Gói thầu: Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ công tác dự phòng và phòng chống dịch năm 2025 của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500577575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp bổ sung hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ công tác dự phòng và phòng chống dịch năm 2025 của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500332010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-16 09:00:00 đến ngày 2025-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,401,650,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500600392 - Kit tách chiết RNA vi rút | 18,360,000 |
| 2 | PP2500600393 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước | 13,267,000 |
| 3 | PP2500600394 - Kit tinh sạch PCR | 5,833,500 |
| 4 | PP2500600395 - Khí CO2 | 1,660,490 |
| 5 | PP2500600396 - Khí nitơ lỏng | 10,010,000 |
| 6 | PP2500600397 - Bộ kit xét nghiệm đa tác nhân đường hô hấp | 8,320,000 |
| 7 | PP2500600398 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Ebola | 512,500 |
| 8 | PP2500600399 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Hanta (HTN) | 1,025,000 |
| 9 | PP2500600400 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Marburg | 512,500 |
| 10 | PP2500600401 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus West Nile | 512,500 |
| 11 | PP2500600402 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B | 930,000 |
| 12 | PP2500600403 - Dung dịch L-Glutamine | 300,000 |
| 13 | PP2500600404 - Trypsin-TPCK | 343,000 |
| 14 | PP2500600405 - Dung dịch kháng sinh Geneticin | 3,940,000 |
| 15 | PP2500600406 - Bộ dNTPs | 1,210,000 |
| 16 | PP2500600407 - Đĩa 24 giếng | 1,693,000 |
| 17 | PP2500600408 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm² có lọc | 6,000,000 |
| 18 | PP2500600409 - Đầu côn có lọc 200 µl | 199,968 |
| 19 | PP2500600410 - Nước cất pha mix và primer | 474,000 |
| 20 | PP2500600411 - Kit RT-PCR một bước SuperScript III với enzyme Platinum Taq DNA Polymerase độ chính xác cao | 3,000,000 |
| 21 | PP2500600412 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp | 2,508,000 |
| 22 | PP2500600413 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 1,855,000 |
| 23 | PP2500600414 - Dãy ống 0.1ml quang học 8 vị trí | 1,987,500 |
| 24 | PP2500600415 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) | 6,360,000 |
| 25 | PP2500600416 - Miếng dán cho đĩa realtime PCR 96 miếng | 8,750,000 |
| 26 | PP2500600417 - Dãy 8 giếng 0,2 ml cho Realtime PCR có kèm nắp | 6,300,000 |
| 27 | PP2500600418 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm² | 1,600,000 |
| 28 | PP2500600419 - Ống ly tâm 50 ml | 270,000 |
| 29 | PP2500600420 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR | 1,680,000 |
| 30 | PP2500600421 - Pipet điện tử 12 kênh 1-10 µl | 3,456,000 |
| 31 | PP2500600422 - Pipet điện tử 12 kênh 5-50 µl | 3,456,000 |
| 32 | PP2500600423 - Pipet điện tử 1 kênh 10-100 µl | 1,998,000 |
| 33 | PP2500600424 - Micropipette 8 kênh thể tích 10-100 µL | 1,965,600 |
| 34 | PP2500600425 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối | 583,200 |
| 35 | PP2500600426 - Agarose | 400,000 |
| 36 | PP2500600427 - Dung dịch Chloroform | 140,000 |
| 37 | PP2500600428 - Cuộn Parafilm | 270,000 |
| 38 | PP2500600429 - Hóa chất NaOH 1N | 150,000 |
| 39 | PP2500600430 - Kit PCR Mastermix | 2,700,000 |
| 40 | PP2500600431 - Kháng huyết thanh tả O1 | 400,000 |
| 41 | PP2500600432 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5ml/2ml | 1,050,000 |
| 42 | PP2500600433 - Cồn y tế 90 độ | 510,000 |
| 43 | PP2500600434 - Dung dịch Javel | 240,000 |
| 44 | PP2500600435 - Que ngoáy họng | 418,000 |
| 45 | PP2500600436 - Lam kính trơn | 176,250 |
| 46 | PP2500600437 - Ống nhựa 5ml có nắp | 35,500 |
| 47 | PP2500600438 - Que gòn lấy mẫu cán nhựa | 390,000 |
| 48 | PP2500600439 - Giá để ống nghiệm 15ml | 12,000 |
| 49 | PP2500600440 - Giá để ống nghiệm 50ml | 15,000 |
| 50 | PP2500600441 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa | 528,500 |
| 51 | PP2500600442 - Thuốc thử ZymB | 202,000 |
| 52 | PP2500600443 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm, chiều dài 160mm | 1,250,000 |
| 53 | PP2500600444 - Lamen | 3,800 |
| 54 | PP2500600445 - Màn lọc thô G4 | 843,480 |
| 55 | PP2500600446 - Lọc Hepa H13 chịu nhiệt | 270,000 |
| 56 | PP2500600447 - Lọc thô nước | 90,720 |
| 57 | PP2500600448 - Màn lọc túi F8 | 557,280 |
| 58 | PP2500600449 - Màn lọc thô M5 | 339,768 |
| 59 | PP2500600450 - Lọc Hepa cấp tổng | 1,038,312 |
| 60 | PP2500600451 - Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp | 3,911,930 |
| 61 | PP2500600452 - Bộ kit chạy realtime RT-PCR một bước | 1,950,000 |
| 62 | PP2500600453 - Hỗn hợp phản ứng qPCR | 1,399,800 |
Kit tách chiết RNA vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2500600392 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ kit chạy RT-PCR một bước |
|
| Mã phần lô | PP2500600393 |
| Giá từng phần lô | 13,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit tinh sạch PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500600394 |
| Giá từng phần lô | 5,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500600395 |
| Giá từng phần lô | 1,660,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khí nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500600396 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ kit xét nghiệm đa tác nhân đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500600397 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Ebola |
|
| Mã phần lô | PP2500600398 |
| Giá từng phần lô | 512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Hanta (HTN) |
|
| Mã phần lô | PP2500600399 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Marburg |
|
| Mã phần lô | PP2500600400 |
| Giá từng phần lô | 512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus West Nile |
|
| Mã phần lô | PP2500600401 |
| Giá từng phần lô | 512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch kháng nấm Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500600402 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch L-Glutamine |
|
| Mã phần lô | PP2500600403 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Trypsin-TPCK |
|
| Mã phần lô | PP2500600404 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch kháng sinh Geneticin |
|
| Mã phần lô | PP2500600405 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ dNTPs |
|
| Mã phần lô | PP2500600406 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đĩa 24 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500600407 |
| Giá từng phần lô | 1,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 75cm² có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500600408 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đầu côn có lọc 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500600409 |
| Giá từng phần lô | 199,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nước cất pha mix và primer |
|
| Mã phần lô | PP2500600410 |
| Giá từng phần lô | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit RT-PCR một bước SuperScript III với enzyme Platinum Taq DNA Polymerase độ chính xác cao |
|
| Mã phần lô | PP2500600411 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500600412 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500600413 |
| Giá từng phần lô | 1,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dãy ống 0.1ml quang học 8 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500600414 |
| Giá từng phần lô | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) |
|
| Mã phần lô | PP2500600415 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Miếng dán cho đĩa realtime PCR 96 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500600416 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dãy 8 giếng 0,2 ml cho Realtime PCR có kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500600417 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 25cm² |
|
| Mã phần lô | PP2500600418 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500600419 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500600420 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Pipet điện tử 12 kênh 1-10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500600421 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Pipet điện tử 12 kênh 5-50 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500600422 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Pipet điện tử 1 kênh 10-100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500600423 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Micropipette 8 kênh thể tích 10-100 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500600424 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500600425 |
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500600426 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500600427 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cuộn Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500600428 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất NaOH 1N |
|
| Mã phần lô | PP2500600429 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit PCR Mastermix |
|
| Mã phần lô | PP2500600430 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kháng huyết thanh tả O1 |
|
| Mã phần lô | PP2500600431 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giá giữ lạnh cho ống 1,5ml/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500600432 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500600433 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500600434 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que ngoáy họng |
|
| Mã phần lô | PP2500600435 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500600436 |
| Giá từng phần lô | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500600437 |
| Giá từng phần lô | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que gòn lấy mẫu cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500600438 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giá để ống nghiệm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500600439 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giá để ống nghiệm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500600440 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500600441 |
| Giá từng phần lô | 528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thuốc thử ZymB |
|
| Mã phần lô | PP2500600442 |
| Giá từng phần lô | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm, chiều dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500600443 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500600444 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màn lọc thô G4 |
|
| Mã phần lô | PP2500600445 |
| Giá từng phần lô | 843,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lọc Hepa H13 chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500600446 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lọc thô nước |
|
| Mã phần lô | PP2500600447 |
| Giá từng phần lô | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màn lọc túi F8 |
|
| Mã phần lô | PP2500600448 |
| Giá từng phần lô | 557,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màn lọc thô M5 |
|
| Mã phần lô | PP2500600449 |
| Giá từng phần lô | 339,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lọc Hepa cấp tổng |
|
| Mã phần lô | PP2500600450 |
| Giá từng phần lô | 1,038,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500600451 |
| Giá từng phần lô | 3,911,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ kit chạy realtime RT-PCR một bước |
|
| Mã phần lô | PP2500600452 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hỗn hợp phản ứng qPCR |
|
| Mã phần lô | PP2500600453 |
| Giá từng phần lô | 1,399,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi