Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic đợt I phục vụ nhu cầu điều trị tại Bệnh viện năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500197513-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic đợt I phục vụ nhu cầu điều trị tại Bệnh viện năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500101120
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 1,687,440,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500220277 - 314,000,000 448.571.429 219.800.000 3,140,000
2 PP2500220278 - 26,880,000 38.400.000 18.816.000 268,800
3 PP2500220279 - 24,960,000 35.657.143 17.472.000 249,600
4 PP2500220280 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 110,000
5 PP2500220281 - 44,602,000 63.717.143 31.221.400 446,020
6 PP2500220282 - 7,400,000 10.571.429 5.180.000 74,000
7 PP2500220283 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,008,000
8 PP2500220284 - 32,470,000 46.385.714 22.729.000 324,700
9 PP2500220285 - 588,000 840.000 411.600 5,880
10 PP2500220286 - 55,125,000 78.750.000 38.587.500 551,250
11 PP2500220287 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 100,000
12 PP2500220288 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 960,000
13 PP2500220289 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000 1,039,500
14 PP2500220290 - 1,736,000 2.480.000 1.215.200 17,360
15 PP2500220291 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 264,000
16 PP2500220292 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 462,000
17 PP2500220293 - 2,984,000 4.262.857 2.088.800 29,840
18 PP2500220294 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 69,300
19 PP2500220295 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 104,000
20 PP2500220296 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 560,000
21 PP2500220297 - 124,970,000 178.528.571 87.479.000 1,249,700
22 PP2500220298 - 12,915,000 18.450.000 9.040.500 129,150
23 PP2500220299 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
24 PP2500220300 - 276,920,000 395.600.000 193.844.000 2,769,200
25 PP2500220301 - 6,780,000 9.685.714 4.746.000 67,800
26 PP2500220302 - 4,680,000 6.685.714 3.276.000 46,800
27 PP2500220303 - 93,750,000 133.928.571 65.625.000 937,500
Mã phần lô PP2500220277
Giá từng phần lô 314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220278
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220279
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220280
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220281
Giá từng phần lô 44,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.221.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220282
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220283
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220284
Giá từng phần lô 32,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220285
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220286
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220287
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220288
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220289
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220290
Giá từng phần lô 1,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220291
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220292
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220293
Giá từng phần lô 2,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220294
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220295
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220296
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220297
Giá từng phần lô 124,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220298
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220299
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220300
Giá từng phần lô 276,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220301
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220302
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Mã phần lô PP2500220303
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->