Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443227-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chủ đầu tư VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Số hiệu KHLCNT PL2400242789
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,923,695,539 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400377440 - Bình định mức 100mL 360,720 5,410
2 PP2400377441 - Bình định mức 50mL 4,158,000 62,370
3 PP2400377442 - Bình tam giác 250mL 2,664,000 39,960
4 PP2400377443 - Bình tam giác 125mL 550,000 8,250
5 PP2400377444 - Bình lắng gạn 1000mL 7,398,000 110,970
6 PP2400377445 - Pipet bầu thủy tinh 10mL 5,103,000 76,545
7 PP2400377446 - Pipet bầu thủy tinh 5 mL 4,384,800 65,772
8 PP2400377447 - Pipet thủy tinh 10mL 2,532,600 37,989
9 PP2400377448 - Pipet thủy tinh 5mL 2,305,800 34,587
10 PP2400377449 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10 mm, dài 75 mm 734,400 11,016
11 PP2400377450 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 10 mm, dài 100 mm 7,250,000 108,750
12 PP2400377451 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 125 mm 1,101,600 16,524
13 PP2400377452 - Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 100 mm 1,101,600 16,524
14 PP2400377453 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 30 mm, dài 20cm 7,140,000 107,100
15 PP2400377454 - Cột chiết tách sắc ký SCX 30,888,000 463,320
16 PP2400377455 - Cột sắc ký khí DB-5MS UI 47,714,400 715,716
17 PP2400377456 - Cột sắc ký khí DB-XLB 38,620,800 579,312
18 PP2400377457 - Cột ái lực miễn dịch phân tích đồng thời aflatoxin, ochratoxin 62,000,000 930,000
19 PP2400377458 - Cột chiết pha rắn 28,710,000 430,650
20 PP2400377459 - Cột sắc ký Hilic 56,780,000 851,700
21 PP2400377460 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 74,520,000 1,117,800
22 PP2400377461 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 62,100,000 931,500
23 PP2400377462 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 34,310,000 514,650
24 PP2400377463 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 74,520,000 1,117,800
25 PP2400377464 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 36,670,000 550,050
26 PP2400377465 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 30,750,000 461,250
27 PP2400377466 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 12,420,000 186,300
28 PP2400377467 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 28,600,000 429,000
29 PP2400377468 - Cột sắc ký lỏng Poroshell Hilic 37,260,000 558,900
30 PP2400377469 - Cột sắc ký Phenyl-Hexyl 30,750,000 461,250
31 PP2400377470 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký HILIC 26,400,000 396,000
32 PP2400377471 - Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18 26,400,000 396,000
33 PP2400377472 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký C18 20,850,000 312,750
34 PP2400377473 - Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 20,850,000 312,750
35 PP2400377474 - Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18 21,150,000 317,250
36 PP2400377475 - Cột lọc phân tích 27,588,600 413,829
37 PP2400377476 - Cột lọc siêu sạch 40,402,800 606,042
38 PP2400377477 - Lõi lọc PP 325,000 4,875
39 PP2400377478 - Lõi lọc RO 1,620,000 24,300
40 PP2400377479 - Lõi lọc than dạng hạt 650,000 9,750
41 PP2400377480 - Lõi lọc than dạng khối 325,000 4,875
42 PP2400377481 - Đầu côn có lọc 10 µl 86,400 1,296
43 PP2400377482 - Đầu côn có lọc 1000 µl 912,000 13,680
44 PP2400377483 - Đầu côn có lọc 50 µl 1,862,400 27,936
45 PP2400377484 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl 1,140,000 17,100
46 PP2400377485 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl 200,000 3,000
47 PP2400377486 - Đèn catot rỗng cho nguyên tố As 57,819,300 867,289
48 PP2400377487 - Đèn catot rỗng cho nguyên tố Mn 40,945,300 614,179
49 PP2400377488 - Đèn catot rỗng đa nguyên tố 50,367,900 755,518
50 PP2400377489 - Điện cực đo pH 67,000,000 1,005,000
51 PP2400377490 - Găng tay cao su có bột 350,000 5,250
52 PP2400377491 - Găng tay cao su không bột 160,000 2,400
53 PP2400377492 - Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm 965,200 14,478
54 PP2400377493 - Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm 1,036,800 15,552
55 PP2400377494 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 µm 3,084,800 46,272
56 PP2400377495 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45µm 7,344,000 110,160
57 PP2400377496 - Cuộn Parafilm 2,862,000 42,930
58 PP2400377497 - Khẩu trang y tế 4 lớp 200,000 3,000
59 PP2400377498 - Khí Argon 1,080,000 16,200
60 PP2400377499 - Bơm kim tiêm 1ml 1,965,600 29,484
61 PP2400377500 - Micropipet 1 kênh 10.000 µl 7,526,320 112,894
62 PP2400377501 - Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml 4,917,400 73,761
63 PP2400377502 - Nước cất siêu sạch 26,334,000 395,010
64 PP2400377503 - Ống ly tâm 15ml 4,955,750 74,336
65 PP2400377504 - Ống ly tâm 50 ml 4,295,700 64,435
66 PP2400377505 - Phin lọc kích thước lỗ 0,45µm, đường kính 13 mm 2,484,000 37,260
67 PP2400377506 - Phin lọc kích thước lỗ lọc 0,22µm, đường kính 13 mm 5,600,000 84,000
68 PP2400377507 - Vial có nắp 2ml loại nâu 481,700 7,225
69 PP2400377508 - Vial có nắp 2ml loại trong 807,800 12,117
70 PP2400377509 - Găng tay phẫu thuật vô trùng 6,500,000 97,500
71 PP2400377510 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm 10,000,000 150,000
72 PP2400377511 - Khuyên que cấy vi sinh 5μl 2,500,000 37,500
73 PP2400377512 - Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml 27,000,000 405,000
74 PP2400377513 - Chuẩn Aflatoxin M1 24,200,000 363,000
75 PP2400377514 - Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) 7,920,000 118,800
76 PP2400377515 - Chuẩn Aminotadalafil 3,975,000 59,625
77 PP2400377516 - Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) 7,710,000 115,650
78 PP2400377517 - Chuẩn Bethamethason 2,420,000 36,300
79 PP2400377518 - Chuẩn Captopril 2,090,000 31,350
80 PP2400377519 - Chuẩn Cd 1,500,000 22,500
81 PP2400377520 - Chuẩn Cinnarizine 2,200,000 33,000
82 PP2400377521 - Chuẩn Curcumin 2,200,000 33,000
83 PP2400377522 - Chuẩn Cyproheptadin 4,950,000 74,250
84 PP2400377523 - Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) 7,820,000 117,300
85 PP2400377524 - Chuẩn Dexamethason 2,750,000 41,250
86 PP2400377525 - Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) 1,980,000 29,700
87 PP2400377526 - Chuẩn Enalapril 15,620,000 234,300
88 PP2400377527 - Chuẩn Furosemid 2,420,000 36,300
89 PP2400377528 - Chuẩn Gliclazid 2,640,000 39,600
90 PP2400377529 - Chuẩn Ibuprofen 1,750,000 26,250
91 PP2400377530 - Chuẩn Melamine 1,800,000 27,000
92 PP2400377531 - Chuẩn Metformin 2,640,000 39,600
93 PP2400377532 - Chuẩn Ochratoxin A 29,880,000 448,200
94 PP2400377533 - Chuẩn Orlistate 3,080,000 46,200
95 PP2400377534 - Chuẩn Pb 1,500,000 22,500
96 PP2400377535 - Chuẩn Phenolphtalein 2,640,000 39,600
97 PP2400377536 - Chuẩn Prednison 3,300,000 49,500
98 PP2400377537 - Chuẩn Sibutramin 8,000,000 120,000
99 PP2400377538 - Chuẩn Sidenafil 7,600,000 114,000
100 PP2400377539 - Chuẩn Tadalafil 11,000,000 165,000
101 PP2400377540 - Dung dịch Aceton 478,000 7,170
102 PP2400377541 - Dung dịch Acetonitril 24,688,000 370,320
103 PP2400377542 - Dung dịch Acid acetic 2,577,000 38,655
104 PP2400377543 - Dung dịch Acid HCl đậm đặc 5,424,000 81,360
105 PP2400377544 - Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc 6,312,000 94,680
106 PP2400377545 - Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 4,090,000 61,350
107 PP2400377546 - Dung dịch Ethanol 353,000 5,295
108 PP2400377547 - Dung dịch Methanol 3,030,000 45,450
109 PP2400377548 - Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% 5,200,000 78,000
110 PP2400377549 - Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% 7,200,000 108,000
111 PP2400377550 - Dung dịch NH4OH 1,824,000 27,360
112 PP2400377551 - Hóa chất acid ascorbic 5,100,000 76,500
113 PP2400377552 - Hóa chất Acid metaphosphoric 7,500,000 112,500
114 PP2400377553 - Hóa chất Acid Tricloacetic 4,500,000 67,500
115 PP2400377554 - Hóa chất Ammonium acetate 3,000,000 45,000
116 PP2400377555 - Hóa chất Dicloromethan 1,454,000 21,810
117 PP2400377556 - Hóa chất KMNO4 8,000,000 120,000
118 PP2400377557 - Hóa chất Potassium iodide 5,500,000 82,500
119 PP2400377558 - Hóa chất Sodium borohyride 16,000,000 240,000
120 PP2400377559 - Hóa chất Sodium carbonate 1,000,000 15,000
121 PP2400377560 - Hóa chất Sodium chloride 1,500,000 22,500
122 PP2400377561 - Hóa chất Sodium hydroxide 2,000,000 30,000
123 PP2400377562 - Khí Acetylen 5,184,000 77,760
124 PP2400377563 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 69,959,999 1,049,399
125 PP2400377564 - Nội chuẩn melamin C13 74,800,000 1,122,000
126 PP2400377565 - Ống chuẩn Acid Oxalic 5,325,000 79,875
127 PP2400377566 - Ống chuẩn NaOH 0,1N 3,212,000 48,180
128 PP2400377567 - Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase 9,948,000 149,220
129 PP2400377568 - Dung dịch Javel 2,310,000 34,650
130 PP2400377569 - Gel Agarose 8,115,000 121,725
131 PP2400377570 - Hóa chất EDTA 4,080,000 61,200
132 PP2400377571 - Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) 6,412,000 96,180
133 PP2400377572 - Hóa chất L - Cystein hydrochoride 740,000 11,100
134 PP2400377573 - Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 48,996,500 734,947
135 PP2400377574 - Cồn y tế 70 độ 4,925,250 73,878
136 PP2400377575 - Bộ kit PCR Master Mix 22,506,000 337,590
137 PP2400377576 - Kit tách chiết DNA tổng số 28,377,000 425,655
138 PP2400377577 - Máu cừu 3,600,000 54,000
139 PP2400377578 - Mồi các loại 21,600,000 324,000
140 PP2400377579 - Môi trường Acetamic broth 7,381,000 110,715
141 PP2400377580 - Môi trường MRS Broth 7,172,000 107,580
142 PP2400377581 - Môi trường Slanetz-Bartley có TTC 2,010,000 30,150
143 PP2400377582 - Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base 2,084,500 31,267
144 PP2400377583 - Chất bổ sung Egg Yolk emulsion 18,765,000 281,475
145 PP2400377584 - Que chỉ thị kỵ khí 6,731,000 100,965
146 PP2400377585 - Que thử Oxydase 1,115,800 16,737
147 PP2400377586 - Thang điện di DNA 100 bp 9,946,000 149,190
148 PP2400377587 - Thuốc nhuộm gel SYBR 3,341,000 50,115
Bình định mức 100mL
Mã phần lô PP2400377440
Giá từng phần lô 360,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bình định mức 50mL
Mã phần lô PP2400377441
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bình tam giác 250mL
Mã phần lô PP2400377442
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bình tam giác 125mL
Mã phần lô PP2400377443
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bình lắng gạn 1000mL
Mã phần lô PP2400377444
Giá từng phần lô 7,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,970
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet bầu thủy tinh 10mL
Mã phần lô PP2400377445
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,545
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet bầu thủy tinh 5 mL
Mã phần lô PP2400377446
Giá từng phần lô 4,384,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,772
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet thủy tinh 10mL
Mã phần lô PP2400377447
Giá từng phần lô 2,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,989
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet thủy tinh 5mL
Mã phần lô PP2400377448
Giá từng phần lô 2,305,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,587
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10 mm, dài 75 mm
Mã phần lô PP2400377449
Giá từng phần lô 734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,016
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 10 mm, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400377450
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 125 mm
Mã phần lô PP2400377451
Giá từng phần lô 1,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm thủy tinh, đường kính 16 mm, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400377452
Giá từng phần lô 1,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 30 mm, dài 20cm
Mã phần lô PP2400377453
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột chiết tách sắc ký SCX
Mã phần lô PP2400377454
Giá từng phần lô 30,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,320
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký khí DB-5MS UI
Mã phần lô PP2400377455
Giá từng phần lô 47,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,716
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký khí DB-XLB
Mã phần lô PP2400377456
Giá từng phần lô 38,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,312
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột ái lực miễn dịch phân tích đồng thời aflatoxin, ochratoxin
Mã phần lô PP2400377457
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột chiết pha rắn
Mã phần lô PP2400377458
Giá từng phần lô 28,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,650
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký Hilic
Mã phần lô PP2400377459
Giá từng phần lô 56,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,700
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377460
Giá từng phần lô 74,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377461
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377462
Giá từng phần lô 34,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,650
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377463
Giá từng phần lô 74,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377464
Giá từng phần lô 36,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,050
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377465
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377466
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18
Mã phần lô PP2400377467
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký lỏng Poroshell Hilic
Mã phần lô PP2400377468
Giá từng phần lô 37,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột sắc ký Phenyl-Hexyl
Mã phần lô PP2400377469
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký HILIC
Mã phần lô PP2400377470
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18
Mã phần lô PP2400377471
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký C18
Mã phần lô PP2400377472
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18
Mã phần lô PP2400377473
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tiền cột bảo vệ cột sắc ký C18
Mã phần lô PP2400377474
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột lọc phân tích
Mã phần lô PP2400377475
Giá từng phần lô 27,588,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,829
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cột lọc siêu sạch
Mã phần lô PP2400377476
Giá từng phần lô 40,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,042
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lõi lọc PP
Mã phần lô PP2400377477
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lõi lọc RO
Mã phần lô PP2400377478
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lõi lọc than dạng hạt
Mã phần lô PP2400377479
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lõi lọc than dạng khối
Mã phần lô PP2400377480
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 10 µl
Mã phần lô PP2400377481
Giá từng phần lô 86,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 1000 µl
Mã phần lô PP2400377482
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 50 µl
Mã phần lô PP2400377483
Giá từng phần lô 1,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,936
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn không lọc có khía 1000 µl
Mã phần lô PP2400377484
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn không lọc có khía 200 µl
Mã phần lô PP2400377485
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đèn catot rỗng cho nguyên tố As
Mã phần lô PP2400377486
Giá từng phần lô 57,819,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,289
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đèn catot rỗng cho nguyên tố Mn
Mã phần lô PP2400377487
Giá từng phần lô 40,945,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,179
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đèn catot rỗng đa nguyên tố
Mã phần lô PP2400377488
Giá từng phần lô 50,367,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,518
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Điện cực đo pH
Mã phần lô PP2400377489
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay cao su có bột
Mã phần lô PP2400377490
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay cao su không bột
Mã phần lô PP2400377491
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm
Mã phần lô PP2400377492
Giá từng phần lô 965,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,478
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm
Mã phần lô PP2400377493
Giá từng phần lô 1,036,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 µm
Mã phần lô PP2400377494
Giá từng phần lô 3,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,272
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45µm
Mã phần lô PP2400377495
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cuộn Parafilm
Mã phần lô PP2400377496
Giá từng phần lô 2,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,930
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400377497
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khí Argon
Mã phần lô PP2400377498
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400377499
Giá từng phần lô 1,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Micropipet 1 kênh 10.000 µl
Mã phần lô PP2400377500
Giá từng phần lô 7,526,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,894
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml
Mã phần lô PP2400377501
Giá từng phần lô 4,917,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,761
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất siêu sạch
Mã phần lô PP2400377502
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400377503
Giá từng phần lô 4,955,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,336
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống ly tâm 50 ml
Mã phần lô PP2400377504
Giá từng phần lô 4,295,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,435
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phin lọc kích thước lỗ 0,45µm, đường kính 13 mm
Mã phần lô PP2400377505
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phin lọc kích thước lỗ lọc 0,22µm, đường kính 13 mm
Mã phần lô PP2400377506
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vial có nắp 2ml loại nâu
Mã phần lô PP2400377507
Giá từng phần lô 481,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,225
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vial có nắp 2ml loại trong
Mã phần lô PP2400377508
Giá từng phần lô 807,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,117
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400377509
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
Mã phần lô PP2400377510
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khuyên que cấy vi sinh 5μl
Mã phần lô PP2400377511
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml
Mã phần lô PP2400377512
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2400377513
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl)
Mã phần lô PP2400377514
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Aminotadalafil
Mã phần lô PP2400377515
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride)
Mã phần lô PP2400377516
Giá từng phần lô 7,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,650
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Bethamethason
Mã phần lô PP2400377517
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Captopril
Mã phần lô PP2400377518
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Cd
Mã phần lô PP2400377519
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Cinnarizine
Mã phần lô PP2400377520
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Curcumin
Mã phần lô PP2400377521
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Cyproheptadin
Mã phần lô PP2400377522
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride)
Mã phần lô PP2400377523
Giá từng phần lô 7,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Dexamethason
Mã phần lô PP2400377524
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium)
Mã phần lô PP2400377525
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Enalapril
Mã phần lô PP2400377526
Giá từng phần lô 15,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Furosemid
Mã phần lô PP2400377527
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Gliclazid
Mã phần lô PP2400377528
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Ibuprofen
Mã phần lô PP2400377529
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Melamine
Mã phần lô PP2400377530
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Metformin
Mã phần lô PP2400377531
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Ochratoxin A
Mã phần lô PP2400377532
Giá từng phần lô 29,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Orlistate
Mã phần lô PP2400377533
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Pb
Mã phần lô PP2400377534
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Phenolphtalein
Mã phần lô PP2400377535
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Prednison
Mã phần lô PP2400377536
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Sibutramin
Mã phần lô PP2400377537
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Sidenafil
Mã phần lô PP2400377538
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chuẩn Tadalafil
Mã phần lô PP2400377539
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Aceton
Mã phần lô PP2400377540
Giá từng phần lô 478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acetonitril
Mã phần lô PP2400377541
Giá từng phần lô 24,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,320
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acid acetic
Mã phần lô PP2400377542
Giá từng phần lô 2,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,655
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acid HCl đậm đặc
Mã phần lô PP2400377543
Giá từng phần lô 5,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,360
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc
Mã phần lô PP2400377544
Giá từng phần lô 6,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,680
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acid sulfuric H2SO4
Mã phần lô PP2400377545
Giá từng phần lô 4,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,350
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Ethanol
Mã phần lô PP2400377546
Giá từng phần lô 353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Methanol
Mã phần lô PP2400377547
Giá từng phần lô 3,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,450
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1%
Mã phần lô PP2400377548
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dich Modifier NH4H2PO4 10%
Mã phần lô PP2400377549
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch NH4OH
Mã phần lô PP2400377550
Giá từng phần lô 1,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất acid ascorbic
Mã phần lô PP2400377551
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Acid metaphosphoric
Mã phần lô PP2400377552
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Acid Tricloacetic
Mã phần lô PP2400377553
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Ammonium acetate
Mã phần lô PP2400377554
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Dicloromethan
Mã phần lô PP2400377555
Giá từng phần lô 1,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,810
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất KMNO4
Mã phần lô PP2400377556
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Potassium iodide
Mã phần lô PP2400377557
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Sodium borohyride
Mã phần lô PP2400377558
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Sodium carbonate
Mã phần lô PP2400377559
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Sodium chloride
Mã phần lô PP2400377560
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Sodium hydroxide
Mã phần lô PP2400377561
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khí Acetylen
Mã phần lô PP2400377562
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13
Mã phần lô PP2400377563
Giá từng phần lô 69,959,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,399
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nội chuẩn melamin C13
Mã phần lô PP2400377564
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống chuẩn Acid Oxalic
Mã phần lô PP2400377565
Giá từng phần lô 5,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,875
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống chuẩn NaOH 0,1N
Mã phần lô PP2400377566
Giá từng phần lô 3,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,180
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase
Mã phần lô PP2400377567
Giá từng phần lô 9,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,220
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Javel
Mã phần lô PP2400377568
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel Agarose
Mã phần lô PP2400377569
Giá từng phần lô 8,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,725
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất EDTA
Mã phần lô PP2400377570
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP)
Mã phần lô PP2400377571
Giá từng phần lô 6,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,180
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất L - Cystein hydrochoride
Mã phần lô PP2400377572
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2
Mã phần lô PP2400377573
Giá từng phần lô 48,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,947
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400377574
Giá từng phần lô 4,925,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,878
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ kit PCR Master Mix
Mã phần lô PP2400377575
Giá từng phần lô 22,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,590
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit tách chiết DNA tổng số
Mã phần lô PP2400377576
Giá từng phần lô 28,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,655
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máu cừu
Mã phần lô PP2400377577
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mồi các loại
Mã phần lô PP2400377578
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường Acetamic broth
Mã phần lô PP2400377579
Giá từng phần lô 7,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,715
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường MRS Broth
Mã phần lô PP2400377580
Giá từng phần lô 7,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,580
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường Slanetz-Bartley có TTC
Mã phần lô PP2400377581
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base
Mã phần lô PP2400377582
Giá từng phần lô 2,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,267
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất bổ sung Egg Yolk emulsion
Mã phần lô PP2400377583
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,475
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que chỉ thị kỵ khí
Mã phần lô PP2400377584
Giá từng phần lô 6,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,965
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử Oxydase
Mã phần lô PP2400377585
Giá từng phần lô 1,115,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,737
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thang điện di DNA 100 bp
Mã phần lô PP2400377586
Giá từng phần lô 9,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,190
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm gel SYBR
Mã phần lô PP2400377587
Giá từng phần lô 3,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,115
Thời gian thực hiện HĐ 40 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->