Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic bổ sung năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic bổ sung năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268289 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,994,905,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149.923.587,75 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300604380 - GE.N1.1.DV | 776,000,000 | 11,640,000 |
| 2 | PP2300604381 - GE.N1.2.DV | 136,808,000 | 2,052,120 |
| 3 | PP2300604382 - GE.N1.3.BH | 21,275,000 | 319,125 |
| 4 | PP2300604383 - GE.N1.4.BH | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 5 | PP2300604384 - GE.N1.5.SYT | 77,700,000 | 1,165,500 |
| 6 | PP2300604385 - GE.N1.6.BH | 19,400,000 | 291,000 |
| 7 | PP2300604386 - GE.N1.7.BH | 8,600,000 | 129,000 |
| 8 | PP2300604387 - GE.N1.8.BH | 15,000,000 | 225,000 |
| 9 | PP2300604388 - GE.N1.9.BH | 9,065,000 | 135,975 |
| 10 | PP2300604389 - GE.N1.10.BH | 49,500,000 | 742,500 |
| 11 | PP2300604390 - GE.N1.11.BH | 6,000,000 | 90,000 |
| 12 | PP2300604391 - GE.N1.12.BH | 40,499,550 | 607,493 |
| 13 | PP2300604392 - GE.N1.13.BH | 24,000,000 | 360,000 |
| 14 | PP2300604393 - GE.N1.14.BH | 55,618,000 | 834,270 |
| 15 | PP2300604394 - GE.N1.15.DV | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 16 | PP2300604395 - GE.N1.16.BH | 99,740,000 | 1,496,100 |
| 17 | PP2300604396 - GE.N1.17.BH | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 18 | PP2300604397 - GE.N1.18.BH | 57,500,000 | 862,500 |
| 19 | PP2300604398 - GE.N1.19.BH | 42,750,000 | 641,250 |
| 20 | PP2300604399 - GE.N1.20.BH | 18,900,000 | 283,500 |
| 21 | PP2300604400 - GE.N1.21.BH | 365,871,600 | 5,488,074 |
| 22 | PP2300604401 - GE.N1.22.BH | 19,000,000 | 285,000 |
| 23 | PP2300604402 - GE.N1.23.BH | 9,500,000 | 142,500 |
| 24 | PP2300604403 - GE.N1.24.BH | 20,900,500 | 313,507 |
| 25 | PP2300604404 - GE.N1.25.BH | 31,140,000 | 467,100 |
| 26 | PP2300604405 - GE.N1.26.BH | 3,600,000 | 54,000 |
| 27 | PP2300604406 - GE.N1.27.BH | 64,848,000 | 972,720 |
| 28 | PP2300604407 - GE.N1.28.BH | 20,150,000 | 302,250 |
| 29 | PP2300604408 - GE.N1.29.BH | 3,938,000 | 59,070 |
| 30 | PP2300604409 - GE.N1.30.BH | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 31 | PP2300604410 - GE.N1.31.BH | 52,000,000 | 780,000 |
| 32 | PP2300604411 - GE.N1.32.BH | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 33 | PP2300604412 - GE.N1.33.BH | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 34 | PP2300604413 - GE.N1.34.BH | 21,959,500 | 329,392 |
| 35 | PP2300604414 - GE.N1.35.BH | 47,491,500 | 712,372 |
| 36 | PP2300604415 - GE.N2.36.BH | 21,950,000 | 329,250 |
| 37 | PP2300604416 - GE.N2.37.BH | 157,050,000 | 2,355,750 |
| 38 | PP2300604417 - GE.N2.38.BH | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 39 | PP2300604418 - GE.N2.39.BH | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 40 | PP2300604419 - GE.N2.40.BH | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 41 | PP2300604420 - GE.N2.41.BH | 263,500,000 | 3,952,500 |
| 42 | PP2300604421 - GE.N2.42.BH | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 43 | PP2300604422 - GE.N2.43.BH | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 44 | PP2300604423 - GE.N2.44.BH | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 45 | PP2300604424 - GE.N2.45.BH | 362,500,000 | 5,437,500 |
| 46 | PP2300604425 - GE.N2.46.BH | 12,000,000 | 180,000 |
| 47 | PP2300604426 - GE.N2.47.BH | 45,000,000 | 675,000 |
| 48 | PP2300604427 - GE.N2.48.BH | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2300604428 - GE.N2.49.BH | 11,000,000 | 165,000 |
| 50 | PP2300604429 - GE.N2.50.DV | 6,200,000 | 93,000 |
| 51 | PP2300604430 - GE.N2.51.BH | 58,800,000 | 882,000 |
| 52 | PP2300604431 - GE.N2.52.DV | 3,949,700 | 59,245 |
| 53 | PP2300604432 - GE.N2.53.BH | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 54 | PP2300604433 - GE.N2.54.BH | 37,000,000 | 555,000 |
| 55 | PP2300604434 - GE.N2.55.DV | 1,800,000 | 27,000 |
| 56 | PP2300604435 - GE.N2.56.BH | 75,870,000 | 1,138,050 |
| 57 | PP2300604436 - GE.N2.57.BH | 36,000,000 | 540,000 |
| 58 | PP2300604437 - GE.N2.58.BH | 77,600,000 | 1,164,000 |
| 59 | PP2300604438 - GE.N2.59.BH | 3,000,000 | 45,000 |
| 60 | PP2300604439 - GE.N3.60.BH | 46,325,000 | 694,875 |
| 61 | PP2300604440 - GE.N3.61.BH | 27,520,000 | 412,800 |
| 62 | PP2300604441 - GE.N3.62.BH | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 63 | PP2300604442 - GE.N3.63.BH | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 64 | PP2300604443 - GE.N4.64.DV | 600,000 | 9,000 |
| 65 | PP2300604444 - GE.N4.65.BH | 2,240,000 | 33,600 |
| 66 | PP2300604445 - GE.N4.66.BH | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 67 | PP2300604446 - GE.N4.67.BH | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 68 | PP2300604447 - GE.N4.68.BH | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 69 | PP2300604448 - GE.N4.69.BH | 3,099,000 | 46,485 |
| 70 | PP2300604449 - GE.N4.70.BH | 39,000,000 | 585,000 |
| 71 | PP2300604450 - GE.N4.71.BH | 27,000,000 | 405,000 |
| 72 | PP2300604451 - GE.N4.72.DV | 3,500,000 | 52,500 |
| 73 | PP2300604452 - GE.N4.73.BH | 45,675,000 | 685,125 |
| 74 | PP2300604453 - GE.N4.74.BH | 16,500,000 | 247,500 |
| 75 | PP2300604454 - GE.N4.75.DV | 15,800,000 | 237,000 |
| 76 | PP2300604455 - GE.N4.76.DV | 8,000,000 | 120,000 |
| 77 | PP2300604456 - GE.N4.77.BH | 12,760,000 | 191,400 |
| 78 | PP2300604457 - GE.N4.78.BH | 39,800,000 | 597,000 |
| 79 | PP2300604458 - GE.N4.79.BH | 9,300,000 | 139,500 |
| 80 | PP2300604459 - GE.N4.80.BH | 37,800,000 | 567,000 |
| 81 | PP2300604460 - GE.N4.81.DV | 5,600,000 | 84,000 |
| 82 | PP2300604461 - GE.N4.82.BH | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 83 | PP2300604462 - GE.N4.83.DV | 5,600,000 | 84,000 |
| 84 | PP2300604463 - GE.N4.84.BH | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 85 | PP2300604464 - GE.N4.85.BH | 33,600,000 | 504,000 |
| 86 | PP2300604465 - GE.N4.86.DV | 6,800,000 | 102,000 |
| 87 | PP2300604466 - GE.N4.87.BH | 44,625,000 | 669,375 |
| 88 | PP2300604467 - GE.N4.88.DV | 5,600,000 | 84,000 |
| 89 | PP2300604468 - GE.N4.89.BH | 12,000,000 | 180,000 |
| 90 | PP2300604469 - GE.N4.90.BH | 1,850,000 | 27,750 |
| 91 | PP2300604470 - GE.N4.91.BH | 20,000,000 | 300,000 |
| 92 | PP2300604471 - GE.N4.92.BH | 13,125,000 | 196,875 |
| 93 | PP2300604472 - GE.N4.93.BH | 34,000,000 | 510,000 |
| 94 | PP2300604473 - GE.N4.94.BH | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 95 | PP2300604474 - GE.N4.95.DV | 4,189,500 | 62,842 |
| 96 | PP2300604475 - GE.N4.96.DV | 480,000 | 7,200 |
| 97 | PP2300604476 - GE.N4.97.DV | 375,000 | 5,625 |
| 98 | PP2300604477 - GE.N4.98.BH | 179,500,000 | 2,692,500 |
| 99 | PP2300604478 - GE.N4.99.BH | 56,000,000 | 840,000 |
| 100 | PP2300604479 - GE.N4.100.BH | 283,950,000 | 4,259,250 |
| 101 | PP2300604480 - GE.N4.101.DV | 8,600,000 | 129,000 |
| 102 | PP2300604481 - GE.N4.102.DV | 10,500,000 | 157,500 |
| 103 | PP2300604482 - GE.N4.103.DV | 6,950,000 | 104,250 |
| 104 | PP2300604483 - GE.N4.104.BH | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 105 | PP2300604484 - GE.N4.105.BH | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 106 | PP2300604485 - GE.N4.106.BH | 17,000,000 | 255,000 |
| 107 | PP2300604486 - GE.N4.107.BH | 7,600,000 | 114,000 |
| 108 | PP2300604487 - GE.N4.108.BH | 31,500,000 | 472,500 |
| 109 | PP2300604488 - GE.N4.109.BH | 21,750,000 | 326,250 |
| 110 | PP2300604489 - GE.N4.110.BH | 37,500,000 | 562,500 |
| 111 | PP2300604490 - GE.N4.111.BH | 28,000,000 | 420,000 |
| 112 | PP2300604491 - GE.N4.112.BH | 10,600,000 | 159,000 |
| 113 | PP2300604492 - GE.N4.113.BH | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 114 | PP2300604493 - GE.N4.114.BH | 69,120,000 | 1,036,800 |
| 115 | PP2300604494 - GE.N4.115.BH | 168,000 | 2,520 |
| 116 | PP2300604495 - GE.N4.116.BH | 630,000 | 9,450 |
| 117 | PP2300604496 - GE.N4.117.BH | 910,000 | 13,650 |
| 118 | PP2300604497 - GE.N5.118.DV | 1,260,000 | 18,900 |
| 119 | PP2300604498 - GE.N5.119.BH | 11,000,000 | 165,000 |
| 120 | PP2300604499 - GE.N5.120.DV | 4,700,000 | 70,500 |
| 121 | PP2300604500 - GE.N5.121.BH | 49,350,000 | 740,250 |
GE.N1.1.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604380 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.2.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604381 |
| Giá từng phần lô | 136,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.3.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604382 |
| Giá từng phần lô | 21,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.4.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604383 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.5.SYT |
|
| Mã phần lô | PP2300604384 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.6.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604385 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.7.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604386 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.8.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604387 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.9.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604388 |
| Giá từng phần lô | 9,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.10.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604389 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.11.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604390 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.12.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604391 |
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.13.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604392 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.14.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604393 |
| Giá từng phần lô | 55,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.15.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604394 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.16.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604395 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.17.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604396 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.18.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604397 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.19.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604398 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.20.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604399 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.21.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604400 |
| Giá từng phần lô | 365,871,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.22.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604401 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.23.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604402 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.24.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604403 |
| Giá từng phần lô | 20,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.25.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604404 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.26.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604405 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.27.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604406 |
| Giá từng phần lô | 64,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.28.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604407 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.29.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604408 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.30.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604409 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.31.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604410 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.32.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604411 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.33.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604412 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.34.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604413 |
| Giá từng phần lô | 21,959,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N1.35.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604414 |
| Giá từng phần lô | 47,491,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.36.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604415 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.37.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604416 |
| Giá từng phần lô | 157,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.38.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604417 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.39.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604418 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.40.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604419 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.41.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604420 |
| Giá từng phần lô | 263,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.42.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604421 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.43.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604422 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.44.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604423 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.45.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604424 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.46.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604425 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.47.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604426 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.48.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604427 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.49.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604428 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.50.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604429 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.51.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604430 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.52.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604431 |
| Giá từng phần lô | 3,949,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.53.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604432 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.54.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604433 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.55.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604434 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.56.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604435 |
| Giá từng phần lô | 75,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.57.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604436 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.58.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604437 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N2.59.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604438 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N3.60.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604439 |
| Giá từng phần lô | 46,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N3.61.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604440 |
| Giá từng phần lô | 27,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N3.62.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604441 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N3.63.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604442 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.64.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604443 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.65.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604444 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.66.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604445 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.67.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604446 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.68.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604447 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.69.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604448 |
| Giá từng phần lô | 3,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.70.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604449 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.71.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604450 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.72.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604451 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.73.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604452 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.74.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604453 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.75.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604454 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.76.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604455 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.77.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604456 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.78.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604457 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.79.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604458 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.80.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604459 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.81.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604460 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.82.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604461 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.83.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604462 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.84.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604463 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.85.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604464 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.86.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604465 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.87.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604466 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.88.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604467 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.89.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604468 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.90.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604469 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.91.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604470 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.92.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604471 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.93.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604472 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.94.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604473 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.95.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604474 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.96.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604475 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.97.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604476 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.98.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604477 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.99.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604478 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.100.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604479 |
| Giá từng phần lô | 283,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,259,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.101.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604480 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.102.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604481 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.103.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604482 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.104.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604483 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.105.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604484 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.106.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604485 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.107.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604486 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.108.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604487 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.109.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604488 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.110.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604489 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.111.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604490 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.112.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604491 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.113.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604492 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.114.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604493 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.115.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604494 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.116.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604495 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N4.117.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604496 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N5.118.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604497 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N5.119.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604498 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N5.120.DV |
|
| Mã phần lô | PP2300604499 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.N5.121.BH |
|
| Mã phần lô | PP2300604500 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi