Gói thầu: Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500286357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500152541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 180,768,413,815 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500296728 - Bao garo hơi chi trên cho máy Zimmer | 173,250,000 | 129.937.500 | 9018 | 60.637.500 | 1 | 2,598,750 |
| 2 | PP2500296729 - Bao garo hơi chi dưới cho máy Zimmer | 173,250,000 | 129.937.500 | 9018 | 60.637.500 | 1 | 2,598,750 |
| 3 | PP2500296730 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Savina 300 | 99,400,000 | 74.550.000 | 9026 | 34.790.000 | 7 | 1,491,000 |
| 4 | PP2500296731 - Cảm biến O2 cho máy thở Savina 300 | 170,500,000 | 127.875.000 | 9027 | 59.675.000 | 2 | 2,557,500 |
| 5 | PP2500296732 - Kit bảo dưỡng 1 năm cho máy thở Savina 300 | 204,000,000 | 153.000.000 | 8421 | 71.400.000 | 2 | 3,060,000 |
| 6 | PP2500296733 - Oxy sensor cho máy thở Bennet 840 | 225,000,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 4 | 3,375,000 | |
| 7 | PP2500296734 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 | 175,000,000 | 131.250.000 | 61.250.000 | 4 | 2,625,000 | |
| 8 | PP2500296735 - Đầu dò TTFM Quickfit cho máy Mira Q các cỡ | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9018 | 378.000.000 | 1 | 16,200,000 |
| 9 | PP2500296736 - Cáp nối ECG dùng cho Carescape one | 34,650,000 | 25.987.500 | 8544 | 12.127.500 | 1 | 519,750 |
| 10 | PP2500296737 - Khối bơm cho module PDM | 148,890,000 | 111.667.500 | 8414 | 52.111.500 | 1 | 2,233,350 |
| 11 | PP2500296738 - Khối đo khí mê E-SCAIO cho máy gây mê GE | 404,460,000 | 303.345.000 | 9026 | 141.561.000 | 1 | 6,066,900 |
| 12 | PP2500296739 - Board nguồn đèn mổ Volista | 210,756,000 | 158.067.000 | 8537 | 73.764.600 | 1 | 3,161,340 |
| 13 | PP2500296740 - Board mạch giao tiếp đèn mổ Volista | 30,345,000 | 22.758.750 | 8537 | 10.620.750 | 1 | 455,175 |
| 14 | PP2500296741 - Bảng điều khiển cầm tay có dây dùng cho bàn mổ Getinge | 377,370,000 | 283.027.500 | 8537 | 132.079.500 | 1 | 5,660,550 |
| 15 | PP2500296742 - Bản đánh sốc trong 65mm không có nút sốc cho máy Nihon Kohden | 62,000,000 | 46.500.000 | 9033 | 21.700.000 | 1 | 930,000 |
| 16 | PP2500296743 - Bản đánh sốc trong 65mm có nút sốc cho máy Nihon Kohden | 64,000,000 | 48.000.000 | 9033 | 22.400.000 | 1 | 960,000 |
| 17 | PP2500296744 - Điện cực dán dùng nhiều lần cho máy Zoll | 96,000,000 | 72.000.000 | 9018 | 33.600.000 | 1 | 1,440,000 |
| 18 | PP2500296745 - Gel sốc điện cho máy Zoll | 92,000,000 | 69.000.000 | 3006 | 32.200.000 | 7 | 1,380,000 |
| 19 | PP2500296746 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,0" | 115,000,000 | 86.250.000 | 9018 | 40.250.000 | 1 | 1,725,000 |
| 20 | PP2500296747 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll | 140,000,000 | 105.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1 | 2,100,000 |
| 21 | PP2500296748 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,0" cho máy Zoll | 70,000,000 | 52.500.000 | 9018 | 24.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 22 | PP2500296749 - Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll | 70,000,000 | 52.500.000 | 9018 | 24.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 23 | PP2500296750 - Pin cho máy ép tim tự động ZOLL Autopulse | 480,000,000 | 360.000.000 | 8507 | 168.000.000 | 1 | 7,200,000 |
| 24 | PP2500296751 - Đai ép tim, tương thích máy ZOLL | 180,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 1 | 2,700,000 |
| 25 | PP2500296752 - Pin cho máy phá rung tim ZOLL M2/ R series | 100,000,000 | 75.000.000 | 8507 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 26 | PP2500296753 - Pin cho máy phá rung tim ZOLL X series/ X Series Advanced | 390,000,000 | 292.500.000 | 8507 | 136.500.000 | 1 | 5,850,000 |
| 27 | PP2500296754 - Pin máy thở ZOLL | 90,000,000 | 67.500.000 | 8507 | 31.500.000 | 1 | 1,350,000 |
| 28 | PP2500296755 - Dây máy thở, tương thích máy ZOLL | 111,000,000 | 83.250.000 | 9018 | 38.850.000 | 2 | 1,665,000 |
| 29 | PP2500296756 - Bộ điện cực dùng cho máy sốc tim tự động Zoll AED 3 | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 30 | PP2500296757 - Điện cực cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo | 384,000,000 | 288.000.000 | 9018 | 134.400.000 | 2 | 5,760,000 |
| 31 | PP2500296758 - Miếng dán sốc điện cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo | 432,000,000 | 324.000.000 | 9018 | 151.200.000 | 6 | 6,480,000 |
| 32 | PP2500296759 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, Ø 2.4 mm, dài 85 mm, đầu tip dài 20 mm | 3,360,000 | 2.520.000 | 9018 | 1.176.000 | 3 | 50,400 |
| 33 | PP2500296760 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại ngắn, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, đầu tip dài 5 mm | 2,640,000 | 1.980.000 | 9018 | 924.000 | 3 | 39,600 |
| 34 | PP2500296761 - Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, dài 105 mm, khóa lục giác, có vật liệu cách điện, đầu tip dài 5 mm | 4,840,000 | 3.630.000 | 9018 | 1.694.000 | 3 | 72,600 |
| 35 | PP2500296762 - Điện cực đơn cực hình kim, Ø 2.4 mm, dùng 1 lần, phủcách điện, đầu tip dài 2mm, được phulớp chống dính Tungsten | 28,280,000 | 21.210.000 | 9018 | 9.898.000 | 3 | 424,200 |
| 36 | PP2500296763 - Điện cực đơn cực hình cầu, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, đầu tip Ø 3 mm | 4,720,000 | 3.540.000 | 9018 | 1.652.000 | 3 | 70,800 |
| 37 | PP2500296764 - Đầu điện cực đơn cực Lancet | 20,200,000 | 15.150.000 | 9018 | 7.070.000 | 3 | 303,000 |
| 38 | PP2500296765 - Đầu điện cực đơn cực hình kiếm | 18,240,000 | 13.680.000 | 9018 | 6.384.000 | 3 | 273,600 |
| 39 | PP2500296766 - Đầu điện cực hình cầu | 18,240,000 | 13.680.000 | 9018 | 6.384.000 | 3 | 273,600 |
| 40 | PP2500296767 - Đầu điện cực đơn cực dạng vòng | 18,240,000 | 13.680.000 | 9018 | 6.384.000 | 3 | 273,600 |
| 41 | PP2500296768 - Đầu điện cực đốt tử cung hình nón, đường kính đầu điện cực 40 mm | 183,520,000 | 137.640.000 | 9018 | 64.232.000 | 3 | 2,752,800 |
| 42 | PP2500296769 - Tay dao đốt điện đơn cực, chuẩn cắm 3 chấu, cáp dài 3 m | 26,265,000 | 19.698.750 | 9018 | 9.192.750 | 1 | 393,975 |
| 43 | PP2500296770 - Tay dao cắt đốt dùng với khí Argon | 107,010,000 | 80.257.500 | 9018 | 37.453.500 | 1 | 1,605,150 |
| 44 | PP2500296771 - Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 320 mm, uống cong được | 426,880,000 | 320.160.000 | 9018 | 149.408.000 | 3 | 6,403,200 |
| 45 | PP2500296772 - Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 115 mm, uống cong được | 426,880,000 | 320.160.000 | 9018 | 149.408.000 | 3 | 6,403,200 |
| 46 | PP2500296773 - Dây cáp kết nối với đầu đốt mềm, dùng với khi Argon, dùng nhiều lần | 65,511,000 | 49.133.250 | 9018 | 22.928.850 | 1 | 982,665 |
| 47 | PP2500296774 - Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 2.3 mm, dùng nhiều lần | 459,360,000 | 344.520.000 | 9018 | 160.776.000 | 3 | 6,890,400 |
| 48 | PP2500296775 - Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 3.2 mm, dùng nhiều lần | 459,360,000 | 344.520.000 | 9018 | 160.776.000 | 3 | 6,890,400 |
| 49 | PP2500296776 - Dây cáp tay khoan conmed | 275,863,030 | 206.897.273 | 9018 | 96.552.061 | 1 | 4,137,946 |
| 50 | PP2500296777 - Khớp găm đinh Kitne cho tay khoan Conmed | 393,537,375 | 295.153.032 | 9018 | 137.738.082 | 1 | 5,903,061 |
| 51 | PP2500296778 - Khớp gắn lưỡi cưa cho tay khoan conmed | 520,269,750 | 390.202.313 | 9018 | 182.094.413 | 1 | 7,804,047 |
| 52 | PP2500296779 - Khớp gắn mũi khoan 3 chấu cho tay khoan conmed | 173,423,250 | 130.067.438 | 9018 | 60.698.138 | 1 | 2,601,349 |
| 53 | PP2500296780 - Thân khoan cưa đa năng có chế độ vặn vít và taro cho tay khoan conmed | 720,373,500 | 540.280.125 | 9018 | 252.130.725 | 1 | 10,805,603 |
| 54 | PP2500296781 - Dây cáp cho khoan hơi conmed | 15,000,000 | 11.250.000 | 9018 | 5.250.000 | 1 | 225,000 |
| 55 | PP2500296782 - Lưỡi cưa xương ức các loại | 10,005,190 | 7.503.893 | 9018 | 3.501.817 | 1 | 150,078 |
| 56 | PP2500296783 - Lưỡi cưa lắc các loại | 50,025,950 | 37.519.463 | 9018 | 17.509.083 | 4 | 750,390 |
| 57 | PP2500296784 - Block máy lạnh 1.5 HP | 49,800,000 | 37.350.000 | 17.430.000 | 2 | 747,000 | |
| 58 | PP2500296785 - Block máy lạnh 1 HP | 19,900,000 | 14.925.000 | 6.965.000 | 1 | 298,500 | |
| 59 | PP2500296786 - Block máy lạnh 2 HP | 36,900,000 | 27.675.000 | 12.915.000 | 1 | 553,500 | |
| 60 | PP2500296787 - Block máy lạnh 2.5 HP | 22,450,000 | 16.837.500 | 7.857.500 | 1 | 336,750 | |
| 61 | PP2500296788 - Block máy lạnh 4 HP | 22,580,000 | 16.935.000 | 7.903.000 | 1 | 338,700 | |
| 62 | PP2500296789 - Block máy lạnh 5 HP | 27,780,000 | 20.835.000 | 9.723.000 | 1 | 416,700 | |
| 63 | PP2500296790 - Ống đồng máy lạnh Φ 6mm, dày 7mm | 48,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 50 | 720,000 | |
| 64 | PP2500296791 - Ống đồng máy lạnh Φ 10mm, dày 7mm | 42,500,000 | 31.875.000 | 14.875.000 | 31 | 637,500 | |
| 65 | PP2500296792 - Ống đồng máy lạnh Φ 12, dày 7 mm | 33,000,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 19 | 495,000 | |
| 66 | PP2500296793 - Ống đồng máy lạnh Φ 16, dày 7 mm | 26,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 13 | 390,000 | |
| 67 | PP2500296794 - Gas máy lạnh R22A | 59,540,000 | 44.655.000 | 20.839.000 | 17 | 893,100 | |
| 68 | PP2500296795 - Gas máy lạnh R410A | 59,130,000 | 44.347.500 | 20.695.500 | 17 | 886,950 | |
| 69 | PP2500296796 - Gas máy lạnh R32 | 67,340,000 | 50.505.000 | 23.569.000 | 17 | 1,010,100 | |
| 70 | PP2500296797 - Ống cách nhiệt và xi quấn | 64,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 99 | 960,000 | |
| 71 | PP2500296798 - Remote điều khiển máy lạnh | 22,500,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 10 | 337,500 | |
| 72 | PP2500296799 - Dây điện đơn 2.0 | 10,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 31 | 150,000 | |
| 73 | PP2500296800 - Dây điện đơn 2.5 | 12,500,000 | 9.375.000 | 4.375.000 | 31 | 187,500 | |
| 74 | PP2500296801 - Máy lạnh 1.5 HP | 833,000,000 | 624.750.000 | 291.550.000 | 5 | 12,495,000 | |
| 75 | PP2500296802 - Máy lạnh 2 HP | 507,000,000 | 380.250.000 | 177.450.000 | 2 | 7,605,000 | |
| 76 | PP2500296803 - Máy lạnh 2.5 HP | 328,500,000 | 246.375.000 | 114.975.000 | 1 | 4,927,500 | |
| 77 | PP2500296804 - Bóng X quang 0,6/1.2P18DE-85 | 440,000,000 | 330.000.000 | 9022 | 154.000.000 | 1 | 6,600,000 |
| 78 | PP2500296805 - Cáp tín hiệu MT CART CABLE 300, 260P cho máy | 220,000,000 | 165.000.000 | 8544 | 77.000.000 | 1 | 3,300,000 |
| 79 | PP2500296806 - Bóng X quang cho máy C-Arm AD110P-200H Opscope Activo | 935,000,000 | 701.250.000 | 9022 | 327.250.000 | 1 | 14,025,000 |
| 80 | PP2500296807 - Bộ kit bảo dưỡng máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 379,134,000 | 284.350.500 | 3926 | 132.696.900 | 1 | 5,687,010 |
| 81 | PP2500296808 - Trở khảng 9KW máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 186,879,000 | 140.159.250 | 8516 | 65.407.650 | 1 | 2,803,185 |
| 82 | PP2500296809 - Van Y30 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 20,559,000 | 15.419.250 | 8481 | 7.195.650 | 1 | 308,385 |
| 83 | PP2500296810 - Van Y09 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 23,688,000 | 17.766.000 | 8481 | 8.290.800 | 1 | 355,320 |
| 84 | PP2500296811 - VAN Y07 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 40,278,000 | 30.208.500 | 8481 | 14.097.300 | 1 | 604,170 |
| 85 | PP2500296812 - VAN Y20 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 30,618,000 | 22.963.500 | 8481 | 10.716.300 | 1 | 459,270 |
| 86 | PP2500296813 - Bộ trao đổi nhiệt máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 78,729,000 | 59.046.750 | 8419 | 27.555.150 | 1 | 1,180,935 |
| 87 | PP2500296814 - Bơm chân không máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL | 225,729,000 | 169.296.750 | 8414 | 79.005.150 | 1 | 3,385,935 |
| 88 | PP2500296815 - Cảm biến mực nước lò hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 152,000,000 | 114.000.000 | 53.200.000 | 1 | 2,280,000 | |
| 89 | PP2500296816 - Công tắc mực nước bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 30,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1 | 450,000 | |
| 90 | PP2500296817 - Công tắc áp suất mực nước và khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 96,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 1 | 1,440,000 | |
| 91 | PP2500296818 - Bộ tản nhiệt cho máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 220,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1 | 3,300,000 | |
| 92 | PP2500296819 - Cảm biến áp suất buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 399,000,000 | 299.250.000 | 139.650.000 | 1 | 5,985,000 | |
| 93 | PP2500296820 - Quạt sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 72,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | 1,080,000 | |
| 94 | PP2500296821 - Điện trở sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 32,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1 | 480,000 | |
| 95 | PP2500296822 - Cảm biến nhiệt độ sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 22,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1 | 330,000 | |
| 96 | PP2500296823 - Cảm biến nhiệt độ buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 52,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 1 | 780,000 | |
| 97 | PP2500296824 - Giảm chấn mở cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 22,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 1 | 330,000 | |
| 98 | PP2500296825 - Bộ kết nối giá rửa và buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 140,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 1 | 2,100,000 | |
| 99 | PP2500296826 - Bơm xả máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 24,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1 | 360,000 | |
| 100 | PP2500296827 - Công tắc mực nước máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 54,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 1 | 810,000 | |
| 101 | PP2500296828 - Quạt sấy máy sấy hãng Getinge | 318,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 1 | 4,770,000 | |
| 102 | PP2500296829 - Dây cua roa máy hàn túi Getinge | 132,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 1 | 1,980,000 | |
| 103 | PP2500296830 - Bộ nguồn phát sóng Plasma của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 278,040,000 | 208.530.000 | 97.314.000 | 1 | 4,170,600 | |
| 104 | PP2500296831 - Bộ kim hút hóa chất của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 123,600,000 | 92.700.000 | 43.260.000 | 1 | 1,854,000 | |
| 105 | PP2500296832 - Bộ phụ kiện buồng tiệt khuẩn của máy STERRAD 100S | 81,081,000 | 60.810.750 | 28.378.350 | 1 | 1,216,215 | |
| 106 | PP2500296833 - Khối bảng điều khiển của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 48,900,000 | 36.675.000 | 17.115.000 | 1 | 733,500 | |
| 107 | PP2500296834 - Máy in kim dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 53,400,000 | 40.050.000 | 18.690.000 | 1 | 801,000 | |
| 108 | PP2500296835 - Hệ thống bơm hút hóa chất của máy STERRAD 100S | 445,860,000 | 334.395.000 | 156.051.000 | 1 | 6,687,900 | |
| 109 | PP2500296836 - Máy nén khí của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 268,920,000 | 201.690.000 | 94.122.000 | 1 | 4,033,800 | |
| 110 | PP2500296837 - Công tắc khí nén dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD | 47,940,000 | 35.955.000 | 16.779.000 | 1 | 719,100 | |
| 111 | PP2500296838 - Lọc nguồn xoay chiều có tiếp địa cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 14,850,000 | 11.137.500 | 5.197.500 | 1 | 222,750 | |
| 112 | PP2500296839 - Cáp cảm biến nhiệt độ cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 12,778,920 | 9.584.190 | 4.472.622 | 1 | 191,684 | |
| 113 | PP2500296840 - Khối cảm biến nhiệt độ của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 27,600,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 1 | 414,000 | |
| 114 | PP2500296841 - Van hút chân không KF-25 của máy tiệt khuẩn STERRAD | 156,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | 1 | 2,340,000 | |
| 115 | PP2500296842 - Máy bơm chân không cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 452,250,000 | 339.187.500 | 158.287.500 | 1 | 6,783,750 | |
| 116 | PP2500296843 - Van thông khí cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 163,800,000 | 122.850.000 | 57.330.000 | 1 | 2,457,000 | |
| 117 | PP2500296844 - Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 18,150,000 | 13.612.500 | 6.352.500 | 4 | 272,250 | |
| 118 | PP2500296845 - Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 10,680,000 | 8.010.000 | 3.738.000 | 2 | 160,200 | |
| 119 | PP2500296846 - ống dây dẫn 7.82LG X 0.030ID | 2,407,900 | 1.805.925 | 842.765 | 1 | 36,119 | |
| 120 | PP2500296847 - ống dây dẫn 4.00LG X 0.030 ID | 2,199,780 | 1.649.835 | 769.923 | 1 | 32,997 | |
| 121 | PP2500296848 - Bộ KIT thay thế định kì cho dòng máy DXH 800/600/900 | 80,794,120 | 60.595.590 | 4016 | 28.277.942 | 1 | 1,211,912 |
| 122 | PP2500296849 - Bộ dụng cụ vệ sinh khối VCSn cho dòng máy Huyết học DXH | 44,273,900 | 33.205.425 | 8206 | 15.495.865 | 1 | 664,109 |
| 123 | PP2500296850 - TBG,POLYU,.082IDX.144OD,CLEAR | 196,020 | 147.015 | 68.607 | 1 | 2,941 | |
| 124 | PP2500296851 - Kim hút mẫu | 112,154,900 | 84.116.175 | 9033 | 39.254.215 | 1 | 1,682,324 |
| 125 | PP2500296852 - Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ vào | 63,590,340 | 47.692.755 | 8537 | 22.256.619 | 1 | 953,856 |
| 126 | PP2500296853 - Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ ra | 72,999,300 | 54.749.475 | 8537 | 25.549.755 | 1 | 1,094,990 |
| 127 | PP2500296854 - Bộ vật tư bảo trì định kỳ cho máy đông máu ACL TOP 500CTS/550CTS CTS Primary CTS Disable | 36,993,000 | 27.744.750 | 4016 | 12.947.550 | 1 | 554,895 |
| 128 | PP2500296855 - Đèn LED bước sóng 671 nm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 50,344,800 | 37.758.600 | 8541 | 17.620.680 | 1 | 755,172 |
| 129 | PP2500296856 - Roller Tubing cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng (Ống dây bơm) | 21,102,400 | 15.826.800 | 4014 | 7.385.840 | 1 | 316,536 |
| 130 | PP2500296857 - Photometer Lamp cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 32,568,800 | 24.426.600 | 8539 | 11.399.080 | 1 | 488,532 |
| 131 | PP2500296858 - Vacum Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 102,504,600 | 76.878.450 | 8414 | 35.876.610 | 1 | 1,537,569 |
| 132 | PP2500296859 - Waste Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 120,936,200 | 90.702.150 | 8414 | 42.327.670 | 1 | 1,814,043 |
| 133 | PP2500296860 - Sample Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 25,185,600 | 18.889.200 | 8481 | 8.814.960 | 1 | 377,784 |
| 134 | PP2500296861 - Reagent Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 63,945,200 | 47.958.900 | 8481 | 22.380.820 | 1 | 959,178 |
| 135 | PP2500296862 - Lọc thô 10 inch, 1 micrometcho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 1,126,400 | 844.800 | 394.240 | 2 | 16,896 | |
| 136 | PP2500296863 - Lọc CTO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 2,569,600 | 1.927.200 | 899.360 | 2 | 38,544 | |
| 137 | PP2500296864 - Hạt Mixbed cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 53,020,000 | 39.765.000 | 18.557.000 | 1 | 795,300 | |
| 138 | PP2500296865 - Lõi lọc RO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng | 28,028,000 | 21.021.000 | 9.809.800 | 1 | 420,420 | |
| 139 | PP2500296866 - Que khuấy | 6,164,400 | 4.623.300 | 9033 | 2.157.540 | 1 | 92,466 |
| 140 | PP2500296867 - Que khuấy dạng L | 6,219,400 | 4.664.550 | 9033 | 2.176.790 | 1 | 93,291 |
| 141 | PP2500296868 - Điện cực pH cho máy phân tích khímáu | 67,393,200 | 50.544.900 | 8545 | 23.587.620 | 1 | 1,010,898 |
| 142 | PP2500296869 - Điện cực Ref cho máy phân tích khímáu | 30,555,000 | 22.916.250 | 8545 | 10.694.250 | 1 | 458,325 |
| 143 | PP2500296870 - Điện cực PO2 cho máy phân tích khímáu | 67,393,200 | 50.544.900 | 8545 | 23.587.620 | 1 | 1,010,898 |
| 144 | PP2500296871 - Điện cực Natri cho máy phân tích khímáu | 50,727,600 | 38.045.700 | 8545 | 17.754.660 | 1 | 760,914 |
| 145 | PP2500296872 - Điện cực Kali cho máy phân tích khímáu | 101,455,200 | 76.091.400 | 8545 | 35.509.320 | 1 | 1,521,828 |
| 146 | PP2500296873 - Điện cực Cl cho máy phân tích khímáu | 101,455,200 | 76.091.400 | 8545 | 35.509.320 | 1 | 1,521,828 |
| 147 | PP2500296874 - Điện cực Ca cho máy phân tích khímáu | 101,455,200 | 76.091.400 | 8545 | 35.509.320 | 1 | 1,521,828 |
| 148 | PP2500296875 - Điện cực TH cho máy phân tích khímáu | 44,927,400 | 33.695.550 | 8545 | 15.724.590 | 1 | 673,911 |
| 149 | PP2500296876 - Khe đếm cho máy phân tích khí máu | 46,169,200 | 34.626.900 | 9033 | 16.159.220 | 1 | 692,538 |
| 150 | PP2500296877 - Cổng hút mẫu cho máy phân tích khímáu | 13,481,600 | 10.111.200 | 9033 | 4.718.560 | 1 | 202,224 |
| 151 | PP2500296878 - Kim hút mẫu cho máy phân tích khímáu | 14,390,200 | 10.792.650 | 9033 | 5.036.570 | 1 | 215,853 |
| 152 | PP2500296879 - Bộ ống dây bơm cho máy phân tích khímáu | 36,388,176 | 27.291.132 | 4014 | 12.735.862 | 1 | 545,823 |
| 153 | PP2500296880 - Ống dẫn mẫu cho máy phân tích khímáu | 17,723,200 | 13.292.400 | 3917 | 6.203.120 | 1 | 265,848 |
| 154 | PP2500296881 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 68,050,500 | 51.037.875 | 9018 | 23.817.675 | 1 | 1,020,758 |
| 155 | PP2500296882 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 152,071,500 | 114.053.625 | 9018 | 53.225.025 | 1 | 2,281,073 |
| 156 | PP2500296883 - Ruột kéo dài hàm 20 mm | 121,107,000 | 90.830.250 | 9018 | 42.387.450 | 1 | 1,816,605 |
| 157 | PP2500296884 - Van Silicone 11mm | 59,167,500 | 44.375.625 | 4016, 9018 | 20.708.625 | 4 | 887,513 |
| 158 | PP2500296885 - Van Silicone 6mm | 59,167,500 | 44.375.625 | 4016, 9018 | 20.708.625 | 4 | 887,513 |
| 159 | PP2500296886 - Van trái khế 6mm | 8,914,500 | 6.685.875 | 3923 | 3.120.075 | 4 | 133,718 |
| 160 | PP2500296887 - Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorzsang Olympus | 103,000,000 | 77.250.000 | 9018 | 36.050.000 | 1 | 1,545,000 |
| 161 | PP2500296888 - Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa | 11,747,400 | 8.810.550 | 7307 | 4.111.590 | 1 | 176,211 |
| 162 | PP2500296889 - Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 64,197,000 | 48.147.750 | 9018 | 22.468.950 | 4 | 962,955 |
| 163 | PP2500296890 - Bơm tiêm 150ml | 131,187,000 | 98.390.250 | 9018 | 45.915.450 | 1 | 1,967,805 |
| 164 | PP2500296891 - Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa | 15,523,200 | 11.642.400 | 8544 | 5.433.120 | 1 | 232,848 |
| 165 | PP2500296892 - Cổng dụng cụ 2 kênh | 43,662,150 | 32.746.613 | 9018 | 15.281.753 | 1 | 654,933 |
| 166 | PP2500296893 - Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ | 22,056,300 | 16.542.225 | 9018 | 7.719.705 | 1 | 330,845 |
| 167 | PP2500296894 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô | 62,002,500 | 46.501.875 | 9018 | 21.700.875 | 1 | 930,038 |
| 168 | PP2500296895 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II | 14,620,200 | 10.965.150 | 9018 | 5.117.070 | 1 | 219,303 |
| 169 | PP2500296896 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 | 81,259,500 | 60.944.625 | 8544 | 28.440.825 | 1 | 1,218,893 |
| 170 | PP2500296897 - Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. | 108,664,500 | 81.498.375 | 9018 | 38.032.575 | 2 | 1,629,968 |
| 171 | PP2500296898 - Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. | 106,375,500 | 79.781.625 | 9018 | 37.231.425 | 2 | 1,595,633 |
| 172 | PP2500296899 - Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR,loại 1 chân | 70,344,750 | 52.758.563 | 9018 | 24.620.663 | 2 | 1,055,172 |
| 173 | PP2500296900 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr | 159,563,250 | 119.672.438 | 9018 | 55.847.138 | 2 | 2,393,449 |
| 174 | PP2500296901 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút | 57,597,750 | 43.198.313 | 9018 | 20.159.213 | 1 | 863,967 |
| 175 | PP2500296902 - Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực | 70,344,750 | 52.758.563 | 9018 | 24.620.663 | 2 | 1,055,172 |
| 176 | PP2500296903 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực | 70,344,750 | 52.758.563 | 9018 | 24.620.663 | 2 | 1,055,172 |
| 177 | PP2500296904 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực | 162,996,750 | 122.247.563 | 9018 | 57.048.863 | 2 | 2,444,952 |
| 178 | PP2500296905 - Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản | 73,241,700 | 54.931.275 | 9018 | 25.634.595 | 1 | 1,098,626 |
| 179 | PP2500296906 - Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm | 52,605,000 | 39.453.750 | 9018 | 18.411.750 | 1 | 789,075 |
| 180 | PP2500296907 - Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 305,852,400 | 229.389.300 | 9018 | 107.048.340 | 1 | 4,587,786 |
| 181 | PP2500296908 - Lưỡi bào mô các cỡ | 160,246,800 | 120.185.100 | 9018 | 56.086.380 | 1 | 2,403,702 |
| 182 | PP2500296909 - Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr | 9,580,200 | 7.185.150 | 3923 | 3.353.070 | 2 | 143,703 |
| 183 | PP2500296910 - Nắp đậy Trocar 6 mm | 10,878,000 | 8.158.500 | 4016 | 3.807.300 | 7 | 163,170 |
| 184 | PP2500296911 - Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường | 828,450 | 621.338 | 3923 | 289.958 | 1 | 12,427 |
| 185 | PP2500296912 - Nòng trong đầu tù lệch góc sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. | 28,841,400 | 21.631.050 | 9018 | 10.094.490 | 1 | 432,621 |
| 186 | PP2500296913 - Nòng trong đầu tù tiêu chuẩn sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. | 11,764,200 | 8.823.150 | 9018 | 4.117.470 | 1 | 176,463 |
| 187 | PP2500296914 - Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. | 34,406,400 | 25.804.800 | 9018 | 12.042.240 | 1 | 516,096 |
| 188 | PP2500296915 - Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. | 53,508,000 | 40.131.000 | 9018 | 18.727.800 | 1 | 802,620 |
| 189 | PP2500296916 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm | 9,903,600 | 7.427.700 | 9018 | 3.466.260 | 1 | 148,554 |
| 190 | PP2500296917 - Ông nong thận 11 | 19,227,600 | 14.420.700 | 9018 | 6.729.660 | 1 | 288,414 |
| 191 | PP2500296918 - Ông nong thận 8.5 | 19,227,600 | 14.420.700 | 9018 | 6.729.660 | 1 | 288,414 |
| 192 | PP2500296919 - Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm | 1,547,731,500 | 1.160.798.625 | 9018 | 541.706.025 | 1 | 23,215,973 |
| 193 | PP2500296920 - Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ | 307,109,250 | 230.331.938 | 9018 | 107.488.238 | 1 | 4,606,639 |
| 194 | PP2500296921 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, đường kính 3 mm, dài 14 cm | 243,314,400 | 182.485.800 | 9018 | 85.160.040 | 1 | 3,649,716 |
| 195 | PP2500296922 - Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm | 282,876,300 | 212.157.225 | 9018 | 99.006.705 | 1 | 4,243,145 |
| 196 | PP2500296923 - Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được | 450,528,750 | 337.896.563 | 9018 | 157.685.063 | 1 | 6,757,932 |
| 197 | PP2500296924 - Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, | 298,374,300 | 223.780.725 | 9018 | 104.431.005 | 1 | 4,475,615 |
| 198 | PP2500296925 - Tay bào mô TLT | 246,684,900 | 185.013.675 | 9018 | 86.339.715 | 1 | 3,700,274 |
| 199 | PP2500296926 - Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II | 88,752,300 | 66.564.225 | 9018 | 31.063.305 | 1 | 1,331,285 |
| 200 | PP2500296927 - Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân | 71,470,350 | 53.602.763 | 9018 | 25.014.623 | 1 | 1,072,056 |
| 201 | PP2500296928 - Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực | 92,657,250 | 69.492.938 | 9018 | 32.430.038 | 1 | 1,389,859 |
| 202 | PP2500296929 - Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm | 78,934,800 | 59.201.100 | 9018 | 27.627.180 | 1 | 1,184,022 |
| 203 | PP2500296930 - Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực | 78,426,600 | 58.819.950 | 9018 | 27.449.310 | 1 | 1,176,399 |
| 204 | PP2500296931 - Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 96,090,750 | 72.068.063 | 9018 | 33.631.763 | 1 | 1,441,362 |
| 205 | PP2500296932 - Vỏ ngoài ống soi 11 | 53,379,900 | 40.034.925 | 9018 | 18.682.965 | 1 | 800,699 |
| 206 | PP2500296933 - Vỏ ngoài ống soi 8.5 | 53,379,900 | 40.034.925 | 9018 | 18.682.965 | 1 | 800,699 |
| 207 | PP2500296934 - Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. | 50,089,200 | 37.566.900 | 9018 | 17.531.220 | 1 | 751,338 |
| 208 | PP2500296935 - Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic | 80,262,000 | 60.196.500 | 9018 | 28.091.700 | 1 | 1,203,930 |
| 209 | PP2500296936 - Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 18 cm | 218,587,950 | 163.940.963 | 9018 | 76.505.783 | 1 | 3,278,820 |
| 210 | PP2500296937 - Ống soi quang học, góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 18 cm | 218,587,950 | 163.940.963 | 9018 | 76.505.783 | 1 | 3,278,820 |
| 211 | PP2500296938 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 18 cm | 140,779,800 | 105.584.850 | 9018 | 49.272.930 | 1 | 2,111,697 |
| 212 | PP2500296939 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 307,109,250 | 230.331.938 | 9018 | 107.488.238 | 1 | 4,606,639 |
| 213 | PP2500296940 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 307,109,250 | 230.331.938 | 9018 | 107.488.238 | 1 | 4,606,639 |
| 214 | PP2500296941 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 195,178,200 | 146.383.650 | 9018 | 68.312.370 | 1 | 2,927,673 |
| 215 | PP2500296942 - Kìm kẹp kim thẳng | 111,734,700 | 83.801.025 | 9018 | 39.107.145 | 1 | 1,676,021 |
| 216 | PP2500296943 - Kìm kẹp kim KOH hàm cong | 198,147,600 | 148.610.700 | 9018 | 69.351.660 | 1 | 2,972,214 |
| 217 | PP2500296944 - Ruột kelly | 53,287,500 | 39.965.625 | 9018 | 18.650.625 | 1 | 799,313 |
| 218 | PP2500296945 - Ruột Clam dài | 53,287,500 | 39.965.625 | 9018 | 18.650.625 | 1 | 799,313 |
| 219 | PP2500296946 - Ruột Bakoock | 53,287,500 | 39.965.625 | 9018 | 18.650.625 | 1 | 799,313 |
| 220 | PP2500296947 - Trocar 11mm xoắn | 82,220,250 | 61.665.188 | 9018 | 28.777.088 | 1 | 1,233,304 |
| 221 | PP2500296948 - Ống giảm 11/5 mm | 26,250,000 | 19.687.500 | 9018 | 9.187.500 | 1 | 393,750 |
| 222 | PP2500296949 - Gioăng trái khế 6mm | 2,448,600 | 1.836.450 | 3923 | 857.010 | 2 | 36,729 |
| 223 | PP2500296950 - Nắp cao su 6mm | 2,173,500 | 1.630.125 | 4016 | 760.725 | 2 | 32,603 |
| 224 | PP2500296951 - Nắp giảm 11/5 mm | 36,687,000 | 27.515.250 | 9018 | 12.840.450 | 1 | 550,305 |
| 225 | PP2500296952 - Ống soi quang học góc nhìn 30°, đường kính 3 mm, dài 14 cm | 191,882,250 | 143.911.688 | 9018 | 67.158.788 | 1 | 2,878,234 |
| 226 | PP2500296953 - Ống soi quang học góc nhìn 70°, đường kính 3 mm, dài 14 cm | 191,882,250 | 143.911.688 | 9018 | 67.158.788 | 1 | 2,878,234 |
| 227 | PP2500296954 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 10 mm, dài 31 cm | 540,000,000 | 405.000.000 | 9018 | 189.000.000 | 1 | 8,100,000 |
| 228 | PP2500296955 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm, dài 31 cm | 1,520,000,000 | 1.140.000.000 | 9018 | 532.000.000 | 1 | 22,800,000 |
| 229 | PP2500296956 - Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong trái | 95,940,600 | 71.955.450 | 9018 | 33.579.210 | 1 | 1,439,109 |
| 230 | PP2500296957 - Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong phải | 95,940,600 | 71.955.450 | 9018 | 33.579.210 | 1 | 1,439,109 |
| 231 | PP2500296958 - Trocar kim loại trơn 11 mm | 38,581,200 | 28.935.900 | 9018 | 13.503.420 | 1 | 578,718 |
| 232 | PP2500296959 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực | 144,537,750 | 108.403.313 | 9018 | 50.588.213 | 1 | 2,168,067 |
| 233 | PP2500296960 - Ruột kéo ngắn hàm 15 mm | 36,332,100 | 27.249.075 | 9018 | 12.716.235 | 1 | 544,982 |
| 234 | PP2500296961 - Ruột bóc tách | 31,972,500 | 23.979.375 | 9018 | 11.190.375 | 1 | 479,588 |
| 235 | PP2500296962 - Tay cầm nhựa không khóa | 81,816,000 | 61.362.000 | 9018 | 28.635.600 | 1 | 1,227,240 |
| 236 | PP2500296963 - Tay cầm kim loại không khóa | 21,207,900 | 15.905.925 | 9018 | 7.422.765 | 1 | 318,119 |
| 237 | PP2500296964 - Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm | 62,851,950 | 47.138.963 | 9018 | 21.998.183 | 1 | 942,780 |
| 238 | PP2500296965 - Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm | 62,851,950 | 47.138.963 | 9018 | 21.998.183 | 1 | 942,780 |
| 239 | PP2500296966 - Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm | 288,477,000 | 216.357.750 | 9018 | 100.966.950 | 1 | 4,327,155 |
| 240 | PP2500296967 - Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz | 21,756,000 | 16.317.000 | 4016 | 7.614.600 | 13 | 326,340 |
| 241 | PP2500296968 - Tay cầm nhựa có khóa | 47,906,250 | 35.929.688 | 9018 | 16.767.188 | 1 | 718,594 |
| 242 | PP2500296969 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 2.7mm, chiều dài hoạt động 110mm | 120,390,000 | 90.292.500 | 9018 | 42.136.500 | 1 | 1,805,850 |
| 243 | PP2500296970 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm | 191,810,000 | 143.857.500 | 9018 | 67.133.500 | 1 | 2,877,150 |
| 244 | PP2500296971 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm | 201,100,000 | 150.825.000 | 9018 | 70.385.000 | 1 | 3,016,500 |
| 245 | PP2500296972 - Tay cầm Hemolock mổ nội soi các cỡ | 1,575,000,000 | 1.181.250.000 | 9018 | 551.250.000 | 3 | 23,625,000 |
| 246 | PP2500296973 - Tay cầm kẹp clip mổ nội soi các cỡ | 744,000,000 | 558.000.000 | 9018 | 260.400.000 | 2 | 11,160,000 |
| 247 | PP2500296974 - Tay cầm kẹp clip mổ mở các cỡ | 1,270,815,000 | 953.111.250 | 9018 | 444.785.250 | 7 | 19,062,225 |
| 248 | PP2500296975 - Tay cầm Hemolock mổ mở các cỡ | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 350.000.000 | 4 | 15,000,000 |
| 249 | PP2500296976 - Bộ đồng hồ hút tường các chuẩn | 1,155,000,000 | 866.250.000 | 9018 | 404.250.000 | 16 | 17,325,000 |
| 250 | PP2500296977 - Đồng hồ oxy chai | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 5 | 1,500,000 |
| 251 | PP2500296978 - Đồng hồ oxy dòng cao | 50,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 17.500.000 | 3 | 750,000 |
| 252 | PP2500296979 - Đầu nối nhanh khí y tế các loại | 30,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 7 | 450,000 |
| 253 | PP2500296980 - Mặt nạ khí y tế các loại | 55,000,000 | 41.250.000 | 9018 | 19.250.000 | 4 | 825,000 |
| 254 | PP2500296981 - Giá treo monitor | 225,000,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 4 | 3,375,000 |
| 255 | PP2500296982 - Xe đẩy oxy | 72,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 25.200.000 | 2 | 1,080,000 |
| 256 | PP2500296983 - Bộ Linh Kiện Bảo Trì Chuẩn Máy 4008 | 31,856,000 | 23.892.000 | 8413 | 11.149.600 | 1 | 477,840 |
| 257 | PP2500296984 - Mô Tơ Bơm Tách Khí Có Chuôi Cắm Máy 4008 | 36,520,000 | 27.390.000 | 8501 | 12.782.000 | 1 | 547,800 |
| 258 | PP2500296985 - Mô Tơ Bơm Dòng Có Chuôi Cắm Máy 4008 | 51,128,000 | 38.346.000 | 8501 | 17.894.800 | 1 | 766,920 |
| 259 | PP2500296986 - Bơm Rút Ký Cho Máy 4008B/H/S/V104008A | 54,560,000 | 40.920.000 | 8413 | 19.096.000 | 1 | 818,400 |
| 260 | PP2500296987 - Đầu Bơm Bánh Răng Gf1*4008*5008*6008 | 55,308,000 | 41.481.000 | 8413 | 19.357.800 | 1 | 829,620 |
| 261 | PP2500296988 - Van Điều Áp 4008/4008Sv10 | 7,920,000 | 5.940.000 | 8481 | 2.772.000 | 1 | 118,800 |
| 262 | PP2500296989 - Van Xả Áp Lực Nước 4008S/4008S V10 | 7,920,000 | 5.940.000 | 8481 | 2.772.000 | 1 | 118,800 |
| 263 | PP2500296990 - Pin Sạc/Dự Phòng 18V Máy 4008 | 44,880,000 | 33.660.000 | 8506 | 15.708.000 | 1 | 673,200 |
| 264 | PP2500296991 - Bơm Màng Conc./Bic. 4008 | 143,000,000 | 107.250.000 | 8413 | 50.050.000 | 1 | 2,145,000 |
| 265 | PP2500296992 - Van Điện Từ Nhỏ/Van Thông Khí 4008S V10 | 12,760,000 | 9.570.000 | 8481 | 4.466.000 | 1 | 191,400 |
| 266 | PP2500296993 - Màng lọc RO cho hệ thống RO | 77,000,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 1 | 1,155,000 | |
| 267 | PP2500296994 - Khí Argon cho máy phát tia Plasma | 600,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 13 | 9,000,000 | |
| 268 | PP2500296995 - Bóng đèn chiếu Santa Cruz HFA 3 | 21,701,670 | 16.276.253 | 8539 | 7.595.585 | 1 | 325,526 |
| 269 | PP2500296996 - Tấm lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng của máy HFA | 10,715,324 | 8.036.493 | 9001 | 3.750.364 | 1 | 160,730 |
| 270 | PP2500296997 - Tấm lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng của máy HFA | 7,881,718 | 5.911.289 | 9001 | 2.758.602 | 1 | 118,226 |
| 271 | PP2500296998 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, dài 13cm, cong 15 độ | 89,000,000 | 66.750.000 | 9018 | 31.150.000 | 1 | 1,335,000 |
| 272 | PP2500296999 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 273 | PP2500297000 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ | 89,000,000 | 66.750.000 | 9018 | 31.150.000 | 1 | 1,335,000 |
| 274 | PP2500297001 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 40 độ | 89,000,000 | 66.750.000 | 9018 | 31.150.000 | 1 | 1,335,000 |
| 275 | PP2500297002 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 70 độ | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 276 | PP2500297003 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 70 độ | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 277 | PP2500297004 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3.6mm, dài 13cm, cong 55 độ | 89,000,000 | 66.750.000 | 9018 | 31.150.000 | 1 | 1,335,000 |
| 278 | PP2500297005 - Đèn chiếu sáng LED tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 17,200,000 | 12.900.000 | 8539 | 6.020.000 | 1 | 258,000 |
| 279 | PP2500297006 - Vòng nhựa nối ống găng tay vs găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco (02 cái/bộ) | 30,000,000 | 22.500.000 | 4016 | 10.500.000 | 1 | 450,000 |
| 280 | PP2500297007 - Gioăng cao su cho găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 5,850,000 | 4.387.500 | 4016 | 2.047.500 | 1 | 87,750 |
| 281 | PP2500297008 - Bo mạch chuyển đổi bàn phím tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 3,484,800 | 2.613.600 | 8537 | 1.219.680 | 1 | 52,272 |
| 282 | PP2500297009 - Bàn phím điều khiển tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 8,905,600 | 6.679.200 | 8537 | 3.116.960 | 1 | 133,584 |
| 283 | PP2500297010 - Phin lọc cho mặt nạ phòng độc của tủ cách ly pha chế dược | 32,360,000 | 24.270.000 | 11.326.000 | 5 | 485,400 | |
| 284 | PP2500297011 - HMI diplsay/Cụm màn hình | 168,795,000 | 126.596.250 | 59.078.250 | 1 | 2,531,925 | |
| 285 | PP2500297012 - Đĩa từ cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 118,200,000 | 88.650.000 | 9033 | 41.370.000 | 1 | 1,773,000 |
| 286 | PP2500297013 - Màng cao su dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 73,800,000 | 55.350.000 | 4016 | 25.830.000 | 1 | 1,107,000 |
| 287 | PP2500297014 - Cuộn dây tạo từ trường cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 163,500,000 | 122.625.000 | 8504 | 57.225.000 | 1 | 2,452,500 |
| 288 | PP2500297015 - Bộ không chế điện áp (Spark gap) cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 562,600,000 | 421.950.000 | 196.910.000 | 1 | 8,439,000 | |
| 289 | PP2500297016 - Dây curoa cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 16,500,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | 1 | 247,500 | |
| 290 | PP2500297017 - Van thở ra máy thở | 238,600,000 | 178.950.000 | 83.510.000 | 1 | 3,579,000 | |
| 291 | PP2500297018 - Van an toàn máy thở | 205,000,000 | 153.750.000 | 71.750.000 | 1 | 3,075,000 | |
| 292 | PP2500297019 - Phổi giả | 37,500,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | 1 | 562,500 | |
| 293 | PP2500297020 - Lưỡi mài phá, đầu tròn, đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK | 120,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 294 | PP2500297021 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK | 600,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 295 | PP2500297022 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định bụng chậu chữ O - 4 điểm | 97,500,000 | 73.125.000 | 3926 | 34.125.000 | 4 | 1,462,500 |
| 296 | PP2500297023 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu | 380,000,000 | 285.000.000 | 3926 | 133.000.000 | 25 | 5,700,000 |
| 297 | PP2500297024 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định ngực chữ O - 2 điểm | 57,500,000 | 43.125.000 | 3926 | 20.125.000 | 4 | 862,500 |
| 298 | PP2500297025 - Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu cổ vai | 928,000,000 | 696.000.000 | 3926 | 324.800.000 | 25 | 13,920,000 |
| 299 | PP2500297026 - Pin nguồn dự phòng | 102,600,000 | 76.950.000 | 35.910.000 | 1 | 1,539,000 | |
| 300 | PP2500297027 - Bộ chia tín hiệu | 10,850,000 | 8.137.500 | 3.797.500 | 1 | 162,750 | |
| 301 | PP2500297028 - Dây laser dùng trong tiêu hóa cho máy tán sỏi dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 122,365,000 | 91.773.750 | 9033 | 42.827.750 | 1 | 1,835,475 |
| 302 | PP2500297029 - Bơm nước và bộ lọc nước | 48,840,000 | 36.630.000 | 8542 | 17.094.000 | 1 | 732,600 |
| 303 | PP2500297030 - Bản lề máy truyền dịch B-Braun | 12,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 4.200.000 | 1 | 180,000 |
| 304 | PP2500297031 - Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun | 138,000,000 | 103.500.000 | 9018 | 48.300.000 | 2 | 2,070,000 |
| 305 | PP2500297032 - Bàn phím máy truyền dịch B-Braun | 20,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 1 | 300,000 |
| 306 | PP2500297033 - Bộbản lềbơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 14,000,000 | 10.500.000 | 9018 | 4.900.000 | 1 | 210,000 |
| 307 | PP2500297034 - Bộđiều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun | 42,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 14.700.000 | 1 | 630,000 |
| 308 | PP2500297035 - Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun | 44,000,000 | 33.000.000 | 9018 | 15.400.000 | 1 | 660,000 |
| 309 | PP2500297036 - Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun | 50,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 17.500.000 | 1 | 750,000 |
| 310 | PP2500297037 - Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 85,000,000 | 63.750.000 | 9018 | 29.750.000 | 1 | 1,275,000 |
| 311 | PP2500297038 - Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun | 63,392,000 | 47.544.000 | 9018 | 22.187.200 | 1 | 950,880 |
| 312 | PP2500297039 - Bộnắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun | 16,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 1 | 240,000 |
| 313 | PP2500297040 - Bộnắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun | 19,200,000 | 14.400.000 | 9018 | 6.720.000 | 1 | 288,000 |
| 314 | PP2500297041 - Bộnguồn bơm tiêm điện B-braun | 22,500,000 | 16.875.000 | 9018 | 7.875.000 | 1 | 337,500 |
| 315 | PP2500297042 - Bộnguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun | 23,000,000 | 17.250.000 | 9018 | 8.050.000 | 1 | 345,000 |
| 316 | PP2500297043 - Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun | 26,000,000 | 19.500.000 | 9018 | 9.100.000 | 1 | 390,000 |
| 317 | PP2500297044 - Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun | 18,000,000 | 13.500.000 | 9018 | 6.300.000 | 1 | 270,000 |
| 318 | PP2500297045 - Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun | 45,000,000 | 33.750.000 | 9018 | 15.750.000 | 1 | 675,000 |
| 319 | PP2500297046 - Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun | 38,000,000 | 28.500.000 | 9018 | 13.300.000 | 1 | 570,000 |
| 320 | PP2500297047 - Cần giữxylanh bơm tiêm điện B-Braun | 20,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 2 | 300,000 |
| 321 | PP2500297048 - Cần giữxylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 27,500,000 | 20.625.000 | 9018 | 9.625.000 | 1 | 412,500 |
| 322 | PP2500297049 - Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun | 18,000,000 | 13.500.000 | 9018 | 6.300.000 | 1 | 270,000 |
| 323 | PP2500297050 - Khung cửa máy truyền dịch B-Braun | 15,000,000 | 11.250.000 | 9018 | 5.250.000 | 1 | 225,000 |
| 324 | PP2500297051 - Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun | 212,000,000 | 159.000.000 | 9018 | 74.200.000 | 3 | 3,180,000 |
| 325 | PP2500297052 - Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 21,000,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 1 | 315,000 |
| 326 | PP2500297053 - Màn hình máy truyền dịch B-Braun | 40,800,000 | 30.600.000 | 9018 | 14.280.000 | 1 | 612,000 |
| 327 | PP2500297054 - Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun | 28,000,000 | 21.000.000 | 9018 | 9.800.000 | 1 | 420,000 |
| 328 | PP2500297055 - Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 58,000,000 | 43.500.000 | 9018 | 20.300.000 | 1 | 870,000 |
| 329 | PP2500297056 - Pin sạc máy truyền dịch B-Braun | 31,000,000 | 23.250.000 | 9018 | 10.850.000 | 1 | 465,000 |
| 330 | PP2500297057 - Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCAhãng B-Braun | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 331 | PP2500297058 - Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật | 800,000,000 | 600.000.000 | 8421 | 280.000.000 | 25 | 12,000,000 |
| 332 | PP2500297059 - Bình hút gắn tường 1, 2, 4L | 150,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 8 | 2,250,000 | |
| 333 | PP2500297060 - Bình làm ẩm oxy | 184,800,000 | 138.600.000 | 9018 | 64.680.000 | 25 | 2,772,000 |
| 334 | PP2500297061 - Cảo nạp Oxy | 19,800,000 | 14.850.000 | 9018 | 6.930.000 | 2 | 297,000 |
| 335 | PP2500297062 - Đồng hồ oxy gắn tường | 145,250,000 | 108.937.500 | 50.837.500 | 22 | 2,178,750 | |
| 336 | PP2500297063 - Banh cột sống cổ titan 60 x 24 | 35,420,000 | 26.565.000 | 12.397.000 | 1 | 531,300 | |
| 337 | PP2500297064 - Banh tự giữ lớn | 150,570,000 | 112.927.500 | 9018 | 52.699.500 | 1 | 2,258,550 |
| 338 | PP2500297065 - Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay | 18,700,000 | 14.025.000 | 6.545.000 | 1 | 280,500 | |
| 339 | PP2500297066 - Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm | 14,586,000 | 10.939.500 | 5.105.100 | 4 | 218,790 | |
| 340 | PP2500297067 - Kẹp cầm máu thẳng 16cm | 87,780,000 | 65.835.000 | 30.723.000 | 7 | 1,316,700 | |
| 341 | PP2500297068 - Luồn chi các cỡ | 745,395,000 | 559.046.250 | 9018 | 260.888.250 | 1 | 11,180,925 |
| 342 | PP2500297069 - Ống hút Debakey | 321,720,000 | 241.290.000 | 9018 | 112.602.000 | 1 | 4,825,800 |
| 343 | PP2500297070 - Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm | 427,929,000 | 320.946.750 | 9018 | 149.775.150 | 1 | 6,418,935 |
| 344 | PP2500297071 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm | 88,200,000 | 66.150.000 | 9018 | 30.870.000 | 13 | 1,323,000 |
| 345 | PP2500297072 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm | 107,100,000 | 80.325.000 | 9018 | 37.485.000 | 7 | 1,606,500 |
| 346 | PP2500297073 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100μm - 400μm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 21,450,000 | 16.087.500 | 9033 | 7.507.500 | 1 | 321,750 |
| 347 | PP2500297074 - Dụng cụ bócvỏ dây laser 300μm - 1000μm,dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 7,150,000 | 5.362.500 | 9033 | 2.502.500 | 1 | 107,250 |
| 348 | PP2500297075 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi | 8,140,000 | 6.105.000 | 2.849.000 | 3 | 122,100 | |
| 349 | PP2500297076 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S | 36,300,000 | 27.225.000 | 12.705.000 | 7 | 544,500 | |
| 350 | PP2500297077 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX | 19,750,000 | 14.812.500 | 6.912.500 | 4 | 296,250 | |
| 351 | PP2500297078 - Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika | 404,250,000 | 303.187.500 | 141.487.500 | 93 | 6,063,750 | |
| 352 | PP2500297079 - Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm | 155,100,000 | 116.325.000 | 4908 | 54.285.000 | 10 | 2,326,500 |
| 353 | PP2500297080 - Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm | 101,219,200 | 75.914.400 | 4908 | 35.426.720 | 5 | 1,518,288 |
| 354 | PP2500297081 - Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm | 151,800,000 | 113.850.000 | 4908 | 53.130.000 | 62 | 2,277,000 |
| 355 | PP2500297082 - Giấy in nhiệt, 57mm x 50m | 3,600,000 | 2.700.000 | 4908 | 1.260.000 | 13 | 54,000 |
| 356 | PP2500297083 - Giấy in nhiệt, 80mm x 50m | 13,600,000 | 10.200.000 | 4908 | 4.760.000 | 13 | 204,000 |
| 357 | PP2500297084 - Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm | 165,000,000 | 123.750.000 | 4908 | 57.750.000 | 93 | 2,475,000 |
| 358 | PP2500297085 - Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh | 62,400,000 | 46.800.000 | 4823 | 21.840.000 | 74 | 936,000 |
| 359 | PP2500297086 - Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng | 131,250,000 | 98.437.500 | 4823 | 45.937.500 | 31 | 1,968,750 |
| 360 | PP2500297087 - Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. | 34,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 1 | 510,000 | |
| 361 | PP2500297088 - Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. | 116,640,000 | 87.480.000 | 40.824.000 | 2 | 1,749,600 | |
| 362 | PP2500297089 - Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường | 9,400,000 | 7.050.000 | 3.290.000 | 2 | 141,000 | |
| 363 | PP2500297090 - Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. | 193,760,000 | 145.320.000 | 67.816.000 | 2 | 2,906,400 | |
| 364 | PP2500297091 - Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. | 262,960,000 | 197.220.000 | 92.036.000 | 3 | 3,944,400 | |
| 365 | PP2500297092 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma | 193,760,000 | 145.320.000 | 67.816.000 | 2 | 2,906,400 | |
| 366 | PP2500297093 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma | 325,280,000 | 243.960.000 | 113.848.000 | 3 | 4,879,200 | |
| 367 | PP2500297094 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma | 325,280,000 | 243.960.000 | 113.848.000 | 3 | 4,879,200 | |
| 368 | PP2500297095 - Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma | 298,760,000 | 224.070.000 | 104.566.000 | 2 | 4,481,400 | |
| 369 | PP2500297096 - Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. | 55,860,000 | 41.895.000 | 19.551.000 | 3 | 837,900 | |
| 370 | PP2500297097 - Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức | 1,121,280,000 | 840.960.000 | 392.448.000 | 4 | 16,819,200 | |
| 371 | PP2500297098 - Nệm giường bệnh nhân | 1,025,000,000 | 768.750.000 | 358.750.000 | 31 | 15,375,000 | |
| 372 | PP2500297099 - Nệm xe cáng | 32,500,000 | 24.375.000 | 11.375.000 | 4 | 487,500 | |
| 373 | PP2500297100 - Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường | 205,000,000 | 153.750.000 | 71.750.000 | 7 | 3,075,000 | |
| 374 | PP2500297101 - Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường | 257,400,000 | 193.050.000 | 90.090.000 | 7 | 3,861,000 | |
| 375 | PP2500297102 - Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET | 25,800,000 | 19.350.000 | 9018 | 9.030.000 | 1 | 387,000 |
| 376 | PP2500297103 - Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET | 26,100,000 | 19.575.000 | 9018 | 9.135.000 | 1 | 391,500 |
| 377 | PP2500297104 - Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET | 120,960,000 | 90.720.000 | 9018 | 42.336.000 | 1 | 1,814,400 |
| 378 | PP2500297105 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 219,150,000 | 164.362.500 | 8414 | 76.702.500 | 1 | 3,287,250 |
| 379 | PP2500297106 - Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 140,670,000 | 105.502.500 | 8414 | 49.234.500 | 1 | 2,110,050 |
| 380 | PP2500297107 - Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 235,440,000 | 176.580.000 | 8414 | 82.404.000 | 1 | 3,531,600 |
| 381 | PP2500297108 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 95,400,000 | 71.550.000 | 2710 | 33.390.000 | 8 | 1,431,000 |
| 382 | PP2500297109 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 99,440,000 | 74.580.000 | 34.804.000 | 13 | 1,491,600 | |
| 383 | PP2500297110 - Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 93,690,000 | 70.267.500 | 4010 | 32.791.500 | 2 | 1,405,350 |
| 384 | PP2500297111 - Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 351,008,000 | 263.256.000 | 3824 | 122.852.800 | 14 | 5,265,120 |
| 385 | PP2500297112 - Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 72,600,000 | 54.450.000 | 25.410.000 | 25 | 1,089,000 | |
| 386 | PP2500297113 - Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 143,400,000 | 107.550.000 | 3824 | 50.190.000 | 4 | 2,151,000 |
| 387 | PP2500297114 - Lọc dầu đường kính 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 20,995,200 | 15.746.400 | 7.348.320 | 1 | 314,928 | |
| 388 | PP2500297115 - Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 29,548,800 | 22.161.600 | 10.342.080 | 2 | 443,232 | |
| 389 | PP2500297116 - Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 4,147,200 | 3.110.400 | 1.451.520 | 1 | 62,208 | |
| 390 | PP2500297117 - Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 258,681,600 | 194.011.200 | 90.538.560 | 3 | 3,880,224 | |
| 391 | PP2500297118 - Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 63,504,000 | 47.628.000 | 22.226.400 | 2 | 952,560 | |
| 392 | PP2500297119 - Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 11,923,200 | 8.942.400 | 4.173.120 | 1 | 178,848 | |
| 393 | PP2500297120 - Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 146,880,000 | 110.160.000 | 8421 | 51.408.000 | 1 | 2,203,200 |
| 394 | PP2500297121 - Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 61,380,000 | 46.035.000 | 8421 | 21.483.000 | 1 | 920,700 |
| 395 | PP2500297122 - Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 46,656,000 | 34.992.000 | 16.329.600 | 2 | 699,840 | |
| 396 | PP2500297123 - Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 46,656,000 | 34.992.000 | 16.329.600 | 2 | 699,840 | |
| 397 | PP2500297124 - Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 341,088,000 | 255.816.000 | 119.380.800 | 3 | 5,116,320 | |
| 398 | PP2500297125 - Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 72,432,000 | 54.324.000 | 8421 | 25.351.200 | 2 | 1,086,480 |
| 399 | PP2500297126 - Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 144,450,000 | 108.337.500 | 8481 | 50.557.500 | 1 | 2,166,750 |
| 400 | PP2500297127 - Bóng đèn Xenon 14V-300W | 550,000,000 | 412.500.000 | 9018 | 192.500.000 | 4 | 8,250,000 |
| 401 | PP2500297128 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE | 120,540,000 | 90.405.000 | 9018, 9026 | 42.189.000 | 1 | 1,808,100 |
| 402 | PP2500297129 - Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m | 25,987,500 | 19.490.625 | 9018 | 9.095.625 | 1 | 389,813 |
| 403 | PP2500297130 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang φ4.8mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng | 399,000,000 | 299.250.000 | 9018 | 139.650.000 | 2 | 5,985,000 |
| 404 | PP2500297131 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, φ3.5mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng | 346,500,000 | 259.875.000 | 9018 | 121.275.000 | 2 | 5,197,500 |
| 405 | PP2500297132 - Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite | 7,182,560 | 5.386.920 | 8539 | 2.513.896 | 1 | 107,739 |
| 406 | PP2500297133 - Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite | 2,090,000 | 1.567.500 | 731.500 | 13 | 31,350 | |
| 407 | PP2500297134 - Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite | 16,170,000 | 12.127.500 | 5.659.500 | 10 | 242,550 | |
| 408 | PP2500297135 - Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch | 21,828,400 | 16.371.300 | 7.639.940 | 3 | 327,426 | |
| 409 | PP2500297136 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch | 42,350,000 | 31.762.500 | 14.822.500 | 3 | 635,250 | |
| 410 | PP2500297137 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch | 28,349,600 | 21.262.200 | 9.922.360 | 2 | 425,244 | |
| 411 | PP2500297138 - Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite | 16,335,000 | 12.251.250 | 5.717.250 | 5 | 245,025 | |
| 412 | PP2500297139 - Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite | 35,950,000 | 26.962.500 | 8481 | 12.582.500 | 1 | 539,250 |
| 413 | PP2500297140 - Bao (vải) đo huyết áp | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 124 | 945,000 |
| 414 | PP2500297141 - Quả bóp trong bộ đo huyết áp | 4,410,000 | 3.307.500 | 9018 | 1.543.500 | 19 | 66,150 |
| 415 | PP2500297142 - Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp | 15,750,000 | 11.812.500 | 9018 | 5.512.500 | 31 | 236,250 |
| 416 | PP2500297143 - Van xả khí trong bộ đo huyết áp | 882,000 | 661.500 | 9018 | 308.700 | 4 | 13,230 |
| 417 | PP2500297144 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC | 74,500,000 | 55.875.000 | 9018 | 26.075.000 | 1 | 1,117,500 |
| 418 | PP2500297145 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC | 40,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 | 600,000 |
| 419 | PP2500297146 - Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC | 172,500,000 | 129.375.000 | 9018 | 60.375.000 | 1 | 2,587,500 |
| 420 | PP2500297147 - Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC | 39,500,000 | 29.625.000 | 9018 | 13.825.000 | 1 | 592,500 |
| 421 | PP2500297148 - Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK | 110,000,000 | 82.500.000 | 9018 | 38.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 422 | PP2500297149 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK | 110,000,000 | 82.500.000 | 9018 | 38.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 423 | PP2500297150 - Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK | 50,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 17.500.000 | 1 | 750,000 |
| 424 | PP2500297151 - Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK | 40,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 | 600,000 |
| 425 | PP2500297152 - Đầu chụp tựdừng, tương thích máy khoan IPC | 210,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 |
| 426 | PP2500297153 - Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan | 225,000,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 1 | 3,375,000 |
| 427 | PP2500297154 - Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC | 70,000,000 | 52.500.000 | 9018 | 24.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 428 | PP2500297155 - Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC | 35,000,000 | 26.250.000 | 9018 | 12.250.000 | 1 | 525,000 |
| 429 | PP2500297156 - Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC | 36,000,000 | 27.000.000 | 9018 | 12.600.000 | 1 | 540,000 |
| 430 | PP2500297157 - Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC | 415,000,000 | 311.250.000 | 9018 | 145.250.000 | 7 | 6,225,000 |
| 431 | PP2500297158 - Lưỡi nạo xoang Rad cong 40, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC | 415,000,000 | 311.250.000 | 9018 | 145.250.000 | 7 | 6,225,000 |
| 432 | PP2500297159 - Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK | 675,000,000 | 506.250.000 | 9018 | 236.250.000 | 10 | 10,125,000 |
| 433 | PP2500297160 - Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC | 760,000,000 | 570.000.000 | 9018 | 266.000.000 | 13 | 11,400,000 |
| 434 | PP2500297161 - Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC | 120,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 435 | PP2500297162 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC | 76,000,000 | 57.000.000 | 9018 | 26.600.000 | 2 | 1,140,000 |
| 436 | PP2500297163 - Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC | 76,000,000 | 57.000.000 | 9018 | 26.600.000 | 2 | 1,140,000 |
| 437 | PP2500297164 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan φ11/14mm | 535,500,000 | 401.625.000 | 9018 | 187.425.000 | 10 | 8,032,500 |
| 438 | PP2500297165 - Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK | 465,000,000 | 348.750.000 | 9018 | 162.750.000 | 10 | 6,975,000 |
| 439 | PP2500297166 - Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK | 80,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 | 1,200,000 |
| 440 | PP2500297167 - Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK | 80,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 | 1,200,000 |
| 441 | PP2500297168 - Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK | 60,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1 | 900,000 |
| 442 | PP2500297169 - Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK | 60,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1 | 900,000 |
| 443 | PP2500297170 - Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC | 200,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 4 | 3,000,000 |
| 444 | PP2500297171 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC | 450,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 1 | 6,750,000 |
| 445 | PP2500297172 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC | 994,000,000 | 745.500.000 | 9018 | 347.900.000 | 1 | 14,910,000 |
| 446 | PP2500297173 - Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK | 310,000,000 | 232.500.000 | 108.500.000 | 1 | 4,650,000 | |
| 447 | PP2500297174 - Bóng đèn cho kính hiển vi phẫu thuật pentero | 831,988,842 | 623.991.632 | 9405 | 291.196.095 | 1 | 12,479,833 |
| 448 | PP2500297175 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp | 583,200,000 | 437.400.000 | 8544, 9018 | 204.120.000 | 10 | 8,748,000 |
| 449 | PP2500297176 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn | 60,480,000 | 45.360.000 | 8544, 9018 | 21.168.000 | 2 | 907,200 |
| 450 | PP2500297177 - Dây nối dụng cuđơn cực các chuẩn | 390,000,000 | 292.500.000 | 8544, 9018 | 136.500.000 | 7 | 5,850,000 |
| 451 | PP2500297178 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn | 390,000,000 | 292.500.000 | 8544, 9018 | 136.500.000 | 7 | 5,850,000 |
| 452 | PP2500297179 - Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần | 198,450,000 | 148.837.500 | 8544, 9018 | 69.457.500 | 1 | 2,976,750 |
| 453 | PP2500297180 - Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 18,634,000 | 13.975.500 | 9018 | 6.521.900 | 2 | 279,510 |
| 454 | PP2500297181 - Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso | 100,100,000 | 75.075.000 | 8413 | 35.035.000 | 1 | 1,501,500 |
| 455 | PP2500297182 - Couplingđầu nối quả chạy thận | 87,664,500 | 65.748.375 | 3917 | 30.682.575 | 1 | 1,314,968 |
| 456 | PP2500297183 - Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso | 52,272,000 | 39.204.000 | 9018 | 18.295.200 | 1 | 784,080 |
| 457 | PP2500297184 - Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso | 52,272,000 | 39.204.000 | 9018 | 18.295.200 | 1 | 784,080 |
| 458 | PP2500297185 - Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso | 11,880,000 | 8.910.000 | 4.158.000 | 1 | 178,200 | |
| 459 | PP2500297186 - Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 84,700,000 | 63.525.000 | 9018 | 29.645.000 | 1 | 1,270,500 |
| 460 | PP2500297187 - Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso | 208,494,000 | 156.370.500 | 8421 | 72.972.900 | 7 | 3,127,410 |
| 461 | PP2500297188 - Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso | 18,609,800 | 13.957.350 | 8484 | 6.513.430 | 1 | 279,147 |
| 462 | PP2500297189 - Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 80,247,200 | 60.185.400 | 4016 | 28.086.520 | 5 | 1,203,708 |
| 463 | PP2500297190 - Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso | 35,150,500 | 26.362.875 | 4016 | 12.302.675 | 7 | 527,258 |
| 464 | PP2500297191 - Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso | 66,308,000 | 49.731.000 | 8481 | 23.207.800 | 7 | 994,620 |
| 465 | PP2500297192 - Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso | 66,308,000 | 49.731.000 | 8481 | 23.207.800 | 7 | 994,620 |
| 466 | PP2500297193 - Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 64,033,200 | 48.024.900 | 8481 | 22.411.620 | 7 | 960,498 |
| 467 | PP2500297194 - Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim | 23,100,000 | 17.325.000 | 9033 | 8.085.000 | 2 | 346,500 |
| 468 | PP2500297195 - Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc | 13,090,000 | 9.817.500 | 4.581.500 | 1 | 196,350 | |
| 469 | PP2500297196 - Dây điện tim cho máy điện tim BTL | 20,570,000 | 15.427.500 | 7.199.500 | 1 | 308,550 | |
| 470 | PP2500297197 - Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Denshi | 9,350,000 | 7.012.500 | 3.272.500 | 1 | 140,250 | |
| 471 | PP2500297198 - Dây điện tim cho máy điện tim KENZ | 9,350,000 | 7.012.500 | 3.272.500 | 1 | 140,250 | |
| 472 | PP2500297199 - Dây điện tim cho máy điện tim Medic | 37,400,000 | 28.050.000 | 13.090.000 | 2 | 561,000 | |
| 473 | PP2500297200 - Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden | 93,500,000 | 70.125.000 | 32.725.000 | 4 | 1,402,500 | |
| 474 | PP2500297201 - Nút điệm cực cho máy điện tim | 23,100,000 | 17.325.000 | 9033 | 8.085.000 | 2 | 346,500 |
| 475 | PP2500297202 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX | 780,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 1 | 11,700,000 | |
| 476 | PP2500297203 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 1,515,000,000 | 1.136.250.000 | 530.250.000 | 4 | 22,725,000 | |
| 477 | PP2500297204 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX | 2,680,000,000 | 2.010.000.000 | 938.000.000 | 2 | 40,200,000 | |
| 478 | PP2500297205 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S | 1,187,500,000 | 890.625.000 | 415.625.000 | 2 | 17,812,500 | |
| 479 | PP2500297206 - Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H | 280,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 1 | 4,200,000 | |
| 480 | PP2500297207 - Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 284,000,000 | 213.000.000 | 99.400.000 | 1 | 4,260,000 | |
| 481 | PP2500297208 - Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 60,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | 900,000 | |
| 482 | PP2500297209 - Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 7,200,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 1 | 108,000 | |
| 483 | PP2500297210 - Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 44,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 1 | 660,000 | |
| 484 | PP2500297211 - Contactorđiều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 132,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 1 | 1,980,000 | |
| 485 | PP2500297212 - Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 72,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | 1,080,000 | |
| 486 | PP2500297213 - Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 366,972,000 | 275.229.000 | 128.440.200 | 1 | 5,504,580 | |
| 487 | PP2500297214 - Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 532,000,000 | 399.000.000 | 186.200.000 | 1 | 7,980,000 | |
| 488 | PP2500297215 - Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 66,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 1 | 990,000 | |
| 489 | PP2500297216 - Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 300,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 1 | 4,500,000 | |
| 490 | PP2500297217 - Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 156,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | 1 | 2,340,000 | |
| 491 | PP2500297218 - Van xả mát cho máy GSS67Hhãng Getinge | 32,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1 | 480,000 | |
| 492 | PP2500297219 - Vòng đệm công tắc mực nước của nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 6,400,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 1 | 96,000 | |
| 493 | PP2500297220 - Vòng đệm thanh điện trở nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 72,800,000 | 54.600.000 | 25.480.000 | 4 | 1,092,000 | |
| 494 | PP2500297221 - Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen | 100,000,000 | 75.000.000 | 3926 | 35.000.000 | 4 | 1,500,000 |
| 495 | PP2500297222 - Cáp kết nối khí dung với máy thở GE | 382,200,000 | 286.650.000 | 3926, 8544 | 133.770.000 | 4 | 5,733,000 |
| 496 | PP2500297223 - Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung | 543,900,000 | 407.925.000 | 3926, 8544 | 190.365.000 | 5 | 8,158,500 |
| 497 | PP2500297224 - Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden | 220,000,000 | 165.000.000 | 9033 | 77.000.000 | 7 | 3,300,000 |
| 498 | PP2500297225 - Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll | 600,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 499 | PP2500297226 - Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 | 12,285,000 | 9.213.750 | 8507 | 4.299.750 | 1 | 184,275 |
| 500 | PP2500297227 - Ắc quy cho máy gây mê CS650 | 24,570,000 | 18.427.500 | 8507 | 8.599.500 | 2 | 368,550 |
| 501 | PP2500297228 - Ắc quy cho máy thở R860 | 24,570,000 | 18.427.500 | 8507 | 8.599.500 | 2 | 368,550 |
| 502 | PP2500297229 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 | 70,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 4 | 1,050,000 | |
| 503 | PP2500297230 - Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE | 66,150,000 | 49.612.500 | 3926 | 23.152.500 | 10 | 992,250 |
| 504 | PP2500297231 - Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE | 55,545,000 | 41.658.750 | 8504 | 19.440.750 | 1 | 833,175 |
| 505 | PP2500297232 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 | 891,000,000 | 668.250.000 | 311.850.000 | 2 | 13,365,000 | |
| 506 | PP2500297233 - Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE | 289,170,000 | 216.877.500 | 9026 | 101.209.500 | 2 | 4,337,550 |
| 507 | PP2500297234 - Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 | 237,600,000 | 178.200.000 | 83.160.000 | 1 | 3,564,000 | |
| 508 | PP2500297235 - Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE | 33,600,000 | 25.200.000 | 3926 | 11.760.000 | 13 | 504,000 |
| 509 | PP2500297236 - Màng van thở ra cho máy thở GE | 158,760,000 | 119.070.000 | 4016 | 55.566.000 | 3 | 2,381,400 |
| 510 | PP2500297237 - Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 | 210,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 | |
| 511 | PP2500297238 - Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE | 294,756,000 | 221.067.000 | 8481 | 103.164.600 | 1 | 4,421,340 |
| 512 | PP2500297239 - Van thở ra cho máy thở GE | 267,120,000 | 200.340.000 | 8481 | 93.492.000 | 2 | 4,006,800 |
| 513 | PP2500297240 - Lọc khí cho máy Airvo 2 | 220,000,000 | 165.000.000 | 3926 | 77.000.000 | 13 | 3,300,000 |
| 514 | PP2500297241 - Giấy in ảnh kết quả PET CT | 29,370,000 | 22.027.500 | 4902 | 10.279.500 | 10 | 440,550 |
| 515 | PP2500297242 - Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 312,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 1 | 4,680,000 | |
| 516 | PP2500297243 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 105,600,000 | 79.200.000 | 36.960.000 | 1 | 1,584,000 | |
| 517 | PP2500297244 - Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 72,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | 1,080,000 | |
| 518 | PP2500297245 - Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 17,600,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 1 | 264,000 | |
| 519 | PP2500297246 - Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 | 69,938,000 | 52.453.500 | 8421 | 24.478.300 | 1 | 1,049,070 |
| 520 | PP2500297247 - Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 | 19,968,000 | 14.976.000 | 9033 | 6.988.800 | 1 | 299,520 |
| 521 | PP2500297248 - Dây dẫn tia laser Þ 272 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 489,460,000 | 367.095.000 | 9033 | 171.311.000 | 2 | 7,341,900 |
| 522 | PP2500297249 - Dây dẫn tia laser Þ 550 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 2,447,300,000 | 1.835.475.000 | 9033 | 856.555.000 | 7 | 36,709,500 |
| 523 | PP2500297250 - Dây dẫn tia laser Þ 800 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 489,460,000 | 367.095.000 | 9033 | 171.311.000 | 2 | 7,341,900 |
| 524 | PP2500297251 - Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 580,800,000 | 435.600.000 | 9033 | 203.280.000 | 5 | 8,712,000 |
| 525 | PP2500297252 - Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 | 25,656,000 | 19.242.000 | 9033 | 8.979.600 | 1 | 384,840 |
| 526 | PP2500297253 - Bao đo huyết áp cho monitor GE | 588,000,000 | 441.000.000 | 6307, 9018 | 205.800.000 | 50 | 8,820,000 |
| 527 | PP2500297254 - Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden | 21,250,000 | 15.937.500 | 9018 | 7.437.500 | 4 | 318,750 |
| 528 | PP2500297255 - Bao đo huyết áp cho monitor Philips | 85,000,000 | 63.750.000 | 9018 | 29.750.000 | 13 | 1,275,000 |
| 529 | PP2500297256 - Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE | 255,000,000 | 191.250.000 | 3926, 9018 | 89.250.000 | 19 | 3,825,000 |
| 530 | PP2500297257 - Dây điện tim cho monitor GE | 800,000,000 | 600.000.000 | 8544, 9018 | 280.000.000 | 25 | 12,000,000 |
| 531 | PP2500297258 - Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden | 60,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 2 | 900,000 |
| 532 | PP2500297259 - Dây điện tim cho monitor Philips | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 4 | 1,500,000 |
| 533 | PP2500297260 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE | 176,400,000 | 132.300.000 | 8544 | 61.740.000 | 5 | 2,646,000 |
| 534 | PP2500297261 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden | 18,750,000 | 14.062.500 | 4009 | 6.562.500 | 1 | 281,250 |
| 535 | PP2500297262 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips | 25,000,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 2 | 375,000 | |
| 536 | PP2500297263 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE | 315,000,000 | 236.250.000 | 8544 | 110.250.000 | 7 | 4,725,000 |
| 537 | PP2500297264 - Dây đo nhiệt độ cho monitor GE | 963,900,000 | 722.925.000 | 8544 | 337.365.000 | 7 | 14,458,500 |
| 538 | PP2500297265 - Dây đo SPO2 cho monitor GE | 1,963,500,000 | 1.472.625.000 | 9018, 9026 | 687.225.000 | 34 | 29,452,500 |
| 539 | PP2500297266 - Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden | 75,000,000 | 56.250.000 | 9018 | 26.250.000 | 4 | 1,125,000 |
| 540 | PP2500297267 - Dây đo SPO2 cho monitor Philips | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 7 | 2,250,000 |
| 541 | PP2500297268 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech | 277,020,000 | 207.765.000 | 9018 | 96.957.000 | 5 | 4,155,300 |
| 542 | PP2500297269 - Dây đo SPO2 chuẩn Nonin | 90,000,000 | 67.500.000 | 9018 | 31.500.000 | 4 | 1,350,000 |
| 543 | PP2500297270 - Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE | 1,045,485,000 | 784.113.750 | 9026 | 365.919.750 | 1 | 15,682,275 |
| 544 | PP2500297271 - Khối module PDM cho monitor GE | 1,564,290,000 | 1.173.217.5 | 9026 | 547.501.500 | 1 | 23,464,350 |
| 545 | PP2500297272 - Mực in tem mã vạch | 242,000,000 | 181.500.000 | 3215 | 84.700.000 | 62 | 3,630,000 |
| 546 | PP2500297273 - Mực in tem túi máu | 50,160,000 | 37.620.000 | 3215 | 17.556.000 | 4 | 752,400 |
| 547 | PP2500297274 - Pin AA 1.5v Alkaline | 187,748,000 | 140.811.000 | 8506 | 65.711.800 | 619 | 2,816,220 |
| 548 | PP2500297275 - Pin AAA 1.5v Alkaline | 75,548,000 | 56.661.000 | 8506 | 26.441.800 | 250 | 1,133,220 |
| 549 | PP2500297276 - Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath | 104,000,000 | 78.000.000 | 8506 | 36.400.000 | 7 | 1,560,000 |
| 550 | PP2500297277 - Pin đại 1.5V Alkaline | 2,475,000 | 1.856.250 | 8506 | 866.250 | 4 | 37,125 |
| 551 | PP2500297278 - Pin tròn 3V Lithium | 33,660,000 | 25.245.000 | 8506 | 11.781.000 | 111 | 504,900 |
| 552 | PP2500297279 - Pin trung C 1.5V Alkaline | 44,000,000 | 33.000.000 | 8506 | 15.400.000 | 62 | 660,000 |
| 553 | PP2500297280 - Pin vuông 9V Alkaline | 12,320,000 | 9.240.000 | 8506 | 4.312.000 | 13 | 184,800 |
| 554 | PP2500297281 - Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 3,800,000 | 2.850.000 | 8539 | 1.330.000 | 1 | 57,000 |
| 555 | PP2500297282 - Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 33,300,000 | 24.975.000 | 8421 | 11.655.000 | 1 | 499,500 |
| 556 | PP2500297283 - Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 45,200,000 | 33.900.000 | 8421 | 15.820.000 | 1 | 678,000 |
| 557 | PP2500297284 - Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 16,700,000 | 12.525.000 | 8421 | 5.845.000 | 1 | 250,500 |
| 558 | PP2500297285 - Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 4,700,000 | 3.525.000 | 8421 | 1.645.000 | 1 | 70,500 |
| 559 | PP2500297286 - Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 60,600,000 | 45.450.000 | 4016 | 21.210.000 | 1 | 909,000 |
| 560 | PP2500297287 - Đĩa DVD trắng | 25,000,000 | 18.750.000 | 8523 | 8.750.000 | 62 | 375,000 |
| 561 | PP2500297288 - Khí Oxy lỏng | 7,507,500,000 | 5.630.625.000 | 2804 | 2.627.625.000 | 154110 | 112,612,500 |
| 562 | PP2500297289 - Khí Oxy chai 6m3 | 99,000,000 | 74.250.000 | 2804 | 34.650.000 | 124 | 1,485,000 |
| 563 | PP2500297290 - Khí Oxy chai 0.5-3m3 | 206,250,000 | 154.687.500 | 2804 | 72.187.500 | 463 | 3,093,750 |
| 564 | PP2500297291 - Khí CO2 | 49,500,000 | 37.125.000 | 2811 | 17.325.000 | 278 | 742,500 |
| 565 | PP2500297292 - Khí Agon 6m3 | 5,500,000 | 4.125.000 | 2804 | 1.925.000 | 2 | 82,500 |
| 566 | PP2500297293 - Khí Nito 6m3 | 1,925,000 | 1.443.750 | 2804 | 673.750 | 2 | 28,875 |
| 567 | PP2500297294 - Cuộn mực in cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama | 287,500,000 | 215.625.000 | 9612 | 100.625.000 | 7 | 4,312,500 |
| 568 | PP2500297295 - Cuộn túi thuốc cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama | 392,200,000 | 294.150.000 | 3920 | 137.270.000 | 7 | 5,883,000 |
| 569 | PP2500297296 - Chổi rửa dài vệ sinh ống soi | 31,400,000 | 23.550.000 | 9018 | 10.990.000 | 13 | 471,000 |
| 570 | PP2500297297 - Dầu xịt bảo dưỡng dụng cụ y tế | 116,250,000 | 87.187.500 | 3403 | 40.687.500 | 16 | 1,743,750 |
| 571 | PP2500297298 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ | 225,000,000 | 168.750.000 | 4823 | 78.750.000 | 93 | 3,375,000 |
| 572 | PP2500297299 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m | 24,000,000 | 18.000.000 | 4823 | 8.400.000 | 19 | 360,000 |
| 573 | PP2500297300 - Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m | 50,000,000 | 37.500.000 | 4823 | 17.500.000 | 155 | 750,000 |
| 574 | PP2500297301 - Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m | 198,660,000 | 148.995.000 | 4823 | 69.531.000 | 370 | 2,979,900 |
| 575 | PP2500297302 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh | 117,500,000 | 88.125.000 | 4823 | 41.125.000 | 155 | 1,762,500 |
| 576 | PP2500297303 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ | 217,000,000 | 162.750.000 | 4823 | 75.950.000 | 216 | 3,255,000 |
| 577 | PP2500297304 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 | 52,500,000 | 39.375.000 | 9018 | 18.375.000 | 22 | 787,500 |
| 578 | PP2500297305 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 | 37,500,000 | 28.125.000 | 9018 | 13.125.000 | 16 | 562,500 |
| 579 | PP2500297306 - Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama | 5,160,000 | 3.870.000 | 4816 | 1.806.000 | 2 | 77,400 |
| 580 | PP2500297307 - Khay xoay cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama | 26,850,000 | 20.137.500 | 8443 | 9.397.500 | 1 | 402,750 |
| 581 | PP2500297308 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa | 24,299,100,000 | 18.224.325.000 | 3701 | 8.504.685.000 | 35754 | 364,486,500 |
| 582 | PP2500297309 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa | 6,879,600,000 | 5.159.700.000 | 3701 | 2.407.860.000 | 24658 | 103,194,000 |
| 583 | PP2500297310 - Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in laser fujifilm | 26,565,000,000 | 19.923.750.000 | 3701 | 9.297.750.000 | 43151 | 398,475,000 |
| 584 | PP2500297311 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in laser fujifilm | 2,249,100,000 | 1.686.825.000 | 3701 | 787.185.000 | 9247 | 33,736,500 |
| 585 | PP2500297312 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) Sterrad 100S | 2,201,547,000 | 1.651.160.250 | 3808 | 770.541.450 | 62 | 33,023,205 |
| 586 | PP2500297313 - Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100NX | 1,213,192,500 | 909.894.375 | 3808 | 424.617.375 | 31 | 18,197,888 |
| 587 | PP2500297314 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S | 35,600,000 | 26.700.000 | 12.460.000 | 7 | 534,000 | |
| 588 | PP2500297315 - Máy đo huyết áp điện tử | 469,000,000 | 351.750.000 | 9018 | 164.150.000 | 5 | 7,035,000 |
| 589 | PP2500297316 - Máy đo huyết áp để bàn | 400,000,000 | 300.000.000 | 9018 | 140.000.000 | 1 | 6,000,000 |
| 590 | PP2500297317 - Xe lăn tay | 37,400,000 | 28.050.000 | 8713 | 13.090.000 | 2 | 561,000 |
| 591 | PP2500297318 - Optic mũi 0 độ mũi xoang | 1,650,000,000 | 1.237.500.000 | 9018 | 577.500.000 | 1 | 24,750,000 |
| 592 | PP2500297319 - Optic tai 0 độ tai | 600,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 1 | 9,000,000 |
| 593 | PP2500297320 - Optic thanh quản 70 độ | 1,350,000,000 | 1.012.500.000 | 9018 | 472.500.000 | 1 | 20,250,000 |
| 594 | PP2500297321 - Dung dịch rửa máy khí máu | 397,477,500 | 298.108.125 | 3822 | 139.117.125 | 4 | 5,962,163 |
| 595 | PP2500297322 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid | 71,500,000 | 53.625.000 | 9018 | 25.025.000 | 1 | 1,072,500 |
| 596 | PP2500297323 - BAO PHIM SỐ 2 (Bao chắn sáng Bag size 2 ) | 3,080,000,000 | 2.310.000.000 | 9018 | 1.078.000.000 | 124 | 46,200,000 |
| 597 | PP2500297324 - Phim cận chóp số 2 | 20,350,000 | 15.262.500 | 9018 | 7.122.500 | 1 | 305,250 |
| 598 | PP2500297325 - Tay khoan nhanh | 66,000,000 | 49.500.000 | 9018 | 23.100.000 | 1 | 990,000 |
| 599 | PP2500297326 - Bộ tay khoan chậm | 66,000,000 | 49.500.000 | 9018 | 23.100.000 | 1 | 990,000 |
| 600 | PP2500297327 - Đầu cạo vôi cho máy P5 | 30,800,000 | 23.100.000 | 9018 | 10.780.000 | 2 | 462,000 |
| 601 | PP2500297328 - Mũi rung rửa ống tuỷ | 13,750,000 | 10.312.500 | 9018 | 4.812.500 | 1 | 206,250 |
| 602 | PP2500297329 - Bơm tiêm hút ngược Osung | 16,940,000 | 12.705.000 | 9018 | 5.929.000 | 2 | 254,100 |
| 603 | PP2500297330 - Bơm tiêm Osung | 13,860,000 | 10.395.000 | 9018 | 4.851.000 | 2 | 207,900 |
| 604 | PP2500297331 - Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy P5(Cắt chóp trám ngược) | 13,860,000 | 10.395.000 | 9018 | 4.851.000 | 1 | 207,900 |
| 605 | PP2500297332 - Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy PIEZOTOME (Làm dài thân răng) | 16,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 1 | 240,000 |
| 606 | PP2500297333 - Test chỉ thị sinh học chu trình tiệt khuẩn máy Sterrad | 43,171,000 | 32.378.250 | 3822 | 15.109.850 | 13 | 647,565 |
Bao garo hơi chi trên cho máy Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500296728 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao garo hơi chi dưới cho máy Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500296729 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Savina 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500296730 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến O2 cho máy thở Savina 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500296731 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kit bảo dưỡng 1 năm cho máy thở Savina 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500296732 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Oxy sensor cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500296733 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500296734 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu dò TTFM Quickfit cho máy Mira Q các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296735 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp nối ECG dùng cho Carescape one |
|
| Mã phần lô | PP2500296736 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối bơm cho module PDM |
|
| Mã phần lô | PP2500296737 |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.111.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối đo khí mê E-SCAIO cho máy gây mê GE |
|
| Mã phần lô | PP2500296738 |
| Giá từng phần lô | 404,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,066,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Board nguồn đèn mổ Volista |
|
| Mã phần lô | PP2500296739 |
| Giá từng phần lô | 210,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.764.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Board mạch giao tiếp đèn mổ Volista |
|
| Mã phần lô | PP2500296740 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.758.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.620.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bảng điều khiển cầm tay có dây dùng cho bàn mổ Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2500296741 |
| Giá từng phần lô | 377,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.079.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,660,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản đánh sốc trong 65mm không có nút sốc cho máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500296742 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản đánh sốc trong 65mm có nút sốc cho máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500296743 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực dán dùng nhiều lần cho máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500296744 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel sốc điện cho máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500296745 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,0" |
|
| Mã phần lô | PP2500296746 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 7' có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500296747 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,0" cho máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500296748 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm điện cực sốc trong tiệt trùng 10' không có nút bấm size 2,7" cho máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500296749 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin cho máy ép tim tự động ZOLL Autopulse |
|
| Mã phần lô | PP2500296750 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai ép tim, tương thích máy ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2500296751 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin cho máy phá rung tim ZOLL M2/ R series |
|
| Mã phần lô | PP2500296752 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin cho máy phá rung tim ZOLL X series/ X Series Advanced |
|
| Mã phần lô | PP2500296753 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin máy thở ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2500296754 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây máy thở, tương thích máy ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2500296755 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ điện cực dùng cho máy sốc tim tự động Zoll AED 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500296756 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500296757 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán sốc điện cho máy sốc điện tự động dùng cho đào tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500296758 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, Ø 2.4 mm, dài 85 mm, đầu tip dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296759 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại ngắn, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, đầu tip dài 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296760 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đơn cực hình kiếm, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, Ø 2.4 mm, dài 105 mm, khóa lục giác, có vật liệu cách điện, đầu tip dài 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296761 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đơn cực hình kim, Ø 2.4 mm, dùng 1 lần, phủcách điện, đầu tip dài 2mm, được phulớp chống dính Tungsten |
|
| Mã phần lô | PP2500296762 |
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đơn cực hình cầu, loại dài, phủ lớp chống dính Teflon, đầu tip Ø 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296763 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực đơn cực Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500296764 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực đơn cực hình kiếm |
|
| Mã phần lô | PP2500296765 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500296766 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực đơn cực dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500296767 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực đốt tử cung hình nón, đường kính đầu điện cực 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296768 |
| Giá từng phần lô | 183,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao đốt điện đơn cực, chuẩn cắm 3 chấu, cáp dài 3 m |
|
| Mã phần lô | PP2500296769 |
| Giá từng phần lô | 26,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.698.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.192.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao cắt đốt dùng với khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2500296770 |
| Giá từng phần lô | 107,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.257.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.453.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 320 mm, uống cong được |
|
| Mã phần lô | PP2500296771 |
| Giá từng phần lô | 426,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt đơn cực dùng với khí Argon, dài 115 mm, uống cong được |
|
| Mã phần lô | PP2500296772 |
| Giá từng phần lô | 426,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cáp kết nối với đầu đốt mềm, dùng với khi Argon, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500296773 |
| Giá từng phần lô | 65,511,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.133.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.928.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 2.3 mm, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500296774 |
| Giá từng phần lô | 459,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt mềm dùng với khí Argon, dài 2.3 m, đường kính Ø 3.2 mm, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500296775 |
| Giá từng phần lô | 459,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cáp tay khoan conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296776 |
| Giá từng phần lô | 275,863,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.897.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.552.061 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp găm đinh Kitne cho tay khoan Conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296777 |
| Giá từng phần lô | 393,537,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.153.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.738.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,903,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gắn lưỡi cưa cho tay khoan conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296778 |
| Giá từng phần lô | 520,269,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.202.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.094.413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,804,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gắn mũi khoan 3 chấu cho tay khoan conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296779 |
| Giá từng phần lô | 173,423,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.067.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.698.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thân khoan cưa đa năng có chế độ vặn vít và taro cho tay khoan conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296780 |
| Giá từng phần lô | 720,373,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.280.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.130.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,805,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cáp cho khoan hơi conmed |
|
| Mã phần lô | PP2500296781 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cưa xương ức các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296782 |
| Giá từng phần lô | 10,005,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.503.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.501.817 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cưa lắc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296783 |
| Giá từng phần lô | 50,025,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.519.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.509.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 1.5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296784 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 1 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296785 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296786 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 2.5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296787 |
| Giá từng phần lô | 22,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 4 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296788 |
| Giá từng phần lô | 22,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block máy lạnh 5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296789 |
| Giá từng phần lô | 27,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống đồng máy lạnh Φ 6mm, dày 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296790 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống đồng máy lạnh Φ 10mm, dày 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296791 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống đồng máy lạnh Φ 12, dày 7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296792 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống đồng máy lạnh Φ 16, dày 7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296793 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gas máy lạnh R22A |
|
| Mã phần lô | PP2500296794 |
| Giá từng phần lô | 59,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gas máy lạnh R410A |
|
| Mã phần lô | PP2500296795 |
| Giá từng phần lô | 59,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.695.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gas máy lạnh R32 |
|
| Mã phần lô | PP2500296796 |
| Giá từng phần lô | 67,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống cách nhiệt và xi quấn |
|
| Mã phần lô | PP2500296797 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Remote điều khiển máy lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500296798 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện đơn 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500296799 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện đơn 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296800 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy lạnh 1.5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296801 |
| Giá từng phần lô | 833,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy lạnh 2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296802 |
| Giá từng phần lô | 507,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy lạnh 2.5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2500296803 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,927,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng X quang 0,6/1.2P18DE-85 |
|
| Mã phần lô | PP2500296804 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9022 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp tín hiệu MT CART CABLE 300, 260P cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500296805 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng X quang cho máy C-Arm AD110P-200H Opscope Activo |
|
| Mã phần lô | PP2500296806 |
| Giá từng phần lô | 935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9022 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit bảo dưỡng máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296807 |
| Giá từng phần lô | 379,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.350.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.696.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,687,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trở khảng 9KW máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296808 |
| Giá từng phần lô | 186,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.159.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8516 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.407.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Y30 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296809 |
| Giá từng phần lô | 20,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.419.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Y09 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296810 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.290.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VAN Y07 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296811 |
| Giá từng phần lô | 40,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.208.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.097.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VAN Y20 máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296812 |
| Giá từng phần lô | 30,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.963.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.716.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ trao đổi nhiệt máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296813 |
| Giá từng phần lô | 78,729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.046.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8419 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.555.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm chân không máy hấp SELECTOMAT PL 6618-2 CL |
|
| Mã phần lô | PP2500296814 |
| Giá từng phần lô | 225,729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.296.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.005.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,385,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến mực nước lò hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500296815 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Công tắc mực nước bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500296816 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Công tắc áp suất mực nước và khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500296817 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ tản nhiệt cho máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500296818 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến áp suất buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500296819 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Quạt sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296820 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện trở sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296821 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến nhiệt độ sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296822 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến nhiệt độ buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296823 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giảm chấn mở cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296824 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kết nối giá rửa và buồng máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296825 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm xả máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296826 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Công tắc mực nước máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296827 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Quạt sấy máy sấy hãng Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2500296828 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cua roa máy hàn túi Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2500296829 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nguồn phát sóng Plasma của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296830 |
| Giá từng phần lô | 278,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim hút hóa chất của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296831 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ phụ kiện buồng tiệt khuẩn của máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296832 |
| Giá từng phần lô | 81,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.810.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.378.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối bảng điều khiển của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296833 |
| Giá từng phần lô | 48,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy in kim dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296834 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hệ thống bơm hút hóa chất của máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296835 |
| Giá từng phần lô | 445,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,687,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy nén khí của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296836 |
| Giá từng phần lô | 268,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,033,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Công tắc khí nén dùng trong máy tiệt khuẩn STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2500296837 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc nguồn xoay chiều có tiếp địa cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296838 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp cảm biến nhiệt độ cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296839 |
| Giá từng phần lô | 12,778,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.584.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.472.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối cảm biến nhiệt độ của máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296840 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van hút chân không KF-25 của máy tiệt khuẩn STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2500296841 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy bơm chân không cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296842 |
| Giá từng phần lô | 452,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van thông khí cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296843 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296844 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500296845 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
ống dây dẫn 7.82LG X 0.030ID |
|
| Mã phần lô | PP2500296846 |
| Giá từng phần lô | 2,407,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 842.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
ống dây dẫn 4.00LG X 0.030 ID |
|
| Mã phần lô | PP2500296847 |
| Giá từng phần lô | 2,199,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ KIT thay thế định kì cho dòng máy DXH 800/600/900 |
|
| Mã phần lô | PP2500296848 |
| Giá từng phần lô | 80,794,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.595.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.277.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dụng cụ vệ sinh khối VCSn cho dòng máy Huyết học DXH |
|
| Mã phần lô | PP2500296849 |
| Giá từng phần lô | 44,273,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.205.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8206 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.495.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
TBG,POLYU,.082IDX.144OD,CLEAR |
|
| Mã phần lô | PP2500296850 |
| Giá từng phần lô | 196,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500296851 |
| Giá từng phần lô | 112,154,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.116.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.254.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ vào |
|
| Mã phần lô | PP2500296852 |
| Giá từng phần lô | 63,590,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.692.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.256.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cảm biến dò rắc mẫu ngõ ra |
|
| Mã phần lô | PP2500296853 |
| Giá từng phần lô | 72,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.749.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.549.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ vật tư bảo trì định kỳ cho máy đông máu ACL TOP 500CTS/550CTS CTS Primary CTS Disable |
|
| Mã phần lô | PP2500296854 |
| Giá từng phần lô | 36,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.744.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.947.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đèn LED bước sóng 671 nm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500296855 |
| Giá từng phần lô | 50,344,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.758.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8541 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.620.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Roller Tubing cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng (Ống dây bơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500296856 |
| Giá từng phần lô | 21,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.826.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.385.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Photometer Lamp cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296857 |
| Giá từng phần lô | 32,568,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.426.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.399.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vacum Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296858 |
| Giá từng phần lô | 102,504,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.878.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.876.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Waste Pump Diaphragm cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296859 |
| Giá từng phần lô | 120,936,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.702.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.327.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sample Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296860 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.889.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.814.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Reagent Syringe cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296861 |
| Giá từng phần lô | 63,945,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.958.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.380.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc thô 10 inch, 1 micrometcho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296862 |
| Giá từng phần lô | 1,126,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc CTO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296863 |
| Giá từng phần lô | 2,569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt Mixbed cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296864 |
| Giá từng phần lô | 53,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc RO cho máy xét nghiệm Sinh Hóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500296865 |
| Giá từng phần lô | 28,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.809.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2500296866 |
| Giá từng phần lô | 6,164,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.623.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.157.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que khuấy dạng L |
|
| Mã phần lô | PP2500296867 |
| Giá từng phần lô | 6,219,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.664.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.176.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực pH cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296868 |
| Giá từng phần lô | 67,393,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.587.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực Ref cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296869 |
| Giá từng phần lô | 30,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.694.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực PO2 cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296870 |
| Giá từng phần lô | 67,393,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.587.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực Natri cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296871 |
| Giá từng phần lô | 50,727,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.045.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.754.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực Kali cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296872 |
| Giá từng phần lô | 101,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.509.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực Cl cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296873 |
| Giá từng phần lô | 101,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.509.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực Ca cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296874 |
| Giá từng phần lô | 101,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.091.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.509.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực TH cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296875 |
| Giá từng phần lô | 44,927,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.695.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8545 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.724.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khe đếm cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500296876 |
| Giá từng phần lô | 46,169,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.626.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.159.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cổng hút mẫu cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296877 |
| Giá từng phần lô | 13,481,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.718.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim hút mẫu cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296878 |
| Giá từng phần lô | 14,390,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.792.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.036.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống dây bơm cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296879 |
| Giá từng phần lô | 36,388,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.291.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.735.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống dẫn mẫu cho máy phân tích khímáu |
|
| Mã phần lô | PP2500296880 |
| Giá từng phần lô | 17,723,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.292.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.203.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296881 |
| Giá từng phần lô | 68,050,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.037.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.817.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296882 |
| Giá từng phần lô | 152,071,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.053.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.225.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,281,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột kéo dài hàm 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296883 |
| Giá từng phần lô | 121,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.830.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.387.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Silicone 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296884 |
| Giá từng phần lô | 59,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.375.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.708.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Silicone 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296885 |
| Giá từng phần lô | 59,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.375.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.708.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van trái khế 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296886 |
| Giá từng phần lô | 8,914,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorzsang Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2500296887 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500296888 |
| Giá từng phần lô | 11,747,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.810.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.111.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500296889 |
| Giá từng phần lô | 64,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.147.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.468.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2500296890 |
| Giá từng phần lô | 131,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.390.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.915.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,967,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500296891 |
| Giá từng phần lô | 15,523,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.642.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.433.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cổng dụng cụ 2 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500296892 |
| Giá từng phần lô | 43,662,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.746.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.281.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500296893 |
| Giá từng phần lô | 22,056,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.542.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.719.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô |
|
| Mã phần lô | PP2500296894 |
| Giá từng phần lô | 62,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.501.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II |
|
| Mã phần lô | PP2500296895 |
| Giá từng phần lô | 14,620,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.965.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.117.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500296896 |
| Giá từng phần lô | 81,259,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.944.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.440.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500296897 |
| Giá từng phần lô | 108,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.498.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.032.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500296898 |
| Giá từng phần lô | 106,375,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.781.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.231.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR,loại 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500296899 |
| Giá từng phần lô | 70,344,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.758.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.620.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500296900 |
| Giá từng phần lô | 159,563,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.672.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.847.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,393,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút |
|
| Mã phần lô | PP2500296901 |
| Giá từng phần lô | 57,597,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.198.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.159.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296902 |
| Giá từng phần lô | 70,344,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.758.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.620.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296903 |
| Giá từng phần lô | 70,344,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.758.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.620.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296904 |
| Giá từng phần lô | 162,996,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.247.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.048.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500296905 |
| Giá từng phần lô | 73,241,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.931.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.634.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296906 |
| Giá từng phần lô | 52,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.453.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.411.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296907 |
| Giá từng phần lô | 305,852,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.389.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.048.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,587,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào mô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296908 |
| Giá từng phần lô | 160,246,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.185.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.086.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500296909 |
| Giá từng phần lô | 9,580,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.185.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.353.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp đậy Trocar 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296910 |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.807.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500296911 |
| Giá từng phần lô | 828,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nòng trong đầu tù lệch góc sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500296912 |
| Giá từng phần lô | 28,841,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.631.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.094.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nòng trong đầu tù tiêu chuẩn sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500296913 |
| Giá từng phần lô | 11,764,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.823.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.117.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296914 |
| Giá từng phần lô | 34,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.804.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.042.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500296915 |
| Giá từng phần lô | 53,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.727.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296916 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.427.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.466.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ông nong thận 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500296917 |
| Giá từng phần lô | 19,227,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.420.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.729.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ông nong thận 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296918 |
| Giá từng phần lô | 19,227,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.420.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.729.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296919 |
| Giá từng phần lô | 1,547,731,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.798.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.706.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,215,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296920 |
| Giá từng phần lô | 307,109,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.331.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.488.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, đường kính 3 mm, dài 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296921 |
| Giá từng phần lô | 243,314,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.485.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.160.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,649,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296922 |
| Giá từng phần lô | 282,876,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.157.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.006.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,243,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2500296923 |
| Giá từng phần lô | 450,528,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.896.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.685.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,757,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500296924 |
| Giá từng phần lô | 298,374,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.780.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.431.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,475,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay bào mô TLT |
|
| Mã phần lô | PP2500296925 |
| Giá từng phần lô | 246,684,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.013.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.339.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II |
|
| Mã phần lô | PP2500296926 |
| Giá từng phần lô | 88,752,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.564.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.063.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500296927 |
| Giá từng phần lô | 71,470,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.602.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.014.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296928 |
| Giá từng phần lô | 92,657,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.492.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.430.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296929 |
| Giá từng phần lô | 78,934,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.201.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.627.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296930 |
| Giá từng phần lô | 78,426,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.819.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.449.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296931 |
| Giá từng phần lô | 96,090,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.068.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.631.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài ống soi 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500296932 |
| Giá từng phần lô | 53,379,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.034.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.682.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài ống soi 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500296933 |
| Giá từng phần lô | 53,379,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.034.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.682.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296934 |
| Giá từng phần lô | 50,089,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.566.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.531.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500296935 |
| Giá từng phần lô | 80,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.196.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.091.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296936 |
| Giá từng phần lô | 218,587,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.940.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.505.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,278,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296937 |
| Giá từng phần lô | 218,587,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.940.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.505.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,278,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296938 |
| Giá từng phần lô | 140,779,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.584.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.272.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296939 |
| Giá từng phần lô | 307,109,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.331.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.488.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296940 |
| Giá từng phần lô | 307,109,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.331.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.488.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296941 |
| Giá từng phần lô | 195,178,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.383.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.312.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,927,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm kẹp kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500296942 |
| Giá từng phần lô | 111,734,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.801.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.107.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm kẹp kim KOH hàm cong |
|
| Mã phần lô | PP2500296943 |
| Giá từng phần lô | 198,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.610.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.351.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,972,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500296944 |
| Giá từng phần lô | 53,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.965.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.650.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột Clam dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296945 |
| Giá từng phần lô | 53,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.965.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.650.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột Bakoock |
|
| Mã phần lô | PP2500296946 |
| Giá từng phần lô | 53,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.965.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.650.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar 11mm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500296947 |
| Giá từng phần lô | 82,220,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.665.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.777.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống giảm 11/5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296948 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gioăng trái khế 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296949 |
| Giá từng phần lô | 2,448,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp cao su 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296950 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp giảm 11/5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296951 |
| Giá từng phần lô | 36,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.515.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.840.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc nhìn 30°, đường kính 3 mm, dài 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296952 |
| Giá từng phần lô | 191,882,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.911.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.158.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc nhìn 70°, đường kính 3 mm, dài 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296953 |
| Giá từng phần lô | 191,882,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.911.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.158.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, đường kính 10 mm, dài 31 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296954 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm, dài 31 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296955 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong trái |
|
| Mã phần lô | PP2500296956 |
| Giá từng phần lô | 95,940,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.955.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.579.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm kẹp kim Macro KOH hàm cong phải |
|
| Mã phần lô | PP2500296957 |
| Giá từng phần lô | 95,940,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.955.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.579.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar kim loại trơn 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296958 |
| Giá từng phần lô | 38,581,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.935.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.503.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500296959 |
| Giá từng phần lô | 144,537,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.403.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.588.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột kéo ngắn hàm 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296960 |
| Giá từng phần lô | 36,332,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.249.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.716.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ruột bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500296961 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.979.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm nhựa không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500296962 |
| Giá từng phần lô | 81,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.635.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm kim loại không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500296963 |
| Giá từng phần lô | 21,207,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.905.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.422.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296964 |
| Giá từng phần lô | 62,851,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.138.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.998.183 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296965 |
| Giá từng phần lô | 62,851,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.138.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.998.183 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296966 |
| Giá từng phần lô | 288,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.357.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.966.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,327,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500296967 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.317.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.614.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500296968 |
| Giá từng phần lô | 47,906,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.929.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.767.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 2.7mm, chiều dài hoạt động 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296969 |
| Giá từng phần lô | 120,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296970 |
| Giá từng phần lô | 191,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.133.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4mm, chiều dài hoạt động 195mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296971 |
| Giá từng phần lô | 201,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm Hemolock mổ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296972 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm kẹp clip mổ nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296973 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm kẹp clip mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296974 |
| Giá từng phần lô | 1,270,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.111.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.785.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,062,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm Hemolock mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296975 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đồng hồ hút tường các chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500296976 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đồng hồ oxy chai |
|
| Mã phần lô | PP2500296977 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đồng hồ oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500296978 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối nhanh khí y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296979 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt nạ khí y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296980 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá treo monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500296981 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xe đẩy oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500296982 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Linh Kiện Bảo Trì Chuẩn Máy 4008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296983 |
| Giá từng phần lô | 31,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.149.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mô Tơ Bơm Tách Khí Có Chuôi Cắm Máy 4008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296984 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mô Tơ Bơm Dòng Có Chuôi Cắm Máy 4008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296985 |
| Giá từng phần lô | 51,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.894.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm Rút Ký Cho Máy 4008B/H/S/V104008A |
|
| Mã phần lô | PP2500296986 |
| Giá từng phần lô | 54,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu Bơm Bánh Răng Gf1*4008*5008*6008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296987 |
| Giá từng phần lô | 55,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.357.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Điều Áp 4008/4008Sv10 |
|
| Mã phần lô | PP2500296988 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Xả Áp Lực Nước 4008S/4008S V10 |
|
| Mã phần lô | PP2500296989 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin Sạc/Dự Phòng 18V Máy 4008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296990 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm Màng Conc./Bic. 4008 |
|
| Mã phần lô | PP2500296991 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van Điện Từ Nhỏ/Van Thông Khí 4008S V10 |
|
| Mã phần lô | PP2500296992 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc RO cho hệ thống RO |
|
| Mã phần lô | PP2500296993 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Argon cho máy phát tia Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500296994 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng đèn chiếu Santa Cruz HFA 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500296995 |
| Giá từng phần lô | 21,701,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.276.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng của máy HFA |
|
| Mã phần lô | PP2500296996 |
| Giá từng phần lô | 10,715,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.036.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng của máy HFA |
|
| Mã phần lô | PP2500296997 |
| Giá từng phần lô | 7,881,718 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.911.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.602 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, dài 13cm, cong 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296998 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296999 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297000 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297001 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 4mm, dài 13cm, cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297002 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3mm, dài 13cm, cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297003 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 3.6mm, dài 13cm, cong 55 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297004 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đèn chiếu sáng LED tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297005 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng nhựa nối ống găng tay vs găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco (02 cái/bộ) |
|
| Mã phần lô | PP2500297006 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gioăng cao su cho găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297007 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bo mạch chuyển đổi bàn phím tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297008 |
| Giá từng phần lô | 3,484,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.613.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.219.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bàn phím điều khiển tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297009 |
| Giá từng phần lô | 8,905,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.679.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phin lọc cho mặt nạ phòng độc của tủ cách ly pha chế dược |
|
| Mã phần lô | PP2500297010 |
| Giá từng phần lô | 32,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
HMI diplsay/Cụm màn hình |
|
| Mã phần lô | PP2500297011 |
| Giá từng phần lô | 168,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.596.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.078.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa từ cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500297012 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng cao su dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500297013 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuộn dây tạo từ trường cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500297014 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8504 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ không chế điện áp (Spark gap) cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500297015 |
| Giá từng phần lô | 562,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây curoa cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500297016 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van thở ra máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500297017 |
| Giá từng phần lô | 238,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van an toàn máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500297018 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phổi giả |
|
| Mã phần lô | PP2500297019 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài phá, đầu tròn, đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297020 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều đường kính 3mm / 4mm dùng trong nội soi cột sống 2 cổng cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297021 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định bụng chậu chữ O - 4 điểm |
|
| Mã phần lô | PP2500297022 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500297023 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định ngực chữ O - 2 điểm |
|
| Mã phần lô | PP2500297024 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt nạ/Lưới nhựa cố định đầu cổ vai |
|
| Mã phần lô | PP2500297025 |
| Giá từng phần lô | 928,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin nguồn dự phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500297026 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ chia tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500297027 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây laser dùng trong tiêu hóa cho máy tán sỏi dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297028 |
| Giá từng phần lô | 122,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.773.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.827.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm nước và bộ lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2500297029 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8542 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản lề máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297030 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297031 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bàn phím máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297032 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộbản lềbơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297033 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộđiều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297034 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297035 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297036 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297037 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297038 |
| Giá từng phần lô | 63,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.187.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộnắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297039 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộnắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297040 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộnguồn bơm tiêm điện B-braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297041 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộnguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297042 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297043 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297044 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297045 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297046 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cần giữxylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297047 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cần giữxylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297048 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297049 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khung cửa máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297050 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297051 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297052 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màn hình máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297053 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297054 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297055 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin sạc máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297056 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCAhãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500297057 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500297058 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình hút gắn tường 1, 2, 4L |
|
| Mã phần lô | PP2500297059 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500297060 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảo nạp Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500297061 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đồng hồ oxy gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2500297062 |
| Giá từng phần lô | 145,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Banh cột sống cổ titan 60 x 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500297063 |
| Giá từng phần lô | 35,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Banh tự giữ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500297064 |
| Giá từng phần lô | 150,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.699.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500297065 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297066 |
| Giá từng phần lô | 14,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.939.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.105.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp cầm máu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500297067 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Luồn chi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500297068 |
| Giá từng phần lô | 745,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.888.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,180,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống hút Debakey |
|
| Mã phần lô | PP2500297069 |
| Giá từng phần lô | 321,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,825,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500297070 |
| Giá từng phần lô | 427,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.946.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.775.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,418,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297071 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297072 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100μm - 400μm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297073 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ bócvỏ dây laser 300μm - 1000μm,dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297074 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2500297075 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500297076 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2500297077 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika |
|
| Mã phần lô | PP2500297078 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297079 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297080 |
| Giá từng phần lô | 101,219,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.914.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.426.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297081 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in nhiệt, 57mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500297082 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in nhiệt, 80mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500297083 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297084 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4908 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500297085 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500297086 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2500297087 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2500297088 |
| Giá từng phần lô | 116,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500297089 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2500297090 |
| Giá từng phần lô | 193,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2500297091 |
| Giá từng phần lô | 262,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,944,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2500297092 |
| Giá từng phần lô | 193,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2500297093 |
| Giá từng phần lô | 325,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2500297094 |
| Giá từng phần lô | 325,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2500297095 |
| Giá từng phần lô | 298,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,481,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2500297096 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.551.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2500297097 |
| Giá từng phần lô | 1,121,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,819,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nệm giường bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500297098 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nệm xe cáng |
|
| Mã phần lô | PP2500297099 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500297100 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500297101 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2500297102 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2500297103 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2500297104 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297105 |
| Giá từng phần lô | 219,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,287,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297106 |
| Giá từng phần lô | 140,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297107 |
| Giá từng phần lô | 235,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,531,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297108 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2500297109 |
| Giá từng phần lô | 99,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297110 |
| Giá từng phần lô | 93,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4010 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.791.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297111 |
| Giá từng phần lô | 351,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.852.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297112 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297113 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc dầu đường kính 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2500297114 |
| Giá từng phần lô | 20,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.348.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297115 |
| Giá từng phần lô | 29,548,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.161.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.342.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297116 |
| Giá từng phần lô | 4,147,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.110.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.451.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2500297117 |
| Giá từng phần lô | 258,681,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.011.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.538.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297118 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297119 |
| Giá từng phần lô | 11,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.942.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297120 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297121 |
| Giá từng phần lô | 61,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297122 |
| Giá từng phần lô | 46,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.329.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297123 |
| Giá từng phần lô | 46,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.329.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2500297124 |
| Giá từng phần lô | 341,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.380.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,116,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297125 |
| Giá từng phần lô | 72,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.351.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2500297126 |
| Giá từng phần lô | 144,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.557.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng đèn Xenon 14V-300W |
|
| Mã phần lô | PP2500297127 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297128 |
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m |
|
| Mã phần lô | PP2500297129 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.490.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.095.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang φ4.8mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng |
|
| Mã phần lô | PP2500297130 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, φ3.5mm,tương thích thiết bị nội soi các hãng |
|
| Mã phần lô | PP2500297131 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2500297132 |
| Giá từng phần lô | 7,182,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2500297133 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2500297134 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500297135 |
| Giá từng phần lô | 21,828,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.371.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.639.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500297136 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500297137 |
| Giá từng phần lô | 28,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2500297138 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.251.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.717.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2500297139 |
| Giá từng phần lô | 35,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao (vải) đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500297140 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Quả bóp trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500297141 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500297142 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van xả khí trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500297143 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297144 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297145 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297146 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297147 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297148 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297149 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297150 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297151 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp tựdừng, tương thích máy khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297152 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500297153 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297154 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297155 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297156 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297157 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi nạo xoang Rad cong 40, φ40 x 11mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297158 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297159 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297160 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297161 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297162 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297163 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan φ11/14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500297164 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297165 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297166 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297167 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297168 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297169 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, φ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297170 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297171 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2500297172 |
| Giá từng phần lô | 994,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2500297173 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng đèn cho kính hiển vi phẫu thuật pentero |
|
| Mã phần lô | PP2500297174 |
| Giá từng phần lô | 831,988,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.991.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.196.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,479,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500297175 |
| Giá từng phần lô | 583,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500297176 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối dụng cuđơn cực các chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500297177 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500297178 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500297179 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297180 |
| Giá từng phần lô | 18,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.975.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.521.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297181 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Couplingđầu nối quả chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500297182 |
| Giá từng phần lô | 87,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.748.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.682.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297183 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.295.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297184 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.295.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297185 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297186 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297187 |
| Giá từng phần lô | 208,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.370.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.972.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297188 |
| Giá từng phần lô | 18,609,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.957.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8484 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.513.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297189 |
| Giá từng phần lô | 80,247,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.185.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.086.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297190 |
| Giá từng phần lô | 35,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.362.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.302.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297191 |
| Giá từng phần lô | 66,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.207.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297192 |
| Giá từng phần lô | 66,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.207.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2500297193 |
| Giá từng phần lô | 64,033,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.024.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.411.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500297194 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc |
|
| Mã phần lô | PP2500297195 |
| Giá từng phần lô | 13,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim BTL |
|
| Mã phần lô | PP2500297196 |
| Giá từng phần lô | 20,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Denshi |
|
| Mã phần lô | PP2500297197 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim KENZ |
|
| Mã phần lô | PP2500297198 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim Medic |
|
| Mã phần lô | PP2500297199 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297200 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nút điệm cực cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500297201 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2500297202 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500297203 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2500297204 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500297205 |
| Giá từng phần lô | 1,187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297206 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297207 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297208 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297209 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297210 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Contactorđiều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297211 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297212 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297213 |
| Giá từng phần lô | 366,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.440.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,504,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297214 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297215 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297216 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297217 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van xả mát cho máy GSS67Hhãng Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2500297218 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng đệm công tắc mực nước của nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297219 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng đệm thanh điện trở nồi hơi của máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2500297220 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen |
|
| Mã phần lô | PP2500297221 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cáp kết nối khí dung với máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297222 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500297223 |
| Giá từng phần lô | 543,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,158,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297224 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2500297225 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297226 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ắc quy cho máy gây mê CS650 |
|
| Mã phần lô | PP2500297227 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ắc quy cho máy thở R860 |
|
| Mã phần lô | PP2500297228 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500297229 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297230 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297231 |
| Giá từng phần lô | 55,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.658.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8504 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.440.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500297232 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297233 |
| Giá từng phần lô | 289,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,337,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500297234 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297235 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng van thở ra cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297236 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2500297237 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297238 |
| Giá từng phần lô | 294,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.164.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,421,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van thở ra cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297239 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc khí cho máy Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297240 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in ảnh kết quả PET CT |
|
| Mã phần lô | PP2500297241 |
| Giá từng phần lô | 29,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4902 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500297242 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500297243 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500297244 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500297245 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297246 |
| Giá từng phần lô | 69,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.453.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.478.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297247 |
| Giá từng phần lô | 19,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.988.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn tia laser Þ 272 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297248 |
| Giá từng phần lô | 489,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn tia laser Þ 550 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297249 |
| Giá từng phần lô | 2,447,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn tia laser Þ 800 μm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297250 |
| Giá từng phần lô | 489,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297251 |
| Giá từng phần lô | 580,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500297252 |
| Giá từng phần lô | 25,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.979.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo huyết áp cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297253 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297254 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo huyết áp cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500297255 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297256 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297257 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297258 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện tim cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500297259 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297260 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297261 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500297262 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297263 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo nhiệt độ cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297264 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,458,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo SPO2 cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297265 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500297266 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo SPO2 cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500297267 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech |
|
| Mã phần lô | PP2500297268 |
| Giá từng phần lô | 277,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đo SPO2 chuẩn Nonin |
|
| Mã phần lô | PP2500297269 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297270 |
| Giá từng phần lô | 1,045,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.113.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.919.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,682,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khối module PDM cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2500297271 |
| Giá từng phần lô | 1,564,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.217.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,464,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in tem mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500297272 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in tem túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2500297273 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin AA 1.5v Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500297274 |
| Giá từng phần lô | 187,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.711.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 619 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin AAA 1.5v Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500297275 |
| Giá từng phần lô | 75,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.441.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath |
|
| Mã phần lô | PP2500297276 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin đại 1.5V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500297277 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin tròn 3V Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2500297278 |
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin trung C 1.5V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500297279 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin vuông 9V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2500297280 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297281 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297282 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297283 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297284 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297285 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2500297286 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa DVD trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500297287 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8523 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500297288 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.630.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.627.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Oxy chai 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500297289 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Oxy chai 0.5-3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500297290 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,093,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297291 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Agon 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500297292 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Nito 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500297293 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuộn mực in cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama |
|
| Mã phần lô | PP2500297294 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuộn túi thuốc cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama |
|
| Mã phần lô | PP2500297295 |
| Giá từng phần lô | 392,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2500297296 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dầu xịt bảo dưỡng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297297 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3403 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500297298 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500297299 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500297300 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500297301 |
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.531.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500297302 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500297303 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500297304 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500297305 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama |
|
| Mã phần lô | PP2500297306 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4816 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khay xoay cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama |
|
| Mã phần lô | PP2500297307 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8443 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2500297308 |
| Giá từng phần lô | 24,299,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.224.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.504.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,486,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2500297309 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.159.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.407.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in laser fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500297310 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.923.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.297.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in laser fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500297311 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.686.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đựng hóa chất (Cassettes) Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500297312 |
| Giá từng phần lô | 2,201,547,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.651.160.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.541.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,023,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2500297313 |
| Giá từng phần lô | 1,213,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.894.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.617.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,197,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500297314 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500297315 |
| Giá từng phần lô | 469,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máy đo huyết áp để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500297316 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xe lăn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500297317 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8713 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Optic mũi 0 độ mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500297318 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Optic tai 0 độ tai |
|
| Mã phần lô | PP2500297319 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Optic thanh quản 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297320 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500297321 |
| Giá từng phần lô | 397,477,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.108.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.117.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,962,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid |
|
| Mã phần lô | PP2500297322 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
BAO PHIM SỐ 2 (Bao chắn sáng Bag size 2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500297323 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phim cận chóp số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500297324 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500297325 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500297326 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu cạo vôi cho máy P5 |
|
| Mã phần lô | PP2500297327 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi rung rửa ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500297328 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm hút ngược Osung |
|
| Mã phần lô | PP2500297329 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm Osung |
|
| Mã phần lô | PP2500297330 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy P5(Cắt chóp trám ngược) |
|
| Mã phần lô | PP2500297331 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mũi phẫu thuật dùng cho máy PIEZOTOME (Làm dài thân răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500297332 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test chỉ thị sinh học chu trình tiệt khuẩn máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500297333 |
| Giá từng phần lô | 43,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.378.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.109.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi