Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật cột sống, sọ não và hàm mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500285331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật cột sống, sọ não và hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500152541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 370,834,453,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500295295 - Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mm. | 756,000,000 | 567.000.000 | 9021 | 264.600.000 | 6 | 11,340,000 |
| 2 | PP2500295296 - Hệ thống dẫn lưu não thất ổ bụng có van dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng và Bộ điều chỉnh ngoài kèm catheter ống thông xa tích hợp 1200 mm dẫn lưu. | 645,000,000 | 483.750.000 | 9021 | 225.750.000 | 1 | 9,675,000 |
| 3 | PP2500295297 - Kẹp túi phình mạch máu não chiều dài lưỡi 3.0mm đến 15.3mm,độ mở 3.3mm đến 10.2mm,lực đóng từ 1.08N/g đến 200 N/g. các cỡ. | 347,500,000 | 260.625.000 | 9021 | 121.625.000 | 4 | 5,212,500 |
| 4 | PP2500295298 - Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15,4 mm và 6 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm. | 175,500,000 | 131.625.000 | 9021 | 61.425.000 | 2 | 2,632,500 |
| 5 | PP2500295299 - Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm | 138,000,000 | 103.500.000 | 9021 | 48.300.000 | 2 | 2,070,000 |
| 6 | PP2500295300 - Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 100 x 100 mm | 67,500,000 | 50.625.000 | 9021 | 23.625.000 | 1 | 1,012,500 |
| 7 | PP2500295301 - Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 150 x 150 mm | 230,000,000 | 172.500.000 | 9021 | 80.500.000 | 1 | 3,450,000 |
| 8 | PP2500295302 - Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 200 x 200 mm | 255,500,000 | 191.625.000 | 9021 | 89.425.000 | 1 | 3,832,500 |
| 9 | PP2500295303 - Vít sọ não tự khoan các cỡ | 57,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 19.950.000 | 10 | 855,000 |
| 10 | PP2500295304 - Vít đa trục hướng góc xoay 40º, tự taro | 8,500,000,000 | 6.375.000.000 | 9021 | 2.975.000.000 | 124 | 127,500,000 |
| 11 | PP2500295305 - Vít đa trục rỗng nòng qua da, bơm xi măng | 6,760,000,000 | 5.070.000.000 | 9021 | 2.366.000.000 | 50 | 101,400,000 |
| 12 | PP2500295306 - Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. | 2,782,500,000 | 2.086.875.000 | 9021 | 973.875.000 | 10 | 41,737,500 |
| 13 | PP2500295307 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium1 | 2,325,000,000 | 1.743.750.000 | 9021 | 813.750.000 | 4 | 34,875,000 |
| 14 | PP2500295308 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium2 | 2,750,000,000 | 2.062.500.000 | 9021 | 962.500.000 | 4 | 41,250,000 |
| 15 | PP2500295309 - Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ | 2,185,000,000 | 1.638.750.000 | 9021 | 764.750.000 | 142 | 32,775,000 |
| 16 | PP2500295310 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ | 1,354,500,000 | 1.015.875.000 | 9021 | 474.075.000 | 2 | 20,317,500 |
| 17 | PP2500295311 - Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 1,155,000,000 | 866.250.000 | 9021 | 404.250.000 | 19 | 17,325,000 |
| 18 | PP2500295312 - Thanh dọc uốn sẳn dùng cho vít qua da và bơm xi măng | 1,095,500,000 | 821.625.000 | 9021 | 383.425.000 | 22 | 16,432,500 |
| 19 | PP2500295313 - Ốc khóa tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng | 960,000,000 | 720.000.000 | 9021 | 336.000.000 | 50 | 14,400,000 |
| 20 | PP2500295314 - Xương nhân tạo β TCP dạng miếng chêm các cỡ | 855,000,000 | 641.250.000 | 9021 | 299.250.000 | 7 | 12,825,000 |
| 21 | PP2500295315 - Vít xốp đa trục góc Nghiêng 45 độ | 697,500,000 | 523.125.000 | 9021 | 244.125.000 | 10 | 10,462,500 |
| 22 | PP2500295316 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 5cc | 685,000,000 | 513.750.000 | 9021 | 239.750.000 | 7 | 10,275,000 |
| 23 | PP2500295317 - Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 80 110mm | 682,500,000 | 511.875.000 | 9021 | 238.875.000 | 47 | 10,237,500 |
| 24 | PP2500295318 - Vít xốp đa trục góc Nghiêng 30 độ | 682,500,000 | 511.875.000 | 9021 | 238.875.000 | 10 | 10,237,500 |
| 25 | PP2500295319 - Bóng nong dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng | 597,500,000 | 448.125.000 | 9018 | 209.125.000 | 4 | 8,962,500 |
| 26 | PP2500295320 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ | 548,250,000 | 411.187.500 | 9021 | 191.887.500 | 1 | 8,223,750 |
| 27 | PP2500295321 - Xương nhân tạo β TCP 5cc | 525,000,000 | 393.750.000 | 9021 | 183.750.000 | 4 | 7,875,000 |
| 28 | PP2500295322 - Xương nhân tạo β TCP 2.5cc | 515,000,000 | 386.250.000 | 9021 | 180.250.000 | 7 | 7,725,000 |
| 29 | PP2500295323 - Bộ bơm áp lực đồng hồ dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng | 472,500,000 | 354.375.000 | 9018 | 165.375.000 | 4 | 7,087,500 |
| 30 | PP2500295324 - Đĩa đệm cột sống cổ hình tháp nghiêng các cỡ | 402,500,000 | 301.875.000 | 9021 | 140.875.000 | 4 | 6,037,500 |
| 31 | PP2500295325 - Nẹp nối ngang xoay đa chiều và điều chỉnh được | 392,500,000 | 294.375.000 | 9021 | 137.375.000 | 4 | 5,887,500 |
| 32 | PP2500295326 - Xương nhân tạo β TCP 1cc | 385,000,000 | 288.750.000 | 9021 | 134.750.000 | 7 | 5,775,000 |
| 33 | PP2500295327 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ | 246,750,000 | 185.062.500 | 9021 | 86.362.500 | 1 | 3,701,250 |
| 34 | PP2500295328 - Vít đốt sống (C1 C2) | 237,500,000 | 178.125.000 | 9021 | 83.125.000 | 4 | 3,562,500 |
| 35 | PP2500295329 - Ốc khóa trong cột sống cổ lối sau | 227,200,000 | 170.400.000 | 9021 | 79.520.000 | 20 | 3,408,000 |
| 36 | PP2500295330 - Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau | 235,500,000 | 176.625.000 | 9021 | 82.425.000 | 2 | 3,532,500 |
| 37 | PP2500295331 - Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (50-100mm) | 185,000,000 | 138.750.000 | 9021 | 64.750.000 | 2 | 2,775,000 |
| 38 | PP2500295332 - Bộ ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 167,500,000 | 125.625.000 | 9018 | 58.625.000 | 4 | 2,512,500 |
| 39 | PP2500295333 - Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (21-47.5mm) | 163,000,000 | 122.250.000 | 9021 | 57.050.000 | 2 | 2,445,000 |
| 40 | PP2500295334 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ | 158,250,000 | 118.687.500 | 9021 | 55.387.500 | 1 | 2,373,750 |
| 41 | PP2500295335 - Vít cột sống lối trước tự taro | 158,000,000 | 118.500.000 | 9021 | 55.300.000 | 13 | 2,370,000 |
| 42 | PP2500295336 - Thanh dọc cột sống cổ dài 120mm | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 24.500.000 | 3 | 1,050,000 |
| 43 | PP2500295337 - Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 500mm | 67,000,000 | 50.250.000 | 9021 | 23.450.000 | 2 | 1,005,000 |
| 44 | PP2500295338 - Thanh dọc cột sống cổ, dài 80mm | 51,000,000 | 38.250.000 | 9021 | 17.850.000 | 4 | 765,000 |
| 45 | PP2500295339 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm | 45,750,000 | 34.312.500 | 9021 | 16.012.500 | 1 | 686,250 |
| 46 | PP2500295340 - Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng | 112,500,000 | 84.375.000 | 9018 | 39.375.000 | 4 | 1,687,500 |
| 47 | PP2500295341 - Bộ kim vát cạnh ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 125,000,000 | 93.750.000 | 9018 | 43.750.000 | 4 | 1,875,000 |
| 48 | PP2500295342 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ dài 120 -150 mm | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 4 | 945,000 |
| 49 | PP2500295343 - Xương nhân tạo β TCP dạng khối các cỡ | 407,500,000 | 305.625.000 | 9021 | 142.625.000 | 4 | 6,112,500 |
| 50 | PP2500295344 - Vít cột sống đa trục các cỡ | 3,900,000,000 | 2.925.000.000 | 9021 | 1.365.000.000 | 37 | 58,500,000 |
| 51 | PP2500295345 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình dáng hạt đậu góc đặt 10° tới 65° | 2,640,000,000 | 1.980.000.000 | 9021 | 924.000.000 | 13 | 39,600,000 |
| 52 | PP2500295346 - Vít khóa trong hình lục giác | 600,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 37 | 9,000,000 |
| 53 | PP2500295347 - Nẹp nối dọc cho vít các cỡ | 336,000,000 | 252.000.000 | 9021 | 117.600.000 | 8 | 5,040,000 |
| 54 | PP2500295348 - Keo sinh học cầm máu | 4,235,000,000 | 3.176.250.000 | 3006 | 1.482.250.000 | 31 | 63,525,000 |
| 55 | PP2500295349 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip | 15,000,000,000 | 11.250.000.000 | 9021 | 5.250.000.000 | 124 | 225,000,000 |
| 56 | PP2500295350 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° | 8,960,000,000 | 6.720.000.000 | 9021 | 3.136.000.000 | 50 | 134,400,000 |
| 57 | PP2500295351 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) | 2,640,000,000 | 1.980.000.000 | 9021 | 924.000.000 | 19 | 39,600,000 |
| 58 | PP2500295352 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 9021 | 735.000.000 | 124 | 31,500,000 |
| 59 | PP2500295353 - Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro | 2,080,000,000 | 1.560.000.000 | 9021 | 728.000.000 | 5 | 31,200,000 |
| 60 | PP2500295354 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y | 1,230,000,000 | 922.500.000 | 9021 | 430.500.000 | 4 | 18,450,000 |
| 61 | PP2500295355 - Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80° | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 13 | 16,500,000 |
| 62 | PP2500295356 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 1,035,000,000 | 776.250.000 | 9021 | 362.250.000 | 56 | 15,525,000 |
| 63 | PP2500295357 - Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh áp lực bên ngoài, có khóa chống ngoại lực, van dạng ball in cone, 5 mức áp lực | 872,250,000 | 654.187.500 | 9021 | 305.287.500 | 1 | 13,083,750 |
| 64 | PP2500295358 - Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 725,000,000 | 543.750.000 | 9021 | 253.750.000 | 16 | 10,875,000 |
| 65 | PP2500295359 - Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP tại nhu mô não) | 603,960,000 | 452.970.000 | 9018 | 211.386.000 | 3 | 9,059,400 |
| 66 | PP2500295360 - Vít titan 2.0 sọ não các cỡ; tự khoan, tự taro | 603,000,000 | 452.250.000 | 9021 | 211.050.000 | 111 | 9,045,000 |
| 67 | PP2500295361 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y | 602,000,000 | 451.500.000 | 9021 | 210.700.000 | 3 | 9,030,000 |
| 68 | PP2500295362 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm vuông các cỡ | 540,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 189.000.000 | 4 | 8,100,000 |
| 69 | PP2500295363 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu | 512,000,000 | 384.000.000 | 9021 | 179.200.000 | 10 | 7,680,000 |
| 70 | PP2500295364 - Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ | 510,000,000 | 382.500.000 | 9021 | 178.500.000 | 2 | 7,650,000 |
| 71 | PP2500295365 - Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP não thất và dẫn lưu giải áp) | 586,530,000 | 439.897.500 | 9018 | 205.285.500 | 2 | 8,797,950 |
| 72 | PP2500295366 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) | 480,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 7 | 7,200,000 |
| 73 | PP2500295367 - Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | 480,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 15 | 7,200,000 |
| 74 | PP2500295368 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 480,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 5 | 7,200,000 |
| 75 | PP2500295369 - Vít khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 375,000,000 | 281.250.000 | 9021 | 131.250.000 | 31 | 5,625,000 |
| 76 | PP2500295370 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 300,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 2 | 4,500,000 |
| 77 | PP2500295371 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD | 504,000,000 | 378.000.000 | 9021 | 176.400.000 | 5 | 7,560,000 |
| 78 | PP2500295372 - Ốc khóa trong cột sống cổ sau | 270,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 94.500.000 | 13 | 4,050,000 |
| 79 | PP2500295373 - Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | 256,000,000 | 192.000.000 | 9021 | 89.600.000 | 2 | 3,840,000 |
| 80 | PP2500295374 - Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, cơ chế khóa 45° | 220,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 2 | 3,300,000 |
| 81 | PP2500295375 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) | 212,500,000 | 159.375.000 | 9021 | 74.375.000 | 4 | 3,187,500 |
| 82 | PP2500295376 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 16 lỗ, dày 1.0 mm | 208,800,000 | 156.600.000 | 9021 | 73.080.000 | 12 | 3,132,000 |
| 83 | PP2500295377 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn, đường kính 12,5/18,5mm | 206,400,000 | 154.800.000 | 9021 | 72.240.000 | 8 | 3,096,000 |
| 84 | PP2500295378 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 4°, các cỡ | 200,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 2 | 3,000,000 |
| 85 | PP2500295379 - Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm | 130,000,000 | 97.500.000 | 9021 | 45.500.000 | 4 | 1,950,000 |
| 86 | PP2500295380 - Kẹp titan túi phình mạch máu não gập góc cong các cỡ | 90,750,000 | 68.062.500 | 9021 | 31.762.500 | 1 | 1,361,250 |
| 87 | PP2500295381 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | 90,750,000 | 68.062.500 | 9021 | 31.762.500 | 1 | 1,361,250 |
| 88 | PP2500295382 - Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng các cỡ | 90,750,000 | 68.062.500 | 9021 | 31.762.500 | 1 | 1,361,250 |
| 89 | PP2500295383 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng các loại áp lực( thấp-trung bình-cao) | 96,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 1 | 1,440,000 |
| 90 | PP2500295384 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm | 90,000,000 | 67.500.000 | 9021 | 31.500.000 | 4 | 1,350,000 |
| 91 | PP2500295385 - Vít cột sống cổ trước cho nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục | 32,000,000 | 24.000.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 | 480,000 |
| 92 | PP2500295386 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 12 lỗ, dày 1.0 mm | 15,200,000 | 11.400.000 | 9021 | 5.320.000 | 1 | 228,000 |
| 93 | PP2500295387 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 4 lỗ, dày 1.0 mm | 9,500,000 | 7.125.000 | 9021 | 3.325.000 | 2 | 142,500 |
| 94 | PP2500295388 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 6 lỗ, dày 1.0 mm | 24,000,000 | 18.000.000 | 9021 | 8.400.000 | 2 | 360,000 |
| 95 | PP2500295389 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 8 lỗ, dày 1.0 mm | 6,560,000 | 4.920.000 | 9021 | 2.296.000 | 1 | 98,400 |
| 96 | PP2500295390 - Vít titan 2.0 hàm mặt các cỡ; tự khoan, tự taro | 134,000,000 | 100.500.000 | 9021 | 46.900.000 | 25 | 2,010,000 |
| 97 | PP2500295391 - Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. | 1,837,500,000 | 1.378.125.000 | 9021 | 643.125.000 | 152 | 27,562,500 |
| 98 | PP2500295392 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm | 1,402,000,000 | 1.051.500.0 | 9021 | 490.700.000 | 5 | 21,030,000 |
| 99 | PP2500295393 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 160,320,000 | 120.240.000 | 9021 | 56.112.000 | 1 | 2,404,800 |
| 100 | PP2500295394 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 168,060,000 | 126.045.000 | 9021 | 58.821.000 | 2 | 2,520,900 |
| 101 | PP2500295395 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm | 82,500,000 | 61.875.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,237,500 |
| 102 | PP2500295396 - Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít | 65,250,000 | 48.937.500 | 9021 | 22.837.500 | 2 | 978,750 |
| 103 | PP2500295397 - Nẹp sọ não Titaniumthẳng 20 lỗ bắt vít. | 26,368,000 | 19.776.000 | 9021 | 9.228.800 | 1 | 395,520 |
| 104 | PP2500295398 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoan Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 80,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 28.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 105 | PP2500295399 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng có phủ thuốc kháng sinh, điều chỉnh áp lực từ bên ngoài với 5 mức áp lực | 360,250,000 | 270.187.500 | 9021 | 126.087.500 | 1 | 5,403,750 |
| 106 | PP2500295400 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 14,875,000,000 | 11.156.250. | 9021 | 5.206.250.000 | 155 | 223,125,000 |
| 107 | PP2500295401 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hình trái chuối | 13,950,000,000 | 10.462.500.000 | 9021 | 4.882.500.000 | 62 | 209,250,000 |
| 108 | PP2500295402 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng | 4,550,000,000 | 3.412.500.000 | 9021 | 1.592.500.000 | 5 | 68,250,000 |
| 109 | PP2500295403 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương | 4,050,000,000 | 3.037.500.000 | 9021 | 1.417.500.000 | 19 | 60,750,000 |
| 110 | PP2500295404 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 2,685,000,000 | 2.013.750.000 | 9021 | 939.750.000 | 19 | 40,275,000 |
| 111 | PP2500295405 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong | 1,989,000,000 | 1.491.750.000 | 9021 | 696.150.000 | 19 | 29,835,000 |
| 112 | PP2500295406 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, | 1,890,000,000 | 1.417.500.000 | 9021 | 661.500.000 | 56 | 28,350,000 |
| 113 | PP2500295407 - Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 3 đến 4 tầng | 1,250,000,000 | 937.500.000 | 9021 | 437.500.000 | 7 | 18,750,000 |
| 114 | PP2500295408 - Nẹp dọc tương thích vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ, dài 60-100mm | 1,120,000,000 | 840.000.000 | 9021 | 392.000.000 | 50 | 16,800,000 |
| 115 | PP2500295409 - Vít đa trục/đơn trục 3 trong 1 kèm vít khóa trong | 945,000,000 | 708.750.000 | 9021 | 330.750.000 | 7 | 14,175,000 |
| 116 | PP2500295410 - Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 2 tầng | 750,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 4 | 11,250,000 |
| 117 | PP2500295411 - Vít đa trục nắn trượt đuôi nhỏ đường kính 10 mm các cỡ | 520,000,000 | 390.000.000 | 9021 | 182.000.000 | 7 | 7,800,000 |
| 118 | PP2500295412 - Nẹp dọc 5.5mm, dài 500mm, tương thích với vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ | 355,000,000 | 266.250.000 | 9021 | 124.250.000 | 7 | 5,325,000 |
| 119 | PP2500295413 - Nẹp dọc thẳng/uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng | 245,000,000 | 183.750.000 | 9021 | 85.750.000 | 4 | 3,675,000 |
| 120 | PP2500295414 - Ốc khóa trong tương thích vít nắn trượt đuôi nhỏ, dài | 98,000,000 | 73.500.000 | 9021 | 34.300.000 | 7 | 1,470,000 |
| 121 | PP2500295415 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15x15cm | 1,185,000,000 | 888.750.000 | 9021 | 414.750.000 | 4 | 17,775,000 |
| 122 | PP2500295416 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 10x12.5cm | 993,540,000 | 745.155.000 | 9021 | 347.739.000 | 4 | 14,903,100 |
| 123 | PP2500295417 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 10 x 10cm, 6 lớp | 181,200,000 | 135.900.000 | 3006 | 63.420.000 | 8 | 2,718,000 |
| 124 | PP2500295418 - Vít đa trục kiểu ren dẫn đôi phủ Cobalt Chrome và HA các cỡ | 10,010,000,000 | 7.507.500.0 | 9021 | 3.503.500.000 | 81 | 150,150,000 |
| 125 | PP2500295419 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên hình hạt đậu | 8,400,000,000 | 6.300.000.000 | 9021 | 2.940.000.000 | 44 | 126,000,000 |
| 126 | PP2500295420 - Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ | 5,400,000,000 | 4.050.000.000 | 9021 | 1.890.000.000 | 31 | 81,000,000 |
| 127 | PP2500295421 - Vít khóa trong dành cho vít 2 bước ren 4.75mm,titan | 2,600,000,000 | 1.950.000.000 | 9021 | 910.000.000 | 81 | 39,000,000 |
| 128 | PP2500295422 - Xương ghép nhân tạo dạng hạt, cỡ 10cc | 2,000,000,000 | 1.500.000.000 | 3001 | 700.000.000 | 16 | 30,000,000 |
| 129 | PP2500295423 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 1,980,000,000 | 1.485.000.000 | 9021 | 693.000.000 | 2 | 29,700,000 |
| 130 | PP2500295424 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ lối trước có nẹp liền khối | 1,760,000,000 | 1.320.000.000 | 9021 | 616.000.000 | 5 | 26,400,000 |
| 131 | PP2500295425 - Ốc khóa trong tự ngắt cho hệ thống vít và rod 2 bước ren 5.5mm | 1,520,000,000 | 1.140.000.000 | 9021 | 532.000.000 | 47 | 22,800,000 |
| 132 | PP2500295426 - Nẹp dọc cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu Cobalt Chrome, 4.75mm | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 13 | 15,000,000 |
| 133 | PP2500295427 - Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy | 750,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 31 | 11,250,000 |
| 134 | PP2500295428 - Kim sinh thiết não định vị thụ động sử dụng cho hệ thống Navigation | 620,000,000 | 465.000.000 | 9018 | 217.000.000 | 2 | 9,300,000 |
| 135 | PP2500295429 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước hình chêm với 2 bề mặt trên dưới có răng cưa. | 550,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 4 | 8,250,000 |
| 136 | PP2500295430 - Vít đa trục cánh ren ngược các cỡ. | 550,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 7 | 8,250,000 |
| 137 | PP2500295431 - Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau | 400,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 4 | 6,000,000 |
| 138 | PP2500295432 - Vít tự khoan tự taro các cỡ loại | 400,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 10 | 6,000,000 |
| 139 | PP2500295433 - Vít tạo hình bản sống cổ lối sau | 400,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 13 | 6,000,000 |
| 140 | PP2500295434 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng 4.75mm | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 13 | 16,500,000 |
| 141 | PP2500295435 - Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt | 47,000,000 | 35.250.000 | 9021 | 16.450.000 | 1 | 705,000 |
| 142 | PP2500295436 - Ốc khoá trong tự ngắt cánh ren hình ngược | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 7 | 2,250,000 |
| 143 | PP2500295437 - Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng cỡ 15-31mm | 100,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 35.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 144 | PP2500295438 - Vít chẩm cột sống cổ lối sau các cỡ. | 96,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 2 | 1,440,000 |
| 145 | PP2500295439 - Hạt định vị hình cầu sử dụng cho hệ thống Navigation | 120,000,000 | 90.000.000 | 9033 | 42.000.000 | 15 | 1,800,000 |
| 146 | PP2500295440 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, đường kính 3.2m | 84,000,000 | 63.000.000 | 9021 | 29.400.000 | 1 | 1,260,000 |
| 147 | PP2500295441 - Nẹp nối ngang cho vít cánh ren ngược | 320,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 3 | 4,800,000 |
| 148 | PP2500295442 - Thanh nẹp dọc cột sống lưng đường kính 5.5mm | 30,000,000 | 22.500.000 | 9021 | 10.500.000 | 2 | 450,000 |
| 149 | PP2500295443 - Bộ phận nối giữa thanh dọc cổ với ngực | 30,000,000 | 22.500.000 | 9021 | 10.500.000 | 1 | 450,000 |
| 150 | PP2500295444 - Đĩa đệm cột sống lưng cong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn | 22,770,000,000 | 17.077.500. | 9021 | 7.969.500.000 | 111 | 341,550,000 |
| 151 | PP2500295445 - Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 16,200,000,000 | 12.150.000.000 | 9021 | 5.670.000.000 | 185 | 243,000,000 |
| 152 | PP2500295446 - Ốc khóa trong tự ngắt | 4,085,000,000 | 3.063.750.000 | 9021 | 1.429.750.000 | 266 | 61,275,000 |
| 153 | PP2500295447 - Vít đơn trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 4,080,000,000 | 3.060.000.000 | 9021 | 1.428.000.000 | 50 | 61,200,000 |
| 154 | PP2500295448 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 3,575,000,000 | 2.681.250.000 | 9021 | 1.251.250.000 | 31 | 53,625,000 |
| 155 | PP2500295449 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 1,183,000,000 | 887.250.000 | 9021 | 414.050.000 | 81 | 17,745,000 |
| 156 | PP2500295450 - Xương nhân tạo β TCP dạng hạt các cỡ | 685,000,000 | 513.750.000 | 9021 | 239.750.000 | 7 | 10,275,000 |
| 157 | PP2500295451 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 3cc | 505,000,000 | 378.750.000 | 9021 | 176.750.000 | 7 | 7,575,000 |
| 158 | PP2500295452 - Thanh nối ngang đa chiều dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 50-85mm. | 392,500,000 | 294.375.000 | 9021 | 137.375.000 | 4 | 5,887,500 |
| 159 | PP2500295453 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn | 387,500,000 | 290.625.000 | 9021 | 135.625.000 | 4 | 5,812,500 |
| 160 | PP2500295454 - Xi măng sinh học dùng tạo hình đốt sống | 445,000,000 | 333.750.000 | 3006 | 155.750.000 | 7 | 6,675,000 |
| 161 | PP2500295455 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 134,000,000 | 100.500.000 | 9021 | 46.900.000 | 3 | 2,010,000 |
| 162 | PP2500295456 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 10 x 12.5cm | 660,000,000 | 495.000.000 | 9021 | 231.000.000 | 2 | 9,900,000 |
| 163 | PP2500295457 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 7.5x 7.5cm | 334,800,000 | 251.100.000 | 9021, 3001 | 117.180.000 | 2 | 5,022,000 |
| 164 | PP2500295458 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 220,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 3 | 3,300,000 |
| 165 | PP2500295459 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 5 x 5cm | 277,500,000 | 208.125.000 | 9021, 3001 | 97.125.000 | 2 | 4,162,500 |
| 166 | PP2500295460 - Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống 5ml | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 167 | PP2500295461 - Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái phải | 96,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 1 | 1,440,000 |
| 168 | PP2500295462 - Vít xốp/cứng đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ. | 800,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 10 | 12,000,000 |
| 169 | PP2500295463 - Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren các cỡ | 525,000,000 | 393.750.000 | 9021 | 183.750.000 | 13 | 7,875,000 |
| 170 | PP2500295464 - Bóng nong thân đốt sống các cỡ | 240,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 84.000.000 | 2 | 3,600,000 |
| 171 | PP2500295465 - Vít ốc khoá trong cánh ren ốp cột sống cổ lối sau | 270,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 94.500.000 | 17 | 4,050,000 |
| 172 | PP2500295466 - Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng | 216,000,000 | 162.000.000 | 9018 | 75.600.000 | 2 | 3,240,000 |
| 173 | PP2500295467 - Xi măng sinh học có độ quánh cao kèm dung dịch pha đơn cực | 180,000,000 | 135.000.000 | 3006 | 63.000.000 | 2 | 2,700,000 |
| 174 | PP2500295468 - Nẹp đốt sống cổ trước 4 tầng cỡ 69-83mm | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 |
| 175 | PP2500295469 - Kẹp giữ thanh nối ngang cột sống cổ lối sau | 180,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 4 | 2,700,000 |
| 176 | PP2500295470 - Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng cỡ 49-68mm | 165,000,000 | 123.750.000 | 9021 | 57.750.000 | 1 | 2,475,000 |
| 177 | PP2500295471 - Lồng titan tạo hình thân đốt sống các cỡ | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 178 | PP2500295472 - Bộ kim và mũi khoan đốt sống | 120,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 179 | PP2500295473 - Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng cỡ 33-48mm | 145,000,000 | 108.750.000 | 9021 | 50.750.000 | 1 | 2,175,000 |
| 180 | PP2500295474 - Nẹp nối bên vít cánh chậu | 140,000,000 | 105.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1 | 2,100,000 |
| 181 | PP2500295475 - Bộ trộn và phân phối xi măng | 105,000,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 2 | 1,575,000 |
| 182 | PP2500295476 - Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống | 108,000,000 | 81.000.000 | 9018 | 37.800.000 | 4 | 1,620,000 |
| 183 | PP2500295477 - Kim chọc dò cuống sống 11G mũi vát | 60,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 3 | 900,000 |
| 184 | PP2500295478 - Vít đơn trục cố định cánh chậu các cỡ | 70,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 24.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 185 | PP2500295479 - Bộ kim sinh thiết đốt sống | 60,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 2 | 900,000 |
| 186 | PP2500295480 - Thanh nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.2mm | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 4 | 900,000 |
| 187 | PP2500295481 - Vít khóa trong cố định vít cánh chậu | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 2 | 900,000 |
| 188 | PP2500295482 - Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau | 45,000,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 2 | 675,000 |
| 189 | PP2500295483 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi | 5,500,000,000 | 4.125.000.000 | 9021 | 1.925.000.000 | 68 | 82,500,000 |
| 190 | PP2500295484 - Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF PEEK | 3,300,000,000 | 2.475.000.000 | 9021 | 1.155.000.000 | 19 | 49,500,000 |
| 191 | PP2500295485 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 2 mức ren lõi hình nón, đầu vít 15.2mm và 16.2mm,đường kính 4.5mm đến 8.5mm, dài 25mm đến 130mm | 1,350,000,000 | 1.012.500.000 | 9021 | 472.500.000 | 19 | 20,250,000 |
| 192 | PP2500295486 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 1.7mm, dài 19-80mm | 1,120,000,000 | 840.000.000 | 9021 | 392.000.000 | 5 | 16,800,000 |
| 193 | PP2500295487 - Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30-60mm, đường kính 5.5-7.5mm, | 850,000,000 | 637.500.000 | 9021 | 297.500.000 | 7 | 12,750,000 |
| 194 | PP2500295488 - Vít trượt cổ sau kèm ốc khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm | 500,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 175.000.000 | 7 | 7,500,000 |
| 195 | PP2500295489 - Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón | 450,000,000 | 337.500.000 | 9021 | 157.500.000 | 56 | 6,750,000 |
| 196 | PP2500295490 - Xương nhân tạo 10cc | 200,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 4 | 3,000,000 |
| 197 | PP2500295491 - Nẹp nối ngang dùng cho vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi | 225,000,000 | 168.750.000 | 9021 | 78.750.000 | 3 | 3,375,000 |
| 198 | PP2500295492 - Vít khoá trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao | 176,500,000 | 132.375.000 | 9021 | 61.775.000 | 22 | 2,647,500 |
| 199 | PP2500295493 - Nẹp dọc cột sống lưng MIS, loại cong, titan, đường kính 6.0mm, dài 35-120mm | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 200 | PP2500295494 - Xương nhân tạo 5cc | 150,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 201 | PP2500295495 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120-200mm, đường kính 5.5/6.0mm | 105,000,000 | 78.750.000 | 9021 | 36.750.000 | 5 | 1,575,000 |
| 202 | PP2500295496 - Nẹp dọc tương thích vít cổ sau, đường kính 3.5mm dài 100mm | 60,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 3 | 900,000 |
| 203 | PP2500295497 - Nẹp nối rod cột sống lưng | 175,000,000 | 131.250.000 | 9021 | 61.250.000 | 4 | 2,625,000 |
| 204 | PP2500295498 - Vít đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông các cỡ | 10,450,000,000 | 7.837.500.000 | 9021 | 3.657.500.000 | 118 | 156,750,000 |
| 205 | PP2500295499 - Đĩa đệm cột sống lưng có mũi hình nhọn phẳng phần đầu, các cạnh đĩa đệm bo tròn. | 4,200,000,000 | 3.150.000.000 | 9021 | 1.470.000.000 | 19 | 63,000,000 |
| 206 | PP2500295500 - Ốc khóa trong tương thích vít qua da có lỗ bơm xi măng | 2,000,000,000 | 1.500.000.000 | 9021 | 700.000.000 | 124 | 30,000,000 |
| 207 | PP2500295501 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh được độ cao | 1,860,000,000 | 1.395.000.000 | 9021 | 651.000.000 | 4 | 27,900,000 |
| 208 | PP2500295502 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực 6.0mm, 500mm | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 13 | 16,500,000 |
| 209 | PP2500295503 - Nẹp nối ngang cột sống lưng xoay 20 độ các cỡ | 850,000,000 | 637.500.000 | 9021 | 297.500.000 | 7 | 12,750,000 |
| 210 | PP2500295504 - Vít ít xâm lấn đa trục qua da | 328,000,000 | 246.000.000 | 9021 | 114.800.000 | 3 | 4,920,000 |
| 211 | PP2500295505 - Vít đơn trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, các cỡ | 245,000,000 | 183.750.000 | 9021 | 85.750.000 | 4 | 3,675,000 |
| 212 | PP2500295506 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định | 180,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 1 | 2,700,000 |
| 213 | PP2500295507 - Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0 mm | 45,000,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 1 | 675,000 |
| 214 | PP2500295508 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 8 | 16,200,000 |
| 215 | PP2500295509 - Vít đa trục góc dao động hạn chế | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 8 | 16,200,000 |
| 216 | PP2500295510 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) | 4,920,000,000 | 3.690.000.000 | 9021 | 1.722.000.000 | 37 | 73,800,000 |
| 217 | PP2500295511 - Kim nhồi xi măng cho vít rỗng nòng can thiệp tối thiểu bơm xi măng. | 945,000,000 | 708.750.000 | 9018 | 330.750.000 | 37 | 14,175,000 |
| 218 | PP2500295512 - Đầu dò đã tiệt trùng cho máy cảnh báo thần kinh trong phẫu thuật cột sống | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 1 | 945,000 |
| 219 | PP2500295513 - Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật cột sống lối bên | 250,000,000 | 187.500.000 | 9018 | 87.500.000 | 1 | 3,750,000 |
| 220 | PP2500295514 - Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật cột sống lối bên | 280,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 98.000.000 | 1 | 4,200,000 |
| 221 | PP2500295515 - Miếng dán khâu da kích thước 32X57(mm), | 65,400,000 | 49.050.000 | 3005 | 22.890.000 | 8 | 981,000 |
| 222 | PP2500295516 - Miếng dán khâu da 52X57(mm) | 136,000,000 | 102.000.000 | 3005 | 47.600.000 | 13 | 2,040,000 |
| 223 | PP2500295517 - Miếng dán khâu da 93X57(mm) | 163,000,000 | 122.250.000 | 3005 | 57.050.000 | 13 | 2,445,000 |
| 224 | PP2500295518 - Miếng dán khâu da 133X57(mm) | 191,000,000 | 143.250.000 | 3005 | 66.850.000 | 13 | 2,865,000 |
| 225 | PP2500295519 - Miếng dán khâu da 174X57(mm) | 218,000,000 | 163.500.000 | 3005 | 76.300.000 | 13 | 3,270,000 |
| 226 | PP2500295520 - Miếng dán khâu da 214X57(mm) | 61,250,000 | 45.937.500 | 3005 | 21.437.500 | 4 | 918,750 |
| 227 | PP2500295521 - Miếng dán khâu da 255X57(mm) | 68,000,000 | 51.000.000 | 3005 | 23.800.000 | 4 | 1,020,000 |
| 228 | PP2500295522 - Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng cho máy cảnh báo thần kinh dùng trong phẫu thuật cột sống | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 1 | 945,000 |
| 229 | PP2500295523 - Module kim điện cực cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG | 168,000,000 | 126.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 1 | 2,520,000 |
| 230 | PP2500295524 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lối bên | 520,000,000 | 390.000.000 | 9021 | 182.000.000 | 2 | 7,800,000 |
| 231 | PP2500295525 - Kẹp cầm máu Raney | 294,000,000 | 220.500.000 | 9018 | 102.900.000 | 19 | 4,410,000 |
| 232 | PP2500295526 - Panh kẹp cầm máu Raney | 47,400,000 | 35.550.000 | 9018 | 16.590.000 | 1 | 711,000 |
| 233 | PP2500295527 - Nẹp đóng sọ hàm mặt 2.0mm, thẳng, 4 lỗ | 45,000,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 4 | 675,000 |
| 234 | PP2500295528 - Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy | 70,000,000 | 52.500.000 | 9018 | 24.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 235 | PP2500295529 - Miếng ghép đường cắt xương sọ | 225,000,000 | 168.750.000 | 9021 | 78.750.000 | 4 | 3,375,000 |
| 236 | PP2500295530 - Miếng ghép tạo hình lỗ khoan xương sọ | 440,000,000 | 330.000.000 | 9021 | 154.000.000 | 7 | 6,600,000 |
| 237 | PP2500295531 - Miếng ghép tạo hình một bên bán cầu sọ | 2,094,000,000 | 1.570.500.0 | 9021 | 732.900.000 | 2 | 31,410,000 |
| 238 | PP2500295532 - Miếng ghép tạo hình sọ dạng lưới | 900,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 2 | 13,500,000 |
| 239 | PP2500295533 - Miếng ghép tạo hình sọ mặt và sản ổ mắt các cỡ | 102,500,000 | 76.875.000 | 9021 | 35.875.000 | 1 | 1,537,500 |
| 240 | PP2500295534 - Miếng ghép tạo hình xương sọ mặt | 102,500,000 | 76.875.000 | 9021 | 35.875.000 | 1 | 1,537,500 |
| 241 | PP2500295535 - Bộ Kit điện cực theo dõi trong mổ vẹo cột sống (spinal deformity) | 179,000,000 | 134.250.000 | 9018 | 62.650.000 | 1 | 2,685,000 |
| 242 | PP2500295536 - Bộ Kit điện cực theo dõi kích thích cho đặt vít | 730,000,000 | 547.500.000 | 9018 | 255.500.000 | 4 | 10,950,000 |
| 243 | PP2500295537 - Bộ kit điện cực ghi theo dõi SEP, EMG, MEP trong phẫu thuật mạch máu não (VascularNeurosurgery) | 185,000,000 | 138.750.000 | 9018 | 64.750.000 | 1 | 2,775,000 |
| 244 | PP2500295538 - Bộ kit điện cực kích thích và theo dõi SEP, EMG, AEP dùng trong phẫu thuật can thiệp vào góc cầu tiểu não (U thần kinh thính giác) / Interventions in the cerebellopontine Angle (AcousticNeuroma) - | 750,000,000 | 562.500.000 | 9018 | 262.500.000 | 2 | 11,250,000 |
| 245 | PP2500295539 - Đĩa đệm cột sống nhân tạo lối bên | 2,340,000,000 | 1.755.000.000 | 9021 | 819.000.000 | 6 | 35,100,000 |
| 246 | PP2500295540 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 3001 | 630.000.000 | 12 | 27,000,000 |
| 247 | PP2500295541 - Ốc khóa trong cho vít hai bước ren mũ vít kéo dài | 175,000,000 | 131.250.000 | 9021 | 61.250.000 | 4 | 2,625,000 |
| 248 | PP2500295542 - Vít hai bước ren đầu mũ vít kéo dài | 425,000,000 | 318.750.000 | 9021 | 148.750.000 | 4 | 6,375,000 |
| 249 | PP2500295543 - Nẹp dọc Cobalt chrome 5.5 6.0mm | 550,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 7 | 8,250,000 |
| 250 | PP2500295544 - Vít đa trục hai bước ren tăng bám xương | 5,600,000,000 | 4.200.000.000 | 9021 | 1.960.000.000 | 44 | 84,000,000 |
| 251 | PP2500295545 - Van dẫn lưu từ não thất xuống ổ bụng có kháng sinh, điều chỉnh áp lực bên ngoài và khóa chống từ trường | 690,000,000 | 517.500.000 | 9021 | 241.500.000 | 1 | 10,350,000 |
| 252 | PP2500295546 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm vít khóa trong và kim đẩy xi măng | 2,655,000,000 | 1.991.250.000 | 9021 | 929.250.000 | 19 | 39,825,000 |
| 253 | PP2500295547 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm vít khóa trong và kim đẩy xi măng | 1,180,000,000 | 885.000.000 | 9021 | 413.000.000 | 7 | 17,700,000 |
| 254 | PP2500295548 - Nẹp dọc thẳng cột sống lưng, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 350,000,000 | 262.500.000 | 9021 | 122.500.000 | 13 | 5,250,000 |
| 255 | PP2500295549 - Nẹp dọc uốn sẵn cột sống lưng, dùng kèm vít qua da hai ren đuôi vít rời | 495,000,000 | 371.250.000 | 9021 | 173.250.000 | 7 | 7,425,000 |
| 256 | PP2500295550 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 550,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 7 | 8,250,000 |
| 257 | PP2500295551 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng các cỡ kèm ốc khóa trong | 470,000,000 | 352.500.000 | 9021 | 164.500.000 | 7 | 7,050,000 |
| 258 | PP2500295552 - Đĩa đệm cột sống lưng các cỡ | 950,000,000 | 712.500.000 | 9021 | 332.500.000 | 7 | 14,250,000 |
| 259 | PP2500295553 - Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G chiều dài các cớ | 900,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 19 | 13,500,000 |
| 260 | PP2500295554 - Kim chọc khoan thân đốt sống | 200,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 7 | 3,000,000 |
| 261 | PP2500295555 - Kim chọc bơm xi măng | 800,000,000 | 600.000.000 | 9018 | 280.000.000 | 13 | 12,000,000 |
| 262 | PP2500295556 - Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 7 | 18,000,000 |
| 263 | PP2500295557 - Hệ thống trộn, bơm áp lực đẩy xi măng | 1,125,000,000 | 843.750.000 | 9018 | 393.750.000 | 10 | 16,875,000 |
| 264 | PP2500295558 - Xi măng sinh học 24g kèm dung dịch pha | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 3006 | 420.000.000 | 10 | 18,000,000 |
| 265 | PP2500295559 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 242,500,000 | 181.875.000 | 9018 | 84.875.000 | 4 | 3,637,500 |
| 266 | PP2500295560 - Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 360,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 2 | 5,400,000 |
| 267 | PP2500295561 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng đường kính mũi đốt 4.3mm | 1,365,000,000 | 1.023.750.000 | 9018 | 477.750.000 | 9 | 20,475,000 |
| 268 | PP2500295562 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 1,625,000,000 | 1.218.750.0 | 9018 | 568.750.000 | 9 | 24,375,000 |
| 269 | PP2500295563 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng | 500,000,000 | 375.000.000 | 9018 | 175.000.000 | 25 | 7,500,000 |
| 270 | PP2500295564 - Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống | 57,500,000 | 43.125.000 | 9018 | 20.125.000 | 4 | 862,500 |
| 271 | PP2500295565 - Kim dẫn đường cuống cung đầu tù | 52,500,000 | 39.375.000 | 9018 | 18.375.000 | 4 | 787,500 |
| 272 | PP2500295566 - Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống | 30,500,000 | 22.875.000 | 9018 | 10.675.000 | 1 | 457,500 |
| 273 | PP2500295567 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 6,450,000,000 | 4.837.500.000 | 9018 | 2.257.500.000 | 19 | 96,750,000 |
| 274 | PP2500295568 - Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9018 | 1.102.500.000 | 19 | 47,250,000 |
| 275 | PP2500295569 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 1 | 585,000,000 | 438.750.000 | 9018 | 204.750.000 | 19 | 8,775,000 |
| 276 | PP2500295570 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng đường kính lưỡi 4.0mm | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 9018 | 1.102.500.000 | 19 | 47,250,000 |
| 277 | PP2500295571 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 3,750,000,000 | 2.812.500.000 | 9018 | 1.312.500.000 | 19 | 56,250,000 |
| 278 | PP2500295572 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 2 | 585,000,000 | 438.750.000 | 9018 | 204.750.000 | 19 | 8,775,000 |
| 279 | PP2500295573 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 9018 | 630.000.000 | 19 | 27,000,000 |
| 280 | PP2500295574 - Nẹp nối ngang cổ sau | 25,000,000 | 18.750.000 | 9021 | 8.750.000 | 1 | 375,000 |
| 281 | PP2500295575 - Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp | 50,000,000 | 37.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 750,000 |
| 282 | PP2500295576 - Nẹp nối rod cổ sau | 40,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 600,000 |
| 283 | PP2500295577 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 4 | 16,500,000 |
| 284 | PP2500295578 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng | 950,000,000 | 712.500.000 | 9021 | 332.500.000 | 7 | 14,250,000 |
| 285 | PP2500295579 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod | 80,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 28.000.000 | 3 | 1,200,000 |
| 286 | PP2500295580 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 7 | 16,500,000 |
| 287 | PP2500295581 - Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, | 120,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 3 | 1,800,000 |
| 288 | PP2500295582 - Vít hàn khớp cùng chậu | 640,000,000 | 480.000.000 | 9021 | 224.000.000 | 3 | 9,600,000 |
| 289 | PP2500295583 - Vít khoá hàn khớp cùng chậu | 440,000,000 | 330.000.000 | 9021 | 154.000.000 | 3 | 6,600,000 |
| 290 | PP2500295584 - Xi măng sinh học có cản quang, trọng lượng 20gr/ gói, V-FAST | 225,000,000 | 168.750.000 | 3006 | 78.750.000 | 4 | 3,375,000 |
| 291 | PP2500295585 - Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ | 300,000,000 | 225.000.000 | 9018 | 105.000.000 | 7 | 4,500,000 |
| 292 | PP2500295586 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng | 950,000,000 | 712.500.000 | 9018 | 332.500.000 | 4 | 14,250,000 |
| 293 | PP2500295587 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) | 1,004,000,000 | 753.000.000 | 9018 | 351.400.000 | 2 | 15,060,000 |
| 294 | PP2500295588 - Miếng vá sàn ổ mắt | 160,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 2 | 2,400,000 |
| 295 | PP2500295589 - Mũi khoan khoan vít đường kính 2.4mm ngắn, dài | 4,100,000 | 3.075.000 | 9018 | 1.435.000 | 1 | 61,500 |
| 296 | PP2500295590 - Mũi khoan khoan vít đường kính 2.0mm ngắn, dài | 41,000,000 | 30.750.000 | 9018 | 14.350.000 | 7 | 615,000 |
| 297 | PP2500295591 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ dùng cho vít 2.4 | 4,350,000 | 3.262.500 | 9021 | 1.522.500 | 1 | 65,250 |
| 298 | PP2500295592 - Nẹp hàm giữ chỗ 20 lỗ (trái, phải) dùng cho vít 2.4 | 122,000,000 | 91.500.000 | 9021 | 42.700.000 | 3 | 1,830,000 |
| 299 | PP2500295593 - Nẹp hàm tái tạo thẳng 25 lỗ dùng cho vít 2.4 | 42,000,000 | 31.500.000 | 9021 | 14.700.000 | 1 | 630,000 |
| 300 | PP2500295594 - Nẹp hàm mặt mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải | 34,000,000 | 25.500.000 | 9021 | 11.900.000 | 2 | 510,000 |
| 301 | PP2500295595 - Nẹp cằm MINI 4 lỗ | 50,800,000 | 38.100.000 | 9021 | 17.780.000 | 3 | 762,000 |
| 302 | PP2500295596 - Nẹp hàm mặt mini thẳng 16 lỗ | 704,000,000 | 528.000.000 | 9021 | 246.400.000 | 20 | 10,560,000 |
| 303 | PP2500295597 - Nẹp hàm mặt mini thẳng 8 lỗ | 80,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 28.000.000 | 4 | 1,200,000 |
| 304 | PP2500295598 - Vít xương đường kính 2.4mm | 27,000,000 | 20.250.000 | 9021 | 9.450.000 | 13 | 405,000 |
| 305 | PP2500295599 - Vít xương Maxi đường kính 2.4mm | 27,000,000 | 20.250.000 | 9021 | 9.450.000 | 13 | 405,000 |
| 306 | PP2500295600 - Vít xương tự khoan đường kính 1.6mm | 43,000,000 | 32.250.000 | 9021 | 15.050.000 | 13 | 645,000 |
| 307 | PP2500295601 - Vít xương tự khoan đường kính 2.0mm | 2,640,000,000 | 1.980.000.000 | 9021 | 924.000.000 | 370 | 39,600,000 |
| 308 | PP2500295602 - Vít xương mini đường kính 2.0mm | 220,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 31 | 3,300,000 |
| 309 | PP2500295603 - Thân tuốc nơ vít | 28,880,000 | 21.660.000 | 9018 | 10.108.000 | 1 | 433,200 |
| 310 | PP2500295604 - Cán tuốc nơ vít các loại | 41,000,000 | 30.750.000 | 9018 | 14.350.000 | 7 | 615,000 |
| 311 | PP2500295605 - Uốn nẹp 3 mấu | 11,781,000 | 8.835.750 | 9018 | 4.123.350 | 1 | 176,715 |
| 312 | PP2500295606 - Uốn nẹp 2 mấu | 27,027,000 | 20.270.250 | 9018 | 9.459.450 | 1 | 405,405 |
| 313 | PP2500295607 - Kìm cắt nẹp | 27,027,000 | 20.270.250 | 9018 | 9.459.450 | 1 | 405,405 |
| 314 | PP2500295608 - Kim chọc dò cuống sống 11G dài 125 mm | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 315 | PP2500295609 - Bóng nong thân đốt sống kèm bơm bóng | 273,000,000 | 204.750.000 | 9018 | 95.550.000 | 2 | 4,095,000 |
| 316 | PP2500295610 - Kim chọc đẩy xi măng loại cong | 225,000,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 2 | 3,375,000 |
| 317 | PP2500295611 - Kim chọc đẩy xi măng loại thẳng | 280,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 98.000.000 | 7 | 4,200,000 |
| 318 | PP2500295612 - Bơm áp lực đẩy xi măng | 450,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 7 | 6,750,000 |
| 319 | PP2500295613 - Bộ trộn xi măng | 160,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 7 | 2,400,000 |
| 320 | PP2500295614 - Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 10ml | 330,000,000 | 247.500.000 | 3006 | 115.500.000 | 4 | 4,950,000 |
| 321 | PP2500295615 - Xi măng sinh học 26g kèm dung dịch pha 10ml | 250,000,000 | 187.500.000 | 3006 | 87.500.000 | 4 | 3,750,000 |
| 322 | PP2500295616 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng mềm 1cc | 600,000,000 | 450.000.000 | 3001 | 210.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 323 | PP2500295617 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 800,000,000 | 600.000.000 | 3001 | 280.000.000 | 7 | 12,000,000 |
| 324 | PP2500295618 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 3001 | 385.000.000 | 7 | 16,500,000 |
Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500295295 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hệ thống dẫn lưu não thất ổ bụng có van dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng và Bộ điều chỉnh ngoài kèm catheter ống thông xa tích hợp 1200 mm dẫn lưu. |
|
| Mã phần lô | PP2500295296 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp túi phình mạch máu não chiều dài lưỡi 3.0mm đến 15.3mm,độ mở 3.3mm đến 10.2mm,lực đóng từ 1.08N/g đến 200 N/g. các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295297 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15,4 mm và 6 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500295298 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295299 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 100 x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295300 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 150 x 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295301 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới vá sọ 3D hình vuông - 0,6 mm, 200 x 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295302 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít sọ não tự khoan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295303 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục hướng góc xoay 40º, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500295304 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục rỗng nòng qua da, bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295305 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. |
|
| Mã phần lô | PP2500295306 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.086.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium1 |
|
| Mã phần lô | PP2500295307 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295308 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295309 |
| Giá từng phần lô | 2,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295310 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295311 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc uốn sẳn dùng cho vít qua da và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295312 |
| Giá từng phần lô | 1,095,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295313 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP dạng miếng chêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295314 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp đa trục góc Nghiêng 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295315 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295316 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 80 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295317 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp đa trục góc Nghiêng 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500295318 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295319 |
| Giá từng phần lô | 597,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295320 |
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,223,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295321 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295322 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bơm áp lực đồng hồ dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295323 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ hình tháp nghiêng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295324 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang xoay đa chiều và điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2500295325 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295326 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295327 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đốt sống (C1 C2) |
|
| Mã phần lô | PP2500295328 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295329 |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295330 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (50-100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295331 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295332 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (21-47.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295333 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295334 |
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống lối trước tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500295335 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc cột sống cổ dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295336 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295337 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc cột sống cổ, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295338 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295339 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295340 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim vát cạnh ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295341 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ dài 120 -150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295342 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295343 |
| Giá từng phần lô | 407,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295344 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình dáng hạt đậu góc đặt 10° tới 65° |
|
| Mã phần lô | PP2500295345 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong hình lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2500295346 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối dọc cho vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295347 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500295348 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.482.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500295349 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° |
|
| Mã phần lô | PP2500295350 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295351 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500295352 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500295353 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500295354 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80° |
|
| Mã phần lô | PP2500295355 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295356 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh áp lực bên ngoài, có khóa chống ngoại lực, van dạng ball in cone, 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500295357 |
| Giá từng phần lô | 872,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,083,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500295358 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP tại nhu mô não) |
|
| Mã phần lô | PP2500295359 |
| Giá từng phần lô | 603,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,059,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít titan 2.0 sọ não các cỡ; tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500295360 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500295361 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm vuông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295362 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500295363 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295364 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP não thất và dẫn lưu giải áp) |
|
| Mã phần lô | PP2500295365 |
| Giá từng phần lô | 586,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.285.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,797,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295366 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2500295367 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500295368 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295369 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500295370 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD |
|
| Mã phần lô | PP2500295371 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295372 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2500295373 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, cơ chế khóa 45° |
|
| Mã phần lô | PP2500295374 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295375 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 16 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295376 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn, đường kính 12,5/18,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295377 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 4°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295378 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295379 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp titan túi phình mạch máu não gập góc cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295380 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295381 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295382 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng các loại áp lực( thấp-trung bình-cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500295383 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295384 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống cổ trước cho nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500295385 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 12 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295386 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 4 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295387 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 6 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295388 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 8 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295389 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít titan 2.0 hàm mặt các cỡ; tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500295390 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500295391 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295392 |
| Giá từng phần lô | 1,402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500295393 |
| Giá từng phần lô | 160,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500295394 |
| Giá từng phần lô | 168,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295395 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500295396 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp sọ não Titaniumthẳng 20 lỗ bắt vít. |
|
| Mã phần lô | PP2500295397 |
| Giá từng phần lô | 26,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.228.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoan Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2500295398 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng có phủ thuốc kháng sinh, điều chỉnh áp lực từ bên ngoài với 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500295399 |
| Giá từng phần lô | 360,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,403,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500295400 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.156.250. |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hình trái chuối |
|
| Mã phần lô | PP2500295401 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500295402 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2500295403 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500295404 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.013.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 939.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500295405 |
| Giá từng phần lô | 1,989,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, |
|
| Mã phần lô | PP2500295406 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 3 đến 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500295407 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc tương thích vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ, dài 60-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295408 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục/đơn trục 3 trong 1 kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500295409 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500295410 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục nắn trượt đuôi nhỏ đường kính 10 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295411 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc 5.5mm, dài 500mm, tương thích với vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500295412 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng/uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295413 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong tương thích vít nắn trượt đuôi nhỏ, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500295414 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295415 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 10x12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295416 |
| Giá từng phần lô | 993,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,903,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 10 x 10cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295417 |
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục kiểu ren dẫn đôi phủ Cobalt Chrome và HA các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295418 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.507.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.503.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên hình hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295419 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295420 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong dành cho vít 2 bước ren 4.75mm,titan |
|
| Mã phần lô | PP2500295421 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương ghép nhân tạo dạng hạt, cỡ 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295422 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295423 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ lối trước có nẹp liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2500295424 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong tự ngắt cho hệ thống vít và rod 2 bước ren 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295425 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu Cobalt Chrome, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295426 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy |
|
| Mã phần lô | PP2500295427 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết não định vị thụ động sử dụng cho hệ thống Navigation |
|
| Mã phần lô | PP2500295428 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước hình chêm với 2 bề mặt trên dưới có răng cưa. |
|
| Mã phần lô | PP2500295429 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cánh ren ngược các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295430 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295431 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít tự khoan tự taro các cỡ loại |
|
| Mã phần lô | PP2500295432 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295433 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295434 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2500295435 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khoá trong tự ngắt cánh ren hình ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500295436 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng cỡ 15-31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295437 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít chẩm cột sống cổ lối sau các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295438 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hạt định vị hình cầu sử dụng cho hệ thống Navigation |
|
| Mã phần lô | PP2500295439 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, đường kính 3.2m |
|
| Mã phần lô | PP2500295440 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang cho vít cánh ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500295441 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh nẹp dọc cột sống lưng đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295442 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ phận nối giữa thanh dọc cổ với ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500295443 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng cong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500295444 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.077.500. |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.969.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500295445 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2500295446 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.063.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đơn trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500295447 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500295448 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.681.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295449 |
| Giá từng phần lô | 1,183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 887.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo β TCP dạng hạt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295450 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295451 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh nối ngang đa chiều dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 50-85mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500295452 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2500295453 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học dùng tạo hình đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295454 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295455 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 10 x 12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295456 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 7.5x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295457 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021, 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500295458 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagencỡ 5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295459 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021, 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295460 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295461 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xốp/cứng đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500295462 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295463 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong thân đốt sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295464 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít ốc khoá trong cánh ren ốp cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295465 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295466 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học có độ quánh cao kèm dung dịch pha đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500295467 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp đốt sống cổ trước 4 tầng cỡ 69-83mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295468 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp giữ thanh nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295469 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng cỡ 49-68mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295470 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lồng titan tạo hình thân đốt sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295471 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim và mũi khoan đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295472 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng cỡ 33-48mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295473 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối bên vít cánh chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295474 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ trộn và phân phối xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295475 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295476 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò cuống sống 11G mũi vát |
|
| Mã phần lô | PP2500295477 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đơn trục cố định cánh chậu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295478 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim sinh thiết đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295479 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thanh nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295480 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong cố định vít cánh chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295481 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295482 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500295483 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2500295484 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 2 mức ren lõi hình nón, đầu vít 15.2mm và 16.2mm,đường kính 4.5mm đến 8.5mm, dài 25mm đến 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295485 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 1.7mm, dài 19-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295486 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30-60mm, đường kính 5.5-7.5mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500295487 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít trượt cổ sau kèm ốc khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295488 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2500295489 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295490 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang dùng cho vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500295491 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khoá trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500295492 |
| Giá từng phần lô | 176,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống lưng MIS, loại cong, titan, đường kính 6.0mm, dài 35-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295493 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295494 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120-200mm, đường kính 5.5/6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295495 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc tương thích vít cổ sau, đường kính 3.5mm dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295496 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối rod cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295497 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295498 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.657.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng có mũi hình nhọn phẳng phần đầu, các cạnh đĩa đệm bo tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500295499 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong tương thích vít qua da có lỗ bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295500 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500295501 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực 6.0mm, 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295502 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang cột sống lưng xoay 20 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295503 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít ít xâm lấn đa trục qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500295504 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đơn trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295505 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500295506 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295507 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít trượt đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295508 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục góc dao động hạn chế |
|
| Mã phần lô | PP2500295509 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500295510 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim nhồi xi măng cho vít rỗng nòng can thiệp tối thiểu bơm xi măng. |
|
| Mã phần lô | PP2500295511 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu dò đã tiệt trùng cho máy cảnh báo thần kinh trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295512 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ tách cơ sử dụng cho phẫu thuật cột sống lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500295513 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ định vị hệ thống banh sử dụng cho phẫu thuật cột sống lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500295514 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da kích thước 32X57(mm), |
|
| Mã phần lô | PP2500295515 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 52X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295516 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 93X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295517 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 133X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295518 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 174X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295519 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 214X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295520 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán khâu da 255X57(mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295521 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng cho máy cảnh báo thần kinh dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295522 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Module kim điện cực cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG |
|
| Mã phần lô | PP2500295523 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500295524 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp cầm máu Raney |
|
| Mã phần lô | PP2500295525 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Panh kẹp cầm máu Raney |
|
| Mã phần lô | PP2500295526 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp đóng sọ hàm mặt 2.0mm, thẳng, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295527 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500295528 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép đường cắt xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500295529 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép tạo hình lỗ khoan xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500295530 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép tạo hình một bên bán cầu sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500295531 |
| Giá từng phần lô | 2,094,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.570.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép tạo hình sọ dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500295532 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép tạo hình sọ mặt và sản ổ mắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295533 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng ghép tạo hình xương sọ mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500295534 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Kit điện cực theo dõi trong mổ vẹo cột sống (spinal deformity) |
|
| Mã phần lô | PP2500295535 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Kit điện cực theo dõi kích thích cho đặt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500295536 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit điện cực ghi theo dõi SEP, EMG, MEP trong phẫu thuật mạch máu não (VascularNeurosurgery) |
|
| Mã phần lô | PP2500295537 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit điện cực kích thích và theo dõi SEP, EMG, AEP dùng trong phẫu thuật can thiệp vào góc cầu tiểu não (U thần kinh thính giác) / Interventions in the cerebellopontine Angle (AcousticNeuroma) - |
|
| Mã phần lô | PP2500295538 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống nhân tạo lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500295539 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500295540 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ốc khóa trong cho vít hai bước ren mũ vít kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500295541 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít hai bước ren đầu mũ vít kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500295542 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc Cobalt chrome 5.5 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295543 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục hai bước ren tăng bám xương |
|
| Mã phần lô | PP2500295544 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van dẫn lưu từ não thất xuống ổ bụng có kháng sinh, điều chỉnh áp lực bên ngoài và khóa chống từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2500295545 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm vít khóa trong và kim đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295546 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm vít khóa trong và kim đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295547 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng cột sống lưng, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2500295548 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc uốn sẵn cột sống lưng, dùng kèm vít qua da hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2500295549 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295550 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng các cỡ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500295551 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295552 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G chiều dài các cớ |
|
| Mã phần lô | PP2500295553 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc khoan thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295554 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295555 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500295556 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hệ thống trộn, bơm áp lực đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295557 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học 24g kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2500295558 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500295559 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295560 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng đường kính mũi đốt 4.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295561 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295562 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.750.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500295563 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295564 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim dẫn đường cuống cung đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500295565 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500295566 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295567 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295568 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500295569 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng đường kính lưỡi 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295570 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295571 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295572 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500295573 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối ngang cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295574 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500295575 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp nối rod cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500295576 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500295577 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295578 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod |
|
| Mã phần lô | PP2500295579 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295580 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500295581 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít hàn khớp cùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295582 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít khoá hàn khớp cùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295583 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học có cản quang, trọng lượng 20gr/ gói, V-FAST |
|
| Mã phần lô | PP2500295584 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295585 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295586 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500295587 |
| Giá từng phần lô | 1,004,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng vá sàn ổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500295588 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan khoan vít đường kính 2.4mm ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500295589 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan khoan vít đường kính 2.0mm ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500295590 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ dùng cho vít 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500295591 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm giữ chỗ 20 lỗ (trái, phải) dùng cho vít 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500295592 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm tái tạo thẳng 25 lỗ dùng cho vít 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500295593 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm mặt mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500295594 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cằm MINI 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295595 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm mặt mini thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295596 |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp hàm mặt mini thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500295597 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295598 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương Maxi đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295599 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương tự khoan đường kính 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295600 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương tự khoan đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295601 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít xương mini đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295602 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thân tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2500295603 |
| Giá từng phần lô | 28,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cán tuốc nơ vít các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500295604 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Uốn nẹp 3 mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500295605 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.835.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.123.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Uốn nẹp 2 mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500295606 |
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.270.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.459.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm cắt nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500295607 |
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.270.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.459.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò cuống sống 11G dài 125 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295608 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong thân đốt sống kèm bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500295609 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc đẩy xi măng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2500295610 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc đẩy xi măng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500295611 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm áp lực đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295612 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ trộn xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500295613 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295614 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xi măng sinh học 26g kèm dung dịch pha 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295615 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng mềm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295616 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295617 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2500295618 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi