Gói thầu: Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500286357-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500152541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 180,768,413,815 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500296728 - Bao garo hơi chi trên cho máy Zimmer 173,250,000 129.937.500 9018 60.637.500 1 2,598,750
2 PP2500296729 - Bao garo hơi chi dưới cho máy Zimmer 173,250,000 129.937.500 9018 60.637.500 1 2,598,750
3 PP2500296730 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Savina 300 99,400,000 74.550.000 9026 34.790.000 7 1,491,000
4 PP2500296731 - Cảm biến O2 cho máy thở Savina 300 170,500,000 127.875.000 9027 59.675.000 2 2,557,500
5 PP2500296732 - Kit bảo dưỡng 1 năm cho máy thở Savina 300 204,000,000 153.000.000 8421 71.400.000 2 3,060,000
6 PP2500296733 - Oxy sensor cho máy thở Bennet 840 225,000,000 168.750.000 78.750.000 4 3,375,000
7 PP2500296734 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 175,000,000 131.250.000 61.250.000 4 2,625,000
8 PP2500296735 - Đầu dò TTFM Quickfit cho máy Mira Q các cỡ 1,080,000,000 810.000.000 9018 378.000.000 1 16,200,000
9 PP2500296736 - Cáp nối ECG dùng cho Carescape one 34,650,000 25.987.500 8544 12.127.500 1 519,750
10 PP2500296737 - Khối bơm cho module PDM 148,890,000 111.667.500 8414 52.111.500 1 2,233,350
11 PP2500296738 - Khối đo khí mê E-SCAIO cho máy gây mê GE 404,460,000 303.345.000 9026 141.561.000 1 6,066,900
12 PP2500296739 - Board nguồn đèn mổ Volista 210,756,000 158.067.000 8537 73.764.600 1 3,161,340
13 PP2500296740 - Board mạch giao tiếp đèn mổ Volista 30,345,000 22.758.750 8537 10.620.750 1 455,175
14 PP2500296741 - Bảng điều khiển cầm tay có dây dùng cho bàn mổ Getinge 377,370,000 283.027.500 8537 132.079.500 1 5,660,550
15 PP2500296742 - Bản đánh sốc trong 65mm không có nút sốc cho máy Nihon Kohden 62,000,000 46.500.000 9033 21.700.000 1 930,000
16 PP2500296743 - Bản đánh sốc trong 65mm có nút sốc cho máy Nihon Kohden 64,000,000 48.000.000 9033 22.400.000 1 960,000
17 PP2500296744 - Điện cực dán dùng nhiều lần cho máy Zoll 96,000,000 72.000.000 9018 33.600.000 1 1,440,000
18 PP2500296745 - Gel sốc điện cho máy Zoll 92,000,000 69.000.000 3006 32.200.000 7 1,380,000
19 PP2500296746 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,0" 115,000,000 86.250.000 9018 40.250.000 1 1,725,000
20 PP2500296747 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll 140,000,000 105.000.000 9018 49.000.000 1 2,100,000
21 PP2500296748 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,0" cho máy Zoll 70,000,000 52.500.000 9018 24.500.000 1 1,050,000
22 PP2500296749 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll 70,000,000 52.500.000 9018 24.500.000 1 1,050,000
23 PP2500296750 - Pin cho máy ép tim tự động ZOLL Autopulse 480,000,000 360.000.000 8507 168.000.000 1 7,200,000
24 PP2500296751 - Đai ép tim, tương thích máy ZOLL 180,000,000 135.000.000 9018 63.000.000 1 2,700,000
25 PP2500296752 - Pin cho máy phá rung tim ZOLL M2/ R series 100,000,000 75.000.000 8507 35.000.000 1 1,500,000
26 PP2500296753 - Pin cho máy phá rung tim ZOLL X series/ X Series Advanced 390,000,000 292.500.000 8507 136.500.000 1 5,850,000
27 PP2500296754 - Pin máy thở ZOLL 90,000,000 67.500.000 8507 31.500.000 1 1,350,000
28 PP2500296755 - Dây máy thở, tương thích máy ZOLL 111,000,000 83.250.000 9018 38.850.000 2 1,665,000
29 PP2500296756 - Bộ điện cực dùng cho máy sốc tim tự động Zoll AED 3 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1 1,500,000
30 PP2500296757 - Điện cực cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo 384,000,000 288.000.000 9018 134.400.000 2 5,760,000
31 PP2500296758 - Miếng dán sốc điện cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo 432,000,000 324.000.000 9018 151.200.000 6 6,480,000
32 PP2500296759 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, Ø 2.4 mm, dài 85 mm, đầu tip dài 20 mm 3,360,000 2.520.000 9018 1.176.000 3 50,400
33 PP2500296760 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại ngắn, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, đầu tip dài 5 mm 2,640,000 1.980.000 9018 924.000 3 39,600
34 PP2500296761 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, dài 105 mm, khóa lục giác, có vật liệu cách điện, đầu tip dài 5 mm 4,840,000 3.630.000 9018 1.694.000 3 72,600
35 PP2500296762 - Điện cực đơn cực hình kim, Ø 2.4 mm, dùng 1 lần, phủcách điện, đầu tip dài 2mm, được phulớp chống dính Tungsten 28,280,000 21.210.000 9018 9.898.000 3 424,200
36 PP2500296763 - Điện cực đơn cực hình cầu, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, đầu tip Ø 3 mm 4,720,000 3.540.000 9018 1.652.000 3 70,800
37 PP2500296764 - Đầu điện cực đơn cực Lancet 20,200,000 15.150.000 9018 7.070.000 3 303,000
38 PP2500296765 - Đầu điện cực đơn cực hình kiếm 18,240,000 13.680.000 9018 6.384.000 3 273,600
39 PP2500296766 - Đầu điện cực hình cầu 18,240,000 13.680.000 9018 6.384.000 3 273,600
40 PP2500296767 - Đầu điện cực đơn cực dạng vòng 18,240,000 13.680.000 9018 6.384.000 3 273,600
41 PP2500296768 - Đầu điện cực đốt tử cung hình nón, đường kính đầu điện cực 40 mm 183,520,000 137.640.000 9018 64.232.000 3 2,752,800
42 PP2500296769 - Tay dao đốt điện đơn cực, chuẩn cắm 3 chấu, cáp dài 3 m 26,265,000 19.698.750 9018 9.192.750 1 393,975
43 PP2500296770 - Tay dao cắt đốt dùng với khí Argon 107,010,000 80.257.500 9018 37.453.500 1 1,605,150
44 PP2500296771 - Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 320 mm, uống cong được 426,880,000 320.160.000 9018 149.408.000 3 6,403,200
45 PP2500296772 - Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 115 mm, uống cong được 426,880,000 320.160.000 9018 149.408.000 3 6,403,200
46 PP2500296773 - Dây cáp kết nối với đầu đốt mềm, dùng với khi Argon, dùng nhiều lần 65,511,000 49.133.250 9018 22.928.850 1 982,665
47 PP2500296774 - Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 2.3 mm, dùng nhiều lần 459,360,000 344.520.000 9018 160.776.000 3 6,890,400
48 PP2500296775 - Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 3.2 mm, dùng nhiều lần 459,360,000 344.520.000 9018 160.776.000 3 6,890,400
49 PP2500296776 - Dây cáp tay khoan conmed 275,863,030 206.897.273 9018 96.552.061 1 4,137,946
50 PP2500296777 - Khớp găm đinh Kitne cho tay khoan Conmed 393,537,375 295.153.032 9018 137.738.082 1 5,903,061
51 PP2500296778 - Khớp gắn lưỡi cưa cho tay khoan conmed 520,269,750 390.202.313 9018 182.094.413 1 7,804,047
52 PP2500296779 - Khớp gắn mũi khoan 3 chấu cho tay khoan conmed 173,423,250 130.067.438 9018 60.698.138 1 2,601,349
53 PP2500296780 - Thân khoan cưa đa năng có chế độ vặn vít và taro cho tay khoan conmed 720,373,500 540.280.125 9018 252.130.725 1 10,805,603
54 PP2500296781 - Dây cáp cho khoan hơi conmed 15,000,000 11.250.000 9018 5.250.000 1 225,000
55 PP2500296782 - Lưỡi cưa xương ức các loại 10,005,190 7.503.893 9018 3.501.817 1 150,078
56 PP2500296783 - Lưỡi cưa lắc các loại 50,025,950 37.519.463 9018 17.509.083 4 750,390
57 PP2500296784 - Block máy lạnh 1.5 HP 49,800,000 37.350.000 17.430.000 2 747,000
58 PP2500296785 - Block máy lạnh 1 HP 19,900,000 14.925.000 6.965.000 1 298,500
59 PP2500296786 - Block máy lạnh 2 HP 36,900,000 27.675.000 12.915.000 1 553,500
60 PP2500296787 - Block máy lạnh 2.5 HP 22,450,000 16.837.500 7.857.500 1 336,750
61 PP2500296788 - Block máy lạnh 4 HP 22,580,000 16.935.000 7.903.000 1 338,700
62 PP2500296789 - Block máy lạnh 5 HP 27,780,000 20.835.000 9.723.000 1 416,700
63 PP2500296790 - Ống đồng máy lạnh Φ 6mm, dày 7mm 48,000,000 36.000.000 16.800.000 50 720,000
64 PP2500296791 - Ống đồng máy lạnh Φ 10mm, dày 7mm 42,500,000 31.875.000 14.875.000 31 637,500
65 PP2500296792 - Ống đồng máy lạnh Φ 12, dày 7 mm 33,000,000 24.750.000 11.550.000 19 495,000
66 PP2500296793 - Ống đồng máy lạnh Φ 16, dày 7 mm 26,000,000 19.500.000 9.100.000 13 390,000
67 PP2500296794 - Gas máy lạnh R22A 59,540,000 44.655.000 20.839.000 17 893,100
68 PP2500296795 - Gas máy lạnh R410A 59,130,000 44.347.500 20.695.500 17 886,950
69 PP2500296796 - Gas máy lạnh R32 67,340,000 50.505.000 23.569.000 17 1,010,100
70 PP2500296797 - Ống cách nhiệt và xi quấn 64,000,000 48.000.000 22.400.000 99 960,000
71 PP2500296798 - Remote điều khiển máy lạnh 22,500,000 16.875.000 7.875.000 10 337,500
72 PP2500296799 - Dây điện đơn 2.0 10,000,000 7.500.000 3.500.000 31 150,000
73 PP2500296800 - Dây điện đơn 2.5 12,500,000 9.375.000 4.375.000 31 187,500
74 PP2500296801 - Máy lạnh 1.5 HP 833,000,000 624.750.000 291.550.000 5 12,495,000
75 PP2500296802 - Máy lạnh 2 HP 507,000,000 380.250.000 177.450.000 2 7,605,000
76 PP2500296803 - Máy lạnh 2.5 HP 328,500,000 246.375.000 114.975.000 1 4,927,500
77 PP2500296804 - Bóng X quang 0,6/1.2P18DE-85 440,000,000 330.000.000 9022 154.000.000 1 6,600,000
78 PP2500296805 - Cáp tín hiệu MT CART CABLE 300, 260P cho máy 220,000,000 165.000.000 8544 77.000.000 1 3,300,000
79 PP2500296806 - Bóng X quang cho máy C-Arm AD110P-200H Opscope Activo 935,000,000 701.250.000 9022 327.250.000 1 14,025,000
80 PP2500296807 - Bộ kit bảo dưỡng máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 379,134,000 284.350.500 3926 132.696.900 1 5,687,010
81 PP2500296808 - Trở khảng 9KW máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 186,879,000 140.159.250 8516 65.407.650 1 2,803,185
82 PP2500296809 - Van Y30 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 20,559,000 15.419.250 8481 7.195.650 1 308,385
83 PP2500296810 - Van Y09 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 23,688,000 17.766.000 8481 8.290.800 1 355,320
84 PP2500296811 - VAN Y07 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 40,278,000 30.208.500 8481 14.097.300 1 604,170
85 PP2500296812 - VAN Y20 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 30,618,000 22.963.500 8481 10.716.300 1 459,270
86 PP2500296813 - Bộ trao đổi nhiệt máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 78,729,000 59.046.750 8419 27.555.150 1 1,180,935
87 PP2500296814 - Bơm chân không máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL 225,729,000 169.296.750 8414 79.005.150 1 3,385,935
88 PP2500296815 - Cảm biến mực nước lò hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 152,000,000 114.000.000 53.200.000 1 2,280,000
89 PP2500296816 - Công tắc mực nước bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 30,000,000 22.500.000 10.500.000 1 450,000
90 PP2500296817 - Công tắc áp suất mực nước và khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 96,000,000 72.000.000 33.600.000 1 1,440,000
91 PP2500296818 - Bộ tản nhiệt cho máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 220,000,000 165.000.000 77.000.000 1 3,300,000
92 PP2500296819 - Cảm biến áp suất buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 399,000,000 299.250.000 139.650.000 1 5,985,000
93 PP2500296820 - Quạt sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 72,000,000 54.000.000 25.200.000 1 1,080,000
94 PP2500296821 - Điện trở sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 32,000,000 24.000.000 11.200.000 1 480,000
95 PP2500296822 - Cảm biến nhiệt độ sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 22,000,000 16.500.000 7.700.000 1 330,000
96 PP2500296823 - Cảm biến nhiệt độ buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 52,000,000 39.000.000 18.200.000 1 780,000
97 PP2500296824 - Giảm chấn mở cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 22,000,000 16.500.000 7.700.000 1 330,000
98 PP2500296825 - Bộ kết nối giá rửa và buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 140,000,000 105.000.000 49.000.000 1 2,100,000
99 PP2500296826 - Bơm xả máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 24,000,000 18.000.000 8.400.000 1 360,000
100 PP2500296827 - Công tắc mực nước máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 54,000,000 40.500.000 18.900.000 1 810,000
101 PP2500296828 - Quạt sấy máy sấy hãng Getinge 318,000,000 238.500.000 111.300.000 1 4,770,000
102 PP2500296829 - Dây cua roa máy hàn túi Getinge 132,000,000 99.000.000 46.200.000 1 1,980,000
103 PP2500296830 - Bộ nguồn phát sóng Plasma của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 278,040,000 208.530.000 97.314.000 1 4,170,600
104 PP2500296831 - Bộ kim hút hóa chất của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 123,600,000 92.700.000 43.260.000 1 1,854,000
105 PP2500296832 - Bộ phụ kiện buồng tiệt khuẩn của máy STERRAD 100S 81,081,000 60.810.750 28.378.350 1 1,216,215
106 PP2500296833 - Khối bảng điều khiển của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 48,900,000 36.675.000 17.115.000 1 733,500
107 PP2500296834 - Máy in kim dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 53,400,000 40.050.000 18.690.000 1 801,000
108 PP2500296835 - Hệ thống bơm hút hóa chất của máy STERRAD 100S 445,860,000 334.395.000 156.051.000 1 6,687,900
109 PP2500296836 - Máy nén khí của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 268,920,000 201.690.000 94.122.000 1 4,033,800
110 PP2500296837 - Công tắc khí nén dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD 47,940,000 35.955.000 16.779.000 1 719,100
111 PP2500296838 - Lọc nguồn xoay chiều có tiếp địa cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 14,850,000 11.137.500 5.197.500 1 222,750
112 PP2500296839 - Cáp cảm biến nhiệt độ cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 12,778,920 9.584.190 4.472.622 1 191,684
113 PP2500296840 - Khối cảm biến nhiệt độ của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 27,600,000 20.700.000 9.660.000 1 414,000
114 PP2500296841 - Van hút chân không KF-25 của máy tiệt khuẩn STERRAD 156,000,000 117.000.000 54.600.000 1 2,340,000
115 PP2500296842 - Máy bơm chân không cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 452,250,000 339.187.500 158.287.500 1 6,783,750
116 PP2500296843 - Van thông khí cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 163,800,000 122.850.000 57.330.000 1 2,457,000
117 PP2500296844 - Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 18,150,000 13.612.500 6.352.500 4 272,250
118 PP2500296845 - Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 10,680,000 8.010.000 3.738.000 2 160,200
119 PP2500296846 - ống dây dẫn 7.82LG X 0.030ID 2,407,900 1.805.925 842.765 1 36,119
120 PP2500296847 - ống dây dẫn 4.00LG X 0.030 ID 2,199,780 1.649.835 769.923 1 32,997
121 PP2500296848 - Bộ KIT thay thế định kì cho dòng máy DXH 800/600/900 80,794,120 60.595.590 4016 28.277.942 1 1,211,912
122 PP2500296849 - Bộ dụng cụ vệ sinh khối VCSn cho dòng máy Huyết học DXH 44,273,900 33.205.425 8206 15.495.865 1 664,109
123 PP2500296850 - TBG,POLYU,.082IDX.144OD,CLEAR 196,020 147.015 68.607 1 2,941
124 PP2500296851 - Kim hút mẫu 112,154,900 84.116.175 9033 39.254.215 1 1,682,324
125 PP2500296852 - Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ vào 63,590,340 47.692.755 8537 22.256.619 1 953,856
126 PP2500296853 - Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ ra 72,999,300 54.749.475 8537 25.549.755 1 1,094,990
127 PP2500296854 - Bộ vật tư bảo trì định kỳ cho máy đông máu ACL TOP 500CTS/550CTS CTS Primary CTS Disable 36,993,000 27.744.750 4016 12.947.550 1 554,895
128 PP2500296855 - Đèn LED bước sóng 671 nm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 50,344,800 37.758.600 8541 17.620.680 1 755,172
129 PP2500296856 - Roller Tubing cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng (Ống dây bơm) 21,102,400 15.826.800 4014 7.385.840 1 316,536
130 PP2500296857 - Photometer Lamp cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 32,568,800 24.426.600 8539 11.399.080 1 488,532
131 PP2500296858 - Vacum Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 102,504,600 76.878.450 8414 35.876.610 1 1,537,569
132 PP2500296859 - Waste Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 120,936,200 90.702.150 8414 42.327.670 1 1,814,043
133 PP2500296860 - Sample Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 25,185,600 18.889.200 8481 8.814.960 1 377,784
134 PP2500296861 - Reagent Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 63,945,200 47.958.900 8481 22.380.820 1 959,178
135 PP2500296862 - Lọc thô 10 inch, 1 micrometcho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 1,126,400 844.800 394.240 2 16,896
136 PP2500296863 - Lọc CTO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 2,569,600 1.927.200 899.360 2 38,544
137 PP2500296864 - Hạt Mixbed cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 53,020,000 39.765.000 18.557.000 1 795,300
138 PP2500296865 - Lõi lọc RO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng 28,028,000 21.021.000 9.809.800 1 420,420
139 PP2500296866 - Que khuấy 6,164,400 4.623.300 9033 2.157.540 1 92,466
140 PP2500296867 - Que khuấy dạng L 6,219,400 4.664.550 9033 2.176.790 1 93,291
141 PP2500296868 - Điện cực pH cho máy phân tích khímáu 67,393,200 50.544.900 8545 23.587.620 1 1,010,898
142 PP2500296869 - Điện cực Ref cho máy phân tích khímáu 30,555,000 22.916.250 8545 10.694.250 1 458,325
143 PP2500296870 - Điện cực PO2 cho máy phân tích khímáu 67,393,200 50.544.900 8545 23.587.620 1 1,010,898
144 PP2500296871 - Điện cực Natri cho máy phân tích khímáu 50,727,600 38.045.700 8545 17.754.660 1 760,914
145 PP2500296872 - Điện cực Kali cho máy phân tích khímáu 101,455,200 76.091.400 8545 35.509.320 1 1,521,828
146 PP2500296873 - Điện cực Cl cho máy phân tích khímáu 101,455,200 76.091.400 8545 35.509.320 1 1,521,828
147 PP2500296874 - Điện cực Ca cho máy phân tích khímáu 101,455,200 76.091.400 8545 35.509.320 1 1,521,828
148 PP2500296875 - Điện cực TH cho máy phân tích khímáu 44,927,400 33.695.550 8545 15.724.590 1 673,911
149 PP2500296876 - Khe đếm cho máy phân tích khí máu 46,169,200 34.626.900 9033 16.159.220 1 692,538
150 PP2500296877 - Cổng hút mẫu cho máy phân tích khímáu 13,481,600 10.111.200 9033 4.718.560 1 202,224
151 PP2500296878 - Kim hút mẫu cho máy phân tích khímáu 14,390,200 10.792.650 9033 5.036.570 1 215,853
152 PP2500296879 - Bộ ống dây bơm cho máy phân tích khímáu 36,388,176 27.291.132 4014 12.735.862 1 545,823
153 PP2500296880 - Ống dẫn mẫu cho máy phân tích khímáu 17,723,200 13.292.400 3917 6.203.120 1 265,848
154 PP2500296881 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm 68,050,500 51.037.875 9018 23.817.675 1 1,020,758
155 PP2500296882 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm 152,071,500 114.053.625 9018 53.225.025 1 2,281,073
156 PP2500296883 - Ruột kéo dài hàm 20 mm 121,107,000 90.830.250 9018 42.387.450 1 1,816,605
157 PP2500296884 - Van Silicone 11mm 59,167,500 44.375.625 4016, 9018 20.708.625 4 887,513
158 PP2500296885 - Van Silicone 6mm 59,167,500 44.375.625 4016, 9018 20.708.625 4 887,513
159 PP2500296886 - Van trái khế 6mm 8,914,500 6.685.875 3923 3.120.075 4 133,718
160 PP2500296887 - Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorzsang Olympus 103,000,000 77.250.000 9018 36.050.000 1 1,545,000
161 PP2500296888 - Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa 11,747,400 8.810.550 7307 4.111.590 1 176,211
162 PP2500296889 - Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz 64,197,000 48.147.750 9018 22.468.950 4 962,955
163 PP2500296890 - Bơm tiêm 150ml 131,187,000 98.390.250 9018 45.915.450 1 1,967,805
164 PP2500296891 - Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa 15,523,200 11.642.400 8544 5.433.120 1 232,848
165 PP2500296892 - Cổng dụng cụ 2 kênh 43,662,150 32.746.613 9018 15.281.753 1 654,933
166 PP2500296893 - Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ 22,056,300 16.542.225 9018 7.719.705 1 330,845
167 PP2500296894 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô 62,002,500 46.501.875 9018 21.700.875 1 930,038
168 PP2500296895 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II 14,620,200 10.965.150 9018 5.117.070 1 219,303
169 PP2500296896 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 81,259,500 60.944.625 8544 28.440.825 1 1,218,893
170 PP2500296897 - Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. 108,664,500 81.498.375 9018 38.032.575 2 1,629,968
171 PP2500296898 - Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. 106,375,500 79.781.625 9018 37.231.425 2 1,595,633
172 PP2500296899 - Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR,loại 1 chân 70,344,750 52.758.563 9018 24.620.663 2 1,055,172
173 PP2500296900 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr 159,563,250 119.672.438 9018 55.847.138 2 2,393,449
174 PP2500296901 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút 57,597,750 43.198.313 9018 20.159.213 1 863,967
175 PP2500296902 - Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực 70,344,750 52.758.563 9018 24.620.663 2 1,055,172
176 PP2500296903 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực 70,344,750 52.758.563 9018 24.620.663 2 1,055,172
177 PP2500296904 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực 162,996,750 122.247.563 9018 57.048.863 2 2,444,952
178 PP2500296905 - Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản 73,241,700 54.931.275 9018 25.634.595 1 1,098,626
179 PP2500296906 - Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm 52,605,000 39.453.750 9018 18.411.750 1 789,075
180 PP2500296907 - Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm 305,852,400 229.389.300 9018 107.048.340 1 4,587,786
181 PP2500296908 - Lưỡi bào mô các cỡ 160,246,800 120.185.100 9018 56.086.380 1 2,403,702
182 PP2500296909 - Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr 9,580,200 7.185.150 3923 3.353.070 2 143,703
183 PP2500296910 - Nắp đậy Trocar 6 mm 10,878,000 8.158.500 4016 3.807.300 7 163,170
184 PP2500296911 - Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường 828,450 621.338 3923 289.958 1 12,427
185 PP2500296912 - Nòng trong đầu tù lệch góc sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. 28,841,400 21.631.050 9018 10.094.490 1 432,621
186 PP2500296913 - Nòng trong đầu tù tiêu chuẩn sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. 11,764,200 8.823.150 9018 4.117.470 1 176,463
187 PP2500296914 - Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. 34,406,400 25.804.800 9018 12.042.240 1 516,096
188 PP2500296915 - Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. 53,508,000 40.131.000 9018 18.727.800 1 802,620
189 PP2500296916 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm 9,903,600 7.427.700 9018 3.466.260 1 148,554
190 PP2500296917 - Ông nong thận 11 19,227,600 14.420.700 9018 6.729.660 1 288,414
191 PP2500296918 - Ông nong thận 8.5 19,227,600 14.420.700 9018 6.729.660 1 288,414
192 PP2500296919 - Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm 1,547,731,500 1.160.798.625 9018 541.706.025 1 23,215,973
193 PP2500296920 - Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ 307,109,250 230.331.938 9018 107.488.238 1 4,606,639
194 PP2500296921 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, đường kính 3 mm, dài 14 cm 243,314,400 182.485.800 9018 85.160.040 1 3,649,716
195 PP2500296922 - Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm 282,876,300 212.157.225 9018 99.006.705 1 4,243,145
196 PP2500296923 - Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được 450,528,750 337.896.563 9018 157.685.063 1 6,757,932
197 PP2500296924 - Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, 298,374,300 223.780.725 9018 104.431.005 1 4,475,615
198 PP2500296925 - Tay bào mô TLT 246,684,900 185.013.675 9018 86.339.715 1 3,700,274
199 PP2500296926 - Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II 88,752,300 66.564.225 9018 31.063.305 1 1,331,285
200 PP2500296927 - Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân 71,470,350 53.602.763 9018 25.014.623 1 1,072,056
201 PP2500296928 - Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực 92,657,250 69.492.938 9018 32.430.038 1 1,389,859
202 PP2500296929 - Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm 78,934,800 59.201.100 9018 27.627.180 1 1,184,022
203 PP2500296930 - Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực 78,426,600 58.819.950 9018 27.449.310 1 1,176,399
204 PP2500296931 - Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm 96,090,750 72.068.063 9018 33.631.763 1 1,441,362
205 PP2500296932 - Vỏ ngoài ống soi 11 53,379,900 40.034.925 9018 18.682.965 1 800,699
206 PP2500296933 - Vỏ ngoài ống soi 8.5 53,379,900 40.034.925 9018 18.682.965 1 800,699
207 PP2500296934 - Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. 50,089,200 37.566.900 9018 17.531.220 1 751,338
208 PP2500296935 - Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic 80,262,000 60.196.500 9018 28.091.700 1 1,203,930
209 PP2500296936 - Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 18 cm 218,587,950 163.940.963 9018 76.505.783 1 3,278,820
210 PP2500296937 - Ống soi quang học, góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 18 cm 218,587,950 163.940.963 9018 76.505.783 1 3,278,820
211 PP2500296938 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 18 cm 140,779,800 105.584.850 9018 49.272.930 1 2,111,697
212 PP2500296939 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 4 mm, dài 30 cm 307,109,250 230.331.938 9018 107.488.238 1 4,606,639
213 PP2500296940 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm 307,109,250 230.331.938 9018 107.488.238 1 4,606,639
214 PP2500296941 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 30 cm 195,178,200 146.383.650 9018 68.312.370 1 2,927,673
215 PP2500296942 - Kìm kẹp kim thẳng 111,734,700 83.801.025 9018 39.107.145 1 1,676,021
216 PP2500296943 - Kìm kẹp kim KOH hàm cong 198,147,600 148.610.700 9018 69.351.660 1 2,972,214
217 PP2500296944 - Ruột kelly 53,287,500 39.965.625 9018 18.650.625 1 799,313
218 PP2500296945 - Ruột Clam dài 53,287,500 39.965.625 9018 18.650.625 1 799,313
219 PP2500296946 - Ruột Bakoock 53,287,500 39.965.625 9018 18.650.625 1 799,313
220 PP2500296947 - Trocar 11mm xoắn 82,220,250 61.665.188 9018 28.777.088 1 1,233,304
221 PP2500296948 - Ống giảm 11/5 mm 26,250,000 19.687.500 9018 9.187.500 1 393,750
222 PP2500296949 - Gioăng trái khế 6mm 2,448,600 1.836.450 3923 857.010 2 36,729
223 PP2500296950 - Nắp cao su 6mm 2,173,500 1.630.125 4016 760.725 2 32,603
224 PP2500296951 - Nắp giảm 11/5 mm 36,687,000 27.515.250 9018 12.840.450 1 550,305
225 PP2500296952 - Ống soi quang học góc nhìn 30°, đường kính 3 mm, dài 14 cm 191,882,250 143.911.688 9018 67.158.788 1 2,878,234
226 PP2500296953 - Ống soi quang học góc nhìn 70°, đường kính 3 mm, dài 14 cm 191,882,250 143.911.688 9018 67.158.788 1 2,878,234
227 PP2500296954 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 10 mm, dài 31 cm 540,000,000 405.000.000 9018 189.000.000 1 8,100,000
228 PP2500296955 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm, dài 31 cm 1,520,000,000 1.140.000.000 9018 532.000.000 1 22,800,000
229 PP2500296956 - Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong trái 95,940,600 71.955.450 9018 33.579.210 1 1,439,109
230 PP2500296957 - Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong phải 95,940,600 71.955.450 9018 33.579.210 1 1,439,109
231 PP2500296958 - Trocar kim loại trơn 11 mm 38,581,200 28.935.900 9018 13.503.420 1 578,718
232 PP2500296959 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực 144,537,750 108.403.313 9018 50.588.213 1 2,168,067
233 PP2500296960 - Ruột kéo ngắn hàm 15 mm 36,332,100 27.249.075 9018 12.716.235 1 544,982
234 PP2500296961 - Ruột bóc tách 31,972,500 23.979.375 9018 11.190.375 1 479,588
235 PP2500296962 - Tay cầm nhựa không khóa 81,816,000 61.362.000 9018 28.635.600 1 1,227,240
236 PP2500296963 - Tay cầm kim loại không khóa 21,207,900 15.905.925 9018 7.422.765 1 318,119
237 PP2500296964 - Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm 62,851,950 47.138.963 9018 21.998.183 1 942,780
238 PP2500296965 - Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm 62,851,950 47.138.963 9018 21.998.183 1 942,780
239 PP2500296966 - Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm 288,477,000 216.357.750 9018 100.966.950 1 4,327,155
240 PP2500296967 - Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz 21,756,000 16.317.000 4016 7.614.600 13 326,340
241 PP2500296968 - Tay cầm nhựa có khóa 47,906,250 35.929.688 9018 16.767.188 1 718,594
242 PP2500296969 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 2.7mm, chiều dài hoạt động 110mm 120,390,000 90.292.500 9018 42.136.500 1 1,805,850
243 PP2500296970 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm 191,810,000 143.857.500 9018 67.133.500 1 2,877,150
244 PP2500296971 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm 201,100,000 150.825.000 9018 70.385.000 1 3,016,500
245 PP2500296972 - Tay cầm Hemolock mổ nội soi các cỡ 1,575,000,000 1.181.250.000 9018 551.250.000 3 23,625,000
246 PP2500296973 - Tay cầm kẹp clip mổ nội soi các cỡ 744,000,000 558.000.000 9018 260.400.000 2 11,160,000
247 PP2500296974 - Tay cầm kẹp clip mổ mở các cỡ 1,270,815,000 953.111.250 9018 444.785.250 7 19,062,225
248 PP2500296975 - Tay cầm Hemolock mổ mở các cỡ 1,000,000,000 750.000.000 9018 350.000.000 4 15,000,000
249 PP2500296976 - Bộ đồng hồ hút tường các chuẩn 1,155,000,000 866.250.000 9018 404.250.000 16 17,325,000
250 PP2500296977 - Đồng hồ oxy chai 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 5 1,500,000
251 PP2500296978 - Đồng hồ oxy dòng cao 50,000,000 37.500.000 9018 17.500.000 3 750,000
252 PP2500296979 - Đầu nối nhanh khí y tế các loại 30,000,000 22.500.000 9018 10.500.000 7 450,000
253 PP2500296980 - Mặt nạ khí y tế các loại 55,000,000 41.250.000 9018 19.250.000 4 825,000
254 PP2500296981 - Giá treo monitor 225,000,000 168.750.000 9018 78.750.000 4 3,375,000
255 PP2500296982 - Xe đẩy oxy 72,000,000 54.000.000 9018 25.200.000 2 1,080,000
256 PP2500296983 - Bộ Linh Kiện Bảo Trì Chuẩn Máy 4008 31,856,000 23.892.000 8413 11.149.600 1 477,840
257 PP2500296984 - Mô Tơ Bơm Tách Khí Có Chuôi Cắm Máy 4008 36,520,000 27.390.000 8501 12.782.000 1 547,800
258 PP2500296985 - Mô Tơ Bơm Dòng Có Chuôi Cắm Máy 4008 51,128,000 38.346.000 8501 17.894.800 1 766,920
259 PP2500296986 - Bơm Rút Ký Cho Máy 4008B/H/S/V104008A 54,560,000 40.920.000 8413 19.096.000 1 818,400
260 PP2500296987 - Đầu Bơm Bánh Răng Gf1*4008*5008*6008 55,308,000 41.481.000 8413 19.357.800 1 829,620
261 PP2500296988 - Van Điều Áp 4008/4008Sv10 7,920,000 5.940.000 8481 2.772.000 1 118,800
262 PP2500296989 - Van Xả Áp Lực Nước 4008S/4008S V10 7,920,000 5.940.000 8481 2.772.000 1 118,800
263 PP2500296990 - Pin Sạc/Dự Phòng 18V Máy 4008 44,880,000 33.660.000 8506 15.708.000 1 673,200
264 PP2500296991 - Bơm Màng Conc./Bic. 4008 143,000,000 107.250.000 8413 50.050.000 1 2,145,000
265 PP2500296992 - Van Điện Từ Nhỏ/Van Thông Khí 4008S V10 12,760,000 9.570.000 8481 4.466.000 1 191,400
266 PP2500296993 - Màng lọc RO cho hệ thống RO 77,000,000 57.750.000 26.950.000 1 1,155,000
267 PP2500296994 - Khí Argon cho máy phát tia Plasma 600,000,000 450.000.000 210.000.000 13 9,000,000
268 PP2500296995 - Bóng đèn chiếu Santa Cruz HFA 3 21,701,670 16.276.253 8539 7.595.585 1 325,526
269 PP2500296996 - Tấm lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng của máy HFA 10,715,324 8.036.493 9001 3.750.364 1 160,730
270 PP2500296997 - Tấm lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng của máy HFA 7,881,718 5.911.289 9001 2.758.602 1 118,226
271 PP2500296998 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, dài 13cm, cong 15 độ 89,000,000 66.750.000 9018 31.150.000 1 1,335,000
272 PP2500296999 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1 1,500,000
273 PP2500297000 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ 89,000,000 66.750.000 9018 31.150.000 1 1,335,000
274 PP2500297001 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 40 độ 89,000,000 66.750.000 9018 31.150.000 1 1,335,000
275 PP2500297002 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 70 độ 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1 1,500,000
276 PP2500297003 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 70 độ 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1 1,500,000
277 PP2500297004 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3.6mm, dài 13cm, cong 55 độ 89,000,000 66.750.000 9018 31.150.000 1 1,335,000
278 PP2500297005 - Đèn chiếu sáng LED tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 17,200,000 12.900.000 8539 6.020.000 1 258,000
279 PP2500297006 - Vòng nhựa nối ống găng tay vs găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco (02 cái/bộ) 30,000,000 22.500.000 4016 10.500.000 1 450,000
280 PP2500297007 - Gioăng cao su cho găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 5,850,000 4.387.500 4016 2.047.500 1 87,750
281 PP2500297008 - Bo mạch chuyển đổi bàn phím tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 3,484,800 2.613.600 8537 1.219.680 1 52,272
282 PP2500297009 - Bàn phím điều khiển tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 8,905,600 6.679.200 8537 3.116.960 1 133,584
283 PP2500297010 - Phin lọc cho mặt nạ phòng độc của tủ cách ly pha chế dược 32,360,000 24.270.000 11.326.000 5 485,400
284 PP2500297011 - HMI diplsay/Cụm màn hình 168,795,000 126.596.250 59.078.250 1 2,531,925
285 PP2500297012 - Đĩa từ cho máy tán sỏi ngoài cơ thể 118,200,000 88.650.000 9033 41.370.000 1 1,773,000
286 PP2500297013 - Màng cao su dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể 73,800,000 55.350.000 4016 25.830.000 1 1,107,000
287 PP2500297014 - Cuộn dây tạo từ trường cho máy tán sỏi ngoài cơ thể 163,500,000 122.625.000 8504 57.225.000 1 2,452,500
288 PP2500297015 - Bộ không chế điện áp (Spark gap) cho máy tán sỏi ngoài cơ thể 562,600,000 421.950.000 196.910.000 1 8,439,000
289 PP2500297016 - Dây curoa cho máy tán sỏi ngoài cơ thể 16,500,000 12.375.000 5.775.000 1 247,500
290 PP2500297017 - Van thở ra máy thở 238,600,000 178.950.000 83.510.000 1 3,579,000
291 PP2500297018 - Van an toàn máy thở 205,000,000 153.750.000 71.750.000 1 3,075,000
292 PP2500297019 - Phổi giả 37,500,000 28.125.000 13.125.000 1 562,500
293 PP2500297020 - Lưỡi mài phá, đầu tròn, đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK 120,000,000 90.000.000 9018 42.000.000 2 1,800,000
294 PP2500297021 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK 600,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 7 9,000,000
295 PP2500297022 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định bụng chậu chữ O - 4 điểm 97,500,000 73.125.000 3926 34.125.000 4 1,462,500
296 PP2500297023 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu 380,000,000 285.000.000 3926 133.000.000 25 5,700,000
297 PP2500297024 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định ngực chữ O - 2 điểm 57,500,000 43.125.000 3926 20.125.000 4 862,500
298 PP2500297025 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu cổ vai 928,000,000 696.000.000 3926 324.800.000 25 13,920,000
299 PP2500297026 - Pin nguồn dự phòng 102,600,000 76.950.000 35.910.000 1 1,539,000
300 PP2500297027 - Bộ chia tín hiệu 10,850,000 8.137.500 3.797.500 1 162,750
301 PP2500297028 - Dây laser dùng trong tiêu hóa cho máy tán sỏi dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 122,365,000 91.773.750 9033 42.827.750 1 1,835,475
302 PP2500297029 - Bơm nước và bộ lọc nước 48,840,000 36.630.000 8542 17.094.000 1 732,600
303 PP2500297030 - Bản lề máy truyền dịch B-Braun 12,000,000 9.000.000 9018 4.200.000 1 180,000
304 PP2500297031 - Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun 138,000,000 103.500.000 9018 48.300.000 2 2,070,000
305 PP2500297032 - Bàn phím máy truyền dịch B-Braun 20,000,000 15.000.000 9018 7.000.000 1 300,000
306 PP2500297033 - Bộbản lềbơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 14,000,000 10.500.000 9018 4.900.000 1 210,000
307 PP2500297034 - Bộđiều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun 42,000,000 31.500.000 9018 14.700.000 1 630,000
308 PP2500297035 - Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun 44,000,000 33.000.000 9018 15.400.000 1 660,000
309 PP2500297036 - Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun 50,000,000 37.500.000 9018 17.500.000 1 750,000
310 PP2500297037 - Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 85,000,000 63.750.000 9018 29.750.000 1 1,275,000
311 PP2500297038 - Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun 63,392,000 47.544.000 9018 22.187.200 1 950,880
312 PP2500297039 - Bộnắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun 16,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 1 240,000
313 PP2500297040 - Bộnắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun 19,200,000 14.400.000 9018 6.720.000 1 288,000
314 PP2500297041 - Bộnguồn bơm tiêm điện B-braun 22,500,000 16.875.000 9018 7.875.000 1 337,500
315 PP2500297042 - Bộnguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun 23,000,000 17.250.000 9018 8.050.000 1 345,000
316 PP2500297043 - Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun 26,000,000 19.500.000 9018 9.100.000 1 390,000
317 PP2500297044 - Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun 18,000,000 13.500.000 9018 6.300.000 1 270,000
318 PP2500297045 - Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun 45,000,000 33.750.000 9018 15.750.000 1 675,000
319 PP2500297046 - Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun 38,000,000 28.500.000 9018 13.300.000 1 570,000
320 PP2500297047 - Cần giữxylanh bơm tiêm điện B-Braun 20,000,000 15.000.000 9018 7.000.000 2 300,000
321 PP2500297048 - Cần giữxylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 27,500,000 20.625.000 9018 9.625.000 1 412,500
322 PP2500297049 - Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun 18,000,000 13.500.000 9018 6.300.000 1 270,000
323 PP2500297050 - Khung cửa máy truyền dịch B-Braun 15,000,000 11.250.000 9018 5.250.000 1 225,000
324 PP2500297051 - Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun 212,000,000 159.000.000 9018 74.200.000 3 3,180,000
325 PP2500297052 - Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 21,000,000 15.750.000 9018 7.350.000 1 315,000
326 PP2500297053 - Màn hình máy truyền dịch B-Braun 40,800,000 30.600.000 9018 14.280.000 1 612,000
327 PP2500297054 - Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun 28,000,000 21.000.000 9018 9.800.000 1 420,000
328 PP2500297055 - Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 58,000,000 43.500.000 9018 20.300.000 1 870,000
329 PP2500297056 - Pin sạc máy truyền dịch B-Braun 31,000,000 23.250.000 9018 10.850.000 1 465,000
330 PP2500297057 - Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCAhãng B-Braun 150,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 1 2,250,000
331 PP2500297058 - Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật 800,000,000 600.000.000 8421 280.000.000 25 12,000,000
332 PP2500297059 - Bình hút gắn tường 1, 2, 4L 150,000,000 112.500.000 52.500.000 8 2,250,000
333 PP2500297060 - Bình làm ẩm oxy 184,800,000 138.600.000 9018 64.680.000 25 2,772,000
334 PP2500297061 - Cảo nạp Oxy 19,800,000 14.850.000 9018 6.930.000 2 297,000
335 PP2500297062 - Đồng hồ oxy gắn tường 145,250,000 108.937.500 50.837.500 22 2,178,750
336 PP2500297063 - Banh cột sống cổ titan 60 x 24 35,420,000 26.565.000 12.397.000 1 531,300
337 PP2500297064 - Banh tự giữ lớn 150,570,000 112.927.500 9018 52.699.500 1 2,258,550
338 PP2500297065 - Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay 18,700,000 14.025.000 6.545.000 1 280,500
339 PP2500297066 - Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm 14,586,000 10.939.500 5.105.100 4 218,790
340 PP2500297067 - Kẹp cầm máu thẳng 16cm 87,780,000 65.835.000 30.723.000 7 1,316,700
341 PP2500297068 - Luồn chi các cỡ 745,395,000 559.046.250 9018 260.888.250 1 11,180,925
342 PP2500297069 - Ống hút Debakey 321,720,000 241.290.000 9018 112.602.000 1 4,825,800
343 PP2500297070 - Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm 427,929,000 320.946.750 9018 149.775.150 1 6,418,935
344 PP2500297071 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm 88,200,000 66.150.000 9018 30.870.000 13 1,323,000
345 PP2500297072 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm 107,100,000 80.325.000 9018 37.485.000 7 1,606,500
346 PP2500297073 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100μm - 400μm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 21,450,000 16.087.500 9033 7.507.500 1 321,750
347 PP2500297074 - Dụng cụ bócvỏ dây laser 300μm - 1000μm,dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 7,150,000 5.362.500 9033 2.502.500 1 107,250
348 PP2500297075 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi 8,140,000 6.105.000 2.849.000 3 122,100
349 PP2500297076 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S 36,300,000 27.225.000 12.705.000 7 544,500
350 PP2500297077 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX 19,750,000 14.812.500 6.912.500 4 296,250
351 PP2500297078 - Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika 404,250,000 303.187.500 141.487.500 93 6,063,750
352 PP2500297079 - Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm 155,100,000 116.325.000 4908 54.285.000 10 2,326,500
353 PP2500297080 - Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm 101,219,200 75.914.400 4908 35.426.720 5 1,518,288
354 PP2500297081 - Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm 151,800,000 113.850.000 4908 53.130.000 62 2,277,000
355 PP2500297082 - Giấy in nhiệt, 57mm x 50m 3,600,000 2.700.000 4908 1.260.000 13 54,000
356 PP2500297083 - Giấy in nhiệt, 80mm x 50m 13,600,000 10.200.000 4908 4.760.000 13 204,000
357 PP2500297084 - Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm 165,000,000 123.750.000 4908 57.750.000 93 2,475,000
358 PP2500297085 - Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh 62,400,000 46.800.000 4823 21.840.000 74 936,000
359 PP2500297086 - Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng 131,250,000 98.437.500 4823 45.937.500 31 1,968,750
360 PP2500297087 - Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. 34,000,000 25.500.000 11.900.000 1 510,000
361 PP2500297088 - Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. 116,640,000 87.480.000 40.824.000 2 1,749,600
362 PP2500297089 - Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường 9,400,000 7.050.000 3.290.000 2 141,000
363 PP2500297090 - Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. 193,760,000 145.320.000 67.816.000 2 2,906,400
364 PP2500297091 - Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. 262,960,000 197.220.000 92.036.000 3 3,944,400
365 PP2500297092 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma 193,760,000 145.320.000 67.816.000 2 2,906,400
366 PP2500297093 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma 325,280,000 243.960.000 113.848.000 3 4,879,200
367 PP2500297094 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma 325,280,000 243.960.000 113.848.000 3 4,879,200
368 PP2500297095 - Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma 298,760,000 224.070.000 104.566.000 2 4,481,400
369 PP2500297096 - Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. 55,860,000 41.895.000 19.551.000 3 837,900
370 PP2500297097 - Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức 1,121,280,000 840.960.000 392.448.000 4 16,819,200
371 PP2500297098 - Nệm giường bệnh nhân 1,025,000,000 768.750.000 358.750.000 31 15,375,000
372 PP2500297099 - Nệm xe cáng 32,500,000 24.375.000 11.375.000 4 487,500
373 PP2500297100 - Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường 205,000,000 153.750.000 71.750.000 7 3,075,000
374 PP2500297101 - Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường 257,400,000 193.050.000 90.090.000 7 3,861,000
375 PP2500297102 - Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET 25,800,000 19.350.000 9018 9.030.000 1 387,000
376 PP2500297103 - Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET 26,100,000 19.575.000 9018 9.135.000 1 391,500
377 PP2500297104 - Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET 120,960,000 90.720.000 9018 42.336.000 1 1,814,400
378 PP2500297105 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 219,150,000 164.362.500 8414 76.702.500 1 3,287,250
379 PP2500297106 - Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 140,670,000 105.502.500 8414 49.234.500 1 2,110,050
380 PP2500297107 - Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 235,440,000 176.580.000 8414 82.404.000 1 3,531,600
381 PP2500297108 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 95,400,000 71.550.000 2710 33.390.000 8 1,431,000
382 PP2500297109 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 99,440,000 74.580.000 34.804.000 13 1,491,600
383 PP2500297110 - Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 93,690,000 70.267.500 4010 32.791.500 2 1,405,350
384 PP2500297111 - Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 351,008,000 263.256.000 3824 122.852.800 14 5,265,120
385 PP2500297112 - Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 72,600,000 54.450.000 25.410.000 25 1,089,000
386 PP2500297113 - Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 143,400,000 107.550.000 3824 50.190.000 4 2,151,000
387 PP2500297114 - Lọc dầu đường kính 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 20,995,200 15.746.400 7.348.320 1 314,928
388 PP2500297115 - Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 29,548,800 22.161.600 10.342.080 2 443,232
389 PP2500297116 - Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 4,147,200 3.110.400 1.451.520 1 62,208
390 PP2500297117 - Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 258,681,600 194.011.200 90.538.560 3 3,880,224
391 PP2500297118 - Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 63,504,000 47.628.000 22.226.400 2 952,560
392 PP2500297119 - Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 11,923,200 8.942.400 4.173.120 1 178,848
393 PP2500297120 - Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 146,880,000 110.160.000 8421 51.408.000 1 2,203,200
394 PP2500297121 - Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 61,380,000 46.035.000 8421 21.483.000 1 920,700
395 PP2500297122 - Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 46,656,000 34.992.000 16.329.600 2 699,840
396 PP2500297123 - Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 46,656,000 34.992.000 16.329.600 2 699,840
397 PP2500297124 - Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 341,088,000 255.816.000 119.380.800 3 5,116,320
398 PP2500297125 - Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 72,432,000 54.324.000 8421 25.351.200 2 1,086,480
399 PP2500297126 - Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 144,450,000 108.337.500 8481 50.557.500 1 2,166,750
400 PP2500297127 - Bóng đèn Xenon 14V-300W 550,000,000 412.500.000 9018 192.500.000 4 8,250,000
401 PP2500297128 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE 120,540,000 90.405.000 9018, 9026 42.189.000 1 1,808,100
402 PP2500297129 - Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m 25,987,500 19.490.625 9018 9.095.625 1 389,813
403 PP2500297130 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang φ4.8mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng 399,000,000 299.250.000 9018 139.650.000 2 5,985,000
404 PP2500297131 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, φ3.5mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng 346,500,000 259.875.000 9018 121.275.000 2 5,197,500
405 PP2500297132 - Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite 7,182,560 5.386.920 8539 2.513.896 1 107,739
406 PP2500297133 - Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite 2,090,000 1.567.500 731.500 13 31,350
407 PP2500297134 - Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite 16,170,000 12.127.500 5.659.500 10 242,550
408 PP2500297135 - Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch 21,828,400 16.371.300 7.639.940 3 327,426
409 PP2500297136 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch 42,350,000 31.762.500 14.822.500 3 635,250
410 PP2500297137 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch 28,349,600 21.262.200 9.922.360 2 425,244
411 PP2500297138 - Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite 16,335,000 12.251.250 5.717.250 5 245,025
412 PP2500297139 - Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite 35,950,000 26.962.500 8481 12.582.500 1 539,250
413 PP2500297140 - Bao (vải) đo huyết áp 63,000,000 47.250.000 9018 22.050.000 124 945,000
414 PP2500297141 - Quả bóp trong bộ đo huyết áp 4,410,000 3.307.500 9018 1.543.500 19 66,150
415 PP2500297142 - Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp 15,750,000 11.812.500 9018 5.512.500 31 236,250
416 PP2500297143 - Van xả khí trong bộ đo huyết áp 882,000 661.500 9018 308.700 4 13,230
417 PP2500297144 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC 74,500,000 55.875.000 9018 26.075.000 1 1,117,500
418 PP2500297145 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC 40,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 1 600,000
419 PP2500297146 - Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC 172,500,000 129.375.000 9018 60.375.000 1 2,587,500
420 PP2500297147 - Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC 39,500,000 29.625.000 9018 13.825.000 1 592,500
421 PP2500297148 - Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK 110,000,000 82.500.000 9018 38.500.000 1 1,650,000
422 PP2500297149 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK 110,000,000 82.500.000 9018 38.500.000 1 1,650,000
423 PP2500297150 - Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK 50,000,000 37.500.000 9018 17.500.000 1 750,000
424 PP2500297151 - Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK 40,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 1 600,000
425 PP2500297152 - Đầu chụp tựdừng, tương thích máy khoan IPC 210,000,000 157.500.000 9018 73.500.000 1 3,150,000
426 PP2500297153 - Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan 225,000,000 168.750.000 9018 78.750.000 1 3,375,000
427 PP2500297154 - Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC 70,000,000 52.500.000 9018 24.500.000 1 1,050,000
428 PP2500297155 - Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC 35,000,000 26.250.000 9018 12.250.000 1 525,000
429 PP2500297156 - Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC 36,000,000 27.000.000 9018 12.600.000 1 540,000
430 PP2500297157 - Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC 415,000,000 311.250.000 9018 145.250.000 7 6,225,000
431 PP2500297158 - Lưỡi nạo xoang Rad cong 40, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC 415,000,000 311.250.000 9018 145.250.000 7 6,225,000
432 PP2500297159 - Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK 675,000,000 506.250.000 9018 236.250.000 10 10,125,000
433 PP2500297160 - Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC 760,000,000 570.000.000 9018 266.000.000 13 11,400,000
434 PP2500297161 - Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC 120,000,000 90.000.000 9018 42.000.000 2 1,800,000
435 PP2500297162 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC 76,000,000 57.000.000 9018 26.600.000 2 1,140,000
436 PP2500297163 - Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC 76,000,000 57.000.000 9018 26.600.000 2 1,140,000
437 PP2500297164 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan φ11/14mm 535,500,000 401.625.000 9018 187.425.000 10 8,032,500
438 PP2500297165 - Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK 465,000,000 348.750.000 9018 162.750.000 10 6,975,000
439 PP2500297166 - Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK 80,000,000 60.000.000 9018 28.000.000 2 1,200,000
440 PP2500297167 - Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK 80,000,000 60.000.000 9018 28.000.000 2 1,200,000
441 PP2500297168 - Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK 60,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 1 900,000
442 PP2500297169 - Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK 60,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 1 900,000
443 PP2500297170 - Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC 200,000,000 150.000.000 9018 70.000.000 4 3,000,000
444 PP2500297171 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC 450,000,000 337.500.000 9018 157.500.000 1 6,750,000
445 PP2500297172 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC 994,000,000 745.500.000 9018 347.900.000 1 14,910,000
446 PP2500297173 - Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK 310,000,000 232.500.000 108.500.000 1 4,650,000
447 PP2500297174 - Bóng đèn cho kính hiển vi phẫu thuật pentero 831,988,842 623.991.632 9405 291.196.095 1 12,479,833
448 PP2500297175 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp 583,200,000 437.400.000 8544, 9018 204.120.000 10 8,748,000
449 PP2500297176 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn 60,480,000 45.360.000 8544, 9018 21.168.000 2 907,200
450 PP2500297177 - Dây nối dụng cuđơn cực các chuẩn 390,000,000 292.500.000 8544, 9018 136.500.000 7 5,850,000
451 PP2500297178 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn 390,000,000 292.500.000 8544, 9018 136.500.000 7 5,850,000
452 PP2500297179 - Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần 198,450,000 148.837.500 8544, 9018 69.457.500 1 2,976,750
453 PP2500297180 - Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 18,634,000 13.975.500 9018 6.521.900 2 279,510
454 PP2500297181 - Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso 100,100,000 75.075.000 8413 35.035.000 1 1,501,500
455 PP2500297182 - Couplingđầu nối quả chạy thận 87,664,500 65.748.375 3917 30.682.575 1 1,314,968
456 PP2500297183 - Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso 52,272,000 39.204.000 9018 18.295.200 1 784,080
457 PP2500297184 - Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso 52,272,000 39.204.000 9018 18.295.200 1 784,080
458 PP2500297185 - Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso 11,880,000 8.910.000 4.158.000 1 178,200
459 PP2500297186 - Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 84,700,000 63.525.000 9018 29.645.000 1 1,270,500
460 PP2500297187 - Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso 208,494,000 156.370.500 8421 72.972.900 7 3,127,410
461 PP2500297188 - Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso 18,609,800 13.957.350 8484 6.513.430 1 279,147
462 PP2500297189 - Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 80,247,200 60.185.400 4016 28.086.520 5 1,203,708
463 PP2500297190 - Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso 35,150,500 26.362.875 4016 12.302.675 7 527,258
464 PP2500297191 - Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso 66,308,000 49.731.000 8481 23.207.800 7 994,620
465 PP2500297192 - Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso 66,308,000 49.731.000 8481 23.207.800 7 994,620
466 PP2500297193 - Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 64,033,200 48.024.900 8481 22.411.620 7 960,498
467 PP2500297194 - Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim 23,100,000 17.325.000 9033 8.085.000 2 346,500
468 PP2500297195 - Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc 13,090,000 9.817.500 4.581.500 1 196,350
469 PP2500297196 - Dây điện tim cho máy điện tim BTL 20,570,000 15.427.500 7.199.500 1 308,550
470 PP2500297197 - Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Denshi 9,350,000 7.012.500 3.272.500 1 140,250
471 PP2500297198 - Dây điện tim cho máy điện tim KENZ 9,350,000 7.012.500 3.272.500 1 140,250
472 PP2500297199 - Dây điện tim cho máy điện tim Medic 37,400,000 28.050.000 13.090.000 2 561,000
473 PP2500297200 - Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden 93,500,000 70.125.000 32.725.000 4 1,402,500
474 PP2500297201 - Nút điệm cực cho máy điện tim 23,100,000 17.325.000 9033 8.085.000 2 346,500
475 PP2500297202 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX 780,000,000 585.000.000 273.000.000 1 11,700,000
476 PP2500297203 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S 1,515,000,000 1.136.250.000 530.250.000 4 22,725,000
477 PP2500297204 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX 2,680,000,000 2.010.000.000 938.000.000 2 40,200,000
478 PP2500297205 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S 1,187,500,000 890.625.000 415.625.000 2 17,812,500
479 PP2500297206 - Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H 280,000,000 210.000.000 98.000.000 1 4,200,000
480 PP2500297207 - Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 284,000,000 213.000.000 99.400.000 1 4,260,000
481 PP2500297208 - Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 60,000,000 45.000.000 21.000.000 1 900,000
482 PP2500297209 - Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 7,200,000 5.400.000 2.520.000 1 108,000
483 PP2500297210 - Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 44,000,000 33.000.000 15.400.000 1 660,000
484 PP2500297211 - Contactorđiều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 132,000,000 99.000.000 46.200.000 1 1,980,000
485 PP2500297212 - Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 72,000,000 54.000.000 25.200.000 1 1,080,000
486 PP2500297213 - Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 366,972,000 275.229.000 128.440.200 1 5,504,580
487 PP2500297214 - Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 532,000,000 399.000.000 186.200.000 1 7,980,000
488 PP2500297215 - Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 66,000,000 49.500.000 23.100.000 1 990,000
489 PP2500297216 - Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 300,000,000 225.000.000 105.000.000 1 4,500,000
490 PP2500297217 - Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 156,000,000 117.000.000 54.600.000 1 2,340,000
491 PP2500297218 - Van xả mát cho máy GSS67Hhãng Getinge 32,000,000 24.000.000 11.200.000 1 480,000
492 PP2500297219 - Vòng đệm công tắc mực nước của nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 6,400,000 4.800.000 2.240.000 1 96,000
493 PP2500297220 - Vòng đệm thanh điện trở nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 72,800,000 54.600.000 25.480.000 4 1,092,000
494 PP2500297221 - Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen 100,000,000 75.000.000 3926 35.000.000 4 1,500,000
495 PP2500297222 - Cáp kết nối khí dung với máy thở GE 382,200,000 286.650.000 3926, 8544 133.770.000 4 5,733,000
496 PP2500297223 - Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung 543,900,000 407.925.000 3926, 8544 190.365.000 5 8,158,500
497 PP2500297224 - Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden 220,000,000 165.000.000 9033 77.000.000 7 3,300,000
498 PP2500297225 - Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll 600,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 7 9,000,000
499 PP2500297226 - Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 12,285,000 9.213.750 8507 4.299.750 1 184,275
500 PP2500297227 - Ắc quy cho máy gây mê CS650 24,570,000 18.427.500 8507 8.599.500 2 368,550
501 PP2500297228 - Ắc quy cho máy thở R860 24,570,000 18.427.500 8507 8.599.500 2 368,550
502 PP2500297229 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 70,000,000 52.500.000 24.500.000 4 1,050,000
503 PP2500297230 - Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE 66,150,000 49.612.500 3926 23.152.500 10 992,250
504 PP2500297231 - Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE 55,545,000 41.658.750 8504 19.440.750 1 833,175
505 PP2500297232 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 891,000,000 668.250.000 311.850.000 2 13,365,000
506 PP2500297233 - Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE 289,170,000 216.877.500 9026 101.209.500 2 4,337,550
507 PP2500297234 - Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 237,600,000 178.200.000 83.160.000 1 3,564,000
508 PP2500297235 - Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE 33,600,000 25.200.000 3926 11.760.000 13 504,000
509 PP2500297236 - Màng van thở ra cho máy thở GE 158,760,000 119.070.000 4016 55.566.000 3 2,381,400
510 PP2500297237 - Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 210,000,000 157.500.000 73.500.000 1 3,150,000
511 PP2500297238 - Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE 294,756,000 221.067.000 8481 103.164.600 1 4,421,340
512 PP2500297239 - Van thở ra cho máy thở GE 267,120,000 200.340.000 8481 93.492.000 2 4,006,800
513 PP2500297240 - Lọc khí cho máy Airvo 2 220,000,000 165.000.000 3926 77.000.000 13 3,300,000
514 PP2500297241 - Giấy in ảnh kết quả PET CT 29,370,000 22.027.500 4902 10.279.500 10 440,550
515 PP2500297242 - Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 312,000,000 234.000.000 109.200.000 1 4,680,000
516 PP2500297243 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 105,600,000 79.200.000 36.960.000 1 1,584,000
517 PP2500297244 - Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 72,000,000 54.000.000 25.200.000 1 1,080,000
518 PP2500297245 - Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 17,600,000 13.200.000 6.160.000 1 264,000
519 PP2500297246 - Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 69,938,000 52.453.500 8421 24.478.300 1 1,049,070
520 PP2500297247 - Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 19,968,000 14.976.000 9033 6.988.800 1 299,520
521 PP2500297248 - Dây dẫn tia laser Þ 272 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 489,460,000 367.095.000 9033 171.311.000 2 7,341,900
522 PP2500297249 - Dây dẫn tia laser Þ 550 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 2,447,300,000 1.835.475.000 9033 856.555.000 7 36,709,500
523 PP2500297250 - Dây dẫn tia laser Þ 800 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 489,460,000 367.095.000 9033 171.311.000 2 7,341,900
524 PP2500297251 - Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 580,800,000 435.600.000 9033 203.280.000 5 8,712,000
525 PP2500297252 - Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 25,656,000 19.242.000 9033 8.979.600 1 384,840
526 PP2500297253 - Bao đo huyết áp cho monitor GE 588,000,000 441.000.000 6307, 9018 205.800.000 50 8,820,000
527 PP2500297254 - Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden 21,250,000 15.937.500 9018 7.437.500 4 318,750
528 PP2500297255 - Bao đo huyết áp cho monitor Philips 85,000,000 63.750.000 9018 29.750.000 13 1,275,000
529 PP2500297256 - Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE 255,000,000 191.250.000 3926, 9018 89.250.000 19 3,825,000
530 PP2500297257 - Dây điện tim cho monitor GE 800,000,000 600.000.000 8544, 9018 280.000.000 25 12,000,000
531 PP2500297258 - Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden 60,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 2 900,000
532 PP2500297259 - Dây điện tim cho monitor Philips 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 4 1,500,000
533 PP2500297260 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE 176,400,000 132.300.000 8544 61.740.000 5 2,646,000
534 PP2500297261 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden 18,750,000 14.062.500 4009 6.562.500 1 281,250
535 PP2500297262 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips 25,000,000 18.750.000 8.750.000 2 375,000
536 PP2500297263 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE 315,000,000 236.250.000 8544 110.250.000 7 4,725,000
537 PP2500297264 - Dây đo nhiệt độ cho monitor GE 963,900,000 722.925.000 8544 337.365.000 7 14,458,500
538 PP2500297265 - Dây đo SPO2 cho monitor GE 1,963,500,000 1.472.625.000 9018, 9026 687.225.000 34 29,452,500
539 PP2500297266 - Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden 75,000,000 56.250.000 9018 26.250.000 4 1,125,000
540 PP2500297267 - Dây đo SPO2 cho monitor Philips 150,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 7 2,250,000
541 PP2500297268 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech 277,020,000 207.765.000 9018 96.957.000 5 4,155,300
542 PP2500297269 - Dây đo SPO2 chuẩn Nonin 90,000,000 67.500.000 9018 31.500.000 4 1,350,000
543 PP2500297270 - Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE 1,045,485,000 784.113.750 9026 365.919.750 1 15,682,275
544 PP2500297271 - Khối module PDM cho monitor GE 1,564,290,000 1.173.217.5 9026 547.501.500 1 23,464,350
545 PP2500297272 - Mực in tem mã vạch 242,000,000 181.500.000 3215 84.700.000 62 3,630,000
546 PP2500297273 - Mực in tem túi máu 50,160,000 37.620.000 3215 17.556.000 4 752,400
547 PP2500297274 - Pin AA 1.5v Alkaline 187,748,000 140.811.000 8506 65.711.800 619 2,816,220
548 PP2500297275 - Pin AAA 1.5v Alkaline 75,548,000 56.661.000 8506 26.441.800 250 1,133,220
549 PP2500297276 - Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath 104,000,000 78.000.000 8506 36.400.000 7 1,560,000
550 PP2500297277 - Pin đại 1.5V Alkaline 2,475,000 1.856.250 8506 866.250 4 37,125
551 PP2500297278 - Pin tròn 3V Lithium 33,660,000 25.245.000 8506 11.781.000 111 504,900
552 PP2500297279 - Pin trung C 1.5V Alkaline 44,000,000 33.000.000 8506 15.400.000 62 660,000
553 PP2500297280 - Pin vuông 9V Alkaline 12,320,000 9.240.000 8506 4.312.000 13 184,800
554 PP2500297281 - Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 3,800,000 2.850.000 8539 1.330.000 1 57,000
555 PP2500297282 - Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 33,300,000 24.975.000 8421 11.655.000 1 499,500
556 PP2500297283 - Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 45,200,000 33.900.000 8421 15.820.000 1 678,000
557 PP2500297284 - Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 16,700,000 12.525.000 8421 5.845.000 1 250,500
558 PP2500297285 - Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 4,700,000 3.525.000 8421 1.645.000 1 70,500
559 PP2500297286 - Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 60,600,000 45.450.000 4016 21.210.000 1 909,000
560 PP2500297287 - Đĩa DVD trắng 25,000,000 18.750.000 8523 8.750.000 62 375,000
561 PP2500297288 - Khí Oxy lỏng 7,507,500,000 5.630.625.000 2804 2.627.625.000 154110 112,612,500
562 PP2500297289 - Khí Oxy chai 6m3 99,000,000 74.250.000 2804 34.650.000 124 1,485,000
563 PP2500297290 - Khí Oxy chai 0.5-3m3 206,250,000 154.687.500 2804 72.187.500 463 3,093,750
564 PP2500297291 - Khí CO2 49,500,000 37.125.000 2811 17.325.000 278 742,500
565 PP2500297292 - Khí Agon 6m3 5,500,000 4.125.000 2804 1.925.000 2 82,500
566 PP2500297293 - Khí Nito 6m3 1,925,000 1.443.750 2804 673.750 2 28,875
567 PP2500297294 - Cuộn mực in cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama 287,500,000 215.625.000 9612 100.625.000 7 4,312,500
568 PP2500297295 - Cuộn túi thuốc cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama 392,200,000 294.150.000 3920 137.270.000 7 5,883,000
569 PP2500297296 - Chổi rửa dài vệ sinh ống soi 31,400,000 23.550.000 9018 10.990.000 13 471,000
570 PP2500297297 - Dầu xịt bảo dưỡng dụng cụ y tế 116,250,000 87.187.500 3403 40.687.500 16 1,743,750
571 PP2500297298 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ 225,000,000 168.750.000 4823 78.750.000 93 3,375,000
572 PP2500297299 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m 24,000,000 18.000.000 4823 8.400.000 19 360,000
573 PP2500297300 - Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m 50,000,000 37.500.000 4823 17.500.000 155 750,000
574 PP2500297301 - Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m 198,660,000 148.995.000 4823 69.531.000 370 2,979,900
575 PP2500297302 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh 117,500,000 88.125.000 4823 41.125.000 155 1,762,500
576 PP2500297303 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ 217,000,000 162.750.000 4823 75.950.000 216 3,255,000
577 PP2500297304 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 52,500,000 39.375.000 9018 18.375.000 22 787,500
578 PP2500297305 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 37,500,000 28.125.000 9018 13.125.000 16 562,500
579 PP2500297306 - Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama 5,160,000 3.870.000 4816 1.806.000 2 77,400
580 PP2500297307 - Khay xoay cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama 26,850,000 20.137.500 8443 9.397.500 1 402,750
581 PP2500297308 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa 24,299,100,000 18.224.325.000 3701 8.504.685.000 35754 364,486,500
582 PP2500297309 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa 6,879,600,000 5.159.700.000 3701 2.407.860.000 24658 103,194,000
583 PP2500297310 - Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in laser fujifilm 26,565,000,000 19.923.750.000 3701 9.297.750.000 43151 398,475,000
584 PP2500297311 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in laser fujifilm 2,249,100,000 1.686.825.000 3701 787.185.000 9247 33,736,500
585 PP2500297312 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) Sterrad 100S 2,201,547,000 1.651.160.250 3808 770.541.450 62 33,023,205
586 PP2500297313 - Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100NX 1,213,192,500 909.894.375 3808 424.617.375 31 18,197,888
587 PP2500297314 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 35,600,000 26.700.000 12.460.000 7 534,000
588 PP2500297315 - Máy đo huyết áp điện tử 469,000,000 351.750.000 9018 164.150.000 5 7,035,000
589 PP2500297316 - Máy đo huyết áp để bàn 400,000,000 300.000.000 9018 140.000.000 1 6,000,000
590 PP2500297317 - Xe lăn tay 37,400,000 28.050.000 8713 13.090.000 2 561,000
591 PP2500297318 - Optic mũi 0 độ mũi xoang 1,650,000,000 1.237.500.000 9018 577.500.000 1 24,750,000
592 PP2500297319 - Optic tai 0 độ tai 600,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 1 9,000,000
593 PP2500297320 - Optic thanh quản 70 độ 1,350,000,000 1.012.500.000 9018 472.500.000 1 20,250,000
594 PP2500297321 - Dung dịch rửa máy khí máu 397,477,500 298.108.125 3822 139.117.125 4 5,962,163
595 PP2500297322 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid 71,500,000 53.625.000 9018 25.025.000 1 1,072,500
596 PP2500297323 - BAO PHIM SỐ 2 (Bao chắn sáng Bag size 2 ) 3,080,000,000 2.310.000.000 9018 1.078.000.000 124 46,200,000
597 PP2500297324 - Phim cận chóp số 2 20,350,000 15.262.500 9018 7.122.500 1 305,250
598 PP2500297325 - Tay khoan nhanh 66,000,000 49.500.000 9018 23.100.000 1 990,000
599 PP2500297326 - Bộ tay khoan chậm 66,000,000 49.500.000 9018 23.100.000 1 990,000
600 PP2500297327 - Đầu cạo vôi cho máy P5 30,800,000 23.100.000 9018 10.780.000 2 462,000
601 PP2500297328 - Mũi rung rửa ống tuỷ 13,750,000 10.312.500 9018 4.812.500 1 206,250
602 PP2500297329 - Bơm tiêm hút ngược Osung 16,940,000 12.705.000 9018 5.929.000 2 254,100
603 PP2500297330 - Bơm tiêm Osung 13,860,000 10.395.000 9018 4.851.000 2 207,900
604 PP2500297331 - Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy P5(Cắt chóp trám ngược) 13,860,000 10.395.000 9018 4.851.000 1 207,900
605 PP2500297332 - Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy PIEZOTOME (Làm dài thân răng) 16,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 1 240,000
606 PP2500297333 - Test chỉ thị sinh học chu trình tiệt khuẩn máy Sterrad 43,171,000 32.378.250 3822 15.109.850 13 647,565
Bao garo hơi chi trên cho máy Zimmer
Mã phần lô PP2500296728
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao garo hơi chi dưới cho máy Zimmer
Mã phần lô PP2500296729
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Savina 300
Mã phần lô PP2500296730
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến O2 cho máy thở Savina 300
Mã phần lô PP2500296731
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kit bảo dưỡng 1 năm cho máy thở Savina 300
Mã phần lô PP2500296732
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Oxy sensor cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2500296733
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840
Mã phần lô PP2500296734
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu dò TTFM Quickfit cho máy Mira Q các cỡ
Mã phần lô PP2500296735
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp nối ECG dùng cho Carescape one
Mã phần lô PP2500296736
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối bơm cho module PDM
Mã phần lô PP2500296737
Giá từng phần lô 148,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.667.500
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối đo khí mê E-SCAIO cho máy gây mê GE
Mã phần lô PP2500296738
Giá từng phần lô 404,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.345.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,066,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Board nguồn đèn mổ Volista
Mã phần lô PP2500296739
Giá từng phần lô 210,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.067.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.764.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Board mạch giao tiếp đèn mổ Volista
Mã phần lô PP2500296740
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.758.750
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,175
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bảng điều khiển cầm tay có dây dùng cho bàn mổ Getinge
Mã phần lô PP2500296741
Giá từng phần lô 377,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.027.500
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.079.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,660,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản đánh sốc trong 65mm không có nút sốc cho máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500296742
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản đánh sốc trong 65mm có nút sốc cho máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500296743
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực dán dùng nhiều lần cho máy Zoll
Mã phần lô PP2500296744
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel sốc điện cho máy Zoll
Mã phần lô PP2500296745
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,0"
Mã phần lô PP2500296746
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll
Mã phần lô PP2500296747
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,0" cho máy Zoll
Mã phần lô PP2500296748
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll
Mã phần lô PP2500296749
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin cho máy ép tim tự động ZOLL Autopulse
Mã phần lô PP2500296750
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai ép tim, tương thích máy ZOLL
Mã phần lô PP2500296751
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin cho máy phá rung tim ZOLL M2/ R series
Mã phần lô PP2500296752
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin cho máy phá rung tim ZOLL X series/ X Series Advanced
Mã phần lô PP2500296753
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin máy thở ZOLL
Mã phần lô PP2500296754
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây máy thở, tương thích máy ZOLL
Mã phần lô PP2500296755
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ điện cực dùng cho máy sốc tim tự động Zoll AED 3
Mã phần lô PP2500296756
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo
Mã phần lô PP2500296757
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán sốc điện cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo
Mã phần lô PP2500296758
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, Ø 2.4 mm, dài 85 mm, đầu tip dài 20 mm
Mã phần lô PP2500296759
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại ngắn, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, đầu tip dài 5 mm
Mã phần lô PP2500296760
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, dài 105 mm, khóa lục giác, có vật liệu cách điện, đầu tip dài 5 mm
Mã phần lô PP2500296761
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đơn cực hình kim, Ø 2.4 mm, dùng 1 lần, phủcách điện, đầu tip dài 2mm, được phulớp chống dính Tungsten
Mã phần lô PP2500296762
Giá từng phần lô 28,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.210.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đơn cực hình cầu, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, đầu tip Ø 3 mm
Mã phần lô PP2500296763
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực đơn cực Lancet
Mã phần lô PP2500296764
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực đơn cực hình kiếm
Mã phần lô PP2500296765
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực hình cầu
Mã phần lô PP2500296766
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực đơn cực dạng vòng
Mã phần lô PP2500296767
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực đốt tử cung hình nón, đường kính đầu điện cực 40 mm
Mã phần lô PP2500296768
Giá từng phần lô 183,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao đốt điện đơn cực, chuẩn cắm 3 chấu, cáp dài 3 m
Mã phần lô PP2500296769
Giá từng phần lô 26,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.698.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.192.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,975
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao cắt đốt dùng với khí Argon
Mã phần lô PP2500296770
Giá từng phần lô 107,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.257.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 320 mm, uống cong được
Mã phần lô PP2500296771
Giá từng phần lô 426,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 115 mm, uống cong được
Mã phần lô PP2500296772
Giá từng phần lô 426,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cáp kết nối với đầu đốt mềm, dùng với khi Argon, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500296773
Giá từng phần lô 65,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.133.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.928.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,665
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 2.3 mm, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500296774
Giá từng phần lô 459,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 3.2 mm, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500296775
Giá từng phần lô 459,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cáp tay khoan conmed
Mã phần lô PP2500296776
Giá từng phần lô 275,863,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.897.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.552.061
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,946
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp găm đinh Kitne cho tay khoan Conmed
Mã phần lô PP2500296777
Giá từng phần lô 393,537,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.153.032
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.738.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,903,061
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gắn lưỡi cưa cho tay khoan conmed
Mã phần lô PP2500296778
Giá từng phần lô 520,269,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.202.313
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.094.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,804,047
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gắn mũi khoan 3 chấu cho tay khoan conmed
Mã phần lô PP2500296779
Giá từng phần lô 173,423,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.067.438
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.698.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,349
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thân khoan cưa đa năng có chế độ vặn vít và taro cho tay khoan conmed
Mã phần lô PP2500296780
Giá từng phần lô 720,373,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.280.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.130.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,805,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cáp cho khoan hơi conmed
Mã phần lô PP2500296781
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cưa xương ức các loại
Mã phần lô PP2500296782
Giá từng phần lô 10,005,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.503.893
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.501.817
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,078
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cưa lắc các loại
Mã phần lô PP2500296783
Giá từng phần lô 50,025,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.519.463
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.509.083
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,390
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 1.5 HP
Mã phần lô PP2500296784
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 1 HP
Mã phần lô PP2500296785
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 2 HP
Mã phần lô PP2500296786
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 2.5 HP
Mã phần lô PP2500296787
Giá từng phần lô 22,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 4 HP
Mã phần lô PP2500296788
Giá từng phần lô 22,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block máy lạnh 5 HP
Mã phần lô PP2500296789
Giá từng phần lô 27,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống đồng máy lạnh Φ 6mm, dày 7mm
Mã phần lô PP2500296790
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống đồng máy lạnh Φ 10mm, dày 7mm
Mã phần lô PP2500296791
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống đồng máy lạnh Φ 12, dày 7 mm
Mã phần lô PP2500296792
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống đồng máy lạnh Φ 16, dày 7 mm
Mã phần lô PP2500296793
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gas máy lạnh R22A
Mã phần lô PP2500296794
Giá từng phần lô 59,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gas máy lạnh R410A
Mã phần lô PP2500296795
Giá từng phần lô 59,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gas máy lạnh R32
Mã phần lô PP2500296796
Giá từng phần lô 67,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống cách nhiệt và xi quấn
Mã phần lô PP2500296797
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Remote điều khiển máy lạnh
Mã phần lô PP2500296798
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện đơn 2.0
Mã phần lô PP2500296799
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện đơn 2.5
Mã phần lô PP2500296800
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy lạnh 1.5 HP
Mã phần lô PP2500296801
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy lạnh 2 HP
Mã phần lô PP2500296802
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy lạnh 2.5 HP
Mã phần lô PP2500296803
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng X quang 0,6/1.2P18DE-85
Mã phần lô PP2500296804
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp tín hiệu MT CART CABLE 300, 260P cho máy
Mã phần lô PP2500296805
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng X quang cho máy C-Arm AD110P-200H Opscope Activo
Mã phần lô PP2500296806
Giá từng phần lô 935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit bảo dưỡng máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296807
Giá từng phần lô 379,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.350.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.696.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,687,010
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trở khảng 9KW máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296808
Giá từng phần lô 186,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.159.250
Mã hàng hóa (HS) 8516
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.407.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,185
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Y30 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296809
Giá từng phần lô 20,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.419.250
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,385
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Y09 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296810
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.766.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
VAN Y07 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296811
Giá từng phần lô 40,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.208.500
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.097.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,170
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
VAN Y20 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296812
Giá từng phần lô 30,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.963.500
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.716.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,270
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ trao đổi nhiệt máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296813
Giá từng phần lô 78,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.046.750
Mã hàng hóa (HS) 8419
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.555.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,935
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm chân không máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL
Mã phần lô PP2500296814
Giá từng phần lô 225,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.296.750
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.005.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,935
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến mực nước lò hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500296815
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Công tắc mực nước bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500296816
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Công tắc áp suất mực nước và khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500296817
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ tản nhiệt cho máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500296818
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến áp suất buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500296819
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Quạt sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296820
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện trở sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296821
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến nhiệt độ sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296822
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến nhiệt độ buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296823
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giảm chấn mở cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296824
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kết nối giá rửa và buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296825
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm xả máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296826
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Công tắc mực nước máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500296827
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Quạt sấy máy sấy hãng Getinge
Mã phần lô PP2500296828
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cua roa máy hàn túi Getinge
Mã phần lô PP2500296829
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nguồn phát sóng Plasma của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296830
Giá từng phần lô 278,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kim hút hóa chất của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296831
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ phụ kiện buồng tiệt khuẩn của máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296832
Giá từng phần lô 81,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.810.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.378.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,215
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối bảng điều khiển của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296833
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy in kim dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296834
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hệ thống bơm hút hóa chất của máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296835
Giá từng phần lô 445,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,687,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy nén khí của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296836
Giá từng phần lô 268,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,033,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Công tắc khí nén dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD
Mã phần lô PP2500296837
Giá từng phần lô 47,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc nguồn xoay chiều có tiếp địa cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296838
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp cảm biến nhiệt độ cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296839
Giá từng phần lô 12,778,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.584.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.472.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,684
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối cảm biến nhiệt độ của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296840
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van hút chân không KF-25 của máy tiệt khuẩn STERRAD
Mã phần lô PP2500296841
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy bơm chân không cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296842
Giá từng phần lô 452,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van thông khí cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296843
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296844
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500296845
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
ống dây dẫn 7.82LG X 0.030ID
Mã phần lô PP2500296846
Giá từng phần lô 2,407,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,119
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
ống dây dẫn 4.00LG X 0.030 ID
Mã phần lô PP2500296847
Giá từng phần lô 2,199,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ KIT thay thế định kì cho dòng máy DXH 800/600/900
Mã phần lô PP2500296848
Giá từng phần lô 80,794,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.595.590
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.277.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,912
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dụng cụ vệ sinh khối VCSn cho dòng máy Huyết học DXH
Mã phần lô PP2500296849
Giá từng phần lô 44,273,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.205.425
Mã hàng hóa (HS) 8206
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.495.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
TBG,POLYU,.082IDX.144OD,CLEAR
Mã phần lô PP2500296850
Giá từng phần lô 196,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500296851
Giá từng phần lô 112,154,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.116.175
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.254.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,324
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ vào
Mã phần lô PP2500296852
Giá từng phần lô 63,590,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.692.755
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.256.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,856
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ ra
Mã phần lô PP2500296853
Giá từng phần lô 72,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.749.475
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.549.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ vật tư bảo trì định kỳ cho máy đông máu ACL TOP 500CTS/550CTS CTS Primary CTS Disable
Mã phần lô PP2500296854
Giá từng phần lô 36,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.744.750
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.947.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,895
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đèn LED bước sóng 671 nm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2500296855
Giá từng phần lô 50,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.758.600
Mã hàng hóa (HS) 8541
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.620.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Roller Tubing cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng (Ống dây bơm)
Mã phần lô PP2500296856
Giá từng phần lô 21,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.826.800
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.385.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,536
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Photometer Lamp cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296857
Giá từng phần lô 32,568,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.426.600
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.399.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,532
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vacum Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296858
Giá từng phần lô 102,504,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.878.450
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.876.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,569
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Waste Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296859
Giá từng phần lô 120,936,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.702.150
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.327.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,043
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sample Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296860
Giá từng phần lô 25,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.889.200
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.814.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Reagent Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296861
Giá từng phần lô 63,945,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.958.900
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,178
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc thô 10 inch, 1 micrometcho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296862
Giá từng phần lô 1,126,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,896
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc CTO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296863
Giá từng phần lô 2,569,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,544
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hạt Mixbed cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296864
Giá từng phần lô 53,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc RO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng
Mã phần lô PP2500296865
Giá từng phần lô 28,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.809.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,420
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que khuấy
Mã phần lô PP2500296866
Giá từng phần lô 6,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.623.300
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,466
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que khuấy dạng L
Mã phần lô PP2500296867
Giá từng phần lô 6,219,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.664.550
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.176.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,291
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực pH cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296868
Giá từng phần lô 67,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.544.900
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.587.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,898
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực Ref cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296869
Giá từng phần lô 30,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.250
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.694.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,325
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực PO2 cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296870
Giá từng phần lô 67,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.544.900
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.587.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,898
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực Natri cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296871
Giá từng phần lô 50,727,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.045.700
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.754.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,914
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực Kali cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296872
Giá từng phần lô 101,455,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.091.400
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.509.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,828
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực Cl cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296873
Giá từng phần lô 101,455,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.091.400
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.509.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,828
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực Ca cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296874
Giá từng phần lô 101,455,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.091.400
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.509.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,828
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực TH cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296875
Giá từng phần lô 44,927,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.695.550
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.724.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,911
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khe đếm cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2500296876
Giá từng phần lô 46,169,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.626.900
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.159.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,538
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cổng hút mẫu cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296877
Giá từng phần lô 13,481,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.200
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim hút mẫu cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296878
Giá từng phần lô 14,390,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.792.650
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.036.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,853
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống dây bơm cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296879
Giá từng phần lô 36,388,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.291.132
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.735.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống dẫn mẫu cho máy phân tích khímáu
Mã phần lô PP2500296880
Giá từng phần lô 17,723,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.292.400
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.203.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,848
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2500296881
Giá từng phần lô 68,050,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.037.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.817.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,758
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2500296882
Giá từng phần lô 152,071,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.053.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.225.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,073
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột kéo dài hàm 20 mm
Mã phần lô PP2500296883
Giá từng phần lô 121,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.830.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.387.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,605
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Silicone 11mm
Mã phần lô PP2500296884
Giá từng phần lô 59,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.375.625
Mã hàng hóa (HS) 4016, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.708.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,513
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Silicone 6mm
Mã phần lô PP2500296885
Giá từng phần lô 59,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.375.625
Mã hàng hóa (HS) 4016, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.708.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,513
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van trái khế 6mm
Mã phần lô PP2500296886
Giá từng phần lô 8,914,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.875
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.120.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,718
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorzsang Olympus
Mã phần lô PP2500296887
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa
Mã phần lô PP2500296888
Giá từng phần lô 11,747,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.810.550
Mã hàng hóa (HS) 7307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,211
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2500296889
Giá từng phần lô 64,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.147.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.468.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,955
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 150ml
Mã phần lô PP2500296890
Giá từng phần lô 131,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.390.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.915.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,805
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa
Mã phần lô PP2500296891
Giá từng phần lô 15,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.642.400
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.433.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,848
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cổng dụng cụ 2 kênh
Mã phần lô PP2500296892
Giá từng phần lô 43,662,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.746.613
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.281.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,933
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500296893
Giá từng phần lô 22,056,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.542.225
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.719.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,845
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô
Mã phần lô PP2500296894
Giá từng phần lô 62,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.501.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,038
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II
Mã phần lô PP2500296895
Giá từng phần lô 14,620,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.965.150
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,303
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400
Mã phần lô PP2500296896
Giá từng phần lô 81,259,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.944.625
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.440.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,893
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2500296897
Giá từng phần lô 108,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.498.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.032.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,968
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2500296898
Giá từng phần lô 106,375,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.781.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.231.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,633
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR,loại 1 chân
Mã phần lô PP2500296899
Giá từng phần lô 70,344,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.758.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.620.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr
Mã phần lô PP2500296900
Giá từng phần lô 159,563,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.672.438
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.847.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,449
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút
Mã phần lô PP2500296901
Giá từng phần lô 57,597,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.198.313
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.159.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,967
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực
Mã phần lô PP2500296902
Giá từng phần lô 70,344,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.758.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.620.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực
Mã phần lô PP2500296903
Giá từng phần lô 70,344,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.758.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.620.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực
Mã phần lô PP2500296904
Giá từng phần lô 162,996,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.247.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.048.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,952
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản
Mã phần lô PP2500296905
Giá từng phần lô 73,241,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.931.275
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.634.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,626
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm
Mã phần lô PP2500296906
Giá từng phần lô 52,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.453.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.411.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2500296907
Giá từng phần lô 305,852,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.389.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.048.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,786
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào mô các cỡ
Mã phần lô PP2500296908
Giá từng phần lô 160,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.185.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.086.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,702
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr
Mã phần lô PP2500296909
Giá từng phần lô 9,580,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.185.150
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.353.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,703
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp đậy Trocar 6 mm
Mã phần lô PP2500296910
Giá từng phần lô 10,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,170
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường
Mã phần lô PP2500296911
Giá từng phần lô 828,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.338
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,427
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nòng trong đầu tù lệch góc sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2500296912
Giá từng phần lô 28,841,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.631.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.094.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,621
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nòng trong đầu tù tiêu chuẩn sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2500296913
Giá từng phần lô 11,764,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.823.150
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.117.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,463
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm.
Mã phần lô PP2500296914
Giá từng phần lô 34,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.804.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.042.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,096
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr.
Mã phần lô PP2500296915
Giá từng phần lô 53,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.131.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.727.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,620
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm
Mã phần lô PP2500296916
Giá từng phần lô 9,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.427.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,554
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ông nong thận 11
Mã phần lô PP2500296917
Giá từng phần lô 19,227,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.420.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.729.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,414
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ông nong thận 8.5
Mã phần lô PP2500296918
Giá từng phần lô 19,227,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.420.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.729.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,414
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm
Mã phần lô PP2500296919
Giá từng phần lô 1,547,731,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.798.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.706.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,215,973
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ
Mã phần lô PP2500296920
Giá từng phần lô 307,109,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.331.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.488.238
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,639
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, đường kính 3 mm, dài 14 cm
Mã phần lô PP2500296921
Giá từng phần lô 243,314,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.485.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.160.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,716
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm
Mã phần lô PP2500296922
Giá từng phần lô 282,876,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.157.225
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.006.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,145
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được
Mã phần lô PP2500296923
Giá từng phần lô 450,528,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.896.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.685.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,757,932
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm,
Mã phần lô PP2500296924
Giá từng phần lô 298,374,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.780.725
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.431.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475,615
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay bào mô TLT
Mã phần lô PP2500296925
Giá từng phần lô 246,684,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.013.675
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.339.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,274
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II
Mã phần lô PP2500296926
Giá từng phần lô 88,752,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.564.225
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.063.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,285
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân
Mã phần lô PP2500296927
Giá từng phần lô 71,470,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.602.763
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.014.623
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,056
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực
Mã phần lô PP2500296928
Giá từng phần lô 92,657,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.492.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.430.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,859
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm
Mã phần lô PP2500296929
Giá từng phần lô 78,934,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.201.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.627.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,022
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực
Mã phần lô PP2500296930
Giá từng phần lô 78,426,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.819.950
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.449.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,399
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2500296931
Giá từng phần lô 96,090,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.068.063
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.631.763
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,362
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ ngoài ống soi 11
Mã phần lô PP2500296932
Giá từng phần lô 53,379,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.034.925
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.682.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,699
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ ngoài ống soi 8.5
Mã phần lô PP2500296933
Giá từng phần lô 53,379,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.034.925
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.682.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,699
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm.
Mã phần lô PP2500296934
Giá từng phần lô 50,089,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.566.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.531.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,338
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic
Mã phần lô PP2500296935
Giá từng phần lô 80,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.196.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.091.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,930
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 18 cm
Mã phần lô PP2500296936
Giá từng phần lô 218,587,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.940.963
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.505.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,820
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 18 cm
Mã phần lô PP2500296937
Giá từng phần lô 218,587,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.940.963
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.505.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,820
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 18 cm
Mã phần lô PP2500296938
Giá từng phần lô 140,779,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.584.850
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.272.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,697
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2500296939
Giá từng phần lô 307,109,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.331.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.488.238
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,639
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2500296940
Giá từng phần lô 307,109,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.331.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.488.238
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,639
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2500296941
Giá từng phần lô 195,178,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.383.650
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.312.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm kẹp kim thẳng
Mã phần lô PP2500296942
Giá từng phần lô 111,734,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.801.025
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.107.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,021
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm kẹp kim KOH hàm cong
Mã phần lô PP2500296943
Giá từng phần lô 198,147,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.610.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.351.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,214
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột kelly
Mã phần lô PP2500296944
Giá từng phần lô 53,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.965.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.650.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột Clam dài
Mã phần lô PP2500296945
Giá từng phần lô 53,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.965.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.650.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột Bakoock
Mã phần lô PP2500296946
Giá từng phần lô 53,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.965.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.650.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar 11mm xoắn
Mã phần lô PP2500296947
Giá từng phần lô 82,220,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.665.188
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.777.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,304
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống giảm 11/5 mm
Mã phần lô PP2500296948
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioăng trái khế 6mm
Mã phần lô PP2500296949
Giá từng phần lô 2,448,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.450
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,729
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp cao su 6mm
Mã phần lô PP2500296950
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.125
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp giảm 11/5 mm
Mã phần lô PP2500296951
Giá từng phần lô 36,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.515.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.840.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,305
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc nhìn 30°, đường kính 3 mm, dài 14 cm
Mã phần lô PP2500296952
Giá từng phần lô 191,882,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.911.688
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.158.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,234
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc nhìn 70°, đường kính 3 mm, dài 14 cm
Mã phần lô PP2500296953
Giá từng phần lô 191,882,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.911.688
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.158.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,234
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 10 mm, dài 31 cm
Mã phần lô PP2500296954
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm, dài 31 cm
Mã phần lô PP2500296955
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong trái
Mã phần lô PP2500296956
Giá từng phần lô 95,940,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.955.450
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.579.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong phải
Mã phần lô PP2500296957
Giá từng phần lô 95,940,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.955.450
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.579.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar kim loại trơn 11 mm
Mã phần lô PP2500296958
Giá từng phần lô 38,581,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.935.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.503.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,718
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực
Mã phần lô PP2500296959
Giá từng phần lô 144,537,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.403.313
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.588.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,067
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột kéo ngắn hàm 15 mm
Mã phần lô PP2500296960
Giá từng phần lô 36,332,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.249.075
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.716.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,982
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ruột bóc tách
Mã phần lô PP2500296961
Giá từng phần lô 31,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.979.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,588
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm nhựa không khóa
Mã phần lô PP2500296962
Giá từng phần lô 81,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.362.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.635.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm kim loại không khóa
Mã phần lô PP2500296963
Giá từng phần lô 21,207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.905.925
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,119
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm
Mã phần lô PP2500296964
Giá từng phần lô 62,851,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.138.963
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.998.183
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,780
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm
Mã phần lô PP2500296965
Giá từng phần lô 62,851,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.138.963
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.998.183
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,780
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm
Mã phần lô PP2500296966
Giá từng phần lô 288,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.357.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.966.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,155
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2500296967
Giá từng phần lô 21,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.317.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.614.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm nhựa có khóa
Mã phần lô PP2500296968
Giá từng phần lô 47,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.929.688
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.767.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,594
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 2.7mm, chiều dài hoạt động 110mm
Mã phần lô PP2500296969
Giá từng phần lô 120,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.292.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm
Mã phần lô PP2500296970
Giá từng phần lô 191,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.857.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.133.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm
Mã phần lô PP2500296971
Giá từng phần lô 201,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm Hemolock mổ nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500296972
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm kẹp clip mổ nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500296973
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm kẹp clip mổ mở các cỡ
Mã phần lô PP2500296974
Giá từng phần lô 1,270,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.111.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.785.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,062,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay cầm Hemolock mổ mở các cỡ
Mã phần lô PP2500296975
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đồng hồ hút tường các chuẩn
Mã phần lô PP2500296976
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đồng hồ oxy chai
Mã phần lô PP2500296977
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đồng hồ oxy dòng cao
Mã phần lô PP2500296978
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối nhanh khí y tế các loại
Mã phần lô PP2500296979
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt nạ khí y tế các loại
Mã phần lô PP2500296980
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giá treo monitor
Mã phần lô PP2500296981
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xe đẩy oxy
Mã phần lô PP2500296982
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Linh Kiện Bảo Trì Chuẩn Máy 4008
Mã phần lô PP2500296983
Giá từng phần lô 31,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.892.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.149.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mô Tơ Bơm Tách Khí Có Chuôi Cắm Máy 4008
Mã phần lô PP2500296984
Giá từng phần lô 36,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.390.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mô Tơ Bơm Dòng Có Chuôi Cắm Máy 4008
Mã phần lô PP2500296985
Giá từng phần lô 51,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.346.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.894.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm Rút Ký Cho Máy 4008B/H/S/V104008A
Mã phần lô PP2500296986
Giá từng phần lô 54,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.920.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu Bơm Bánh Răng Gf1*4008*5008*6008
Mã phần lô PP2500296987
Giá từng phần lô 55,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.481.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.357.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,620
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Điều Áp 4008/4008Sv10
Mã phần lô PP2500296988
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Xả Áp Lực Nước 4008S/4008S V10
Mã phần lô PP2500296989
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin Sạc/Dự Phòng 18V Máy 4008
Mã phần lô PP2500296990
Giá từng phần lô 44,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm Màng Conc./Bic. 4008
Mã phần lô PP2500296991
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van Điện Từ Nhỏ/Van Thông Khí 4008S V10
Mã phần lô PP2500296992
Giá từng phần lô 12,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.570.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc RO cho hệ thống RO
Mã phần lô PP2500296993
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Argon cho máy phát tia Plasma
Mã phần lô PP2500296994
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng đèn chiếu Santa Cruz HFA 3
Mã phần lô PP2500296995
Giá từng phần lô 21,701,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.276.253
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,526
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng của máy HFA
Mã phần lô PP2500296996
Giá từng phần lô 10,715,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.036.493
Mã hàng hóa (HS) 9001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,730
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng của máy HFA
Mã phần lô PP2500296997
Giá từng phần lô 7,881,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.289
Mã hàng hóa (HS) 9001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.602
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,226
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, dài 13cm, cong 15 độ
Mã phần lô PP2500296998
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ
Mã phần lô PP2500296999
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ
Mã phần lô PP2500297000
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 40 độ
Mã phần lô PP2500297001
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 70 độ
Mã phần lô PP2500297002
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 70 độ
Mã phần lô PP2500297003
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3.6mm, dài 13cm, cong 55 độ
Mã phần lô PP2500297004
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đèn chiếu sáng LED tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297005
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng nhựa nối ống găng tay vs găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco (02 cái/bộ)
Mã phần lô PP2500297006
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioăng cao su cho găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297007
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bo mạch chuyển đổi bàn phím tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297008
Giá từng phần lô 3,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.600
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bàn phím điều khiển tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297009
Giá từng phần lô 8,905,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.679.200
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,584
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phin lọc cho mặt nạ phòng độc của tủ cách ly pha chế dược
Mã phần lô PP2500297010
Giá từng phần lô 32,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
HMI diplsay/Cụm màn hình
Mã phần lô PP2500297011
Giá từng phần lô 168,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.596.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.078.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đĩa từ cho máy tán sỏi ngoài cơ thể
Mã phần lô PP2500297012
Giá từng phần lô 118,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng cao su dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể
Mã phần lô PP2500297013
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuộn dây tạo từ trường cho máy tán sỏi ngoài cơ thể
Mã phần lô PP2500297014
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.625.000
Mã hàng hóa (HS) 8504
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ không chế điện áp (Spark gap) cho máy tán sỏi ngoài cơ thể
Mã phần lô PP2500297015
Giá từng phần lô 562,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,439,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây curoa cho máy tán sỏi ngoài cơ thể
Mã phần lô PP2500297016
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van thở ra máy thở
Mã phần lô PP2500297017
Giá từng phần lô 238,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van an toàn máy thở
Mã phần lô PP2500297018
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phổi giả
Mã phần lô PP2500297019
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi mài phá, đầu tròn, đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK
Mã phần lô PP2500297020
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK
Mã phần lô PP2500297021
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định bụng chậu chữ O - 4 điểm
Mã phần lô PP2500297022
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu
Mã phần lô PP2500297023
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định ngực chữ O - 2 điểm
Mã phần lô PP2500297024
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu cổ vai
Mã phần lô PP2500297025
Giá từng phần lô 928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin nguồn dự phòng
Mã phần lô PP2500297026
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ chia tín hiệu
Mã phần lô PP2500297027
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây laser dùng trong tiêu hóa cho máy tán sỏi dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297028
Giá từng phần lô 122,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.773.750
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.827.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,475
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm nước và bộ lọc nước
Mã phần lô PP2500297029
Giá từng phần lô 48,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.630.000
Mã hàng hóa (HS) 8542
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản lề máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297030
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297031
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bàn phím máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297032
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộbản lềbơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297033
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộđiều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297034
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297035
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297036
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297037
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297038
Giá từng phần lô 63,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.544.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộnắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297039
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộnắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297040
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộnguồn bơm tiêm điện B-braun
Mã phần lô PP2500297041
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộnguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297042
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297043
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297044
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun
Mã phần lô PP2500297045
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297046
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cần giữxylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297047
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cần giữxylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297048
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297049
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khung cửa máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297050
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297051
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297052
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màn hình máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297053
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2500297054
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297055
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin sạc máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2500297056
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCAhãng B-Braun
Mã phần lô PP2500297057
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500297058
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình hút gắn tường 1, 2, 4L
Mã phần lô PP2500297059
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2500297060
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảo nạp Oxy
Mã phần lô PP2500297061
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đồng hồ oxy gắn tường
Mã phần lô PP2500297062
Giá từng phần lô 145,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Banh cột sống cổ titan 60 x 24
Mã phần lô PP2500297063
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Banh tự giữ lớn
Mã phần lô PP2500297064
Giá từng phần lô 150,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.927.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.699.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay
Mã phần lô PP2500297065
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm
Mã phần lô PP2500297066
Giá từng phần lô 14,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.939.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.105.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,790
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kẹp cầm máu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2500297067
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Luồn chi các cỡ
Mã phần lô PP2500297068
Giá từng phần lô 745,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.046.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.888.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống hút Debakey
Mã phần lô PP2500297069
Giá từng phần lô 321,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.290.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,825,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm
Mã phần lô PP2500297070
Giá từng phần lô 427,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.946.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.775.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,418,935
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm
Mã phần lô PP2500297071
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm
Mã phần lô PP2500297072
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100μm - 400μm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297073
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.087.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ bócvỏ dây laser 300μm - 1000μm,dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297074
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi
Mã phần lô PP2500297075
Giá từng phần lô 8,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500297076
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX
Mã phần lô PP2500297077
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika
Mã phần lô PP2500297078
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm
Mã phần lô PP2500297079
Giá từng phần lô 155,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.325.000
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm
Mã phần lô PP2500297080
Giá từng phần lô 101,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.914.400
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.426.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,288
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm
Mã phần lô PP2500297081
Giá từng phần lô 151,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.850.000
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in nhiệt, 57mm x 50m
Mã phần lô PP2500297082
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in nhiệt, 80mm x 50m
Mã phần lô PP2500297083
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm
Mã phần lô PP2500297084
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4908
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh
Mã phần lô PP2500297085
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng
Mã phần lô PP2500297086
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.437.500
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma.
Mã phần lô PP2500297087
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2500297088
Giá từng phần lô 116,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2500297089
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2500297090
Giá từng phần lô 193,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2500297091
Giá từng phần lô 262,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,944,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2500297092
Giá từng phần lô 193,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma
Mã phần lô PP2500297093
Giá từng phần lô 325,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,879,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2500297094
Giá từng phần lô 325,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,879,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2500297095
Giá từng phần lô 298,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,481,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2500297096
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức
Mã phần lô PP2500297097
Giá từng phần lô 1,121,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,819,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nệm giường bệnh nhân
Mã phần lô PP2500297098
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nệm xe cáng
Mã phần lô PP2500297099
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2500297100
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2500297101
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2500297102
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2500297103
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2500297104
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2500297105
Giá từng phần lô 219,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.362.500
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297106
Giá từng phần lô 140,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.502.500
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297107
Giá từng phần lô 235,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.580.000
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,531,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297108
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2500297109
Giá từng phần lô 99,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297110
Giá từng phần lô 93,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.267.500
Mã hàng hóa (HS) 4010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.791.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297111
Giá từng phần lô 351,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.256.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.852.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297112
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297113
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc dầu đường kính 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2500297114
Giá từng phần lô 20,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.348.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297115
Giá từng phần lô 29,548,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.161.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.342.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,232
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297116
Giá từng phần lô 4,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.110.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,208
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2500297117
Giá từng phần lô 258,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.538.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297118
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297119
Giá từng phần lô 11,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.942.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,848
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2500297120
Giá từng phần lô 146,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2500297121
Giá từng phần lô 61,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.035.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297122
Giá từng phần lô 46,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297123
Giá từng phần lô 46,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2500297124
Giá từng phần lô 341,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297125
Giá từng phần lô 72,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.324.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,480
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2500297126
Giá từng phần lô 144,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.337.500
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng đèn Xenon 14V-300W
Mã phần lô PP2500297127
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE
Mã phần lô PP2500297128
Giá từng phần lô 120,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.405.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m
Mã phần lô PP2500297129
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.490.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.095.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn sáng bằng sợi quang φ4.8mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng
Mã phần lô PP2500297130
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, φ3.5mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng
Mã phần lô PP2500297131
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2500297132
Giá từng phần lô 7,182,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.920
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,739
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2500297133
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2500297134
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch
Mã phần lô PP2500297135
Giá từng phần lô 21,828,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.371.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.639.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,426
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch
Mã phần lô PP2500297136
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch
Mã phần lô PP2500297137
Giá từng phần lô 28,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,244
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2500297138
Giá từng phần lô 16,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.251.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.717.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2500297139
Giá từng phần lô 35,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.962.500
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao (vải) đo huyết áp
Mã phần lô PP2500297140
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Quả bóp trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2500297141
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2500297142
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van xả khí trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2500297143
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297144
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297145
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297146
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297147
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK
Mã phần lô PP2500297148
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297149
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297150
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297151
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chụp tựdừng, tương thích máy khoan IPC
Mã phần lô PP2500297152
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan
Mã phần lô PP2500297153
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297154
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297155
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297156
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297157
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi nạo xoang Rad cong 40, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297158
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297159
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297160
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297161
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297162
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297163
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan φ11/14mm
Mã phần lô PP2500297164
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297165
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297166
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297167
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297168
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2500297169
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297170
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297171
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2500297172
Giá từng phần lô 994,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK
Mã phần lô PP2500297173
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng đèn cho kính hiển vi phẫu thuật pentero
Mã phần lô PP2500297174
Giá từng phần lô 831,988,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.991.632
Mã hàng hóa (HS) 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.196.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,479,833
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp
Mã phần lô PP2500297175
Giá từng phần lô 583,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400.000
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn
Mã phần lô PP2500297176
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối dụng cuđơn cực các chuẩn
Mã phần lô PP2500297177
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn
Mã phần lô PP2500297178
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500297179
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297180
Giá từng phần lô 18,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.975.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.521.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,510
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297181
Giá từng phần lô 100,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.075.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Couplingđầu nối quả chạy thận
Mã phần lô PP2500297182
Giá từng phần lô 87,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.748.375
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.682.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,968
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297183
Giá từng phần lô 52,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.204.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.295.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297184
Giá từng phần lô 52,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.204.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.295.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297185
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297186
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297187
Giá từng phần lô 208,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.370.500
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.972.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,410
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297188
Giá từng phần lô 18,609,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.957.350
Mã hàng hóa (HS) 8484
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.513.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,147
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297189
Giá từng phần lô 80,247,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.185.400
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.086.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,708
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297190
Giá từng phần lô 35,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.875
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.302.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,258
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297191
Giá từng phần lô 66,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.731.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.207.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,620
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297192
Giá từng phần lô 66,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.731.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.207.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,620
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2500297193
Giá từng phần lô 64,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.024.900
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.411.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,498
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500297194
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc
Mã phần lô PP2500297195
Giá từng phần lô 13,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim BTL
Mã phần lô PP2500297196
Giá từng phần lô 20,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Denshi
Mã phần lô PP2500297197
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim KENZ
Mã phần lô PP2500297198
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim Medic
Mã phần lô PP2500297199
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297200
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nút điệm cực cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500297201
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2500297202
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500297203
Giá từng phần lô 1,515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2500297204
Giá từng phần lô 2,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500297205
Giá từng phần lô 1,187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H
Mã phần lô PP2500297206
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297207
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297208
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297209
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297210
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Contactorđiều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297211
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297212
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297213
Giá từng phần lô 366,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,580
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297214
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297215
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297216
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297217
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van xả mát cho máy GSS67Hhãng Getinge
Mã phần lô PP2500297218
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng đệm công tắc mực nước của nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297219
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng đệm thanh điện trở nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2500297220
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen
Mã phần lô PP2500297221
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cáp kết nối khí dung với máy thở GE
Mã phần lô PP2500297222
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung
Mã phần lô PP2500297223
Giá từng phần lô 543,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297224
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll
Mã phần lô PP2500297225
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2
Mã phần lô PP2500297226
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.213.750
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ắc quy cho máy gây mê CS650
Mã phần lô PP2500297227
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ắc quy cho máy thở R860
Mã phần lô PP2500297228
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840
Mã phần lô PP2500297229
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE
Mã phần lô PP2500297230
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE
Mã phần lô PP2500297231
Giá từng phần lô 55,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.658.750
Mã hàng hóa (HS) 8504
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,175
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2500297232
Giá từng phần lô 891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE
Mã phần lô PP2500297233
Giá từng phần lô 289,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.877.500
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,337,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2500297234
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE
Mã phần lô PP2500297235
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng van thở ra cho máy thở GE
Mã phần lô PP2500297236
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.070.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2500297237
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE
Mã phần lô PP2500297238
Giá từng phần lô 294,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.067.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.164.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van thở ra cho máy thở GE
Mã phần lô PP2500297239
Giá từng phần lô 267,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.340.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc khí cho máy Airvo 2
Mã phần lô PP2500297240
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in ảnh kết quả PET CT
Mã phần lô PP2500297241
Giá từng phần lô 29,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.500
Mã hàng hóa (HS) 4902
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500297242
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500297243
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500297244
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2500297245
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2500297246
Giá từng phần lô 69,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.453.500
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.478.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2500297247
Giá từng phần lô 19,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.976.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn tia laser Þ 272 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297248
Giá từng phần lô 489,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.095.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn tia laser Þ 550 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297249
Giá từng phần lô 2,447,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.475.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,709,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn tia laser Þ 800 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297250
Giá từng phần lô 489,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.095.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2500297251
Giá từng phần lô 580,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2500297252
Giá từng phần lô 25,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.242.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.979.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo huyết áp cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297253
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297254
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo huyết áp cho monitor Philips
Mã phần lô PP2500297255
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297256
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297257
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8544, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297258
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện tim cho monitor Philips
Mã phần lô PP2500297259
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297260
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297261
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS) 4009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips
Mã phần lô PP2500297262
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297263
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo nhiệt độ cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297264
Giá từng phần lô 963,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.925.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,458,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo SPO2 cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297265
Giá từng phần lô 1,963,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500297266
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo SPO2 cho monitor Philips
Mã phần lô PP2500297267
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech
Mã phần lô PP2500297268
Giá từng phần lô 277,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.765.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây đo SPO2 chuẩn Nonin
Mã phần lô PP2500297269
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297270
Giá từng phần lô 1,045,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.113.750
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.919.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,682,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khối module PDM cho monitor GE
Mã phần lô PP2500297271
Giá từng phần lô 1,564,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.217.5
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,464,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mực in tem mã vạch
Mã phần lô PP2500297272
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mực in tem túi máu
Mã phần lô PP2500297273
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS) 3215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin AA 1.5v Alkaline
Mã phần lô PP2500297274
Giá từng phần lô 187,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.811.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.711.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 619
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,220
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin AAA 1.5v Alkaline
Mã phần lô PP2500297275
Giá từng phần lô 75,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.661.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.441.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,220
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath
Mã phần lô PP2500297276
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin đại 1.5V Alkaline
Mã phần lô PP2500297277
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.250
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin tròn 3V Lithium
Mã phần lô PP2500297278
Giá từng phần lô 33,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.245.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin trung C 1.5V Alkaline
Mã phần lô PP2500297279
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin vuông 9V Alkaline
Mã phần lô PP2500297280
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297281
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297282
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297283
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297284
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.525.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297285
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2500297286
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đĩa DVD trắng
Mã phần lô PP2500297287
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 8523
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Oxy lỏng
Mã phần lô PP2500297288
Giá từng phần lô 7,507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.630.625.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154110
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Oxy chai 6m3
Mã phần lô PP2500297289
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Oxy chai 0.5-3m3
Mã phần lô PP2500297290
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.687.500
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 463
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí CO2
Mã phần lô PP2500297291
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 2811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 278
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Agon 6m3
Mã phần lô PP2500297292
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí Nito 6m3
Mã phần lô PP2500297293
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.750
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuộn mực in cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama
Mã phần lô PP2500297294
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9612
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuộn túi thuốc cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama
Mã phần lô PP2500297295
Giá từng phần lô 392,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,883,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2500297296
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dầu xịt bảo dưỡng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500297297
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ
Mã phần lô PP2500297298
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m
Mã phần lô PP2500297299
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m
Mã phần lô PP2500297300
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500297301
Giá từng phần lô 198,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.995.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh
Mã phần lô PP2500297302
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.125.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ
Mã phần lô PP2500297303
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3
Mã phần lô PP2500297304
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4
Mã phần lô PP2500297305
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama
Mã phần lô PP2500297306
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS) 4816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay xoay cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama
Mã phần lô PP2500297307
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.137.500
Mã hàng hóa (HS) 8443
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa
Mã phần lô PP2500297308
Giá từng phần lô 24,299,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.224.325.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.504.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35754
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,486,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa
Mã phần lô PP2500297309
Giá từng phần lô 6,879,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.159.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.407.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in laser fujifilm
Mã phần lô PP2500297310
Giá từng phần lô 26,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.923.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.297.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in laser fujifilm
Mã phần lô PP2500297311
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.825.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đựng hóa chất (Cassettes) Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500297312
Giá từng phần lô 2,201,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.160.250
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.541.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,023,205
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100NX
Mã phần lô PP2500297313
Giá từng phần lô 1,213,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.894.375
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.617.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,197,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500297314
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500297315
Giá từng phần lô 469,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máy đo huyết áp để bàn
Mã phần lô PP2500297316
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xe lăn tay
Mã phần lô PP2500297317
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS) 8713
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Optic mũi 0 độ mũi xoang
Mã phần lô PP2500297318
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Optic tai 0 độ tai
Mã phần lô PP2500297319
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Optic thanh quản 70 độ
Mã phần lô PP2500297320
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2500297321
Giá từng phần lô 397,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.108.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.117.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid
Mã phần lô PP2500297322
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
BAO PHIM SỐ 2 (Bao chắn sáng Bag size 2 )
Mã phần lô PP2500297323
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phim cận chóp số 2
Mã phần lô PP2500297324
Giá từng phần lô 20,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500297325
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ tay khoan chậm
Mã phần lô PP2500297326
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu cạo vôi cho máy P5
Mã phần lô PP2500297327
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi rung rửa ống tuỷ
Mã phần lô PP2500297328
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm hút ngược Osung
Mã phần lô PP2500297329
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm Osung
Mã phần lô PP2500297330
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy P5(Cắt chóp trám ngược)
Mã phần lô PP2500297331
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy PIEZOTOME (Làm dài thân răng)
Mã phần lô PP2500297332
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test chỉ thị sinh học chu trình tiệt khuẩn máy Sterrad
Mã phần lô PP2500297333
Giá từng phần lô 43,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.378.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.109.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,565
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->