Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400197710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,795,777,552 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút | 293,760,000 | 4,406,400 |
| 2 | PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối | 5,040,000 | 75,600 |
| 3 | PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer | 6,000,000 | 90,000 |
| 4 | PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp | 900,000 | 13,500 |
| 5 | PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl | 8,640,000 | 129,600 |
| 6 | PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl | 1,728,000 | 25,920 |
| 7 | PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl | 7,776,000 | 116,640 |
| 8 | PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl | 9,503,040 | 142,545 |
| 9 | PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ | 24,000,000 | 360,000 |
| 10 | PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột | 4,200,000 | 63,000 |
| 11 | PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại | 60,000,000 | 900,000 |
| 12 | PP2400256585 - Mồi các loại | 33,600,000 | 504,000 |
| 13 | PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X | 24,145,000 | 362,175 |
| 14 | PP2400256587 - Thang điện di 1kb DNA | 7,610,000 | 114,150 |
| 15 | PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA | 74,595,000 | 1,118,925 |
| 16 | PP2400256589 - Nước cất pha tiêm | 6,289,920 | 94,348 |
| 17 | PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao | 14,196,000 | 212,940 |
| 18 | PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê | 165,088,000 | 2,476,320 |
| 19 | PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X | 3,882,000 | 58,230 |
| 20 | PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin | 13,080,000 | 196,200 |
| 21 | PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B | 20,139,000 | 302,085 |
| 22 | PP2400256595 - Dung dịch Hepes | 27,369,000 | 410,535 |
| 23 | PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% | 6,259,000 | 93,885 |
| 24 | PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine | 8,244,000 | 123,660 |
| 25 | PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 145,362,000 | 2,180,430 |
| 26 | PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước | 238,806,000 | 3,582,090 |
| 27 | PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược | 32,816,000 | 492,240 |
| 28 | PP2400256601 - Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR | 16,758,000 | 251,370 |
| 29 | PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase | 9,948,000 | 149,220 |
| 30 | PP2400256603 - Bộ dNTPs | 28,416,000 | 426,240 |
| 31 | PP2400256604 - Dung dịch nạp mẫu | 5,340,000 | 80,100 |
| 32 | PP2400256605 - Kit PCR Master Mix | 22,506,000 | 337,590 |
| 33 | PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp | 18,054,000 | 270,810 |
| 34 | PP2400256607 - Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp | 5,175,000 | 77,625 |
| 35 | PP2400256608 - Enzyme Rnase I | 6,446,000 | 96,690 |
| 36 | PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3 | 22,331,000 | 334,965 |
| 37 | PP2400256610 - Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3' | 2,650,000 | 39,750 |
| 38 | PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao | 12,382,000 | 185,730 |
| 39 | PP2400256612 - Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện | 54,861,400 | 822,921 |
| 40 | PP2400256613 - Bộ chuẩn thư viện PhiX v3 | 17,355,800 | 260,337 |
| 41 | PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA | 132,219,900 | 1,983,298 |
| 42 | PP2400256615 - Hóa chất giải trình tự gen | 188,003,200 | 2,820,048 |
| 43 | PP2400256616 - Nước xử lý DEPC | 3,055,000 | 45,825 |
| 44 | PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA | 11,110,000 | 166,650 |
| 45 | PP2400256618 - Dung dịch Chloroform | 1,195,000 | 17,925 |
| 46 | PP2400256619 - Viên sát trùng | 5,414,200 | 81,213 |
| 47 | PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ | 12,210,000 | 183,150 |
| 48 | PP2400256621 - Dung dịch Javel | 5,544,000 | 83,160 |
| 49 | PP2400256622 - Khí CO2 | 10,962,000 | 164,430 |
| 50 | PP2400256623 - Khí nitơ lỏng | 76,680,000 | 1,150,200 |
| 51 | PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào | 36,750,000 | 551,250 |
| 52 | PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 | 14,250,000 | 213,750 |
| 53 | PP2400256626 - Đĩa 24 giếng | 23,175,000 | 347,625 |
| 54 | PP2400256627 - Đầu côn có lọc 30µl | 16,176,000 | 242,640 |
| 55 | PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa | 16,500,000 | 247,500 |
| 56 | PP2400256629 - Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl | 1,000,000 | 15,000 |
| 57 | PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml | 15,972,000 | 239,580 |
| 58 | PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp | 9,000,000 | 135,000 |
| 59 | PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml | 11,525,000 | 172,875 |
| 60 | PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml | 2,246,250 | 33,693 |
| 61 | PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn | 19,600,000 | 294,000 |
| 62 | PP2400256635 - Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml | 18,058,000 | 270,870 |
| 63 | PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml | 1,160,000 | 17,400 |
| 64 | PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 65 | PP2400256638 - Lọc Syrine 0,2µm | 14,960,000 | 224,400 |
| 66 | PP2400256639 - Lọc chân không 500ml | 4,884,000 | 73,260 |
| 67 | PP2400256640 - Que ngoáy họng | 17,820,000 | 267,300 |
| 68 | PP2400256641 - Bơm kim tiêm 3ml | 1,131,900 | 16,978 |
| 69 | PP2400256642 - Bơm kim tiêm 5ml | 493,500 | 7,402 |
| 70 | PP2400256643 - Cuộn Parafilm | 20,790,000 | 311,850 |
| 71 | PP2400256644 - Găng tay không bột | 19,120,000 | 286,800 |
| 72 | PP2400256645 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 5,355,000 | 80,325 |
| 73 | PP2400256646 - Gòn y tế thấm nước | 3,225,000 | 48,375 |
| 74 | PP2400256647 - Gòn y tế không thấm nước | 1,218,000 | 18,270 |
| 75 | PP2400256648 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 54,300,000 | 814,500 |
| 76 | PP2400256649 - Kit Rubella IgM | 33,578,496 | 503,677 |
| 77 | PP2400256650 - Kit Sởi IgM | 11,192,832 | 167,892 |
| 78 | PP2400256651 - Yếu tố khử thấp | 5,616,000 | 84,240 |
| 79 | PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm | 17,000,000 | 255,000 |
| 80 | PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B | 7,500,000 | 112,500 |
| 81 | PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3 | 15,000,000 | 225,000 |
| 82 | PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5 | 14,000,000 | 210,000 |
| 83 | PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7 | 7,000,000 | 105,000 |
| 84 | PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9 | 11,000,000 | 165,000 |
| 85 | PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco | 8,000,000 | 120,000 |
| 86 | PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2 | 8,000,000 | 120,000 |
| 87 | PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA | 8,000,000 | 120,000 |
| 88 | PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao | 12,090,000 | 181,350 |
| 89 | PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline) | 2,124,000 | 31,860 |
| 90 | PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên | 7,415,000 | 111,225 |
| 91 | PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X | 1,654,000 | 24,810 |
| 92 | PP2400256665 - Dung dịch DMSO | 11,115,000 | 166,725 |
| 93 | PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%) | 15,864,000 | 237,960 |
| 94 | PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR | 4,875,120 | 73,126 |
| 95 | PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) | 31,988,000 | 479,820 |
| 96 | PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang | 4,796,000 | 71,940 |
| 97 | PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang | 29,460,000 | 441,900 |
| 98 | PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc | 5,980,000 | 89,700 |
| 99 | PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml | 12,200,000 | 183,000 |
| 100 | PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl | 3,900,000 | 58,500 |
| 101 | PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml | 1,840,000 | 27,600 |
| 102 | PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl | 15,052,640 | 225,789 |
| 103 | PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay | 25,589,480 | 383,842 |
| 104 | PP2400256677 - Băng keo lụa | 34,860 | 522 |
| 105 | PP2400256678 - Bình xịt phun sương loại trong | 1,950,000 | 29,250 |
| 106 | PP2400256679 - Bình tia | 150,000 | 2,250 |
| 107 | PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ | 8,712,000 | 130,680 |
| 108 | PP2400256681 - Bovine Serum Albumin | 78,400,000 | 1,176,000 |
| 109 | PP2400256682 - Môi trường Columbia agar | 3,880,000 | 58,200 |
| 110 | PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX | 15,021,000 | 225,315 |
| 111 | PP2400256684 - Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp | 93,950,000 | 1,409,250 |
| 112 | PP2400256685 - Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 7 | 257,250 | 3,858 |
| 113 | PP2400256686 - Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 6.5 | 257,250 | 3,858 |
| 114 | PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL | 7,526,320 | 112,894 |
| 115 | PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL | 7,526,320 | 112,894 |
| 116 | PP2400256689 - Lam kính | 16,752,000 | 251,280 |
| 117 | PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl | 4,320,000 | 64,800 |
| 118 | PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl | 3,000,000 | 45,000 |
| 119 | PP2400256692 - Đầu côn không lọc có khía 1250 µl | 1,500,000 | 22,500 |
| 120 | PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR | 6,600,000 | 99,000 |
| 121 | PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 5,000,000 | 75,000 |
| 122 | PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm | 9,534,000 | 143,010 |
| 123 | PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm | 9,534,000 | 143,010 |
| 124 | PP2400256697 - Ống nhựa 5ml có nắp | 1,437,500 | 21,562 |
| 125 | PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân) | 8,200,000 | 123,000 |
| 126 | PP2400256699 - Đĩa giải trình tự | 22,260,000 | 333,900 |
| 127 | PP2400256700 - Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự | 5,220,000 | 78,300 |
| 128 | PP2400256701 - Hóa chất chuẩn bị thư viện | 8,060,000 | 120,900 |
| 129 | PP2400256702 - Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự | 3,160,000 | 47,400 |
| 130 | PP2400256703 - Hóa chất chuẩn bị thư viện | 3,780,000 | 56,700 |
| 131 | PP2400256704 - Hóa chất chuẩn bị thư viện | 6,180,000 | 92,700 |
| 132 | PP2400256705 - Hóa chất chuẩn bị thư viện | 11,350,000 | 170,250 |
| 133 | PP2400256706 - Kít kiểm tra thư viện | 3,970,000 | 59,550 |
| 134 | PP2400256707 - Môi trường nuôi cấy tế bào | 5,440,000 | 81,600 |
| 135 | PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL | 3,763,160 | 56,447 |
| 136 | PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL | 10,160,530 | 152,407 |
| 137 | PP2400256710 - Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí | 31,629,000 | 474,435 |
| 138 | PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh | 8,820,000 | 132,300 |
| 139 | PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 140 | PP2400256713 - Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG | 127,974,000 | 1,919,610 |
| 141 | PP2400256714 - Chất bổ sung Bordetella supplement | 2,019,740 | 30,296 |
| 142 | PP2400256715 - Kit định danh xác định vi khuẩn Bạch hầu (Corynebacterium) | 4,715,004 | 70,725 |
| 143 | PP2400256716 - Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus | 6,555,000 | 98,325 |
| 144 | PP2400256717 - Môi trường Bordet Gengou Agar | 2,210,000 | 33,150 |
| 145 | PP2400256718 - Thuốc thử Catalase | 1,991,000 | 29,865 |
| 146 | PP2400256719 - Đĩa giấy Optochin | 708,000 | 10,620 |
| 147 | PP2400256720 - Máu cừu | 15,840,000 | 237,600 |
| 148 | PP2400256721 - Dung dịch NaOH 1N | 1,750,000 | 26,250 |
| 149 | PP2400256722 - Que cấy 10µl | 455,000 | 6,825 |
| 150 | PP2400256723 - Que cấy 1µl | 455,000 | 6,825 |
| 151 | PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR | 14,910,000 | 223,650 |
| 152 | PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR | 12,500,000 | 187,500 |
| 153 | PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR | 1,779,600 | 26,694 |
| 154 | PP2400256727 - Giấy lau kính hiển vi | 539,840 | 8,097 |
| 155 | PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần | 130,660,000 | 1,959,900 |
| 156 | PP2400256729 - Kit tách chiết DNA từ mẫu phân | 11,137,000 | 167,055 |
| 157 | PP2400256730 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa | 16,200,000 | 243,000 |
| 158 | PP2400256731 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 10 phản ứng sinh hóa | 5,520,000 | 82,800 |
| 159 | PP2400256732 - Kit định nhanh xác định nhanh vi khuẩn Enterobacteriaceae | 5,175,000 | 77,625 |
| 160 | PP2400256733 - Kit định danh xác định vi khuẩn Gram âm, không thuộc nhóm đường ruột | 5,175,000 | 77,625 |
| 161 | PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7 | 1,030,000 | 15,450 |
| 162 | PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4 | 2,340,000 | 35,100 |
| 163 | PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10 | 1,975,000 | 29,625 |
| 164 | PP2400256737 - Kháng sinh MIC trip các loại | 38,385,900 | 575,788 |
| 165 | PP2400256738 - Kháng sinh đĩa các loại | 14,850,000 | 222,750 |
| 166 | PP2400256739 - Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin | 28,718,400 | 430,776 |
| 167 | PP2400256740 - Kháng sinh bột Colistin sulfate salt | 2,827,000 | 42,405 |
| 168 | PP2400256741 - Kháng huyết thanh Salmonella H | 4,400,000 | 66,000 |
| 169 | PP2400256742 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi | 2,116,260 | 31,743 |
| 170 | PP2400256743 - Kháng huyết thanh Shigella bộ | 16,930,040 | 253,950 |
| 171 | PP2400256744 - Kháng huyết thanh Tả O1 | 3,147,250 | 47,208 |
| 172 | PP2400256745 - Kháng huyết thanh Tả Inaba | 3,147,250 | 47,208 |
| 173 | PP2400256746 - Kháng huyết thanh Tả Ogawa | 3,147,250 | 47,208 |
| 174 | PP2400256747 - Bột kẽm (Zn) | 1,360,000 | 20,400 |
| 175 | PP2400256748 - Thuốc thử James | 1,150,000 | 17,250 |
| 176 | PP2400256749 - Thuốc thử TDA | 1,610,000 | 24,150 |
| 177 | PP2400256750 - Thuốc thử VP1 VP 2 | 2,415,000 | 36,225 |
| 178 | PP2400256751 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 | 4,830,000 | 72,450 |
| 179 | PP2400256752 - Thuốc thử ZymA | 1,725,000 | 25,875 |
| 180 | PP2400256753 - Thuốc thử ZymB | 1,840,000 | 27,600 |
| 181 | PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base | 2,785,000 | 41,775 |
| 182 | PP2400256755 - Môi trường Egg yolk tellurite emulsion | 1,601,470 | 24,022 |
| 183 | PP2400256756 - Môi trường Cary blair agar | 3,395,000 | 50,925 |
| 184 | PP2400256757 - Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) | 2,840,000 | 42,600 |
| 185 | PP2400256758 - Môi trường CT SMAC-supplement | 1,835,970 | 27,539 |
| 186 | PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar | 9,160,000 | 137,400 |
| 187 | PP2400256760 - Môi trường TBX agar | 17,460,000 | 261,900 |
| 188 | PP2400256761 - Môi trường MH broth | 7,510,000 | 112,650 |
| 189 | PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar | 2,040,000 | 30,600 |
| 190 | PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth | 1,380,000 | 20,700 |
| 191 | PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth | 2,360,000 | 35,400 |
| 192 | PP2400256765 - Môi trường TCBS Agar | 4,230,000 | 63,450 |
| 193 | PP2400256766 - Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA) | 3,605,000 | 54,075 |
| 194 | PP2400256767 - Môi trường CCDA supplement | 5,258,340 | 78,875 |
| 195 | PP2400256768 - Môi trường TSA Agar | 2,820,000 | 42,300 |
| 196 | PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm | 1,145,000 | 17,175 |
| 197 | PP2400256770 - Môi trường Shigella broth | 8,800,000 | 132,000 |
| 198 | PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar | 3,305,000 | 49,575 |
| 199 | PP2400256772 - Môi trường Arginine dihydrolase broth | 4,505,000 | 67,575 |
| 200 | PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth | 1,940,000 | 29,100 |
| 201 | PP2400256774 - Môi trường Ornithine decarboxylase broth | 4,355,000 | 65,325 |
| 202 | PP2400256775 - Môi trường Mannitol di động | 770,000 | 11,550 |
| 203 | PP2400256776 - Môi trường Arabinose Broth | 11,235,000 | 168,525 |
| 204 | PP2400256777 - Hóa chất Sucrose | 1,125,000 | 16,875 |
| 205 | PP2400256778 - Hóa chất Arabinose | 8,240,000 | 123,600 |
| 206 | PP2400256779 - Môi trường MH Agar | 16,900,000 | 253,500 |
| 207 | PP2400256780 - Túi ủ vi hiếu khí | 5,654,000 | 84,810 |
| 208 | PP2400256781 - Que chỉ thị kỵ khí | 6,731,000 | 100,965 |
| 209 | PP2400256782 - Hóa chất NaCl | 1,300,000 | 19,500 |
| 210 | PP2400256783 - Dầu khoáng Mineral oil | 2,400,000 | 36,000 |
| 211 | PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG | 1,292,500 | 19,387 |
| 212 | PP2400256785 - Gel bôi trơn | 222,000 | 3,330 |
| 213 | PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn | 34,616,820 | 519,252 |
| 214 | PP2400256787 - Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi | 32,500,000 | 487,500 |
| 215 | PP2400256788 - Que gòn lấy mẫu cán nhựa | 2,025,000 | 30,375 |
| 216 | PP2400256789 - Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái dạng ống | 950,000 | 14,250 |
| 217 | PP2400256790 - Ống thông hậu môn size người lớn | 294,000 | 4,410 |
| 218 | PP2400256791 - Ống thông hậu môn size trẻ em | 294,000 | 4,410 |
| 219 | PP2400256792 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml | 289,800 | 4,347 |
| 220 | PP2400256793 - Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml | 250,000 | 3,750 |
| 221 | PP2400256794 - Giá để ống nghiệm 4 mặt | 285,000 | 4,275 |
| 222 | PP2400256795 - Giá để ống nghiệm 15ml | 150,000 | 2,250 |
| 223 | PP2400256796 - Giá để ống nghiệm 50ml | 120,000 | 1,800 |
| 224 | PP2400256797 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm, dài 110mm | 1,800,000 | 27,000 |
| 225 | PP2400256798 - Giấy đo pH | 1,650,000 | 24,750 |
| 226 | PP2400256799 - Lamen | 160,000 | 2,400 |
| 227 | PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm | 669,000 | 10,035 |
| 228 | PP2400256801 - Thùng xốp chuyển mẫu | 1,700,000 | 25,500 |
| 229 | PP2400256802 - Đá gel giữ lạnh | 640,000 | 9,600 |
| 230 | PP2400256803 - Bình nhựa 1 lít | 400,000 | 6,000 |
| 231 | PP2400256804 - Đèn cồn | 225,000 | 3,375 |
| 232 | PP2400256805 - Kẹp không mấu | 330,750 | 4,961 |
| 233 | PP2400256806 - Kẹp có mấu | 94,500 | 1,417 |
Kit tách chiết RNA vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2400256574 |
| Giá từng phần lô | 293,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400256575 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nước cất pha mix và primer |
|
| Mã phần lô | PP2400256576 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400256577 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256578 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256579 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256580 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256581 |
| Giá từng phần lô | 9,503,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hộp lưu mẫu 81 chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400256582 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay nitrile không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400256583 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256584 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Mồi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256585 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400256586 |
| Giá từng phần lô | 24,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thang điện di 1kb DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400256587 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thang điện di 100 bp DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400256588 |
| Giá từng phần lô | 74,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400256589 |
| Giá từng phần lô | 6,289,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường DMEM nồng độ glucose cao |
|
| Mã phần lô | PP2400256590 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch huyết thanh bào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2400256591 |
| Giá từng phần lô | 165,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Trypsin-EDTA 1X |
|
| Mã phần lô | PP2400256592 |
| Giá từng phần lô | 3,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Penicillin-Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400256593 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch kháng nấm Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2400256594 |
| Giá từng phần lô | 20,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Hepes |
|
| Mã phần lô | PP2400256595 |
| Giá từng phần lô | 27,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400256596 |
| Giá từng phần lô | 6,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch L-Glutamine |
|
| Mã phần lô | PP2400256597 |
| Giá từng phần lô | 8,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400256598 |
| Giá từng phần lô | 145,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ kit chạy RT-PCR một bước |
|
| Mã phần lô | PP2400256599 |
| Giá từng phần lô | 238,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,582,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme phiên mã ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400256600 |
| Giá từng phần lô | 32,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256601 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2400256602 |
| Giá từng phần lô | 9,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ dNTPs |
|
| Mã phần lô | PP2400256603 |
| Giá từng phần lô | 28,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch nạp mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400256604 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit PCR Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2400256605 |
| Giá từng phần lô | 22,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400256606 |
| Giá từng phần lô | 18,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400256607 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme Rnase I |
|
| Mã phần lô | PP2400256608 |
| Giá từng phần lô | 6,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400256609 |
| Giá từng phần lô | 22,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400256610 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao |
|
| Mã phần lô | PP2400256611 |
| Giá từng phần lô | 12,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256612 |
| Giá từng phần lô | 54,861,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ chuẩn thư viện PhiX v3 |
|
| Mã phần lô | PP2400256613 |
| Giá từng phần lô | 17,355,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400256614 |
| Giá từng phần lô | 132,219,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2400256615 |
| Giá từng phần lô | 188,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nước xử lý DEPC |
|
| Mã phần lô | PP2400256616 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc nhuộm DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400256617 |
| Giá từng phần lô | 11,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400256618 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Viên sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400256619 |
| Giá từng phần lô | 5,414,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256620 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400256621 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400256622 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Khí nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400256623 |
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400256624 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400256625 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa 24 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400256626 |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 30µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256627 |
| Giá từng phần lô | 16,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipette Pasteur nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400256628 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256629 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256630 |
| Giá từng phần lô | 15,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400256631 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256632 |
| Giá từng phần lô | 11,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256633 |
| Giá từng phần lô | 2,246,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400256634 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256635 |
| Giá từng phần lô | 18,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256636 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256637 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lọc Syrine 0,2µm |
|
| Mã phần lô | PP2400256638 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lọc chân không 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256639 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que ngoáy họng |
|
| Mã phần lô | PP2400256640 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256641 |
| Giá từng phần lô | 1,131,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256642 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cuộn Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400256643 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400256644 |
| Giá từng phần lô | 19,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400256645 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400256646 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400256647 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400256648 |
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400256649 |
| Giá từng phần lô | 33,578,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit Sởi IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400256650 |
| Giá từng phần lô | 11,192,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Yếu tố khử thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400256651 |
| Giá từng phần lô | 5,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm |
|
| Mã phần lô | PP2400256652 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400256653 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400256654 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5 |
|
| Mã phần lô | PP2400256655 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400256656 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9 |
|
| Mã phần lô | PP2400256657 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco |
|
| Mã phần lô | PP2400256658 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2 |
|
| Mã phần lô | PP2400256659 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA |
|
| Mã phần lô | PP2400256660 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao |
|
| Mã phần lô | PP2400256661 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline) |
|
| Mã phần lô | PP2400256662 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400256663 |
| Giá từng phần lô | 7,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Trypsin-EDTA 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400256664 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2400256665 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400256666 |
| Giá từng phần lô | 15,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256667 |
| Giá từng phần lô | 4,875,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) |
|
| Mã phần lô | PP2400256668 |
| Giá từng phần lô | 31,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tube đo huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400256669 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400256670 |
| Giá từng phần lô | 29,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400256671 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256672 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn không lọc có khía 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256673 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet nhựa 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256674 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256675 |
| Giá từng phần lô | 15,052,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thiết bị trợ pipet cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256676 |
| Giá từng phần lô | 25,589,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400256677 |
| Giá từng phần lô | 34,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình xịt phun sương loại trong |
|
| Mã phần lô | PP2400256678 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình tia |
|
| Mã phần lô | PP2400256679 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256680 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bovine Serum Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400256681 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Columbia agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256682 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit chạy RT-PCR có ROX |
|
| Mã phần lô | PP2400256683 |
| Giá từng phần lô | 15,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400256684 |
| Giá từng phần lô | 93,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400256685 |
| Giá từng phần lô | 257,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400256686 |
| Giá từng phần lô | 257,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400256687 |
| Giá từng phần lô | 7,526,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400256688 |
| Giá từng phần lô | 7,526,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400256689 |
| Giá từng phần lô | 16,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn có lọc 20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256690 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn không lọc có khía 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256691 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn không lọc có khía 1250 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256692 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256693 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256694 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256695 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256696 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400256697 |
| Giá từng phần lô | 1,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống ly tâm 50ml (có chân) |
|
| Mã phần lô | PP2400256698 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2400256699 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2400256700 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256701 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2400256702 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256703 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256704 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256705 |
| Giá từng phần lô | 11,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kít kiểm tra thư viện |
|
| Mã phần lô | PP2400256706 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400256707 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400256708 |
| Giá từng phần lô | 3,763,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400256709 |
| Giá từng phần lô | 10,160,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400256710 |
| Giá từng phần lô | 31,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá đựng tube 200µl giữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400256711 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu dò gắn huỳnh quang các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256712 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG |
|
| Mã phần lô | PP2400256713 |
| Giá từng phần lô | 127,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chất bổ sung Bordetella supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400256714 |
| Giá từng phần lô | 2,019,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định danh xác định vi khuẩn Bạch hầu (Corynebacterium) |
|
| Mã phần lô | PP2400256715 |
| Giá từng phần lô | 4,715,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400256716 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Bordet Gengou Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256717 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử Catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400256718 |
| Giá từng phần lô | 1,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400256719 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400256720 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch NaOH 1N |
|
| Mã phần lô | PP2400256721 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que cấy 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256722 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que cấy 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2400256723 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256724 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256725 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400256726 |
| Giá từng phần lô | 1,779,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400256727 |
| Giá từng phần lô | 539,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400256728 |
| Giá từng phần lô | 130,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit tách chiết DNA từ mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2400256729 |
| Giá từng phần lô | 11,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400256730 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 10 phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400256731 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định nhanh xác định nhanh vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400256732 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kit định danh xác định vi khuẩn Gram âm, không thuộc nhóm đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400256733 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch pH chuẩn 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400256734 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch pH chuẩn 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400256735 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch pH chuẩn 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400256736 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng sinh MIC trip các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256737 |
| Giá từng phần lô | 38,385,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng sinh đĩa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256738 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400256739 |
| Giá từng phần lô | 28,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng sinh bột Colistin sulfate salt |
|
| Mã phần lô | PP2400256740 |
| Giá từng phần lô | 2,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Salmonella H |
|
| Mã phần lô | PP2400256741 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2400256742 |
| Giá từng phần lô | 2,116,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Shigella bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400256743 |
| Giá từng phần lô | 16,930,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Tả O1 |
|
| Mã phần lô | PP2400256744 |
| Giá từng phần lô | 3,147,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Tả Inaba |
|
| Mã phần lô | PP2400256745 |
| Giá từng phần lô | 3,147,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kháng huyết thanh Tả Ogawa |
|
| Mã phần lô | PP2400256746 |
| Giá từng phần lô | 3,147,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bột kẽm (Zn) |
|
| Mã phần lô | PP2400256747 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử James |
|
| Mã phần lô | PP2400256748 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử TDA |
|
| Mã phần lô | PP2400256749 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử VP1 VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400256750 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử NIT1 và NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400256751 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử ZymA |
|
| Mã phần lô | PP2400256752 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử ZymB |
|
| Mã phần lô | PP2400256753 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Baird Parker (BP) agar base |
|
| Mã phần lô | PP2400256754 |
| Giá từng phần lô | 2,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Egg yolk tellurite emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2400256755 |
| Giá từng phần lô | 1,601,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Cary blair agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256756 |
| Giá từng phần lô | 3,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400256757 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường CT SMAC-supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400256758 |
| Giá từng phần lô | 1,835,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Hektoen agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256759 |
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường TBX agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256760 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường MH broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256761 |
| Giá từng phần lô | 7,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Simmons Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256762 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường MR VP Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256763 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường MKTTn Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256764 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường TCBS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256765 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA) |
|
| Mã phần lô | PP2400256766 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường CCDA supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400256767 |
| Giá từng phần lô | 5,258,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường TSA Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256768 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Peptone đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400256769 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Shigella broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256770 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Urea - Indole Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256771 |
| Giá từng phần lô | 3,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Arginine dihydrolase broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256772 |
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Lysine decarboxylase Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256773 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Ornithine decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256774 |
| Giá từng phần lô | 4,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Mannitol di động |
|
| Mã phần lô | PP2400256775 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Arabinose Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400256776 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400256777 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất Arabinose |
|
| Mã phần lô | PP2400256778 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường MH Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400256779 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Túi ủ vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400256780 |
| Giá từng phần lô | 5,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400256781 |
| Giá từng phần lô | 6,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hóa chất NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400256782 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dầu khoáng Mineral oil |
|
| Mã phần lô | PP2400256783 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa giấy ONPG |
|
| Mã phần lô | PP2400256784 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400256785 |
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng vi khuẩn chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400256786 |
| Giá từng phần lô | 34,616,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi |
|
| Mã phần lô | PP2400256787 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que gòn lấy mẫu cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400256788 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái dạng ống |
|
| Mã phần lô | PP2400256789 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống thông hậu môn size người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400256790 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống thông hậu môn size trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400256791 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256792 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256793 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá để ống nghiệm 4 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400256794 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá để ống nghiệm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256795 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá để ống nghiệm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400256796 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256797 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400256798 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400256799 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256800 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thùng xốp chuyển mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400256801 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đá gel giữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400256802 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình nhựa 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400256803 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400256804 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kẹp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400256805 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kẹp có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400256806 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi