Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động xét nghiệm dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh gồm 102 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400297031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động xét nghiệm dịch vụ của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh gồm 102 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400158255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,939,705,680 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400147055 - Cột Anion | 792,600,000 | 11,889,000 |
| 2 | PP2400147056 - Cột phân tích Oxohalide | 924,500,000 | 13,867,500 |
| 3 | PP2400147057 - Ống bắt giữ CO2 và nước | 61,800,000 | 927,000 |
| 4 | PP2400147058 - Cột bảo vệ | 336,600,000 | 5,049,000 |
| 5 | PP2400147059 - Đầu lọc pha động | 16,750,000 | 251,250 |
| 6 | PP2400147060 - Dây dẫn mẫu | 5,500,000 | 82,500 |
| 7 | PP2400147061 - Capillary | 5,500,000 | 82,500 |
| 8 | PP2400147062 - Dây dẫn pha động | 21,500,000 | 322,500 |
| 9 | PP2400147063 - Lọc PE | 6,000,000 | 90,000 |
| 10 | PP2400147064 - Ống cho bơm nhu động (acid và nước) | 22,000,000 | 330,000 |
| 11 | PP2400147065 - Ống cho bơm nhu động (Bơm mẫu) | 11,000,000 | 165,000 |
| 12 | PP2400147066 - Van đầu ra | 21,600,000 | 324,000 |
| 13 | PP2400147067 - Van đầu vào | 21,600,000 | 324,000 |
| 14 | PP2400147068 - Bơm piston | 58,800,000 | 882,000 |
| 15 | PP2400147069 - Piston seal | 31,600,000 | 474,000 |
| 16 | PP2400147070 - Bộ phận hút mẫu | 8,200,000 | 123,000 |
| 17 | PP2400147071 - Đai ốc | 7,800,000 | 117,000 |
| 18 | PP2400147072 - Đai ốc dài | 14,400,000 | 216,000 |
| 19 | PP2400147073 - Bộ giảm xung bơm cao áp | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 20 | PP2400147074 - Buồng khử khí cho pha động | 65,000,000 | 975,000 |
| 21 | PP2400147075 - Buồng khử khí cho mẫu | 66,000,000 | 990,000 |
| 22 | PP2400147076 - Cột sắc ký ái lực | 160,704,000 | 2,410,560 |
| 23 | PP2400147077 - Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18-SE | 7,238,000 | 108,570 |
| 24 | PP2400147078 - Cột Hilic dùng cho UPLC | 30,800,000 | 462,000 |
| 25 | PP2400147079 - Cột sắc ký C18 | 35,575,200 | 533,628 |
| 26 | PP2400147080 - Vòng đệm chữ O | 2,596,000 | 38,940 |
| 27 | PP2400147081 - Vòng đệm chữ O | 1,023,000 | 15,345 |
| 28 | PP2400147082 - Vòng đệm chữ O | 902,000 | 13,530 |
| 29 | PP2400147083 - Vòng đệm chữ O | 572,000 | 8,580 |
| 30 | PP2400147084 - Vòng đệm chữ O | 4,180,000 | 62,700 |
| 31 | PP2400147085 - Vòng đệm chữ O | 3,498,000 | 52,470 |
| 32 | PP2400147086 - Vòng đệm chữ O | 1,023,000 | 15,345 |
| 33 | PP2400147087 - Bộ phụ kiện dùng cho điện cực khối phổ MS | 35,288,000 | 529,320 |
| 34 | PP2400147088 - Dầu hóa học dùng cho bơm chân không | 10,934,000 | 164,010 |
| 35 | PP2400147089 - Lọc dầu bơm chân không | 10,593,000 | 158,895 |
| 36 | PP2400147090 - Lọc bụi | 15,884,000 | 238,260 |
| 37 | PP2400147091 - Khối đầu nối và dây dẫn gia nhiệt dùng cho bộ phận lò cột sắc ký lỏng (Preheat Block) | 31,900,000 | 478,500 |
| 38 | PP2400147092 - Van trong bơm sắc ký lỏng dùng cho bộ phận bơm sắc ký lỏng | 64,812,000 | 972,180 |
| 39 | PP2400147093 - Van xả nước tự động cho máy sấy khí | 7,106,000 | 106,590 |
| 40 | PP2400147094 - Cột sắc ký lỏng hiệu năng cao ULPC C18 pha đảo phân tích độc tố | 59,659,200 | 894,888 |
| 41 | PP2400147095 - Ống lồng vào lọ thủy tinh (insert vial) | 388,000,000 | 5,820,000 |
| 42 | PP2400147096 - Cột sắc ký C18 kích thước 250mm*4,6mm | 51,975,000 | 779,625 |
| 43 | PP2400147097 - Cột sắc ký C18 kích thước 150mm*4,6mm | 70,455,000 | 1,056,825 |
| 44 | PP2400147098 - Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Fe | 71,500,000 | 1,072,500 |
| 45 | PP2400147099 - Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Na - K | 104,500,000 | 1,567,500 |
| 46 | PP2400147100 - Đèn catốt rỗng đa nguyên tố | 52,250,000 | 783,750 |
| 47 | PP2400147101 - Dung dịch chuẩn Mn | 1,320,000 | 19,800 |
| 48 | PP2400147102 - Dung dịch chuẩn Fe | 1,320,000 | 19,800 |
| 49 | PP2400147103 - Dung dịch chuẩn Cu | 1,320,000 | 19,800 |
| 50 | PP2400147104 - Dung dịch chuẩn Cd | 1,320,000 | 19,800 |
| 51 | PP2400147105 - Bộ nguồn cung cấp cho lò graphite | 380,050,000 | 5,700,750 |
| 52 | PP2400147106 - Bo điều khiển cho bộ lấy mẫu tự động S10 | 45,100,000 | 676,500 |
| 53 | PP2400147107 - Dung dịch cải biến nền Modifier Mg(NO3)2 | 6,129,000 | 91,935 |
| 54 | PP2400147108 - Dung dịch cải biến nền Modifier NH4H2PO4 | 6,694,000 | 100,410 |
| 55 | PP2400147109 - Dung dịch cải biến nền Modifier Pd(NO3)2 | 4,980,000 | 74,700 |
| 56 | PP2400147110 - Điện cực đo pH | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 57 | PP2400147111 - Điện cực đo pH | 45,000,000 | 675,000 |
| 58 | PP2400147112 - Chất chuẩn Cucurmin | 17,442,000 | 261,630 |
| 59 | PP2400147113 - Dung dịch chuẩn Acetaldehyde | 6,095,000 | 91,425 |
| 60 | PP2400147114 - Dung dịch Formaldehyde | 11,700,000 | 175,500 |
| 61 | PP2400147115 - Dung dịch Acetonitril | 31,241,000 | 468,615 |
| 62 | PP2400147116 - Dung dịch Salicylaldehyde | 14,661,000 | 219,915 |
| 63 | PP2400147117 - Hóa chất Calcium carbonate | 32,685,000 | 490,275 |
| 64 | PP2400147118 - Hóa chất Kali hexacloroplatinat | 20,820,000 | 312,300 |
| 65 | PP2400147119 - Dung môi Isobutanol | 17,110,000 | 256,650 |
| 66 | PP2400147120 - Hóa chất Potassium peroxodisulfate | 4,530,000 | 67,950 |
| 67 | PP2400147121 - Hóa chất Potassium hydroxide | 4,950,000 | 74,250 |
| 68 | PP2400147122 - Dung dịch methanol dùng xử lý mẫu | 14,143,000 | 212,145 |
| 69 | PP2400147123 - Hóa chất Sodium Hydroxide | 5,650,000 | 84,750 |
| 70 | PP2400147124 - Hóa chất Sodium metasiliccate pentahydrat | 1,430,000 | 21,450 |
| 71 | PP2400147125 - Dung môi 1-propanol | 9,680,000 | 145,200 |
| 72 | PP2400147126 - Hóa chất Potassium dihydrophophate | 2,126,000 | 31,890 |
| 73 | PP2400147127 - Hóa chất Lanthanum (III)oxide | 517,000 | 7,755 |
| 74 | PP2400147128 - Hóa chất Amonium Clorua | 1,255,000 | 18,825 |
| 75 | PP2400147129 - Hóa chất Sodium Salicylate | 3,300,000 | 49,500 |
| 76 | PP2400147130 - Chai thủy tinh nâu (vial) có nắp 1,5ml | 4,212,000 | 63,180 |
| 77 | PP2400147131 - Pipet thủy tinh 1 ml | 1,360,800 | 20,412 |
| 78 | PP2400147132 - Chai thủy tinh trắng (vial) có nắp 1,5ml | 8,424,000 | 126,360 |
| 79 | PP2400147133 - Màng lọc Cellulose Acetate | 5,350,000 | 80,250 |
| 80 | PP2400147134 - Chén ẩm 80/10 có nắp thủy tinh | 50,490,000 | 757,350 |
| 81 | PP2400147135 - Chén sứ nung mẫu | 1,300,000 | 19,500 |
| 82 | PP2400147136 - Chén sứ nung mẫu | 1,020,000 | 15,300 |
| 83 | PP2400147137 - Phễu lọc thủy tinh phi 70 | 2,797,200 | 41,958 |
| 84 | PP2400147138 - Phễu lọc thủy tinh màng xốp dung tích 25mL | 2,144,880 | 32,173 |
| 85 | PP2400147139 - Giấy lọc định tính, đường kính 150 mm | 6,050,000 | 90,750 |
| 86 | PP2400147140 - Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm | 3,822,000 | 57,330 |
| 87 | PP2400147141 - Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm | 4,344,000 | 65,160 |
| 88 | PP2400147142 - Giấy lọc Cellulose Nitrate, đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 um | 34,128,000 | 511,920 |
| 89 | PP2400147143 - Bình lắng | 2,350,000 | 35,250 |
| 90 | PP2400147144 - Đầu côn không lọc 5000µl | 1,544,500 | 23,167 |
| 91 | PP2400147145 - Đũa thủy tinh | 30,000 | 450 |
| 92 | PP2400147146 - Màng lọc Cellulose acetate | 2,140,000 | 32,100 |
| 93 | PP2400147147 - Card kết nối giữa máy tính và hệ thống sắc ký lỏng | 19,800,000 | 297,000 |
| 94 | PP2400147148 - Bộ đơn sắc kích thích cho đầu dò huỳnh quang | 75,350,000 | 1,130,250 |
| 95 | PP2400147149 - Bộ khử bọt khí chân không cho kênh D | 28,160,000 | 422,400 |
| 96 | PP2400147150 - Đèn nguồn D2 | 22,000,000 | 330,000 |
| 97 | PP2400147151 - Đệm seal cho piston | 10,725,000 | 160,875 |
| 98 | PP2400147152 - Đệm seal cho bộ đỡ piston | 5,491,200 | 82,368 |
| 99 | PP2400147153 - Van 6 vị trí cho bộ tiêm mẫu tự động | 6,563,700 | 98,455 |
| 100 | PP2400147154 - Đầu đỡ kim tiêm cho bộ tiêm mẫu tự động | 8,239,000 | 123,585 |
| 101 | PP2400147155 - Đầu lọc dung môi | 4,884,000 | 73,260 |
| 102 | PP2400147156 - Quạt hút kèm động cơ và cánh | 29,700,000 | 445,500 |
Cột Anion |
|
| Mã phần lô | PP2400147055 |
| Giá từng phần lô | 792,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích Oxohalide |
|
| Mã phần lô | PP2400147056 |
| Giá từng phần lô | 924,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bắt giữ CO2 và nước |
|
| Mã phần lô | PP2400147057 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2400147058 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc pha động |
|
| Mã phần lô | PP2400147059 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147060 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Capillary |
|
| Mã phần lô | PP2400147061 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn pha động |
|
| Mã phần lô | PP2400147062 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc PE |
|
| Mã phần lô | PP2400147063 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho bơm nhu động (acid và nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400147064 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho bơm nhu động (Bơm mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2400147065 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van đầu ra |
|
| Mã phần lô | PP2400147066 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van đầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2400147067 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm piston |
|
| Mã phần lô | PP2400147068 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piston seal |
|
| Mã phần lô | PP2400147069 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147070 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai ốc |
|
| Mã phần lô | PP2400147071 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai ốc dài |
|
| Mã phần lô | PP2400147072 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ giảm xung bơm cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2400147073 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng khử khí cho pha động |
|
| Mã phần lô | PP2400147074 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng khử khí cho mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147075 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký ái lực |
|
| Mã phần lô | PP2400147076 |
| Giá từng phần lô | 160,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18-SE |
|
| Mã phần lô | PP2400147077 |
| Giá từng phần lô | 7,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột Hilic dùng cho UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400147078 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400147079 |
| Giá từng phần lô | 35,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147080 |
| Giá từng phần lô | 2,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147081 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147082 |
| Giá từng phần lô | 902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147083 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147084 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147085 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2400147086 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phụ kiện dùng cho điện cực khối phổ MS |
|
| Mã phần lô | PP2400147087 |
| Giá từng phần lô | 35,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu hóa học dùng cho bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400147088 |
| Giá từng phần lô | 10,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc dầu bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400147089 |
| Giá từng phần lô | 10,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400147090 |
| Giá từng phần lô | 15,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối đầu nối và dây dẫn gia nhiệt dùng cho bộ phận lò cột sắc ký lỏng (Preheat Block) |
|
| Mã phần lô | PP2400147091 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trong bơm sắc ký lỏng dùng cho bộ phận bơm sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400147092 |
| Giá từng phần lô | 64,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van xả nước tự động cho máy sấy khí |
|
| Mã phần lô | PP2400147093 |
| Giá từng phần lô | 7,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký lỏng hiệu năng cao ULPC C18 pha đảo phân tích độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400147094 |
| Giá từng phần lô | 59,659,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lồng vào lọ thủy tinh (insert vial) |
|
| Mã phần lô | PP2400147095 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 kích thước 250mm*4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400147096 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 kích thước 150mm*4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400147097 |
| Giá từng phần lô | 70,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400147098 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Na - K |
|
| Mã phần lô | PP2400147099 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn catốt rỗng đa nguyên tố |
|
| Mã phần lô | PP2400147100 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Mn |
|
| Mã phần lô | PP2400147101 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400147102 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Cu |
|
| Mã phần lô | PP2400147103 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Cd |
|
| Mã phần lô | PP2400147104 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nguồn cung cấp cho lò graphite |
|
| Mã phần lô | PP2400147105 |
| Giá từng phần lô | 380,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo điều khiển cho bộ lấy mẫu tự động S10 |
|
| Mã phần lô | PP2400147106 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cải biến nền Modifier Mg(NO3)2 |
|
| Mã phần lô | PP2400147107 |
| Giá từng phần lô | 6,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cải biến nền Modifier NH4H2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400147108 |
| Giá từng phần lô | 6,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cải biến nền Modifier Pd(NO3)2 |
|
| Mã phần lô | PP2400147109 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400147110 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400147111 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cucurmin |
|
| Mã phần lô | PP2400147112 |
| Giá từng phần lô | 17,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Acetaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400147113 |
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400147114 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2400147115 |
| Giá từng phần lô | 31,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Salicylaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400147116 |
| Giá từng phần lô | 14,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Calcium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400147117 |
| Giá từng phần lô | 32,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Kali hexacloroplatinat |
|
| Mã phần lô | PP2400147118 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi Isobutanol |
|
| Mã phần lô | PP2400147119 |
| Giá từng phần lô | 17,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Potassium peroxodisulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400147120 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400147121 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch methanol dùng xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147122 |
| Giá từng phần lô | 14,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400147123 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium metasiliccate pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400147124 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi 1-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2400147125 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Potassium dihydrophophate |
|
| Mã phần lô | PP2400147126 |
| Giá từng phần lô | 2,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Lanthanum (III)oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400147127 |
| Giá từng phần lô | 517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Amonium Clorua |
|
| Mã phần lô | PP2400147128 |
| Giá từng phần lô | 1,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Sodium Salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2400147129 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh nâu (vial) có nắp 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400147130 |
| Giá từng phần lô | 4,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400147131 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai thủy tinh trắng (vial) có nắp 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400147132 |
| Giá từng phần lô | 8,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Cellulose Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400147133 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén ẩm 80/10 có nắp thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400147134 |
| Giá từng phần lô | 50,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén sứ nung mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147135 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén sứ nung mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400147136 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu lọc thủy tinh phi 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400147137 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu lọc thủy tinh màng xốp dung tích 25mL |
|
| Mã phần lô | PP2400147138 |
| Giá từng phần lô | 2,144,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc định tính, đường kính 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400147139 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc định tính, đường kính 09 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400147140 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc định tính, đường kính 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400147141 |
| Giá từng phần lô | 4,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc Cellulose Nitrate, đường kính 47 mm, lỗ lọc 0,45 um |
|
| Mã phần lô | PP2400147142 |
| Giá từng phần lô | 34,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400147143 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn không lọc 5000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400147144 |
| Giá từng phần lô | 1,544,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400147145 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc Cellulose acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400147146 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kết nối giữa máy tính và hệ thống sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400147147 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đơn sắc kích thích cho đầu dò huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400147148 |
| Giá từng phần lô | 75,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khử bọt khí chân không cho kênh D |
|
| Mã phần lô | PP2400147149 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn nguồn D2 |
|
| Mã phần lô | PP2400147150 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm seal cho piston |
|
| Mã phần lô | PP2400147151 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm seal cho bộ đỡ piston |
|
| Mã phần lô | PP2400147152 |
| Giá từng phần lô | 5,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 6 vị trí cho bộ tiêm mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400147153 |
| Giá từng phần lô | 6,563,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đỡ kim tiêm cho bộ tiêm mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400147154 |
| Giá từng phần lô | 8,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc dung môi |
|
| Mã phần lô | PP2400147155 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt hút kèm động cơ và cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400147156 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi