Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400350923-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chủ đầu tư VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Số hiệu KHLCNT PL2400197710
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,795,777,552 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút 293,760,000 4,406,400
2 PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối 5,040,000 75,600
3 PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer 6,000,000 90,000
4 PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp 900,000 13,500
5 PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl 8,640,000 129,600
6 PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl 1,728,000 25,920
7 PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl 7,776,000 116,640
8 PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl 9,503,040 142,545
9 PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ 24,000,000 360,000
10 PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột 4,200,000 63,000
11 PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại 60,000,000 900,000
12 PP2400256585 - Mồi các loại 33,600,000 504,000
13 PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X 24,145,000 362,175
14 PP2400256587 - Thang điện di 1kb DNA 7,610,000 114,150
15 PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA 74,595,000 1,118,925
16 PP2400256589 - Nước cất pha tiêm 6,289,920 94,348
17 PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao 14,196,000 212,940
18 PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê 165,088,000 2,476,320
19 PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X 3,882,000 58,230
20 PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin 13,080,000 196,200
21 PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B 20,139,000 302,085
22 PP2400256595 - Dung dịch Hepes 27,369,000 410,535
23 PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% 6,259,000 93,885
24 PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine 8,244,000 123,660
25 PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 145,362,000 2,180,430
26 PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước 238,806,000 3,582,090
27 PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược 32,816,000 492,240
28 PP2400256601 - Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR 16,758,000 251,370
29 PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase 9,948,000 149,220
30 PP2400256603 - Bộ dNTPs 28,416,000 426,240
31 PP2400256604 - Dung dịch nạp mẫu 5,340,000 80,100
32 PP2400256605 - Kit PCR Master Mix 22,506,000 337,590
33 PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp 18,054,000 270,810
34 PP2400256607 - Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp 5,175,000 77,625
35 PP2400256608 - Enzyme Rnase I 6,446,000 96,690
36 PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3 22,331,000 334,965
37 PP2400256610 - Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3' 2,650,000 39,750
38 PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao 12,382,000 185,730
39 PP2400256612 - Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện 54,861,400 822,921
40 PP2400256613 - Bộ chuẩn thư viện PhiX v3 17,355,800 260,337
41 PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA 132,219,900 1,983,298
42 PP2400256615 - Hóa chất giải trình tự gen 188,003,200 2,820,048
43 PP2400256616 - Nước xử lý DEPC 3,055,000 45,825
44 PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA 11,110,000 166,650
45 PP2400256618 - Dung dịch Chloroform 1,195,000 17,925
46 PP2400256619 - Viên sát trùng 5,414,200 81,213
47 PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ 12,210,000 183,150
48 PP2400256621 - Dung dịch Javel 5,544,000 83,160
49 PP2400256622 - Khí CO2 10,962,000 164,430
50 PP2400256623 - Khí nitơ lỏng 76,680,000 1,150,200
51 PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào 36,750,000 551,250
52 PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 14,250,000 213,750
53 PP2400256626 - Đĩa 24 giếng 23,175,000 347,625
54 PP2400256627 - Đầu côn có lọc 30µl 16,176,000 242,640
55 PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa 16,500,000 247,500
56 PP2400256629 - Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl 1,000,000 15,000
57 PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml 15,972,000 239,580
58 PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp 9,000,000 135,000
59 PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml 11,525,000 172,875
60 PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml 2,246,250 33,693
61 PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn 19,600,000 294,000
62 PP2400256635 - Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml 18,058,000 270,870
63 PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml 1,160,000 17,400
64 PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml 2,400,000 36,000
65 PP2400256638 - Lọc Syrine 0,2µm 14,960,000 224,400
66 PP2400256639 - Lọc chân không 500ml 4,884,000 73,260
67 PP2400256640 - Que ngoáy họng 17,820,000 267,300
68 PP2400256641 - Bơm kim tiêm 3ml 1,131,900 16,978
69 PP2400256642 - Bơm kim tiêm 5ml 493,500 7,402
70 PP2400256643 - Cuộn Parafilm 20,790,000 311,850
71 PP2400256644 - Găng tay không bột 19,120,000 286,800
72 PP2400256645 - Khẩu trang y tế 4 lớp 5,355,000 80,325
73 PP2400256646 - Gòn y tế thấm nước 3,225,000 48,375
74 PP2400256647 - Gòn y tế không thấm nước 1,218,000 18,270
75 PP2400256648 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 54,300,000 814,500
76 PP2400256649 - Kit Rubella IgM 33,578,496 503,677
77 PP2400256650 - Kit Sởi IgM 11,192,832 167,892
78 PP2400256651 - Yếu tố khử thấp 5,616,000 84,240
79 PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm 17,000,000 255,000
80 PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B 7,500,000 112,500
81 PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3 15,000,000 225,000
82 PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5 14,000,000 210,000
83 PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7 7,000,000 105,000
84 PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9 11,000,000 165,000
85 PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco 8,000,000 120,000
86 PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2 8,000,000 120,000
87 PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA 8,000,000 120,000
88 PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao 12,090,000 181,350
89 PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline) 2,124,000 31,860
90 PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên 7,415,000 111,225
91 PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X 1,654,000 24,810
92 PP2400256665 - Dung dịch DMSO 11,115,000 166,725
93 PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%) 15,864,000 237,960
94 PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR 4,875,120 73,126
95 PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) 31,988,000 479,820
96 PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang 4,796,000 71,940
97 PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang 29,460,000 441,900
98 PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc 5,980,000 89,700
99 PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml 12,200,000 183,000
100 PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl 3,900,000 58,500
101 PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml 1,840,000 27,600
102 PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl 15,052,640 225,789
103 PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay 25,589,480 383,842
104 PP2400256677 - Băng keo lụa 34,860 522
105 PP2400256678 - Bình xịt phun sương loại trong 1,950,000 29,250
106 PP2400256679 - Bình tia 150,000 2,250
107 PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ 8,712,000 130,680
108 PP2400256681 - Bovine Serum Albumin 78,400,000 1,176,000
109 PP2400256682 - Môi trường Columbia agar 3,880,000 58,200
110 PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX 15,021,000 225,315
111 PP2400256684 - Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp 93,950,000 1,409,250
112 PP2400256685 - Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 7 257,250 3,858
113 PP2400256686 - Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 6.5 257,250 3,858
114 PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL 7,526,320 112,894
115 PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL 7,526,320 112,894
116 PP2400256689 - Lam kính 16,752,000 251,280
117 PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl 4,320,000 64,800
118 PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl 3,000,000 45,000
119 PP2400256692 - Đầu côn không lọc có khía 1250 µl 1,500,000 22,500
120 PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR 6,600,000 99,000
121 PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm 5,000,000 75,000
122 PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm 9,534,000 143,010
123 PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm 9,534,000 143,010
124 PP2400256697 - Ống nhựa 5ml có nắp 1,437,500 21,562
125 PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân) 8,200,000 123,000
126 PP2400256699 - Đĩa giải trình tự 22,260,000 333,900
127 PP2400256700 - Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự 5,220,000 78,300
128 PP2400256701 - Hóa chất chuẩn bị thư viện 8,060,000 120,900
129 PP2400256702 - Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự 3,160,000 47,400
130 PP2400256703 - Hóa chất chuẩn bị thư viện 3,780,000 56,700
131 PP2400256704 - Hóa chất chuẩn bị thư viện 6,180,000 92,700
132 PP2400256705 - Hóa chất chuẩn bị thư viện 11,350,000 170,250
133 PP2400256706 - Kít kiểm tra thư viện 3,970,000 59,550
134 PP2400256707 - Môi trường nuôi cấy tế bào 5,440,000 81,600
135 PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL 3,763,160 56,447
136 PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL 10,160,530 152,407
137 PP2400256710 - Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí 31,629,000 474,435
138 PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh 8,820,000 132,300
139 PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại 80,000,000 1,200,000
140 PP2400256713 - Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG 127,974,000 1,919,610
141 PP2400256714 - Chất bổ sung Bordetella supplement 2,019,740 30,296
142 PP2400256715 - Kit định danh xác định vi khuẩn Bạch hầu (Corynebacterium) 4,715,004 70,725
143 PP2400256716 - Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus 6,555,000 98,325
144 PP2400256717 - Môi trường Bordet Gengou Agar 2,210,000 33,150
145 PP2400256718 - Thuốc thử Catalase 1,991,000 29,865
146 PP2400256719 - Đĩa giấy Optochin 708,000 10,620
147 PP2400256720 - Máu cừu 15,840,000 237,600
148 PP2400256721 - Dung dịch NaOH 1N 1,750,000 26,250
149 PP2400256722 - Que cấy 10µl 455,000 6,825
150 PP2400256723 - Que cấy 1µl 455,000 6,825
151 PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR 14,910,000 223,650
152 PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR 12,500,000 187,500
153 PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR 1,779,600 26,694
154 PP2400256727 - Giấy lau kính hiển vi 539,840 8,097
155 PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần 130,660,000 1,959,900
156 PP2400256729 - Kit tách chiết DNA từ mẫu phân 11,137,000 167,055
157 PP2400256730 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa 16,200,000 243,000
158 PP2400256731 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 10 phản ứng sinh hóa 5,520,000 82,800
159 PP2400256732 - Kit định nhanh xác định nhanh vi khuẩn Enterobacteriaceae 5,175,000 77,625
160 PP2400256733 - Kit định danh xác định vi khuẩn Gram âm, không thuộc nhóm đường ruột 5,175,000 77,625
161 PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7 1,030,000 15,450
162 PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4 2,340,000 35,100
163 PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10 1,975,000 29,625
164 PP2400256737 - Kháng sinh MIC trip các loại 38,385,900 575,788
165 PP2400256738 - Kháng sinh đĩa các loại 14,850,000 222,750
166 PP2400256739 - Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin 28,718,400 430,776
167 PP2400256740 - Kháng sinh bột Colistin sulfate salt 2,827,000 42,405
168 PP2400256741 - Kháng huyết thanh Salmonella H 4,400,000 66,000
169 PP2400256742 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi 2,116,260 31,743
170 PP2400256743 - Kháng huyết thanh Shigella bộ 16,930,040 253,950
171 PP2400256744 - Kháng huyết thanh Tả O1 3,147,250 47,208
172 PP2400256745 - Kháng huyết thanh Tả Inaba 3,147,250 47,208
173 PP2400256746 - Kháng huyết thanh Tả Ogawa 3,147,250 47,208
174 PP2400256747 - Bột kẽm (Zn) 1,360,000 20,400
175 PP2400256748 - Thuốc thử James 1,150,000 17,250
176 PP2400256749 - Thuốc thử TDA 1,610,000 24,150
177 PP2400256750 - Thuốc thử VP1 VP 2 2,415,000 36,225
178 PP2400256751 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 4,830,000 72,450
179 PP2400256752 - Thuốc thử ZymA 1,725,000 25,875
180 PP2400256753 - Thuốc thử ZymB 1,840,000 27,600
181 PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base 2,785,000 41,775
182 PP2400256755 - Môi trường Egg yolk tellurite emulsion 1,601,470 24,022
183 PP2400256756 - Môi trường Cary blair agar 3,395,000 50,925
184 PP2400256757 - Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) 2,840,000 42,600
185 PP2400256758 - Môi trường CT SMAC-supplement 1,835,970 27,539
186 PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar 9,160,000 137,400
187 PP2400256760 - Môi trường TBX agar 17,460,000 261,900
188 PP2400256761 - Môi trường MH broth 7,510,000 112,650
189 PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar 2,040,000 30,600
190 PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth 1,380,000 20,700
191 PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth 2,360,000 35,400
192 PP2400256765 - Môi trường TCBS Agar 4,230,000 63,450
193 PP2400256766 - Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA) 3,605,000 54,075
194 PP2400256767 - Môi trường CCDA supplement 5,258,340 78,875
195 PP2400256768 - Môi trường TSA Agar 2,820,000 42,300
196 PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm 1,145,000 17,175
197 PP2400256770 - Môi trường Shigella broth 8,800,000 132,000
198 PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar 3,305,000 49,575
199 PP2400256772 - Môi trường Arginine dihydrolase broth 4,505,000 67,575
200 PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth 1,940,000 29,100
201 PP2400256774 - Môi trường Ornithine decarboxylase broth 4,355,000 65,325
202 PP2400256775 - Môi trường Mannitol di động 770,000 11,550
203 PP2400256776 - Môi trường Arabinose Broth 11,235,000 168,525
204 PP2400256777 - Hóa chất Sucrose 1,125,000 16,875
205 PP2400256778 - Hóa chất Arabinose 8,240,000 123,600
206 PP2400256779 - Môi trường MH Agar 16,900,000 253,500
207 PP2400256780 - Túi ủ vi hiếu khí 5,654,000 84,810
208 PP2400256781 - Que chỉ thị kỵ khí 6,731,000 100,965
209 PP2400256782 - Hóa chất NaCl 1,300,000 19,500
210 PP2400256783 - Dầu khoáng Mineral oil 2,400,000 36,000
211 PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG 1,292,500 19,387
212 PP2400256785 - Gel bôi trơn 222,000 3,330
213 PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn 34,616,820 519,252
214 PP2400256787 - Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi 32,500,000 487,500
215 PP2400256788 - Que gòn lấy mẫu cán nhựa 2,025,000 30,375
216 PP2400256789 - Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái dạng ống 950,000 14,250
217 PP2400256790 - Ống thông hậu môn size người lớn 294,000 4,410
218 PP2400256791 - Ống thông hậu môn size trẻ em 294,000 4,410
219 PP2400256792 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml 289,800 4,347
220 PP2400256793 - Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml 250,000 3,750
221 PP2400256794 - Giá để ống nghiệm 4 mặt 285,000 4,275
222 PP2400256795 - Giá để ống nghiệm 15ml 150,000 2,250
223 PP2400256796 - Giá để ống nghiệm 50ml 120,000 1,800
224 PP2400256797 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm, dài 110mm 1,800,000 27,000
225 PP2400256798 - Giấy đo pH 1,650,000 24,750
226 PP2400256799 - Lamen 160,000 2,400
227 PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm 669,000 10,035
228 PP2400256801 - Thùng xốp chuyển mẫu 1,700,000 25,500
229 PP2400256802 - Đá gel giữ lạnh 640,000 9,600
230 PP2400256803 - Bình nhựa 1 lít 400,000 6,000
231 PP2400256804 - Đèn cồn 225,000 3,375
232 PP2400256805 - Kẹp không mấu 330,750 4,961
233 PP2400256806 - Kẹp có mấu 94,500 1,417
Kit tách chiết RNA vi rút
Mã phần lô PP2400256574
Giá từng phần lô 293,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2400256575
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nước cất pha mix và primer
Mã phần lô PP2400256576
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
Mã phần lô PP2400256577
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 10µl
Mã phần lô PP2400256578
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 100µl
Mã phần lô PP2400256579
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 200µl
Mã phần lô PP2400256580
Giá từng phần lô 7,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 1000µl
Mã phần lô PP2400256581
Giá từng phần lô 9,503,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,545
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hộp lưu mẫu 81 chỗ
Mã phần lô PP2400256582
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Găng tay nitrile không bột
Mã phần lô PP2400256583
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
Mã phần lô PP2400256584
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Mồi các loại
Mã phần lô PP2400256585
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch TBE 10X
Mã phần lô PP2400256586
Giá từng phần lô 24,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,175
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thang điện di 1kb DNA
Mã phần lô PP2400256587
Giá từng phần lô 7,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thang điện di 100 bp DNA
Mã phần lô PP2400256588
Giá từng phần lô 74,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,925
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400256589
Giá từng phần lô 6,289,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,348
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường DMEM nồng độ glucose cao
Mã phần lô PP2400256590
Giá từng phần lô 14,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch huyết thanh bào thai bê
Mã phần lô PP2400256591
Giá từng phần lô 165,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,320
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Trypsin-EDTA 1X
Mã phần lô PP2400256592
Giá từng phần lô 3,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,230
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Penicillin-Streptomycin
Mã phần lô PP2400256593
Giá từng phần lô 13,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch kháng nấm Amphotericin B
Mã phần lô PP2400256594
Giá từng phần lô 20,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,085
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Hepes
Mã phần lô PP2400256595
Giá từng phần lô 27,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,535
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5%
Mã phần lô PP2400256596
Giá từng phần lô 6,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,885
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch L-Glutamine
Mã phần lô PP2400256597
Giá từng phần lô 8,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,660
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
Mã phần lô PP2400256598
Giá từng phần lô 145,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,430
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ kit chạy RT-PCR một bước
Mã phần lô PP2400256599
Giá từng phần lô 238,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,090
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme phiên mã ngược
Mã phần lô PP2400256600
Giá từng phần lô 32,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,240
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR
Mã phần lô PP2400256601
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme Taq DNA Polymerase
Mã phần lô PP2400256602
Giá từng phần lô 9,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,220
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ dNTPs
Mã phần lô PP2400256603
Giá từng phần lô 28,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,240
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch nạp mẫu
Mã phần lô PP2400256604
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit PCR Master Mix
Mã phần lô PP2400256605
Giá từng phần lô 22,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,590
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp
Mã phần lô PP2400256606
Giá từng phần lô 18,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,810
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp
Mã phần lô PP2400256607
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme Rnase I
Mã phần lô PP2400256608
Giá từng phần lô 6,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,690
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3
Mã phần lô PP2400256609
Giá từng phần lô 22,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,965
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3'
Mã phần lô PP2400256610
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao
Mã phần lô PP2400256611
Giá từng phần lô 12,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,730
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện
Mã phần lô PP2400256612
Giá từng phần lô 54,861,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,921
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ chuẩn thư viện PhiX v3
Mã phần lô PP2400256613
Giá từng phần lô 17,355,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,337
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA
Mã phần lô PP2400256614
Giá từng phần lô 132,219,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,298
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất giải trình tự gen
Mã phần lô PP2400256615
Giá từng phần lô 188,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,048
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nước xử lý DEPC
Mã phần lô PP2400256616
Giá từng phần lô 3,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,825
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc nhuộm DNA
Mã phần lô PP2400256617
Giá từng phần lô 11,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,650
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Chloroform
Mã phần lô PP2400256618
Giá từng phần lô 1,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,925
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Viên sát trùng
Mã phần lô PP2400256619
Giá từng phần lô 5,414,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,213
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400256620
Giá từng phần lô 12,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Javel
Mã phần lô PP2400256621
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400256622
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,430
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Khí nitơ lỏng
Mã phần lô PP2400256623
Giá từng phần lô 76,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2400256624
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
Mã phần lô PP2400256625
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa 24 giếng
Mã phần lô PP2400256626
Giá từng phần lô 23,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 30µl
Mã phần lô PP2400256627
Giá từng phần lô 16,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipette Pasteur nhựa
Mã phần lô PP2400256628
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl
Mã phần lô PP2400256629
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
Mã phần lô PP2400256630
Giá từng phần lô 15,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,580
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
Mã phần lô PP2400256631
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400256632
Giá từng phần lô 11,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống ly tâm 50 ml
Mã phần lô PP2400256633
Giá từng phần lô 2,246,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,693
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
Mã phần lô PP2400256634
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml
Mã phần lô PP2400256635
Giá từng phần lô 18,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,870
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400256636
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400256637
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lọc Syrine 0,2µm
Mã phần lô PP2400256638
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lọc chân không 500ml
Mã phần lô PP2400256639
Giá từng phần lô 4,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,260
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que ngoáy họng
Mã phần lô PP2400256640
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400256641
Giá từng phần lô 1,131,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,978
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400256642
Giá từng phần lô 493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cuộn Parafilm
Mã phần lô PP2400256643
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2400256644
Giá từng phần lô 19,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400256645
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Gòn y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400256646
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,375
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Gòn y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400256647
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
Mã phần lô PP2400256648
Giá từng phần lô 54,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit Rubella IgM
Mã phần lô PP2400256649
Giá từng phần lô 33,578,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,677
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit Sởi IgM
Mã phần lô PP2400256650
Giá từng phần lô 11,192,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,892
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Yếu tố khử thấp
Mã phần lô PP2400256651
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm
Mã phần lô PP2400256652
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B
Mã phần lô PP2400256653
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3
Mã phần lô PP2400256654
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5
Mã phần lô PP2400256655
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7
Mã phần lô PP2400256656
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9
Mã phần lô PP2400256657
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco
Mã phần lô PP2400256658
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2
Mã phần lô PP2400256659
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA
Mã phần lô PP2400256660
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao
Mã phần lô PP2400256661
Giá từng phần lô 12,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline)
Mã phần lô PP2400256662
Giá từng phần lô 2,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên
Mã phần lô PP2400256663
Giá từng phần lô 7,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,225
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Trypsin-EDTA 10X
Mã phần lô PP2400256664
Giá từng phần lô 1,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,810
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch DMSO
Mã phần lô PP2400256665
Giá từng phần lô 11,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,725
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)
Mã phần lô PP2400256666
Giá từng phần lô 15,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,960
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR
Mã phần lô PP2400256667
Giá từng phần lô 4,875,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,126
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)
Mã phần lô PP2400256668
Giá từng phần lô 31,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,820
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Tube đo huỳnh quang
Mã phần lô PP2400256669
Giá từng phần lô 4,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,940
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang
Mã phần lô PP2400256670
Giá từng phần lô 29,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc
Mã phần lô PP2400256671
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml
Mã phần lô PP2400256672
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn không lọc có khía 200 µl
Mã phần lô PP2400256673
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet nhựa 25ml
Mã phần lô PP2400256674
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl
Mã phần lô PP2400256675
Giá từng phần lô 15,052,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,789
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thiết bị trợ pipet cầm tay
Mã phần lô PP2400256676
Giá từng phần lô 25,589,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,842
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400256677
Giá từng phần lô 34,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 522
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình xịt phun sương loại trong
Mã phần lô PP2400256678
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình tia
Mã phần lô PP2400256679
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400256680
Giá từng phần lô 8,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bovine Serum Albumin
Mã phần lô PP2400256681
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Columbia agar
Mã phần lô PP2400256682
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit chạy RT-PCR có ROX
Mã phần lô PP2400256683
Giá từng phần lô 15,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,315
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Protein kháng nguyên Yersinia pestis F1 tái tổ hợp
Mã phần lô PP2400256684
Giá từng phần lô 93,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 7
Mã phần lô PP2400256685
Giá từng phần lô 257,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Găng tay phẫu thuật vô trùng - size 6.5
Mã phần lô PP2400256686
Giá từng phần lô 257,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL
Mã phần lô PP2400256687
Giá từng phần lô 7,526,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,894
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL
Mã phần lô PP2400256688
Giá từng phần lô 7,526,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,894
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400256689
Giá từng phần lô 16,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,280
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn có lọc 20 µl
Mã phần lô PP2400256690
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn không lọc có khía 1000 µl
Mã phần lô PP2400256691
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu côn không lọc có khía 1250 µl
Mã phần lô PP2400256692
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
Mã phần lô PP2400256693
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
Mã phần lô PP2400256694
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm
Mã phần lô PP2400256695
Giá từng phần lô 9,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,010
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm
Mã phần lô PP2400256696
Giá từng phần lô 9,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,010
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400256697
Giá từng phần lô 1,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,562
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống ly tâm 50ml (có chân)
Mã phần lô PP2400256698
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa giải trình tự
Mã phần lô PP2400256699
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự
Mã phần lô PP2400256700
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất chuẩn bị thư viện
Mã phần lô PP2400256701
Giá từng phần lô 8,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự
Mã phần lô PP2400256702
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất chuẩn bị thư viện
Mã phần lô PP2400256703
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất chuẩn bị thư viện
Mã phần lô PP2400256704
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất chuẩn bị thư viện
Mã phần lô PP2400256705
Giá từng phần lô 11,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kít kiểm tra thư viện
Mã phần lô PP2400256706
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,550
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2400256707
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL
Mã phần lô PP2400256708
Giá từng phần lô 3,763,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,447
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL
Mã phần lô PP2400256709
Giá từng phần lô 10,160,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,407
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí
Mã phần lô PP2400256710
Giá từng phần lô 31,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,435
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá đựng tube 200µl giữ lạnh
Mã phần lô PP2400256711
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
Mã phần lô PP2400256712
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG
Mã phần lô PP2400256713
Giá từng phần lô 127,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,610
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chất bổ sung Bordetella supplement
Mã phần lô PP2400256714
Giá từng phần lô 2,019,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,296
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định danh xác định vi khuẩn Bạch hầu (Corynebacterium)
Mã phần lô PP2400256715
Giá từng phần lô 4,715,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,725
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus
Mã phần lô PP2400256716
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,325
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Bordet Gengou Agar
Mã phần lô PP2400256717
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử Catalase
Mã phần lô PP2400256718
Giá từng phần lô 1,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,865
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2400256719
Giá từng phần lô 708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400256720
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch NaOH 1N
Mã phần lô PP2400256721
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que cấy 10µl
Mã phần lô PP2400256722
Giá từng phần lô 455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que cấy 1µl
Mã phần lô PP2400256723
Giá từng phần lô 455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR
Mã phần lô PP2400256724
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR
Mã phần lô PP2400256725
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR
Mã phần lô PP2400256726
Giá từng phần lô 1,779,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,694
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400256727
Giá từng phần lô 539,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,097
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
Mã phần lô PP2400256728
Giá từng phần lô 130,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit tách chiết DNA từ mẫu phân
Mã phần lô PP2400256729
Giá từng phần lô 11,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,055
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 20 phản ứng sinh hóa
Mã phần lô PP2400256730
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae 10 phản ứng sinh hóa
Mã phần lô PP2400256731
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định nhanh xác định nhanh vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400256732
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kit định danh xác định vi khuẩn Gram âm, không thuộc nhóm đường ruột
Mã phần lô PP2400256733
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch pH chuẩn 7
Mã phần lô PP2400256734
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch pH chuẩn 4
Mã phần lô PP2400256735
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch pH chuẩn 10
Mã phần lô PP2400256736
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng sinh MIC trip các loại
Mã phần lô PP2400256737
Giá từng phần lô 38,385,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,788
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng sinh đĩa các loại
Mã phần lô PP2400256738
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin
Mã phần lô PP2400256739
Giá từng phần lô 28,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,776
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng sinh bột Colistin sulfate salt
Mã phần lô PP2400256740
Giá từng phần lô 2,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,405
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Salmonella H
Mã phần lô PP2400256741
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Salmonella Vi
Mã phần lô PP2400256742
Giá từng phần lô 2,116,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,743
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Shigella bộ
Mã phần lô PP2400256743
Giá từng phần lô 16,930,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,950
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Tả O1
Mã phần lô PP2400256744
Giá từng phần lô 3,147,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,208
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Tả Inaba
Mã phần lô PP2400256745
Giá từng phần lô 3,147,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,208
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kháng huyết thanh Tả Ogawa
Mã phần lô PP2400256746
Giá từng phần lô 3,147,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,208
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bột kẽm (Zn)
Mã phần lô PP2400256747
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử James
Mã phần lô PP2400256748
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử TDA
Mã phần lô PP2400256749
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử VP1 VP 2
Mã phần lô PP2400256750
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử NIT1 và NIT2
Mã phần lô PP2400256751
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử ZymA
Mã phần lô PP2400256752
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử ZymB
Mã phần lô PP2400256753
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Baird Parker (BP) agar base
Mã phần lô PP2400256754
Giá từng phần lô 2,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,775
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Egg yolk tellurite emulsion
Mã phần lô PP2400256755
Giá từng phần lô 1,601,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,022
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Cary blair agar
Mã phần lô PP2400256756
Giá từng phần lô 3,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,925
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar)
Mã phần lô PP2400256757
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường CT SMAC-supplement
Mã phần lô PP2400256758
Giá từng phần lô 1,835,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,539
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Hektoen agar
Mã phần lô PP2400256759
Giá từng phần lô 9,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường TBX agar
Mã phần lô PP2400256760
Giá từng phần lô 17,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường MH broth
Mã phần lô PP2400256761
Giá từng phần lô 7,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,650
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Simmons Citrate Agar
Mã phần lô PP2400256762
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường MR VP Broth
Mã phần lô PP2400256763
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường MKTTn Broth
Mã phần lô PP2400256764
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường TCBS Agar
Mã phần lô PP2400256765
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA)
Mã phần lô PP2400256766
Giá từng phần lô 3,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,075
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường CCDA supplement
Mã phần lô PP2400256767
Giá từng phần lô 5,258,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường TSA Agar
Mã phần lô PP2400256768
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Peptone đệm
Mã phần lô PP2400256769
Giá từng phần lô 1,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,175
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Shigella broth
Mã phần lô PP2400256770
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Urea - Indole Agar
Mã phần lô PP2400256771
Giá từng phần lô 3,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,575
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Arginine dihydrolase broth
Mã phần lô PP2400256772
Giá từng phần lô 4,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,575
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Lysine decarboxylase Broth
Mã phần lô PP2400256773
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Ornithine decarboxylase broth
Mã phần lô PP2400256774
Giá từng phần lô 4,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,325
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Mannitol di động
Mã phần lô PP2400256775
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường Arabinose Broth
Mã phần lô PP2400256776
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất Sucrose
Mã phần lô PP2400256777
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất Arabinose
Mã phần lô PP2400256778
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Môi trường MH Agar
Mã phần lô PP2400256779
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Túi ủ vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400256780
Giá từng phần lô 5,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,810
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que chỉ thị kỵ khí
Mã phần lô PP2400256781
Giá từng phần lô 6,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,965
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hóa chất NaCl
Mã phần lô PP2400256782
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dầu khoáng Mineral oil
Mã phần lô PP2400256783
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa giấy ONPG
Mã phần lô PP2400256784
Giá từng phần lô 1,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,387
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400256785
Giá từng phần lô 222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng vi khuẩn chuẩn
Mã phần lô PP2400256786
Giá từng phần lô 34,616,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,252
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi
Mã phần lô PP2400256787
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que gòn lấy mẫu cán nhựa
Mã phần lô PP2400256788
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái dạng ống
Mã phần lô PP2400256789
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống thông hậu môn size người lớn
Mã phần lô PP2400256790
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống thông hậu môn size trẻ em
Mã phần lô PP2400256791
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml
Mã phần lô PP2400256792
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml
Mã phần lô PP2400256793
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá để ống nghiệm 4 mặt
Mã phần lô PP2400256794
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá để ống nghiệm 15ml
Mã phần lô PP2400256795
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giá để ống nghiệm 50ml
Mã phần lô PP2400256796
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm, dài 110mm
Mã phần lô PP2400256797
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2400256798
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400256799
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm
Mã phần lô PP2400256800
Giá từng phần lô 669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,035
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thùng xốp chuyển mẫu
Mã phần lô PP2400256801
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đá gel giữ lạnh
Mã phần lô PP2400256802
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình nhựa 1 lít
Mã phần lô PP2400256803
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đèn cồn
Mã phần lô PP2400256804
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kẹp không mấu
Mã phần lô PP2400256805
Giá từng phần lô 330,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kẹp có mấu
Mã phần lô PP2400256806
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->