Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500286109-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình
Số hiệu KHLCNT PL2500152541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 691,350,681,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500295800 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium 75,000,000 56.250.000 9021 26.250.000 1 1,125,000
2 PP2500295801 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium 750,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 4 11,250,000
3 PP2500295802 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ 444,000,000 333.000.000 9021 155.400.000 2 6,660,000
4 PP2500295803 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V 567,000,000 425.250.000 9021 198.450.000 4 8,505,000
5 PP2500295804 - Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium 195,000,000 146.250.000 9021 68.250.000 1 2,925,000
6 PP2500295805 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm 79,000,000 59.250.000 9021 27.650.000 1 1,185,000
7 PP2500295806 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V 435,000,000 326.250.000 9021 152.250.000 2 6,525,000
8 PP2500295807 - Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V 288,000,000 216.000.000 9021 100.800.000 3 4,320,000
9 PP2500295808 - Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ 110,000,000 82.500.000 9021 38.500.000 1 1,650,000
10 PP2500295809 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V 870,000,000 652.500.000 9021 304.500.000 4 13,050,000
11 PP2500295810 - Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ 330,000,000 247.500.000 9021 115.500.000 2 4,950,000
12 PP2500295811 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium 82,500,000 61.875.000 9021 28.875.000 1 1,237,500
13 PP2500295812 - Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 448,000,000 336.000.000 9021 156.800.000 50 6,720,000
14 PP2500295813 - Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 1,080,000,000 810.000.000 9021 378.000.000 111 16,200,000
15 PP2500295814 - Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 117,600,000 88.200.000 9021 41.160.000 13 1,764,000
16 PP2500295815 - Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 385,000,000 288.750.000 9021 134.750.000 34 5,775,000
17 PP2500295816 - Vít vỏ mini 2.0. 22,400,000 16.800.000 9021 7.840.000 3 336,000
18 PP2500295817 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V 525,000,000 393.750.000 9021 183.750.000 2 7,875,000
19 PP2500295818 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V 1,680,000,000 1.260.000.000 9021 588.000.000 5 25,200,000
20 PP2500295819 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V 650,000,000 487.500.000 9021 227.500.000 4 9,750,000
21 PP2500295820 - Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V 409,500,000 307.125.000 9021 143.325.000 2 6,142,500
22 PP2500295821 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V 1,260,000,000 945.000.000 9021 441.000.000 4 18,900,000
23 PP2500295822 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V 645,000,000 483.750.000 9021 225.750.000 2 9,675,000
24 PP2500295823 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V 597,000,000 447.750.000 9021 208.950.000 2 8,955,000
25 PP2500295824 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 237,500,000 178.125.000 9021 83.125.000 16 3,562,500
26 PP2500295825 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 200,000,000 150.000.000 9021 70.000.000 3 3,000,000
27 PP2500295826 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 110,000,000 82.500.000 9021 38.500.000 2 1,650,000
28 PP2500295827 - Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm 150,000,000 112.500.000 9021 52.500.000 2 2,250,000
29 PP2500295828 - Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 40,040,000 30.030.000 9021 14.014.000 4 600,600
30 PP2500295829 - Vít xốp 6.5 tự taro titanium 18,000,000 13.500.000 9021 6.300.000 2 270,000
31 PP2500295830 - Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V 147,000,000 110.250.000 9021 51.450.000 2 2,205,000
32 PP2500295831 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. 12,900,000,000 9.675.000.000 9021 4.515.000.000 62 193,500,000
33 PP2500295832 - Vít neo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu 650,000,000 487.500.000 9021 227.500.000 7 9,750,000
34 PP2500295833 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° 2,190,000,000 1.642.500.000 9021 766.500.000 2 32,850,000
35 PP2500295834 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ 3,300,000,000 2.475.000.000 9018 1.155.000.000 37 49,500,000
36 PP2500295835 - Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh độ nhớt trung bình 40g 149,750,000 112.312.500 3006 52.412.500 4 2,246,250
37 PP2500295836 - Xương nhân tạo dạng hạt 10cc 135,000,000 101.250.000 9021 47.250.000 2 2,025,000
38 PP2500295837 - Khớp háng toàn phần không xi măng, côchuôi 12/14 mm 2,250,000,000 1.687.500.000 9021 787.500.000 2 33,750,000
39 PP2500295838 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ 2,720,000,000 2.040.000.000 9021 952.000.000 3 40,800,000
40 PP2500295839 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ 1,380,000,000 1.035.000.000 9021 483.000.000 2 20,700,000
41 PP2500295840 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 740,400,000 555.300.000 9021 259.140.000 7 11,106,000
42 PP2500295841 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay 282,625,000 211.968.750 9021 98.918.750 3 4,239,375
43 PP2500295842 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm 161,500,000 121.125.000 9021 56.525.000 2 2,422,500
44 PP2500295843 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II 592,320,000 444.240.000 9021 207.312.000 5 8,884,800
45 PP2500295844 - Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ 148,080,000 111.060.000 9021 51.828.000 2 2,221,200
46 PP2500295845 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II 748,000,000 561.000.000 9021 261.800.000 5 11,220,000
47 PP2500295846 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn 407,220,000 305.415.000 9021 142.527.000 4 6,108,300
48 PP2500295847 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 148,080,000 111.060.000 9021 51.828.000 2 2,221,200
49 PP2500295848 - Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ 187,000,000 140.250.000 9021 65.450.000 3 2,805,000
50 PP2500295849 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ 1,402,500,000 1.051.875.000 9021 490.875.000 19 21,037,500
51 PP2500295850 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 74,040,000 55.530.000 9021 25.914.000 1 1,110,600
52 PP2500295851 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn 2,236,008,000 1.677.006.000 9021 782.602.800 19 33,540,120
53 PP2500295852 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm 1,170,000,000 877.500.000 9021 409.500.000 155 17,550,000
54 PP2500295853 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm 702,000,000 526.500.000 9021 245.700.000 93 10,530,000
55 PP2500295854 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm 1,795,716,000 1.346.787.000 9021 628.500.600 237 26,935,740
56 PP2500295855 - Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm 153,200,000 114.900.000 9021 53.620.000 25 2,298,000
57 PP2500295856 - Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm 168,300,000 126.225.000 9021 58.905.000 34 2,524,500
58 PP2500295857 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới ngoài xương chày 170,000,000 127.500.000 9021 59.500.000 2 2,550,000
59 PP2500295858 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 280,500,000 210.375.000 9021 98.175.000 2 4,207,500
60 PP2500295859 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác 272,000,000 204.000.000 9021 95.200.000 3 4,080,000
61 PP2500295860 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày 127,500,000 95.625.000 9021 44.625.000 1 1,912,500
62 PP2500295861 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày 255,000,000 191.250.000 9021 89.250.000 2 3,825,000
63 PP2500295862 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày 127,500,000 95.625.000 9021 44.625.000 1 1,912,500
64 PP2500295863 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 117,912,000 88.434.000 9021 41.269.200 1 1,768,680
65 PP2500295864 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 46,750,000 35.062.500 9021 16.362.500 1 701,250
66 PP2500295865 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày 170,000,000 127.500.000 9021 59.500.000 2 2,550,000
67 PP2500295866 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi 187,000,000 140.250.000 9021 65.450.000 2 2,805,000
68 PP2500295867 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân 680,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 7 10,200,000
69 PP2500295868 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 510,000,000 382.500.000 9021 178.500.000 62 7,650,000
70 PP2500295869 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ 637,500,000 478.125.000 9021 223.125.000 16 9,562,500
71 PP2500295870 - Vít vỏ đường kính 4.5 117,300,000 87.975.000 9021 41.055.000 19 1,759,500
72 PP2500295871 - Vít xốp đường kính 4.0mm titanium 19,550,000 14.662.500 9021 6.842.500 4 293,250
73 PP2500295872 - Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 23,100,000 17.325.000 9021 8.085.000 3 346,500
74 PP2500295873 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng 2,500,000,000 1.875.000.000 9021 875.000.000 13 37,500,000
75 PP2500295874 - Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng 1,875,000,000 1.406.250.000 9021 656.250.000 10 28,125,000
76 PP2500295875 - Đinh xương đùi rỗng 1,875,000,000 1.406.250.000 9021 656.250.000 10 28,125,000
77 PP2500295876 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX 2,550,000,000 1.912.500.000 9021 892.500.000 2 38,250,000
78 PP2500295877 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 3,510,000,000 2.632.500.000 9021 1.228.500.000 4 52,650,000
79 PP2500295878 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 3,540,000,000 2.655.000.000 9021 1.239.000.000 4 53,100,000
80 PP2500295879 - Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài 324,000,000 243.000.000 9021 113.400.000 1 4,860,000
81 PP2500295880 - Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ 950,000,000 712.500.000 9021 332.500.000 1 14,250,000
82 PP2500295881 - Khớp gối toàn phần loai cốđịnh có xi măng 3,750,000,000 2.812.500.000 9021 1.312.500.000 4 56,250,000
83 PP2500295882 - Xi măng sinh học có kháng sinh 150,000,000 112.500.000 3006 52.500.000 4 2,250,000
84 PP2500295883 - Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ 2,580,000,000 1.935.000.000 9021 903.000.000 19 38,700,000
85 PP2500295884 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ 4,590,000,000 3.442.500.000 9021 1.606.500.000 31 68,850,000
86 PP2500295885 - Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm 5,100,000,000 3.825.000.000 9021 1.785.000.000 25 76,500,000
87 PP2500295886 - Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm 7,547,140,000 5.660.355.000 9021 2.641.499.000 44 113,207,100
88 PP2500295887 - Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ 2,325,440,000 1.744.080.000 9021 813.904.000 26 34,881,600
89 PP2500295888 - Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo 16,132,750,000 12.099.562.500 9021 5.646.462.500 85 241,991,250
90 PP2500295889 - Vít neo cố định khâu sụn chêm 1,270,000,000 952.500.000 9021 444.500.000 13 19,050,000
91 PP2500295890 - Dụng cụ rút chỉ 3,250,000,000 2.437.500.000 9018 1.137.500.000 31 48,750,000
92 PP2500295891 - Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi 750,000,000 562.500.000 9018 262.500.000 13 11,250,000
93 PP2500295892 - Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ 1,200,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 50 18,000,000
94 PP2500295893 - Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ 600,000,000 450.000.000 9021 210.000.000 7 9,000,000
95 PP2500295894 - Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 2,205,000,000 1.653.750.000 9021 771.750.000 3 33,075,000
96 PP2500295895 - Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 1,300,000,000 975.000.000 9021 455.000.000 2 19,500,000
97 PP2500295896 - Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 1,360,000,000 1.020.000.000 9021 476.000.000 2 20,400,000
98 PP2500295897 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 3,150,000,000 2.362.500.000 3006 1.102.500.000 216 47,250,000
99 PP2500295898 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy, dài 5m 4,650,000,000 3.487.500.000 9018 1.627.500.000 185 69,750,000
100 PP2500295899 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 1 3,000,000,000 2.250.000.000 9021 1.050.000.000 124 45,000,000
101 PP2500295900 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ 3,185,000,000 2.388.750.000 9018 1.114.750.000 44 47,775,000
102 PP2500295901 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ 3,810,000,000 2.857.500.000 9018 1.333.500.000 37 57,150,000
103 PP2500295902 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay 7,000,000,000 5.250.000.000 9021 2.450.000.000 44 105,000,000
104 PP2500295903 - Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo 30,720,000,000 23.040.000.000 9021 10.752.000.000 158 460,800,000
105 PP2500295904 - Khớp vai bán phần có xi măng 2,600,000,000 1.950.000.000 9021 910.000.000 3 39,000,000
106 PP2500295905 - Khớp vai toàn phần không xi măng 7,182,000,000 5.386.500.000 9021 2.513.700.000 4 107,730,000
107 PP2500295906 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 1,600,000,000 1.200.000.000 9021 560.000.000 2 24,000,000
108 PP2500295907 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi 3,555,000,000 2.666.250.0 9021 1.244.250.000 3 53,325,000
109 PP2500295908 - Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ 1,950,000,000 1.462.500.000 9021 682.500.000 2 29,250,000
110 PP2500295909 - Khớp háng toàn phần không xi măng 2,700,000,000 2.025.000.000 9021 945.000.000 2 40,500,000
111 PP2500295910 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar 980,000,000 735.000.000 9021 343.000.000 2 14,700,000
112 PP2500295911 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định 2,275,000,000 1.706.250.000 9021 796.250.000 3 34,125,000
113 PP2500295912 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động 3,500,000,000 2.625.000.000 9021 1.225.000.000 4 52,500,000
114 PP2500295913 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp 4,140,000,000 3.105.000.000 9018 1.449.000.000 185 62,100,000
115 PP2500295914 - Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ 1,560,000,000 1.170.000.000 9018 546.000.000 19 23,400,000
116 PP2500295915 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc 2,424,000,000 1.818.000.000 3006 848.400.000 19 36,360,000
117 PP2500295916 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc 744,000,000 558.000.000 3006 260.400.000 4 11,160,000
118 PP2500295917 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc 1,965,150,000 1.473.862.500 3006 687.802.500 25 29,477,250
119 PP2500295918 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ 376,000,000 282.000.000 3006 131.600.000 3 5,640,000
120 PP2500295919 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ 296,000,000 222.000.000 3006 103.600.000 3 4,440,000
121 PP2500295920 - Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình 444,600,000 333.450.000 3006 155.610.000 8 6,669,000
122 PP2500295921 - Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml 165,000,000 123.750.000 3006 57.750.000 7 2,475,000
123 PP2500295922 - Bộ khung cố định ngoài cẳng chân 480,000,000 360.000.000 9018 168.000.000 4 7,200,000
124 PP2500295923 - Bộ khung cố định ngoài chữ T 495,000,000 371.250.000 9018 173.250.000 2 7,425,000
125 PP2500295924 - Bộ khung cố định ngoài khung chậu 132,540,000 99.405.000 9018 46.389.000 1 1,988,100
126 PP2500295925 - Bộ khung cố định ngoài qua gối 310,000,000 232.500.000 9018 108.500.000 2 4,650,000
127 PP2500295926 - Dụng cụ bấm ghim đóng da 160,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 50 2,400,000
128 PP2500295927 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titaniumphủ Plasma, chỏm Ceramic,ổ cối Be 12,433,800,000 9.325.350.000 9021 4.351.830.000 10 186,507,000
129 PP2500295928 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi 3,450,000,000 2.587.500.000 9021 1.207.500.000 4 51,750,000
130 PP2500295929 - Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm 3,870,000,000 2.902.500.000 9021 1.354.500.000 4 58,050,000
131 PP2500295930 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 2,975,000,000 2.231.250.000 9021 1.041.250.000 5 44,625,000
132 PP2500295931 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° 3,944,000,000 2.958.000.000 9021 1.380.400.000 5 59,160,000
133 PP2500295932 - Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm 3,150,000,000 2.362.500.000 9021 1.102.500.000 19 47,250,000
134 PP2500295933 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón 2,850,000,000 2.137.500.000 9021 997.500.000 19 42,750,000
135 PP2500295934 - Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ 2,500,000,000 1.875.000.000 9021 875.000.000 13 37,500,000
136 PP2500295935 - Vít treo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ 4,400,000,000 3.300.000.000 9021 1.540.000.000 31 66,000,000
137 PP2500295936 - Chỉ bện dùng trong nội soi khớp 4,200,000,000 3.150.000.000 3006 1.470.000.000 216 63,000,000
138 PP2500295937 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 5,250,000,000 3.937.500.000 3926, 9018 1.837.500.000 216 78,750,000
139 PP2500295938 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ đường kính 3,5mm đến 5,5 mm 2,500,000,000 1.875.000.000 9018 875.000.000 31 37,500,000
140 PP2500295939 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 2,250,000,000 1.687.500.000 9018 787.500.000 31 33,750,000
141 PP2500295940 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc 3,900,000,000 2.925.000.000 9018 1.365.000.000 37 58,500,000
142 PP2500295941 - Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm 1,200,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 50 18,000,000
143 PP2500295942 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) 240,000,000 180.000.000 9021 84.000.000 4 3,600,000
144 PP2500295943 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau 2,625,000,000 1.968.750.000 9021 918.750.000 3 39,375,000
145 PP2500295944 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật 3,300,000,000 2.475.000.000 9021 1.155.000.000 4 49,500,000
146 PP2500295945 - Khớp háng bán phần không xi măng, ố cối có cơ chế khóa tràng chống trật khớp 2,940,000,000 2.205.000.000 9021 1.029.000.000 4 44,100,000
147 PP2500295946 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng 5,520,000,000 4.140.000.000 9021 1.932.000.000 5 82,800,000
148 PP2500295947 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 7,560,000,000 5.670.000.000 9021 2.646.000.000 6 113,400,000
149 PP2500295948 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok FreelinerBiolox Delta 3,540,000,000 2.655.000.000 9021 1.239.000.000 4 53,100,000
150 PP2500295949 - Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility 3,150,000,000 2.362.500.000 9021 1.102.500.000 4 47,250,000
151 PP2500295950 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 3,100,000,000 2.325.000.000 9021 1.085.000.000 4 46,500,000
152 PP2500295951 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. 1,560,000,000 1.170.000.000 9021 546.000.000 2 23,400,000
153 PP2500295952 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titaniumphủ HA, chỏm Titanium,đệm UHMWPE 2,640,000,000 1.980.000.0 9021 924.000.000 4 39,600,000
154 PP2500295953 - Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ 2,064,000,000 1.548.000.000 9021 722.400.000 2 30,960,000
155 PP2500295954 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA(PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm,chất liệu titanium. 4,550,000,000 3.412.500.000 9021 1.592.500.000 22 68,250,000
156 PP2500295955 - Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi 5,094,000,000 3.820.500.000 9021 1.782.900.000 35 76,410,000
157 PP2500295956 - Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ 390,000,000 292.500.000 9021 136.500.000 4 5,850,000
158 PP2500295957 - Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. 621,000,000 465.750.000 9021 217.350.000 9 9,315,000
159 PP2500295958 - Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm 370,500,000 277.875.000 9021 129.675.000 4 5,557,500
160 PP2500295959 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) 1,032,000,000 774.000.000 9021 361.200.000 8 15,480,000
161 PP2500295960 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải 1,080,000,000 810.000.000 9021 378.000.000 8 16,200,000
162 PP2500295961 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ 1,453,500,000 1.090.125.000 9021 508.725.000 11 21,802,500
163 PP2500295962 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải 1,800,000,000 1.350.000.000 9021 630.000.000 13 27,000,000
164 PP2500295963 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải 36,000,000 27.000.000 9021 12.600.000 1 540,000
165 PP2500295964 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải 1,190,000,000 892.500.000 9021 416.500.000 9 17,850,000
166 PP2500295965 - Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) 513,500,000 385.125.000 9021 179.725.000 5 7,702,500
167 PP2500295966 - Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm 621,000,000 465.750.000 9021 217.350.000 9 9,315,000
168 PP2500295967 - Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ 216,000,000 162.000.000 9021 75.600.000 2 3,240,000
169 PP2500295968 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II 1,650,000,000 1.237.500.000 9021 577.500.000 14 24,750,000
170 PP2500295969 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải 2,064,000,000 1.548.000.000 9021 722.400.000 16 30,960,000
171 PP2500295970 - Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn 1,820,000,000 1.365.000.000 9021 637.000.000 18 27,300,000
172 PP2500295971 - Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium. 306,000,000 229.500.000 9021 107.100.000 4 4,590,000
173 PP2500295972 - Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm 14,400,000 10.800.000 9021 5.040.000 1 216,000
174 PP2500295973 - Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium 375,000,000 281.250.000 9021 131.250.000 47 5,625,000
175 PP2500295974 - Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro. 5,225,000,000 3.918.750.000 9021 1.828.750.000 586 78,375,000
176 PP2500295975 - Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. 2,180,850,000 1.635.637.500 9021 763.297.500 192 32,712,750
177 PP2500295976 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) 400,000,000 300.000.000 9021 140.000.000 7 6,000,000
178 PP2500295977 - Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. 60,000,000 45.000.000 9021 21.000.000 13 900,000
179 PP2500295978 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm 2,304,000,000 1.728.000.000 9021 806.400.000 72 34,560,000
180 PP2500295979 - Vít xương cứng 2.7mm/ 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. 654,885,000 491.163.750 9021 229.209.750 129 9,823,275
181 PP2500295980 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh 8,250,000,000 6.187.500.000 9021 2.887.500.000 68 123,750,000
182 PP2500295981 - Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic 4,000,000,000 3.000.000.000 9021 1.400.000.000 4 60,000,000
183 PP2500295982 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE 3,450,000,000 2.587.500.000 9021 1.207.500.000 4 51,750,000
184 PP2500295983 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. 2,640,000,000 1.980.000.000 9021 924.000.000 4 39,600,000
185 PP2500295984 - Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương 5,650,000,000 4.237.500.000 9021 1.977.500.000 7 84,750,000
186 PP2500295985 - Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng 3,250,000,000 2.437.500.000 9021 1.137.500.000 4 48,750,000
187 PP2500295986 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần 2,700,000,000 2.025.000.000 3926, 9018 945.000.000 124 40,500,000
188 PP2500295987 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại 5,900,000,000 4.425.000.0 9018 2.065.000.000 62 88,500,000
189 PP2500295988 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 2 3,150,000,000 2.362.500.000 3006 1.102.500.000 216 47,250,000
190 PP2500295989 - Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ 3,900,000,000 2.925.000.000 9018 1.365.000.000 62 58,500,000
191 PP2500295990 - Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ 1,900,000,000 1.425.000.000 9021 665.000.000 13 28,500,000
192 PP2500295991 - Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) 46,065,000 34.548.750 9021 16.122.750 3 690,975
193 PP2500295992 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương 107,500,000 80.625.000 9021 37.625.000 7 1,612,500
194 PP2500295993 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương 4,120,000 3.090.000 9021 1.442.000 1 61,800
195 PP2500295994 - Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) 72,600,000 54.450.000 9021 25.410.000 4 1,089,000
196 PP2500295995 - Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) 91,320,000 68.490.000 9021 31.962.000 4 1,369,800
197 PP2500295996 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic,chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 12,525,000,000 9.393.750.0 9021 4.383.750.000 10 187,875,000
198 PP2500295997 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 3,532,500,000 2.649.375.000 9021 1.236.375.000 3 52,987,500
199 PP2500295998 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mmchuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 3,456,000,000 2.592.000.000 9021 1.209.600.000 4 51,840,000
200 PP2500295999 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng ,Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 3,780,000,000 2.835.000.000 9021 1.323.000.000 4 56,700,000
201 PP2500296000 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ 1,715,000,000 1.286.250.000 9021 600.250.000 1 25,725,000
202 PP2500296001 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 6,750,000,000 5.062.500.000 9021 2.362.500.000 10 101,250,000
203 PP2500296002 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài 495,000,000 371.250.000 9021 173.250.000 1 7,425,000
204 PP2500296003 - Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ 64,000,000 48.000.000 9021 22.400.000 1 960,000
205 PP2500296004 - Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải 142,500,000 106.875.000 9021 49.875.000 1 2,137,500
206 PP2500296005 - Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ 1,150,000,000 862.500.000 9021 402.500.000 13 17,250,000
207 PP2500296006 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ 1,820,000,000 1.365.000.0 9021 637.000.000 25 27,300,000
208 PP2500296007 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm 1,066,050,000 799.537.500 9021 373.117.500 13 15,990,750
209 PP2500296008 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ 307,500,000 230.625.000 9021 107.625.000 2 4,612,500
210 PP2500296009 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ 241,500,000 181.125.000 9021 84.525.000 2 3,622,500
211 PP2500296010 - Nẹp khóa móc xương đòn các loại 963,900,000 722.925.000 9021 337.365.000 8 14,458,500
212 PP2500296011 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ 940,000,000 705.000.000 9021 329.000.000 13 14,100,000
213 PP2500296012 - Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ 3,690,500,000 2.767.875.000 9021 1.291.675.000 38 55,357,500
214 PP2500296013 - Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ 600,000,000 450.000.000 9021 210.000.000 13 9,000,000
215 PP2500296014 - Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm 120,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 13 1,800,000
216 PP2500296015 - Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm 2,220,690,000 1.665.517.500 9021 777.241.500 347 33,310,350
217 PP2500296016 - Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm 714,000,000 535.500.000 9021 249.900.000 130 10,710,000
218 PP2500296017 - Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ 27,000,000 20.250.000 9021 9.450.000 3 405,000
219 PP2500296018 - Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ 1,325,530,000 994.147.500 9021 463.935.500 200 19,882,950
220 PP2500296019 - Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ 465,000,000 348.750.000 9021 162.750.000 62 6,975,000
221 PP2500296020 - Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm 102,000,000 76.500.000 9021 35.700.000 13 1,530,000
222 PP2500296021 - Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm 161,700,000 121.275.000 9021 56.595.000 2 2,425,500
223 PP2500296022 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái,các cỡ, cong 416,000,000 312.000.000 9021 145.600.000 3 6,240,000
224 PP2500296023 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ 203,750,000 152.812.500 9021 71.312.500 2 3,056,250
225 PP2500296024 - Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ 325,000,000 243.750.000 9021 113.750.000 4 4,875,000
226 PP2500296025 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ 2,053,800,000 1.540.350.000 9021 718.830.000 16 30,807,000
227 PP2500296026 - Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ 990,000,000 742.500.000 9021 346.500.000 10 14,850,000
228 PP2500296027 - Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ 845,940,000 634.455.000 9021 296.079.000 114 12,689,100
229 PP2500296028 - Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ 292,000,000 219.000.000 9021 102.200.000 50 4,380,000
230 PP2500296029 - Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ 700,300,000 525.225.000 9021 245.105.000 92 10,504,500
231 PP2500296030 - Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt 5,340,000,000 4.005.000.000 9021 1.869.000.000 37 80,100,000
232 PP2500296031 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 11,792,000,000 8.844.000.000 9021 4.127.200.000 55 176,880,000
233 PP2500296032 - Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp 3,440,000,000 2.580.000.000 9021 1.204.000.000 25 51,600,000
234 PP2500296033 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp 20,320,000,000 15.240.000.000 9021 7.112.000.000 99 304,800,000
235 PP2500296034 - Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ 10,720,000,000 8.040.000.000 9021 3.752.000.000 50 160,800,000
236 PP2500296035 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° 3,307,500,000 2.480.625.000 9021 1.157.625.000 3 49,612,500
237 PP2500296036 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130° 7,580,000,000 5.685.000.000 9021 2.653.000.000 7 113,700,000
238 PP2500296037 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng,hợpkim Titanium,Ceramic on Polyethylene 3,828,000,000 2.871.000.000 9021 1.339.800.000 4 57,420,000
239 PP2500296038 - Khớp gối toàn phần thay lại 400,400,000 300.300.000 9021 140.140.000 1 6,006,000
240 PP2500296039 - Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng 64,800,000 48.600.000 9021 22.680.000 1 972,000
241 PP2500296040 - Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm 80,800,000 60.600.000 9021 28.280.000 1 1,212,000
242 PP2500296041 - Miếng ghép bù xương cho mâm chày 58,000,000 43.500.000 9021 20.300.000 1 870,000
243 PP2500296042 - Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi 58,000,000 43.500.000 9021 20.300.000 1 870,000
244 PP2500296043 - Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương 7,540,000,000 5.655.000.000 9021 2.639.000.000 9 113,100,000
245 PP2500296044 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối 1,210,000,000 907.500.000 9018 423.500.000 7 18,150,000
246 PP2500296045 - Kim hai thân khâu sụn chêm 510,000,000 382.500.000 3006 178.500.000 7 7,650,000
247 PP2500296046 - Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump 4,500,000,000 3.375.000.000 9018 1.575.000.000 185 67,500,000
248 PP2500296047 - Lưỡi bào nội soi 3,150,000,000 2.362.500.000 9018 1.102.500.000 44 47,250,000
249 PP2500296048 - Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp 1,560,000,000 1.170.000.000 9018 546.000.000 19 23,400,000
250 PP2500296049 - Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước 2,250,000,000 1.687.500.000 9018 787.500.000 31 33,750,000
251 PP2500296050 - Troca nội soi khớp 920,000,000 690.000.000 9018 322.000.000 50 13,800,000
252 PP2500296051 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin One 2.0%, 675,000,000 506.250.000 3004 236.250.000 10 10,125,000
253 PP2500296052 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin Supra 1.6% 110,000,000 82.500.000 3004 38.500.000 4 1,650,000
254 PP2500296053 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin 1.0% 60,000,000 45.000.000 3004 21.000.000 4 900,000
255 PP2500296054 - Gel bôi trơn khớp, Chủng loại: Regenogel 720,000,000 540.000.000 3004 252.000.000 6 10,800,000
256 PP2500296055 - Kit thu nhận chế phẩm từ máu (Medi Joint PRP Kit) 90,000,000 67.500.000 31.500.000 2 1,350,000
257 PP2500296056 - Keo dán da sinh học DermaFlex 117,600,000 88.200.000 3006 41.160.000 25 1,764,000
258 PP2500296057 - Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh 91,350,000 68.512.500 3006 31.972.500 19 1,370,250
259 PP2500296058 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh 134,820,000 101.115.000 3006 47.187.000 19 2,022,300
260 PP2500296059 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm 709,800,000 532.350.000 3006 248.430.000 13 10,647,000
261 PP2500296060 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm 375,900,000 281.925.000 3006 131.565.000 7 5,638,500
262 PP2500296061 - Keo dán da LiquidBand Exceed 0,8g 167,500,000 125.625.000 3506 58.625.000 31 2,512,500
263 PP2500296062 - Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g 144,000,000 108.000.000 3506 50.400.000 37 2,160,000
264 PP2500296063 - Keo dán da LiquidBand Optima 0,5g 110,000,000 82.500.000 3506 38.500.000 31 1,650,000
265 PP2500296064 - Keo dán da LiquidBand Optima 0,35g 111,000,000 83.250.000 3506 38.850.000 37 1,665,000
266 PP2500296065 - Keo dán da LiquidBand XL 22cm 200,000,000 150.000.000 3506 70.000.000 7 3,000,000
267 PP2500296066 - Keo dán da LiquidBand XL 44cm 330,000,000 247.500.000 3506 115.500.000 7 4,950,000
268 PP2500296067 - Xương nhân tạo CollagenABCcolla 565,000,000 423.750.000 9021 197.750.000 7 8,475,000
269 PP2500296068 - Bộ bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật 507,000,000 380.250.000 9018 177.450.000 19 7,605,000
270 PP2500296069 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật 255,000,000 191.250.000 9018 89.250.000 10 3,825,000
271 PP2500296070 - Đinh Kitne, Vật liệu thép không gỉ 120,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 62 1,800,000
272 PP2500296071 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium 525,000,000 393.750.000 9021 183.750.000 4 7,875,000
273 PP2500296072 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium 443,000,000 332.250.000 9021 155.050.000 4 6,645,000
274 PP2500296073 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium 667,500,000 500.625.000 9021 233.625.000 4 10,012,500
275 PP2500296074 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II 700,000,000 525.000.000 9021 245.000.000 4 10,500,000
276 PP2500296075 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày trái/phải các cỡ, titan 330,000,000 247.500.000 9021 115.500.000 2 4,950,000
277 PP2500296076 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương đùi trái/phải các cỡ, titan 360,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 2 5,400,000
278 PP2500296077 - Nẹp khóa xương đòn chữ S titanium 6-8 lỗ, 94-120mm, trái/ phải. 285,000,000 213.750.000 9021 99.750.000 2 4,275,000
279 PP2500296078 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, tự taro, dài 10-90mm. 162,000,000 121.500.000 9021 56.700.000 13 2,430,000
280 PP2500296079 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, dài từ 10-50mm. 32,800,000 24.600.000 9021 11.480.000 5 492,000
281 PP2500296080 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 5-13 lỗ, 155-315mm, trái/ phải. 375,000,000 281.250.000 9021 131.250.000 2 5,625,000
282 PP2500296081 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5mm, dài từ 16-60mm. 32,800,000 24.600.000 9021 11.480.000 5 492,000
283 PP2500296082 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. 495,000,000 371.250.000 9021 173.250.000 2 7,425,000
284 PP2500296083 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. 495,000,000 371.250.000 9021 173.250.000 2 7,425,000
285 PP2500296084 - Bộ đinh nội tủy PFNA ngắn các cỡ, titan 1,312,000,000 984.000.000 9021 459.200.000 3 19,680,000
286 PP2500296085 - Bộ đinh nội tủy PFNA dài trái/phải các cỡ, titan 1,312,000,000 984.000.000 9021 459.200.000 3 19,680,000
287 PP2500296086 - Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ 127,500,000 95.625.000 9021 44.625.000 1 1,912,500
288 PP2500296087 - Vật liệu sinh học thay thế xương-Patient Specific Implant 26x26x14x20mm 122,500,000 91.875.000 9021 42.875.000 1 1,837,500
289 PP2500296088 - Gân nhân tạo 2,250,000,000 1.687.500.000 9021 787.500.000 4 33,750,000
290 PP2500296089 - Vít chốt cố định gân 352,500,000 264.375.000 9021 123.375.000 4 5,287,500
291 PP2500296090 - Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước 900,000,000 675.000.000 9021 315.000.000 2 13,500,000
292 PP2500296091 - Miếng vá chóp xoay nhân tạo các cỡ 2,125,000,000 1.593.750.000 9021 743.750.000 4 31,875,000
293 PP2500296092 - Chỉ phẫu thuật 3,465,000,000 2.598.750.000 3006 1.212.750.000 216 51,975,000
294 PP2500296093 - Lưỡi cắt mô, cắt sụn "ArthrossSN pro probe" 3,720,000,000 2.790.000.000 9018 1.302.000.000 37 55,800,000
295 PP2500296094 - Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) 350,000,000 262.500.000 9021 122.500.000 4 5,250,000
296 PP2500296095 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải, (trong/ngoài) vít 3.5mm, các cỡ 1,080,000,000 810.000.000 9021 378.000.000 8 16,200,000
297 PP2500296096 - Lưỡi lấy gân tứ đầu đùi 1,500,000,000 1.125.000.000 9018 525.000.000 7 22,500,000
298 PP2500296097 - Chỉ siêu bền 4,200,000,000 3.150.000.000 3006 1.470.000.000 216 63,000,000
299 PP2500296098 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ 1,270,000,000 952.500.000 9018 444.500.000 13 19,050,000
300 PP2500296099 - Cây đẩy chỉ 1,000,000,000 750.000.000 9018 350.000.000 13 15,000,000
301 PP2500296100 - Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá, có dây điều chỉnh hướng 6,350,000,000 4.762.500.000 9021 2.222.500.000 31 95,250,000
302 PP2500296101 - Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ) 48,400,000 36.300.000 9021 16.940.000 1 726,000
303 PP2500296102 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ 5,390,000,000 4.042.500.000 9018 1.886.500.000 44 80,850,000
304 PP2500296103 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V 140,000,000 105.000.000 9021 49.000.000 2 2,100,000
305 PP2500296104 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V 398,000,000 298.500.000 9021 139.300.000 2 5,970,000
306 PP2500296105 - Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 60,000,000 45.000.000 9021 21.000.000 1 900,000
307 PP2500296106 - Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 45,000,000 33.750.000 9021 15.750.000 4 675,000
308 PP2500296107 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ, vật liệu Titanium 962,500,000 721.875.000 9021 336.875.000 5 14,437,500
309 PP2500296108 - Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), chất liệu titanium 685,000,000 513.750.000 9021 239.750.000 4 10,275,000
310 PP2500296109 - Bộ nẹp khóa đa hướng ốp mắc cá chân các cỡ (trái /phải), chất liệu titanium. 816,000,000 612.000.000 9021 285.600.000 4 12,240,000
311 PP2500296110 - Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ) 720,000,000 540.000.000 9021 252.000.000 4 10,800,000
312 PP2500296111 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng (trái/phải) các cở, chất liệu titanium 1,120,000,000 840.000.000 9021 392.000.000 5 16,800,000
313 PP2500296112 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ, chất liệu titanium. 833,000,000 624.750.000 9021 291.550.000 5 12,495,000
314 PP2500296113 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn, trái/phải các loại. Vật liệu tianium 248,000,000 186.000.000 9021 86.800.000 2 3,720,000
315 PP2500296114 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ kèm vít 372,000,000 279.000.000 9021 130.200.000 2 5,580,000
316 PP2500296115 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ (trái/phải), chất liệu titanium. 513,000,000 384.750.000 9021 179.550.000 2 7,695,000
317 PP2500296116 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong/mặt ngoài (trái/phải), chất liệu titanium. 298,000,000 223.500.000 9021 104.300.000 2 4,470,000
318 PP2500296117 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ, vật liệu tianium 282,500,000 211.875.000 9021 98.875.000 2 4,237,500
319 PP2500296118 - Bộ nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0, vật liệu Titanium 423,000,000 317.250.000 9021 148.050.000 4 6,345,000
320 PP2500296119 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương. 1,376,000,000 1.032.000.000 9021 481.600.000 2 20,640,000
321 PP2500296120 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động 530,000,000 397.500.000 9021 185.500.000 1 7,950,000
322 PP2500296121 - Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, lồi cầu và mâm chày ceramic, thiết kế anatomy loại linh động 970,000,000 727.500.000 9021 339.500.000 1 14,550,000
323 PP2500296122 - Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi 2,088,000,000 1.566.000.000 9021 730.800.000 2 31,320,000
324 PP2500296123 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định 315,000,000 236.250.000 9021 110.250.000 1 4,725,000
325 PP2500296124 - Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) 550,000,000 412.500.000 9021 192.500.000 1 8,250,000
326 PP2500296125 - Khớp gối toàn phần có xi măng TKAPS 740,000,000 555.000.000 9021 259.000.000 1 11,100,000
327 PP2500296126 - Khớp vai bán phần không xi măng SMR Hemi 2,880,000,000 2.160.000.000 9021 1.008.000.000 3 43,200,000
328 PP2500296127 - Khớp háng bán phần không xi măng H-MAX S Bipolar 1,225,000,000 918.750.000 9021 428.750.000 2 18,375,000
329 PP2500296128 - Lưỡi bào xương "ArthrossLV Saw blade" 3,150,000,000 2.362.500.000 9018 1.102.500.000 44 47,250,000
330 PP2500296129 - Khớp háng bán phần không xi măng LOCK tự định tâm (chỏm AISI316/L) 1,000,000,000 750.000.000 9021 350.000.000 2 15,000,000
331 PP2500296130 - Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm 1,700,000,000 1.275.000.000 9021 595.000.000 2 25,500,000
332 PP2500296131 - Khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D 1,000,000,000 750.000.000 9021 350.000.000 1 15,000,000
333 PP2500296132 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng 1,560,000,000 1.170.000.000 9021 546.000.000 2 23,400,000
334 PP2500296133 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Ceramic on PE. 1,500,000,000 1.125.000.000 9021 525.000.000 2 22,500,000
335 PP2500296134 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng 1,378,000,000 1.033.500.000 9021 482.300.000 2 20,670,000
336 PP2500296135 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi 1,919,750,000 1.439.812.500 9021 671.912.500 2 28,796,250
337 PP2500296136 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Metal on PE. 1,340,000,000 1.005.000.000 9021 469.000.000 2 20,100,000
338 PP2500296137 - Vít treo điều chỉnh được chiều dài 2,540,000,000 1.905.000.000 9021 889.000.000 13 38,100,000
339 PP2500296138 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ 680,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 7 10,200,000
340 PP2500296139 - Hệ thống dụng cụ khâu sụn chêm 2,100,000,000 1.575.000.000 9021 735.000.000 19 31,500,000
341 PP2500296140 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ 765,000,000 573.750.000 9021 267.750.000 7 11,475,000
342 PP2500296141 - Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài 2,497,500,000 1.873.125.0 9021 874.125.000 16 37,462,500
343 PP2500296142 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 2,825,000,000 2.118.750.000 9021 988.750.000 16 42,375,000
344 PP2500296143 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 2,825,000,000 2.118.750.000 9021 988.750.000 16 42,375,000
345 PP2500296144 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 410,000,000 307.500.000 9021 143.500.000 7 6,150,000
346 PP2500296145 - Vít cố định mâm chày tự tiêu góc đuôi vát 35 độ các cỡ 710,000,000 532.500.000 9021 248.500.000 13 10,650,000
347 PP2500296146 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ 750,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 7 11,250,000
348 PP2500296147 - Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm 300,000,000 225.000.000 3006 105.000.000 7 4,500,000
349 PP2500296148 - Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp 1,950,000,000 1.462.500.000 9021 682.500.000 10 29,250,000
350 PP2500296149 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm, 6.5mm 132,000,000 99.000.000 9021 46.200.000 2 1,980,000
351 PP2500296150 - Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay đường kính 2.8mm 2,725,000,000 2.043.750.000 9021 953.750.000 16 40,875,000
352 PP2500296151 - Vít chỉ neo cố định chóp xoay đk các cỡ 2,275,000,000 1.706.250.000 9021 796.250.000 16 34,125,000
353 PP2500296152 - Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm 4,380,000,000 3.285.000.000 9021 1.533.000.000 25 65,700,000
354 PP2500296153 - Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren ngược các cỡ 2.1mm, 2.6mm 2,550,000,000 1.912.500.000 9021 892.500.000 19 38,250,000
355 PP2500296154 - Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm 3,060,000,000 2.295.000.000 9021 1.071.000.000 19 45,900,000
356 PP2500296155 - Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ 1,485,000,000 1.113.750.000 9018 519.750.000 19 22,275,000
357 PP2500296156 - Lưỡi bào mài xương 990,000,000 742.500.000 9018 346.500.000 13 14,850,000
358 PP2500296157 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy 2,400,000,000 1.800.000.000 3926, 9018 840.000.000 62 36,000,000
359 PP2500296158 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây 4,650,000,000 3.487.500.000 3926, 9018 1.627.500.000 185 69,750,000
360 PP2500296159 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 1,890,000,000 1.417.500.000 9018 661.500.000 19 28,350,000
361 PP2500296160 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Polyurethane/Polycarbonate. đk các loại 200,000,000 150.000.000 9018 70.000.000 13 3,000,000
362 PP2500296161 - Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Silicone, đk các loại 400,000,000 300.000.000 9018 140.000.000 13 6,000,000
363 PP2500296162 - Kim khâu chóp xoay 300,000,000 225.000.000 9018 105.000.000 7 4,500,000
364 PP2500296163 - Nẹp khóa DHS các cỡ 83,000,000 62.250.000 9021 29.050.000 1 1,245,000
365 PP2500296164 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ 280,000,000 210.000.000 9021 98.000.000 3 4,200,000
366 PP2500296165 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ 285,000,000 213.750.000 9021 99.750.000 2 4,275,000
367 PP2500296166 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ 285,000,000 213.750.000 9021 99.750.000 2 4,275,000
368 PP2500296167 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 210,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 2 3,150,000
369 PP2500296168 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 240,000,000 180.000.000 9021 84.000.000 2 3,600,000
370 PP2500296169 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ 575,000,000 431.250.000 9021 201.250.000 4 8,625,000
371 PP2500296170 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ 575,000,000 431.250.000 9021 201.250.000 4 8,625,000
372 PP2500296171 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 460,000,000 345.000.000 9021 161.000.000 3 6,900,000
373 PP2500296172 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 480,000,000 360.000.000 9021 168.000.000 3 7,200,000
374 PP2500296173 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 345,000,000 258.750.000 9021 120.750.000 2 5,175,000
375 PP2500296174 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ 475,000,000 356.250.000 9021 166.250.000 4 7,125,000
376 PP2500296175 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ 810,000,000 607.500.000 9021 283.500.000 10 12,150,000
377 PP2500296176 - Vít khóa 2.7 các cỡ 105,000,000 78.750.000 9021 36.750.000 19 1,575,000
378 PP2500296177 - Vít khóa 4.0 các cỡ 140,000,000 105.000.000 9021 49.000.000 25 2,100,000
379 PP2500296178 - Vít vỏ 4.0 các cỡ 100,000,000 75.000.000 9021 35.000.000 25 1,500,000
380 PP2500296179 - Vít khóa 5.0 các cỡ 180,000,000 135.000.000 9021 63.000.000 28 2,700,000
381 PP2500296180 - Vít vỏ 5.0 các cỡ 120,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 25 1,800,000
382 PP2500296181 - Vít khóa 6.5 các cỡ 120,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 10 1,800,000
383 PP2500296182 - Vít khóa 7.3 các cỡ 135,000,000 101.250.000 9021 47.250.000 10 2,025,000
384 PP2500296183 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S 1,432,000,000 1.074.000.000 9021 501.200.000 5 21,480,000
385 PP2500296184 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay 831,200,000 623.400.000 9021 290.920.000 3 12,468,000
386 PP2500296185 - Bộ Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay 1,054,200,000 790.650.000 9021 368.970.000 4 15,813,000
387 PP2500296186 - Bộ Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay 210,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 1 3,150,000
388 PP2500296187 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 523,000,000 392.250.000 9021 183.050.000 2 7,845,000
389 PP2500296188 - Bộ Nẹp khóa xương gót 332,700,000 249.525.000 9021 116.445.000 1 4,990,500
390 PP2500296189 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác 299,700,000 224.775.000 9021 104.895.000 1 4,495,500
391 PP2500296190 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày 261,000,000 195.750.000 9021 91.350.000 1 3,915,000
392 PP2500296191 - Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày 222,700,000 167.025.000 9021 77.945.000 1 3,340,500
393 PP2500296192 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm 274,000,000 205.500.000 9021 95.900.000 1 4,110,000
394 PP2500296193 - Bộ Nẹp khóa thân xương đùi 452,000,000 339.000.000 9021 158.200.000 2 6,780,000
395 PP2500296194 - Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn 375,000,000 281.250.000 9021 131.250.000 2 5,625,000
396 PP2500296195 - Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài 210,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 1 3,150,000
397 PP2500296196 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo 297,500,000 223.125.000 9021 104.125.000 1 4,462,500
398 PP2500296197 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường 1,333,750,000 1.000.312.500 9021 466.812.500 2 20,006,250
399 PP2500296198 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài 669,500,000 502.125.000 9021 234.325.000 1 10,042,500
400 PP2500296199 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường 779,000,000 584.250.000 9021 272.650.000 1 11,685,000
401 PP2500296200 - Khớp gối bảo tồn dây chằng chéo, biên độ gấp duỗi lớn 535,000,000 401.250.000 9021 187.250.000 1 8,025,000
402 PP2500296201 - Khớp háng toàn phần các cỡ, không xi măng 3,300,000,000 2.475.000.000 9021 1.155.000.000 4 49,500,000
403 PP2500296202 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài 3,870,000,000 2.902.500.000 9021 1.354.500.000 19 58,050,000
404 PP2500296203 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml 445,000,000 333.750.000 3006 155.750.000 31 6,675,000
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium
Mã phần lô PP2500295800
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium
Mã phần lô PP2500295801
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2500295802
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295803
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium
Mã phần lô PP2500295804
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm
Mã phần lô PP2500295805
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295806
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295807
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2500295808
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295809
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ
Mã phần lô PP2500295810
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium
Mã phần lô PP2500295811
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295812
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295813
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295814
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295815
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ mini 2.0.
Mã phần lô PP2500295816
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295817
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295818
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295819
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295820
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295821
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295822
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295823
Giá từng phần lô 597,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295824
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295825
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295826
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm
Mã phần lô PP2500295827
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295828
Giá từng phần lô 40,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp 6.5 tự taro titanium
Mã phần lô PP2500295829
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500295830
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo.
Mã phần lô PP2500295831
Giá từng phần lô 12,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu
Mã phần lô PP2500295832
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2500295833
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ
Mã phần lô PP2500295834
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh độ nhớt trung bình 40g
Mã phần lô PP2500295835
Giá từng phần lô 149,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.312.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo dạng hạt 10cc
Mã phần lô PP2500295836
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, côchuôi 12/14 mm
Mã phần lô PP2500295837
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ
Mã phần lô PP2500295838
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ
Mã phần lô PP2500295839
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2500295840
Giá từng phần lô 740,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2500295841
Giá từng phần lô 282,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.968.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,239,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm
Mã phần lô PP2500295842
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
Mã phần lô PP2500295843
Giá từng phần lô 592,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,884,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ
Mã phần lô PP2500295844
Giá từng phần lô 148,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.060.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
Mã phần lô PP2500295845
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
Mã phần lô PP2500295846
Giá từng phần lô 407,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.415.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,108,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng lòng máng
Mã phần lô PP2500295847
Giá từng phần lô 148,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.060.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
Mã phần lô PP2500295848
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
Mã phần lô PP2500295849
Giá từng phần lô 1,402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
Mã phần lô PP2500295850
Giá từng phần lô 74,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
Mã phần lô PP2500295851
Giá từng phần lô 2,236,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.006.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.602.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm
Mã phần lô PP2500295852
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm
Mã phần lô PP2500295853
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm
Mã phần lô PP2500295854
Giá từng phần lô 1,795,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.787.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.500.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,935,740
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm
Mã phần lô PP2500295855
Giá từng phần lô 153,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm
Mã phần lô PP2500295856
Giá từng phần lô 168,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500295857
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
Mã phần lô PP2500295858
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
Mã phần lô PP2500295859
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2500295860
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
Mã phần lô PP2500295861
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500295862
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500295863
Giá từng phần lô 117,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.434.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.269.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5
Mã phần lô PP2500295864
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
Mã phần lô PP2500295865
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
Mã phần lô PP2500295866
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân
Mã phần lô PP2500295867
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0
Mã phần lô PP2500295868
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500295869
Giá từng phần lô 637,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ đường kính 4.5
Mã phần lô PP2500295870
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp đường kính 4.0mm titanium
Mã phần lô PP2500295871
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.662.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5
Mã phần lô PP2500295872
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
Mã phần lô PP2500295873
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng
Mã phần lô PP2500295874
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh xương đùi rỗng
Mã phần lô PP2500295875
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX
Mã phần lô PP2500295876
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2500295877
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2500295878
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương, thiết kế giống nhau cho ngăn trong và ngăn ngoài
Mã phần lô PP2500295879
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ
Mã phần lô PP2500295880
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loai cốđịnh có xi măng
Mã phần lô PP2500295881
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xi măng sinh học có kháng sinh
Mã phần lô PP2500295882
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ
Mã phần lô PP2500295883
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ
Mã phần lô PP2500295884
Giá từng phần lô 4,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm
Mã phần lô PP2500295885
Giá từng phần lô 5,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm
Mã phần lô PP2500295886
Giá từng phần lô 7,547,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.660.355.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.641.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,207,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ
Mã phần lô PP2500295887
Giá từng phần lô 2,325,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,881,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo
Mã phần lô PP2500295888
Giá từng phần lô 16,132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.099.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.646.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,991,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo cố định khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500295889
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ rút chỉ
Mã phần lô PP2500295890
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi
Mã phần lô PP2500295891
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2500295892
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ
Mã phần lô PP2500295893
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2500295894
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2500295895
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2500295896
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2500295897
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy, dài 5m
Mã phần lô PP2500295898
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 1
Mã phần lô PP2500295899
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ
Mã phần lô PP2500295900
Giá từng phần lô 3,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2500295901
Giá từng phần lô 3,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500295902
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo
Mã phần lô PP2500295903
Giá từng phần lô 30,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 158
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2500295904
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500295905
Giá từng phần lô 7,182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2500295906
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi
Mã phần lô PP2500295907
Giá từng phần lô 3,555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.666.250.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ
Mã phần lô PP2500295908
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500295909
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar
Mã phần lô PP2500295910
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định
Mã phần lô PP2500295911
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
Mã phần lô PP2500295912
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2500295913
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2500295914
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc
Mã phần lô PP2500295915
Giá từng phần lô 2,424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc
Mã phần lô PP2500295916
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc
Mã phần lô PP2500295917
Giá từng phần lô 1,965,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.862.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,477,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ
Mã phần lô PP2500295918
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ
Mã phần lô PP2500295919
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình
Mã phần lô PP2500295920
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml
Mã phần lô PP2500295921
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khung cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2500295922
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khung cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2500295923
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2500295924
Giá từng phần lô 132,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.405.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khung cố định ngoài qua gối
Mã phần lô PP2500295925
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ bấm ghim đóng da
Mã phần lô PP2500295926
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titaniumphủ Plasma, chỏm Ceramic,ổ cối Be
Mã phần lô PP2500295927
Giá từng phần lô 12,433,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.325.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,507,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
Mã phần lô PP2500295928
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm
Mã phần lô PP2500295929
Giá từng phần lô 3,870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14
Mã phần lô PP2500295930
Giá từng phần lô 2,975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.231.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
Mã phần lô PP2500295931
Giá từng phần lô 3,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.958.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm
Mã phần lô PP2500295932
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón
Mã phần lô PP2500295933
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ
Mã phần lô PP2500295934
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo nội soi tái tạo, cốđịnh dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ
Mã phần lô PP2500295935
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ bện dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500295936
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2500295937
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ đường kính 3,5mm đến 5,5 mm
Mã phần lô PP2500295938
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500295939
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc
Mã phần lô PP2500295940
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm
Mã phần lô PP2500295941
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP)
Mã phần lô PP2500295942
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau
Mã phần lô PP2500295943
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật
Mã phần lô PP2500295944
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng, ố cối có cơ chế khóa tràng chống trật khớp
Mã phần lô PP2500295945
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần di động có xi măng
Mã phần lô PP2500295946
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
Mã phần lô PP2500295947
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok FreelinerBiolox Delta
Mã phần lô PP2500295948
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility
Mã phần lô PP2500295949
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
Mã phần lô PP2500295950
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
Mã phần lô PP2500295951
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titaniumphủ HA, chỏm Titanium,đệm UHMWPE
Mã phần lô PP2500295952
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ
Mã phần lô PP2500295953
Giá từng phần lô 2,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA(PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm,chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2500295954
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi
Mã phần lô PP2500295955
Giá từng phần lô 5,094,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.820.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.782.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ
Mã phần lô PP2500295956
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ.
Mã phần lô PP2500295957
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm
Mã phần lô PP2500295958
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,557,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải)
Mã phần lô PP2500295959
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2500295960
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2500295961
Giá từng phần lô 1,453,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,802,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2500295962
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2500295963
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải
Mã phần lô PP2500295964
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
Mã phần lô PP2500295965
Giá từng phần lô 513,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm
Mã phần lô PP2500295966
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2500295967
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II
Mã phần lô PP2500295968
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải
Mã phần lô PP2500295969
Giá từng phần lô 2,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
Mã phần lô PP2500295970
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
Mã phần lô PP2500295971
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5 mm
Mã phần lô PP2500295972
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500295973
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm,tự taro.
Mã phần lô PP2500295974
Giá từng phần lô 5,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 586
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro.
Mã phần lô PP2500295975
Giá từng phần lô 2,180,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.637.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,712,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0)
Mã phần lô PP2500295976
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren.
Mã phần lô PP2500295977
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm
Mã phần lô PP2500295978
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xương cứng 2.7mm/ 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro.
Mã phần lô PP2500295979
Giá từng phần lô 654,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.163.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.209.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,823,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh
Mã phần lô PP2500295980
Giá từng phần lô 8,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2500295981
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE
Mã phần lô PP2500295982
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ.
Mã phần lô PP2500295983
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương
Mã phần lô PP2500295984
Giá từng phần lô 5,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng
Mã phần lô PP2500295985
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500295986
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại
Mã phần lô PP2500295987
Giá từng phần lô 5,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch số 2
Mã phần lô PP2500295988
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2500295989
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ
Mã phần lô PP2500295990
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S)
Mã phần lô PP2500295991
Giá từng phần lô 46,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.548.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.122.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,975
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500295992
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500295993
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S)
Mã phần lô PP2500295994
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S)
Mã phần lô PP2500295995
Giá từng phần lô 91,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.490.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic,chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2500295996
Giá từng phần lô 12,525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.393.750.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.383.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2500295997
Giá từng phần lô 3,532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.649.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mmchuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2500295998
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng ,Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2500295999
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ
Mã phần lô PP2500296000
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2500296001
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2500296002
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2500296003
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải
Mã phần lô PP2500296004
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ
Mã phần lô PP2500296005
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ
Mã phần lô PP2500296006
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2500296007
Giá từng phần lô 1,066,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.537.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ
Mã phần lô PP2500296008
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2500296009
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa móc xương đòn các loại
Mã phần lô PP2500296010
Giá từng phần lô 963,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.925.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,458,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ
Mã phần lô PP2500296011
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500296012
Giá từng phần lô 3,690,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,357,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500296013
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm
Mã phần lô PP2500296014
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm
Mã phần lô PP2500296015
Giá từng phần lô 2,220,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.517.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 347
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,310,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm
Mã phần lô PP2500296016
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500296017
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2500296018
Giá từng phần lô 1,325,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.147.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,882,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500296019
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm
Mã phần lô PP2500296020
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm
Mã phần lô PP2500296021
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái,các cỡ, cong
Mã phần lô PP2500296022
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ
Mã phần lô PP2500296023
Giá từng phần lô 203,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500296024
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ
Mã phần lô PP2500296025
Giá từng phần lô 2,053,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ
Mã phần lô PP2500296026
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500296027
Giá từng phần lô 845,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.455.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,689,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500296028
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2500296029
Giá từng phần lô 700,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo tự tiêu 2.9mm dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt
Mã phần lô PP2500296030
Giá từng phần lô 5,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500296031
Giá từng phần lô 11,792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.844.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.127.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp
Mã phần lô PP2500296032
Giá từng phần lô 3,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500296033
Giá từng phần lô 20,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ
Mã phần lô PP2500296034
Giá từng phần lô 10,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.040.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130°
Mã phần lô PP2500296035
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ 130°
Mã phần lô PP2500296036
Giá từng phần lô 7,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng,hợpkim Titanium,Ceramic on Polyethylene
Mã phần lô PP2500296037
Giá từng phần lô 3,828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần thay lại
Mã phần lô PP2500296038
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng
Mã phần lô PP2500296039
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm
Mã phần lô PP2500296040
Giá từng phần lô 80,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng ghép bù xương cho mâm chày
Mã phần lô PP2500296041
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2500296042
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminEcó tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương
Mã phần lô PP2500296043
Giá từng phần lô 7,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.655.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
Mã phần lô PP2500296044
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim hai thân khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500296045
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump
Mã phần lô PP2500296046
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào nội soi
Mã phần lô PP2500296047
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2500296048
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước
Mã phần lô PP2500296049
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Troca nội soi khớp
Mã phần lô PP2500296050
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin One 2.0%,
Mã phần lô PP2500296051
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin Supra 1.6%
Mã phần lô PP2500296052
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Chủng loại: Alsavin 1.0%
Mã phần lô PP2500296053
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel bôi trơn khớp, Chủng loại: Regenogel
Mã phần lô PP2500296054
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kit thu nhận chế phẩm từ máu (Medi Joint PRP Kit)
Mã phần lô PP2500296055
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da sinh học DermaFlex
Mã phần lô PP2500296056
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da sinh học 0,5ml micro khô nhanh
Mã phần lô PP2500296057
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.512.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh
Mã phần lô PP2500296058
Giá từng phần lô 134,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.115.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm
Mã phần lô PP2500296059
Giá từng phần lô 709,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm
Mã phần lô PP2500296060
Giá từng phần lô 375,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand Exceed 0,8g
Mã phần lô PP2500296061
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g
Mã phần lô PP2500296062
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand Optima 0,5g
Mã phần lô PP2500296063
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand Optima 0,35g
Mã phần lô PP2500296064
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand XL 22cm
Mã phần lô PP2500296065
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo dán da LiquidBand XL 44cm
Mã phần lô PP2500296066
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xương nhân tạo CollagenABCcolla
Mã phần lô PP2500296067
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bơm nước rửa vết thương trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500296068
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500296069
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh Kitne, Vật liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500296070
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500296071
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500296072
Giá từng phần lô 443,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium
Mã phần lô PP2500296073
Giá từng phần lô 667,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
Mã phần lô PP2500296074
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương chày trái/phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500296075
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng cho xương đùi trái/phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500296076
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương đòn chữ S titanium 6-8 lỗ, 94-120mm, trái/ phải.
Mã phần lô PP2500296077
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, tự taro, dài 10-90mm.
Mã phần lô PP2500296078
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5mm, dài từ 10-50mm.
Mã phần lô PP2500296079
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 5-13 lỗ, 155-315mm, trái/ phải.
Mã phần lô PP2500296080
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5mm, dài từ 16-60mm.
Mã phần lô PP2500296081
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
Mã phần lô PP2500296082
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm.
Mã phần lô PP2500296083
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy PFNA ngắn các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500296084
Giá từng phần lô 1,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đinh nội tủy PFNA dài trái/phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500296085
Giá từng phần lô 1,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
Mã phần lô PP2500296086
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu sinh học thay thế xương-Patient Specific Implant 26x26x14x20mm
Mã phần lô PP2500296087
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gân nhân tạo
Mã phần lô PP2500296088
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chốt cố định gân
Mã phần lô PP2500296089
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gân nhân tạo tái tạo dây chằng chéo trước
Mã phần lô PP2500296090
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng vá chóp xoay nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2500296091
Giá từng phần lô 2,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500296092
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt mô, cắt sụn "ArthrossSN pro probe"
Mã phần lô PP2500296093
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
Mã phần lô PP2500296094
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải, (trong/ngoài) vít 3.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500296095
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi lấy gân tứ đầu đùi
Mã phần lô PP2500296096
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2500296097
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ
Mã phần lô PP2500296098
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cây đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500296099
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá, có dây điều chỉnh hướng
Mã phần lô PP2500296100
Giá từng phần lô 6,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ)
Mã phần lô PP2500296101
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ
Mã phần lô PP2500296102
Giá từng phần lô 5,390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500296103
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500296104
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500296105
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500296106
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ, vật liệu Titanium
Mã phần lô PP2500296107
Giá từng phần lô 962,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500296108
Giá từng phần lô 685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp mắc cá chân các cỡ (trái /phải), chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2500296109
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500296110
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng (trái/phải) các cở, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500296111
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2500296112
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn, trái/phải các loại. Vật liệu tianium
Mã phần lô PP2500296113
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ kèm vít
Mã phần lô PP2500296114
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ (trái/phải), chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2500296115
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong/mặt ngoài (trái/phải), chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2500296116
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ, vật liệu tianium
Mã phần lô PP2500296117
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0, vật liệu Titanium
Mã phần lô PP2500296118
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
Mã phần lô PP2500296119
Giá từng phần lô 1,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động
Mã phần lô PP2500296120
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần, Ceramic on PE, có xi măng, lồi cầu và mâm chày ceramic, thiết kế anatomy loại linh động
Mã phần lô PP2500296121
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2500296122
Giá từng phần lô 2,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
Mã phần lô PP2500296123
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt)
Mã phần lô PP2500296124
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối toàn phần có xi măng TKAPS
Mã phần lô PP2500296125
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp vai bán phần không xi măng SMR Hemi
Mã phần lô PP2500296126
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng H-MAX S Bipolar
Mã phần lô PP2500296127
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào xương "ArthrossLV Saw blade"
Mã phần lô PP2500296128
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng LOCK tự định tâm (chỏm AISI316/L)
Mã phần lô PP2500296129
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
Mã phần lô PP2500296130
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2500296131
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng
Mã phần lô PP2500296132
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Ceramic on PE.
Mã phần lô PP2500296133
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng
Mã phần lô PP2500296134
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi
Mã phần lô PP2500296135
Giá từng phần lô 1,919,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, SPCL-MobileLink, Metal on PE.
Mã phần lô PP2500296136
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo điều chỉnh được chiều dài
Mã phần lô PP2500296137
Giá từng phần lô 2,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ
Mã phần lô PP2500296138
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hệ thống dụng cụ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500296139
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
Mã phần lô PP2500296140
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2500296141
Giá từng phần lô 2,497,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.125.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Mã phần lô PP2500296142
Giá từng phần lô 2,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2500296143
Giá từng phần lô 2,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2500296144
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít cố định mâm chày tự tiêu góc đuôi vát 35 độ các cỡ
Mã phần lô PP2500296145
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ
Mã phần lô PP2500296146
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim hai thân kèm chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500296147
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp
Mã phần lô PP2500296148
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm, 6.5mm
Mã phần lô PP2500296149
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
Mã phần lô PP2500296150
Giá từng phần lô 2,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.043.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo cố định chóp xoay đk các cỡ
Mã phần lô PP2500296151
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ đk 4.5mm
Mã phần lô PP2500296152
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren ngược các cỡ 2.1mm, 2.6mm
Mã phần lô PP2500296153
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm
Mã phần lô PP2500296154
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500296155
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2500296156
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2500296157
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy một dây
Mã phần lô PP2500296158
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Mã phần lô PP2500296159
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Polyurethane/Polycarbonate. đk các loại
Mã phần lô PP2500296160
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, Silicone, đk các loại
Mã phần lô PP2500296161
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500296162
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa DHS các cỡ
Mã phần lô PP2500296163
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2500296164
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2500296165
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500296166
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500296167
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500296168
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500296169
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500296170
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2500296171
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2500296172
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2500296173
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2500296174
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500296175
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 2.7 các cỡ
Mã phần lô PP2500296176
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500296177
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500296178
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500296179
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít vỏ 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500296180
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500296181
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít khóa 7.3 các cỡ
Mã phần lô PP2500296182
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500296183
Giá từng phần lô 1,432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500296184
Giá từng phần lô 831,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
Mã phần lô PP2500296185
Giá từng phần lô 1,054,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,813,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
Mã phần lô PP2500296186
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500296187
Giá từng phần lô 523,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa xương gót
Mã phần lô PP2500296188
Giá từng phần lô 332,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500296189
Giá từng phần lô 299,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500296190
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày
Mã phần lô PP2500296191
Giá từng phần lô 222,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm
Mã phần lô PP2500296192
Giá từng phần lô 274,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Nẹp khóa thân xương đùi
Mã phần lô PP2500296193
Giá từng phần lô 452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
Mã phần lô PP2500296194
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
Mã phần lô PP2500296195
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo
Mã phần lô PP2500296196
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
Mã phần lô PP2500296197
Giá từng phần lô 1,333,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,006,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2500296198
Giá từng phần lô 669,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường
Mã phần lô PP2500296199
Giá từng phần lô 779,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp gối bảo tồn dây chằng chéo, biên độ gấp duỗi lớn
Mã phần lô PP2500296200
Giá từng phần lô 535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khớp háng toàn phần các cỡ, không xi măng
Mã phần lô PP2500296201
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2500296202
Giá từng phần lô 3,870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml
Mã phần lô PP2500296203
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->