Gói thầu: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn trang thiết bị, dụng cụ phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400364344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn trang thiết bị, dụng cụ phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400205814 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 166,110,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400265486 - Cân điện tử | 420,000 | 6,300 |
| 2 | PP2400265487 - Cân điện tử | 420,000 | 6,300 |
| 3 | PP2400265488 - Cân điện tử | 420,000 | 6,300 |
| 4 | PP2400265489 - Cân điện tử | 420,000 | 6,300 |
| 5 | PP2400265490 - Cân điện tử | 420,000 | 6,300 |
| 6 | PP2400265491 - Nhiệt ẩm kế | 315,000 | 4,725 |
| 7 | PP2400265492 - Nhiệt ẩm kế | 1,575,000 | 23,625 |
| 8 | PP2400265493 - Nhiệt ẩm kế | 630,000 | 9,450 |
| 9 | PP2400265494 - Nhiệt ẩm kế | 315,000 | 4,725 |
| 10 | PP2400265495 - Nhiệt ẩm kế | 630,000 | 9,450 |
| 11 | PP2400265496 - Buret thủy tinh | 945,000 | 14,175 |
| 12 | PP2400265497 - Buret thủy tinh | 315,000 | 4,725 |
| 13 | PP2400265498 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 14 | PP2400265499 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 15 | PP2400265500 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 16 | PP2400265501 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 17 | PP2400265502 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 18 | PP2400265503 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 19 | PP2400265504 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 20 | PP2400265505 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 21 | PP2400265506 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 22 | PP2400265507 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 23 | PP2400265508 - Bình định mức | 315,000 | 4,725 |
| 24 | PP2400265509 - Bể ổn nhiệt | 1,050,000 | 15,750 |
| 25 | PP2400265510 - Bếp cách thủy | 840,000 | 12,600 |
| 26 | PP2400265511 - Bộ quả cân F1 | 1,260,000 | 18,900 |
| 27 | PP2400265512 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 28 | PP2400265513 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 29 | PP2400265514 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 30 | PP2400265515 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 31 | PP2400265516 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 32 | PP2400265517 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 33 | PP2400265518 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 34 | PP2400265519 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 35 | PP2400265520 - Tủ thao tác sạch (CLEAN BENCH) | 4,200,000 | 63,000 |
| 36 | PP2400265521 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 37 | PP2400265522 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 38 | PP2400265523 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 39 | PP2400265524 - Tủ An toàn sinh học cấp 2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 40 | PP2400265525 - Lò hấp | 945,000 | 14,175 |
| 41 | PP2400265526 - Lò hấp | 945,000 | 14,175 |
| 42 | PP2400265527 - Lò hấp | 945,000 | 14,175 |
| 43 | PP2400265528 - Lò hấp | 945,000 | 14,175 |
| 44 | PP2400265529 - Lò nung | 945,000 | 14,175 |
| 45 | PP2400265530 - Máy đo độ đục | 1,050,000 | 15,750 |
| 46 | PP2400265531 - Máy đo độ đục | 1,050,000 | 15,750 |
| 47 | PP2400265532 - Máy đo pH | 630,000 | 9,450 |
| 48 | PP2400265533 - Sắc ký lỏng cao áp | 8,925,000 | 133,875 |
| 49 | PP2400265534 - Máy ly tâm | 1,575,000 | 23,625 |
| 50 | PP2400265535 - Máy ly tâm | 1,575,000 | 23,625 |
| 51 | PP2400265536 - Máy ly tâm | 1,575,000 | 23,625 |
| 52 | PP2400265537 - Máy ly tâm | 1,575,000 | 23,625 |
| 53 | PP2400265538 - Máy quang phổ hấp thu nguyên tử | 2,625,000 | 39,375 |
| 54 | PP2400265539 - Máy rót môi trường tự động | 3,150,000 | 47,250 |
| 55 | PP2400265540 - Máy UV/VIS | 2,625,000 | 39,375 |
| 56 | PP2400265541 - Máy Sắc ký ion | 7,875,000 | 118,125 |
| 57 | PP2400265542 - Máy sắc ký lỏng siêu cao áp đầu dò Khối phổ 2 lần | 7,875,000 | 118,125 |
| 58 | PP2400265543 - Máy Sắc ký khí | 7,875,000 | 118,125 |
| 59 | PP2400265544 - Micropipte | 630,000 | 9,450 |
| 60 | PP2400265545 - Micropipte | 1,260,000 | 18,900 |
| 61 | PP2400265546 - Micropipte | 315,000 | 4,725 |
| 62 | PP2400265547 - Micropipte | 315,000 | 4,725 |
| 63 | PP2400265548 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 64 | PP2400265549 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 65 | PP2400265550 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 66 | PP2400265551 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 67 | PP2400265552 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 68 | PP2400265553 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 69 | PP2400265554 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 70 | PP2400265555 - Micropipette | 315,000 | 4,725 |
| 71 | PP2400265556 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 72 | PP2400265557 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 73 | PP2400265558 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 74 | PP2400265559 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 75 | PP2400265560 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 76 | PP2400265561 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 77 | PP2400265562 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 78 | PP2400265563 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 79 | PP2400265564 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 80 | PP2400265565 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 81 | PP2400265566 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 82 | PP2400265567 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 83 | PP2400265568 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 84 | PP2400265569 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 85 | PP2400265570 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 86 | PP2400265571 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 87 | PP2400265572 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 88 | PP2400265573 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 89 | PP2400265574 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 90 | PP2400265575 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 91 | PP2400265576 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 92 | PP2400265577 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 93 | PP2400265578 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 94 | PP2400265579 - Nhiệt kế điện tử | 315,000 | 4,725 |
| 95 | PP2400265580 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 96 | PP2400265581 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 97 | PP2400265582 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 98 | PP2400265583 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 99 | PP2400265584 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 100 | PP2400265585 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 101 | PP2400265586 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 102 | PP2400265587 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 103 | PP2400265588 - Nhiệt kế lò xo | 315,000 | 4,725 |
| 104 | PP2400265589 - Nhiệt kế thủy ngân | 315,000 | 4,725 |
| 105 | PP2400265590 - Nhiệt kế thủy ngân | 315,000 | 4,725 |
| 106 | PP2400265591 - Nhiệt kế chất lỏng Rượu | 525,000 | 7,875 |
| 107 | PP2400265592 - Nhiệt kế tủ lạnh | 315,000 | 4,725 |
| 108 | PP2400265593 - Nhiệt kế tủ lạnh | 315,000 | 4,725 |
| 109 | PP2400265594 - Nhiệt kế tủ lạnh | 315,000 | 4,725 |
| 110 | PP2400265595 - Nhiệt kế tủ lạnh | 315,000 | 4,725 |
| 111 | PP2400265596 - Nhiệt kế tủ lạnh | 315,000 | 4,725 |
| 112 | PP2400265597 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 113 | PP2400265598 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 114 | PP2400265599 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 115 | PP2400265600 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 116 | PP2400265601 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 117 | PP2400265602 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 118 | PP2400265603 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 119 | PP2400265604 - Pipet thủy tinh 2 vạch | 315,000 | 4,725 |
| 120 | PP2400265605 - Thước kẹp | 315,000 | 4,725 |
| 121 | PP2400265606 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 122 | PP2400265607 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 123 | PP2400265608 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 124 | PP2400265609 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 125 | PP2400265610 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 126 | PP2400265611 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 127 | PP2400265612 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 128 | PP2400265613 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 129 | PP2400265614 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 130 | PP2400265615 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 131 | PP2400265616 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 132 | PP2400265617 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 133 | PP2400265618 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 134 | PP2400265619 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 135 | PP2400265620 - Tủ ấm | 630,000 | 9,450 |
| 136 | PP2400265621 - Tủ đông sâu | 1,575,000 | 23,625 |
| 137 | PP2400265622 - Tủ đông sâu | 1,575,000 | 23,625 |
| 138 | PP2400265623 - Tủ lạnh | 1,575,000 | 23,625 |
| 139 | PP2400265624 - Tủ lạnh | 1,575,000 | 23,625 |
| 140 | PP2400265625 - Tủ lạnh | 1,575,000 | 23,625 |
| 141 | PP2400265626 - Tủ lạnh | 630,000 | 9,450 |
| 142 | PP2400265627 - Tủ mát | 630,000 | 9,450 |
| 143 | PP2400265628 - Tủ mát | 630,000 | 9,450 |
| 144 | PP2400265629 - Tủ sấy | 630,000 | 9,450 |
| 145 | PP2400265630 - Tủ Sấy | 630,000 | 9,450 |
| 146 | PP2400265631 - Tủ sấy | 630,000 | 9,450 |
| 147 | PP2400265632 - Tủ ấm CO2 | 630,000 | 9,450 |
| 148 | PP2400265633 - Tủ ấm CO2 | 630,000 | 9,450 |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265486 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265487 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265488 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265489 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265490 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400265491 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400265492 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400265493 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400265494 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400265495 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Buret thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400265496 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Buret thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400265497 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265498 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265499 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265500 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265501 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265502 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265503 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265504 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265505 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265506 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265507 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400265508 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bể ổn nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400265509 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bếp cách thủy |
|
| Mã phần lô | PP2400265510 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bộ quả cân F1 |
|
| Mã phần lô | PP2400265511 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265512 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265513 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265514 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265515 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265516 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265517 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265518 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265519 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ thao tác sạch (CLEAN BENCH) |
|
| Mã phần lô | PP2400265520 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265521 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265522 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265523 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ An toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265524 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400265525 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400265526 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400265527 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400265528 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2400265529 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400265530 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400265531 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400265532 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Sắc ký lỏng cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2400265533 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400265534 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400265535 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400265536 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400265537 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy quang phổ hấp thu nguyên tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265538 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy rót môi trường tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400265539 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy UV/VIS |
|
| Mã phần lô | PP2400265540 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy Sắc ký ion |
|
| Mã phần lô | PP2400265541 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy sắc ký lỏng siêu cao áp đầu dò Khối phổ 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400265542 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Máy Sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400265543 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipte |
|
| Mã phần lô | PP2400265544 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipte |
|
| Mã phần lô | PP2400265545 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipte |
|
| Mã phần lô | PP2400265546 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipte |
|
| Mã phần lô | PP2400265547 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265548 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265549 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265550 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265551 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265552 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265553 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265554 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400265555 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265556 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265557 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265558 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265559 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265560 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265561 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265562 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265563 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265564 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265565 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265566 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265567 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265568 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265569 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265570 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265571 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265572 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265573 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265574 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265575 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265576 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265577 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265578 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400265579 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265580 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265581 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265582 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265583 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265584 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265585 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265586 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265587 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265588 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400265589 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400265590 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế chất lỏng Rượu |
|
| Mã phần lô | PP2400265591 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265592 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265593 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265594 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265595 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265596 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265597 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265598 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265599 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265600 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265601 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265602 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265603 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Pipet thủy tinh 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400265604 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Thước kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400265605 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265606 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265607 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265608 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265609 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265610 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265611 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265612 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265613 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265614 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265615 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265616 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265617 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265618 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265619 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400265620 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ đông sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400265621 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ đông sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400265622 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265623 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265624 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265625 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265626 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ mát |
|
| Mã phần lô | PP2400265627 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ mát |
|
| Mã phần lô | PP2400265628 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400265629 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ Sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400265630 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400265631 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265632 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Tủ ấm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265633 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi