Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242789 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,923,695,539 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400377440 - Bình định mức 100mL | 360,720 | 5,410 |
| 2 | PP2400377441 - Bình định mức 50mL | 4,158,000 | 62,370 |
| 3 | PP2400377442 - Bình tam giác 250mL | 2,664,000 | 39,960 |
| 4 | PP2400377443 - Bình tam giác 125mL | 550,000 | 8,250 |
| 5 | PP2400377444 - Bình lắng gạn 1000mL | 7,398,000 | 110,970 |
| 6 | PP2400377445 - Pipet bầu thủy tinh 10mL | 5,103,000 | 76,545 |
| 7 | PP2400377446 - Pipet bầu thủy tinh 5 mL | 4,384,800 | 65,772 |
| 8 | PP2400377447 - Pipet thủy tinh 10mL | 2,532,600 | 37,989 |
| 9 | PP2400377448 - Pipet thủy tinh 5mL | 2,305,800 | 34,587 |
| 10 | PP2400377449 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10 mm, dài 75 mm | 734,400 | 11,016 |
| 11 | PP2400377450 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 10 mm, dài 100 mm | 7,250,000 | 108,750 |
| 12 | PP2400377451 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 125 mm | 1,101,600 | 16,524 |
| 13 | PP2400377452 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 100 mm | 1,101,600 | 16,524 |
| 14 | PP2400377453 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 30 mm, dài 20cm | 7,140,000 | 107,100 |
| 15 | PP2400377454 - Cột chiết tách sắc ký SCX | 30,888,000 | 463,320 |
| 16 | PP2400377455 - Cột sắc ký khí DB-5MS UI | 47,714,400 | 715,716 |
| 17 | PP2400377456 - Cột sắc ký khí DB-XLB | 38,620,800 | 579,312 |
| 18 | PP2400377457 - Cột ái lực miễn dịch phân tích đồng thời aflatoxin, ochratoxin | 62,000,000 | 930,000 |
| 19 | PP2400377458 - Cột chiết pha rắn | 28,710,000 | 430,650 |
| 20 | PP2400377459 - Cột sắc ký Hilic | 56,780,000 | 851,700 |
| 21 | PP2400377460 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 74,520,000 | 1,117,800 |
| 22 | PP2400377461 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 62,100,000 | 931,500 |
| 23 | PP2400377462 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 34,310,000 | 514,650 |
| 24 | PP2400377463 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 74,520,000 | 1,117,800 |
| 25 | PP2400377464 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 36,670,000 | 550,050 |
| 26 | PP2400377465 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 30,750,000 | 461,250 |
| 27 | PP2400377466 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 12,420,000 | 186,300 |
| 28 | PP2400377467 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 | 28,600,000 | 429,000 |
| 29 | PP2400377468 - Cột sắc ký lỏng Poroshell Hilic | 37,260,000 | 558,900 |
| 30 | PP2400377469 - Cột sắc ký Phenyl-Hexyl | 30,750,000 | 461,250 |
| 31 | PP2400377470 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký HILIC | 26,400,000 | 396,000 |
| 32 | PP2400377471 - Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18 | 26,400,000 | 396,000 |
| 33 | PP2400377472 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký C18 | 20,850,000 | 312,750 |
| 34 | PP2400377473 - Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 | 20,850,000 | 312,750 |
| 35 | PP2400377474 - Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 | 21,150,000 | 317,250 |
| 36 | PP2400377475 - Cột lọc phân tích | 27,588,600 | 413,829 |
| 37 | PP2400377476 - Cột lọc siêu sạch | 40,402,800 | 606,042 |
| 38 | PP2400377477 - Lõi lọc PP | 325,000 | 4,875 |
| 39 | PP2400377478 - Lõi lọc RO | 1,620,000 | 24,300 |
| 40 | PP2400377479 - Lõi lọc than dạng hạt | 650,000 | 9,750 |
| 41 | PP2400377480 - Lõi lọc than dạng khối | 325,000 | 4,875 |
| 42 | PP2400377481 - Đầu côn có lọc 10 µl | 86,400 | 1,296 |
| 43 | PP2400377482 - Đầu côn có lọc 1000 µl | 912,000 | 13,680 |
| 44 | PP2400377483 - Đầu côn có lọc 50 µl | 1,862,400 | 27,936 |
| 45 | PP2400377484 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl | 1,140,000 | 17,100 |
| 46 | PP2400377485 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl | 200,000 | 3,000 |
| 47 | PP2400377486 - Đèn catot rỗng cho nguyên tố As | 57,819,300 | 867,289 |
| 48 | PP2400377487 - Đèn catot rỗng cho nguyên tố Mn | 40,945,300 | 614,179 |
| 49 | PP2400377488 - Đèn catot rỗng đa nguyên tố | 50,367,900 | 755,518 |
| 50 | PP2400377489 - Điện cực đo pH | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 51 | PP2400377490 - Găng tay cao su có bột | 350,000 | 5,250 |
| 52 | PP2400377491 - Găng tay cao su không bột | 160,000 | 2,400 |
| 53 | PP2400377492 - Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm | 965,200 | 14,478 |
| 54 | PP2400377493 - Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm | 1,036,800 | 15,552 |
| 55 | PP2400377494 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 µm | 3,084,800 | 46,272 |
| 56 | PP2400377495 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45µm | 7,344,000 | 110,160 |
| 57 | PP2400377496 - Cuộn Parafilm | 2,862,000 | 42,930 |
| 58 | PP2400377497 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 200,000 | 3,000 |
| 59 | PP2400377498 - Khí Argon | 1,080,000 | 16,200 |
| 60 | PP2400377499 - Bơm kim tiêm 1ml | 1,965,600 | 29,484 |
| 61 | PP2400377500 - Micropipet 1 kênh 10.000 µl | 7,526,320 | 112,894 |
| 62 | PP2400377501 - Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml | 4,917,400 | 73,761 |
| 63 | PP2400377502 - Nước cất siêu sạch | 26,334,000 | 395,010 |
| 64 | PP2400377503 - Ống ly tâm 15ml | 4,955,750 | 74,336 |
| 65 | PP2400377504 - Ống ly tâm 50 ml | 4,295,700 | 64,435 |
| 66 | PP2400377505 - Phin lọc kích thước lỗ 0,45µm, đường kính 13 mm | 2,484,000 | 37,260 |
| 67 | PP2400377506 - Phin lọc kích thước lỗ lọc 0,22µm, đường kính 13 mm | 5,600,000 | 84,000 |
| 68 | PP2400377507 - Vial có nắp 2ml loại nâu | 481,700 | 7,225 |
| 69 | PP2400377508 - Vial có nắp 2ml loại trong | 807,800 | 12,117 |
| 70 | PP2400377509 - Găng tay phẫu thuật vô trùng | 6,500,000 | 97,500 |
| 71 | PP2400377510 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 10,000,000 | 150,000 |
| 72 | PP2400377511 - Khuyên que cấy vi sinh 5μl | 2,500,000 | 37,500 |
| 73 | PP2400377512 - Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml | 27,000,000 | 405,000 |
| 74 | PP2400377513 - Chuẩn Aflatoxin M1 | 24,200,000 | 363,000 |
| 75 | PP2400377514 - Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) | 7,920,000 | 118,800 |
| 76 | PP2400377515 - Chuẩn Aminotadalafil | 3,975,000 | 59,625 |
| 77 | PP2400377516 - Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) | 7,710,000 | 115,650 |
| 78 | PP2400377517 - Chuẩn Bethamethason | 2,420,000 | 36,300 |
| 79 | PP2400377518 - Chuẩn Captopril | 2,090,000 | 31,350 |
| 80 | PP2400377519 - Chuẩn Cd | 1,500,000 | 22,500 |
| 81 | PP2400377520 - Chuẩn Cinnarizine | 2,200,000 | 33,000 |
| 82 | PP2400377521 - Chuẩn Curcumin | 2,200,000 | 33,000 |
| 83 | PP2400377522 - Chuẩn Cyproheptadin | 4,950,000 | 74,250 |
| 84 | PP2400377523 - Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) | 7,820,000 | 117,300 |
| 85 | PP2400377524 - Chuẩn Dexamethason | 2,750,000 | 41,250 |
| 86 | PP2400377525 - Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) | 1,980,000 | 29,700 |
| 87 | PP2400377526 - Chuẩn Enalapril | 15,620,000 | 234,300 |
| 88 | PP2400377527 - Chuẩn Furosemid | 2,420,000 | 36,300 |
| 89 | PP2400377528 - Chuẩn Gliclazid | 2,640,000 | 39,600 |
| 90 | PP2400377529 - Chuẩn Ibuprofen | 1,750,000 | 26,250 |
| 91 | PP2400377530 - Chuẩn Melamine | 1,800,000 | 27,000 |
| 92 | PP2400377531 - Chuẩn Metformin | 2,640,000 | 39,600 |
| 93 | PP2400377532 - Chuẩn Ochratoxin A | 29,880,000 | 448,200 |
| 94 | PP2400377533 - Chuẩn Orlistate | 3,080,000 | 46,200 |
| 95 | PP2400377534 - Chuẩn Pb | 1,500,000 | 22,500 |
| 96 | PP2400377535 - Chuẩn Phenolphtalein | 2,640,000 | 39,600 |
| 97 | PP2400377536 - Chuẩn Prednison | 3,300,000 | 49,500 |
| 98 | PP2400377537 - Chuẩn Sibutramin | 8,000,000 | 120,000 |
| 99 | PP2400377538 - Chuẩn Sidenafil | 7,600,000 | 114,000 |
| 100 | PP2400377539 - Chuẩn Tadalafil | 11,000,000 | 165,000 |
| 101 | PP2400377540 - Dung dịch Aceton | 478,000 | 7,170 |
| 102 | PP2400377541 - Dung dịch Acetonitril | 24,688,000 | 370,320 |
| 103 | PP2400377542 - Dung dịch Acid acetic | 2,577,000 | 38,655 |
| 104 | PP2400377543 - Dung dịch Acid HCl đậm đặc | 5,424,000 | 81,360 |
| 105 | PP2400377544 - Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc | 6,312,000 | 94,680 |
| 106 | PP2400377545 - Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 | 4,090,000 | 61,350 |
| 107 | PP2400377546 - Dung dịch Ethanol | 353,000 | 5,295 |
| 108 | PP2400377547 - Dung dịch Methanol | 3,030,000 | 45,450 |
| 109 | PP2400377548 - Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% | 5,200,000 | 78,000 |
| 110 | PP2400377549 - Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% | 7,200,000 | 108,000 |
| 111 | PP2400377550 - Dung dịch NH4OH | 1,824,000 | 27,360 |
| 112 | PP2400377551 - Hóa chất acid ascorbic | 5,100,000 | 76,500 |
| 113 | PP2400377552 - Hóa chất Acid metaphosphoric | 7,500,000 | 112,500 |
| 114 | PP2400377553 - Hóa chất Acid Tricloacetic | 4,500,000 | 67,500 |
| 115 | PP2400377554 - Hóa chất Ammonium acetate | 3,000,000 | 45,000 |
| 116 | PP2400377555 - Hóa chất Dicloromethan | 1,454,000 | 21,810 |
| 117 | PP2400377556 - Hóa chất KMNO4 | 8,000,000 | 120,000 |
| 118 | PP2400377557 - Hóa chất Potassium iodide | 5,500,000 | 82,500 |
| 119 | PP2400377558 - Hóa chất Sodium borohyride | 16,000,000 | 240,000 |
| 120 | PP2400377559 - Hóa chất Sodium carbonate | 1,000,000 | 15,000 |
| 121 | PP2400377560 - Hóa chất Sodium chloride | 1,500,000 | 22,500 |
| 122 | PP2400377561 - Hóa chất Sodium hydroxide | 2,000,000 | 30,000 |
| 123 | PP2400377562 - Khí Acetylen | 5,184,000 | 77,760 |
| 124 | PP2400377563 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 | 69,959,999 | 1,049,399 |
| 125 | PP2400377564 - Nội chuẩn melamin C13 | 74,800,000 | 1,122,000 |
| 126 | PP2400377565 - Ống chuẩn Acid Oxalic | 5,325,000 | 79,875 |
| 127 | PP2400377566 - Ống chuẩn NaOH 0,1N | 3,212,000 | 48,180 |
| 128 | PP2400377567 - Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase | 9,948,000 | 149,220 |
| 129 | PP2400377568 - Dung dịch Javel | 2,310,000 | 34,650 |
| 130 | PP2400377569 - Gel Agarose | 8,115,000 | 121,725 |
| 131 | PP2400377570 - Hóa chất EDTA | 4,080,000 | 61,200 |
| 132 | PP2400377571 - Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) | 6,412,000 | 96,180 |
| 133 | PP2400377572 - Hóa chất L - Cystein hydrochoride | 740,000 | 11,100 |
| 134 | PP2400377573 - Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 | 48,996,500 | 734,947 |
| 135 | PP2400377574 - Cồn y tế 70 độ | 4,925,250 | 73,878 |
| 136 | PP2400377575 - Bộ kit PCR Master Mix | 22,506,000 | 337,590 |
| 137 | PP2400377576 - Kit tách chiết DNA tổng số | 28,377,000 | 425,655 |
| 138 | PP2400377577 - Máu cừu | 3,600,000 | 54,000 |
| 139 | PP2400377578 - Mồi các loại | 21,600,000 | 324,000 |
| 140 | PP2400377579 - Môi trường Acetamic broth | 7,381,000 | 110,715 |
| 141 | PP2400377580 - Môi trường MRS Broth | 7,172,000 | 107,580 |
| 142 | PP2400377581 - Môi trường Slanetz-Bartley có TTC | 2,010,000 | 30,150 |
| 143 | PP2400377582 - Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base | 2,084,500 | 31,267 |
| 144 | PP2400377583 - Chất bổ sung Egg Yolk emulsion | 18,765,000 | 281,475 |
| 145 | PP2400377584 - Que chỉ thị kỵ khí | 6,731,000 | 100,965 |
| 146 | PP2400377585 - Que thử Oxydase | 1,115,800 | 16,737 |
| 147 | PP2400377586 - Thang điện di DNA 100 bp | 9,946,000 | 149,190 |
| 148 | PP2400377587 - Thuốc nhuộm gel SYBR | 3,341,000 | 50,115 |
Bình định mức 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377440 |
| Giá từng phần lô | 360,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình định mức 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377441 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình tam giác 250mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377442 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình tam giác 125mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377443 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình lắng gạn 1000mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377444 |
| Giá từng phần lô | 7,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pipet bầu thủy tinh 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377445 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pipet bầu thủy tinh 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377446 |
| Giá từng phần lô | 4,384,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pipet thủy tinh 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377447 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pipet thủy tinh 5mL |
|
| Mã phần lô | PP2400377448 |
| Giá từng phần lô | 2,305,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10 mm, dài 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377449 |
| Giá từng phần lô | 734,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 10 mm, dài 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377450 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 125 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377451 |
| Giá từng phần lô | 1,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377452 |
| Giá từng phần lô | 1,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 30 mm, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400377453 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột chiết tách sắc ký SCX |
|
| Mã phần lô | PP2400377454 |
| Giá từng phần lô | 30,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký khí DB-5MS UI |
|
| Mã phần lô | PP2400377455 |
| Giá từng phần lô | 47,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký khí DB-XLB |
|
| Mã phần lô | PP2400377456 |
| Giá từng phần lô | 38,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột ái lực miễn dịch phân tích đồng thời aflatoxin, ochratoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400377457 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột chiết pha rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400377458 |
| Giá từng phần lô | 28,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký Hilic |
|
| Mã phần lô | PP2400377459 |
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377460 |
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377461 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377462 |
| Giá từng phần lô | 34,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377463 |
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377464 |
| Giá từng phần lô | 36,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377465 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377466 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377467 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký lỏng Poroshell Hilic |
|
| Mã phần lô | PP2400377468 |
| Giá từng phần lô | 37,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột sắc ký Phenyl-Hexyl |
|
| Mã phần lô | PP2400377469 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký HILIC |
|
| Mã phần lô | PP2400377470 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377471 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377472 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377473 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400377474 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột lọc phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400377475 |
| Giá từng phần lô | 27,588,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cột lọc siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400377476 |
| Giá từng phần lô | 40,402,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lõi lọc PP |
|
| Mã phần lô | PP2400377477 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lõi lọc RO |
|
| Mã phần lô | PP2400377478 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lõi lọc than dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400377479 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lõi lọc than dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2400377480 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377481 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377482 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 50 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377483 |
| Giá từng phần lô | 1,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377484 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377485 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đèn catot rỗng cho nguyên tố As |
|
| Mã phần lô | PP2400377486 |
| Giá từng phần lô | 57,819,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đèn catot rỗng cho nguyên tố Mn |
|
| Mã phần lô | PP2400377487 |
| Giá từng phần lô | 40,945,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đèn catot rỗng đa nguyên tố |
|
| Mã phần lô | PP2400377488 |
| Giá từng phần lô | 50,367,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Điện cực đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400377489 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay cao su có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400377490 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay cao su không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400377491 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400377492 |
| Giá từng phần lô | 965,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400377493 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400377494 |
| Giá từng phần lô | 3,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400377495 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cuộn Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400377496 |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400377497 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2400377498 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400377499 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Micropipet 1 kênh 10.000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400377500 |
| Giá từng phần lô | 7,526,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400377501 |
| Giá từng phần lô | 4,917,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400377502 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400377503 |
| Giá từng phần lô | 4,955,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400377504 |
| Giá từng phần lô | 4,295,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phin lọc kích thước lỗ 0,45µm, đường kính 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377505 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phin lọc kích thước lỗ lọc 0,22µm, đường kính 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377506 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vial có nắp 2ml loại nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400377507 |
| Giá từng phần lô | 481,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vial có nắp 2ml loại trong |
|
| Mã phần lô | PP2400377508 |
| Giá từng phần lô | 807,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400377509 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400377510 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khuyên que cấy vi sinh 5μl |
|
| Mã phần lô | PP2400377511 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400377512 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400377513 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) |
|
| Mã phần lô | PP2400377514 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Aminotadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2400377515 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400377516 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Bethamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400377517 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400377518 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Cd |
|
| Mã phần lô | PP2400377519 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400377520 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Curcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400377521 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Cyproheptadin |
|
| Mã phần lô | PP2400377522 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400377523 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400377524 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2400377525 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2400377526 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400377527 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400377528 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400377529 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Melamine |
|
| Mã phần lô | PP2400377530 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400377531 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2400377532 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Orlistate |
|
| Mã phần lô | PP2400377533 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Pb |
|
| Mã phần lô | PP2400377534 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2400377535 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Prednison |
|
| Mã phần lô | PP2400377536 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Sibutramin |
|
| Mã phần lô | PP2400377537 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Sidenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400377538 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chuẩn Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2400377539 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2400377540 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2400377541 |
| Giá từng phần lô | 24,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400377542 |
| Giá từng phần lô | 2,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400377543 |
| Giá từng phần lô | 5,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400377544 |
| Giá từng phần lô | 6,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400377545 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400377546 |
| Giá từng phần lô | 353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400377547 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400377548 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400377549 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch NH4OH |
|
| Mã phần lô | PP2400377550 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2400377551 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Acid metaphosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400377552 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Acid Tricloacetic |
|
| Mã phần lô | PP2400377553 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Ammonium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400377554 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Dicloromethan |
|
| Mã phần lô | PP2400377555 |
| Giá từng phần lô | 1,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất KMNO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400377556 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Potassium iodide |
|
| Mã phần lô | PP2400377557 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Sodium borohyride |
|
| Mã phần lô | PP2400377558 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Sodium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400377559 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400377560 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400377561 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khí Acetylen |
|
| Mã phần lô | PP2400377562 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 |
|
| Mã phần lô | PP2400377563 |
| Giá từng phần lô | 69,959,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nội chuẩn melamin C13 |
|
| Mã phần lô | PP2400377564 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống chuẩn Acid Oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2400377565 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống chuẩn NaOH 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400377566 |
| Giá từng phần lô | 3,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2400377567 |
| Giá từng phần lô | 9,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400377568 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400377569 |
| Giá từng phần lô | 8,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400377570 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) |
|
| Mã phần lô | PP2400377571 |
| Giá từng phần lô | 6,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất L - Cystein hydrochoride |
|
| Mã phần lô | PP2400377572 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 |
|
| Mã phần lô | PP2400377573 |
| Giá từng phần lô | 48,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400377574 |
| Giá từng phần lô | 4,925,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit PCR Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2400377575 |
| Giá từng phần lô | 22,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách chiết DNA tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2400377576 |
| Giá từng phần lô | 28,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400377577 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mồi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400377578 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Acetamic broth |
|
| Mã phần lô | PP2400377579 |
| Giá từng phần lô | 7,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường MRS Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400377580 |
| Giá từng phần lô | 7,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Slanetz-Bartley có TTC |
|
| Mã phần lô | PP2400377581 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400377582 |
| Giá từng phần lô | 2,084,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất bổ sung Egg Yolk emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2400377583 |
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400377584 |
| Giá từng phần lô | 6,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2400377585 |
| Giá từng phần lô | 1,115,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thang điện di DNA 100 bp |
|
| Mã phần lô | PP2400377586 |
| Giá từng phần lô | 9,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm gel SYBR |
|
| Mã phần lô | PP2400377587 |
| Giá từng phần lô | 3,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi