Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm thông thường`
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất sinh phẩm thông thường` |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329668 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 6,538,926,330 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400554568 - Bari sulfat (dùng cho X Quang) | 4,500,000 | 6.750.000 | Hóa chất, thuốc sử dụng trong y tế | 2250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 67,500 |
| 2 | PP2400554569 - Gel siêu âm | 93,240,000 | 139.860.000 | 3006.70.00 hoặc là trang thiết bị y tế | 46620000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,398,600 |
| 3 | PP2400554570 - EA Solution | 16,000,000 | 24.000.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 8000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 240,000 |
| 4 | PP2400554571 - Orange G Solution | 16,000,000 | 24.000.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 8000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 240,000 |
| 5 | PP2400554572 - Parafin dạng hạt | 18,000,000 | 27.000.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 9000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 270,000 |
| 6 | PP2400554573 - Chất xử lý tế bào Clear-rite hoặc tương đương | 68,000,000 | 102.000.000 | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 34000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,020,000 |
| 7 | PP2400554574 - Bộ nhuộm PAS | 7,600,000 | 11.400.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 3800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 114,000 |
| 8 | PP2400554575 - Gel cắt lạnh | 3,898,956 | 5.848.434 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 1949478 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,484 |
| 9 | PP2400554576 - Bộ Hematoxylin | 12,570,000 | 18.855.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 6285000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 188,550 |
| 10 | PP2400554577 - Bộ nhuộm Eosin | 14,380,000 | 21.570.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 7190000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 215,700 |
| 11 | PP2400554578 - Keo dán lam | 19,440,000 | 29.160.000 | 3506 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 9720000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 291,600 |
| 12 | PP2400554579 - Formol trung tính 10% | 32,760,000 | 49.140.000 | 2912 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 16380000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 491,400 |
| 13 | PP2400554580 - Giemsa | 4,374,000 | 6.561.000 | 2912 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2187000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,610 |
| 14 | PP2400554581 - Dung dịch tiệt khuẩn Chlorhexidin Gluconat4% | 462,300,000 | 693.450.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 231150000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,934,500 |
| 15 | PP2400554582 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt môi trường và trang thiết bị gồm 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate + 22,57% Ethanol | 273,000,000 | 409.500.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 136500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,095,000 |
| 16 | PP2400554583 - Vôi sô đa (dùng trong gây mê) | 84,528,500 | 126.792.750 | 9018 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 42264250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,267,927 |
| 17 | PP2400554584 - Parafin lỏng | 20,000,000 | 30.000.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 10000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 |
| 18 | PP2400554585 - Dung dịch xanh methylen | 1,440,000 | 2.160.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 720000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,600 |
| 19 | PP2400554586 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd | 643,650,000 | 965.475.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 321825000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,654,750 |
| 20 | PP2400554587 - Dung dịch làm sạch vàkhửnhiểm chứa 5 Enzym: Protease,Lipase, amylase, mannanase, cellulase và chất hoạt động bề mặt | 304,290,000 | 456.435.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 152145000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,564,350 |
| 21 | PP2400554588 - Cồn tuyệt đối | 30,250,000 | 45.375.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 15125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 453,750 |
| 22 | PP2400554589 - Huyết thanh mẫu ABO | 3,360,000 | 5.040.000 | 3006.20.00 hoặc là trang thiết bị y tế | 1680000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,400 |
| 23 | PP2400554590 - Anti D IgG/IgM(Kháng nguyên D - Kháng thể IgM/IgG) dùng định nhóm máu | 2,400,000 | 3.600.000 | 3006.20.00 hoặc là trang thiết bị y tế | 1200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 |
| 24 | PP2400554591 - Test Dengue Duo kháng nguyên và kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 302,769,000 | 454.153.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 151384500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,541,535 |
| 25 | PP2400554592 - Test Dengue kháng nguyên dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 195,000,000 | 292.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 97500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,925,000 |
| 26 | PP2400554593 - Test Dengue kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 128,700,000 | 193.050.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 64350000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,930,500 |
| 27 | PP2400554594 - Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) | 32,250,000 | 48.375.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 483,750 |
| 28 | PP2400554595 - Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) | 32,415,000 | 48.622.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 16207500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 486,225 |
| 29 | PP2400554596 - Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV | 396,800,000 | 595.200.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 198400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,952,000 |
| 30 | PP2400554597 - Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV | 655,200,000 | 982.800.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 327600000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,828,000 |
| 31 | PP2400554598 - Dung dịch/gel sát khuẩn tay nhanh chứa 70% Ethanol+1,74% Propanol-2-ol | 136,068,000 | 204.102.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 68034000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,041,020 |
| 32 | PP2400554599 - Kali permanganat (KMnO4) | 715,000 | 1.072.500 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 357500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,725 |
| 33 | PP2400554600 - Glycerin 98% | 10,700,000 | 16.050.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 5350000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 160,500 |
| 34 | PP2400554601 - Ethanol 96o | 82,500,000 | 123.750.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 41250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,237,500 |
| 35 | PP2400554602 - Bột sát khuẩn môi trường Chloramin B | 131,952,000 | 197.928.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 65976000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,979,280 |
| 36 | PP2400554603 - Test huyết thanh sán lá gan Fasciola IgG | 69,148,800 | 103.723.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34574400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,037,232 |
| 37 | PP2400554604 - Test huyết thanh amip lỵ Entamoeba histolytica IgG | 64,028,160 | 96.042.240 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 32014080 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 960,422 |
| 38 | PP2400554605 - Test huyết thanh giun đũa chó ToxocaraIgG | 66,528,000 | 99.792.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 33264000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 997,920 |
| 39 | PP2400554606 - Test huyết thanh sán dây lợn Cysticercus cellulosae IgG | 69,148,800 | 103.723.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34574400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,037,232 |
| 40 | PP2400554607 - Test huyết thanh giun lươn Strongyloides stercoralis IgG | 69,148,800 | 103.723.200 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 34574400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,037,232 |
| 41 | PP2400554608 - Test huyết thanh giun đầu gai Gnathostoma IgG | 51,840,000 | 77.760.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 25920000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 777,600 |
| 42 | PP2400554609 - Test huyết thanh sán lá gan nhỏ Clonorchis/Opisthorchis IgG | 72,960,000 | 109.440.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 36480000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,094,400 |
| 43 | PP2400554610 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 3,300,000 | 4.950.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1650000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,500 |
| 44 | PP2400554611 - Môi trường HiCrom Candia Differential Agar hoặc tương đương | 8,800,000 | 13.200.000 | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 4400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,000 |
| 45 | PP2400554612 - Môi trường Sabouraud Chloramphenicol Agar (SC) | 1,794,100 | 2.691.150 | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 897050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,911 |
| 46 | PP2400554613 - Kháng thể kháng nhân ANA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) | 52,879,680 | 79.319.520 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 26439840 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 793,195 |
| 47 | PP2400554614 - Kháng thể kháng Ds-DNA(dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) | 60,278,400 | 90.417.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 30139200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 904,176 |
| 48 | PP2400554615 - Kháng thể Anti HSV 1&2 IgG (dùng chẩn đoán virut HSV) | 14,503,104 | 21.754.656 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7251552 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 217,546 |
| 49 | PP2400554616 - Kháng thể Anti HSV 1&2 IgM dùng chẩn đoán virut HSV | 16,226,784 | 24.340.176 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8113392 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 243,401 |
| 50 | PP2400554617 - Kháng thể Anti Rubella IgG dùng chẩn đoán virut Rubella | 8,978,400 | 13.467.600 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4489200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 134,676 |
| 51 | PP2400554618 - Kháng thể Anti Rubella IgM dùng chẩn đoán virut Rubella | 9,440,928 | 14.161.392 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4720464 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,613 |
| 52 | PP2400554619 - Kháng thể Anti Toxoplasma IgG dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii | 9,434,880 | 14.152.320 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4717440 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,523 |
| 53 | PP2400554620 - Kháng thể Anti Toxoplasma IgM dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii | 10,390,464 | 15.585.696 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 5195232 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 155,856 |
| 54 | PP2400554621 - Kháng thể Anti CMV IgG dùng chẩn đoán virut CMV | 15,744,000 | 23.616.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7872000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 236,160 |
| 55 | PP2400554622 - Kháng thể Anti CMV IgM dùng chẩn đoán virut CMV | 15,744,000 | 23.616.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7872000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 236,160 |
| 56 | PP2400554623 - Kháng thể Anti Phospholipid IgG/IgM | 25,079,040 | 37.618.560 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 12539520 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 376,185 |
| 57 | PP2400554624 - IgE toàn phần (total IgE) | 8,817,984 | 13.226.976 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4408992 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,269 |
| 58 | PP2400554625 - Hóa chất xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp (AllergenSpecific IgE) | 16,800,000 | 25.200.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,000 |
| 59 | PP2400554626 - Test Urease chẩn đoán H. Pylori | 39,100,000 | 58.650.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 19550000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 586,500 |
| 60 | PP2400554627 - Gel bôi trơn | 49,200,000 | 73.800.000 | 3006.70.00 hoặc là trang thiết bị y tế | 24600000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 738,000 |
| 61 | PP2400554628 - Bộ lấy mẫu hơi thở đồng vị C13 tìm vi khuẩn H.Pylori | 290,000,000 | 435.000.000 | 9018 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 145000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,350,000 |
| 62 | PP2400554629 - N-desacetyl-N- methylocolchicine(Colcemid) | 4,750,000 | 7.125.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2375000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 71,250 |
| 63 | PP2400554630 - Acid acetic glacial | 8,020,000 | 12.030.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 4010000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 120,300 |
| 64 | PP2400554631 - Đệm phosphate | 5,210,000 | 7.815.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2605000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,150 |
| 65 | PP2400554632 - Trypsin 0,25% (1X) | 27,885,000 | 41.827.500 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 13942500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 418,275 |
| 66 | PP2400554633 - Wizard(R) GenomicDNA Purification Kit hoặc tương đương | 8,360,000 | 12.540.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 4180000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 125,400 |
| 67 | PP2400554634 - GoTaq Green Master Mix hoặc tương đương | 1,540,000 | 2.310.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 770000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,100 |
| 68 | PP2400554635 - Agarose,LE, Analytical Grade hoặc tương đương | 19,000,000 | 28.500.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 9500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 285,000 |
| 69 | PP2400554636 - TBE (10X/Lít) | 2,658,000 | 3.987.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 1329000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,870 |
| 70 | PP2400554637 - GeneRuler 100bp DNA ladder hoặc tương đương | 4,501,200 | 6.751.800 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2250600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 67,518 |
| 71 | PP2400554638 - Môi trường nuôi cấy GIBCO PB-MAX Karyotyping Medium hoặc tương đương | 360,000,000 | 540.000.000 | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 180000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,400,000 |
| 72 | PP2400554639 - Thuốc nhuộm DNA SafeView™ DNA Stains hoặc tương đương | 1,613,700 | 2.420.550 | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 806850 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,205 |
| 73 | PP2400554640 - Methanol | 41,999,040 | 62.998.560 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 20999520 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 629,985 |
| 74 | PP2400554641 - Đệm Gurr | 4,300,000 | 6.450.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 2150000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 64,500 |
| 75 | PP2400554642 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10 μg | 1,700,000 | 2.550.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 850000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,500 |
| 76 | PP2400554643 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10 μg | 2,272,500 | 3.408.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1136250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,087 |
| 77 | PP2400554644 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 30 μg | 890,000 | 1.335.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 445000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,350 |
| 78 | PP2400554645 - Đĩa kháng sinh Tobramycine 10 μg | 2,037,000 | 3.055.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1018500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,555 |
| 79 | PP2400554646 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5 μg | 2,425,000 | 3.637.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1212500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,375 |
| 80 | PP2400554647 - Đĩa kháng sinh Cefepime30 μg | 2,495,000 | 3.742.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1247500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,425 |
| 81 | PP2400554648 - TPHA dùng chẩn đoán nhiễm vi khuẩn giang mai | 16,000,000 | 24.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 240,000 |
| 82 | PP2400554649 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 16,160,000 | 24.240.000 | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 8080000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 242,400 |
| 83 | PP2400554650 - Máu cừu | 42,630,000 | 63.945.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 21315000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 639,450 |
| 84 | PP2400554651 - Đĩa kháng sinh Amikacine 30 μg | 2,080,000 | 3.120.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1040000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,200 |
| 85 | PP2400554652 - Đĩa kháng sinh Ceftazidim 30 μg | 2,425,000 | 3.637.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1212500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,375 |
| 86 | PP2400554653 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxon 30 μg | 2,080,000 | 3.120.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1040000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,200 |
| 87 | PP2400554654 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim sulfamethoxazole25 μg | 2,640,000 | 3.960.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,600 |
| 88 | PP2400554655 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30 μg | 2,200,000 | 3.300.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1100000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,000 |
| 89 | PP2400554656 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10 μg | 1,455,000 | 2.182.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 727500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,825 |
| 90 | PP2400554657 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15 μg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 462000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,860 |
| 91 | PP2400554658 - Đĩa Optochin | 2,040,000 | 3.060.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1020000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,600 |
| 92 | PP2400554659 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin30 μg | 1,680,000 | 2.520.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 840000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,200 |
| 93 | PP2400554660 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30 μg | 900,000 | 1.350.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 450000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,500 |
| 94 | PP2400554661 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg | 2,100,000 | 3.150.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500 |
| 95 | PP2400554662 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg | 2,200,000 | 3.300.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1100000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,000 |
| 96 | PP2400554663 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin + Clavulanic acid 30μg | 1,940,000 | 2.910.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 970000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,100 |
| 97 | PP2400554664 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 0,04 UI | 2,100,000 | 3.150.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500 |
| 98 | PP2400554665 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim + Clavulanic acid 30/10 μg | 2,040,000 | 3.060.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1020000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,600 |
| 99 | PP2400554666 - Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Clavulanic acid 30/10 μg | 1,760,000 | 2.640.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 880000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,400 |
| 100 | PP2400554667 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15 μg | 489,000 | 733.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 244500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,335 |
| 101 | PP2400554668 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 120 μg | 910,000 | 1.365.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 455000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,650 |
| 102 | PP2400554669 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 10 μg | 2,544,000 | 3.816.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1272000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 38,160 |
| 103 | PP2400554670 - Đĩa kháng sinh Linezolid30 μg | 1,940,000 | 2.910.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 970000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,100 |
| 104 | PP2400554671 - Đĩa kháng sinh Minocyclin 30 μg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 462000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,860 |
| 105 | PP2400554672 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5 μg | 485,000 | 727.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 242500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,275 |
| 106 | PP2400554673 - Đĩa kháng sinh Oxacillin1 μg | 485,000 | 727.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 242500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,275 |
| 107 | PP2400554674 - Đĩa kháng sinh PenicillinG 10IU | 1,350,000 | 2.025.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 675000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,250 |
| 108 | PP2400554675 - Đĩa kháng sinh Piperacilline + Tazobactam 110 μg | 2,500,000 | 3.750.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,500 |
| 109 | PP2400554676 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30 μg | 520,000 | 780.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 260000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,800 |
| 110 | PP2400554677 - Đĩa X - Factor | 1,079,500 | 1.619.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 539750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,192 |
| 111 | PP2400554678 - Đĩa V - Factor | 1,079,500 | 1.619.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 539750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,192 |
| 112 | PP2400554679 - Đĩa X + V- Factor | 1,079,500 | 1.619.250 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 539750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,192 |
| 113 | PP2400554680 - Môi trường CHROMagar orientation hoặc tương đương | 8,850,000 | 13.275.000 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 4425000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,750 |
| 114 | PP2400554681 - Môi trường Kligler Iron Agar | 4,000,000 | 6.000.000 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 60,000 |
| 115 | PP2400554682 - Test nhanh giang mai | 57,000,000 | 85.500.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 28500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 855,000 |
| 116 | PP2400554683 - Đĩa kháng sinh Novobiocine 5 μg | 485,000 | 727.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 242500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,275 |
| 117 | PP2400554684 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30 μg | 2,040,000 | 3.060.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1020000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,600 |
| 118 | PP2400554685 - Đĩa kháng sinh Cefazolin30 μg | 3,124,500 | 4.686.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1562250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,867 |
| 119 | PP2400554686 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200 μg | 2,080,000 | 3.120.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1040000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,200 |
| 120 | PP2400554687 - Đĩa kháng sinh Ampicillin+sulbactam 20 μg | 3,120,000 | 4.680.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1560000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,800 |
| 121 | PP2400554688 - Clarythromycin (0.016-256) E-test | 14,310,000 | 21.465.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7155000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 214,650 |
| 122 | PP2400554689 - Metronidazole (0.016-256) E-test | 14,310,000 | 21.465.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7155000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 214,650 |
| 123 | PP2400554690 - Levofloxacin (0.002-32) E-test | 16,920,000 | 25.380.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8460000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 253,800 |
| 124 | PP2400554691 - Tetracycline (0.016-256) E-test | 16,920,000 | 25.380.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8460000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 253,800 |
| 125 | PP2400554692 - Amoxcillin (0.016-256) E-test | 14,220,000 | 21.330.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 7110000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 213,300 |
| 126 | PP2400554693 - Doxycycline (0.016-256) E-test | 1,232,700 | 1.849.050 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 616350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,490 |
| 127 | PP2400554694 - Imipenem (0.002-32) E-test | 4,770,000 | 7.155.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2385000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 71,550 |
| 128 | PP2400554695 - Trimethoprim/sulfamethoxazole(0.002-32) E-test | 5,761,350 | 8.642.025 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2880675 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 86,420 |
| 129 | PP2400554696 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác | 16,212,000 | 24.318.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 8106000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 243,180 |
| 130 | PP2400554697 - Chất bổ sung chọn Lọc cho Helicobacter pylori | 3,420,000 | 5.130.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1710000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,300 |
| 131 | PP2400554698 - Túi genbox vi hiếu khí | 4,237,920 | 6.356.880 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2118960 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,568 |
| 132 | PP2400554699 - Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí | 5,247,900 | 7.871.850 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2623950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,718 |
| 133 | PP2400554700 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 9,483,600 | 14.225.400 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4741800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 142,254 |
| 134 | PP2400554701 - Thanh định danh Streptococci | 9,086,700 | 13.630.050 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4543350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 136,300 |
| 135 | PP2400554702 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus | 26,758,200 | 40.137.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 13379100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 401,373 |
| 136 | PP2400554703 - Thuốc thử TDA dùng cho bộ kit API | 3,150,000 | 4.725.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1575000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250 |
| 137 | PP2400554704 - Hóa chất định danh VP1 VP2 | 4,800,000 | 7.200.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 2400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 |
| 138 | PP2400554705 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 | 2,400,000 | 3.600.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 |
| 139 | PP2400554706 - Hóa Chất Dùng cho định danh vi khuẩn ZYM A | 3,364,200 | 5.046.300 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1682100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,463 |
| 140 | PP2400554707 - Hóa Chất Dùng cho định danh vi khuẩn ZYM B | 13,954,080 | 20.931.120 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 6977040 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 209,311 |
| 141 | PP2400554708 - Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột James | 2,300,000 | 3.450.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1150000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,500 |
| 142 | PP2400554709 - Xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn SALMONELLA WIDAL | 2,000,000 | 3.000.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,000 |
| 143 | PP2400554710 - Đĩa kháng sinh Azithromycine 15 μg | 520,000 | 780.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 260000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,800 |
| 144 | PP2400554711 - Đĩa kháng sinh Aztreonam 30 μg | 1,018,500 | 1.527.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 509250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,277 |
| 145 | PP2400554712 - Đĩa kháng sinh Cefixime5 μg | 1,461,000 | 2.191.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 730500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,915 |
| 146 | PP2400554713 - Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Avibactam 30/20 μg | 1,368,000 | 2.052.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 684000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,520 |
| 147 | PP2400554714 - Đĩa kháng sinh Doxycylin 30 μg | 1,750,000 | 2.625.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 875000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,250 |
| 148 | PP2400554715 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300 μg | 1,018,500 | 1.527.750 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 509250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,277 |
| 149 | PP2400554716 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin 10 μg | 440,000 | 660.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 220000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,600 |
| 150 | PP2400554717 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5 μg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 231000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,930 |
| 151 | PP2400554718 - Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5 μg | 525,000 | 787.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 262500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,875 |
| 152 | PP2400554719 - Amoxicillin-clavulanic acid (0.016-256) E-test | 1,581,650 | 2.372.475 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 790825 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,724 |
| 153 | PP2400554720 - Chloramphenicol (0.016-256) E-test | 1,232,700 | 1.849.050 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 616350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,490 |
| 154 | PP2400554721 - Meropenem (0.016-256) E-test | 3,717,000 | 5.575.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1858500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 55,755 |
| 155 | PP2400554722 - Ceftazidime (0.016-256) E-test | 7,050,000 | 10.575.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 3525000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 105,750 |
| 156 | PP2400554723 - Minocycline (0.016-256) E-test | 3,690,990 | 5.536.485 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1845495 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 55,364 |
| 157 | PP2400554724 - Vancomycin (0.016-256 mg/l) E-test | 49,800,000 | 74.700.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 24900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 747,000 |
| 158 | PP2400554725 - Thuốc thử BCP dùng cho bộ kit API | 1,239,000 | 1.858.500 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 619500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,585 |
| 159 | PP2400554726 - Thuốc thử EHR dùng cho bộ kit API | 1,693,230 | 2.539.845 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 846615 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,398 |
| 160 | PP2400554727 - Thuốc thử XYL dùng cho bộ kit API | 885,990 | 1.328.985 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 442995 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,289 |
| 161 | PP2400554728 - Môi trường Brain Heart Infusion agar | 4,600,000 | 6.900.000 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 2300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 69,000 |
| 162 | PP2400554729 - Môi trường Columbiaagar | 6,462,000 | 9.693.000 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 3231000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 96,930 |
| 163 | PP2400554730 - Môi trường Bile esculin agar | 2,880,000 | 4.320.000 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 1440000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,200 |
| 164 | PP2400554731 - OF Basal Medium acc. To HuGH and LEIFSON hoặc tương đương | 1,397,000 | 2.095.500 | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 698500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,955 |
| 165 | PP2400554732 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 10,000,000 | 15.000.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 5000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,000 |
| 166 | PP2400554733 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm dạng bọt chứa chứa 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride | 9,909,900 | 14.864.850 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 4954950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 148,648 |
| 167 | PP2400554734 - Dung dịch rửa tay cho kỹ thuật viên trong IVF lab | 31,125,000 | 46.687.500 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 15562500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 466,875 |
| 168 | PP2400554735 - Dung dịch khử khuẩn, nấm sử dụng cho sàn nhà, bề mặt các thiết bị khác trong IVF Lab | 74,500,000 | 111.750.000 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 37250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,117,500 |
| 169 | PP2400554736 - Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate4% (Microshield hoặc tương đương) | 15,975,000 | 23.962.500 | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 7987500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 239,625 |
| 170 | PP2400554737 - Eosin Y | 1,800,000 | 2.700.000 | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế | 900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,000 |
| 171 | PP2400554738 - Ethanol dùng chạy máy HPLC | 5,005,000 | 7.507.500 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 2502500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,075 |
| 172 | PP2400554739 - Viên khử khuẩn Sodium dichloro isocyanurate 50% | 2,280,000 | 3.420.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 1140000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,200 |
| 173 | PP2400554740 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 8,250,000 | 12.375.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 123,750 |
| 174 | PP2400554741 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine(MET) trong nước tiểu | 8,250,000 | 12.375.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 123,750 |
| 175 | PP2400554742 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện TetraHydroCannabinol (THC)/chất chuyển đổi của THC trong nước tiểu | 8,250,000 | 12.375.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 123,750 |
| 176 | PP2400554743 - Test nhanh phát hiện Morphin/chất chuyển hóa của Morphin trong nước tiểu | 8,370,000 | 12.555.000 | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế | 4185000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 125,550 |
| 177 | PP2400554744 - Đường làm nghiệm pháp dung nạp Glucose | 2,100,000 | 3.150.000 | Hoá chất sử dụng trong y tế | 1050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500 |
Bari sulfat (dùng cho X Quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400554568 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, thuốc sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400554569 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
EA Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400554570 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Orange G Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400554571 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Parafin dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400554572 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất xử lý tế bào Clear-rite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554573 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400554574 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400554575 |
| Giá từng phần lô | 3,898,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.848.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1949478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400554576 |
| Giá từng phần lô | 12,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6285000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400554577 |
| Giá từng phần lô | 14,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7190000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400554578 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Formol trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400554579 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2912 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400554580 |
| Giá từng phần lô | 4,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.561.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2912 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2187000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch tiệt khuẩn Chlorhexidin Gluconat4% |
|
| Mã phần lô | PP2400554581 |
| Giá từng phần lô | 462,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt môi trường và trang thiết bị gồm 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate + 22,57% Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400554582 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vôi sô đa (dùng trong gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2400554583 |
| Giá từng phần lô | 84,528,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.792.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42264250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Parafin lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400554584 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400554585 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400554586 |
| Giá từng phần lô | 643,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,654,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch làm sạch vàkhửnhiểm chứa 5 Enzym: Protease,Lipase, amylase, mannanase, cellulase và chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400554587 |
| Giá từng phần lô | 304,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152145000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,564,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400554588 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Huyết thanh mẫu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400554589 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.20.00 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Anti D IgG/IgM(Kháng nguyên D - Kháng thể IgM/IgG) dùng định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400554590 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.20.00 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test Dengue Duo kháng nguyên và kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554591 |
| Giá từng phần lô | 302,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.153.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151384500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,541,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test Dengue kháng nguyên dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554592 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test Dengue kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400554593 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2400554594 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2400554595 |
| Giá từng phần lô | 32,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16207500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400554596 |
| Giá từng phần lô | 396,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400554597 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch/gel sát khuẩn tay nhanh chứa 70% Ethanol+1,74% Propanol-2-ol |
|
| Mã phần lô | PP2400554598 |
| Giá từng phần lô | 136,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68034000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kali permanganat (KMnO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400554599 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Glycerin 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400554600 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Ethanol 96o |
|
| Mã phần lô | PP2400554601 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bột sát khuẩn môi trường Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400554602 |
| Giá từng phần lô | 131,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65976000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh sán lá gan Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554603 |
| Giá từng phần lô | 69,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.723.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34574400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh amip lỵ Entamoeba histolytica IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554604 |
| Giá từng phần lô | 64,028,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.042.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32014080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh giun đũa chó ToxocaraIgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554605 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33264000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh sán dây lợn Cysticercus cellulosae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554606 |
| Giá từng phần lô | 69,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.723.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34574400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh giun lươn Strongyloides stercoralis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554607 |
| Giá từng phần lô | 69,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.723.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34574400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh giun đầu gai Gnathostoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554608 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test huyết thanh sán lá gan nhỏ Clonorchis/Opisthorchis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400554609 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2400554610 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường HiCrom Candia Differential Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554611 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Sabouraud Chloramphenicol Agar (SC) |
|
| Mã phần lô | PP2400554612 |
| Giá từng phần lô | 1,794,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.691.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể kháng nhân ANA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) |
|
| Mã phần lô | PP2400554613 |
| Giá từng phần lô | 52,879,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.319.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26439840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể kháng Ds-DNA(dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) |
|
| Mã phần lô | PP2400554614 |
| Giá từng phần lô | 60,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.417.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30139200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti HSV 1&2 IgG (dùng chẩn đoán virut HSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400554615 |
| Giá từng phần lô | 14,503,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.754.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7251552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti HSV 1&2 IgM dùng chẩn đoán virut HSV |
|
| Mã phần lô | PP2400554616 |
| Giá từng phần lô | 16,226,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.340.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8113392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti Rubella IgG dùng chẩn đoán virut Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400554617 |
| Giá từng phần lô | 8,978,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.467.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4489200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti Rubella IgM dùng chẩn đoán virut Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400554618 |
| Giá từng phần lô | 9,440,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.161.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4720464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti Toxoplasma IgG dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400554619 |
| Giá từng phần lô | 9,434,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.152.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4717440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti Toxoplasma IgM dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400554620 |
| Giá từng phần lô | 10,390,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.585.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5195232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti CMV IgG dùng chẩn đoán virut CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400554621 |
| Giá từng phần lô | 15,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7872000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti CMV IgM dùng chẩn đoán virut CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400554622 |
| Giá từng phần lô | 15,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7872000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Kháng thể Anti Phospholipid IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400554623 |
| Giá từng phần lô | 25,079,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.618.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12539520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
IgE toàn phần (total IgE) |
|
| Mã phần lô | PP2400554624 |
| Giá từng phần lô | 8,817,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.226.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4408992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên thức ăn và hô hấp (AllergenSpecific IgE) |
|
| Mã phần lô | PP2400554625 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test Urease chẩn đoán H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400554626 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400554627 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ lấy mẫu hơi thở đồng vị C13 tìm vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400554628 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
N-desacetyl-N- methylocolchicine(Colcemid) |
|
| Mã phần lô | PP2400554629 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Acid acetic glacial |
|
| Mã phần lô | PP2400554630 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4010000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đệm phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400554631 |
| Giá từng phần lô | 5,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2605000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Trypsin 0,25% (1X) |
|
| Mã phần lô | PP2400554632 |
| Giá từng phần lô | 27,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13942500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Wizard(R) GenomicDNA Purification Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554633 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4180000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
GoTaq Green Master Mix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554634 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Agarose,LE, Analytical Grade hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554635 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
TBE (10X/Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400554636 |
| Giá từng phần lô | 2,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1329000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
GeneRuler 100bp DNA ladder hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554637 |
| Giá từng phần lô | 4,501,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.751.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường nuôi cấy GIBCO PB-MAX Karyotyping Medium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554638 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc nhuộm DNA SafeView™ DNA Stains hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554639 |
| Giá từng phần lô | 1,613,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.420.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400554640 |
| Giá từng phần lô | 41,999,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.998.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20999520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đệm Gurr |
|
| Mã phần lô | PP2400554641 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554642 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554643 |
| Giá từng phần lô | 2,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.408.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1136250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Tetracycline 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554644 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Tobramycine 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554645 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1018500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554646 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefepime30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554647 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1247500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
TPHA dùng chẩn đoán nhiễm vi khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400554648 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400554649 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400554650 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Amikacine 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554651 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ceftazidim 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554652 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxon 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554653 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim sulfamethoxazole25 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554654 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554655 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554656 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554657 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400554658 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554659 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554660 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554661 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554662 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin + Clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554663 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Bacitracin 0,04 UI |
|
| Mã phần lô | PP2400554664 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim + Clavulanic acid 30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554665 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Clavulanic acid 30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554666 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554667 |
| Giá từng phần lô | 489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 120 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554668 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554669 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1272000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Linezolid30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554670 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Minocyclin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554671 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554672 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Oxacillin1 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554673 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh PenicillinG 10IU |
|
| Mã phần lô | PP2400554674 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Piperacilline + Tazobactam 110 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554675 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554676 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa X - Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400554677 |
| Giá từng phần lô | 1,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa V - Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400554678 |
| Giá từng phần lô | 1,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa X + V- Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400554679 |
| Giá từng phần lô | 1,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường CHROMagar orientation hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554680 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400554681 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400554682 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Novobiocine 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554683 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554684 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefazolin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554685 |
| Giá từng phần lô | 3,124,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.686.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1562250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554686 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ampicillin+sulbactam 20 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554687 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Clarythromycin (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554688 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7155000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Metronidazole (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554689 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7155000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Levofloxacin (0.002-32) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554690 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Tetracycline (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554691 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Amoxcillin (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554692 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7110000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Doxycycline (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554693 |
| Giá từng phần lô | 1,232,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Imipenem (0.002-32) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554694 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2385000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Trimethoprim/sulfamethoxazole(0.002-32) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554695 |
| Giá từng phần lô | 5,761,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.642.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2880675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác |
|
| Mã phần lô | PP2400554696 |
| Giá từng phần lô | 16,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8106000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chất bổ sung chọn Lọc cho Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400554697 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1710000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Túi genbox vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400554698 |
| Giá từng phần lô | 4,237,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.356.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2118960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400554699 |
| Giá từng phần lô | 5,247,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.871.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2623950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400554700 |
| Giá từng phần lô | 9,483,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.225.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4741800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thanh định danh Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400554701 |
| Giá từng phần lô | 9,086,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.630.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4543350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400554702 |
| Giá từng phần lô | 26,758,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.137.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13379100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử TDA dùng cho bộ kit API |
|
| Mã phần lô | PP2400554703 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định danh VP1 VP2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554704 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định danh NIT1 NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400554705 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa Chất Dùng cho định danh vi khuẩn ZYM A |
|
| Mã phần lô | PP2400554706 |
| Giá từng phần lô | 3,364,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.046.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1682100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa Chất Dùng cho định danh vi khuẩn ZYM B |
|
| Mã phần lô | PP2400554707 |
| Giá từng phần lô | 13,954,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.931.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6977040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột James |
|
| Mã phần lô | PP2400554708 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn SALMONELLA WIDAL |
|
| Mã phần lô | PP2400554709 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Azithromycine 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554710 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Aztreonam 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554711 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Cefixime5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554712 |
| Giá từng phần lô | 1,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.191.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Avibactam 30/20 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554713 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Doxycylin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554714 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554715 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Norfloxacin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554716 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554717 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đĩa kháng sinh Pefloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400554718 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Amoxicillin-clavulanic acid (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554719 |
| Giá từng phần lô | 1,581,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.372.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Chloramphenicol (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554720 |
| Giá từng phần lô | 1,232,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Meropenem (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554721 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.575.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1858500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Ceftazidime (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554722 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Minocycline (0.016-256) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554723 |
| Giá từng phần lô | 3,690,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.536.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1845495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Vancomycin (0.016-256 mg/l) E-test |
|
| Mã phần lô | PP2400554724 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử BCP dùng cho bộ kit API |
|
| Mã phần lô | PP2400554725 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử EHR dùng cho bộ kit API |
|
| Mã phần lô | PP2400554726 |
| Giá từng phần lô | 1,693,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.539.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Thuốc thử XYL dùng cho bộ kit API |
|
| Mã phần lô | PP2400554727 |
| Giá từng phần lô | 885,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Brain Heart Infusion agar |
|
| Mã phần lô | PP2400554728 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Columbiaagar |
|
| Mã phần lô | PP2400554729 |
| Giá từng phần lô | 6,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3231000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Môi trường Bile esculin agar |
|
| Mã phần lô | PP2400554730 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
OF Basal Medium acc. To HuGH and LEIFSON hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400554731 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400554732 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm dạng bọt chứa chứa 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400554733 |
| Giá từng phần lô | 9,909,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.864.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4954950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa tay cho kỹ thuật viên trong IVF lab |
|
| Mã phần lô | PP2400554734 |
| Giá từng phần lô | 31,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch khử khuẩn, nấm sử dụng cho sàn nhà, bề mặt các thiết bị khác trong IVF Lab |
|
| Mã phần lô | PP2400554735 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate4% (Microshield hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400554736 |
| Giá từng phần lô | 15,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7987500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400554737 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 hoặc là hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Ethanol dùng chạy máy HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400554738 |
| Giá từng phần lô | 5,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2502500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Viên khử khuẩn Sodium dichloro isocyanurate 50% |
|
| Mã phần lô | PP2400554739 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554740 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine(MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554741 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện TetraHydroCannabinol (THC)/chất chuyển đổi của THC trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554742 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Test nhanh phát hiện Morphin/chất chuyển hóa của Morphin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400554743 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc là trang thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Đường làm nghiệm pháp dung nạp Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400554744 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất sử dụng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngàykể từngàynhậnđược dựtrù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi