Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500362848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500194800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,747,375,588 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500398093 - Kit tách chiết RNA vi rút | 126,900,000 | 1,903,500 |
| 2 | PP2500398094 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối | 6,000,000 | 90,000 |
| 3 | PP2500398095 - Mồi các loại | 58,420,000 | 876,300 |
| 4 | PP2500398096 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 5 | PP2500398097 - Dung dịch huyết thanhbào thai bê | 207,954,000 | 3,119,310 |
| 6 | PP2500398098 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 457,470,000 | 6,862,050 |
| 7 | PP2500398099 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 92,980,000 | 1,394,700 |
| 8 | PP2500398100 - Bộ kit xét nghiệm | 83,400,000 | 1,251,000 |
| 9 | PP2500398101 - Dung dịchPenicillin-Streptomycin | 7,042,000 | 105,630 |
| 10 | PP2500398102 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B | 4,260,000 | 63,900 |
| 11 | PP2500398103 - Dung dịch Hepes | 23,500,000 | 352,500 |
| 12 | PP2500398104 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% | 3,100,000 | 46,500 |
| 13 | PP2500398105 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao | 7,200,000 | 108,000 |
| 14 | PP2500398106 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) | 8,000,000 | 120,000 |
| 15 | PP2500398107 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X | 1,227,000 | 18,405 |
| 16 | PP2500398108 - Dung dịch DMSO | 12,265,000 | 183,975 |
| 17 | PP2500398109 - Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V (7,5%) | 8,592,000 | 128,880 |
| 18 | PP2500398110 - Dung dịch Trypsin-TPCK 250 mg | 2,235,000 | 33,525 |
| 19 | PP2500398111 - Dung dịch kháng sinh | 46,400,000 | 696,000 |
| 20 | PP2500398112 - Enzyme RDE | 13,371,940 | 200,579 |
| 21 | PP2500398113 - Kit thử nghiệm InfluenzaNeuraminidase bằng phương pháp huỳnh quang | 34,199,000 | 512,985 |
| 22 | PP2500398114 - Đầu côn có lọc 10μl | 6,193,152 | 92,897 |
| 23 | PP2500398115 - Đầu côn có lọc 20μl | 2,580,480 | 38,707 |
| 24 | PP2500398116 - Đầu côn có lọc 100μl | 2,400,000 | 36,000 |
| 25 | PP2500398117 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ | 42,000,000 | 630,000 |
| 26 | PP2500398118 - Găng tay nitrile không bột | 5,760,000 | 86,400 |
| 27 | PP2500398119 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có | 8,040,000 | 120,600 |
| 28 | PP2500398120 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn | 26,000,000 | 390,000 |
| 29 | PP2500398121 - Pipet nhựa 5ml | 3,000,000 | 45,000 |
| 30 | PP2500398122 - Pipet nhựa 10ml | 3,000,000 | 45,000 |
| 31 | PP2500398123 - Găng tay không bột | 75,456,000 | 1,131,840 |
| 32 | PP2500398124 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 11,200,000 | 168,000 |
| 33 | PP2500398125 - Dãy 8 ống 0,2ml và nắp cho PCR | 1,700,040 | 25,500 |
| 34 | PP2500398126 - Đĩa nhựa 96 giếng | 21,742,000 | 326,130 |
| 35 | PP2500398127 - Miếng dán cho đĩa realtime PCR 96 miếng | 6,900,000 | 103,500 |
| 36 | PP2500398128 - Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí | 32,043,000 | 480,645 |
| 37 | PP2500398129 - Pipet điện tử 12 kênh 1-10 μl | 21,525,260 | 322,878 |
| 38 | PP2500398130 - Pipet điện tử 12 kênh 5-50 μl | 21,525,260 | 322,878 |
| 39 | PP2500398131 - Que ngoáy họng | 1,634,000 | 24,510 |
| 40 | PP2500398132 - Khí CO2 | 13,780,800 | 206,712 |
| 41 | PP2500398133 - Khí nitơ lỏng | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 42 | PP2500398134 - Bình xịt phun sương loại | 2,700,000 | 40,500 |
| 43 | PP2500398135 - Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy giải trình tự Illumina Miseq (máy do Viện sở hữu và sử dụng) | 741,133,800 | 11,117,007 |
| 44 | PP2500398136 - Vật tư dùng kèm thiết bị đo huỳnh quang Qubit 2.0 | 47,262,000 | 708,930 |
| 45 | PP2500398137 - Agarose | 5,800,000 | 87,000 |
| 46 | PP2500398138 - Dung dịch TBE 10X | 7,720,000 | 115,800 |
| 47 | PP2500398139 - Thang điện di 1kb DNA | 7,729,000 | 115,935 |
| 48 | PP2500398140 - Thang điện di 100 bp DNA | 28,664,000 | 429,960 |
| 49 | PP2500398141 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao | 2,489,000 | 37,335 |
| 50 | PP2500398142 - Môi trường EMEM (Eagle’s MinimumEssentialMedium) | 2,118,000 | 31,770 |
| 51 | PP2500398143 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X | 1,128,000 | 16,920 |
| 52 | PP2500398144 - Dung dịch L-Glutamine | 686,000 | 10,290 |
| 53 | PP2500398145 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước | 106,136,000 | 1,592,040 |
| 54 | PP2500398146 - Enzyme phiên mã ngược | 69,020,000 | 1,035,300 |
| 55 | PP2500398147 - Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR | 35,424,000 | 531,360 |
| 56 | PP2500398148 - Enzyme Taq DNA Polymerase | 21,548,160 | 323,222 |
| 57 | PP2500398149 - Bộ dNTPs | 2,311,000 | 34,665 |
| 58 | PP2500398150 - Dung dịch nạp mẫu | 2,198,000 | 32,970 |
| 59 | PP2500398151 - Kit tinh sạch PCR | 61,528,500 | 922,927 |
| 60 | PP2500398152 - Bộ sinh phẩm, hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy giải trình tự SeqStudio Genetic Analyzer3500 ( Máy do Viện sở | 392,612,000 | 5,889,180 |
| 61 | PP2500398153 - Nước xử lý DEPC | 3,453,000 | 51,795 |
| 62 | PP2500398154 - Thuốc nhuộm DNA | 9,695,000 | 145,425 |
| 63 | PP2500398155 - Viên sát trùng | 1,300,000 | 19,500 |
| 64 | PP2500398156 - Cồn y tế 90 độ | 7,200,000 | 108,000 |
| 65 | PP2500398157 - Ống nuôi cấy tế bào | 13,450,000 | 201,750 |
| 66 | PP2500398158 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm² | 15,750,000 | 236,250 |
| 67 | PP2500398159 - Đĩa 24 giếng | 10,280,000 | 154,200 |
| 68 | PP2500398160 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy | 15,648,750 | 234,731 |
| 69 | PP2500398161 - Đầu côn có lọc 30μl | 10,756,800 | 161,352 |
| 70 | PP2500398162 - Đầu côn có lọc 200μl | 6,360,000 | 95,400 |
| 71 | PP2500398163 - Đầu côn có lọc 1000μl | 7,612,800 | 114,192 |
| 72 | PP2500398164 - Pipette Pasteur nhựa | 3,000,000 | 45,000 |
| 73 | PP2500398165 - Đầu côn không lọc có khía 200 μl | 320,000 | 4,800 |
| 74 | PP2500398166 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml | 2,700,000 | 40,500 |
| 75 | PP2500398167 - Ống ly tâm 15ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 76 | PP2500398168 - Ống ly tâm 50 ml | 712,500 | 10,687 |
| 77 | PP2500398169 - Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml | 4,200,000 | 63,000 |
| 78 | PP2500398170 - Pipet nhựa 25ml | 4,000,000 | 60,000 |
| 79 | PP2500398171 - Lọc Syrine | 17,460,000 | 261,900 |
| 80 | PP2500398172 - Lọc chân không 500ml | 5,148,000 | 77,220 |
| 81 | PP2500398173 - Gòn y tế thấm nước | 5,280,000 | 79,200 |
| 82 | PP2500398174 - Gòn y tế không thấm nước | 630,000 | 9,450 |
| 83 | PP2500398175 - Bộ sinh phẩm xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Hanta | 99,999,936 | 1,499,999 |
| 84 | PP2500398176 - Giếng chuẩn không màu dùng cho phản ứng miễn dịch | 30,080,000 | 451,200 |
| 85 | PP2500398177 - Lọc chân không 1000ml | 7,044,000 | 105,660 |
| 86 | PP2500398178 - Ống siêu lọc ly tâm | 12,960,000 | 194,400 |
| 87 | PP2500398179 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 μl | 9,407,890 | 141,118 |
| 88 | PP2500398180 - Đầu côn không lọc có khía 1000 μl | 150,000 | 2,250 |
| 89 | PP2500398181 - Đầu côn không lọc có khía 10 μl | 360,000 | 5,400 |
| 90 | PP2500398182 - Đầu côn không lọc có khía 200 μl | 6,555,000 | 98,325 |
| 91 | PP2500398183 - Ống nhựa hút vô trùng | 2,500,000 | 37,500 |
| 92 | PP2500398184 - Môi trường skim milk | 785,000 | 11,775 |
| 93 | PP2500398185 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm² | 13,260,000 | 198,900 |
| 94 | PP2500398186 - Kit tách chiết RNA vi rút | 20,872,000 | 313,080 |
| 95 | PP2500398187 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus | 10,250,000 | 153,750 |
| 96 | PP2500398188 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Hanta (HTN) | 10,250,000 | 153,750 |
| 97 | PP2500398189 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Marburg | 10,250,000 | 153,750 |
| 98 | PP2500398190 - Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus West Nile | 10,250,000 | 153,750 |
| 99 | PP2500398191 - Kit realtime | 15,375,000 | 230,625 |
| 100 | PP2500398192 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp dùng cho PCR và realtime PCR | 999,960 | 14,999 |
| 101 | PP2500398193 - Albuminhuyết thanh bò | 66,377,000 | 995,655 |
| 102 | PP2500398194 - Kit tách chiết | 34,020,000 | 510,300 |
| 103 | PP2500398195 - Kit chạy RT-PCR có ROX | 15,796,000 | 236,940 |
| 104 | PP2500398196 - Máu cừu | 3,450,000 | 51,750 |
| 105 | PP2500398197 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 μl | 4,585,260 | 68,778 |
| 106 | PP2500398198 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000μl | 4,585,260 | 68,778 |
| 107 | PP2500398199 - Lam kính | 2,100,600 | 31,509 |
| 108 | PP2500398200 - Đầu côn không lọc 1000 μl | 1,500,000 | 22,500 |
| 109 | PP2500398201 - Đầu côn không lọc có khía 1250 μl | 450,000 | 6,750 |
| 110 | PP2500398202 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 10,800,000 | 162,000 |
| 111 | PP2500398203 - Ống nhựa 5ml có nắp | 5,880,000 | 88,200 |
| 112 | PP2500398204 - Ống ly tâm 50ml (có chân) | 2,500,000 | 37,500 |
| 113 | PP2500398205 - Kit tách chiết DNA vi khuẩn | 5,670,000 | 85,050 |
| 114 | PP2500398206 - Ống ly tâm đáy nhọn 0,5ml có nắp | 1,250,000 | 18,750 |
| 115 | PP2500398207 - Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng đo nồng độ DNA trên máy Nanodrop | 15,676,000 | 235,140 |
| 116 | PP2500398208 - Kháng sinh MIC trip các loại | 45,038,400 | 675,576 |
| 117 | PP2500398209 - Que cấy 10μl | 3,010,000 | 45,150 |
| 118 | PP2500398210 - Que cấy 1μl | 3,010,000 | 45,150 |
| 119 | PP2500398211 - Dãy 8 giếng 0,2 ml cho RealtimePCR | 10,187,500 | 152,812 |
| 120 | PP2500398212 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy MALDITOF Bruker của Viện sở hữu và đang sử dụng | 95,936,000 | 1,439,040 |
| 121 | PP2500398213 - Thiết bị trợ pipet cầm tay | 5,905,260 | 88,578 |
| 122 | PP2500398214 - Pipet điện tử 1 kênh 10-100 μL | 2,292,630 | 34,389 |
| 123 | PP2500398215 - Kháng sinh đĩa | 18,222,500 | 273,337 |
| 124 | PP2500398216 - Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin | 28,075,200 | 421,128 |
| 125 | PP2500398217 - Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi | 32,176,000 | 482,640 |
| 126 | PP2500398218 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml | 7,800,000 | 117,000 |
| 127 | PP2500398219 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp | 200,000 | 3,000 |
| 128 | PP2500398220 - Kháng huyết | 26,453,250 | 396,798 |
| 129 | PP2500398221 - Kháng huyết thanh Salmonella H dùng đảo phase | 71,704,750 | 1,075,571 |
| 130 | PP2500398222 - Kháng huyết thanh Salmonella O | 10,581,300 | 158,719 |
| 131 | PP2500398223 - Kháng huyết thanh Tả O1 | 2,116,260 | 31,743 |
| 132 | PP2500398224 - Kháng huyết thanh Tả Inaba | 3,147,260 | 47,208 |
| 133 | PP2500398225 - Kháng huyết | 3,147,260 | 47,208 |
| 134 | PP2500398226 - Môi trường CT SMAC (Sorbitolmac conkey agar) | 2,570,000 | 38,550 |
| 135 | PP2500398227 - Môi trường CT SMAC-supplement | 1,794,820 | 26,922 |
| 136 | PP2500398228 - Môi trường Hektoen | 8,300,000 | 124,500 |
| 137 | PP2500398229 - Môi trường TBX agar | 12,820,000 | 192,300 |
| 138 | PP2500398230 - Môi trường TCBS Agar | 3,825,000 | 57,375 |
| 139 | PP2500398231 - Cồn y tế 70 độ | 4,080,000 | 61,200 |
| 140 | PP2500398232 - Môi trường MH broth | 5,830,000 | 87,450 |
| 141 | PP2500398233 - Môi trường Blood agar base | 5,560,000 | 83,400 |
| 142 | PP2500398234 - Môi trường Peptone đệm | 1,040,000 | 15,600 |
| 143 | PP2500398235 - Môi trường | 1,755,000 | 26,325 |
| 144 | PP2500398236 - Enzyme Taq DNA Polymerase | 5,387,040 | 80,805 |
| 145 | PP2500398237 - Kit PCR Master Mix | 22,506,000 | 337,590 |
| 146 | PP2500398238 - Chủng vi khuẩn chuẩn | 35,033,400 | 525,501 |
| 147 | PP2500398239 - Môi trường MH Agar | 13,827,000 | 207,405 |
| 148 | PP2500398240 - Que gòn lấy mẫu cán nhựa | 2,275,000 | 34,125 |
| 149 | PP2500398241 - Giá để ống nghiệm 4 mặt | 420,000 | 6,300 |
| 150 | PP2500398242 - Giá để ống nghiệm 15ml | 120,000 | 1,800 |
| 151 | PP2500398243 - Giá để ống nghiệm 50ml | 800,000 | 12,000 |
| 152 | PP2500398244 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae20 phản ứng sinh hóa | 5,940,000 | 89,100 |
| 153 | PP2500398245 - Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae10 phản ứng sinh hóa | 6,400,000 | 96,000 |
| 154 | PP2500398246 - Kit định danh xác định vi | 5,692,000 | 85,380 |
| 155 | PP2500398247 - Thuốc thử | 1,265,000 | 18,975 |
| 156 | PP2500398248 - Thuốc thử TDA | 1,771,000 | 26,565 |
| 157 | PP2500398249 - Thuốc thử VP1 VP 2 | 2,415,000 | 36,225 |
| 158 | PP2500398250 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 | 4,830,000 | 72,450 |
| 159 | PP2500398251 - Thuốc thử ZymA | 1,897,500 | 28,462 |
| 160 | PP2500398252 - Thuốc thử ZymB | 2,024,000 | 30,360 |
| 161 | PP2500398253 - Môi trường Triple Sugar-Iron Agar (TSI) | 1,892,000 | 28,380 |
| 162 | PP2500398254 - Môi trường Shigella broth | 1,520,000 | 22,800 |
| 163 | PP2500398255 - Chất bổ sung cho Môi trường Shigella broth base | 2,146,600 | 32,199 |
| 164 | PP2500398256 - Sinh phẩm, vật tư tiêu hao giải trình tự trên máy Nanopore(Máy do Viện sở hữu và đang sử dụng) | 94,340,000 | 1,415,100 |
| 165 | PP2500398257 - Môi trường Brain Heart Infusion Agar | 2,645,000 | 39,675 |
| 166 | PP2500398258 - Môi trường Brain Heart Infusion Broth | 1,755,000 | 26,325 |
| 167 | PP2500398259 - Môi trường GC Agar Base | 1,275,000 | 19,125 |
| 168 | PP2500398260 - Môi trường GC Agar Polyvitex | 12,232,880 | 183,493 |
| 169 | PP2500398261 - Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, gonorrhoeae | 26,220,000 | 393,300 |
| 170 | PP2500398262 - Que thử Oxydase | 928,500 | 13,927 |
| 171 | PP2500398263 - Hoá chất nhuộm Gram | 1,630,010 | 24,450 |
| 172 | PP2500398264 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 μL | 2,292,630 | 34,389 |
| 173 | PP2500398265 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- | 2,292,630 | 34,389 |
| 174 | PP2500398266 - Micropipette 8 kênh thể tích 10-100 μL | 9,407,890 | 141,118 |
| 175 | PP2500398267 - Micropipette 8 kênh thể tích 0,5-10 μL | 9,407,890 | 141,118 |
| 176 | PP2500398268 - Giá để ống nghiệm 1,5ml | 600,000 | 9,000 |
| 177 | PP2500398269 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn có ren | 780,000 | 11,700 |
| 178 | PP2500398270 - Chỉ thị sinh học | 4,108,260 | 61,623 |
| 179 | PP2500398271 - Màn lọc thô G4 | 12,886,500 | 193,297 |
| 180 | PP2500398272 - Bộ lọc nước dùng cho hệ thống RO | 544,320 | 8,164 |
| 181 | PP2500398273 - Lọc Hepa H13 chịu nhiệt | 2,750,000 | 41,250 |
| 182 | PP2500398274 - Lõi lọc dạng ống | 32,010,000 | 480,150 |
Kit tách chiết RNA vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2500398093 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500398094 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Mồi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500398095 |
| Giá từng phần lô | 58,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu dò gắn huỳnh quang các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500398096 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch huyết thanhbào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2500398097 |
| Giá từng phần lô | 207,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500398098 |
| Giá từng phần lô | 457,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500398099 |
| Giá từng phần lô | 92,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500398100 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịchPenicillin-Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500398101 |
| Giá từng phần lô | 7,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch kháng nấm Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500398102 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Hepes |
|
| Mã phần lô | PP2500398103 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% |
|
| Mã phần lô | PP2500398104 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao |
|
| Mã phần lô | PP2500398105 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
PBS (Phosphate-Buffered Saline) |
|
| Mã phần lô | PP2500398106 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Trypsin-EDTA 10X |
|
| Mã phần lô | PP2500398107 |
| Giá từng phần lô | 1,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2500398108 |
| Giá từng phần lô | 12,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V (7,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2500398109 |
| Giá từng phần lô | 8,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Trypsin-TPCK 250 mg |
|
| Mã phần lô | PP2500398110 |
| Giá từng phần lô | 2,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500398111 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme RDE |
|
| Mã phần lô | PP2500398112 |
| Giá từng phần lô | 13,371,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit thử nghiệm InfluenzaNeuraminidase bằng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500398113 |
| Giá từng phần lô | 34,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398114 |
| Giá từng phần lô | 6,193,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Đầu côn có lọc 20μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398115 |
| Giá từng phần lô | 2,580,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398116 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Hộp lưu mẫu 81 chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500398117 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay nitrile không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500398118 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có |
|
| Mã phần lô | PP2500398119 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500398120 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipet nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398121 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipet nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398122 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500398123 |
| Giá từng phần lô | 75,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500398124 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dãy 8 ống 0,2ml và nắp cho PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500398125 |
| Giá từng phần lô | 1,700,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đĩa nhựa 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500398126 |
| Giá từng phần lô | 21,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Miếng dán cho đĩa realtime PCR 96 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500398127 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500398128 |
| Giá từng phần lô | 32,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipet điện tử 12 kênh 1-10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398129 |
| Giá từng phần lô | 21,525,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Pipet điện tử 12 kênh 5-50 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398130 |
| Giá từng phần lô | 21,525,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Que ngoáy họng |
|
| Mã phần lô | PP2500398131 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500398132 |
| Giá từng phần lô | 13,780,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Khí nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500398133 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bình xịt phun sương loại |
|
| Mã phần lô | PP2500398134 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy giải trình tự Illumina Miseq (máy do Viện sở hữu và sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2500398135 |
| Giá từng phần lô | 741,133,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,117,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư dùng kèm thiết bị đo huỳnh quang Qubit 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500398136 |
| Giá từng phần lô | 47,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500398137 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2500398138 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Thang điện di 1kb DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500398139 |
| Giá từng phần lô | 7,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thang điện di 100 bp DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500398140 |
| Giá từng phần lô | 28,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường DMEM nồng độ glucose cao |
|
| Mã phần lô | PP2500398141 |
| Giá từng phần lô | 2,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường EMEM (Eagle’s MinimumEssentialMedium) |
|
| Mã phần lô | PP2500398142 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Trypsin-EDTA 1X |
|
| Mã phần lô | PP2500398143 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch L-Glutamine |
|
| Mã phần lô | PP2500398144 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit chạy RT-PCR một bước |
|
| Mã phần lô | PP2500398145 |
| Giá từng phần lô | 106,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme phiên mã ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500398146 |
| Giá từng phần lô | 69,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500398147 |
| Giá từng phần lô | 35,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500398148 |
| Giá từng phần lô | 21,548,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dNTPs |
|
| Mã phần lô | PP2500398149 |
| Giá từng phần lô | 2,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch nạp mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500398150 |
| Giá từng phần lô | 2,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit tinh sạch PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500398151 |
| Giá từng phần lô | 61,528,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ sinh phẩm, hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy giải trình tự SeqStudio Genetic Analyzer3500 ( Máy do Viện sở |
|
| Mã phần lô | PP2500398152 |
| Giá từng phần lô | 392,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Nước xử lý DEPC |
|
| Mã phần lô | PP2500398153 |
| Giá từng phần lô | 3,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500398154 |
| Giá từng phần lô | 9,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Viên sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500398155 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500398156 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500398157 |
| Giá từng phần lô | 13,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Chai nuôi cấy tế bào 25cm² |
|
| Mã phần lô | PP2500398158 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đĩa 24 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500398159 |
| Giá từng phần lô | 10,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư tiêu hao dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500398160 |
| Giá từng phần lô | 15,648,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 30μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398161 |
| Giá từng phần lô | 10,756,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398162 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398163 |
| Giá từng phần lô | 7,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipette Pasteur nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500398164 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398165 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống PCR nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398166 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398167 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398168 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống pha loãng nhựa vô trùng 4,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398169 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipet nhựa 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398170 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lọc Syrine |
|
| Mã phần lô | PP2500398171 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lọc chân không 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398172 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500398173 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500398174 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Hanta |
|
| Mã phần lô | PP2500398175 |
| Giá từng phần lô | 99,999,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giếng chuẩn không màu dùng cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500398176 |
| Giá từng phần lô | 30,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lọc chân không 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398177 |
| Giá từng phần lô | 7,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống siêu lọc ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500398178 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398179 |
| Giá từng phần lô | 9,407,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398180 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398181 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398182 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống nhựa hút vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500398183 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường skim milk |
|
| Mã phần lô | PP2500398184 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 75cm² |
|
| Mã phần lô | PP2500398185 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách chiết RNA vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2500398186 |
| Giá từng phần lô | 20,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus |
|
| Mã phần lô | PP2500398187 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Hanta (HTN) |
|
| Mã phần lô | PP2500398188 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus Marburg |
|
| Mã phần lô | PP2500398189 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit realtime RT – PCR phát hiện bộ gene virus West Nile |
|
| Mã phần lô | PP2500398190 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit realtime |
|
| Mã phần lô | PP2500398191 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Dãy 8 ống 0,1mL và nắp dùng cho PCR và realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500398192 |
| Giá từng phần lô | 999,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Albuminhuyết thanh bò |
|
| Mã phần lô | PP2500398193 |
| Giá từng phần lô | 66,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500398194 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit chạy RT-PCR có ROX |
|
| Mã phần lô | PP2500398195 |
| Giá từng phần lô | 15,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500398196 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398197 |
| Giá từng phần lô | 4,585,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398198 |
| Giá từng phần lô | 4,585,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500398199 |
| Giá từng phần lô | 2,100,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398200 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn không lọc có khía 1250 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398201 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500398202 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500398203 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm 50ml (có chân) |
|
| Mã phần lô | PP2500398204 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách chiết DNA vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500398205 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm đáy nhọn 0,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500398206 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng đo nồng độ DNA trên máy Nanodrop |
|
| Mã phần lô | PP2500398207 |
| Giá từng phần lô | 15,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng sinh MIC trip các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500398208 |
| Giá từng phần lô | 45,038,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Que cấy 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398209 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Que cấy 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2500398210 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Dãy 8 giếng 0,2 ml cho RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500398211 |
| Giá từng phần lô | 10,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư tiêu hao sử dụng cho máy MALDITOF Bruker của Viện sở hữu và đang sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500398212 |
| Giá từng phần lô | 95,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thiết bị trợ pipet cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500398213 |
| Giá từng phần lô | 5,905,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Pipet điện tử 1 kênh 10-100 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500398214 |
| Giá từng phần lô | 2,292,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng sinh đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2500398215 |
| Giá từng phần lô | 18,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500398216 |
| Giá từng phần lô | 28,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi |
|
| Mã phần lô | PP2500398217 |
| Giá từng phần lô | 32,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398218 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500398219 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500398220 |
| Giá từng phần lô | 26,453,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết thanh Salmonella H dùng đảo phase |
|
| Mã phần lô | PP2500398221 |
| Giá từng phần lô | 71,704,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết thanh Salmonella O |
|
| Mã phần lô | PP2500398222 |
| Giá từng phần lô | 10,581,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết thanh Tả O1 |
|
| Mã phần lô | PP2500398223 |
| Giá từng phần lô | 2,116,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết thanh Tả Inaba |
|
| Mã phần lô | PP2500398224 |
| Giá từng phần lô | 3,147,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kháng huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500398225 |
| Giá từng phần lô | 3,147,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường CT SMAC (Sorbitolmac conkey agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500398226 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường CT SMAC-supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500398227 |
| Giá từng phần lô | 1,794,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Hektoen |
|
| Mã phần lô | PP2500398228 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường TBX agar |
|
| Mã phần lô | PP2500398229 |
| Giá từng phần lô | 12,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường TCBS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500398230 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500398231 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường MH broth |
|
| Mã phần lô | PP2500398232 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500398233 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Peptone đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500398234 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2500398235 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500398236 |
| Giá từng phần lô | 5,387,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit PCR Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2500398237 |
| Giá từng phần lô | 22,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Chủng vi khuẩn chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500398238 |
| Giá từng phần lô | 35,033,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường MH Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500398239 |
| Giá từng phần lô | 13,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Que gòn lấy mẫu cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500398240 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá để ống nghiệm 4 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500398241 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá để ống nghiệm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398242 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá để ống nghiệm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398243 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae20 phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500398244 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit định danh xác định vi khuẩn Enterobacteriaceae10 phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500398245 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit định danh xác định vi |
|
| Mã phần lô | PP2500398246 |
| Giá từng phần lô | 5,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500398247 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử TDA |
|
| Mã phần lô | PP2500398248 |
| Giá từng phần lô | 1,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử VP1 VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500398249 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử NIT1 và NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2500398250 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ZymA |
|
| Mã phần lô | PP2500398251 |
| Giá từng phần lô | 1,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ZymB |
|
| Mã phần lô | PP2500398252 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Triple Sugar-Iron Agar (TSI) |
|
| Mã phần lô | PP2500398253 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Shigella broth |
|
| Mã phần lô | PP2500398254 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Chất bổ sung cho Môi trường Shigella broth base |
|
| Mã phần lô | PP2500398255 |
| Giá từng phần lô | 2,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Sinh phẩm, vật tư tiêu hao giải trình tự trên máy Nanopore(Máy do Viện sở hữu và đang sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2500398256 |
| Giá từng phần lô | 94,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Brain Heart Infusion Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500398257 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày |
Môi trường Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500398258 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường GC Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500398259 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường GC Agar Polyvitex |
|
| Mã phần lô | PP2500398260 |
| Giá từng phần lô | 12,232,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, gonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2500398261 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Que thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2500398262 |
| Giá từng phần lô | 928,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500398263 |
| Giá từng phần lô | 1,630,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500398264 |
| Giá từng phần lô | 2,292,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- |
|
| Mã phần lô | PP2500398265 |
| Giá từng phần lô | 2,292,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 8 kênh thể tích 10-100 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500398266 |
| Giá từng phần lô | 9,407,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Micropipette 8 kênh thể tích 0,5-10 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500398267 |
| Giá từng phần lô | 9,407,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Giá để ống nghiệm 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500398268 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn có ren |
|
| Mã phần lô | PP2500398269 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500398270 |
| Giá từng phần lô | 4,108,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Màn lọc thô G4 |
|
| Mã phần lô | PP2500398271 |
| Giá từng phần lô | 12,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bộ lọc nước dùng cho hệ thống RO |
|
| Mã phần lô | PP2500398272 |
| Giá từng phần lô | 544,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lọc Hepa H13 chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500398273 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Lõi lọc dạng ống |
|
| Mã phần lô | PP2500398274 |
| Giá từng phần lô | 32,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 80 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi