Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500286109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500152541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 691,350,681,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500295800 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium | 75,000,000 | 56.250.000 | 9021 | 26.250.000 | 1 | 1,125,000 |
| 2 | PP2500295801 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium | 750,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 4 | 11,250,000 |
| 3 | PP2500295802 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ | 444,000,000 | 333.000.000 | 9021 | 155.400.000 | 2 | 6,660,000 |
| 4 | PP2500295803 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V | 567,000,000 | 425.250.000 | 9021 | 198.450.000 | 4 | 8,505,000 |
| 5 | PP2500295804 - Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium | 195,000,000 | 146.250.000 | 9021 | 68.250.000 | 1 | 2,925,000 |
| 6 | PP2500295805 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm | 79,000,000 | 59.250.000 | 9021 | 27.650.000 | 1 | 1,185,000 |
| 7 | PP2500295806 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V | 435,000,000 | 326.250.000 | 9021 | 152.250.000 | 2 | 6,525,000 |
| 8 | PP2500295807 - Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V | 288,000,000 | 216.000.000 | 9021 | 100.800.000 | 3 | 4,320,000 |
| 9 | PP2500295808 - Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ | 110,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 38.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 10 | PP2500295809 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V | 870,000,000 | 652.500.000 | 9021 | 304.500.000 | 4 | 13,050,000 |
| 11 | PP2500295810 - Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ | 330,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 2 | 4,950,000 |
| 12 | PP2500295811 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium | 82,500,000 | 61.875.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,237,500 |
| 13 | PP2500295812 - Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 448,000,000 | 336.000.000 | 9021 | 156.800.000 | 50 | 6,720,000 |
| 14 | PP2500295813 - Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 111 | 16,200,000 |
| 15 | PP2500295814 - Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 117,600,000 | 88.200.000 | 9021 | 41.160.000 | 13 | 1,764,000 |
| 16 | PP2500295815 - Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 385,000,000 | 288.750.000 | 9021 | 134.750.000 | 34 | 5,775,000 |
| 17 | PP2500295816 - Vít vỏ mini 2.0. | 22,400,000 | 16.800.000 | 9021 | 7.840.000 | 3 | 336,000 |
| 18 | PP2500295817 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | 525,000,000 | 393.750.000 | 9021 | 183.750.000 | 2 | 7,875,000 |
| 19 | PP2500295818 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V | 1,680,000,000 | 1.260.000.000 | 9021 | 588.000.000 | 5 | 25,200,000 |
| 20 | PP2500295819 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V | 650,000,000 | 487.500.000 | 9021 | 227.500.000 | 4 | 9,750,000 |
| 21 | PP2500295820 - Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V | 409,500,000 | 307.125.000 | 9021 | 143.325.000 | 2 | 6,142,500 |
| 22 | PP2500295821 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V | 1,260,000,000 | 945.000.000 | 9021 | 441.000.000 | 4 | 18,900,000 |
| 23 | PP2500295822 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | 645,000,000 | 483.750.000 | 9021 | 225.750.000 | 2 | 9,675,000 |
| 24 | PP2500295823 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | 597,000,000 | 447.750.000 | 9021 | 208.950.000 | 2 | 8,955,000 |
| 25 | PP2500295824 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 237,500,000 | 178.125.000 | 9021 | 83.125.000 | 16 | 3,562,500 |
| 26 | PP2500295825 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 200,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 3 | 3,000,000 |
| 27 | PP2500295826 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 110,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 38.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 28 | PP2500295827 - Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 2 | 2,250,000 |
| 29 | PP2500295828 - Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 40,040,000 | 30.030.000 | 9021 | 14.014.000 | 4 | 600,600 |
| 30 | PP2500295829 - Vít xốp 6.5 tự taro titanium | 18,000,000 | 13.500.000 | 9021 | 6.300.000 | 2 | 270,000 |
| 31 | PP2500295830 - Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V | 147,000,000 | 110.250.000 | 9021 | 51.450.000 | 2 | 2,205,000 |
| 32 | PP2500295831 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. | 12,900,000,000 | 9.675.000.000 | 9021 | 4.515.000.000 | 62 | 193,500,000 |
| 33 | PP2500295832 - Vít neo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu | 650,000,000 | 487.500.000 | 9021 | 227.500.000 | 7 | 9,750,000 |
| 34 | PP2500295833 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° | 2,190,000,000 | 1.642.500.000 | 9021 | 766.500.000 | 2 | 32,850,000 |
| 35 | PP2500295834 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ | 3,300,000,000 | 2.475.000.000 | 9018 | 1.155.000.000 | 37 | 49,500,000 |
| 36 | PP2500295835 - Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh độ nhớt trung bình 40g | 149,750,000 | 112.312.500 | 3006 | 52.412.500 | 4 | 2,246,250 |
| 37 | PP2500295836 - Xương nhân tạo dạng hạt 10cc | 135,000,000 | 101.250.000 | 9021 | 47.250.000 | 2 | 2,025,000 |
| 38 | PP2500295837 - Khớp háng toàn phần không xi măng, côchuôi 12/14 mm | 2,250,000,000 | 1.687.500.000 | 9021 | 787.500.000 | 2 | 33,750,000 |
| 39 | PP2500295838 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ | 2,720,000,000 | 2.040.000.000 | 9021 | 952.000.000 | 3 | 40,800,000 |
| 40 | PP2500295839 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ | 1,380,000,000 | 1.035.000.000 | 9021 | 483.000.000 | 2 | 20,700,000 |
| 41 | PP2500295840 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 740,400,000 | 555.300.000 | 9021 | 259.140.000 | 7 | 11,106,000 |
| 42 | PP2500295841 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay | 282,625,000 | 211.968.750 | 9021 | 98.918.750 | 3 | 4,239,375 |
| 43 | PP2500295842 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm | 161,500,000 | 121.125.000 | 9021 | 56.525.000 | 2 | 2,422,500 |
| 44 | PP2500295843 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II | 592,320,000 | 444.240.000 | 9021 | 207.312.000 | 5 | 8,884,800 |
| 45 | PP2500295844 - Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ | 148,080,000 | 111.060.000 | 9021 | 51.828.000 | 2 | 2,221,200 |
| 46 | PP2500295845 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 748,000,000 | 561.000.000 | 9021 | 261.800.000 | 5 | 11,220,000 |
| 47 | PP2500295846 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn | 407,220,000 | 305.415.000 | 9021 | 142.527.000 | 4 | 6,108,300 |
| 48 | PP2500295847 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng | 148,080,000 | 111.060.000 | 9021 | 51.828.000 | 2 | 2,221,200 |
| 49 | PP2500295848 - Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ | 187,000,000 | 140.250.000 | 9021 | 65.450.000 | 3 | 2,805,000 |
| 50 | PP2500295849 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ | 1,402,500,000 | 1.051.875.000 | 9021 | 490.875.000 | 19 | 21,037,500 |
| 51 | PP2500295850 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 74,040,000 | 55.530.000 | 9021 | 25.914.000 | 1 | 1,110,600 |
| 52 | PP2500295851 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 2,236,008,000 | 1.677.006.000 | 9021 | 782.602.800 | 19 | 33,540,120 |
| 53 | PP2500295852 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm | 1,170,000,000 | 877.500.000 | 9021 | 409.500.000 | 155 | 17,550,000 |
| 54 | PP2500295853 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm | 702,000,000 | 526.500.000 | 9021 | 245.700.000 | 93 | 10,530,000 |
| 55 | PP2500295854 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm | 1,795,716,000 | 1.346.787.000 | 9021 | 628.500.600 | 237 | 26,935,740 |
| 56 | PP2500295855 - Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm | 153,200,000 | 114.900.000 | 9021 | 53.620.000 | 25 | 2,298,000 |
| 57 | PP2500295856 - Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm | 168,300,000 | 126.225.000 | 9021 | 58.905.000 | 34 | 2,524,500 |
| 58 | PP2500295857 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới ngoài xương chày | 170,000,000 | 127.500.000 | 9021 | 59.500.000 | 2 | 2,550,000 |
| 59 | PP2500295858 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 280,500,000 | 210.375.000 | 9021 | 98.175.000 | 2 | 4,207,500 |
| 60 | PP2500295859 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 272,000,000 | 204.000.000 | 9021 | 95.200.000 | 3 | 4,080,000 |
| 61 | PP2500295860 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 127,500,000 | 95.625.000 | 9021 | 44.625.000 | 1 | 1,912,500 |
| 62 | PP2500295861 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày | 255,000,000 | 191.250.000 | 9021 | 89.250.000 | 2 | 3,825,000 |
| 63 | PP2500295862 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày | 127,500,000 | 95.625.000 | 9021 | 44.625.000 | 1 | 1,912,500 |
| 64 | PP2500295863 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 117,912,000 | 88.434.000 | 9021 | 41.269.200 | 1 | 1,768,680 |
| 65 | PP2500295864 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 | 46,750,000 | 35.062.500 | 9021 | 16.362.500 | 1 | 701,250 |
| 66 | PP2500295865 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày | 170,000,000 | 127.500.000 | 9021 | 59.500.000 | 2 | 2,550,000 |
| 67 | PP2500295866 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 187,000,000 | 140.250.000 | 9021 | 65.450.000 | 2 | 2,805,000 |
| 68 | PP2500295867 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân | 680,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 7 | 10,200,000 |
| 69 | PP2500295868 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 | 510,000,000 | 382.500.000 | 9021 | 178.500.000 | 62 | 7,650,000 |
| 70 | PP2500295869 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ | 637,500,000 | 478.125.000 | 9021 | 223.125.000 | 16 | 9,562,500 |
| 71 | PP2500295870 - Vít vỏ đường kính 4.5 | 117,300,000 | 87.975.000 | 9021 | 41.055.000 | 19 | 1,759,500 |
| 72 | PP2500295871 - Vít xốp đường kính 4.0mm titanium | 19,550,000 | 14.662.500 | 9021 | 6.842.500 | 4 | 293,250 |
| 73 | PP2500295872 - Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 | 23,100,000 | 17.325.000 | 9021 | 8.085.000 | 3 | 346,500 |
| 74 | PP2500295873 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng | 2,500,000,000 | 1.875.000.000 | 9021 | 875.000.000 | 13 | 37,500,000 |
| 75 | PP2500295874 - Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng | 1,875,000,000 | 1.406.250.000 | 9021 | 656.250.000 | 10 | 28,125,000 |
| 76 | PP2500295875 - Đinh xương đùi rỗng | 1,875,000,000 | 1.406.250.000 | 9021 | 656.250.000 | 10 | 28,125,000 |
| 77 | PP2500295876 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX | 2,550,000,000 | 1.912.500.000 | 9021 | 892.500.000 | 2 | 38,250,000 |
| 78 | PP2500295877 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 3,510,000,000 | 2.632.500.000 | 9021 | 1.228.500.000 | 4 | 52,650,000 |
| 79 | PP2500295878 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 3,540,000,000 | 2.655.000.000 | 9021 | 1.239.000.000 | 4 | 53,100,000 |
| 80 | PP2500295879 - Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài | 324,000,000 | 243.000.000 | 9021 | 113.400.000 | 1 | 4,860,000 |
| 81 | PP2500295880 - Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ | 950,000,000 | 712.500.000 | 9021 | 332.500.000 | 1 | 14,250,000 |
| 82 | PP2500295881 - Khớp gối toàn phần loai cốđịnh có xi măng | 3,750,000,000 | 2.812.500.000 | 9021 | 1.312.500.000 | 4 | 56,250,000 |
| 83 | PP2500295882 - Xi măng sinh học có kháng sinh | 150,000,000 | 112.500.000 | 3006 | 52.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 84 | PP2500295883 - Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ | 2,580,000,000 | 1.935.000.000 | 9021 | 903.000.000 | 19 | 38,700,000 |
| 85 | PP2500295884 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ | 4,590,000,000 | 3.442.500.000 | 9021 | 1.606.500.000 | 31 | 68,850,000 |
| 86 | PP2500295885 - Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm | 5,100,000,000 | 3.825.000.000 | 9021 | 1.785.000.000 | 25 | 76,500,000 |
| 87 | PP2500295886 - Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm | 7,547,140,000 | 5.660.355.000 | 9021 | 2.641.499.000 | 44 | 113,207,100 |
| 88 | PP2500295887 - Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ | 2,325,440,000 | 1.744.080.000 | 9021 | 813.904.000 | 26 | 34,881,600 |
| 89 | PP2500295888 - Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo | 16,132,750,000 | 12.099.562.500 | 9021 | 5.646.462.500 | 85 | 241,991,250 |
| 90 | PP2500295889 - Vít neo cố định khâu sụn chêm | 1,270,000,000 | 952.500.000 | 9021 | 444.500.000 | 13 | 19,050,000 |
| 91 | PP2500295890 - Dụng cụ rút chỉ | 3,250,000,000 | 2.437.500.000 | 9018 | 1.137.500.000 | 31 | 48,750,000 |
| 92 | PP2500295891 - Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi | 750,000,000 | 562.500.000 | 9018 | 262.500.000 | 13 | 11,250,000 |
| 93 | PP2500295892 - Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 50 | 18,000,000 |
| 94 | PP2500295893 - Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ | 600,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 95 | PP2500295894 - Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 2,205,000,000 | 1.653.750.000 | 9021 | 771.750.000 | 3 | 33,075,000 |
| 96 | PP2500295895 - Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 1,300,000,000 | 975.000.000 | 9021 | 455.000.000 | 2 | 19,500,000 |
| 97 | PP2500295896 - Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 1,360,000,000 | 1.020.000.000 | 9021 | 476.000.000 | 2 | 20,400,000 |
| 98 | PP2500295897 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 3006 | 1.102.500.000 | 216 | 47,250,000 |
| 99 | PP2500295898 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy, dài 5m | 4,650,000,000 | 3.487.500.000 | 9018 | 1.627.500.000 | 185 | 69,750,000 |
| 100 | PP2500295899 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 1 | 3,000,000,000 | 2.250.000.000 | 9021 | 1.050.000.000 | 124 | 45,000,000 |
| 101 | PP2500295900 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ | 3,185,000,000 | 2.388.750.000 | 9018 | 1.114.750.000 | 44 | 47,775,000 |
| 102 | PP2500295901 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ | 3,810,000,000 | 2.857.500.000 | 9018 | 1.333.500.000 | 37 | 57,150,000 |
| 103 | PP2500295902 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay | 7,000,000,000 | 5.250.000.000 | 9021 | 2.450.000.000 | 44 | 105,000,000 |
| 104 | PP2500295903 - Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo | 30,720,000,000 | 23.040.000.000 | 9021 | 10.752.000.000 | 158 | 460,800,000 |
| 105 | PP2500295904 - Khớp vai bán phần có xi măng | 2,600,000,000 | 1.950.000.000 | 9021 | 910.000.000 | 3 | 39,000,000 |
| 106 | PP2500295905 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 7,182,000,000 | 5.386.500.000 | 9021 | 2.513.700.000 | 4 | 107,730,000 |
| 107 | PP2500295906 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 | 1,600,000,000 | 1.200.000.000 | 9021 | 560.000.000 | 2 | 24,000,000 |
| 108 | PP2500295907 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi | 3,555,000,000 | 2.666.250.0 | 9021 | 1.244.250.000 | 3 | 53,325,000 |
| 109 | PP2500295908 - Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ | 1,950,000,000 | 1.462.500.000 | 9021 | 682.500.000 | 2 | 29,250,000 |
| 110 | PP2500295909 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 2,700,000,000 | 2.025.000.000 | 9021 | 945.000.000 | 2 | 40,500,000 |
| 111 | PP2500295910 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar | 980,000,000 | 735.000.000 | 9021 | 343.000.000 | 2 | 14,700,000 |
| 112 | PP2500295911 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định | 2,275,000,000 | 1.706.250.000 | 9021 | 796.250.000 | 3 | 34,125,000 |
| 113 | PP2500295912 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | 3,500,000,000 | 2.625.000.000 | 9021 | 1.225.000.000 | 4 | 52,500,000 |
| 114 | PP2500295913 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp | 4,140,000,000 | 3.105.000.000 | 9018 | 1.449.000.000 | 185 | 62,100,000 |
| 115 | PP2500295914 - Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ | 1,560,000,000 | 1.170.000.000 | 9018 | 546.000.000 | 19 | 23,400,000 |
| 116 | PP2500295915 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc | 2,424,000,000 | 1.818.000.000 | 3006 | 848.400.000 | 19 | 36,360,000 |
| 117 | PP2500295916 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc | 744,000,000 | 558.000.000 | 3006 | 260.400.000 | 4 | 11,160,000 |
| 118 | PP2500295917 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc | 1,965,150,000 | 1.473.862.500 | 3006 | 687.802.500 | 25 | 29,477,250 |
| 119 | PP2500295918 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ | 376,000,000 | 282.000.000 | 3006 | 131.600.000 | 3 | 5,640,000 |
| 120 | PP2500295919 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ | 296,000,000 | 222.000.000 | 3006 | 103.600.000 | 3 | 4,440,000 |
| 121 | PP2500295920 - Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình | 444,600,000 | 333.450.000 | 3006 | 155.610.000 | 8 | 6,669,000 |
| 122 | PP2500295921 - Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml | 165,000,000 | 123.750.000 | 3006 | 57.750.000 | 7 | 2,475,000 |
| 123 | PP2500295922 - Bộ khung cố định ngoài cẳng chân | 480,000,000 | 360.000.000 | 9018 | 168.000.000 | 4 | 7,200,000 |
| 124 | PP2500295923 - Bộ khung cố định ngoài chữ T | 495,000,000 | 371.250.000 | 9018 | 173.250.000 | 2 | 7,425,000 |
| 125 | PP2500295924 - Bộ khung cố định ngoài khung chậu | 132,540,000 | 99.405.000 | 9018 | 46.389.000 | 1 | 1,988,100 |
| 126 | PP2500295925 - Bộ khung cố định ngoài qua gối | 310,000,000 | 232.500.000 | 9018 | 108.500.000 | 2 | 4,650,000 |
| 127 | PP2500295926 - Dụng cụ bấm ghim đóng da | 160,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 50 | 2,400,000 |
| 128 | PP2500295927 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titaniumphủ Plasma, chỏm Ceramic,ổ cối Be | 12,433,800,000 | 9.325.350.000 | 9021 | 4.351.830.000 | 10 | 186,507,000 |
| 129 | PP2500295928 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 3,450,000,000 | 2.587.500.000 | 9021 | 1.207.500.000 | 4 | 51,750,000 |
| 130 | PP2500295929 - Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm | 3,870,000,000 | 2.902.500.000 | 9021 | 1.354.500.000 | 4 | 58,050,000 |
| 131 | PP2500295930 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 | 2,975,000,000 | 2.231.250.000 | 9021 | 1.041.250.000 | 5 | 44,625,000 |
| 132 | PP2500295931 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° | 3,944,000,000 | 2.958.000.000 | 9021 | 1.380.400.000 | 5 | 59,160,000 |
| 133 | PP2500295932 - Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9021 | 1.102.500.000 | 19 | 47,250,000 |
| 134 | PP2500295933 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón | 2,850,000,000 | 2.137.500.000 | 9021 | 997.500.000 | 19 | 42,750,000 |
| 135 | PP2500295934 - Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ | 2,500,000,000 | 1.875.000.000 | 9021 | 875.000.000 | 13 | 37,500,000 |
| 136 | PP2500295935 - Vít treo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ | 4,400,000,000 | 3.300.000.000 | 9021 | 1.540.000.000 | 31 | 66,000,000 |
| 137 | PP2500295936 - Chỉ bện dùng trong nội soi khớp | 4,200,000,000 | 3.150.000.000 | 3006 | 1.470.000.000 | 216 | 63,000,000 |
| 138 | PP2500295937 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 5,250,000,000 | 3.937.500.000 | 3926, 9018 | 1.837.500.000 | 216 | 78,750,000 |
| 139 | PP2500295938 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ đường kính 3,5mm đến 5,5 mm | 2,500,000,000 | 1.875.000.000 | 9018 | 875.000.000 | 31 | 37,500,000 |
| 140 | PP2500295939 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi | 2,250,000,000 | 1.687.500.000 | 9018 | 787.500.000 | 31 | 33,750,000 |
| 141 | PP2500295940 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc | 3,900,000,000 | 2.925.000.000 | 9018 | 1.365.000.000 | 37 | 58,500,000 |
| 142 | PP2500295941 - Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 50 | 18,000,000 |
| 143 | PP2500295942 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) | 240,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 4 | 3,600,000 |
| 144 | PP2500295943 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau | 2,625,000,000 | 1.968.750.000 | 9021 | 918.750.000 | 3 | 39,375,000 |
| 145 | PP2500295944 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật | 3,300,000,000 | 2.475.000.000 | 9021 | 1.155.000.000 | 4 | 49,500,000 |
| 146 | PP2500295945 - Khớp háng bán phần không xi măng, ố cối có cơ chế khóa tràng chống trật khớp | 2,940,000,000 | 2.205.000.000 | 9021 | 1.029.000.000 | 4 | 44,100,000 |
| 147 | PP2500295946 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 5,520,000,000 | 4.140.000.000 | 9021 | 1.932.000.000 | 5 | 82,800,000 |
| 148 | PP2500295947 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 | 7,560,000,000 | 5.670.000.000 | 9021 | 2.646.000.000 | 6 | 113,400,000 |
| 149 | PP2500295948 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok FreelinerBiolox Delta | 3,540,000,000 | 2.655.000.000 | 9021 | 1.239.000.000 | 4 | 53,100,000 |
| 150 | PP2500295949 - Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9021 | 1.102.500.000 | 4 | 47,250,000 |
| 151 | PP2500295950 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 | 3,100,000,000 | 2.325.000.000 | 9021 | 1.085.000.000 | 4 | 46,500,000 |
| 152 | PP2500295951 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. | 1,560,000,000 | 1.170.000.000 | 9021 | 546.000.000 | 2 | 23,400,000 |
| 153 | PP2500295952 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titaniumphủ HA, chỏm Titanium,đệm UHMWPE | 2,640,000,000 | 1.980.000.0 | 9021 | 924.000.000 | 4 | 39,600,000 |
| 154 | PP2500295953 - Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ | 2,064,000,000 | 1.548.000.000 | 9021 | 722.400.000 | 2 | 30,960,000 |
| 155 | PP2500295954 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA(PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm,chất liệu titanium. | 4,550,000,000 | 3.412.500.000 | 9021 | 1.592.500.000 | 22 | 68,250,000 |
| 156 | PP2500295955 - Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi | 5,094,000,000 | 3.820.500.000 | 9021 | 1.782.900.000 | 35 | 76,410,000 |
| 157 | PP2500295956 - Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ | 390,000,000 | 292.500.000 | 9021 | 136.500.000 | 4 | 5,850,000 |
| 158 | PP2500295957 - Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. | 621,000,000 | 465.750.000 | 9021 | 217.350.000 | 9 | 9,315,000 |
| 159 | PP2500295958 - Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm | 370,500,000 | 277.875.000 | 9021 | 129.675.000 | 4 | 5,557,500 |
| 160 | PP2500295959 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) | 1,032,000,000 | 774.000.000 | 9021 | 361.200.000 | 8 | 15,480,000 |
| 161 | PP2500295960 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 8 | 16,200,000 |
| 162 | PP2500295961 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ | 1,453,500,000 | 1.090.125.000 | 9021 | 508.725.000 | 11 | 21,802,500 |
| 163 | PP2500295962 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 9021 | 630.000.000 | 13 | 27,000,000 |
| 164 | PP2500295963 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải | 36,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | 1 | 540,000 |
| 165 | PP2500295964 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải | 1,190,000,000 | 892.500.000 | 9021 | 416.500.000 | 9 | 17,850,000 |
| 166 | PP2500295965 - Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) | 513,500,000 | 385.125.000 | 9021 | 179.725.000 | 5 | 7,702,500 |
| 167 | PP2500295966 - Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm | 621,000,000 | 465.750.000 | 9021 | 217.350.000 | 9 | 9,315,000 |
| 168 | PP2500295967 - Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ | 216,000,000 | 162.000.000 | 9021 | 75.600.000 | 2 | 3,240,000 |
| 169 | PP2500295968 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II | 1,650,000,000 | 1.237.500.000 | 9021 | 577.500.000 | 14 | 24,750,000 |
| 170 | PP2500295969 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải | 2,064,000,000 | 1.548.000.000 | 9021 | 722.400.000 | 16 | 30,960,000 |
| 171 | PP2500295970 - Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn | 1,820,000,000 | 1.365.000.000 | 9021 | 637.000.000 | 18 | 27,300,000 |
| 172 | PP2500295971 - Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium. | 306,000,000 | 229.500.000 | 9021 | 107.100.000 | 4 | 4,590,000 |
| 173 | PP2500295972 - Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm | 14,400,000 | 10.800.000 | 9021 | 5.040.000 | 1 | 216,000 |
| 174 | PP2500295973 - Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium | 375,000,000 | 281.250.000 | 9021 | 131.250.000 | 47 | 5,625,000 |
| 175 | PP2500295974 - Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro. | 5,225,000,000 | 3.918.750.000 | 9021 | 1.828.750.000 | 586 | 78,375,000 |
| 176 | PP2500295975 - Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. | 2,180,850,000 | 1.635.637.500 | 9021 | 763.297.500 | 192 | 32,712,750 |
| 177 | PP2500295976 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) | 400,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 7 | 6,000,000 |
| 178 | PP2500295977 - Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 13 | 900,000 |
| 179 | PP2500295978 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm | 2,304,000,000 | 1.728.000.000 | 9021 | 806.400.000 | 72 | 34,560,000 |
| 180 | PP2500295979 - Vít xương cứng 2.7mm/ 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. | 654,885,000 | 491.163.750 | 9021 | 229.209.750 | 129 | 9,823,275 |
| 181 | PP2500295980 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh | 8,250,000,000 | 6.187.500.000 | 9021 | 2.887.500.000 | 68 | 123,750,000 |
| 182 | PP2500295981 - Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic | 4,000,000,000 | 3.000.000.000 | 9021 | 1.400.000.000 | 4 | 60,000,000 |
| 183 | PP2500295982 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE | 3,450,000,000 | 2.587.500.000 | 9021 | 1.207.500.000 | 4 | 51,750,000 |
| 184 | PP2500295983 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. | 2,640,000,000 | 1.980.000.000 | 9021 | 924.000.000 | 4 | 39,600,000 |
| 185 | PP2500295984 - Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương | 5,650,000,000 | 4.237.500.000 | 9021 | 1.977.500.000 | 7 | 84,750,000 |
| 186 | PP2500295985 - Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng | 3,250,000,000 | 2.437.500.000 | 9021 | 1.137.500.000 | 4 | 48,750,000 |
| 187 | PP2500295986 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần | 2,700,000,000 | 2.025.000.000 | 3926, 9018 | 945.000.000 | 124 | 40,500,000 |
| 188 | PP2500295987 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại | 5,900,000,000 | 4.425.000.0 | 9018 | 2.065.000.000 | 62 | 88,500,000 |
| 189 | PP2500295988 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 2 | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 3006 | 1.102.500.000 | 216 | 47,250,000 |
| 190 | PP2500295989 - Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ | 3,900,000,000 | 2.925.000.000 | 9018 | 1.365.000.000 | 62 | 58,500,000 |
| 191 | PP2500295990 - Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ | 1,900,000,000 | 1.425.000.000 | 9021 | 665.000.000 | 13 | 28,500,000 |
| 192 | PP2500295991 - Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) | 46,065,000 | 34.548.750 | 9021 | 16.122.750 | 3 | 690,975 |
| 193 | PP2500295992 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương | 107,500,000 | 80.625.000 | 9021 | 37.625.000 | 7 | 1,612,500 |
| 194 | PP2500295993 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương | 4,120,000 | 3.090.000 | 9021 | 1.442.000 | 1 | 61,800 |
| 195 | PP2500295994 - Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) | 72,600,000 | 54.450.000 | 9021 | 25.410.000 | 4 | 1,089,000 |
| 196 | PP2500295995 - Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) | 91,320,000 | 68.490.000 | 9021 | 31.962.000 | 4 | 1,369,800 |
| 197 | PP2500295996 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic,chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 12,525,000,000 | 9.393.750.0 | 9021 | 4.383.750.000 | 10 | 187,875,000 |
| 198 | PP2500295997 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 3,532,500,000 | 2.649.375.000 | 9021 | 1.236.375.000 | 3 | 52,987,500 |
| 199 | PP2500295998 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mmchuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 3,456,000,000 | 2.592.000.000 | 9021 | 1.209.600.000 | 4 | 51,840,000 |
| 200 | PP2500295999 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng ,Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 3,780,000,000 | 2.835.000.000 | 9021 | 1.323.000.000 | 4 | 56,700,000 |
| 201 | PP2500296000 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ | 1,715,000,000 | 1.286.250.000 | 9021 | 600.250.000 | 1 | 25,725,000 |
| 202 | PP2500296001 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 6,750,000,000 | 5.062.500.000 | 9021 | 2.362.500.000 | 10 | 101,250,000 |
| 203 | PP2500296002 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài | 495,000,000 | 371.250.000 | 9021 | 173.250.000 | 1 | 7,425,000 |
| 204 | PP2500296003 - Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ | 64,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 22.400.000 | 1 | 960,000 |
| 205 | PP2500296004 - Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải | 142,500,000 | 106.875.000 | 9021 | 49.875.000 | 1 | 2,137,500 |
| 206 | PP2500296005 - Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ | 1,150,000,000 | 862.500.000 | 9021 | 402.500.000 | 13 | 17,250,000 |
| 207 | PP2500296006 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ | 1,820,000,000 | 1.365.000.0 | 9021 | 637.000.000 | 25 | 27,300,000 |
| 208 | PP2500296007 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm | 1,066,050,000 | 799.537.500 | 9021 | 373.117.500 | 13 | 15,990,750 |
| 209 | PP2500296008 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ | 307,500,000 | 230.625.000 | 9021 | 107.625.000 | 2 | 4,612,500 |
| 210 | PP2500296009 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ | 241,500,000 | 181.125.000 | 9021 | 84.525.000 | 2 | 3,622,500 |
| 211 | PP2500296010 - Nẹp khóa móc xương đòn các loại | 963,900,000 | 722.925.000 | 9021 | 337.365.000 | 8 | 14,458,500 |
| 212 | PP2500296011 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ | 940,000,000 | 705.000.000 | 9021 | 329.000.000 | 13 | 14,100,000 |
| 213 | PP2500296012 - Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ | 3,690,500,000 | 2.767.875.000 | 9021 | 1.291.675.000 | 38 | 55,357,500 |
| 214 | PP2500296013 - Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ | 600,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 13 | 9,000,000 |
| 215 | PP2500296014 - Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm | 120,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 13 | 1,800,000 |
| 216 | PP2500296015 - Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm | 2,220,690,000 | 1.665.517.500 | 9021 | 777.241.500 | 347 | 33,310,350 |
| 217 | PP2500296016 - Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm | 714,000,000 | 535.500.000 | 9021 | 249.900.000 | 130 | 10,710,000 |
| 218 | PP2500296017 - Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ | 27,000,000 | 20.250.000 | 9021 | 9.450.000 | 3 | 405,000 |
| 219 | PP2500296018 - Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ | 1,325,530,000 | 994.147.500 | 9021 | 463.935.500 | 200 | 19,882,950 |
| 220 | PP2500296019 - Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ | 465,000,000 | 348.750.000 | 9021 | 162.750.000 | 62 | 6,975,000 |
| 221 | PP2500296020 - Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm | 102,000,000 | 76.500.000 | 9021 | 35.700.000 | 13 | 1,530,000 |
| 222 | PP2500296021 - Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm | 161,700,000 | 121.275.000 | 9021 | 56.595.000 | 2 | 2,425,500 |
| 223 | PP2500296022 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái,các cỡ, cong | 416,000,000 | 312.000.000 | 9021 | 145.600.000 | 3 | 6,240,000 |
| 224 | PP2500296023 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ | 203,750,000 | 152.812.500 | 9021 | 71.312.500 | 2 | 3,056,250 |
| 225 | PP2500296024 - Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ | 325,000,000 | 243.750.000 | 9021 | 113.750.000 | 4 | 4,875,000 |
| 226 | PP2500296025 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ | 2,053,800,000 | 1.540.350.000 | 9021 | 718.830.000 | 16 | 30,807,000 |
| 227 | PP2500296026 - Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ | 990,000,000 | 742.500.000 | 9021 | 346.500.000 | 10 | 14,850,000 |
| 228 | PP2500296027 - Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ | 845,940,000 | 634.455.000 | 9021 | 296.079.000 | 114 | 12,689,100 |
| 229 | PP2500296028 - Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ | 292,000,000 | 219.000.000 | 9021 | 102.200.000 | 50 | 4,380,000 |
| 230 | PP2500296029 - Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ | 700,300,000 | 525.225.000 | 9021 | 245.105.000 | 92 | 10,504,500 |
| 231 | PP2500296030 - Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt | 5,340,000,000 | 4.005.000.000 | 9021 | 1.869.000.000 | 37 | 80,100,000 |
| 232 | PP2500296031 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 11,792,000,000 | 8.844.000.000 | 9021 | 4.127.200.000 | 55 | 176,880,000 |
| 233 | PP2500296032 - Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp | 3,440,000,000 | 2.580.000.000 | 9021 | 1.204.000.000 | 25 | 51,600,000 |
| 234 | PP2500296033 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp | 20,320,000,000 | 15.240.000.000 | 9021 | 7.112.000.000 | 99 | 304,800,000 |
| 235 | PP2500296034 - Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ | 10,720,000,000 | 8.040.000.000 | 9021 | 3.752.000.000 | 50 | 160,800,000 |
| 236 | PP2500296035 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° | 3,307,500,000 | 2.480.625.000 | 9021 | 1.157.625.000 | 3 | 49,612,500 |
| 237 | PP2500296036 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130° | 7,580,000,000 | 5.685.000.000 | 9021 | 2.653.000.000 | 7 | 113,700,000 |
| 238 | PP2500296037 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng,hợpkim Titanium,Ceramic on Polyethylene | 3,828,000,000 | 2.871.000.000 | 9021 | 1.339.800.000 | 4 | 57,420,000 |
| 239 | PP2500296038 - Khớp gối toàn phần thay lại | 400,400,000 | 300.300.000 | 9021 | 140.140.000 | 1 | 6,006,000 |
| 240 | PP2500296039 - Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng | 64,800,000 | 48.600.000 | 9021 | 22.680.000 | 1 | 972,000 |
| 241 | PP2500296040 - Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm | 80,800,000 | 60.600.000 | 9021 | 28.280.000 | 1 | 1,212,000 |
| 242 | PP2500296041 - Miếng ghép bù xương cho mâm chày | 58,000,000 | 43.500.000 | 9021 | 20.300.000 | 1 | 870,000 |
| 243 | PP2500296042 - Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi | 58,000,000 | 43.500.000 | 9021 | 20.300.000 | 1 | 870,000 |
| 244 | PP2500296043 - Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương | 7,540,000,000 | 5.655.000.000 | 9021 | 2.639.000.000 | 9 | 113,100,000 |
| 245 | PP2500296044 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối | 1,210,000,000 | 907.500.000 | 9018 | 423.500.000 | 7 | 18,150,000 |
| 246 | PP2500296045 - Kim hai thân khâu sụn chêm | 510,000,000 | 382.500.000 | 3006 | 178.500.000 | 7 | 7,650,000 |
| 247 | PP2500296046 - Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump | 4,500,000,000 | 3.375.000.000 | 9018 | 1.575.000.000 | 185 | 67,500,000 |
| 248 | PP2500296047 - Lưỡi bào nội soi | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9018 | 1.102.500.000 | 44 | 47,250,000 |
| 249 | PP2500296048 - Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp | 1,560,000,000 | 1.170.000.000 | 9018 | 546.000.000 | 19 | 23,400,000 |
| 250 | PP2500296049 - Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước | 2,250,000,000 | 1.687.500.000 | 9018 | 787.500.000 | 31 | 33,750,000 |
| 251 | PP2500296050 - Troca nội soi khớp | 920,000,000 | 690.000.000 | 9018 | 322.000.000 | 50 | 13,800,000 |
| 252 | PP2500296051 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin One 2.0%, | 675,000,000 | 506.250.000 | 3004 | 236.250.000 | 10 | 10,125,000 |
| 253 | PP2500296052 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin Supra 1.6% | 110,000,000 | 82.500.000 | 3004 | 38.500.000 | 4 | 1,650,000 |
| 254 | PP2500296053 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin 1.0% | 60,000,000 | 45.000.000 | 3004 | 21.000.000 | 4 | 900,000 |
| 255 | PP2500296054 - Gel bôi trơn khớp, Chủng loại: Regenogel | 720,000,000 | 540.000.000 | 3004 | 252.000.000 | 6 | 10,800,000 |
| 256 | PP2500296055 - Kit thu nhận chế phẩm từ máu (Medi Joint PRP Kit) | 90,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 2 | 1,350,000 | |
| 257 | PP2500296056 - Keo dán da sinh học DermaFlex | 117,600,000 | 88.200.000 | 3006 | 41.160.000 | 25 | 1,764,000 |
| 258 | PP2500296057 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh | 91,350,000 | 68.512.500 | 3006 | 31.972.500 | 19 | 1,370,250 |
| 259 | PP2500296058 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh | 134,820,000 | 101.115.000 | 3006 | 47.187.000 | 19 | 2,022,300 |
| 260 | PP2500296059 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm | 709,800,000 | 532.350.000 | 3006 | 248.430.000 | 13 | 10,647,000 |
| 261 | PP2500296060 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm | 375,900,000 | 281.925.000 | 3006 | 131.565.000 | 7 | 5,638,500 |
| 262 | PP2500296061 - Keo dán da LiquidBand Exceed 0,8g | 167,500,000 | 125.625.000 | 3506 | 58.625.000 | 31 | 2,512,500 |
| 263 | PP2500296062 - Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g | 144,000,000 | 108.000.000 | 3506 | 50.400.000 | 37 | 2,160,000 |
| 264 | PP2500296063 - Keo dán da LiquidBand Optima 0,5g | 110,000,000 | 82.500.000 | 3506 | 38.500.000 | 31 | 1,650,000 |
| 265 | PP2500296064 - Keo dán da LiquidBand Optima 0,35g | 111,000,000 | 83.250.000 | 3506 | 38.850.000 | 37 | 1,665,000 |
| 266 | PP2500296065 - Keo dán da LiquidBand XL 22cm | 200,000,000 | 150.000.000 | 3506 | 70.000.000 | 7 | 3,000,000 |
| 267 | PP2500296066 - Keo dán da LiquidBand XL 44cm | 330,000,000 | 247.500.000 | 3506 | 115.500.000 | 7 | 4,950,000 |
| 268 | PP2500296067 - Xương nhân tạo CollagenABCcolla | 565,000,000 | 423.750.000 | 9021 | 197.750.000 | 7 | 8,475,000 |
| 269 | PP2500296068 - Bộ bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật | 507,000,000 | 380.250.000 | 9018 | 177.450.000 | 19 | 7,605,000 |
| 270 | PP2500296069 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật | 255,000,000 | 191.250.000 | 9018 | 89.250.000 | 10 | 3,825,000 |
| 271 | PP2500296070 - Đinh Kitne, Vật liệu thép không gỉ | 120,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 62 | 1,800,000 |
| 272 | PP2500296071 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium | 525,000,000 | 393.750.000 | 9021 | 183.750.000 | 4 | 7,875,000 |
| 273 | PP2500296072 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium | 443,000,000 | 332.250.000 | 9021 | 155.050.000 | 4 | 6,645,000 |
| 274 | PP2500296073 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium | 667,500,000 | 500.625.000 | 9021 | 233.625.000 | 4 | 10,012,500 |
| 275 | PP2500296074 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | 700,000,000 | 525.000.000 | 9021 | 245.000.000 | 4 | 10,500,000 |
| 276 | PP2500296075 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày trái/phải các cỡ, titan | 330,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 2 | 4,950,000 |
| 277 | PP2500296076 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương đùi trái/phải các cỡ, titan | 360,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 2 | 5,400,000 |
| 278 | PP2500296077 - Nẹp khóa xương đòn chữ S titanium 6-8 lỗ, 94-120mm, trái/ phải. | 285,000,000 | 213.750.000 | 9021 | 99.750.000 | 2 | 4,275,000 |
| 279 | PP2500296078 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, tự taro, dài 10-90mm. | 162,000,000 | 121.500.000 | 9021 | 56.700.000 | 13 | 2,430,000 |
| 280 | PP2500296079 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, dài từ 10-50mm. | 32,800,000 | 24.600.000 | 9021 | 11.480.000 | 5 | 492,000 |
| 281 | PP2500296080 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 5-13 lỗ, 155-315mm, trái/ phải. | 375,000,000 | 281.250.000 | 9021 | 131.250.000 | 2 | 5,625,000 |
| 282 | PP2500296081 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5mm, dài từ 16-60mm. | 32,800,000 | 24.600.000 | 9021 | 11.480.000 | 5 | 492,000 |
| 283 | PP2500296082 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. | 495,000,000 | 371.250.000 | 9021 | 173.250.000 | 2 | 7,425,000 |
| 284 | PP2500296083 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. | 495,000,000 | 371.250.000 | 9021 | 173.250.000 | 2 | 7,425,000 |
| 285 | PP2500296084 - Bộ đinh nội tủy PFNA ngắn các cỡ, titan | 1,312,000,000 | 984.000.000 | 9021 | 459.200.000 | 3 | 19,680,000 |
| 286 | PP2500296085 - Bộ đinh nội tủy PFNA dài trái/phải các cỡ, titan | 1,312,000,000 | 984.000.000 | 9021 | 459.200.000 | 3 | 19,680,000 |
| 287 | PP2500296086 - Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ | 127,500,000 | 95.625.000 | 9021 | 44.625.000 | 1 | 1,912,500 |
| 288 | PP2500296087 - Vật liệu sinh học thay thế xương-Patient Specific Implant 26x26x14x20mm | 122,500,000 | 91.875.000 | 9021 | 42.875.000 | 1 | 1,837,500 |
| 289 | PP2500296088 - Gân nhân tạo | 2,250,000,000 | 1.687.500.000 | 9021 | 787.500.000 | 4 | 33,750,000 |
| 290 | PP2500296089 - Vít chốt cố định gân | 352,500,000 | 264.375.000 | 9021 | 123.375.000 | 4 | 5,287,500 |
| 291 | PP2500296090 - Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước | 900,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 2 | 13,500,000 |
| 292 | PP2500296091 - Miếng vá chóp xoay nhân tạo các cỡ | 2,125,000,000 | 1.593.750.000 | 9021 | 743.750.000 | 4 | 31,875,000 |
| 293 | PP2500296092 - Chỉ phẫu thuật | 3,465,000,000 | 2.598.750.000 | 3006 | 1.212.750.000 | 216 | 51,975,000 |
| 294 | PP2500296093 - Lưỡi cắt mô, cắt sụn "ArthrossSN pro probe" | 3,720,000,000 | 2.790.000.000 | 9018 | 1.302.000.000 | 37 | 55,800,000 |
| 295 | PP2500296094 - Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) | 350,000,000 | 262.500.000 | 9021 | 122.500.000 | 4 | 5,250,000 |
| 296 | PP2500296095 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải, (trong/ngoài) vít 3.5mm, các cỡ | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 8 | 16,200,000 |
| 297 | PP2500296096 - Lưỡi lấy gân tứ đầu đùi | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9018 | 525.000.000 | 7 | 22,500,000 |
| 298 | PP2500296097 - Chỉ siêu bền | 4,200,000,000 | 3.150.000.000 | 3006 | 1.470.000.000 | 216 | 63,000,000 |
| 299 | PP2500296098 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ | 1,270,000,000 | 952.500.000 | 9018 | 444.500.000 | 13 | 19,050,000 |
| 300 | PP2500296099 - Cây đẩy chỉ | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 350.000.000 | 13 | 15,000,000 |
| 301 | PP2500296100 - Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá, có dây điều chỉnh hướng | 6,350,000,000 | 4.762.500.000 | 9021 | 2.222.500.000 | 31 | 95,250,000 |
| 302 | PP2500296101 - Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ) | 48,400,000 | 36.300.000 | 9021 | 16.940.000 | 1 | 726,000 |
| 303 | PP2500296102 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ | 5,390,000,000 | 4.042.500.000 | 9018 | 1.886.500.000 | 44 | 80,850,000 |
| 304 | PP2500296103 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V | 140,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 | 2,100,000 |
| 305 | PP2500296104 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | 398,000,000 | 298.500.000 | 9021 | 139.300.000 | 2 | 5,970,000 |
| 306 | PP2500296105 - Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 1 | 900,000 |
| 307 | PP2500296106 - Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 45,000,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 4 | 675,000 |
| 308 | PP2500296107 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ, vật liệu Titanium | 962,500,000 | 721.875.000 | 9021 | 336.875.000 | 5 | 14,437,500 |
| 309 | PP2500296108 - Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), chất liệu titanium | 685,000,000 | 513.750.000 | 9021 | 239.750.000 | 4 | 10,275,000 |
| 310 | PP2500296109 - Bộ nẹp khóa đa hướng ốp mắc cá chân các cỡ (trái /phải), chất liệu titanium. | 816,000,000 | 612.000.000 | 9021 | 285.600.000 | 4 | 12,240,000 |
| 311 | PP2500296110 - Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ) | 720,000,000 | 540.000.000 | 9021 | 252.000.000 | 4 | 10,800,000 |
| 312 | PP2500296111 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng (trái/phải) các cở, chất liệu titanium | 1,120,000,000 | 840.000.000 | 9021 | 392.000.000 | 5 | 16,800,000 |
| 313 | PP2500296112 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ, chất liệu titanium. | 833,000,000 | 624.750.000 | 9021 | 291.550.000 | 5 | 12,495,000 |
| 314 | PP2500296113 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn, trái/phải các loại. Vật liệu tianium | 248,000,000 | 186.000.000 | 9021 | 86.800.000 | 2 | 3,720,000 |
| 315 | PP2500296114 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ kèm vít | 372,000,000 | 279.000.000 | 9021 | 130.200.000 | 2 | 5,580,000 |
| 316 | PP2500296115 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ (trái/phải), chất liệu titanium. | 513,000,000 | 384.750.000 | 9021 | 179.550.000 | 2 | 7,695,000 |
| 317 | PP2500296116 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong/mặt ngoài (trái/phải), chất liệu titanium. | 298,000,000 | 223.500.000 | 9021 | 104.300.000 | 2 | 4,470,000 |
| 318 | PP2500296117 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ, vật liệu tianium | 282,500,000 | 211.875.000 | 9021 | 98.875.000 | 2 | 4,237,500 |
| 319 | PP2500296118 - Bộ nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0, vật liệu Titanium | 423,000,000 | 317.250.000 | 9021 | 148.050.000 | 4 | 6,345,000 |
| 320 | PP2500296119 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | 1,376,000,000 | 1.032.000.000 | 9021 | 481.600.000 | 2 | 20,640,000 |
| 321 | PP2500296120 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 530,000,000 | 397.500.000 | 9021 | 185.500.000 | 1 | 7,950,000 |
| 322 | PP2500296121 - Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, lồi cầu và mâm chày ceramic, thiết kế anatomy loại linh động | 970,000,000 | 727.500.000 | 9021 | 339.500.000 | 1 | 14,550,000 |
| 323 | PP2500296122 - Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi | 2,088,000,000 | 1.566.000.000 | 9021 | 730.800.000 | 2 | 31,320,000 |
| 324 | PP2500296123 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 315,000,000 | 236.250.000 | 9021 | 110.250.000 | 1 | 4,725,000 |
| 325 | PP2500296124 - Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) | 550,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 1 | 8,250,000 |
| 326 | PP2500296125 - Khớp gối toàn phần có xi măng TKAPS | 740,000,000 | 555.000.000 | 9021 | 259.000.000 | 1 | 11,100,000 |
| 327 | PP2500296126 - Khớp vai bán phần không xi măng SMR Hemi | 2,880,000,000 | 2.160.000.000 | 9021 | 1.008.000.000 | 3 | 43,200,000 |
| 328 | PP2500296127 - Khớp háng bán phần không xi măng H-MAX S Bipolar | 1,225,000,000 | 918.750.000 | 9021 | 428.750.000 | 2 | 18,375,000 |
| 329 | PP2500296128 - Lưỡi bào xương "ArthrossLV Saw blade" | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9018 | 1.102.500.000 | 44 | 47,250,000 |
| 330 | PP2500296129 - Khớp háng bán phần không xi măng LOCK tự định tâm (chỏm AISI316/L) | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 2 | 15,000,000 |
| 331 | PP2500296130 - Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm | 1,700,000,000 | 1.275.000.000 | 9021 | 595.000.000 | 2 | 25,500,000 |
| 332 | PP2500296131 - Khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 1 | 15,000,000 |
| 333 | PP2500296132 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng | 1,560,000,000 | 1.170.000.000 | 9021 | 546.000.000 | 2 | 23,400,000 |
| 334 | PP2500296133 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Ceramic on PE. | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9021 | 525.000.000 | 2 | 22,500,000 |
| 335 | PP2500296134 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng | 1,378,000,000 | 1.033.500.000 | 9021 | 482.300.000 | 2 | 20,670,000 |
| 336 | PP2500296135 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi | 1,919,750,000 | 1.439.812.500 | 9021 | 671.912.500 | 2 | 28,796,250 |
| 337 | PP2500296136 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Metal on PE. | 1,340,000,000 | 1.005.000.000 | 9021 | 469.000.000 | 2 | 20,100,000 |
| 338 | PP2500296137 - Vít treo điều chỉnh được chiều dài | 2,540,000,000 | 1.905.000.000 | 9021 | 889.000.000 | 13 | 38,100,000 |
| 339 | PP2500296138 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ | 680,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 7 | 10,200,000 |
| 340 | PP2500296139 - Hệ thống dụng cụ khâu sụn chêm | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 9021 | 735.000.000 | 19 | 31,500,000 |
| 341 | PP2500296140 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 765,000,000 | 573.750.000 | 9021 | 267.750.000 | 7 | 11,475,000 |
| 342 | PP2500296141 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài | 2,497,500,000 | 1.873.125.0 | 9021 | 874.125.000 | 16 | 37,462,500 |
| 343 | PP2500296142 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 2,825,000,000 | 2.118.750.000 | 9021 | 988.750.000 | 16 | 42,375,000 |
| 344 | PP2500296143 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 2,825,000,000 | 2.118.750.000 | 9021 | 988.750.000 | 16 | 42,375,000 |
| 345 | PP2500296144 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 410,000,000 | 307.500.000 | 9021 | 143.500.000 | 7 | 6,150,000 |
| 346 | PP2500296145 - Vít cố định mâm chày tự tiêu góc đuôi vát 35 độ các cỡ | 710,000,000 | 532.500.000 | 9021 | 248.500.000 | 13 | 10,650,000 |
| 347 | PP2500296146 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 750,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 7 | 11,250,000 |
| 348 | PP2500296147 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm | 300,000,000 | 225.000.000 | 3006 | 105.000.000 | 7 | 4,500,000 |
| 349 | PP2500296148 - Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp | 1,950,000,000 | 1.462.500.000 | 9021 | 682.500.000 | 10 | 29,250,000 |
| 350 | PP2500296149 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm, 6.5mm | 132,000,000 | 99.000.000 | 9021 | 46.200.000 | 2 | 1,980,000 |
| 351 | PP2500296150 - Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay đường kính 2.8mm | 2,725,000,000 | 2.043.750.000 | 9021 | 953.750.000 | 16 | 40,875,000 |
| 352 | PP2500296151 - Vít chỉ neo cố định chóp xoay đk các cỡ | 2,275,000,000 | 1.706.250.000 | 9021 | 796.250.000 | 16 | 34,125,000 |
| 353 | PP2500296152 - Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm | 4,380,000,000 | 3.285.000.000 | 9021 | 1.533.000.000 | 25 | 65,700,000 |
| 354 | PP2500296153 - Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren ngược các cỡ 2.1mm, 2.6mm | 2,550,000,000 | 1.912.500.000 | 9021 | 892.500.000 | 19 | 38,250,000 |
| 355 | PP2500296154 - Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm | 3,060,000,000 | 2.295.000.000 | 9021 | 1.071.000.000 | 19 | 45,900,000 |
| 356 | PP2500296155 - Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ | 1,485,000,000 | 1.113.750.000 | 9018 | 519.750.000 | 19 | 22,275,000 |
| 357 | PP2500296156 - Lưỡi bào mài xương | 990,000,000 | 742.500.000 | 9018 | 346.500.000 | 13 | 14,850,000 |
| 358 | PP2500296157 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 2,400,000,000 | 1.800.000.000 | 3926, 9018 | 840.000.000 | 62 | 36,000,000 |
| 359 | PP2500296158 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây | 4,650,000,000 | 3.487.500.000 | 3926, 9018 | 1.627.500.000 | 185 | 69,750,000 |
| 360 | PP2500296159 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 1,890,000,000 | 1.417.500.000 | 9018 | 661.500.000 | 19 | 28,350,000 |
| 361 | PP2500296160 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Polyurethane/Polycarbonate. đk các loại | 200,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 13 | 3,000,000 |
| 362 | PP2500296161 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Silicone, đk các loại | 400,000,000 | 300.000.000 | 9018 | 140.000.000 | 13 | 6,000,000 |
| 363 | PP2500296162 - Kim khâu chóp xoay | 300,000,000 | 225.000.000 | 9018 | 105.000.000 | 7 | 4,500,000 |
| 364 | PP2500296163 - Nẹp khóa DHS các cỡ | 83,000,000 | 62.250.000 | 9021 | 29.050.000 | 1 | 1,245,000 |
| 365 | PP2500296164 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 280,000,000 | 210.000.000 | 9021 | 98.000.000 | 3 | 4,200,000 |
| 366 | PP2500296165 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ | 285,000,000 | 213.750.000 | 9021 | 99.750.000 | 2 | 4,275,000 |
| 367 | PP2500296166 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 285,000,000 | 213.750.000 | 9021 | 99.750.000 | 2 | 4,275,000 |
| 368 | PP2500296167 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 369 | PP2500296168 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 240,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 2 | 3,600,000 |
| 370 | PP2500296169 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 575,000,000 | 431.250.000 | 9021 | 201.250.000 | 4 | 8,625,000 |
| 371 | PP2500296170 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ | 575,000,000 | 431.250.000 | 9021 | 201.250.000 | 4 | 8,625,000 |
| 372 | PP2500296171 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 460,000,000 | 345.000.000 | 9021 | 161.000.000 | 3 | 6,900,000 |
| 373 | PP2500296172 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 480,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 3 | 7,200,000 |
| 374 | PP2500296173 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 345,000,000 | 258.750.000 | 9021 | 120.750.000 | 2 | 5,175,000 |
| 375 | PP2500296174 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ | 475,000,000 | 356.250.000 | 9021 | 166.250.000 | 4 | 7,125,000 |
| 376 | PP2500296175 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | 810,000,000 | 607.500.000 | 9021 | 283.500.000 | 10 | 12,150,000 |
| 377 | PP2500296176 - Vít khóa 2.7 các cỡ | 105,000,000 | 78.750.000 | 9021 | 36.750.000 | 19 | 1,575,000 |
| 378 | PP2500296177 - Vít khóa 4.0 các cỡ | 140,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 25 | 2,100,000 |
| 379 | PP2500296178 - Vít vỏ 4.0 các cỡ | 100,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 35.000.000 | 25 | 1,500,000 |
| 380 | PP2500296179 - Vít khóa 5.0 các cỡ | 180,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 28 | 2,700,000 |
| 381 | PP2500296180 - Vít vỏ 5.0 các cỡ | 120,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 25 | 1,800,000 |
| 382 | PP2500296181 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 120,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 10 | 1,800,000 |
| 383 | PP2500296182 - Vít khóa 7.3 các cỡ | 135,000,000 | 101.250.000 | 9021 | 47.250.000 | 10 | 2,025,000 |
| 384 | PP2500296183 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S | 1,432,000,000 | 1.074.000.000 | 9021 | 501.200.000 | 5 | 21,480,000 |
| 385 | PP2500296184 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 831,200,000 | 623.400.000 | 9021 | 290.920.000 | 3 | 12,468,000 |
| 386 | PP2500296185 - Bộ Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay | 1,054,200,000 | 790.650.000 | 9021 | 368.970.000 | 4 | 15,813,000 |
| 387 | PP2500296186 - Bộ Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 |
| 388 | PP2500296187 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 523,000,000 | 392.250.000 | 9021 | 183.050.000 | 2 | 7,845,000 |
| 389 | PP2500296188 - Bộ Nẹp khóa xương gót | 332,700,000 | 249.525.000 | 9021 | 116.445.000 | 1 | 4,990,500 |
| 390 | PP2500296189 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 299,700,000 | 224.775.000 | 9021 | 104.895.000 | 1 | 4,495,500 |
| 391 | PP2500296190 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 261,000,000 | 195.750.000 | 9021 | 91.350.000 | 1 | 3,915,000 |
| 392 | PP2500296191 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày | 222,700,000 | 167.025.000 | 9021 | 77.945.000 | 1 | 3,340,500 |
| 393 | PP2500296192 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm | 274,000,000 | 205.500.000 | 9021 | 95.900.000 | 1 | 4,110,000 |
| 394 | PP2500296193 - Bộ Nẹp khóa thân xương đùi | 452,000,000 | 339.000.000 | 9021 | 158.200.000 | 2 | 6,780,000 |
| 395 | PP2500296194 - Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn | 375,000,000 | 281.250.000 | 9021 | 131.250.000 | 2 | 5,625,000 |
| 396 | PP2500296195 - Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 |
| 397 | PP2500296196 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo | 297,500,000 | 223.125.000 | 9021 | 104.125.000 | 1 | 4,462,500 |
| 398 | PP2500296197 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường | 1,333,750,000 | 1.000.312.500 | 9021 | 466.812.500 | 2 | 20,006,250 |
| 399 | PP2500296198 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài | 669,500,000 | 502.125.000 | 9021 | 234.325.000 | 1 | 10,042,500 |
| 400 | PP2500296199 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường | 779,000,000 | 584.250.000 | 9021 | 272.650.000 | 1 | 11,685,000 |
| 401 | PP2500296200 - Khớp gối bảo tồn dây chằng chéo, biên độ gấp duỗi lớn | 535,000,000 | 401.250.000 | 9021 | 187.250.000 | 1 | 8,025,000 |
| 402 | PP2500296201 - Khớp háng toàn phần các cỡ, không xi măng | 3,300,000,000 | 2.475.000.000 | 9021 | 1.155.000.000 | 4 | 49,500,000 |
| 403 | PP2500296202 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 3,870,000,000 | 2.902.500.000 | 9021 | 1.354.500.000 | 19 | 58,050,000 |
| 404 | PP2500296203 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml | 445,000,000 | 333.750.000 | 3006 | 155.750.000 | 31 | 6,675,000 |
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295800 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295801 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295802 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295803 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295804 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295805 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295806 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295807 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295808 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295809 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295810 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295811 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295812 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295813 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295814 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295815 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ mini 2.0. |
|
| Mã phần lô | PP2500295816 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295817 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295818 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295819 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295820 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295821 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295822 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295823 |
| Giá từng phần lô | 597,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295824 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295825 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295826 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295827 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295828 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp 6.5 tự taro titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295829 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500295830 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. |
|
| Mã phần lô | PP2500295831 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500295832 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500295833 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295834 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh độ nhớt trung bình 40g |
|
| Mã phần lô | PP2500295835 |
| Giá từng phần lô | 149,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295836 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, côchuôi 12/14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295837 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295838 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295839 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295840 |
| Giá từng phần lô | 740,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295841 |
| Giá từng phần lô | 282,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,239,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295842 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500295843 |
| Giá từng phần lô | 592,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,884,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500295844 |
| Giá từng phần lô | 148,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500295845 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500295846 |
| Giá từng phần lô | 407,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.527.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500295847 |
| Giá từng phần lô | 148,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295848 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295849 |
| Giá từng phần lô | 1,402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295850 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500295851 |
| Giá từng phần lô | 2,236,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.602.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,540,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295852 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295853 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295854 |
| Giá từng phần lô | 1,795,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.500.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,935,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295855 |
| Giá từng phần lô | 153,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295856 |
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500295857 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295858 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500295859 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500295860 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500295861 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500295862 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295863 |
| Giá từng phần lô | 117,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.269.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500295864 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500295865 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295866 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295867 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500295868 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295869 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ đường kính 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500295870 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp đường kính 4.0mm titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295871 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500295872 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500295873 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500295874 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.406.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500295875 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.406.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX |
|
| Mã phần lô | PP2500295876 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500295877 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.632.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500295878 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500295879 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295880 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loai cốđịnh có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295881 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500295882 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500295883 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500295884 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.606.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295885 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295886 |
| Giá từng phần lô | 7,547,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.660.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.641.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,207,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500295887 |
| Giá từng phần lô | 2,325,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.744.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo |
|
| Mã phần lô | PP2500295888 |
| Giá từng phần lô | 16,132,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.099.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.646.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,991,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo cố định khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500295889 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ rút chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500295890 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295891 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295892 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295893 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295894 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295895 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295896 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500295897 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy, dài 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500295898 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500295899 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295900 |
| Giá từng phần lô | 3,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295901 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500295902 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500295903 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295904 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295905 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2500295906 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500295907 |
| Giá từng phần lô | 3,555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.250.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295908 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295909 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2500295910 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500295911 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.706.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động |
|
| Mã phần lô | PP2500295912 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295913 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295914 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295915 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 848.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295916 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295917 |
| Giá từng phần lô | 1,965,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,477,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295918 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295919 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500295920 |
| Giá từng phần lô | 444,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295921 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295922 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500295923 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295924 |
| Giá từng phần lô | 132,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khung cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500295925 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ bấm ghim đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2500295926 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titaniumphủ Plasma, chỏm Ceramic,ổ cối Be |
|
| Mã phần lô | PP2500295927 |
| Giá từng phần lô | 12,433,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.325.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.351.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500295928 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295929 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2500295930 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.231.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° |
|
| Mã phần lô | PP2500295931 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.958.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295932 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2500295933 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500295934 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295935 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ bện dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295936 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500295937 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ đường kính 3,5mm đến 5,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295938 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295939 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc |
|
| Mã phần lô | PP2500295940 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295941 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500295942 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500295943 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500295944 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, ố cối có cơ chế khóa tràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295945 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295946 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2500295947 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok FreelinerBiolox Delta |
|
| Mã phần lô | PP2500295948 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility |
|
| Mã phần lô | PP2500295949 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2500295950 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2500295951 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titaniumphủ HA, chỏm Titanium,đệm UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2500295952 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295953 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA(PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm,chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500295954 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500295955 |
| Giá từng phần lô | 5,094,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.820.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.782.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295956 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295957 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295958 |
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500295959 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295960 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295961 |
| Giá từng phần lô | 1,453,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295962 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295963 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295964 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2500295965 |
| Giá từng phần lô | 513,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295966 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295967 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II |
|
| Mã phần lô | PP2500295968 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295969 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500295970 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500295971 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295972 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500295973 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2500295974 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.828.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2500295975 |
| Giá từng phần lô | 2,180,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.635.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,712,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2500295976 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. |
|
| Mã phần lô | PP2500295977 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295978 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.728.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương cứng 2.7mm/ 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2500295979 |
| Giá từng phần lô | 654,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.163.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.209.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,823,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2500295980 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500295981 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE |
|
| Mã phần lô | PP2500295982 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295983 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500295984 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.977.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295985 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500295986 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500295987 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295988 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500295989 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295990 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2500295991 |
| Giá từng phần lô | 46,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.548.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.122.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500295992 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500295993 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2500295994 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2500295995 |
| Giá từng phần lô | 91,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic,chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500295996 |
| Giá từng phần lô | 12,525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.393.750.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.383.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295997 |
| Giá từng phần lô | 3,532,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mmchuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500295998 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng ,Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295999 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ |
|
| Mã phần lô | PP2500296000 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296001 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296002 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296003 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500296004 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500296005 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296006 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296007 |
| Giá từng phần lô | 1,066,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,990,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296008 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296009 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa móc xương đòn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296010 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,458,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296011 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296012 |
| Giá từng phần lô | 3,690,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.767.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296013 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296014 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296015 |
| Giá từng phần lô | 2,220,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,310,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296016 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296017 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296018 |
| Giá từng phần lô | 1,325,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.935.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,882,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296019 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296020 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296021 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái,các cỡ, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500296022 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296023 |
| Giá từng phần lô | 203,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,056,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296024 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296025 |
| Giá từng phần lô | 2,053,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296026 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296027 |
| Giá từng phần lô | 845,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,689,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296028 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296029 |
| Giá từng phần lô | 700,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2500296030 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500296031 |
| Giá từng phần lô | 11,792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.844.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500296032 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500296033 |
| Giá từng phần lô | 20,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500296034 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° |
|
| Mã phần lô | PP2500296035 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130° |
|
| Mã phần lô | PP2500296036 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.685.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.653.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng,hợpkim Titanium,Ceramic on Polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2500296037 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.871.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2500296038 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500296039 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296040 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép bù xương cho mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500296041 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500296042 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương |
|
| Mã phần lô | PP2500296043 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500296044 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim hai thân khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500296045 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump |
|
| Mã phần lô | PP2500296046 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500296047 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500296048 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước |
|
| Mã phần lô | PP2500296049 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Troca nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500296050 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin One 2.0%, |
|
| Mã phần lô | PP2500296051 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin Supra 1.6% |
|
| Mã phần lô | PP2500296052 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin 1.0% |
|
| Mã phần lô | PP2500296053 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel bôi trơn khớp, Chủng loại: Regenogel |
|
| Mã phần lô | PP2500296054 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kit thu nhận chế phẩm từ máu (Medi Joint PRP Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500296055 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da sinh học DermaFlex |
|
| Mã phần lô | PP2500296056 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500296057 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500296058 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296059 |
| Giá từng phần lô | 709,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296060 |
| Giá từng phần lô | 375,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand Exceed 0,8g |
|
| Mã phần lô | PP2500296061 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g |
|
| Mã phần lô | PP2500296062 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand Optima 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500296063 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand Optima 0,35g |
|
| Mã phần lô | PP2500296064 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand XL 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296065 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand XL 44cm |
|
| Mã phần lô | PP2500296066 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo CollagenABCcolla |
|
| Mã phần lô | PP2500296067 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500296068 |
| Giá từng phần lô | 507,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500296069 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh Kitne, Vật liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500296070 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296071 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296072 |
| Giá từng phần lô | 443,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296073 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II |
|
| Mã phần lô | PP2500296074 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày trái/phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500296075 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương đùi trái/phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500296076 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn chữ S titanium 6-8 lỗ, 94-120mm, trái/ phải. |
|
| Mã phần lô | PP2500296077 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, tự taro, dài 10-90mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296078 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, dài từ 10-50mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296079 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 5-13 lỗ, 155-315mm, trái/ phải. |
|
| Mã phần lô | PP2500296080 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5mm, dài từ 16-60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296081 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296082 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500296083 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy PFNA ngắn các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500296084 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy PFNA dài trái/phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500296085 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296086 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu sinh học thay thế xương-Patient Specific Implant 26x26x14x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296087 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gân nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500296088 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chốt cố định gân |
|
| Mã phần lô | PP2500296089 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước |
|
| Mã phần lô | PP2500296090 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá chóp xoay nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296091 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500296092 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt mô, cắt sụn "ArthrossSN pro probe" |
|
| Mã phần lô | PP2500296093 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) |
|
| Mã phần lô | PP2500296094 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải, (trong/ngoài) vít 3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296095 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi lấy gân tứ đầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500296096 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500296097 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296098 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500296099 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá, có dây điều chỉnh hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500296100 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500296101 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296102 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.042.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500296103 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500296104 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500296105 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500296106 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296107 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296108 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp mắc cá chân các cỡ (trái /phải), chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500296109 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500296110 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng (trái/phải) các cở, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296111 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500296112 |
| Giá từng phần lô | 833,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn, trái/phải các loại. Vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500296113 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500296114 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ (trái/phải), chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500296115 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong/mặt ngoài (trái/phải), chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500296116 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ, vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500296117 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500296118 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2500296119 |
| Giá từng phần lô | 1,376,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.032.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500296120 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, lồi cầu và mâm chày ceramic, thiết kế anatomy loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500296121 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500296122 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500296123 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) |
|
| Mã phần lô | PP2500296124 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng TKAPS |
|
| Mã phần lô | PP2500296125 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp vai bán phần không xi măng SMR Hemi |
|
| Mã phần lô | PP2500296126 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng H-MAX S Bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2500296127 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào xương "ArthrossLV Saw blade" |
|
| Mã phần lô | PP2500296128 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng LOCK tự định tâm (chỏm AISI316/L) |
|
| Mã phần lô | PP2500296129 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296130 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500296131 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500296132 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Ceramic on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2500296133 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500296134 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500296135 |
| Giá từng phần lô | 1,919,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.439.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Metal on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2500296136 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo điều chỉnh được chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296137 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296138 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hệ thống dụng cụ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500296139 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296140 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296141 |
| Giá từng phần lô | 2,497,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.873.125.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500296142 |
| Giá từng phần lô | 2,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 988.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500296143 |
| Giá từng phần lô | 2,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 988.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296144 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cố định mâm chày tự tiêu góc đuôi vát 35 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296145 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296146 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500296147 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500296148 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm, 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296149 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay đường kính 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296150 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.043.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo cố định chóp xoay đk các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296151 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.706.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296152 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren ngược các cỡ 2.1mm, 2.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296153 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296154 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296155 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.113.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500296156 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500296157 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây |
|
| Mã phần lô | PP2500296158 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500296159 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Polyurethane/Polycarbonate. đk các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296160 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Silicone, đk các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500296161 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500296162 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa DHS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296163 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296164 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296165 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296166 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296167 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296168 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296169 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296170 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296171 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296172 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296173 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296174 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296175 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296176 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296177 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296178 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296179 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296180 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296181 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500296182 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500296183 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500296184 |
| Giá từng phần lô | 831,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay |
|
| Mã phần lô | PP2500296185 |
| Giá từng phần lô | 1,054,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500296186 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500296187 |
| Giá từng phần lô | 523,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500296188 |
| Giá từng phần lô | 332,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,990,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500296189 |
| Giá từng phần lô | 299,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,495,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500296190 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500296191 |
| Giá từng phần lô | 222,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2500296192 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500296193 |
| Giá từng phần lô | 452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500296194 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296195 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500296196 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường |
|
| Mã phần lô | PP2500296197 |
| Giá từng phần lô | 1,333,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,006,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296198 |
| Giá từng phần lô | 669,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường |
|
| Mã phần lô | PP2500296199 |
| Giá từng phần lô | 779,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối bảo tồn dây chằng chéo, biên độ gấp duỗi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500296200 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp háng toàn phần các cỡ, không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500296201 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2500296202 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500296203 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi