Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động phòng chống sốt xuất huyết chuyển thành nhiệm vụ chi thường xuyên năm 2023 của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300344689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ hoạt động phòng chống sốt xuất huyết chuyển thành nhiệm vụ chi thường xuyên năm 2023 của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300239367 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,706,803,342 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.602.046 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300474953 - Khí CO2 | 2,255,040 | 33,825 |
| 2 | PP2300474954 - Nitơ lỏng | 25,920,000 | 388,800 |
| 3 | PP2300474955 - Kit tách chiết RNA virus | 624,240,000 | 9,363,600 |
| 4 | PP2300474956 - Kit tách chiết RNA virus | 178,020,000 | 2,670,300 |
| 5 | PP2300474957 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi | 5,180,000 | 77,700 |
| 6 | PP2300474958 - Kit chuẩn bị thư viện cho giải trình tự | 41,190,000 | 617,850 |
| 7 | PP2300474959 - Kit Index cho giải trình tự trên hệ thống máy giải trình tự | 13,910,016 | 208,650 |
| 8 | PP2300474960 - Kit sinh phẩm chạy giải trình tự | 47,000,000 | 705,000 |
| 9 | PP2300474961 - Kit tổng hợp dsDNA | 11,230,000 | 168,450 |
| 10 | PP2300474962 - Sinh phẩm cho realtime RT – PCR | 382,500,000 | 5,737,500 |
| 11 | PP2300474963 - Bộ kit một bước RT-PCR | 2,530,000 | 37,950 |
| 12 | PP2300474964 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối | 3,920,400 | 58,806 |
| 13 | PP2300474965 - Hỗn hợp dNTPs 10mM | 11,099,000 | 166,485 |
| 14 | PP2300474966 - Dung dịch TBE nồng độ 10X | 4,545,000 | 68,175 |
| 15 | PP2300474967 - Thang điện di DNA 100 bp | 8,680,000 | 130,200 |
| 16 | PP2300474968 - Dung dịch nạp mẫu | 5,689,200 | 85,338 |
| 17 | PP2300474969 - Gel điện di Agarose | 7,480,000 | 112,200 |
| 18 | PP2300474970 - Dung dịch hạt từ để tinh sạch DNA | 26,308,000 | 394,620 |
| 19 | PP2300474971 - Nước cất pha mix và Mồi | 885,000 | 13,275 |
| 20 | PP2300474972 - Mồi đông khô các loại | 2,340,000 | 35,100 |
| 21 | PP2300474973 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR Dengue | 210,000 | 3,150 |
| 22 | PP2300474974 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR Dengue | 305,000 | 4,575 |
| 23 | PP2300474975 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR Dengue | 8,000,000 | 120,000 |
| 24 | PP2300474976 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR CHIKV | 305,000 | 4,575 |
| 25 | PP2300474977 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR CHIKV | 305,000 | 4,575 |
| 26 | PP2300474978 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR CHIKV | 9,000,000 | 135,000 |
| 27 | PP2300474979 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR ZIKV | 305,000 | 4,575 |
| 28 | PP2300474980 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR ZIKV | 305,000 | 4,575 |
| 29 | PP2300474981 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR ZIKV | 12,000,000 | 180,000 |
| 30 | PP2300474982 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR cho chứng nội | 305,000 | 4,575 |
| 31 | PP2300474983 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR cho chứng nội | 305,000 | 4,575 |
| 32 | PP2300474984 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR cho chứng nội | 13,500,000 | 202,500 |
| 33 | PP2300474985 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-1 | 305,000 | 4,575 |
| 34 | PP2300474986 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-1 | 305,000 | 4,575 |
| 35 | PP2300474987 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-1 | 8,000,000 | 120,000 |
| 36 | PP2300474988 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-2 | 305,000 | 4,575 |
| 37 | PP2300474989 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-2 | 305,000 | 4,575 |
| 38 | PP2300474990 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-2 | 9,000,000 | 135,000 |
| 39 | PP2300474991 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-3 | 305,000 | 4,575 |
| 40 | PP2300474992 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-3 | 305,000 | 4,575 |
| 41 | PP2300474993 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-3 | 12,000,000 | 180,000 |
| 42 | PP2300474994 - Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-4 | 305,000 | 4,575 |
| 43 | PP2300474995 - Mồi ngược cho realtime RT – PCR cho DEN-4 | 305,000 | 4,575 |
| 44 | PP2300474996 - Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR cho DEN-4 | 13,500,000 | 202,500 |
| 45 | PP2300474997 - Bộ mồi DEN-1A cho giải trình tự Dengue virus | 7,200,000 | 108,000 |
| 46 | PP2300474998 - Bộ mồi DEN-1B cho giải trình tự Dengue virus | 7,200,000 | 108,000 |
| 47 | PP2300474999 - Bộ mồi DEN-2A cho giải trình tự Dengue virus | 7,650,000 | 114,750 |
| 48 | PP2300475000 - Bộ mồi DEN-2B cho giải trình tự Dengue virus | 7,650,000 | 114,750 |
| 49 | PP2300475001 - Bộ mồi DEN-3A cho giải trình tự Dengue virus | 7,650,000 | 114,750 |
| 50 | PP2300475002 - Bộ mồi DEN-3B cho giải trình tự Dengue virus | 7,200,000 | 108,000 |
| 51 | PP2300475003 - Bộ mồi DEN-4A cho giải trình tự Dengue virus | 7,650,000 | 114,750 |
| 52 | PP2300475004 - Bộ mồi DEN-4B cho giải trình tự Dengue virus | 7,200,000 | 108,000 |
| 53 | PP2300475005 - Hóa chất 1,4-diazobicyclo (2,2,2) octane | 2,070,000 | 31,050 |
| 54 | PP2300475006 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B | 2,630,000 | 39,450 |
| 55 | PP2300475007 - Môi trường DMEM high glucose | 1,190,000 | 17,850 |
| 56 | PP2300475008 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM high glucose | 3,600,000 | 54,000 |
| 57 | PP2300475009 - Dung dịch MEM Non-Essential Amino Acids | 783,600 | 11,754 |
| 58 | PP2300475010 - Dung dịch Hepes | 2,115,000 | 31,725 |
| 59 | PP2300475011 - Dung dịch L-Glutamin 200mM | 1,145,000 | 17,175 |
| 60 | PP2300475012 - Thuốc nhuộm Evans blue | 1,540,000 | 23,100 |
| 61 | PP2300475013 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin | 900,000 | 13,500 |
| 62 | PP2300475014 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7.5% | 940,000 | 14,100 |
| 63 | PP2300475015 - Dung dịch Sodium Pyruvate | 485,000 | 7,275 |
| 64 | PP2300475016 - Thuốc nhuộm Trypan blue | 790,000 | 11,850 |
| 65 | PP2300475017 - Cồn y tế 70 độ | 1,239,000 | 18,585 |
| 66 | PP2300475018 - Dãy 8 giếng cho realtime PCR 0,1mL và Nắp cho dãy 8 giếng cho realtime PCR | 5,568,750 | 83,531 |
| 67 | PP2300475019 - Đĩa 96 giếng cho PCR 0,2mL | 540,000 | 8,100 |
| 68 | PP2300475020 - Miếng dán nhôm cho đĩa PCR 96 giếng | 1,930,000 | 28,950 |
| 69 | PP2300475021 - Giấy lau không bụi | 115,000 | 1,725 |
| 70 | PP2300475022 - Bàn cào tế bào | 1,512,000 | 22,680 |
| 71 | PP2300475023 - Chai nuôi cấy tế bào không lọc 25 cm2 | 5,953,000 | 89,295 |
| 72 | PP2300475024 - Đầu côn có lọc 10μl | 8,306,688 | 124,600 |
| 73 | PP2300475025 - Đầu côn có lọc 100 μl | 5,702,400 | 85,536 |
| 74 | PP2300475026 - Đầu côn có lọc 200 ul | 11,088,000 | 166,320 |
| 75 | PP2300475027 - Đầu côn có lọc 1.000 ul | 27,218,688 | 408,280 |
| 76 | PP2300475028 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ | 8,844,000 | 132,660 |
| 77 | PP2300475029 - Pipet nhựa 5ml | 735,200 | 11,028 |
| 78 | PP2300475030 - Pipet nhựa 10 ml | 1,655,200 | 24,828 |
| 79 | PP2300475031 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn | 8,400,000 | 126,000 |
| 80 | PP2300475032 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp | 25,080,000 | 376,200 |
| 81 | PP2300475033 - Ống ly tâm 15 ml | 475,200 | 7,128 |
| 82 | PP2300475034 - Ống ly tâm 50 ml | 4,548,960 | 68,234 |
| 83 | PP2300475035 - Lamen | 59,400 | 891 |
| 84 | PP2300475036 - Lọc môi trường | 6,352,000 | 95,280 |
| 85 | PP2300475037 - Cuộn Parafilm | 660,000 | 9,900 |
| 86 | PP2300475038 - Găng tay cao su nitrile không bột size S | 984,500 | 14,767 |
| 87 | PP2300475039 - Găng tay cao su nitrile không bột size M | 2,971,400 | 44,571 |
| 88 | PP2300475040 - Găng tay không bột size S | 268,500 | 4,027 |
| 89 | PP2300475041 - Găng tay không bột size M | 268,500 | 4,027 |
| 90 | PP2300475042 - Ống PCR 0,2 ml | 1,791,000 | 26,865 |
| 91 | PP2300475043 - Giá lạnh để tube 0,2 ml | 330,000 | 4,950 |
| 92 | PP2300475044 - Cốc có mỏ thủy tinh 2L | 1,728,000 | 25,920 |
| 93 | PP2300475045 - Gòn không thấm nước | 182,700 | 2,740 |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300474953 |
| Giá từng phần lô | 2,255,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,825 |
Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300474954 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
Kit tách chiết RNA virus |
|
| Mã phần lô | PP2300474955 |
| Giá từng phần lô | 624,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,363,600 |
Kit tách chiết RNA virus |
|
| Mã phần lô | PP2300474956 |
| Giá từng phần lô | 178,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,300 |
Kit đo nồng độ DNA sợi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300474957 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
Kit chuẩn bị thư viện cho giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2300474958 |
| Giá từng phần lô | 41,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,850 |
Kit Index cho giải trình tự trên hệ thống máy giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2300474959 |
| Giá từng phần lô | 13,910,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,650 |
Kit sinh phẩm chạy giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2300474960 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
Kit tổng hợp dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300474961 |
| Giá từng phần lô | 11,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,450 |
Sinh phẩm cho realtime RT – PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300474962 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737,500 |
Bộ kit một bước RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300474963 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950 |
Dung dịch Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300474964 |
| Giá từng phần lô | 3,920,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,806 |
Hỗn hợp dNTPs 10mM |
|
| Mã phần lô | PP2300474965 |
| Giá từng phần lô | 11,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,485 |
Dung dịch TBE nồng độ 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300474966 |
| Giá từng phần lô | 4,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,175 |
Thang điện di DNA 100 bp |
|
| Mã phần lô | PP2300474967 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
Dung dịch nạp mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300474968 |
| Giá từng phần lô | 5,689,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,338 |
Gel điện di Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2300474969 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
Dung dịch hạt từ để tinh sạch DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300474970 |
| Giá từng phần lô | 26,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,620 |
Nước cất pha mix và Mồi |
|
| Mã phần lô | PP2300474971 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275 |
Mồi đông khô các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300474972 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300474973 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300474974 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300474975 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR CHIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474976 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR CHIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474977 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR CHIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474978 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR ZIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474979 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR ZIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474980 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR ZIKV |
|
| Mã phần lô | PP2300474981 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR cho chứng nội |
|
| Mã phần lô | PP2300474982 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR cho chứng nội |
|
| Mã phần lô | PP2300474983 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR cho chứng nội |
|
| Mã phần lô | PP2300474984 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300474985 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300474986 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300474987 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300474988 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300474989 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300474990 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300474991 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR DEN-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300474992 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR DEN-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300474993 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Mồi xuôi cho realtime RT – PCR DEN-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300474994 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Mồi ngược cho realtime RT – PCR cho DEN-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300474995 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
Đầu dò gắn huỳnh quang cho realtime RT – PCR cho DEN-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300474996 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
Bộ mồi DEN-1A cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300474997 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Bộ mồi DEN-1B cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300474998 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Bộ mồi DEN-2A cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300474999 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
Bộ mồi DEN-2B cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300475000 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
Bộ mồi DEN-3A cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300475001 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
Bộ mồi DEN-3B cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300475002 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Bộ mồi DEN-4A cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300475003 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
Bộ mồi DEN-4B cho giải trình tự Dengue virus |
|
| Mã phần lô | PP2300475004 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Hóa chất 1,4-diazobicyclo (2,2,2) octane |
|
| Mã phần lô | PP2300475005 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
Dung dịch kháng nấm Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300475006 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,450 |
Môi trường DMEM high glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300475007 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM high glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300475008 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Dung dịch MEM Non-Essential Amino Acids |
|
| Mã phần lô | PP2300475009 |
| Giá từng phần lô | 783,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,754 |
Dung dịch Hepes |
|
| Mã phần lô | PP2300475010 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,725 |
Dung dịch L-Glutamin 200mM |
|
| Mã phần lô | PP2300475011 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,175 |
Thuốc nhuộm Evans blue |
|
| Mã phần lô | PP2300475012 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
Dung dịch Penicillin-Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300475013 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
Dung dịch Sodium bicarbonate 7.5% |
|
| Mã phần lô | PP2300475014 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
Dung dịch Sodium Pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2300475015 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
Thuốc nhuộm Trypan blue |
|
| Mã phần lô | PP2300475016 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300475017 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
Dãy 8 giếng cho realtime PCR 0,1mL và Nắp cho dãy 8 giếng cho realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300475018 |
| Giá từng phần lô | 5,568,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,531 |
Đĩa 96 giếng cho PCR 0,2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300475019 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
Miếng dán nhôm cho đĩa PCR 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300475020 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,950 |
Giấy lau không bụi |
|
| Mã phần lô | PP2300475021 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
Bàn cào tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300475022 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
Chai nuôi cấy tế bào không lọc 25 cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2300475023 |
| Giá từng phần lô | 5,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,295 |
Đầu côn có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2300475024 |
| Giá từng phần lô | 8,306,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,600 |
Đầu côn có lọc 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300475025 |
| Giá từng phần lô | 5,702,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,536 |
Đầu côn có lọc 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300475026 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
Đầu côn có lọc 1.000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300475027 |
| Giá từng phần lô | 27,218,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,280 |
Hộp lưu mẫu 81 chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300475028 |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,660 |
Pipet nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475029 |
| Giá từng phần lô | 735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,028 |
Pipet nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475030 |
| Giá từng phần lô | 1,655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,828 |
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300475031 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300475032 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
Ống ly tâm 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475033 |
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475034 |
| Giá từng phần lô | 4,548,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,234 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300475035 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891 |
Lọc môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300475036 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,280 |
Cuộn Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300475037 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
Găng tay cao su nitrile không bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2300475038 |
| Giá từng phần lô | 984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,767 |
Găng tay cao su nitrile không bột size M |
|
| Mã phần lô | PP2300475039 |
| Giá từng phần lô | 2,971,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,571 |
Găng tay không bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2300475040 |
| Giá từng phần lô | 268,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027 |
Găng tay không bột size M |
|
| Mã phần lô | PP2300475041 |
| Giá từng phần lô | 268,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027 |
Ống PCR 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475042 |
| Giá từng phần lô | 1,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,865 |
Giá lạnh để tube 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300475043 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
Cốc có mỏ thủy tinh 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300475044 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300475045 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi