Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao và phụ kiện thay thế phục vụ cho hoạt động dịch vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500219691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao và phụ kiện thay thế phục vụ cho hoạt động dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500119323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 117,162,078,983 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500243833 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 189,910,000 | 289.386.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 94.955.000 | 8630 | 3,798,200 |
| 2 | PP2500243834 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 189,910,000 | 289.386.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 94.955.000 | 8630 | 3,798,200 |
| 3 | PP2500243835 - Thuốc thử xét nghiệm ALP | 3,118,800 | 4.752.457 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.559.400 | 148 | 62,376 |
| 4 | PP2500243836 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 1,357,500 | 2.068.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 678.750 | 185 | 27,150 |
| 5 | PP2500243837 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase | 15,244,800 | 23.230.171 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.622.400 | 296 | 304,896 |
| 6 | PP2500243838 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | 80,034,000 | 121.956.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.017.000 | 370 | 1,600,680 |
| 7 | PP2500243839 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ASLO | 26,702,760 | 40.689.920 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.351.380 | 4 | 534,055 |
| 8 | PP2500243840 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 39,984,000 | 60.928.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.992.000 | 3021 | 799,680 |
| 9 | PP2500243841 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 40,800,000 | 62.171.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.400.000 | 3082 | 816,000 |
| 10 | PP2500243842 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 69,920,000 | 106.544.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.960.000 | 4932 | 1,398,400 |
| 11 | PP2500243843 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 9,490,500 | 14.461.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.745.250 | 555 | 189,810 |
| 12 | PP2500243844 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin | 14,289,000 | 21.773.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.144.500 | 92 | 285,780 |
| 13 | PP2500243845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin | 4,312,356 | 6.571.209 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.156.178 | 1 | 86,247 |
| 14 | PP2500243846 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Fructosamine mức bình thường | 5,303,025 | 8.080.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.651.512,5 | 2 | 106,061 |
| 15 | PP2500243847 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Fructosamine mức bệnh lý | 5,402,100 | 8.231.771 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.701.050 | 2 | 108,042 |
| 16 | PP2500243848 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 90,440,000 | 137.813.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.220.000 | 4932 | 1,808,800 |
| 17 | PP2500243849 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 97,888,000 | 149.162.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 48.944.000 | 6904 | 1,957,760 |
| 18 | PP2500243850 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 391,275,500 | 596.229.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 195.637.750 | 4747 | 7,825,510 |
| 19 | PP2500243851 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 720,306,000 | 1.097.609.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 360.153.000 | 2219 | 14,406,120 |
| 20 | PP2500243852 - Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1c | 21,342,480 | 32.521.874 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.671.240 | 126 | 426,850 |
| 21 | PP2500243853 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 72,031,410 | 109.762.149 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 36.015.705 | 11 | 1,440,628 |
| 22 | PP2500243854 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 52,920,000 | 80.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 26.460.000 | 6 | 1,058,400 |
| 23 | PP2500243855 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | 54,243,024 | 82.656.037 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 27.121.512 | 6 | 1,084,860 |
| 24 | PP2500243856 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 8,892,000 | 13.549.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.446.000 | 247 | 177,840 |
| 25 | PP2500243857 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 611,880,000 | 932.388.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 305.940.000 | 4932 | 12,237,600 |
| 26 | PP2500243858 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | 2,905,000 | 4.426.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.452.500 | 154 | 58,100 |
| 27 | PP2500243859 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | 2,286,000 | 3.483.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.143.000 | 185 | 45,720 |
| 28 | PP2500243860 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 64,028,000 | 97.566.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.014.000 | 493 | 1,280,560 |
| 29 | PP2500243861 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 33,580,400 | 51.170.133 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.790.200 | 5 | 671,608 |
| 30 | PP2500243862 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RF | 44,037,540 | 67.104.823 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.018.770 | 7 | 880,751 |
| 31 | PP2500243863 - Thuốc thử xét nghiệm RPR | 165,375,000 | 252.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 82.687.500 | 925 | 3,307,500 |
| 32 | PP2500243864 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RPR | 20,671,875 | 31.500.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.335.937,5 | 9 | 413,438 |
| 33 | PP2500243865 - Chất chuẩn cho xét nghiệm RPR | 24,255,040 | 36.960.061 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.127.520 | 10 | 485,101 |
| 34 | PP2500243866 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 115,800,000 | 176.457.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 57.900.000 | 4932 | 2,316,000 |
| 35 | PP2500243867 - Thuốc thử xét nghiệm TP (Total Protein) | 2,622,000 | 3.995.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.311.000 | 185 | 52,440 |
| 36 | PP2500243868 - Hóa chất xét nghiệm TPUC(Total Protein Urine) | 13,345,500 | 20.336.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.672.750 | 185 | 266,910 |
| 37 | PP2500243869 - Hóa chất xét nghiệm TPLA (Treponema PallidumAntibody) | 82,687,500 | 126.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.343.750 | 154 | 1,653,750 |
| 38 | PP2500243870 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TPLA | 6,780,390 | 10.332.023 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.390.195 | 4 | 135,608 |
| 39 | PP2500243871 - Chất chuẩn cho xét nghiệm TPLA | 13,779,150 | 20.996.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.889.575 | 4 | 275,583 |
| 40 | PP2500243872 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 61,020,000 | 92.982.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.510.000 | 3699 | 1,220,400 |
| 41 | PP2500243873 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 91,470,000 | 139.382.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.735.000 | 3699 | 1,829,400 |
| 42 | PP2500243874 - Dung dịch SMS | 10,140,000 | 15.451.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.070.000 | 308 | 202,800 |
| 43 | PP2500243875 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 13,695,000 | 20.868.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.847.500 | 10171 | 273,900 |
| 44 | PP2500243876 - Dung dịch pha loãng NaCl 9% | 11,992,500 | 18.274.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.996.250 | 308 | 239,850 |
| 45 | PP2500243877 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 22,867,380 | 34.845.531 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.433.690 | 67 | 457,348 |
| 46 | PP2500243878 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu | 41,045,400 | 62.545.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.522.700 | 12 | 820,908 |
| 47 | PP2500243879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 27,412,600 | 41.771.581 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.706.300 | 12 | 548,252 |
| 48 | PP2500243880 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 23,240,100 | 35.413.486 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.620.050 | 7 | 464,802 |
| 49 | PP2500243881 - Dung dịch NaOH-D | 28,394,520 | 43.267.840 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.197.260 | 1139 | 567,890 |
| 50 | PP2500243882 - Dung dịch NaOH-D/Basic wash | 83,264,940 | 126.879.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.632.470 | 22 | 1,665,299 |
| 51 | PP2500243883 - Dung dịch Acid Wash | 50,174,802 | 76.456.841 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 25.087.401 | 7 | 1,003,496 |
| 52 | PP2500243884 - Dung dịch SCCS | 8,112,000 | 12.361.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.056.000 | 247 | 162,240 |
| 53 | PP2500243885 - Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bệnh lý | 37,680,600 | 57.418.057 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.840.300 | 15 | 753,612 |
| 54 | PP2500243886 - Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bình thường | 37,680,600 | 57.418.057 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.840.300 | 15 | 753,612 |
| 55 | PP2500243887 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 1 | 67,200,000 | 102.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.600.000 | 99 | 1,344,000 |
| 56 | PP2500243888 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 2 | 67,200,000 | 102.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.600.000 | 99 | 1,344,000 |
| 57 | PP2500243889 - Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức thấp) | 4,895,100 | 7.459.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.447.550 | 55 | 97,902 |
| 58 | PP2500243890 - Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức cao) | 4,895,100 | 7.459.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.447.550 | 55 | 97,902 |
| 59 | PP2500243891 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride | 52,447,560 | 79.920.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 26.223.780 | 15 | 1,048,951 |
| 60 | PP2500243892 - Chất pha loãng mẫu phụ trợ cho môđun ISE | 41,958,048 | 63.936.073 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.979.024 | 12 | 839,161 |
| 61 | PP2500243893 - Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ | 74,700,000 | 113.828.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 37.350.000 | 4438 | 1,494,000 |
| 62 | PP2500243894 - Hóa chất thêm vào buồng phản ứng | 86,999,040 | 132.569.966 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 43.499.520 | 3492 | 1,739,981 |
| 63 | PP2500243895 - Hóa chất rửa kim hút mẫu 1 | 16,803,840 | 25.605.851 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.401.920 | 947 | 336,077 |
| 64 | PP2500243896 - Hóa chất rửa kim hút mẫu 2 | 11,027,520 | 16.803.840 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.513.760 | 621 | 220,550 |
| 65 | PP2500243897 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | 55,069,875 | 83.916.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 27.534.937,5 | 139 | 1,101,398 |
| 66 | PP2500243898 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | 29,370,608 | 44.755.212 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.304 | 2 | 587,412 |
| 67 | PP2500243899 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Cystatin | 33,333,300 | 50.793.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.666.650 | 4 | 666,666 |
| 68 | PP2500243900 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin | 13,339,000 | 20.326.095 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.669.500 | 62 | 266,780 |
| 69 | PP2500243901 - Thuốc thử xét nghiệm Kappa toàn phần | 20,165,500 | 30.728.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.082.750 | 62 | 403,310 |
| 70 | PP2500243902 - Thuốc thử xét nghiệm Lambda toàn phần | 20,165,500 | 30.728.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.082.750 | 62 | 403,310 |
| 71 | PP2500243903 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-1 antitrypsin | 20,008,500 | 30.489.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.004.250 | 62 | 400,170 |
| 72 | PP2500243904 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 | 8,003,500 | 12.195.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.001.750 | 62 | 160,070 |
| 73 | PP2500243905 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B | 8,003,500 | 12.195.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.001.750 | 62 | 160,070 |
| 74 | PP2500243906 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin | 24,010,500 | 36.587.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.005.250 | 62 | 480,210 |
| 75 | PP2500243907 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MYO (Myoglobin) | 8,255,520 | 12.579.840 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.127.760 | 2 | 165,110 |
| 76 | PP2500243908 - Chất chuẩn cho xét nghiệm MYO (Myoglobin) | 16,444,908 | 25.058.907 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.222.454 | 4 | 328,898 |
| 77 | PP2500243909 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer | 12,005,000 | 18.293.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.002.500 | 62 | 240,100 |
| 78 | PP2500243910 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 10,084,392 | 15.366.693 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.042.196 | 2 | 201,688 |
| 79 | PP2500243911 - Chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 36,015,696 | 54.881.061 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.007.848 | 3 | 720,314 |
| 80 | PP2500243912 - Hóa chất xét nghiệm Folate | 22,028,000 | 33.566.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.014.000 | 62 | 440,560 |
| 81 | PP2500243913 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Folate | 14,685,312 | 22.377.618 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.656 | 3 | 293,706 |
| 82 | PP2500243914 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Folate | 16,153,848 | 24.615.387 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.076.924 | 9 | 323,077 |
| 83 | PP2500243915 - Thuốc thử xét nghiệm Homocystein | 27,562,500 | 42.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.781.250 | 62 | 551,250 |
| 84 | PP2500243916 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocystein | 15,258,744 | 23.251.419 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.629.372 | 4 | 305,175 |
| 85 | PP2500243917 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Homocysteine | 15,258,744 | 23.251.419 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.629.372 | 9 | 305,175 |
| 86 | PP2500243918 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 40,017,000 | 60.978.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.008.500 | 185 | 800,340 |
| 87 | PP2500243919 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 26,751,700 | 40.764.495 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.375.850 | 6 | 535,034 |
| 88 | PP2500243920 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 22,028,000 | 33.566.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.014.000 | 62 | 440,560 |
| 89 | PP2500243921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 7,342,656 | 11.188.809 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.671.328 | 3 | 146,853 |
| 90 | PP2500243922 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A | 28,608,750 | 43.594.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.304.375 | 92 | 572,175 |
| 91 | PP2500243923 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A | 25,576,320 | 38.973.440 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.788.160 | 5 | 511,526 |
| 92 | PP2500243924 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipoprotein A | 35,225,344 | 53.676.715 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.612.672 | 8 | 704,507 |
| 93 | PP2500243925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 127,890,000 | 194.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 63.945.000 | 62 | 2,557,800 |
| 94 | PP2500243926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 10,584,000 | 16.128.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.292.000 | 4 | 211,680 |
| 95 | PP2500243927 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ProBNP | 12,785,984 | 19.483.404 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.392.992 | 8 | 255,720 |
| 96 | PP2500243928 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT tim | 46,200,000 | 70.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.100.000 | 123 | 924,000 |
| 97 | PP2500243929 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT tim | 8,820,000 | 13.440.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.410.000 | 4 | 176,400 |
| 98 | PP2500243930 - Chất chuẩn cho xét nghiệm TroponinT tim | 7,056,000 | 10.752.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.528.000 | 8 | 141,120 |
| 99 | PP2500243931 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 6,896,130,000 | 10.508.388.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.448.065.000 | 3699 | 137,922,600 |
| 100 | PP2500243932 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 807,690,000 | 1.230.765.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 403.845.000 | 3699 | 16,153,800 |
| 101 | PP2500243933 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 68,531,008 | 104.428.203 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.265.504 | 103 | 1,370,620 |
| 102 | PP2500243934 - Thuốc thử xét nghiệm IgE | 489,510,000 | 745.920.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 244.755.000 | 1233 | 9,790,200 |
| 103 | PP2500243935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 47,727,240 | 72.727.223 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.863.620 | 15 | 954,545 |
| 104 | PP2500243936 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV | 1,387,764,000 | 2.114.688.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 693.882.000 | 2589 | 27,755,280 |
| 105 | PP2500243937 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV | 72,103,200 | 109.871.543 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 36.051.600 | 77 | 1,442,064 |
| 106 | PP2500243938 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs | 807,690,000 | 1.230.765.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 403.845.000 | 3699 | 16,153,800 |
| 107 | PP2500243939 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs | 61,694,381 | 94.010.485 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.847.190,5 | 92 | 1,233,888 |
| 108 | PP2500243940 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc | 1,321,680,000 | 2.013.988.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 660.840.000 | 3699 | 26,433,600 |
| 109 | PP2500243941 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc | 1,321,680,000 | 2.013.988.5 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 660.840.000 | 3699 | 26,433,600 |
| 110 | PP2500243942 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc | 61,694,381 | 94.010.485 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.847.190,5 | 92 | 1,233,888 |
| 111 | PP2500243943 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 1,517,480,000 | 2.312.350.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 758.740.000 | 2466 | 30,349,600 |
| 112 | PP2500243944 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 1,479,543,000 | 2.254.541.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 739.771.500 | 2404 | 29,590,860 |
| 113 | PP2500243945 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV | 58,129,240 | 88.577.890 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.064.620 | 64 | 1,162,585 |
| 114 | PP2500243946 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 770,985,000 | 1.174.834.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 385.492.500 | 1849 | 15,419,700 |
| 115 | PP2500243947 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 36,713,040 | 55.943.680 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.356.520 | 77 | 734,261 |
| 116 | PP2500243948 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBe | 462,591,000 | 704.900.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 231.295.500 | 1110 | 9,251,820 |
| 117 | PP2500243949 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe | 36,713,040 | 55.943.680 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.356.520 | 77 | 734,261 |
| 118 | PP2500243950 - Thuốc thử xét nghiệm Anti HAV IgM | 92,517,600 | 140.979.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 46.258.800 | 148 | 1,850,352 |
| 119 | PP2500243951 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV IgM | 34,920,900 | 53.212.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.460.450 | 20 | 698,418 |
| 120 | PP2500243952 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc IgM | 48,951,200 | 74.592.305 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.475.600 | 99 | 979,024 |
| 121 | PP2500243953 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc IgM | 34,216,704 | 52.139.739 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.108.352 | 24 | 684,334 |
| 122 | PP2500243954 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 331,800,000 | 505.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 165.900.000 | 986 | 6,636,000 |
| 123 | PP2500243955 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis | 18,414,928 | 28.060.843 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.207.464 | 14 | 368,299 |
| 124 | PP2500243956 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 27,755,000 | 42.293.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.877.500 | 86 | 555,100 |
| 125 | PP2500243957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 14,685,312 | 22.377.618 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.656 | 6 | 293,706 |
| 126 | PP2500243958 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 275,350,500 | 419.581.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 137.675.250 | 555 | 5,507,010 |
| 127 | PP2500243959 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 128 | PP2500243960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 197,883,000 | 301.536.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 98.941.500 | 863 | 3,957,660 |
| 129 | PP2500243961 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 130 | PP2500243962 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 134,615,000 | 205.127.619 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 67.307.500 | 616 | 2,692,300 |
| 131 | PP2500243963 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 132 | PP2500243964 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 80,769,000 | 123.076.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.384.500 | 370 | 1,615,380 |
| 133 | PP2500243965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 134 | PP2500243966 - Thuốc thử xét nghiệm T4 | 80,769,000 | 123.076.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.384.500 | 370 | 1,615,380 |
| 135 | PP2500243967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 136 | PP2500243968 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 242,307,000 | 369.229.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 121.153.500 | 1110 | 4,846,140 |
| 137 | PP2500243969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 29,417,625 | 44.826.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.708.812,5 | 15 | 588,353 |
| 138 | PP2500243970 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 47,586,500 | 72.512.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.793.250 | 62 | 951,730 |
| 139 | PP2500243971 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin | 46,258,704 | 70.489.454 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.129.352 | 3 | 925,174 |
| 140 | PP2500243972 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 64,142,000 | 97.740.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.071.000 | 62 | 1,282,840 |
| 141 | PP2500243973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | 131,748,720 | 200.759.954 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 65.874.360 | 10 | 2,634,974 |
| 142 | PP2500243974 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ProGRP | 2,883,456 | 4.393.838 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.441.728 | 1 | 57,669 |
| 143 | PP2500243975 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 88,200,000 | 134.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 44.100.000 | 62 | 1,764,000 |
| 144 | PP2500243976 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 18,522,000 | 28.224.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.261.000 | 1 | 370,440 |
| 145 | PP2500243977 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HE4 | 22,050,000 | 33.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.025.000 | 2 | 441,000 |
| 146 | PP2500243978 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 61,189,000 | 93.240.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.594.500 | 123 | 1,223,780 |
| 147 | PP2500243979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 12 | 587,412 |
| 148 | PP2500243980 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg khẳng định | 146,598,000 | 223.387.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 73.299.000 | 185 | 2,931,960 |
| 149 | PP2500243981 - Chất chuẩn xét nghiệm HBsAg Auto Confirm | 25,703,964 | 39.167.945 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.851.982 | 19 | 514,079 |
| 150 | PP2500243982 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 39,650,000 | 60.419.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.825.000 | 123 | 793,000 |
| 151 | PP2500243983 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 14,685,320 | 22.377.630 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.660 | 5 | 293,706 |
| 152 | PP2500243984 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 502,080,000 | 765.074.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 251.040.000 | 616 | 10,041,600 |
| 153 | PP2500243985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 78,324,608 | 119.351.784 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 39.162.304 | 8 | 1,566,492 |
| 154 | PP2500243986 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 352,448,000 | 537.063.619 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 176.224.000 | 986 | 7,048,960 |
| 155 | PP2500243987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 19,580,416 | 29.836.824 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.790.208 | 8 | 391,608 |
| 156 | PP2500243988 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 385,490,000 | 587.413.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 192.745.000 | 616 | 7,709,800 |
| 157 | PP2500243989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 23,496,512 | 35.804.209 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.748.256 | 8 | 469,930 |
| 158 | PP2500243990 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 385,490,000 | 587.413.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 192.745.000 | 616 | 7,709,800 |
| 159 | PP2500243991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 23,496,512 | 35.804.209 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.748.256 | 8 | 469,930 |
| 160 | PP2500243992 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 | 424,039,000 | 646.154.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 212.019.500 | 678 | 8,480,780 |
| 161 | PP2500243993 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 72-4 | 29,508,992 | 44.966.083 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.754.496 | 8 | 590,180 |
| 162 | PP2500243994 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 367,134,000 | 559.442.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 183.567.000 | 740 | 7,342,680 |
| 163 | PP2500243995 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 29,370,624 | 44.755.237 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.685.312 | 8 | 587,412 |
| 164 | PP2500243996 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 385,490,000 | 587.413.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 192.745.000 | 616 | 7,709,800 |
| 165 | PP2500243997 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 11,013,984 | 16.783.214 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.506.992 | 3 | 220,280 |
| 166 | PP2500243998 - Thuốc thử xét nghiệm CA 153 | 385,490,000 | 587.413.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 192.745.000 | 616 | 7,709,800 |
| 167 | PP2500243999 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 | 23,496,512 | 35.804.209 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.748.256 | 8 | 469,930 |
| 168 | PP2500244000 - Chất chuẩn cho xét nghiệm SCC, ProGRP, Cyfra 21-1, NSE | 43,251,840 | 65.907.566 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.625.920 | 22 | 865,037 |
| 169 | PP2500244001 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm ung thư | 107,692,320 | 164.102.583 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 53.846.160 | 59 | 2,153,846 |
| 170 | PP2500244002 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein) | 975,390,000 | 1.486.308.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 487.695.000 | 3033 | 19,507,800 |
| 171 | PP2500244003 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein) | 18,356,640 | 27.972.023 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.178.320 | 7 | 367,133 |
| 172 | PP2500244004 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG | 363,465,000 | 553.851.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 181.732.500 | 1110 | 7,269,300 |
| 173 | PP2500244005 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG | 14,685,312 | 22.377.618 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.656 | 6 | 293,706 |
| 174 | PP2500244006 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 110,140,000 | 167.832.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.070.000 | 308 | 2,202,800 |
| 175 | PP2500244007 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 12,237,760 | 18.648.015 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.118.880 | 5 | 244,755 |
| 176 | PP2500244008 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 430,768,000 | 656.408.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 215.384.000 | 986 | 8,615,360 |
| 177 | PP2500244009 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG | 20,559,360 | 31.328.549 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.279.680 | 24 | 411,187 |
| 178 | PP2500244010 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 616,784,000 | 939.861.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 308.392.000 | 986 | 12,335,680 |
| 179 | PP2500244011 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM | 43,076,928 | 65.641.033 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.538.464 | 24 | 861,539 |
| 180 | PP2500244012 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG | 80,769,000 | 123.076.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.384.500 | 185 | 1,615,380 |
| 181 | PP2500244013 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG | 27,412,480 | 41.771.398 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.706.240 | 32 | 548,250 |
| 182 | PP2500244014 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM | 115,647,000 | 176.224.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 57.823.500 | 185 | 2,312,940 |
| 183 | PP2500244015 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM | 27,489,212 | 41.888.323 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.744.606 | 21 | 549,784 |
| 184 | PP2500244016 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG | 39,160,800 | 59.673.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.580.400 | 99 | 783,216 |
| 185 | PP2500244017 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG | 44,839,168 | 68.326.351 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.419.584 | 32 | 896,783 |
| 186 | PP2500244018 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM | 58,741,600 | 89.511.010 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.370.800 | 99 | 1,174,832 |
| 187 | PP2500244019 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM | 44,839,168 | 68.326.351 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.419.584 | 32 | 896,783 |
| 188 | PP2500244020 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII | 562,275,000 | 856.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 281.137.500 | 185 | 11,245,500 |
| 189 | PP2500244021 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII | 7,441,880 | 11.340.008 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.720.940 | 2 | 148,838 |
| 190 | PP2500244022 - Chất chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II | 43,659,024 | 66.528.037 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.829.512 | 6 | 873,180 |
| 191 | PP2500244023 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | 25,014,000 | 38.116.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.507.000 | 92 | 500,280 |
| 192 | PP2500244024 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 25,014,000 | 38.116.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.507.000 | 92 | 500,280 |
| 193 | PP2500244025 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 25,014,000 | 38.116.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.507.000 | 92 | 500,280 |
| 194 | PP2500244026 - Thuốc thử xét nghiệm T-Uptake | 88,112,000 | 134.265.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 44.056.000 | 247 | 1,762,240 |
| 195 | PP2500244027 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T-Uptake | 7,122,372 | 10.853.138 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.561.186 | 1 | 142,447 |
| 196 | PP2500244028 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 47,586,500 | 72.512.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.793.250 | 62 | 951,730 |
| 197 | PP2500244029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 3,846,156 | 5.860.809 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.923.078 | 1 | 76,923 |
| 198 | PP2500244030 - Thuốc thử khẳng định cho xét nghiệm Thyroglobullin | 47,584,000 | 72.508.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.792.000 | 62 | 951,680 |
| 199 | PP2500244031 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO(Thyroperoxidase Antibody) | 26,923,000 | 41.025.524 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.461.500 | 62 | 538,460 |
| 200 | PP2500244032 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 6,615,000 | 10.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.307.500 | 2 | 132,300 |
| 201 | PP2500244033 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 26,923,000 | 41.025.524 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.461.500 | 62 | 538,460 |
| 202 | PP2500244034 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 6,615,000 | 10.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.307.500 | 2 | 132,300 |
| 203 | PP2500244035 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR | 137,812,500 | 210.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 68.906.250 | 62 | 2,756,250 |
| 204 | PP2500244036 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Anti-TG,Anti-TSHR, Anti-TPO | 38,548,920 | 58.741.211 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.274.460 | 5 | 770,978 |
| 205 | PP2500244037 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TSHR | 9,178,320 | 13.986.011 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.589.160 | 3 | 183,566 |
| 206 | PP2500244038 - Thuốc thử xét nghiệm ái lực CMV IgG | 44,568,500 | 67.913.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.284.250 | 62 | 891,370 |
| 207 | PP2500244039 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ái lực CMV IgG | 13,167,000 | 20.064.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.583.500 | 2 | 263,340 |
| 208 | PP2500244040 - Thuốc thử xét nghiệm ái lực Toxo IgG | 44,568,500 | 67.913.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.284.250 | 62 | 891,370 |
| 209 | PP2500244041 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 73,426,500 | 111.888.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 36.713.250 | 62 | 1,468,530 |
| 210 | PP2500244042 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP | 14,685,312 | 22.377.618 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.656 | 3 | 293,706 |
| 211 | PP2500244043 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 44,056,000 | 67.132.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.028.000 | 62 | 881,120 |
| 212 | PP2500244044 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 6,608,388 | 10.069.925 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.304.194 | 1 | 132,168 |
| 213 | PP2500244045 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 88,112,000 | 134.265.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 44.056.000 | 247 | 1,762,240 |
| 214 | PP2500244046 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ái lực Toxo IgG | 26,393,868 | 40.219.227 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.196.934 | 4 | 527,877 |
| 215 | PP2500244047 - Hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 | 6,118,880 | 9.324.008 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.059.440 | 2 | 122,378 |
| 216 | PP2500244048 - Thuốc thử xét nghiệm Folate | 24,475,500 | 37.296.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.237.750 | 62 | 489,510 |
| 217 | PP2500244049 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Folate RBC | 7,342,656 | 11.188.809 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.671.328 | 1 | 146,853 |
| 218 | PP2500244050 - Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin | 97,902,000 | 149.184.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 48.951.000 | 62 | 1,958,040 |
| 219 | PP2500244051 - Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6 | 97,902,000 | 149.184.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 48.951.000 | 62 | 1,958,040 |
| 220 | PP2500244052 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IL-6 | 14,685,312 | 22.377.618 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.342.656 | 3 | 293,706 |
| 221 | PP2500244053 - Chất chuẩn cho xét nghiệm IL-6 | 35,280,000 | 53.760.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.640.000 | 6 | 705,600 |
| 222 | PP2500244054 - Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch | 15,786,560 | 24.055.710 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.893.280 | 39 | 315,731 |
| 223 | PP2500244055 - Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch | 111,363,200 | 169.696.305 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.681.600 | 256 | 2,227,264 |
| 224 | PP2500244056 - Chất pha loãng cho các xét nghiệm ung thư | 24,200,280 | 36.876.617 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.100.140 | 44 | 484,006 |
| 225 | PP2500244057 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng: IgE, T3,T4,TSH | 58,741,440 | 89.510.766 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.370.720 | 59 | 1,174,829 |
| 226 | PP2500244058 - Nước rửa dùng cho các xét nghiệm miễn dịch | 190,350,000 | 290.057.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 95.175.000 | 55479 | 3,807,000 |
| 227 | PP2500244059 - Nước rửa kim hút thuốc thử | 16,497,600 | 25.139.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.248.800 | 1036 | 329,952 |
| 228 | PP2500244060 - Dung dịch đệm dùng phát tín hiệu điện hóa | 514,572,800 | 784.110.933 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 257.286.400 | 158 | 10,291,456 |
| 229 | PP2500244061 - Dung dịch làm sạch cho hệ thống ISE | 32,610,000 | 49.691.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.305.000 | 1233 | 652,200 |
| 230 | PP2500244062 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 638,778,000 | 973.376.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 319.389.000 | 165 | 12,775,560 |
| 231 | PP2500244063 - Hóa chất cho xét nghiệm Creatinin | 137,205,000 | 209.074.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 68.602.500 | 5548 | 2,744,100 |
| 232 | PP2500244064 - Hóa chất cho xét nghiệm CRP4 | 82,500,000 | 125.714.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.250.000 | 616 | 1,650,000 |
| 233 | PP2500244065 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin(trong nước tiểu, dịch não tủy) | 44,019,000 | 67.076.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.009.500 | 185 | 880,380 |
| 234 | PP2500244066 - Chất ly giải hồng cầu sử dụng cho xét nghiệm Folate RBC | 3,307,200 | 5.039.543 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.653.600 | 296 | 66,144 |
| 235 | PP2500244067 - Dung dịch pha loãng cho một số xét nghiệm như Cortisol, NT-ProBNP | 27,373,248 | 41.711.616 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.686.624 | 53 | 547,465 |
| 236 | PP2500244068 - Đèn Halogen | 109,890,000 | 159.840.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 54.945.000 | 2 | 2,197,800 |
| 237 | PP2500244069 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | 42,013,944 | 64.021.248 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.006.972 | 1 | 840,279 |
| 238 | PP2500244070 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali | 42,468,492 | 64.713.893 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.234.246 | 1 | 849,370 |
| 239 | PP2500244071 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri | 44,405,550 | 67.665.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.202.775 | 1 | 888,111 |
| 240 | PP2500244072 - Điện cực tham chiếu | 61,244,694 | 93.325.248 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.622.347 | 1 | 1,224,894 |
| 241 | PP2500244073 - Cóng phản ứng | 161,538,336 | 246.153.655 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 80.769.168 | 18 | 3,230,767 |
| 242 | PP2500244074 - Cốc mẫu dùng để chạy QC, calib, nước tiểu, ngoại kiểm, các mẫu bệnh phẩm | 8,400,000 | 12.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.200.000 | 3082 | 168,000 |
| 243 | PP2500244075 - Cúp và típ dùng hút mẫu, chất nội kiểm và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 191,759,400 | 292.204.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 95.879.700 | 44273 | 3,835,188 |
| 244 | PP2500244076 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm | 516,741,120 | 787.415.040 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 258.370.560 | 79535 | 10,334,822 |
| 245 | PP2500244077 - Thuốc thử xét nghiệm HCV Duo | 367,500,000 | 560.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 183.750.000 | 370 | 7,350,000 |
| 246 | PP2500244078 - Chất chuẩn xét nghiệm HCV Duo | 4,620,000 | 7.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.310.000 | 5 | 92,400 |
| 247 | PP2500244079 - Dung dịch rửa kim có tính kiềm | 120,000,000 | 182.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 60.000.000 | 493 | 2,400,000 |
| 248 | PP2500244080 - Dung dịch rửa kim có tính acid | 22,000,000 | 33.523.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.000.000 | 616 | 440,000 |
| 249 | PP2500244081 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa | 538,881,000 | 821.152.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 269.440.500 | 165 | 10,777,620 |
| 250 | PP2500244082 - Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, anti-HCV | 25,200,072 | 38.400.110 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.600.036 | 27 | 504,001 |
| 251 | PP2500244083 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBsAg | 725,000,000 | 1.104.761.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 362.500.000 | 3082 | 14,500,000 |
| 252 | PP2500244084 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Anti-HBs | 925,000,000 | 1.409.523.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 462.500.000 | 3082 | 18,500,000 |
| 253 | PP2500244085 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBcAb | 2,450,000,000 | 3.733.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.225.000.000 | 4315 | 49,000,000 |
| 254 | PP2500244086 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBeAg | 56,000,000 | 85.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.000.000 | 99 | 1,120,000 |
| 255 | PP2500244087 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm kháng thể Anti-HBe | 67,200,000 | 102.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.600.000 | 99 | 1,344,000 |
| 256 | PP2500244088 - Thuốc thử dùng cho đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) | 1,265,000,000 | 1.927.619.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 632.500.000 | 678 | 25,300,000 |
| 257 | PP2500244089 - Thuốc thử đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương | 140,000,000 | 213.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 70.000.000 | 493 | 2,800,000 |
| 258 | PP2500244090 - Thuốc thử đo nồng độ Triodothyronine tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT3) | 140,000,000 | 213.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 70.000.000 | 493 | 2,800,000 |
| 259 | PP2500244091 - Thuốc thử đo nồng độ Thyroxintự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT4) | 140,000,000 | 213.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 70.000.000 | 493 | 2,800,000 |
| 260 | PP2500244092 - Thuốc thử dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe và Anti-HBc. | 89,600,160 | 136.533.577 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 44.800.080 | 59 | 1,792,003 |
| 261 | PP2500244093 - Thuốc thử dùng để kiểm soát xét nghiệm M2BPGi | 343,199,808 | 522.971.136 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 171.599.904 | 71 | 6,863,996 |
| 262 | PP2500244094 - Thuốc thử dùng để kiểm soát cho các xét nghiệm miễn dịch định lượng | 252,000,072 | 384.000.110 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 126.000.036 | 80 | 5,040,001 |
| 263 | PP2500244095 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm M2BPGi | 25,200,000 | 38.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.600.000 | 3 | 504,000 |
| 264 | PP2500244096 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg | 34,079,976 | 51.931.392 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.039.988 | 9 | 681,600 |
| 265 | PP2500244097 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 16,800,000 | 25.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.400.000 | 3 | 336,000 |
| 266 | PP2500244098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBs | 80,640,000 | 122.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.320.000 | 6 | 1,612,800 |
| 267 | PP2500244099 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg | 56,000,000 | 85.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.000.000 | 2 | 1,120,000 |
| 268 | PP2500244100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBe | 56,000,000 | 85.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.000.000 | 2 | 1,120,000 |
| 269 | PP2500244101 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBc | 115,500,000 | 176.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 57.750.000 | 4 | 2,310,000 |
| 270 | PP2500244102 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 15,800,010 | 24.076.206 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.900.005 | 4 | 316,000 |
| 271 | PP2500244103 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 24,500,010 | 37.333.349 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.250.005 | 4 | 490,000 |
| 272 | PP2500244104 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 21,600,000 | 32.914.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.800.000 | 4 | 432,000 |
| 273 | PP2500244105 - Chất hiện màu dùng trong các xét nghiệm miễn dịch trên hệ thống miễn dịch | 1,782,000,000 | 2.715.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 891.000.000 | 6103 | 35,640,000 |
| 274 | PP2500244106 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch | 405,000,000 | 617.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 202.500.000 | 555 | 8,100,000 |
| 275 | PP2500244107 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 253,500,000 | 386.285.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 126.750.000 | 801 | 5,070,000 |
| 276 | PP2500244108 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 157,500,000 | 240.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 78.750.000 | 15411 | 3,150,000 |
| 277 | PP2500244109 - Dung dịch pha loãng mẫu đo với mỗi xét nghiệm | 70,000,000 | 106.666.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 35.000.000 | 123 | 1,400,000 |
| 278 | PP2500244110 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 378,000,000 | 576.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 189.000.000 | 296 | 7,560,000 |
| 279 | PP2500244111 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng trong hệ thống huyết học tự động | 117,000,000 | 178.285.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 58.500.000 | 3699 | 2,340,000 |
| 280 | PP2500244112 - Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động | 76,000,000 | 115.809.524 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 38.000.000 | 12 | 1,520,000 |
| 281 | PP2500244113 - Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động | 231,000,000 | 352.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 115.500.000 | 12 | 4,620,000 |
| 282 | PP2500244114 - Hóa chất nhuộm kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động | 71,200,928 | 108.496.652 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 35.600.464 | 162 | 1,424,019 |
| 283 | PP2500244115 - Hóa chất nhuộm kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động | 660,225,216 | 1.006.057.472 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 330.112.608 | 166 | 13,204,504 |
| 284 | PP2500244116 - Hóa chất rửa loại bỏ các thành phần không mong muốn sau phản ứng trên hệ thống huyết học tự động | 23,680,000 | 36.083.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.840.000 | 79 | 473,600 |
| 285 | PP2500244117 - Chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm huyết học | 402,000,120 | 612.571.611 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 201.000.060 | 44 | 8,040,002 |
| 286 | PP2500244118 - Chất chuẩn mức 2 cho xét nghiệm huyết học | 402,000,120 | 612.571.611 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 201.000.060 | 44 | 8,040,002 |
| 287 | PP2500244119 - Chất chuẩn mức 3 cho xét nghiệm huyết học | 402,000,120 | 612.571.611 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 201.000.060 | 44 | 8,040,002 |
| 288 | PP2500244120 - Que thử nước tiểu 9 thông số | 500,000,000 | 761.904.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 250.000.000 | 4932 | 10,000,000 |
| 289 | PP2500244121 - Dung dịch tạo dòng chảy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 520,000,000 | 792.380.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 260.000.000 | 197 | 10,400,000 |
| 290 | PP2500244122 - Hóa chất ly giải trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 126,000,000 | 192.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 63.000.000 | 10 | 2,520,000 |
| 291 | PP2500244123 - Hóa chất ly giải trên kênh đo các Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 126,000,000 | 192.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 63.000.000 | 10 | 2,520,000 |
| 292 | PP2500244124 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 160,860,680 | 245.121.036 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 80.430.340 | 143 | 3,217,214 |
| 293 | PP2500244125 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 160,860,680 | 245.121.036 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 80.430.340 | 143 | 3,217,214 |
| 294 | PP2500244126 - Hóa chất nội kiểm cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu | 225,000,000 | 342.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 112.500.000 | 222 | 4,500,000 |
| 295 | PP2500244127 - Chất hiệu chuẩn kênh đo tỷ trọng dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 243,965,700 | 371.757.257 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 121.982.850 | 111 | 4,879,314 |
| 296 | PP2500244128 - Hóa chất rửa máy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu | 82,500,000 | 125.714.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.250.000 | 185 | 1,650,000 |
| 297 | PP2500244129 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tỷ trọng nước tiểu | 65,620,500 | 99.993.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.810.250 | 185 | 1,312,410 |
| 298 | PP2500244130 - Chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu | 144,000,000 | 219.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 72.000.000 | 148 | 2,880,000 |
| 299 | PP2500244131 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT, Fibrinogen | 48,000,000 | 73.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.000.000 | 25 | 960,000 |
| 300 | PP2500244132 - Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT | 48,000,000 | 73.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.000.000 | 25 | 960,000 |
| 301 | PP2500244133 - Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu PT, và Fibrinogen | 220,000,000 | 335.238.095 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 110.000.000 | 25 | 4,400,000 |
| 302 | PP2500244134 - Hóa chất đo thời gian prothrombin | 200,000,000 | 304.761.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 100.000.000 | 197 | 4,000,000 |
| 303 | PP2500244135 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá một phần | 188,000,000 | 286.476.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 94.000.000 | 99 | 3,760,000 |
| 304 | PP2500244136 - Dung dịch Calcium Chloride | 37,500,000 | 57.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.750.000 | 185 | 750,000 |
| 305 | PP2500244137 - Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương | 376,000,000 | 572.952.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 188.000.000 | 99 | 7,520,000 |
| 306 | PP2500244138 - Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng yếu tố V. | 19,000,500 | 28.953.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.500.250 | 185 | 380,010 |
| 307 | PP2500244139 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT | 91,224,000 | 139.008.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.612.000 | 17 | 1,824,480 |
| 308 | PP2500244140 - Cup thực hiện phản ứng | 300,000,000 | 457.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 150.000.000 | 30822 | 6,000,000 |
| 309 | PP2500244141 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm đông máu | 120,000,000 | 182.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 60.000.000 | 1233 | 2,400,000 |
| 310 | PP2500244142 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 25,200,000 | 38.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.600.000 | 740 | 504,000 |
| 311 | PP2500244143 - Đầu côn bằng nhựa dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch | 750,000,000 | 1.142.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 375.000.000 | 30822 | 15,000,000 |
| 312 | PP2500244144 - Cóng phản ứng | 56,600,000 | 86.247.619 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.300.000 | 4932 | 1,132,000 |
| 313 | PP2500244145 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa | 445,798,080 | 679.311.360 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 222.899.040 | 1065 | 8,915,962 |
| 314 | PP2500244146 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa | 511,142,400 | 778.883.657 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 255.571.200 | 1065 | 10,222,848 |
| 315 | PP2500244147 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng VaricellaZoster Virus bằng phương pháp Elisa | 657,296,640 | 1.001.594.880 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 328.648.320 | 1420 | 13,145,933 |
| 316 | PP2500244148 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng ANA Screening | 58,189,440 | 88.669.623 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.094.720 | 118 | 1,163,789 |
| 317 | PP2500244149 - Yếu tố khử thấp | 11,583,000 | 17.650.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.791.500 | 37 | 231,660 |
| 318 | PP2500244150 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa | 28,130,400 | 42.865.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.065.200 | 59 | 562,608 |
| 319 | PP2500244151 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa | 30,780,480 | 46.903.589 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.390.240 | 59 | 615,610 |
| 320 | PP2500244152 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa | 28,130,400 | 42.865.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.065.200 | 59 | 562,608 |
| 321 | PP2500244153 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa | 30,780,480 | 46.903.589 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.390.240 | 59 | 615,610 |
| 322 | PP2500244154 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa | 21,621,600 | 32.947.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.810.800 | 59 | 432,432 |
| 323 | PP2500244155 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa | 22,153,920 | 33.758.354 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.076.960 | 59 | 443,078 |
| 324 | PP2500244156 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa | 69,167,040 | 105.397.394 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.583.520 | 118 | 1,383,341 |
| 325 | PP2500244157 - Bộ xét nghiệm virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa | 69,167,040 | 105.397.394 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.583.520 | 118 | 1,383,341 |
| 326 | PP2500244158 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Adenovirus bằng phương pháp Elisa | 28,130,400 | 42.865.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.065.200 | 59 | 562,608 |
| 327 | PP2500244159 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Adenovirus bằng phương pháp Elisa | 28,130,400 | 42.865.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.065.200 | 59 | 562,608 |
| 328 | PP2500244160 - Bộ xét nghiệm Adrenaline bằng phương pháp Elisa | 104,249,280 | 158.856.046 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 52.124.640 | 59 | 2,084,986 |
| 329 | PP2500244161 - Bộ xét nghiệm Aldosterone bằng phương pháp Elisa | 32,509,920 | 49.538.926 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.254.960 | 59 | 650,198 |
| 330 | PP2500244162 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2 bằng phương pháp Elisa | 44,097,120 | 67.195.611 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.048.560 | 59 | 881,942 |
| 331 | PP2500244163 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng M2 bằng phương pháp Elisa | 44,097,120 | 67.195.611 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.048.560 | 59 | 881,942 |
| 332 | PP2500244164 - Bộ xét nghiệm ANA-8-profile bằng phương pháp Elisa | 34,483,680 | 52.546.560 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.241.840 | 59 | 689,674 |
| 333 | PP2500244165 - Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng lại các kháng nguyên ANCA-Pro bằng phương pháp Elisa | 46,613,760 | 71.030.491 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.306.880 | 59 | 932,275 |
| 334 | PP2500244166 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG, IgM kháng ß2-Glycoprotein I bằng phương pháp Elisa | 41,280,480 | 62.903.589 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.640.240 | 59 | 825,610 |
| 335 | PP2500244167 - Bộ xét nghiệm các kháng thể IgA, IgG và IgM kháng β2-glycoprotein I bằng phương pháp Elisa | 37,222,560 | 56.720.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.611.280 | 59 | 744,451 |
| 336 | PP2500244168 - Bộ xét nghiệm Phát hiện các kháng thể IgA, IgG và IgM kháng lại cardiolipin bằng phương pháp Elisa | 39,062,880 | 59.524.389 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.531.440 | 59 | 781,258 |
| 337 | PP2500244169 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG và / hoặc IgM kháng cardiolipin bằng phương pháp Elisa | 34,140,000 | 52.022.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.070.000 | 59 | 682,800 |
| 338 | PP2500244170 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng tự kháng nguyên Centromere B bằng phương pháp Elisa | 40,160,640 | 61.197.166 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.080.320 | 59 | 803,213 |
| 339 | PP2500244171 - Bộ xét nghiệm kháng thểIgG kháng dsDNA bằng phương pháp Elisa | 33,153,120 | 50.519.040 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.576.560 | 59 | 663,062 |
| 340 | PP2500244172 - Bộ xét nghiệm GAD bằng phương pháp Elisa | 144,276,960 | 219.850.606 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 72.138.480 | 59 | 2,885,539 |
| 341 | PP2500244173 - Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng histone bằng phương pháp Elisa | 47,124,000 | 71.808.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.562.000 | 59 | 942,480 |
| 342 | PP2500244174 - Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng histone H1 bằng phương pháp Elisa | 47,124,000 | 71.808.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.562.000 | 59 | 942,480 |
| 343 | PP2500244175 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Insulin Autoantibody (IAA) bằng phương pháp Elisa | 110,880,000 | 168.960.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.440.000 | 59 | 2,217,600 |
| 344 | PP2500244176 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Islet Cell Autoantibodies (ICA) bằng phương pháp Elisa | 111,988,800 | 170.649.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.994.400 | 59 | 2,239,776 |
| 345 | PP2500244177 - Bộ xét nghiệm Insulin bằng phương pháp Elisa | 55,440,000 | 84.480.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 27.720.000 | 59 | 1,108,800 |
| 346 | PP2500244178 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Jo-1 bằng phương pháp Elisa | 35,370,720 | 53.898.240 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.685.360 | 59 | 707,414 |
| 347 | PP2500244179 - Bộ xét nghiệm LC-1 bằng phương pháp Elisa | 39,783,840 | 60.622.994 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.891.920 | 59 | 795,677 |
| 348 | PP2500244180 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng LKM-1 bằng phương pháp Elisa | 45,649,440 | 69.561.051 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.824.720 | 59 | 912,989 |
| 349 | PP2500244181 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Nucleo-hbằng phương pháp Elisa | 56,038,560 | 85.392.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.019.280 | 59 | 1,120,771 |
| 350 | PP2500244182 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng Phospholipid | 49,951,680 | 76.116.846 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.975.840 | 59 | 999,034 |
| 351 | PP2500244183 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG hoặc IgM kháng Phospholipid | 34,483,680 | 52.546.560 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.241.840 | 59 | 689,674 |
| 352 | PP2500244184 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng lại PM-scl bằng phương pháp Elisa | 39,273,600 | 59.845.486 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.636.800 | 59 | 785,472 |
| 353 | PP2500244185 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng lại Rib-P bằng phương pháp Elisa | 37,311,360 | 56.855.406 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.655.680 | 59 | 746,227 |
| 354 | PP2500244186 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70 bằng phương pháp Elisa | 33,264,000 | 50.688.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.632.000 | 59 | 665,280 |
| 355 | PP2500244187 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng SLA/LP bằng phương pháp Elisa | 51,226,560 | 78.059.520 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 25.613.280 | 59 | 1,024,531 |
| 356 | PP2500244188 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Sm bằng phương pháp Elisa | 33,264,000 | 50.688.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.632.000 | 59 | 665,280 |
| 357 | PP2500244189 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng snRNP bằng phương pháp Elisa | 37,311,360 | 56.855.406 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.655.680 | 59 | 746,227 |
| 358 | PP2500244190 - Bột xét nghiệm kháng thể kháng SS-A bằng phương pháp Elisa | 31,678,560 | 48.272.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.839.280 | 59 | 633,571 |
| 359 | PP2500244191 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng SS-B bằng phương pháp Elisa | 31,678,560 | 48.272.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.839.280 | 59 | 633,571 |
| 360 | PP2500244192 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgA/IgG/IgMkháng ssDNA bằng phương pháp Elisa | 37,521,600 | 57.175.771 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.760.800 | 59 | 750,432 |
| 361 | PP2500244193 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa | 28,496,160 | 43.422.720 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.248.080 | 59 | 569,923 |
| 362 | PP2500244194 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa | 28,130,400 | 42.865.371 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.065.200 | 59 | 562,608 |
| 363 | PP2500244195 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Enterovirus bằng phương pháp Elisa | 31,478,880 | 47.967.817 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.739.440 | 59 | 629,578 |
| 364 | PP2500244196 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus bằng phương pháp Elisa | 30,824,640 | 46.970.880 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.412.320 | 59 | 616,493 |
| 365 | PP2500244197 - Bộ xét nghiệm Erythropoietin (EPO) bằng phương pháp Elisa | 100,113,600 | 152.554.057 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 50.056.800 | 59 | 2,002,272 |
| 366 | PP2500244198 - Bộ xét nghiệm H.Pylori Ag bằng phương pháp Elisa | 116,557,440 | 177.611.337 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 58.278.720 | 118 | 2,331,149 |
| 367 | PP2500244199 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng InfluenzaA bằng phương pháp Elisa | 56,260,800 | 85.730.743 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.130.400 | 118 | 1,125,216 |
| 368 | PP2500244200 - Bộ xét nghiệm định lượng Leptin bằng phương pháp Elisa | 40,160,640 | 61.197.166 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.080.320 | 59 | 803,213 |
| 369 | PP2500244201 - Bộ xét nghiệm Metanephrine trong huyết tương bằng phương pháp Elisa | 107,176,800 | 163.317.029 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 53.588.400 | 59 | 2,143,536 |
| 370 | PP2500244202 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgA kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa | 64,709,760 | 98.605.349 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.354.880 | 118 | 1,294,195 |
| 371 | PP2500244203 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa | 64,709,760 | 98.605.349 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.354.880 | 118 | 1,294,195 |
| 372 | PP2500244204 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa | 61,560,960 | 93.807.177 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.780.480 | 118 | 1,231,219 |
| 373 | PP2500244205 - Bộ xét nghiệm Pepsinogen I bằng phương pháp Elisa | 152,792,640 | 232.826.880 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 76.396.320 | 59 | 3,055,853 |
| 374 | PP2500244206 - Bộ xét nghiệm Pepsinogen II bằng phương pháp Elisa | 152,792,640 | 232.826.880 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 76.396.320 | 59 | 3,055,853 |
| 375 | PP2500244207 - Hóa chất xét nghiệm Renin bằng phương pháp Elisa | 193,685,280 | 295.139.474 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 96.842.640 | 59 | 3,873,706 |
| 376 | PP2500244208 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng độc tố uốn ván Tetanus bằng phương pháp Elisa | 33,264,000 | 50.688.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.632.000 | 59 | 665,280 |
| 377 | PP2500244209 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Epstein-Barr Virus VCA bằng phương pháp Elisa | 29,161,440 | 44.436.480 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.580.720 | 59 | 583,229 |
| 378 | PP2500244210 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Virus VCA bằng phương pháp Elisa | 31,478,880 | 47.967.817 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.739.440 | 59 | 629,578 |
| 379 | PP2500244211 - Bộ xét nghiệm Vasculitisbằng phương pháp Elisa | 51,725,760 | 78.820.206 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 25.862.880 | 59 | 1,034,515 |
| 380 | PP2500244212 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng ASGPR bằng phương pháp Elisa | 91,908,960 | 140.051.749 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.954.480 | 59 | 1,838,179 |
| 381 | PP2500244213 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 1100 μl chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA | 127,008,000 | 193.536.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 63.504.000 | 4142 | 2,540,160 |
| 382 | PP2500244214 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 300 μl chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA | 139,708,800 | 212.889.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 69.854.400 | 5326 | 2,794,176 |
| 383 | PP2500244215 - Đĩa pha loãng mẫu | 43,994,000 | 67.038.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.997.000 | 62 | 879,880 |
| 384 | PP2500244216 - Que định nhóm máu ABO xuôi và ngược | 330,000,000 | 502.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 165.000.000 | 616 | 6,600,000 |
| 385 | PP2500244217 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 77,000,000 | 117.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 38.500.000 | 3 | 1,540,000 |
| 386 | PP2500244218 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO | 100,000,000 | 152.380.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 50.000.000 | 31 | 2,000,000 |
| 387 | PP2500244219 - Thuốc thử Anti Human Globullin | 2,720,000 | 4.144.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.360.000 | 5 | 54,400 |
| 388 | PP2500244220 - Ống đo xét nghiệm tốc độ máu lắng | 33,000,000 | 48.888.889 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.500.000 | 370 | 660,000 |
| 389 | PP2500244221 - Chất chuẩn cho xét nghiệm tốc độ lắng máu | 15,750,000 | 23.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.875.000 | 7 | 315,000 |
| 390 | PP2500244222 - Mẫu ngoại kiểm Huyết học | 29,920,032 | 45.592.430 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.960.016 | 6 | 598,401 |
| 391 | PP2500244223 - Mẫu ngoại kiểm Sinh hóa | 14,560,020 | 22.186.697 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.280.010 | 7 | 291,200 |
| 392 | PP2500244224 - Mẫu ngoại kiểm Miễn dịch | 24,838,020 | 37.848.411 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.419.010 | 7 | 496,760 |
| 393 | PP2500244225 - Mẫu ngoại kiểm Viêm gan | 10,173,020 | 15.501.745 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.086.510 | 3 | 203,460 |
| 394 | PP2500244226 - Xét nghiệm thử nhóm máu Anti A | 775,000 | 1.180.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 387.500 | 6 | 15,500 |
| 395 | PP2500244227 - Xét nghiệm thử nhóm máu Anti B | 775,000 | 1.180.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 387.500 | 6 | 15,500 |
| 396 | PP2500244228 - Xét nghiệm thử nhóm máu Anti D | 20,000,000 | 30.476.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.000.000 | 123 | 400,000 |
| 397 | PP2500244229 - Bộ sinh phẩm sử dụng xét nghiệm khẳng định HCV | 772,800,000 | 1.177.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 386.400.000 | 79 | 15,456,000 |
| 398 | PP2500244230 - Bộ sinh phẩm sử dụng xét nghiệm khẳng định giang mai | 739,200,000 | 1.126.400.0 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 369.600.000 | 79 | 14,784,000 |
| 399 | PP2500244231 - Khay thử xétnghiệm định tínhkháng nguyêndengue NS1 | 37,485,000 | 57.120.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.742.500 | 62 | 749,700 |
| 400 | PP2500244232 - Que thử xétnghiệm định tínhphân biệt khángnguyên vi rút cúminfluenzaA vàinfluenzaB | 18,753,000 | 28.576.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.376.500 | 31 | 375,060 |
| 401 | PP2500244233 - Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum và các Plasmodium khác | 10,001,250 | 15.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.000.625 | 31 | 200,025 |
| 402 | PP2500244234 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 313,761,000 | 478.112.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 156.880.500 | 165 | 6,275,220 |
| 403 | PP2500244235 - Vòng đệm chữ O | 3,040,000 | 4.503.704 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.520.000 | 0 | 60,800 |
| 404 | PP2500244236 - Vòng đệm chữ O | 890,000 | 1.318.519 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 445.000 | 0 | 17,800 |
| 405 | PP2500244237 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối | 9,900,000 | 14.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.950.000 | 2 | 198,000 |
| 406 | PP2500244238 - Đầu côn không lọc có khía 200 μl | 31,257,000 | 46.306.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.628.500 | 25521 | 625,140 |
| 407 | PP2500244239 - Vòng đệm chữ O | 1,340,000 | 1.985.185 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 670.000 | 0 | 26,800 |
| 408 | PP2500244240 - Đầu côn không lọc có khía 1000 μl | 22,425,000 | 33.222.222 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.212.500 | 8507 | 448,500 |
| 409 | PP2500244241 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp | 20,304,000 | 30.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.152.000 | 5795 | 406,080 |
| 410 | PP2500244242 - Ống nghiệm nhựa 5mL không nắp | 4,410,000 | 6.533.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.205.000 | 1849 | 88,200 |
| 411 | PP2500244243 - Micropipet 1 kênh thể tích 0,5-10μL | 7,110,000 | 10.533.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.555.000 | 0 | 142,200 |
| 412 | PP2500244244 - Micropipet 1 kênh thể tích 2-20μL | 4,740,000 | 7.022.222 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.370.000 | 0 | 94,800 |
| 413 | PP2500244245 - Vòng đệm chữ O | 1,030,000 | 1.525.926 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 515.000 | 0 | 20,600 |
| 414 | PP2500244246 - Vòng đệm chữ O | 3,040,000 | 4.503.704 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.520.000 | 0 | 60,800 |
| 415 | PP2500244247 - Vòng đệm chữ O | 3,850,000 | 5.703.704 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.925.000 | 0 | 77,000 |
| 416 | PP2500244248 - Pipette Pasteur nhựa | 7,000,000 | 10.370.370 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.500.000 | 616 | 140,000 |
| 417 | PP2500244249 - Vòng đệm chữ O | 1,480,000 | 2.192.593 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 740.000 | 0 | 29,600 |
| 418 | PP2500244250 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể, kháng nguyên HIV trên máy miễn dịch tự động | 693,000,000 | 1.056.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 346.500.000 | 1849 | 13,860,000 |
| 419 | PP2500244251 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV | 44,790,192 | 68.251.721 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.395.096 | 18 | 895,804 |
| 420 | PP2500244252 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR | 115,122,000 | 175.424.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 57.561.000 | 370 | 2,302,440 |
| 421 | PP2500244253 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV | 594,300,000 | 905.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 297.150.000 | 1233 | 11,886,000 |
| 422 | PP2500244254 - Mẫu chuẩn cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV | 13,774,200 | 20.989.257 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.887.100 | 2 | 275,484 |
| 423 | PP2500244255 - Mẫu chứng cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV | 10,756,000 | 16.390.095 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.378.000 | 20 | 215,120 |
| 424 | PP2500244256 - Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. | 6,084,000 | 9.270.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.042.000 | 2404 | 121,680 |
| 425 | PP2500244257 - Dung dịch hydrogendùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. | 34,554,000 | 52.653.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.277.000 | 4808 | 691,080 |
| 426 | PP2500244258 - Dung dịch natri hydroxit dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. | 15,990,000 | 24.365.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.995.000 | 4808 | 319,800 |
| 427 | PP2500244259 - Dung dịch rửa kim hút, dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. | 13,396,000 | 20.412.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.698.000 | 25 | 267,920 |
| 428 | PP2500244260 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 70,728,000 | 107.776.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 35.364.000 | 148 | 1,414,560 |
| 429 | PP2500244261 - Dung dịch tạo dòng chảy | 37,600,000 | 57.295.238 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.800.000 | 49 | 752,000 |
| 430 | PP2500244262 - Dung dịch rửa | 26,520,000 | 38.574.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.260.000 | 7 | 530,400 |
| 431 | PP2500244263 - Dung dịch tắt máy | 24,768,000 | 36.026.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.384.000 | 7 | 495,360 |
| 432 | PP2500244264 - Chất chuẩn kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng cho máy đo dòng chảy tế bào | 40,700,000 | 62.019.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.350.000 | 12 | 814,000 |
| 433 | PP2500244265 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 nồng thấp | 199,050,000 | 303.314.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 99.525.000 | 9 | 3,981,000 |
| 434 | PP2500244266 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 bình thường | 111,510,000 | 169.920.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.755.000 | 9 | 2,230,200 |
| 435 | PP2500244267 - Chất thử xét nghiệm xác định các tế bào lympho biểu hiện đồng thời các kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 | 332,640,000 | 506.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 166.320.000 | 247 | 6,652,800 |
| 436 | PP2500244268 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 32,307,600 | 49.230.629 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.153.800 | 148 | 646,152 |
| 437 | PP2500244269 - Thuốc thử kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg | 3,212,391 | 4.895.072 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.606.195,5 | 5 | 64,248 |
| 438 | PP2500244270 - Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp Realtime-PCR tự động | 330,750,000 | 504.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 165.375.000 | 74 | 6,615,000 |
| 439 | PP2500244271 - Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động | 3,169,695,000 | 4.830.011.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.584.847.500 | 1849 | 63,393,900 |
| 440 | PP2500244272 - Chứng nội sử dụng cho thuốc thử định lượng HIV/HBV/HCV | 198,450,000 | 302.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 99.225.000 | 25 | 3,969,000 |
| 441 | PP2500244273 - Hóa chất tách chiết mẫu phẩm | 423,367,680 | 645.131.703 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 211.683.840 | 1894 | 8,467,354 |
| 442 | PP2500244274 - Nước rửa sử dụng cho hóa chất định lượng virut | 211,676,160 | 322.554.149 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 105.838.080 | 1894 | 4,233,523 |
| 443 | PP2500244275 - Hóa chất ly giải tế bào trong tách chiết | 423,367,680 | 645.131.703 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 211.683.840 | 1894 | 8,467,354 |
| 444 | PP2500244276 - Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp RT-PCR tự động | 840,000,000 | 1.280.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 420.000.000 | 237 | 16,800,000 |
| 445 | PP2500244277 - Thuốc thử đo tải lượng virut HCV theo phương pháp RT-PCR tự động | 472,500,480 | 720.000.731 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 236.250.240 | 118 | 9,450,010 |
| 446 | PP2500244278 - Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động | 1,476,565,000 | 2.250.003.810 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 738.282.500 | 616 | 29,531,300 |
| 447 | PP2500244279 - Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm | 157,500,096 | 240.000.146 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 78.750.048 | 38 | 3,150,002 |
| 448 | PP2500244280 - Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm | 52,500,000 | 80.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 26.250.000 | 20 | 1,050,000 |
| 449 | PP2500244281 - Hạt thủy tinh từ tính | 107,496,060 | 163.803.520 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 53.748.030 | 2 | 2,149,921 |
| 450 | PP2500244282 - Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 846,720,000 | 1.290.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 423.360.000 | 10356 | 16,934,400 |
| 451 | PP2500244283 - Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 173,544,000 | 264.448.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 86.772.000 | 10356 | 3,470,880 |
| 452 | PP2500244284 - Hóa chất rửa hệ thống | 40,698,000 | 62.016.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.349.000 | 7767 | 813,960 |
| 453 | PP2500244285 - Kit tách chiết RNA virus | 73,440,000 | 106.821.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 36.720.000 | 62 | 1,468,800 |
| 454 | PP2500244286 - Men kết hợp phiên mã ngược và PCR một bước cho phản ứng tạo cDNA và PCR, có bổ sung hoạt chất sửa sai | 144,000,000 | 209.454.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 72.000.000 | 49 | 2,880,000 |
| 455 | PP2500244287 - Bộ dNTPs | 62,456,000 | 90.845.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 31.228.000 | 0 | 1,249,120 |
| 456 | PP2500244288 - Kit giải trình tự điện di mao quản | 57,745,000 | 83.992.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.872.500 | 12 | 1,154,900 |
| 457 | PP2500244289 - Anode Buffer cho hệ thống giải trình tự điện di mao quản | 17,925,000 | 26.072.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.962.500 | 0 | 358,500 |
| 458 | PP2500244290 - Cathode Buffer cho hệ thống giải trình tự điện di mao quản | 23,379,000 | 34.005.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.689.500 | 0 | 467,580 |
| 459 | PP2500244291 - Gel dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương | 42,336,000 | 61.579.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.168.000 | 0 | 846,720 |
| 460 | PP2500244292 - Dung dịch TBE 10X | 2,385,000 | 3.469.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.192.500 | 0 | 47,700 |
| 461 | PP2500244293 - Van xả nước tự động cho máy sấy khí | 10,000,000 | 14.545.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.000.000 | 0 | 200,000 |
| 462 | PP2500244294 - Khay thử test nhanh 1 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2 | 245,700,000 | 374.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 122.850.000 | 740 | 4,914,000 |
| 463 | PP2500244295 - Khay thử test nhanh 2 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2 | 36,004,500 | 54.864.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.002.250 | 185 | 720,090 |
| 464 | PP2500244296 - Ống nhựa 5ml đáy tròn có nắp | 84,000,000 | 124.444.444 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 42.000.000 | 1849 | 1,680,000 |
| 465 | PP2500244297 - Đĩa dùng để tách chiết mẫu phẩm | 176,400,000 | 268.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 88.200.000 | 123 | 3,528,000 |
| 466 | PP2500244298 - Đĩa dùng để thực hiện phản ứng RT-PCR tự động | 264,600,000 | 403.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 132.300.000 | 123 | 5,292,000 |
| 467 | PP2500244299 - Đầu côn có lọc, thể tích 1ML | 5,027,328,000 | 7.660.690.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.513.664.000 | 142027 | 100,546,560 |
| 468 | PP2500244300 - Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 200ml | 441,000,000 | 672.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 220.500.000 | 247 | 8,820,000 |
| 469 | PP2500244301 - Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 50ml | 441,000,000 | 672.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 220.500.000 | 247 | 8,820,000 |
| 470 | PP2500244302 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | 31,500,000 | 48.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.750.000 | 148 | 630,000 |
| 471 | PP2500244303 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 22,050,000 | 33.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.025.000 | 52 | 441,000 |
| 472 | PP2500244304 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 22,050,000 | 33.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.025.000 | 52 | 441,000 |
| 473 | PP2500244305 - Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL | 31,501,440 | 48.002.194 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.750.720 | 2130 | 630,029 |
| 474 | PP2500244306 - Đĩa khuếch đại 96 vị trí | 23,505,280 | 35.817.570 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.752.640 | 16 | 470,106 |
| 475 | PP2500244307 - Đầu côn hút bệnh phẩm | 94,021,200 | 143.270.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 47.010.600 | 2 | 1,880,424 |
| 476 | PP2500244308 - Đầu côn có lọc 2-20 μl | 5,270,400 | 7.808.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.635.200 | 355 | 105,408 |
| 477 | PP2500244309 - Đầu côn có lọc 100-1250μl | 191,808,000 | 284.160.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 95.904.000 | 11836 | 3,836,160 |
| 478 | PP2500244310 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR | 8,823,600 | 13.072.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.411.800 | 30 | 176,472 |
| 479 | PP2500244311 - Đầu côn có lọc 100-1000μl | 5,754,240 | 8.524.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.877.120 | 355 | 115,085 |
| 480 | PP2500244312 - Đầu côn có lọc 20-200μl | 7,027,200 | 10.410.667 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.513.600 | 473 | 140,544 |
| 481 | PP2500244313 - Đầu côn có lọc 0,1-10μl | 5,270,400 | 7.808.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.635.200 | 355 | 105,408 |
| 482 | PP2500244314 - Đầu côn có lọc 50 μl | 9,849,600 | 14.592.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.924.800 | 592 | 196,992 |
| 483 | PP2500244315 - Van trong bơm sắc kí lỏng dùng cho bộ phận bơm sắc kí lỏng | 66,400,000 | 96.581.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.200.000 | 0 | 1,328,000 |
| 484 | PP2500244316 - Van đầu vào | 25,000,000 | 36.363.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.500.000 | 0 | 500,000 |
| 485 | PP2500244317 - Que cấy 10μl | 713,000 | 1.056.296 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 356.500 | 123 | 14,260 |
| 486 | PP2500244318 - Kháng sinh đĩa Ampicilin 10 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 487 | PP2500244319 - Kháng sinh đĩa Amox+clavulanic acid 20/10 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 488 | PP2500244320 - Kháng sinh đĩa Cefazolin30 μg | 2,940,000 | 4.480.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.470.000 | 123 | 58,800 |
| 489 | PP2500244321 - Kháng sinh đĩa Cefuroxim 30 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 490 | PP2500244322 - Kháng sinh đĩa Ceftazidime 30 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 491 | PP2500244323 - Kháng sinh đĩa Cefepime30 μg | 3,301,500 | 5.030.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.650.750 | 185 | 66,030 |
| 492 | PP2500244324 - Kháng sinh đĩa Amikacin30 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 493 | PP2500244325 - Kháng sinh đĩa Gentamicin 10 μg | 3,301,500 | 5.030.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.650.750 | 185 | 66,030 |
| 494 | PP2500244326 - Kháng sinh đĩa Trimethoprim-sulfamethoxazole1.25/23.75 μg | 3,301,500 | 5.030.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.650.750 | 185 | 66,030 |
| 495 | PP2500244327 - Kháng sinh đĩa Piperacillin-tazobactam 100/10 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 496 | PP2500244328 - Kháng sinh đĩa Imipenem10 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 497 | PP2500244329 - Kháng sinh đĩa Ciprofloxacin 5 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 498 | PP2500244330 - Kháng sinh đĩa Fosfomycin 200 μg | 2,940,000 | 4.480.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.470.000 | 123 | 58,800 |
| 499 | PP2500244331 - Kháng sinh đĩa Nitrofurantoin 300 μg | 2,986,000 | 4.550.095 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.493.000 | 123 | 59,720 |
| 500 | PP2500244332 - Kháng sinh đĩa Azithromycin 15 μg | 550,250 | 838.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 275.125 | 31 | 11,005 |
| 501 | PP2500244333 - Kháng sinh đĩa Clindamycin 2 μg | 3,028,000 | 4.614.095 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.514.000 | 123 | 60,560 |
| 502 | PP2500244334 - Kháng sinh đĩa Cefoxitin30 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 503 | PP2500244335 - Kháng sinh đĩa Linezolid30 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 504 | PP2500244336 - Kháng sinh đĩa Doxycycline 30 μg | 2,339,000 | 3.564.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.169.500 | 123 | 46,780 |
| 505 | PP2500244337 - Kháng sinh đĩa Rifampin5 μg | 3,083,000 | 4.697.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.541.500 | 123 | 61,660 |
| 506 | PP2500244338 - Kháng sinh đĩa Levofloxacin 5 μg | 3,301,500 | 5.030.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.650.750 | 185 | 66,030 |
| 507 | PP2500244339 - Kháng sinh đĩa Penicillin10units | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 508 | PP2500244340 - Kháng sinh đĩa Ceftaroline 30 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 509 | PP2500244341 - Kháng sinh đĩa Aztreonam 30 μg | 745,500 | 1.136.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 372.750 | 31 | 14,910 |
| 510 | PP2500244342 - Kháng sinh đĩa Ceftazidim+avibactam 30/20 μg | 882,000 | 1.344.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 441.000 | 31 | 17,640 |
| 511 | PP2500244343 - Kháng sinh đĩa Ampicillin+sulbactam 10/10 μg | 539,750 | 822.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 269.875 | 31 | 10,795 |
| 512 | PP2500244344 - Kháng sinh đĩa Cefotaxim 30 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 513 | PP2500244345 - Kháng sinh đĩa Vancomycin 30 μg | 2,201,000 | 3.353.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.500 | 123 | 44,020 |
| 514 | PP2500244346 - Kháng sinh đĩa Erythromycin 15 μg | 2,751,250 | 4.192.381 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.375.625 | 154 | 55,025 |
| 515 | PP2500244347 - Kháng sinh đĩa Cefaclor 30 μg | 934,500 | 1.424.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 467.250 | 31 | 18,690 |
| 516 | PP2500244348 - Kháng sinh đĩa Cefixime5 μg | 549,250 | 836.952 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 274.625 | 31 | 10,985 |
| 517 | PP2500244349 - Kháng sinh đĩa Ceftriaxone 30 μg | 550,250 | 838.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 275.125 | 31 | 11,005 |
| 518 | PP2500244350 - Kháng sinh đĩa Tetracycline 30 μg | 590,000 | 899.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 295.000 | 31 | 11,800 |
| 519 | PP2500244351 - Kháng sinh đĩa Chloramphenicol 30 μg | 2,339,000 | 3.564.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.169.500 | 123 | 46,780 |
| 520 | PP2500244352 - Kháng sinh đĩa Ceftolozane-tazobactam 30/10 μg | 1,726,250 | 2.630.476 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 863.125 | 31 | 34,525 |
| 521 | PP2500244353 - Kháng sinh đĩa Moxifloxacin 5μg | 3,738,000 | 5.696.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.869.000 | 123 | 74,760 |
| 522 | PP2500244354 - Kháng sinh đĩa Tobramycin 10μg | 750,750 | 1.144.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 375.375 | 31 | 15,015 |
| 523 | PP2500244355 - Kháng sinh đĩa Cefiderocol 30μg | 3,089,000 | 4.707.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.544.500 | 62 | 61,780 |
| 524 | PP2500244356 - Kháng sinh đĩa Spectinomycin 100μg | 770,000 | 1.173.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 385.000 | 31 | 15,400 |
| 525 | PP2500244357 - Kháng sinh đĩa Minocycline 30μg | 735,000 | 1.120.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 367.500 | 31 | 14,700 |
| 526 | PP2500244358 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica | 60,000,000 | 91.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.000.000 | 118 | 1,200,000 |
| 527 | PP2500244359 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 1,020,000,000 | 1.554.285.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 510.000.000 | 2012 | 20,400,000 |
| 528 | PP2500244360 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 1,020,000,000 | 1.554.285.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 510.000.000 | 2012 | 20,400,000 |
| 529 | PP2500244361 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara | 1,500,000,000 | 2.285.714.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 750.000.000 | 2959 | 30,000,000 |
| 530 | PP2500244362 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 360,000,000 | 548.571.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 180.000.000 | 710 | 7,200,000 |
| 531 | PP2500244363 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 1,020,000,000 | 1.554.285.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 510.000.000 | 2012 | 20,400,000 |
| 532 | PP2500244364 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella | 36,000,000 | 54.857.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.000.000 | 71 | 720,000 |
| 533 | PP2500244365 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp | 60,000,000 | 91.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.000.000 | 118 | 1,200,000 |
| 534 | PP2500244366 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus | 84,096,000 | 128.146.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 42.048.000 | 142 | 1,681,920 |
| 535 | PP2500244367 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris | 483,840,000 | 737.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 241.920.000 | 1065 | 9,676,800 |
| 536 | PP2500244368 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis | 35,952,000 | 54.784.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.976.000 | 83 | 719,040 |
| 537 | PP2500244369 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Filaria | 22,656,000 | 34.523.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.328.000 | 47 | 453,120 |
| 538 | PP2500244370 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Schistosoma bằng kỹ thuật ELISA | 18,000,000 | 27.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.000.000 | 36 | 360,000 |
| 539 | PP2500244371 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T.Solium) | 18,000,000 | 27.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.000.000 | 36 | 360,000 |
| 540 | PP2500244372 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Echinococcus | 18,000,000 | 27.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.000.000 | 36 | 360,000 |
| 541 | PP2500244373 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Trichinella | 18,000,000 | 27.428.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.000.000 | 36 | 360,000 |
| 542 | PP2500244374 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Herpes Simplex Virus 1/2 | 8,640,000 | 13.165.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.320.000 | 24 | 172,800 |
| 543 | PP2500244375 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Herpes Simplex Virus 1/2 bằng phương pháp ELISA | 8,640,000 | 13.165.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.320.000 | 24 | 172,800 |
| 544 | PP2500244376 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis | 10,538,112 | 16.058.075 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.269.056 | 24 | 210,762 |
| 545 | PP2500244377 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Chlamydia trachomatis | 11,615,808 | 17.700.279 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.807.904 | 24 | 232,316 |
| 546 | PP2500244378 - Bộxét nghiệm phát hiện 14 kiểu gen nguy cơ cao Human Papilloma virus | 68,000,000 | 103.619.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.000.000 | 25 | 1,360,000 |
| 547 | PP2500244379 - Bộxét nghiệm phát hiện kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và11 | 80,850,000 | 123.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 40.425.000 | 62 | 1,617,000 |
| 548 | PP2500244380 - Bộxét nghiệm phát hiện và phân biệt virus Herpes type I và II | 48,510,000 | 73.920.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.255.000 | 37 | 970,200 |
| 549 | PP2500244381 - Bộxét nghiệm phát hiện phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) | 31,500,000 | 48.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.750.000 | 18 | 630,000 |
| 550 | PP2500244382 - Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời Chlamydia trachomatis, Neisseriagonorrhoeae và Trichomonas vaginalis | 49,140,000 | 74.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.570.000 | 25 | 982,800 |
| 551 | PP2500244383 - Kít phát hiện Neisseriameningitidis, Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae bằng RealtimePCR | 21,525,000 | 32.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.762.500 | 6 | 430,500 |
| 552 | PP2500244384 - Kít phát hiện liên cầu B (Streptococcus group B) bằng kỹ thuật RealtimePCR | 34,944,000 | 53.248.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.472.000 | 25 | 698,880 |
| 553 | PP2500244385 - Kít tách chiết DNA/RNA tổng số | 180,000,000 | 261.818.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 90.000.000 | 370 | 3,600,000 |
| 554 | PP2500244386 - Bộ xét nghiệm dị ứng (36 dị nguyên) | 3,650,000,000 | 5.561.904.762 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.825.000.000 | 616 | 73,000,000 |
| 555 | PP2500244387 - Kít 53 dị ứng nguyên | 440,000,000 | 670.476.190 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 220.000.000 | 49 | 8,800,000 |
| 556 | PP2500244388 - Thuốc thử Potassium hydroxide dùng trong định danh trực khuẩn Gram âm | 2,415,000 | 3.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.207.500 | 1 | 48,300 |
| 557 | PP2500244389 - Thuốc thử alpha naphthondùng trong định danh trực khuẩn Gram âm | 2,415,000 | 3.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.207.500 | 1 | 48,300 |
| 558 | PP2500244390 - Que thử Oxydase | 8,745,000 | 12.955.556 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.372.500 | 31 | 174,900 |
| 559 | PP2500244391 - Kit định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria | 5,280,000 | 8.045.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.640.000 | 3 | 105,600 |
| 560 | PP2500244392 - Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus | 19,665,000 | 29.965.714 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.832.500 | 4 | 393,300 |
| 561 | PP2500244393 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương -GP | 19,800,000 | 30.171.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.900.000 | 12 | 396,000 |
| 562 | PP2500244394 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN | 19,800,000 | 30.171.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.900.000 | 12 | 396,000 |
| 563 | PP2500244395 - Thẻ định danh Neisseria/Haemophilus (NH) | 7,920,000 | 12.068.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.960.000 | 5 | 158,400 |
| 564 | PP2500244396 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và loài Corynebacterium | 3,960,000 | 6.034.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.980.000 | 2 | 79,200 |
| 565 | PP2500244397 - Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm | 19,800,000 | 30.171.429 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.900.000 | 12 | 396,000 |
| 566 | PP2500244398 - Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của vi khuẩn Staphylococcus spp., Enterococcus spp. và S. agalactia | 11,880,000 | 18.102.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.940.000 | 7 | 237,600 |
| 567 | PP2500244399 - Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của Streptococcus pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus và Viridans Streptococcus | 7,920,000 | 12.068.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.960.000 | 5 | 158,400 |
| 568 | PP2500244400 - Thẻ kháng sinh đồ nấm men | 3,960,000 | 6.034.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.980.000 | 2 | 79,200 |
| 569 | PP2500244401 - Bộ kháng huyết thanh Shigella | 12,936,000 | 19.712.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.468.000 | 1 | 258,720 |
| 570 | PP2500244402 - Kit thử nghiệm định danh ngưng kết Streptococcus | 26,138,200 | 39.829.638 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.069.100 | 12 | 522,764 |
| 571 | PP2500244403 - Bộ kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn lao bằng phương pháp ELISA | 173,250,000 | 264.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 86.625.000 | 27 | 3,465,000 |
| 572 | PP2500244404 - Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái | 6,600,000 | 9.777.778 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.300.000 | 370 | 132,000 |
| 573 | PP2500244405 - Que gòn lấy mẫu cán nhựa | 5,000,000 | 7.407.407 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.500.000 | 1233 | 100,000 |
| 574 | PP2500244406 - Strips 4 ống và nắp, loại 0,1 ml | 169,500,000 | 251.111.111 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 84.750.000 | 462 | 3,390,000 |
| 575 | PP2500244407 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ | 2,754,000 | 4.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.377.000 | 2 | 55,080 |
| 576 | PP2500244408 - Van đầu ra | 25,000,000 | 36.363.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.500.000 | 0 | 500,000 |
| 577 | PP2500244409 - Lọ nhựa đựng mẫu 50ml vô trùng | 3,927,000 | 5.984.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.963.500 | 271 | 78,540 |
| 578 | PP2500244410 - Túi ủ kỵ khí | 8,368,800 | 12.398.222 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.184.400 | 10 | 167,376 |
| 579 | PP2500244411 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn | 87,480,000 | 129.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 43.740.000 | 3329 | 1,749,600 |
| 580 | PP2500244412 - Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18-SE 100Å | 42,040,002 | 61.149.094 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.020.001 | 1 | 840,800 |
| 581 | PP2500244413 - Thuốc thử Methyl red | 3,190,000 | 4.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.595.000 | 6 | 63,800 |
| 582 | PP2500244414 - Thuốc thử Kovac’s | 4,422,000 | 6.738.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.211.000 | 37 | 88,440 |
| 583 | PP2500244415 - Thuốc thử Nessler | 2,915,000 | 4.441.905 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.457.500 | 62 | 58,300 |
| 584 | PP2500244416 - Thuốc thử VP1 VP 2 | 2,415,000 | 3.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.207.500 | 1 | 48,300 |
| 585 | PP2500244417 - Thuốc thử TDA | 3,542,000 | 5.397.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.771.000 | 1 | 70,840 |
| 586 | PP2500244418 - Que chỉ thị kỵ khí | 1,700,600 | 2.519.407 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 850.300 | 12 | 34,012 |
| 587 | PP2500244419 - Kit thử nghiệm Latex Staphyloccocus aureus | 9,781,200 | 14.227.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.890.600 | 25 | 195,624 |
| 588 | PP2500244420 - Kít định danh Legionella bằng thử nghiệm hạt ngưng kết | 55,499,400 | 80.726.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 27.749.700 | 18 | 1,109,988 |
| 589 | PP2500244421 - Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceaevà các trực khuẩn Gram âm gồm 20 phản ứng | 11,880,000 | 17.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.940.000 | 6 | 237,600 |
| 590 | PP2500244422 - Đĩa giấy ortho-nitrophenyl-galactopyranoside (ONPG) | 381,700 | 555.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 190.850 | 6 | 7,634 |
| 591 | PP2500244423 - Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá | 6,468,000 | 9.408.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.234.000 | 0 | 129,360 |
| 592 | PP2500244424 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi | 6,468,000 | 9.408.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.234.000 | 0 | 129,360 |
| 593 | PP2500244425 - Kháng huyết thanh Salmonella H đa giá | 6,468,000 | 9.408.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.234.000 | 0 | 129,360 |
| 594 | PP2500244426 - Hóa chất phân tích Coliformvà E.Coli (phương pháp MPN) | 2,122,848,000 | 3.144.960.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.061.424.000 | 1726 | 42,456,960 |
| 595 | PP2500244427 - Khay chứa mẫu 51 giếng cho phân tích vi sinh bằng phương pháp MPN | 895,730,000 | 1.302.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 447.865.000 | 1233 | 17,914,600 |
| 596 | PP2500244428 - Khay chứa mẫu 97 giếng cho phân tích vi sinh bằng phương pháp MPN | 818,510,000 | 1.190.560.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 409.255.000 | 1233 | 16,370,200 |
| 597 | PP2500244429 - Lọ nhựa đựng mẫu 120ml có nắp | 702,680,000 | 1.022.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 351.340.000 | 2466 | 14,053,600 |
| 598 | PP2500244430 - Mẫu chuẩn Coliformvà E.Coli, khay 51 giếng | 3,088,800 | 4.492.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.544.400 | 0 | 61,776 |
| 599 | PP2500244431 - Mẫu chuẩn Coliformvà E.Coli, khay 97 giếng | 2,896,300 | 4.212.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.448.150 | 0 | 57,926 |
| 600 | PP2500244432 - Đĩa Petrifilmkiểm nhanh E.coli/Coliforms | 63,492,000 | 92.352.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 31.746.000 | 247 | 1,269,840 |
| 601 | PP2500244433 - Đĩa Petrifilmkiểm nhanh nấm men nấm mốc | 73,220,000 | 106.501.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 36.610.000 | 247 | 1,464,400 |
| 602 | PP2500244434 - Đĩa Petrifilmkiểm nhanh tổng vi khuẩn hiếu khí | 59,480,000 | 86.516.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.740.000 | 247 | 1,189,600 |
| 603 | PP2500244435 - Nước khử DNase/RNase | 6,336,000 | 9.216.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.168.000 | 247 | 126,720 |
| 604 | PP2500244436 - Nước xử lý DEPC | 20,718,000 | 30.135.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.359.000 | 370 | 414,360 |
| 605 | PP2500244437 - Thang điện di 100 bp DNA | 10,749,000 | 15.634.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.374.500 | 0 | 214,980 |
| 606 | PP2500244438 - Enzyme phiên mã ngược | 34,510,000 | 50.196.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.255.000 | 0 | 690,200 |
| 607 | PP2500244439 - Agarose | 26,454,000 | 38.478.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.227.000 | 37 | 529,080 |
| 608 | PP2500244440 - Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase | 10,774,080 | 15.671.389 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.387.040 | 30 | 215,482 |
| 609 | PP2500244441 - Thuốc nhuộm gel SYBR | 10,539,000 | 15.329.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.269.500 | 0 | 210,780 |
| 610 | PP2500244442 - Kit tách chiết DNA tổng số | 47,295,000 | 68.792.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.647.500 | 31 | 945,900 |
| 611 | PP2500244443 - Kit phát hiện nội độc tố của Staphylococcus (Staphylococcal enterotoxin) | 66,000,000 | 96.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.000.000 | 59 | 1,320,000 |
| 612 | PP2500244444 - Kit phát hiện vi khuẩn Vibrio bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 613 | PP2500244445 - Kit phát hiện vi khuẩn Yersinia bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 614 | PP2500244446 - Kit phát hiện và định lượng B.cereus bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 615 | PP2500244447 - Kit phát hiện và định lượng vi khuẩn Salmonella bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 616 | PP2500244448 - Kit phát hiện và định lượng Staphylococcus aureus bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 617 | PP2500244449 - Kit Phát hiện S. typhimurium bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 618 | PP2500244450 - Kit phát hiện và định lượng virus Norovirus bằng kỹ thuật RealtimePCR | 210,100,000 | 305.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 105.050.000 | 62 | 4,202,000 |
| 619 | PP2500244451 - Kít phát hiện và định lượng vi khuẩn Campylobacter bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 620 | PP2500244452 - Kit phát hiện vi khuẩn Clostridium botulinum bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 621 | PP2500244453 - Kit phát hiện và định lượng Clostridium perfringens bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 622 | PP2500244454 - Kit phát hiện vi khuẩn E.coli O157:H7bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 623 | PP2500244455 - Kit phát hiện và định lượng vi khuẩn Cronobacter bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 624 | PP2500244456 - Kit phát hiện và định lượng Legionella pneumophila bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 625 | PP2500244457 - Kit phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes bằng kỹ thuật RealtimePCR | 154,735,000 | 225.069.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 77.367.500 | 62 | 3,094,700 |
| 626 | PP2500244458 - Kit phát hiện GMO trong thực phẩm | 92,841,000 | 135.041.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 46.420.500 | 37 | 1,856,820 |
| 627 | PP2500244459 - Tiền cột bảo vệ cho cột XDB-C18 | 129,600,000 | 188.509.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 64.800.000 | 2 | 2,592,000 |
| 628 | PP2500244460 - Màng lọc vi sinh 0,22 μm | 129,600,000 | 192.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 64.800.000 | 4932 | 2,592,000 |
| 629 | PP2500244461 - Màng lọc vi sinh 0,45 μm | 259,200,000 | 384.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 129.600.000 | 9863 | 5,184,000 |
| 630 | PP2500244462 - Phễu lọc nhựa vô trùng 100ml | 1,165,605,000 | 1.726.822.222 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 582.802.500 | 1849 | 23,312,100 |
| 631 | PP2500244463 - Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml | 1,411,995,000 | 2.091.844.444 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 705.997.500 | 1849 | 28,239,900 |
| 632 | PP2500244464 - Ống ly tâm nắp phẳng 0,5 ml | 2,280,000 | 3.377.778 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.140.000 | 740 | 45,600 |
| 633 | PP2500244465 - Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml | 2,600,000 | 3.851.852 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.300.000 | 616 | 52,000 |
| 634 | PP2500244466 - Gòn không thấm nước | 13,800,000 | 20.444.444 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.900.000 | 7 | 276,000 |
| 635 | PP2500244467 - Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18 | 41,400,000 | 60.218.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.700.000 | 1 | 828,000 |
| 636 | PP2500244468 - Bình nuôi cấy kỵ khí, giá đỡ 3 cột | 84,000,000 | 124.444.444 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 42.000.000 | 0 | 1,680,000 |
| 637 | PP2500244469 - Bình nuôi cấy kỵ khí, giá đỡ 2 cột | 37,200,000 | 55.111.111 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.600.000 | 0 | 744,000 |
| 638 | PP2500244470 - Đầu típ 200μl không có nội độc tố | 1,620,000 | 2.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 810.000 | 118 | 32,400 |
| 639 | PP2500244471 - Đầu típ 1000μl không có nội độc tố | 1,620,000 | 2.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 810.000 | 118 | 32,400 |
| 640 | PP2500244472 - Ống phản ứng không có nội độc tố | 15,930,000 | 23.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.965.000 | 62 | 318,600 |
| 641 | PP2500244473 - Ống pha loãng không có nội độc tố | 18,819,000 | 27.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.409.500 | 63 | 376,380 |
| 642 | PP2500244474 - Nước dùng trong kiểm nội độc tố vi khuẩn | 19,030,000 | 27.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.515.000 | 1233 | 380,600 |
| 643 | PP2500244475 - Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm | 302,400,000 | 448.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 151.200.000 | 24658 | 6,048,000 |
| 644 | PP2500244476 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | 164,000,000 | 242.962.963 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 82.000.000 | 12329 | 3,280,000 |
| 645 | PP2500244477 - Tiền cột bảo vệ cho cột HILIC | 23,910,000 | 34.778.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.955.000 | 0 | 478,200 |
| 646 | PP2500244478 - Ống nghiệm chân không EDTA K3 | 91,350,000 | 139.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.675.000 | 3699 | 1,827,000 |
| 647 | PP2500244479 - Ống máu Serum nắp màu đỏ | 38,100,000 | 58.057.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.050.000 | 6164 | 762,000 |
| 648 | PP2500244480 - Ống máu Serum nắp màu đen | 26,670,000 | 40.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 13.335.000 | 4315 | 533,400 |
| 649 | PP2500244481 - Ống máu Serum nắp màu trắng | 15,240,000 | 23.222.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.620.000 | 2466 | 304,800 |
| 650 | PP2500244482 - Ống máu EDTA K2 nắp cao su xanh dương | 39,780,000 | 60.617.143 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.890.000 | 3699 | 795,600 |
| 651 | PP2500244483 - Ống máu Citate | 189,000 | 288.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 94.500 | 25 | 3,780 |
| 652 | PP2500244484 - Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml | 903,000 | 1.376.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 451.500 | 62 | 18,060 |
| 653 | PP2500244485 - Ống Chimiglydùng cho xét nghiệm đường huyết | 2,167,200 | 3.302.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.083.600 | 296 | 43,344 |
| 654 | PP2500244486 - Lọ chứa nước tiểu | 8,800,000 | 13.409.524 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.400.000 | 986 | 176,000 |
| 655 | PP2500244487 - Tiền cột bảo vệ cho cột HILIC | 60,649,998 | 88.218.179 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.324.999 | 1 | 1,213,000 |
| 656 | PP2500244488 - Bơm kim tiêm 20ml | 640,000 | 975.238 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 320.000 | 25 | 12,800 |
| 657 | PP2500244489 - Bơm kim tiêm 1ml, loại 25G | 90,000,000 | 137.142.857 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 45.000.000 | 8877 | 1,800,000 |
| 658 | PP2500244490 - Bơm kim tiêm 3ml | 22,860,000 | 34.834.286 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.430.000 | 2219 | 457,200 |
| 659 | PP2500244491 - Chỉ thị nhiệt cho lò hấp | 495,000 | 720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 247.500 | 0 | 9,900 |
| 660 | PP2500244492 - Môi trường Cooked meat broth | 8,495,500 | 12.357.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.247.750 | 62 | 169,910 |
| 661 | PP2500244493 - Môi trường Ornithinedecarboxylase broth | 10,175,000 | 14.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.087.500 | 62 | 203,500 |
| 662 | PP2500244494 - Môi trường Malt extract agar (MEA) | 1,243,000 | 1.808.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 621.500 | 62 | 24,860 |
| 663 | PP2500244495 - Môi trường Mineral-ModifiedGlutamate Medium (MMG broth) | 2,915,000 | 4.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.457.500 | 62 | 58,300 |
| 664 | PP2500244496 - Hóa chất Ammonium Chloride | 1,055,500 | 1.535.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 527.750 | 62 | 21,110 |
| 665 | PP2500244497 - Môi trường ALOA Agar Listeria theo OTTAVIANI và AGOSTI | 2,473,000 | 3.597.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.236.500 | 62 | 49,460 |
| 666 | PP2500244498 - Chất bổ sung ALOA SelectiveSuplement | 2,129,600 | 3.097.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.064.800 | 0 | 42,592 |
| 667 | PP2500244499 - Chất bổ sung ALOA Enrich Suplement | 2,162,600 | 3.145.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.081.300 | 0 | 43,252 |
| 668 | PP2500244500 - Môi trường Amies transportmedium với charcoal | 2,090,000 | 3.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.045.000 | 62 | 41,800 |
| 669 | PP2500244501 - Môi trường Azide dextrose broth | 1,870,000 | 2.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 935.000 | 62 | 37,400 |
| 670 | PP2500244502 - Môi trường Bacillus Cereus SelectiveAgar Base (MYP) | 1,215,500 | 1.768.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 607.750 | 62 | 24,310 |
| 671 | PP2500244503 - Chất bổ sung Bacillus cereus supplement | 1,051,600 | 1.529.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 525.800 | 0 | 21,032 |
| 672 | PP2500244504 - Môi trường Brain Heart Infusion broth | 1,551,000 | 2.256.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 775.500 | 62 | 31,020 |
| 673 | PP2500244505 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base | 22,222,500 | 32.323.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.111.250 | 925 | 444,450 |
| 674 | PP2500244506 - Chất bổ sung Potassium tellurite | 3,410,000 | 4.960.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.705.000 | 3 | 68,200 |
| 675 | PP2500244507 - Môi trường BGBL (BrilliantGreen Lactose Bile Broth ) | 18,956,000 | 27.572.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.478.000 | 493 | 379,120 |
| 676 | PP2500244508 - Môi trường BCP Agar | 18,700,000 | 27.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.350.000 | 616 | 374,000 |
| 677 | PP2500244509 - Môi trường Bile Esculin Azide Agar (BEA) | 1,925,000 | 2.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 962.500 | 62 | 38,500 |
| 678 | PP2500244510 - Môi trường Buffered Peptone Water | 746,000 | 1.085.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 373.000 | 62 | 14,920 |
| 679 | PP2500244511 - Môi trường Brilliant green agar (BGA) | 12,190,000 | 17.730.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.095.000 | 616 | 243,800 |
| 680 | PP2500244512 - Môi trường Chromocult ColiformAgar (CCA) | 78,065,000 | 113.549.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 39.032.500 | 616 | 1,561,300 |
| 681 | PP2500244513 - Môi trường CT SMAC (Sorbitolmac conkey agar) | 1,980,000 | 2.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 990.000 | 62 | 39,600 |
| 682 | PP2500244514 - Chất bổ sung CT SMAC-supplement | 850,300 | 1.236.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 425.150 | 0 | 17,006 |
| 683 | PP2500244515 - Môi trường Columbiaagar (CO) | 15,160,000 | 22.050.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.580.000 | 616 | 303,200 |
| 684 | PP2500244516 - Máu cừu | 47,250,000 | 72.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 23.625.000 | 616 | 945,000 |
| 685 | PP2500244517 - Chất bổ sung Campylobacter supplement | 1,389,300 | 2.020.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 694.650 | 0 | 27,786 |
| 686 | PP2500244518 - Môi trường Cetrimide Agar Base | 11,880,000 | 17.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.940.000 | 493 | 237,600 |
| 687 | PP2500244519 - Môi trường Pseudomonas CN Agar Base | 64,460,000 | 93.760.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.230.000 | 1233 | 1,289,200 |
| 688 | PP2500244520 - Môi trường DRBC (Dichloran Rose-Bengal Chloramphenicol Agar) | 1,501,500 | 2.184.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 750.750 | 62 | 30,030 |
| 689 | PP2500244521 - Môi trường DG 18 (Dichloran Glycerol Chloramphenicol Agar Base) | 7,242,000 | 10.533.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.621.000 | 247 | 144,840 |
| 690 | PP2500244522 - Môi trường ChapmanMannitolSalt Agar | 1,024,000 | 1.489.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 512.000 | 62 | 20,480 |
| 691 | PP2500244523 - Môi trường Cary Blaire | 2,310,000 | 3.360.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.155.000 | 62 | 46,200 |
| 692 | PP2500244524 - Môi trường Eugon LT 100 agar | 12,540,000 | 18.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.270.000 | 247 | 250,800 |
| 693 | PP2500244525 - Môi trường Eugon broth | 23,100,000 | 33.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.550.000 | 616 | 462,000 |
| 694 | PP2500244526 - Môi trường Listeria Fraser broth | 1,703,000 | 2.477.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 851.500 | 62 | 34,060 |
| 695 | PP2500244527 - Môi trường Listeria Fraser Broth Demi | 1,501,500 | 2.184.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 750.750 | 62 | 30,030 |
| 696 | PP2500244528 - Môi trường GN broth | 1,760,000 | 2.560.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 880.000 | 62 | 35,200 |
| 697 | PP2500244529 - Môi trường Hektoen enteric agar | 15,592,000 | 22.679.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.796.000 | 493 | 311,840 |
| 698 | PP2500244530 - Môi trường thạch Kligler Iron Agar KIA | 1,935,000 | 2.814.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 967.500 | 62 | 38,700 |
| 699 | PP2500244531 - Môi trường Triple Sugar-Iron Agar (TSI) | 1,540,000 | 2.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 770.000 | 62 | 30,800 |
| 700 | PP2500244532 - Môi trường Lauryl Sulphate Tryptose Broth (LST) | 1,032,000 | 1.501.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 516.000 | 62 | 20,640 |
| 701 | PP2500244533 - Môi trường Levine Agar hoặc Eosin Methylene Blue Agar (EMB) | 23,925,000 | 34.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 11.962.500 | 925 | 478,500 |
| 702 | PP2500244534 - Môi trường Legionella CYE Agar | 2,915,000 | 4.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.457.500 | 62 | 58,300 |
| 703 | PP2500244535 - Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement | 6,571,400 | 9.558.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.285.700 | 0 | 131,428 |
| 704 | PP2500244536 - Môi trường MH Agar (Mueller Hinton Agar) | 10,500,000 | 15.272.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.250.000 | 616 | 210,000 |
| 705 | PP2500244537 - Môi trường MRS Agar | 1,332,000 | 1.937.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 666.000 | 62 | 26,640 |
| 706 | PP2500244538 - Hóa chất Iodine | 10,432,800 | 15.174.982 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.216.400 | 74 | 208,656 |
| 707 | PP2500244539 - Hóa chất Potassium Iodide (KI) | 3,953,000 | 5.749.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.976.500 | 62 | 79,060 |
| 708 | PP2500244540 - Môi trường MR-VP Broth (Clark Club) | 1,540,000 | 2.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 770.000 | 62 | 30,800 |
| 709 | PP2500244541 - Môi trường Nutrient Agar | 1,529,000 | 2.224.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 764.500 | 62 | 30,580 |
| 710 | PP2500244542 - Môi trường Listeria Agar Base Palcam | 2,079,000 | 3.024.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.039.500 | 62 | 41,580 |
| 711 | PP2500244543 - Chất bổ sung Palcam Suplement | 2,395,800 | 3.484.800 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.197.900 | 0 | 47,916 |
| 712 | PP2500244544 - Môi trường Plate Count Agar (PCA) | 15,215,000 | 22.130.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.607.500 | 616 | 304,300 |
| 713 | PP2500244545 - Môi trường Rappaport Vassiliadis (RVS broth) | 878,000 | 1.277.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 439.000 | 62 | 17,560 |
| 714 | PP2500244546 - Môi trường Sabouraud + Chloram Agar | 9,644,000 | 14.027.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.822.000 | 493 | 192,880 |
| 715 | PP2500244547 - Môi trường Slanetz-Bartley Medium Không có TTC | 53,900,000 | 78.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 26.950.000 | 1233 | 1,078,000 |
| 716 | PP2500244548 - Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC) | 14,300,000 | 20.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.150.000 | 1 | 286,000 |
| 717 | PP2500244549 - Môi trường Sulfite indole motility agar (SIM agar) | 2,130,500 | 3.098.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.065.250 | 62 | 42,610 |
| 718 | PP2500244550 - Môi trường Simon Citrate Agar | 1,050,000 | 1.527.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 525.000 | 62 | 21,000 |
| 719 | PP2500244551 - Môi trường TSB + Novobiocin broth | 4,554,000 | 6.624.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.277.000 | 123 | 91,080 |
| 720 | PP2500244552 - Môi trường T.S.C. Agar Base (TryptoseSulfite Cycloserin) | 30,580,000 | 44.480.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.290.000 | 1233 | 611,600 |
| 721 | PP2500244553 - Chất bổ sung D-Cycloserine Antimicrobic Supplement | 2,248,400 | 3.270.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.124.200 | 0 | 44,968 |
| 722 | PP2500244554 - Môi trường Trypticasein Soy Agar (TSA) | 6,875,000 | 10.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.437.500 | 308 | 137,500 |
| 723 | PP2500244555 - Môi trường TryptoneBile X-glucuronide (TBX) Agar | 2,987,500 | 4.345.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.493.750 | 62 | 59,750 |
| 724 | PP2500244556 - Môi trường Violet Red Bile Glucose Agar (VRBG) | 1,474,000 | 2.144.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 737.000 | 62 | 29,480 |
| 725 | PP2500244557 - Môi trường Violet Red Bile Lactose Agar (VRBL) | 1,107,500 | 1.610.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 553.750 | 62 | 22,150 |
| 726 | PP2500244558 - Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS) | 1,707,500 | 2.483.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 853.750 | 62 | 34,150 |
| 727 | PP2500244559 - Môi trường Xylose lysine deoxycholate agar (XLD agar) | 12,610,000 | 18.341.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.305.000 | 616 | 252,200 |
| 728 | PP2500244560 - Môi trường Soy peptone | 1,122,000 | 1.632.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 561.000 | 62 | 22,440 |
| 729 | PP2500244561 - Môi trường Trypton Water | 1,540,000 | 2.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 770.000 | 62 | 30,800 |
| 730 | PP2500244562 - Môi trường Meat extract | 2,310,000 | 3.360.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.155.000 | 62 | 46,200 |
| 731 | PP2500244563 - Môi trường Thioglycolate Broth | 1,839,000 | 2.674.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 919.500 | 62 | 36,780 |
| 732 | PP2500244564 - Hóa chất L-Tyrosine | 2,200,000 | 3.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.000 | 3 | 44,000 |
| 733 | PP2500244565 - Môi trường Ure broth | 1,540,000 | 2.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 770.000 | 62 | 30,800 |
| 734 | PP2500244566 - Môi trường Urea – Indole Broth | 5,500,000 | 8.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.750.000 | 62 | 110,000 |
| 735 | PP2500244567 - Đường Glucose | 2,090,000 | 3.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.045.000 | 62 | 41,800 |
| 736 | PP2500244568 - Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) | 2,950,000 | 4.290.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.475.000 | 616 | 59,000 |
| 737 | PP2500244569 - Dung dịch Tween 80 | 12,210,000 | 17.760.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.105.000 | 616 | 244,200 |
| 738 | PP2500244570 - Thiết bị trợ pipet cầm tay | 140,049,000 | 207.480.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 70.024.500 | 2 | 2,800,980 |
| 739 | PP2500244571 - THGA graphite tubes - Cuvet graphite cho lò graphite gia nhiệt ngang | 405,625,000 | 590.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 202.812.500 | 3 | 8,112,500 |
| 740 | PP2500244572 - Phin lọc 0,45μm, đường kính 13 mm | 2,430,000 | 3.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.215.000 | 185 | 48,600 |
| 741 | PP2500244573 - Ống mao quản (capilarry) | 12,000,000 | 17.777.778 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.000.000 | 1 | 240,000 |
| 742 | PP2500244574 - Ống ly tâm 50 ml | 6,000,000 | 8.888.889 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.000.000 | 148 | 120,000 |
| 743 | PP2500244575 - Ống ly tâm 15ml | 6,800,000 | 10.074.074 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.400.000 | 210 | 136,000 |
| 744 | PP2500244576 - Ống đựng mẫu 11mL | 1,980,000,000 | 2.933.333.333 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 990.000.000 | 25 | 39,600,000 |
| 745 | PP2500244577 - Ống bắt giữ CO2 + nước | 70,800,000 | 104.888.889 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 35.400.000 | 1 | 1,416,000 |
| 746 | PP2500244578 - Nội chuẩn AflatoxinM1 | 280,632,000 | 408.192.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 140.316.000 | 1 | 5,612,640 |
| 747 | PP2500244579 - Micropipet 1 kênh thể tích 20-200μL | 16,590,000 | 24.577.778 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.295.000 | 1 | 331,800 |
| 748 | PP2500244580 - Micropipet 1 kênh thể tích 10-100μL | 11,850,000 | 17.555.556 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.925.000 | 1 | 237,000 |
| 749 | PP2500244581 - Micropipet 1 kênh thể tích 100-1000μL | 18,960,000 | 28.088.889 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.480.000 | 1 | 379,200 |
| 750 | PP2500244582 - Micropipet 1 kênh 10.000 μl | 13,150,000 | 19.481.481 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.575.000 | 1 | 263,000 |
| 751 | PP2500244583 - Micropipet 1 kênh 5mL | 5,260,000 | 7.792.593 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.630.000 | 0 | 105,200 |
| 752 | PP2500244584 - Lõi lọc than dạng khối | 756,000 | 1.099.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 378.000 | 0 | 15,120 |
| 753 | PP2500244585 - Lõi lọc than dạng hạt | 756,000 | 1.099.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 378.000 | 0 | 15,120 |
| 754 | PP2500244586 - Lõi lọc RO | 3,715,200 | 5.403.927 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.857.600 | 0 | 74,304 |
| 755 | PP2500244587 - Lõi lọc PP | 756,000 | 1.099.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 378.000 | 0 | 15,120 |
| 756 | PP2500244588 - Lọc Syrine | 11,340,000 | 16.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.670.000 | 370 | 226,800 |
| 757 | PP2500244589 - Lọc PE | 64,000,000 | 94.814.815 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 32.000.000 | 5 | 1,280,000 |
| 758 | PP2500244590 - Lọc khí vào dùng cho đầu dò khối phổ MS | 18,360,000 | 27.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.180.000 | 0 | 367,200 |
| 759 | PP2500244591 - Lọc khí thải bơm chân không | 10,500,000 | 15.555.556 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.250.000 | 0 | 210,000 |
| 760 | PP2500244592 - Kit tách chiết theo phương pháp QueChers(phương pháp chiết pha rắn) | 86,870,000 | 126.356.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 43.435.000 | 123 | 1,737,400 |
| 761 | PP2500244593 - Khối đầu nối và dây dẫn gia nhiệt dùng cho bộ phận lò cột sắc kí lỏng (Preheat Block) | 33,900,000 | 49.309.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.950.000 | 0 | 678,000 |
| 762 | PP2500244594 - Hóa chất Tri-Sodium citrate dihydrate | 1,728,000 | 2.513.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 864.000 | 123 | 34,560 |
| 763 | PP2500244595 - Hóa chất Thioacetamide | 2,442,000 | 3.552.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.221.000 | 6 | 48,840 |
| 764 | PP2500244596 - Hóa chất Sodium thiosulfat | 2,062,500 | 3.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.031.250 | 31 | 41,250 |
| 765 | PP2500244597 - Hóa chất Sodium sulfate | 3,410,000 | 4.960.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.705.000 | 616 | 68,200 |
| 766 | PP2500244598 - Hóa chất Sodium salicylate | 9,591,000 | 13.950.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.795.500 | 185 | 191,820 |
| 767 | PP2500244599 - Hóa chất Sodium Oxalate | 4,400,000 | 6.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.200.000 | 62 | 88,000 |
| 768 | PP2500244600 - Hóa chất Sodium Hydrocarbonat | 867,000 | 1.261.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 433.500 | 123 | 17,340 |
| 769 | PP2500244601 - Hóa chất Sodium Carbonat | 1,320,000 | 1.920.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 660.000 | 123 | 26,400 |
| 770 | PP2500244602 - Hóa chất Pyridin (C5H5N) | 43,312,320 | 62.999.738 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.656.160 | 1 | 866,246 |
| 771 | PP2500244603 - Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate | 2,420,000 | 3.520.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.210.000 | 62 | 48,400 |
| 772 | PP2500244604 - Hóa chất Potassium iodide | 5,962,000 | 8.672.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.981.000 | 123 | 119,240 |
| 773 | PP2500244605 - Hóa chất Potassium iodate | 2,612,500 | 3.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.306.250 | 12 | 52,250 |
| 774 | PP2500244606 - Hóa chất Potassium hydroxide | 10,530,000 | 15.316.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.265.000 | 2 | 210,600 |
| 775 | PP2500244607 - Hóa chất Potassium hexacyanoferrate (III) | 3,850,000 | 5.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.925.000 | 31 | 77,000 |
| 776 | PP2500244608 - Hóa chất Potassium chromate | 3,629,000 | 5.278.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.814.500 | 62 | 72,580 |
| 777 | PP2500244609 - Hóa chất Phenolphtalein | 1,347,500 | 1.960.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 673.750 | 3 | 26,950 |
| 778 | PP2500244610 - Hóa chất Natri chloride | 6,400,000 | 9.309.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.200.000 | 1 | 128,000 |
| 779 | PP2500244611 - Hóa chất MethylenBlue | 2,171,400 | 3.158.400 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.085.700 | 6 | 43,428 |
| 780 | PP2500244612 - Hóa chất Magnesium oxide | 18,494,500 | 26.901.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.247.250 | 62 | 369,890 |
| 781 | PP2500244613 - Hóa chất Kali permanganat | 15,950,000 | 23.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.975.000 | 308 | 319,000 |
| 782 | PP2500244614 - Hóa chất Hydroxylammonium chloride | 3,465,000 | 5.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.732.500 | 31 | 69,300 |
| 783 | PP2500244615 - Hóa chất Di-Sodium HydrogenPhosphate | 10,260,000 | 14.923.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 5.130.000 | 308 | 205,200 |
| 784 | PP2500244616 - Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate | 56,925,000 | 82.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.462.500 | 1849 | 1,138,500 |
| 785 | PP2500244617 - Hóa chất Copper (II) chloride dihydrate | 1,292,500 | 1.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 646.250 | 31 | 25,850 |
| 786 | PP2500244618 - Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate | 7,650,720 | 11.128.320 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.825.360 | 0 | 153,014 |
| 787 | PP2500244619 - Hóa chất Calcium chloride dihydrate | 1,077,750 | 1.567.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 538.875 | 31 | 21,555 |
| 788 | PP2500244620 - Hóa chất Calcium carbonate | 1,538,000 | 2.237.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 769.000 | 31 | 30,760 |
| 789 | PP2500244621 - Hóa chất Bạc Nitrat | 102,465,000 | 149.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 51.232.500 | 111 | 2,049,300 |
| 790 | PP2500244622 - Hóa chất Azomethin H | 923,400,000 | 1.343.127.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 461.700.000 | 62 | 18,468,000 |
| 791 | PP2500244623 - Hóa chất Ammonium peroxodisulfate | 1,728,000 | 2.513.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 864.000 | 62 | 34,560 |
| 792 | PP2500244624 - Hóa chất Ammonium iron (II) sulfate hexahydrate | 5,076,000 | 7.383.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.538.000 | 62 | 101,520 |
| 793 | PP2500244625 - Hóa chất Ammonium chloride | 3,780,000 | 5.498.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.890.000 | 308 | 75,600 |
| 794 | PP2500244626 - Hóa chất Ammonium acetate | 7,020,000 | 10.210.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.510.000 | 308 | 140,400 |
| 795 | PP2500244627 - Giấy đo pH | 3,432,000 | 5.084.444 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.716.000 | 1 | 68,640 |
| 796 | PP2500244628 - Giá inox đựng ống nghiệm | 3,000,000 | 4.363.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.500.000 | 2 | 60,000 |
| 797 | PP2500244629 - Giá đỡ micropipet đứng 6 vị trí | 8,121,600 | 11.813.236 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.060.800 | 0 | 162,432 |
| 798 | PP2500244630 - Dung môi Isopentanol (isoamyl alcohol) | 3,132,000 | 4.555.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.566.000 | 123 | 62,640 |
| 799 | PP2500244631 - Dung môi Isobutanol | 2,372,000 | 3.450.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.186.000 | 123 | 47,440 |
| 800 | PP2500244632 - Dung môi 2-propanol | 1,071,360 | 1.558.342 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 535.680 | 0 | 21,427 |
| 801 | PP2500244633 - Dung môi 1-propanol | 3,135,000 | 4.560.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.567.500 | 0 | 62,700 |
| 802 | PP2500244634 - Dung dịch pH chuẩn 7 | 2,046,000 | 2.976.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.023.000 | 0 | 40,920 |
| 803 | PP2500244635 - Dung dịch pH chuẩn 4 | 2,046,000 | 2.976.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.023.000 | 0 | 40,920 |
| 804 | PP2500244636 - Dung dịch pH chuẩn 10 | 2,046,000 | 2.976.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.023.000 | 0 | 40,920 |
| 805 | PP2500244637 - Dung dịch N-Hexan | 9,072,000 | 13.195.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.536.000 | 1 | 181,440 |
| 806 | PP2500244638 - Dung dịch Ethanol | 103,527,600 | 150.585.600 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 51.763.800 | 16 | 2,070,552 |
| 807 | PP2500244639 - Dung dịch Eter dầu hỏa | 14,960,000 | 21.760.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.480.000 | 2 | 299,200 |
| 808 | PP2500244640 - Dung dịch Diethyl ether | 25,272,000 | 36.759.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 12.636.000 | 5 | 505,440 |
| 809 | PP2500244641 - Dung dịch chuẩn Sulfate | 1,564,000 | 2.274.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 782.000 | 62 | 31,280 |
| 810 | PP2500244642 - Dung dịch chuẩn Sodium hydroxide 0,1N | 77,004,000 | 112.005.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 38.502.000 | 12 | 1,540,080 |
| 811 | PP2500244643 - Dung dịch chuẩn Nitrite | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 812 | PP2500244644 - Dung dịch chuẩn NH4 | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 813 | PP2500244645 - Dung dịch chuẩn Mo | 1,430,000 | 2.080.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 715.000 | 62 | 28,600 |
| 814 | PP2500244646 - Dung dịch chuẩn Fluoride | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 815 | PP2500244647 - Dung dịch chuẩn Clorite | 1,061,500 | 1.544.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 530.750 | 62 | 21,230 |
| 816 | PP2500244648 - Dung dịch chuẩn Clorat | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 817 | PP2500244649 - Dung dịch chuẩn Chlorua | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 818 | PP2500244650 - Dung dịch chuẩn Cd | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 819 | PP2500244651 - Dung dịch chuẩn Bromat | 2,662,000 | 3.872.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.331.000 | 62 | 53,240 |
| 820 | PP2500244652 - Dung dịch chuẩn Acetaldehyde | 9,163,000 | 13.328.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.581.500 | 62 | 183,260 |
| 821 | PP2500244653 - Dung dịch Chloroform | 6,048,000 | 8.797.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.024.000 | 986 | 120,960 |
| 822 | PP2500244654 - Dung dịch Ammonium hydroxide | 15,120,000 | 21.992.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.560.000 | 4 | 302,400 |
| 823 | PP2500244655 - Dung dịch Acid HCl đậm đặc | 48,384,000 | 70.376.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.192.000 | 10 | 967,680 |
| 824 | PP2500244656 - Dung dịch Acid H2SO4 đậm đặc | 13,608,000 | 19.793.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.804.000 | 2 | 272,160 |
| 825 | PP2500244657 - Dung dịch Acid acetic | 21,168,000 | 30.789.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.584.000 | 5 | 423,360 |
| 826 | PP2500244658 - Dung dịch Aceton | 3,888,000 | 5.655.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.944.000 | 1 | 77,760 |
| 827 | PP2500244659 - Đèn cho máy UV-Vis | 142,890,000 | 207.840.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 71.445.000 | 0 | 2,857,800 |
| 828 | PP2500244660 - Đèn HCL cho nguyên tố Pb | 54,505,000 | 79.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 27.252.500 | 0 | 1,090,100 |
| 829 | PP2500244661 - Đèn HCL cho nguyên tố Mn | 45,155,000 | 65.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.577.500 | 0 | 903,100 |
| 830 | PP2500244662 - Đèn HCL cho nguyên tố Cu | 37,565,000 | 54.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 18.782.500 | 0 | 751,300 |
| 831 | PP2500244663 - Đèn HCL cho nguyên tố Cd | 48,675,000 | 70.800.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 24.337.500 | 0 | 973,500 |
| 832 | PP2500244664 - Đèn EDL rỗng cho nguyên tố Hg | 59,015,000 | 85.840.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.507.500 | 0 | 1,180,300 |
| 833 | PP2500244665 - Đèn EDL rỗng cho nguyên tố As | 59,015,000 | 85.840.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 29.507.500 | 0 | 1,180,300 |
| 834 | PP2500244666 - Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Na - K | 110,990,000 | 161.440.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 55.495.000 | 0 | 2,219,800 |
| 835 | PP2500244667 - Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Fe | 75,130,000 | 109.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 37.565.000 | 0 | 1,502,600 |
| 836 | PP2500244668 - Đèn catốt rỗng đa nguyên tố | 559,900,000 | 814.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 279.950.000 | 1 | 11,198,000 |
| 837 | PP2500244669 - Dây pha động | 6,000,000 | 8.727.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.000.000 | 0 | 120,000 |
| 838 | PP2500244670 - Dây dẫn pha động | 20,800,000 | 30.254.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 10.400.000 | 0 | 416,000 |
| 839 | PP2500244671 - Dây dẫn mẫu vào máy của quá trình hút mẫu | 6,000,000 | 8.727.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.000.000 | 0 | 120,000 |
| 840 | PP2500244672 - Dây bơm nhu động (cho MSM) | 34,800,000 | 50.618.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.400.000 | 1 | 696,000 |
| 841 | PP2500244673 - Dây bơm nhu động (Bơm mẫu) | 17,400,000 | 25.309.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.700.000 | 1 | 348,000 |
| 842 | PP2500244674 - Đầu lọc pha động | 12,000,000 | 17.454.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.000.000 | 2 | 240,000 |
| 843 | PP2500244675 - Dầu hóa học dùng cho bơm chân không | 12,900,000 | 18.763.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.450.000 | 0 | 258,000 |
| 844 | PP2500244676 - Đầu côn không lọc 5000μl | 2,824,000 | 4.183.704 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.412.000 | 123 | 56,480 |
| 845 | PP2500244677 - Đầu côn không lọc 10000 μl | 9,633,600 | 14.272.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.816.800 | 247 | 192,672 |
| 846 | PP2500244678 - Cuvet thạch anh | 8,505,000 | 12.600.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.252.500 | 1 | 170,100 |
| 847 | PP2500244679 - Cột sắc ký lỏng Hilic | 42,970,000 | 62.501.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.485.000 | 0 | 859,400 |
| 848 | PP2500244680 - Cột sắc ký C18 kích thước 250mm*4,6mm | 102,330,000 | 148.843.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 51.165.000 | 1 | 2,046,600 |
| 849 | PP2500244681 - Cột sắc ký C18 kích thước 150mm*4,6mm | 118,480,000 | 172.334.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 59.240.000 | 1 | 2,369,600 |
| 850 | PP2500244682 - Cột sắc ký C18 dùng phân tích dư lượng kháng sinh | 69,910,000 | 101.687.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.955.000 | 0 | 1,398,200 |
| 851 | PP2500244683 - Cột sắc ký C18 | 34,960,000 | 50.850.909 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.480.000 | 0 | 699,200 |
| 852 | PP2500244684 - Cột sắc ký C18 | 92,350,000 | 134.327.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 46.175.000 | 0 | 1,847,000 |
| 853 | PP2500244685 - Cột sắc ký ái lực | 165,000,000 | 240.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 82.500.000 | 62 | 3,300,000 |
| 854 | PP2500244686 - Cột sắc kí lỏng siêu hiệu năng ULPC C18 pha đảo | 69,270,000 | 100.756.364 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 34.635.000 | 0 | 1,385,400 |
| 855 | PP2500244687 - Cột sắc kí lỏng C18 pha đảo phân cực | 29,360,000 | 42.705.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 14.680.000 | 0 | 587,200 |
| 856 | PP2500244688 - Cột sắc kí Hilic dùng cho HPLC | 78,240,000 | 113.803.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 39.120.000 | 0 | 1,564,800 |
| 857 | PP2500244689 - Cột sắc kí Hilic 2,5μm | 82,730,000 | 120.334.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.365.000 | 0 | 1,654,600 |
| 858 | PP2500244690 - Cột sắc kí C18 pha đảo | 85,940,000 | 125.003.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 42.970.000 | 0 | 1,718,800 |
| 859 | PP2500244691 - Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18 100Å | 42,040,002 | 61.149.094 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.020.001 | 1 | 840,800 |
| 860 | PP2500244692 - Cột phân tích HPLC | 42,970,000 | 62.501.818 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 21.485.000 | 0 | 859,400 |
| 861 | PP2500244693 - Cột phân tích Asupp 7 150/4.0 | 779,600,000 | 1.133.963.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 389.800.000 | 0 | 15,592,000 |
| 862 | PP2500244694 - Cột phân tích Asupp 5 150/4.0 | 596,000,000 | 866.909.091 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 298.000.000 | 0 | 11,920,000 |
| 863 | PP2500244695 - Cột lọc siêu sạch | 82,868,400 | 120.535.855 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.434.200 | 0 | 1,657,368 |
| 864 | PP2500244696 - Cột lọc phân tích | 56,592,000 | 82.315.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 28.296.000 | 0 | 1,131,840 |
| 865 | PP2500244697 - Cột chiết pha rắn trao đổi ion mạnh (SCX) | 123,020,000 | 178.938.182 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 61.510.000 | 123 | 2,460,400 |
| 866 | PP2500244698 - Cột chiết pha rắn HLB | 32,709,000 | 47.576.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 16.354.500 | 37 | 654,180 |
| 867 | PP2500244699 - Cột bảo vệ | 170,400,000 | 247.854.545 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 85.200.000 | 1 | 3,408,000 |
| 868 | PP2500244700 - Chuẩn Zearalenone | 15,653,000 | 22.768.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.826.500 | 1 | 313,060 |
| 869 | PP2500244701 - Chuẩn Vitamin K | 4,334,000 | 6.304.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.167.000 | 123 | 86,680 |
| 870 | PP2500244702 - Chuẩn Vitamin B9 | 1,870,000 | 2.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 935.000 | 123 | 37,400 |
| 871 | PP2500244703 - Chuẩn Vitamin B6 | 2,090,000 | 3.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.045.000 | 123 | 41,800 |
| 872 | PP2500244704 - Chuẩn Vitamin B2 | 1,870,000 | 2.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 935.000 | 123 | 37,400 |
| 873 | PP2500244705 - Chuẩn Vitamin B12 | 2,970,000 | 4.320.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.485.000 | 62 | 59,400 |
| 874 | PP2500244706 - Chuẩn Vitamin B1 | 1,980,000 | 2.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 990.000 | 123 | 39,600 |
| 875 | PP2500244707 - Chuẩn Vitamin A | 6,380,000 | 9.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 3.190.000 | 123 | 127,600 |
| 876 | PP2500244708 - Chuẩn Trytophan | 1,980,000 | 2.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 990.000 | 123 | 39,600 |
| 877 | PP2500244709 - Chuẩn Taurine | 1,892,000 | 2.752.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 946.000 | 123 | 37,840 |
| 878 | PP2500244710 - Chuẩn Tadalafil | 3,619,000 | 5.264.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.809.500 | 6 | 72,380 |
| 879 | PP2500244711 - Chuẩn Sidelnafil | 3,564,000 | 5.184.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.782.000 | 6 | 71,280 |
| 880 | PP2500244712 - Chuẩn sibutramin chloride | 2,090,000 | 3.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.045.000 | 6 | 41,800 |
| 881 | PP2500244713 - Chuẩn Rhodamin B | 1,485,000 | 2.160.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 742.500 | 12 | 29,700 |
| 882 | PP2500244714 - Chuẩn Ranitidine hydrochloride | 1,870,000 | 2.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 935.000 | 25 | 37,400 |
| 883 | PP2500244715 - Chuẩn Piroxicam | 2,310,000 | 3.360.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.155.000 | 31 | 46,200 |
| 884 | PP2500244716 - Chuẩn Phenolphtalein | 3,179,000 | 4.624.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.589.500 | 12 | 63,580 |
| 885 | PP2500244717 - Chuẩn Phenformin hydrochhloride | 1,760,000 | 2.560.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 880.000 | 62 | 35,200 |
| 886 | PP2500244718 - Chuẩn Patulin | 9,163,000 | 13.328.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 4.581.500 | 1 | 183,260 |
| 887 | PP2500244719 - Chuẩn Omeprazol | 2,959,000 | 4.304.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.479.500 | 12 | 59,180 |
| 888 | PP2500244720 - Chuẩn Ochratoxin A | 18,150,000 | 26.400.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.075.000 | 1 | 363,000 |
| 889 | PP2500244721 - Chuẩn Nifedipine | 3,707,000 | 5.392.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.853.500 | 12 | 74,140 |
| 890 | PP2500244722 - Chuẩn Mycotoxin Mix | 108,075,000 | 157.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 54.037.500 | 3 | 2,161,500 |
| 891 | PP2500244723 - Chuẩn Metformin hydrochloride | 2,134,000 | 3.104.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.067.000 | 62 | 42,680 |
| 892 | PP2500244724 - Chuẩn Melamin | 1,188,000 | 1.728.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 594.000 | 123 | 23,760 |
| 893 | PP2500244725 - Chuẩn L - Lysine | 2,288,000 | 3.328.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.144.000 | 12 | 45,760 |
| 894 | PP2500244726 - Chuẩn kháng sinh Tetracyline | 2,310,000 | 3.360.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.155.000 | 123 | 46,200 |
| 895 | PP2500244727 - Chuẩn kháng sinh Oxytetracyline | 19,250,000 | 28.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 9.625.000 | 123 | 385,000 |
| 896 | PP2500244728 - Chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu gốc pyrethroid (gốc cúc tổng hợp) | 38,500,000 | 56.000.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 19.250.000 | 1 | 770,000 |
| 897 | PP2500244729 - Chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu gốc clo hữu cơ | 83,380,000 | 121.280.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 41.690.000 | 1 | 1,667,600 |
| 898 | PP2500244730 - Chuẩn Glucosamine hydrochloride | 2,420,000 | 3.520.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.210.000 | 25 | 48,400 |
| 899 | PP2500244731 - Chuẩn Gliclazide | 3,190,000 | 4.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.595.000 | 12 | 63,800 |
| 900 | PP2500244732 - Chuẩn Ginsenosid Rg1 | 3,190,000 | 4.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.595.000 | 1 | 63,800 |
| 901 | PP2500244733 - Chuẩn Ginsenosid Rb1 | 1,034,000 | 1.504.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 517.000 | 3 | 20,680 |
| 902 | PP2500244734 - Chuẩn Furosemid | 1,606,000 | 2.336.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 803.000 | 31 | 32,120 |
| 903 | PP2500244735 - Chuẩn Fumonisin Mix | 44,220,000 | 64.320.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 22.110.000 | 1 | 884,400 |
| 904 | PP2500244736 - Chuẩn Dexamethason | 4,620,000 | 6.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.310.000 | 49 | 92,400 |
| 905 | PP2500244737 - Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride | 902,000 | 1.312.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 451.000 | 6 | 18,040 |
| 906 | PP2500244738 - Chuẩn Colistin Sulfate | 2,090,000 | 3.040.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.045.000 | 25 | 41,800 |
| 907 | PP2500244739 - Chuẩn Cimetidin | 2,200 | 3.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100 | 0 | 44 |
| 908 | PP2500244740 - Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride | 3,190,000 | 4.640.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.595.000 | 123 | 63,800 |
| 909 | PP2500244741 - Chuẩn Captopril | 2,530,000 | 3.680.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.265.000 | 31 | 50,600 |
| 910 | PP2500244742 - Chuẩn Bisphenol A | 2,145,000 | 3.120.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.072.500 | 31 | 42,900 |
| 911 | PP2500244743 - Chuẩn Bethamethason | 4,950,000 | 7.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.475.000 | 49 | 99,000 |
| 912 | PP2500244744 - Chuẩn AflatoxinMix (B1,B2,G1,G2) | 40,040,000 | 58.240.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 20.020.000 | 3 | 800,800 |
| 913 | PP2500244745 - Chuẩn AflatoxinM1 | 13,552,000 | 19.712.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 6.776.000 | 1 | 271,040 |
| 914 | PP2500244746 - Chất chuẩn Sodium Cyclamate | 2,200,000 | 3.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.000 | 0 | 44,000 |
| 915 | PP2500244747 - Chất chuẩn Sodium Benzoat | 1,188,000 | 1.728.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 594.000 | 0 | 23,760 |
| 916 | PP2500244748 - Chất chuẩn Saccharin | 2,860,000 | 4.160.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.430.000 | 0 | 57,200 |
| 917 | PP2500244749 - Chất chuẩn PotasiumSorbat | 2,420,000 | 3.520.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.210.000 | 0 | 48,400 |
| 918 | PP2500244750 - Chất chuẩn Patulin | 17,435,000 | 25.360.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 8.717.500 | 1 | 348,700 |
| 919 | PP2500244751 - Chất chuẩn L-Ascorbicacid sodium | 1,870,000 | 2.720.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 935.000 | 0 | 37,400 |
| 920 | PP2500244752 - Chất chuẩn Cucurmin | 4,257,000 | 6.192.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.128.500 | 37 | 85,140 |
| 921 | PP2500244753 - Chất chuẩn Aspartame | 2,970,000 | 4.320.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.485.000 | 0 | 59,400 |
| 922 | PP2500244754 - Chất chuẩn Acesulfam K | 3,740,000 | 5.440.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.870.000 | 0 | 74,800 |
| 923 | PP2500244755 - Chai thủy tinh có nắp 500 ml | 1,122,000 | 1.662.222 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 561.000 | 1 | 22,440 |
| 924 | PP2500244756 - Chai thủy tinh có nắp 250 ml | 1,001,000 | 1.482.963 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 500.500 | 1 | 20,020 |
| 925 | PP2500244757 - Burette thẳng 10 ml | 712,800 | 1.056.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 356.400 | 0 | 14,256 |
| 926 | PP2500244758 - Buồng phối trộn dung môi, thể tích vòng loop 20μL | 130,340,000 | 189.585.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 65.170.000 | 0 | 2,606,800 |
| 927 | PP2500244759 - Bơm piston | 67,200,000 | 97.745.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.600.000 | 0 | 1,344,000 |
| 928 | PP2500244760 - Bơm kim tiêm 5ml | 203,450,000 | 310.019.048 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 101.725.000 | 19295 | 4,069,000 |
| 929 | PP2500244761 - Bơm kim tiêm 10ml | 307,800,000 | 469.028.571 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 153.900.000 | 19973 | 6,156,000 |
| 930 | PP2500244762 - Bộ phụ kiện dùng cho điện cực khối phổ MS | 34,900,000 | 50.763.636 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 17.450.000 | 0 | 698,000 |
| 931 | PP2500244763 - Bộ nguồn Pwr Splytucson THGA/HGA | 433,345,000 | 630.320.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 216.672.500 | 0 | 8,666,900 |
| 932 | PP2500244764 - Bộ giảm xung áp suất bơm | 138,000,000 | 200.727.273 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 69.000.000 | 0 | 2,760,000 |
| 933 | PP2500244765 - Bình tam giác 250ml | 2,980,800 | 4.416.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.490.400 | 2 | 59,616 |
| 934 | PP2500244766 - Bình lắng gạn | 4,473,360 | 6.627.200 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 2.236.680 | 1 | 89,467 |
| 935 | PP2500244767 - Chuẩn Meropenem | 2,134,000 | 3.104.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.067.000 | 1 | 42,680 |
| 936 | PP2500244768 - Chuẩn Linezolid | 869,000 | 1.264.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 434.500 | 1 | 17,380 |
| 937 | PP2500244769 - Chuẩn Valproic acid | 2,200,000 | 3.200.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.100.000 | 12 | 44,000 |
| 938 | PP2500244770 - Chuẩn Vanillic acid | 1,980,000 | 2.880.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 990.000 | 31 | 39,600 |
| 939 | PP2500244771 - Chuẩn Quinine | 2,068,000 | 3.008.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 1.034.000 | 12 | 41,360 |
| 940 | PP2500244772 - Ống nghiệm thủy tinh 12x100 mm không nắp không vành | 15,180,000 | 22.488.889 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 7.590.000 | 123 | 303,600 |
| 941 | PP2500244773 - Máy bơm cho tủ hút acid | 30,240,000 | 43.985.455 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 15.120.000 | 0 | 604,800 |
| 942 | PP2500244774 - Đèn huỳnh quang | 62,557,000 | 90.992.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 31.278.500 | 0 | 1,251,140 |
| 943 | PP2500244775 - Seal cho bơm máy HPLC | 60,000,000 | 87.272.727 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 30.000.000 | 0 | 1,200,000 |
| 944 | PP2500244776 - Bộ lưu điện | 67,760,000 | 98.560.000 | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm | 33.880.000 | 0 | 1,355,200 |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2500243833 |
| Giá từng phần lô | 189,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.386.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500243834 |
| Giá từng phần lô | 189,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.386.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500243835 |
| Giá từng phần lô | 3,118,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500243836 |
| Giá từng phần lô | 1,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500243837 |
| Giá từng phần lô | 15,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.230.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.622.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500243838 |
| Giá từng phần lô | 80,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.956.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500243839 |
| Giá từng phần lô | 26,702,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.689.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.351.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500243840 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500243841 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500243842 |
| Giá từng phần lô | 69,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.544.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2500243843 |
| Giá từng phần lô | 9,490,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.461.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.745.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500243844 |
| Giá từng phần lô | 14,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.773.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500243845 |
| Giá từng phần lô | 4,312,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Fructosamine mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500243846 |
| Giá từng phần lô | 5,303,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.080.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.651.512,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Fructosamine mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500243847 |
| Giá từng phần lô | 5,402,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.231.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.701.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500243848 |
| Giá từng phần lô | 90,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.813.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500243849 |
| Giá từng phần lô | 97,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.162.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500243850 |
| Giá từng phần lô | 391,275,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.229.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.637.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4747 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,825,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500243851 |
| Giá từng phần lô | 720,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.609.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,406,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500243852 |
| Giá từng phần lô | 21,342,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.521.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.671.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500243853 |
| Giá từng phần lô | 72,031,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.762.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500243854 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500243855 |
| Giá từng phần lô | 54,243,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.656.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.121.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500243856 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.549.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500243857 |
| Giá từng phần lô | 611,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 932.388.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2500243858 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.426.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500243859 |
| Giá từng phần lô | 2,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.483.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500243860 |
| Giá từng phần lô | 64,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.566.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500243861 |
| Giá từng phần lô | 33,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.170.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500243862 |
| Giá từng phần lô | 44,037,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.104.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.018.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500243863 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500243864 |
| Giá từng phần lô | 20,671,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.335.937,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2500243865 |
| Giá từng phần lô | 24,255,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.960.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500243866 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm TP (Total Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2500243867 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.995.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm TPUC(Total Protein Urine) |
|
| Mã phần lô | PP2500243868 |
| Giá từng phần lô | 13,345,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.672.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm TPLA (Treponema PallidumAntibody) |
|
| Mã phần lô | PP2500243869 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.343.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2500243870 |
| Giá từng phần lô | 6,780,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.332.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.390.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2500243871 |
| Giá từng phần lô | 13,779,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.996.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.889.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500243872 |
| Giá từng phần lô | 61,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.982.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500243873 |
| Giá từng phần lô | 91,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.382.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch SMS |
|
| Mã phần lô | PP2500243874 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500243875 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.868.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.847.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pha loãng NaCl 9% |
|
| Mã phần lô | PP2500243876 |
| Giá từng phần lô | 11,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500243877 |
| Giá từng phần lô | 22,867,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.845.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.433.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500243878 |
| Giá từng phần lô | 41,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.545.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.522.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243879 |
| Giá từng phần lô | 27,412,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.771.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500243880 |
| Giá từng phần lô | 23,240,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.413.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.620.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch NaOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2500243881 |
| Giá từng phần lô | 28,394,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.267.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.197.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch NaOH-D/Basic wash |
|
| Mã phần lô | PP2500243882 |
| Giá từng phần lô | 83,264,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.879.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.632.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500243883 |
| Giá từng phần lô | 50,174,802 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.456.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.087.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch SCCS |
|
| Mã phần lô | PP2500243884 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.361.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500243885 |
| Giá từng phần lô | 37,680,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.418.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.840.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500243886 |
| Giá từng phần lô | 37,680,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.418.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.840.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500243887 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500243888 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500243889 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.459.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500243890 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.459.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500243891 |
| Giá từng phần lô | 52,447,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.920.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.223.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất pha loãng mẫu phụ trợ cho môđun ISE |
|
| Mã phần lô | PP2500243892 |
| Giá từng phần lô | 41,958,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.936.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.979.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500243893 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất thêm vào buồng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500243894 |
| Giá từng phần lô | 86,999,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.569.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.499.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất rửa kim hút mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500243895 |
| Giá từng phần lô | 16,803,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.605.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.401.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất rửa kim hút mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500243896 |
| Giá từng phần lô | 11,027,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.803.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.513.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500243897 |
| Giá từng phần lô | 55,069,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.534.937,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500243898 |
| Giá từng phần lô | 29,370,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Cystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500243899 |
| Giá từng phần lô | 33,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.666.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500243900 |
| Giá từng phần lô | 13,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.326.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Kappa toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500243901 |
| Giá từng phần lô | 20,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.728.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.082.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Lambda toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500243902 |
| Giá từng phần lô | 20,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.728.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.082.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-1 antitrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500243903 |
| Giá từng phần lô | 20,008,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.489.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.004.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500243904 |
| Giá từng phần lô | 8,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.195.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.001.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500243905 |
| Giá từng phần lô | 8,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.195.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.001.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500243906 |
| Giá từng phần lô | 24,010,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.587.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.005.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MYO (Myoglobin) |
|
| Mã phần lô | PP2500243907 |
| Giá từng phần lô | 8,255,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.579.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm MYO (Myoglobin) |
|
| Mã phần lô | PP2500243908 |
| Giá từng phần lô | 16,444,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.058.907 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.222.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500243909 |
| Giá từng phần lô | 12,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.293.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500243910 |
| Giá từng phần lô | 10,084,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.366.693 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.042.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500243911 |
| Giá từng phần lô | 36,015,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.881.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.007.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500243912 |
| Giá từng phần lô | 22,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.566.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500243913 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500243914 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.615.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500243915 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500243916 |
| Giá từng phần lô | 15,258,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.251.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Homocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500243917 |
| Giá từng phần lô | 15,258,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.251.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243918 |
| Giá từng phần lô | 40,017,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.978.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.008.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243919 |
| Giá từng phần lô | 26,751,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.764.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.375.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500243920 |
| Giá từng phần lô | 22,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.566.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500243921 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.188.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500243922 |
| Giá từng phần lô | 28,608,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.304.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500243923 |
| Giá từng phần lô | 25,576,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.973.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.788.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500243924 |
| Giá từng phần lô | 35,225,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.676.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.612.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500243925 |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500243926 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500243927 |
| Giá từng phần lô | 12,785,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.483.404 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.392.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT tim |
|
| Mã phần lô | PP2500243928 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT tim |
|
| Mã phần lô | PP2500243929 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm TroponinT tim |
|
| Mã phần lô | PP2500243930 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500243931 |
| Giá từng phần lô | 6,896,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.508.388.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.448.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,922,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500243932 |
| Giá từng phần lô | 807,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.765.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,153,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500243933 |
| Giá từng phần lô | 68,531,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.428.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500243934 |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500243935 |
| Giá từng phần lô | 47,727,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.727.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.863.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500243936 |
| Giá từng phần lô | 1,387,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,755,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500243937 |
| Giá từng phần lô | 72,103,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.871.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.051.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500243938 |
| Giá từng phần lô | 807,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.765.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,153,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500243939 |
| Giá từng phần lô | 61,694,381 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.010.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.847.190,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500243940 |
| Giá từng phần lô | 1,321,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.988.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,433,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500243941 |
| Giá từng phần lô | 1,321,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.988.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,433,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500243942 |
| Giá từng phần lô | 61,694,381 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.010.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.847.190,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500243943 |
| Giá từng phần lô | 1,517,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.312.350.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500243944 |
| Giá từng phần lô | 1,479,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.541.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.771.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,590,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500243945 |
| Giá từng phần lô | 58,129,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.577.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.064.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500243946 |
| Giá từng phần lô | 770,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.834.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,419,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500243947 |
| Giá từng phần lô | 36,713,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.943.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500243948 |
| Giá từng phần lô | 462,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.900.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.295.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500243949 |
| Giá từng phần lô | 36,713,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.943.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500243950 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.979.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.258.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500243951 |
| Giá từng phần lô | 34,920,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.212.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.460.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500243952 |
| Giá từng phần lô | 48,951,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.592.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.475.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500243953 |
| Giá từng phần lô | 34,216,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.139.739 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.108.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500243954 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500243955 |
| Giá từng phần lô | 18,414,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.060.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.207.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500243956 |
| Giá từng phần lô | 27,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.293.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500243957 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500243958 |
| Giá từng phần lô | 275,350,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.581.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.675.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,507,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500243959 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243960 |
| Giá từng phần lô | 197,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.941.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,957,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243961 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500243962 |
| Giá từng phần lô | 134,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.127.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500243963 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500243964 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.076.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.384.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500243965 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243966 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.076.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.384.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243967 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500243968 |
| Giá từng phần lô | 242,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.229.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.153.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500243969 |
| Giá từng phần lô | 29,417,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.826.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.708.812,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500243970 |
| Giá từng phần lô | 47,586,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.512.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.793.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500243971 |
| Giá từng phần lô | 46,258,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.489.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243972 |
| Giá từng phần lô | 64,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.740.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243973 |
| Giá từng phần lô | 131,748,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.759.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.874.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500243974 |
| Giá từng phần lô | 2,883,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.393.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.441.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243975 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243976 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243977 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500243978 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.240.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.594.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500243979 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg khẳng định |
|
| Mã phần lô | PP2500243980 |
| Giá từng phần lô | 146,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.387.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn xét nghiệm HBsAg Auto Confirm |
|
| Mã phần lô | PP2500243981 |
| Giá từng phần lô | 25,703,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.167.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.851.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500243982 |
| Giá từng phần lô | 39,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500243983 |
| Giá từng phần lô | 14,685,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500243984 |
| Giá từng phần lô | 502,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,041,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500243985 |
| Giá từng phần lô | 78,324,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.351.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.162.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500243986 |
| Giá từng phần lô | 352,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.063.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,048,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500243987 |
| Giá từng phần lô | 19,580,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.836.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500243988 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.413.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500243989 |
| Giá từng phần lô | 23,496,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.804.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500243990 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.413.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500243991 |
| Giá từng phần lô | 23,496,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.804.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243992 |
| Giá từng phần lô | 424,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.154.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.019.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500243993 |
| Giá từng phần lô | 29,508,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.966.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.754.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500243994 |
| Giá từng phần lô | 367,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.442.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500243995 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.755.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.685.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500243996 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.413.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500243997 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.783.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.506.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500243998 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.413.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500243999 |
| Giá từng phần lô | 23,496,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.804.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm SCC, ProGRP, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500244000 |
| Giá từng phần lô | 43,251,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.907.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.625.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500244001 |
| Giá từng phần lô | 107,692,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.102.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.846.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2500244002 |
| Giá từng phần lô | 975,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.308.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,507,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2500244003 |
| Giá từng phần lô | 18,356,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.178.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500244004 |
| Giá từng phần lô | 363,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,269,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500244005 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500244006 |
| Giá từng phần lô | 110,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.832.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500244007 |
| Giá từng phần lô | 12,237,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.648.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244008 |
| Giá từng phần lô | 430,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.408.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,615,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244009 |
| Giá từng phần lô | 20,559,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.328.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244010 |
| Giá từng phần lô | 616,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.861.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,335,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244011 |
| Giá từng phần lô | 43,076,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.641.033 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.538.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244012 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.076.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.384.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244013 |
| Giá từng phần lô | 27,412,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.771.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244014 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244015 |
| Giá từng phần lô | 27,489,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.888.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.744.606 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244016 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.673.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244017 |
| Giá từng phần lô | 44,839,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.326.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.419.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244018 |
| Giá từng phần lô | 58,741,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.511.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244019 |
| Giá từng phần lô | 44,839,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.326.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.419.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2500244020 |
| Giá từng phần lô | 562,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2500244021 |
| Giá từng phần lô | 7,441,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500244022 |
| Giá từng phần lô | 43,659,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.528.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.829.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500244023 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.116.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244024 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.116.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500244025 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.116.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm T-Uptake |
|
| Mã phần lô | PP2500244026 |
| Giá từng phần lô | 88,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.265.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T-Uptake |
|
| Mã phần lô | PP2500244027 |
| Giá từng phần lô | 7,122,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.853.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500244028 |
| Giá từng phần lô | 47,586,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.512.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.793.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500244029 |
| Giá từng phần lô | 3,846,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.860.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.923.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử khẳng định cho xét nghiệm Thyroglobullin |
|
| Mã phần lô | PP2500244030 |
| Giá từng phần lô | 47,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.508.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-TPO(Thyroperoxidase Antibody) |
|
| Mã phần lô | PP2500244031 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.025.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500244032 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500244033 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.025.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500244034 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500244035 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Anti-TG,Anti-TSHR, Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500244036 |
| Giá từng phần lô | 38,548,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.741.211 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500244037 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.011 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.589.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm ái lực CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244038 |
| Giá từng phần lô | 44,568,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.913.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ái lực CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244039 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm ái lực Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244040 |
| Giá từng phần lô | 44,568,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.913.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500244041 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.713.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500244042 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500244043 |
| Giá từng phần lô | 44,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.132.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500244044 |
| Giá từng phần lô | 6,608,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.069.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.304.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500244045 |
| Giá từng phần lô | 88,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.265.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ái lực Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500244046 |
| Giá từng phần lô | 26,393,868 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.219.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.196.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500244047 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.324.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500244048 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Folate RBC |
|
| Mã phần lô | PP2500244049 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.188.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500244050 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500244051 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500244052 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.377.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500244053 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244054 |
| Giá từng phần lô | 15,786,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.055.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.893.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244055 |
| Giá từng phần lô | 111,363,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.696.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.681.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất pha loãng cho các xét nghiệm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500244056 |
| Giá từng phần lô | 24,200,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.876.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng: IgE, T3,T4,TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500244057 |
| Giá từng phần lô | 58,741,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.510.766 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước rửa dùng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244058 |
| Giá từng phần lô | 190,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500244059 |
| Giá từng phần lô | 16,497,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.139.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.248.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch đệm dùng phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500244060 |
| Giá từng phần lô | 514,572,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.110.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.286.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,291,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch làm sạch cho hệ thống ISE |
|
| Mã phần lô | PP2500244061 |
| Giá từng phần lô | 32,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244062 |
| Giá từng phần lô | 638,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,775,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất cho xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500244063 |
| Giá từng phần lô | 137,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất cho xét nghiệm CRP4 |
|
| Mã phần lô | PP2500244064 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin(trong nước tiểu, dịch não tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2500244065 |
| Giá từng phần lô | 44,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.076.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.009.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất ly giải hồng cầu sử dụng cho xét nghiệm Folate RBC |
|
| Mã phần lô | PP2500244066 |
| Giá từng phần lô | 3,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.039.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pha loãng cho một số xét nghiệm như Cortisol, NT-ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500244067 |
| Giá từng phần lô | 27,373,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.711.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.686.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2500244068 |
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244069 |
| Giá từng phần lô | 42,013,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.021.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.006.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali |
|
| Mã phần lô | PP2500244070 |
| Giá từng phần lô | 42,468,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.713.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.234.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Điện cực xét nghiệm định lượng natri |
|
| Mã phần lô | PP2500244071 |
| Giá từng phần lô | 44,405,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.665.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.202.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500244072 |
| Giá từng phần lô | 61,244,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.325.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.622.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500244073 |
| Giá từng phần lô | 161,538,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.153.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.769.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cốc mẫu dùng để chạy QC, calib, nước tiểu, ngoại kiểm, các mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500244074 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cúp và típ dùng hút mẫu, chất nội kiểm và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244075 |
| Giá từng phần lô | 191,759,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.204.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.879.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244076 |
| Giá từng phần lô | 516,741,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.415.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.370.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,334,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HCV Duo |
|
| Mã phần lô | PP2500244077 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn xét nghiệm HCV Duo |
|
| Mã phần lô | PP2500244078 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa kim có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500244079 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa kim có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500244080 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500244081 |
| Giá từng phần lô | 538,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.440.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,777,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500244082 |
| Giá từng phần lô | 25,200,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244083 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500244084 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.409.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500244085 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244086 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm kháng thể Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500244087 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng cho đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) |
|
| Mã phần lô | PP2500244088 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500244089 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo nồng độ Triodothyronine tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT3) |
|
| Mã phần lô | PP2500244090 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo nồng độ Thyroxintự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2500244091 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe và Anti-HBc. |
|
| Mã phần lô | PP2500244092 |
| Giá từng phần lô | 89,600,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.533.577 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng để kiểm soát xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500244093 |
| Giá từng phần lô | 343,199,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.971.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.599.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,863,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử dùng để kiểm soát cho các xét nghiệm miễn dịch định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500244094 |
| Giá từng phần lô | 252,000,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500244095 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244096 |
| Giá từng phần lô | 34,079,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.931.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.039.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500244097 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500244098 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244099 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500244100 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500244101 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500244102 |
| Giá từng phần lô | 15,800,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.076.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500244103 |
| Giá từng phần lô | 24,500,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.333.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500244104 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiện màu dùng trong các xét nghiệm miễn dịch trên hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244105 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244106 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244107 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244108 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pha loãng mẫu đo với mỗi xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244109 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500244110 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng trong hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244111 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244112 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244113 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất nhuộm kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244114 |
| Giá từng phần lô | 71,200,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.496.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.600.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất nhuộm kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244115 |
| Giá từng phần lô | 660,225,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.057.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.112.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,204,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất rửa loại bỏ các thành phần không mong muốn sau phản ứng trên hệ thống huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244116 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.083.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500244117 |
| Giá từng phần lô | 402,000,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.571.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn mức 2 cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500244118 |
| Giá từng phần lô | 402,000,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.571.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn mức 3 cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500244119 |
| Giá từng phần lô | 402,000,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.571.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que thử nước tiểu 9 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500244120 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch tạo dòng chảy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244121 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244122 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải trên kênh đo các Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244123 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244124 |
| Giá từng phần lô | 160,860,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.121.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.430.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244125 |
| Giá từng phần lô | 160,860,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.121.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.430.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất nội kiểm cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244126 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn kênh đo tỷ trọng dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244127 |
| Giá từng phần lô | 243,965,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.757.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.982.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,879,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất rửa máy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244128 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tỷ trọng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244129 |
| Giá từng phần lô | 65,620,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.993.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244130 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT, Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500244131 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT |
|
| Mã phần lô | PP2500244132 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu PT, và Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500244133 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.238.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất đo thời gian prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2500244134 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá một phần |
|
| Mã phần lô | PP2500244135 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244136 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500244137 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng yếu tố V. |
|
| Mã phần lô | PP2500244138 |
| Giá từng phần lô | 19,000,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.953.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2500244139 |
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cup thực hiện phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500244140 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500244141 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244142 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn bằng nhựa dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244143 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500244144 |
| Giá từng phần lô | 56,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.247.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244145 |
| Giá từng phần lô | 445,798,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.311.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.899.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,915,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244146 |
| Giá từng phần lô | 511,142,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.883.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.571.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,222,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng VaricellaZoster Virus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244147 |
| Giá từng phần lô | 657,296,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.594.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.648.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,145,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng ANA Screening |
|
| Mã phần lô | PP2500244148 |
| Giá từng phần lô | 58,189,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.669.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.094.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Yếu tố khử thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500244149 |
| Giá từng phần lô | 11,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.650.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.791.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244150 |
| Giá từng phần lô | 28,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.865.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244151 |
| Giá từng phần lô | 30,780,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.903.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.390.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244152 |
| Giá từng phần lô | 28,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.865.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244153 |
| Giá từng phần lô | 30,780,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.903.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.390.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244154 |
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.947.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.810.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244155 |
| Giá từng phần lô | 22,153,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.758.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.076.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244156 |
| Giá từng phần lô | 69,167,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.397.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.583.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244157 |
| Giá từng phần lô | 69,167,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.397.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.583.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Adenovirus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244158 |
| Giá từng phần lô | 28,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.865.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Adenovirus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244159 |
| Giá từng phần lô | 28,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.865.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Adrenaline bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244160 |
| Giá từng phần lô | 104,249,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.856.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.124.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Aldosterone bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244161 |
| Giá từng phần lô | 32,509,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.538.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.254.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244162 |
| Giá từng phần lô | 44,097,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.195.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.048.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng M2 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244163 |
| Giá từng phần lô | 44,097,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.195.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.048.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm ANA-8-profile bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244164 |
| Giá từng phần lô | 34,483,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.546.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.241.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng lại các kháng nguyên ANCA-Pro bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244165 |
| Giá từng phần lô | 46,613,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.030.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.306.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG, IgM kháng ß2-Glycoprotein I bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244166 |
| Giá từng phần lô | 41,280,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.903.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.640.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm các kháng thể IgA, IgG và IgM kháng β2-glycoprotein I bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244167 |
| Giá từng phần lô | 37,222,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.720.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.611.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Phát hiện các kháng thể IgA, IgG và IgM kháng lại cardiolipin bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244168 |
| Giá từng phần lô | 39,062,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.524.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.531.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG và / hoặc IgM kháng cardiolipin bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244169 |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.022.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng tự kháng nguyên Centromere B bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244170 |
| Giá từng phần lô | 40,160,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.197.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.080.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thểIgG kháng dsDNA bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244171 |
| Giá từng phần lô | 33,153,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.519.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.576.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm GAD bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244172 |
| Giá từng phần lô | 144,276,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.850.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.138.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng histone bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244173 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm các kháng thể kháng histone H1 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244174 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Insulin Autoantibody (IAA) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244175 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Islet Cell Autoantibodies (ICA) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244176 |
| Giá từng phần lô | 111,988,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.649.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.994.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Insulin bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244177 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Jo-1 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244178 |
| Giá từng phần lô | 35,370,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.898.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.685.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm LC-1 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244179 |
| Giá từng phần lô | 39,783,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.622.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.891.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng LKM-1 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244180 |
| Giá từng phần lô | 45,649,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.561.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.824.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Nucleo-hbằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244181 |
| Giá từng phần lô | 56,038,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.392.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.019.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng Phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2500244182 |
| Giá từng phần lô | 49,951,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.116.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.975.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG hoặc IgM kháng Phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2500244183 |
| Giá từng phần lô | 34,483,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.546.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.241.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng lại PM-scl bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244184 |
| Giá từng phần lô | 39,273,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.845.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng lại Rib-P bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244185 |
| Giá từng phần lô | 37,311,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.855.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.655.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244186 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng SLA/LP bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244187 |
| Giá từng phần lô | 51,226,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.059.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.613.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Sm bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244188 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng snRNP bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244189 |
| Giá từng phần lô | 37,311,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.855.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.655.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bột xét nghiệm kháng thể kháng SS-A bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244190 |
| Giá từng phần lô | 31,678,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.272.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.839.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng SS-B bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244191 |
| Giá từng phần lô | 31,678,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.272.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.839.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgA/IgG/IgMkháng ssDNA bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244192 |
| Giá từng phần lô | 37,521,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.175.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244193 |
| Giá từng phần lô | 28,496,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.422.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.248.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244194 |
| Giá từng phần lô | 28,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.865.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Enterovirus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244195 |
| Giá từng phần lô | 31,478,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.967.817 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.739.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244196 |
| Giá từng phần lô | 30,824,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.970.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.412.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Erythropoietin (EPO) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244197 |
| Giá từng phần lô | 100,113,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.554.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.056.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm H.Pylori Ag bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244198 |
| Giá từng phần lô | 116,557,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.611.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.278.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng InfluenzaA bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244199 |
| Giá từng phần lô | 56,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.730.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.130.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định lượng Leptin bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244200 |
| Giá từng phần lô | 40,160,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.197.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.080.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Metanephrine trong huyết tương bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244201 |
| Giá từng phần lô | 107,176,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.317.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgA kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244202 |
| Giá từng phần lô | 64,709,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.605.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.354.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244203 |
| Giá từng phần lô | 64,709,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.605.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.354.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Mycoplasma pneumoniae bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244204 |
| Giá từng phần lô | 61,560,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.807.177 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.780.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Pepsinogen I bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244205 |
| Giá từng phần lô | 152,792,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.826.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.396.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Pepsinogen II bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244206 |
| Giá từng phần lô | 152,792,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.826.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.396.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất xét nghiệm Renin bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244207 |
| Giá từng phần lô | 193,685,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.139.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.842.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,873,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng độc tố uốn ván Tetanus bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244208 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Epstein-Barr Virus VCA bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244209 |
| Giá từng phần lô | 29,161,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.436.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.580.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Epstein-Barr Virus VCA bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244210 |
| Giá từng phần lô | 31,478,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.967.817 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.739.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm Vasculitisbằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244211 |
| Giá từng phần lô | 51,725,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.820.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.862.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng ASGPR bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500244212 |
| Giá từng phần lô | 91,908,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.051.749 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.954.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 1100 μl chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500244213 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 300 μl chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500244214 |
| Giá từng phần lô | 139,708,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.889.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,794,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500244215 |
| Giá từng phần lô | 43,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.038.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que định nhóm máu ABO xuôi và ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500244216 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500244217 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2500244218 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử Anti Human Globullin |
|
| Mã phần lô | PP2500244219 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.144.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống đo xét nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500244220 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500244221 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500244222 |
| Giá từng phần lô | 29,920,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.592.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.960.016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500244223 |
| Giá từng phần lô | 14,560,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.186.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244224 |
| Giá từng phần lô | 24,838,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.848.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu ngoại kiểm Viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500244225 |
| Giá từng phần lô | 10,173,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.501.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.086.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Xét nghiệm thử nhóm máu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500244226 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Xét nghiệm thử nhóm máu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500244227 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Xét nghiệm thử nhóm máu Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500244228 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ sinh phẩm sử dụng xét nghiệm khẳng định HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500244229 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ sinh phẩm sử dụng xét nghiệm khẳng định giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500244230 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.126.400.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay thử xétnghiệm định tínhkháng nguyêndengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244231 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que thử xétnghiệm định tínhphân biệt khángnguyên vi rút cúminfluenzaA vàinfluenzaB |
|
| Mã phần lô | PP2500244232 |
| Giá từng phần lô | 18,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.376.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum và các Plasmodium khác |
|
| Mã phần lô | PP2500244233 |
| Giá từng phần lô | 10,001,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500244234 |
| Giá từng phần lô | 313,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.880.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,275,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244235 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.503.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244236 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.318.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500244237 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn không lọc có khía 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244238 |
| Giá từng phần lô | 31,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.306.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.628.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244239 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.985.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn không lọc có khía 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244240 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500244241 |
| Giá từng phần lô | 20,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống nghiệm nhựa 5mL không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500244242 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh thể tích 0,5-10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244243 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh thể tích 2-20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244244 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.022.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244245 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.525.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244246 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.503.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244247 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Pipette Pasteur nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500244248 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Vòng đệm chữ O |
|
| Mã phần lô | PP2500244249 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.192.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể, kháng nguyên HIV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244250 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500244251 |
| Giá từng phần lô | 44,790,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.251.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.395.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244252 |
| Giá từng phần lô | 115,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500244253 |
| Giá từng phần lô | 594,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu chuẩn cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500244254 |
| Giá từng phần lô | 13,774,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.989.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.887.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu chứng cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500244255 |
| Giá từng phần lô | 10,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.390.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500244256 |
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch hydrogendùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500244257 |
| Giá từng phần lô | 34,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.653.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch natri hydroxit dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500244258 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa kim hút, dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500244259 |
| Giá từng phần lô | 13,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.412.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500244260 |
| Giá từng phần lô | 70,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch tạo dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500244261 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.295.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500244262 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.574.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch tắt máy |
|
| Mã phần lô | PP2500244263 |
| Giá từng phần lô | 24,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.026.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng cho máy đo dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500244264 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.019.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 nồng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500244265 |
| Giá từng phần lô | 199,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500244266 |
| Giá từng phần lô | 111,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất thử xét nghiệm xác định các tế bào lympho biểu hiện đồng thời các kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2500244267 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244268 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.230.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.153.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500244269 |
| Giá từng phần lô | 3,212,391 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.606.195,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp Realtime-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244270 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244271 |
| Giá từng phần lô | 3,169,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.847.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,393,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chứng nội sử dụng cho thuốc thử định lượng HIV/HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500244272 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất tách chiết mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500244273 |
| Giá từng phần lô | 423,367,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.131.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.683.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước rửa sử dụng cho hóa chất định lượng virut |
|
| Mã phần lô | PP2500244274 |
| Giá từng phần lô | 211,676,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.554.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.838.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải tế bào trong tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500244275 |
| Giá từng phần lô | 423,367,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.131.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.683.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp RT-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244276 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo tải lượng virut HCV theo phương pháp RT-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244277 |
| Giá từng phần lô | 472,500,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244278 |
| Giá từng phần lô | 1,476,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.003.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244279 |
| Giá từng phần lô | 157,500,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244280 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hạt thủy tinh từ tính |
|
| Mã phần lô | PP2500244281 |
| Giá từng phần lô | 107,496,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.803.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.748.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244282 |
| Giá từng phần lô | 846,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,934,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244283 |
| Giá từng phần lô | 173,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,470,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500244284 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit tách chiết RNA virus |
|
| Mã phần lô | PP2500244285 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.821.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Men kết hợp phiên mã ngược và PCR một bước cho phản ứng tạo cDNA và PCR, có bổ sung hoạt chất sửa sai |
|
| Mã phần lô | PP2500244286 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ dNTPs |
|
| Mã phần lô | PP2500244287 |
| Giá từng phần lô | 62,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.845.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit giải trình tự điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500244288 |
| Giá từng phần lô | 57,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.992.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Anode Buffer cho hệ thống giải trình tự điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500244289 |
| Giá từng phần lô | 17,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cathode Buffer cho hệ thống giải trình tự điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500244290 |
| Giá từng phần lô | 23,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.005.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.689.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Gel dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500244291 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.579.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2500244292 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.469.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Van xả nước tự động cho máy sấy khí |
|
| Mã phần lô | PP2500244293 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay thử test nhanh 1 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500244294 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay thử test nhanh 2 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500244295 |
| Giá từng phần lô | 36,004,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.002.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống nhựa 5ml đáy tròn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500244296 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa dùng để tách chiết mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500244297 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa dùng để thực hiện phản ứng RT-PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500244298 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc, thể tích 1ML |
|
| Mã phần lô | PP2500244299 |
| Giá từng phần lô | 5,027,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.690.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,546,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244300 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244301 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500244302 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500244303 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500244304 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244305 |
| Giá từng phần lô | 31,501,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.002.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa khuếch đại 96 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500244306 |
| Giá từng phần lô | 23,505,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.817.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.752.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500244307 |
| Giá từng phần lô | 94,021,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.270.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.010.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 2-20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244308 |
| Giá từng phần lô | 5,270,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.635.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 100-1250μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244309 |
| Giá từng phần lô | 191,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,836,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244310 |
| Giá từng phần lô | 8,823,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.411.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 100-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244311 |
| Giá từng phần lô | 5,754,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.524.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 20-200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244312 |
| Giá từng phần lô | 7,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.410.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 0,1-10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244313 |
| Giá từng phần lô | 5,270,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.635.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn có lọc 50 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244314 |
| Giá từng phần lô | 9,849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.924.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Van trong bơm sắc kí lỏng dùng cho bộ phận bơm sắc kí lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500244315 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Van đầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2500244316 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que cấy 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244317 |
| Giá từng phần lô | 713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ampicilin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244318 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Amox+clavulanic acid 20/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244319 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefazolin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244320 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefuroxim 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244321 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ceftazidime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244322 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefepime30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244323 |
| Giá từng phần lô | 3,301,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Amikacin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244324 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Gentamicin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244325 |
| Giá từng phần lô | 3,301,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Trimethoprim-sulfamethoxazole1.25/23.75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244326 |
| Giá từng phần lô | 3,301,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Piperacillin-tazobactam 100/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244327 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Imipenem10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244328 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ciprofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244329 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Fosfomycin 200 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244330 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Nitrofurantoin 300 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244331 |
| Giá từng phần lô | 2,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Azithromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244332 |
| Giá từng phần lô | 550,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Clindamycin 2 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244333 |
| Giá từng phần lô | 3,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.614.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefoxitin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244334 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Linezolid30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244335 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Doxycycline 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244336 |
| Giá từng phần lô | 2,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.169.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Rifampin5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244337 |
| Giá từng phần lô | 3,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.697.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.541.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Levofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244338 |
| Giá từng phần lô | 3,301,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Penicillin10units |
|
| Mã phần lô | PP2500244339 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ceftaroline 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244340 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Aztreonam 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244341 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ceftazidim+avibactam 30/20 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244342 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ampicillin+sulbactam 10/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244343 |
| Giá từng phần lô | 539,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefotaxim 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244344 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Vancomycin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244345 |
| Giá từng phần lô | 2,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.353.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Erythromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244346 |
| Giá từng phần lô | 2,751,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.192.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefaclor 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244347 |
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefixime5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244348 |
| Giá từng phần lô | 549,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ceftriaxone 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244349 |
| Giá từng phần lô | 550,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Tetracycline 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244350 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Chloramphenicol 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244351 |
| Giá từng phần lô | 2,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.169.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Ceftolozane-tazobactam 30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244352 |
| Giá từng phần lô | 1,726,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.630.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244353 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244354 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Cefiderocol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244355 |
| Giá từng phần lô | 3,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.707.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Spectinomycin 100μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244356 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng sinh đĩa Minocycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500244357 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2500244358 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2500244359 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500244360 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500244361 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2500244362 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500244363 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2500244364 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp |
|
| Mã phần lô | PP2500244365 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2500244366 |
| Giá từng phần lô | 84,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.146.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2500244367 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2500244368 |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Filaria |
|
| Mã phần lô | PP2500244369 |
| Giá từng phần lô | 22,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.523.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Schistosoma bằng kỹ thuật ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500244370 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2500244371 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500244372 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2500244373 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Herpes Simplex Virus 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500244374 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Herpes Simplex Virus 1/2 bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500244375 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis |
|
| Mã phần lô | PP2500244376 |
| Giá từng phần lô | 10,538,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.058.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.269.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Chlamydia trachomatis |
|
| Mã phần lô | PP2500244377 |
| Giá từng phần lô | 11,615,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.807.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộxét nghiệm phát hiện 14 kiểu gen nguy cơ cao Human Papilloma virus |
|
| Mã phần lô | PP2500244378 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộxét nghiệm phát hiện kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và11 |
|
| Mã phần lô | PP2500244379 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộxét nghiệm phát hiện và phân biệt virus Herpes type I và II |
|
| Mã phần lô | PP2500244380 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộxét nghiệm phát hiện phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) |
|
| Mã phần lô | PP2500244381 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời Chlamydia trachomatis, Neisseriagonorrhoeae và Trichomonas vaginalis |
|
| Mã phần lô | PP2500244382 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít phát hiện Neisseriameningitidis, Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae bằng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244383 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít phát hiện liên cầu B (Streptococcus group B) bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244384 |
| Giá từng phần lô | 34,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít tách chiết DNA/RNA tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2500244385 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ xét nghiệm dị ứng (36 dị nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500244386 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.561.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít 53 dị ứng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500244387 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử Potassium hydroxide dùng trong định danh trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500244388 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử alpha naphthondùng trong định danh trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500244389 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que thử Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2500244390 |
| Giá từng phần lô | 8,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.955.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria |
|
| Mã phần lô | PP2500244391 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.045.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500244392 |
| Giá từng phần lô | 19,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.965.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương -GP |
|
| Mã phần lô | PP2500244393 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN |
|
| Mã phần lô | PP2500244394 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ định danh Neisseria/Haemophilus (NH) |
|
| Mã phần lô | PP2500244395 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và loài Corynebacterium |
|
| Mã phần lô | PP2500244396 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500244397 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của vi khuẩn Staphylococcus spp., Enterococcus spp. và S. agalactia |
|
| Mã phần lô | PP2500244398 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của Streptococcus pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus và Viridans Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500244399 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thẻ kháng sinh đồ nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2500244400 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ kháng huyết thanh Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2500244401 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit thử nghiệm định danh ngưng kết Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500244402 |
| Giá từng phần lô | 26,138,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.829.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.069.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn lao bằng phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500244403 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que gòn lấy mẫu tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500244404 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que gòn lấy mẫu cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500244405 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Strips 4 ống và nắp, loại 0,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244406 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 462 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hộp lưu mẫu 81 chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500244407 |
| Giá từng phần lô | 2,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Van đầu ra |
|
| Mã phần lô | PP2500244408 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọ nhựa đựng mẫu 50ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500244409 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Túi ủ kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500244410 |
| Giá từng phần lô | 8,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.398.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.184.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500244411 |
| Giá từng phần lô | 87,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18-SE 100Å |
|
| Mã phần lô | PP2500244412 |
| Giá từng phần lô | 42,040,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.149.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.020.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2500244413 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử Kovac’s |
|
| Mã phần lô | PP2500244414 |
| Giá từng phần lô | 4,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.738.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2500244415 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.441.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử VP1 VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500244416 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc thử TDA |
|
| Mã phần lô | PP2500244417 |
| Giá từng phần lô | 3,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.397.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Que chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500244418 |
| Giá từng phần lô | 1,700,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.519.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit thử nghiệm Latex Staphyloccocus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500244419 |
| Giá từng phần lô | 9,781,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.227.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.890.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít định danh Legionella bằng thử nghiệm hạt ngưng kết |
|
| Mã phần lô | PP2500244420 |
| Giá từng phần lô | 55,499,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.726.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceaevà các trực khuẩn Gram âm gồm 20 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500244421 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa giấy ortho-nitrophenyl-galactopyranoside (ONPG) |
|
| Mã phần lô | PP2500244422 |
| Giá từng phần lô | 381,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2500244423 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng huyết thanh Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2500244424 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kháng huyết thanh Salmonella H đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2500244425 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất phân tích Coliformvà E.Coli (phương pháp MPN) |
|
| Mã phần lô | PP2500244426 |
| Giá từng phần lô | 2,122,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.144.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,456,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay chứa mẫu 51 giếng cho phân tích vi sinh bằng phương pháp MPN |
|
| Mã phần lô | PP2500244427 |
| Giá từng phần lô | 895,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,914,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khay chứa mẫu 97 giếng cho phân tích vi sinh bằng phương pháp MPN |
|
| Mã phần lô | PP2500244428 |
| Giá từng phần lô | 818,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,370,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọ nhựa đựng mẫu 120ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500244429 |
| Giá từng phần lô | 702,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,053,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu chuẩn Coliformvà E.Coli, khay 51 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500244430 |
| Giá từng phần lô | 3,088,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.492.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.544.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Mẫu chuẩn Coliformvà E.Coli, khay 97 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500244431 |
| Giá từng phần lô | 2,896,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.212.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.448.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa Petrifilmkiểm nhanh E.coli/Coliforms |
|
| Mã phần lô | PP2500244432 |
| Giá từng phần lô | 63,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa Petrifilmkiểm nhanh nấm men nấm mốc |
|
| Mã phần lô | PP2500244433 |
| Giá từng phần lô | 73,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.501.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa Petrifilmkiểm nhanh tổng vi khuẩn hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500244434 |
| Giá từng phần lô | 59,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.516.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước khử DNase/RNase |
|
| Mã phần lô | PP2500244435 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước xử lý DEPC |
|
| Mã phần lô | PP2500244436 |
| Giá từng phần lô | 20,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.135.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thang điện di 100 bp DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500244437 |
| Giá từng phần lô | 10,749,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.634.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Enzyme phiên mã ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500244438 |
| Giá từng phần lô | 34,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.196.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500244439 |
| Giá từng phần lô | 26,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.478.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Enzyme khuếch đại Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500244440 |
| Giá từng phần lô | 10,774,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.671.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.387.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thuốc nhuộm gel SYBR |
|
| Mã phần lô | PP2500244441 |
| Giá từng phần lô | 10,539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.329.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit tách chiết DNA tổng số |
|
| Mã phần lô | PP2500244442 |
| Giá từng phần lô | 47,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.792.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện nội độc tố của Staphylococcus (Staphylococcal enterotoxin) |
|
| Mã phần lô | PP2500244443 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện vi khuẩn Vibrio bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244444 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện vi khuẩn Yersinia bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244445 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng B.cereus bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244446 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng vi khuẩn Salmonella bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244447 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng Staphylococcus aureus bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244448 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit Phát hiện S. typhimurium bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244449 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng virus Norovirus bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244450 |
| Giá từng phần lô | 210,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kít phát hiện và định lượng vi khuẩn Campylobacter bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244451 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện vi khuẩn Clostridium botulinum bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244452 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng Clostridium perfringens bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244453 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện vi khuẩn E.coli O157:H7bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244454 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng vi khuẩn Cronobacter bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244455 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng Legionella pneumophila bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244456 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500244457 |
| Giá từng phần lô | 154,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit phát hiện GMO trong thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500244458 |
| Giá từng phần lô | 92,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.041.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.420.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cho cột XDB-C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500244459 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Màng lọc vi sinh 0,22 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500244460 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Màng lọc vi sinh 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500244461 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Phễu lọc nhựa vô trùng 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244462 |
| Giá từng phần lô | 1,165,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.726.822.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,312,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Phễu lọc nhựa vô trùng 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244463 |
| Giá từng phần lô | 1,411,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.091.844.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,239,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống ly tâm nắp phẳng 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244464 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.377.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống ly tâm nắp phẳng 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244465 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500244466 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cho cột UHPLC C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500244467 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bình nuôi cấy kỵ khí, giá đỡ 3 cột |
|
| Mã phần lô | PP2500244468 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bình nuôi cấy kỵ khí, giá đỡ 2 cột |
|
| Mã phần lô | PP2500244469 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu típ 200μl không có nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500244470 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu típ 1000μl không có nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500244471 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống phản ứng không có nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500244472 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống pha loãng không có nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500244473 |
| Giá từng phần lô | 18,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nước dùng trong kiểm nội độc tố vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500244474 |
| Giá từng phần lô | 19,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa petri nhựa vô trùng 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500244475 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500244476 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cho cột HILIC |
|
| Mã phần lô | PP2500244477 |
| Giá từng phần lô | 23,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.778.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống nghiệm chân không EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500244478 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống máu Serum nắp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500244479 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống máu Serum nắp màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2500244480 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống máu Serum nắp màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500244481 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.222.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống máu EDTA K2 nắp cao su xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2500244482 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống máu Citate |
|
| Mã phần lô | PP2500244483 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọ đựng phân không chất bảo quản 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244484 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống Chimiglydùng cho xét nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500244485 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.302.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.083.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọ chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500244486 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.409.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cho cột HILIC |
|
| Mã phần lô | PP2500244487 |
| Giá từng phần lô | 60,649,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.218.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.324.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244488 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm kim tiêm 1ml, loại 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500244489 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244490 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.834.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chỉ thị nhiệt cho lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500244491 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Cooked meat broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244492 |
| Giá từng phần lô | 8,495,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.357.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.247.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Ornithinedecarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244493 |
| Giá từng phần lô | 10,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Malt extract agar (MEA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244494 |
| Giá từng phần lô | 1,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Mineral-ModifiedGlutamate Medium (MMG broth) |
|
| Mã phần lô | PP2500244495 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Ammonium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244496 |
| Giá từng phần lô | 1,055,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.535.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường ALOA Agar Listeria theo OTTAVIANI và AGOSTI |
|
| Mã phần lô | PP2500244497 |
| Giá từng phần lô | 2,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.597.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung ALOA SelectiveSuplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244498 |
| Giá từng phần lô | 2,129,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.097.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung ALOA Enrich Suplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244499 |
| Giá từng phần lô | 2,162,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.145.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Amies transportmedium với charcoal |
|
| Mã phần lô | PP2500244500 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Azide dextrose broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244501 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Bacillus Cereus SelectiveAgar Base (MYP) |
|
| Mã phần lô | PP2500244502 |
| Giá từng phần lô | 1,215,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Bacillus cereus supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244503 |
| Giá từng phần lô | 1,051,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.529.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Brain Heart Infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244504 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Baird Parker (BP) agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500244505 |
| Giá từng phần lô | 22,222,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.323.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.111.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Potassium tellurite |
|
| Mã phần lô | PP2500244506 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường BGBL (BrilliantGreen Lactose Bile Broth ) |
|
| Mã phần lô | PP2500244507 |
| Giá từng phần lô | 18,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.572.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường BCP Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244508 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Bile Esculin Azide Agar (BEA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244509 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Buffered Peptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2500244510 |
| Giá từng phần lô | 746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Brilliant green agar (BGA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244511 |
| Giá từng phần lô | 12,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.730.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Chromocult ColiformAgar (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244512 |
| Giá từng phần lô | 78,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường CT SMAC (Sorbitolmac conkey agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500244513 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung CT SMAC-supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244514 |
| Giá từng phần lô | 850,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.236.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Columbiaagar (CO) |
|
| Mã phần lô | PP2500244515 |
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500244516 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Campylobacter supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244517 |
| Giá từng phần lô | 1,389,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.020.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Cetrimide Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500244518 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Pseudomonas CN Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500244519 |
| Giá từng phần lô | 64,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường DRBC (Dichloran Rose-Bengal Chloramphenicol Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500244520 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường DG 18 (Dichloran Glycerol Chloramphenicol Agar Base) |
|
| Mã phần lô | PP2500244521 |
| Giá từng phần lô | 7,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.533.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường ChapmanMannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244522 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Cary Blaire |
|
| Mã phần lô | PP2500244523 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Eugon LT 100 agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244524 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Eugon broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244525 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Listeria Fraser broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244526 |
| Giá từng phần lô | 1,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.477.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Listeria Fraser Broth Demi |
|
| Mã phần lô | PP2500244527 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường GN broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244528 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Hektoen enteric agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244529 |
| Giá từng phần lô | 15,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.679.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường thạch Kligler Iron Agar KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500244530 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Triple Sugar-Iron Agar (TSI) |
|
| Mã phần lô | PP2500244531 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Lauryl Sulphate Tryptose Broth (LST) |
|
| Mã phần lô | PP2500244532 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.501.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Levine Agar hoặc Eosin Methylene Blue Agar (EMB) |
|
| Mã phần lô | PP2500244533 |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Legionella CYE Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244534 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Legionella GVPC Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244535 |
| Giá từng phần lô | 6,571,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.558.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.285.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường MH Agar (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500244536 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường MRS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244537 |
| Giá từng phần lô | 1,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500244538 |
| Giá từng phần lô | 10,432,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.174.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.216.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium Iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2500244539 |
| Giá từng phần lô | 3,953,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.749.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.976.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường MR-VP Broth (Clark Club) |
|
| Mã phần lô | PP2500244540 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244541 |
| Giá từng phần lô | 1,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Listeria Agar Base Palcam |
|
| Mã phần lô | PP2500244542 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Palcam Suplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244543 |
| Giá từng phần lô | 2,395,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.484.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Plate Count Agar (PCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244544 |
| Giá từng phần lô | 15,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.130.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Rappaport Vassiliadis (RVS broth) |
|
| Mã phần lô | PP2500244545 |
| Giá từng phần lô | 878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.277.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Sabouraud + Chloram Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244546 |
| Giá từng phần lô | 9,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.027.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Slanetz-Bartley Medium Không có TTC |
|
| Mã phần lô | PP2500244547 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung Tryphenyltetrazolium Chloride (TTC) |
|
| Mã phần lô | PP2500244548 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Sulfite indole motility agar (SIM agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500244549 |
| Giá từng phần lô | 2,130,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.098.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244550 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường TSB + Novobiocin broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244551 |
| Giá từng phần lô | 4,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường T.S.C. Agar Base (TryptoseSulfite Cycloserin) |
|
| Mã phần lô | PP2500244552 |
| Giá từng phần lô | 30,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất bổ sung D-Cycloserine Antimicrobic Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500244553 |
| Giá từng phần lô | 2,248,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.270.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Trypticasein Soy Agar (TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500244554 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường TryptoneBile X-glucuronide (TBX) Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500244555 |
| Giá từng phần lô | 2,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Violet Red Bile Glucose Agar (VRBG) |
|
| Mã phần lô | PP2500244556 |
| Giá từng phần lô | 1,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Violet Red Bile Lactose Agar (VRBL) |
|
| Mã phần lô | PP2500244557 |
| Giá từng phần lô | 1,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS) |
|
| Mã phần lô | PP2500244558 |
| Giá từng phần lô | 1,707,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.483.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Xylose lysine deoxycholate agar (XLD agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500244559 |
| Giá từng phần lô | 12,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.341.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Soy peptone |
|
| Mã phần lô | PP2500244560 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Trypton Water |
|
| Mã phần lô | PP2500244561 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Meat extract |
|
| Mã phần lô | PP2500244562 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Thioglycolate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244563 |
| Giá từng phần lô | 1,839,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.674.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất L-Tyrosine |
|
| Mã phần lô | PP2500244564 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Ure broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244565 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Môi trường Urea – Indole Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500244566 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500244567 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500244568 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Tween 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500244569 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Thiết bị trợ pipet cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500244570 |
| Giá từng phần lô | 140,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.024.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
THGA graphite tubes - Cuvet graphite cho lò graphite gia nhiệt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500244571 |
| Giá từng phần lô | 405,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Phin lọc 0,45μm, đường kính 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500244572 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống mao quản (capilarry) |
|
| Mã phần lô | PP2500244573 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244574 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244575 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống đựng mẫu 11mL |
|
| Mã phần lô | PP2500244576 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.933.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống bắt giữ CO2 + nước |
|
| Mã phần lô | PP2500244577 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Nội chuẩn AflatoxinM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244578 |
| Giá từng phần lô | 280,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,612,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh thể tích 20-200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244579 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.577.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh thể tích 10-100μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244580 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh thể tích 100-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244581 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.088.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh 10.000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244582 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Micropipet 1 kênh 5mL |
|
| Mã phần lô | PP2500244583 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.792.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lõi lọc than dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2500244584 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lõi lọc than dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500244585 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lõi lọc RO |
|
| Mã phần lô | PP2500244586 |
| Giá từng phần lô | 3,715,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.403.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.857.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lõi lọc PP |
|
| Mã phần lô | PP2500244587 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọc Syrine |
|
| Mã phần lô | PP2500244588 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọc PE |
|
| Mã phần lô | PP2500244589 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.814.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọc khí vào dùng cho đầu dò khối phổ MS |
|
| Mã phần lô | PP2500244590 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Lọc khí thải bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500244591 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Kit tách chiết theo phương pháp QueChers(phương pháp chiết pha rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500244592 |
| Giá từng phần lô | 86,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.356.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Khối đầu nối và dây dẫn gia nhiệt dùng cho bộ phận lò cột sắc kí lỏng (Preheat Block) |
|
| Mã phần lô | PP2500244593 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Tri-Sodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244594 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.513.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Thioacetamide |
|
| Mã phần lô | PP2500244595 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium thiosulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500244596 |
| Giá từng phần lô | 2,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500244597 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500244598 |
| Giá từng phần lô | 9,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium Oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2500244599 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium Hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500244600 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Sodium Carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500244601 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Pyridin (C5H5N) |
|
| Mã phần lô | PP2500244602 |
| Giá từng phần lô | 43,312,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.999.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.656.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244603 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium iodide |
|
| Mã phần lô | PP2500244604 |
| Giá từng phần lô | 5,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.981.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium iodate |
|
| Mã phần lô | PP2500244605 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.306.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500244606 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.316.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium hexacyanoferrate (III) |
|
| Mã phần lô | PP2500244607 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Potassium chromate |
|
| Mã phần lô | PP2500244608 |
| Giá từng phần lô | 3,629,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.278.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2500244609 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244610 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất MethylenBlue |
|
| Mã phần lô | PP2500244611 |
| Giá từng phần lô | 2,171,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.158.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Magnesium oxide |
|
| Mã phần lô | PP2500244612 |
| Giá từng phần lô | 18,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.901.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.247.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Kali permanganat |
|
| Mã phần lô | PP2500244613 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Hydroxylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244614 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Di-Sodium HydrogenPhosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500244615 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.923.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Copper (II) sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244616 |
| Giá từng phần lô | 56,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Copper (II) chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244617 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Chì (II) acetate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244618 |
| Giá từng phần lô | 7,650,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.128.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Calcium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244619 |
| Giá từng phần lô | 1,077,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Calcium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500244620 |
| Giá từng phần lô | 1,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Bạc Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500244621 |
| Giá từng phần lô | 102,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Azomethin H |
|
| Mã phần lô | PP2500244622 |
| Giá từng phần lô | 923,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Ammonium peroxodisulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500244623 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.513.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Ammonium iron (II) sulfate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500244624 |
| Giá từng phần lô | 5,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.383.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244625 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.498.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Hóa chất Ammonium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500244626 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.210.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500244627 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.084.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Giá inox đựng ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500244628 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Giá đỡ micropipet đứng 6 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500244629 |
| Giá từng phần lô | 8,121,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.813.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung môi Isopentanol (isoamyl alcohol) |
|
| Mã phần lô | PP2500244630 |
| Giá từng phần lô | 3,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung môi Isobutanol |
|
| Mã phần lô | PP2500244631 |
| Giá từng phần lô | 2,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung môi 2-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2500244632 |
| Giá từng phần lô | 1,071,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.558.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung môi 1-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2500244633 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pH chuẩn 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500244634 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pH chuẩn 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500244635 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch pH chuẩn 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500244636 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch N-Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2500244637 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.195.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500244638 |
| Giá từng phần lô | 103,527,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.585.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.763.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Eter dầu hỏa |
|
| Mã phần lô | PP2500244639 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500244640 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.759.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500244641 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.274.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Sodium hydroxide 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500244642 |
| Giá từng phần lô | 77,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.005.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2500244643 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn NH4 |
|
| Mã phần lô | PP2500244644 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Mo |
|
| Mã phần lô | PP2500244645 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2500244646 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Clorite |
|
| Mã phần lô | PP2500244647 |
| Giá từng phần lô | 1,061,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Clorat |
|
| Mã phần lô | PP2500244648 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Chlorua |
|
| Mã phần lô | PP2500244649 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Cd |
|
| Mã phần lô | PP2500244650 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Bromat |
|
| Mã phần lô | PP2500244651 |
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch chuẩn Acetaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500244652 |
| Giá từng phần lô | 9,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500244653 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.797.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Ammonium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500244654 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.992.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500244655 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.376.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Acid H2SO4 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500244656 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.793.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500244657 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.789.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dung dịch Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2500244658 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn cho máy UV-Vis |
|
| Mã phần lô | PP2500244659 |
| Giá từng phần lô | 142,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn HCL cho nguyên tố Pb |
|
| Mã phần lô | PP2500244660 |
| Giá từng phần lô | 54,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn HCL cho nguyên tố Mn |
|
| Mã phần lô | PP2500244661 |
| Giá từng phần lô | 45,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn HCL cho nguyên tố Cu |
|
| Mã phần lô | PP2500244662 |
| Giá từng phần lô | 37,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn HCL cho nguyên tố Cd |
|
| Mã phần lô | PP2500244663 |
| Giá từng phần lô | 48,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn EDL rỗng cho nguyên tố Hg |
|
| Mã phần lô | PP2500244664 |
| Giá từng phần lô | 59,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn EDL rỗng cho nguyên tố As |
|
| Mã phần lô | PP2500244665 |
| Giá từng phần lô | 59,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Na - K |
|
| Mã phần lô | PP2500244666 |
| Giá từng phần lô | 110,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn catốt rỗng đơn nguyên tố Fe |
|
| Mã phần lô | PP2500244667 |
| Giá từng phần lô | 75,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn catốt rỗng đa nguyên tố |
|
| Mã phần lô | PP2500244668 |
| Giá từng phần lô | 559,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dây pha động |
|
| Mã phần lô | PP2500244669 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dây dẫn pha động |
|
| Mã phần lô | PP2500244670 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.254.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dây dẫn mẫu vào máy của quá trình hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500244671 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dây bơm nhu động (cho MSM) |
|
| Mã phần lô | PP2500244672 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dây bơm nhu động (Bơm mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500244673 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu lọc pha động |
|
| Mã phần lô | PP2500244674 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Dầu hóa học dùng cho bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500244675 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn không lọc 5000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244676 |
| Giá từng phần lô | 2,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.183.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đầu côn không lọc 10000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500244677 |
| Giá từng phần lô | 9,633,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.816.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cuvet thạch anh |
|
| Mã phần lô | PP2500244678 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký lỏng Hilic |
|
| Mã phần lô | PP2500244679 |
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.501.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký C18 kích thước 250mm*4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500244680 |
| Giá từng phần lô | 102,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.843.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký C18 kích thước 150mm*4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500244681 |
| Giá từng phần lô | 118,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.334.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký C18 dùng phân tích dư lượng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500244682 |
| Giá từng phần lô | 69,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.687.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500244683 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.850.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500244684 |
| Giá từng phần lô | 92,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc ký ái lực |
|
| Mã phần lô | PP2500244685 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc kí lỏng siêu hiệu năng ULPC C18 pha đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500244686 |
| Giá từng phần lô | 69,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.756.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc kí lỏng C18 pha đảo phân cực |
|
| Mã phần lô | PP2500244687 |
| Giá từng phần lô | 29,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.705.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc kí Hilic dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500244688 |
| Giá từng phần lô | 78,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.803.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc kí Hilic 2,5μm |
|
| Mã phần lô | PP2500244689 |
| Giá từng phần lô | 82,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.334.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột sắc kí C18 pha đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500244690 |
| Giá từng phần lô | 85,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.003.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Tiền cột bảo vệ cột sắc kí C18 100Å |
|
| Mã phần lô | PP2500244691 |
| Giá từng phần lô | 42,040,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.149.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.020.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột phân tích HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500244692 |
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.501.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột phân tích Asupp 7 150/4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500244693 |
| Giá từng phần lô | 779,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.133.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột phân tích Asupp 5 150/4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500244694 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột lọc siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500244695 |
| Giá từng phần lô | 82,868,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.535.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.434.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột lọc phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2500244696 |
| Giá từng phần lô | 56,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.315.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột chiết pha rắn trao đổi ion mạnh (SCX) |
|
| Mã phần lô | PP2500244697 |
| Giá từng phần lô | 123,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột chiết pha rắn HLB |
|
| Mã phần lô | PP2500244698 |
| Giá từng phần lô | 32,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.576.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Cột bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2500244699 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Zearalenone |
|
| Mã phần lô | PP2500244700 |
| Giá từng phần lô | 15,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.826.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin K |
|
| Mã phần lô | PP2500244701 |
| Giá từng phần lô | 4,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin B9 |
|
| Mã phần lô | PP2500244702 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500244703 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin B2 |
|
| Mã phần lô | PP2500244704 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500244705 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244706 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500244707 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Trytophan |
|
| Mã phần lô | PP2500244708 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Taurine |
|
| Mã phần lô | PP2500244709 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2500244710 |
| Giá từng phần lô | 3,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.809.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Sidelnafil |
|
| Mã phần lô | PP2500244711 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn sibutramin chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244712 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Rhodamin B |
|
| Mã phần lô | PP2500244713 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Ranitidine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244714 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500244715 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2500244716 |
| Giá từng phần lô | 3,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.589.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Phenformin hydrochhloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244717 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Patulin |
|
| Mã phần lô | PP2500244718 |
| Giá từng phần lô | 9,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500244719 |
| Giá từng phần lô | 2,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.479.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2500244720 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2500244721 |
| Giá từng phần lô | 3,707,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.853.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Mycotoxin Mix |
|
| Mã phần lô | PP2500244722 |
| Giá từng phần lô | 108,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,161,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244723 |
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Melamin |
|
| Mã phần lô | PP2500244724 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn L - Lysine |
|
| Mã phần lô | PP2500244725 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn kháng sinh Tetracyline |
|
| Mã phần lô | PP2500244726 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn kháng sinh Oxytetracyline |
|
| Mã phần lô | PP2500244727 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu gốc pyrethroid (gốc cúc tổng hợp) |
|
| Mã phần lô | PP2500244728 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn hỗn hợp thuốc trừ sâu gốc clo hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500244729 |
| Giá từng phần lô | 83,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,667,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Glucosamine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244730 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2500244731 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Ginsenosid Rg1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244732 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Ginsenosid Rb1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244733 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500244734 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Fumonisin Mix |
|
| Mã phần lô | PP2500244735 |
| Giá từng phần lô | 44,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500244736 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Cyproheptadin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244737 |
| Giá từng phần lô | 902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Colistin Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500244738 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500244739 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500244740 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500244741 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Bisphenol A |
|
| Mã phần lô | PP2500244742 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Bethamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500244743 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn AflatoxinMix (B1,B2,G1,G2) |
|
| Mã phần lô | PP2500244744 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn AflatoxinM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500244745 |
| Giá từng phần lô | 13,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Sodium Cyclamate |
|
| Mã phần lô | PP2500244746 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Sodium Benzoat |
|
| Mã phần lô | PP2500244747 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Saccharin |
|
| Mã phần lô | PP2500244748 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn PotasiumSorbat |
|
| Mã phần lô | PP2500244749 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Patulin |
|
| Mã phần lô | PP2500244750 |
| Giá từng phần lô | 17,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn L-Ascorbicacid sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500244751 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Cucurmin |
|
| Mã phần lô | PP2500244752 |
| Giá từng phần lô | 4,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Aspartame |
|
| Mã phần lô | PP2500244753 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chất chuẩn Acesulfam K |
|
| Mã phần lô | PP2500244754 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chai thủy tinh có nắp 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244755 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chai thủy tinh có nắp 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244756 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Burette thẳng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244757 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Buồng phối trộn dung môi, thể tích vòng loop 20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500244758 |
| Giá từng phần lô | 130,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.585.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm piston |
|
| Mã phần lô | PP2500244759 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244760 |
| Giá từng phần lô | 203,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.019.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244761 |
| Giá từng phần lô | 307,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ phụ kiện dùng cho điện cực khối phổ MS |
|
| Mã phần lô | PP2500244762 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ nguồn Pwr Splytucson THGA/HGA |
|
| Mã phần lô | PP2500244763 |
| Giá từng phần lô | 433,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,666,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ giảm xung áp suất bơm |
|
| Mã phần lô | PP2500244764 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bình tam giác 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500244765 |
| Giá từng phần lô | 2,980,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bình lắng gạn |
|
| Mã phần lô | PP2500244766 |
| Giá từng phần lô | 4,473,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.236.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500244767 |
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500244768 |
| Giá từng phần lô | 869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500244769 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Vanillic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500244770 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Chuẩn Quinine |
|
| Mã phần lô | PP2500244771 |
| Giá từng phần lô | 2,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Ống nghiệm thủy tinh 12x100 mm không nắp không vành |
|
| Mã phần lô | PP2500244772 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.488.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Máy bơm cho tủ hút acid |
|
| Mã phần lô | PP2500244773 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.985.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Đèn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500244774 |
| Giá từng phần lô | 62,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.278.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Seal cho bơm máy HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500244775 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bộ lưu điện |
|
| Mã phần lô | PP2500244776 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp hóa chất hoặc sinh phẩm hoặc vật tư tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | *Đối với hàng có sẵn: Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ lúc gửi đơn hàng thành công*Đối với hàng không có sẵn: Giao hàng từ 04 - 06 tuần kể từ lúc gửi đơn hàng thành công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi