Gói thầu: Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500632873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500366768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-06 09:00:00 đến ngày 2026-01-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,985,149,269 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500635975 - Dung dịch chuẩn Hg | 520,000 |
| 2 | PP2500635976 - Dung dịch chuẩn Fe | 520,000 |
| 3 | PP2500635977 - Dung dịch chuẩn Phosphate | 520,000 |
| 4 | PP2500635978 - Dung dịch chuẩn Zn | 520,000 |
| 5 | PP2500635979 - Dung dịch chuẩn Se | 520,000 |
| 6 | PP2500635980 - Dung dịch chuẩn Sb | 520,000 |
| 7 | PP2500635981 - Dung dịch chuẩn Pb | 520,000 |
| 8 | PP2500635982 - Dung dịch chuẩn Ni | 520,000 |
| 9 | PP2500635983 - Dung dịch chuẩn Na | 520,000 |
| 10 | PP2500635984 - Dung dịch chuẩn Mg | 520,000 |
| 11 | PP2500635985 - Dung dịch chuẩn Cu | 520,000 |
| 12 | PP2500635986 - Dung dịch chuẩn Cr | 520,000 |
| 13 | PP2500635987 - Dung dịch chuẩn Mn | 520,000 |
| 14 | PP2500635988 - Dung dịch chuẩn Ba | 520,000 |
| 15 | PP2500635989 - Dung dịch chuẩn As | 450,000 |
| 16 | PP2500635990 - Dung dịch chuẩn Al | 520,000 |
| 17 | PP2500635991 - Dung dịch chuẩn Cd | 520,000 |
| 18 | PP2500635992 - Dung dịch chuẩn Aflatoxin M1 | 4,120,000 |
| 19 | PP2500635993 - Dung dịch chuẩn PAH | 784,000 |
| 20 | PP2500635994 - Chuẩn Melamine | 367,200 |
| 21 | PP2500635995 - Chuẩn Cyproheptadine Hydrochloride | 324,000 |
| 22 | PP2500635996 - Chuẩn Ginsenoside (Rg1) | 691,200 |
| 23 | PP2500635997 - Chất chuẩn Sodium Benzoate | 324,000 |
| 24 | PP2500635998 - Chất chuẩn Potassium Sorbate | 194,000 |
| 25 | PP2500635999 - Chất chuẩn Sodium Ascorbate | 194,000 |
| 26 | PP2500636000 - Chất chuẩn Prednisolone Acetate | 928,800 |
| 27 | PP2500636001 - Chất chuẩn Betamethasone Acetate | 367,200 |
| 28 | PP2500636002 - Chất chuẩn Sibutramine hydrochloride | 297,000 |
| 29 | PP2500636003 - Chất chuẩn Acesulfame K | 388,000 |
| 30 | PP2500636004 - Chất chuẩn Saccharin | 562,000 |
| 31 | PP2500636005 - Chất chuẩn Allura red AC | 183,600 |
| 32 | PP2500636006 - Chất chuẩn Erythrosine | 183,600 |
| 33 | PP2500636007 - Chất chuẩn Sunset yellow FCF | 183,600 |
| 34 | PP2500636008 - Chất chuẩn Brilliant blue FCF | 183,600 |
| 35 | PP2500636009 - Chuẩn Vitamin D3 | 281,000 |
| 36 | PP2500636010 - Chuẩn Vitamin B9 | 281,000 |
| 37 | PP2500636011 - Chuẩn Vitamin B12 | 254,000 |
| 38 | PP2500636012 - Chuẩn Trytophan | 378,000 |
| 39 | PP2500636013 - Chuẩn Ranitidine hydrochloride | 280,800 |
| 40 | PP2500636014 - Chuẩn Phenformin hydrochhloride | 972,000 |
| 41 | PP2500636015 - Chuẩn Tetracyline | 281,000 |
| 42 | PP2500636016 - Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride | 648,000 |
| 43 | PP2500636017 - Chuẩn Colistin Sulfate | 280,800 |
| 44 | PP2500636018 - Chuẩn Cimetidin | 594,000 |
| 45 | PP2500636019 - Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride | 248,000 |
| 46 | PP2500636020 - Chuẩn Captopril | 283,500 |
| 47 | PP2500636021 - Chất chuẩn Sodium Cyclamate | 864,000 |
| 48 | PP2500636022 - Chất chuẩn L-Ascorbic acid sodium | 388,000 |
| 49 | PP2500636023 - Chuẩn Doxycycline hydrochloride | 367,200 |
| 50 | PP2500636024 - Chất chuẩn Zearalenone | 418,500 |
| 51 | PP2500636025 - Chuẩn Ginsenoside (Rb1) | 648,000 |
| 52 | PP2500636026 - Chuẩn Oxytetracycline | 324,000 |
| 53 | PP2500636027 - Chuẩn Tigecycline | 324,000 |
| 54 | PP2500636028 - Chuẩn Benzyl Penicilline potassium | 324,000 |
| 55 | PP2500636029 - Chuẩn Phenoxymethylpenicillin | 324,000 |
| 56 | PP2500636030 - Chuẩn Chloramphenicol | 323,950 |
| 57 | PP2500636031 - Chuẩn Ciprofloxacin | 324,000 |
| 58 | PP2500636032 - Chuẩn Aflatoxin M1 | 2,376,000 |
| 59 | PP2500636033 - Chuẩn Ochratoxin A | 2,052,000 |
| 60 | PP2500636034 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 | 2,280,960 |
| 61 | PP2500636035 - Nội chuẩn Melamine C13 | 3,240,000 |
| 62 | PP2500636036 - Chất chuẩn Fumonisin B1 | 1,961,550 |
| 63 | PP2500636037 - Chất chuẩn Fumonisin B2 | 2,457,000 |
| 64 | PP2500636038 - Chất chuẩn Deoxynivalenol | 594,000 |
| 65 | PP2500636039 - Hóa chất Hydroxylammonium chloride | 313,000 |
| 66 | PP2500636040 - Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate | 243,000 |
| 67 | PP2500636041 - Hóa chất Ammonium persulfate | 444,000 |
| 68 | PP2500636042 - Hóa chất Choline chloride | 244,100 |
| 69 | PP2500636043 - Hóa chất Tetrabutylammonium chloride | 330,480 |
| 70 | PP2500636044 - Hóa chất Octanoic acid (Caprylic acid) | 345,600 |
| 71 | PP2500636045 - Hóa chất Betaine chloride | 137,250 |
| 72 | PP2500636046 - Hóa chất Glycerol | 194,400 |
| 73 | PP2500636047 - Hóa chất Ethylene glycol | 209,520 |
| 74 | PP2500636048 - Hóa chất 1,2-Propanediol | 180,360 |
| 75 | PP2500636049 - Hóa chất Dodecanoic acid (Lauric acid) | 317,500 |
| 76 | PP2500636050 - Chỉ thị Eriochrome Black T | 137,200 |
| 77 | PP2500636051 - Chỉ thị Bromocresol green | 401,750 |
| 78 | PP2500636052 - Chỉ thị Bromothymol blue | 286,200 |
| 79 | PP2500636053 - Hóa chất Sodium cacbonat (Na2CO3) | 116,500 |
| 80 | PP2500636054 - Hóa chất Axit sulfamic | 58,500 |
| 81 | PP2500636055 - Hóa chất Cellulose microcrystalline | 334,800 |
| 82 | PP2500636056 - Hóa chất Thiocetamide | 139,325 |
| 83 | PP2500636057 - Hóa chất Potassium Chloride (KCl) | 148,000 |
| 84 | PP2500636058 - Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate | 340,000 |
| 85 | PP2500636059 - Hóa chất Dimethyl Sulfoxide | 427,680 |
| 86 | PP2500636060 - Hóa chất Titriplex III | 180,000 |
| 87 | PP2500636061 - Hóa chất Citric acid monohydrate | 201,500 |
| 88 | PP2500636062 - Hóa chất Sodium phosphate dibasic anhydrous | 210,500 |
| 89 | PP2500636063 - Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) | 450,000 |
| 90 | PP2500636064 - Hóa chất Sodium hydrocarbonate | 165,000 |
| 91 | PP2500636065 - Thuôc nhuộm Giemsa | 220,000 |
| 92 | PP2500636066 - Dung dịch BCB (Brilliant Cresyl Blue) thuốc nhuộm xanh Cresyl | 291,600 |
| 93 | PP2500636067 - Dầu soi kính hiển vi | 950,000 |
| 94 | PP2500636068 - Giấy đo pH từ 0-14 dạng que | 195,000 |
| 95 | PP2500636069 - Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn) | 2,620,000 |
| 96 | PP2500636070 - Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC) | 1,615,000 |
| 97 | PP2500636071 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs | 16,153,800 |
| 98 | PP2500636072 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 4,405,600 |
| 99 | PP2500636073 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 12,237,800 |
| 100 | PP2500636074 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 3,201,400 |
| 101 | PP2500636075 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 9,194,840 |
| 102 | PP2500636076 - Chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg | 556,962 |
| 103 | PP2500636077 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma | 13,948,416 |
| 104 | PP2500636078 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA | 3,456,000 |
| 105 | PP2500636079 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus | 2,304,000 |
| 106 | PP2500636080 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus | 2,304,000 |
| 107 | PP2500636081 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis | 2,304,000 |
| 108 | PP2500636082 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris | 2,304,000 |
| 109 | PP2500636083 - Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma | 24,780,525 |
| 110 | PP2500636084 - Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục | 7,245,000 |
| 111 | PP2500636085 - Kháng huyết thanh E.coli O157:H7 | 995,868 |
| 112 | PP2500636086 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 | 578,448 |
| 113 | PP2500636087 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 | 578,448 |
| 114 | PP2500636088 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 | 578,448 |
| 115 | PP2500636089 - Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b | 1,131,624 |
| 116 | PP2500636090 - Môi trường EC BROTH | 249,050 |
| 117 | PP2500636091 - Men DNA polymerase | 4,134,000 |
| 118 | PP2500636092 - Mồi khô tinh sạch HPLC | 990,000 |
| 119 | PP2500636093 - Đầu côn vô trùng thể tích 25ml | 650,000 |
| 120 | PP2500636094 - Lame kính nhám | 375,000 |
| 121 | PP2500636095 - Lamen | 95,000 |
| 122 | PP2500636096 - Găng tay y tế có bột | 2,670,000 |
| 123 | PP2500636097 - Găng tay y tế không bột | 499,200 |
| 124 | PP2500636098 - Cồn y tế 70 độ | 1,920,000 |
| 125 | PP2500636099 - Cồn y tế 90 độ | 1,020,000 |
| 126 | PP2500636100 - Dung dịch Javel | 336,000 |
| 127 | PP2500636101 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 480,000 |
| 128 | PP2500636102 - Ống không chất mẫn cảm (unsensitized tube) | 1,585,700 |
| 129 | PP2500636103 - Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng | 1,920,000 |
| 130 | PP2500636104 - Thẻ định danh nấm YST | 396,000 |
| 131 | PP2500636105 - Thẻ kháng sinh đồ AST-N439 | 792,000 |
| 132 | PP2500636106 - Thẻ kháng sinh đồ AST-N443 | 1,188,000 |
| 133 | PP2500636107 - Dung dịch nước muối vô khuẩn 0,45% | 930,000 |
| 134 | PP2500636108 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 L | 58,000 |
| 135 | PP2500636109 - Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1.5 L | 102,000 |
| 136 | PP2500636110 - Ống nghiệm không nắp | 900,000 |
| 137 | PP2500636111 - Giấy lọc đường kính 330 mm | 1,584,000 |
| 138 | PP2500636112 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 2,750,000 |
| 139 | PP2500636113 - Que cấy nhựa 1µL tiệt trùng | 150,000 |
| 140 | PP2500636114 - Chai nhựa lấy mẫu 1 lít | 1,400,000 |
| 141 | PP2500636115 - Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus | 89,870 |
| 142 | PP2500636116 - Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus | 89,870 |
| 143 | PP2500636117 - Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus | 89,870 |
| 144 | PP2500636118 - Dung dịch chuẩn Mc Farland | 858,479 |
| 145 | PP2500636119 - Môi trường Sabouraud + actidione Agar | 1,943,000 |
| 146 | PP2500636120 - Môi trường Middlebrook 7H10 Agar | 291,000 |
| 147 | PP2500636121 - Chất bổ sung Egg yolk emulsion | 1,660,883 |
| 148 | PP2500636122 - Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement | 378,000 |
| 149 | PP2500636123 - Môi trường Vibrio Chromogenic Agar (Chromagar vibrio, Vibrio Chromo Select Agar) | 864,000 |
| 150 | PP2500636124 - Đầu điện cực | 950,000 |
Dung dịch chuẩn Hg |
|
| Mã phần lô | PP2500635975 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Fe |
|
| Mã phần lô | PP2500635976 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500635977 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Zn |
|
| Mã phần lô | PP2500635978 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Se |
|
| Mã phần lô | PP2500635979 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Sb |
|
| Mã phần lô | PP2500635980 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Pb |
|
| Mã phần lô | PP2500635981 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Ni |
|
| Mã phần lô | PP2500635982 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Na |
|
| Mã phần lô | PP2500635983 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Mg |
|
| Mã phần lô | PP2500635984 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Cu |
|
| Mã phần lô | PP2500635985 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Cr |
|
| Mã phần lô | PP2500635986 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Mn |
|
| Mã phần lô | PP2500635987 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Ba |
|
| Mã phần lô | PP2500635988 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn As |
|
| Mã phần lô | PP2500635989 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Al |
|
| Mã phần lô | PP2500635990 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Cd |
|
| Mã phần lô | PP2500635991 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2500635992 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn PAH |
|
| Mã phần lô | PP2500635993 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Melamine |
|
| Mã phần lô | PP2500635994 |
| Giá từng phần lô | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyproheptadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500635995 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ginsenoside (Rg1) |
|
| Mã phần lô | PP2500635996 |
| Giá từng phần lô | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sodium Benzoate |
|
| Mã phần lô | PP2500635997 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Potassium Sorbate |
|
| Mã phần lô | PP2500635998 |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sodium Ascorbate |
|
| Mã phần lô | PP2500635999 |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Prednisolone Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500636000 |
| Giá từng phần lô | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Betamethasone Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500636001 |
| Giá từng phần lô | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sibutramine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636002 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Acesulfame K |
|
| Mã phần lô | PP2500636003 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Saccharin |
|
| Mã phần lô | PP2500636004 |
| Giá từng phần lô | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Allura red AC |
|
| Mã phần lô | PP2500636005 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Erythrosine |
|
| Mã phần lô | PP2500636006 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sunset yellow FCF |
|
| Mã phần lô | PP2500636007 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Brilliant blue FCF |
|
| Mã phần lô | PP2500636008 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500636009 |
| Giá từng phần lô | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vitamin B9 |
|
| Mã phần lô | PP2500636010 |
| Giá từng phần lô | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500636011 |
| Giá từng phần lô | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Trytophan |
|
| Mã phần lô | PP2500636012 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ranitidine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636013 |
| Giá từng phần lô | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phenformin hydrochhloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636014 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tetracyline |
|
| Mã phần lô | PP2500636015 |
| Giá từng phần lô | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636016 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Colistin Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500636017 |
| Giá từng phần lô | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500636018 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636019 |
| Giá từng phần lô | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500636020 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sodium Cyclamate |
|
| Mã phần lô | PP2500636021 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn L-Ascorbic acid sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500636022 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Doxycycline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636023 |
| Giá từng phần lô | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Zearalenone |
|
| Mã phần lô | PP2500636024 |
| Giá từng phần lô | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ginsenoside (Rb1) |
|
| Mã phần lô | PP2500636025 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxytetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2500636026 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tigecycline |
|
| Mã phần lô | PP2500636027 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Benzyl Penicilline potassium |
|
| Mã phần lô | PP2500636028 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phenoxymethylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500636029 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500636030 |
| Giá từng phần lô | 323,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500636031 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2500636032 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2500636033 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 |
|
| Mã phần lô | PP2500636034 |
| Giá từng phần lô | 2,280,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội chuẩn Melamine C13 |
|
| Mã phần lô | PP2500636035 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Fumonisin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500636036 |
| Giá từng phần lô | 1,961,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Fumonisin B2 |
|
| Mã phần lô | PP2500636037 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Deoxynivalenol |
|
| Mã phần lô | PP2500636038 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Hydroxylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636039 |
| Giá từng phần lô | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500636040 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ammonium persulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500636041 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Choline chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636042 |
| Giá từng phần lô | 244,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Tetrabutylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636043 |
| Giá từng phần lô | 330,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Octanoic acid (Caprylic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500636044 |
| Giá từng phần lô | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Betaine chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500636045 |
| Giá từng phần lô | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500636046 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ethylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500636047 |
| Giá từng phần lô | 209,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất 1,2-Propanediol |
|
| Mã phần lô | PP2500636048 |
| Giá từng phần lô | 180,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Dodecanoic acid (Lauric acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500636049 |
| Giá từng phần lô | 317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị Eriochrome Black T |
|
| Mã phần lô | PP2500636050 |
| Giá từng phần lô | 137,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị Bromocresol green |
|
| Mã phần lô | PP2500636051 |
| Giá từng phần lô | 401,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị Bromothymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2500636052 |
| Giá từng phần lô | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium cacbonat (Na2CO3) |
|
| Mã phần lô | PP2500636053 |
| Giá từng phần lô | 116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Axit sulfamic |
|
| Mã phần lô | PP2500636054 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Cellulose microcrystalline |
|
| Mã phần lô | PP2500636055 |
| Giá từng phần lô | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Thiocetamide |
|
| Mã phần lô | PP2500636056 |
| Giá từng phần lô | 139,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Potassium Chloride (KCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500636057 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500636058 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Dimethyl Sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500636059 |
| Giá từng phần lô | 427,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Titriplex III |
|
| Mã phần lô | PP2500636060 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500636061 |
| Giá từng phần lô | 201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium phosphate dibasic anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500636062 |
| Giá từng phần lô | 210,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500636063 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium hydrocarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500636064 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuôc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500636065 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch BCB (Brilliant Cresyl Blue) thuốc nhuộm xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2500636066 |
| Giá từng phần lô | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500636067 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo pH từ 0-14 dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2500636068 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn) |
|
| Mã phần lô | PP2500636069 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC) |
|
| Mã phần lô | PP2500636070 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500636071 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500636072 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500636073 |
| Giá từng phần lô | 12,237,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500636074 |
| Giá từng phần lô | 3,201,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500636075 |
| Giá từng phần lô | 9,194,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500636076 |
| Giá từng phần lô | 556,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2500636077 |
| Giá từng phần lô | 13,948,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500636078 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus |
|
| Mã phần lô | PP2500636079 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2500636080 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2500636081 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2500636082 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma |
|
| Mã phần lô | PP2500636083 |
| Giá từng phần lô | 24,780,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2500636084 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh E.coli O157:H7 |
|
| Mã phần lô | PP2500636085 |
| Giá từng phần lô | 995,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500636086 |
| Giá từng phần lô | 578,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500636087 |
| Giá từng phần lô | 578,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500636088 |
| Giá từng phần lô | 578,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b |
|
| Mã phần lô | PP2500636089 |
| Giá từng phần lô | 1,131,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường EC BROTH |
|
| Mã phần lô | PP2500636090 |
| Giá từng phần lô | 249,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Men DNA polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500636091 |
| Giá từng phần lô | 4,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mồi khô tinh sạch HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500636092 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vô trùng thể tích 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2500636093 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500636094 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500636095 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500636096 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500636097 |
| Giá từng phần lô | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500636098 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500636099 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500636100 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500636101 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống không chất mẫn cảm (unsensitized tube) |
|
| Mã phần lô | PP2500636102 |
| Giá từng phần lô | 1,585,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500636103 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm YST |
|
| Mã phần lô | PP2500636104 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ AST-N439 |
|
| Mã phần lô | PP2500636105 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ AST-N443 |
|
| Mã phần lô | PP2500636106 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước muối vô khuẩn 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2500636107 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 L |
|
| Mã phần lô | PP2500636108 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1.5 L |
|
| Mã phần lô | PP2500636109 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500636110 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc đường kính 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500636111 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500636112 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa 1µL tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500636113 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa lấy mẫu 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500636114 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500636115 |
| Giá từng phần lô | 89,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500636116 |
| Giá từng phần lô | 89,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500636117 |
| Giá từng phần lô | 89,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Mc Farland |
|
| Mã phần lô | PP2500636118 |
| Giá từng phần lô | 858,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Sabouraud + actidione Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500636119 |
| Giá từng phần lô | 1,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Middlebrook 7H10 Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500636120 |
| Giá từng phần lô | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ sung Egg yolk emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2500636121 |
| Giá từng phần lô | 1,660,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500636122 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Vibrio Chromogenic Agar (Chromagar vibrio, Vibrio Chromo Select Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500636123 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500636124 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi