Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo trì thiết bị y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500337548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo trì thiết bị y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500170286 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,480,794,528 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp dịch vụ phi tư vấn) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3(5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành(7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự: Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế.(10);- Có quy mô (giá trị) tối thiểu: Theo quy định tại Bảng X(11) VND.Trường hợp gói thầu có nhiều loại dịch vụ khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05 |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500347771 - Bàn hồi sức sơ sinhModel: Giraffe WarmerHãng sản xuất: GE Healthcare | 1,000,000 | 1.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 300.000 |
| 2 | PP2500347772 - Bộ CPAPModel: SiPAPHãng sản xuất: CareFusion | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 3 | PP2500347773 - Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOxBOX | 157,980,000 | 215.427.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 47.394.000 |
| 4 | PP2500347774 - Hệ thống làm lạnh toàn thân điều trị suy hô hấpModel: CriticoolHãng sản xuất: Memnen Medical & M.T.R.E Advance Technologies | 6,000,000 | 8.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.800.000 |
| 5 | PP2500347775 - Máy giúp thởModel: Elisa 300Hãng sản xuất: Lowenstein Medical | 8,340,000 | 11.372.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.502.000 |
| 6 | PP2500347776 - Máy giúp thởModel: MV2000 EVO2Hãng sản xuất: Mek-ics | 8,000,000 | 10.909.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.400.000 |
| 7 | PP2500347777 - Máy giúp thởModel: Vsmart VFS-410Hãng sản xuất: Vingroup | 28,000,000 | 38.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.400.000 |
| 8 | PP2500347778 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: AD-IHãng sản xuất: Pigeon | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 9 | PP2500347779 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: VUN-001Hãng sản xuất: Vincent Medical | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 10 | PP2500347780 - Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AG | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 11 | PP2500347781 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Esprit VentilatorHãng sản xuất: Philips - Respironics | 28,000,000 | 38.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.400.000 |
| 12 | PP2500347782 - Máy giúp thở sơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: Maquet | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 13 | PP2500347783 - Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: LTV1200Hãng sản xuất: CareFusion | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 14 | PP2500347784 - Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: HT50Hãng sản xuất: Newport | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 15 | PP2500347785 - Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: babyPAC (B100CE)Hãng sản xuất: Smiths Medical | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 16 | PP2500347786 - Máy sưởi ấm bệnhModel: W-150THãng sản xuất: Istanbul Medikal | 6,320,000 | 8.618.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.896.000 |
| 17 | PP2500347787 - Máy sưởi ấm bệnhModel: EQ-5000Hãng sản xuất: Smiths Medical | 1,580,000 | 2.154.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 474.000 |
| 18 | PP2500347788 - Bàn khám điệnModel: JW-G2000Hãng sản xuất: JW-BIO Science Corporation | 15,000,000 | 20.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.500.000 |
| 19 | PP2500347789 - Bàn sanhModel: Affinity 4Hãng sản xuất: Hill-Rom | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 20 | PP2500347790 - Hệ thống Air trung tâmModel: AIRMIL'S2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | 16,368,880 | 22.321.200 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.910.664 |
| 21 | PP2500347791 - Hệ thống cung cấp khí CO2Model: AD078500Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems | 4,235,000 | 5.775.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.270.500 |
| 22 | PP2500347792 - Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2Model: Centrale HpHãng sản xuất: ALMS&TM | 5,198,160 | 7.088.400 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.559.448 |
| 23 | PP2500347793 - Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFSHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | 16,368,880 | 22.321.200 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.910.664 |
| 24 | PP2500347794 - Hệ thống khí nén và hút trung tâmHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | 20,913,640 | 28.518.600 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.274.092 |
| 25 | PP2500347795 - Hệ thống khí y tế (Khu B)Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S | 25,096,368 | 34.222.320 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.528.910 |
| 26 | PP2500347796 - Hệ thống trung tâm Oxy bìnhHãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante | 4,785,000 | 6.525.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.435.500 |
| 27 | PP2500347797 - Máy tạo khí oxyModel: JMC9A NiHãng sản xuất: Jumao | 7,900,000 | 10.772.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.370.000 |
| 28 | PP2500347798 - Bơm tiêm điệnModel: 8718512Hãng sản xuất: Secura FT | 1,000,000 | 1.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 300.000 |
| 29 | PP2500347799 - Máy cắt đốt nội soiModel: Tekno tom 401 BHãng sản xuất: TEKNO | 5,000,000 | 6.818.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.500.000 |
| 30 | PP2500347800 - Máy cắt đốt nội soi buồng tử cungModel: 90013-01 (TOM 500)Hãng sản xuất: TEKNO | 5,000,000 | 6.818.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.500.000 |
| 31 | PP2500347801 - Máy đo độ dãn cơModel: TofScanHãng sản xuất: Idmed | 2,000,000 | 2.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 600.000 |
| 32 | PP2500347802 - Máy đốt sóng cao tầnModel: CurisHãng sản xuất: Sutter | 5,000,000 | 6.818.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.500.000 |
| 33 | PP2500347803 - Máy gây mê giúp thởModel: Sirius 2000Hãng sản xuất: Blease | 6,000,000 | 8.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.800.000 |
| 34 | PP2500347804 - Máy gây mê giúp thởModel: Aestiva 5 compact plusHãng sản xuất: Datex ohmeda | 6,000,000 | 8.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.800.000 |
| 35 | PP2500347805 - Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Healthcare | 6,000,000 | 8.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.800.000 |
| 36 | PP2500347806 - Máy gây mê giúp thởModel: Blease Focus + 750 VentilatorHãng sản xuất: Spacelabs | 18,000,000 | 24.545.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.400.000 |
| 37 | PP2500347807 - Máy làm ấm dịch truyềnModel: S-LineHãng sản xuất: Barkey | 12,000,000 | 16.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.600.000 |
| 38 | PP2500347808 - Máy đo khí mê, khí CO2Model: Bis VistaHãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA | 12,000,000 | 16.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.600.000 |
| 39 | PP2500347809 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: CMS7000Hãng sản xuất: Contec | 4,000,000 | 5.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.200.000 |
| 40 | PP2500347810 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: DASH 2500Hãng sản xuất: GE Healthcare | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 41 | PP2500347811 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: DASH 4000Hãng sản xuất: GE Healthcare | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 42 | PP2500347812 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: BSM 230LKHãng sản xuất: Nihon Kohden | 2,000,000 | 2.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 600.000 |
| 43 | PP2500347813 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: Efficia CM120Hãng sản xuất: Philips | 7,200,000 | 9.818.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.160.000 |
| 44 | PP2500347814 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: IntelliVue MX450Hãng sản xuất: Philips | 12,000,000 | 16.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.600.000 |
| 45 | PP2500347815 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: Intellivue MP20Hãng sản xuất: Philips | 16,800,000 | 22.909.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.040.000 |
| 46 | PP2500347816 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông sốModel: IntelliVue MX430Hãng sản xuất: Philips | 54,000,000 | 73.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 16.200.000 |
| 47 | PP2500347817 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinhModel: IntelliVue MX450Hãng sản xuất: Philips | 9,000,000 | 12.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.700.000 |
| 48 | PP2500347818 - Máy truyền dịchModel: DI-4000Hãng sản xuất: Daiwha | 1,000,000 | 1.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 300.000 |
| 49 | PP2500347819 - Tủ bảo quản tử thiModel: 1036-R116Hãng sản xuất: Mortech | 11,000,000 | 15.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.300.000 |
| 50 | PP2500347820 - Tủ bảo quản tử thiModel: 2 Body sideHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific | 11,000,000 | 15.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.300.000 |
| 51 | PP2500347821 - Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NSTModel: Axialmager Z2Hãng sản xuất: Carl Zeiss | 62,500,000 | 85.227.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 18.750.000 |
| 52 | PP2500347822 - Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS)Model: Qsight 210 MD Screening SystemHãng sản xuất: Perkin Elmer | 32,400,000 | 44.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 9.720.000 |
| 53 | PP2500347823 - Hệ thống xét nghiệm MicroarrayModel: SureScanHãng sản xuất: Agilent Technologies | 40,800,000 | 55.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 12.240.000 |
| 54 | PP2500347824 - Máy cắt sinh thiết lạnh tự độngModel: Cryostar NX50Hãng sản xuất: Thermo Shandon (Shandon Diagnostics/ Thermo Fisher Scientific) | 27,500,000 | 37.500.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.250.000 |
| 55 | PP2500347825 - Máy cắt vi phẫuModel: HM325Hãng sản xuất: Thermo Scientific | 17,601,600 | 24.002.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.280.480 |
| 56 | PP2500347826 - Máy chụp hình thạchModel: MultiDoc-ItHãng sản xuất: UVP | 11,000,000 | 15.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.300.000 |
| 57 | PP2500347827 - Máy định lượng DNAModel: Biophotometer plusHãng sản xuất: Eppendorf | 4,400,000 | 6.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.320.000 |
| 58 | PP2500347828 - Máy đúc khốiModel: TEC 5 EMJ-2Hãng sản xuất: Sakura | 1,936,000 | 2.640.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 580.800 |
| 59 | PP2500347829 - Máy đúc khốiModel: Tissue Tek Tec5Hãng sản xuất: Sakura | 1,936,000 | 2.640.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 580.800 |
| 60 | PP2500347830 - Máy ly trích DNA tự độngModel: Chemagic360-DHãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy | 43,200,000 | 58.909.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 12.960.000 |
| 61 | PP2500347831 - Máy luân nhiệt (PCR)Model: SureCycler 8800Hãng sản xuất: Agilent Technologies | 5,100,000 | 6.954.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.530.000 |
| 62 | PP2500347832 - Máy luân nhiệt (PCR)Model: C1000Hãng sản xuất: Bio-rad | 27,280,000 | 37.200.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.184.000 |
| 63 | PP2500347833 - Máy luân nhiệt (PCR)Model: Mastercycler Pro SHãng sản xuất: Eppendorf | 18,000,000 | 24.545.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.400.000 |
| 64 | PP2500347834 - Máy PCR định lượngModel: CFX96Hãng sản xuất: Bio-rad | 15,640,000 | 21.327.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.692.000 |
| 65 | PP2500347835 - Máy xác định trình tự DNA bằng mao quảnModel: 3500Hãng sản xuất: Applied Biosystems | 19,000,000 | 25.909.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.700.000 |
| 66 | PP2500347836 - Máy xử lý mô tự độngModel: VIP-5-JR-J2Hãng sản xuất: Sakura | 7,260,000 | 9.900.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.178.000 |
| 67 | PP2500347837 - Máy xử lý mô tự độngModel: RevosHãng sản xuất: Thermo Shandon (Shandon Diagnostics) | 26,400,000 | 36.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.920.000 |
| 68 | PP2500347838 - Máy in thông tin trên cassetteModel: PrintMate ASHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific | 12,000,000 | 16.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.600.000 |
| 69 | PP2500347839 - Máy in thông tin trên lam kínhModel: SlideMateASHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific | 9,000,000 | 12.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.700.000 |
| 70 | PP2500347840 - Máy hút mỡModel: 1020Hãng sản xuất: Microaire Surgical InstrumentLLC | 1,000,000 | 1.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 300.000 |
| 71 | PP2500347841 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: CR-IR-363Hãng sản xuất: Fujifilm | 26,000,000 | 35.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.800.000 |
| 72 | PP2500347842 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: FCR Profect CS PlusHãng sản xuất: Fujifilm | 26,000,000 | 35.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.800.000 |
| 73 | PP2500347843 - Máy in phim khôModel: Drypix 4000Hãng sản xuất: Fujifilm | 8,000,000 | 10.909.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.400.000 |
| 74 | PP2500347844 - Máy siêu âm đen trắngModel: Logiq 100proHãng sản xuất: GE Healthcare | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 75 | PP2500347845 - Máy siêu âm đen trắngModel: Logiq 200 proHãng sản xuất: GE Healthcare | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 76 | PP2500347846 - Máy siêu âm màuModel: Vivid T8Hãng sản xuất: GE Healthcare | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 77 | PP2500347847 - Máy siêu âm màuModel: Volusion P8Hãng sản xuất: GE Healthcare | 50,000,000 | 68.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 15.000.000 |
| 78 | PP2500347848 - Máy siêu âm màu 4DModel: Voluson S10Hãng sản xuất: GE Healthcare | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 79 | PP2500347849 - Máy soi cổ tử cungModel: 3MVCHãng sản xuất: Leisegang | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 80 | PP2500347850 - Máy soi cổ tử cungModel: OCS - 500Hãng sản xuất: Olympus | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 81 | PP2500347851 - Máy theo dõi sản khoa CTG điện toánModel: Team3A-BHãng sản xuất: Huntleigh | 48,750,000 | 66.477.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 14.625.000 |
| 82 | PP2500347852 - Máy X quang cố địnhModel: MS 550 HFLCHãng sản xuất: Control X | 9,900,000 | 13.500.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.970.000 |
| 83 | PP2500347853 - Máy X quang cố địnhModel: CM-40Hãng sản xuất: DEL Medical | 9,900,000 | 13.500.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.970.000 |
| 84 | PP2500347854 - Máy X quang cố địnhModel: Universal MP 500 AHãng sản xuất: DEL Medical | 9,900,000 | 13.500.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.970.000 |
| 85 | PP2500347855 - Máy X quang di độngModel: TXL-Plus 8Hãng sản xuất: Radiologia | 8,800,000 | 12.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.640.000 |
| 86 | PP2500347856 - Máy X quang di độngModel: Mobile Art Eco Mux 10Hãng sản xuất: Shimadzu | 8,800,000 | 12.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.640.000 |
| 87 | PP2500347857 - Máy X quang di độngModel: MU 125Hãng sản xuất: Shimadzu | 8,800,000 | 12.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.640.000 |
| 88 | PP2500347858 - Máy X quang kỹ thuật số DRModel: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S)Hãng sản xuất: DRGEM Corporation | 83,660,000 | 114.081.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 25.098.000 |
| 89 | PP2500347859 - Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màngModel: Zilos-tkHãng sản xuất: Hamilton thorne biosciences | 16,000,000 | 21.818.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.800.000 |
| 90 | PP2500347860 - Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màngModel: Octax NavilaseHãng sản xuất: Vitrolife GMBH | 20,000,000 | 27.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.000.000 |
| 91 | PP2500347861 - Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MRF 280/35Hãng sản xuất: Electrolux | 840,000 | 1.145.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 252.000 |
| 92 | PP2500347862 - Tủ pha thuốcModel: CYT-4A1Hãng sản xuất: Esco / Singapore | 2,700,000 | 3.681.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 810.000 |
| 93 | PP2500347863 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: Fuji CRHãng sản xuất: Fujifilm | 13,000,000 | 17.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.900.000 |
| 94 | PP2500347864 - Máy trợ thở hồi sức sơ sinhModel: Beluga - V1Hãng sản xuất: MTTS | 32,000,000 | 43.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 9.600.000 |
| 95 | PP2500347865 - Lồng ấp sơ sinhModel: Atom V-808TranscapsuleHãng sản xuất: Atom | 3,700,000 | 5.045.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.110.000 |
| 96 | PP2500347866 - Lồng ấp sơ sinhModel: V 2100 GHãng sản xuất: Atom | 14,800,000 | 20.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.440.000 |
| 97 | PP2500347867 - Lồng ấp sơ sinhModel: V-2100G Neo ServerHãng sản xuất: Atom | 11,100,000 | 15.136.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.330.000 |
| 98 | PP2500347868 - Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 2000Hãng sản xuất: Datex ohmeda | 18,500,000 | 25.227.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.550.000 |
| 99 | PP2500347869 - Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 4000Hãng sản xuất: GE Healthcare | 3,700,000 | 5.045.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.110.000 |
| 100 | PP2500347870 - Lồng ấp sơ sinhModel: CHS-i1000Hãng sản xuất: JW Medical | 44,400,000 | 60.545.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 13.320.000 |
| 101 | PP2500347871 - Lồng ấp sơ sinhModel: MagnateckICT 2001Hãng sản xuất: Magna | 3,700,000 | 5.045.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.110.000 |
| 102 | PP2500347872 - Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 2000Hãng sản xuất: Ohmeda | 25,900,000 | 35.318.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.770.000 |
| 103 | PP2500347873 - Lồng ấp sơ sinhModel: Care Plus 3000Hãng sản xuất: Ohmeda | 3,700,000 | 5.045.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.110.000 |
| 104 | PP2500347874 - Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Biomed | 10,000,000 | 13.636.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.000.000 |
| 105 | PP2500347875 - Máy giúp thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: Drager Medical | 26,000,000 | 35.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.800.000 |
| 106 | PP2500347876 - Máy giúp thởModel: CarescapeR860Hãng sản xuất: GE Healthcare | 34,000,000 | 46.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 10.200.000 |
| 107 | PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Puritan Bennett 980Hãng sản xuất: Covidien | 7,600,000 | 10.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.280.000 |
| 108 | PP2500347878 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: Drager Medical | 13,000,000 | 17.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.900.000 |
| 109 | PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinhModel: CarescapeR860Hãng sản xuất: GE Healthcare | 34,000,000 | 46.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 10.200.000 |
| 110 | PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Engstrom CarestationHãng sản xuất: GE Healthcare | 8,600,000 | 11.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.580.000 |
| 111 | PP2500347881 - Máy giúp thở sơ sinh cao tầnModel: Babylog 8000 PlusHãng sản xuất: Drager Medical | 13,000,000 | 17.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.900.000 |
| 112 | PP2500347882 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: CLG-40LDVPHãng sản xuất: ALP | 9,540,000 | 13.009.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.862.000 |
| 113 | PP2500347883 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: CLG-40MDVPHãng sản xuất: ALP | 8,640,000 | 11.781.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.592.000 |
| 114 | PP2500347884 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: MCY 40Hãng sản xuất: ALP | 4,994,668 | 6.810.910 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.498.400 |
| 115 | PP2500347885 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: SAT-450Hãng sản xuất: Sturdy Industrial | 5,394,664 | 7.356.360 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.618.399 |
| 116 | PP2500347886 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: 6671130EP-1VHãng sản xuất: Tuttnauer | 19,440,000 | 26.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.832.000 |
| 117 | PP2500347887 - Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự độngModel: IWD 521Hãng sản xuất: Ken A/S | 7,992,000 | 10.898.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.397.600 |
| 118 | PP2500347888 - Bơm tiêm điệnModel: Perfusor CompactHãng sản xuất: B.Braun | 1,920,000 | 2.618.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 576.000 |
| 119 | PP2500347889 - Bơm tiêm điệnModel: Perfusor Compact SHãng sản xuất: B.Braun | 106,560,000 | 145.309.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 31.968.000 |
| 120 | PP2500347890 - Bơm tiêm điệnModel: TOP 5300Hãng sản xuất: TOP | 1,648,000 | 2.247.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 494.400 |
| 121 | PP2500347891 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCAModel: Perfusor Compact SpaceHãng sản xuất: B.Braun | 12,480,000 | 17.018.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.744.000 |
| 122 | PP2500347892 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCAModel: Perfusor FM + PCAHãng sản xuất: B.Braun | 2,880,000 | 3.927.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 864.000 |
| 123 | PP2500347893 - Đầu camera nội soiModel: 20221030Hãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 124 | PP2500347894 - Đầu camera nội soiModel: 20221034Hãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 125 | PP2500347895 - Đầu camera nội soiModel: TricamHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 126 | PP2500347896 - Đầu camera nội soiModel: Tricam DX PalHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 127 | PP2500347897 - Hệ thống phẫu thuật nội soiModel: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz | 48,360,000 | 65.945.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 14.508.000 |
| 128 | PP2500347898 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HDModel: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz | 36,320,000 | 49.527.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 10.896.000 |
| 129 | PP2500347899 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HDModel: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz | 36,320,000 | 49.527.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 10.896.000 |
| 130 | PP2500347900 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: 20223020Hãng sản xuất: Karl Storz | 6,240,000 | 8.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.872.000 |
| 131 | PP2500347901 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: Telecam SL PalHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 132 | PP2500347902 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: Tricam DX PalHãng sản xuất: Karl Storz | 4,160,000 | 5.672.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.248.000 |
| 133 | PP2500347903 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: 20212020Hãng sản xuất: Karl Storz | 6,240,000 | 8.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.872.000 |
| 134 | PP2500347904 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD)Hãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 135 | PP2500347905 - Màn hình màu y khoaModel: FS-L2403DHãng sản xuất: FSN | 900,000 | 1.227.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 270.000 |
| 136 | PP2500347906 - Máy bào mô nội soiModel: 20701020 (Unidrive S III SCB)Hãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 137 | PP2500347907 - Máy bào mô nội soiModel: 20701020 (Unidrive S III)Hãng sản xuất: Karl Storz | 6,240,000 | 8.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.872.000 |
| 138 | PP2500347908 - Máy bào mô nội soiModel: Motor Unidrive IIHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 139 | PP2500347909 - Máy bơm hút dịch nội soiModel: 26331020 (Hamou Endomat)Hãng sản xuất: Karl Storz | 6,240,000 | 8.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.872.000 |
| 140 | PP2500347910 - Máy bơm khí CO2 nội soiModel: 26430520 (CO2 ElectronicEndoflator)Hãng sản xuất: Karl Storz | 10,400,000 | 14.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.120.000 |
| 141 | PP2500347911 - Nguồn sáng nội soiModel: 20132120Hãng sản xuất: Karl Storz | 4,160,000 | 5.672.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.248.000 |
| 142 | PP2500347912 - Nguồn sáng nội soiModel: 20134020 (Xenon 300W)Hãng sản xuất: Karl Storz | 6,240,000 | 8.509.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.872.000 |
| 143 | PP2500347913 - Nguồn sáng nội soiModel: Xenon 175WHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 144 | PP2500347914 - Nguồn sáng nội soiHãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 145 | PP2500347915 - Máy cắt đốt điệnModel: ExcellHãng sản xuất: Alsa | 8,240,000 | 11.236.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.472.000 |
| 146 | PP2500347916 - Máy cắt đốt điệnModel: VIO 300DHãng sản xuất: Erbe | 4,120,000 | 5.618.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.236.000 |
| 147 | PP2500347917 - Máy cắt đốt điệnModel: VIO3Hãng sản xuất: Erbe | 4,120,000 | 5.618.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.236.000 |
| 148 | PP2500347918 - Máy cắt đốt điệnModel: ForceFXHãng sản xuất: Medtronic/Valleylab | 42,000,000 | 57.272.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 12.600.000 |
| 149 | PP2500347919 - Máy cắt đốt điệnModel: ForceFXHãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic | 24,000,000 | 32.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.200.000 |
| 150 | PP2500347920 - Máy cắt đốt nội soiModel: 20532220 (Autocon II 200)Hãng sản xuất: Karl Storz | 18,720,000 | 25.527.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.616.000 |
| 151 | PP2500347921 - Máy cắt đốt nội soiModel: Autocon II 400Hãng sản xuất: Karl Storz | 2,080,000 | 2.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 624.000 |
| 152 | PP2500347922 - Máy đốt lạnhModel: LM-900 CryosargeryHãng sản xuất: Leisegang | 3,580,000 | 4.881.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.074.000 |
| 153 | PP2500347923 - Máy đốt lạnhModel: LL100Hãng sản xuất: Wallach | 3,580,000 | 4.881.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.074.000 |
| 154 | PP2500347924 - Máy gây mê giúp thởModel: Fabius PlusHãng sản xuất: Drager Medical | 26,000,000 | 35.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.800.000 |
| 155 | PP2500347925 - Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7100Hãng sản xuất: GE Healthcare | 8,700,000 | 11.863.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.610.000 |
| 156 | PP2500347926 - Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE Healthcare | 26,100,000 | 35.590.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.830.000 |
| 157 | PP2500347927 - Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE Healthcare | 102,000,000 | 139.090.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 30.600.000 |
| 158 | PP2500347928 - Máy đo khí mê, khí CO2Model: VamosHãng sản xuất: Drager Medical | 26,000,000 | 35.454.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.800.000 |
| 159 | PP2500347929 - Máy đo khí mê, khí CO2Model: B40iHãng sản xuất: GE Healthcare | 77,440,000 | 105.600.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 23.232.000 |
| 160 | PP2500347930 - Máy theo dõi bệnh nhânModel: B40iHãng sản xuất: GE Healthcare | 20,790,000 | 28.350.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.237.000 |
| 161 | PP2500347931 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông sốModel: B105Hãng sản xuất: GE Healthcare | 8,910,000 | 12.150.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.673.000 |
| 162 | PP2500347932 - Máy truyền dịchModel: InfusomatPHãng sản xuất: B.Braun | 40,320,000 | 54.981.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 12.096.000 |
| 163 | PP2500347933 - Máy truyền dịchModel: TOP 2300Hãng sản xuất: MediTop | 1,648,000 | 2.247.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 494.400 |
| 164 | PP2500347934 - Máy truyền dịchModel: TOP 3300Hãng sản xuất: TOP | 12,360,000 | 16.854.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.708.000 |
| 165 | PP2500347935 - Bàn mổ đa năngModel: Beta Classic 1118Hãng sản xuất: Marquet | 10,368,000 | 14.138.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.110.400 |
| 166 | PP2500347936 - Bàn mổ đa năngModel: PracticoHãng sản xuất: Merivaara | 5,184,000 | 7.069.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.555.200 |
| 167 | PP2500347937 - Bàn mổ đa năngModel: OPX Mobilis 300CHãng sản xuất: Schmitz | 8,640,000 | 11.781.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.592.000 |
| 168 | PP2500347938 - Bàn mổ đa năngModel: OM-6NHãng sản xuất: UZUMCU | 1,728,000 | 2.356.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 518.400 |
| 169 | PP2500347939 - Bàn mổ đa năngModel: OP-2PHãng sản xuất: UZUMCU | 22,464,000 | 30.632.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.739.200 |
| 170 | PP2500347940 - Hệ thống Karyotyping SystemHãng sản xuất: Nikon | 1,080,000 | 1.472.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 324.000 |
| 171 | PP2500347941 - Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quangHãng sản xuất: Nikon | 2,160,000 | 2.945.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 648.000 |
| 172 | PP2500347942 - Camera lạnh đơn sắcHãng sản xuất: Nikon | 1,080,000 | 1.472.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 324.000 |
| 173 | PP2500347943 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: TM5 -FHãng sản xuất: Nikon | 6,480,000 | 8.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.944.000 |
| 174 | PP2500347944 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: Eclipse Ti2-AHãng sản xuất: Nikon/ Narishige/Tokaihit | 38,880,000 | 53.018.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 11.664.000 |
| 175 | PP2500347945 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: IX71Hãng sản xuất: Olympus | 1,858,000 | 2.533.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 557.400 |
| 176 | PP2500347946 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SMZ1000Hãng sản xuất: Nikon | 6,480,000 | 8.836.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.944.000 |
| 177 | PP2500347947 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZ40Hãng sản xuất: Olympus | 1,132,000 | 1.543.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 339.600 |
| 178 | PP2500347948 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZPTHãng sản xuất: Olympus | 1,132,000 | 1.543.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 339.600 |
| 179 | PP2500347949 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZX 9Hãng sản xuất: Olympus | 3,396,000 | 4.630.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.018.800 |
| 180 | PP2500347950 - Máy bấm lỗ giấy xét nghiệmModel: Panthera Puncher 9Hãng sản xuất: Perkin Elmer | 8,640,000 | 11.781.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.592.000 |
| 181 | PP2500347951 - Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: R 600AHãng sản xuất: Liebherr | 1,025,000 | 1.397.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 307.500 |
| 182 | PP2500347952 - Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MDF U333Hãng sản xuất: Sanyo | 3,075,000 | 4.193.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 922.500 |
| 183 | PP2500347953 - Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MDF-V333Hãng sản xuất: Sanyo | 1,025,000 | 1.397.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 307.500 |
| 184 | PP2500347954 - Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: MDF-U500VXHãng sản xuất: PanasonicHealthcare | 1,025,000 | 1.397.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 307.500 |
| 185 | PP2500347955 - Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: MDF-U32VHãng sản xuất: Sanyo | 1,025,000 | 1.397.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 307.500 |
| 186 | PP2500347956 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-S313Hãng sản xuất: PanasonicHealthcare | 2,712,000 | 3.698.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 813.600 |
| 187 | PP2500347957 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-S313-PKHãng sản xuất: PanasonicHealthcare | 904,000 | 1.232.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 271.200 |
| 188 | PP2500347958 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-311D(H)Hãng sản xuất: Sanyo | 7,232,000 | 9.861.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.169.600 |
| 189 | PP2500347959 - Tủ lạnh trữ máuModel: Br320Hãng sản xuất: Dometic | 904,000 | 1.232.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 271.200 |
| 190 | PP2500347960 - Tủ lạnh trữ máuModel: MBR-304DRHãng sản xuất: Sanyo | 904,000 | 1.232.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 271.200 |
| 191 | PP2500347961 - Tủ lạnh trữ máuModel: MPR-311D(H)Hãng sản xuất: Sanyo | 1,808,000 | 2.465.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 542.400 |
| 192 | PP2500347962 - Máy X quang nhũ ảnhModel: GIOTTO IMAGE 3DLHãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A | 50,000,000 | 68.181.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 15.000.000 |
| 193 | PP2500347963 - Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: ULT1386-3-V40 (- 86)Hãng sản xuất: Thermo | 840,000 | 1.145.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 252.000 |
| 194 | PP2500347964 - Tủ thao tác IVFModel: IVFTech Sterile/Stemi508Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss | 12,000,000 | 16.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.600.000 |
| 195 | PP2500347965 - Tủ thao tác IVFModel: C450H-3Hãng sản xuất: Mid Atlantic | 5,920,000 | 8.072.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.776.000 |
| 196 | PP2500347966 - Tủ thao tác IVFModel: Cell-Tek 3000/ M80Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica | 8,600,000 | 11.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.580.000 |
| 197 | PP2500347967 - Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: Biowell Medical Limited | 3,560,000 | 4.854.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.068.000 |
| 198 | PP2500347968 - Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: Jouan | 7,120,000 | 9.709.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.136.000 |
| 199 | PP2500347969 - Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: Jouan | 3,560,000 | 4.854.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.068.000 |
| 200 | PP2500347970 - Tủ thao tác vô trùngModel: HorizoltalLaminar WSHãng sản xuất: MicroflowBioquell | 3,560,000 | 4.854.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.068.000 |
| 201 | PP2500347971 - Tủ ủ CO2Model: HeracellHãng sản xuất: Heraeus | 6,148,000 | 8.383.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.844.400 |
| 202 | PP2500347972 - Tủ ủ CO2Model: Heracell 240Hãng sản xuất: Heraeus | 3,074,000 | 4.191.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 922.200 |
| 203 | PP2500347973 - Tủ ủ CO2 +N2Model: G210 InviCellHãng sản xuất: K-Systems | 51,000,000 | 69.545.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 15.300.000 |
| 204 | PP2500347974 - Tủ ủ CO2 +N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New Brunswick | 9,222,000 | 12.575.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.766.600 |
| 205 | PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: Airvo 2 HumdifierHãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare | 45,360,000 | 61.854.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 13.608.000 |
| 206 | PP2500347976 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton C1Hãng sản xuất: Hamilton Medical | 15,200,000 | 20.727.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 4.560.000 |
| 207 | PP2500347977 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton C3Hãng sản xuất: Hamilton Medical | 22,800,000 | 31.090.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.840.000 |
| 208 | PP2500347978 - Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton G5Hãng sản xuất: Hamilton Medical | 7,600,000 | 10.363.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.280.000 |
| 209 | PP2500347979 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: HV-110Hãng sản xuất: Hirayama | 2,838,668 | 3.870.910 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 851.600 |
| 210 | PP2500347980 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: AmscoHãng sản xuất: Steris | 17,496,000 | 23.858.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 5.248.800 |
| 211 | PP2500347981 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: AMSCO 400Hãng sản xuất: Steris | 22,518,000 | 30.706.363 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 6.755.400 |
| 212 | PP2500347982 - Máy hấp nhiệt độ caoModel: Amsco CenturyHãng sản xuất: Steris | 67,554,000 | 92.119.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 20.266.200 |
| 213 | PP2500347983 - Máy hấp nhiệt độ thấpModel: 100SHãng sản xuất: ASP | 49,680,000 | 67.745.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 14.904.000 |
| 214 | PP2500347984 - Máy hấp nhiệt độ thấpModel: AMSCO V-PRO maXHãng sản xuất: Steris | 11,448,000 | 15.610.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 3.434.400 |
| 215 | PP2500347985 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: Axiovert 40CHãng sản xuất: Carl Zeiss | 1,296,000 | 1.767.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 388.800 |
| 216 | PP2500347986 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: TE 2000 UHãng sản xuất: Nikon | 8,640,000 | 11.781.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.592.000 |
| 217 | PP2500347987 - Kính hiển vi đảo ngượcModel: TE 300Hãng sản xuất: Nikon | 8,640,000 | 11.781.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.592.000 |
| 218 | PP2500347988 - Tủ cấyModel: MCV-B91S(T)Hãng sản xuất: Sanyo | 1,620,000 | 2.209.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 486.000 |
| 219 | PP2500347989 - Tủ ủ CO2Model: MCO-170AICUVHãng sản xuất: PanasonicHealthcare | 1,616,000 | 2.203.636 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 484.800 |
| 220 | PP2500347990 - Tủ ủ CO2Model: MCO-170AICUVH-PEHãng sản xuất: PanasonicHealthcare | 808,000 | 1.101.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 242.400 |
| 221 | PP2500347991 - Tủ ủ CO2Model: MCO 15ACHãng sản xuất: Sanyo | 808,000 | 1.101.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 242.400 |
| 222 | PP2500347992 - Tủ ủ CO2Model: MCO-15Hãng sản xuất: Sanyo | 808,000 | 1.101.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 242.400 |
| 223 | PP2500347993 - Tủ ủ CO2Model: MCO-18MHãng sản xuất: Sanyo | 808,000 | 1.101.818 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 242.400 |
| 224 | PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: Primo StarHãng sản xuất: Carl Zeiss | 2,349,000 | 3.203.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 704.700 |
| 225 | PP2500347995 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: YS100Hãng sản xuất: Nikon | 4,414,500 | 6.019.772 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.324.350 |
| 226 | PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CX21Hãng sản xuất: Olympus | 91,611,000 | 124.924.090 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 27.483.300 |
| 227 | PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CX21LEDFS1Hãng sản xuất: Olympus | 28,188,000 | 38.438.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.456.400 |
| 228 | PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CH 20Hãng sản xuất: Olympus | 9,396,000 | 12.812.727 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.818.800 |
| 229 | PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CHSHãng sản xuất: Olympus | 2,349,000 | 3.203.181 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 704.700 |
| 230 | PP2500348000 - Kính hiển vi 2 thị kính, có cameraModel: Eclipse E200Hãng sản xuất: Nikon | 27,337,500 | 37.278.409 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 8.201.250 |
| 231 | PP2500348001 - Kính hiển vi 4 thị kínhModel: BX 51Hãng sản xuất: Olympus | 4,860,000 | 6.627.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.458.000 |
| 232 | PP2500348002 - Kính hiển vi 4 thị kínhModel: CX43Hãng sản xuất: Olympus | 4,860,000 | 6.627.272 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.458.000 |
| 233 | PP2500348003 - Kính hiển vi 5 thị kínhModel: PFXHãng sản xuất: Nikon | 5,859,000 | 7.989.545 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.757.700 |
| 234 | PP2500348004 - Bộ làm mềm nướcHãng sản xuất: Vimec | 4,320,000 | 5.890.909 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 1.296.000 |
| 235 | PP2500348005 - Máy rửa hồng cầu mẫuModel: RotolavitHãng sản xuất: Hettich | 2,160,000 | 2.945.454 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 648.000 |
| 236 | PP2500348006 - Máy phá rungModel: TEC 5531KHãng sản xuất: Nihon Kohden | 26,400,000 | 36.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 7.920.000 |
| 237 | PP2500348007 - Máy phá rungModel: TEC 7531KHãng sản xuất: Nihon Kohden | 8,800,000 | 12.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.640.000 |
| 238 | PP2500348008 - Máy phá rungModel: TEC 7631KHãng sản xuất: Nihon Kohden | 8,800,000 | 12.000.000 | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế | 2.640.000 |
Bàn hồi sức sơ sinhModel: Giraffe WarmerHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347771 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ CPAPModel: SiPAPHãng sản xuất: CareFusion |
|
| Mã phần lô | PP2500347772 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOxBOX |
|
| Mã phần lô | PP2500347773 |
| Giá từng phần lô | 157,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.427.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống làm lạnh toàn thân điều trị suy hô hấpModel: CriticoolHãng sản xuất: Memnen Medical & M.T.R.E Advance Technologies |
|
| Mã phần lô | PP2500347774 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: Elisa 300Hãng sản xuất: Lowenstein Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347775 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.372.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: MV2000 EVO2Hãng sản xuất: Mek-ics |
|
| Mã phần lô | PP2500347776 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: Vsmart VFS-410Hãng sản xuất: Vingroup |
|
| Mã phần lô | PP2500347777 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: AD-IHãng sản xuất: Pigeon |
|
| Mã phần lô | PP2500347778 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: VUN-001Hãng sản xuất: Vincent Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347779 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AG |
|
| Mã phần lô | PP2500347780 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Esprit VentilatorHãng sản xuất: Philips - Respironics |
|
| Mã phần lô | PP2500347781 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: Maquet |
|
| Mã phần lô | PP2500347782 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: LTV1200Hãng sản xuất: CareFusion |
|
| Mã phần lô | PP2500347783 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: HT50Hãng sản xuất: Newport |
|
| Mã phần lô | PP2500347784 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở xách tay sơ sinhModel: babyPAC (B100CE)Hãng sản xuất: Smiths Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347785 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sưởi ấm bệnhModel: W-150THãng sản xuất: Istanbul Medikal |
|
| Mã phần lô | PP2500347786 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sưởi ấm bệnhModel: EQ-5000Hãng sản xuất: Smiths Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347787 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn khám điệnModel: JW-G2000Hãng sản xuất: JW-BIO Science Corporation |
|
| Mã phần lô | PP2500347788 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn sanhModel: Affinity 4Hãng sản xuất: Hill-Rom |
|
| Mã phần lô | PP2500347789 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống Air trung tâmModel: AIRMIL'S2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé |
|
| Mã phần lô | PP2500347790 |
| Giá từng phần lô | 16,368,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.321.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.910.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cung cấp khí CO2Model: AD078500Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems |
|
| Mã phần lô | PP2500347791 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2Model: Centrale HpHãng sản xuất: ALMS&TM |
|
| Mã phần lô | PP2500347792 |
| Giá từng phần lô | 5,198,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.088.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFSHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé |
|
| Mã phần lô | PP2500347793 |
| Giá từng phần lô | 16,368,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.321.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.910.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống khí nén và hút trung tâmHãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé |
|
| Mã phần lô | PP2500347794 |
| Giá từng phần lô | 20,913,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.518.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.274.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống khí y tế (Khu B)Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S |
|
| Mã phần lô | PP2500347795 |
| Giá từng phần lô | 25,096,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.222.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.528.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống trung tâm Oxy bìnhHãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante |
|
| Mã phần lô | PP2500347796 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo khí oxyModel: JMC9A NiHãng sản xuất: Jumao |
|
| Mã phần lô | PP2500347797 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điệnModel: 8718512Hãng sản xuất: Secura FT |
|
| Mã phần lô | PP2500347798 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt nội soiModel: Tekno tom 401 BHãng sản xuất: TEKNO |
|
| Mã phần lô | PP2500347799 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt nội soi buồng tử cungModel: 90013-01 (TOM 500)Hãng sản xuất: TEKNO |
|
| Mã phần lô | PP2500347800 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo độ dãn cơModel: TofScanHãng sản xuất: Idmed |
|
| Mã phần lô | PP2500347801 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đốt sóng cao tầnModel: CurisHãng sản xuất: Sutter |
|
| Mã phần lô | PP2500347802 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Sirius 2000Hãng sản xuất: Blease |
|
| Mã phần lô | PP2500347803 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Aestiva 5 compact plusHãng sản xuất: Datex ohmeda |
|
| Mã phần lô | PP2500347804 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347805 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Blease Focus + 750 VentilatorHãng sản xuất: Spacelabs |
|
| Mã phần lô | PP2500347806 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy làm ấm dịch truyềnModel: S-LineHãng sản xuất: Barkey |
|
| Mã phần lô | PP2500347807 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo khí mê, khí CO2Model: Bis VistaHãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA |
|
| Mã phần lô | PP2500347808 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: CMS7000Hãng sản xuất: Contec |
|
| Mã phần lô | PP2500347809 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: DASH 2500Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347810 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: DASH 4000Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347811 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: BSM 230LKHãng sản xuất: Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500347812 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: Efficia CM120Hãng sản xuất: Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500347813 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: IntelliVue MX450Hãng sản xuất: Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500347814 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: Intellivue MP20Hãng sản xuất: Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500347815 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông sốModel: IntelliVue MX430Hãng sản xuất: Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500347816 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinhModel: IntelliVue MX450Hãng sản xuất: Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500347817 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy truyền dịchModel: DI-4000Hãng sản xuất: Daiwha |
|
| Mã phần lô | PP2500347818 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ bảo quản tử thiModel: 1036-R116Hãng sản xuất: Mortech |
|
| Mã phần lô | PP2500347819 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ bảo quản tử thiModel: 2 Body sideHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific |
|
| Mã phần lô | PP2500347820 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NSTModel: Axialmager Z2Hãng sản xuất: Carl Zeiss |
|
| Mã phần lô | PP2500347821 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS)Model: Qsight 210 MD Screening SystemHãng sản xuất: Perkin Elmer |
|
| Mã phần lô | PP2500347822 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xét nghiệm MicroarrayModel: SureScanHãng sản xuất: Agilent Technologies |
|
| Mã phần lô | PP2500347823 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt sinh thiết lạnh tự độngModel: Cryostar NX50Hãng sản xuất: Thermo Shandon (Shandon Diagnostics/ Thermo Fisher Scientific) |
|
| Mã phần lô | PP2500347824 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt vi phẫuModel: HM325Hãng sản xuất: Thermo Scientific |
|
| Mã phần lô | PP2500347825 |
| Giá từng phần lô | 17,601,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.002.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy chụp hình thạchModel: MultiDoc-ItHãng sản xuất: UVP |
|
| Mã phần lô | PP2500347826 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy định lượng DNAModel: Biophotometer plusHãng sản xuất: Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500347827 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đúc khốiModel: TEC 5 EMJ-2Hãng sản xuất: Sakura |
|
| Mã phần lô | PP2500347828 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đúc khốiModel: Tissue Tek Tec5Hãng sản xuất: Sakura |
|
| Mã phần lô | PP2500347829 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly trích DNA tự độngModel: Chemagic360-DHãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy |
|
| Mã phần lô | PP2500347830 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy luân nhiệt (PCR)Model: SureCycler 8800Hãng sản xuất: Agilent Technologies |
|
| Mã phần lô | PP2500347831 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy luân nhiệt (PCR)Model: C1000Hãng sản xuất: Bio-rad |
|
| Mã phần lô | PP2500347832 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy luân nhiệt (PCR)Model: Mastercycler Pro SHãng sản xuất: Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500347833 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy PCR định lượngModel: CFX96Hãng sản xuất: Bio-rad |
|
| Mã phần lô | PP2500347834 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.327.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xác định trình tự DNA bằng mao quảnModel: 3500Hãng sản xuất: Applied Biosystems |
|
| Mã phần lô | PP2500347835 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xử lý mô tự độngModel: VIP-5-JR-J2Hãng sản xuất: Sakura |
|
| Mã phần lô | PP2500347836 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xử lý mô tự độngModel: RevosHãng sản xuất: Thermo Shandon (Shandon Diagnostics) |
|
| Mã phần lô | PP2500347837 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy in thông tin trên cassetteModel: PrintMate ASHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific |
|
| Mã phần lô | PP2500347838 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy in thông tin trên lam kínhModel: SlideMateASHãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific |
|
| Mã phần lô | PP2500347839 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút mỡModel: 1020Hãng sản xuất: Microaire Surgical InstrumentLLC |
|
| Mã phần lô | PP2500347840 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: CR-IR-363Hãng sản xuất: Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500347841 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: FCR Profect CS PlusHãng sản xuất: Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500347842 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy in phim khôModel: Drypix 4000Hãng sản xuất: Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500347843 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm đen trắngModel: Logiq 100proHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347844 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm đen trắngModel: Logiq 200 proHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347845 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm màuModel: Vivid T8Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347846 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm màuModel: Volusion P8Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347847 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm màu 4DModel: Voluson S10Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347848 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy soi cổ tử cungModel: 3MVCHãng sản xuất: Leisegang |
|
| Mã phần lô | PP2500347849 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy soi cổ tử cungModel: OCS - 500Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347850 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi sản khoa CTG điện toánModel: Team3A-BHãng sản xuất: Huntleigh |
|
| Mã phần lô | PP2500347851 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.477.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang cố địnhModel: MS 550 HFLCHãng sản xuất: Control X |
|
| Mã phần lô | PP2500347852 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang cố địnhModel: CM-40Hãng sản xuất: DEL Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347853 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang cố địnhModel: Universal MP 500 AHãng sản xuất: DEL Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347854 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang di độngModel: TXL-Plus 8Hãng sản xuất: Radiologia |
|
| Mã phần lô | PP2500347855 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang di độngModel: Mobile Art Eco Mux 10Hãng sản xuất: Shimadzu |
|
| Mã phần lô | PP2500347856 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang di độngModel: MU 125Hãng sản xuất: Shimadzu |
|
| Mã phần lô | PP2500347857 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang kỹ thuật số DRModel: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S)Hãng sản xuất: DRGEM Corporation |
|
| Mã phần lô | PP2500347858 |
| Giá từng phần lô | 83,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màngModel: Zilos-tkHãng sản xuất: Hamilton thorne biosciences |
|
| Mã phần lô | PP2500347859 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màngModel: Octax NavilaseHãng sản xuất: Vitrolife GMBH |
|
| Mã phần lô | PP2500347860 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MRF 280/35Hãng sản xuất: Electrolux |
|
| Mã phần lô | PP2500347861 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ pha thuốcModel: CYT-4A1Hãng sản xuất: Esco / Singapore |
|
| Mã phần lô | PP2500347862 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật sốModel: Fuji CRHãng sản xuất: Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500347863 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy trợ thở hồi sức sơ sinhModel: Beluga - V1Hãng sản xuất: MTTS |
|
| Mã phần lô | PP2500347864 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: Atom V-808TranscapsuleHãng sản xuất: Atom |
|
| Mã phần lô | PP2500347865 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: V 2100 GHãng sản xuất: Atom |
|
| Mã phần lô | PP2500347866 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: V-2100G Neo ServerHãng sản xuất: Atom |
|
| Mã phần lô | PP2500347867 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.136.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 2000Hãng sản xuất: Datex ohmeda |
|
| Mã phần lô | PP2500347868 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 4000Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347869 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: CHS-i1000Hãng sản xuất: JW Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347870 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: MagnateckICT 2001Hãng sản xuất: Magna |
|
| Mã phần lô | PP2500347871 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: Care plus 2000Hãng sản xuất: Ohmeda |
|
| Mã phần lô | PP2500347872 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng ấp sơ sinhModel: Care Plus 3000Hãng sản xuất: Ohmeda |
|
| Mã phần lô | PP2500347873 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Biomed |
|
| Mã phần lô | PP2500347874 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: Drager Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347875 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thởModel: CarescapeR860Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347876 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Puritan Bennett 980Hãng sản xuất: Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2500347877 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: Drager Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347878 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: CarescapeR860Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347879 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Engstrom CarestationHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347880 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinh cao tầnModel: Babylog 8000 PlusHãng sản xuất: Drager Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347881 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: CLG-40LDVPHãng sản xuất: ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500347882 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: CLG-40MDVPHãng sản xuất: ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500347883 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: MCY 40Hãng sản xuất: ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500347884 |
| Giá từng phần lô | 4,994,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.810.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: SAT-450Hãng sản xuất: Sturdy Industrial |
|
| Mã phần lô | PP2500347885 |
| Giá từng phần lô | 5,394,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.618.399 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: 6671130EP-1VHãng sản xuất: Tuttnauer |
|
| Mã phần lô | PP2500347886 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự độngModel: IWD 521Hãng sản xuất: Ken A/S |
|
| Mã phần lô | PP2500347887 |
| Giá từng phần lô | 7,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.898.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.397.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điệnModel: Perfusor CompactHãng sản xuất: B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500347888 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điệnModel: Perfusor Compact SHãng sản xuất: B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500347889 |
| Giá từng phần lô | 106,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.309.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điệnModel: TOP 5300Hãng sản xuất: TOP |
|
| Mã phần lô | PP2500347890 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.247.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCAModel: Perfusor Compact SpaceHãng sản xuất: B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500347891 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.018.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCAModel: Perfusor FM + PCAHãng sản xuất: B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500347892 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu camera nội soiModel: 20221030Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347893 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu camera nội soiModel: 20221034Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347894 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu camera nội soiModel: TricamHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347895 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu camera nội soiModel: Tricam DX PalHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347896 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống phẫu thuật nội soiModel: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347897 |
| Giá từng phần lô | 48,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống phẫu thuật nội soi HDModel: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347898 |
| Giá từng phần lô | 36,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống phẫu thuật nội soi HDModel: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NBHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347899 |
| Giá từng phần lô | 36,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: 20223020Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347900 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: Telecam SL PalHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347901 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: Tricam DX PalHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347902 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh nội soiModel: 20212020Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347903 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347904 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình màu y khoaModel: FS-L2403DHãng sản xuất: FSN |
|
| Mã phần lô | PP2500347905 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bào mô nội soiModel: 20701020 (Unidrive S III SCB)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347906 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bào mô nội soiModel: 20701020 (Unidrive S III)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347907 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bào mô nội soiModel: Motor Unidrive IIHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347908 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bơm hút dịch nội soiModel: 26331020 (Hamou Endomat)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347909 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bơm khí CO2 nội soiModel: 26430520 (CO2 ElectronicEndoflator)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347910 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nguồn sáng nội soiModel: 20132120Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347911 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nguồn sáng nội soiModel: 20134020 (Xenon 300W)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347912 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nguồn sáng nội soiModel: Xenon 175WHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347913 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nguồn sáng nội soiHãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347914 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt điệnModel: ExcellHãng sản xuất: Alsa |
|
| Mã phần lô | PP2500347915 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.236.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt điệnModel: VIO 300DHãng sản xuất: Erbe |
|
| Mã phần lô | PP2500347916 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt điệnModel: VIO3Hãng sản xuất: Erbe |
|
| Mã phần lô | PP2500347917 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.618.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt điệnModel: ForceFXHãng sản xuất: Medtronic/Valleylab |
|
| Mã phần lô | PP2500347918 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt điệnModel: ForceFXHãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2500347919 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt nội soiModel: 20532220 (Autocon II 200)Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347920 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.527.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt đốt nội soiModel: Autocon II 400Hãng sản xuất: Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500347921 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đốt lạnhModel: LM-900 CryosargeryHãng sản xuất: Leisegang |
|
| Mã phần lô | PP2500347922 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.881.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đốt lạnhModel: LL100Hãng sản xuất: Wallach |
|
| Mã phần lô | PP2500347923 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.881.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Fabius PlusHãng sản xuất: Drager Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347924 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7100Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347925 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347926 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347927 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo khí mê, khí CO2Model: VamosHãng sản xuất: Drager Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347928 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo khí mê, khí CO2Model: B40iHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347929 |
| Giá từng phần lô | 77,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhânModel: B40iHãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347930 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông sốModel: B105Hãng sản xuất: GE Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347931 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy truyền dịchModel: InfusomatPHãng sản xuất: B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500347932 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy truyền dịchModel: TOP 2300Hãng sản xuất: MediTop |
|
| Mã phần lô | PP2500347933 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.247.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy truyền dịchModel: TOP 3300Hãng sản xuất: TOP |
|
| Mã phần lô | PP2500347934 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mổ đa năngModel: Beta Classic 1118Hãng sản xuất: Marquet |
|
| Mã phần lô | PP2500347935 |
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.138.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.110.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mổ đa năngModel: PracticoHãng sản xuất: Merivaara |
|
| Mã phần lô | PP2500347936 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.069.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.555.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mổ đa năngModel: OPX Mobilis 300CHãng sản xuất: Schmitz |
|
| Mã phần lô | PP2500347937 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mổ đa năngModel: OM-6NHãng sản xuất: UZUMCU |
|
| Mã phần lô | PP2500347938 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.356.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mổ đa năngModel: OP-2PHãng sản xuất: UZUMCU |
|
| Mã phần lô | PP2500347939 |
| Giá từng phần lô | 22,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.632.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.739.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống Karyotyping SystemHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347940 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quangHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347941 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Camera lạnh đơn sắcHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347942 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: TM5 -FHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347943 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: Eclipse Ti2-AHãng sản xuất: Nikon/ Narishige/Tokaihit |
|
| Mã phần lô | PP2500347944 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.018.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: IX71Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347945 |
| Giá từng phần lô | 1,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.533.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SMZ1000Hãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347946 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.836.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZ40Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347947 |
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZPTHãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347948 |
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi soi nổi + bệ ấmModel: SZX 9Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347949 |
| Giá từng phần lô | 3,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.630.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy bấm lỗ giấy xét nghiệmModel: Panthera Puncher 9Hãng sản xuất: Perkin Elmer |
|
| Mã phần lô | PP2500347950 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: R 600AHãng sản xuất: Liebherr |
|
| Mã phần lô | PP2500347951 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MDF U333Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347952 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.193.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -30°CModel: MDF-V333Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347953 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: MDF-U500VXHãng sản xuất: PanasonicHealthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347954 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: MDF-U32VHãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347955 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-S313Hãng sản xuất: PanasonicHealthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347956 |
| Giá từng phần lô | 2,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.698.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-S313-PKHãng sản xuất: PanasonicHealthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347957 |
| Giá từng phần lô | 904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh bảo quản sinh phẩmModel: MPR-311D(H)Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347958 |
| Giá từng phần lô | 7,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.861.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.169.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh trữ máuModel: Br320Hãng sản xuất: Dometic |
|
| Mã phần lô | PP2500347959 |
| Giá từng phần lô | 904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh trữ máuModel: MBR-304DRHãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347960 |
| Giá từng phần lô | 904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh trữ máuModel: MPR-311D(H)Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347961 |
| Giá từng phần lô | 1,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy X quang nhũ ảnhModel: GIOTTO IMAGE 3DLHãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A |
|
| Mã phần lô | PP2500347962 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh âm sâu -80°CModel: ULT1386-3-V40 (- 86)Hãng sản xuất: Thermo |
|
| Mã phần lô | PP2500347963 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác IVFModel: IVFTech Sterile/Stemi508Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss |
|
| Mã phần lô | PP2500347964 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác IVFModel: C450H-3Hãng sản xuất: Mid Atlantic |
|
| Mã phần lô | PP2500347965 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác IVFModel: Cell-Tek 3000/ M80Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica |
|
| Mã phần lô | PP2500347966 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: Biowell Medical Limited |
|
| Mã phần lô | PP2500347967 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: Jouan |
|
| Mã phần lô | PP2500347968 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.709.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: Jouan |
|
| Mã phần lô | PP2500347969 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ thao tác vô trùngModel: HorizoltalLaminar WSHãng sản xuất: MicroflowBioquell |
|
| Mã phần lô | PP2500347970 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: HeracellHãng sản xuất: Heraeus |
|
| Mã phần lô | PP2500347971 |
| Giá từng phần lô | 6,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.383.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.844.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: Heracell 240Hãng sản xuất: Heraeus |
|
| Mã phần lô | PP2500347972 |
| Giá từng phần lô | 3,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.191.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2 +N2Model: G210 InviCellHãng sản xuất: K-Systems |
|
| Mã phần lô | PP2500347973 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2 +N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New Brunswick |
|
| Mã phần lô | PP2500347974 |
| Giá từng phần lô | 9,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.575.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)Model: Airvo 2 HumdifierHãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare |
|
| Mã phần lô | PP2500347975 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton C1Hãng sản xuất: Hamilton Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347976 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton C3Hãng sản xuất: Hamilton Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347977 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giúp thở sơ sinhModel: Hamilton G5Hãng sản xuất: Hamilton Medical |
|
| Mã phần lô | PP2500347978 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: HV-110Hãng sản xuất: Hirayama |
|
| Mã phần lô | PP2500347979 |
| Giá từng phần lô | 2,838,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: AmscoHãng sản xuất: Steris |
|
| Mã phần lô | PP2500347980 |
| Giá từng phần lô | 17,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.858.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.248.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: AMSCO 400Hãng sản xuất: Steris |
|
| Mã phần lô | PP2500347981 |
| Giá từng phần lô | 22,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.706.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.755.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ caoModel: Amsco CenturyHãng sản xuất: Steris |
|
| Mã phần lô | PP2500347982 |
| Giá từng phần lô | 67,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.119.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.266.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ thấpModel: 100SHãng sản xuất: ASP |
|
| Mã phần lô | PP2500347983 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.745.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hấp nhiệt độ thấpModel: AMSCO V-PRO maXHãng sản xuất: Steris |
|
| Mã phần lô | PP2500347984 |
| Giá từng phần lô | 11,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.610.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.434.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: Axiovert 40CHãng sản xuất: Carl Zeiss |
|
| Mã phần lô | PP2500347985 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: TE 2000 UHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347986 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi đảo ngượcModel: TE 300Hãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347987 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ cấyModel: MCV-B91S(T)Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347988 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: MCO-170AICUVHãng sản xuất: PanasonicHealthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347989 |
| Giá từng phần lô | 1,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.203.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: MCO-170AICUVH-PEHãng sản xuất: PanasonicHealthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500347990 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: MCO 15ACHãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347991 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: MCO-15Hãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347992 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ủ CO2Model: MCO-18MHãng sản xuất: Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500347993 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: Primo StarHãng sản xuất: Carl Zeiss |
|
| Mã phần lô | PP2500347994 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.203.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: YS100Hãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500347995 |
| Giá từng phần lô | 4,414,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.019.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CX21Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347996 |
| Giá từng phần lô | 91,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.924.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.483.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CX21LEDFS1Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347997 |
| Giá từng phần lô | 28,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.438.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.456.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CH 20Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347998 |
| Giá từng phần lô | 9,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.812.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.818.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kínhModel: CHSHãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500347999 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.203.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 2 thị kính, có cameraModel: Eclipse E200Hãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500348000 |
| Giá từng phần lô | 27,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.278.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.201.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 4 thị kínhModel: BX 51Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500348001 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 4 thị kínhModel: CX43Hãng sản xuất: Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500348002 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi 5 thị kínhModel: PFXHãng sản xuất: Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500348003 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.989.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ làm mềm nướcHãng sản xuất: Vimec |
|
| Mã phần lô | PP2500348004 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy rửa hồng cầu mẫuModel: RotolavitHãng sản xuất: Hettich |
|
| Mã phần lô | PP2500348005 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.945.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phá rungModel: TEC 5531KHãng sản xuất: Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500348006 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phá rungModel: TEC 7531KHãng sản xuất: Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500348007 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phá rungModel: TEC 7631KHãng sản xuất: Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500348008 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch vụ bảo trì hoặc mua bán hoặc sửa chữa thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi