Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm chuyên khoa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500005560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất sinh phẩm chuyên khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329668 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 38,393,037,816 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400554060 - Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD | 25,998,500 | 38.997.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12999250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 389,978 |
| 2 | PP2400554061 - Thuốc thử Hematoxylin loại II - HMMD | 38,183,750 | 57.275.625 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 19091875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 572,757 |
| 3 | PP2400554062 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 - HMMD | 114,345,000 | 171.517.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 57172500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,715,175 |
| 4 | PP2400554063 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần | 59,400,000 | 89.100.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 29700000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 891,000 |
| 5 | PP2400554064 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) | 44,549,400 | 66.824.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 22274700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 668,241 |
| 6 | PP2400554065 - Kháng thể đơn dòng kháng BCL2 | 27,300,000 | 40.950.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13650000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 409,500 |
| 7 | PP2400554066 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) | 28,068,600 | 42.102.900 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 14034300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 421,029 |
| 8 | PP2400554067 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) | 35,453,250 | 53.179.875 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 17726625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 531,799 |
| 9 | PP2400554068 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) | 27,697,950 | 41.546.925 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13848975 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 415,470 |
| 10 | PP2400554069 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) | 16,575,300 | 24.862.950 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8287650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 248,630 |
| 11 | PP2400554070 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) | 24,862,950 | 37.294.425 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12431475 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 372,945 |
| 12 | PP2400554071 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) | 16,235,100 | 24.352.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8117550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 243,527 |
| 13 | PP2400554072 - Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle (1A4) | 15,558,900 | 23.338.350 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7779450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 233,384 |
| 14 | PP2400554073 - Kháng thể đơn dòng kháng CEA (CEA31) | 14,773,500 | 22.160.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7386750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 221,603 |
| 15 | PP2400554074 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8) | 16,235,100 | 24.352.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8117550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 243,527 |
| 16 | PP2400554075 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) | 11,982,600 | 17.973.900 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5991300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,739 |
| 17 | PP2400554076 - Kháng thể đơn dòng kháng CD23 (SP23) | 15,724,800 | 23.587.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7862400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 235,872 |
| 18 | PP2400554077 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) | 21,999,600 | 32.999.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10999800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 329,994 |
| 19 | PP2400554078 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 | 18,351,600 | 27.527.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9175800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 275,274 |
| 20 | PP2400554079 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) | 15,708,000 | 23.562.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7854000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 235,620 |
| 21 | PP2400554080 - Kháng thể kháng kháng nguyên đặc hiệu tế bào gan nha (Anti - HSA hoặc Anti Hep-Par 1) (OCH1E5) | 23,100,000 | 34.650.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11550000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 346,500 |
| 22 | PP2400554081 - Hỗn hợp kháng thể của các kháng thể đơn dòng từ chuột anti-Melanosome (HMB45), anti-MART-1/melan A (A103), và anti-Tyrosinase (T311) | 11,970,000 | 17.955.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5985000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,550 |
| 23 | PP2400554082 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor(PR) (1E2) | 25,584,300 | 38.376.450 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12792150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 383,765 |
| 24 | PP2400554083 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) | 39,104,100 | 58.656.150 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 19552050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 586,562 |
| 25 | PP2400554084 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (DE-R-11) | 8,775,900 | 13.163.850 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4387950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 131,639 |
| 26 | PP2400554085 - Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP10) | 23,337,300 | 35.005.950 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11668650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 350,060 |
| 27 | PP2400554086 - Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A (LK2H10) | 8,775,900 | 13.163.850 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4387950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 131,639 |
| 28 | PP2400554087 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) | 13,104,000 | 19.656.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6552000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 196,560 |
| 29 | PP2400554088 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin(V9) | 14,477,400 | 21.716.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7238700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 217,161 |
| 30 | PP2400554089 - Kháng thể đa dòng kháng S100 | 8,864,100 | 13.296.150 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4432050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,962 |
| 31 | PP2400554090 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) | 23,520,000 | 35.280.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11760000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 352,800 |
| 32 | PP2400554091 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 (KP-1) | 8,904,000 | 13.356.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4452000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 133,560 |
| 33 | PP2400554092 - Kháng thể đơn dòng kháng CD45 (LCA) (RP2/18) | 13,591,200 | 20.386.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6795600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 203,868 |
| 34 | PP2400554093 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) | 23,100,000 | 34.650.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11550000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 346,500 |
| 35 | PP2400554094 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) | 12,463,500 | 18.695.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6231750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 186,953 |
| 36 | PP2400554095 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin (2H11+6E1) | 10,597,650 | 15.896.475 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5298825 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 158,965 |
| 37 | PP2400554096 - Kháng thể đơn dòng kháng EstrogenReceptor(ER) (SP1) | 23,247,000 | 34.870.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11623500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 348,705 |
| 38 | PP2400554097 - Kháng thể CONFIRM anti-Thyroid Transcription Factor-1 | 13,799,100 | 20.698.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6899550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 206,987 |
| 39 | PP2400554098 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) | 19,794,600 | 29.691.900 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9897300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 296,919 |
| 40 | PP2400554099 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 (QBEnd/10) | 23,635,500 | 35.453.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11817750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 354,533 |
| 41 | PP2400554100 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1) bộ MMR | 19,764,780 | 29.647.170 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9882390 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 296,472 |
| 42 | PP2400554101 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129) bộ MMR | 19,764,780 | 29.647.170 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9882390 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 296,472 |
| 43 | PP2400554102 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93) bộ MMR | 19,764,780 | 29.647.170 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9882390 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 296,472 |
| 44 | PP2400554103 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4) bộ MMR | 19,764,780 | 29.647.170 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9882390 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 296,472 |
| 45 | PP2400554104 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) | 11,982,600 | 17.973.900 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5991300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,739 |
| 46 | PP2400554105 - Kháng thể đơn dòng CDX-2 (EPR2764Y) | 14,700,000 | 22.050.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7350000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 220,500 |
| 47 | PP2400554106 - Bộ phát hiện màu DAB dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch | 255,492,300 | 383.238.450 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 127746150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,832,385 |
| 48 | PP2400554107 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 190,000,000 | 285.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 95000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,850,000 |
| 49 | PP2400554108 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 95,000,000 | 142.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 47500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,425,000 |
| 50 | PP2400554109 - Hóa chất xét nghiệm (chất thử tạo màu) - OptiViewDAB DetectionKit hoặc tương đương | 81,900,000 | 122.850.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 40950000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,228,500 |
| 51 | PP2400554110 - Chất thử khuếch đại màu - OptiViewAmplification Kit hoặc tương đương | 12,600,000 | 18.900.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,000 |
| 52 | PP2400554111 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 | 12,447,750 | 18.671.625 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6223875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 186,717 |
| 53 | PP2400554112 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 (O13) | 18,345,600 | 27.518.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9172800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 275,184 |
| 54 | PP2400554113 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaphtophysin | 8,494,500 | 12.741.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4247250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 127,418 |
| 55 | PP2400554114 - Kháng thể đa dòng kháng PSA | 7,760,550 | 11.640.825 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3880275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 116,409 |
| 56 | PP2400554115 - Kháng thể đơn dòng DOG1 (Anti-DOG1) | 9,135,000 | 13.702.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4567500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 137,025 |
| 57 | PP2400554116 - Kháng thể đơn dòng PDL1 Assay (Anti-PDL1 Assay) | 56,840,700 | 85.261.050 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 28420350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 852,611 |
| 58 | PP2400554117 - Rabbit Monoclonal negative control Ig | 5,250,000 | 7.875.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2625000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,750 |
| 59 | PP2400554118 - Kháng thể đơn dòng kháng P53 | 20,680,800 | 31.021.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10340400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 310,212 |
| 60 | PP2400554119 - Kháng thể đơn dòng MUM1 (EP190) Pab | 25,200,000 | 37.800.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12600000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 378,000 |
| 61 | PP2400554120 - Kháng thể đơn dòng kháng MyoD1 (EP212) (pha sẵn) | 10,710,000 | 16.065.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5355000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 160,650 |
| 62 | PP2400554121 - Kháng thể đơn dòng IDH1 (MRQ-67) | 20,854,400 | 31.281.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10427200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 312,816 |
| 63 | PP2400554122 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản | 54,040,000 | 81.060.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 27020000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,600 |
| 64 | PP2400554123 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 | 9,882,390 | 14.823.585 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4941195 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 148,236 |
| 65 | PP2400554124 - Hóa chất đo thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) | 183,730,000 | 275.595.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 91865000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,755,950 |
| 66 | PP2400554125 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động | 31,920,000 | 47.880.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 15960000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 478,800 |
| 67 | PP2400554126 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động | 14,000,000 | 21.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 210,000 |
| 68 | PP2400554127 - Hóa chất bổ trợ cho xét nghiệm APTT và xét nghiệm yếu tố nội sinh | 20,700,000 | 31.050.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10350000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 310,500 |
| 69 | PP2400554128 - Huyết tương kiểm chuẩn mức 1 | 23,961,400 | 35.942.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11980700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 359,421 |
| 70 | PP2400554129 - Huyết tương kiểm chuẩn mức 2 | 23,961,400 | 35.942.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11980700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 359,421 |
| 71 | PP2400554130 - Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu | 32,996,250 | 49.494.375 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16498125 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 494,944 |
| 72 | PP2400554131 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu | 114,630,000 | 171.945.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 57315000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,719,450 |
| 73 | PP2400554132 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 333,200,000 | 499.800.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 166600000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,998,000 |
| 74 | PP2400554133 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 18,358,500 | 27.537.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9179250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 275,378 |
| 75 | PP2400554134 - Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 94,300,000 | 141.450.000 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 47150000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,414,500 |
| 76 | PP2400554135 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 6,516,000 | 9.774.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3258000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 97,740 |
| 77 | PP2400554136 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) | 247,500,000 | 371.250.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 123750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,712,500 |
| 78 | PP2400554137 - Dung dịch ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF | 636,440,000 | 954.660.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 318220000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,546,600 |
| 79 | PP2400554138 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF (Phân tích các thành phần bạch cầu trừ baso) | 1,393,942,200 | 2.090.913.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 696971100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,909,133 |
| 80 | PP2400554139 - Hóa chất rửa máy tự động (Đã chia sẵn từng tube) | 29,000,000 | 43.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 14500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 435,000 |
| 81 | PP2400554140 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 1 | 63,600,000 | 95.400.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 31800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 954,000 |
| 82 | PP2400554141 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 2 | 63,600,000 | 95.400.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 31800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 954,000 |
| 83 | PP2400554142 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 3 | 63,600,000 | 95.400.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 31800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 954,000 |
| 84 | PP2400554143 - Dung dịch pha loãng (Sử dụng trong đếm RBC và PLT - I) và thực hiện các quy trình rửa máy | 576,000,000 | 864.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 288000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,640,000 |
| 85 | PP2400554144 - Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin | 158,050,029 | 237.075.043 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 79025014.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,370,751 |
| 86 | PP2400554145 - Dung dịch CaCl2 0,025 sử dụng cho máy đo đông máu | 13,135,680 | 19.703.520 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6567840 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 197,036 |
| 87 | PP2400554146 - Hóa chất xét nghiệm aPTT trên máy xét nghệm đông máu | 298,200,000 | 447.300.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 149100000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,473,000 |
| 88 | PP2400554147 - Hóa chất xét nghiệm dùng rửa hệ thống cho máy đo đông máu tự động | 181,080,000 | 271.620.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 90540000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,716,200 |
| 89 | PP2400554148 - Chất nội kiểm chuẩn 2 mức dùng cho các xét nghiệm đông máu | 125,000,100 | 187.500.150 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 62500050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,875,002 |
| 90 | PP2400554149 - Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm trên hệ thống đông máu tự động | 34,563,600 | 51.845.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 17281800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 518,454 |
| 91 | PP2400554150 - Huyết tương hiệu chuẩn cho phân tích các thông số đông máu trên hệ thống đông máu tự động | 10,403,910 | 15.605.865 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5201955 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 156,059 |
| 92 | PP2400554151 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimercho máy đông máu tự động | 136,800,000 | 205.200.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 68400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,052,000 |
| 93 | PP2400554152 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng các đơn phân fibrin bằng phương pháp đo quang miễn dịch độ đục | 15,289,092 | 22.933.638 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7644546 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 229,337 |
| 94 | PP2400554153 - Dung dịch pha loãng ABX Diluent hoặc tương đương | 153,000,000 | 229.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 76500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,295,000 |
| 95 | PP2400554154 - Dung dịch rửa giải ABX Cleaner hoặc tương đương | 84,100,000 | 126.150.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 42050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,261,500 |
| 96 | PP2400554155 - Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu White Diff hoặc tương đương | 326,304,000 | 489.456.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 163152000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,894,560 |
| 97 | PP2400554156 - Dung dịch rửa đậm đặc ABX Mino Clair hoặc tương đương | 20,223,000 | 30.334.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10111500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 303,345 |
| 98 | PP2400554157 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường ABX Difftrol hoặc tương đương | 57,778,050 | 86.667.075 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 28889025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,671 |
| 99 | PP2400554158 - Chất kiểm chuẩn mức thấp ABX Difftrol hoặc tương đương | 57,778,050 | 86.667.075 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 28889025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,671 |
| 100 | PP2400554159 - Chất kiểm chuẩn mức cao ABX Difftrol hoặc tương đương | 57,778,050 | 86.667.075 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 28889025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,671 |
| 101 | PP2400554160 - Chất phân tích tế bào máu | 343,512,000 | 515.268.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 171756000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,152,680 |
| 102 | PP2400554161 - Chất phân tích các thành phần bạch cầu | 322,344,000 | 483.516.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 161172000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,835,160 |
| 103 | PP2400554162 - Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 182,100,000 | 273.150.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 91050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,731,500 |
| 104 | PP2400554163 - Hóa chất rửa dùng cho máy huyết học | 136,800,000 | 205.200.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 68400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,052,000 |
| 105 | PP2400554164 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm đông máu | 41,014,272 | 61.521.408 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 20507136 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 615,215 |
| 106 | PP2400554165 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp | 21,189,000 | 31.783.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10594500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 317,835 |
| 107 | PP2400554166 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường | 21,189,000 | 31.783.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10594500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 317,835 |
| 108 | PP2400554167 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao | 21,189,000 | 31.783.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10594500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 317,835 |
| 109 | PP2400554168 - Hóa chất dùng rửa kim hút mẫu cho máy đo đông máu tự động | 276,750,000 | 415.125.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 138375000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,151,250 |
| 110 | PP2400554169 - Hóa chất xét nghiệm đông máu Fibrinogen sử dụng trên máy đo đông máu tự động | 334,468,860 | 501.703.290 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 167234430 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,017,033 |
| 111 | PP2400554170 - Hóa chất xét nghiệm thời gian prothrombin trên hệ thống đông máu tự động | 384,955,200 | 577.432.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 192477600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,774,328 |
| 112 | PP2400554171 - Cóng đo đông máu có bi của máy xét nghiệm đông máu tự động | 764,231,832 | 1.146.347.748 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 382115916 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,463,478 |
| 113 | PP2400554172 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimerbằng phương pháp miễn dịch độ đục | 13,301,820 | 19.952.730 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6650910 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 199,528 |
| 114 | PP2400554173 - Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ trên kênh đo WNR | 367,800,000 | 551.700.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 183900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,517,000 |
| 115 | PP2400554174 - Hóa chất nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ trên kênh đo WNR | 286,344,000 | 429.516.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 143172000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,295,160 |
| 116 | PP2400554175 - Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 25,375,200 | 38.062.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12687600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 380,628 |
| 117 | PP2400554176 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học | 27,802,920 | 41.704.380 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13901460 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 417,044 |
| 118 | PP2400554177 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 29,040,000 | 43.560.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 14520000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 435,600 |
| 119 | PP2400554178 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường | 29,040,000 | 43.560.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 14520000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 435,600 |
| 120 | PP2400554179 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 29,040,000 | 43.560.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 14520000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 435,600 |
| 121 | PP2400554180 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII bằng cách xác định điểm đông theo cơ chế từ | 14,994,000 | 22.491.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7497000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 224,910 |
| 122 | PP2400554181 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết | 415,000,000 | 622.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 207500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,225,000 |
| 123 | PP2400554182 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết | 381,500,000 | 572.250.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 190750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,722,500 |
| 124 | PP2400554183 - Hóa chất chuẩn Free HCGbeta | 12,600,000 | 18.900.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,000 |
| 125 | PP2400554184 - Hóa chất định lượng Free HCGbeta | 84,000,000 | 126.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 42000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 |
| 126 | PP2400554185 - Hóa chất chuẩn PAPP-A | 12,600,000 | 18.900.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,000 |
| 127 | PP2400554186 - Hóa chất định lượng PAPP-A | 84,000,000 | 126.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 42000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 |
| 128 | PP2400554187 - Giấy thấm mẫu máu khô sàng Lọc sơ sinh chuyên dụng | 64,000,000 | 96.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 32000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 960,000 |
| 129 | PP2400554188 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: thiếu men G6PD | 116,659,200 | 174.988.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 58329600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,749,888 |
| 130 | PP2400554189 - Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: thiểu năng giáp bẩm sinh | 160,819,200 | 241.228.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 80409600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,412,288 |
| 131 | PP2400554190 - Kit - hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PAPP-A/Freeβ HCG dùng cho sàng Lọc trước sinh | 113,760,000 | 170.640.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 56880000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,706,400 |
| 132 | PP2400554191 - Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh acid amin, acid béo | 752,640,000 | 1.128.960.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 376320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,289,600 |
| 133 | PP2400554192 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A,free beta hCG | 19,090,890 | 28.636.335 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9545445 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 286,364 |
| 134 | PP2400554193 - Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh | 157,440,000 | 236.160.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 78720000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,361,600 |
| 135 | PP2400554194 - Hóa chất tách chiết tự động DNA/RNA | 357,696,000 | 536.544.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 178848000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,365,440 |
| 136 | PP2400554195 - Hóa chất xét nghiệm vi khuẩn lao | 99,000,000 | 148.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 49500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,485,000 |
| 137 | PP2400554196 - Hóa chất xét nghiệm HPV | 218,750,000 | 328.125.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 109375000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,281,250 |
| 138 | PP2400554197 - Hóa chất xét nghiệm định lượng DNA HBV | 2,352,000,000 | 3.528.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1176000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 35,280,000 |
| 139 | PP2400554198 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng Lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 78,750,000 | 118.125.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 39375000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,181,250 |
| 140 | PP2400554199 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 157,500,000 | 236.250.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 78750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,362,500 |
| 141 | PP2400554200 - Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 86,788,800 | 130.183.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 43394400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,301,832 |
| 142 | PP2400554201 - Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 846,711,528 | 1.270.067.292 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 423355764 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,700,673 |
| 143 | PP2400554202 - Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 81,364,500 | 122.046.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 40682250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,220,468 |
| 144 | PP2400554203 - Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 100,329,600 | 150.494.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 50164800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,504,944 |
| 145 | PP2400554204 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 26,352,000 | 39.528.000 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 13176000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 395,280 |
| 146 | PP2400554205 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 262,080,000 | 393.120.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 131040000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,931,200 |
| 147 | PP2400554206 - Chai cấy máu BacT/ALERT FA Plus hoặc tương đương | 188,496,000 | 282.744.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 94248000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,827,440 |
| 148 | PP2400554207 - Chai cấy máu BacT/ALERT PF Plus hoặc tương đương | 22,470,000 | 33.705.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11235000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 337,050 |
| 149 | PP2400554208 - Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn | 9,660,000 | 14.490.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4830000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 144,900 |
| 150 | PP2400554209 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 294,840,000 | 442.260.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 147420000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,422,600 |
| 151 | PP2400554210 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 163,800,000 | 245.700.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 81900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,457,000 |
| 152 | PP2400554211 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 163,800,000 | 245.700.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 81900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,457,000 |
| 153 | PP2400554212 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 65,520,000 | 98.280.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 32760000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 982,800 |
| 154 | PP2400554213 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD | 865,834,000 | 1.298.751.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 432917000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,987,510 |
| 155 | PP2400554214 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí | 6,552,000 | 9.828.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3276000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 98,280 |
| 156 | PP2400554215 - Thẻ định danh nấm | 6,552,000 | 9.828.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3276000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 98,280 |
| 157 | PP2400554216 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 3,276,000 | 4.914.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1638000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,140 |
| 158 | PP2400554217 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người | 37,327,500 | 55.991.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 18663750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 559,913 |
| 159 | PP2400554218 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 10,522,792 | 15.784.188 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5261396 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 157,842 |
| 160 | PP2400554219 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV | 76,072,500 | 114.108.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 38036250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,141,088 |
| 161 | PP2400554220 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV | 20,947,500 | 31.421.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10473750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 314,213 |
| 162 | PP2400554221 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) | 66,084,300 | 99.126.450 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 33042150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 991,265 |
| 163 | PP2400554222 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) | 5,604,890 | 8.407.335 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2802445 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 84,074 |
| 164 | PP2400554223 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 69,388,200 | 104.082.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34694100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,040,823 |
| 165 | PP2400554224 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | 3,426,570 | 5.139.855 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1713285 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,399 |
| 166 | PP2400554225 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 69,388,200 | 104.082.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34694100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,040,823 |
| 167 | PP2400554226 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 7,179,480 | 10.769.220 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3589740 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 107,693 |
| 168 | PP2400554227 - Hóa chất định lượng AFP | 206,180,000 | 309.270.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 103090000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,092,700 |
| 169 | PP2400554228 - Hóa chất chuẩn AFP | 7,342,650 | 11.013.975 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3671325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,140 |
| 170 | PP2400554229 - Hóa chất định lượng Albumin | 9,774,000 | 14.661.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4887000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 146,610 |
| 171 | PP2400554230 - Hóa chất định lượng ALP | 3,118,800 | 4.678.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1559400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,782 |
| 172 | PP2400554231 - Hóa chất định lượng GPT/ALT | 130,224,000 | 195.336.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 65112000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,953,360 |
| 173 | PP2400554232 - Hóa chất chuẩn AMH | 18,758,370 | 28.137.555 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9379185 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 281,376 |
| 174 | PP2400554233 - Hóa chất định lượng AMH | 225,100,200 | 337.650.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 112550100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,376,503 |
| 175 | PP2400554234 - Hóa chất nội kiểm chuẩn AMH | 18,758,370 | 28.137.555 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9379185 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 281,376 |
| 176 | PP2400554235 - Hóa chất định lượng Amylase | 40,017,600 | 60.026.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 20008800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 600,264 |
| 177 | PP2400554236 - Hóa chất bán định lượng Anti-CCP | 176,223,600 | 264.335.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 88111800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,643,354 |
| 178 | PP2400554237 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-CCP | 19,580,400 | 29.370.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9790200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 293,706 |
| 179 | PP2400554238 - Hóa chất định lượng Anti - HBs | 32,307,600 | 48.461.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16153800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 484,614 |
| 180 | PP2400554239 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti HBs | 6,853,140 | 10.279.710 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3426570 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 102,798 |
| 181 | PP2400554240 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti HCV | 9,300,692 | 13.951.038 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4650346 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 139,511 |
| 182 | PP2400554241 - Hóa chất chuẩn Anti-TG | 6,615,000 | 9.922.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3307500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 99,225 |
| 183 | PP2400554242 - Hóa chất định lượng Anti-TG | 32,307,600 | 48.461.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16153800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 484,614 |
| 184 | PP2400554243 - Hóa chất chuẩn Anti-TPO | 8,820,000 | 13.230.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4410000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,300 |
| 185 | PP2400554244 - Hóa chất định lượng Anti-TPO | 96,922,800 | 145.384.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 48461400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,453,842 |
| 186 | PP2400554245 - Hóa chất định lượng Anti-TSHR | 551,250,000 | 826.875.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 275625000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,268,750 |
| 187 | PP2400554246 - Hóa chất định lượng ASLO | 32,013,600 | 48.020.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16006800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 480,204 |
| 188 | PP2400554247 - Hóa chất định lượng GOT/AST | 130,224,000 | 195.336.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 65112000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,953,360 |
| 189 | PP2400554248 - Điện cực Canxi máy điện giải | 6,818,962 | 10.228.443 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 3409481 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 102,285 |
| 190 | PP2400554249 - Điện cực Kali máy điện giải | 8,072,505 | 12.108.757,5 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 4036252.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 121,088 |
| 191 | PP2400554250 - Điện cực Natri máy điện giải | 10,997,438 | 16.496.157 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 5498719 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 164,962 |
| 192 | PP2400554251 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 24,561,600 | 36.842.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12280800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 368,424 |
| 193 | PP2400554252 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 24,480,000 | 36.720.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12240000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 367,200 |
| 194 | PP2400554253 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu | 12,313,626 | 18.470.439 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6156813 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 184,705 |
| 195 | PP2400554254 - Hóa chất chuẩn CA 125 | 7,342,650 | 11.013.975 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3671325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,140 |
| 196 | PP2400554255 - Hóa chất định lượng CA 125 | 215,874,400 | 323.811.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 107937200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,238,116 |
| 197 | PP2400554256 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 | 8,811,180 | 13.216.770 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4405590 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,168 |
| 198 | PP2400554257 - Hóa chất định lượng CA 15-3 | 254,423,400 | 381.635.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 127211700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,816,351 |
| 199 | PP2400554258 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 | 5,874,120 | 8.811.180 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2937060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,112 |
| 200 | PP2400554259 - Hóa chất định lượng CA 19-9 | 84,807,800 | 127.211.700 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 42403900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,272,117 |
| 201 | PP2400554260 - Hóa chất chuẩn CA 72-4 | 7,377,240 | 11.065.860 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3688620 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,659 |
| 202 | PP2400554261 - Hóa chất định lượng CA 72-4 | 92,517,600 | 138.776.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 46258800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,387,764 |
| 203 | PP2400554262 - Hóa chất định lượng Calci | 15,817,500 | 23.726.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7908750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 237,263 |
| 204 | PP2400554263 - Điện cực Clo | 70,023,240 | 105.034.860 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 35011620 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,050,349 |
| 205 | PP2400554264 - Điện cực Kali | 70,780,820 | 106.171.230 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 35390410 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,061,713 |
| 206 | PP2400554265 - Điện cực Natri | 74,009,250 | 111.013.875 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 37004625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,110,139 |
| 207 | PP2400554266 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 13,379,940 | 20.069.910 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6689970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 200,700 |
| 208 | PP2400554267 - Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa | 7,622,370 | 11.433.555 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3811185 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 114,336 |
| 209 | PP2400554268 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | 33,614,651 | 50.421.976,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16807325.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 504,220 |
| 210 | PP2400554269 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 8,134,028 | 12.201.042 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4067014 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 122,011 |
| 211 | PP2400554270 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm ASLO | 8,010,831 | 12.016.246,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4005415.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 120,163 |
| 212 | PP2400554271 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP | 12,335,652 | 18.503.478 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6167826 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 185,035 |
| 213 | PP2400554272 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 20,276,800 | 30.415.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10138400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 304,152 |
| 214 | PP2400554273 - Chất thử chẩn đoán dùng cho máy phân tích sinh hóa CK | 20,790,000 | 31.185.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10395000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 311,850 |
| 215 | PP2400554274 - Hóa chất chuẩn CK-MB | 6,118,880 | 9.178.320 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3059440 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 91,784 |
| 216 | PP2400554275 - Hóa chất định lượng CK-MB | 137,062,800 | 205.594.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 68531400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,055,942 |
| 217 | PP2400554276 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải | 2,862,000 | 4.293.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1431000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,930 |
| 218 | PP2400554277 - Thuốc thử xét nghiệm CO2 | 6,988,000 | 10.482.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3494000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 104,820 |
| 219 | PP2400554278 - Chất nội kiểm mức 1 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa | 44,982,000 | 67.473.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 22491000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 674,730 |
| 220 | PP2400554279 - Chất nội kiểm mức 2 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa | 44,982,000 | 67.473.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 22491000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 674,730 |
| 221 | PP2400554280 - Chất nội kiểm mức 3 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa | 44,982,000 | 67.473.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 22491000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 674,730 |
| 222 | PP2400554281 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 249,270,000 | 373.905.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 124635000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,739,050 |
| 223 | PP2400554282 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm các yếu tố thấp khớp (RF-II) | 35,230,032 | 52.845.048 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 17615016 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 528,451 |
| 224 | PP2400554283 - Que kiểm chuẩn máy nước tiểu | 1,111,300 | 1.666.950 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 555650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,670 |
| 225 | PP2400554284 - Hóa chất chuẩn Cortisol | 5,874,120 | 8.811.180 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2937060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,112 |
| 226 | PP2400554285 - Hóa chất định lượng Cortisol | 178,425,000 | 267.637.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 89212500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,676,375 |
| 227 | PP2400554286 - Hóa chất định lượng Creatinine | 102,782,400 | 154.173.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 51391200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,541,736 |
| 228 | PP2400554287 - Hóa chất định lượng CRP HS | 24,010,200 | 36.015.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12005100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,153 |
| 229 | PP2400554288 - Hóa chất chuẩn CYFRA 21-1 | 5,506,989 | 8.260.483,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2753494.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 82,605 |
| 230 | PP2400554289 - Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 | 55,070,100 | 82.605.150 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 27535050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 826,052 |
| 231 | PP2400554290 - Dung dịch bảo dưỡng khử proteine | 1,027,950 | 1.541.925 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 513975 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,420 |
| 232 | PP2400554291 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch | 23,680,050 | 35.520.075 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11840025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 355,201 |
| 233 | PP2400554292 - Dung dịch rửa Ecotergent | 30,447,522 | 45.671.283 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 15223761 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 456,713 |
| 234 | PP2400554293 - Hóa chất chuẩn Estradiol | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 235 | PP2400554294 - Hóa chất định lượng Estradiol | 126,880,000 | 190.320.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 63440000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,903,200 |
| 236 | PP2400554295 - Hóa chất định lượng ETOH2 | 43,688,300 | 65.532.450 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 21844150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 655,325 |
| 237 | PP2400554296 - Hóa chất chuẩn Ferritin | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 238 | PP2400554297 - Hóa chất định lượng Ferritin | 105,734,400 | 158.601.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 52867200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,586,016 |
| 239 | PP2400554298 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu | 261,954,000 | 392.931.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 130977000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,929,310 |
| 240 | PP2400554299 - Hóa chất chuẩn free PSA | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 241 | PP2400554300 - Hóa chất định lượng free PSA | 122,378,000 | 183.567.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 61189000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,835,670 |
| 242 | PP2400554301 - Hóa chất chuẩn FSH | 4,851,000 | 7.276.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2425500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,765 |
| 243 | PP2400554302 - Hóa chất định lượng FSH | 87,230,000 | 130.845.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 43615000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,308,450 |
| 244 | PP2400554303 - Hóa chất chuẩn FT3 | 7,342,650 | 11.013.975 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3671325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,140 |
| 245 | PP2400554304 - Hóa chất định lượng FT3 | 166,922,600 | 250.383.900 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 83461300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,503,839 |
| 246 | PP2400554305 - Hóa chất chuẩn FT4 | 12,237,750 | 18.356.625 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6118875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 183,567 |
| 247 | PP2400554306 - Hóa chất định lượng FT4 | 989,415,000 | 1.484.122.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 494707500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,841,225 |
| 248 | PP2400554307 - Hóa chất định lượng GGT | 15,374,800 | 23.062.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7687400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 230,622 |
| 249 | PP2400554308 - Hóa chất định lượng Glucose | 104,880,000 | 157.320.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 52440000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,573,200 |
| 250 | PP2400554309 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa | 175,824,000 | 263.736.000 | Là trang thiết bị y tế | 87912000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,637,360 |
| 251 | PP2400554310 - Hóa chất định lượng HbA1c | 576,244,800 | 864.367.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 288122400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,643,672 |
| 252 | PP2400554311 - Hóa chất chuẩn HbA1c TQ haemolyzing | 17,074,112 | 25.611.168 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8537056 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 256,112 |
| 253 | PP2400554312 - Hóa chất nội kiểm chuẩn HBeAg | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 254 | PP2400554313 - Hóa chất định tính HBsAg | 646,152,000 | 969.228.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 323076000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,692,280 |
| 255 | PP2400554314 - Hóa chất nội kiểm chuẩn HBsAg | 10,279,710 | 15.419.565 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5139855 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 154,196 |
| 256 | PP2400554315 - Hóa chất chuẩn HCG+β | 11,013,975 | 16.520.962,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5506987.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,210 |
| 257 | PP2400554316 - Hóa chất định lượng HCG + β | 290,772,000 | 436.158.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 145386000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,361,580 |
| 258 | PP2400554317 - Hóa chất định lượng HDL-C | 117,382,650 | 176.073.975 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 58691325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,760,740 |
| 259 | PP2400554318 - Hóa chất chuẩn HE4 | 24,696,000 | 37.044.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12348000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 370,440 |
| 260 | PP2400554319 - Hóa chất định lượng HE4 | 264,600,000 | 396.900.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 132300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,969,000 |
| 261 | PP2400554320 - Hóa chất nội kiểm chuẩn HE4 | 26,460,000 | 39.690.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13230000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 396,900 |
| 262 | PP2400554321 - Chất thử phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV | 113,400,000 | 170.100.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 56700000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,701,000 |
| 263 | PP2400554322 - Hóa chất nội kiểm chuẩn HIV | 26,127,598 | 39.191.397 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13063799 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 391,914 |
| 264 | PP2400554323 - Hóa chất chuẩn Insulin | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1835662.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 55,070 |
| 265 | PP2400554324 - Hóa chất định lượng Insulin | 26,433,600 | 39.650.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13216800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 396,504 |
| 266 | PP2400554325 - Hóa chất chuẩn cao xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid | 5,874,120 | 8.811.180 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2937060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,112 |
| 267 | PP2400554326 - Hóa chất chuẩn thấp xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid | 5,547,780 | 8.321.670 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2773890 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 83,217 |
| 268 | PP2400554327 - Chất nội kiểm điện giải natri, kali, clorid | 37,030,770 | 55.546.155 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 18515385 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 555,462 |
| 269 | PP2400554328 - Hóa chất định lượng LACT2 | 9,528,000 | 14.292.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4764000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 142,920 |
| 270 | PP2400554329 - Hóa chất định lượng LDHI | 5,695,200 | 8.542.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2847600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 85,428 |
| 271 | PP2400554330 - Hóa chất định lượng LDL-C | 321,237,000 | 481.855.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 160618500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,818,555 |
| 272 | PP2400554331 - Hóa chất định lượng LH | 107,055,000 | 160.582.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 53527500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,605,825 |
| 273 | PP2400554332 - Hóa chất chuẩn LH | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 274 | PP2400554333 - Hóa chất định lượng LIPC | 88,928,000 | 133.392.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 44464000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,333,920 |
| 275 | PP2400554334 - Bộ phận đo mẫu theo công nghệ điện hóa phát quang Measuring cell with ref. elect. hoặc tương đương | 207,570,000 | 311.355.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 103785000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,113,550 |
| 276 | PP2400554335 - Điện cực tiếp xúc buồng đo máy khí máu điện giải Measuring ChamberContact hoặc tương đương | 9,075,000 | 13.612.500 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 4537500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 136,125 |
| 277 | PP2400554336 - Hóa chất định lượng MG | 4,067,000 | 6.100.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2033500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 61,005 |
| 278 | PP2400554337 - Điện cực định lượng calci Ca 2+ có trong máu (Calciumelectrode) | 6,098,400 | 9.147.600 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 3049200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 91,476 |
| 279 | PP2400554338 - Điện cực định lượng chlor Cl - có trong máu (Chlorideelectrode) | 7,363,125 | 11.044.687,5 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 3681562.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,447 |
| 280 | PP2400554339 - Điện cực định lượng kali K+ có trong máu (Potassium electrode) | 7,363,125 | 11.044.687,5 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 3681562.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,447 |
| 281 | PP2400554340 - Điện cực định lượng natri Na+ có trong máu (Sodium electrode) | 9,147,600 | 13.721.400 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 4573800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 137,214 |
| 282 | PP2400554341 - Điện cực định lượng áp suất riêng phần carbon dioxide PCO2 có trong máu (PCO2 electrode) | 17,054,730 | 25.582.095 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 8527365 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 255,821 |
| 283 | PP2400554342 - Điện cực định lượng PH của máu (pH electrode) | 17,054,730 | 25.582.095 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 8527365 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 255,821 |
| 284 | PP2400554343 - Điện cực định lượng áp suất riêng phần oxy PO2 có trong máu (PO2 electrode) | 17,054,730 | 25.582.095 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 8527365 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 255,821 |
| 285 | PP2400554344 - Điện cực định lượng trong dung dịch tham chiếu (Reference electrode) | 23,648,626 | 35.472.939 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 11824313 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 354,730 |
| 286 | PP2400554345 - Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % | 3,597,900 | 5.396.850 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1798950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 53,969 |
| 287 | PP2400554346 - Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 51,104,844 | 76.657.266 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 25552422 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 766,573 |
| 288 | PP2400554347 - Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 209,827,800 | 314.741.700 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 104913900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,147,417 |
| 289 | PP2400554348 - Hóa chất chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | 5,254,076 | 7.881.114 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2627038 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,812 |
| 290 | PP2400554349 - Hóa chất nội kiểm cho mức bất thường NH3/ETH/CO2 | 10,163,160 | 15.244.740 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5081580 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 152,448 |
| 291 | PP2400554350 - Hóa chất nội kiểm cho mức bình thường Ammonia/Ethanol/CO2 | 10,163,160 | 15.244.740 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5081580 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 152,448 |
| 292 | PP2400554351 - Hóa chất định lượng NH3L | 64,029,000 | 96.043.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 32014500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 960,435 |
| 293 | PP2400554352 - Hóa chất chuẩn NSE | 3,671,326 | 5.506.989 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1835663 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 55,070 |
| 294 | PP2400554353 - Hóa chất định lượng NSE | 23,129,400 | 34.694.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11564700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 346,941 |
| 295 | PP2400554354 - Giấy in kết quả xét nghiệm máy điện giải đồ | 6,778,080 | 10.167.120 | Là trang thiết bị y tế | 3389040 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,672 |
| 296 | PP2400554355 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) | 352,447,200 | 528.670.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 176223600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,286,708 |
| 297 | PP2400554356 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Cardiac hoặc tương đương | 19,179,000 | 28.768.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9589500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 287,685 |
| 298 | PP2400554357 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 22,349,250 | 33.523.875 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11174625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 335,239 |
| 299 | PP2400554358 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 22,349,250 | 33.523.875 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 11174625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 335,239 |
| 300 | PP2400554359 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 35,280,000 | 52.920.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 17640000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 529,200 |
| 301 | PP2400554360 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 36,162,000 | 54.243.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 18081000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 542,430 |
| 302 | PP2400554361 - Chất nội kiểm chuẩn ThyroABhoặc tương đương | 69,388,047 | 104.082.070 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34694023.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,040,821 |
| 303 | PP2400554362 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Tumor Marker | 26,923,050 | 40.384.575 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13461525 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 403,846 |
| 304 | PP2400554363 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Universalhoặc tương đương | 51,398,550 | 77.097.825 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 25699275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 770,979 |
| 305 | PP2400554364 - Hóa chất nội kiểm chuẩn LungCancer hoặc tương đương | 11,533,836 | 17.300.754 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5766918 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 173,008 |
| 306 | PP2400554365 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu | 30,144,496 | 45.216.744 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 15072248 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 452,168 |
| 307 | PP2400554366 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu | 30,144,496 | 45.216.744 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 15072248 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 452,168 |
| 308 | PP2400554367 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm RF | 20,987,740 | 31.481.610 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 10493870 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 314,817 |
| 309 | PP2400554368 - Giấy in kết quả xét nghiệm khí máu | 1,293,840 | 1.940.760 | Là trang thiết bị y tế | 646920 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,408 |
| 310 | PP2400554369 - Hóa chất chuẩn proBNP | 9,261,000 | 13.891.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4630500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,915 |
| 311 | PP2400554370 - Hóa chất định lượng ProBNP | 639,450,000 | 959.175.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 319725000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,591,750 |
| 312 | PP2400554371 - Hóa chất chuẩn Progesterone | 7,342,650 | 11.013.975 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3671325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 110,140 |
| 313 | PP2400554372 - Hóa chất định lượng Progesterone | 146,705,000 | 220.057.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 73352500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,200,575 |
| 314 | PP2400554373 - Hóa chất chuẩn Prolactin | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 315 | PP2400554374 - Hóa chất định lượng Prolactin | 87,230,000 | 130.845.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 43615000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,308,450 |
| 316 | PP2400554375 - Khay đựng mẫu + Thuốc thử | 53,846,112 | 80.769.168 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 26923056 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 807,692 |
| 317 | PP2400554376 - Điện cực tham chiếu REFERENCE ELECTRODE | 81,659,592 | 122.489.388 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 40829796 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,224,894 |
| 318 | PP2400554377 - Hóa chất định lượng RF | 38,416,800 | 57.625.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 19208400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,252 |
| 319 | PP2400554378 - Hóa chất dung dịch rửa | 97,020,000 | 145.530.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 48510000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,455,300 |
| 320 | PP2400554379 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa | 4,461,534 | 6.692.301 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2230767 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 66,924 |
| 321 | PP2400554380 - Hóa chất chuẩn Testosterone | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 322 | PP2400554381 - Hóa chất định lượng Testosterone | 67,405,000 | 101.107.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 33702500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,011,075 |
| 323 | PP2400554382 - Hóa chất định lượng Total PSA | 134,615,800 | 201.923.700 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 67307900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,019,237 |
| 324 | PP2400554383 - Hóa chất chuẩn Total PSA | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 325 | PP2400554384 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 26,744,400 | 40.116.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13372200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 401,166 |
| 326 | PP2400554385 - Hóa chất định lượng Protein niệu và Protein dịch não tủy | 78,738,450 | 118.107.675 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 39369225 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,181,077 |
| 327 | PP2400554386 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 63,690,000 | 95.535.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 31845000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 955,350 |
| 328 | PP2400554387 - Hóa chất nội kiểm Troponin | 12,348,000 | 18.522.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6174000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 185,220 |
| 329 | PP2400554388 - Hóa chất chuẩn TroponinT hs | 8,820,000 | 13.230.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4410000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,300 |
| 330 | PP2400554389 - Hóa chất định lượng TroponinT hs | 572,880,000 | 859.320.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 286440000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,593,200 |
| 331 | PP2400554390 - Hóa chất định lượng TRSF2 | 14,006,300 | 21.009.450 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7003150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 210,095 |
| 332 | PP2400554391 - Hóa chất chuẩn TSH | 12,237,680 | 18.356.520 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6118840 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 183,566 |
| 333 | PP2400554392 - Hóa chất định lượng TSH | 942,305,000 | 1.413.457.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 471152500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,134,575 |
| 334 | PP2400554393 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 17,899,200 | 26.848.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8949600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 268,488 |
| 335 | PP2400554394 - Hóa chất định lượng Urea | 45,735,000 | 68.602.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 22867500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 686,025 |
| 336 | PP2400554395 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 540,000 | 810.000 | Là trang thiết bị y tế | 270000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,100 |
| 337 | PP2400554396 - Vỏ điện cực tham chiếu | 19,212,166 | 28.818.249 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 9606083 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 288,183 |
| 338 | PP2400554397 - Điện cực tham chiếu REFERENCE ELECTRODE | 16,859,430 | 25.289.145 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 8429715 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,892 |
| 339 | PP2400554398 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Natri | 2,138,750 | 3.208.125 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 1069375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,082 |
| 340 | PP2400554399 - Dây bơm nhu động | 2,464,000 | 3.696.000 | Là trang thiết bị y tế | 1232000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,960 |
| 341 | PP2400554400 - Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HAV IgM | 11,625,865 | 17.438.797,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5812932.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 174,388 |
| 342 | PP2400554401 - Hóa chất định lượng C3C | 11,738,400 | 17.607.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5869200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 176,076 |
| 343 | PP2400554402 - Hóa chất định lượng C4 | 11,738,400 | 17.607.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5869200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 176,076 |
| 344 | PP2400554403 - Hóa chất định lượng CRP | 660,000,000 | 990.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 330000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,900,000 |
| 345 | PP2400554404 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa Sample Cleaner 1 hoặc tương đương | 1,575,000 | 2.362.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 787500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,625 |
| 346 | PP2400554405 - Chất thử xét nghiệm điện giải ISE Diluent | 87,412,500 | 131.118.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 43706250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,311,188 |
| 347 | PP2400554406 - Chất thử điện giải ISE Internal Stand | 199,300,500 | 298.950.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 99650250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,989,508 |
| 348 | PP2400554407 - Dung dịch quy chiếu ISE Reference Electrolyte | 91,375,200 | 137.062.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 45687600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,370,628 |
| 349 | PP2400554408 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch | 9,124,416 | 13.686.624 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4562208 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 136,867 |
| 350 | PP2400554409 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone | 3,157,340 | 4.736.010 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1578670 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,361 |
| 351 | PP2400554410 - Hóa chất chuẩn CEA | 4,895,100 | 7.342.650 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2447550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 73,427 |
| 352 | PP2400554411 - Hóa chất định lượng CEA | 198,252,000 | 297.378.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 99126000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,973,780 |
| 353 | PP2400554412 - Hóa chất định lượng sắt huyết thanh | 11,559,600 | 17.339.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5779800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 173,394 |
| 354 | PP2400554413 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 63,018,900 | 94.528.350 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 31509450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 945,284 |
| 355 | PP2400554414 - Hóa chất chuẩn TSHR | 12,237,752 | 18.356.628 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6118876 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 183,567 |
| 356 | PP2400554415 - Hóa chất định tính Anti - HCV | 561,467,600 | 842.201.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 280733800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,422,014 |
| 357 | PP2400554416 - Hóa chất định tính HBeAg | 143,917,200 | 215.875.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 71958600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,158,758 |
| 358 | PP2400554417 - Hóa chất định tính Anti-HAV IgM | 107,937,200 | 161.905.800 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 53968600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,619,058 |
| 359 | PP2400554418 - AVL CL- ELECTRODE hoặc tương đương | 7,897,208 | 11.845.812 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3948604 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 118,459 |
| 360 | PP2400554419 - Hóa chất xét nghiệm Phospho | 1,143,000 | 1.714.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 571500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,145 |
| 361 | PP2400554420 - Hóa chất làm xét nghiệm ion Canxi và Điện giải đồ | 175,286,400 | 262.929.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 87643200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,629,296 |
| 362 | PP2400554421 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa Sample Cleaner 2 hoặc tương đương | 1,575,000 | 2.362.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 787500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,625 |
| 363 | PP2400554422 - Hóa chất định lượng Albuminniệu | 8,803,800 | 13.205.700 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4401900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,057 |
| 364 | PP2400554423 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm | 8,400,000 | 12.600.000 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 4200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 |
| 365 | PP2400554424 - Cóng đo mẫu khí máu | 795,900 | 1.193.850 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 397950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,939 |
| 366 | PP2400554425 - Dung dịch hiệu chuẩn Hemoglobin | 3,292,066 | 4.938.099 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1646033 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,381 |
| 367 | PP2400554426 - Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải | 381,085,956 | 571.628.934 | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế | 190542978 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,716,290 |
| 368 | PP2400554427 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch | 638,778,000 | 958.167.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 319389000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,581,670 |
| 369 | PP2400554428 - Nước rửa điện cực | 14,674,815 | 22.012.222,5 | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế | 7337407.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 220,123 |
| 370 | PP2400554429 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát các tín hiệu | 292,163,940 | 438.245.910 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 146081970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,382,460 |
| 371 | PP2400554430 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 18,146,139 | 27.219.208,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 9073069.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 272,193 |
| 372 | PP2400554431 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 538,693,400 | 808.040.100 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 269346700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,080,401 |
| 373 | PP2400554432 - Dung dịch pha loãng Diluent Universalhoặc tương đương | 73,671,255 | 110.506.882,5 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 36835627.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,105,069 |
Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2400554060 |
| Giá từng phần lô | 25,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.997.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12999250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử Hematoxylin loại II - HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2400554061 |
| Giá từng phần lô | 38,183,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.275.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19091875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 - HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2400554062 |
| Giá từng phần lô | 114,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57172500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400554063 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) |
|
| Mã phần lô | PP2400554064 |
| Giá từng phần lô | 44,549,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.824.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22274700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng BCL2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554065 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) |
|
| Mã phần lô | PP2400554066 |
| Giá từng phần lô | 28,068,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.102.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14034300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) |
|
| Mã phần lô | PP2400554067 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.179.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17726625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) |
|
| Mã phần lô | PP2400554068 |
| Giá từng phần lô | 27,697,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.546.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13848975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) |
|
| Mã phần lô | PP2400554069 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.862.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8287650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) |
|
| Mã phần lô | PP2400554070 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.294.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12431475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) |
|
| Mã phần lô | PP2400554071 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.352.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8117550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, Smooth Muscle (1A4) |
|
| Mã phần lô | PP2400554072 |
| Giá từng phần lô | 15,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.338.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7779450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CEA (CEA31) |
|
| Mã phần lô | PP2400554073 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.160.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7386750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8) |
|
| Mã phần lô | PP2400554074 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.352.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8117550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) |
|
| Mã phần lô | PP2400554075 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.973.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5991300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 (SP23) |
|
| Mã phần lô | PP2400554076 |
| Giá từng phần lô | 15,724,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.587.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7862400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) |
|
| Mã phần lô | PP2400554077 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10999800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2400554078 |
| Giá từng phần lô | 18,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.527.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9175800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) |
|
| Mã phần lô | PP2400554079 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7854000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể kháng kháng nguyên đặc hiệu tế bào gan nha (Anti - HSA hoặc Anti Hep-Par 1) (OCH1E5) |
|
| Mã phần lô | PP2400554080 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hỗn hợp kháng thể của các kháng thể đơn dòng từ chuột anti-Melanosome (HMB45), anti-MART-1/melan A (A103), và anti-Tyrosinase (T311) |
|
| Mã phần lô | PP2400554081 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5985000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor(PR) (1E2) |
|
| Mã phần lô | PP2400554082 |
| Giá từng phần lô | 25,584,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.376.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12792150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) |
|
| Mã phần lô | PP2400554083 |
| Giá từng phần lô | 39,104,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.656.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19552050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (DE-R-11) |
|
| Mã phần lô | PP2400554084 |
| Giá từng phần lô | 8,775,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.163.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4387950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP10) |
|
| Mã phần lô | PP2400554085 |
| Giá từng phần lô | 23,337,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.005.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11668650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin A (LK2H10) |
|
| Mã phần lô | PP2400554086 |
| Giá từng phần lô | 8,775,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.163.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4387950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) |
|
| Mã phần lô | PP2400554087 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6552000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Vimentin(V9) |
|
| Mã phần lô | PP2400554088 |
| Giá từng phần lô | 14,477,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.716.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7238700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đa dòng kháng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400554089 |
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.296.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4432050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) |
|
| Mã phần lô | PP2400554090 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 (KP-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400554091 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4452000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 (LCA) (RP2/18) |
|
| Mã phần lô | PP2400554092 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.386.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6795600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) |
|
| Mã phần lô | PP2400554093 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) |
|
| Mã phần lô | PP2400554094 |
| Giá từng phần lô | 12,463,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.695.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6231750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin (2H11+6E1) |
|
| Mã phần lô | PP2400554095 |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.896.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5298825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng EstrogenReceptor(ER) (SP1) |
|
| Mã phần lô | PP2400554096 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.870.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11623500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể CONFIRM anti-Thyroid Transcription Factor-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554097 |
| Giá từng phần lô | 13,799,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.698.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6899550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) |
|
| Mã phần lô | PP2400554098 |
| Giá từng phần lô | 19,794,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.691.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9897300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 (QBEnd/10) |
|
| Mã phần lô | PP2400554099 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.453.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11817750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1) bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2400554100 |
| Giá từng phần lô | 19,764,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.647.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9882390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129) bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2400554101 |
| Giá từng phần lô | 19,764,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.647.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9882390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93) bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2400554102 |
| Giá từng phần lô | 19,764,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.647.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9882390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4) bộ MMR |
|
| Mã phần lô | PP2400554103 |
| Giá từng phần lô | 19,764,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.647.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9882390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400554104 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.973.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5991300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng CDX-2 (EPR2764Y) |
|
| Mã phần lô | PP2400554105 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ phát hiện màu DAB dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400554106 |
| Giá từng phần lô | 255,492,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.238.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127746150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400554107 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400554108 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm (chất thử tạo màu) - OptiViewDAB DetectionKit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554109 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất thử khuếch đại màu - OptiViewAmplification Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554110 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554111 |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.671.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6223875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng CD99 (O13) |
|
| Mã phần lô | PP2400554112 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9172800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaphtophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400554113 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.741.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4247250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đa dòng kháng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400554114 |
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3880275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng DOG1 (Anti-DOG1) |
|
| Mã phần lô | PP2400554115 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4567500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng PDL1 Assay (Anti-PDL1 Assay) |
|
| Mã phần lô | PP2400554116 |
| Giá từng phần lô | 56,840,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.261.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28420350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Rabbit Monoclonal negative control Ig |
|
| Mã phần lô | PP2400554117 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng P53 |
|
| Mã phần lô | PP2400554118 |
| Giá từng phần lô | 20,680,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.021.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10340400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng MUM1 (EP190) Pab |
|
| Mã phần lô | PP2400554119 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng MyoD1 (EP212) (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400554120 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5355000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng IDH1 (MRQ-67) |
|
| Mã phần lô | PP2400554121 |
| Giá từng phần lô | 20,854,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.281.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10427200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400554122 |
| Giá từng phần lô | 54,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin D240 |
|
| Mã phần lô | PP2400554123 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4941195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất đo thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400554124 |
| Giá từng phần lô | 183,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91865000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,755,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554125 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554126 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất bổ trợ cho xét nghiệm APTT và xét nghiệm yếu tố nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400554127 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Huyết tương kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554128 |
| Giá từng phần lô | 23,961,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.942.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11980700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Huyết tương kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554129 |
| Giá từng phần lô | 23,961,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.942.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11980700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554130 |
| Giá từng phần lô | 32,996,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.494.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16498125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554131 |
| Giá từng phần lô | 114,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400554132 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400554133 |
| Giá từng phần lô | 18,358,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.537.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9179250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554134 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554135 |
| Giá từng phần lô | 6,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3258000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400554136 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF |
|
| Mã phần lô | PP2400554137 |
| Giá từng phần lô | 636,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,546,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF (Phân tích các thành phần bạch cầu trừ baso) |
|
| Mã phần lô | PP2400554138 |
| Giá từng phần lô | 1,393,942,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.090.913.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696971100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,909,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất rửa máy tự động (Đã chia sẵn từng tube) |
|
| Mã phần lô | PP2400554139 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554140 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554141 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400554142 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch pha loãng (Sử dụng trong đếm RBC và PLT - I) và thực hiện các quy trình rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400554143 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400554144 |
| Giá từng phần lô | 158,050,029 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.075.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79025014.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch CaCl2 0,025 sử dụng cho máy đo đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554145 |
| Giá từng phần lô | 13,135,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.703.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6567840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm aPTT trên máy xét nghệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554146 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm dùng rửa hệ thống cho máy đo đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554147 |
| Giá từng phần lô | 181,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90540000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm chuẩn 2 mức dùng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554148 |
| Giá từng phần lô | 125,000,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62500050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554149 |
| Giá từng phần lô | 34,563,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.845.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17281800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Huyết tương hiệu chuẩn cho phân tích các thông số đông máu trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554150 |
| Giá từng phần lô | 10,403,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.605.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5201955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimercho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554151 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng các đơn phân fibrin bằng phương pháp đo quang miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400554152 |
| Giá từng phần lô | 15,289,092 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.933.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7644546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch pha loãng ABX Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554153 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa giải ABX Cleaner hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554154 |
| Giá từng phần lô | 84,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu White Diff hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554155 |
| Giá từng phần lô | 326,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163152000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa đậm đặc ABX Mino Clair hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554156 |
| Giá từng phần lô | 20,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.334.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10111500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường ABX Difftrol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554157 |
| Giá từng phần lô | 57,778,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.667.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28889025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn mức thấp ABX Difftrol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554158 |
| Giá từng phần lô | 57,778,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.667.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28889025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn mức cao ABX Difftrol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554159 |
| Giá từng phần lô | 57,778,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.667.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28889025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554160 |
| Giá từng phần lô | 343,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171756000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400554161 |
| Giá từng phần lô | 322,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161172000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,835,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554162 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400554163 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554164 |
| Giá từng phần lô | 41,014,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.521.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20507136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400554165 |
| Giá từng phần lô | 21,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.783.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10594500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400554166 |
| Giá từng phần lô | 21,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.783.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10594500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400554167 |
| Giá từng phần lô | 21,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.783.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10594500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất dùng rửa kim hút mẫu cho máy đo đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554168 |
| Giá từng phần lô | 276,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,151,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm đông máu Fibrinogen sử dụng trên máy đo đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554169 |
| Giá từng phần lô | 334,468,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.703.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167234430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,017,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm thời gian prothrombin trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554170 |
| Giá từng phần lô | 384,955,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.432.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192477600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,774,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Cóng đo đông máu có bi của máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554171 |
| Giá từng phần lô | 764,231,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.347.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382115916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,463,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimerbằng phương pháp miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400554172 |
| Giá từng phần lô | 13,301,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.952.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6650910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ trên kênh đo WNR |
|
| Mã phần lô | PP2400554173 |
| Giá từng phần lô | 367,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ trên kênh đo WNR |
|
| Mã phần lô | PP2400554174 |
| Giá từng phần lô | 286,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143172000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,295,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400554175 |
| Giá từng phần lô | 25,375,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.062.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12687600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400554176 |
| Giá từng phần lô | 27,802,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.704.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13901460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554177 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400554178 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554179 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII bằng cách xác định điểm đông theo cơ chế từ |
|
| Mã phần lô | PP2400554180 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7497000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Que thử dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554181 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Que thử dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554182 |
| Giá từng phần lô | 381,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400554183 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2400554184 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400554185 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400554186 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giấy thấm mẫu máu khô sàng Lọc sơ sinh chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400554187 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2400554188 |
| Giá từng phần lô | 116,659,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.988.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58329600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: thiểu năng giáp bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400554189 |
| Giá từng phần lô | 160,819,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.228.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80409600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kit - hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PAPP-A/Freeβ HCG dùng cho sàng Lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400554190 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh acid amin, acid béo |
|
| Mã phần lô | PP2400554191 |
| Giá từng phần lô | 752,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,289,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A,free beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400554192 |
| Giá từng phần lô | 19,090,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9545445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kit - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng Lọc sơ sinh: tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400554193 |
| Giá từng phần lô | 157,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất tách chiết tự động DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400554194 |
| Giá từng phần lô | 357,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178848000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,365,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400554195 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400554196 |
| Giá từng phần lô | 218,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400554197 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1176000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chứng âm cho xét nghiệm sàng Lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554198 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400554199 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554200 |
| Giá từng phần lô | 86,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.183.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43394400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554201 |
| Giá từng phần lô | 846,711,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.067.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423355764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554202 |
| Giá từng phần lô | 81,364,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.046.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40682250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400554203 |
| Giá từng phần lô | 100,329,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.494.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50164800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400554204 |
| Giá từng phần lô | 26,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13176000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400554205 |
| Giá từng phần lô | 262,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chai cấy máu BacT/ALERT FA Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554206 |
| Giá từng phần lô | 188,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94248000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chai cấy máu BacT/ALERT PF Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554207 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11235000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400554208 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4830000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400554209 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400554210 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400554211 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400554212 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD |
|
| Mã phần lô | PP2400554213 |
| Giá từng phần lô | 865,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432917000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,987,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400554214 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3276000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400554215 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3276000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400554216 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1638000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400554217 |
| Giá từng phần lô | 37,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.991.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18663750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400554218 |
| Giá từng phần lô | 10,522,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.784.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5261396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400554219 |
| Giá từng phần lô | 76,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.108.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38036250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400554220 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10473750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400554221 |
| Giá từng phần lô | 66,084,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.126.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33042150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400554222 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.407.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2802445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400554223 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.082.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34694100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi |
|
| Mã phần lô | PP2400554224 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1713285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400554225 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.082.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34694100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400554226 |
| Giá từng phần lô | 7,179,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.769.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3589740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400554227 |
| Giá từng phần lô | 206,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103090000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400554228 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400554229 |
| Giá từng phần lô | 9,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4887000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400554230 |
| Giá từng phần lô | 3,118,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1559400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400554231 |
| Giá từng phần lô | 130,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65112000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400554232 |
| Giá từng phần lô | 18,758,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.137.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9379185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400554233 |
| Giá từng phần lô | 225,100,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.650.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112550100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,376,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400554234 |
| Giá từng phần lô | 18,758,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.137.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9379185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400554235 |
| Giá từng phần lô | 40,017,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.026.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20008800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất bán định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400554236 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.335.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88111800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400554237 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9790200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Anti - HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400554238 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400554239 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3426570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400554240 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.951.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4650346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2400554241 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3307500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2400554242 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400554243 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400554244 |
| Giá từng phần lô | 96,922,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.384.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48461400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400554245 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2400554246 |
| Giá từng phần lô | 32,013,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.020.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16006800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400554247 |
| Giá từng phần lô | 130,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65112000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Canxi máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400554248 |
| Giá từng phần lô | 6,818,962 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3409481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Kali máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400554249 |
| Giá từng phần lô | 8,072,505 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.108.757,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4036252.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Natri máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400554250 |
| Giá từng phần lô | 10,997,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.496.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5498719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400554251 |
| Giá từng phần lô | 24,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.842.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12280800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400554252 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400554253 |
| Giá từng phần lô | 12,313,626 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.470.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6156813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400554254 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400554255 |
| Giá từng phần lô | 215,874,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.811.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107937200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400554256 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.216.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4405590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400554257 |
| Giá từng phần lô | 254,423,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.635.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127211700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400554258 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2937060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400554259 |
| Giá từng phần lô | 84,807,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.211.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42403900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554260 |
| Giá từng phần lô | 7,377,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.065.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3688620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554261 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.776.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46258800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400554262 |
| Giá từng phần lô | 15,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.726.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7908750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400554263 |
| Giá từng phần lô | 70,023,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.034.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35011620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400554264 |
| Giá từng phần lô | 70,780,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.171.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35390410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400554265 |
| Giá từng phần lô | 74,009,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.013.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37004625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400554266 |
| Giá từng phần lô | 13,379,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.069.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6689970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554267 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.433.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3811185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400554268 |
| Giá từng phần lô | 33,614,651 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.421.976,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16807325.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400554269 |
| Giá từng phần lô | 8,134,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.201.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4067014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2400554270 |
| Giá từng phần lô | 8,010,831 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.016.246,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4005415.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400554271 |
| Giá từng phần lô | 12,335,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.503.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6167826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400554272 |
| Giá từng phần lô | 20,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.415.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10138400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất thử chẩn đoán dùng cho máy phân tích sinh hóa CK |
|
| Mã phần lô | PP2400554273 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10395000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400554274 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3059440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400554275 |
| Giá từng phần lô | 137,062,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.594.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68531400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400554276 |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.293.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1431000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử xét nghiệm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554277 |
| Giá từng phần lô | 6,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3494000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm mức 1 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554278 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22491000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm mức 2 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554279 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22491000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm mức 3 cho các thông số điện giải, khí máu và sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554280 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22491000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400554281 |
| Giá từng phần lô | 249,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124635000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,739,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm các yếu tố thấp khớp (RF-II) |
|
| Mã phần lô | PP2400554282 |
| Giá từng phần lô | 35,230,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.845.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17615016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Que kiểm chuẩn máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554283 |
| Giá từng phần lô | 1,111,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400554284 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2937060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400554285 |
| Giá từng phần lô | 178,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400554286 |
| Giá từng phần lô | 102,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.173.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51391200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2400554287 |
| Giá từng phần lô | 24,010,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.015.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12005100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554288 |
| Giá từng phần lô | 5,506,989 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.260.483,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2753494.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554289 |
| Giá từng phần lô | 55,070,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.605.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27535050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch bảo dưỡng khử proteine |
|
| Mã phần lô | PP2400554290 |
| Giá từng phần lô | 1,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.541.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400554291 |
| Giá từng phần lô | 23,680,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.520.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11840025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa Ecotergent |
|
| Mã phần lô | PP2400554292 |
| Giá từng phần lô | 30,447,522 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.671.283 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15223761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400554293 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400554294 |
| Giá từng phần lô | 126,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng ETOH2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554295 |
| Giá từng phần lô | 43,688,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.532.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21844150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400554296 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400554297 |
| Giá từng phần lô | 105,734,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.601.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52867200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554298 |
| Giá từng phần lô | 261,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130977000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,929,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400554299 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400554300 |
| Giá từng phần lô | 122,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61189000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400554301 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2425500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400554302 |
| Giá từng phần lô | 87,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400554303 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400554304 |
| Giá từng phần lô | 166,922,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.383.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83461300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554305 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6118875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554306 |
| Giá từng phần lô | 989,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.484.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494707500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,841,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400554307 |
| Giá từng phần lô | 15,374,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.062.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7687400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400554308 |
| Giá từng phần lô | 104,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554309 |
| Giá từng phần lô | 175,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87912000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400554310 |
| Giá từng phần lô | 576,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.367.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288122400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,643,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn HbA1c TQ haemolyzing |
|
| Mã phần lô | PP2400554311 |
| Giá từng phần lô | 17,074,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.611.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8537056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400554312 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400554313 |
| Giá từng phần lô | 646,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323076000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,692,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400554314 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.419.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5139855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2400554315 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.520.962,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5506987.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng HCG + β |
|
| Mã phần lô | PP2400554316 |
| Giá từng phần lô | 290,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145386000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400554317 |
| Giá từng phần lô | 117,382,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.073.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58691325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554318 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12348000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554319 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554320 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất thử phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400554321 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400554322 |
| Giá từng phần lô | 26,127,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.191.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13063799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400554323 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400554324 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.650.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13216800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn cao xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400554325 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2937060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn thấp xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400554326 |
| Giá từng phần lô | 5,547,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.321.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2773890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm điện giải natri, kali, clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400554327 |
| Giá từng phần lô | 37,030,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.546.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18515385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng LACT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554328 |
| Giá từng phần lô | 9,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4764000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng LDHI |
|
| Mã phần lô | PP2400554329 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2847600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400554330 |
| Giá từng phần lô | 321,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.855.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160618500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400554331 |
| Giá từng phần lô | 107,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53527500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn LH |
|
| Mã phần lô | PP2400554332 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng LIPC |
|
| Mã phần lô | PP2400554333 |
| Giá từng phần lô | 88,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44464000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ phận đo mẫu theo công nghệ điện hóa phát quang Measuring cell with ref. elect. hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554334 |
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103785000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực tiếp xúc buồng đo máy khí máu điện giải Measuring ChamberContact hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554335 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4537500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng MG |
|
| Mã phần lô | PP2400554336 |
| Giá từng phần lô | 4,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.100.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2033500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng calci Ca 2+ có trong máu (Calciumelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554337 |
| Giá từng phần lô | 6,098,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.147.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3049200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng chlor Cl - có trong máu (Chlorideelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554338 |
| Giá từng phần lô | 7,363,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.044.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3681562.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng kali K+ có trong máu (Potassium electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554339 |
| Giá từng phần lô | 7,363,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.044.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3681562.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng natri Na+ có trong máu (Sodium electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554340 |
| Giá từng phần lô | 9,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.721.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4573800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng áp suất riêng phần carbon dioxide PCO2 có trong máu (PCO2 electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554341 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8527365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng PH của máu (pH electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554342 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8527365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng áp suất riêng phần oxy PO2 có trong máu (PO2 electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554343 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8527365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực định lượng trong dung dịch tham chiếu (Reference electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2400554344 |
| Giá từng phần lô | 23,648,626 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.472.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11824313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % |
|
| Mã phần lô | PP2400554345 |
| Giá từng phần lô | 3,597,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.396.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1798950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400554346 |
| Giá từng phần lô | 51,104,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.657.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25552422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400554347 |
| Giá từng phần lô | 209,827,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.741.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104913900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,147,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554348 |
| Giá từng phần lô | 5,254,076 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.881.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2627038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm cho mức bất thường NH3/ETH/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554349 |
| Giá từng phần lô | 10,163,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.244.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5081580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm cho mức bình thường Ammonia/Ethanol/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554350 |
| Giá từng phần lô | 10,163,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.244.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5081580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng NH3L |
|
| Mã phần lô | PP2400554351 |
| Giá từng phần lô | 64,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.043.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32014500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400554352 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400554353 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11564700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giấy in kết quả xét nghiệm máy điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400554354 |
| Giá từng phần lô | 6,778,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.167.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3389040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400554355 |
| Giá từng phần lô | 352,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.670.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176223600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Cardiac hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554356 |
| Giá từng phần lô | 19,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.768.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9589500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400554357 |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.523.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11174625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554358 |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.523.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11174625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400554359 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400554360 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18081000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất nội kiểm chuẩn ThyroABhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554361 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.082.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34694023.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2400554362 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.384.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13461525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Universalhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554363 |
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.097.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25699275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn LungCancer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554364 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.300.754 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5766918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400554365 |
| Giá từng phần lô | 30,144,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.216.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15072248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400554366 |
| Giá từng phần lô | 30,144,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.216.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15072248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400554367 |
| Giá từng phần lô | 20,987,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.481.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10493870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giấy in kết quả xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554368 |
| Giá từng phần lô | 1,293,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.940.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400554369 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.891.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4630500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400554370 |
| Giá từng phần lô | 639,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,591,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400554371 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400554372 |
| Giá từng phần lô | 146,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73352500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400554373 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400554374 |
| Giá từng phần lô | 87,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Khay đựng mẫu + Thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400554375 |
| Giá từng phần lô | 53,846,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.769.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26923056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực tham chiếu REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2400554376 |
| Giá từng phần lô | 81,659,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.489.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40829796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400554377 |
| Giá từng phần lô | 38,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.625.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19208400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400554378 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400554379 |
| Giá từng phần lô | 4,461,534 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.692.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2230767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400554380 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400554381 |
| Giá từng phần lô | 67,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33702500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400554382 |
| Giá từng phần lô | 134,615,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.923.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67307900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400554383 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400554384 |
| Giá từng phần lô | 26,744,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.116.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13372200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Protein niệu và Protein dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400554385 |
| Giá từng phần lô | 78,738,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.107.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39369225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400554386 |
| Giá từng phần lô | 63,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31845000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400554387 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6174000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2400554388 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2400554389 |
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,593,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng TRSF2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554390 |
| Giá từng phần lô | 14,006,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.009.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7003150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400554391 |
| Giá từng phần lô | 12,237,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6118840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400554392 |
| Giá từng phần lô | 942,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.413.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471152500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,134,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400554393 |
| Giá từng phần lô | 17,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.848.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8949600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400554394 |
| Giá từng phần lô | 45,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22867500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554395 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400554396 |
| Giá từng phần lô | 19,212,166 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.818.249 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9606083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Điện cực tham chiếu REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2400554397 |
| Giá từng phần lô | 16,859,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.289.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8429715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400554398 |
| Giá từng phần lô | 2,138,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1069375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400554399 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1232000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400554400 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.438.797,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5812932.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng C3C |
|
| Mã phần lô | PP2400554401 |
| Giá từng phần lô | 11,738,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.607.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5869200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400554402 |
| Giá từng phần lô | 11,738,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.607.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5869200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400554403 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa Sample Cleaner 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554404 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất thử xét nghiệm điện giải ISE Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400554405 |
| Giá từng phần lô | 87,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43706250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất thử điện giải ISE Internal Stand |
|
| Mã phần lô | PP2400554406 |
| Giá từng phần lô | 199,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.950.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99650250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch quy chiếu ISE Reference Electrolyte |
|
| Mã phần lô | PP2400554407 |
| Giá từng phần lô | 91,375,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.062.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45687600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400554408 |
| Giá từng phần lô | 9,124,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.686.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4562208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400554409 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.736.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1578670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400554410 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400554411 |
| Giá từng phần lô | 198,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99126000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400554412 |
| Giá từng phần lô | 11,559,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.339.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5779800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554413 |
| Giá từng phần lô | 63,018,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.528.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31509450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất chuẩn TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400554414 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6118876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định tính Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400554415 |
| Giá từng phần lô | 561,467,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.201.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280733800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,422,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400554416 |
| Giá từng phần lô | 143,917,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.875.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71958600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định tính Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400554417 |
| Giá từng phần lô | 107,937,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.905.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53968600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
AVL CL- ELECTRODE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554418 |
| Giá từng phần lô | 7,897,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.845.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3948604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400554419 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất làm xét nghiệm ion Canxi và Điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400554420 |
| Giá từng phần lô | 175,286,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.929.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87643200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa Sample Cleaner 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554421 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định lượng Albuminniệu |
|
| Mã phần lô | PP2400554422 |
| Giá từng phần lô | 8,803,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.205.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4401900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400554423 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Cóng đo mẫu khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554424 |
| Giá từng phần lô | 795,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch hiệu chuẩn Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400554425 |
| Giá từng phần lô | 3,292,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.938.099 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1646033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải |
|
| Mã phần lô | PP2400554426 |
| Giá từng phần lô | 381,085,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.628.934 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190542978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,716,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400554427 |
| Giá từng phần lô | 638,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319389000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,581,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Nước rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400554428 |
| Giá từng phần lô | 14,674,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.012.222,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7337407.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400554429 |
| Giá từng phần lô | 292,163,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.245.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146081970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,382,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400554430 |
| Giá từng phần lô | 18,146,139 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.219.208,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9073069.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400554431 |
| Giá từng phần lô | 538,693,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.040.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269346700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch pha loãng Diluent Universalhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554432 |
| Giá từng phần lô | 73,671,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.506.882,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36835627.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi