Gói thầu: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì các trang thiết bị của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500532325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì các trang thiết bị của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500289174 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 397,600,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500530925 - Nhiệt kế lò xo 01 | 1,000,000 | 15,000 |
| 2 | PP2500530926 - Nhiệt kế lò xo 02 | 1,000,000 | 15,000 |
| 3 | PP2500530927 - Nhiệt kế lò xo 03 | 1,000,000 | 15,000 |
| 4 | PP2500530928 - Nhiệt kế lò xo 06 | 1,000,000 | 15,000 |
| 5 | PP2500530929 - Nhiệt kế lò xo 11 | 1,000,000 | 15,000 |
| 6 | PP2500530930 - Nhiệt kế lò xo 12 | 1,000,000 | 15,000 |
| 7 | PP2500530931 - Nhiệt kế lò xo 13 | 1,000,000 | 15,000 |
| 8 | PP2500530932 - Nhiệt kế lò xo 14 | 1,000,000 | 15,000 |
| 9 | PP2500530933 - Nhiệt kế lò xo 15 | 1,000,000 | 15,000 |
| 10 | PP2500530934 - Máy đo độ đục Densi-la-Meter II (McF) | 1,000,000 | 15,000 |
| 11 | PP2500530935 - Máy đo độ đục DensiCHEK plus (McF) | 1,000,000 | 15,000 |
| 12 | PP2500530936 - Thước kẹp Sylvac | 1,000,000 | 15,000 |
| 13 | PP2500530937 - Máy Real-time Rotor-Gene Q MDx | 10,000,000 | 150,000 |
| 14 | PP2500530938 - Kính hiển vi Leitz Biomed | 4,000,000 | 60,000 |
| 15 | PP2500530939 - Kính hiển vi Leitz Biomed | 4,000,000 | 60,000 |
| 16 | PP2500530940 - Kính hiển vi Olympus CH20 | 4,000,000 | 60,000 |
| 17 | PP2500530941 - Kính hiển vi Olympus CX41 | 4,000,000 | 60,000 |
| 18 | PP2500530942 - Hệ thống máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Vitek 2-compact 60 | 12,000,000 | 180,000 |
| 19 | PP2500530943 - Máy phân tích Dị ứng Hitachi CLA-1 | 10,000,000 | 150,000 |
| 20 | PP2500530944 - Bộ máy ELISA, hãng Thermo | 10,000,000 | 150,000 |
| 21 | PP2500530945 - Máy lấy mẫu Vi sinh không khí | 4,000,000 | 60,000 |
| 22 | PP2500530946 - Máy đếm hạt bụi trong không khí | 4,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2500530947 - Máy đo pH | 4,000,000 | 60,000 |
| 24 | PP2500530948 - Máy rót môi trường tự động | 3,000,000 | 45,000 |
| 25 | PP2500530949 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,000,000 | 15,000 |
| 26 | PP2500530950 - Đo ánh sáng phòng xét nghiệm | 18,000,000 | 270,000 |
| 27 | PP2500530951 - Máy PCR Eppendorf Mastercycler proS | 28,000,000 | 420,000 |
| 28 | PP2500530952 - Máy PCR ABI 9700 | 28,000,000 | 420,000 |
| 29 | PP2500530953 - Máy cô quay chân không | 3,000,000 | 45,000 |
| 30 | PP2500530954 - Máy giải trình tự Seq Studio 24 Flex | 28,000,000 | 420,000 |
| 31 | PP2500530955 - Buret thủy tinh | 2,100,000 | 31,500 |
| 32 | PP2500530956 - Buret thủy tinh | 700,000 | 10,500 |
| 33 | PP2500530957 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 34 | PP2500530958 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 35 | PP2500530959 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 36 | PP2500530960 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 37 | PP2500530961 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 38 | PP2500530962 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 39 | PP2500530963 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 40 | PP2500530964 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 41 | PP2500530965 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 42 | PP2500530966 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 43 | PP2500530967 - Bình định mức | 700,000 | 10,500 |
| 44 | PP2500530968 - Bộ quả cân F1 | 4,000,000 | 60,000 |
| 45 | PP2500530969 - Lò nung | 2,000,000 | 30,000 |
| 46 | PP2500530970 - Máy đo độ đục | 3,000,000 | 45,000 |
| 47 | PP2500530971 - Máy đo pH | 3,000,000 | 45,000 |
| 48 | PP2500530972 - Sắc ký lỏng cao áp | 22,000,000 | 330,000 |
| 49 | PP2500530973 - Máy quang phổ hấp thu nguyên tử | 28,000,000 | 420,000 |
| 50 | PP2500530974 - Máy UV/VIS | 4,500,000 | 67,500 |
| 51 | PP2500530975 - Máy Sắc ký ion | 28,000,000 | 420,000 |
| 52 | PP2500530976 - Máy sắc ký lỏng siêu cao áp đầu dò Khối phổ 2 lần | 28,000,000 | 420,000 |
| 53 | PP2500530977 - Máy Sắc ký khí | 28,000,000 | 420,000 |
| 54 | PP2500530978 - Nhiệt kế lò xo | 1,000,000 | 15,000 |
| 55 | PP2500530979 - Nhiệt kế lò xo | 1,000,000 | 15,000 |
| 56 | PP2500530980 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 57 | PP2500530981 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 58 | PP2500530982 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 59 | PP2500530983 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 60 | PP2500530984 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 61 | PP2500530985 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 62 | PP2500530986 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 63 | PP2500530987 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 700,000 | 10,500 |
| 64 | PP2500530988 - Hệ thống chuẩn độ điện thế | 3,000,000 | 45,000 |
| 65 | PP2500530989 - Nhiệt kế thủy tinh | 1,000,000 | 15,000 |
| 66 | PP2500530990 - Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao, hãng Shimadzu LC-20A | 12,000,000 | 180,000 |
| 67 | PP2500530991 - Máy đo quang phổ, hãng Shimadzu UV-1800 | 5,000,000 | 75,000 |
| 68 | PP2500530992 - Máy đo pH, hãng Mettler Sevencompact | 3,000,000 | 45,000 |
| 69 | PP2500530993 - Nồi hấp tiệt trùng | 3,000,000 | 45,000 |
| 70 | PP2500530994 - Máy lấy mẫu vi sinh không khí | 4,000,000 | 60,000 |
| 71 | PP2500530995 - Hệ thống báo động nhiệt độ kho lạnh bằng điện thoại, nhãn hiệu Omron | 1,000,000 | 15,000 |
| 72 | PP2500530996 - Hệ thống báo động nhiệt độ kho lạnh ra bảo vệ nhãn hiệu Hanyoung-Nux | 1,000,000 | 15,000 |
| 73 | PP2500530997 - Hệ thống khống chế nhiệt độ kho lạnh trữ vắc xin nhãn hiệu Elitech | 2,000,000 | 30,000 |
| 74 | PP2500530998 - Thiết bị ghi nhiệt độ tự động, hãng Logtag | 3,000,000 | 45,000 |
Nhiệt kế lò xo 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500530925 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500530926 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500530927 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 06 |
|
| Mã phần lô | PP2500530928 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500530929 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500530930 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500530931 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500530932 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500530933 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo độ đục Densi-la-Meter II (McF) |
|
| Mã phần lô | PP2500530934 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo độ đục DensiCHEK plus (McF) |
|
| Mã phần lô | PP2500530935 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước kẹp Sylvac |
|
| Mã phần lô | PP2500530936 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Real-time Rotor-Gene Q MDx |
|
| Mã phần lô | PP2500530937 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi Leitz Biomed |
|
| Mã phần lô | PP2500530938 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi Leitz Biomed |
|
| Mã phần lô | PP2500530939 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi Olympus CH20 |
|
| Mã phần lô | PP2500530940 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính hiển vi Olympus CX41 |
|
| Mã phần lô | PP2500530941 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Vitek 2-compact 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500530942 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phân tích Dị ứng Hitachi CLA-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500530943 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy ELISA, hãng Thermo |
|
| Mã phần lô | PP2500530944 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy lấy mẫu Vi sinh không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500530945 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đếm hạt bụi trong không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500530946 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500530947 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy rót môi trường tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500530948 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500530949 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo ánh sáng phòng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500530950 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy PCR Eppendorf Mastercycler proS |
|
| Mã phần lô | PP2500530951 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy PCR ABI 9700 |
|
| Mã phần lô | PP2500530952 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cô quay chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500530953 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy giải trình tự Seq Studio 24 Flex |
|
| Mã phần lô | PP2500530954 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buret thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500530955 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buret thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500530956 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530957 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530958 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530959 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530960 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530961 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530962 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530963 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530964 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530965 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530966 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500530967 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả cân F1 |
|
| Mã phần lô | PP2500530968 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2500530969 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500530970 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500530971 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2500530972 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy quang phổ hấp thu nguyên tử |
|
| Mã phần lô | PP2500530973 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy UV/VIS |
|
| Mã phần lô | PP2500530974 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Sắc ký ion |
|
| Mã phần lô | PP2500530975 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sắc ký lỏng siêu cao áp đầu dò Khối phổ 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500530976 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2500530977 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500530978 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500530979 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530980 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530981 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530982 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530983 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530984 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530985 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530986 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500530987 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống chuẩn độ điện thế |
|
| Mã phần lô | PP2500530988 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500530989 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao, hãng Shimadzu LC-20A |
|
| Mã phần lô | PP2500530990 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo quang phổ, hãng Shimadzu UV-1800 |
|
| Mã phần lô | PP2500530991 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo pH, hãng Mettler Sevencompact |
|
| Mã phần lô | PP2500530992 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500530993 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy lấy mẫu vi sinh không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500530994 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống báo động nhiệt độ kho lạnh bằng điện thoại, nhãn hiệu Omron |
|
| Mã phần lô | PP2500530995 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống báo động nhiệt độ kho lạnh ra bảo vệ nhãn hiệu Hanyoung-Nux |
|
| Mã phần lô | PP2500530996 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống khống chế nhiệt độ kho lạnh trữ vắc xin nhãn hiệu Elitech |
|
| Mã phần lô | PP2500530997 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị ghi nhiệt độ tự động, hãng Logtag |
|
| Mã phần lô | PP2500530998 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi