Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500279984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500152541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 581,090,790,889 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ | 168,000,000 | 126.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 1233 | 2,520,000 |
| 2 | PP2500294184 - Airway PE, các cỡ | 79,990,000 | 59.992.500 | 9018 | 27.996.500 | 617 | 1,199,850 |
| 3 | PP2500294185 - Áo làm lạnh toàn thân | 2,507,500,000 | 1.880.625.000 | 9033 | 877.625.000 | 16 | 37,612,500 |
| 4 | PP2500294186 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L | 3,633,000,000 | 2.724.750.000 | 6211 | 1.271.550.000 | 6165 | 54,495,000 |
| 5 | PP2500294187 - Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật | 1,450,890,000 | 1.088.167.500 | 6211 | 507.811.500 | 2590 | 21,763,350 |
| 6 | PP2500294188 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M | 51,817,500 | 38.863.125 | 6211 | 18.136.125 | 93 | 777,263 |
| 7 | PP2500294189 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL | 76,230,000 | 57.172.500 | 6211 | 26.680.500 | 124 | 1,143,450 |
| 8 | PP2500294190 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng | 126,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 7 | 1,890,000 |
| 9 | PP2500294191 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 7 | 2,250,000 |
| 10 | PP2500294192 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 7 | 2,250,000 |
| 11 | PP2500294193 - Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ | 1,198,000,000 | 898.500.000 | 9021 | 419.300.000 | 13 | 17,970,000 |
| 12 | PP2500294194 - Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2 | 322,016,000 | 241.512.000 | 3822 | 112.705.600 | 25 | 4,830,240 |
| 13 | PP2500294195 - Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu | 378,000,000 | 283.500.000 | 9033 | 132.300.000 | 13 | 5,670,000 |
| 14 | PP2500294196 - Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu | 168,000,000 | 126.000.000 | 9033 | 58.800.000 | 7 | 2,520,000 |
| 15 | PP2500294197 - Bao camera nội soi | 205,450,000 | 154.087.500 | 3926 | 71.907.500 | 2158 | 3,081,750 |
| 16 | PP2500294198 - Bao cao su siêu âm đầu dò | 12,600,000 | 9.450.000 | 4014 | 4.410.000 | 1233 | 189,000 |
| 17 | PP2500294199 - Bao cao su thăm khám các loại | 31,500,000 | 23.625.000 | 4014 | 11.025.000 | 3083 | 472,500 |
| 18 | PP2500294200 - Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml | 239,998,000 | 179.998.500 | 9018 | 83.999.300 | 13 | 3,599,970 |
| 19 | PP2500294201 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 31 | 6,300,000 |
| 20 | PP2500294202 - Bao giày vô khuẩn | 49,300,000 | 36.975.000 | 6307, 6505 | 17.255.000 | 1542 | 739,500 |
| 21 | PP2500294203 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ | 114,840,000 | 86.130.000 | 3926 | 40.194.000 | 340 | 1,722,600 |
| 22 | PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm | 275,275,000 | 206.456.250 | 9021 | 96.346.250 | 3 | 4,129,125 |
| 23 | PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm | 286,650,000 | 214.987.500 | 9021 | 100.327.500 | 3 | 4,299,750 |
| 24 | PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm | 1,128,800,000 | 846.600.000 | 9021 | 395.080.000 | 7 | 16,932,000 |
| 25 | PP2500294207 - Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục | 787,800,000 | 590.850.000 | 275.730.000 | 41 | 11,817,000 | |
| 26 | PP2500294208 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch | 151,200,000 | 113.400.000 | 9018 | 52.920.000 | 37 | 2,268,000 |
| 27 | PP2500294209 - Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh | 490,000,000 | 367.500.000 | 9018 | 171.500.000 | 216 | 7,350,000 |
| 28 | PP2500294210 - Bộ 3 khóa 3 ngã phẫu thuật tạng | 38,123,000 | 28.592.250 | 13.343.050 | 31 | 571,845 | |
| 29 | PP2500294211 - Bộ bình tập thở các cỡ | 113,400,000 | 85.050.000 | 9018 | 39.690.000 | 19 | 1,701,000 |
| 30 | PP2500294212 - Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml | 37,800,000 | 28.350.000 | 9018 | 13.230.000 | 7 | 567,000 |
| 31 | PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học | 324,995,000 | 243.746.250 | 9018 | 113.748.250 | 31 | 4,874,925 |
| 32 | PP2500294214 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật | 29,750,000 | 22.312.500 | 9018 | 10.412.500 | 22 | 446,250 |
| 33 | PP2500294215 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ | 424,997,500 | 318.748.125 | 9018 | 148.749.125 | 16 | 6,374,963 |
| 34 | PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ | 282,870,000 | 212.152.500 | 9018 | 99.004.500 | 19 | 4,243,050 |
| 35 | PP2500294217 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa | 41,000,000 | 30.750.000 | 9018 | 14.350.000 | 7 | 615,000 |
| 36 | PP2500294218 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml | 83,997,000 | 62.997.750 | 9018 | 29.398.950 | 19 | 1,259,955 |
| 37 | PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml | 49,500,000 | 37.125.000 | 9018 | 17.325.000 | 7 | 742,500 |
| 38 | PP2500294220 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml | 225,000,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 10 | 3,375,000 |
| 39 | PP2500294221 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml | 8,400,000,000 | 6.300.000.000 | 9018 | 2.940.000.000 | 346 | 126,000,000 |
| 40 | PP2500294222 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml | 239,985,000 | 179.988.750 | 9018 | 83.994.750 | 93 | 3,599,775 |
| 41 | PP2500294223 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott | 349,995,000 | 262.496.250 | 9018 | 122.498.250 | 31 | 5,249,925 |
| 42 | PP2500294224 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD | 126,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 13 | 1,890,000 |
| 43 | PP2500294225 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ | 110,000,000 | 82.500.000 | 9018 | 38.500.000 | 4 | 1,650,000 |
| 44 | PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay | 700,000,000 | 525.000.000 | 9018 | 245.000.000 | 432 | 10,500,000 |
| 45 | PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9018, 9033 | 525.000.000 | 925 | 22,500,000 |
| 46 | PP2500294228 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm | 114,484,500 | 85.863.375 | 9018 | 40.069.575 | 93 | 1,717,268 |
| 47 | PP2500294229 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm | 177,500,000 | 133.125.000 | 9018 | 62.125.000 | 309 | 2,662,500 |
| 48 | PP2500294230 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục | 345,000,000 | 258.750.000 | 9018 | 120.750.000 | 10 | 5,175,000 |
| 49 | PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 787,500,000 | 590.625.000 | 9018 | 275.625.000 | 93 | 11,812,500 |
| 50 | PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 62 | 6,300,000 |
| 51 | PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường | 367,500,000 | 275.625.000 | 9018 | 128.625.000 | 31 | 5,512,500 |
| 52 | PP2500294234 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | 489,993,000 | 367.494.750 | 9018 | 171.497.550 | 44 | 7,349,895 |
| 53 | PP2500294235 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản | 389,985,000 | 292.488.750 | 9018 | 136.494.750 | 93 | 5,849,775 |
| 54 | PP2500294236 - Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 86,100,000 | 64.575.000 | 9018 | 30.135.000 | 7 | 1,291,500 |
| 55 | PP2500294237 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 549,995,000 | 412.496.250 | 9018 | 192.498.250 | 31 | 8,249,925 |
| 56 | PP2500294238 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25" | 1,049,970,000 | 787.477.500 | 9018 | 367.489.500 | 185 | 15,749,550 |
| 57 | PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ | 250,000,000 | 187.500.000 | 9018 | 87.500.000 | 62 | 3,750,000 |
| 58 | PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 314,580,000 | 235.935.000 | 9018 | 110.103.000 | 124 | 4,718,700 |
| 59 | PP2500294241 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch não | 569,730,000 | 427.297.500 | 6211, 6307, 9018 | 199.405.500 | 124 | 8,545,950 |
| 60 | PP2500294242 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành | 302,190,000 | 226.642.500 | 6211, 6307, 9018 | 105.766.500 | 62 | 4,532,850 |
| 61 | PP2500294243 - Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp | 556,500,000 | 417.375.000 | 6211, 6307 | 194.775.000 | 93 | 8,347,500 |
| 62 | PP2500294244 - Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống | 310,800,000 | 233.100.000 | 6307 | 108.780.000 | 494 | 4,662,000 |
| 63 | PP2500294245 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống | 194,250,000 | 145.687.500 | 6307 | 67.987.500 | 309 | 2,913,750 |
| 64 | PP2500294246 - Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | 957,600,000 | 718.200.000 | 6307 | 335.160.000 | 185 | 14,364,000 |
| 65 | PP2500294247 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | 1,596,000,000 | 1.197.000.000 | 6307 | 558.600.000 | 309 | 23,940,000 |
| 66 | PP2500294248 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan | 22,500,000 | 16.875.000 | 6307 | 7.875.000 | 4 | 337,500 |
| 67 | PP2500294249 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận | 131,250,000 | 98.437.500 | 6307 | 45.937.500 | 31 | 1,968,750 |
| 68 | PP2500294250 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành | 237,236,750 | 177.927.563 | 6211, 6307, 9018 | 83.032.863 | 16 | 3,558,552 |
| 69 | PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu | 377,055,000 | 282.791.250 | 6211, 6307 | 131.969.250 | 93 | 5,655,825 |
| 70 | PP2500294252 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu | 754,110,000 | 565.582.500 | 6307 | 263.938.500 | 185 | 11,311,650 |
| 71 | PP2500294253 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng | 362,520,000 | 271.890.000 | 6211, 6307 | 126.882.000 | 93 | 5,437,800 |
| 72 | PP2500294254 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối | 525,800,000 | 394.350.000 | 6211, 6307 | 184.030.000 | 136 | 7,887,000 |
| 73 | PP2500294255 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối | 956,000,000 | 717.000.000 | 6211, 6307 | 334.600.000 | 247 | 14,340,000 |
| 74 | PP2500294256 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai | 127,200,000 | 95.400.000 | 6211, 6307 | 44.520.000 | 31 | 1,908,000 |
| 75 | PP2500294257 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai | 367,800,000 | 275.850.000 | 6307 | 128.730.000 | 124 | 5,517,000 |
| 76 | PP2500294258 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não | 252,000,000 | 189.000.000 | 6211, 6307 | 88.200.000 | 62 | 3,780,000 |
| 77 | PP2500294259 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da | 441,000,000 | 330.750.000 | 6211, 6307 | 154.350.000 | 93 | 6,615,000 |
| 78 | PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở | 238,500,000 | 178.875.000 | 6211, 6307 | 83.475.000 | 31 | 3,577,500 |
| 79 | PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở | 238,500,000 | 178.875.000 | 6211, 6307 | 83.475.000 | 31 | 3,577,500 |
| 80 | PP2500294262 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát | 620,100,000 | 465.075.000 | 6211, 6307 | 217.035.000 | 185 | 9,301,500 |
| 81 | PP2500294263 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát | 1,487,200,000 | 1.115.400.000 | 6307 | 520.520.000 | 494 | 22,308,000 |
| 82 | PP2500294264 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ | 1,515,800,000 | 1.136.850.000 | 6211, 6307, 9018 | 530.530.000 | 309 | 22,737,000 |
| 83 | PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu | 315,000,000 | 236.250.000 | 6211, 6307 | 110.250.000 | 155 | 4,725,000 |
| 84 | PP2500294266 - Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ | 52,500,000 | 39.375.000 | 9018 | 18.375.000 | 10 | 787,500 |
| 85 | PP2500294267 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ | 442,500,000 | 331.875.000 | 9018 | 154.875.000 | 19 | 6,637,500 |
| 86 | PP2500294268 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed | 593,250,000 | 444.937.500 | 9018 | 207.637.500 | 70 | 8,898,750 |
| 87 | PP2500294269 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động | 3,995,000,000 | 2.996.250.000 | 9018 | 1.398.250.000 | 309 | 59,925,000 |
| 88 | PP2500294270 - Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng | 304,500,000 | 228.375.000 | 6307 | 106.575.000 | 617 | 4,567,500 |
| 89 | PP2500294271 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 675,000,000 | 506.250.000 | 3822, 9018 | 236.250.000 | 10 | 10,125,000 |
| 90 | PP2500294272 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid | 800,000,000 | 600.000.000 | 3822, 9018 | 280.000.000 | 7 | 12,000,000 |
| 91 | PP2500294273 - Bộ kít thông tiểu dùng một lần | 718,200,000 | 538.650.000 | 6307 | 251.370.000 | 1110 | 10,773,000 |
| 92 | PP2500294274 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 4,436,000,000 | 3.327.000.0 | 9018 | 1.552.600.000 | 62 | 66,540,000 |
| 93 | PP2500294275 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 1,039,500,000 | 779.625.000 | 9018 | 363.825.000 | 22 | 15,592,500 |
| 94 | PP2500294276 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu | 265,200,000 | 198.900.000 | 9018 | 92.820.000 | 25 | 3,978,000 |
| 95 | PP2500294277 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu | 70,500,000 | 52.875.000 | 9018 | 24.675.000 | 7 | 1,057,500 |
| 96 | PP2500294278 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | 27,499,750 | 20.624.813 | 9018 | 9.624.913 | 2 | 412,497 |
| 97 | PP2500294279 - Bộ thông bàng quang qua da các cỡ | 10,500,000 | 7.875.000 | 9018 | 3.675.000 | 1 | 157,500 |
| 98 | PP2500294280 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | 409,500,000 | 307.125.000 | 9018 | 143.325.000 | 5 | 6,142,500 |
| 99 | PP2500294281 - Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | 184,999,750 | 138.749.813 | 9018 | 64.749.913 | 2 | 2,774,997 |
| 100 | PP2500294282 - Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ | 4,250,000,000 | 3.187.500.000 | 9018 | 1.487.500.000 | 53 | 63,750,000 |
| 101 | PP2500294283 - Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ | 6,300,000,000 | 4.725.000.000 | 9018 | 2.205.000.000 | 62 | 94,500,000 |
| 102 | PP2500294284 - Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới | 380,000,000 | 285.000.000 | 9018 | 133.000.000 | 7 | 5,700,000 |
| 103 | PP2500294285 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới | 230,000,000 | 172.500.000 | 9018 | 80.500.000 | 4 | 3,450,000 |
| 104 | PP2500294286 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại | 160,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 7 | 2,400,000 |
| 105 | PP2500294287 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối | 83,999,000 | 62.999.250 | 9018 | 29.399.650 | 62 | 1,259,985 |
| 106 | PP2500294288 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối | 64,995,000 | 48.746.250 | 9018 | 22.748.250 | 31 | 974,925 |
| 107 | PP2500294289 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm | 112,498,500 | 84.373.875 | 9018 | 39.374.475 | 93 | 1,687,478 |
| 108 | PP2500294290 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây | 219,990,000 | 164.992.500 | 9018 | 76.996.500 | 617 | 3,299,850 |
| 109 | PP2500294291 - Bộ nối tiêm truyền an toàn | 210,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | 617 | 3,150,000 |
| 110 | PP2500294292 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây | 191,100,000 | 143.325.000 | 9018 | 66.885.000 | 432 | 2,866,500 |
| 111 | PP2500294293 - Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO | 660,000,000 | 495.000.000 | 9018 | 231.000.000 | 13 | 9,900,000 |
| 112 | PP2500294294 - Bộ nong thông thận ra da | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9018 | 525.000.000 | 37 | 22,500,000 |
| 113 | PP2500294295 - Bộ nong mở thận ra da | 1,291,250,000 | 968.437.500 | 9018 | 451.937.500 | 16 | 19,368,750 |
| 114 | PP2500294296 - Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm | 900,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 19 | 13,500,000 |
| 115 | PP2500294297 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges | 368,550,000 | 276.412.500 | 3822 | 128.992.500 | 185 | 5,528,250 |
| 116 | PP2500294298 - Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm | 94,600,000 | 70.950.000 | 9018 | 33.110.000 | 7 | 1,419,000 |
| 117 | PP2500294299 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu | 54,999,500 | 41.249.625 | 9018 | 19.249.825 | 4 | 824,993 |
| 118 | PP2500294300 - Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | 54,999,500 | 41.249.625 | 9018 | 19.249.825 | 4 | 824,993 |
| 119 | PP2500294301 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | 44,999,500 | 33.749.625 | 9018 | 15.749.825 | 4 | 674,993 |
| 120 | PP2500294302 - Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở | 38,398,800 | 28.799.100 | 9018 | 13.439.580 | 74 | 575,982 |
| 121 | PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở | 60,480,000 | 45.360.000 | 9018 | 21.168.000 | 111 | 907,200 |
| 122 | PP2500294304 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex | 18,810,000,000 | 14.107.500.000 | 9018 | 6.583.500.000 | 68 | 282,150,000 |
| 123 | PP2500294305 - Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI | 367,500,000 | 275.625.000 | 128.625.000 | 4 | 5,512,500 | |
| 124 | PP2500294306 - Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex | 5,256,000,000 | 3.942.000.000 | 9018 | 1.839.600.000 | 45 | 78,840,000 |
| 125 | PP2500294307 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI | 441,000,000 | 330.750.000 | 154.350.000 | 4 | 6,615,000 | |
| 126 | PP2500294308 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex | 8,330,000,000 | 6.247.500.000 | 9018 | 2.915.500.000 | 44 | 124,950,000 |
| 127 | PP2500294309 - Bộ thể hang nhân tạo | 340,000,000 | 255.000.000 | 9018 | 119.000.000 | 1 | 5,100,000 |
| 128 | PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ | 755,800,000 | 566.850.000 | 9018 | 264.530.000 | 7 | 11,337,000 |
| 129 | PP2500294311 - Bộ thông mở thận qua da các cỡ | 225,000,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 10 | 3,375,000 |
| 130 | PP2500294312 - Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục | 170,000,000 | 127.500.000 | 3926 | 59.500.000 | 4 | 2,550,000 |
| 131 | PP2500294313 - Bơm tiêm 10ml KHÔNGKIM | 98,000,000 | 73.500.000 | 9018 | 34.300.000 | 6165 | 1,470,000 |
| 132 | PP2500294314 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm | 882,000,000 | 661.500.000 | 9018 | 308.700.000 | 55480 | 13,230,000 |
| 133 | PP2500294315 - Bơm tiêm 10ml có kim | 490,000,000 | 367.500.000 | 9018 | 171.500.000 | 30822 | 7,350,000 |
| 134 | PP2500294316 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM | 686,000,000 | 514.500.000 | 9018 | 240.100.000 | 43151 | 10,290,000 |
| 135 | PP2500294317 - Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa | 2,520,000,000 | 1.890.000.000 | 9018 | 882.000.000 | 36987 | 37,800,000 |
| 136 | PP2500294318 - Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối | 340,000,000 | 255.000.000 | 9018 | 119.000.000 | 1233 | 5,100,000 |
| 137 | PP2500294319 - Bơm tiêm 10ml, có nước muối | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 1542 | 6,300,000 |
| 138 | PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM | 68,000,000 | 51.000.000 | 9018 | 23.800.000 | 6165 | 1,020,000 |
| 139 | PP2500294321 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM | 44,200,000 | 33.150.000 | 9018 | 15.470.000 | 4007 | 663,000 |
| 140 | PP2500294322 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa | 126,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 617 | 1,890,000 |
| 141 | PP2500294323 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin | 1,176,000,000 | 882.000.000 | 9018 | 411.600.000 | 3021 | 17,640,000 |
| 142 | PP2500294324 - Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động | 75,600,000 | 56.700.000 | 9018 | 26.460.000 | 370 | 1,134,000 |
| 143 | PP2500294325 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 18,500,000 | 13.875.000 | 9018 | 6.475.000 | 617 | 277,500 |
| 144 | PP2500294326 - Bơm tiêm 20ml KHÔNGKIM | 358,000,000 | 268.500.000 | 9018 | 125.300.000 | 12329 | 5,370,000 |
| 145 | PP2500294327 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM | 179,000,000 | 134.250.000 | 9018 | 62.650.000 | 6165 | 2,685,000 |
| 146 | PP2500294328 - Bơm tiêm 20ml có KIM | 196,900,000 | 147.675.000 | 9018 | 68.915.000 | 6781 | 2,953,500 |
| 147 | PP2500294329 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM | 7,441,650 | 5.581.238 | 9018 | 2.604.578 | 665 | 111,625 |
| 148 | PP2500294330 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa | 59,850,000 | 44.887.500 | 9018 | 20.947.500 | 925 | 897,750 |
| 149 | PP2500294331 - Bơm tiêm 50ml | 39,500,000 | 29.625.000 | 9018 | 13.825.000 | 617 | 592,500 |
| 150 | PP2500294332 - Bơm tiêm 50cc | 79,000,000 | 59.250.000 | 9018 | 27.650.000 | 1233 | 1,185,000 |
| 151 | PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động | 683,410,000 | 512.557.500 | 9018 | 239.193.500 | 2158 | 10,251,150 |
| 152 | PP2500294334 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 356,000,000 | 267.000.000 | 9018 | 124.600.000 | 4932 | 5,340,000 |
| 153 | PP2500294335 - Bơm tiêm 5ml KHÔNGKIM | 7,000,000 | 5.250.000 | 9018 | 2.450.000 | 617 | 105,000 |
| 154 | PP2500294336 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM | 700,000,000 | 525.000.000 | 9018 | 245.000.000 | 61644 | 10,500,000 |
| 155 | PP2500294337 - Bơm tiêm 5ml có KIM | 455,000,000 | 341.250.000 | 9018 | 159.250.000 | 40069 | 6,825,000 |
| 156 | PP2500294338 - Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa | 1,470,000,000 | 1.102.500.000 | 9018 | 514.500.000 | 21576 | 22,050,000 |
| 157 | PP2500294339 - Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối | 168,000,000 | 126.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 617 | 2,520,000 |
| 158 | PP2500294340 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối | 85,000,000 | 63.750.000 | 9018 | 29.750.000 | 309 | 1,275,000 |
| 159 | PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto | 188,000,000 | 141.000.000 | 9018 | 65.800.000 | 62 | 2,820,000 |
| 160 | PP2500294342 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE | 511,875,000 | 383.906.250 | 9018 | 179.156.250 | 155 | 7,678,125 |
| 161 | PP2500294343 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q | 101,062,500 | 75.796.875 | 9018 | 35.371.875 | 22 | 1,515,938 |
| 162 | PP2500294344 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant | 413,437,500 | 310.078.125 | 9018 | 144.703.125 | 47 | 6,201,563 |
| 163 | PP2500294345 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod | 102,375,000 | 76.781.250 | 9018 | 35.831.250 | 31 | 1,535,625 |
| 164 | PP2500294346 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 83,750,000 | 62.812.500 | 9018 | 29.312.500 | 1542 | 1,256,250 |
| 165 | PP2500294347 - Bơm tiêm cho ăn 60ml | 60,300,000 | 45.225.000 | 9018 | 21.105.000 | 1110 | 904,500 |
| 166 | PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 304,000,000 | 228.000.000 | 9018 | 106.400.000 | 9864 | 4,560,000 |
| 167 | PP2500294349 - Bóng bóp gây mê các cỡ | 6,825,000 | 5.118.750 | 9018 | 2.388.750 | 7 | 102,375 |
| 168 | PP2500294350 - Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018, 9019 | 147.000.000 | 31 | 6,300,000 |
| 169 | PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ | 375,000,000 | 281.250.000 | 9018 | 131.250.000 | 10 | 5,625,000 |
| 170 | PP2500294352 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ | 20,837,250 | 15.627.938 | 9018 | 7.293.038 | 4 | 312,559 |
| 171 | PP2500294353 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm | 174,000,000 | 130.500.000 | 9018 | 60.900.000 | 2 | 2,610,000 |
| 172 | PP2500294354 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm | 290,000,000 | 217.500.000 | 9018 | 101.500.000 | 4 | 4,350,000 |
| 173 | PP2500294355 - Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng | 455,000,000 | 341.250.000 | 9018 | 159.250.000 | 3 | 6,825,000 |
| 174 | PP2500294356 - Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ | 1,125,000,000 | 843.750.000 | 393.750.000 | 10 | 16,875,000 | |
| 175 | PP2500294357 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 4 | 6,300,000 |
| 176 | PP2500294358 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm | 42,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 14.700.000 | 50 | 630,000 |
| 177 | PP2500294359 - Cai máy thở chữ T | 96,800,000 | 72.600.000 | 9018, 9020 | 33.880.000 | 136 | 1,452,000 |
| 178 | PP2500294360 - Cảm biến đo độ mê sâu người lớn | 440,000,000 | 330.000.000 | 9018 | 154.000.000 | 31 | 6,600,000 |
| 179 | PP2500294361 - Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm | 1,560,000,000 | 1.170.000.000 | 3923, 3926 | 546.000.000 | 74 | 23,400,000 |
| 180 | PP2500294362 - Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm | 511,750,000 | 383.812.500 | 3923, 3926 | 179.112.500 | 16 | 7,676,250 |
| 181 | PP2500294363 - Cán gắn đĩa Soflex 1 | 62,050,800 | 46.538.100 | 9018 | 21.717.780 | 7 | 930,762 |
| 182 | PP2500294364 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ | 1,024,000,000 | 768.000.000 | 9018 | 358.400.000 | 5 | 15,360,000 |
| 183 | PP2500294365 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | 1,456,000,000 | 1.092.000.000 | 9018 | 509.600.000 | 5 | 21,840,000 |
| 184 | PP2500294366 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh | 117,000,000 | 87.750.000 | 3926 | 40.950.000 | 1850 | 1,755,000 |
| 185 | PP2500294367 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo | 199,995,000 | 149.996.250 | 9018 | 69.998.250 | 31 | 2,999,925 |
| 186 | PP2500294368 - Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ | 525,000,000 | 393.750.000 | 9018 | 183.750.000 | 31 | 7,875,000 |
| 187 | PP2500294369 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn | 1,732,500,000 | 1.299.375.000 | 9018 | 606.375.000 | 204 | 25,987,500 |
| 188 | PP2500294370 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng | 24,290,000 | 18.217.500 | 9018 | 8.501.500 | 4 | 364,350 |
| 189 | PP2500294371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | 294,136,500 | 220.602.375 | 9018 | 102.947.775 | 31 | 4,412,048 |
| 190 | PP2500294372 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm | 94,500,000 | 70.875.000 | 9018 | 33.075.000 | 10 | 1,417,500 |
| 191 | PP2500294373 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm | 1,323,000,000 | 992.250.000 | 9018 | 463.050.000 | 124 | 19,845,000 |
| 192 | PP2500294374 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm | 165,102,000 | 123.826.500 | 57.785.700 | 13 | 2,476,530 | |
| 193 | PP2500294375 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | 675,413,000 | 506.559.750 | 9018 | 236.394.550 | 62 | 10,131,195 |
| 194 | PP2500294376 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm | 1,323,000,000 | 992.250.000 | 9018 | 463.050.000 | 124 | 19,845,000 |
| 195 | PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm | 850,500,000 | 637.875.000 | 9018 | 297.675.000 | 93 | 12,757,500 |
| 196 | PP2500294378 - Cây Lèn ngang các số | 9,722,000 | 7.291.500 | 9018 | 3.402.700 | 7 | 145,830 |
| 197 | PP2500294379 - Chăn làm ấm đa tư thế | 220,500,000 | 165.375.000 | 9018 | 77.175.000 | 31 | 3,307,500 |
| 198 | PP2500294380 - Chăn làm ấm nửa thân dưới | 345,000,000 | 258.750.000 | 9018 | 120.750.000 | 93 | 5,175,000 |
| 199 | PP2500294381 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 80,500,000 | 60.375.000 | 9018 | 28.175.000 | 22 | 1,207,500 |
| 200 | PP2500294382 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 6,350,400 | 4.762.800 | 3006 | 2.222.640 | 15 | 95,256 |
| 201 | PP2500294383 - Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 36,225,000 | 27.168.750 | 3006 | 12.678.750 | 93 | 543,375 |
| 202 | PP2500294384 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 26,191,000 | 19.643.250 | 3006 | 9.166.850 | 68 | 392,865 |
| 203 | PP2500294385 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 117,453,000 | 88.089.750 | 3006 | 41.108.550 | 290 | 1,761,795 |
| 204 | PP2500294386 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 6,350,400 | 4.762.800 | 3006 | 2.222.640 | 15 | 95,256 |
| 205 | PP2500294387 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 5,250,000 | 3.937.500 | 3006 | 1.837.500 | 15 | 78,750 |
| 206 | PP2500294388 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 11,062,500 | 8.296.875 | 3006 | 3.871.875 | 31 | 165,938 |
| 207 | PP2500294389 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 13,714,200 | 10.285.650 | 3006 | 4.799.970 | 37 | 205,713 |
| 208 | PP2500294390 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 10,178,640 | 7.633.980 | 3006 | 3.562.524 | 23 | 152,680 |
| 209 | PP2500294391 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 9,525,600 | 7.144.200 | 3006 | 3.333.960 | 23 | 142,884 |
| 210 | PP2500294392 - Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm | 46,892,160 | 35.169.120 | 3006 | 16.412.256 | 30 | 703,383 |
| 211 | PP2500294393 - Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm | 46,892,160 | 35.169.120 | 3006 | 16.412.256 | 30 | 703,383 |
| 212 | PP2500294394 - Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm | 46,882,080 | 35.161.560 | 3006 | 16.408.728 | 30 | 703,232 |
| 213 | PP2500294395 - Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm | 31,510,560 | 23.632.920 | 3006 | 11.028.696 | 8 | 472,659 |
| 214 | PP2500294396 - Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ | 1,700,000,000 | 1.275.000.000 | 3006 | 595.000.000 | 31 | 25,500,000 |
| 215 | PP2500294397 - Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ | 720,000,000 | 540.000.000 | 3006 | 252.000.000 | 74 | 10,800,000 |
| 216 | PP2500294398 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | 130,095,000 | 97.571.250 | 3006 | 45.533.250 | 26 | 1,951,425 |
| 217 | PP2500294399 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm | 111,510,000 | 83.632.500 | 3006 | 39.028.500 | 23 | 1,672,650 |
| 218 | PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 330,750,000 | 248.062.500 | 3006 | 115.762.500 | 925 | 4,961,250 |
| 219 | PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 110,250,000 | 82.687.500 | 3006 | 38.587.500 | 309 | 1,653,750 |
| 220 | PP2500294402 - Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 264,600,000 | 198.450.000 | 3006 | 92.610.000 | 740 | 3,969,000 |
| 221 | PP2500294403 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 330,750,000 | 248.062.500 | 3006 | 115.762.500 | 925 | 4,961,250 |
| 222 | PP2500294404 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 110,250,000 | 82.687.500 | 3006 | 38.587.500 | 309 | 1,653,750 |
| 223 | PP2500294405 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 220,500,000 | 165.375.000 | 3006 | 77.175.000 | 617 | 3,307,500 |
| 224 | PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm | 7,938,000 | 5.953.500 | 3006 | 2.778.300 | 23 | 119,070 |
| 225 | PP2500294407 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 264,600,000 | 198.450.000 | 3006 | 92.610.000 | 740 | 3,969,000 |
| 226 | PP2500294408 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm | 32,130,000 | 24.097.500 | 3006 | 11.245.500 | 23 | 481,950 |
| 227 | PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 37,800,000 | 28.350.000 | 3006 | 13.230.000 | 93 | 567,000 |
| 228 | PP2500294410 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 68,040,000 | 51.030.000 | 3006 | 23.814.000 | 167 | 1,020,600 |
| 229 | PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm | 113,400,000 | 85.050.000 | 3006 | 39.690.000 | 278 | 1,701,000 |
| 230 | PP2500294412 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm | 27,594,000 | 20.695.500 | 3006 | 9.657.900 | 23 | 413,910 |
| 231 | PP2500294413 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm | 37,800,000 | 28.350.000 | 3006 | 13.230.000 | 23 | 567,000 |
| 232 | PP2500294414 - Chỉ Nylon5/0dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 43,750,000 | 32.812.500 | 3006 | 15.312.500 | 155 | 656,250 |
| 233 | PP2500294415 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 28,350,000 | 21.262.500 | 3006 | 9.922.500 | 93 | 425,250 |
| 234 | PP2500294416 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm | 41,580,000 | 31.185.000 | 3006 | 14.553.000 | 23 | 623,700 |
| 235 | PP2500294417 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm | 58,348,080 | 43.761.060 | 3006 | 20.421.828 | 23 | 875,222 |
| 236 | PP2500294418 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm | 58,514,400 | 43.885.800 | 3006 | 20.480.040 | 23 | 877,716 |
| 237 | PP2500294419 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm | 164,000,000 | 123.000.000 | 3006 | 57.400.000 | 62 | 2,460,000 |
| 238 | PP2500294420 - Chỉ Nylon/Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm | 262,400,000 | 196.800.000 | 3006 | 91.840.000 | 99 | 3,936,000 |
| 239 | PP2500294421 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm | 19,821,600 | 14.866.200 | 3006 | 6.937.560 | 23 | 297,324 |
| 240 | PP2500294422 - Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm | 23,688,000 | 17.766.000 | 3006 | 8.290.800 | 8 | 355,320 |
| 241 | PP2500294423 - Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm | 15,876,000 | 11.907.000 | 3006 | 5.556.600 | 8 | 238,140 |
| 242 | PP2500294424 - Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | 46,562,500 | 34.921.875 | 3006 | 16.296.875 | 155 | 698,438 |
| 243 | PP2500294425 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | 74,500,000 | 55.875.000 | 3006 | 26.075.000 | 247 | 1,117,500 |
| 244 | PP2500294426 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim | 35,280,000 | 26.460.000 | 3006 | 12.348.000 | 99 | 529,200 |
| 245 | PP2500294427 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 15,613,560 | 11.710.170 | 3006 | 5.464.746 | 8 | 234,204 |
| 246 | PP2500294428 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm | 15,613,560 | 11.710.170 | 3006 | 5.464.746 | 8 | 234,204 |
| 247 | PP2500294429 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm | 23,335,200 | 17.501.400 | 3006 | 8.167.320 | 15 | 350,028 |
| 248 | PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 35,002,800 | 26.252.100 | 3006 | 12.250.980 | 23 | 525,042 |
| 249 | PP2500294431 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 63,236,160 | 47.427.120 | 3006 | 22.132.656 | 23 | 948,543 |
| 250 | PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 25,200,000 | 18.900.000 | 3006 | 8.820.000 | 15 | 378,000 |
| 251 | PP2500294433 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm | 16,068,480 | 12.051.360 | 3006 | 5.623.968 | 8 | 241,028 |
| 252 | PP2500294434 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm | 203,440,700 | 152.580.525 | 3006 | 71.204.245 | 105 | 3,051,611 |
| 253 | PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 58,338,000 | 43.753.500 | 3006 | 20.418.300 | 37 | 875,070 |
| 254 | PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 52,500,000 | 39.375.000 | 3006 | 18.375.000 | 31 | 787,500 |
| 255 | PP2500294437 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | 44,110,440 | 33.082.830 | 3006 | 15.438.654 | 23 | 661,657 |
| 256 | PP2500294438 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm | 56,123,460 | 42.092.595 | 3006 | 19.643.211 | 32 | 841,852 |
| 257 | PP2500294439 - Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | 78,707,880 | 59.030.910 | 3006 | 27.547.758 | 23 | 1,180,619 |
| 258 | PP2500294440 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm | 172,756,880 | 129.567.660 | 3006 | 60.464.908 | 38 | 2,591,354 |
| 259 | PP2500294441 - Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm | 51,639,120 | 38.729.340 | 3006 | 18.073.692 | 23 | 774,587 |
| 260 | PP2500294442 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | 90,357,840 | 67.768.380 | 3006 | 31.625.244 | 23 | 1,355,368 |
| 261 | PP2500294443 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm | 115,274,160 | 86.455.620 | 3006 | 40.345.956 | 23 | 1,729,113 |
| 262 | PP2500294444 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm | 58,763,160 | 44.072.370 | 3006 | 20.567.106 | 23 | 881,448 |
| 263 | PP2500294445 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm | 65,787,840 | 49.340.880 | 3006 | 23.025.744 | 23 | 986,818 |
| 264 | PP2500294446 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | 546,588,000 | 409.941.000 | 3006 | 191.305.800 | 23 | 8,198,820 |
| 265 | PP2500294447 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm | 708,372,000 | 531.279.000 | 3006 | 247.930.200 | 45 | 10,625,580 |
| 266 | PP2500294448 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | 142,997,400 | 107.248.050 | 3006 | 50.049.090 | 7 | 2,144,961 |
| 267 | PP2500294449 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | 15,411,060 | 11.558.295 | 3006 | 5.393.871 | 7 | 231,166 |
| 268 | PP2500294450 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm | 63,157,500 | 47.368.125 | 3006 | 22.105.125 | 31 | 947,363 |
| 269 | PP2500294451 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm | 548,667,000 | 411.500.250 | 3006 | 192.033.450 | 37 | 8,230,005 |
| 270 | PP2500294452 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm | 910,980,000 | 683.235.000 | 3006 | 318.843.000 | 37 | 13,664,700 |
| 271 | PP2500294453 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm | 965,160,000 | 723.870.000 | 3006 | 337.806.000 | 50 | 14,477,400 |
| 272 | PP2500294454 - Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm | 106,092,000 | 79.569.000 | 3006 | 37.132.200 | 50 | 1,591,380 |
| 273 | PP2500294455 - Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm | 26,082,000 | 19.561.500 | 3006 | 9.128.700 | 25 | 391,230 |
| 274 | PP2500294456 - Chỉ Polyester4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm | 14,238,000 | 10.678.500 | 3006 | 4.983.300 | 13 | 213,570 |
| 275 | PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm | 14,616,000 | 10.962.000 | 3006 | 5.115.600 | 15 | 219,240 |
| 276 | PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 512,568,000 | 384.426.000 | 3006 | 179.398.800 | 444 | 7,688,520 |
| 277 | PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 854,280,000 | 640.710.000 | 3006 | 298.998.000 | 740 | 12,814,200 |
| 278 | PP2500294460 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | 595,350,000 | 446.512.500 | 3006 | 208.372.500 | 432 | 8,930,250 |
| 279 | PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | 192,500,000 | 144.375.000 | 3006 | 67.375.000 | 124 | 2,887,500 |
| 280 | PP2500294462 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm | 102,060,000 | 76.545.000 | 3006 | 35.721.000 | 74 | 1,530,900 |
| 281 | PP2500294463 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 37,800,000 | 28.350.000 | 3006 | 13.230.000 | 45 | 567,000 |
| 282 | PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 78,750,000 | 59.062.500 | 3006 | 27.562.500 | 93 | 1,181,250 |
| 283 | PP2500294465 - Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 192,000,000 | 144.000.000 | 3006 | 67.200.000 | 185 | 2,880,000 |
| 284 | PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 295,000,000 | 221.250.000 | 3006 | 103.250.000 | 309 | 4,425,000 |
| 285 | PP2500294467 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | 202,419,000 | 151.814.250 | 3006 | 70.846.650 | 167 | 3,036,285 |
| 286 | PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | 149,940,000 | 112.455.000 | 3006 | 52.479.000 | 124 | 2,249,100 |
| 287 | PP2500294469 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 62,856,800 | 47.142.600 | 3006 | 21.999.880 | 50 | 942,852 |
| 288 | PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 117,856,500 | 88.392.375 | 3006 | 41.249.775 | 93 | 1,767,848 |
| 289 | PP2500294471 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 432,390,000 | 324.292.500 | 3006 | 151.336.500 | 438 | 6,485,850 |
| 290 | PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm | 85,680,000 | 64.260.000 | 3006 | 29.988.000 | 74 | 1,285,200 |
| 291 | PP2500294473 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm | 68,575,680 | 51.431.760 | 3006 | 24.001.488 | 23 | 1,028,636 |
| 292 | PP2500294474 - Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | 24,853,560 | 18.640.170 | 3006 | 8.698.746 | 8 | 372,804 |
| 293 | PP2500294475 - Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm | 28,738,560 | 21.553.920 | 3006 | 10.058.496 | 8 | 431,079 |
| 294 | PP2500294476 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm | 58,653,000 | 43.989.750 | 3006 | 20.528.550 | 23 | 879,795 |
| 295 | PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 750,000,000 | 562.500.000 | 3006 | 262.500.000 | 617 | 11,250,000 |
| 296 | PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 1,295,232,000 | 971.424.000 | 3006 | 453.331.200 | 987 | 19,428,480 |
| 297 | PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 1,619,040,000 | 1.214.280.000 | 3006 | 566.664.000 | 1233 | 24,285,600 |
| 298 | PP2500294480 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 41,223,120 | 30.917.340 | 3006 | 14.428.092 | 15 | 618,347 |
| 299 | PP2500294481 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm | 42,714,000 | 32.035.500 | 3006 | 14.949.900 | 15 | 640,710 |
| 300 | PP2500294482 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | 58,149,000 | 43.611.750 | 3006 | 20.352.150 | 23 | 872,235 |
| 301 | PP2500294483 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm | 349,776,000 | 262.332.000 | 3006 | 122.421.600 | 30 | 5,246,640 |
| 302 | PP2500294484 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 14,994,000 | 11.245.500 | 3006 | 5.247.900 | 8 | 224,910 |
| 303 | PP2500294485 - Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | 17,400,000 | 13.050.000 | 3006 | 6.090.000 | 8 | 261,000 |
| 304 | PP2500294486 - Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm | 84,168,000 | 63.126.000 | 3006 | 29.458.800 | 8 | 1,262,520 |
| 305 | PP2500294487 - Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng | 13,683,600 | 10.262.700 | 3006 | 4.789.260 | 5 | 205,254 |
| 306 | PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm | 15,309,000 | 11.481.750 | 3006 | 5.358.150 | 12 | 229,635 |
| 307 | PP2500294489 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm | 20,412,000 | 15.309.000 | 3006 | 7.144.200 | 15 | 306,180 |
| 308 | PP2500294490 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 14,888,160 | 11.166.120 | 3006 | 5.210.856 | 8 | 223,323 |
| 309 | PP2500294491 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm | 47,376,000 | 35.532.000 | 3006 | 16.581.600 | 23 | 710,640 |
| 310 | PP2500294492 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm | 30,618,000 | 22.963.500 | 3006 | 10.716.300 | 23 | 459,270 |
| 311 | PP2500294493 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 176,190,000 | 132.142.500 | 3006 | 61.666.500 | 74 | 2,642,850 |
| 312 | PP2500294494 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm | 13,765,560 | 10.324.170 | 3006 | 4.817.946 | 8 | 206,484 |
| 313 | PP2500294495 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 78,400,000 | 58.800.000 | 3006 | 27.440.000 | 50 | 1,176,000 |
| 314 | PP2500294496 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 51,534,000 | 38.650.500 | 3006 | 18.036.900 | 23 | 773,010 |
| 315 | PP2500294497 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm | 53,109,000 | 39.831.750 | 3006 | 18.588.150 | 23 | 796,635 |
| 316 | PP2500294498 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm | 42,840,000 | 32.130.000 | 3006 | 14.994.000 | 23 | 642,600 |
| 317 | PP2500294499 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm | 52,920,000 | 39.690.000 | 3006 | 18.522.000 | 23 | 793,800 |
| 318 | PP2500294500 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | 59,503,680 | 44.627.760 | 3006 | 20.826.288 | 23 | 892,556 |
| 319 | PP2500294501 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm | 50,526,000 | 37.894.500 | 3006 | 17.684.100 | 23 | 757,890 |
| 320 | PP2500294502 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm | 54,369,000 | 40.776.750 | 3006 | 19.029.150 | 23 | 815,535 |
| 321 | PP2500294503 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm | 46,872,000 | 35.154.000 | 3006 | 16.405.200 | 23 | 703,080 |
| 322 | PP2500294504 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm | 63,094,680 | 47.321.010 | 3006 | 22.083.138 | 23 | 946,421 |
| 323 | PP2500294505 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm | 60,732,000 | 45.549.000 | 3006 | 21.256.200 | 23 | 910,980 |
| 324 | PP2500294506 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm | 76,356,000 | 57.267.000 | 3006 | 26.724.600 | 30 | 1,145,340 |
| 325 | PP2500294507 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm | 36,232,080 | 27.174.060 | 3006 | 12.681.228 | 15 | 543,482 |
| 326 | PP2500294508 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm | 49,140,000 | 36.855.000 | 3006 | 17.199.000 | 23 | 737,100 |
| 327 | PP2500294509 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm | 68,260,680 | 51.195.510 | 3006 | 23.891.238 | 23 | 1,023,911 |
| 328 | PP2500294510 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm | 66,477,600 | 49.858.200 | 3006 | 23.267.160 | 30 | 997,164 |
| 329 | PP2500294511 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm | 49,858,200 | 37.393.650 | 3006 | 17.450.370 | 23 | 747,873 |
| 330 | PP2500294512 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm | 67,441,680 | 50.581.260 | 3006 | 23.604.588 | 23 | 1,011,626 |
| 331 | PP2500294513 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm | 52,920,000 | 39.690.000 | 3006 | 18.522.000 | 23 | 793,800 |
| 332 | PP2500294514 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | 192,587,500 | 144.440.625 | 3006 | 67.405.625 | 31 | 2,888,813 |
| 333 | PP2500294515 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | 113,484,000 | 85.113.000 | 3006 | 39.719.400 | 48 | 1,702,260 |
| 334 | PP2500294516 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm | 95,088,000 | 71.316.000 | 3006 | 33.280.800 | 30 | 1,426,320 |
| 335 | PP2500294517 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm | 35,910,000 | 26.932.500 | 3006 | 12.568.500 | 8 | 538,650 |
| 336 | PP2500294518 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm | 153,468,000 | 115.101.000 | 3006 | 53.713.800 | 22 | 2,302,020 |
| 337 | PP2500294519 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm | 58,128,000 | 43.596.000 | 3006 | 20.344.800 | 8 | 871,920 |
| 338 | PP2500294520 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm | 13,177,560 | 9.883.170 | 3006 | 4.612.146 | 8 | 197,664 |
| 339 | PP2500294521 - Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm | 18,763,560 | 14.072.670 | 3006 | 6.567.246 | 8 | 281,454 |
| 340 | PP2500294522 - Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu | 91,701,540 | 68.776.155 | 3006, 9018 | 32.095.539 | 46 | 1,375,524 |
| 341 | PP2500294523 - Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu | 29,741,040 | 22.305.780 | 3006, 9018 | 10.409.364 | 15 | 446,116 |
| 342 | PP2500294524 - Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu | 77,700,000 | 58.275.000 | 3006, 9018 | 27.195.000 | 46 | 1,165,500 |
| 343 | PP2500294525 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim | 102,915,400 | 77.186.550 | 3006 | 36.020.390 | 235 | 1,543,731 |
| 344 | PP2500294526 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 170,100,000 | 127.575.000 | 3006 | 59.535.000 | 555 | 2,551,500 |
| 345 | PP2500294527 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 64,125,000 | 48.093.750 | 3006 | 22.443.750 | 235 | 961,875 |
| 346 | PP2500294528 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim | 72,900,000 | 54.675.000 | 3006 | 25.515.000 | 167 | 1,093,500 |
| 347 | PP2500294529 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 14,900,000 | 11.175.000 | 3006 | 5.215.000 | 50 | 223,500 |
| 348 | PP2500294530 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 109,687,500 | 82.265.625 | 3006 | 38.390.625 | 401 | 1,645,313 |
| 349 | PP2500294531 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 9,187,500 | 6.890.625 | 3006 | 3.215.625 | 31 | 137,813 |
| 350 | PP2500294532 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim | 17,915,800 | 13.436.850 | 3006 | 6.270.530 | 44 | 268,737 |
| 351 | PP2500294533 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | 136,524,000 | 102.393.000 | 3006 | 47.783.400 | 383 | 2,047,860 |
| 352 | PP2500294534 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 26,667,200 | 20.000.400 | 3006 | 9.333.520 | 87 | 400,008 |
| 353 | PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm | 179,340,000 | 134.505.000 | 3006 | 62.769.000 | 22 | 2,690,100 |
| 354 | PP2500294536 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm | 623,700,000 | 467.775.000 | 3006 | 218.295.000 | 47 | 9,355,500 |
| 355 | PP2500294537 - Chỉ thị đánh giá protein | 2,359,000,000 | 1.769.250.000 | 3822 | 825.650.000 | 31 | 35,385,000 |
| 356 | PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa | 500,000,000 | 375.000.000 | 9018 | 175.000.000 | 62 | 7,500,000 |
| 357 | PP2500294539 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa | 150,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 19 | 2,250,000 |
| 358 | PP2500294540 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 37 | 6,300,000 |
| 359 | PP2500294541 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ | 390,000,000 | 292.500.000 | 9018 | 136.500.000 | 37 | 5,850,000 |
| 360 | PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L | 4,200,000,000 | 3.150.000.0 | 9021 | 1.470.000.000 | 3699 | 63,000,000 |
| 361 | PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML | 1,960,000,000 | 1.470.000.000 | 9021 | 686.000.000 | 1727 | 29,400,000 |
| 362 | PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL | 210,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 185 | 3,150,000 |
| 363 | PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL | 420,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 370 | 6,300,000 |
| 364 | PP2500294546 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L | 1,209,804,600 | 907.353.450 | 423.431.610 | 851 | 18,147,069 | |
| 365 | PP2500294547 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 | 10,800,000 | 8.100.000 | 9021 | 3.780.000 | 23 | 162,000 |
| 366 | PP2500294548 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 | 14,400,000 | 10.800.000 | 9021 | 5.040.000 | 30 | 216,000 |
| 367 | PP2500294549 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ | 3,133,440,000 | 2.350.080.000 | 1.096.704.000 | 947 | 47,001,600 | |
| 368 | PP2500294550 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 | 1,980,000,000 | 1.485.000.000 | 9021 | 693.000.000 | 4069 | 29,700,000 |
| 369 | PP2500294551 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình | 487,500,000 | 365.625.000 | 170.625.000 | 93 | 7,312,500 | |
| 370 | PP2500294552 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn | 1,435,000,000 | 1.076.250.000 | 9018 | 502.250.000 | 216 | 21,525,000 |
| 371 | PP2500294553 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 | 171,600,000 | 128.700.000 | 9021 | 60.060.000 | 353 | 2,574,000 |
| 372 | PP2500294554 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục | 1,282,500,000 | 961.875.000 | 448.875.000 | 59 | 19,237,500 | |
| 373 | PP2500294555 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục | 225,000,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 13 | 3,375,000 | |
| 374 | PP2500294556 - Clip TitaniumMicro kẹp mạch máu | 2,160,000,000 | 1.620.000.000 | 9018 | 756.000.000 | 494 | 32,400,000 |
| 375 | PP2500294557 - Clip Titaniumsiêu nhỏ kẹp mạch máu | 2,925,000,000 | 2.193.750.000 | 9021 | 1.023.750.000 | 401 | 43,875,000 |
| 376 | PP2500294558 - Clip TitaniumSmall/ Medium kẹp mạch máu | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 148 | 16,200,000 |
| 377 | PP2500294559 - Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình | 2,736,000,000 | 2.052.000.000 | 9018 | 957.600.000 | 703 | 41,040,000 |
| 378 | PP2500294560 - Clip Titaniumcỡ nhỏ kẹp mạch máu | 3,510,000,000 | 2.632.500.000 | 9021 | 1.228.500.000 | 481 | 52,650,000 |
| 379 | PP2500294561 - Clip TitaniumSmall/ Wide kẹp mạch máu | 288,000,000 | 216.000.000 | 9018 | 100.800.000 | 74 | 4,320,000 |
| 380 | PP2500294562 - Co nối chữ Y các loại các cỡ | 66,150,000 | 49.612.500 | 9018 | 23.152.500 | 44 | 992,250 |
| 381 | PP2500294563 - Co nối thẳng các loại các cỡ | 41,993,000 | 31.494.750 | 9018 | 14.697.550 | 44 | 629,895 |
| 382 | PP2500294564 - Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa | 100,826 | 75.620 | 9018 | 35.290 | 2 | 1,513 |
| 383 | PP2500294565 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa | 458,300 | 343.725 | 9018 | 160.405 | 7 | 6,875 |
| 384 | PP2500294566 - Cung cố định hàm nha khoa các cỡ | 33,000,000 | 24.750.000 | 9018 | 11.550.000 | 31 | 495,000 |
| 385 | PP2500294567 - Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 | 5,162,976,000 | 3.872.232.000 | 3926 | 1.807.041.600 | 33 | 77,444,640 |
| 386 | PP2500294568 - Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed | 672,210,000 | 504.157.500 | 3926 | 235.273.500 | 4 | 10,083,150 |
| 387 | PP2500294569 - Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISONXL | 1,587,600,000 | 1.190.700.000 | 3926 | 555.660.000 | 31 | 23,814,000 |
| 388 | PP2500294570 - Dao bào da | 26,250,000 | 19.687.500 | 9.187.500 | 31 | 393,750 | |
| 389 | PP2500294571 - Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ | 315,000,000 | 236.250.000 | 9018 | 110.250.000 | 4 | 4,725,000 |
| 390 | PP2500294572 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ | 315,000,000 | 236.250.000 | 9018 | 110.250.000 | 4 | 4,725,000 |
| 391 | PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần | 1,197,000,000 | 897.750.000 | 9018 | 418.950.000 | 1233 | 17,955,000 |
| 392 | PP2500294574 - Dao cắt đốt sử dụng một lần | 897,750,000 | 673.312.500 | 9018 | 314.212.500 | 925 | 13,466,250 |
| 393 | PP2500294575 - Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11 | 681,712,500 | 511.284.375 | 9018 | 238.599.375 | 4 | 10,225,688 |
| 394 | PP2500294576 - Đầu cole 1100μl cho máy Elisa tự động | 435,200,000 | 326.400.000 | 3926 | 152.320.000 | 4192 | 6,528,000 |
| 395 | PP2500294577 - Đầu cole 300μl cho máy Elisa tự động | 1,003,600,000 | 752.700.000 | 3926 | 351.260.000 | 11898 | 15,054,000 |
| 396 | PP2500294578 - Đầu côn 0.1 - 10μl, có lọc | 9,940,000 | 7.455.000 | 3926 | 3.479.000 | 5 | 149,100 |
| 397 | PP2500294579 - Đầu côn 1 - 100μl, có lọc | 37,000,000 | 27.750.000 | 3926 | 12.950.000 | 16 | 555,000 |
| 398 | PP2500294580 - Đầu côn 1 - 20μl, có lọc | 44,730,000 | 33.547.500 | 3926 | 15.655.500 | 20 | 670,950 |
| 399 | PP2500294581 - Đầu côn 1 - 200μl, có lọc | 76,960,000 | 57.720.000 | 3926 | 26.936.000 | 33 | 1,154,400 |
| 400 | PP2500294582 - Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc | 142,000,000 | 106.500.000 | 3926 | 49.700.000 | 62 | 2,130,000 |
| 401 | PP2500294583 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL | 2,751,840,000 | 2.063.880.000 | 3926 | 963.144.000 | 81 | 41,277,600 |
| 402 | PP2500294584 - Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được | 297,500,000 | 223.125.000 | 3926 | 104.125.000 | 22 | 4,462,500 |
| 403 | PP2500294585 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở | 630,000,000 | 472.500.000 | 3926 | 220.500.000 | 22 | 9,450,000 |
| 404 | PP2500294586 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ | 225,500,000 | 169.125.000 | 9018 | 78.925.000 | 7 | 3,382,500 |
| 405 | PP2500294587 - Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ | 270,000,000 | 202.500.000 | 9018 | 94.500.000 | 10 | 4,050,000 |
| 406 | PP2500294588 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễndịch và miễn dịch VITROS | 99,225,000 | 74.418.750 | 7017 | 34.728.750 | 7 | 1,488,375 |
| 407 | PP2500294589 - Dây chuôi kim điện cơ | 138,600,000 | 103.950.000 | 9018 | 48.510.000 | 2 | 2,079,000 |
| 408 | PP2500294590 - Dây cố định mask thở không xâm lấn | 15,750,000 | 11.812.500 | 9018 | 5.512.500 | 1 | 236,250 |
| 409 | PP2500294591 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại | 50,870,560 | 38.152.920 | 9018, 9021 | 17.804.696 | 5 | 763,059 |
| 410 | PP2500294592 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại | 68,495,675 | 51.371.757 | 9018, 9021 | 23.973.487 | 7 | 1,027,436 |
| 411 | PP2500294593 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại | 2,747,400 | 2.060.550 | 9018, 9021 | 961.590 | 4 | 41,211 |
| 412 | PP2500294594 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại | 56,966,700 | 42.725.025 | 9018, 9021 | 19.938.345 | 6 | 854,501 |
| 413 | PP2500294595 - Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic | 234,999,500 | 176.249.625 | 9018 | 82.249.825 | 4 | 3,524,993 |
| 414 | PP2500294596 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic | 234,999,500 | 176.249.625 | 9018 | 82.249.825 | 4 | 3,524,993 |
| 415 | PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic | 5,040,000,000 | 3.780.000.000 | 9018 | 1.764.000.000 | 124 | 75,600,000 |
| 416 | PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic | 3,431,700,000 | 2.573.775.000 | 9018 | 1.201.095.000 | 127 | 51,475,500 |
| 417 | PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE | 121,000,000 | 90.750.000 | 9018 | 42.350.000 | 7 | 1,815,000 |
| 418 | PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE | 72,600,000 | 54.450.000 | 9018 | 25.410.000 | 4 | 1,089,000 |
| 419 | PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE | 3,500,000,000 | 2.625.000.000 | 9018 | 1.225.000.000 | 62 | 52,500,000 |
| 420 | PP2500294602 - Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ | 20,160,000 | 15.120.000 | 9018 | 7.056.000 | 1 | 302,400 |
| 421 | PP2500294603 - Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup φ 10mm | 18,900,000 | 14.175.000 | 9018 | 6.615.000 | 4 | 283,500 |
| 422 | PP2500294604 - Dây garo cao su | 154,850,000 | 116.137.500 | 9018 | 54.197.500 | 1542 | 2,322,750 |
| 423 | PP2500294605 - Dây garo tiêm | 5,460,000 | 4.095.000 | 5212 | 1.911.000 | 124 | 81,900 |
| 424 | PP2500294606 - Dây PVC hút dịch phẫu thuật | 367,500,000 | 275.625.000 | 9018 | 128.625.000 | 2158 | 5,512,500 |
| 425 | PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật | 489,965,000 | 367.473.750 | 9018 | 171.487.750 | 2158 | 7,349,475 |
| 426 | PP2500294608 - Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | 495,000,000 | 371.250.000 | 9018 | 173.250.000 | 11096 | 7,425,000 |
| 427 | PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | 434,850,000 | 326.137.500 | 9018 | 152.197.500 | 9247 | 6,522,750 |
| 428 | PP2500294610 - Dây hút PE/PVC 10mm | 9,030,000 | 6.772.500 | 3920, 9018 | 3.160.500 | 124 | 135,450 |
| 429 | PP2500294611 - Dây hút PE/PVC 8mm | 107,800,000 | 80.850.000 | 3920, 9018 | 37.730.000 | 2158 | 1,617,000 |
| 430 | PP2500294612 - Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) | 2,990,000 | 2.242.500 | 9018 | 1.046.500 | 1 | 44,850 |
| 431 | PP2500294613 - Dây máy thở 1 nhánh | 37,800,000 | 28.350.000 | 9018 | 13.230.000 | 2 | 567,000 |
| 432 | PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm | 577,500,000 | 433.125.000 | 9018 | 202.125.000 | 155 | 8,662,500 |
| 433 | PP2500294615 - Dây máy thở có bẫy nước | 540,000,000 | 405.000.000 | 9018, 9021, 9033 | 189.000.000 | 185 | 8,100,000 |
| 434 | PP2500294616 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 | 2,400,000,000 | 1.800.000.000 | 3926, 9022 | 840.000.000 | 62 | 36,000,000 |
| 435 | PP2500294617 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt | 47,775,000 | 35.831.250 | 9018 | 16.721.250 | 44 | 716,625 |
| 436 | PP2500294618 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Neomoto | 20,400,000 | 15.300.000 | 9018 | 7.140.000 | 19 | 306,000 |
| 437 | PP2500294619 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad | 21,525,000 | 16.143.750 | 9018 | 7.533.750 | 16 | 322,875 |
| 438 | PP2500294620 - Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm | 157,500,000 | 118.125.000 | 9018 | 55.125.000 | 1542 | 2,362,500 |
| 439 | PP2500294621 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 96,000,000 | 72.000.000 | 9018 | 33.600.000 | 1233 | 1,440,000 |
| 440 | PP2500294622 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 69,990,000 | 52.492.500 | 9018 | 24.496.500 | 617 | 1,049,850 |
| 441 | PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 160,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 1973 | 2,400,000 |
| 442 | PP2500294624 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 25,000,000 | 18.750.000 | 9018 | 8.750.000 | 309 | 375,000 |
| 443 | PP2500294625 - Dây nối Oxy | 46,200,000 | 34.650.000 | 9018 | 16.170.000 | 247 | 693,000 |
| 444 | PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ | 208,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 72.800.000 | 2466 | 3,120,000 |
| 445 | PP2500294627 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | 197,600,000 | 148.200.000 | 9018 | 69.160.000 | 2343 | 2,964,000 |
| 446 | PP2500294628 - Dây truyền dịch 180cm | 14,148,400,000 | 10.611.300.000 | 9018 | 4.951.940.000 | 43151 | 212,226,000 |
| 447 | PP2500294629 - Dây truyền dịch có kim | 2,992,500,000 | 2.244.375.000 | 9018 | 1.047.375.000 | 18494 | 44,887,500 |
| 448 | PP2500294630 - Dây truyền dịch 170cm | 1,600,000,000 | 1.200.000.000 | 9018 | 560.000.000 | 24658 | 24,000,000 |
| 449 | PP2500294631 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ | 7,560,000,000 | 5.670.000.000 | 9018 | 2.646.000.000 | 12329 | 113,400,000 |
| 450 | PP2500294632 - Dây truyền dịch có cản quang | 387,648,000 | 290.736.000 | 135.676.800 | 740 | 5,814,720 | |
| 451 | PP2500294633 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS | 335,300,000 | 251.475.000 | 9018 | 117.355.000 | 432 | 5,029,500 |
| 452 | PP2500294634 - Dây truyền dịch KHÔNGmàng lọc | 120,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 1850 | 1,800,000 |
| 453 | PP2500294635 - Dây truyền dịch PVC KHÔNGmàng lọc | 100,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1542 | 1,500,000 |
| 454 | PP2500294636 - Dây truyền máu 180cm | 369,255,000 | 276.941.250 | 9018 | 129.239.250 | 925 | 5,538,825 |
| 455 | PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm | 375,000,000 | 281.250.000 | 9018 | 131.250.000 | 925 | 5,625,000 |
| 456 | PP2500294638 - Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder | 16,380,000 | 12.285.000 | 9018 | 5.733.000 | 740 | 245,700 |
| 457 | PP2500294639 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ | 17,590,000 | 13.192.500 | 3926 | 6.156.500 | 617 | 263,850 |
| 458 | PP2500294640 - Đĩa Soflex các màu | 30,098,700 | 22.574.025 | 9018 | 10.534.545 | 7 | 451,481 |
| 459 | PP2500294641 - Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m | 40,425,000 | 30.318.750 | 9018 | 14.148.750 | 31 | 606,375 |
| 460 | PP2500294642 - Điện cực tim | 787,500,000 | 590.625.000 | 9018 | 275.625.000 | 15411 | 11,812,500 |
| 461 | PP2500294643 - Điện cực đo điện tâm đồ | 273,000,000 | 204.750.000 | 9018 | 95.550.000 | 6165 | 4,095,000 |
| 462 | PP2500294644 - Dilution Tray | 368,392,500 | 276.294.375 | 3923 | 128.937.375 | 10 | 5,525,888 |
| 463 | PP2500294645 - Dụng cụ (băng ghim) đóng da | 591,675,000 | 443.756.250 | 9018 | 207.086.250 | 93 | 8,875,125 |
| 464 | PP2500294646 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ | 555,000,000 | 416.250.000 | 9018 | 194.250.000 | 19 | 8,325,000 |
| 465 | PP2500294647 - Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm | 82,250,000 | 61.687.500 | 9018 | 28.787.500 | 4 | 1,233,750 |
| 466 | PP2500294648 - Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm | 104,300,000 | 78.225.000 | 9018 | 36.505.000 | 4 | 1,564,500 |
| 467 | PP2500294649 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO | 117,000,000 | 87.750.000 | 9018 | 40.950.000 | 10 | 1,755,000 |
| 468 | PP2500294650 - Dụng cụ tháo ghim đóng da | 346,237,500 | 259.678.125 | 9018 | 121.183.125 | 93 | 5,193,563 |
| 469 | PP2500294651 - Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào | 82,500,000 | 61.875.000 | 3822 | 28.875.000 | 10 | 1,237,500 |
| 470 | PP2500294652 - Găng tay dài y tế các cỡ | 46,123,000 | 34.592.250 | 4015 | 16.143.050 | 216 | 691,845 |
| 471 | PP2500294653 - Găng tay y tế các cỡ | 4,200,000,000 | 3.150.000.000 | 4015 | 1.470.000.000 | 61644 | 63,000,000 |
| 472 | PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ | 3,900,000,000 | 2.925.000.000 | 4015 | 1.365.000.000 | 184932 | 58,500,000 |
| 473 | PP2500294655 - Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ | 875,000,000 | 656.250.000 | 306.250.000 | 43151 | 13,125,000 | |
| 474 | PP2500294656 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ | 310,000,000 | 232.500.000 | 4015 | 108.500.000 | 6165 | 4,650,000 |
| 475 | PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số | 2,520,000,000 | 1.890.000.000 | 4015 | 882.000.000 | 36987 | 37,800,000 |
| 476 | PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số | 3,360,000,000 | 2.520.000.000 | 4015 | 1.176.000.000 | 24658 | 50,400,000 |
| 477 | PP2500294659 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số | 1,128,000,000 | 846.000.000 | 4015 | 394.800.000 | 3699 | 16,920,000 |
| 478 | PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ | 145,200,000 | 108.900.000 | 4015 | 50.820.000 | 1233 | 2,178,000 |
| 479 | PP2500294661 - Gel dẫn truyền điện cơ | 94,500,000 | 70.875.000 | 9018 | 33.075.000 | 10 | 1,417,500 |
| 480 | PP2500294662 - Gel siêu âm | 300,000,000 | 225.000.000 | 3006 | 105.000.000 | 62 | 4,500,000 |
| 481 | PP2500294663 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não | 210,000,000 | 157.500.000 | 3006, 9018 | 73.500.000 | 31 | 3,150,000 |
| 482 | PP2500294664 - Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh | 371,655,000 | 278.741.250 | 3926 | 130.079.250 | 925 | 5,574,825 |
| 483 | PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm | 645,750,000 | 484.312.500 | 6211, 6307 | 226.012.500 | 3083 | 9,686,250 |
| 484 | PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm | 1,291,500,000 | 968.625.000 | 6211, 6307 | 452.025.000 | 6165 | 19,372,500 |
| 485 | PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm | 438,000,000 | 328.500.000 | 6211, 6307 | 153.300.000 | 3699 | 6,570,000 |
| 486 | PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm | 730,000,000 | 547.500.000 | 6211, 6307 | 255.500.000 | 6165 | 10,950,000 |
| 487 | PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm | 424,000,000 | 318.000.000 | 6211, 6307 | 148.400.000 | 3083 | 6,360,000 |
| 488 | PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm | 848,000,000 | 636.000.000 | 6211, 6307 | 296.800.000 | 6165 | 12,720,000 |
| 489 | PP2500294671 - Giấy lau nước bọt | 216,000,000 | 162.000.000 | 4818 | 75.600.000 | 494 | 3,240,000 |
| 490 | PP2500294672 - Giấy lau tay | 425,000,000 | 318.750.000 | 4818 | 148.750.000 | 1542 | 6,375,000 |
| 491 | PP2500294673 - Giấy lót y tế | 336,600,000 | 252.450.000 | 4818, 4823 | 117.810.000 | 617 | 5,049,000 |
| 492 | PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên | 47,320,000 | 35.490.000 | 3822 | 16.562.000 | 31 | 709,800 |
| 493 | PP2500294675 - H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | 16,375,000 | 12.281.250 | 9018 | 5.731.250 | 16 | 245,625 |
| 494 | PP2500294676 - Keo gắn mắc cài nha | 151,890,000 | 113.917.500 | 3006, 3506 | 53.161.500 | 2 | 2,278,350 |
| 495 | PP2500294677 - Kẹp rốn | 1,808,400 | 1.356.300 | 9018 | 632.940 | 51 | 27,126 |
| 496 | PP2500294678 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | 28,234,800 | 21.176.100 | 9018 | 9.882.180 | 26 | 423,522 |
| 497 | PP2500294679 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế | 1,368,900,000 | 1.026.675.000 | 3005, 5603 | 479.115.000 | 185 | 20,533,500 |
| 498 | PP2500294680 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm | 437,250,000 | 327.937.500 | 3926, 6211 | 153.037.500 | 4624 | 6,558,750 |
| 499 | PP2500294681 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại | 9,700,000 | 7.275.000 | 9018, 9021 | 3.395.000 | 4 | 145,500 |
| 500 | PP2500294682 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại | 7,520,000 | 5.640.000 | 9018, 9021 | 2.632.000 | 2 | 112,800 |
| 501 | PP2500294683 - Khâu chỉnh hình răng | 117,500,000 | 88.125.000 | 9018, 9021 | 41.125.000 | 31 | 1,762,500 |
| 502 | PP2500294684 - Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột | 99,000,000 | 74.250.000 | 6307 | 34.650.000 | 5548 | 1,485,000 |
| 503 | PP2500294685 - Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột | 132,000,000 | 99.000.000 | 6307 | 46.200.000 | 7398 | 1,980,000 |
| 504 | PP2500294686 - Khẩu trang y tế | 990,000,000 | 742.500.000 | 6307 | 346.500.000 | 61644 | 14,850,000 |
| 505 | PP2500294687 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 396,000,000 | 297.000.000 | 6307 | 138.600.000 | 24658 | 5,940,000 |
| 506 | PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm | 504,000,000 | 378.000.000 | 9018 | 176.400.000 | 1233 | 7,560,000 |
| 507 | PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm | 360,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 4932 | 5,400,000 |
| 508 | PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 9018 | 735.000.000 | 6165 | 31,500,000 |
| 509 | PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây | 175,840,000 | 131.880.000 | 9018 | 61.544.000 | 987 | 2,637,600 |
| 510 | PP2500294692 - Khóa 3 ngã | 91,350,000 | 68.512.500 | 9018 | 31.972.500 | 617 | 1,370,250 |
| 511 | PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu | 46,300,000 | 34.725.000 | 9018 | 16.205.000 | 62 | 694,500 |
| 512 | PP2500294694 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 37,500,000 | 28.125.000 | 9018 | 13.125.000 | 1850 | 562,500 |
| 513 | PP2500294695 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4" | 191,300,000 | 143.475.000 | 9018 | 66.955.000 | 617 | 2,869,500 |
| 514 | PP2500294696 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4" | 196,160,000 | 147.120.000 | 9018 | 68.656.000 | 617 | 2,942,400 |
| 515 | PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm | 180,200,000 | 135.150.000 | 9018 | 63.070.000 | 41918 | 2,703,000 |
| 516 | PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm | 31,800,000 | 23.850.000 | 9018 | 11.130.000 | 7398 | 477,000 |
| 517 | PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận | 600,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 19 | 9,000,000 |
| 518 | PP2500294700 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm | 39,000,000 | 29.250.000 | 9018 | 13.650.000 | 93 | 585,000 |
| 519 | PP2500294701 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'" | 52,000,000 | 39.000.000 | 9018 | 18.200.000 | 124 | 780,000 |
| 520 | PP2500294702 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần | 469,350,000 | 352.012.500 | 9018 | 164.272.500 | 93 | 7,040,250 |
| 521 | PP2500294703 - Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm | 14,999,500 | 11.249.625 | 9018 | 5.249.825 | 4 | 224,993 |
| 522 | PP2500294704 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm | 39,750,000 | 29.812.500 | 9018 | 13.912.500 | 9247 | 596,250 |
| 523 | PP2500294705 - Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm | 102,375,000 | 76.781.250 | 9018 | 35.831.250 | 10 | 1,535,625 |
| 524 | PP2500294706 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm | 504,000,000 | 378.000.000 | 9018 | 176.400.000 | 185 | 7,560,000 |
| 525 | PP2500294707 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm | 3,360,000,000 | 2.520.000.000 | 9018 | 1.176.000.000 | 1233 | 50,400,000 |
| 526 | PP2500294708 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm | 42,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 14.700.000 | 16 | 630,000 |
| 527 | PP2500294709 - Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 | 2,232,500,000 | 1.674.375.000 | 9018 | 781.375.000 | 4 | 33,487,500 |
| 528 | PP2500294710 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp | 2,803,200,000 | 2.102.400.000 | 9018 | 981.120.000 | 10 | 42,048,000 |
| 529 | PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn | 1,299,950,000 | 974.962.500 | 9018 | 454.982.500 | 309 | 19,499,250 |
| 530 | PP2500294712 - Kim gây tê ngoài màng cứng các số | 139,980,000 | 104.985.000 | 9018 | 48.993.000 | 124 | 2,099,700 |
| 531 | PP2500294713 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm | 2,158,025,000 | 1.618.518.750 | 755.308.750 | 1542 | 32,370,375 | |
| 532 | PP2500294714 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" | 979,930,000 | 734.947.500 | 9018 | 342.975.500 | 432 | 14,698,950 |
| 533 | PP2500294715 - Kim lấy máu chân không 22G x 1" | 169,050,000 | 126.787.500 | 9018 | 59.167.500 | 4316 | 2,535,750 |
| 534 | PP2500294716 - Kim lấy máu chân không 22G x 1inch | 353,100,000 | 264.825.000 | 9018 | 123.585.000 | 3699 | 5,296,500 |
| 535 | PP2500294717 - Kim lấy máu test đường huyết nhanh | 792,000,000 | 594.000.000 | 9018 | 277.200.000 | 22192 | 11,880,000 |
| 536 | PP2500294718 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ | 31,500,000 | 23.625.000 | 9018 | 11.025.000 | 124 | 472,500 |
| 537 | PP2500294719 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn | 12,600,000,000 | 9.450.000.000 | 9018 | 4.410.000.000 | 30822 | 189,000,000 |
| 538 | PP2500294720 - Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ | 9,660,000,000 | 7.245.000.000 | 9018 | 3.381.000.000 | 30822 | 144,900,000 |
| 539 | PP2500294721 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 772,800,000 | 579.600.000 | 9018 | 270.480.000 | 2466 | 11,592,000 |
| 540 | PP2500294722 - Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm | 84,300,000 | 63.225.000 | 9018 | 29.505.000 | 19 | 1,264,500 |
| 541 | PP2500294723 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm | 143,750,000 | 107.812.500 | 9018 | 50.312.500 | 16 | 2,156,250 |
| 542 | PP2500294724 - Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm | 19,670,000 | 14.752.500 | 9018 | 6.884.500 | 5 | 295,050 |
| 543 | PP2500294725 - Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm | 28,750,000 | 21.562.500 | 9018 | 10.062.500 | 4 | 431,250 |
| 544 | PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum | 216,000,000 | 162.000.000 | 9018 | 75.600.000 | 19 | 3,240,000 |
| 545 | PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động | 449,990,000 | 337.492.500 | 9018 | 157.496.500 | 62 | 6,749,850 |
| 546 | PP2500294728 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm | 546,000,000 | 409.500.000 | 9018 | 191.100.000 | 41 | 8,190,000 |
| 547 | PP2500294729 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch | 137,997,000 | 103.497.750 | 9018 | 48.298.950 | 19 | 2,069,955 |
| 548 | PP2500294730 - Kim đốt vi sóng điều trị u gan | 2,480,000,000 | 1.860.000.000 | 9018 | 868.000.000 | 7 | 37,200,000 |
| 549 | PP2500294731 - Kim sinh thiết Vú bằng chân không | 800,000,000 | 600.000.000 | 9018 | 280.000.000 | 7 | 12,000,000 |
| 550 | PP2500294732 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da | 23,100,000 | 17.325.000 | 9018 | 8.085.000 | 13 | 346,500 |
| 551 | PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ | 600,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 92466 | 9,000,000 |
| 552 | PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ | 295,000,000 | 221.250.000 | 9018 | 103.250.000 | 61644 | 4,425,000 |
| 553 | PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm | 149,100,000 | 111.825.000 | 7017 | 52.185.000 | 185 | 2,236,500 |
| 554 | PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám | 124,050,000 | 93.037.500 | 7017 | 43.417.500 | 9247 | 1,860,750 |
| 555 | PP2500294737 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động | 156,657,600 | 117.493.200 | 7017 | 54.830.160 | 1 | 2,349,864 |
| 556 | PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương | 270,000,000 | 202.500.000 | 7017 | 94.500.000 | 925 | 4,050,000 |
| 557 | PP2500294739 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi | 156,860,000 | 117.645.000 | 7017, 9018 | 54.901.000 | 124 | 2,352,900 |
| 558 | PP2500294740 - Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài | 36,225,000 | 27.168.750 | 9018 | 12.678.750 | 16 | 543,375 |
| 559 | PP2500294741 - Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm | 75,000,000 | 56.250.000 | 3923 | 26.250.000 | 1542 | 1,125,000 |
| 560 | PP2500294742 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm | 62,500,000 | 46.875.000 | 3923 | 21.875.000 | 3083 | 937,500 |
| 561 | PP2500294743 - Lò xo mở các loại, chỉnh nha | 79,350,000 | 59.512.500 | 9018, 9021 | 27.772.500 | 10 | 1,190,250 |
| 562 | PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy | 189,000,000 | 141.750.000 | 9018 | 66.150.000 | 222 | 2,835,000 |
| 563 | PP2500294745 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng | 52,000,000 | 39.000.000 | 8421, 9018, 9033 | 18.200.000 | 81 | 780,000 |
| 564 | PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng | 1,005,200,000 | 753.900.000 | 9018, 9033 | 351.820.000 | 1727 | 15,078,000 |
| 565 | PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 8421, 9018, 9023, 9033 | 385.000.000 | 617 | 16,500,000 |
| 566 | PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 369,350,000 | 277.012.500 | 8208, 8461 | 129.272.500 | 309 | 5,540,250 |
| 567 | PP2500294749 - Dao mổ các số | 5,730,000,000 | 4.297.500.000 | 9018 | 2.005.500.000 | 3699 | 85,950,000 |
| 568 | PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số | 262,500,000 | 196.875.000 | 9018 | 91.875.000 | 3083 | 3,937,500 |
| 569 | PP2500294751 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm | 50,000,000 | 37.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 750,000 |
| 570 | PP2500294752 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm | 192,000,000 | 144.000.000 | 9021 | 67.200.000 | 2 | 2,880,000 |
| 571 | PP2500294753 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm | 94,762,500 | 71.071.875 | 3006, 9021 | 33.166.875 | 2 | 1,421,438 |
| 572 | PP2500294754 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | 61,950,000 | 46.462.500 | 3006, 9021 | 21.682.500 | 1 | 929,250 |
| 573 | PP2500294755 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm | 1,091,244,000 | 818.433.000 | 3006, 9021 | 381.935.400 | 25 | 16,368,660 |
| 574 | PP2500294756 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm | 390,000,000 | 292.500.000 | 3006, 9021 | 136.500.000 | 19 | 5,850,000 |
| 575 | PP2500294757 - Ly nhựa dùng một lần | 70,400,000 | 52.800.000 | 3926 | 24.640.000 | 24658 | 1,056,000 |
| 576 | PP2500294758 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ | 141,750,360 | 106.312.770 | 9018, 9021 | 49.612.626 | 12 | 2,126,256 |
| 577 | PP2500294759 - Mắc cài lẻ các loại | 3,723,090 | 2.792.318 | 9018, 9021 | 1.303.082 | 2 | 55,847 |
| 578 | PP2500294760 - Mắc cài sứ thường Clarity AdvanceSlot 22 | 136,664,500 | 102.498.375 | 9018, 9021 | 47.832.575 | 2 | 2,049,968 |
| 579 | PP2500294761 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 | 249,768,760 | 187.326.570 | 9018, 9021 | 87.419.066 | 2 | 3,746,532 |
| 580 | PP2500294762 - Mắc cài Victoria slot 22 | 15,566,416 | 11.674.812 | 9018, 9021 | 5.448.246 | 1 | 233,497 |
| 581 | PP2500294763 - Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm | 7,865,000 | 5.898.750 | 9021 | 2.752.750 | 1 | 117,975 |
| 582 | PP2500294764 - Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 63,000,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 185 | 945,000 |
| 583 | PP2500294765 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 79,980,000 | 59.985.000 | 9018 | 27.993.000 | 124 | 1,199,700 |
| 584 | PP2500294766 - Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 | 124,800,000 | 93.600.000 | 9021 | 43.680.000 | 7 | 1,872,000 |
| 585 | PP2500294767 - Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 | 180,200,000 | 135.150.000 | 9021 | 63.070.000 | 7 | 2,703,000 |
| 586 | PP2500294768 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | 191,992,000 | 143.994.000 | 3926, 9018 | 67.197.200 | 494 | 2,879,880 |
| 587 | PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | 280,000,000 | 210.000.000 | 3926, 9018 | 98.000.000 | 617 | 4,200,000 |
| 588 | PP2500294770 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgealmask airway | 10,500,000 | 7.875.000 | 9018, 9024 | 3.675.000 | 4 | 157,500 |
| 589 | PP2500294771 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần | 25,200,000 | 18.900.000 | 9025 | 8.820.000 | 2 | 378,000 |
| 590 | PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở | 3,670,000 | 2.752.500 | 9018, 9026 | 1.284.500 | 7 | 55,050 |
| 591 | PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ | 194,040,000 | 145.530.000 | 3926, 9018, 9033 | 67.914.000 | 370 | 2,910,600 |
| 592 | PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ | 3,000,000 | 2.250.000 | 3926, 9018 | 1.050.000 | 7 | 45,000 |
| 593 | PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số | 1,083,600,000 | 812.700.000 | 9018 | 379.260.000 | 1326 | 16,254,000 |
| 594 | PP2500294776 - Mặt gương nha khoa | 67,554,000 | 50.665.500 | 9018 | 23.643.900 | 10 | 1,013,310 |
| 595 | PP2500294777 - Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m | 55,062,000 | 41.296.500 | 9018 | 19.271.700 | 74 | 825,930 |
| 596 | PP2500294778 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm | 81,900,000 | 61.425.000 | 3005 | 28.665.000 | 62 | 1,228,500 |
| 597 | PP2500294779 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm | 882,000,000 | 661.500.000 | 3005 | 308.700.000 | 370 | 13,230,000 |
| 598 | PP2500294780 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm | 700,000,000 | 525.000.000 | 3005 | 245.000.000 | 309 | 10,500,000 |
| 599 | PP2500294781 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm | 1,080,000,000 | 810.000.000 | 3005 | 378.000.000 | 370 | 16,200,000 |
| 600 | PP2500294782 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm | 630,000,000 | 472.500.000 | 3005 | 220.500.000 | 185 | 9,450,000 |
| 601 | PP2500294783 - Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu | 225,000,000 | 168.750.000 | 9021 | 78.750.000 | 4 | 3,375,000 |
| 602 | PP2500294784 - Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu | 181,500,000 | 136.125.000 | 9021 | 63.525.000 | 7 | 2,722,500 |
| 603 | PP2500294785 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí | 252,000,000 | 189.000.000 | 9018 | 88.200.000 | 16 | 3,780,000 |
| 604 | PP2500294786 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí | 141,750,000 | 106.312.500 | 9018 | 49.612.500 | 10 | 2,126,250 |
| 605 | PP2500294787 - Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí | 236,250,000 | 177.187.500 | 9018 | 82.687.500 | 16 | 3,543,750 |
| 606 | PP2500294788 - Mỏvịt nhựa khám sản khoa | 35,500,000 | 26.625.000 | 9018 | 12.425.000 | 617 | 532,500 |
| 607 | PP2500294789 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống | 42,500,000 | 31.875.000 | 9018 | 14.875.000 | 309 | 637,500 |
| 608 | PP2500294790 - Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch | 18,787,680 | 14.090.760 | 9612 | 6.575.688 | 1 | 281,816 |
| 609 | PP2500294791 - Mũi khoan cắt răng số 8 | 520,005,000 | 390.003.750 | 9018 | 182.001.750 | 93 | 7,800,075 |
| 610 | PP2500294792 - Mũi khoan nha Endo Z | 21,938,000 | 16.453.500 | 9018 | 7.678.300 | 5 | 329,070 |
| 611 | PP2500294793 - Mũi khoan nha kim cương các cỡ | 351,330,000 | 263.497.500 | 9018 | 122.965.500 | 130 | 5,269,950 |
| 612 | PP2500294794 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi | 516,272,700 | 387.204.525 | 9018, 9021 | 180.695.445 | 10 | 7,744,091 |
| 613 | PP2500294795 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ | 77,000,000 | 57.750.000 | 9018, 9021 | 26.950.000 | 4 | 1,155,000 |
| 614 | PP2500294796 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng | 129,060,000 | 96.795.000 | 9018, 9021 | 45.171.000 | 7 | 1,935,900 |
| 615 | PP2500294797 - Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | 240,000,000 | 180.000.000 | 3923 | 84.000.000 | 7 | 3,600,000 |
| 616 | PP2500294798 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày | 73,500,000 | 55.125.000 | 3926, 9018 | 25.725.000 | 93 | 1,102,500 |
| 617 | PP2500294799 - Nhám kẽ nha khoa các màu | 396,900,000 | 297.675.000 | 9018 | 138.915.000 | 130 | 5,953,500 |
| 618 | PP2500294800 - Nhiệt kế điện tử kẹp nách | 11,050,000 | 8.287.500 | 9025 | 3.867.500 | 6 | 165,750 |
| 619 | PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật | 212,000,000 | 159.000.000 | 6307, 6505 | 74.200.000 | 16336 | 3,180,000 |
| 620 | PP2500294802 - Nón giấy y tế | 152,000,000 | 114.000.000 | 6307, 6505 | 53.200.000 | 11713 | 2,280,000 |
| 621 | PP2500294803 - Nút đậy kim luồn | 980,000,000 | 735.000.000 | 3923, 9018 | 343.000.000 | 17261 | 14,700,000 |
| 622 | PP2500294804 - Nút chặn kim luồn | 1,365,300,000 | 1.023.975.000 | 9018 | 477.855.000 | 18494 | 20,479,500 |
| 623 | PP2500294805 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ | 37,497,500 | 28.123.125 | 9018 | 13.124.125 | 16 | 562,463 |
| 624 | PP2500294806 - Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung | 141,750,000 | 106.312.500 | 3822 | 49.612.500 | 1 | 2,126,250 |
| 625 | PP2500294807 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6 | 2,124,000 | 1.593.000 | 9021 | 743.400 | 1 | 31,860 |
| 626 | PP2500294808 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7 | 2,124,000 | 1.593.000 | 9018, 9021 | 743.400 | 1 | 31,860 |
| 627 | PP2500294809 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ | 16,750,000 | 12.562.500 | 9018 | 5.862.500 | 309 | 251,250 |
| 628 | PP2500294810 - Ống hút nước bọt nha khoa | 116,000,000 | 87.000.000 | 3926, 9018 | 40.600.000 | 3083 | 1,740,000 |
| 629 | PP2500294811 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 252,000,000 | 189.000.000 | 9018 | 88.200.000 | 16 | 3,780,000 |
| 630 | PP2500294812 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ | 141,750,000 | 106.312.500 | 9018 | 49.612.500 | 10 | 2,126,250 |
| 631 | PP2500294813 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ | 111,000,000 | 83.250.000 | 9018 | 38.850.000 | 7 | 1,665,000 |
| 632 | PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | 456,750,000 | 342.562.500 | 3926, 9018 | 159.862.500 | 9247 | 6,851,250 |
| 633 | PP2500294815 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | 406,600,000 | 304.950.000 | 3926, 9018 | 142.310.000 | 6165 | 6,099,000 |
| 634 | PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | 1,543,500,000 | 1.157.625.000 | 3926, 9018 | 540.225.000 | 43151 | 23,152,500 |
| 635 | PP2500294817 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | 1,337,850,000 | 1.003.387.500 | 3926, 9018 | 468.247.500 | 27740 | 20,067,750 |
| 636 | PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 | 110,250,000 | 82.687.500 | 3926, 9018 | 38.587.500 | 3083 | 1,653,750 |
| 637 | PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1 | 152,250,000 | 114.187.500 | 3926, 9018 | 53.287.500 | 3083 | 2,283,750 |
| 638 | PP2500294820 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml | 60,900,000 | 45.675.000 | 3926, 9018 | 21.315.000 | 1233 | 913,500 |
| 639 | PP2500294821 - Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml | 55,560,000 | 41.670.000 | 3926, 9018 | 19.446.000 | 925 | 833,400 |
| 640 | PP2500294822 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml | 69,825,000 | 52.368.750 | 3926, 9018 | 24.438.750 | 1542 | 1,047,375 |
| 641 | PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml | 1,675,800,000 | 1.256.850.000 | 3926, 9018 | 586.530.000 | 36987 | 25,137,000 |
| 642 | PP2500294824 - Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml | 1,387,600,000 | 1.040.700.000 | 3926, 9018 | 485.660.000 | 24658 | 20,814,000 |
| 643 | PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml | 220,500,000 | 165.375.000 | 3926, 9018 | 77.175.000 | 6165 | 3,307,500 |
| 644 | PP2500294826 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml | 159,000,000 | 119.250.000 | 3926, 9018 | 55.650.000 | 3083 | 2,385,000 |
| 645 | PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn | 54,000,000 | 40.500.000 | 3926 | 18.900.000 | 7398 | 810,000 |
| 646 | PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn | 28,470,000 | 21.352.500 | 3926 | 9.964.500 | 4500 | 427,050 |
| 647 | PP2500294829 - Ống nối dây máy thở | 825,000,000 | 618.750.000 | 9018, 9027 | 288.750.000 | 1542 | 12,375,000 |
| 648 | PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount | 604,800,000 | 453.600.000 | 9018, 9033 | 211.680.000 | 1110 | 9,072,000 |
| 649 | PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số | 1,710,000,000 | 1.282.500.000 | 9018 | 598.500.000 | 370 | 25,650,000 |
| 650 | PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr | 420,000,000 | 315.000.000 | 9018, 9028 | 147.000.000 | 617 | 6,300,000 |
| 651 | PP2500294833 - Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr | 105,000,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 93 | 1,575,000 |
| 652 | PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ | 649,975,000 | 487.481.250 | 9018, 9029 | 227.491.250 | 155 | 9,749,625 |
| 653 | PP2500294835 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet | 649,950,000 | 487.462.500 | 9018 | 227.482.500 | 309 | 9,749,250 |
| 654 | PP2500294836 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens | 449,997,000 | 337.497.750 | 9018 | 157.498.950 | 19 | 6,749,955 |
| 655 | PP2500294837 - Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | 480,000,000 | 360.000.000 | 3923 | 168.000.000 | 7 | 7,200,000 |
| 656 | PP2500294838 - Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm | 3,450,000,000 | 2.587.500.000 | 9018 | 1.207.500.000 | 10 | 51,750,000 |
| 657 | PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9018 | 525.000.000 | 4 | 22,500,000 |
| 658 | PP2500294840 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 | 1,309,000,000 | 981.750.000 | 3926, 9030 | 458.150.000 | 105 | 19,635,000 |
| 659 | PP2500294841 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ. | 48,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 16.800.000 | 10 | 720,000 |
| 660 | PP2500294842 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ. | 51,000,000 | 38.250.000 | 9018 | 17.850.000 | 10 | 765,000 |
| 661 | PP2500294843 - Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da | 490,000,000 | 367.500.000 | 9018 | 171.500.000 | 22 | 7,350,000 |
| 662 | PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ | 6,069,000,000 | 4.551.750.000 | 9018 | 2.124.150.000 | 53 | 91,035,000 |
| 663 | PP2500294845 - Thông niệu quản các loại, các cỡ | 6,069,000,000 | 4.551.750.000 | 9018 | 2.124.150.000 | 53 | 91,035,000 |
| 664 | PP2500294846 - Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm | 229,320,000 | 171.990.000 | 9018 | 80.262.000 | 9 | 3,439,800 |
| 665 | PP2500294847 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g | 157,500,000 | 118.125.000 | 3006, 9018 | 55.125.000 | 16 | 2,362,500 |
| 666 | PP2500294848 - Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn | 3,200,000,000 | 2.400.000.000 | 9021 | 1.120.000.000 | 4 | 48,000,000 |
| 667 | PP2500294849 - Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn | 2,370,000,000 | 1.777.500.000 | 9021 | 829.500.000 | 1 | 35,550,000 |
| 668 | PP2500294850 - Protaper tay các số (Dentsply) | 107,940,000 | 80.955.000 | 9018 | 37.779.000 | 22 | 1,619,100 |
| 669 | PP2500294851 - Que hàn dây túi máu | 250,000,000 | 187.500.000 | 7410 | 87.500.000 | 309 | 3,750,000 |
| 670 | PP2500294852 - Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 79,500,000 | 59.625.000 | 9018 | 27.825.000 | 4 | 1,192,500 |
| 671 | PP2500294853 - Que test đường huyết nhanh | 2,655,000,000 | 1.991.250.000 | 3822 | 929.250.000 | 27740 | 39,825,000 |
| 672 | PP2500294854 - ReactionVessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I | 1,396,500,000 | 1.047.375.000 | 3926 | 488.775.000 | 44 | 20,947,500 |
| 673 | PP2500294855 - Reamer nha khoa các số, dài các cỡ | 58,704,750 | 44.028.563 | 9018 | 20.546.663 | 42 | 880,572 |
| 674 | PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | 2,300,000,000 | 1.725.000.000 | 9018 | 805.000.000 | 16 | 34,500,000 |
| 675 | PP2500294857 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | 1,380,000,000 | 1.035.000.000 | 9018 | 483.000.000 | 10 | 20,700,000 |
| 676 | PP2500294858 - Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | 920,000,000 | 690.000.000 | 9018 | 322.000.000 | 7 | 13,800,000 |
| 677 | PP2500294859 - Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ | 920,000,000 | 690.000.000 | 9018 | 322.000.000 | 7 | 13,800,000 |
| 678 | PP2500294860 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 30mm | 315,000,000 | 236.250.000 | 9018 | 110.250.000 | 4 | 4,725,000 |
| 679 | PP2500294861 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 22mm | 204,000,000 | 153.000.000 | 9018 | 71.400.000 | 2 | 3,060,000 |
| 680 | PP2500294862 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr | 276,000,000 | 207.000.000 | 9018 | 96.600.000 | 2 | 4,140,000 |
| 681 | PP2500294863 - Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ | 7,820,000,000 | 5.865.000.000 | 9018 | 2.737.000.000 | 53 | 117,300,000 |
| 682 | PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ | 9,660,000,000 | 7.245.000.000 | 9018 | 3.381.000.000 | 65 | 144,900,000 |
| 683 | PP2500294865 - Sonde chữ T các cỡ | 11,675,000 | 8.756.250 | 9018 | 4.086.250 | 31 | 175,125 |
| 684 | PP2500294866 - Ống thông dạ dày có nắp các số | 217,485,000 | 163.113.750 | 9018 | 76.119.750 | 925 | 3,262,275 |
| 685 | PP2500294867 - Sonde dạ dày có nắp các số | 78,000,000 | 58.500.000 | 9018 | 27.300.000 | 617 | 1,170,000 |
| 686 | PP2500294868 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số | 22,500,000 | 16.875.000 | 9018 | 7.875.000 | 10 | 337,500 |
| 687 | PP2500294869 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 14,700,000 | 11.025.000 | 9018 | 5.145.000 | 93 | 220,500 |
| 688 | PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ | 245,000,000 | 183.750.000 | 9018 | 85.750.000 | 216 | 3,675,000 |
| 689 | PP2500294871 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ | 147,000,000 | 110.250.000 | 9018 | 51.450.000 | 44 | 2,205,000 |
| 690 | PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 240,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 84.000.000 | 617 | 3,600,000 |
| 691 | PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ | 168,000,000 | 126.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 432 | 2,520,000 |
| 692 | PP2500294874 - Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ | 13,387,500 | 10.040.625 | 9018 | 4.685.625 | 4 | 200,813 |
| 693 | PP2500294875 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ | 28,999,000 | 21.749.250 | 9018 | 10.149.650 | 62 | 434,985 |
| 694 | PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ | 13,999,300 | 10.499.475 | 9018 | 4.899.755 | 44 | 209,990 |
| 695 | PP2500294877 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ | 18,112,500 | 13.584.375 | 9018 | 6.339.375 | 4 | 271,688 |
| 696 | PP2500294878 - Sonde hậu môn Rectal các số | 1,750,000 | 1.312.500 | 9018 | 612.500 | 31 | 26,250 |
| 697 | PP2500294879 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng | 1,275,000,000 | 956.250.000 | 9018 | 446.250.000 | 53 | 19,125,000 |
| 698 | PP2500294880 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng | 2,205,000,000 | 1.653.750.000 | 9018 | 771.750.000 | 278 | 33,075,000 |
| 699 | PP2500294881 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng | 812,500,000 | 609.375.000 | 9018, 9021 | 284.375.000 | 155 | 12,187,500 |
| 700 | PP2500294882 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng | 1,110,000,000 | 832.500.000 | 9018 | 388.500.000 | 62 | 16,650,000 |
| 701 | PP2500294883 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng | 750,000,000 | 562.500.000 | 9018 | 262.500.000 | 31 | 11,250,000 |
| 702 | PP2500294884 - Sonde Nelaton các cỡ | 6,838,800 | 5.129.100 | 9018 | 2.393.580 | 74 | 102,582 |
| 703 | PP2500294885 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter | 324,000,000 | 243.000.000 | 9018 | 113.400.000 | 93 | 4,860,000 |
| 704 | PP2500294886 - Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch | 42,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 14.700.000 | 16 | 630,000 |
| 705 | PP2500294887 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng | 345,000,000 | 258.750.000 | 9018 | 120.750.000 | 10 | 5,175,000 |
| 706 | PP2500294888 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong | 700,000,000 | 525.000.000 | 9018, 9021 | 245.000.000 | 31 | 10,500,000 |
| 707 | PP2500294889 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng | 700,000,000 | 525.000.000 | 9018, 9021 | 245.000.000 | 31 | 10,500,000 |
| 708 | PP2500294890 - Stent nhựa đường mật các cỡ | 210,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | 10 | 3,150,000 |
| 709 | PP2500294891 - Stent đường mật các loại, các cỡ | 700,000,000 | 525.000.000 | 9018, 9021 | 245.000.000 | 31 | 10,500,000 |
| 710 | PP2500294892 - Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ | 1,100,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 4 | 16,500,000 |
| 711 | PP2500294893 - Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic | 1,785,000,000 | 1.338.750.000 | 9018 | 624.750.000 | 65 | 26,775,000 |
| 712 | PP2500294894 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus | 3,528,000,000 | 2.646.000.000 | 9018 | 1.234.800.000 | 87 | 52,920,000 |
| 713 | PP2500294895 - Stent niệu quản các loại, các cỡ | 204,000,000 | 153.000.000 | 9018 | 71.400.000 | 8 | 3,060,000 |
| 714 | PP2500294896 - Súng gắn kim sinh thiết Magnumsử dụng nhiều lần | 291,200,000 | 218.400.000 | 9018 | 101.920.000 | 1 | 4,368,000 |
| 715 | PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện | 630,000,000 | 472.500.000 | 9018, 9033 | 220.500.000 | 740 | 9,450,000 |
| 716 | PP2500294898 - Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm | 254,400,000 | 190.800.000 | 3926 | 89.040.000 | 3083 | 3,816,000 |
| 717 | PP2500294899 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm | 330,720,000 | 248.040.000 | 3926 | 115.752.000 | 4007 | 4,960,800 |
| 718 | PP2500294900 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28 x φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 | 210,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1 | 3,150,000 | |
| 719 | PP2500294901 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 | 1,711,500,000 | 1.283.625.000 | 599.025.000 | 5 | 25,672,500 | |
| 720 | PP2500294902 - Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, φ5mm x 23cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 | 2,730,000,000 | 2.047.500.0 | 955.500.000 | 9 | 40,950,000 | |
| 721 | PP2500294903 - Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch | 641,518,920 | 481.139.190 | 4821 | 224.531.622 | 3 | 9,622,784 |
| 722 | PP2500294904 - Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp | 91,805,000 | 68.853.750 | 3822 | 32.131.750 | 2158 | 1,377,075 |
| 723 | PP2500294905 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải) | 966,000,000 | 724.500.000 | 3005, 3822 | 338.100.000 | 3083 | 14,490,000 |
| 724 | PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải) | 700,000,000 | 525.000.000 | 3005, 3822 | 245.000.000 | 3083 | 10,500,000 |
| 725 | PP2500294907 - Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C | 1,932,000,000 | 1.449.000.000 | 3822 | 676.200.000 | 617 | 28,980,000 |
| 726 | PP2500294908 - Test độ sạch bát đĩa | 1,300,000,000 | 975.000.000 | 3822 | 455.000.000 | 124 | 19,500,000 |
| 727 | PP2500294909 - Test Foocmon | 59,400,000 | 44.550.000 | 3822 | 20.790.000 | 67 | 891,000 |
| 728 | PP2500294910 - Test hàn the | 44,000,000 | 33.000.000 | 3822 | 15.400.000 | 136 | 660,000 |
| 729 | PP2500294911 - Test Hypochlorid | 9,000,000 | 6.750.000 | 3822 | 3.150.000 | 13 | 135,000 |
| 730 | PP2500294912 - Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu | 690,000,000 | 517.500.000 | 3822 | 241.500.000 | 284 | 10,350,000 |
| 731 | PP2500294913 - Test Nitrat | 13,200,000 | 9.900.000 | 3822 | 4.620.000 | 15 | 198,000 |
| 732 | PP2500294914 - Test Nitrit | 13,200,000 | 9.900.000 | 3822 | 4.620.000 | 15 | 198,000 |
| 733 | PP2500294915 - Test ôi khét dầu mỡ | 14,400,000 | 10.800.000 | 3822 | 5.040.000 | 10 | 216,000 |
| 734 | PP2500294916 - Test phẩm màu | 6,600,000 | 4.950.000 | 3822 | 2.310.000 | 8 | 99,000 |
| 735 | PP2500294917 - Test Salicylic | 10,800,000 | 8.100.000 | 3822 | 3.780.000 | 15 | 162,000 |
| 736 | PP2500294918 - Test Sulfite | 73,500,000 | 55.125.000 | 3822 | 25.725.000 | 130 | 1,102,500 |
| 737 | PP2500294919 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại | 400,000,000 | 300.000.000 | 9018, 9021 | 140.000.000 | 4 | 6,000,000 |
| 738 | PP2500294920 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17 và 30 kết nối côn | 340,550,000 | 255.412.500 | 9018, 9021 | 119.192.500 | 7 | 5,108,250 |
| 739 | PP2500294921 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn | 344,181,800 | 258.136.350 | 9018, 9021 | 120.463.630 | 7 | 5,162,727 |
| 740 | PP2500294922 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 1,075,000,000 | 806.250.000 | 9018 | 376.250.000 | 31 | 16,125,000 |
| 741 | PP2500294923 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần | 176,000,000 | 132.000.000 | 9018 | 61.600.000 | 7 | 2,640,000 |
| 742 | PP2500294924 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần | 105,600,000 | 79.200.000 | 9018 | 36.960.000 | 4 | 1,584,000 |
| 743 | PP2500294925 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie | 44,500,000 | 33.375.000 | 9031 | 15.575.000 | 16 | 667,500 |
| 744 | PP2500294926 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet | 7,402,500 | 5.551.875 | 9032 | 2.590.875 | 10 | 111,038 |
| 745 | PP2500294927 - Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet | 1,199,800 | 899.850 | 9018 | 419.930 | 2 | 17,997 |
| 746 | PP2500294928 - Thun buộc mắc cài 45 độ các loại | 385,498,800 | 289.124.100 | 9018, 9021 | 134.924.580 | 25 | 5,782,482 |
| 747 | PP2500294929 - Thun buộc mắc cài, A-1 | 200,713,400 | 150.535.050 | 9021 | 70.249.690 | 13 | 3,010,701 |
| 748 | PP2500294930 - Thun chuỗi nha các loại | 271,600,000 | 203.700.000 | 9018, 9021 | 95.060.000 | 13 | 4,074,000 |
| 749 | PP2500294931 - Thun kéo liên hàm các loại | 2,388,089,232 | 1.791.066.9 | 2812, 9018, 9021 | 835.831.232 | 192 | 35,821,339 |
| 750 | PP2500294932 - Thun Tách kẽ | 119,979,440 | 89.984.580 | 9018, 9021 | 41.992.804 | 5 | 1,799,692 |
| 751 | PP2500294933 - Tinh hoàn nhân tạo | 96,000,000 | 72.000.000 | 9018 | 33.600.000 | 1 | 1,440,000 |
| 752 | PP2500294934 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm | 2,400,000,000 | 1.800.000.000 | 9018 | 840.000.000 | 50 | 36,000,000 |
| 753 | PP2500294935 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm | 2,400,000,000 | 1.800.000.000 | 9018 | 840.000.000 | 50 | 36,000,000 |
| 754 | PP2500294936 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm | 3,600,000,000 | 2.700.000.000 | 9018 | 1.260.000.000 | 74 | 54,000,000 |
| 755 | PP2500294937 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm | 490,000,000 | 367.500.000 | 9018 | 171.500.000 | 22 | 7,350,000 |
| 756 | PP2500294938 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng | 290,400,000 | 217.800.000 | 9018, 9021 | 101.640.000 | 7 | 4,356,000 |
| 757 | PP2500294939 - Túi chống đông ACDA | 480,000,000 | 360.000.000 | 3820 | 168.000.000 | 124 | 7,200,000 |
| 758 | PP2500294940 - Túi chứa cho hậu môn nhân tạo | 11,999,700 | 8.999.775 | 9018 | 4.199.895 | 19 | 179,996 |
| 759 | PP2500294941 - Túi dẫn lưu đường Mật | 6,482,700 | 4.862.025 | 9018 | 2.268.945 | 7 | 97,241 |
| 760 | PP2500294942 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 7,852,500 | 5.889.375 | 3926 | 2.748.375 | 93 | 117,788 |
| 761 | PP2500294943 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm | 5,433,750 | 4.075.313 | 6307 | 1.901.813 | 10 | 81,507 |
| 762 | PP2500294944 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 18 x 24cm | 6,142,500 | 4.606.875 | 6307 | 2.149.875 | 10 | 92,138 |
| 763 | PP2500294945 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm | 6,693,750 | 5.020.313 | 6307 | 2.342.813 | 10 | 100,407 |
| 764 | PP2500294946 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm | 4,488,750 | 3.366.563 | 6307 | 1.571.063 | 10 | 67,332 |
| 765 | PP2500294947 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm | 4,725,000 | 3.543.750 | 6307 | 1.653.750 | 10 | 70,875 |
| 766 | PP2500294948 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI | 11,550,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 4 | 173,250 | |
| 767 | PP2500294949 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex | 587,500,000 | 440.625.000 | 3926 | 205.625.000 | 155 | 8,812,500 |
| 768 | PP2500294950 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch | 552,500,000 | 414.375.000 | 3926, 9018 | 193.375.000 | 4007 | 8,287,500 |
| 769 | PP2500294951 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược | 4,750,000 | 3.562.500 | 3926 | 1.662.500 | 62 | 71,250 |
| 770 | PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm | 114,634,140 | 85.975.605 | 3926, 6307 | 40.121.949 | 4 | 1,719,513 |
| 771 | PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm | 349,332,360 | 261.999.270 | 3926, 6307 | 122.266.326 | 8 | 5,239,986 |
| 772 | PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm | 418,230,360 | 313.672.770 | 3926, 6307 | 146.380.626 | 8 | 6,273,456 |
| 773 | PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm | 453,668,400 | 340.251.300 | 3926, 6307 | 158.783.940 | 8 | 6,805,026 |
| 774 | PP2500294956 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm | 122,500,000 | 91.875.000 | 3926 | 42.875.000 | 5 | 1,837,500 |
| 775 | PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm | 1,913,721,840 | 1.435.291.3 | 3926, 6307 | 669.802.644 | 23 | 28,705,828 |
| 776 | PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm | 507,760,560 | 380.820.420 | 3926, 6307 | 177.716.196 | 23 | 7,616,409 |
| 777 | PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm | 345,250,000 | 258.937.500 | 3926, 4819 | 120.837.500 | 16 | 5,178,750 |
| 778 | PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm | 620,400,000 | 465.300.000 | 3926, 4819 | 217.140.000 | 19 | 9,306,000 |
| 779 | PP2500294961 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm | 121,500,000 | 91.125.000 | 3926 | 42.525.000 | 19 | 1,822,500 |
| 780 | PP2500294962 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm | 275,000,000 | 206.250.000 | 3926 | 96.250.000 | 31 | 4,125,000 |
| 781 | PP2500294963 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm | 8,335,800,000 | 6.251.850.000 | 3926, 4819 | 2.917.530.000 | 111 | 125,037,000 |
| 782 | PP2500294964 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm | 46,000,000 | 34.500.000 | 3926 | 16.100.000 | 13 | 690,000 |
| 783 | PP2500294965 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm | 80,400,000 | 60.300.000 | 3926 | 28.140.000 | 15 | 1,206,000 |
| 784 | PP2500294966 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm | 85,000,000 | 63.750.000 | 3926 | 29.750.000 | 13 | 1,275,000 |
| 785 | PP2500294967 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm | 203,000,000 | 152.250.000 | 3926 | 71.050.000 | 22 | 3,045,000 |
| 786 | PP2500294968 - Túi máu ba loại 250ml | 720,000,000 | 540.000.000 | 9018 | 252.000.000 | 370 | 10,800,000 |
| 787 | PP2500294969 - Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh | 403,935,000 | 302.951.250 | 9018 | 141.377.250 | 309 | 6,059,025 |
| 788 | PP2500294970 - Túi máu ba loại 350ml | 1,260,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 617 | 18,900,000 |
| 789 | PP2500294971 - Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh | 1,034,964,000 | 776.223.000 | 9018 | 362.237.400 | 740 | 15,524,460 |
| 790 | PP2500294972 - Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump | 618,000,000 | 463.500.000 | 9018 | 216.300.000 | 463 | 9,270,000 |
| 791 | PP2500294973 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml | 1,050,000,000 | 787.500.000 | 9018 | 367.500.000 | 1542 | 15,750,000 |
| 792 | PP2500294974 - Tuýp hút đờm loại thường | 202,286,000 | 151.714.500 | 9018 | 70.800.100 | 864 | 3,034,290 |
| 793 | PP2500294975 - Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich | 33,000,000 | 24.750.000 | 9018 | 11.550.000 | 4 | 495,000 |
| 794 | PP2500294976 - Vật liệu cầm máu mũi, PolyvinylAlcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây | 68,000,000 | 51.000.000 | 3005, 3006, 9018 | 23.800.000 | 31 | 1,020,000 |
| 795 | PP2500294977 - Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây | 55,000,000 | 41.250.000 | 3006 | 19.250.000 | 31 | 825,000 |
| 796 | PP2500294978 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm | 912,450,000 | 684.337.500 | 3006, 9018 | 319.357.500 | 124 | 13,686,750 |
| 797 | PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm | 850,500,000 | 637.875.000 | 3006, 9018 | 297.675.000 | 124 | 12,757,500 |
| 798 | PP2500294980 - Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm | 707,490,000 | 530.617.500 | 3006 | 247.621.500 | 93 | 10,612,350 |
| 799 | PP2500294981 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm | 442,000,000 | 331.500.000 | 3006 | 154.700.000 | 62 | 6,630,000 |
| 800 | PP2500294982 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | 747,600,000 | 560.700.000 | 3006, 9018 | 261.660.000 | 309 | 11,214,000 |
| 801 | PP2500294983 - Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | 189,000,000 | 141.750.000 | 3006, 9018 | 66.150.000 | 124 | 2,835,000 |
| 802 | PP2500294984 - Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | 116,070,500 | 87.052.875 | 3006 | 40.624.675 | 216 | 1,741,058 |
| 803 | PP2500294985 - Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | 31,500,000 | 23.625.000 | 3006 | 11.025.000 | 93 | 472,500 |
| 804 | PP2500294986 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ | 152,000,000 | 114.000.000 | 9018, 9021 | 53.200.000 | 2 | 2,280,000 |
| 805 | PP2500294987 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc) | 323,820,000 | 242.865.000 | 9021 | 113.337.000 | 5 | 4,857,300 |
| 806 | PP2500294988 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc) | 140,175,000 | 105.131.250 | 9021 | 49.061.250 | 2 | 2,102,625 |
| 807 | PP2500294989 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc) | 140,175,000 | 105.131.250 | 9021 | 49.061.250 | 2 | 2,102,625 |
| 808 | PP2500294990 - Vỏ ngoài trocar các kích cỡ | 455,638,750 | 341.729.063 | 9018 | 159.473.563 | 22 | 6,834,582 |
| 809 | PP2500294991 - Vòng cấy định lượng 1μl | 130,000,000 | 97.500.000 | 3916 | 45.500.000 | 6165 | 1,950,000 |
| 810 | PP2500294992 - Vòng cấy định lượng 10μl | 195,000,000 | 146.250.000 | 3916 | 68.250.000 | 9247 | 2,925,000 |
| 811 | PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 540,000,000 | 405.000.000 | 3926, 9018 | 189.000.000 | 11096 | 8,100,000 |
| 812 | PP2500294994 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh | 7,500,000 | 5.625.000 | 3926, 9018 | 2.625.000 | 155 | 112,500 |
| 813 | PP2500294995 - Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | 112,500,000 | 84.375.000 | 3006 | 39.375.000 | 2 | 1,687,500 |
| 814 | PP2500294996 - Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | 455,000,000 | 341.250.000 | 3006 | 159.250.000 | 5 | 6,825,000 |
| 815 | PP2500294997 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm | 750,000,000 | 562.500.000 | 3006 | 262.500.000 | 16 | 11,250,000 |
| 816 | PP2500294998 - Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm | 150,000,000 | 112.500.000 | 3006, 3926, 9033 | 52.500.000 | 4 | 2,250,000 |
| 817 | PP2500294999 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | 75,000,000 | 56.250.000 | 3006 | 26.250.000 | 2 | 1,125,000 |
| 818 | PP2500295000 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | 245,000,000 | 183.750.000 | 3006 | 85.750.000 | 5 | 3,675,000 |
| 819 | PP2500295001 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm | 200,000,000 | 150.000.000 | 3006 | 70.000.000 | 7 | 3,000,000 |
| 820 | PP2500295002 - Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm | 50,000,000 | 37.500.000 | 3006, 3926, 9033 | 17.500.000 | 2 | 750,000 |
| 821 | PP2500295003 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | 175,000,000 | 131.250.000 | 3006 | 61.250.000 | 4 | 2,625,000 |
| 822 | PP2500295004 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | 480,000,000 | 360.000.000 | 3006 | 168.000.000 | 8 | 7,200,000 |
| 823 | PP2500295005 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 3006 | 350.000.000 | 25 | 15,000,000 |
| 824 | PP2500295006 - Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm | 312,500,000 | 234.375.000 | 3006, 3926, 9033 | 109.375.000 | 8 | 4,687,500 |
| 825 | PP2500295007 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 1 | 179,850,000 | 134.887.500 | 9018 | 62.947.500 | 2 | 2,697,750 |
| 826 | PP2500295008 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1 | 1,078,200,000 | 808.650.000 | 377.370.000 | 12 | 16,173,000 | |
| 827 | PP2500295009 - Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở | 227,622,600 | 170.716.950 | 9018 | 79.667.910 | 13 | 3,414,339 |
| 828 | PP2500295010 - Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở | 759,115,000 | 569.336.250 | 9018 | 265.690.250 | 29 | 11,386,725 |
| 829 | PP2500295011 - Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm | 905,128,000 | 678.846.000 | 9018 | 316.794.800 | 20 | 13,576,920 |
| 830 | PP2500295012 - Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin | 1,251,337,640 | 938.503.230 | 9018 | 437.968.174 | 18 | 18,770,065 |
| 831 | PP2500295013 - Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | 183,589,000 | 137.691.750 | 9018 | 64.256.150 | 1 | 2,753,835 |
| 832 | PP2500295014 - Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | 367,178,000 | 275.383.500 | 9018 | 128.512.300 | 2 | 5,507,670 |
| 833 | PP2500295015 - Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 296,375,625 | 222.281.719 | 9018 | 103.731.469 | 2 | 4,445,635 |
| 834 | PP2500295016 - Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 2,912,590,625 | 2.184.442.969 | 9018 | 1.019.406.719 | 11 | 43,688,860 |
| 835 | PP2500295017 - Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 4,540,112,500 | 3.405.084.375 | 9018 | 1.589.039.375 | 16 | 68,101,688 |
| 836 | PP2500295018 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 6,135,325,000 | 4.601.493.750 | 9018 | 2.147.363.750 | 31 | 92,029,875 |
| 837 | PP2500295019 - Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 | 805,470,750 | 604.103.063 | 9018 | 281.914.763 | 1 | 12,082,062 |
| 838 | PP2500295020 - Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 | 2,084,922,000 | 1.563.691.500 | 9018 | 729.722.700 | 3 | 31,273,830 |
| 839 | PP2500295021 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 31,262,700 | 23.447.025 | 9018 | 10.941.945 | 1 | 468,941 |
| 840 | PP2500295022 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở | 87,066,350 | 65.299.763 | 9018 | 30.473.223 | 2 | 1,305,996 |
| 841 | PP2500295023 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở | 227,612,000 | 170.709.000 | 9018 | 79.664.200 | 3 | 3,414,180 |
| 842 | PP2500295024 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin | 30,641,100 | 22.980.825 | 9018 | 10.724.385 | 1 | 459,617 |
| 843 | PP2500295025 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50 sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 2,746,311,750 | 2.059.733.813 | 9018 | 961.209.113 | 13 | 41,194,677 |
| 844 | PP2500295026 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi | 28,167,300 | 21.125.475 | 9018 | 9.858.555 | 1 | 422,510 |
| 845 | PP2500295027 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi | 140,836,500 | 105.627.375 | 9018 | 49.292.775 | 1 | 2,112,548 |
| 846 | PP2500295028 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 51,465,750 | 38.599.313 | 9018 | 18.013.013 | 1 | 771,987 |
| 847 | PP2500295029 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 343,105,000 | 257.328.750 | 9018 | 120.086.750 | 2 | 5,146,575 |
| 848 | PP2500295030 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần | 284,518,500 | 213.388.875 | 9018 | 99.581.475 | 2 | 4,267,778 |
| 849 | PP2500295031 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại | 357,000,000 | 267.750.000 | 9018 | 124.950.000 | 7 | 5,355,000 |
| 850 | PP2500295032 - Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ | 1,237,760,000 | 928.320.000 | 9018 | 433.216.000 | 20 | 18,566,400 |
| 851 | PP2500295033 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45 không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi | 505,000,000 | 378.750.000 | 9018 | 176.750.000 | 7 | 7,575,000 |
| 852 | PP2500295034 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2 | 880,200,000 | 660.150.000 | 9018 | 308.070.000 | 10 | 13,203,000 |
| 853 | PP2500295035 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc | 480,000,000 | 360.000.000 | 9018 | 168.000.000 | 7 | 7,200,000 |
| 854 | PP2500295036 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi | 3,008,500,000 | 2.256.375.000 | 1.052.975.000 | 34 | 45,127,500 | |
| 855 | PP2500295037 - Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở | 760,000,000 | 570.000.000 | 266.000.000 | 25 | 11,400,000 | |
| 856 | PP2500295038 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu | 1,204,500,000 | 903.375.000 | 421.575.000 | 10 | 18,067,500 | |
| 857 | PP2500295039 - Dụng cụ khâu - cắt Trĩ | 3,430,000,000 | 2.572.500.000 | 9018 | 1.200.500.000 | 22 | 51,450,000 |
| 858 | PP2500295040 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ | 1,043,000,000 | 782.250.000 | 365.050.000 | 5 | 15,645,000 | |
| 859 | PP2500295041 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 2 | 778,700,000 | 584.025.000 | 272.545.000 | 9 | 11,680,500 | |
| 860 | PP2500295042 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở | 390,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 4 | 5,850,000 | |
| 861 | PP2500295043 - Dao siêu âm không dây 13cm | 47,000,000 | 35.250.000 | 16.450.000 | 1 | 705,000 | |
| 862 | PP2500295044 - Dao siêu âm không dây 26cm | 470,000,000 | 352.500.000 | 164.500.000 | 2 | 7,050,000 | |
| 863 | PP2500295045 - Dao siêu âm không dây 39cm | 470,000,000 | 352.500.000 | 164.500.000 | 2 | 7,050,000 | |
| 864 | PP2500295046 - Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây | 174,969,000 | 131.226.750 | 61.239.150 | 1 | 2,624,535 | |
| 865 | PP2500295047 - Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây | 102,288,000 | 76.716.000 | 35.800.800 | 1 | 1,534,320 | |
| 866 | PP2500295048 - Pin cho dao siêu âm không dây | 80,756,000 | 60.567.000 | 28.264.600 | 1 | 1,211,340 | |
| 867 | PP2500295049 - Khay lắp pin dao siêu âm không dây | 9,690,000 | 7.267.500 | 3.391.500 | 1 | 145,350 | |
| 868 | PP2500295050 - Bộ dao siêu âm không dây | 330,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 1 | 4,950,000 | |
| 869 | PP2500295051 - Stent niệu quản các cỡ RS-612 | 240,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 84.000.000 | 13 | 3,600,000 |
| 870 | PP2500295052 - Ống thông đầu J-Típ | 397,000,000 | 297.750.000 | 9018 | 138.950.000 | 16 | 5,955,000 |
| 871 | PP2500295053 - Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm | 1,864,500,000 | 1.398.375.000 | 9018 | 652.575.000 | 16 | 27,967,500 |
| 872 | PP2500295054 - Keo historal | 89,334,000 | 67.000.500 | 3006 | 31.266.900 | 19 | 1,340,010 |
| 873 | PP2500295055 - Bóng nong niệu quản | 1,260,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 13 | 18,900,000 |
| 874 | PP2500295056 - Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ | 209,994,000 | 157.495.500 | 9018 | 73.497.900 | 37 | 3,149,910 |
| 875 | PP2500295057 - Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm | 7,050,000 | 5.287.500 | 9018 | 2.467.500 | 19 | 105,750 |
| 876 | PP2500295058 - Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole | 339,998,000 | 254.998.500 | 9018 | 118.999.300 | 13 | 5,099,970 |
| 877 | PP2500295059 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn | 79,500,000 | 59.625.000 | 3926 | 27.825.000 | 9247 | 1,192,500 |
| 878 | PP2500295060 - Túi máu bốn loại 350ml | 134,000,000 | 100.500.000 | 9018 | 46.900.000 | 62 | 2,010,000 |
| 879 | PP2500295061 - Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO) | 585,000,000 | 438.750.000 | 9018 | 204.750.000 | 10 | 8,775,000 |
| 880 | PP2500295062 - Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO) | 1,350,000,000 | 1.012.500.000 | 9018 | 472.500.000 | 10 | 20,250,000 |
| 881 | PP2500295063 - Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da | 61,000,000 | 45.750.000 | 9018 | 21.350.000 | 62 | 915,000 |
| 882 | PP2500295064 - Đai nhựa | 1,278,900 | 959.175 | 9018 | 447.615 | 19 | 19,184 |
| 883 | PP2500295065 - Đai kim loại | 13,400,000 | 10.050.000 | 9018 | 4.690.000 | 13 | 201,000 |
| 884 | PP2500295066 - Chêm nhựa các màu | 12,100,000 | 9.075.000 | 9018 | 4.235.000 | 31 | 181,500 |
| 885 | PP2500295067 - Côn phụ các số( B-C-D) | 103,272,000 | 77.454.000 | 9018 | 36.145.200 | 13 | 1,549,080 |
| 886 | PP2500295068 - Côn giấy | 3,476,000 | 2.607.000 | 9018 | 1.216.600 | 2 | 52,140 |
| 887 | PP2500295069 - Mũi khoan Endo Z | 9,402,000 | 7.051.500 | 9018 | 3.290.700 | 2 | 141,030 |
| 888 | PP2500295070 - Mũi thép mài nhựa các cỡ | 16,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 2 | 240,000 |
| 889 | PP2500295071 - Mũi đánh bóng sứ các màu | 2,160,000 | 1.620.000 | 9018 | 756.000 | 2 | 32,400 |
| 890 | PP2500295072 - Trâm trơn các cỡ | 77,400,000 | 58.050.000 | 9018 | 27.090.000 | 2 | 1,161,000 |
| 891 | PP2500295073 - Bộ Lèn dọc các số(Buchan) | 2,780,000 | 2.085.000 | 9018 | 973.000 | 1 | 41,700 |
| 892 | PP2500295074 - H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent) | 78,600,000 | 58.950.000 | 9018 | 27.510.000 | 13 | 1,179,000 |
| 893 | PP2500295075 - Cán gắn đĩa Soflex 2 | 12,410,160 | 9.307.620 | 9018 | 4.343.556 | 2 | 186,153 |
| 894 | PP2500295076 - Nhám kẽ nha các màu | 18,900,000 | 14.175.000 | 9018 | 6.615.000 | 7 | 283,500 |
| 895 | PP2500295077 - Protaper tay các số( Dentsply) | 92,520,000 | 69.390.000 | 9018 | 32.382.000 | 4 | 1,387,800 |
| 896 | PP2500295078 - Lò xo kéo đóng khoảng | 7,400,000 | 5.550.000 | 9018, 9021 | 2.590.000 | 3 | 111,000 |
| 897 | PP2500295079 - Băng nhám kẽ chỉnh nha | 3,780,000 | 2.835.000 | 9018 | 1.323.000 | 2 | 56,700 |
| 898 | PP2500295080 - Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài | 8,740,000 | 6.555.000 | 9018 | 3.059.000 | 2 | 131,100 |
| 899 | PP2500295081 - Hàm duy trì (Hawley) | 46,200,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | 8 | 693,000 | |
| 900 | PP2500295082 - Hàm duy trì có 1 lò xo | 1,760,000 | 1.320.000 | 616.000 | 1 | 26,400 | |
| 901 | PP2500295083 - Hàm duy trì có 2 lò xo | 1,980,000 | 1.485.000 | 693.000 | 1 | 29,700 | |
| 902 | PP2500295084 - Hàm duy trì có 3 lò xo | 2,200,000 | 1.650.000 | 770.000 | 1 | 33,000 | |
| 903 | PP2500295085 - Hàm duy trì nâng khớp có 3 lò xo | 1,210,000 | 907.500 | 423.500 | 1 | 18,150 | |
| 904 | PP2500295086 - Hàm duy trì cung môi dài (Wrap Around) | 9,900,000 | 7.425.000 | 3.465.000 | 2 | 148,500 | |
| 905 | PP2500295087 - Máng duy trì (Essix Retainer) | 70,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 13 | 1,050,000 | |
| 906 | PP2500295088 - Mặt phẳng nghiêng | 3,000,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1 | 45,000 | |
| 907 | PP2500295089 - Máng chống nghiến 1.5mm | 3,700,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 1 | 55,500 | |
| 908 | PP2500295090 - Máng trong mềm ngoài cứng 1.2mm | 4,700,000 | 3.525.000 | 1.645.000 | 1 | 70,500 | |
| 909 | PP2500295091 - Máng trong mềm ngoài cứng 1.8mm | 6,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1 | 90,000 | |
| 910 | PP2500295092 - Hàm cố định (TPA, LA) | 4,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 1 | 60,000 | |
| 911 | PP2500295093 - Khí cụ chức năng hạng 2 (Activator II - monoblock) | 8,500,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | 1 | 127,500 | |
| 912 | PP2500295094 - Khí cụ chức năng (Twin Block) không ốc nong | 3,400,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | 1 | 51,000 | |
| 913 | PP2500295095 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 1 ốc nong | 2,400,000 | 1.800.000 | 840.000 | 1 | 36,000 | |
| 914 | PP2500295096 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 2 ốc nong | 3,000,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1 | 45,000 | |
| 915 | PP2500295097 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 3 ốc nong | 7,200,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 1 | 108,000 | |
| 916 | PP2500295098 - Khí cụ nong hàm (Rapid Hydrax RPE) | 9,000,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 1 | 135,000 | |
| 917 | PP2500295099 - Khí cụ nong hàm (Quad Helix) | 2,600,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1 | 39,000 | |
| 918 | PP2500295100 - Khí cụ nong hàm (Bonded Hyrax) | 6,800,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 1 | 102,000 | |
| 919 | PP2500295101 - Khí cụ nong cánh quạt cố định | 3,800,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 1 | 57,000 | |
| 920 | PP2500295102 - Khí cụ nong cánh quạt tháo lắp | 2,400,000 | 1.800.000 | 840.000 | 1 | 36,000 | |
| 921 | PP2500295103 - Hàm kéo Face mask không ốc nong | 1,500,000 | 1.125.000 | 525.000 | 1 | 22,500 | |
| 922 | PP2500295104 - Hàm kéo Face mask có ốc nong | 6,800,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 1 | 102,000 | |
| 923 | PP2500295105 - Bộ khay chỉnh nha Select 10 (1 hàm) | 111,200,000 | 83.400.000 | 9018 | 38.920.000 | 1 | 1,668,000 |
| 924 | PP2500295106 - Bộ khay chỉnh nha Select 10 (2 hàm) | 144,000,000 | 108.000.000 | 9018 | 50.400.000 | 1 | 2,160,000 |
| 925 | PP2500295107 - Bộ khay chỉnh nha Select 20 (1 hàm) | 172,000,000 | 129.000.000 | 9018 | 60.200.000 | 1 | 2,580,000 |
| 926 | PP2500295108 - Bộ khay chỉnh nha Select 20 (2 hàm) | 215,200,000 | 161.400.000 | 9018 | 75.320.000 | 1 | 3,228,000 |
| 927 | PP2500295109 - Bộ khay chỉnh nha Select 30 (1 hàm) | 236,800,000 | 177.600.000 | 9018 | 82.880.000 | 1 | 3,552,000 |
| 928 | PP2500295110 - Bộ khay chỉnh nha Select 30 (2 hàm) | 340,000,000 | 255.000.000 | 9018 | 119.000.000 | 1 | 5,100,000 |
| 929 | PP2500295111 - Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (1 hàm) | 268,800,000 | 201.600.000 | 9018 | 94.080.000 | 1 | 4,032,000 |
| 930 | PP2500295112 - Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (2 hàm) | 384,000,000 | 288.000.000 | 9018 | 134.400.000 | 1 | 5,760,000 |
| 931 | PP2500295113 - Bộ khay chỉnh nha Pro (2 hàm) | 483,840,000 | 362.880.000 | 9018 | 169.344.000 | 1 | 7,257,600 |
| 932 | PP2500295114 - Khay cá nhân | 216,000,000 | 162.000.000 | 9018 | 75.600.000 | 4 | 3,240,000 |
| 933 | PP2500295115 - Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo | 202,500,000 | 151.875.000 | 3304 | 70.875.000 | 31 | 3,037,500 |
| 934 | PP2500295116 - Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo | 292,500,000 | 219.375.000 | 3304 | 102.375.000 | 31 | 4,387,500 |
| 935 | PP2500295117 - Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo | 52,875,000 | 39.656.250 | 3005, 3304 | 18.506.250 | 4 | 793,125 |
| 936 | PP2500295118 - Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo | 62,550,000 | 46.912.500 | 3304 | 21.892.500 | 4 | 938,250 |
| 937 | PP2500295119 - Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo | 12,720,000 | 9.540.000 | 3005, 3304 | 4.452.000 | 2 | 190,800 |
| 938 | PP2500295120 - Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo | 180,000,000 | 135.000.000 | 3304 | 63.000.000 | 31 | 2,700,000 |
| 939 | PP2500295121 - Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo | 117,000,000 | 87.750.000 | 3304 | 40.950.000 | 13 | 1,755,000 |
| 940 | PP2500295122 - Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo | 85,500,000 | 64.125.000 | 3005 | 29.925.000 | 7 | 1,282,500 |
| 941 | PP2500295123 - Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính | 20,250,000 | 15.187.500 | 3005 | 7.087.500 | 4 | 303,750 |
| 942 | PP2500295124 - Keo 0,8g dán da | 33,000,000 | 24.750.000 | 3006 | 11.550.000 | 7 | 495,000 |
| 943 | PP2500295125 - Keo 0,4g dán da | 23,500,000 | 17.625.000 | 8.225.000 | 7 | 352,500 | |
| 944 | PP2500295126 - Keo 0,5g dán da | 43,050,000 | 32.287.500 | 3006 | 15.067.500 | 13 | 645,750 |
| 945 | PP2500295127 - Keo 0,35g dán da | 36,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 13 | 540,000 | |
| 946 | PP2500295128 - Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp | 105,000,000 | 78.750.000 | 9021 | 36.750.000 | 2 | 1,575,000 |
| 947 | PP2500295129 - Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm | 17,000,000 | 12.750.000 | 9021 | 5.950.000 | 2 | 255,000 |
| 948 | PP2500295130 - Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm | 17,000,000 | 12.750.000 | 9021 | 5.950.000 | 2 | 255,000 |
| 949 | PP2500295131 - Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm | 17,000,000 | 12.750.000 | 9021 | 5.950.000 | 2 | 255,000 |
| 950 | PP2500295132 - Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm | 17,000,000 | 12.750.000 | 9021 | 5.950.000 | 2 | 255,000 |
| 951 | PP2500295133 - Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 952 | PP2500295134 - Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 953 | PP2500295135 - Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 954 | PP2500295136 - Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 955 | PP2500295137 - Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 956 | PP2500295138 - Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm | 8,500,000 | 6.375.000 | 9021 | 2.975.000 | 1 | 127,500 |
| 957 | PP2500295139 - Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 958 | PP2500295140 - Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 959 | PP2500295141 - Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 960 | PP2500295142 - Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 961 | PP2500295143 - Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 962 | PP2500295144 - Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 963 | PP2500295145 - Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm | 18,500,000 | 13.875.000 | 9021 | 6.475.000 | 1 | 277,500 |
| 964 | PP2500295146 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm | 3,750,000 | 2.812.500 | 9021 | 1.312.500 | 1 | 56,250 |
| 965 | PP2500295147 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm | 3,750,000 | 2.812.500 | 9021 | 1.312.500 | 1 | 56,250 |
| 966 | PP2500295148 - Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm | 3,750,000 | 2.812.500 | 9021 | 1.312.500 | 1 | 56,250 |
| 967 | PP2500295149 - Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn | 199,500,000 | 149.625.000 | 69.825.000 | 2 | 2,992,500 | |
| 968 | PP2500295150 - Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5μm | 285,600,000 | 214.200.000 | 99.960.000 | 1 | 4,284,000 | |
| 969 | PP2500295151 - Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn | 155,717,100 | 116.787.825 | 9021 | 54.500.985 | 2 | 2,335,757 |
| 970 | PP2500295152 - Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn | 1,348,200,000 | 1.011.150.000 | 9021 | 471.870.000 | 7 | 20,223,000 |
| 971 | PP2500295153 - Áo định hình ngực, đai liền | 125,000,000 | 93.750.000 | 6212 | 43.750.000 | 7 | 1,875,000 |
| 972 | PP2500295154 - Đai bó bụng mông cao trên eo, loại ngắn | 60,000,000 | 45.000.000 | 6212 | 21.000.000 | 3 | 900,000 |
| 973 | PP2500295155 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài trên đầu gối | 17,000,000 | 12.750.000 | 6212 | 5.950.000 | 1 | 255,000 |
| 974 | PP2500295156 - Đai bó cánh tay ngắn | 27,000,000 | 20.250.000 | 6212 | 9.450.000 | 2 | 405,000 |
| 975 | PP2500295157 - Đai băng mặt sau phẫu thuật | 17,800,000 | 13.350.000 | 6212 | 6.230.000 | 2 | 267,000 |
| 976 | PP2500295158 - Đai bó tay, lưng, ngực | 31,000,000 | 23.250.000 | 6212 | 10.850.000 | 2 | 465,000 |
| 977 | PP2500295159 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến bắp chân | 37,000,000 | 27.750.000 | 6212 | 12.950.000 | 2 | 555,000 |
| 978 | PP2500295160 - Đai bó bụng mông loại ngắn, dây đeo vai | 15,000,000 | 11.250.000 | 6212 | 5.250.000 | 1 | 225,000 |
| 979 | PP2500295161 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến gót chân chân | 19,500,000 | 14.625.000 | 6212 | 6.825.000 | 1 | 292,500 |
| 980 | PP2500295162 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài trên đầu gối | 16,500,000 | 12.375.000 | 6212 | 5.775.000 | 1 | 247,500 |
| 981 | PP2500295163 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài qua gối đến bắp chân | 17,800,000 | 13.350.000 | 6212 | 6.230.000 | 1 | 267,000 |
| 982 | PP2500295164 - Áo định hình ngực, không kèm đai | 12,000,000 | 9.000.000 | 6212 | 4.200.000 | 1 | 180,000 |
| 983 | PP2500295165 - Đai rời, dùng theo áo B2 | 3,500,000 | 2.625.000 | 6212 | 1.225.000 | 1 | 52,500 |
| 984 | PP2500295166 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc | 127,000,000 | 95.250.000 | 9018 | 44.450.000 | 2 | 1,905,000 |
| 985 | PP2500295167 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể | 212,000,000 | 159.000.000 | 9018 | 74.200.000 | 2 | 3,180,000 |
| 986 | PP2500295168 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin | 483,960,000 | 362.970.000 | 9018 | 169.386.000 | 3 | 7,259,400 |
| 987 | PP2500295169 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan | 280,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 98.000.000 | 2 | 4,200,000 |
| 988 | PP2500295170 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu | 160,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 1 | 2,400,000 |
| 989 | PP2500295171 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin | 494,000,000 | 370.500.000 | 9018 | 172.900.000 | 2 | 7,410,000 |
| 990 | PP2500295172 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex | 334,440,000 | 250.830.000 | 9018 | 117.054.000 | 1 | 5,016,600 |
| 991 | PP2500295173 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex | 608,880,000 | 456.660.000 | 9018 | 213.108.000 | 1 | 9,133,200 |
| 992 | PP2500295174 - Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai | 64,900,000 | 48.675.000 | 3822 | 22.715.000 | 4 | 973,500 |
| 993 | PP2500295175 - Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ | 79,000,000 | 59.250.000 | 3822 | 27.650.000 | 7 | 1,185,000 |
| 994 | PP2500295176 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung | 125,876,100 | 94.407.075 | 9021 | 44.056.635 | 1 | 1,888,142 |
| 995 | PP2500295177 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu | 157,000,000 | 117.750.000 | 9021 | 54.950.000 | 1 | 2,355,000 |
| 996 | PP2500295178 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu | 195,000,000 | 146.250.000 | 9021 | 68.250.000 | 1 | 2,925,000 |
| 997 | PP2500295179 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI | 316,000,000 | 237.000.000 | 9021 | 110.600.000 | 1 | 4,740,000 |
| 998 | PP2500295180 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây) | 82,857,600 | 62.143.200 | 9021 | 29.000.160 | 1 | 1,242,864 |
| 999 | PP2500295181 - Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02 | 239,840,000 | 179.880.000 | 9018 | 83.944.000 | 2 | 3,597,600 |
| 1000 | PP2500295182 - Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng | 15,900,000 | 11.925.000 | 3005 | 5.565.000 | 2 | 238,500 |
| 1001 | PP2500295183 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. | 7,904,000 | 5.928.000 | 3005 | 2.766.400 | 2 | 118,560 |
| 1002 | PP2500295184 - Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối | 19,500,000 | 14.625.000 | 3005 | 6.825.000 | 7 | 292,500 |
| 1003 | PP2500295185 - Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp | 8,850,000 | 6.637.500 | 9021 | 3.097.500 | 2 | 132,750 |
| 1004 | PP2500295186 - Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân | 7,904,000 | 5.928.000 | 3005 | 2.766.400 | 2 | 118,560 |
| 1005 | PP2500295187 - Đai hỗ trợ mắt cáchân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cáchân | 6,000,000 | 4.500.000 | 3005 | 2.100.000 | 2 | 90,000 |
| 1006 | PP2500295188 - Nẹp cố định cổ tay | 9,020,000 | 6.765.000 | 9021 | 3.157.000 | 2 | 135,300 |
| 1007 | PP2500295189 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái | 14,300,000 | 10.725.000 | 3005 | 5.005.000 | 2 | 214,500 |
| 1008 | PP2500295190 - Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay | 7,900,000 | 5.925.000 | 3005 | 2.765.000 | 2 | 118,500 |
| 1009 | PP2500295191 - Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay | 22,550,000 | 16.912.500 | 3005 | 7.892.500 | 4 | 338,250 |
| 1010 | PP2500295192 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | 12,000,000 | 9.000.000 | 3304 | 4.200.000 | 4 | 180,000 |
| 1011 | PP2500295193 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem | 14,000,000 | 10.500.000 | 3304 | 4.900.000 | 7 | 210,000 |
| 1012 | PP2500295194 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80 | 84,000,000 | 63.000.000 | 3004 | 29.400.000 | 2 | 1,260,000 |
| 1013 | PP2500295195 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160 | 96,000,000 | 72.000.000 | 3004 | 33.600.000 | 2 | 1,440,000 |
| 1014 | PP2500295196 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml | 60,000,000 | 45.000.000 | 3004 | 21.000.000 | 4 | 900,000 |
| 1015 | PP2500295197 - Kim đánh dấu u vú 466.9 mm | 24,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 8.400.000 | 1 | 360,000 |
| 1016 | PP2500295198 - Cảm biến BIS đo độ mê sâu sử dụng 01 lần | 132,000,000 | 99.000.000 | 9018 | 46.200.000 | 10 | 1,980,000 |
| 1017 | PP2500295199 - Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo | 250,000,000 | 187.500.000 | 9033 | 87.500.000 | 7 | 3,750,000 |
| 1018 | PP2500295200 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart | 157,500,000 | 118.125.000 | 9018 | 55.125.000 | 4 | 2,362,500 |
| 1019 | PP2500295201 - Ống soi mềm tiêu hoá( thờigian 4 tiếng) | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 4 | 18,000,000 |
| 1020 | PP2500295202 - Rọ bắt sỏi | 552,000,000 | 414.000.000 | 9018 | 193.200.000 | 4 | 8,280,000 |
| 1021 | PP2500295203 - Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser | 360,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 1 | 5,400,000 |
| 1022 | PP2500295204 - Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner | 168,720,000 | 126.540.000 | 9018 | 59.052.000 | 4 | 2,530,800 |
| 1023 | PP2500295205 - Ống thông màng nhĩ tạm thời | 4,800,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.680.000 | 2 | 72,000 |
| 1024 | PP2500295206 - Kim đánh dấu u vú 240.6 mm | 21,000,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 1 | 315,000 |
| 1025 | PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2 | 167,400,000 | 125.550.000 | 3923, 3926, 9018 | 58.590.000 | 6165 | 2,511,000 |
| 1026 | PP2500295208 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2 | 16,740,000 | 12.555.000 | 3923, 3926, 9018 | 5.859.000 | 617 | 251,100 |
| 1027 | PP2500295209 - Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2 | 47,000,000 | 35.250.000 | 3923, 3926, 9018 | 16.450.000 | 1233 | 705,000 |
| 1028 | PP2500295210 - Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2 | 18,890,000 | 14.167.500 | 3923, 3926, 9018 | 6.611.500 | 617 | 283,350 |
| 1029 | PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2 | 195,000,000 | 146.250.000 | 3923, 3926, 9018 | 68.250.000 | 6165 | 2,925,000 |
| 1030 | PP2500295212 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA | 1,580,000,000 | 1.185.000.0 | 9033 | 553.000.000 | 7 | 23,700,000 |
| 1031 | PP2500295213 - Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA | 480,000,000 | 360.000.000 | 9033 | 168.000.000 | 1 | 7,200,000 |
| 1032 | PP2500295214 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA | 346,000,000 | 259.500.000 | 9033 | 121.100.000 | 2 | 5,190,000 |
| 1033 | PP2500295215 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA | 320,000,000 | 240.000.000 | 9033 | 112.000.000 | 1 | 4,800,000 |
| 1034 | PP2500295216 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 9033 | 420.000.000 | 10 | 18,000,000 |
| 1035 | PP2500295217 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA | 660,000,000 | 495.000.000 | 9033 | 231.000.000 | 10 | 9,900,000 |
| 1036 | PP2500295218 - Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA | 270,000,000 | 202.500.000 | 9033 | 94.500.000 | 4 | 4,050,000 |
| 1037 | PP2500295219 - Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 9033 | 525.000.000 | 1 | 22,500,000 |
| 1038 | PP2500295220 - Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | 375,000,000 | 281.250.000 | 9018 | 131.250.000 | 4 | 5,625,000 |
| 1039 | PP2500295221 - Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | 438,750,000 | 329.062.500 | 9018 | 153.562.500 | 4 | 6,581,250 |
| 1040 | PP2500295222 - Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | 97,500,000 | 73.125.000 | 9018 | 34.125.000 | 4 | 1,462,500 |
| 1041 | PP2500295223 - Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | 13,650,000 | 10.237.500 | 9018 | 4.777.500 | 1 | 204,750 |
Airway nhựa, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294183 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Airway PE, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294184 |
| Giá từng phần lô | 79,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.996.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo làm lạnh toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500294185 |
| Giá từng phần lô | 2,507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.880.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L |
|
| Mã phần lô | PP2500294186 |
| Giá từng phần lô | 3,633,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.724.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.271.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500294187 |
| Giá từng phần lô | 1,450,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.167.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.811.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,763,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M |
|
| Mã phần lô | PP2500294188 |
| Giá từng phần lô | 51,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.863.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.136.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL |
|
| Mã phần lô | PP2500294189 |
| Giá từng phần lô | 76,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.680.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500294190 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở |
|
| Mã phần lô | PP2500294191 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500294192 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294193 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500294194 |
| Giá từng phần lô | 322,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294195 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294196 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500294197 |
| Giá từng phần lô | 205,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao cao su siêu âm đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2500294198 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao cao su thăm khám các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294199 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294200 |
| Giá từng phần lô | 239,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.999.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294201 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao giày vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500294202 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307, 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao kính hiển vi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294203 |
| Giá từng phần lô | 114,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294204 |
| Giá từng phần lô | 275,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.456.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.346.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,129,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294205 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294206 |
| Giá từng phần lô | 1,128,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500294207 |
| Giá từng phần lô | 787,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500294208 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500294209 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ 3 khóa 3 ngã phẫu thuật tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500294210 |
| Giá từng phần lô | 38,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.592.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.343.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bình tập thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294211 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294212 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500294213 |
| Giá từng phần lô | 324,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,874,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500294214 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294215 |
| Giá từng phần lô | 424,997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.748.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.749.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,374,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294216 |
| Giá từng phần lô | 282,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.004.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,243,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa |
|
| Mã phần lô | PP2500294217 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294218 |
| Giá từng phần lô | 83,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.997.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.398.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294219 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294220 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294221 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294222 |
| Giá từng phần lô | 239,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.988.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.994.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2500294223 |
| Giá từng phần lô | 349,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.498.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,249,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD |
|
| Mã phần lô | PP2500294224 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294225 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500294226 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây gây mê dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294227 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294228 |
| Giá từng phần lô | 114,484,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.863.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.069.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294229 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500294230 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500294231 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500294232 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500294233 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500294234 |
| Giá từng phần lô | 489,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.494.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.497.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,349,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500294235 |
| Giá từng phần lô | 389,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.494.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,849,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294236 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294237 |
| Giá từng phần lô | 549,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.498.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,249,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25" |
|
| Mã phần lô | PP2500294238 |
| Giá từng phần lô | 1,049,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,749,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294239 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294240 |
| Giá từng phần lô | 314,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,718,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500294241 |
| Giá từng phần lô | 569,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.297.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.405.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,545,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500294242 |
| Giá từng phần lô | 302,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.766.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,532,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2500294243 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500294244 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500294245 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500294246 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500294247 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan |
|
| Mã phần lô | PP2500294248 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận |
|
| Mã phần lô | PP2500294249 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500294250 |
| Giá từng phần lô | 237,236,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.927.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.032.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,558,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500294251 |
| Giá từng phần lô | 377,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.791.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.969.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,655,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500294252 |
| Giá từng phần lô | 754,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.938.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,311,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500294253 |
| Giá từng phần lô | 362,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối |
|
| Mã phần lô | PP2500294254 |
| Giá từng phần lô | 525,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối |
|
| Mã phần lô | PP2500294255 |
| Giá từng phần lô | 956,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai |
|
| Mã phần lô | PP2500294256 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai |
|
| Mã phần lô | PP2500294257 |
| Giá từng phần lô | 367,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500294258 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500294259 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2500294260 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2500294261 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500294262 |
| Giá từng phần lô | 620,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500294263 |
| Giá từng phần lô | 1,487,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500294264 |
| Giá từng phần lô | 1,515,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500294265 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294266 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294267 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed |
|
| Mã phần lô | PP2500294268 |
| Giá từng phần lô | 593,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,898,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294269 |
| Giá từng phần lô | 3,995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.996.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.398.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500294270 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500294271 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500294272 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít thông tiểu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294273 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500294274 |
| Giá từng phần lô | 4,436,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.327.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.552.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500294275 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500294276 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500294277 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294278 |
| Giá từng phần lô | 27,499,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.624.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.624.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thông bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294279 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500294280 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500294281 |
| Giá từng phần lô | 184,999,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.749.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.749.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294282 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294283 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới |
|
| Mã phần lô | PP2500294284 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới |
|
| Mã phần lô | PP2500294285 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2500294286 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2500294287 |
| Giá từng phần lô | 83,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.399.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2500294288 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294289 |
| Giá từng phần lô | 112,498,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.373.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.374.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500294290 |
| Giá từng phần lô | 219,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.996.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500294291 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500294292 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500294293 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nong thông thận ra da |
|
| Mã phần lô | PP2500294294 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nong mở thận ra da |
|
| Mã phần lô | PP2500294295 |
| Giá từng phần lô | 1,291,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,368,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294296 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2500294297 |
| Giá từng phần lô | 368,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294298 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2500294299 |
| Giá từng phần lô | 54,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.249.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận |
|
| Mã phần lô | PP2500294300 |
| Giá từng phần lô | 54,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.249.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận |
|
| Mã phần lô | PP2500294301 |
| Giá từng phần lô | 44,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.749.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.749.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500294302 |
| Giá từng phần lô | 38,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.799.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.439.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500294303 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500294304 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2500294305 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500294306 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2500294307 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500294308 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.915.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thể hang nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500294309 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ mở thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294310 |
| Giá từng phần lô | 755,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thông mở thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294311 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500294312 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml KHÔNGKIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294313 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500294314 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294315 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294316 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294317 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2500294318 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml, có nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2500294319 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 1ml có KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294320 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294321 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294322 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500294323 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294324 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294325 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 20ml KHÔNGKIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294326 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294327 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 20ml có KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294328 |
| Giá từng phần lô | 196,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294329 |
| Giá từng phần lô | 7,441,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.581.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294330 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294331 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2500294332 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294333 |
| Giá từng phần lô | 683,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.193.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,251,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294334 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml KHÔNGKIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294335 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294336 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml có KIM |
|
| Mã phần lô | PP2500294337 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294338 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2500294339 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml, có nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2500294340 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto |
|
| Mã phần lô | PP2500294341 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE |
|
| Mã phần lô | PP2500294342 |
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,678,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q |
|
| Mã phần lô | PP2500294343 |
| Giá từng phần lô | 101,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.796.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.371.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant |
|
| Mã phần lô | PP2500294344 |
| Giá từng phần lô | 413,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.078.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.703.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,201,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod |
|
| Mã phần lô | PP2500294345 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.831.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294346 |
| Giá từng phần lô | 83,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm cho ăn 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294347 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500294348 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng bóp gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294349 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294350 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294351 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294352 |
| Giá từng phần lô | 20,837,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.627.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.293.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294353 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294354 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500294355 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294356 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294357 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500294358 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500294359 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500294360 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294361 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294362 |
| Giá từng phần lô | 511,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,676,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cán gắn đĩa Soflex 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294363 |
| Giá từng phần lô | 62,050,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.538.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.717.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294364 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294365 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500294366 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500294367 |
| Giá từng phần lô | 199,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.996.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.998.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294368 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500294369 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500294370 |
| Giá từng phần lô | 24,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294371 |
| Giá từng phần lô | 294,136,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.602.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.947.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,412,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294372 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294373 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294374 |
| Giá từng phần lô | 165,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.826.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.785.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294375 |
| Giá từng phần lô | 675,413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.559.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.394.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,131,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294376 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294377 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cây Lèn ngang các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294378 |
| Giá từng phần lô | 9,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chăn làm ấm đa tư thế |
|
| Mã phần lô | PP2500294379 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chăn làm ấm nửa thân dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500294380 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500294381 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294382 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294383 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294384 |
| Giá từng phần lô | 26,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.643.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.166.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294385 |
| Giá từng phần lô | 117,453,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.089.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.108.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294386 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294387 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294388 |
| Giá từng phần lô | 11,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.296.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.871.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294389 |
| Giá từng phần lô | 13,714,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.799.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294390 |
| Giá từng phần lô | 10,178,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.633.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294391 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.144.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294392 |
| Giá từng phần lô | 46,892,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.169.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.412.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294393 |
| Giá từng phần lô | 46,892,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.169.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.412.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294394 |
| Giá từng phần lô | 46,882,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.161.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.408.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294395 |
| Giá từng phần lô | 31,510,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.632.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.028.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500294396 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500294397 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294398 |
| Giá từng phần lô | 130,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.571.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.533.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294399 |
| Giá từng phần lô | 111,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.028.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294400 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294401 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294402 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294403 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294404 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294405 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294406 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294407 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294408 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.097.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.245.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294409 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294410 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294411 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294412 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.695.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.657.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294413 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon5/0dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294414 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294415 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294416 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294417 |
| Giá từng phần lô | 58,348,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.761.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.421.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294418 |
| Giá từng phần lô | 58,514,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.885.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.480.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294419 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294420 |
| Giá từng phần lô | 262,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294421 |
| Giá từng phần lô | 19,821,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.866.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.937.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294422 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.290.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294423 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294424 |
| Giá từng phần lô | 46,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294425 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294426 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294427 |
| Giá từng phần lô | 15,613,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.710.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.464.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294428 |
| Giá từng phần lô | 15,613,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.710.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.464.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294429 |
| Giá từng phần lô | 23,335,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.501.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.167.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294430 |
| Giá từng phần lô | 35,002,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.252.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294431 |
| Giá từng phần lô | 63,236,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.427.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.132.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294432 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294433 |
| Giá từng phần lô | 16,068,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.051.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.623.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294434 |
| Giá từng phần lô | 203,440,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.580.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.204.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294435 |
| Giá từng phần lô | 58,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.753.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.418.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294436 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294437 |
| Giá từng phần lô | 44,110,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.082.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.438.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294438 |
| Giá từng phần lô | 56,123,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.092.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.643.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294439 |
| Giá từng phần lô | 78,707,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.030.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.547.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294440 |
| Giá từng phần lô | 172,756,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.567.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.464.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,591,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294441 |
| Giá từng phần lô | 51,639,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.729.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.073.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294442 |
| Giá từng phần lô | 90,357,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.768.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.625.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294443 |
| Giá từng phần lô | 115,274,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.455.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.345.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294444 |
| Giá từng phần lô | 58,763,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.072.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.567.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294445 |
| Giá từng phần lô | 65,787,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.340.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.025.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294446 |
| Giá từng phần lô | 546,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.305.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,198,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294447 |
| Giá từng phần lô | 708,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.930.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,625,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294448 |
| Giá từng phần lô | 142,997,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.248.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.049.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294449 |
| Giá từng phần lô | 15,411,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.558.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.393.871 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294450 |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.368.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.105.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294451 |
| Giá từng phần lô | 548,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.500.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.033.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,230,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294452 |
| Giá từng phần lô | 910,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,664,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294453 |
| Giá từng phần lô | 965,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,477,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294454 |
| Giá từng phần lô | 106,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.132.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294455 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.561.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.128.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyester4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294456 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.678.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.983.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294457 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.115.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294458 |
| Giá từng phần lô | 512,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.398.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,688,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294459 |
| Giá từng phần lô | 854,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,814,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294460 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,930,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294461 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294462 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294463 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294464 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294465 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294466 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294467 |
| Giá từng phần lô | 202,419,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.814.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.846.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294468 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294469 |
| Giá từng phần lô | 62,856,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.999.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294470 |
| Giá từng phần lô | 117,856,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.392.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.249.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294471 |
| Giá từng phần lô | 432,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,485,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294472 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294473 |
| Giá từng phần lô | 68,575,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.431.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.001.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294474 |
| Giá từng phần lô | 24,853,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.640.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.698.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294475 |
| Giá từng phần lô | 28,738,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.553.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.058.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294476 |
| Giá từng phần lô | 58,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.989.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.528.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294477 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294478 |
| Giá từng phần lô | 1,295,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.331.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,428,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294479 |
| Giá từng phần lô | 1,619,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294480 |
| Giá từng phần lô | 41,223,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.917.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.428.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294481 |
| Giá từng phần lô | 42,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.035.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.949.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294482 |
| Giá từng phần lô | 58,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.611.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.352.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294483 |
| Giá từng phần lô | 349,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.421.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294484 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.247.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294485 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294486 |
| Giá từng phần lô | 84,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.458.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500294487 |
| Giá từng phần lô | 13,683,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.262.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.789.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294488 |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.481.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.358.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294489 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.144.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294490 |
| Giá từng phần lô | 14,888,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.166.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.210.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294491 |
| Giá từng phần lô | 47,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.581.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294492 |
| Giá từng phần lô | 30,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.963.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.716.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294493 |
| Giá từng phần lô | 176,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.666.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,642,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294494 |
| Giá từng phần lô | 13,765,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.324.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.817.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294495 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294496 |
| Giá từng phần lô | 51,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.036.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294497 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.831.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.588.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294498 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294499 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294500 |
| Giá từng phần lô | 59,503,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.627.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.826.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294501 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.894.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.684.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294502 |
| Giá từng phần lô | 54,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.776.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.029.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294503 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.405.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294504 |
| Giá từng phần lô | 63,094,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.321.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.083.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294505 |
| Giá từng phần lô | 60,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.549.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.256.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294506 |
| Giá từng phần lô | 76,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.724.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294507 |
| Giá từng phần lô | 36,232,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.174.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.681.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294508 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294509 |
| Giá từng phần lô | 68,260,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.195.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.891.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294510 |
| Giá từng phần lô | 66,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.858.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.267.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294511 |
| Giá từng phần lô | 49,858,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.393.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.450.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294512 |
| Giá từng phần lô | 67,441,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.581.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.604.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294513 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294514 |
| Giá từng phần lô | 192,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.440.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.405.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294515 |
| Giá từng phần lô | 113,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.719.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294516 |
| Giá từng phần lô | 95,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.280.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294517 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.568.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294518 |
| Giá từng phần lô | 153,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.713.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294519 |
| Giá từng phần lô | 58,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.344.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294520 |
| Giá từng phần lô | 13,177,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.883.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.612.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294521 |
| Giá từng phần lô | 18,763,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.072.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.567.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294522 |
| Giá từng phần lô | 91,701,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.776.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.095.539 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294523 |
| Giá từng phần lô | 29,741,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.305.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.409.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294524 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294525 |
| Giá từng phần lô | 102,915,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.186.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.020.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294526 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294527 |
| Giá từng phần lô | 64,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294528 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294529 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294530 |
| Giá từng phần lô | 109,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.265.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.390.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294531 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.215.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294532 |
| Giá từng phần lô | 17,915,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.436.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.270.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294533 |
| Giá từng phần lô | 136,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.783.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294534 |
| Giá từng phần lô | 26,667,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.333.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294535 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294536 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ thị đánh giá protein |
|
| Mã phần lô | PP2500294537 |
| Giá từng phần lô | 2,359,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294538 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500294539 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294540 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294541 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2500294542 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2500294543 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2500294544 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL |
|
| Mã phần lô | PP2500294545 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L |
|
| Mã phần lô | PP2500294546 |
| Giá từng phần lô | 1,209,804,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.353.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.431.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 851 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,147,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 |
|
| Mã phần lô | PP2500294547 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 |
|
| Mã phần lô | PP2500294548 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500294549 |
| Giá từng phần lô | 3,133,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.350.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.096.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 |
|
| Mã phần lô | PP2500294550 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500294551 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500294552 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.076.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 |
|
| Mã phần lô | PP2500294553 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500294554 |
| Giá từng phần lô | 1,282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500294555 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip TitaniumMicro kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294556 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titaniumsiêu nhỏ kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294557 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip TitaniumSmall/ Medium kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294558 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500294559 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.052.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 703 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip Titaniumcỡ nhỏ kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294560 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.632.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 481 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip TitaniumSmall/ Wide kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294561 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Co nối chữ Y các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294562 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Co nối thẳng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294563 |
| Giá từng phần lô | 41,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.494.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.697.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500294564 |
| Giá từng phần lô | 100,826 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500294565 |
| Giá từng phần lô | 458,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cung cố định hàm nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294566 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500294567 |
| Giá từng phần lô | 5,162,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.807.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,444,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed |
|
| Mã phần lô | PP2500294568 |
| Giá từng phần lô | 672,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.273.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,083,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISONXL |
|
| Mã phần lô | PP2500294569 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500294570 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294571 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294572 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294573 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao cắt đốt sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294574 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500294575 |
| Giá từng phần lô | 681,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.284.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.599.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,225,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu cole 1100μl cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294576 |
| Giá từng phần lô | 435,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu cole 300μl cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294577 |
| Giá từng phần lô | 1,003,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 0.1 - 10μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294578 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 1 - 100μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294579 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 1 - 20μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294580 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.547.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.655.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 1 - 200μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294581 |
| Giá từng phần lô | 76,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294582 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL |
|
| Mã phần lô | PP2500294583 |
| Giá từng phần lô | 2,751,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 963.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,277,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được |
|
| Mã phần lô | PP2500294584 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500294585 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294586 |
| Giá từng phần lô | 225,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294587 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễndịch và miễn dịch VITROS |
|
| Mã phần lô | PP2500294588 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây chuôi kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500294589 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cố định mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500294590 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294591 |
| Giá từng phần lô | 50,870,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.152.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.804.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294592 |
| Giá từng phần lô | 68,495,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.371.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.973.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294593 |
| Giá từng phần lô | 2,747,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.060.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 961.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294594 |
| Giá từng phần lô | 56,966,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.725.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.938.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500294595 |
| Giá từng phần lô | 234,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.249.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500294596 |
| Giá từng phần lô | 234,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.249.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Guide Wire niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500294597 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500294598 |
| Giá từng phần lô | 3,431,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.573.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,475,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Guide Wire niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500294599 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500294600 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn hướng niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500294601 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294602 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup φ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294603 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500294604 |
| Giá từng phần lô | 154,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây garo tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500294605 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây PVC hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500294606 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500294607 |
| Giá từng phần lô | 489,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.473.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.487.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,349,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294608 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294609 |
| Giá từng phần lô | 434,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,522,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút PE/PVC 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294610 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3920, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút PE/PVC 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294611 |
| Giá từng phần lô | 107,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3920, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500294612 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây máy thở 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500294613 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây máy thở có bẫy nước 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294614 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây máy thở có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500294615 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500294616 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9022 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt |
|
| Mã phần lô | PP2500294617 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.831.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.721.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Neomoto |
|
| Mã phần lô | PP2500294618 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad |
|
| Mã phần lô | PP2500294619 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294620 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294621 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294622 |
| Giá từng phần lô | 69,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294623 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294624 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500294625 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294626 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294627 |
| Giá từng phần lô | 197,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294628 |
| Giá từng phần lô | 14,148,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.611.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500294629 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch 170cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294630 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294631 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500294632 |
| Giá từng phần lô | 387,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.676.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,814,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500294633 |
| Giá từng phần lô | 335,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch KHÔNGmàng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294634 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch PVC KHÔNGmàng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500294635 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền máu 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294636 |
| Giá từng phần lô | 369,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.941.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.239.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,538,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền máu 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294637 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder |
|
| Mã phần lô | PP2500294638 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294639 |
| Giá từng phần lô | 17,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.156.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đĩa Soflex các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500294640 |
| Giá từng phần lô | 30,098,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.574.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.534.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2500294641 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.148.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500294642 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Điện cực đo điện tâm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500294643 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dilution Tray |
|
| Mã phần lô | PP2500294644 |
| Giá từng phần lô | 368,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.294.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.937.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,525,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ (băng ghim) đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2500294645 |
| Giá từng phần lô | 591,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.086.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,875,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294646 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294647 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294648 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500294649 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ tháo ghim đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2500294650 |
| Giá từng phần lô | 346,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.678.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.183.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500294651 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay dài y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294652 |
| Giá từng phần lô | 46,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.592.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.143.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294653 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294654 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294655 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294656 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294657 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294658 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294659 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294660 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500294661 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294662 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500294663 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500294664 |
| Giá từng phần lô | 371,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,574,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294665 |
| Giá từng phần lô | 645,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294666 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294667 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294668 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294669 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294670 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy lau nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500294671 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4818 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy lau tay |
|
| Mã phần lô | PP2500294672 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4818 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy lót y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500294673 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4818, 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500294674 |
| Giá từng phần lô | 47,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2500294675 |
| Giá từng phần lô | 16,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.731.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo gắn mắc cài nha |
|
| Mã phần lô | PP2500294676 |
| Giá từng phần lô | 151,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.161.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500294677 |
| Giá từng phần lô | 1,808,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2500294678 |
| Giá từng phần lô | 28,234,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.176.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.882.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500294679 |
| Giá từng phần lô | 1,368,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 5603 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294680 |
| Giá từng phần lô | 437,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,558,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khâu 1 ống, Slot 022, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294681 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khâu 2 ống, Slot 022, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294682 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khâu chỉnh hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2500294683 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột |
|
| Mã phần lô | PP2500294684 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2500294685 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500294686 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500294687 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa 3 ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294688 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294689 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294690 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500294691 |
| Giá từng phần lô | 175,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500294692 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim (lancest) lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294693 |
| Giá từng phần lô | 46,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294694 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4" |
|
| Mã phần lô | PP2500294695 |
| Giá từng phần lô | 191,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4" |
|
| Mã phần lô | PP2500294696 |
| Giá từng phần lô | 196,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim châm cứu 0.3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294697 |
| Giá từng phần lô | 180,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim châm cứu 0.3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294698 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận |
|
| Mã phần lô | PP2500294699 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294700 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'" |
|
| Mã phần lô | PP2500294701 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294702 |
| Giá từng phần lô | 469,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500294703 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.249.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294704 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294705 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.831.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294706 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294707 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294708 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 |
|
| Mã phần lô | PP2500294709 |
| Giá từng phần lô | 2,232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.674.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp |
|
| Mã phần lô | PP2500294710 |
| Giá từng phần lô | 2,803,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.102.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500294711 |
| Giá từng phần lô | 1,299,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,499,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim gây tê ngoài màng cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294712 |
| Giá từng phần lô | 139,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294713 |
| Giá từng phần lô | 2,158,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.618.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755.308.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,370,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500294714 |
| Giá từng phần lô | 979,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,698,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim lấy máu chân không 22G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500294715 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim lấy máu chân không 22G x 1inch |
|
| Mã phần lô | PP2500294716 |
| Giá từng phần lô | 353,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,296,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim lấy máu test đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500294717 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294718 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500294719 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294720 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500294721 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294722 |
| Giá từng phần lô | 84,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294723 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,156,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294724 |
| Giá từng phần lô | 19,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.884.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294725 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum |
|
| Mã phần lô | PP2500294726 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294727 |
| Giá từng phần lô | 449,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,749,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500294728 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500294729 |
| Giá từng phần lô | 137,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.497.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.298.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đốt vi sóng điều trị u gan |
|
| Mã phần lô | PP2500294730 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết Vú bằng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500294731 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500294732 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim tiêm rời các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294733 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim rút thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294734 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294735 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500294736 |
| Giá từng phần lô | 124,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500294737 |
| Giá từng phần lô | 156,657,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.493.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.830.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2500294738 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi |
|
| Mã phần lô | PP2500294739 |
| Giá từng phần lô | 156,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2500294740 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500294741 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500294742 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lò xo mở các loại, chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500294743 |
| Giá từng phần lô | 79,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500294744 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500294745 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421, 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500294746 |
| Giá từng phần lô | 1,005,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500294747 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421, 9018, 9023, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500294748 |
| Giá từng phần lô | 369,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208, 8461 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,540,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294749 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.297.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.005.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294750 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294751 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294752 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294753 |
| Giá từng phần lô | 94,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.071.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.166.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294754 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294755 |
| Giá từng phần lô | 1,091,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.935.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,368,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294756 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ly nhựa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294757 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294758 |
| Giá từng phần lô | 141,750,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.312.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mắc cài lẻ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294759 |
| Giá từng phần lô | 3,723,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.792.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.303.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mắc cài sứ thường Clarity AdvanceSlot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500294760 |
| Giá từng phần lô | 136,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.498.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.832.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500294761 |
| Giá từng phần lô | 249,768,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.326.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.419.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,746,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mắc cài Victoria slot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500294762 |
| Giá từng phần lô | 15,566,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.674.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.448.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294763 |
| Giá từng phần lô | 7,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.898.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.752.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500294764 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500294765 |
| Giá từng phần lô | 79,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500294766 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500294767 |
| Giá từng phần lô | 180,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500294768 |
| Giá từng phần lô | 191,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.197.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,879,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2500294769 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thanh quản các cỡ, Larylgealmask airway |
|
| Mã phần lô | PP2500294770 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9024 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294771 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở |
|
| Mã phần lô | PP2500294772 |
| Giá từng phần lô | 3,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294773 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294774 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mask thở, hồi sức, gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294775 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500294776 |
| Giá từng phần lô | 67,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.665.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.643.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m |
|
| Mã phần lô | PP2500294777 |
| Giá từng phần lô | 55,062,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.296.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.271.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294778 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294779 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294780 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294781 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294782 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294783 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294784 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2500294785 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2500294786 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2500294787 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mỏvịt nhựa khám sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500294788 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500294789 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500294790 |
| Giá từng phần lô | 18,787,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.090.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.575.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan cắt răng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500294791 |
| Giá từng phần lô | 520,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.003.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.001.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan nha Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500294792 |
| Giá từng phần lô | 21,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.453.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.678.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan nha kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294793 |
| Giá từng phần lô | 351,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.965.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,269,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi |
|
| Mã phần lô | PP2500294794 |
| Giá từng phần lô | 516,272,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.204.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.695.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,744,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294795 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500294796 |
| Giá từng phần lô | 129,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 |
|
| Mã phần lô | PP2500294797 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500294798 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nhám kẽ nha khoa các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500294799 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nhiệt kế điện tử kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2500294800 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500294801 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307, 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nón giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500294802 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307, 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500294803 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17261 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500294804 |
| Giá từng phần lô | 1,365,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,479,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294805 |
| Giá từng phần lô | 37,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.123.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.124.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500294806 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống chỉnh nha, ống răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500294807 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống chỉnh nha, ống răng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500294808 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294809 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500294810 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500294811 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500294812 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống mở khí quản thở máy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294813 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294814 |
| Giá từng phần lô | 456,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,851,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294815 |
| Giá từng phần lô | 406,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294816 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294817 |
| Giá từng phần lô | 1,337,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,067,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294818 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294819 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294820 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294821 |
| Giá từng phần lô | 55,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294822 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.438.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294823 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294824 |
| Giá từng phần lô | 1,387,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Serum, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294825 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống lấy máu chân không Serum, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294826 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500294827 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500294828 |
| Giá từng phần lô | 28,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.964.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500294829 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nối dây máy thở Catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2500294830 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294831 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500294832 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9028 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500294833 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nội khí quản lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294834 |
| Giá từng phần lô | 649,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9029 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet |
|
| Mã phần lô | PP2500294835 |
| Giá từng phần lô | 649,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens |
|
| Mã phần lô | PP2500294836 |
| Giá từng phần lô | 449,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.497.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.498.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,749,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 |
|
| Mã phần lô | PP2500294837 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294838 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F |
|
| Mã phần lô | PP2500294839 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500294840 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9030 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500294841 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500294842 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500294843 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông niệu quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294844 |
| Giá từng phần lô | 6,069,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.551.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thông niệu quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294845 |
| Giá từng phần lô | 6,069,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.551.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294846 |
| Giá từng phần lô | 229,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g |
|
| Mã phần lô | PP2500294847 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500294848 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500294849 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Protaper tay các số (Dentsply) |
|
| Mã phần lô | PP2500294850 |
| Giá từng phần lô | 107,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que hàn dây túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2500294851 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7410 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500294852 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que test đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500294853 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
ReactionVessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I |
|
| Mã phần lô | PP2500294854 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Reamer nha khoa các số, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294855 |
| Giá từng phần lô | 58,704,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.028.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.546.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294856 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294857 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294858 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294859 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294860 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294861 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500294862 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294863 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.865.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294864 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294865 |
| Giá từng phần lô | 11,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.086.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294866 |
| Giá từng phần lô | 217,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.113.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.119.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294867 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde dạ dày silicone có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294868 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294869 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294870 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde dẫn lưu phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294871 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294872 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294873 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294874 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.040.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.685.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294875 |
| Giá từng phần lô | 28,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.749.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.149.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294876 |
| Giá từng phần lô | 13,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.499.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.899.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294877 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.584.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.339.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde hậu môn Rectal các số |
|
| Mã phần lô | PP2500294878 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500294879 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500294880 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500294881 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500294882 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500294883 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294884 |
| Giá từng phần lô | 6,838,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.129.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.393.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500294885 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch |
|
| Mã phần lô | PP2500294886 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500294887 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2500294888 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500294889 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent nhựa đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294890 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent đường mật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294891 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294892 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500294893 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus |
|
| Mã phần lô | PP2500294894 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent niệu quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294895 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Súng gắn kim sinh thiết Magnumsử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294896 |
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500294897 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294898 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294899 |
| Giá từng phần lô | 330,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28 x φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 |
|
| Mã phần lô | PP2500294900 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 |
|
| Mã phần lô | PP2500294901 |
| Giá từng phần lô | 1,711,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,672,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, φ5mm x 23cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 |
|
| Mã phần lô | PP2500294902 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500294903 |
| Giá từng phần lô | 641,518,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.139.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.531.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,622,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500294904 |
| Giá từng phần lô | 91,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.853.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.131.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2500294905 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2500294906 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C |
|
| Mã phần lô | PP2500294907 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test độ sạch bát đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2500294908 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Foocmon |
|
| Mã phần lô | PP2500294909 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2500294910 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Hypochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500294911 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500294912 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500294913 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2500294914 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test ôi khét dầu mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294915 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test phẩm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500294916 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2500294917 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test Sulfite |
|
| Mã phần lô | PP2500294918 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294919 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17 và 30 kết nối côn |
|
| Mã phần lô | PP2500294920 |
| Giá từng phần lô | 340,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,108,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn |
|
| Mã phần lô | PP2500294921 |
| Giá từng phần lô | 344,181,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.136.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.463.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,162,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500294922 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294923 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500294924 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2500294925 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9031 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet |
|
| Mã phần lô | PP2500294926 |
| Giá từng phần lô | 7,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.551.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9032 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet |
|
| Mã phần lô | PP2500294927 |
| Giá từng phần lô | 1,199,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thun buộc mắc cài 45 độ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294928 |
| Giá từng phần lô | 385,498,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.124.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.924.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,782,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thun buộc mắc cài, A-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500294929 |
| Giá từng phần lô | 200,713,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.535.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.249.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,010,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thun chuỗi nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294930 |
| Giá từng phần lô | 271,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500294931 |
| Giá từng phần lô | 2,388,089,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.791.066.9 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2812, 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.831.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,821,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thun Tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500294932 |
| Giá từng phần lô | 119,979,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.984.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.992.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tinh hoàn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500294933 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294934 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294935 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294936 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500294937 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500294938 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi chống đông ACDA |
|
| Mã phần lô | PP2500294939 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3820 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi chứa cho hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500294940 |
| Giá từng phần lô | 11,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.999.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.199.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi dẫn lưu đường Mật |
|
| Mã phần lô | PP2500294941 |
| Giá từng phần lô | 6,482,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.862.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500294942 |
| Giá từng phần lô | 7,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.889.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.748.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294943 |
| Giá từng phần lô | 5,433,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.075.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.901.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 18 x 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294944 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.606.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.149.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294945 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.020.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294946 |
| Giá từng phần lô | 4,488,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.571.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294947 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2500294948 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500294949 |
| Giá từng phần lô | 587,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500294950 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500294951 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294952 |
| Giá từng phần lô | 114,634,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.975.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.121.949 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294953 |
| Giá từng phần lô | 349,332,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.999.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.266.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294954 |
| Giá từng phần lô | 418,230,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.672.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.380.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,273,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294955 |
| Giá từng phần lô | 453,668,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.251.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.783.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,805,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294956 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294957 |
| Giá từng phần lô | 1,913,721,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.291.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.802.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,705,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294958 |
| Giá từng phần lô | 507,760,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.820.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.716.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294959 |
| Giá từng phần lô | 345,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,178,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294960 |
| Giá từng phần lô | 620,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294961 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294962 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294963 |
| Giá từng phần lô | 8,335,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.251.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.917.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294964 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294965 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294966 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294967 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi máu ba loại 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294968 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2500294969 |
| Giá từng phần lô | 403,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.951.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.377.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,059,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi máu ba loại 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294970 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2500294971 |
| Giá từng phần lô | 1,034,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.237.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,524,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump |
|
| Mã phần lô | PP2500294972 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500294973 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tuýp hút đờm loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500294974 |
| Giá từng phần lô | 202,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.800.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2500294975 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu mũi, PolyvinylAlcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500294976 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500294977 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294978 |
| Giá từng phần lô | 912,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,686,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294979 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294980 |
| Giá từng phần lô | 707,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.621.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,612,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294981 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294982 |
| Giá từng phần lô | 747,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500294983 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500294984 |
| Giá từng phần lô | 116,070,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.052.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.624.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500294985 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294986 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500294987 |
| Giá từng phần lô | 323,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,857,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500294988 |
| Giá từng phần lô | 140,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.131.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.061.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500294989 |
| Giá từng phần lô | 140,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.131.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.061.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài trocar các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500294990 |
| Giá từng phần lô | 455,638,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.729.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.473.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,834,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng cấy định lượng 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2500294991 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3916 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng cấy định lượng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500294992 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3916 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500294993 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng đeo tay cho bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500294994 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294995 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294996 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294997 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294998 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 3926, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500294999 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295000 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295001 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295002 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 3926, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295003 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295004 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295005 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500295006 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006, 3926, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500295007 |
| Giá từng phần lô | 179,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500295008 |
| Giá từng phần lô | 1,078,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500295009 |
| Giá từng phần lô | 227,622,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.716.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.667.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500295010 |
| Giá từng phần lô | 759,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.336.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.690.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,386,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295011 |
| Giá từng phần lô | 905,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,576,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2500295012 |
| Giá từng phần lô | 1,251,337,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.503.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.968.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,770,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295013 |
| Giá từng phần lô | 183,589,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.691.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.256.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295014 |
| Giá từng phần lô | 367,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.383.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.512.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,507,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295015 |
| Giá từng phần lô | 296,375,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.281.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.731.469 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,445,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295016 |
| Giá từng phần lô | 2,912,590,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.184.442.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.019.406.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,688,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295017 |
| Giá từng phần lô | 4,540,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.084.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.589.039.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,101,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295018 |
| Giá từng phần lô | 6,135,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.601.493.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.147.363.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,029,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295019 |
| Giá từng phần lô | 805,470,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.103.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.914.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,082,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2500295020 |
| Giá từng phần lô | 2,084,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.691.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.722.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,273,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2500295021 |
| Giá từng phần lô | 31,262,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.447.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.941.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500295022 |
| Giá từng phần lô | 87,066,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.299.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.473.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500295023 |
| Giá từng phần lô | 227,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.664.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2500295024 |
| Giá từng phần lô | 30,641,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.980.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.724.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50 sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295025 |
| Giá từng phần lô | 2,746,311,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.059.733.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 961.209.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,194,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295026 |
| Giá từng phần lô | 28,167,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.125.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.858.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295027 |
| Giá từng phần lô | 140,836,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.627.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.292.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295028 |
| Giá từng phần lô | 51,465,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.599.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.013.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295029 |
| Giá từng phần lô | 343,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.086.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,146,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500295030 |
| Giá từng phần lô | 284,518,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.388.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.581.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500295031 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295032 |
| Giá từng phần lô | 1,237,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45 không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295033 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295034 |
| Giá từng phần lô | 880,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc |
|
| Mã phần lô | PP2500295035 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500295036 |
| Giá từng phần lô | 3,008,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.052.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500295037 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500295038 |
| Giá từng phần lô | 1,204,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,067,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu - cắt Trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500295039 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295040 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295041 |
| Giá từng phần lô | 778,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500295042 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm không dây 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295043 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm không dây 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295044 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao siêu âm không dây 39cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295045 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500295046 |
| Giá từng phần lô | 174,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.226.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.239.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500295047 |
| Giá từng phần lô | 102,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.800.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Pin cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500295048 |
| Giá từng phần lô | 80,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khay lắp pin dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500295049 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.391.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500295050 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent niệu quản các cỡ RS-612 |
|
| Mã phần lô | PP2500295051 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông đầu J-Típ |
|
| Mã phần lô | PP2500295052 |
| Giá từng phần lô | 397,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500295053 |
| Giá từng phần lô | 1,864,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.398.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo historal |
|
| Mã phần lô | PP2500295054 |
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.266.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500295055 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295056 |
| Giá từng phần lô | 209,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.495.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500295057 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole |
|
| Mã phần lô | PP2500295058 |
| Giá từng phần lô | 339,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.999.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500295059 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi máu bốn loại 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295060 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO) |
|
| Mã phần lô | PP2500295061 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO) |
|
| Mã phần lô | PP2500295062 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500295063 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500295064 |
| Giá từng phần lô | 1,278,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500295065 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chêm nhựa các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500295066 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Côn phụ các số( B-C-D) |
|
| Mã phần lô | PP2500295067 |
| Giá từng phần lô | 103,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.145.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500295068 |
| Giá từng phần lô | 3,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.216.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500295069 |
| Giá từng phần lô | 9,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.051.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi thép mài nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295070 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi đánh bóng sứ các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500295071 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Trâm trơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500295072 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Lèn dọc các số(Buchan) |
|
| Mã phần lô | PP2500295073 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2500295074 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cán gắn đĩa Soflex 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295075 |
| Giá từng phần lô | 12,410,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.307.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.343.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nhám kẽ nha các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500295076 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Protaper tay các số( Dentsply) |
|
| Mã phần lô | PP2500295077 |
| Giá từng phần lô | 92,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lò xo kéo đóng khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2500295078 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng nhám kẽ chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500295079 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500295080 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì (Hawley) |
|
| Mã phần lô | PP2500295081 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì có 1 lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500295082 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì có 2 lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500295083 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì có 3 lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500295084 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì nâng khớp có 3 lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500295085 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm duy trì cung môi dài (Wrap Around) |
|
| Mã phần lô | PP2500295086 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máng duy trì (Essix Retainer) |
|
| Mã phần lô | PP2500295087 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mặt phẳng nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500295088 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máng chống nghiến 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295089 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máng trong mềm ngoài cứng 1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295090 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Máng trong mềm ngoài cứng 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295091 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm cố định (TPA, LA) |
|
| Mã phần lô | PP2500295092 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ chức năng hạng 2 (Activator II - monoblock) |
|
| Mã phần lô | PP2500295093 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ chức năng (Twin Block) không ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295094 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ chức năng (Twin Block) 1 ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295095 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ chức năng (Twin Block) 2 ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295096 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ chức năng (Twin Block) 3 ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295097 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ nong hàm (Rapid Hydrax RPE) |
|
| Mã phần lô | PP2500295098 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ nong hàm (Quad Helix) |
|
| Mã phần lô | PP2500295099 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ nong hàm (Bonded Hyrax) |
|
| Mã phần lô | PP2500295100 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ nong cánh quạt cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500295101 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí cụ nong cánh quạt tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500295102 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm kéo Face mask không ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295103 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hàm kéo Face mask có ốc nong |
|
| Mã phần lô | PP2500295104 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 10 (1 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295105 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 10 (2 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295106 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 20 (1 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295107 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 20 (2 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295108 |
| Giá từng phần lô | 215,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 30 (1 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295109 |
| Giá từng phần lô | 236,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select 30 (2 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295110 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (1 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295111 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (2 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295112 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha Pro (2 hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500295113 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khay cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500295114 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295115 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295116 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295117 |
| Giá từng phần lô | 52,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295118 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295119 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295120 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295121 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500295122 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính |
|
| Mã phần lô | PP2500295123 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo 0,8g dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500295124 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo 0,4g dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500295125 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo 0,5g dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500295126 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo 0,35g dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500295127 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500295128 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295129 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295130 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295131 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295132 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295133 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295134 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295135 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295136 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295137 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295138 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295139 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295140 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295141 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295142 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295143 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295144 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295145 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295146 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295147 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295148 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500295149 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5μm |
|
| Mã phần lô | PP2500295150 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500295151 |
| Giá từng phần lô | 155,717,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.787.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.500.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500295152 |
| Giá từng phần lô | 1,348,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo định hình ngực, đai liền |
|
| Mã phần lô | PP2500295153 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng mông cao trên eo, loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500295154 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài trên đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500295155 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó cánh tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500295156 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai băng mặt sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500295157 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó tay, lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500295158 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến bắp chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295159 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng mông loại ngắn, dây đeo vai |
|
| Mã phần lô | PP2500295160 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến gót chân chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295161 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài trên đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500295162 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài qua gối đến bắp chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295163 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo định hình ngực, không kèm đai |
|
| Mã phần lô | PP2500295164 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai rời, dùng theo áo B2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295165 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc |
|
| Mã phần lô | PP2500295166 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500295167 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin |
|
| Mã phần lô | PP2500295168 |
| Giá từng phần lô | 483,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,259,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500295169 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500295170 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500295171 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500295172 |
| Giá từng phần lô | 334,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2500295173 |
| Giá từng phần lô | 608,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai |
|
| Mã phần lô | PP2500295174 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500295175 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500295176 |
| Giá từng phần lô | 125,876,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.407.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.056.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295177 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500295178 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500295179 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2500295180 |
| Giá từng phần lô | 82,857,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.143.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02 |
|
| Mã phần lô | PP2500295181 |
| Giá từng phần lô | 239,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500295182 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. |
|
| Mã phần lô | PP2500295183 |
| Giá từng phần lô | 7,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500295184 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500295185 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2500295186 |
| Giá từng phần lô | 7,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai hỗ trợ mắt cáchân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cáchân |
|
| Mã phần lô | PP2500295187 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nẹp cố định cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295188 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái |
|
| Mã phần lô | PP2500295189 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295190 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2500295191 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500295192 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem |
|
| Mã phần lô | PP2500295193 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80 |
|
| Mã phần lô | PP2500295194 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160 |
|
| Mã phần lô | PP2500295195 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500295196 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đánh dấu u vú 466.9 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295197 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến BIS đo độ mê sâu sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500295198 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo |
|
| Mã phần lô | PP2500295199 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart |
|
| Mã phần lô | PP2500295200 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống soi mềm tiêu hoá( thờigian 4 tiếng) |
|
| Mã phần lô | PP2500295201 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500295202 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser |
|
| Mã phần lô | PP2500295203 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner |
|
| Mã phần lô | PP2500295204 |
| Giá từng phần lô | 168,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông màng nhĩ tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500295205 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đánh dấu u vú 240.6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500295206 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295207 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295208 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295209 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295210 |
| Giá từng phần lô | 18,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.167.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500295211 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923, 3926, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295212 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295213 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295214 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295215 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295216 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295217 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295218 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA |
|
| Mã phần lô | PP2500295219 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort |
|
| Mã phần lô | PP2500295220 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort |
|
| Mã phần lô | PP2500295221 |
| Giá từng phần lô | 438,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort |
|
| Mã phần lô | PP2500295222 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort |
|
| Mã phần lô | PP2500295223 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi