Gói thầu: Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500632873-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Số hiệu KHLCNT PL2500366768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-06 09:00:00 đến ngày 2026-01-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,985,149,269 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500635975 - Dung dịch chuẩn Hg 520,000
2 PP2500635976 - Dung dịch chuẩn Fe 520,000
3 PP2500635977 - Dung dịch chuẩn Phosphate 520,000
4 PP2500635978 - Dung dịch chuẩn Zn 520,000
5 PP2500635979 - Dung dịch chuẩn Se 520,000
6 PP2500635980 - Dung dịch chuẩn Sb 520,000
7 PP2500635981 - Dung dịch chuẩn Pb 520,000
8 PP2500635982 - Dung dịch chuẩn Ni 520,000
9 PP2500635983 - Dung dịch chuẩn Na 520,000
10 PP2500635984 - Dung dịch chuẩn Mg 520,000
11 PP2500635985 - Dung dịch chuẩn Cu 520,000
12 PP2500635986 - Dung dịch chuẩn Cr 520,000
13 PP2500635987 - Dung dịch chuẩn Mn 520,000
14 PP2500635988 - Dung dịch chuẩn Ba 520,000
15 PP2500635989 - Dung dịch chuẩn As 450,000
16 PP2500635990 - Dung dịch chuẩn Al 520,000
17 PP2500635991 - Dung dịch chuẩn Cd 520,000
18 PP2500635992 - Dung dịch chuẩn Aflatoxin M1 4,120,000
19 PP2500635993 - Dung dịch chuẩn PAH 784,000
20 PP2500635994 - Chuẩn Melamine 367,200
21 PP2500635995 - Chuẩn Cyproheptadine Hydrochloride 324,000
22 PP2500635996 - Chuẩn Ginsenoside (Rg1) 691,200
23 PP2500635997 - Chất chuẩn Sodium Benzoate 324,000
24 PP2500635998 - Chất chuẩn Potassium Sorbate 194,000
25 PP2500635999 - Chất chuẩn Sodium Ascorbate 194,000
26 PP2500636000 - Chất chuẩn Prednisolone Acetate 928,800
27 PP2500636001 - Chất chuẩn Betamethasone Acetate 367,200
28 PP2500636002 - Chất chuẩn Sibutramine hydrochloride 297,000
29 PP2500636003 - Chất chuẩn Acesulfame K 388,000
30 PP2500636004 - Chất chuẩn Saccharin 562,000
31 PP2500636005 - Chất chuẩn Allura red AC 183,600
32 PP2500636006 - Chất chuẩn Erythrosine 183,600
33 PP2500636007 - Chất chuẩn Sunset yellow FCF 183,600
34 PP2500636008 - Chất chuẩn Brilliant blue FCF 183,600
35 PP2500636009 - Chuẩn Vitamin D3 281,000
36 PP2500636010 - Chuẩn Vitamin B9 281,000
37 PP2500636011 - Chuẩn Vitamin B12 254,000
38 PP2500636012 - Chuẩn Trytophan 378,000
39 PP2500636013 - Chuẩn Ranitidine hydrochloride 280,800
40 PP2500636014 - Chuẩn Phenformin hydrochhloride 972,000
41 PP2500636015 - Chuẩn Tetracyline 281,000
42 PP2500636016 - Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride 648,000
43 PP2500636017 - Chuẩn Colistin Sulfate 280,800
44 PP2500636018 - Chuẩn Cimetidin 594,000
45 PP2500636019 - Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride 248,000
46 PP2500636020 - Chuẩn Captopril 283,500
47 PP2500636021 - Chất chuẩn Sodium Cyclamate 864,000
48 PP2500636022 - Chất chuẩn L-Ascorbic acid sodium 388,000
49 PP2500636023 - Chuẩn Doxycycline hydrochloride 367,200
50 PP2500636024 - Chất chuẩn Zearalenone 418,500
51 PP2500636025 - Chuẩn Ginsenoside (Rb1) 648,000
52 PP2500636026 - Chuẩn Oxytetracycline 324,000
53 PP2500636027 - Chuẩn Tigecycline 324,000
54 PP2500636028 - Chuẩn Benzyl Penicilline potassium 324,000
55 PP2500636029 - Chuẩn Phenoxymethylpenicillin 324,000
56 PP2500636030 - Chuẩn Chloramphenicol 323,950
57 PP2500636031 - Chuẩn Ciprofloxacin 324,000
58 PP2500636032 - Chuẩn Aflatoxin M1 2,376,000
59 PP2500636033 - Chuẩn Ochratoxin A 2,052,000
60 PP2500636034 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 2,280,960
61 PP2500636035 - Nội chuẩn Melamine C13 3,240,000
62 PP2500636036 - Chất chuẩn Fumonisin B1 1,961,550
63 PP2500636037 - Chất chuẩn Fumonisin B2 2,457,000
64 PP2500636038 - Chất chuẩn Deoxynivalenol 594,000
65 PP2500636039 - Hóa chất Hydroxylammonium chloride 313,000
66 PP2500636040 - Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate 243,000
67 PP2500636041 - Hóa chất Ammonium persulfate 444,000
68 PP2500636042 - Hóa chất Choline chloride 244,100
69 PP2500636043 - Hóa chất Tetrabutylammonium chloride 330,480
70 PP2500636044 - Hóa chất Octanoic acid (Caprylic acid) 345,600
71 PP2500636045 - Hóa chất Betaine chloride 137,250
72 PP2500636046 - Hóa chất Glycerol 194,400
73 PP2500636047 - Hóa chất Ethylene glycol 209,520
74 PP2500636048 - Hóa chất 1,2-Propanediol 180,360
75 PP2500636049 - Hóa chất Dodecanoic acid (Lauric acid) 317,500
76 PP2500636050 - Chỉ thị Eriochrome Black T 137,200
77 PP2500636051 - Chỉ thị Bromocresol green 401,750
78 PP2500636052 - Chỉ thị Bromothymol blue 286,200
79 PP2500636053 - Hóa chất Sodium cacbonat (Na2CO3) 116,500
80 PP2500636054 - Hóa chất Axit sulfamic 58,500
81 PP2500636055 - Hóa chất Cellulose microcrystalline 334,800
82 PP2500636056 - Hóa chất Thiocetamide 139,325
83 PP2500636057 - Hóa chất Potassium Chloride (KCl) 148,000
84 PP2500636058 - Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate 340,000
85 PP2500636059 - Hóa chất Dimethyl Sulfoxide 427,680
86 PP2500636060 - Hóa chất Titriplex III 180,000
87 PP2500636061 - Hóa chất Citric acid monohydrate 201,500
88 PP2500636062 - Hóa chất Sodium phosphate dibasic anhydrous 210,500
89 PP2500636063 - Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) 450,000
90 PP2500636064 - Hóa chất Sodium hydrocarbonate 165,000
91 PP2500636065 - Thuôc nhuộm Giemsa 220,000
92 PP2500636066 - Dung dịch BCB (Brilliant Cresyl Blue) thuốc nhuộm xanh Cresyl 291,600
93 PP2500636067 - Dầu soi kính hiển vi 950,000
94 PP2500636068 - Giấy đo pH từ 0-14 dạng que 195,000
95 PP2500636069 - Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn) 2,620,000
96 PP2500636070 - Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC) 1,615,000
97 PP2500636071 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs 16,153,800
98 PP2500636072 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 4,405,600
99 PP2500636073 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 12,237,800
100 PP2500636074 - Thuốc thử xét nghiệm RF 3,201,400
101 PP2500636075 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 9,194,840
102 PP2500636076 - Chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg 556,962
103 PP2500636077 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma 13,948,416
104 PP2500636078 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA 3,456,000
105 PP2500636079 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus 2,304,000
106 PP2500636080 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus 2,304,000
107 PP2500636081 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis 2,304,000
108 PP2500636082 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris 2,304,000
109 PP2500636083 - Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma 24,780,525
110 PP2500636084 - Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục 7,245,000
111 PP2500636085 - Kháng huyết thanh E.coli O157:H7 995,868
112 PP2500636086 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 578,448
113 PP2500636087 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 578,448
114 PP2500636088 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 578,448
115 PP2500636089 - Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b 1,131,624
116 PP2500636090 - Môi trường EC BROTH 249,050
117 PP2500636091 - Men DNA polymerase 4,134,000
118 PP2500636092 - Mồi khô tinh sạch HPLC 990,000
119 PP2500636093 - Đầu côn vô trùng thể tích 25ml 650,000
120 PP2500636094 - Lame kính nhám 375,000
121 PP2500636095 - Lamen 95,000
122 PP2500636096 - Găng tay y tế có bột 2,670,000
123 PP2500636097 - Găng tay y tế không bột 499,200
124 PP2500636098 - Cồn y tế 70 độ 1,920,000
125 PP2500636099 - Cồn y tế 90 độ 1,020,000
126 PP2500636100 - Dung dịch Javel 336,000
127 PP2500636101 - Khẩu trang y tế 4 lớp 480,000
128 PP2500636102 - Ống không chất mẫn cảm (unsensitized tube) 1,585,700
129 PP2500636103 - Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng 1,920,000
130 PP2500636104 - Thẻ định danh nấm YST 396,000
131 PP2500636105 - Thẻ kháng sinh đồ AST-N439 792,000
132 PP2500636106 - Thẻ kháng sinh đồ AST-N443 1,188,000
133 PP2500636107 - Dung dịch nước muối vô khuẩn 0,45% 930,000
134 PP2500636108 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 L 58,000
135 PP2500636109 - Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1.5 L 102,000
136 PP2500636110 - Ống nghiệm không nắp 900,000
137 PP2500636111 - Giấy lọc đường kính 330 mm 1,584,000
138 PP2500636112 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm 2,750,000
139 PP2500636113 - Que cấy nhựa 1µL tiệt trùng 150,000
140 PP2500636114 - Chai nhựa lấy mẫu 1 lít 1,400,000
141 PP2500636115 - Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus 89,870
142 PP2500636116 - Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus 89,870
143 PP2500636117 - Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus 89,870
144 PP2500636118 - Dung dịch chuẩn Mc Farland 858,479
145 PP2500636119 - Môi trường Sabouraud + actidione Agar 1,943,000
146 PP2500636120 - Môi trường Middlebrook 7H10 Agar 291,000
147 PP2500636121 - Chất bổ sung Egg yolk emulsion 1,660,883
148 PP2500636122 - Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement 378,000
149 PP2500636123 - Môi trường Vibrio Chromogenic Agar (Chromagar vibrio, Vibrio Chromo Select Agar) 864,000
150 PP2500636124 - Đầu điện cực 950,000
Dung dịch chuẩn Hg
Mã phần lô PP2500635975
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Fe
Mã phần lô PP2500635976
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Phosphate
Mã phần lô PP2500635977
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Zn
Mã phần lô PP2500635978
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Se
Mã phần lô PP2500635979
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Sb
Mã phần lô PP2500635980
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Pb
Mã phần lô PP2500635981
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Ni
Mã phần lô PP2500635982
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Na
Mã phần lô PP2500635983
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Mg
Mã phần lô PP2500635984
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Cu
Mã phần lô PP2500635985
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Cr
Mã phần lô PP2500635986
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Mn
Mã phần lô PP2500635987
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Ba
Mã phần lô PP2500635988
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn As
Mã phần lô PP2500635989
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Al
Mã phần lô PP2500635990
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Cd
Mã phần lô PP2500635991
Giá từng phần lô 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2500635992
Giá từng phần lô 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn PAH
Mã phần lô PP2500635993
Giá từng phần lô 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Melamine
Mã phần lô PP2500635994
Giá từng phần lô 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyproheptadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2500635995
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ginsenoside (Rg1)
Mã phần lô PP2500635996
Giá từng phần lô 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sodium Benzoate
Mã phần lô PP2500635997
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Potassium Sorbate
Mã phần lô PP2500635998
Giá từng phần lô 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sodium Ascorbate
Mã phần lô PP2500635999
Giá từng phần lô 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Prednisolone Acetate
Mã phần lô PP2500636000
Giá từng phần lô 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Betamethasone Acetate
Mã phần lô PP2500636001
Giá từng phần lô 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2500636002
Giá từng phần lô 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Acesulfame K
Mã phần lô PP2500636003
Giá từng phần lô 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Saccharin
Mã phần lô PP2500636004
Giá từng phần lô 562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Allura red AC
Mã phần lô PP2500636005
Giá từng phần lô 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Erythrosine
Mã phần lô PP2500636006
Giá từng phần lô 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sunset yellow FCF
Mã phần lô PP2500636007
Giá từng phần lô 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Brilliant blue FCF
Mã phần lô PP2500636008
Giá từng phần lô 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vitamin D3
Mã phần lô PP2500636009
Giá từng phần lô 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vitamin B9
Mã phần lô PP2500636010
Giá từng phần lô 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2500636011
Giá từng phần lô 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Trytophan
Mã phần lô PP2500636012
Giá từng phần lô 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ranitidine hydrochloride
Mã phần lô PP2500636013
Giá từng phần lô 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phenformin hydrochhloride
Mã phần lô PP2500636014
Giá từng phần lô 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tetracyline
Mã phần lô PP2500636015
Giá từng phần lô 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride
Mã phần lô PP2500636016
Giá từng phần lô 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Colistin Sulfate
Mã phần lô PP2500636017
Giá từng phần lô 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cimetidin
Mã phần lô PP2500636018
Giá từng phần lô 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride
Mã phần lô PP2500636019
Giá từng phần lô 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Captopril
Mã phần lô PP2500636020
Giá từng phần lô 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sodium Cyclamate
Mã phần lô PP2500636021
Giá từng phần lô 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn L-Ascorbic acid sodium
Mã phần lô PP2500636022
Giá từng phần lô 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Doxycycline hydrochloride
Mã phần lô PP2500636023
Giá từng phần lô 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Zearalenone
Mã phần lô PP2500636024
Giá từng phần lô 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ginsenoside (Rb1)
Mã phần lô PP2500636025
Giá từng phần lô 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxytetracycline
Mã phần lô PP2500636026
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tigecycline
Mã phần lô PP2500636027
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Benzyl Penicilline potassium
Mã phần lô PP2500636028
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phenoxymethylpenicillin
Mã phần lô PP2500636029
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500636030
Giá từng phần lô 323,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500636031
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2500636032
Giá từng phần lô 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ochratoxin A
Mã phần lô PP2500636033
Giá từng phần lô 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13
Mã phần lô PP2500636034
Giá từng phần lô 2,280,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội chuẩn Melamine C13
Mã phần lô PP2500636035
Giá từng phần lô 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Fumonisin B1
Mã phần lô PP2500636036
Giá từng phần lô 1,961,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Fumonisin B2
Mã phần lô PP2500636037
Giá từng phần lô 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Deoxynivalenol
Mã phần lô PP2500636038
Giá từng phần lô 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Hydroxylammonium chloride
Mã phần lô PP2500636039
Giá từng phần lô 313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate
Mã phần lô PP2500636040
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ammonium persulfate
Mã phần lô PP2500636041
Giá từng phần lô 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Choline chloride
Mã phần lô PP2500636042
Giá từng phần lô 244,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Tetrabutylammonium chloride
Mã phần lô PP2500636043
Giá từng phần lô 330,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Octanoic acid (Caprylic acid)
Mã phần lô PP2500636044
Giá từng phần lô 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Betaine chloride
Mã phần lô PP2500636045
Giá từng phần lô 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Glycerol
Mã phần lô PP2500636046
Giá từng phần lô 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ethylene glycol
Mã phần lô PP2500636047
Giá từng phần lô 209,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất 1,2-Propanediol
Mã phần lô PP2500636048
Giá từng phần lô 180,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Dodecanoic acid (Lauric acid)
Mã phần lô PP2500636049
Giá từng phần lô 317,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị Eriochrome Black T
Mã phần lô PP2500636050
Giá từng phần lô 137,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị Bromocresol green
Mã phần lô PP2500636051
Giá từng phần lô 401,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị Bromothymol blue
Mã phần lô PP2500636052
Giá từng phần lô 286,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Sodium cacbonat (Na2CO3)
Mã phần lô PP2500636053
Giá từng phần lô 116,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Axit sulfamic
Mã phần lô PP2500636054
Giá từng phần lô 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Cellulose microcrystalline
Mã phần lô PP2500636055
Giá từng phần lô 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Thiocetamide
Mã phần lô PP2500636056
Giá từng phần lô 139,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Potassium Chloride (KCl)
Mã phần lô PP2500636057
Giá từng phần lô 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate
Mã phần lô PP2500636058
Giá từng phần lô 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Dimethyl Sulfoxide
Mã phần lô PP2500636059
Giá từng phần lô 427,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Titriplex III
Mã phần lô PP2500636060
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Citric acid monohydrate
Mã phần lô PP2500636061
Giá từng phần lô 201,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Sodium phosphate dibasic anhydrous
Mã phần lô PP2500636062
Giá từng phần lô 210,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Sodium Chloride (NaCl)
Mã phần lô PP2500636063
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Sodium hydrocarbonate
Mã phần lô PP2500636064
Giá từng phần lô 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuôc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500636065
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch BCB (Brilliant Cresyl Blue) thuốc nhuộm xanh Cresyl
Mã phần lô PP2500636066
Giá từng phần lô 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500636067
Giá từng phần lô 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo pH từ 0-14 dạng que
Mã phần lô PP2500636068
Giá từng phần lô 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn)
Mã phần lô PP2500636069
Giá từng phần lô 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC)
Mã phần lô PP2500636070
Giá từng phần lô 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500636071
Giá từng phần lô 16,153,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500636072
Giá từng phần lô 4,405,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500636073
Giá từng phần lô 12,237,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500636074
Giá từng phần lô 3,201,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2500636075
Giá từng phần lô 9,194,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500636076
Giá từng phần lô 556,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma
Mã phần lô PP2500636077
Giá từng phần lô 13,948,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500636078
Giá từng phần lô 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
Mã phần lô PP2500636079
Giá từng phần lô 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2500636080
Giá từng phần lô 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2500636081
Giá từng phần lô 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris
Mã phần lô PP2500636082
Giá từng phần lô 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma
Mã phần lô PP2500636083
Giá từng phần lô 24,780,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục
Mã phần lô PP2500636084
Giá từng phần lô 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh E.coli O157:H7
Mã phần lô PP2500636085
Giá từng phần lô 995,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2
Mã phần lô PP2500636086
Giá từng phần lô 578,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3
Mã phần lô PP2500636087
Giá từng phần lô 578,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4
Mã phần lô PP2500636088
Giá từng phần lô 578,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b
Mã phần lô PP2500636089
Giá từng phần lô 1,131,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường EC BROTH
Mã phần lô PP2500636090
Giá từng phần lô 249,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Men DNA polymerase
Mã phần lô PP2500636091
Giá từng phần lô 4,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mồi khô tinh sạch HPLC
Mã phần lô PP2500636092
Giá từng phần lô 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vô trùng thể tích 25ml
Mã phần lô PP2500636093
Giá từng phần lô 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame kính nhám
Mã phần lô PP2500636094
Giá từng phần lô 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500636095
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế có bột
Mã phần lô PP2500636096
Giá từng phần lô 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2500636097
Giá từng phần lô 499,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500636098
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2500636099
Giá từng phần lô 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Javel
Mã phần lô PP2500636100
Giá từng phần lô 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500636101
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống không chất mẫn cảm (unsensitized tube)
Mã phần lô PP2500636102
Giá từng phần lô 1,585,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng
Mã phần lô PP2500636103
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm YST
Mã phần lô PP2500636104
Giá từng phần lô 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ AST-N439
Mã phần lô PP2500636105
Giá từng phần lô 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ AST-N443
Mã phần lô PP2500636106
Giá từng phần lô 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước muối vô khuẩn 0,45%
Mã phần lô PP2500636107
Giá từng phần lô 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 L
Mã phần lô PP2500636108
Giá từng phần lô 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1.5 L
Mã phần lô PP2500636109
Giá từng phần lô 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2500636110
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc đường kính 330 mm
Mã phần lô PP2500636111
Giá từng phần lô 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
Mã phần lô PP2500636112
Giá từng phần lô 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa 1µL tiệt trùng
Mã phần lô PP2500636113
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhựa lấy mẫu 1 lít
Mã phần lô PP2500636114
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2500636115
Giá từng phần lô 89,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2500636116
Giá từng phần lô 89,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2500636117
Giá từng phần lô 89,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Mc Farland
Mã phần lô PP2500636118
Giá từng phần lô 858,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Sabouraud + actidione Agar
Mã phần lô PP2500636119
Giá từng phần lô 1,943,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Middlebrook 7H10 Agar
Mã phần lô PP2500636120
Giá từng phần lô 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ sung Egg yolk emulsion
Mã phần lô PP2500636121
Giá từng phần lô 1,660,883
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement
Mã phần lô PP2500636122
Giá từng phần lô 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Vibrio Chromogenic Agar (Chromagar vibrio, Vibrio Chromo Select Agar)
Mã phần lô PP2500636123
Giá từng phần lô 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu điện cực
Mã phần lô PP2500636124
Giá từng phần lô 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->