Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế các chuyên khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500001364-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế các chuyên khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 40,552,753,837 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400550076 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phủ bằng polybutylate số 2/0 | 7,890,000 | 10.759.091 | Thiết bị y tế | 3.945.000 | 8 | 236,700 |
| 2 | PP2400550077 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 10/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm | 16,077,600 | 21.924.000 | Thiết bị y tế | 8.038.800 | 8 | 482,328 |
| 3 | PP2400550078 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 2/0 | 176,400,000 | 240.545.455 | Thiết bị y tế | 88.200.000 | 888 | 5,292,000 |
| 4 | PP2400550079 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0 | 294,000,000 | 400.909.091 | Thiết bị y tế | 147.000.000 | 1480 | 8,820,000 |
| 5 | PP2400550080 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0 | 55,000,000 | 75.000.000 | Thiết bị y tế | 27.500.000 | 272 | 1,650,000 |
| 6 | PP2400550081 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0 | 43,470,000 | 59.277.273 | Thiết bị y tế | 21.735.000 | 185 | 1,304,100 |
| 7 | PP2400550082 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 | 184,999,200 | 252.271.637 | Thiết bị y tế | 92.499.600 | 148 | 5,549,976 |
| 8 | PP2400550083 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 132,526,800 | 180.718.364 | Thiết bị y tế | 66.263.400 | 111 | 3,975,804 |
| 9 | PP2400550084 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | 92,880,000 | 126.654.546 | Thiết bị y tế | 46.440.000 | 74 | 2,786,400 |
| 10 | PP2400550085 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 18,116,040 | 24.703.691 | Thiết bị y tế | 9.058.020 | 15 | 543,481 |
| 11 | PP2400550086 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 61,693,200 | 84.127.091 | Thiết bị y tế | 30.846.600 | 50 | 1,850,796 |
| 12 | PP2400550087 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 50,400,000 | 68.727.273 | Thiết bị y tế | 25.200.000 | 30 | 1,512,000 |
| 13 | PP2400550088 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 | 27,227,400 | 37.128.273 | Thiết bị y tế | 13.613.700 | 15 | 816,822 |
| 14 | PP2400550089 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 | 242,814,000 | 331.110.000 | Thiết bị y tế | 121.407.000 | 370 | 7,284,420 |
| 15 | PP2400550090 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 322,000,000 | 439.090.910 | Thiết bị y tế | 161.000.000 | 432 | 9,660,000 |
| 16 | PP2400550091 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 276,000,000 | 376.363.637 | Thiết bị y tế | 138.000.000 | 370 | 8,280,000 |
| 17 | PP2400550092 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 360,000,000 | 490.909.091 | Thiết bị y tế | 180.000.000 | 617 | 10,800,000 |
| 18 | PP2400550093 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 270,000,000 | 368.181.819 | Thiết bị y tế | 135.000.000 | 370 | 8,100,000 |
| 19 | PP2400550094 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 350,000,000 | 477.272.728 | Thiết bị y tế | 175.000.000 | 617 | 10,500,000 |
| 20 | PP2400550095 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 116,550,000 | 158.931.819 | Thiết bị y tế | 58.275.000 | 185 | 3,496,500 |
| 21 | PP2400550096 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 103,500,000 | 141.136.364 | Thiết bị y tế | 51.750.000 | 185 | 3,105,000 |
| 22 | PP2400550097 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 99,600,000 | 135.818.182 | Thiết bị y tế | 49.800.000 | 148 | 2,988,000 |
| 23 | PP2400550098 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0. | 93,000,000 | 126.818.182 | Thiết bị y tế | 46.500.000 | 124 | 2,790,000 |
| 24 | PP2400550099 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0. | 91,980,000 | 125.427.273 | Thiết bị y tế | 45.990.000 | 124 | 2,759,400 |
| 25 | PP2400550100 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 8,256,000 | 11.258.182 | Thiết bị y tế | 4.128.000 | 15 | 247,680 |
| 26 | PP2400550101 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 11,340,000 | 15.463.637 | Thiết bị y tế | 5.670.000 | 15 | 340,200 |
| 27 | PP2400550102 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0 | 12,426,780 | 16.945.610 | Thiết bị y tế | 6.213.390 | 8 | 372,803 |
| 28 | PP2400550103 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 | 13,920,000 | 18.981.819 | Thiết bị y tế | 6.960.000 | 8 | 417,600 |
| 29 | PP2400550104 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0 | 19,672,992 | 26.826.808 | Thiết bị y tế | 9.836.496 | 18 | 590,189 |
| 30 | PP2400550105 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0 | 8,040,000 | 10.963.637 | Thiết bị y tế | 4.020.000 | 8 | 241,200 |
| 31 | PP2400550106 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0 | 7,351,200 | 10.024.364 | Thiết bị y tế | 3.675.600 | 8 | 220,536 |
| 32 | PP2400550107 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 31,104,000 | 42.414.546 | Thiết bị y tế | 15.552.000 | 30 | 933,120 |
| 33 | PP2400550108 - Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù | 41,200,000 | 56.181.819 | Thiết bị y tế | 20.600.000 | 7 | 1,236,000 |
| 34 | PP2400550109 - Kim sinh thiết tự động (hệ thống đồng bộ tích hợp cả súng và kim, dùng 1 lần) | 560,000,000 | 763.636.364 | Thiết bị y tế | 280.000.000 | 50 | 16,800,000 |
| 35 | PP2400550110 - Phim khô laser 20x25cm | 680,000,000 | 927.272.728 | Thiết bị y tế | 340.000.000 | 4932 | 20,400,000 |
| 36 | PP2400550111 - Phim khô laser 20x25cm | 720,000,000 | 981.818.182 | Thiết bị y tế | 360.000.000 | 4932 | 21,600,000 |
| 37 | PP2400550112 - Phim khô laser 25x30cm | 46,400,000 | 63.272.728 | Thiết bị y tế | 23.200.000 | 247 | 1,392,000 |
| 38 | PP2400550113 - Phim khô laser 35x43cm | 1,241,100,000 | 1.692.409.091 | Thiết bị y tế | 620.550.000 | 3699 | 37,233,000 |
| 39 | PP2400550114 - Phim khô laser 35x43cm | 1,308,000,000 | 1.783.636.3 | Thiết bị y tế | 654.000.000 | 3699 | 39,240,000 |
| 40 | PP2400550115 - Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 17,839,500 | 24.326.591 | Thiết bị y tế | 8.919.750 | 7 | 535,185 |
| 41 | PP2400550116 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 145,677,000 | 198.650.455 | Thiết bị y tế | 72.838.500 | 62 | 4,370,310 |
| 42 | PP2400550117 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 41,055,000 | 55.984.091 | Thiết bị y tế | 20.527.500 | 13 | 1,231,650 |
| 43 | PP2400550118 - Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa (có hoặc không có cửa sổ) | 12,579,000 | 17.153.182 | Thiết bị y tế | 6.289.500 | 2 | 377,370 |
| 44 | PP2400550119 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 101,852,160 | 138.889.310 | Thiết bị y tế | 50.926.080 | 15 | 3,055,564 |
| 45 | PP2400550120 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,719,380 | 11.890.064 | Thiết bị y tế | 4.359.690 | 2 | 261,581 |
| 46 | PP2400550121 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín an toàn không kim | 22,000,000 | 30.000.000 | Thiết bị y tế | 11.000.000 | 62 | 660,000 |
| 47 | PP2400550122 - Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khoá tự động 185cm | 28,000,000 | 38.181.819 | Thiết bị y tế | 14.000.000 | 124 | 840,000 |
| 48 | PP2400550123 - Miếng sáp cầm máu xương (Bone Wax 2.5g) | 19,897,800 | 27.133.364 | Thiết bị y tế | 9.948.900 | 74 | 596,934 |
| 49 | PP2400550124 - Dây truyền dịch và hoá chất. | 490,000,000 | 668.181.819 | Thiết bị y tế | 245.000.000 | 6165 | 14,700,000 |
| 50 | PP2400550125 - Dây truyền máu | 34,587,000 | 47.164.091 | Thiết bị y tế | 17.293.500 | 370 | 1,037,610 |
| 51 | PP2400550126 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên | 475,000,000 | 647.727.273 | Thiết bị y tế | 237.500.000 | 6165 | 14,250,000 |
| 52 | PP2400550127 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm | 62,756,000 | 85.576.364 | Thiết bị y tế | 31.378.000 | 50 | 1,882,680 |
| 53 | PP2400550128 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm | 319,357,500 | 435.487.500 | Thiết bị y tế | 159.678.750 | 87 | 9,580,725 |
| 54 | PP2400550129 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 298,000,000 | 406.363.637 | Thiết bị y tế | 149.000.000 | 1233 | 8,940,000 |
| 55 | PP2400550130 - Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm | 4,875,000 | 6.647.728 | Thiết bị y tế | 2.437.500 | 4 | 146,250 |
| 56 | PP2400550131 - Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm | 191,268,000 | 260.820.000 | Thiết bị y tế | 95.634.000 | 136 | 5,738,040 |
| 57 | PP2400550132 - Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm các số | 24,000,000 | 32.727.273 | Thiết bị y tế | 12.000.000 | 247 | 720,000 |
| 58 | PP2400550133 - Mask thanh quản 2 nòng Proseal | 112,220,000 | 153.027.273 | Thiết bị y tế | 56.110.000 | 3 | 3,366,600 |
| 59 | PP2400550134 - Mask thanh quản 2 nòng Supreme | 195,900,000 | 267.136.364 | Thiết bị y tế | 97.950.000 | 37 | 5,877,000 |
| 60 | PP2400550135 - Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37 | 25,200,000 | 34.363.637 | Thiết bị y tế | 12.600.000 | 2 | 756,000 |
| 61 | PP2400550136 - Ống nội khí quản cong mũi hoặc miệng PVC phủ silicone có bóng các cỡ | 59,850,000 | 81.613.637 | Thiết bị y tế | 29.925.000 | 37 | 1,795,500 |
| 62 | PP2400550137 - Ống nội khí quản thường có bóng (các số: từ 3.0-8.0) | 441,000,000 | 601.363.637 | Thiết bị y tế | 220.500.000 | 864 | 13,230,000 |
| 63 | PP2400550138 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn | 1,160,400,000 | 1.582.363.637 | Thiết bị y tế | 580.200.000 | 37 | 34,812,000 |
| 64 | PP2400550139 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 101,000,000 | 137.727.273 | Thiết bị y tế | 50.500.000 | 3 | 3,030,000 |
| 65 | PP2400550140 - Băng ghim cắt khâu tiêu hoá dùng cho mổ mở | 330,000,000 | 450.000.000 | Thiết bị y tế | 165.000.000 | 19 | 9,900,000 |
| 66 | PP2400550141 - Dụng cụ cắt khâu tiêu hoá dùng cho mổ mở | 103,500,000 | 141.136.364 | Thiết bị y tế | 51.750.000 | 2 | 3,105,000 |
| 67 | PP2400550142 - Băng đạn khâu cắt đầu cong, dùng trong phẫu thuật trực tràng thấp, công nghệ Tri staple | 54,900,000 | 74.863.637 | Thiết bị y tế | 27.450.000 | 2 | 1,647,000 |
| 68 | PP2400550143 - Băng ghim nạp đạn loại nghiêng 45mm chiều cao kim 2mm-2.5mm-3mm dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng. | 109,400,000 | 149.181.819 | Thiết bị y tế | 54.700.000 | 3 | 3,282,000 |
| 69 | PP2400550144 - Băng ghim nạp đạn loại nghiêng 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 547,000,000 | 745.909.091 | Thiết bị y tế | 273.500.000 | 13 | 16,410,000 |
| 70 | PP2400550145 - Dụng cụ khâu cắt đa năng dùng trong phẫu thuật nội soi | 72,000,000 | 98.181.819 | Thiết bị y tế | 36.000.000 | 2 | 2,160,000 |
| 71 | PP2400550146 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi | 900,000,000 | 1.227.272.728 | Thiết bị y tế | 450.000.000 | 8 | 27,000,000 |
| 72 | PP2400550147 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm | 49,800,000 | 67.909.091 | Thiết bị y tế | 24.900.000 | 15 | 1,494,000 |
| 73 | PP2400550148 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 80x90x150mm | 23,680,000 | 32.290.910 | Thiết bị y tế | 11.840.000 | 10 | 710,400 |
| 74 | PP2400550149 - Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần | 1,764,000,000 | 2.405.454.546 | Thiết bị y tế | 882.000.000 | 23 | 52,920,000 |
| 75 | PP2400550150 - Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần | 345,000,000 | 470.454.546 | Thiết bị y tế | 172.500.000 | 7 | 10,350,000 |
| 76 | PP2400550151 - Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần | 273,500,000 | 372.954.546 | Thiết bị y tế | 136.750.000 | 7 | 8,205,000 |
| 77 | PP2400550152 - Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ | 331,100,000 | 451.500.000 | Thiết bị y tế | 165.550.000 | 531 | 9,933,000 |
| 78 | PP2400550153 - Dây dao siêu âm mổ mở/ nội soi dùng cho máy GEN11 | 107,396,100 | 146.449.228 | Thiết bị y tế | 53.698.050 | 1 | 3,221,883 |
| 79 | PP2400550154 - Dụng cụ ghim khâu tự tiêu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | 65,000,000 | 88.636.364 | Thiết bị y tế | 32.500.000 | 2 | 1,950,000 |
| 80 | PP2400550155 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | 40,400,000 | 55.090.910 | Thiết bị y tế | 20.200.000 | 1 | 1,212,000 |
| 81 | PP2400550156 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml | 182,400,000 | 248.727.273 | Thiết bị y tế | 91.200.000 | 3 | 5,472,000 |
| 82 | PP2400550157 - Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, kích thước 30x30cm | 54,000,000 | 73.636.364 | Thiết bị y tế | 27.000.000 | 5 | 1,620,000 |
| 83 | PP2400550158 - Lưới thoát vị theo hình giải phẫu Parietex chất liệu Polyester, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm | 46,000,000 | 62.727.273 | Thiết bị y tế | 23.000.000 | 3 | 1,380,000 |
| 84 | PP2400550159 - Lưới thoát vị theo hình giải phẫu Parietex chất liệu Polyester, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm | 23,000,000 | 31.363.637 | Thiết bị y tế | 11.500.000 | 2 | 690,000 |
| 85 | PP2400550160 - Mảng ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10x15cm | 88,700,000 | 120.954.546 | Thiết bị y tế | 44.350.000 | 7 | 2,661,000 |
| 86 | PP2400550161 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10x15cm | 115,000,000 | 156.818.182 | Thiết bị y tế | 57.500.000 | 31 | 3,450,000 |
| 87 | PP2400550162 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml | 165,000,000 | 225.000.000 | Thiết bị y tế | 82.500.000 | 13 | 4,950,000 |
| 88 | PP2400550163 - Tay dao cắt hàn mạch, hàn mô dùng trong phẫu thuật mổ mở dài 23 cm | 315,000,000 | 429.545.455 | Thiết bị y tế | 157.500.000 | 2 | 9,450,000 |
| 89 | PP2400550164 - Tay dao cắt hàn mạch, hàn mô dùng trong phẫu thuật nội soi, dài 37cm | 735,000,000 | 1.002.272.728 | Thiết bị y tế | 367.500.000 | 5 | 22,050,000 |
| 90 | PP2400550165 - Tay dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại các cỡ dùng cho máy GEN11 | 236,085,850 | 321.935.250 | Thiết bị y tế | 118.042.925 | 2 | 7,082,575 |
| 91 | PP2400550166 - Trocar phẫu thuật nội soi 12mm | 41,200,000 | 56.181.819 | Thiết bị y tế | 20.600.000 | 3 | 1,236,000 |
| 92 | PP2400550167 - Bơm tiêm insulin syringe 30-31G | 1,600,000 | 2.181.819 | Thiết bị y tế | 800.000 | 62 | 48,000 |
| 93 | PP2400550168 - Dao mổ bán nguyệt cạnh Nano | 2,960,000 | 4.036.364 | Thiết bị y tế | 1.480.000 | 3 | 88,800 |
| 94 | PP2400550169 - Dao mổ mắt 15 độ | 42,500,000 | 57.954.546 | Thiết bị y tế | 21.250.000 | 62 | 1,275,000 |
| 95 | PP2400550170 - Dao mổ mắt 2.2mm | 86,400,000 | 117.818.182 | Thiết bị y tế | 43.200.000 | 74 | 2,592,000 |
| 96 | PP2400550171 - Đầu cắt dịch kính máy Infiniti | 19,870,785 | 27.096.525 | Thiết bị y tế | 9.935.393 | 1 | 596,123 |
| 97 | PP2400550172 - Dây ePTFE treo cơ mi | 9,450,000 | 12.886.364 | Thiết bị y tế | 4.725.000 | 1 | 283,500 |
| 98 | PP2400550173 - Dây Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi | 94,500,000 | 128.863.637 | Thiết bị y tế | 47.250.000 | 4 | 2,835,000 |
| 99 | PP2400550174 - Dây/ỐngSilicon nối lệ quản có nút. | 63,000,000 | 85.909.091 | Thiết bị y tế | 31.500.000 | 3 | 1,890,000 |
| 100 | PP2400550175 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 226,800,000 | 309.272.728 | Thiết bị y tế | 113.400.000 | 74 | 6,804,000 |
| 101 | PP2400550176 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 158,760,000 | 216.490.910 | Thiết bị y tế | 79.380.000 | 87 | 4,762,800 |
| 102 | PP2400550177 - Dung dịch nhuộm bao | 9,450,000 | 12.886.364 | Thiết bị y tế | 4.725.000 | 13 | 283,500 |
| 103 | PP2400550178 - Que thấm hút PVA | 16,425,000 | 22.397.728 | Thiết bị y tế | 8.212.500 | 185 | 492,750 |
| 104 | PP2400550179 - Thủy tinh thể đa tiêu cự | 50,000,000 | 68.181.819 | Thiết bị y tế | 25.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 105 | PP2400550180 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cực | 494,000,000 | 673.636.364 | Thiết bị y tế | 247.000.000 | 12 | 14,820,000 |
| 106 | PP2400550181 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng | 1,350,000,000 | 1.840.909.091 | Thiết bị y tế | 675.000.000 | 56 | 40,500,000 |
| 107 | PP2400550182 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1,490,000,000 | 2.031.818.182 | Thiết bị y tế | 745.000.000 | 62 | 44,700,000 |
| 108 | PP2400550183 - Vòng căng bao | 699,300 | 953.591 | Thiết bị y tế | 349.650 | 1 | 20,979 |
| 109 | PP2400550184 - Bộ nong thận qua da dùng 1 lần | 716,000,000 | 976.363.637 | Thiết bị y tế | 358.000.000 | 25 | 21,480,000 |
| 110 | PP2400550185 - Dây dẫn đường đầu thẳng, bằng kim loại 0.35"x150cm | 3,480,000 | 4.745.455 | Thiết bị y tế | 1.740.000 | 3 | 104,400 |
| 111 | PP2400550186 - Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu đầu thẳng | 8,380,000 | 11.427.273 | Thiết bị y tế | 4.190.000 | 3 | 251,400 |
| 112 | PP2400550187 - Dây dẫn đường mềm ái nước loại đầu cong, 0.35"x150cm | 31,200,000 | 42.545.455 | Thiết bị y tế | 15.600.000 | 8 | 936,000 |
| 113 | PP2400550188 - Dây dẫn đường mềm ái nước loại đầu thẳng, 0.35"x150cm | 10,400,000 | 14.181.819 | Thiết bị y tế | 5.200.000 | 3 | 312,000 |
| 114 | PP2400550189 - Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm | 148,500,000 | 202.500.000 | Thiết bị y tế | 74.250.000 | 6 | 4,455,000 |
| 115 | PP2400550190 - Ống soi mềm | 198,000,000 | 270.000.000 | Thiết bị y tế | 99.000.000 | 2 | 5,940,000 |
| 116 | PP2400550191 - Giá đỡ ống soi mềm 1 kênh | 29,800,000 | 40.636.364 | Thiết bị y tế | 14.900.000 | 2 | 894,000 |
| 117 | PP2400550192 - Ống thông niệu quản | 7,200,000 | 9.818.182 | Thiết bị y tế | 3.600.000 | 5 | 216,000 |
| 118 | PP2400550193 - Sonde JJ | 211,500,000 | 288.409.091 | Thiết bị y tế | 105.750.000 | 111 | 6,345,000 |
| 119 | PP2400550194 - Dây dao siêu âm mổ mở/ nội soi dùng cho máy GEN11 | 53,698,050 | 73.224.614 | Thiết bị y tế | 26.849.025 | 1 | 1,610,941 |
| 120 | PP2400550195 - Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 | 181,604,500 | 247.642.500 | Thiết bị y tế | 90.802.250 | 2 | 5,448,135 |
| 121 | PP2400550196 - Buồng tiêm dưới da | 349,500,000 | 476.590.910 | Thiết bị y tế | 174.750.000 | 7 | 10,485,000 |
| 122 | PP2400550197 - Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất | 91,350,000 | 124.568.182 | Thiết bị y tế | 45.675.000 | 370 | 2,740,500 |
| 123 | PP2400550198 - Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) | 17,500,000 | 23.863.637 | Thiết bị y tế | 8.750.000 | 1 | 525,000 |
| 124 | PP2400550199 - Bộ tán sỏi cơ học | 36,354,000 | 49.573.637 | Thiết bị y tế | 18.177.000 | 1 | 1,090,620 |
| 125 | PP2400550200 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm) | 58,000,000 | 79.090.910 | Thiết bị y tế | 29.000.000 | 2 | 1,740,000 |
| 126 | PP2400550201 - Bóng nong | 57,458,000 | 78.351.819 | Thiết bị y tế | 28.729.000 | 1 | 1,723,740 |
| 127 | PP2400550202 - Bóng soi siêu âm | 38,600,000 | 52.636.364 | Thiết bị y tế | 19.300.000 | 5 | 1,158,000 |
| 128 | PP2400550203 - Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp) | 164,000,000 | 223.636.364 | Thiết bị y tế | 82.000.000 | 50 | 4,920,000 |
| 129 | PP2400550204 - Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) | 61,500,000 | 83.863.637 | Thiết bị y tế | 30.750.000 | 19 | 1,845,000 |
| 130 | PP2400550205 - Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) | 16,400,000 | 22.363.637 | Thiết bị y tế | 8.200.000 | 5 | 492,000 |
| 131 | PP2400550206 - Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ | 53,000,000 | 72.272.728 | Thiết bị y tế | 26.500.000 | 2 | 1,590,000 |
| 132 | PP2400550207 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su | 75,600,000 | 103.090.910 | Thiết bị y tế | 37.800.000 | 15 | 2,268,000 |
| 133 | PP2400550208 - Dụng cụ bơm bóng | 15,500,000 | 21.136.364 | Thiết bị y tế | 7.750.000 | 1 | 465,000 |
| 134 | PP2400550209 - Kềm sinh thiết dạ dày đại tràng dùng 1 lần các cỡ | 700,000,000 | 954.545.455 | Thiết bị y tế | 350.000.000 | 617 | 21,000,000 |
| 135 | PP2400550210 - Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần | 28,000,000 | 38.181.819 | Thiết bị y tế | 14.000.000 | 9 | 840,000 |
| 136 | PP2400550211 - Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ | 68,250,000 | 93.068.182 | Thiết bị y tế | 34.125.000 | 7 | 2,047,500 |
| 137 | PP2400550212 - Kim chích cầm máu đại tràng các cỡ | 48,000,000 | 65.454.546 | Thiết bị y tế | 24.000.000 | 25 | 1,440,000 |
| 138 | PP2400550213 - Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần | 130,000,000 | 177.272.728 | Thiết bị y tế | 65.000.000 | 2 | 3,900,000 |
| 139 | PP2400550214 - Ngáng miệng có dây choàng | 2,200,000 | 3.000.000 | Thiết bị y tế | 1.100.000 | 7 | 66,000 |
| 140 | PP2400550215 - Rọ lấy sỏi đường mật | 29,750,000 | 40.568.182 | Thiết bị y tế | 14.875.000 | 1 | 892,500 |
| 141 | PP2400550216 - Rọ tán sỏi cơ học | 51,060,000 | 69.627.273 | Thiết bị y tế | 25.530.000 | 1 | 1,531,800 |
| 142 | PP2400550217 - Stent kim loại đường mật | 37,380,000 | 50.972.728 | Thiết bị y tế | 18.690.000 | 1 | 1,121,400 |
| 143 | PP2400550218 - Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu | 16,800,000 | 22.909.091 | Thiết bị y tế | 8.400.000 | 3 | 504,000 |
| 144 | PP2400550219 - Stent nhựa thẳng đường mật | 8,400,000 | 11.454.546 | Thiết bị y tế | 4.200.000 | 2 | 252,000 |
| 145 | PP2400550220 - Thòng lọng cắt polyp, hình oval, sử dụng 1 lần | 19,200,000 | 26.181.819 | Thiết bị y tế | 9.600.000 | 8 | 576,000 |
| 146 | PP2400550221 - Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần) | 48,960,000 | 66.763.637 | Thiết bị y tế | 24.480.000 | 4 | 1,468,800 |
| 147 | PP2400550222 - Kit PRP (Huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma) | 228,000,000 | 310.909.091 | Thiết bị y tế | 114.000.000 | 13 | 6,840,000 |
| 148 | PP2400550223 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 70,402,500 | 96.003.410 | Thiết bị y tế | 35.201.250 | 555 | 2,112,075 |
| 149 | PP2400550224 - Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) | 9,331,200 | 12.724.364 | Thiết bị y tế | 4.665.600 | 5 | 279,936 |
| 150 | PP2400550225 - Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10mét) | 3,900,000 | 5.318.182 | Thiết bị y tế | 1.950.000 | 13 | 117,000 |
| 151 | PP2400550226 - Đinh Kirschnercác loại các cỡ | 150,000,000 | 204.545.455 | Thiết bị y tế | 75.000.000 | 185 | 4,500,000 |
| 152 | PP2400550227 - Đinh nội tuỷ đàn hồi Metaizeau | 200,000,000 | 272.727.273 | Thiết bị y tế | 100.000.000 | 13 | 6,000,000 |
| 153 | PP2400550228 - Đinh Rush | 15,000,000 | 20.454.546 | Thiết bị y tế | 7.500.000 | 5 | 450,000 |
| 154 | PP2400550229 - Đinh Schanz các cỡ | 15,000,000 | 20.454.546 | Thiết bị y tế | 7.500.000 | 7 | 450,000 |
| 155 | PP2400550230 - Đinh Stecman các cỡ | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10.500.000 | 9 | 630,000 |
| 156 | PP2400550231 - Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm | 117,600,000 | 160.363.637 | Thiết bị y tế | 58.800.000 | 10 | 3,528,000 |
| 157 | PP2400550232 - Mũi khoan rỗng 2.2mm | 28,000,000 | 38.181.819 | Thiết bị y tế | 14.000.000 | 3 | 840,000 |
| 158 | PP2400550233 - Mũi khoan rỗng 3.2mm | 42,000,000 | 57.272.728 | Thiết bị y tế | 21.000.000 | 4 | 1,260,000 |
| 159 | PP2400550234 - Mũi khoan xương các cỡ | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10.500.000 | 7 | 630,000 |
| 160 | PP2400550235 - Vít xương thuyền | 22,000,000 | 30.000.000 | Thiết bị y tế | 11.000.000 | 3 | 660,000 |
| 161 | PP2400550236 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 525,000,000 | 715.909.091 | Thiết bị y tế | 262.500.000 | 2 | 15,750,000 |
| 162 | PP2400550237 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | 493,000,000 | 672.272.728 | Thiết bị y tế | 246.500.000 | 2 | 14,790,000 |
| 163 | PP2400550238 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 660,000,000 | 900.000.000 | Thiết bị y tế | 330.000.000 | 3 | 19,800,000 |
| 164 | PP2400550239 - Bộ Khớp háng bán phần có xi măng | 1,125,000,000 | 1.534.090.910 | Thiết bị y tế | 562.500.000 | 4 | 33,750,000 |
| 165 | PP2400550240 - Bộ Khớp háng bán phần không xi măng | 453,000,000 | 617.727.273 | Thiết bị y tế | 226.500.000 | 2 | 13,590,000 |
| 166 | PP2400550241 - Bộ Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 307,500,000 | 419.318.182 | Thiết bị y tế | 153.750.000 | 1 | 9,225,000 |
| 167 | PP2400550242 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA | 324,300,000 | 442.227.273 | Thiết bị y tế | 162.150.000 | 2 | 9,729,000 |
| 168 | PP2400550243 - Bộ Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14 | 303,750,000 | 414.204.546 | Thiết bị y tế | 151.875.000 | 1 | 9,112,500 |
| 169 | PP2400550244 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng head Ceramic 32/36mm | 539,000,000 | 735.000.000 | Thiết bị y tế | 269.500.000 | 2 | 16,170,000 |
| 170 | PP2400550245 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng head CoCr 32/36mm | 850,000,000 | 1.159.090.910 | Thiết bị y tế | 425.000.000 | 3 | 25,500,000 |
| 171 | PP2400550246 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic - polyethylen | 680,000,000 | 927.272.728 | Thiết bị y tế | 340.000.000 | 2 | 20,400,000 |
| 172 | PP2400550247 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, phủ TPS (CoCr on PE ) | 262,500,000 | 357.954.546 | Thiết bị y tế | 131.250.000 | 1 | 7,875,000 |
| 173 | PP2400550248 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, metal - polyethylene | 3,921,000,000 | 5.346.818.182 | Thiết bị y tế | 1.960.500.000 | 8 | 117,630,000 |
| 174 | PP2400550249 - Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris | 180,000,000 | 245.454.546 | Thiết bị y tế | 90.000.000 | 1 | 5,400,000 |
| 175 | PP2400550250 - Bộ Khớp vai bán phần có xi măng | 650,000,000 | 886.363.637 | Thiết bị y tế | 325.000.000 | 2 | 19,500,000 |
| 176 | PP2400550251 - Bộ Khớp vai toàn phần đảo ngược | 266,000,000 | 362.727.273 | Thiết bị y tế | 133.000.000 | 1 | 7,980,000 |
| 177 | PP2400550252 - (Nẹp) rá ổ cối | 147,000,000 | 200.454.546 | Thiết bị y tế | 73.500.000 | 2 | 4,410,000 |
| 178 | PP2400550253 - Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp | 90,000,000 | 122.727.273 | Thiết bị y tế | 45.000.000 | 4 | 2,700,000 |
| 179 | PP2400550254 - Xương ghép nhân tạo 10cc | 187,500,000 | 255.681.819 | Thiết bị y tế | 93.750.000 | 4 | 5,625,000 |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyesterbao phủ bằng polybutylate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550076 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 10/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550077 |
| Giá từng phần lô | 16,077,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.038.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550078 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550079 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550080 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550081 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.277.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550082 |
| Giá từng phần lô | 184,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.271.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.499.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,549,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550083 |
| Giá từng phần lô | 132,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.718.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550084 |
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,786,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550085 |
| Giá từng phần lô | 18,116,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.703.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.058.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550086 |
| Giá từng phần lô | 61,693,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.127.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.846.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550087 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550088 |
| Giá từng phần lô | 27,227,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.128.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.613.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550089 |
| Giá từng phần lô | 242,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,284,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400550090 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400550091 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550092 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550093 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550094 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550095 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550096 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550097 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400550098 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0. |
|
| Mã phần lô | PP2400550099 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550100 |
| Giá từng phần lô | 8,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.258.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550101 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550102 |
| Giá từng phần lô | 12,426,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.945.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.213.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550103 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550104 |
| Giá từng phần lô | 19,672,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.826.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.836.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550105 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550106 |
| Giá từng phần lô | 7,351,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.024.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400550107 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400550108 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết tự động (hệ thống đồng bộ tích hợp cả súng và kim, dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400550109 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Phim khô laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550110 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Phim khô laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550111 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Phim khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550112 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550113 |
| Giá từng phần lô | 1,241,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550114 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.783.636.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộđo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400550115 |
| Giá từng phần lô | 17,839,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.326.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.919.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400550116 |
| Giá từng phần lô | 145,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.650.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.838.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,370,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400550117 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.984.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Canule mởkhíquản 2 nòng cóbóng bằng nhựa (có hoặc không có cửa sổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550118 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.153.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400550119 |
| Giá từng phần lô | 101,852,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.926.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400550120 |
| Giá từng phần lô | 8,719,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.890.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.359.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400550121 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khoá tự động 185cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550122 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng sáp cầm máu xương (Bone Wax 2.5g) |
|
| Mã phần lô | PP2400550123 |
| Giá từng phần lô | 19,897,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.133.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.948.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch và hoá chất. |
|
| Mã phần lô | PP2400550124 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400550125 |
| Giá từng phần lô | 34,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.164.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.293.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400550126 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550127 |
| Giá từng phần lô | 62,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.576.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550128 |
| Giá từng phần lô | 319,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,580,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550129 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550130 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550131 |
| Giá từng phần lô | 191,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,738,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400550132 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thanh quản 2 nòng Proseal |
|
| Mã phần lô | PP2400550133 |
| Giá từng phần lô | 112,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thanh quản 2 nòng Supreme |
|
| Mã phần lô | PP2400550134 |
| Giá từng phần lô | 195,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) số 32, 35, 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400550135 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong mũi hoặc miệng PVC phủ silicone có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550136 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản thường có bóng (các số: từ 3.0-8.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400550137 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400550138 |
| Giá từng phần lô | 1,160,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.582.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400550139 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hoá dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400550140 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt khâu tiêu hoá dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400550141 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt đầu cong, dùng trong phẫu thuật trực tràng thấp, công nghệ Tri staple |
|
| Mã phần lô | PP2400550142 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng ghim nạp đạn loại nghiêng 45mm chiều cao kim 2mm-2.5mm-3mm dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng. |
|
| Mã phần lô | PP2400550143 |
| Giá từng phần lô | 109,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng ghim nạp đạn loại nghiêng 60mm chiều cao kim 3mm-3.5mm-4mm dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400550144 |
| Giá từng phần lô | 547,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt đa năng dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400550145 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400550146 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550147 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 80x90x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550148 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550149 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550150 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ cắt trĩ Longo sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550151 |
| Giá từng phần lô | 273,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550152 |
| Giá từng phần lô | 331,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 531 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dao siêu âm mổ mở/ nội soi dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400550153 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.449.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.698.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,221,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ ghim khâu tự tiêu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400550154 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400550155 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550156 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, kích thước 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550157 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lưới thoát vị theo hình giải phẫu Parietex chất liệu Polyester, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550158 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lưới thoát vị theo hình giải phẫu Parietex chất liệu Polyester, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550159 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mảng ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550160 |
| Giá từng phần lô | 88,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550161 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550162 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay dao cắt hàn mạch, hàn mô dùng trong phẫu thuật mổ mở dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550163 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay dao cắt hàn mạch, hàn mô dùng trong phẫu thuật nội soi, dài 37cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550164 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400550165 |
| Giá từng phần lô | 236,085,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.935.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.042.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,082,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trocar phẫu thuật nội soi 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550166 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin syringe 30-31G |
|
| Mã phần lô | PP2400550167 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dao mổ bán nguyệt cạnh Nano |
|
| Mã phần lô | PP2400550168 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400550169 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dao mổ mắt 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550170 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu cắt dịch kính máy Infiniti |
|
| Mã phần lô | PP2400550171 |
| Giá từng phần lô | 19,870,785 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.096.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.935.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây ePTFE treo cơ mi |
|
| Mã phần lô | PP2400550172 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây Silicon mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400550173 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây/ỐngSilicon nối lệ quản có nút. |
|
| Mã phần lô | PP2400550174 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550175 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550176 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400550177 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que thấm hút PVA |
|
| Mã phần lô | PP2400550178 |
| Giá từng phần lô | 16,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400550179 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cực |
|
| Mã phần lô | PP2400550180 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400550181 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400550182 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.031.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400550183 |
| Giá từng phần lô | 699,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ nong thận qua da dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550184 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường đầu thẳng, bằng kim loại 0.35"x150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550185 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường dùng trong tiết niệu đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400550186 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường mềm ái nước loại đầu cong, 0.35"x150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550187 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường mềm ái nước loại đầu thẳng, 0.35"x150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550188 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu 1 tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400550189 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400550190 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giá đỡ ống soi mềm 1 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400550191 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400550192 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400550193 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây dao siêu âm mổ mở/ nội soi dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400550194 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.224.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.849.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật mở các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400550195 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.802.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,448,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400550196 |
| Giá từng phần lô | 349,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400550197 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) |
|
| Mã phần lô | PP2400550198 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ tán sỏi cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400550199 |
| Giá từng phần lô | 36,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.573.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh (kích thước: 15/18/20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400550200 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bóng nong |
|
| Mã phần lô | PP2400550201 |
| Giá từng phần lô | 57,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.351.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bóng soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400550202 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip cầm máu chuẩn (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550203 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip cầm máu dài (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550204 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Clip cầm máu ngắn (40 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550205 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng. loại V các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550206 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản gồm 6 vòng thắt làm bằng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550207 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400550208 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày đại tràng dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550209 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550210 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550211 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550212 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550213 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ngáng miệng có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2400550214 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400550215 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Rọ tán sỏi cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400550216 |
| Giá từng phần lô | 51,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400550217 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.972.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400550218 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Stent nhựa thẳng đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400550219 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp, hình oval, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550220 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vòng thắt (Dụng cụ thắt polyp dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400550221 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kit PRP (Huyết tương tươi giàu tiểu cầu - Platelet Rich Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2400550222 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400550223 |
| Giá từng phần lô | 70,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.003.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.201.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400550224 |
| Giá từng phần lô | 9,331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.724.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ thép đường kính các cỡ (cuộn=10mét) |
|
| Mã phần lô | PP2400550225 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đinh Kirschnercác loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550226 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đinh nội tuỷ đàn hồi Metaizeau |
|
| Mã phần lô | PP2400550227 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đinh Rush |
|
| Mã phần lô | PP2400550228 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550229 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đinh Stecman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550230 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khung cố định ngoại vi dài: 18cm/24cm/30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550231 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan rỗng 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550232 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan rỗng 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550233 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550234 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vít xương thuyền |
|
| Mã phần lô | PP2400550235 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400550236 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550237 |
| Giá từng phần lô | 493,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550238 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550239 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550240 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400550241 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400550242 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần có xi măng loại chuôi dài 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400550243 |
| Giá từng phần lô | 303,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng head Ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550244 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng head CoCr 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550245 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic - polyethylen |
|
| Mã phần lô | PP2400550246 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, phủ TPS (CoCr on PE ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550247 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, metal - polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400550248 |
| Giá từng phần lô | 3,921,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp háng toàn phần loại Hybris |
|
| Mã phần lô | PP2400550249 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550250 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ Khớp vai toàn phần đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400550251 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
(Nẹp) rá ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400550252 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Xi măng hoá học dùng cho phẫu thuật thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400550253 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Xương ghép nhân tạo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400550254 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi