Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao y tế điều trị cho phạm nhân Quý IV năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANZ - CHI NHÁNH TẠI HÀ TĨNH |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao y tế điều trị cho phạm nhân Quý IV năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300164499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 199,593,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.455.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300350895 - TTDM 1 | 16,775,000 | 250,000 |
| 2 | PP2300350896 - TTDM 2 | 16,250,000 | 240,000 |
| 3 | PP2300350897 - TTDM 3 | 4,380,000 | 50,000 |
| 4 | PP2300350898 - TTDM 4 | 819,000 | 10,000 |
| 5 | PP2300350899 - TTDM 5 | 165,000 | 2,000 |
| 6 | PP2300350900 - TTDM 6 | 3,375,000 | 50,000 |
| 7 | PP2300350901 - TTDM 7 | 900,000 | 10,000 |
| 8 | PP2300350902 - TTDM 8 | 1,500,000 | 16,000 |
| 9 | PP2300350903 - TTDM 9 | 1,275,000 | 15,000 |
| 10 | PP2300350904 - TTDM 10 | 9,250,000 | 100,000 |
| 11 | PP2300350905 - TTDM 11 | 3,500,000 | 35,000 |
| 12 | PP2300350906 - TTDM 12 | 2,500,000 | 30,000 |
| 13 | PP2300350907 - TTDM 13 | 9,300,000 | 100,000 |
| 14 | PP2300350908 - TTDM 14 | 1,375,000 | 15,000 |
| 15 | PP2300350909 - TTDM 15 | 2,000,000 | 25,000 |
| 16 | PP2300350910 - TTDM 16 | 900,000 | 10,000 |
| 17 | PP2300350911 - TTDM 17 | 690,000 | 7,000 |
| 18 | PP2300350912 - TTDM 18 | 690,000 | 10,000 |
| 19 | PP2300350913 - TTDM 19 | 690,000 | 10,000 |
| 20 | PP2300350914 - TTDM 20 | 780,000 | 11,000 |
| 21 | PP2300350915 - TTDM 21 | 350,000 | 5,000 |
| 22 | PP2300350916 - TTDM 22 | 275,000 | 3,000 |
| 23 | PP2300350917 - TTDM 23 | 600,000 | 9,000 |
| 24 | PP2300350918 - TTDM 24 | 360,000 | 5,000 |
| 25 | PP2300350919 - TTDM 25 | 700,000 | 10,000 |
| 26 | PP2300350920 - TTDM 26 | 420,000 | 5,000 |
| 27 | PP2300350921 - TTDM 27 | 500,000 | 7,000 |
| 28 | PP2300350922 - TTDM 28 | 780,000 | 10,000 |
| 29 | PP2300350923 - TTDM 29 | 2,000,000 | 30,000 |
| 30 | PP2300350924 - TTDM 30 | 840,000 | 10,000 |
| 31 | PP2300350925 - TTDM 31 | 8,550,000 | 100,000 |
| 32 | PP2300350926 - TTDM 32 | 6,240,000 | 90,000 |
| 33 | PP2300350927 - TTDM 33 | 5,170,000 | 70,000 |
| 34 | PP2300350928 - TTDM 34 | 4,950,000 | 50,000 |
| 35 | PP2300350929 - TTDM 35 | 5,500,000 | 60,000 |
| 36 | PP2300350930 - TTDM 36 | 420,000 | 5,000 |
| 37 | PP2300350931 - TTDM 37 | 1,320,000 | 15,000 |
| 38 | PP2300350932 - TTDM 38 | 1,631,250 | 20,000 |
| 39 | PP2300350933 - TTDM 39 | 9,460,000 | 100,000 |
| 40 | PP2300350934 - TTDM 40 | 3,750,000 | 50,000 |
| 41 | PP2300350935 - TTDM 41 | 2,600,000 | 30,000 |
| 42 | PP2300350936 - TTDM 42 | 600,000 | 9,000 |
| 43 | PP2300350937 - TTDM 43 | 392,400 | 4,000 |
| 44 | PP2300350938 - TTDM 44 | 560,000 | 6,000 |
| 45 | PP2300350939 - TTDM 45 | 324,000 | 4,000 |
| 46 | PP2300350940 - TTDM 46 | 847,500 | 10,000 |
| 47 | PP2300350941 - TTDM 47 | 500,000 | 5,000 |
| 48 | PP2300350942 - TTDM 48 | 3,960,000 | 40,000 |
| 49 | PP2300350943 - TTDM 49 | 4,200,000 | 50,000 |
| 50 | PP2300350944 - TTDM 50 | 7,200,000 | 80,000 |
| 51 | PP2300350945 - TTDM 51 | 1,100,000 | 12,000 |
| 52 | PP2300350946 - TTDM 52 | 1,080,000 | 15,000 |
| 53 | PP2300350947 - TTDM 53 | 1,710,000 | 20,000 |
| 54 | PP2300350948 - TTDM 54 | 1,140,000 | 15,000 |
| 55 | PP2300350949 - TTDM 55 | 1,125,000 | 15,000 |
| 56 | PP2300350950 - TTDM 56 | 2,175,000 | 30,000 |
| 57 | PP2300350951 - TTDM 57 | 1,050,000 | 15,000 |
| 58 | PP2300350952 - TTDM 58 | 1,200,000 | 15,000 |
| 59 | PP2300350953 - TTDM 59 | 1,000,000 | 15,000 |
| 60 | PP2300350954 - TTDM 60 | 7,000,000 | 80,000 |
| 61 | PP2300350955 - TTDM 61 | 800,000 | 10,000 |
| 62 | PP2300350956 - TTDM 62 | 450,000 | 5,000 |
| 63 | PP2300350957 - TTDM 63 | 800,000 | 10,000 |
| 64 | PP2300350958 - TTDM 64 | 3,180,000 | 35,000 |
| 65 | PP2300350959 - TTDM 65 | 8,125,000 | 82,000 |
| 66 | PP2300350960 - TTDM 66 | 80,000 | 1,000 |
| 67 | PP2300350961 - TTDM 67 | 720,000 | 10,000 |
| 68 | PP2300350962 - TTDM 68 | 3,200,000 | 35,000 |
| 69 | PP2300350963 - TTDM 69 | 1,680,000 | 25,000 |
| 70 | PP2300350964 - TTDM 70 | 588,000 | 6,000 |
| 71 | PP2300350965 - TTDM 71 | 1,200,000 | 15,000 |
| 72 | PP2300350966 - TTDM 72 | 270,000 | 3,000 |
| 73 | PP2300350967 - TTDM 73 | 200,000 | 3,000 |
| 74 | PP2300350968 - TTDM 74 | 1,740,000 | 20,000 |
| 75 | PP2300350969 - TTDM 75 | 330,000 | 4,000 |
| 76 | PP2300350970 - TTDM 76 | 348,000 | 4,000 |
| 77 | PP2300350971 - TTDM 77 | 200,000 | 3,000 |
| 78 | PP2300350972 - THYT78 | 100,000 | 1,500 |
| 79 | PP2300350973 - THYT79 | 200,000 | 3,000 |
| 80 | PP2300350974 - THYT80 | 240,000 | 3,500 |
| 81 | PP2300350975 - THYT81 | 960,000 | 10,000 |
| 82 | PP2300350976 - THYT82 | 135,000 | 2,000 |
| 83 | PP2300350977 - THYT83 | 135,000 | 2,000 |
| 84 | PP2300350978 - THYT84 | 288,000 | 4,000 |
| 85 | PP2300350979 - THYT85 | 360,000 | 5,000 |
| 86 | PP2300350980 - THYT86 | 150,000 | 2,000 |
| 87 | PP2300350981 - THYT87 | 1,810,000 | 25,000 |
| 88 | PP2300350982 - THYT88 | 140,000 | 1,500 |
| 89 | PP2300350983 - THYT89 | 470,000 | 5,000 |
TTDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300350895 |
| Giá từng phần lô | 16,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300350896 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300350897 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300350898 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300350899 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300350900 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300350901 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300350902 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300350903 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300350904 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300350905 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300350906 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300350907 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300350908 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300350909 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300350910 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300350911 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300350912 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300350913 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300350914 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300350915 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300350916 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300350917 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300350918 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300350919 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300350920 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300350921 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300350922 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300350923 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300350924 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300350925 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300350926 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300350927 |
| Giá từng phần lô | 5,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300350928 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300350929 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300350930 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300350931 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300350932 |
| Giá từng phần lô | 1,631,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300350933 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300350934 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300350935 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300350936 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300350937 |
| Giá từng phần lô | 392,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300350938 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300350939 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300350940 |
| Giá từng phần lô | 847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300350941 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300350942 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300350943 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300350944 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300350945 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300350946 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300350947 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300350948 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300350949 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300350950 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300350951 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300350952 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300350953 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300350954 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300350955 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300350956 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300350957 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300350958 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300350959 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300350960 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300350961 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300350962 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300350963 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300350964 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300350965 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300350966 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300350967 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300350968 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300350969 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300350970 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
TTDM 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300350971 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT78 |
|
| Mã phần lô | PP2300350972 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT79 |
|
| Mã phần lô | PP2300350973 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT80 |
|
| Mã phần lô | PP2300350974 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT81 |
|
| Mã phần lô | PP2300350975 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT82 |
|
| Mã phần lô | PP2300350976 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT83 |
|
| Mã phần lô | PP2300350977 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT84 |
|
| Mã phần lô | PP2300350978 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT85 |
|
| Mã phần lô | PP2300350979 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT86 |
|
| Mã phần lô | PP2300350980 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT87 |
|
| Mã phần lô | PP2300350981 |
| Giá từng phần lô | 1,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT88 |
|
| Mã phần lô | PP2300350982 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
THYT89 |
|
| Mã phần lô | PP2300350983 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi