Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400406718-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400224017
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 49,502,047,898 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400319594 - BDG566 1,529,100,000 30,582,000
2 PP2400319595 - BDG3 1,624,500,000 32,490,000
3 PP2400319596 - BDG175 18,107,000 362,140
4 PP2400319597 - BDG172 129,831,000 2,596,620
5 PP2400319598 - BDG171 36,214,000 724,280
6 PP2400319599 - BDG37 166,800,000 3,336,000
7 PP2400319600 - BDG34 1,181,700,000 23,634,000
8 PP2400319601 - BDG43 2,481,832,500 49,636,650
9 PP2400319602 - BDG42 2,038,322,700 40,766,454
10 PP2400319603 - BDG79 228,256,000 4,565,120
11 PP2400319604 - BDG311 126,040,000 2,520,800
12 PP2400319605 - BDG202 127,995,000 2,559,900
13 PP2400319606 - BDG114 42,900,000 858,000
14 PP2400319607 - BDG115 31,470,000 629,400
15 PP2400319608 - BDG109 91,757,500 1,835,150
16 PP2400319609 - BDG47 116,700,000 2,334,000
17 PP2400319610 - BDG411 74,718,000 1,494,360
18 PP2400319611 - BDG410 55,336,000 1,106,720
19 PP2400319612 - BDG480 1,085,000,000 21,700,000
20 PP2400319613 - BDG168 288,672,000 5,773,440
21 PP2400319614 - BDG102 198,360,000 3,967,200
22 PP2400319615 - BDG274 35,926,000 718,520
23 PP2400319616 - BDG275 72,750,000 1,455,000
24 PP2400319617 - BDG152 83,312,000 1,666,240
25 PP2400319618 - BDG394 33,638,000 672,760
26 PP2400319619 - BDG396 30,388,000 607,760
27 PP2400319620 - BDG396 30,388,000 607,760
28 PP2400319621 - BDG187 266,000,000 5,320,000
29 PP2400319622 - BDG331 75,252,000 1,505,040
30 PP2400319623 - BDG554 78,010,000 1,560,200
31 PP2400319624 - BDG558 234,858,000 4,697,160
32 PP2400319625 - BDG555 30,925,000 618,500
33 PP2400319626 - BDG46 1,035,420,000 20,708,400
34 PP2400319627 - BDG151 1,449,000,000 28,980,000
35 PP2400319628 - BDG265 27,686,400 553,728
36 PP2400319629 - BDG264 31,839,600 636,792
37 PP2400319630 - BDG305 256,143,000 5,122,860
38 PP2400319631 - BDG306 678,978,000 13,579,560
39 PP2400319632 - BDG491 1,136,806,000 22,736,120
40 PP2400319633 - BDG357 112,280,000 2,245,600
41 PP2400319634 - BDG356 767,800,000 15,356,000
42 PP2400319635 - BDG291 35,265,000 705,300
43 PP2400319636 - BDG292 52,805,000 1,056,100
44 PP2400319637 - BDG179 314,457,500 6,289,150
45 PP2400319638 - BDG248 2,234,192,000 44,683,840
46 PP2400319639 - BDG139 80,460,000 1,609,200
47 PP2400319640 - BDG140 30,756,000 615,120
48 PP2400319641 - BDG461 1,439,791,080 28,795,822
49 PP2400319642 - BDG588 1,232,782,560 24,655,651
50 PP2400319643 - BDG589 256,200,000 5,124,000
51 PP2400319644 - BDG205 113,302,000 2,266,040
52 PP2400319645 - BDG422 283,651,200 5,673,024
53 PP2400319646 - BDG567 1,410,000,000 28,200,000
54 PP2400319647 - BDG567 247,000,000 4,940,000
55 PP2400319648 - BDG568 997,500,000 19,950,000
56 PP2400319649 - BDG376 1,926,208,000 38,524,160
57 PP2400319650 - BDG375 1,218,280,000 24,365,600
58 PP2400319651 - BDG162 23,980,000 479,600
59 PP2400319652 - BDG123 695,994,000 13,919,880
60 PP2400319653 - BDG570 66,720,000 1,334,400
61 PP2400319654 - BDG298 2,900,000,000 58,000,000
62 PP2400319655 - BDG299 749,700,000 14,994,000
63 PP2400319656 - BDG336 72,976,000 1,459,520
64 PP2400319657 - BDG137 34,670,000 693,400
65 PP2400319658 - BDG53 8,778,000 175,560
66 PP2400319659 - BDG54 10,980,000 219,600
67 PP2400319660 - BDG231 52,250,000 1,045,000
68 PP2400319661 - BDG349 15,200,000 304,000
69 PP2400319662 - BDG353 152,999,000 3,059,980
70 PP2400319663 - BDG4 207,988,000 4,159,760
71 PP2400319664 - BDG391 131,099,000 2,621,980
72 PP2400319665 - BDG119 50,280,000 1,005,600
73 PP2400319666 - BDG118 21,252,000 425,040
74 PP2400319667 - BDG129 233,160,000 4,663,200
75 PP2400319668 - BDG317 55,710,000 1,114,200
76 PP2400319669 - BDG318 52,844,000 1,056,880
77 PP2400319670 - BDG149 709,008,000 14,180,160
78 PP2400319671 - BDG148 750,000,000 15,000,000
79 PP2400319672 - BDG320 1,971,518,000 39,430,360
80 PP2400319673 - BDG321 898,889,328 17,977,787
81 PP2400319674 - BDG562 348,000,000 6,960,000
82 PP2400319675 - BDG564 58,000,000 1,160,000
83 PP2400319676 - BDG563 116,000,000 2,320,000
84 PP2400319677 - BDG565 13,611,000 272,220
85 PP2400319678 - BDG125 138,544,000 2,770,880
86 PP2400319679 - BDG126 223,545,000 4,470,900
87 PP2400319680 - BDG542 229,137,000 4,582,740
88 PP2400319681 - BDG449 99,944,000 1,998,880
89 PP2400319682 - BDG451 525,440,000 10,508,800
90 PP2400319683 - BDG457 2,147,160,000 42,943,200
91 PP2400319684 - BDG545 77,175,000 1,543,500
92 PP2400319685 - BDG354 1,209,978,000 24,199,560
93 PP2400319686 - BDG484 122,399,500 2,447,990
94 PP2400319687 - BDG485 3,570,000 71,400
95 PP2400319688 - BDG362 124,457,700 2,489,154
96 PP2400319689 - BDG220 147,000,000 2,940,000
97 PP2400319690 - BDG66 31,746,000 634,920
98 PP2400319691 - BDG507 119,997,000 2,399,940
99 PP2400319692 - BDG506 156,900,000 3,138,000
100 PP2400319693 - BDG509 9,810,000 196,200
101 PP2400319694 - BDG222 1,149,038,730 22,980,775
102 PP2400319695 - BDG221 1,290,708,900 25,814,178
103 PP2400319696 - BDG523 75,690,000 1,513,800
104 PP2400319697 - BDG147 28,098,000 561,960
105 PP2400319698 - BDG146 29,736,000 594,720
106 PP2400319699 - BDG107 29,961,000 599,220
107 PP2400319700 - BDG198 82,250,000 1,645,000
108 PP2400319701 - BDG346 405,474,300 8,109,486
109 PP2400319702 - BDG347 405,419,400 8,108,388
110 PP2400319703 - BDG82 135,000,000 2,700,000
111 PP2400319704 - BDG83 34,000,000 680,000
112 PP2400319705 - BDG84 54,600,000 1,092,000
BDG566
Mã phần lô PP2400319594
Giá từng phần lô 1,529,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG3
Mã phần lô PP2400319595
Giá từng phần lô 1,624,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG175
Mã phần lô PP2400319596
Giá từng phần lô 18,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,140
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG172
Mã phần lô PP2400319597
Giá từng phần lô 129,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,620
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG171
Mã phần lô PP2400319598
Giá từng phần lô 36,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,280
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG37
Mã phần lô PP2400319599
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG34
Mã phần lô PP2400319600
Giá từng phần lô 1,181,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG43
Mã phần lô PP2400319601
Giá từng phần lô 2,481,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,636,650
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG42
Mã phần lô PP2400319602
Giá từng phần lô 2,038,322,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,766,454
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG79
Mã phần lô PP2400319603
Giá từng phần lô 228,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,565,120
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG311
Mã phần lô PP2400319604
Giá từng phần lô 126,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,800
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG202
Mã phần lô PP2400319605
Giá từng phần lô 127,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,900
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG114
Mã phần lô PP2400319606
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG115
Mã phần lô PP2400319607
Giá từng phần lô 31,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,400
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG109
Mã phần lô PP2400319608
Giá từng phần lô 91,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,150
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG47
Mã phần lô PP2400319609
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG411
Mã phần lô PP2400319610
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG410
Mã phần lô PP2400319611
Giá từng phần lô 55,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,720
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG480
Mã phần lô PP2400319612
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG168
Mã phần lô PP2400319613
Giá từng phần lô 288,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,440
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG102
Mã phần lô PP2400319614
Giá từng phần lô 198,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG274
Mã phần lô PP2400319615
Giá từng phần lô 35,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,520
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG275
Mã phần lô PP2400319616
Giá từng phần lô 72,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG152
Mã phần lô PP2400319617
Giá từng phần lô 83,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,240
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG394
Mã phần lô PP2400319618
Giá từng phần lô 33,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,760
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG396
Mã phần lô PP2400319619
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG396
Mã phần lô PP2400319620
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG187
Mã phần lô PP2400319621
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG331
Mã phần lô PP2400319622
Giá từng phần lô 75,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,040
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG554
Mã phần lô PP2400319623
Giá từng phần lô 78,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG558
Mã phần lô PP2400319624
Giá từng phần lô 234,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,160
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG555
Mã phần lô PP2400319625
Giá từng phần lô 30,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,500
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG46
Mã phần lô PP2400319626
Giá từng phần lô 1,035,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,708,400
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG151
Mã phần lô PP2400319627
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG265
Mã phần lô PP2400319628
Giá từng phần lô 27,686,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,728
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG264
Mã phần lô PP2400319629
Giá từng phần lô 31,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,792
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG305
Mã phần lô PP2400319630
Giá từng phần lô 256,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,122,860
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG306
Mã phần lô PP2400319631
Giá từng phần lô 678,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,579,560
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG491
Mã phần lô PP2400319632
Giá từng phần lô 1,136,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,736,120
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG357
Mã phần lô PP2400319633
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG356
Mã phần lô PP2400319634
Giá từng phần lô 767,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG291
Mã phần lô PP2400319635
Giá từng phần lô 35,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG292
Mã phần lô PP2400319636
Giá từng phần lô 52,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,100
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG179
Mã phần lô PP2400319637
Giá từng phần lô 314,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,150
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG248
Mã phần lô PP2400319638
Giá từng phần lô 2,234,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,683,840
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG139
Mã phần lô PP2400319639
Giá từng phần lô 80,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG140
Mã phần lô PP2400319640
Giá từng phần lô 30,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,120
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG461
Mã phần lô PP2400319641
Giá từng phần lô 1,439,791,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,795,822
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG588
Mã phần lô PP2400319642
Giá từng phần lô 1,232,782,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,655,651
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG589
Mã phần lô PP2400319643
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG205
Mã phần lô PP2400319644
Giá từng phần lô 113,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,040
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG422
Mã phần lô PP2400319645
Giá từng phần lô 283,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,024
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG567
Mã phần lô PP2400319646
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG567
Mã phần lô PP2400319647
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG568
Mã phần lô PP2400319648
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG376
Mã phần lô PP2400319649
Giá từng phần lô 1,926,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,524,160
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG375
Mã phần lô PP2400319650
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,365,600
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG162
Mã phần lô PP2400319651
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,600
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG123
Mã phần lô PP2400319652
Giá từng phần lô 695,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,919,880
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG570
Mã phần lô PP2400319653
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG298
Mã phần lô PP2400319654
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG299
Mã phần lô PP2400319655
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG336
Mã phần lô PP2400319656
Giá từng phần lô 72,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,520
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG137
Mã phần lô PP2400319657
Giá từng phần lô 34,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,400
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG53
Mã phần lô PP2400319658
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,560
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG54
Mã phần lô PP2400319659
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG231
Mã phần lô PP2400319660
Giá từng phần lô 52,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG349
Mã phần lô PP2400319661
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG353
Mã phần lô PP2400319662
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,980
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG4
Mã phần lô PP2400319663
Giá từng phần lô 207,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,760
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG391
Mã phần lô PP2400319664
Giá từng phần lô 131,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,621,980
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG119
Mã phần lô PP2400319665
Giá từng phần lô 50,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,600
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG118
Mã phần lô PP2400319666
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,040
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG129
Mã phần lô PP2400319667
Giá từng phần lô 233,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG317
Mã phần lô PP2400319668
Giá từng phần lô 55,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG318
Mã phần lô PP2400319669
Giá từng phần lô 52,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,880
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG149
Mã phần lô PP2400319670
Giá từng phần lô 709,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,180,160
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG148
Mã phần lô PP2400319671
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG320
Mã phần lô PP2400319672
Giá từng phần lô 1,971,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,430,360
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG321
Mã phần lô PP2400319673
Giá từng phần lô 898,889,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,977,787
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG562
Mã phần lô PP2400319674
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG564
Mã phần lô PP2400319675
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG563
Mã phần lô PP2400319676
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG565
Mã phần lô PP2400319677
Giá từng phần lô 13,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,220
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG125
Mã phần lô PP2400319678
Giá từng phần lô 138,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,880
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG126
Mã phần lô PP2400319679
Giá từng phần lô 223,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,900
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG542
Mã phần lô PP2400319680
Giá từng phần lô 229,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,740
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG449
Mã phần lô PP2400319681
Giá từng phần lô 99,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,880
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG451
Mã phần lô PP2400319682
Giá từng phần lô 525,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,800
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG457
Mã phần lô PP2400319683
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG545
Mã phần lô PP2400319684
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG354
Mã phần lô PP2400319685
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,199,560
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG484
Mã phần lô PP2400319686
Giá từng phần lô 122,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,990
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG485
Mã phần lô PP2400319687
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG362
Mã phần lô PP2400319688
Giá từng phần lô 124,457,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,154
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG220
Mã phần lô PP2400319689
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG66
Mã phần lô PP2400319690
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,920
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG507
Mã phần lô PP2400319691
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,940
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG506
Mã phần lô PP2400319692
Giá từng phần lô 156,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG509
Mã phần lô PP2400319693
Giá từng phần lô 9,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG222
Mã phần lô PP2400319694
Giá từng phần lô 1,149,038,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980,775
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG221
Mã phần lô PP2400319695
Giá từng phần lô 1,290,708,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,814,178
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG523
Mã phần lô PP2400319696
Giá từng phần lô 75,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,800
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG147
Mã phần lô PP2400319697
Giá từng phần lô 28,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,960
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG146
Mã phần lô PP2400319698
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,720
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG107
Mã phần lô PP2400319699
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,220
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG198
Mã phần lô PP2400319700
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG346
Mã phần lô PP2400319701
Giá từng phần lô 405,474,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,109,486
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG347
Mã phần lô PP2400319702
Giá từng phần lô 405,419,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,108,388
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG82
Mã phần lô PP2400319703
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG83
Mã phần lô PP2400319704
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
BDG84
Mã phần lô PP2400319705
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->