Gói thầu: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì các trang thiết bị của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500038442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì các trang thiết bị của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012257 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 130,300,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500038921 - Tủ lạnh, hãng Panasonic | 1,260,000 | 18,900 |
| 2 | PP2500038922 - Tủ lạnh, hãng Panasonic | 1,890,000 | 28,350 |
| 3 | PP2500038923 - Thiết bị ghi nhiệt độ Fridge-tag 2L | 900,000 | 13,500 |
| 4 | PP2500038924 - Máy siêu âm, hãng LOGIQ P5 | 3,500,000 | 52,500 |
| 5 | PP2500038925 - Buồng lạnh, hãng Technolog | 975,000 | 14,625 |
| 6 | PP2500038926 - Thiết bị báo động nhiệt độ kho lạnh bằng điện thoại, nhãn hiệu Omron | 315,000 | 4,725 |
| 7 | PP2500038927 - Thiết bị báo động nhiệt độ kho lạnh ra bảo vệ, nhãn hiệu Hanyoung- Nux | 315,000 | 4,725 |
| 8 | PP2500038928 - Thiết bị cảnh báo nhiệt độ và khống chế nhiệt độ kho lạnh trữ vắc xin, nhãn hiệu Elitech | 315,000 | 4,725 |
| 9 | PP2500038929 - Nhiệt kế thủy ngân, hãng Moller-Therm GmabH | 900,000 | 13,500 |
| 10 | PP2500038930 - Thiết bị ghi nhiệt độ tự động, hãng Logtag | 1,200,000 | 18,000 |
| 11 | PP2500038931 - Thùng xe lạnh vận chuyển vắc xin. | 1,950,000 | 29,250 |
| 12 | PP2500038932 - Tủ âm (-30ᴼC), hãng Panasonic | 630,000 | 9,450 |
| 13 | PP2500038933 - Tủ âm (-25ᴼC), hãng Meling | 1,260,000 | 18,900 |
| 14 | PP2500038934 - Tủ mát, hãng Alaska | 975,000 | 14,625 |
| 15 | PP2500038935 - Tủ mát, hãng Alaska | 1,260,000 | 18,900 |
| 16 | PP2500038936 - Tủ lạnh, hãng Sysmedical | 1,260,000 | 18,900 |
| 17 | PP2500038937 - Tủ an toàn sinh học, hãng ESCO | 2,250,000 | 33,750 |
| 18 | PP2500038938 - Máy ly tâm lạnh, hãng Eppendorf | 1,260,000 | 18,900 |
| 19 | PP2500038939 - Tủ lạnh, hãng Alaska | 1,260,000 | 18,900 |
| 20 | PP2500038940 - Tủ lạnh, hãng Alaska | 630,000 | 9,450 |
| 21 | PP2500038941 - Tủ lạnh, hãng Sanaky | 630,000 | 9,450 |
| 22 | PP2500038942 - Tủ lạnh, hãng Sanyo | 630,000 | 9,450 |
| 23 | PP2500038943 - Tủ lạnh, hãng Panasonic | 630,000 | 9,450 |
| 24 | PP2500038944 - Tủ lạnh, hãng PHCbi | 630,000 | 9,450 |
| 25 | PP2500038945 - Tủ âm (-30ᴼC), hãng SANYO | 975,000 | 14,625 |
| 26 | PP2500038946 - Tủ âm (-80ᴼC), hãng PHCbi | 975,000 | 14,625 |
| 27 | PP2500038947 - Đo ánh sáng phòng làm việc | 9,000,000 | 135,000 |
| 28 | PP2500038948 - Nhiệt kế điện tử | 2,400,000 | 36,000 |
| 29 | PP2500038949 - Nhiệt kế điện tử | 300,000 | 4,500 |
| 30 | PP2500038950 - Micropipette đơn kênh | 300,000 | 4,500 |
| 31 | PP2500038951 - Micropipette đơn kênh | 300,000 | 4,500 |
| 32 | PP2500038952 - Micropipette đơn kênh | 300,000 | 4,500 |
| 33 | PP2500038953 - Micropipette đơn kênh | 600,000 | 9,000 |
| 34 | PP2500038954 - Micropipette đơn kênh | 600,000 | 9,000 |
| 35 | PP2500038955 - Micropipette đơn kênh | 900,000 | 13,500 |
| 36 | PP2500038956 - Nhiệt ẩm kế | 630,000 | 9,450 |
| 37 | PP2500038957 - Tủ an toàn sinh học, hãng Flufrance | 2,250,000 | 33,750 |
| 38 | PP2500038958 - Tủ mát, hãng Pharmacy Refrigerator | 630,000 | 9,450 |
| 39 | PP2500038959 - Máy lấy mẫu vi sinh không khí | 2,800,000 | 42,000 |
| 40 | PP2500038960 - Máy đếm hạt bụi trong không khí, hãng Met One - Mỹ | 4,500,000 | 67,500 |
| 41 | PP2500038961 - Đo ánh sáng phòng | 6,750,000 | 101,250 |
| 42 | PP2500038962 - Máy PCR Eppendorf Mastercycler proS | 9,500,000 | 142,500 |
| 43 | PP2500038963 - Máy PCR ABI 9700 | 9,500,000 | 142,500 |
| 44 | PP2500038964 - Máy ly tâm Mikro 220R | 4,095,000 | 61,425 |
| 45 | PP2500038965 - Máy ly tâm ống máu Allegra X-15R | 630,000 | 9,450 |
| 46 | PP2500038966 - Máy ly tâm Universal 320R | 630,000 | 9,450 |
| 47 | PP2500038967 - Máy ly tâm Megafuse 1.0 | 630,000 | 9,450 |
| 48 | PP2500038968 - Tủ ATSH cấp II Telstar | 4,500,000 | 67,500 |
| 49 | PP2500038969 - Tủ ATSH cấp II Thermo | 2,250,000 | 33,750 |
| 50 | PP2500038970 - Tủ ATSH cấp II Sanyo | 2,250,000 | 33,750 |
| 51 | PP2500038971 - Nhiệt ẩm kế | 1,890,000 | 28,350 |
| 52 | PP2500038972 - Tủ lạnh | 4,410,000 | 66,150 |
| 53 | PP2500038973 - Tủ đông sâu (-20ᴼC) | 3,150,000 | 47,250 |
| 54 | PP2500038974 - Tủ đông sâu (-30ᴼC) | 6,825,000 | 102,375 |
| 55 | PP2500038975 - Tủ đông sâu (-70ᴼC) | 2,925,000 | 43,875 |
| 56 | PP2500038976 - Micropipette đơn kênh | 600,000 | 9,000 |
| 57 | PP2500038977 - Micropipette đơn kênh | 1,200,000 | 18,000 |
| 58 | PP2500038978 - Micropipette đơn kênh | 300,000 | 4,500 |
| 59 | PP2500038979 - Micropipette đơn kênh | 600,000 | 9,000 |
| 60 | PP2500038980 - Micropipette đơn kênh | 1,800,000 | 27,000 |
| 61 | PP2500038981 - Micropipette đơn kênh | 1,500,000 | 22,500 |
| 62 | PP2500038982 - Micropipette đơn kênh | 900,000 | 13,500 |
| 63 | PP2500038983 - Micropipette đơn kênh | 1,500,000 | 22,500 |
| 64 | PP2500038984 - Micropipette đơn kênh | 1,800,000 | 27,000 |
| 65 | PP2500038985 - Micropipette đơn kênh | 2,100,000 | 31,500 |
| 66 | PP2500038986 - Micropipette 8 kênh | 2,100,000 | 31,500 |
| 67 | PP2500038987 - Micropipette 8 kênh | 1,050,000 | 15,750 |
| 68 | PP2500038988 - Máy cô quay chân không | 630,000 | 9,450 |
Tủ lạnh, hãng Panasonic |
|
| Mã phần lô | PP2500038921 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Panasonic |
|
| Mã phần lô | PP2500038922 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị ghi nhiệt độ Fridge-tag 2L |
|
| Mã phần lô | PP2500038923 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy siêu âm, hãng LOGIQ P5 |
|
| Mã phần lô | PP2500038924 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng lạnh, hãng Technolog |
|
| Mã phần lô | PP2500038925 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị báo động nhiệt độ kho lạnh bằng điện thoại, nhãn hiệu Omron |
|
| Mã phần lô | PP2500038926 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị báo động nhiệt độ kho lạnh ra bảo vệ, nhãn hiệu Hanyoung- Nux |
|
| Mã phần lô | PP2500038927 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị cảnh báo nhiệt độ và khống chế nhiệt độ kho lạnh trữ vắc xin, nhãn hiệu Elitech |
|
| Mã phần lô | PP2500038928 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân, hãng Moller-Therm GmabH |
|
| Mã phần lô | PP2500038929 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị ghi nhiệt độ tự động, hãng Logtag |
|
| Mã phần lô | PP2500038930 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng xe lạnh vận chuyển vắc xin. |
|
| Mã phần lô | PP2500038931 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ âm (-30ᴼC), hãng Panasonic |
|
| Mã phần lô | PP2500038932 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ âm (-25ᴼC), hãng Meling |
|
| Mã phần lô | PP2500038933 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ mát, hãng Alaska |
|
| Mã phần lô | PP2500038934 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ mát, hãng Alaska |
|
| Mã phần lô | PP2500038935 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Sysmedical |
|
| Mã phần lô | PP2500038936 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ an toàn sinh học, hãng ESCO |
|
| Mã phần lô | PP2500038937 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly tâm lạnh, hãng Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500038938 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Alaska |
|
| Mã phần lô | PP2500038939 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Alaska |
|
| Mã phần lô | PP2500038940 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Sanaky |
|
| Mã phần lô | PP2500038941 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500038942 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng Panasonic |
|
| Mã phần lô | PP2500038943 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh, hãng PHCbi |
|
| Mã phần lô | PP2500038944 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ âm (-30ᴼC), hãng SANYO |
|
| Mã phần lô | PP2500038945 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ âm (-80ᴼC), hãng PHCbi |
|
| Mã phần lô | PP2500038946 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo ánh sáng phòng làm việc |
|
| Mã phần lô | PP2500038947 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500038948 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500038949 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038950 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038951 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038952 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038953 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038954 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038955 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500038956 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ an toàn sinh học, hãng Flufrance |
|
| Mã phần lô | PP2500038957 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ mát, hãng Pharmacy Refrigerator |
|
| Mã phần lô | PP2500038958 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy lấy mẫu vi sinh không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500038959 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đếm hạt bụi trong không khí, hãng Met One - Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500038960 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo ánh sáng phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500038961 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy PCR Eppendorf Mastercycler proS |
|
| Mã phần lô | PP2500038962 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy PCR ABI 9700 |
|
| Mã phần lô | PP2500038963 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly tâm Mikro 220R |
|
| Mã phần lô | PP2500038964 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly tâm ống máu Allegra X-15R |
|
| Mã phần lô | PP2500038965 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly tâm Universal 320R |
|
| Mã phần lô | PP2500038966 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy ly tâm Megafuse 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500038967 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ATSH cấp II Telstar |
|
| Mã phần lô | PP2500038968 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ATSH cấp II Thermo |
|
| Mã phần lô | PP2500038969 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ ATSH cấp II Sanyo |
|
| Mã phần lô | PP2500038970 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500038971 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500038972 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ đông sâu (-20ᴼC) |
|
| Mã phần lô | PP2500038973 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ đông sâu (-30ᴼC) |
|
| Mã phần lô | PP2500038974 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ đông sâu (-70ᴼC) |
|
| Mã phần lô | PP2500038975 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038976 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038977 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038978 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038979 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038980 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038981 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038982 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038983 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038984 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038985 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038986 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500038987 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cô quay chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500038988 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi