Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic bổ sung năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390075-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic bổ sung năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300268289
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,994,905,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 149.923.587,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300604380 - GE.N1.1.DV 776,000,000 11,640,000
2 PP2300604381 - GE.N1.2.DV 136,808,000 2,052,120
3 PP2300604382 - GE.N1.3.BH 21,275,000 319,125
4 PP2300604383 - GE.N1.4.BH 162,000,000 2,430,000
5 PP2300604384 - GE.N1.5.SYT 77,700,000 1,165,500
6 PP2300604385 - GE.N1.6.BH 19,400,000 291,000
7 PP2300604386 - GE.N1.7.BH 8,600,000 129,000
8 PP2300604387 - GE.N1.8.BH 15,000,000 225,000
9 PP2300604388 - GE.N1.9.BH 9,065,000 135,975
10 PP2300604389 - GE.N1.10.BH 49,500,000 742,500
11 PP2300604390 - GE.N1.11.BH 6,000,000 90,000
12 PP2300604391 - GE.N1.12.BH 40,499,550 607,493
13 PP2300604392 - GE.N1.13.BH 24,000,000 360,000
14 PP2300604393 - GE.N1.14.BH 55,618,000 834,270
15 PP2300604394 - GE.N1.15.DV 770,000,000 11,550,000
16 PP2300604395 - GE.N1.16.BH 99,740,000 1,496,100
17 PP2300604396 - GE.N1.17.BH 80,000,000 1,200,000
18 PP2300604397 - GE.N1.18.BH 57,500,000 862,500
19 PP2300604398 - GE.N1.19.BH 42,750,000 641,250
20 PP2300604399 - GE.N1.20.BH 18,900,000 283,500
21 PP2300604400 - GE.N1.21.BH 365,871,600 5,488,074
22 PP2300604401 - GE.N1.22.BH 19,000,000 285,000
23 PP2300604402 - GE.N1.23.BH 9,500,000 142,500
24 PP2300604403 - GE.N1.24.BH 20,900,500 313,507
25 PP2300604404 - GE.N1.25.BH 31,140,000 467,100
26 PP2300604405 - GE.N1.26.BH 3,600,000 54,000
27 PP2300604406 - GE.N1.27.BH 64,848,000 972,720
28 PP2300604407 - GE.N1.28.BH 20,150,000 302,250
29 PP2300604408 - GE.N1.29.BH 3,938,000 59,070
30 PP2300604409 - GE.N1.30.BH 100,000,000 1,500,000
31 PP2300604410 - GE.N1.31.BH 52,000,000 780,000
32 PP2300604411 - GE.N1.32.BH 87,000,000 1,305,000
33 PP2300604412 - GE.N1.33.BH 74,970,000 1,124,550
34 PP2300604413 - GE.N1.34.BH 21,959,500 329,392
35 PP2300604414 - GE.N1.35.BH 47,491,500 712,372
36 PP2300604415 - GE.N2.36.BH 21,950,000 329,250
37 PP2300604416 - GE.N2.37.BH 157,050,000 2,355,750
38 PP2300604417 - GE.N2.38.BH 336,000,000 5,040,000
39 PP2300604418 - GE.N2.39.BH 550,000,000 8,250,000
40 PP2300604419 - GE.N2.40.BH 162,500,000 2,437,500
41 PP2300604420 - GE.N2.41.BH 263,500,000 3,952,500
42 PP2300604421 - GE.N2.42.BH 195,000,000 2,925,000
43 PP2300604422 - GE.N2.43.BH 217,500,000 3,262,500
44 PP2300604423 - GE.N2.44.BH 175,000,000 2,625,000
45 PP2300604424 - GE.N2.45.BH 362,500,000 5,437,500
46 PP2300604425 - GE.N2.46.BH 12,000,000 180,000
47 PP2300604426 - GE.N2.47.BH 45,000,000 675,000
48 PP2300604427 - GE.N2.48.BH 126,000,000 1,890,000
49 PP2300604428 - GE.N2.49.BH 11,000,000 165,000
50 PP2300604429 - GE.N2.50.DV 6,200,000 93,000
51 PP2300604430 - GE.N2.51.BH 58,800,000 882,000
52 PP2300604431 - GE.N2.52.DV 3,949,700 59,245
53 PP2300604432 - GE.N2.53.BH 126,000,000 1,890,000
54 PP2300604433 - GE.N2.54.BH 37,000,000 555,000
55 PP2300604434 - GE.N2.55.DV 1,800,000 27,000
56 PP2300604435 - GE.N2.56.BH 75,870,000 1,138,050
57 PP2300604436 - GE.N2.57.BH 36,000,000 540,000
58 PP2300604437 - GE.N2.58.BH 77,600,000 1,164,000
59 PP2300604438 - GE.N2.59.BH 3,000,000 45,000
60 PP2300604439 - GE.N3.60.BH 46,325,000 694,875
61 PP2300604440 - GE.N3.61.BH 27,520,000 412,800
62 PP2300604441 - GE.N3.62.BH 180,000,000 2,700,000
63 PP2300604442 - GE.N3.63.BH 91,000,000 1,365,000
64 PP2300604443 - GE.N4.64.DV 600,000 9,000
65 PP2300604444 - GE.N4.65.BH 2,240,000 33,600
66 PP2300604445 - GE.N4.66.BH 378,000,000 5,670,000
67 PP2300604446 - GE.N4.67.BH 131,250,000 1,968,750
68 PP2300604447 - GE.N4.68.BH 231,000,000 3,465,000
69 PP2300604448 - GE.N4.69.BH 3,099,000 46,485
70 PP2300604449 - GE.N4.70.BH 39,000,000 585,000
71 PP2300604450 - GE.N4.71.BH 27,000,000 405,000
72 PP2300604451 - GE.N4.72.DV 3,500,000 52,500
73 PP2300604452 - GE.N4.73.BH 45,675,000 685,125
74 PP2300604453 - GE.N4.74.BH 16,500,000 247,500
75 PP2300604454 - GE.N4.75.DV 15,800,000 237,000
76 PP2300604455 - GE.N4.76.DV 8,000,000 120,000
77 PP2300604456 - GE.N4.77.BH 12,760,000 191,400
78 PP2300604457 - GE.N4.78.BH 39,800,000 597,000
79 PP2300604458 - GE.N4.79.BH 9,300,000 139,500
80 PP2300604459 - GE.N4.80.BH 37,800,000 567,000
81 PP2300604460 - GE.N4.81.DV 5,600,000 84,000
82 PP2300604461 - GE.N4.82.BH 78,750,000 1,181,250
83 PP2300604462 - GE.N4.83.DV 5,600,000 84,000
84 PP2300604463 - GE.N4.84.BH 132,300,000 1,984,500
85 PP2300604464 - GE.N4.85.BH 33,600,000 504,000
86 PP2300604465 - GE.N4.86.DV 6,800,000 102,000
87 PP2300604466 - GE.N4.87.BH 44,625,000 669,375
88 PP2300604467 - GE.N4.88.DV 5,600,000 84,000
89 PP2300604468 - GE.N4.89.BH 12,000,000 180,000
90 PP2300604469 - GE.N4.90.BH 1,850,000 27,750
91 PP2300604470 - GE.N4.91.BH 20,000,000 300,000
92 PP2300604471 - GE.N4.92.BH 13,125,000 196,875
93 PP2300604472 - GE.N4.93.BH 34,000,000 510,000
94 PP2300604473 - GE.N4.94.BH 154,350,000 2,315,250
95 PP2300604474 - GE.N4.95.DV 4,189,500 62,842
96 PP2300604475 - GE.N4.96.DV 480,000 7,200
97 PP2300604476 - GE.N4.97.DV 375,000 5,625
98 PP2300604477 - GE.N4.98.BH 179,500,000 2,692,500
99 PP2300604478 - GE.N4.99.BH 56,000,000 840,000
100 PP2300604479 - GE.N4.100.BH 283,950,000 4,259,250
101 PP2300604480 - GE.N4.101.DV 8,600,000 129,000
102 PP2300604481 - GE.N4.102.DV 10,500,000 157,500
103 PP2300604482 - GE.N4.103.DV 6,950,000 104,250
104 PP2300604483 - GE.N4.104.BH 75,000,000 1,125,000
105 PP2300604484 - GE.N4.105.BH 99,960,000 1,499,400
106 PP2300604485 - GE.N4.106.BH 17,000,000 255,000
107 PP2300604486 - GE.N4.107.BH 7,600,000 114,000
108 PP2300604487 - GE.N4.108.BH 31,500,000 472,500
109 PP2300604488 - GE.N4.109.BH 21,750,000 326,250
110 PP2300604489 - GE.N4.110.BH 37,500,000 562,500
111 PP2300604490 - GE.N4.111.BH 28,000,000 420,000
112 PP2300604491 - GE.N4.112.BH 10,600,000 159,000
113 PP2300604492 - GE.N4.113.BH 630,000,000 9,450,000
114 PP2300604493 - GE.N4.114.BH 69,120,000 1,036,800
115 PP2300604494 - GE.N4.115.BH 168,000 2,520
116 PP2300604495 - GE.N4.116.BH 630,000 9,450
117 PP2300604496 - GE.N4.117.BH 910,000 13,650
118 PP2300604497 - GE.N5.118.DV 1,260,000 18,900
119 PP2300604498 - GE.N5.119.BH 11,000,000 165,000
120 PP2300604499 - GE.N5.120.DV 4,700,000 70,500
121 PP2300604500 - GE.N5.121.BH 49,350,000 740,250
GE.N1.1.DV
Mã phần lô PP2300604380
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.2.DV
Mã phần lô PP2300604381
Giá từng phần lô 136,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.3.BH
Mã phần lô PP2300604382
Giá từng phần lô 21,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.4.BH
Mã phần lô PP2300604383
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.5.SYT
Mã phần lô PP2300604384
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.6.BH
Mã phần lô PP2300604385
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.7.BH
Mã phần lô PP2300604386
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.8.BH
Mã phần lô PP2300604387
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.9.BH
Mã phần lô PP2300604388
Giá từng phần lô 9,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.10.BH
Mã phần lô PP2300604389
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.11.BH
Mã phần lô PP2300604390
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.12.BH
Mã phần lô PP2300604391
Giá từng phần lô 40,499,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.13.BH
Mã phần lô PP2300604392
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.14.BH
Mã phần lô PP2300604393
Giá từng phần lô 55,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.15.DV
Mã phần lô PP2300604394
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.16.BH
Mã phần lô PP2300604395
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.17.BH
Mã phần lô PP2300604396
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.18.BH
Mã phần lô PP2300604397
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.19.BH
Mã phần lô PP2300604398
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.20.BH
Mã phần lô PP2300604399
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.21.BH
Mã phần lô PP2300604400
Giá từng phần lô 365,871,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,488,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.22.BH
Mã phần lô PP2300604401
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.23.BH
Mã phần lô PP2300604402
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.24.BH
Mã phần lô PP2300604403
Giá từng phần lô 20,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.25.BH
Mã phần lô PP2300604404
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.26.BH
Mã phần lô PP2300604405
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.27.BH
Mã phần lô PP2300604406
Giá từng phần lô 64,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.28.BH
Mã phần lô PP2300604407
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.29.BH
Mã phần lô PP2300604408
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.30.BH
Mã phần lô PP2300604409
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.31.BH
Mã phần lô PP2300604410
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.32.BH
Mã phần lô PP2300604411
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.33.BH
Mã phần lô PP2300604412
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.34.BH
Mã phần lô PP2300604413
Giá từng phần lô 21,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N1.35.BH
Mã phần lô PP2300604414
Giá từng phần lô 47,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.36.BH
Mã phần lô PP2300604415
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.37.BH
Mã phần lô PP2300604416
Giá từng phần lô 157,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.38.BH
Mã phần lô PP2300604417
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.39.BH
Mã phần lô PP2300604418
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.40.BH
Mã phần lô PP2300604419
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.41.BH
Mã phần lô PP2300604420
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.42.BH
Mã phần lô PP2300604421
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.43.BH
Mã phần lô PP2300604422
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.44.BH
Mã phần lô PP2300604423
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.45.BH
Mã phần lô PP2300604424
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.46.BH
Mã phần lô PP2300604425
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.47.BH
Mã phần lô PP2300604426
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.48.BH
Mã phần lô PP2300604427
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.49.BH
Mã phần lô PP2300604428
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.50.DV
Mã phần lô PP2300604429
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.51.BH
Mã phần lô PP2300604430
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.52.DV
Mã phần lô PP2300604431
Giá từng phần lô 3,949,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.53.BH
Mã phần lô PP2300604432
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.54.BH
Mã phần lô PP2300604433
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.55.DV
Mã phần lô PP2300604434
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.56.BH
Mã phần lô PP2300604435
Giá từng phần lô 75,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.57.BH
Mã phần lô PP2300604436
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.58.BH
Mã phần lô PP2300604437
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N2.59.BH
Mã phần lô PP2300604438
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.60.BH
Mã phần lô PP2300604439
Giá từng phần lô 46,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.61.BH
Mã phần lô PP2300604440
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.62.BH
Mã phần lô PP2300604441
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N3.63.BH
Mã phần lô PP2300604442
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.64.DV
Mã phần lô PP2300604443
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.65.BH
Mã phần lô PP2300604444
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.66.BH
Mã phần lô PP2300604445
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.67.BH
Mã phần lô PP2300604446
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.68.BH
Mã phần lô PP2300604447
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.69.BH
Mã phần lô PP2300604448
Giá từng phần lô 3,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.70.BH
Mã phần lô PP2300604449
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.71.BH
Mã phần lô PP2300604450
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.72.DV
Mã phần lô PP2300604451
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.73.BH
Mã phần lô PP2300604452
Giá từng phần lô 45,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.74.BH
Mã phần lô PP2300604453
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.75.DV
Mã phần lô PP2300604454
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.76.DV
Mã phần lô PP2300604455
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.77.BH
Mã phần lô PP2300604456
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.78.BH
Mã phần lô PP2300604457
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.79.BH
Mã phần lô PP2300604458
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.80.BH
Mã phần lô PP2300604459
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.81.DV
Mã phần lô PP2300604460
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.82.BH
Mã phần lô PP2300604461
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.83.DV
Mã phần lô PP2300604462
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.84.BH
Mã phần lô PP2300604463
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.85.BH
Mã phần lô PP2300604464
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.86.DV
Mã phần lô PP2300604465
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.87.BH
Mã phần lô PP2300604466
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.88.DV
Mã phần lô PP2300604467
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.89.BH
Mã phần lô PP2300604468
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.90.BH
Mã phần lô PP2300604469
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.91.BH
Mã phần lô PP2300604470
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.92.BH
Mã phần lô PP2300604471
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.93.BH
Mã phần lô PP2300604472
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.94.BH
Mã phần lô PP2300604473
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.95.DV
Mã phần lô PP2300604474
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.96.DV
Mã phần lô PP2300604475
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.97.DV
Mã phần lô PP2300604476
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.98.BH
Mã phần lô PP2300604477
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.99.BH
Mã phần lô PP2300604478
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.100.BH
Mã phần lô PP2300604479
Giá từng phần lô 283,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,259,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.101.DV
Mã phần lô PP2300604480
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.102.DV
Mã phần lô PP2300604481
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.103.DV
Mã phần lô PP2300604482
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.104.BH
Mã phần lô PP2300604483
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.105.BH
Mã phần lô PP2300604484
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.106.BH
Mã phần lô PP2300604485
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.107.BH
Mã phần lô PP2300604486
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.108.BH
Mã phần lô PP2300604487
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.109.BH
Mã phần lô PP2300604488
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.110.BH
Mã phần lô PP2300604489
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.111.BH
Mã phần lô PP2300604490
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.112.BH
Mã phần lô PP2300604491
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.113.BH
Mã phần lô PP2300604492
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.114.BH
Mã phần lô PP2300604493
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.115.BH
Mã phần lô PP2300604494
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.116.BH
Mã phần lô PP2300604495
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N4.117.BH
Mã phần lô PP2300604496
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.118.DV
Mã phần lô PP2300604497
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.119.BH
Mã phần lô PP2300604498
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.120.DV
Mã phần lô PP2300604499
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.N5.121.BH
Mã phần lô PP2300604500
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->