Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2023 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300338557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2023 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300233726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 609,345,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.140.167 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300471048 - Giấy Parafilm | 1,848,000 | 27,720 |
| 2 | PP2300471049 - Bao nylon cân mẫu vô trùng có lưới lọc | 5,500,000 | 82,500 |
| 3 | PP2300471050 - Đầu côn không lọc có khía 1000 μl | 1,698,000 | 25,470 |
| 4 | PP2300471051 - Đầu côn không lọc có khía 200 μl | 130,000 | 1,950 |
| 5 | PP2300471052 - Đầu côn có lọc 1000 μl | 3,779,136 | 56,687 |
| 6 | PP2300471053 - Đầu côn có lọc 200 μl | 649,920 | 9,748 |
| 7 | PP2300471054 - Đầu côn có lọc 10 ul | 779,904 | 11,698 |
| 8 | PP2300471055 - Bình định mức 1 lít | 5,236,000 | 78,540 |
| 9 | PP2300471056 - Bình định mức 500ml | 3,264,800 | 48,972 |
| 10 | PP2300471057 - Bình định mức 200ml | 1,633,500 | 24,502 |
| 11 | PP2300471058 - Bình định mức 100ml | 2,475,000 | 37,125 |
| 12 | PP2300471059 - Bình định mức 50ml | 1,925,000 | 28,875 |
| 13 | PP2300471060 - Bình tam giác chịu nhiệt 500 ml | 1,524,600 | 22,869 |
| 14 | PP2300471061 - Bình tam giác chịu nhiệt 250ml | 1,093,400 | 16,401 |
| 15 | PP2300471062 - Bình tam giác chịu nhiệt 125ml | 742,500 | 11,137 |
| 16 | PP2300471063 - Cốc có mỏ thủy tinh 2 lít | 2,259,400 | 33,891 |
| 17 | PP2300471064 - Cốc có mỏ thủy tinh 1 lít | 1,089,000 | 16,335 |
| 18 | PP2300471065 - Cốc có mỏ thủy tinh 500 ml | 752,400 | 11,286 |
| 19 | PP2300471066 - Ống đong thủy tinh 1 lít | 2,336,400 | 35,046 |
| 20 | PP2300471067 - Ống đong thủy tinh 500 ml | 1,628,000 | 24,420 |
| 21 | PP2300471068 - Ống đong thủy tinh 250 ml | 2,732,400 | 40,986 |
| 22 | PP2300471069 - Ống đong thủy tinh 100 ml | 1,564,200 | 23,463 |
| 23 | PP2300471070 - Ống đong thủy tinh 50 ml | 1,287,000 | 19,305 |
| 24 | PP2300471071 - Ống đong thủy tinh 25 ml | 550,000 | 8,250 |
| 25 | PP2300471072 - Pipet thủy tinh 10ml | 204,600 | 3,069 |
| 26 | PP2300471073 - Pipet thủy tinh 5ml | 198,000 | 2,970 |
| 27 | PP2300471074 - Pipet bầu thủy tinh 10ml | 356,400 | 5,346 |
| 28 | PP2300471075 - Pipet bầu thủy tinh 5ml | 336,600 | 5,049 |
| 29 | PP2300471076 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 10 cm | 412,500 | 6,187 |
| 30 | PP2300471077 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt đường kính 12 mm, dài 15 cm | 4,180,000 | 62,700 |
| 31 | PP2300471078 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 15 mm, dài 10 cm | 1,188,000 | 17,820 |
| 32 | PP2300471079 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 15 mm, dài 12 cm | 198,000 | 2,970 |
| 33 | PP2300471080 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 12 cm | 1,870,000 | 28,050 |
| 34 | PP2300471081 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 22 mm, dài 20cm | 3,190,000 | 47,850 |
| 35 | PP2300471082 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 30 mm, dài 20cm | 2,860,000 | 42,900 |
| 36 | PP2300471083 - Màng lọc vi sinh 0,22 μm | 2,612,500 | 39,187 |
| 37 | PP2300471084 - Màng lọc vi sinh 0,45 μm | 5,225,000 | 78,375 |
| 38 | PP2300471085 - Ống ly tâm 15ml | 907,500 | 13,612 |
| 39 | PP2300471086 - Ống ly tâm 50 ml | 526,500 | 7,897 |
| 40 | PP2300471087 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5 ml có nắp | 660,000 | 9,900 |
| 41 | PP2300471088 - Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml | 1,220,000 | 18,300 |
| 42 | PP2300471089 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 9,320,000 | 139,800 |
| 43 | PP2300471090 - Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm | 2,166,000 | 32,490 |
| 44 | PP2300471091 - Gíá để ống nghiệm bằng inox | 1,320,000 | 19,800 |
| 45 | PP2300471092 - Giá để ống nghiệm bằng inox | 2,640,000 | 39,600 |
| 46 | PP2300471093 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0.45 μm | 792,000 | 11,880 |
| 47 | PP2300471094 - Giấy lọc đường kính 47mm, kích thước lỗ 0,45μm | 1,200,000 | 18,000 |
| 48 | PP2300471095 - Giấy đo PH | 900,000 | 13,500 |
| 49 | PP2300471096 - Vial có nắp 2ml loại trong | 792,000 | 11,880 |
| 50 | PP2300471097 - Vial có nắp 2ml loại nâu | 330,000 | 4,950 |
| 51 | PP2300471098 - Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml | 605,000 | 9,075 |
| 52 | PP2300471099 - Kim tiêm 1ml | 348,800 | 5,232 |
| 53 | PP2300471100 - Micropipet 1 kênh 10.000 μl | 7,980,000 | 119,700 |
| 54 | PP2300471101 - Micropipet 1 kênh 5.000 μl | 7,980,000 | 119,700 |
| 55 | PP2300471102 - Micropipet 1 kênh 1.000 μl | 7,480,000 | 112,200 |
| 56 | PP2300471103 - Micropipet 1 kênh 100 μl | 7,776,000 | 116,640 |
| 57 | PP2300471104 - Găng tay cao su có bột | 2,080,000 | 31,200 |
| 58 | PP2300471105 - Găng tay cao su không bột | 1,560,000 | 23,400 |
| 59 | PP2300471106 - Găng tay phẫu thuật vô trùng | 2,350,500 | 35,257 |
| 60 | PP2300471107 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 1,397,250 | 20,958 |
| 61 | PP2300471108 - Khuyên que cấy vi sinh 5μl | 1,210,000 | 18,150 |
| 62 | PP2300471109 - Lamen | 100,000 | 1,500 |
| 63 | PP2300471110 - Phin lọc PTFE kích thước lỗ lọc 0,22μm, đường kính 13 mm | 330,000 | 4,950 |
| 64 | PP2300471111 - Phin lọc PTFE kích thước lỗ 0,45μm, đường kính 13 mm | 550,000 | 8,250 |
| 65 | PP2300471112 - Điện cực đo pH | 19,250,000 | 288,750 |
| 66 | PP2300471113 - Dung dịch pH chuẩn 10 | 1,500,000 | 22,500 |
| 67 | PP2300471114 - Dung dịch pH chuẩn 7 | 550,000 | 8,250 |
| 68 | PP2300471115 - Dung dịch pH chuẩn 4 | 550,000 | 8,250 |
| 69 | PP2300471116 - Cột chiết tách sắc ký SCX | 5,918,000 | 88,770 |
| 70 | PP2300471117 - Cột sắc ký khí DB-5MS UI | 12,100,000 | 181,500 |
| 71 | PP2300471118 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 -SE | 10,450,000 | 156,750 |
| 72 | PP2300471119 - Cột chiết pha rắn Cacbon 18 | 8,998,000 | 134,970 |
| 73 | PP2300471120 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký lỏng tương tác ưa nước | 14,673,999 | 220,109 |
| 74 | PP2300471121 - Dung dịch Aceton | 660,000 | 9,900 |
| 75 | PP2300471122 - Hóa chất Acid metaphosphoric | 7,680,000 | 115,200 |
| 76 | PP2300471123 - Hóa chất Ammonium acetate | 1,810,000 | 27,150 |
| 77 | PP2300471124 - Nội chuẩn melamin C13 | 50,919,000 | 763,785 |
| 78 | PP2300471125 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 | 44,659,999 | 669,899 |
| 79 | PP2300471126 - Chuẩn Aflatoxin M1 | 10,560,000 | 158,400 |
| 80 | PP2300471127 - Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) | 9,009,000 | 135,135 |
| 81 | PP2300471128 - Chuẩn Aminotadalafil | 2,780,000 | 41,700 |
| 82 | PP2300471129 - Chuẩn As | 1,430,000 | 21,450 |
| 83 | PP2300471130 - Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) | 2,970,000 | 44,550 |
| 84 | PP2300471131 - Chuẩn Betamethason | 6,420,000 | 96,300 |
| 85 | PP2300471132 - Chuẩn Sibutramin (Sibutramine hydrochloride) | 2,840,000 | 42,600 |
| 86 | PP2300471133 - Chuẩn Cd | 1,417,500 | 21,262 |
| 87 | PP2300471134 - Chuẩn Cinnarizine | 2,970,000 | 44,550 |
| 88 | PP2300471135 - Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride | 4,120,000 | 61,800 |
| 89 | PP2300471136 - Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) | 5,401,000 | 81,015 |
| 90 | PP2300471137 - Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) | 1,780,000 | 26,700 |
| 91 | PP2300471138 - Chuẩn Gliclazide | 2,780,000 | 41,700 |
| 92 | PP2300471139 - Chuẩn Ibuprofen | 1,240,000 | 18,600 |
| 93 | PP2300471140 - Chuẩn Metformine (Metformin Hydrochloride) | 5,680,000 | 85,200 |
| 94 | PP2300471141 - Chuẩn Pb | 3,240,000 | 48,600 |
| 95 | PP2300471142 - Chuẩn Piroxicam | 4,300,000 | 64,500 |
| 96 | PP2300471143 - Chuẩn Prednisolon | 1,450,000 | 21,750 |
| 97 | PP2300471144 - Chuẩn Sidenafil | 5,380,000 | 80,700 |
| 98 | PP2300471145 - Chuẩn Tadalafil | 6,996,000 | 104,940 |
| 99 | PP2300471146 - Chuẩn Vitamin C | 2,640,000 | 39,600 |
| 100 | PP2300471147 - Hóa chất Dicloromethan | 1,540,000 | 23,100 |
| 101 | PP2300471148 - Dung dịch Acetonitril | 7,194,000 | 107,910 |
| 102 | PP2300471149 - Dung dịch Acid acetic | 628,000 | 9,420 |
| 103 | PP2300471150 - Hóa chất acid ascorbic | 2,820,000 | 42,300 |
| 104 | PP2300471151 - Dung dịch Acid HCL đậm đặc | 1,320,000 | 19,800 |
| 105 | PP2300471152 - Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc | 4,554,000 | 68,310 |
| 106 | PP2300471153 - Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 | 3,300,000 | 49,500 |
| 107 | PP2300471154 - Hóa chất Acid Tricloacetic | 3,060,000 | 45,900 |
| 108 | PP2300471155 - Dung dịch Ethanol | 330,000 | 4,950 |
| 109 | PP2300471156 - Dung dịch Methanol | 3,300,000 | 49,500 |
| 110 | PP2300471157 - Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% | 12,400,000 | 186,000 |
| 111 | PP2300471158 - Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% | 8,750,000 | 131,250 |
| 112 | PP2300471159 - Dung dịch NH4OH | 1,890,000 | 28,350 |
| 113 | PP2300471160 - Hóa chất Potassium iodide | 9,900,000 | 148,500 |
| 114 | PP2300471161 - Hóa chất Sodium carbonate | 1,520,000 | 22,800 |
| 115 | PP2300471162 - Hóa chất Sodium chloride | 1,020,000 | 15,300 |
| 116 | PP2300471163 - Ống chuẩn Acid Oxalic | 7,350,000 | 110,250 |
| 117 | PP2300471164 - Ống chuẩn NaOH 0,1N | 3,350,000 | 50,250 |
| 118 | PP2300471165 - Bộ kit PCR Master Mix | 24,240,000 | 363,600 |
| 119 | PP2300471166 - Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 | 38,500,000 | 577,500 |
| 120 | PP2300471167 - Cồn y tế 70 độ | 1,239,000 | 18,585 |
| 121 | PP2300471168 - Dung dịch Javel | 594,000 | 8,910 |
| 122 | PP2300471169 - Gel Agarose | 3,168,000 | 47,520 |
| 123 | PP2300471170 - Hóa chất EDTA | 3,278,000 | 49,170 |
| 124 | PP2300471171 - Hóa chất L - Cystein hydrochoride | 1,940,000 | 29,100 |
| 125 | PP2300471172 - Mồi các loại | 10,800,000 | 162,000 |
| 126 | PP2300471173 - Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) | 6,100,000 | 91,500 |
| 127 | PP2300471174 - Môi trường Chromocult Coliform Agar | 7,343,000 | 110,145 |
| 128 | PP2300471175 - Môi trường Nutrient Agar có Sodium Chloride | 1,683,500 | 25,252 |
| 129 | PP2300471176 - Môi trường Bacillus Cereus Selective Agar Base (MYP) | 1,131,000 | 16,965 |
| 130 | PP2300471177 - Môi trường Columbia agar base | 1,446,000 | 21,690 |
| 131 | PP2300471178 - Môi trường MRS Broth | 6,600,000 | 99,000 |
| 132 | PP2300471179 - Môi trường Pseudomonas CN Agar | 2,823,500 | 42,352 |
| 133 | PP2300471180 - Môi trường Slanetz-Bartley có TTC | 1,369,000 | 20,535 |
| 134 | PP2300471181 - Môi trường Tryptic soy (TSA) agar | 2,694,000 | 40,410 |
| 135 | PP2300471182 - Môi trường Tryptone Bile X-glucuronide (TBX) Agar | 2,743,000 | 41,145 |
| 136 | PP2300471183 - Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base | 1,980,000 | 29,700 |
| 137 | PP2300471184 - Máu cừu | 2,575,000 | 38,625 |
| 138 | PP2300471185 - Chất bổ sung Polymyxin B Sulfate | 3,256,000 | 48,840 |
| 139 | PP2300471186 - Que thử Oxydase | 1,860,000 | 27,900 |
| 140 | PP2300471187 - Khí Argon | 1,782,024 | 26,730 |
| 141 | PP2300471188 - Khí Acetylen | 5,399,905 | 80,998 |
| 142 | PP2300471189 - Nitơ lỏng | 1,620,000 | 24,300 |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300471048 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
Bao nylon cân mẫu vô trùng có lưới lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300471049 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
Đầu côn không lọc có khía 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471050 |
| Giá từng phần lô | 1,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,470 |
Đầu côn không lọc có khía 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471051 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
Đầu côn có lọc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471052 |
| Giá từng phần lô | 3,779,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,687 |
Đầu côn có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471053 |
| Giá từng phần lô | 649,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,748 |
Đầu côn có lọc 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300471054 |
| Giá từng phần lô | 779,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,698 |
Bình định mức 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300471055 |
| Giá từng phần lô | 5,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
Bình định mức 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471056 |
| Giá từng phần lô | 3,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,972 |
Bình định mức 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471057 |
| Giá từng phần lô | 1,633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,502 |
Bình định mức 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471058 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
Bình định mức 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471059 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
Bình tam giác chịu nhiệt 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471060 |
| Giá từng phần lô | 1,524,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,869 |
Bình tam giác chịu nhiệt 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471061 |
| Giá từng phần lô | 1,093,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,401 |
Bình tam giác chịu nhiệt 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471062 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,137 |
Cốc có mỏ thủy tinh 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300471063 |
| Giá từng phần lô | 2,259,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,891 |
Cốc có mỏ thủy tinh 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300471064 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335 |
Cốc có mỏ thủy tinh 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471065 |
| Giá từng phần lô | 752,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,286 |
Ống đong thủy tinh 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300471066 |
| Giá từng phần lô | 2,336,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,046 |
Ống đong thủy tinh 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471067 |
| Giá từng phần lô | 1,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,420 |
Ống đong thủy tinh 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471068 |
| Giá từng phần lô | 2,732,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,986 |
Ống đong thủy tinh 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471069 |
| Giá từng phần lô | 1,564,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,463 |
Ống đong thủy tinh 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471070 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
Ống đong thủy tinh 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471071 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Pipet thủy tinh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471072 |
| Giá từng phần lô | 204,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069 |
Pipet thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471073 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
Pipet bầu thủy tinh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471074 |
| Giá từng phần lô | 356,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346 |
Pipet bầu thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471075 |
| Giá từng phần lô | 336,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,049 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471076 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt đường kính 12 mm, dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471077 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 15 mm, dài 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471078 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820 |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 15 mm, dài 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471079 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471080 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 22 mm, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471081 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 30 mm, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300471082 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
Màng lọc vi sinh 0,22 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300471083 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,187 |
Màng lọc vi sinh 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300471084 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471085 |
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,612 |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471086 |
| Giá từng phần lô | 526,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,897 |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300471087 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471088 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300471089 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300471090 |
| Giá từng phần lô | 2,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,490 |
Gíá để ống nghiệm bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300471091 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
Giá để ống nghiệm bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300471092 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0.45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300471093 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
Giấy lọc đường kính 47mm, kích thước lỗ 0,45μm |
|
| Mã phần lô | PP2300471094 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2300471095 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
Vial có nắp 2ml loại trong |
|
| Mã phần lô | PP2300471096 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
Vial có nắp 2ml loại nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300471097 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471098 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075 |
Kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300471099 |
| Giá từng phần lô | 348,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,232 |
Micropipet 1 kênh 10.000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471100 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
Micropipet 1 kênh 5.000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471101 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
Micropipet 1 kênh 1.000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471102 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
Micropipet 1 kênh 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471103 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
Găng tay cao su có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300471104 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
Găng tay cao su không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300471105 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300471106 |
| Giá từng phần lô | 2,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,257 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300471107 |
| Giá từng phần lô | 1,397,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,958 |
Khuyên que cấy vi sinh 5μl |
|
| Mã phần lô | PP2300471108 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300471109 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
Phin lọc PTFE kích thước lỗ lọc 0,22μm, đường kính 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300471110 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
Phin lọc PTFE kích thước lỗ 0,45μm, đường kính 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300471111 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Điện cực đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2300471112 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
Dung dịch pH chuẩn 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300471113 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
Dung dịch pH chuẩn 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300471114 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Dung dịch pH chuẩn 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300471115 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Cột chiết tách sắc ký SCX |
|
| Mã phần lô | PP2300471116 |
| Giá từng phần lô | 5,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,770 |
Cột sắc ký khí DB-5MS UI |
|
| Mã phần lô | PP2300471117 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 -SE |
|
| Mã phần lô | PP2300471118 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
Cột chiết pha rắn Cacbon 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300471119 |
| Giá từng phần lô | 8,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,970 |
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký lỏng tương tác ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300471120 |
| Giá từng phần lô | 14,673,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,109 |
Dung dịch Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300471121 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
Hóa chất Acid metaphosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300471122 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
Hóa chất Ammonium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300471123 |
| Giá từng phần lô | 1,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,150 |
Nội chuẩn melamin C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300471124 |
| Giá từng phần lô | 50,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,785 |
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300471125 |
| Giá từng phần lô | 44,659,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,899 |
Chuẩn Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2300471126 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) |
|
| Mã phần lô | PP2300471127 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
Chuẩn Aminotadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300471128 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
Chuẩn As |
|
| Mã phần lô | PP2300471129 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300471130 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
Chuẩn Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300471131 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
Chuẩn Sibutramin (Sibutramine hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300471132 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
Chuẩn Cd |
|
| Mã phần lô | PP2300471133 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
Chuẩn Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2300471134 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300471135 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300471136 |
| Giá từng phần lô | 5,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,015 |
Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300471137 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
Chuẩn Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300471138 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
Chuẩn Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300471139 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
Chuẩn Metformine (Metformin Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300471140 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
Chuẩn Pb |
|
| Mã phần lô | PP2300471141 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
Chuẩn Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300471142 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
Chuẩn Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300471143 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
Chuẩn Sidenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300471144 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,700 |
Chuẩn Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300471145 |
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,940 |
Chuẩn Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2300471146 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
Hóa chất Dicloromethan |
|
| Mã phần lô | PP2300471147 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
Dung dịch Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2300471148 |
| Giá từng phần lô | 7,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,910 |
Dung dịch Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300471149 |
| Giá từng phần lô | 628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420 |
Hóa chất acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2300471150 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
Dung dịch Acid HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300471151 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300471152 |
| Giá từng phần lô | 4,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,310 |
Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300471153 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
Hóa chất Acid Tricloacetic |
|
| Mã phần lô | PP2300471154 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
Dung dịch Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300471155 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
Dung dịch Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300471156 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300471157 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300471158 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
Dung dịch NH4OH |
|
| Mã phần lô | PP2300471159 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
Hóa chất Potassium iodide |
|
| Mã phần lô | PP2300471160 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
Hóa chất Sodium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300471161 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
Hóa chất Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300471162 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
Ống chuẩn Acid Oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2300471163 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
Ống chuẩn NaOH 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300471164 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
Bộ kit PCR Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2300471165 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,600 |
Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 |
|
| Mã phần lô | PP2300471166 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300471167 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300471168 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
Gel Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2300471169 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
Hóa chất EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300471170 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,170 |
Hóa chất L - Cystein hydrochoride |
|
| Mã phần lô | PP2300471171 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
Mồi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300471172 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) |
|
| Mã phần lô | PP2300471173 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
Môi trường Chromocult Coliform Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300471174 |
| Giá từng phần lô | 7,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,145 |
Môi trường Nutrient Agar có Sodium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300471175 |
| Giá từng phần lô | 1,683,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,252 |
Môi trường Bacillus Cereus Selective Agar Base (MYP) |
|
| Mã phần lô | PP2300471176 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,965 |
Môi trường Columbia agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300471177 |
| Giá từng phần lô | 1,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,690 |
Môi trường MRS Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300471178 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Môi trường Pseudomonas CN Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300471179 |
| Giá từng phần lô | 2,823,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,352 |
Môi trường Slanetz-Bartley có TTC |
|
| Mã phần lô | PP2300471180 |
| Giá từng phần lô | 1,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,535 |
Môi trường Tryptic soy (TSA) agar |
|
| Mã phần lô | PP2300471181 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,410 |
Môi trường Tryptone Bile X-glucuronide (TBX) Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300471182 |
| Giá từng phần lô | 2,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,145 |
Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300471183 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300471184 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,625 |
Chất bổ sung Polymyxin B Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300471185 |
| Giá từng phần lô | 3,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,840 |
Que thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2300471186 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2300471187 |
| Giá từng phần lô | 1,782,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730 |
Khí Acetylen |
|
| Mã phần lô | PP2300471188 |
| Giá từng phần lô | 5,399,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,998 |
Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300471189 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi