Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500375389-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp văn phòng phẩm năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500202104
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,538,841,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500408120 - Bút bi 610,227,000 9,153,405
2 PP2500408121 - Bút viết bảng 106,361,640 1,595,424
3 PP2500408122 - Bút viết kính 207,113,760 3,106,706
4 PP2500408123 - Kẹp sắt 32mm 13,702,700 205,540
5 PP2500408124 - Giấy nhắc việc 41,489,280 622,339
6 PP2500408125 - Ghim dập số 3 28,303,000 424,545
7 PP2500408126 - Ghim dập số 10 72,432,800 1,086,492
8 PP2500408127 - Ghim cài 17,507,600 262,614
9 PP2500408128 - Hồ bột 149,595,600 2,243,934
10 PP2500408129 - Hồ nước 389,962,650 5,849,439
11 PP2500408130 - Lọ mực dấu 31,383,000 470,745
12 PP2500408131 - Phong bì 40,109,472 601,642
13 PP2500408132 - Sổ A5 52,326,000 784,890
14 PP2500408133 - Pin trung 75,837,600 1,137,564
15 PP2500408134 - Pin tiểu chất liệu: Carbon 57,464,100 861,961
16 PP2500408135 - Pin điều khiển 222,549,120 3,338,236
17 PP2500408136 - Pin tiểu chất liệu: Alkaline kiềm 227,681,280 3,415,219
18 PP2500408137 - Bút chì 10,565,640 158,484
19 PP2500408138 - Bút xóa nước 48,960,720 734,410
20 PP2500408139 - Cặp ba dây nhựa KT 345mm x 280mm x 75mm 36,594,000 548,910
21 PP2500408140 - Cặp ba dây nhựa KT 340mm x 280mm x 95mm 110,139,600 1,652,094
22 PP2500408141 - Cặp ba dây carton 133,974,000 2,009,610
23 PP2500408142 - Thước kẻ 3,265,920 48,988
24 PP2500408143 - Bút đôi dính đế 42,670,800 640,062
25 PP2500408144 - Hộp dấu 346,500 5,197
26 PP2500408145 - Sổ A3 54,910,000 823,650
27 PP2500408146 - Sổ A4 106,255,800 1,593,837
28 PP2500408147 - Pin sạc AA 2000 mAh 21,777,120 326,656
29 PP2500408148 - Pin vuông 22,550,400 338,256
30 PP2500408149 - Kẹp sắt 51mm 14,690,500 220,357
31 PP2500408150 - Bút lông dầu 10,480,320 157,204
32 PP2500408151 - Băng dính trong to 14,342,400 215,136
33 PP2500408152 - Lịch bàn đế nhựa lò xo giữa 77,922,000 1,168,830
34 PP2500408153 - Băng dính màu đỏ 3,144,960 47,174
35 PP2500408154 - Băng dính màu vàng 13,210,560 198,158
36 PP2500408155 - Băng dính màu xanh lá cây 31,458,240 471,873
37 PP2500408156 - Sổ đăng ký công văn đi 3,013,200 45,198
38 PP2500408157 - Sổ đăng ký công văn đến 3,013,200 45,198
39 PP2500408158 - Túi đựng tài liệu 1 khuy (clear bag) Khổ F 9,272,880 139,093
40 PP2500408159 - Giấy giới thiệu 259,200 3,888
41 PP2500408160 - Hộp đựng tài liệu gáy 30cm 16,794,000 251,910
42 PP2500408161 - Bút xóa kéo 5,594,400 83,916
43 PP2500408162 - Túi lưu hồ sơ 2,358,720 35,380
44 PP2500408163 - Khay mực dấu cao su liền mực 3,960,000 59,400
45 PP2500408164 - Túi đựng tài liệu 1 khuy (clear bag) Khổ A4 8,287,488 124,312
46 PP2500408165 - File còng bật 9cm 43,578,000 653,670
47 PP2500408166 - Tẩy chì 1,176,120 17,641
48 PP2500408167 - Gọt chì 580,800 8,712
49 PP2500408168 - Kéo cắt dài 130mm 871,200 13,068
50 PP2500408169 - Dao dọc giấy 224,400 3,366
51 PP2500408170 - Giấy note nhựa 5 màu 18,476,640 277,149
52 PP2500408171 - Giấy decal tomy A4 loại 10 tem 990,000 14,850
53 PP2500408172 - Giấy decal tomy A4 loại 30 tem 14,910,000 223,650
54 PP2500408173 - Bút dạ quang 4,816,800 72,252
55 PP2500408174 - Bút ký 19,294,200 289,413
56 PP2500408175 - Hồ khô 10,241,000 153,615
57 PP2500408176 - Băng dính simili 4,419,360 66,290
58 PP2500408177 - Băng dính trong nhỏ 1,536,300 23,044
59 PP2500408178 - Kẹp sắt 19mm 7,667,550 115,013
60 PP2500408179 - Kẹp sắt 25mm 9,087,760 136,316
61 PP2500408180 - Bìa sơ mi lỗ 10,692,000 160,380
62 PP2500408181 - Hộp đựng tài liệu gáy 10cm 4,840,560 72,608
63 PP2500408182 - Hộp đựng tài liệu gáy 15cm 5,736,960 86,054
64 PP2500408183 - Hộp đựng tài liệu gáy 20cm 7,948,800 119,232
65 PP2500408184 - Chia file nhựa 12 màu 534,600 8,019
66 PP2500408185 - Giấy thi A3 dọc phách 30,028,320 450,424
67 PP2500408186 - Giấy nháp thi A4 75,151,895 1,127,278
68 PP2500408187 - Túi đựng đề thi 9,651,960 144,779
69 PP2500408188 - Túi đựng bài thi 5,900,040 88,500
70 PP2500408189 - Giấy bóng kính Khổ A4 5,702,400 85,536
71 PP2500408190 - Vỏ thẻ ngang 21,515,000 322,725
72 PP2500408191 - Dây đeo thẻ 26,811,000 402,165
73 PP2500408192 - Bảng kê mua hàng 360,000 5,400
74 PP2500408193 - Dập ghim đại 1,518,000 22,770
75 PP2500408194 - Ghim dập 23/10 1,386,000 20,790
76 PP2500408195 - Cặp trình ký đôi 3,186,000 47,790
77 PP2500408196 - Bìa A4 màu hồng 1,296,000 19,440
78 PP2500408197 - Bìa A4 màu xanh dương 2,592,000 38,880
79 PP2500408198 - Bìa A4 màu trắng 1,425,600 21,384
80 PP2500408199 - Dập ghim xoay chiều 1,980,000 29,700
81 PP2500408200 - Kéo cắt dài 210mm 3,069,000 46,035
82 PP2500408201 - File còng bật 5cm 8,696,160 130,442
83 PP2500408202 - Sổ bìa da 6,220,800 93,312
84 PP2500408203 - Phấn viết bảng 890,000 13,350
85 PP2500408204 - Bấm ghim số 10 2,376,000 35,640
86 PP2500408205 - Đục lỗ 1,452,000 21,780
87 PP2500408206 - File còng bật 7cm 2,851,200 42,768
88 PP2500408207 - Dấu tên 396,000 5,940
89 PP2500408208 - Kẹp sắt 15mm 98,505 1,477
90 PP2500408209 - Máy tính tay 2,805,000 42,075
Bút bi
Mã phần lô PP2500408120
Giá từng phần lô 610,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,153,405
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút viết bảng
Mã phần lô PP2500408121
Giá từng phần lô 106,361,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,424
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút viết kính
Mã phần lô PP2500408122
Giá từng phần lô 207,113,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,106,706
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kẹp sắt 32mm
Mã phần lô PP2500408123
Giá từng phần lô 13,702,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,540
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy nhắc việc
Mã phần lô PP2500408124
Giá từng phần lô 41,489,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,339
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Ghim dập số 3
Mã phần lô PP2500408125
Giá từng phần lô 28,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,545
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Ghim dập số 10
Mã phần lô PP2500408126
Giá từng phần lô 72,432,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,492
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Ghim cài
Mã phần lô PP2500408127
Giá từng phần lô 17,507,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,614
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hồ bột
Mã phần lô PP2500408128
Giá từng phần lô 149,595,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,934
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hồ nước
Mã phần lô PP2500408129
Giá từng phần lô 389,962,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,439
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Lọ mực dấu
Mã phần lô PP2500408130
Giá từng phần lô 31,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,745
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Phong bì
Mã phần lô PP2500408131
Giá từng phần lô 40,109,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,642
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ A5
Mã phần lô PP2500408132
Giá từng phần lô 52,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,890
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin trung
Mã phần lô PP2500408133
Giá từng phần lô 75,837,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,564
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin tiểu chất liệu: Carbon
Mã phần lô PP2500408134
Giá từng phần lô 57,464,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,961
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin điều khiển
Mã phần lô PP2500408135
Giá từng phần lô 222,549,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,236
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin tiểu chất liệu: Alkaline kiềm
Mã phần lô PP2500408136
Giá từng phần lô 227,681,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,219
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút chì
Mã phần lô PP2500408137
Giá từng phần lô 10,565,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,484
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút xóa nước
Mã phần lô PP2500408138
Giá từng phần lô 48,960,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,410
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Cặp ba dây nhựa KT 345mm x 280mm x 75mm
Mã phần lô PP2500408139
Giá từng phần lô 36,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,910
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Cặp ba dây nhựa KT 340mm x 280mm x 95mm
Mã phần lô PP2500408140
Giá từng phần lô 110,139,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,094
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Cặp ba dây carton
Mã phần lô PP2500408141
Giá từng phần lô 133,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,610
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Thước kẻ
Mã phần lô PP2500408142
Giá từng phần lô 3,265,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,988
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút đôi dính đế
Mã phần lô PP2500408143
Giá từng phần lô 42,670,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,062
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hộp dấu
Mã phần lô PP2500408144
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ A3
Mã phần lô PP2500408145
Giá từng phần lô 54,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,650
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ A4
Mã phần lô PP2500408146
Giá từng phần lô 106,255,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,837
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin sạc AA 2000 mAh
Mã phần lô PP2500408147
Giá từng phần lô 21,777,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,656
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Pin vuông
Mã phần lô PP2500408148
Giá từng phần lô 22,550,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,256
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kẹp sắt 51mm
Mã phần lô PP2500408149
Giá từng phần lô 14,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,357
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút lông dầu
Mã phần lô PP2500408150
Giá từng phần lô 10,480,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,204
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính trong to
Mã phần lô PP2500408151
Giá từng phần lô 14,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,136
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Lịch bàn đế nhựa lò xo giữa
Mã phần lô PP2500408152
Giá từng phần lô 77,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,830
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính màu đỏ
Mã phần lô PP2500408153
Giá từng phần lô 3,144,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,174
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính màu vàng
Mã phần lô PP2500408154
Giá từng phần lô 13,210,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,158
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính màu xanh lá cây
Mã phần lô PP2500408155
Giá từng phần lô 31,458,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,873
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ đăng ký công văn đi
Mã phần lô PP2500408156
Giá từng phần lô 3,013,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,198
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ đăng ký công văn đến
Mã phần lô PP2500408157
Giá từng phần lô 3,013,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,198
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Túi đựng tài liệu 1 khuy (clear bag) Khổ F
Mã phần lô PP2500408158
Giá từng phần lô 9,272,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,093
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy giới thiệu
Mã phần lô PP2500408159
Giá từng phần lô 259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hộp đựng tài liệu gáy 30cm
Mã phần lô PP2500408160
Giá từng phần lô 16,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,910
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút xóa kéo
Mã phần lô PP2500408161
Giá từng phần lô 5,594,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,916
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Túi lưu hồ sơ
Mã phần lô PP2500408162
Giá từng phần lô 2,358,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,380
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Khay mực dấu cao su liền mực
Mã phần lô PP2500408163
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Túi đựng tài liệu 1 khuy (clear bag) Khổ A4
Mã phần lô PP2500408164
Giá từng phần lô 8,287,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,312
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
File còng bật 9cm
Mã phần lô PP2500408165
Giá từng phần lô 43,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,670
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Tẩy chì
Mã phần lô PP2500408166
Giá từng phần lô 1,176,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,641
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Gọt chì
Mã phần lô PP2500408167
Giá từng phần lô 580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kéo cắt dài 130mm
Mã phần lô PP2500408168
Giá từng phần lô 871,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Dao dọc giấy
Mã phần lô PP2500408169
Giá từng phần lô 224,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy note nhựa 5 màu
Mã phần lô PP2500408170
Giá từng phần lô 18,476,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,149
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy decal tomy A4 loại 10 tem
Mã phần lô PP2500408171
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy decal tomy A4 loại 30 tem
Mã phần lô PP2500408172
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút dạ quang
Mã phần lô PP2500408173
Giá từng phần lô 4,816,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,252
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bút ký
Mã phần lô PP2500408174
Giá từng phần lô 19,294,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,413
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hồ khô
Mã phần lô PP2500408175
Giá từng phần lô 10,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,615
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính simili
Mã phần lô PP2500408176
Giá từng phần lô 4,419,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,290
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Băng dính trong nhỏ
Mã phần lô PP2500408177
Giá từng phần lô 1,536,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,044
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kẹp sắt 19mm
Mã phần lô PP2500408178
Giá từng phần lô 7,667,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,013
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kẹp sắt 25mm
Mã phần lô PP2500408179
Giá từng phần lô 9,087,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,316
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bìa sơ mi lỗ
Mã phần lô PP2500408180
Giá từng phần lô 10,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,380
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hộp đựng tài liệu gáy 10cm
Mã phần lô PP2500408181
Giá từng phần lô 4,840,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,608
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hộp đựng tài liệu gáy 15cm
Mã phần lô PP2500408182
Giá từng phần lô 5,736,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,054
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Hộp đựng tài liệu gáy 20cm
Mã phần lô PP2500408183
Giá từng phần lô 7,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,232
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Chia file nhựa 12 màu
Mã phần lô PP2500408184
Giá từng phần lô 534,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy thi A3 dọc phách
Mã phần lô PP2500408185
Giá từng phần lô 30,028,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,424
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy nháp thi A4
Mã phần lô PP2500408186
Giá từng phần lô 75,151,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,278
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Túi đựng đề thi
Mã phần lô PP2500408187
Giá từng phần lô 9,651,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,779
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Túi đựng bài thi
Mã phần lô PP2500408188
Giá từng phần lô 5,900,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Giấy bóng kính Khổ A4
Mã phần lô PP2500408189
Giá từng phần lô 5,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,536
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Vỏ thẻ ngang
Mã phần lô PP2500408190
Giá từng phần lô 21,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,725
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Dây đeo thẻ
Mã phần lô PP2500408191
Giá từng phần lô 26,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,165
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bảng kê mua hàng
Mã phần lô PP2500408192
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Dập ghim đại
Mã phần lô PP2500408193
Giá từng phần lô 1,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Ghim dập 23/10
Mã phần lô PP2500408194
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Cặp trình ký đôi
Mã phần lô PP2500408195
Giá từng phần lô 3,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,790
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bìa A4 màu hồng
Mã phần lô PP2500408196
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bìa A4 màu xanh dương
Mã phần lô PP2500408197
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bìa A4 màu trắng
Mã phần lô PP2500408198
Giá từng phần lô 1,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,384
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Dập ghim xoay chiều
Mã phần lô PP2500408199
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kéo cắt dài 210mm
Mã phần lô PP2500408200
Giá từng phần lô 3,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,035
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
File còng bật 5cm
Mã phần lô PP2500408201
Giá từng phần lô 8,696,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,442
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Sổ bìa da
Mã phần lô PP2500408202
Giá từng phần lô 6,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,312
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Phấn viết bảng
Mã phần lô PP2500408203
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bấm ghim số 10
Mã phần lô PP2500408204
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Đục lỗ
Mã phần lô PP2500408205
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
File còng bật 7cm
Mã phần lô PP2500408206
Giá từng phần lô 2,851,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,768
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Dấu tên
Mã phần lô PP2500408207
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Kẹp sắt 15mm
Mã phần lô PP2500408208
Giá từng phần lô 98,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Máy tính tay
Mã phần lô PP2500408209
Giá từng phần lô 2,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075
Thời gian thực hiện HĐ 36 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->