Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2023 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300338557-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2023 (Nhiệm vụ đặc thù) của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Số hiệu KHLCNT PL2300233726
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 609,345,137 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.140.167 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300471048 - Giấy Parafilm 1,848,000 27,720
2 PP2300471049 - Bao nylon cân mẫu vô trùng có lưới lọc 5,500,000 82,500
3 PP2300471050 - Đầu côn không lọc có khía 1000 μl 1,698,000 25,470
4 PP2300471051 - Đầu côn không lọc có khía 200 μl 130,000 1,950
5 PP2300471052 - Đầu côn có lọc 1000 μl 3,779,136 56,687
6 PP2300471053 - Đầu côn có lọc 200 μl 649,920 9,748
7 PP2300471054 - Đầu côn có lọc 10 ul 779,904 11,698
8 PP2300471055 - Bình định mức 1 lít 5,236,000 78,540
9 PP2300471056 - Bình định mức 500ml 3,264,800 48,972
10 PP2300471057 - Bình định mức 200ml 1,633,500 24,502
11 PP2300471058 - Bình định mức 100ml 2,475,000 37,125
12 PP2300471059 - Bình định mức 50ml 1,925,000 28,875
13 PP2300471060 - Bình tam giác chịu nhiệt 500 ml 1,524,600 22,869
14 PP2300471061 - Bình tam giác chịu nhiệt 250ml 1,093,400 16,401
15 PP2300471062 - Bình tam giác chịu nhiệt 125ml 742,500 11,137
16 PP2300471063 - Cốc có mỏ thủy tinh 2 lít 2,259,400 33,891
17 PP2300471064 - Cốc có mỏ thủy tinh 1 lít 1,089,000 16,335
18 PP2300471065 - Cốc có mỏ thủy tinh 500 ml 752,400 11,286
19 PP2300471066 - Ống đong thủy tinh 1 lít 2,336,400 35,046
20 PP2300471067 - Ống đong thủy tinh 500 ml 1,628,000 24,420
21 PP2300471068 - Ống đong thủy tinh 250 ml 2,732,400 40,986
22 PP2300471069 - Ống đong thủy tinh 100 ml 1,564,200 23,463
23 PP2300471070 - Ống đong thủy tinh 50 ml 1,287,000 19,305
24 PP2300471071 - Ống đong thủy tinh 25 ml 550,000 8,250
25 PP2300471072 - Pipet thủy tinh 10ml 204,600 3,069
26 PP2300471073 - Pipet thủy tinh 5ml 198,000 2,970
27 PP2300471074 - Pipet bầu thủy tinh 10ml 356,400 5,346
28 PP2300471075 - Pipet bầu thủy tinh 5ml 336,600 5,049
29 PP2300471076 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 10 cm 412,500 6,187
30 PP2300471077 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt đường kính 12 mm, dài 15 cm 4,180,000 62,700
31 PP2300471078 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 15 mm, dài 10 cm 1,188,000 17,820
32 PP2300471079 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 15 mm, dài 12 cm 198,000 2,970
33 PP2300471080 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 12 cm 1,870,000 28,050
34 PP2300471081 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 22 mm, dài 20cm 3,190,000 47,850
35 PP2300471082 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 30 mm, dài 20cm 2,860,000 42,900
36 PP2300471083 - Màng lọc vi sinh 0,22 μm 2,612,500 39,187
37 PP2300471084 - Màng lọc vi sinh 0,45 μm 5,225,000 78,375
38 PP2300471085 - Ống ly tâm 15ml 907,500 13,612
39 PP2300471086 - Ống ly tâm 50 ml 526,500 7,897
40 PP2300471087 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5 ml có nắp 660,000 9,900
41 PP2300471088 - Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml 1,220,000 18,300
42 PP2300471089 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm 9,320,000 139,800
43 PP2300471090 - Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm 2,166,000 32,490
44 PP2300471091 - Gíá để ống nghiệm bằng inox 1,320,000 19,800
45 PP2300471092 - Giá để ống nghiệm bằng inox 2,640,000 39,600
46 PP2300471093 - Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0.45 μm 792,000 11,880
47 PP2300471094 - Giấy lọc đường kính 47mm, kích thước lỗ 0,45μm 1,200,000 18,000
48 PP2300471095 - Giấy đo PH 900,000 13,500
49 PP2300471096 - Vial có nắp 2ml loại trong 792,000 11,880
50 PP2300471097 - Vial có nắp 2ml loại nâu 330,000 4,950
51 PP2300471098 - Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml 605,000 9,075
52 PP2300471099 - Kim tiêm 1ml 348,800 5,232
53 PP2300471100 - Micropipet 1 kênh 10.000 μl 7,980,000 119,700
54 PP2300471101 - Micropipet 1 kênh 5.000 μl 7,980,000 119,700
55 PP2300471102 - Micropipet 1 kênh 1.000 μl 7,480,000 112,200
56 PP2300471103 - Micropipet 1 kênh 100 μl 7,776,000 116,640
57 PP2300471104 - Găng tay cao su có bột 2,080,000 31,200
58 PP2300471105 - Găng tay cao su không bột 1,560,000 23,400
59 PP2300471106 - Găng tay phẫu thuật vô trùng 2,350,500 35,257
60 PP2300471107 - Khẩu trang y tế 4 lớp 1,397,250 20,958
61 PP2300471108 - Khuyên que cấy vi sinh 5μl 1,210,000 18,150
62 PP2300471109 - Lamen 100,000 1,500
63 PP2300471110 - Phin lọc PTFE kích thước lỗ lọc 0,22μm, đường kính 13 mm 330,000 4,950
64 PP2300471111 - Phin lọc PTFE kích thước lỗ 0,45μm, đường kính 13 mm 550,000 8,250
65 PP2300471112 - Điện cực đo pH 19,250,000 288,750
66 PP2300471113 - Dung dịch pH chuẩn 10 1,500,000 22,500
67 PP2300471114 - Dung dịch pH chuẩn 7 550,000 8,250
68 PP2300471115 - Dung dịch pH chuẩn 4 550,000 8,250
69 PP2300471116 - Cột chiết tách sắc ký SCX 5,918,000 88,770
70 PP2300471117 - Cột sắc ký khí DB-5MS UI 12,100,000 181,500
71 PP2300471118 - Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 -SE 10,450,000 156,750
72 PP2300471119 - Cột chiết pha rắn Cacbon 18 8,998,000 134,970
73 PP2300471120 - Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký lỏng tương tác ưa nước 14,673,999 220,109
74 PP2300471121 - Dung dịch Aceton 660,000 9,900
75 PP2300471122 - Hóa chất Acid metaphosphoric 7,680,000 115,200
76 PP2300471123 - Hóa chất Ammonium acetate 1,810,000 27,150
77 PP2300471124 - Nội chuẩn melamin C13 50,919,000 763,785
78 PP2300471125 - Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13 44,659,999 669,899
79 PP2300471126 - Chuẩn Aflatoxin M1 10,560,000 158,400
80 PP2300471127 - Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl) 9,009,000 135,135
81 PP2300471128 - Chuẩn Aminotadalafil 2,780,000 41,700
82 PP2300471129 - Chuẩn As 1,430,000 21,450
83 PP2300471130 - Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride) 2,970,000 44,550
84 PP2300471131 - Chuẩn Betamethason 6,420,000 96,300
85 PP2300471132 - Chuẩn Sibutramin (Sibutramine hydrochloride) 2,840,000 42,600
86 PP2300471133 - Chuẩn Cd 1,417,500 21,262
87 PP2300471134 - Chuẩn Cinnarizine 2,970,000 44,550
88 PP2300471135 - Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride 4,120,000 61,800
89 PP2300471136 - Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride) 5,401,000 81,015
90 PP2300471137 - Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium) 1,780,000 26,700
91 PP2300471138 - Chuẩn Gliclazide 2,780,000 41,700
92 PP2300471139 - Chuẩn Ibuprofen 1,240,000 18,600
93 PP2300471140 - Chuẩn Metformine (Metformin Hydrochloride) 5,680,000 85,200
94 PP2300471141 - Chuẩn Pb 3,240,000 48,600
95 PP2300471142 - Chuẩn Piroxicam 4,300,000 64,500
96 PP2300471143 - Chuẩn Prednisolon 1,450,000 21,750
97 PP2300471144 - Chuẩn Sidenafil 5,380,000 80,700
98 PP2300471145 - Chuẩn Tadalafil 6,996,000 104,940
99 PP2300471146 - Chuẩn Vitamin C 2,640,000 39,600
100 PP2300471147 - Hóa chất Dicloromethan 1,540,000 23,100
101 PP2300471148 - Dung dịch Acetonitril 7,194,000 107,910
102 PP2300471149 - Dung dịch Acid acetic 628,000 9,420
103 PP2300471150 - Hóa chất acid ascorbic 2,820,000 42,300
104 PP2300471151 - Dung dịch Acid HCL đậm đặc 1,320,000 19,800
105 PP2300471152 - Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc 4,554,000 68,310
106 PP2300471153 - Dung dịch Acid sulfuric H2SO4 3,300,000 49,500
107 PP2300471154 - Hóa chất Acid Tricloacetic 3,060,000 45,900
108 PP2300471155 - Dung dịch Ethanol 330,000 4,950
109 PP2300471156 - Dung dịch Methanol 3,300,000 49,500
110 PP2300471157 - Dung dich Modifier NH4H2PO4 10% 12,400,000 186,000
111 PP2300471158 - Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1% 8,750,000 131,250
112 PP2300471159 - Dung dịch NH4OH 1,890,000 28,350
113 PP2300471160 - Hóa chất Potassium iodide 9,900,000 148,500
114 PP2300471161 - Hóa chất Sodium carbonate 1,520,000 22,800
115 PP2300471162 - Hóa chất Sodium chloride 1,020,000 15,300
116 PP2300471163 - Ống chuẩn Acid Oxalic 7,350,000 110,250
117 PP2300471164 - Ống chuẩn NaOH 0,1N 3,350,000 50,250
118 PP2300471165 - Bộ kit PCR Master Mix 24,240,000 363,600
119 PP2300471166 - Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2 38,500,000 577,500
120 PP2300471167 - Cồn y tế 70 độ 1,239,000 18,585
121 PP2300471168 - Dung dịch Javel 594,000 8,910
122 PP2300471169 - Gel Agarose 3,168,000 47,520
123 PP2300471170 - Hóa chất EDTA 3,278,000 49,170
124 PP2300471171 - Hóa chất L - Cystein hydrochoride 1,940,000 29,100
125 PP2300471172 - Mồi các loại 10,800,000 162,000
126 PP2300471173 - Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP) 6,100,000 91,500
127 PP2300471174 - Môi trường Chromocult Coliform Agar 7,343,000 110,145
128 PP2300471175 - Môi trường Nutrient Agar có Sodium Chloride 1,683,500 25,252
129 PP2300471176 - Môi trường Bacillus Cereus Selective Agar Base (MYP) 1,131,000 16,965
130 PP2300471177 - Môi trường Columbia agar base 1,446,000 21,690
131 PP2300471178 - Môi trường MRS Broth 6,600,000 99,000
132 PP2300471179 - Môi trường Pseudomonas CN Agar 2,823,500 42,352
133 PP2300471180 - Môi trường Slanetz-Bartley có TTC 1,369,000 20,535
134 PP2300471181 - Môi trường Tryptic soy (TSA) agar 2,694,000 40,410
135 PP2300471182 - Môi trường Tryptone Bile X-glucuronide (TBX) Agar 2,743,000 41,145
136 PP2300471183 - Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base 1,980,000 29,700
137 PP2300471184 - Máu cừu 2,575,000 38,625
138 PP2300471185 - Chất bổ sung Polymyxin B Sulfate 3,256,000 48,840
139 PP2300471186 - Que thử Oxydase 1,860,000 27,900
140 PP2300471187 - Khí Argon 1,782,024 26,730
141 PP2300471188 - Khí Acetylen 5,399,905 80,998
142 PP2300471189 - Nitơ lỏng 1,620,000 24,300
Giấy Parafilm
Mã phần lô PP2300471048
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Bao nylon cân mẫu vô trùng có lưới lọc
Mã phần lô PP2300471049
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Đầu côn không lọc có khía 1000 μl
Mã phần lô PP2300471050
Giá từng phần lô 1,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470
Đầu côn không lọc có khía 200 μl
Mã phần lô PP2300471051
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Đầu côn có lọc 1000 μl
Mã phần lô PP2300471052
Giá từng phần lô 3,779,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,687
Đầu côn có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2300471053
Giá từng phần lô 649,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,748
Đầu côn có lọc 10 ul
Mã phần lô PP2300471054
Giá từng phần lô 779,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,698
Bình định mức 1 lít
Mã phần lô PP2300471055
Giá từng phần lô 5,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,540
Bình định mức 500ml
Mã phần lô PP2300471056
Giá từng phần lô 3,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,972
Bình định mức 200ml
Mã phần lô PP2300471057
Giá từng phần lô 1,633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,502
Bình định mức 100ml
Mã phần lô PP2300471058
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Bình định mức 50ml
Mã phần lô PP2300471059
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Bình tam giác chịu nhiệt 500 ml
Mã phần lô PP2300471060
Giá từng phần lô 1,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869
Bình tam giác chịu nhiệt 250ml
Mã phần lô PP2300471061
Giá từng phần lô 1,093,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,401
Bình tam giác chịu nhiệt 125ml
Mã phần lô PP2300471062
Giá từng phần lô 742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137
Cốc có mỏ thủy tinh 2 lít
Mã phần lô PP2300471063
Giá từng phần lô 2,259,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,891
Cốc có mỏ thủy tinh 1 lít
Mã phần lô PP2300471064
Giá từng phần lô 1,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335
Cốc có mỏ thủy tinh 500 ml
Mã phần lô PP2300471065
Giá từng phần lô 752,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286
Ống đong thủy tinh 1 lít
Mã phần lô PP2300471066
Giá từng phần lô 2,336,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,046
Ống đong thủy tinh 500 ml
Mã phần lô PP2300471067
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420
Ống đong thủy tinh 250 ml
Mã phần lô PP2300471068
Giá từng phần lô 2,732,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,986
Ống đong thủy tinh 100 ml
Mã phần lô PP2300471069
Giá từng phần lô 1,564,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,463
Ống đong thủy tinh 50 ml
Mã phần lô PP2300471070
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Ống đong thủy tinh 25 ml
Mã phần lô PP2300471071
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Pipet thủy tinh 10ml
Mã phần lô PP2300471072
Giá từng phần lô 204,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069
Pipet thủy tinh 5ml
Mã phần lô PP2300471073
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Pipet bầu thủy tinh 10ml
Mã phần lô PP2300471074
Giá từng phần lô 356,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346
Pipet bầu thủy tinh 5ml
Mã phần lô PP2300471075
Giá từng phần lô 336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 10 cm
Mã phần lô PP2300471076
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt đường kính 12 mm, dài 15 cm
Mã phần lô PP2300471077
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 15 mm, dài 10 cm
Mã phần lô PP2300471078
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 15 mm, dài 12 cm
Mã phần lô PP2300471079
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 12 mm, dài 12 cm
Mã phần lô PP2300471080
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,050
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 22 mm, dài 20cm
Mã phần lô PP2300471081
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,850
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt, đường kính 30 mm, dài 20cm
Mã phần lô PP2300471082
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Màng lọc vi sinh 0,22 μm
Mã phần lô PP2300471083
Giá từng phần lô 2,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,187
Màng lọc vi sinh 0,45 μm
Mã phần lô PP2300471084
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2300471085
Giá từng phần lô 907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,612
Ống ly tâm 50 ml
Mã phần lô PP2300471086
Giá từng phần lô 526,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,897
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5 ml có nắp
Mã phần lô PP2300471087
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml
Mã phần lô PP2300471088
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
Mã phần lô PP2300471089
Giá từng phần lô 9,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm
Mã phần lô PP2300471090
Giá từng phần lô 2,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,490
Gíá để ống nghiệm bằng inox
Mã phần lô PP2300471091
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Giá để ống nghiệm bằng inox
Mã phần lô PP2300471092
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Giấy lọc đường kính 47 mm, lỗ lọc 0.45 μm
Mã phần lô PP2300471093
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Giấy lọc đường kính 47mm, kích thước lỗ 0,45μm
Mã phần lô PP2300471094
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Giấy đo PH
Mã phần lô PP2300471095
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Vial có nắp 2ml loại trong
Mã phần lô PP2300471096
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Vial có nắp 2ml loại nâu
Mã phần lô PP2300471097
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Nắp vặn xanh có lỗ cho chai 1,5ml
Mã phần lô PP2300471098
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075
Kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300471099
Giá từng phần lô 348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232
Micropipet 1 kênh 10.000 μl
Mã phần lô PP2300471100
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Micropipet 1 kênh 5.000 μl
Mã phần lô PP2300471101
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Micropipet 1 kênh 1.000 μl
Mã phần lô PP2300471102
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Micropipet 1 kênh 100 μl
Mã phần lô PP2300471103
Giá từng phần lô 7,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Găng tay cao su có bột
Mã phần lô PP2300471104
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Găng tay cao su không bột
Mã phần lô PP2300471105
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Găng tay phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300471106
Giá từng phần lô 2,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,257
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300471107
Giá từng phần lô 1,397,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,958
Khuyên que cấy vi sinh 5μl
Mã phần lô PP2300471108
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Lamen
Mã phần lô PP2300471109
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Phin lọc PTFE kích thước lỗ lọc 0,22μm, đường kính 13 mm
Mã phần lô PP2300471110
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Phin lọc PTFE kích thước lỗ 0,45μm, đường kính 13 mm
Mã phần lô PP2300471111
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Điện cực đo pH
Mã phần lô PP2300471112
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Dung dịch pH chuẩn 10
Mã phần lô PP2300471113
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Dung dịch pH chuẩn 7
Mã phần lô PP2300471114
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Dung dịch pH chuẩn 4
Mã phần lô PP2300471115
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Cột chiết tách sắc ký SCX
Mã phần lô PP2300471116
Giá từng phần lô 5,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,770
Cột sắc ký khí DB-5MS UI
Mã phần lô PP2300471117
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Cột sắc ký lỏng Cacbon 18 -SE
Mã phần lô PP2300471118
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Cột chiết pha rắn Cacbon 18
Mã phần lô PP2300471119
Giá từng phần lô 8,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,970
Tiền cột bảo vệ cho cột sắc ký lỏng tương tác ưa nước
Mã phần lô PP2300471120
Giá từng phần lô 14,673,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,109
Dung dịch Aceton
Mã phần lô PP2300471121
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Hóa chất Acid metaphosphoric
Mã phần lô PP2300471122
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Hóa chất Ammonium acetate
Mã phần lô PP2300471123
Giá từng phần lô 1,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,150
Nội chuẩn melamin C13
Mã phần lô PP2300471124
Giá từng phần lô 50,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,785
Nội Chuẩn Aflatoxin M1 C13
Mã phần lô PP2300471125
Giá từng phần lô 44,659,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,899
Chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2300471126
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Chuẩn Aildenafil (Aildenafil-propoxyphenyl)
Mã phần lô PP2300471127
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,135
Chuẩn Aminotadalafil
Mã phần lô PP2300471128
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Chuẩn As
Mã phần lô PP2300471129
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Chuẩn Benzamidenafil (Benzydamine Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300471130
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Chuẩn Betamethason
Mã phần lô PP2300471131
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Chuẩn Sibutramin (Sibutramine hydrochloride)
Mã phần lô PP2300471132
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Chuẩn Cd
Mã phần lô PP2300471133
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Chuẩn Cinnarizine
Mã phần lô PP2300471134
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300471135
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Chuẩn Desmetylsibutramin (Desmethylsibutramine Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300471136
Giá từng phần lô 5,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,015
Chuẩn Diclofenac (Diclofenac sodium)
Mã phần lô PP2300471137
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Chuẩn Gliclazide
Mã phần lô PP2300471138
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Chuẩn Ibuprofen
Mã phần lô PP2300471139
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Chuẩn Metformine (Metformin Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300471140
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Chuẩn Pb
Mã phần lô PP2300471141
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Chuẩn Piroxicam
Mã phần lô PP2300471142
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Chuẩn Prednisolon
Mã phần lô PP2300471143
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Chuẩn Sidenafil
Mã phần lô PP2300471144
Giá từng phần lô 5,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,700
Chuẩn Tadalafil
Mã phần lô PP2300471145
Giá từng phần lô 6,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,940
Chuẩn Vitamin C
Mã phần lô PP2300471146
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Hóa chất Dicloromethan
Mã phần lô PP2300471147
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Dung dịch Acetonitril
Mã phần lô PP2300471148
Giá từng phần lô 7,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,910
Dung dịch Acid acetic
Mã phần lô PP2300471149
Giá từng phần lô 628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420
Hóa chất acid ascorbic
Mã phần lô PP2300471150
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Dung dịch Acid HCL đậm đặc
Mã phần lô PP2300471151
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Dung dịch Acid HNO3 đậm đặc
Mã phần lô PP2300471152
Giá từng phần lô 4,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,310
Dung dịch Acid sulfuric H2SO4
Mã phần lô PP2300471153
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Hóa chất Acid Tricloacetic
Mã phần lô PP2300471154
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Dung dịch Ethanol
Mã phần lô PP2300471155
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Dung dịch Methanol
Mã phần lô PP2300471156
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Dung dich Modifier NH4H2PO4 10%
Mã phần lô PP2300471157
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Dung dich Modifier Mg(NO3)2 1%
Mã phần lô PP2300471158
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Dung dịch NH4OH
Mã phần lô PP2300471159
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Hóa chất Potassium iodide
Mã phần lô PP2300471160
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Hóa chất Sodium carbonate
Mã phần lô PP2300471161
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Hóa chất Sodium chloride
Mã phần lô PP2300471162
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Ống chuẩn Acid Oxalic
Mã phần lô PP2300471163
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Ống chuẩn NaOH 0,1N
Mã phần lô PP2300471164
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,250
Bộ kit PCR Master Mix
Mã phần lô PP2300471165
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,600
Chủng vi khuẩn chuẩn đời F2
Mã phần lô PP2300471166
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300471167
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Dung dịch Javel
Mã phần lô PP2300471168
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Gel Agarose
Mã phần lô PP2300471169
Giá từng phần lô 3,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Hóa chất EDTA
Mã phần lô PP2300471170
Giá từng phần lô 3,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,170
Hóa chất L - Cystein hydrochoride
Mã phần lô PP2300471171
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Mồi các loại
Mã phần lô PP2300471172
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Hóa chất Tris(2-carboxyetyl) phosphine HCL (TCEP)
Mã phần lô PP2300471173
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Môi trường Chromocult Coliform Agar
Mã phần lô PP2300471174
Giá từng phần lô 7,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,145
Môi trường Nutrient Agar có Sodium Chloride
Mã phần lô PP2300471175
Giá từng phần lô 1,683,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,252
Môi trường Bacillus Cereus Selective Agar Base (MYP)
Mã phần lô PP2300471176
Giá từng phần lô 1,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,965
Môi trường Columbia agar base
Mã phần lô PP2300471177
Giá từng phần lô 1,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,690
Môi trường MRS Broth
Mã phần lô PP2300471178
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Môi trường Pseudomonas CN Agar
Mã phần lô PP2300471179
Giá từng phần lô 2,823,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,352
Môi trường Slanetz-Bartley có TTC
Mã phần lô PP2300471180
Giá từng phần lô 1,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,535
Môi trường Tryptic soy (TSA) agar
Mã phần lô PP2300471181
Giá từng phần lô 2,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,410
Môi trường Tryptone Bile X-glucuronide (TBX) Agar
Mã phần lô PP2300471182
Giá từng phần lô 2,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,145
Môi trường Tryptose Sulfite Cycloserine (TSC) Agar Base
Mã phần lô PP2300471183
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Máu cừu
Mã phần lô PP2300471184
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,625
Chất bổ sung Polymyxin B Sulfate
Mã phần lô PP2300471185
Giá từng phần lô 3,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840
Que thử Oxydase
Mã phần lô PP2300471186
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Khí Argon
Mã phần lô PP2300471187
Giá từng phần lô 1,782,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Khí Acetylen
Mã phần lô PP2300471188
Giá từng phần lô 5,399,905
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,998
Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2300471189
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->