Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400406718-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400224017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 49,502,047,898 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400319594 - BDG566 | 1,529,100,000 | 30,582,000 |
| 2 | PP2400319595 - BDG3 | 1,624,500,000 | 32,490,000 |
| 3 | PP2400319596 - BDG175 | 18,107,000 | 362,140 |
| 4 | PP2400319597 - BDG172 | 129,831,000 | 2,596,620 |
| 5 | PP2400319598 - BDG171 | 36,214,000 | 724,280 |
| 6 | PP2400319599 - BDG37 | 166,800,000 | 3,336,000 |
| 7 | PP2400319600 - BDG34 | 1,181,700,000 | 23,634,000 |
| 8 | PP2400319601 - BDG43 | 2,481,832,500 | 49,636,650 |
| 9 | PP2400319602 - BDG42 | 2,038,322,700 | 40,766,454 |
| 10 | PP2400319603 - BDG79 | 228,256,000 | 4,565,120 |
| 11 | PP2400319604 - BDG311 | 126,040,000 | 2,520,800 |
| 12 | PP2400319605 - BDG202 | 127,995,000 | 2,559,900 |
| 13 | PP2400319606 - BDG114 | 42,900,000 | 858,000 |
| 14 | PP2400319607 - BDG115 | 31,470,000 | 629,400 |
| 15 | PP2400319608 - BDG109 | 91,757,500 | 1,835,150 |
| 16 | PP2400319609 - BDG47 | 116,700,000 | 2,334,000 |
| 17 | PP2400319610 - BDG411 | 74,718,000 | 1,494,360 |
| 18 | PP2400319611 - BDG410 | 55,336,000 | 1,106,720 |
| 19 | PP2400319612 - BDG480 | 1,085,000,000 | 21,700,000 |
| 20 | PP2400319613 - BDG168 | 288,672,000 | 5,773,440 |
| 21 | PP2400319614 - BDG102 | 198,360,000 | 3,967,200 |
| 22 | PP2400319615 - BDG274 | 35,926,000 | 718,520 |
| 23 | PP2400319616 - BDG275 | 72,750,000 | 1,455,000 |
| 24 | PP2400319617 - BDG152 | 83,312,000 | 1,666,240 |
| 25 | PP2400319618 - BDG394 | 33,638,000 | 672,760 |
| 26 | PP2400319619 - BDG396 | 30,388,000 | 607,760 |
| 27 | PP2400319620 - BDG396 | 30,388,000 | 607,760 |
| 28 | PP2400319621 - BDG187 | 266,000,000 | 5,320,000 |
| 29 | PP2400319622 - BDG331 | 75,252,000 | 1,505,040 |
| 30 | PP2400319623 - BDG554 | 78,010,000 | 1,560,200 |
| 31 | PP2400319624 - BDG558 | 234,858,000 | 4,697,160 |
| 32 | PP2400319625 - BDG555 | 30,925,000 | 618,500 |
| 33 | PP2400319626 - BDG46 | 1,035,420,000 | 20,708,400 |
| 34 | PP2400319627 - BDG151 | 1,449,000,000 | 28,980,000 |
| 35 | PP2400319628 - BDG265 | 27,686,400 | 553,728 |
| 36 | PP2400319629 - BDG264 | 31,839,600 | 636,792 |
| 37 | PP2400319630 - BDG305 | 256,143,000 | 5,122,860 |
| 38 | PP2400319631 - BDG306 | 678,978,000 | 13,579,560 |
| 39 | PP2400319632 - BDG491 | 1,136,806,000 | 22,736,120 |
| 40 | PP2400319633 - BDG357 | 112,280,000 | 2,245,600 |
| 41 | PP2400319634 - BDG356 | 767,800,000 | 15,356,000 |
| 42 | PP2400319635 - BDG291 | 35,265,000 | 705,300 |
| 43 | PP2400319636 - BDG292 | 52,805,000 | 1,056,100 |
| 44 | PP2400319637 - BDG179 | 314,457,500 | 6,289,150 |
| 45 | PP2400319638 - BDG248 | 2,234,192,000 | 44,683,840 |
| 46 | PP2400319639 - BDG139 | 80,460,000 | 1,609,200 |
| 47 | PP2400319640 - BDG140 | 30,756,000 | 615,120 |
| 48 | PP2400319641 - BDG461 | 1,439,791,080 | 28,795,822 |
| 49 | PP2400319642 - BDG588 | 1,232,782,560 | 24,655,651 |
| 50 | PP2400319643 - BDG589 | 256,200,000 | 5,124,000 |
| 51 | PP2400319644 - BDG205 | 113,302,000 | 2,266,040 |
| 52 | PP2400319645 - BDG422 | 283,651,200 | 5,673,024 |
| 53 | PP2400319646 - BDG567 | 1,410,000,000 | 28,200,000 |
| 54 | PP2400319647 - BDG567 | 247,000,000 | 4,940,000 |
| 55 | PP2400319648 - BDG568 | 997,500,000 | 19,950,000 |
| 56 | PP2400319649 - BDG376 | 1,926,208,000 | 38,524,160 |
| 57 | PP2400319650 - BDG375 | 1,218,280,000 | 24,365,600 |
| 58 | PP2400319651 - BDG162 | 23,980,000 | 479,600 |
| 59 | PP2400319652 - BDG123 | 695,994,000 | 13,919,880 |
| 60 | PP2400319653 - BDG570 | 66,720,000 | 1,334,400 |
| 61 | PP2400319654 - BDG298 | 2,900,000,000 | 58,000,000 |
| 62 | PP2400319655 - BDG299 | 749,700,000 | 14,994,000 |
| 63 | PP2400319656 - BDG336 | 72,976,000 | 1,459,520 |
| 64 | PP2400319657 - BDG137 | 34,670,000 | 693,400 |
| 65 | PP2400319658 - BDG53 | 8,778,000 | 175,560 |
| 66 | PP2400319659 - BDG54 | 10,980,000 | 219,600 |
| 67 | PP2400319660 - BDG231 | 52,250,000 | 1,045,000 |
| 68 | PP2400319661 - BDG349 | 15,200,000 | 304,000 |
| 69 | PP2400319662 - BDG353 | 152,999,000 | 3,059,980 |
| 70 | PP2400319663 - BDG4 | 207,988,000 | 4,159,760 |
| 71 | PP2400319664 - BDG391 | 131,099,000 | 2,621,980 |
| 72 | PP2400319665 - BDG119 | 50,280,000 | 1,005,600 |
| 73 | PP2400319666 - BDG118 | 21,252,000 | 425,040 |
| 74 | PP2400319667 - BDG129 | 233,160,000 | 4,663,200 |
| 75 | PP2400319668 - BDG317 | 55,710,000 | 1,114,200 |
| 76 | PP2400319669 - BDG318 | 52,844,000 | 1,056,880 |
| 77 | PP2400319670 - BDG149 | 709,008,000 | 14,180,160 |
| 78 | PP2400319671 - BDG148 | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 79 | PP2400319672 - BDG320 | 1,971,518,000 | 39,430,360 |
| 80 | PP2400319673 - BDG321 | 898,889,328 | 17,977,787 |
| 81 | PP2400319674 - BDG562 | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 82 | PP2400319675 - BDG564 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 83 | PP2400319676 - BDG563 | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 84 | PP2400319677 - BDG565 | 13,611,000 | 272,220 |
| 85 | PP2400319678 - BDG125 | 138,544,000 | 2,770,880 |
| 86 | PP2400319679 - BDG126 | 223,545,000 | 4,470,900 |
| 87 | PP2400319680 - BDG542 | 229,137,000 | 4,582,740 |
| 88 | PP2400319681 - BDG449 | 99,944,000 | 1,998,880 |
| 89 | PP2400319682 - BDG451 | 525,440,000 | 10,508,800 |
| 90 | PP2400319683 - BDG457 | 2,147,160,000 | 42,943,200 |
| 91 | PP2400319684 - BDG545 | 77,175,000 | 1,543,500 |
| 92 | PP2400319685 - BDG354 | 1,209,978,000 | 24,199,560 |
| 93 | PP2400319686 - BDG484 | 122,399,500 | 2,447,990 |
| 94 | PP2400319687 - BDG485 | 3,570,000 | 71,400 |
| 95 | PP2400319688 - BDG362 | 124,457,700 | 2,489,154 |
| 96 | PP2400319689 - BDG220 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 97 | PP2400319690 - BDG66 | 31,746,000 | 634,920 |
| 98 | PP2400319691 - BDG507 | 119,997,000 | 2,399,940 |
| 99 | PP2400319692 - BDG506 | 156,900,000 | 3,138,000 |
| 100 | PP2400319693 - BDG509 | 9,810,000 | 196,200 |
| 101 | PP2400319694 - BDG222 | 1,149,038,730 | 22,980,775 |
| 102 | PP2400319695 - BDG221 | 1,290,708,900 | 25,814,178 |
| 103 | PP2400319696 - BDG523 | 75,690,000 | 1,513,800 |
| 104 | PP2400319697 - BDG147 | 28,098,000 | 561,960 |
| 105 | PP2400319698 - BDG146 | 29,736,000 | 594,720 |
| 106 | PP2400319699 - BDG107 | 29,961,000 | 599,220 |
| 107 | PP2400319700 - BDG198 | 82,250,000 | 1,645,000 |
| 108 | PP2400319701 - BDG346 | 405,474,300 | 8,109,486 |
| 109 | PP2400319702 - BDG347 | 405,419,400 | 8,108,388 |
| 110 | PP2400319703 - BDG82 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 111 | PP2400319704 - BDG83 | 34,000,000 | 680,000 |
| 112 | PP2400319705 - BDG84 | 54,600,000 | 1,092,000 |
BDG566 |
|
| Mã phần lô | PP2400319594 |
| Giá từng phần lô | 1,529,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG3 |
|
| Mã phần lô | PP2400319595 |
| Giá từng phần lô | 1,624,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG175 |
|
| Mã phần lô | PP2400319596 |
| Giá từng phần lô | 18,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG172 |
|
| Mã phần lô | PP2400319597 |
| Giá từng phần lô | 129,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG171 |
|
| Mã phần lô | PP2400319598 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400319599 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400319600 |
| Giá từng phần lô | 1,181,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400319601 |
| Giá từng phần lô | 2,481,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,636,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400319602 |
| Giá từng phần lô | 2,038,322,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,766,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG79 |
|
| Mã phần lô | PP2400319603 |
| Giá từng phần lô | 228,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,565,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG311 |
|
| Mã phần lô | PP2400319604 |
| Giá từng phần lô | 126,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG202 |
|
| Mã phần lô | PP2400319605 |
| Giá từng phần lô | 127,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG114 |
|
| Mã phần lô | PP2400319606 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG115 |
|
| Mã phần lô | PP2400319607 |
| Giá từng phần lô | 31,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG109 |
|
| Mã phần lô | PP2400319608 |
| Giá từng phần lô | 91,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400319609 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG411 |
|
| Mã phần lô | PP2400319610 |
| Giá từng phần lô | 74,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG410 |
|
| Mã phần lô | PP2400319611 |
| Giá từng phần lô | 55,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG480 |
|
| Mã phần lô | PP2400319612 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG168 |
|
| Mã phần lô | PP2400319613 |
| Giá từng phần lô | 288,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,773,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG102 |
|
| Mã phần lô | PP2400319614 |
| Giá từng phần lô | 198,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG274 |
|
| Mã phần lô | PP2400319615 |
| Giá từng phần lô | 35,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG275 |
|
| Mã phần lô | PP2400319616 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG152 |
|
| Mã phần lô | PP2400319617 |
| Giá từng phần lô | 83,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG394 |
|
| Mã phần lô | PP2400319618 |
| Giá từng phần lô | 33,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG396 |
|
| Mã phần lô | PP2400319619 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG396 |
|
| Mã phần lô | PP2400319620 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG187 |
|
| Mã phần lô | PP2400319621 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG331 |
|
| Mã phần lô | PP2400319622 |
| Giá từng phần lô | 75,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG554 |
|
| Mã phần lô | PP2400319623 |
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG558 |
|
| Mã phần lô | PP2400319624 |
| Giá từng phần lô | 234,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,697,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG555 |
|
| Mã phần lô | PP2400319625 |
| Giá từng phần lô | 30,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400319626 |
| Giá từng phần lô | 1,035,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,708,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG151 |
|
| Mã phần lô | PP2400319627 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG265 |
|
| Mã phần lô | PP2400319628 |
| Giá từng phần lô | 27,686,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG264 |
|
| Mã phần lô | PP2400319629 |
| Giá từng phần lô | 31,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG305 |
|
| Mã phần lô | PP2400319630 |
| Giá từng phần lô | 256,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG306 |
|
| Mã phần lô | PP2400319631 |
| Giá từng phần lô | 678,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,579,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG491 |
|
| Mã phần lô | PP2400319632 |
| Giá từng phần lô | 1,136,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,736,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG357 |
|
| Mã phần lô | PP2400319633 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG356 |
|
| Mã phần lô | PP2400319634 |
| Giá từng phần lô | 767,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG291 |
|
| Mã phần lô | PP2400319635 |
| Giá từng phần lô | 35,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG292 |
|
| Mã phần lô | PP2400319636 |
| Giá từng phần lô | 52,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG179 |
|
| Mã phần lô | PP2400319637 |
| Giá từng phần lô | 314,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,289,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG248 |
|
| Mã phần lô | PP2400319638 |
| Giá từng phần lô | 2,234,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,683,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG139 |
|
| Mã phần lô | PP2400319639 |
| Giá từng phần lô | 80,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG140 |
|
| Mã phần lô | PP2400319640 |
| Giá từng phần lô | 30,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG461 |
|
| Mã phần lô | PP2400319641 |
| Giá từng phần lô | 1,439,791,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,795,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG588 |
|
| Mã phần lô | PP2400319642 |
| Giá từng phần lô | 1,232,782,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,655,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG589 |
|
| Mã phần lô | PP2400319643 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG205 |
|
| Mã phần lô | PP2400319644 |
| Giá từng phần lô | 113,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG422 |
|
| Mã phần lô | PP2400319645 |
| Giá từng phần lô | 283,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,673,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG567 |
|
| Mã phần lô | PP2400319646 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG567 |
|
| Mã phần lô | PP2400319647 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG568 |
|
| Mã phần lô | PP2400319648 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG376 |
|
| Mã phần lô | PP2400319649 |
| Giá từng phần lô | 1,926,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG375 |
|
| Mã phần lô | PP2400319650 |
| Giá từng phần lô | 1,218,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,365,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG162 |
|
| Mã phần lô | PP2400319651 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG123 |
|
| Mã phần lô | PP2400319652 |
| Giá từng phần lô | 695,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,919,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG570 |
|
| Mã phần lô | PP2400319653 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG298 |
|
| Mã phần lô | PP2400319654 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG299 |
|
| Mã phần lô | PP2400319655 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG336 |
|
| Mã phần lô | PP2400319656 |
| Giá từng phần lô | 72,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG137 |
|
| Mã phần lô | PP2400319657 |
| Giá từng phần lô | 34,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG53 |
|
| Mã phần lô | PP2400319658 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG54 |
|
| Mã phần lô | PP2400319659 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG231 |
|
| Mã phần lô | PP2400319660 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG349 |
|
| Mã phần lô | PP2400319661 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG353 |
|
| Mã phần lô | PP2400319662 |
| Giá từng phần lô | 152,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400319663 |
| Giá từng phần lô | 207,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,159,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG391 |
|
| Mã phần lô | PP2400319664 |
| Giá từng phần lô | 131,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,621,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG119 |
|
| Mã phần lô | PP2400319665 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG118 |
|
| Mã phần lô | PP2400319666 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG129 |
|
| Mã phần lô | PP2400319667 |
| Giá từng phần lô | 233,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG317 |
|
| Mã phần lô | PP2400319668 |
| Giá từng phần lô | 55,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG318 |
|
| Mã phần lô | PP2400319669 |
| Giá từng phần lô | 52,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG149 |
|
| Mã phần lô | PP2400319670 |
| Giá từng phần lô | 709,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,180,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG148 |
|
| Mã phần lô | PP2400319671 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG320 |
|
| Mã phần lô | PP2400319672 |
| Giá từng phần lô | 1,971,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,430,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG321 |
|
| Mã phần lô | PP2400319673 |
| Giá từng phần lô | 898,889,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,977,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG562 |
|
| Mã phần lô | PP2400319674 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG564 |
|
| Mã phần lô | PP2400319675 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG563 |
|
| Mã phần lô | PP2400319676 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG565 |
|
| Mã phần lô | PP2400319677 |
| Giá từng phần lô | 13,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG125 |
|
| Mã phần lô | PP2400319678 |
| Giá từng phần lô | 138,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG126 |
|
| Mã phần lô | PP2400319679 |
| Giá từng phần lô | 223,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG542 |
|
| Mã phần lô | PP2400319680 |
| Giá từng phần lô | 229,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,582,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG449 |
|
| Mã phần lô | PP2400319681 |
| Giá từng phần lô | 99,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG451 |
|
| Mã phần lô | PP2400319682 |
| Giá từng phần lô | 525,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG457 |
|
| Mã phần lô | PP2400319683 |
| Giá từng phần lô | 2,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,943,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG545 |
|
| Mã phần lô | PP2400319684 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG354 |
|
| Mã phần lô | PP2400319685 |
| Giá từng phần lô | 1,209,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,199,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG484 |
|
| Mã phần lô | PP2400319686 |
| Giá từng phần lô | 122,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG485 |
|
| Mã phần lô | PP2400319687 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG362 |
|
| Mã phần lô | PP2400319688 |
| Giá từng phần lô | 124,457,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG220 |
|
| Mã phần lô | PP2400319689 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG66 |
|
| Mã phần lô | PP2400319690 |
| Giá từng phần lô | 31,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG507 |
|
| Mã phần lô | PP2400319691 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG506 |
|
| Mã phần lô | PP2400319692 |
| Giá từng phần lô | 156,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG509 |
|
| Mã phần lô | PP2400319693 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG222 |
|
| Mã phần lô | PP2400319694 |
| Giá từng phần lô | 1,149,038,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,980,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG221 |
|
| Mã phần lô | PP2400319695 |
| Giá từng phần lô | 1,290,708,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,814,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG523 |
|
| Mã phần lô | PP2400319696 |
| Giá từng phần lô | 75,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG147 |
|
| Mã phần lô | PP2400319697 |
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG146 |
|
| Mã phần lô | PP2400319698 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG107 |
|
| Mã phần lô | PP2400319699 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG198 |
|
| Mã phần lô | PP2400319700 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG346 |
|
| Mã phần lô | PP2400319701 |
| Giá từng phần lô | 405,474,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,109,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG347 |
|
| Mã phần lô | PP2400319702 |
| Giá từng phần lô | 405,419,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,108,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG82 |
|
| Mã phần lô | PP2400319703 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG83 |
|
| Mã phần lô | PP2400319704 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
BDG84 |
|
| Mã phần lô | PP2400319705 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi