Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500279984-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường
Số hiệu KHLCNT PL2500152541
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 581,090,790,889 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ 168,000,000 126.000.000 9018 58.800.000 1233 2,520,000
2 PP2500294184 - Airway PE, các cỡ 79,990,000 59.992.500 9018 27.996.500 617 1,199,850
3 PP2500294185 - Áo làm lạnh toàn thân 2,507,500,000 1.880.625.000 9033 877.625.000 16 37,612,500
4 PP2500294186 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L 3,633,000,000 2.724.750.000 6211 1.271.550.000 6165 54,495,000
5 PP2500294187 - Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật 1,450,890,000 1.088.167.500 6211 507.811.500 2590 21,763,350
6 PP2500294188 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M 51,817,500 38.863.125 6211 18.136.125 93 777,263
7 PP2500294189 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL 76,230,000 57.172.500 6211 26.680.500 124 1,143,450
8 PP2500294190 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng 126,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 7 1,890,000
9 PP2500294191 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở 150,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 7 2,250,000
10 PP2500294192 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng 150,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 7 2,250,000
11 PP2500294193 - Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ 1,198,000,000 898.500.000 9021 419.300.000 13 17,970,000
12 PP2500294194 - Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2 322,016,000 241.512.000 3822 112.705.600 25 4,830,240
13 PP2500294195 - Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu 378,000,000 283.500.000 9033 132.300.000 13 5,670,000
14 PP2500294196 - Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu 168,000,000 126.000.000 9033 58.800.000 7 2,520,000
15 PP2500294197 - Bao camera nội soi 205,450,000 154.087.500 3926 71.907.500 2158 3,081,750
16 PP2500294198 - Bao cao su siêu âm đầu dò 12,600,000 9.450.000 4014 4.410.000 1233 189,000
17 PP2500294199 - Bao cao su thăm khám các loại 31,500,000 23.625.000 4014 11.025.000 3083 472,500
18 PP2500294200 - Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml 239,998,000 179.998.500 9018 83.999.300 13 3,599,970
19 PP2500294201 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml 420,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 31 6,300,000
20 PP2500294202 - Bao giày vô khuẩn 49,300,000 36.975.000 6307, 6505 17.255.000 1542 739,500
21 PP2500294203 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ 114,840,000 86.130.000 3926 40.194.000 340 1,722,600
22 PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm 275,275,000 206.456.250 9021 96.346.250 3 4,129,125
23 PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm 286,650,000 214.987.500 9021 100.327.500 3 4,299,750
24 PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm 1,128,800,000 846.600.000 9021 395.080.000 7 16,932,000
25 PP2500294207 - Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục 787,800,000 590.850.000 275.730.000 41 11,817,000
26 PP2500294208 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch 151,200,000 113.400.000 9018 52.920.000 37 2,268,000
27 PP2500294209 - Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh 490,000,000 367.500.000 9018 171.500.000 216 7,350,000
28 PP2500294210 - Bộ 3 khóa 3 ngã phẫu thuật tạng 38,123,000 28.592.250 13.343.050 31 571,845
29 PP2500294211 - Bộ bình tập thở các cỡ 113,400,000 85.050.000 9018 39.690.000 19 1,701,000
30 PP2500294212 - Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml 37,800,000 28.350.000 9018 13.230.000 7 567,000
31 PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học 324,995,000 243.746.250 9018 113.748.250 31 4,874,925
32 PP2500294214 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật 29,750,000 22.312.500 9018 10.412.500 22 446,250
33 PP2500294215 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ 424,997,500 318.748.125 9018 148.749.125 16 6,374,963
34 PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ 282,870,000 212.152.500 9018 99.004.500 19 4,243,050
35 PP2500294217 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa 41,000,000 30.750.000 9018 14.350.000 7 615,000
36 PP2500294218 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml 83,997,000 62.997.750 9018 29.398.950 19 1,259,955
37 PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml 49,500,000 37.125.000 9018 17.325.000 7 742,500
38 PP2500294220 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml 225,000,000 168.750.000 9018 78.750.000 10 3,375,000
39 PP2500294221 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml 8,400,000,000 6.300.000.000 9018 2.940.000.000 346 126,000,000
40 PP2500294222 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml 239,985,000 179.988.750 9018 83.994.750 93 3,599,775
41 PP2500294223 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott 349,995,000 262.496.250 9018 122.498.250 31 5,249,925
42 PP2500294224 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD 126,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 13 1,890,000
43 PP2500294225 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ 110,000,000 82.500.000 9018 38.500.000 4 1,650,000
44 PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay 700,000,000 525.000.000 9018 245.000.000 432 10,500,000
45 PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần 1,500,000,000 1.125.000.000 9018, 9033 525.000.000 925 22,500,000
46 PP2500294228 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm 114,484,500 85.863.375 9018 40.069.575 93 1,717,268
47 PP2500294229 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm 177,500,000 133.125.000 9018 62.125.000 309 2,662,500
48 PP2500294230 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục 345,000,000 258.750.000 9018 120.750.000 10 5,175,000
49 PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 787,500,000 590.625.000 9018 275.625.000 93 11,812,500
50 PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 420,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 62 6,300,000
51 PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường 367,500,000 275.625.000 9018 128.625.000 31 5,512,500
52 PP2500294234 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường 489,993,000 367.494.750 9018 171.497.550 44 7,349,895
53 PP2500294235 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản 389,985,000 292.488.750 9018 136.494.750 93 5,849,775
54 PP2500294236 - Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ 86,100,000 64.575.000 9018 30.135.000 7 1,291,500
55 PP2500294237 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ 549,995,000 412.496.250 9018 192.498.250 31 8,249,925
56 PP2500294238 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25" 1,049,970,000 787.477.500 9018 367.489.500 185 15,749,550
57 PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ 250,000,000 187.500.000 9018 87.500.000 62 3,750,000
58 PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ 314,580,000 235.935.000 9018 110.103.000 124 4,718,700
59 PP2500294241 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch não 569,730,000 427.297.500 6211, 6307, 9018 199.405.500 124 8,545,950
60 PP2500294242 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành 302,190,000 226.642.500 6211, 6307, 9018 105.766.500 62 4,532,850
61 PP2500294243 - Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp 556,500,000 417.375.000 6211, 6307 194.775.000 93 8,347,500
62 PP2500294244 - Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống 310,800,000 233.100.000 6307 108.780.000 494 4,662,000
63 PP2500294245 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống 194,250,000 145.687.500 6307 67.987.500 309 2,913,750
64 PP2500294246 - Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 957,600,000 718.200.000 6307 335.160.000 185 14,364,000
65 PP2500294247 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 1,596,000,000 1.197.000.000 6307 558.600.000 309 23,940,000
66 PP2500294248 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan 22,500,000 16.875.000 6307 7.875.000 4 337,500
67 PP2500294249 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận 131,250,000 98.437.500 6307 45.937.500 31 1,968,750
68 PP2500294250 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành 237,236,750 177.927.563 6211, 6307, 9018 83.032.863 16 3,558,552
69 PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu 377,055,000 282.791.250 6211, 6307 131.969.250 93 5,655,825
70 PP2500294252 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 754,110,000 565.582.500 6307 263.938.500 185 11,311,650
71 PP2500294253 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng 362,520,000 271.890.000 6211, 6307 126.882.000 93 5,437,800
72 PP2500294254 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối 525,800,000 394.350.000 6211, 6307 184.030.000 136 7,887,000
73 PP2500294255 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối 956,000,000 717.000.000 6211, 6307 334.600.000 247 14,340,000
74 PP2500294256 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai 127,200,000 95.400.000 6211, 6307 44.520.000 31 1,908,000
75 PP2500294257 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai 367,800,000 275.850.000 6307 128.730.000 124 5,517,000
76 PP2500294258 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não 252,000,000 189.000.000 6211, 6307 88.200.000 62 3,780,000
77 PP2500294259 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da 441,000,000 330.750.000 6211, 6307 154.350.000 93 6,615,000
78 PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở 238,500,000 178.875.000 6211, 6307 83.475.000 31 3,577,500
79 PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở 238,500,000 178.875.000 6211, 6307 83.475.000 31 3,577,500
80 PP2500294262 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát 620,100,000 465.075.000 6211, 6307 217.035.000 185 9,301,500
81 PP2500294263 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 1,487,200,000 1.115.400.000 6307 520.520.000 494 22,308,000
82 PP2500294264 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ 1,515,800,000 1.136.850.000 6211, 6307, 9018 530.530.000 309 22,737,000
83 PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu 315,000,000 236.250.000 6211, 6307 110.250.000 155 4,725,000
84 PP2500294266 - Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ 52,500,000 39.375.000 9018 18.375.000 10 787,500
85 PP2500294267 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ 442,500,000 331.875.000 9018 154.875.000 19 6,637,500
86 PP2500294268 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed 593,250,000 444.937.500 9018 207.637.500 70 8,898,750
87 PP2500294269 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động 3,995,000,000 2.996.250.000 9018 1.398.250.000 309 59,925,000
88 PP2500294270 - Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng 304,500,000 228.375.000 6307 106.575.000 617 4,567,500
89 PP2500294271 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu 675,000,000 506.250.000 3822, 9018 236.250.000 10 10,125,000
90 PP2500294272 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid 800,000,000 600.000.000 3822, 9018 280.000.000 7 12,000,000
91 PP2500294273 - Bộ kít thông tiểu dùng một lần 718,200,000 538.650.000 6307 251.370.000 1110 10,773,000
92 PP2500294274 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi 4,436,000,000 3.327.000.0 9018 1.552.600.000 62 66,540,000
93 PP2500294275 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 1,039,500,000 779.625.000 9018 363.825.000 22 15,592,500
94 PP2500294276 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu 265,200,000 198.900.000 9018 92.820.000 25 3,978,000
95 PP2500294277 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu 70,500,000 52.875.000 9018 24.675.000 7 1,057,500
96 PP2500294278 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ 27,499,750 20.624.813 9018 9.624.913 2 412,497
97 PP2500294279 - Bộ thông bàng quang qua da các cỡ 10,500,000 7.875.000 9018 3.675.000 1 157,500
98 PP2500294280 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng 409,500,000 307.125.000 9018 143.325.000 5 6,142,500
99 PP2500294281 - Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng 184,999,750 138.749.813 9018 64.749.913 2 2,774,997
100 PP2500294282 - Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ 4,250,000,000 3.187.500.000 9018 1.487.500.000 53 63,750,000
101 PP2500294283 - Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ 6,300,000,000 4.725.000.000 9018 2.205.000.000 62 94,500,000
102 PP2500294284 - Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới 380,000,000 285.000.000 9018 133.000.000 7 5,700,000
103 PP2500294285 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới 230,000,000 172.500.000 9018 80.500.000 4 3,450,000
104 PP2500294286 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại 160,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 7 2,400,000
105 PP2500294287 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối 83,999,000 62.999.250 9018 29.399.650 62 1,259,985
106 PP2500294288 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối 64,995,000 48.746.250 9018 22.748.250 31 974,925
107 PP2500294289 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm 112,498,500 84.373.875 9018 39.374.475 93 1,687,478
108 PP2500294290 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây 219,990,000 164.992.500 9018 76.996.500 617 3,299,850
109 PP2500294291 - Bộ nối tiêm truyền an toàn 210,000,000 157.500.000 9018 73.500.000 617 3,150,000
110 PP2500294292 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây 191,100,000 143.325.000 9018 66.885.000 432 2,866,500
111 PP2500294293 - Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO 660,000,000 495.000.000 9018 231.000.000 13 9,900,000
112 PP2500294294 - Bộ nong thông thận ra da 1,500,000,000 1.125.000.000 9018 525.000.000 37 22,500,000
113 PP2500294295 - Bộ nong mở thận ra da 1,291,250,000 968.437.500 9018 451.937.500 16 19,368,750
114 PP2500294296 - Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm 900,000,000 675.000.000 9018 315.000.000 19 13,500,000
115 PP2500294297 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges 368,550,000 276.412.500 3822 128.992.500 185 5,528,250
116 PP2500294298 - Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm 94,600,000 70.950.000 9018 33.110.000 7 1,419,000
117 PP2500294299 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu 54,999,500 41.249.625 9018 19.249.825 4 824,993
118 PP2500294300 - Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận 54,999,500 41.249.625 9018 19.249.825 4 824,993
119 PP2500294301 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận 44,999,500 33.749.625 9018 15.749.825 4 674,993
120 PP2500294302 - Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở 38,398,800 28.799.100 9018 13.439.580 74 575,982
121 PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở 60,480,000 45.360.000 9018 21.168.000 111 907,200
122 PP2500294304 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex 18,810,000,000 14.107.500.000 9018 6.583.500.000 68 282,150,000
123 PP2500294305 - Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI 367,500,000 275.625.000 128.625.000 4 5,512,500
124 PP2500294306 - Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex 5,256,000,000 3.942.000.000 9018 1.839.600.000 45 78,840,000
125 PP2500294307 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI 441,000,000 330.750.000 154.350.000 4 6,615,000
126 PP2500294308 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex 8,330,000,000 6.247.500.000 9018 2.915.500.000 44 124,950,000
127 PP2500294309 - Bộ thể hang nhân tạo 340,000,000 255.000.000 9018 119.000.000 1 5,100,000
128 PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ 755,800,000 566.850.000 9018 264.530.000 7 11,337,000
129 PP2500294311 - Bộ thông mở thận qua da các cỡ 225,000,000 168.750.000 9018 78.750.000 10 3,375,000
130 PP2500294312 - Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục 170,000,000 127.500.000 3926 59.500.000 4 2,550,000
131 PP2500294313 - Bơm tiêm 10ml KHÔNGKIM 98,000,000 73.500.000 9018 34.300.000 6165 1,470,000
132 PP2500294314 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm 882,000,000 661.500.000 9018 308.700.000 55480 13,230,000
133 PP2500294315 - Bơm tiêm 10ml có kim 490,000,000 367.500.000 9018 171.500.000 30822 7,350,000
134 PP2500294316 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 686,000,000 514.500.000 9018 240.100.000 43151 10,290,000
135 PP2500294317 - Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa 2,520,000,000 1.890.000.000 9018 882.000.000 36987 37,800,000
136 PP2500294318 - Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối 340,000,000 255.000.000 9018 119.000.000 1233 5,100,000
137 PP2500294319 - Bơm tiêm 10ml, có nước muối 420,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 1542 6,300,000
138 PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM 68,000,000 51.000.000 9018 23.800.000 6165 1,020,000
139 PP2500294321 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM 44,200,000 33.150.000 9018 15.470.000 4007 663,000
140 PP2500294322 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa 126,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 617 1,890,000
141 PP2500294323 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin 1,176,000,000 882.000.000 9018 411.600.000 3021 17,640,000
142 PP2500294324 - Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động 75,600,000 56.700.000 9018 26.460.000 370 1,134,000
143 PP2500294325 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động 18,500,000 13.875.000 9018 6.475.000 617 277,500
144 PP2500294326 - Bơm tiêm 20ml KHÔNGKIM 358,000,000 268.500.000 9018 125.300.000 12329 5,370,000
145 PP2500294327 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM 179,000,000 134.250.000 9018 62.650.000 6165 2,685,000
146 PP2500294328 - Bơm tiêm 20ml có KIM 196,900,000 147.675.000 9018 68.915.000 6781 2,953,500
147 PP2500294329 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM 7,441,650 5.581.238 9018 2.604.578 665 111,625
148 PP2500294330 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa 59,850,000 44.887.500 9018 20.947.500 925 897,750
149 PP2500294331 - Bơm tiêm 50ml 39,500,000 29.625.000 9018 13.825.000 617 592,500
150 PP2500294332 - Bơm tiêm 50cc 79,000,000 59.250.000 9018 27.650.000 1233 1,185,000
151 PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động 683,410,000 512.557.500 9018 239.193.500 2158 10,251,150
152 PP2500294334 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động 356,000,000 267.000.000 9018 124.600.000 4932 5,340,000
153 PP2500294335 - Bơm tiêm 5ml KHÔNGKIM 7,000,000 5.250.000 9018 2.450.000 617 105,000
154 PP2500294336 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 700,000,000 525.000.000 9018 245.000.000 61644 10,500,000
155 PP2500294337 - Bơm tiêm 5ml có KIM 455,000,000 341.250.000 9018 159.250.000 40069 6,825,000
156 PP2500294338 - Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa 1,470,000,000 1.102.500.000 9018 514.500.000 21576 22,050,000
157 PP2500294339 - Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối 168,000,000 126.000.000 9018 58.800.000 617 2,520,000
158 PP2500294340 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối 85,000,000 63.750.000 9018 29.750.000 309 1,275,000
159 PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto 188,000,000 141.000.000 9018 65.800.000 62 2,820,000
160 PP2500294342 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE 511,875,000 383.906.250 9018 179.156.250 155 7,678,125
161 PP2500294343 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q 101,062,500 75.796.875 9018 35.371.875 22 1,515,938
162 PP2500294344 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant 413,437,500 310.078.125 9018 144.703.125 47 6,201,563
163 PP2500294345 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod 102,375,000 76.781.250 9018 35.831.250 31 1,535,625
164 PP2500294346 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 83,750,000 62.812.500 9018 29.312.500 1542 1,256,250
165 PP2500294347 - Bơm tiêm cho ăn 60ml 60,300,000 45.225.000 9018 21.105.000 1110 904,500
166 PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU 304,000,000 228.000.000 9018 106.400.000 9864 4,560,000
167 PP2500294349 - Bóng bóp gây mê các cỡ 6,825,000 5.118.750 9018 2.388.750 7 102,375
168 PP2500294350 - Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ 420,000,000 315.000.000 9018, 9019 147.000.000 31 6,300,000
169 PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ 375,000,000 281.250.000 9018 131.250.000 10 5,625,000
170 PP2500294352 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ 20,837,250 15.627.938 9018 7.293.038 4 312,559
171 PP2500294353 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm 174,000,000 130.500.000 9018 60.900.000 2 2,610,000
172 PP2500294354 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm 290,000,000 217.500.000 9018 101.500.000 4 4,350,000
173 PP2500294355 - Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng 455,000,000 341.250.000 9018 159.250.000 3 6,825,000
174 PP2500294356 - Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ 1,125,000,000 843.750.000 393.750.000 10 16,875,000
175 PP2500294357 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ 420,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 4 6,300,000
176 PP2500294358 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm 42,000,000 31.500.000 9018 14.700.000 50 630,000
177 PP2500294359 - Cai máy thở chữ T 96,800,000 72.600.000 9018, 9020 33.880.000 136 1,452,000
178 PP2500294360 - Cảm biến đo độ mê sâu người lớn 440,000,000 330.000.000 9018 154.000.000 31 6,600,000
179 PP2500294361 - Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm 1,560,000,000 1.170.000.000 3923, 3926 546.000.000 74 23,400,000
180 PP2500294362 - Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm 511,750,000 383.812.500 3923, 3926 179.112.500 16 7,676,250
181 PP2500294363 - Cán gắn đĩa Soflex 1 62,050,800 46.538.100 9018 21.717.780 7 930,762
182 PP2500294364 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ 1,024,000,000 768.000.000 9018 358.400.000 5 15,360,000
183 PP2500294365 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ 1,456,000,000 1.092.000.000 9018 509.600.000 5 21,840,000
184 PP2500294366 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh 117,000,000 87.750.000 3926 40.950.000 1850 1,755,000
185 PP2500294367 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo 199,995,000 149.996.250 9018 69.998.250 31 2,999,925
186 PP2500294368 - Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ 525,000,000 393.750.000 9018 183.750.000 31 7,875,000
187 PP2500294369 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn 1,732,500,000 1.299.375.000 9018 606.375.000 204 25,987,500
188 PP2500294370 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng 24,290,000 18.217.500 9018 8.501.500 4 364,350
189 PP2500294371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm 294,136,500 220.602.375 9018 102.947.775 31 4,412,048
190 PP2500294372 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm 94,500,000 70.875.000 9018 33.075.000 10 1,417,500
191 PP2500294373 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm 1,323,000,000 992.250.000 9018 463.050.000 124 19,845,000
192 PP2500294374 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm 165,102,000 123.826.500 57.785.700 13 2,476,530
193 PP2500294375 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm 675,413,000 506.559.750 9018 236.394.550 62 10,131,195
194 PP2500294376 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm 1,323,000,000 992.250.000 9018 463.050.000 124 19,845,000
195 PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm 850,500,000 637.875.000 9018 297.675.000 93 12,757,500
196 PP2500294378 - Cây Lèn ngang các số 9,722,000 7.291.500 9018 3.402.700 7 145,830
197 PP2500294379 - Chăn làm ấm đa tư thế 220,500,000 165.375.000 9018 77.175.000 31 3,307,500
198 PP2500294380 - Chăn làm ấm nửa thân dưới 345,000,000 258.750.000 9018 120.750.000 93 5,175,000
199 PP2500294381 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn 80,500,000 60.375.000 9018 28.175.000 22 1,207,500
200 PP2500294382 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 6,350,400 4.762.800 3006 2.222.640 15 95,256
201 PP2500294383 - Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 36,225,000 27.168.750 3006 12.678.750 93 543,375
202 PP2500294384 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 26,191,000 19.643.250 3006 9.166.850 68 392,865
203 PP2500294385 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 117,453,000 88.089.750 3006 41.108.550 290 1,761,795
204 PP2500294386 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 6,350,400 4.762.800 3006 2.222.640 15 95,256
205 PP2500294387 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 5,250,000 3.937.500 3006 1.837.500 15 78,750
206 PP2500294388 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 11,062,500 8.296.875 3006 3.871.875 31 165,938
207 PP2500294389 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 13,714,200 10.285.650 3006 4.799.970 37 205,713
208 PP2500294390 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 10,178,640 7.633.980 3006 3.562.524 23 152,680
209 PP2500294391 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm 9,525,600 7.144.200 3006 3.333.960 23 142,884
210 PP2500294392 - Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm 46,892,160 35.169.120 3006 16.412.256 30 703,383
211 PP2500294393 - Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm 46,892,160 35.169.120 3006 16.412.256 30 703,383
212 PP2500294394 - Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm 46,882,080 35.161.560 3006 16.408.728 30 703,232
213 PP2500294395 - Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm 31,510,560 23.632.920 3006 11.028.696 8 472,659
214 PP2500294396 - Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ 1,700,000,000 1.275.000.000 3006 595.000.000 31 25,500,000
215 PP2500294397 - Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ 720,000,000 540.000.000 3006 252.000.000 74 10,800,000
216 PP2500294398 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm 130,095,000 97.571.250 3006 45.533.250 26 1,951,425
217 PP2500294399 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm 111,510,000 83.632.500 3006 39.028.500 23 1,672,650
218 PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 330,750,000 248.062.500 3006 115.762.500 925 4,961,250
219 PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 110,250,000 82.687.500 3006 38.587.500 309 1,653,750
220 PP2500294402 - Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 264,600,000 198.450.000 3006 92.610.000 740 3,969,000
221 PP2500294403 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 330,750,000 248.062.500 3006 115.762.500 925 4,961,250
222 PP2500294404 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 110,250,000 82.687.500 3006 38.587.500 309 1,653,750
223 PP2500294405 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 220,500,000 165.375.000 3006 77.175.000 617 3,307,500
224 PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm 7,938,000 5.953.500 3006 2.778.300 23 119,070
225 PP2500294407 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 264,600,000 198.450.000 3006 92.610.000 740 3,969,000
226 PP2500294408 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm 32,130,000 24.097.500 3006 11.245.500 23 481,950
227 PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 37,800,000 28.350.000 3006 13.230.000 93 567,000
228 PP2500294410 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 68,040,000 51.030.000 3006 23.814.000 167 1,020,600
229 PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm 113,400,000 85.050.000 3006 39.690.000 278 1,701,000
230 PP2500294412 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm 27,594,000 20.695.500 3006 9.657.900 23 413,910
231 PP2500294413 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm 37,800,000 28.350.000 3006 13.230.000 23 567,000
232 PP2500294414 - Chỉ Nylon5/0dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 43,750,000 32.812.500 3006 15.312.500 155 656,250
233 PP2500294415 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 28,350,000 21.262.500 3006 9.922.500 93 425,250
234 PP2500294416 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm 41,580,000 31.185.000 3006 14.553.000 23 623,700
235 PP2500294417 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm 58,348,080 43.761.060 3006 20.421.828 23 875,222
236 PP2500294418 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm 58,514,400 43.885.800 3006 20.480.040 23 877,716
237 PP2500294419 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm 164,000,000 123.000.000 3006 57.400.000 62 2,460,000
238 PP2500294420 - Chỉ Nylon/Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm 262,400,000 196.800.000 3006 91.840.000 99 3,936,000
239 PP2500294421 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm 19,821,600 14.866.200 3006 6.937.560 23 297,324
240 PP2500294422 - Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm 23,688,000 17.766.000 3006 8.290.800 8 355,320
241 PP2500294423 - Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm 15,876,000 11.907.000 3006 5.556.600 8 238,140
242 PP2500294424 - Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm 46,562,500 34.921.875 3006 16.296.875 155 698,438
243 PP2500294425 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm 74,500,000 55.875.000 3006 26.075.000 247 1,117,500
244 PP2500294426 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim 35,280,000 26.460.000 3006 12.348.000 99 529,200
245 PP2500294427 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 15,613,560 11.710.170 3006 5.464.746 8 234,204
246 PP2500294428 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm 15,613,560 11.710.170 3006 5.464.746 8 234,204
247 PP2500294429 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm 23,335,200 17.501.400 3006 8.167.320 15 350,028
248 PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 35,002,800 26.252.100 3006 12.250.980 23 525,042
249 PP2500294431 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 63,236,160 47.427.120 3006 22.132.656 23 948,543
250 PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 25,200,000 18.900.000 3006 8.820.000 15 378,000
251 PP2500294433 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm 16,068,480 12.051.360 3006 5.623.968 8 241,028
252 PP2500294434 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm 203,440,700 152.580.525 3006 71.204.245 105 3,051,611
253 PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 58,338,000 43.753.500 3006 20.418.300 37 875,070
254 PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 52,500,000 39.375.000 3006 18.375.000 31 787,500
255 PP2500294437 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm 44,110,440 33.082.830 3006 15.438.654 23 661,657
256 PP2500294438 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm 56,123,460 42.092.595 3006 19.643.211 32 841,852
257 PP2500294439 - Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm 78,707,880 59.030.910 3006 27.547.758 23 1,180,619
258 PP2500294440 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm 172,756,880 129.567.660 3006 60.464.908 38 2,591,354
259 PP2500294441 - Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm 51,639,120 38.729.340 3006 18.073.692 23 774,587
260 PP2500294442 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm 90,357,840 67.768.380 3006 31.625.244 23 1,355,368
261 PP2500294443 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm 115,274,160 86.455.620 3006 40.345.956 23 1,729,113
262 PP2500294444 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm 58,763,160 44.072.370 3006 20.567.106 23 881,448
263 PP2500294445 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm 65,787,840 49.340.880 3006 23.025.744 23 986,818
264 PP2500294446 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm 546,588,000 409.941.000 3006 191.305.800 23 8,198,820
265 PP2500294447 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm 708,372,000 531.279.000 3006 247.930.200 45 10,625,580
266 PP2500294448 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm 142,997,400 107.248.050 3006 50.049.090 7 2,144,961
267 PP2500294449 - Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm 15,411,060 11.558.295 3006 5.393.871 7 231,166
268 PP2500294450 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm 63,157,500 47.368.125 3006 22.105.125 31 947,363
269 PP2500294451 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm 548,667,000 411.500.250 3006 192.033.450 37 8,230,005
270 PP2500294452 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm 910,980,000 683.235.000 3006 318.843.000 37 13,664,700
271 PP2500294453 - Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm 965,160,000 723.870.000 3006 337.806.000 50 14,477,400
272 PP2500294454 - Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm 106,092,000 79.569.000 3006 37.132.200 50 1,591,380
273 PP2500294455 - Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm 26,082,000 19.561.500 3006 9.128.700 25 391,230
274 PP2500294456 - Chỉ Polyester4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm 14,238,000 10.678.500 3006 4.983.300 13 213,570
275 PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm 14,616,000 10.962.000 3006 5.115.600 15 219,240
276 PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 512,568,000 384.426.000 3006 179.398.800 444 7,688,520
277 PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 854,280,000 640.710.000 3006 298.998.000 740 12,814,200
278 PP2500294460 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm 595,350,000 446.512.500 3006 208.372.500 432 8,930,250
279 PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm 192,500,000 144.375.000 3006 67.375.000 124 2,887,500
280 PP2500294462 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm 102,060,000 76.545.000 3006 35.721.000 74 1,530,900
281 PP2500294463 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm 37,800,000 28.350.000 3006 13.230.000 45 567,000
282 PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 78,750,000 59.062.500 3006 27.562.500 93 1,181,250
283 PP2500294465 - Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 192,000,000 144.000.000 3006 67.200.000 185 2,880,000
284 PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 295,000,000 221.250.000 3006 103.250.000 309 4,425,000
285 PP2500294467 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm 202,419,000 151.814.250 3006 70.846.650 167 3,036,285
286 PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm 149,940,000 112.455.000 3006 52.479.000 124 2,249,100
287 PP2500294469 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 62,856,800 47.142.600 3006 21.999.880 50 942,852
288 PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 117,856,500 88.392.375 3006 41.249.775 93 1,767,848
289 PP2500294471 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 432,390,000 324.292.500 3006 151.336.500 438 6,485,850
290 PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm 85,680,000 64.260.000 3006 29.988.000 74 1,285,200
291 PP2500294473 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm 68,575,680 51.431.760 3006 24.001.488 23 1,028,636
292 PP2500294474 - Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm 24,853,560 18.640.170 3006 8.698.746 8 372,804
293 PP2500294475 - Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm 28,738,560 21.553.920 3006 10.058.496 8 431,079
294 PP2500294476 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm 58,653,000 43.989.750 3006 20.528.550 23 879,795
295 PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 750,000,000 562.500.000 3006 262.500.000 617 11,250,000
296 PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 1,295,232,000 971.424.000 3006 453.331.200 987 19,428,480
297 PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 1,619,040,000 1.214.280.000 3006 566.664.000 1233 24,285,600
298 PP2500294480 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 41,223,120 30.917.340 3006 14.428.092 15 618,347
299 PP2500294481 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm 42,714,000 32.035.500 3006 14.949.900 15 640,710
300 PP2500294482 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm 58,149,000 43.611.750 3006 20.352.150 23 872,235
301 PP2500294483 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm 349,776,000 262.332.000 3006 122.421.600 30 5,246,640
302 PP2500294484 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 14,994,000 11.245.500 3006 5.247.900 8 224,910
303 PP2500294485 - Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm 17,400,000 13.050.000 3006 6.090.000 8 261,000
304 PP2500294486 - Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm 84,168,000 63.126.000 3006 29.458.800 8 1,262,520
305 PP2500294487 - Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng 13,683,600 10.262.700 3006 4.789.260 5 205,254
306 PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm 15,309,000 11.481.750 3006 5.358.150 12 229,635
307 PP2500294489 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm 20,412,000 15.309.000 3006 7.144.200 15 306,180
308 PP2500294490 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 14,888,160 11.166.120 3006 5.210.856 8 223,323
309 PP2500294491 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm 47,376,000 35.532.000 3006 16.581.600 23 710,640
310 PP2500294492 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm 30,618,000 22.963.500 3006 10.716.300 23 459,270
311 PP2500294493 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 176,190,000 132.142.500 3006 61.666.500 74 2,642,850
312 PP2500294494 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm 13,765,560 10.324.170 3006 4.817.946 8 206,484
313 PP2500294495 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 78,400,000 58.800.000 3006 27.440.000 50 1,176,000
314 PP2500294496 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 51,534,000 38.650.500 3006 18.036.900 23 773,010
315 PP2500294497 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm 53,109,000 39.831.750 3006 18.588.150 23 796,635
316 PP2500294498 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm 42,840,000 32.130.000 3006 14.994.000 23 642,600
317 PP2500294499 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm 52,920,000 39.690.000 3006 18.522.000 23 793,800
318 PP2500294500 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm 59,503,680 44.627.760 3006 20.826.288 23 892,556
319 PP2500294501 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm 50,526,000 37.894.500 3006 17.684.100 23 757,890
320 PP2500294502 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm 54,369,000 40.776.750 3006 19.029.150 23 815,535
321 PP2500294503 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm 46,872,000 35.154.000 3006 16.405.200 23 703,080
322 PP2500294504 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm 63,094,680 47.321.010 3006 22.083.138 23 946,421
323 PP2500294505 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm 60,732,000 45.549.000 3006 21.256.200 23 910,980
324 PP2500294506 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm 76,356,000 57.267.000 3006 26.724.600 30 1,145,340
325 PP2500294507 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm 36,232,080 27.174.060 3006 12.681.228 15 543,482
326 PP2500294508 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm 49,140,000 36.855.000 3006 17.199.000 23 737,100
327 PP2500294509 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm 68,260,680 51.195.510 3006 23.891.238 23 1,023,911
328 PP2500294510 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm 66,477,600 49.858.200 3006 23.267.160 30 997,164
329 PP2500294511 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm 49,858,200 37.393.650 3006 17.450.370 23 747,873
330 PP2500294512 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm 67,441,680 50.581.260 3006 23.604.588 23 1,011,626
331 PP2500294513 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm 52,920,000 39.690.000 3006 18.522.000 23 793,800
332 PP2500294514 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 192,587,500 144.440.625 3006 67.405.625 31 2,888,813
333 PP2500294515 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 113,484,000 85.113.000 3006 39.719.400 48 1,702,260
334 PP2500294516 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm 95,088,000 71.316.000 3006 33.280.800 30 1,426,320
335 PP2500294517 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm 35,910,000 26.932.500 3006 12.568.500 8 538,650
336 PP2500294518 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm 153,468,000 115.101.000 3006 53.713.800 22 2,302,020
337 PP2500294519 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm 58,128,000 43.596.000 3006 20.344.800 8 871,920
338 PP2500294520 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm 13,177,560 9.883.170 3006 4.612.146 8 197,664
339 PP2500294521 - Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm 18,763,560 14.072.670 3006 6.567.246 8 281,454
340 PP2500294522 - Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu 91,701,540 68.776.155 3006, 9018 32.095.539 46 1,375,524
341 PP2500294523 - Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu 29,741,040 22.305.780 3006, 9018 10.409.364 15 446,116
342 PP2500294524 - Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu 77,700,000 58.275.000 3006, 9018 27.195.000 46 1,165,500
343 PP2500294525 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim 102,915,400 77.186.550 3006 36.020.390 235 1,543,731
344 PP2500294526 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 170,100,000 127.575.000 3006 59.535.000 555 2,551,500
345 PP2500294527 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 64,125,000 48.093.750 3006 22.443.750 235 961,875
346 PP2500294528 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim 72,900,000 54.675.000 3006 25.515.000 167 1,093,500
347 PP2500294529 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 14,900,000 11.175.000 3006 5.215.000 50 223,500
348 PP2500294530 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 109,687,500 82.265.625 3006 38.390.625 401 1,645,313
349 PP2500294531 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 9,187,500 6.890.625 3006 3.215.625 31 137,813
350 PP2500294532 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim 17,915,800 13.436.850 3006 6.270.530 44 268,737
351 PP2500294533 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm 136,524,000 102.393.000 3006 47.783.400 383 2,047,860
352 PP2500294534 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 26,667,200 20.000.400 3006 9.333.520 87 400,008
353 PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm 179,340,000 134.505.000 3006 62.769.000 22 2,690,100
354 PP2500294536 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm 623,700,000 467.775.000 3006 218.295.000 47 9,355,500
355 PP2500294537 - Chỉ thị đánh giá protein 2,359,000,000 1.769.250.000 3822 825.650.000 31 35,385,000
356 PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa 500,000,000 375.000.000 9018 175.000.000 62 7,500,000
357 PP2500294539 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa 150,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 19 2,250,000
358 PP2500294540 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ 420,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 37 6,300,000
359 PP2500294541 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ 390,000,000 292.500.000 9018 136.500.000 37 5,850,000
360 PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L 4,200,000,000 3.150.000.0 9021 1.470.000.000 3699 63,000,000
361 PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML 1,960,000,000 1.470.000.000 9021 686.000.000 1727 29,400,000
362 PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL 210,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 185 3,150,000
363 PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL 420,000,000 315.000.000 9021 147.000.000 370 6,300,000
364 PP2500294546 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L 1,209,804,600 907.353.450 423.431.610 851 18,147,069
365 PP2500294547 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 10,800,000 8.100.000 9021 3.780.000 23 162,000
366 PP2500294548 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 14,400,000 10.800.000 9021 5.040.000 30 216,000
367 PP2500294549 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ 3,133,440,000 2.350.080.000 1.096.704.000 947 47,001,600
368 PP2500294550 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 1,980,000,000 1.485.000.000 9021 693.000.000 4069 29,700,000
369 PP2500294551 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình 487,500,000 365.625.000 170.625.000 93 7,312,500
370 PP2500294552 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn 1,435,000,000 1.076.250.000 9018 502.250.000 216 21,525,000
371 PP2500294553 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 171,600,000 128.700.000 9021 60.060.000 353 2,574,000
372 PP2500294554 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục 1,282,500,000 961.875.000 448.875.000 59 19,237,500
373 PP2500294555 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục 225,000,000 168.750.000 78.750.000 13 3,375,000
374 PP2500294556 - Clip TitaniumMicro kẹp mạch máu 2,160,000,000 1.620.000.000 9018 756.000.000 494 32,400,000
375 PP2500294557 - Clip Titaniumsiêu nhỏ kẹp mạch máu 2,925,000,000 2.193.750.000 9021 1.023.750.000 401 43,875,000
376 PP2500294558 - Clip TitaniumSmall/ Medium kẹp mạch máu 1,080,000,000 810.000.000 9021 378.000.000 148 16,200,000
377 PP2500294559 - Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình 2,736,000,000 2.052.000.000 9018 957.600.000 703 41,040,000
378 PP2500294560 - Clip Titaniumcỡ nhỏ kẹp mạch máu 3,510,000,000 2.632.500.000 9021 1.228.500.000 481 52,650,000
379 PP2500294561 - Clip TitaniumSmall/ Wide kẹp mạch máu 288,000,000 216.000.000 9018 100.800.000 74 4,320,000
380 PP2500294562 - Co nối chữ Y các loại các cỡ 66,150,000 49.612.500 9018 23.152.500 44 992,250
381 PP2500294563 - Co nối thẳng các loại các cỡ 41,993,000 31.494.750 9018 14.697.550 44 629,895
382 PP2500294564 - Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa 100,826 75.620 9018 35.290 2 1,513
383 PP2500294565 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa 458,300 343.725 9018 160.405 7 6,875
384 PP2500294566 - Cung cố định hàm nha khoa các cỡ 33,000,000 24.750.000 9018 11.550.000 31 495,000
385 PP2500294567 - Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 5,162,976,000 3.872.232.000 3926 1.807.041.600 33 77,444,640
386 PP2500294568 - Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed 672,210,000 504.157.500 3926 235.273.500 4 10,083,150
387 PP2500294569 - Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISONXL 1,587,600,000 1.190.700.000 3926 555.660.000 31 23,814,000
388 PP2500294570 - Dao bào da 26,250,000 19.687.500 9.187.500 31 393,750
389 PP2500294571 - Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ 315,000,000 236.250.000 9018 110.250.000 4 4,725,000
390 PP2500294572 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ 315,000,000 236.250.000 9018 110.250.000 4 4,725,000
391 PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần 1,197,000,000 897.750.000 9018 418.950.000 1233 17,955,000
392 PP2500294574 - Dao cắt đốt sử dụng một lần 897,750,000 673.312.500 9018 314.212.500 925 13,466,250
393 PP2500294575 - Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11 681,712,500 511.284.375 9018 238.599.375 4 10,225,688
394 PP2500294576 - Đầu cole 1100μl cho máy Elisa tự động 435,200,000 326.400.000 3926 152.320.000 4192 6,528,000
395 PP2500294577 - Đầu cole 300μl cho máy Elisa tự động 1,003,600,000 752.700.000 3926 351.260.000 11898 15,054,000
396 PP2500294578 - Đầu côn 0.1 - 10μl, có lọc 9,940,000 7.455.000 3926 3.479.000 5 149,100
397 PP2500294579 - Đầu côn 1 - 100μl, có lọc 37,000,000 27.750.000 3926 12.950.000 16 555,000
398 PP2500294580 - Đầu côn 1 - 20μl, có lọc 44,730,000 33.547.500 3926 15.655.500 20 670,950
399 PP2500294581 - Đầu côn 1 - 200μl, có lọc 76,960,000 57.720.000 3926 26.936.000 33 1,154,400
400 PP2500294582 - Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc 142,000,000 106.500.000 3926 49.700.000 62 2,130,000
401 PP2500294583 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL 2,751,840,000 2.063.880.000 3926 963.144.000 81 41,277,600
402 PP2500294584 - Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được 297,500,000 223.125.000 3926 104.125.000 22 4,462,500
403 PP2500294585 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở 630,000,000 472.500.000 3926 220.500.000 22 9,450,000
404 PP2500294586 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ 225,500,000 169.125.000 9018 78.925.000 7 3,382,500
405 PP2500294587 - Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ 270,000,000 202.500.000 9018 94.500.000 10 4,050,000
406 PP2500294588 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễndịch và miễn dịch VITROS 99,225,000 74.418.750 7017 34.728.750 7 1,488,375
407 PP2500294589 - Dây chuôi kim điện cơ 138,600,000 103.950.000 9018 48.510.000 2 2,079,000
408 PP2500294590 - Dây cố định mask thở không xâm lấn 15,750,000 11.812.500 9018 5.512.500 1 236,250
409 PP2500294591 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại 50,870,560 38.152.920 9018, 9021 17.804.696 5 763,059
410 PP2500294592 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại 68,495,675 51.371.757 9018, 9021 23.973.487 7 1,027,436
411 PP2500294593 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại 2,747,400 2.060.550 9018, 9021 961.590 4 41,211
412 PP2500294594 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại 56,966,700 42.725.025 9018, 9021 19.938.345 6 854,501
413 PP2500294595 - Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic 234,999,500 176.249.625 9018 82.249.825 4 3,524,993
414 PP2500294596 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic 234,999,500 176.249.625 9018 82.249.825 4 3,524,993
415 PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic 5,040,000,000 3.780.000.000 9018 1.764.000.000 124 75,600,000
416 PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic 3,431,700,000 2.573.775.000 9018 1.201.095.000 127 51,475,500
417 PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE 121,000,000 90.750.000 9018 42.350.000 7 1,815,000
418 PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE 72,600,000 54.450.000 9018 25.410.000 4 1,089,000
419 PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE 3,500,000,000 2.625.000.000 9018 1.225.000.000 62 52,500,000
420 PP2500294602 - Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ 20,160,000 15.120.000 9018 7.056.000 1 302,400
421 PP2500294603 - Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup φ 10mm 18,900,000 14.175.000 9018 6.615.000 4 283,500
422 PP2500294604 - Dây garo cao su 154,850,000 116.137.500 9018 54.197.500 1542 2,322,750
423 PP2500294605 - Dây garo tiêm 5,460,000 4.095.000 5212 1.911.000 124 81,900
424 PP2500294606 - Dây PVC hút dịch phẫu thuật 367,500,000 275.625.000 9018 128.625.000 2158 5,512,500
425 PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật 489,965,000 367.473.750 9018 171.487.750 2158 7,349,475
426 PP2500294608 - Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ 495,000,000 371.250.000 9018 173.250.000 11096 7,425,000
427 PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ 434,850,000 326.137.500 9018 152.197.500 9247 6,522,750
428 PP2500294610 - Dây hút PE/PVC 10mm 9,030,000 6.772.500 3920, 9018 3.160.500 124 135,450
429 PP2500294611 - Dây hút PE/PVC 8mm 107,800,000 80.850.000 3920, 9018 37.730.000 2158 1,617,000
430 PP2500294612 - Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) 2,990,000 2.242.500 9018 1.046.500 1 44,850
431 PP2500294613 - Dây máy thở 1 nhánh 37,800,000 28.350.000 9018 13.230.000 2 567,000
432 PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm 577,500,000 433.125.000 9018 202.125.000 155 8,662,500
433 PP2500294615 - Dây máy thở có bẫy nước 540,000,000 405.000.000 9018, 9021, 9033 189.000.000 185 8,100,000
434 PP2500294616 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 2,400,000,000 1.800.000.000 3926, 9022 840.000.000 62 36,000,000
435 PP2500294617 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt 47,775,000 35.831.250 9018 16.721.250 44 716,625
436 PP2500294618 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Neomoto 20,400,000 15.300.000 9018 7.140.000 19 306,000
437 PP2500294619 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad 21,525,000 16.143.750 9018 7.533.750 16 322,875
438 PP2500294620 - Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm 157,500,000 118.125.000 9018 55.125.000 1542 2,362,500
439 PP2500294621 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 96,000,000 72.000.000 9018 33.600.000 1233 1,440,000
440 PP2500294622 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 69,990,000 52.492.500 9018 24.496.500 617 1,049,850
441 PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 160,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 1973 2,400,000
442 PP2500294624 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 25,000,000 18.750.000 9018 8.750.000 309 375,000
443 PP2500294625 - Dây nối Oxy 46,200,000 34.650.000 9018 16.170.000 247 693,000
444 PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ 208,000,000 156.000.000 9018 72.800.000 2466 3,120,000
445 PP2500294627 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ 197,600,000 148.200.000 9018 69.160.000 2343 2,964,000
446 PP2500294628 - Dây truyền dịch 180cm 14,148,400,000 10.611.300.000 9018 4.951.940.000 43151 212,226,000
447 PP2500294629 - Dây truyền dịch có kim 2,992,500,000 2.244.375.000 9018 1.047.375.000 18494 44,887,500
448 PP2500294630 - Dây truyền dịch 170cm 1,600,000,000 1.200.000.000 9018 560.000.000 24658 24,000,000
449 PP2500294631 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ 7,560,000,000 5.670.000.000 9018 2.646.000.000 12329 113,400,000
450 PP2500294632 - Dây truyền dịch có cản quang 387,648,000 290.736.000 135.676.800 740 5,814,720
451 PP2500294633 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS 335,300,000 251.475.000 9018 117.355.000 432 5,029,500
452 PP2500294634 - Dây truyền dịch KHÔNGmàng lọc 120,000,000 90.000.000 9018 42.000.000 1850 1,800,000
453 PP2500294635 - Dây truyền dịch PVC KHÔNGmàng lọc 100,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1542 1,500,000
454 PP2500294636 - Dây truyền máu 180cm 369,255,000 276.941.250 9018 129.239.250 925 5,538,825
455 PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm 375,000,000 281.250.000 9018 131.250.000 925 5,625,000
456 PP2500294638 - Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder 16,380,000 12.285.000 9018 5.733.000 740 245,700
457 PP2500294639 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ 17,590,000 13.192.500 3926 6.156.500 617 263,850
458 PP2500294640 - Đĩa Soflex các màu 30,098,700 22.574.025 9018 10.534.545 7 451,481
459 PP2500294641 - Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m 40,425,000 30.318.750 9018 14.148.750 31 606,375
460 PP2500294642 - Điện cực tim 787,500,000 590.625.000 9018 275.625.000 15411 11,812,500
461 PP2500294643 - Điện cực đo điện tâm đồ 273,000,000 204.750.000 9018 95.550.000 6165 4,095,000
462 PP2500294644 - Dilution Tray 368,392,500 276.294.375 3923 128.937.375 10 5,525,888
463 PP2500294645 - Dụng cụ (băng ghim) đóng da 591,675,000 443.756.250 9018 207.086.250 93 8,875,125
464 PP2500294646 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ 555,000,000 416.250.000 9018 194.250.000 19 8,325,000
465 PP2500294647 - Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm 82,250,000 61.687.500 9018 28.787.500 4 1,233,750
466 PP2500294648 - Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm 104,300,000 78.225.000 9018 36.505.000 4 1,564,500
467 PP2500294649 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO 117,000,000 87.750.000 9018 40.950.000 10 1,755,000
468 PP2500294650 - Dụng cụ tháo ghim đóng da 346,237,500 259.678.125 9018 121.183.125 93 5,193,563
469 PP2500294651 - Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào 82,500,000 61.875.000 3822 28.875.000 10 1,237,500
470 PP2500294652 - Găng tay dài y tế các cỡ 46,123,000 34.592.250 4015 16.143.050 216 691,845
471 PP2500294653 - Găng tay y tế các cỡ 4,200,000,000 3.150.000.000 4015 1.470.000.000 61644 63,000,000
472 PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ 3,900,000,000 2.925.000.000 4015 1.365.000.000 184932 58,500,000
473 PP2500294655 - Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ 875,000,000 656.250.000 306.250.000 43151 13,125,000
474 PP2500294656 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ 310,000,000 232.500.000 4015 108.500.000 6165 4,650,000
475 PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số 2,520,000,000 1.890.000.000 4015 882.000.000 36987 37,800,000
476 PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số 3,360,000,000 2.520.000.000 4015 1.176.000.000 24658 50,400,000
477 PP2500294659 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số 1,128,000,000 846.000.000 4015 394.800.000 3699 16,920,000
478 PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ 145,200,000 108.900.000 4015 50.820.000 1233 2,178,000
479 PP2500294661 - Gel dẫn truyền điện cơ 94,500,000 70.875.000 9018 33.075.000 10 1,417,500
480 PP2500294662 - Gel siêu âm 300,000,000 225.000.000 3006 105.000.000 62 4,500,000
481 PP2500294663 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não 210,000,000 157.500.000 3006, 9018 73.500.000 31 3,150,000
482 PP2500294664 - Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh 371,655,000 278.741.250 3926 130.079.250 925 5,574,825
483 PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm 645,750,000 484.312.500 6211, 6307 226.012.500 3083 9,686,250
484 PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm 1,291,500,000 968.625.000 6211, 6307 452.025.000 6165 19,372,500
485 PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm 438,000,000 328.500.000 6211, 6307 153.300.000 3699 6,570,000
486 PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm 730,000,000 547.500.000 6211, 6307 255.500.000 6165 10,950,000
487 PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm 424,000,000 318.000.000 6211, 6307 148.400.000 3083 6,360,000
488 PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm 848,000,000 636.000.000 6211, 6307 296.800.000 6165 12,720,000
489 PP2500294671 - Giấy lau nước bọt 216,000,000 162.000.000 4818 75.600.000 494 3,240,000
490 PP2500294672 - Giấy lau tay 425,000,000 318.750.000 4818 148.750.000 1542 6,375,000
491 PP2500294673 - Giấy lót y tế 336,600,000 252.450.000 4818, 4823 117.810.000 617 5,049,000
492 PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên 47,320,000 35.490.000 3822 16.562.000 31 709,800
493 PP2500294675 - H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) 16,375,000 12.281.250 9018 5.731.250 16 245,625
494 PP2500294676 - Keo gắn mắc cài nha 151,890,000 113.917.500 3006, 3506 53.161.500 2 2,278,350
495 PP2500294677 - Kẹp rốn 1,808,400 1.356.300 9018 632.940 51 27,126
496 PP2500294678 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) 28,234,800 21.176.100 9018 9.882.180 26 423,522
497 PP2500294679 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế 1,368,900,000 1.026.675.000 3005, 5603 479.115.000 185 20,533,500
498 PP2500294680 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm 437,250,000 327.937.500 3926, 6211 153.037.500 4624 6,558,750
499 PP2500294681 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại 9,700,000 7.275.000 9018, 9021 3.395.000 4 145,500
500 PP2500294682 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại 7,520,000 5.640.000 9018, 9021 2.632.000 2 112,800
501 PP2500294683 - Khâu chỉnh hình răng 117,500,000 88.125.000 9018, 9021 41.125.000 31 1,762,500
502 PP2500294684 - Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột 99,000,000 74.250.000 6307 34.650.000 5548 1,485,000
503 PP2500294685 - Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột 132,000,000 99.000.000 6307 46.200.000 7398 1,980,000
504 PP2500294686 - Khẩu trang y tế 990,000,000 742.500.000 6307 346.500.000 61644 14,850,000
505 PP2500294687 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 396,000,000 297.000.000 6307 138.600.000 24658 5,940,000
506 PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm 504,000,000 378.000.000 9018 176.400.000 1233 7,560,000
507 PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm 360,000,000 270.000.000 9018 126.000.000 4932 5,400,000
508 PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 2,100,000,000 1.575.000.000 9018 735.000.000 6165 31,500,000
509 PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây 175,840,000 131.880.000 9018 61.544.000 987 2,637,600
510 PP2500294692 - Khóa 3 ngã 91,350,000 68.512.500 9018 31.972.500 617 1,370,250
511 PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu 46,300,000 34.725.000 9018 16.205.000 62 694,500
512 PP2500294694 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ 37,500,000 28.125.000 9018 13.125.000 1850 562,500
513 PP2500294695 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4" 191,300,000 143.475.000 9018 66.955.000 617 2,869,500
514 PP2500294696 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4" 196,160,000 147.120.000 9018 68.656.000 617 2,942,400
515 PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm 180,200,000 135.150.000 9018 63.070.000 41918 2,703,000
516 PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm 31,800,000 23.850.000 9018 11.130.000 7398 477,000
517 PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận 600,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 19 9,000,000
518 PP2500294700 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm 39,000,000 29.250.000 9018 13.650.000 93 585,000
519 PP2500294701 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'" 52,000,000 39.000.000 9018 18.200.000 124 780,000
520 PP2500294702 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần 469,350,000 352.012.500 9018 164.272.500 93 7,040,250
521 PP2500294703 - Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm 14,999,500 11.249.625 9018 5.249.825 4 224,993
522 PP2500294704 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm 39,750,000 29.812.500 9018 13.912.500 9247 596,250
523 PP2500294705 - Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm 102,375,000 76.781.250 9018 35.831.250 10 1,535,625
524 PP2500294706 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm 504,000,000 378.000.000 9018 176.400.000 185 7,560,000
525 PP2500294707 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm 3,360,000,000 2.520.000.000 9018 1.176.000.000 1233 50,400,000
526 PP2500294708 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm 42,000,000 31.500.000 9018 14.700.000 16 630,000
527 PP2500294709 - Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 2,232,500,000 1.674.375.000 9018 781.375.000 4 33,487,500
528 PP2500294710 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp 2,803,200,000 2.102.400.000 9018 981.120.000 10 42,048,000
529 PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn 1,299,950,000 974.962.500 9018 454.982.500 309 19,499,250
530 PP2500294712 - Kim gây tê ngoài màng cứng các số 139,980,000 104.985.000 9018 48.993.000 124 2,099,700
531 PP2500294713 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm 2,158,025,000 1.618.518.750 755.308.750 1542 32,370,375
532 PP2500294714 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" 979,930,000 734.947.500 9018 342.975.500 432 14,698,950
533 PP2500294715 - Kim lấy máu chân không 22G x 1" 169,050,000 126.787.500 9018 59.167.500 4316 2,535,750
534 PP2500294716 - Kim lấy máu chân không 22G x 1inch 353,100,000 264.825.000 9018 123.585.000 3699 5,296,500
535 PP2500294717 - Kim lấy máu test đường huyết nhanh 792,000,000 594.000.000 9018 277.200.000 22192 11,880,000
536 PP2500294718 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ 31,500,000 23.625.000 9018 11.025.000 124 472,500
537 PP2500294719 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn 12,600,000,000 9.450.000.000 9018 4.410.000.000 30822 189,000,000
538 PP2500294720 - Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ 9,660,000,000 7.245.000.000 9018 3.381.000.000 30822 144,900,000
539 PP2500294721 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 772,800,000 579.600.000 9018 270.480.000 2466 11,592,000
540 PP2500294722 - Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm 84,300,000 63.225.000 9018 29.505.000 19 1,264,500
541 PP2500294723 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm 143,750,000 107.812.500 9018 50.312.500 16 2,156,250
542 PP2500294724 - Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm 19,670,000 14.752.500 9018 6.884.500 5 295,050
543 PP2500294725 - Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm 28,750,000 21.562.500 9018 10.062.500 4 431,250
544 PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum 216,000,000 162.000.000 9018 75.600.000 19 3,240,000
545 PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động 449,990,000 337.492.500 9018 157.496.500 62 6,749,850
546 PP2500294728 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm 546,000,000 409.500.000 9018 191.100.000 41 8,190,000
547 PP2500294729 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch 137,997,000 103.497.750 9018 48.298.950 19 2,069,955
548 PP2500294730 - Kim đốt vi sóng điều trị u gan 2,480,000,000 1.860.000.000 9018 868.000.000 7 37,200,000
549 PP2500294731 - Kim sinh thiết Vú bằng chân không 800,000,000 600.000.000 9018 280.000.000 7 12,000,000
550 PP2500294732 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 23,100,000 17.325.000 9018 8.085.000 13 346,500
551 PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ 600,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 92466 9,000,000
552 PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ 295,000,000 221.250.000 9018 103.250.000 61644 4,425,000
553 PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm 149,100,000 111.825.000 7017 52.185.000 185 2,236,500
554 PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám 124,050,000 93.037.500 7017 43.417.500 9247 1,860,750
555 PP2500294737 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động 156,657,600 117.493.200 7017 54.830.160 1 2,349,864
556 PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương 270,000,000 202.500.000 7017 94.500.000 925 4,050,000
557 PP2500294739 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi 156,860,000 117.645.000 7017, 9018 54.901.000 124 2,352,900
558 PP2500294740 - Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài 36,225,000 27.168.750 9018 12.678.750 16 543,375
559 PP2500294741 - Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm 75,000,000 56.250.000 3923 26.250.000 1542 1,125,000
560 PP2500294742 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm 62,500,000 46.875.000 3923 21.875.000 3083 937,500
561 PP2500294743 - Lò xo mở các loại, chỉnh nha 79,350,000 59.512.500 9018, 9021 27.772.500 10 1,190,250
562 PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy 189,000,000 141.750.000 9018 66.150.000 222 2,835,000
563 PP2500294745 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng 52,000,000 39.000.000 8421, 9018, 9033 18.200.000 81 780,000
564 PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng 1,005,200,000 753.900.000 9018, 9033 351.820.000 1727 15,078,000
565 PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng 1,100,000,000 825.000.000 8421, 9018, 9023, 9033 385.000.000 617 16,500,000
566 PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 369,350,000 277.012.500 8208, 8461 129.272.500 309 5,540,250
567 PP2500294749 - Dao mổ các số 5,730,000,000 4.297.500.000 9018 2.005.500.000 3699 85,950,000
568 PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số 262,500,000 196.875.000 9018 91.875.000 3083 3,937,500
569 PP2500294751 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm 50,000,000 37.500.000 9021 17.500.000 1 750,000
570 PP2500294752 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm 192,000,000 144.000.000 9021 67.200.000 2 2,880,000
571 PP2500294753 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm 94,762,500 71.071.875 3006, 9021 33.166.875 2 1,421,438
572 PP2500294754 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm 61,950,000 46.462.500 3006, 9021 21.682.500 1 929,250
573 PP2500294755 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm 1,091,244,000 818.433.000 3006, 9021 381.935.400 25 16,368,660
574 PP2500294756 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm 390,000,000 292.500.000 3006, 9021 136.500.000 19 5,850,000
575 PP2500294757 - Ly nhựa dùng một lần 70,400,000 52.800.000 3926 24.640.000 24658 1,056,000
576 PP2500294758 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ 141,750,360 106.312.770 9018, 9021 49.612.626 12 2,126,256
577 PP2500294759 - Mắc cài lẻ các loại 3,723,090 2.792.318 9018, 9021 1.303.082 2 55,847
578 PP2500294760 - Mắc cài sứ thường Clarity AdvanceSlot 22 136,664,500 102.498.375 9018, 9021 47.832.575 2 2,049,968
579 PP2500294761 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 249,768,760 187.326.570 9018, 9021 87.419.066 2 3,746,532
580 PP2500294762 - Mắc cài Victoria slot 22 15,566,416 11.674.812 9018, 9021 5.448.246 1 233,497
581 PP2500294763 - Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm 7,865,000 5.898.750 9021 2.752.750 1 117,975
582 PP2500294764 - Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 63,000,000 47.250.000 9018 22.050.000 185 945,000
583 PP2500294765 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 79,980,000 59.985.000 9018 27.993.000 124 1,199,700
584 PP2500294766 - Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 124,800,000 93.600.000 9021 43.680.000 7 1,872,000
585 PP2500294767 - Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 180,200,000 135.150.000 9021 63.070.000 7 2,703,000
586 PP2500294768 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo 191,992,000 143.994.000 3926, 9018 67.197.200 494 2,879,880
587 PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo 280,000,000 210.000.000 3926, 9018 98.000.000 617 4,200,000
588 PP2500294770 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgealmask airway 10,500,000 7.875.000 9018, 9024 3.675.000 4 157,500
589 PP2500294771 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần 25,200,000 18.900.000 9025 8.820.000 2 378,000
590 PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở 3,670,000 2.752.500 9018, 9026 1.284.500 7 55,050
591 PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ 194,040,000 145.530.000 3926, 9018, 9033 67.914.000 370 2,910,600
592 PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ 3,000,000 2.250.000 3926, 9018 1.050.000 7 45,000
593 PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số 1,083,600,000 812.700.000 9018 379.260.000 1326 16,254,000
594 PP2500294776 - Mặt gương nha khoa 67,554,000 50.665.500 9018 23.643.900 10 1,013,310
595 PP2500294777 - Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m 55,062,000 41.296.500 9018 19.271.700 74 825,930
596 PP2500294778 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm 81,900,000 61.425.000 3005 28.665.000 62 1,228,500
597 PP2500294779 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm 882,000,000 661.500.000 3005 308.700.000 370 13,230,000
598 PP2500294780 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm 700,000,000 525.000.000 3005 245.000.000 309 10,500,000
599 PP2500294781 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm 1,080,000,000 810.000.000 3005 378.000.000 370 16,200,000
600 PP2500294782 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm 630,000,000 472.500.000 3005 220.500.000 185 9,450,000
601 PP2500294783 - Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu 225,000,000 168.750.000 9021 78.750.000 4 3,375,000
602 PP2500294784 - Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu 181,500,000 136.125.000 9021 63.525.000 7 2,722,500
603 PP2500294785 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí 252,000,000 189.000.000 9018 88.200.000 16 3,780,000
604 PP2500294786 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí 141,750,000 106.312.500 9018 49.612.500 10 2,126,250
605 PP2500294787 - Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí 236,250,000 177.187.500 9018 82.687.500 16 3,543,750
606 PP2500294788 - Mỏvịt nhựa khám sản khoa 35,500,000 26.625.000 9018 12.425.000 617 532,500
607 PP2500294789 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống 42,500,000 31.875.000 9018 14.875.000 309 637,500
608 PP2500294790 - Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch 18,787,680 14.090.760 9612 6.575.688 1 281,816
609 PP2500294791 - Mũi khoan cắt răng số 8 520,005,000 390.003.750 9018 182.001.750 93 7,800,075
610 PP2500294792 - Mũi khoan nha Endo Z 21,938,000 16.453.500 9018 7.678.300 5 329,070
611 PP2500294793 - Mũi khoan nha kim cương các cỡ 351,330,000 263.497.500 9018 122.965.500 130 5,269,950
612 PP2500294794 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi 516,272,700 387.204.525 9018, 9021 180.695.445 10 7,744,091
613 PP2500294795 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ 77,000,000 57.750.000 9018, 9021 26.950.000 4 1,155,000
614 PP2500294796 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng 129,060,000 96.795.000 9018, 9021 45.171.000 7 1,935,900
615 PP2500294797 - Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 240,000,000 180.000.000 3923 84.000.000 7 3,600,000
616 PP2500294798 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày 73,500,000 55.125.000 3926, 9018 25.725.000 93 1,102,500
617 PP2500294799 - Nhám kẽ nha khoa các màu 396,900,000 297.675.000 9018 138.915.000 130 5,953,500
618 PP2500294800 - Nhiệt kế điện tử kẹp nách 11,050,000 8.287.500 9025 3.867.500 6 165,750
619 PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật 212,000,000 159.000.000 6307, 6505 74.200.000 16336 3,180,000
620 PP2500294802 - Nón giấy y tế 152,000,000 114.000.000 6307, 6505 53.200.000 11713 2,280,000
621 PP2500294803 - Nút đậy kim luồn 980,000,000 735.000.000 3923, 9018 343.000.000 17261 14,700,000
622 PP2500294804 - Nút chặn kim luồn 1,365,300,000 1.023.975.000 9018 477.855.000 18494 20,479,500
623 PP2500294805 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ 37,497,500 28.123.125 9018 13.124.125 16 562,463
624 PP2500294806 - Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung 141,750,000 106.312.500 3822 49.612.500 1 2,126,250
625 PP2500294807 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6 2,124,000 1.593.000 9021 743.400 1 31,860
626 PP2500294808 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7 2,124,000 1.593.000 9018, 9021 743.400 1 31,860
627 PP2500294809 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ 16,750,000 12.562.500 9018 5.862.500 309 251,250
628 PP2500294810 - Ống hút nước bọt nha khoa 116,000,000 87.000.000 3926, 9018 40.600.000 3083 1,740,000
629 PP2500294811 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ 252,000,000 189.000.000 9018 88.200.000 16 3,780,000
630 PP2500294812 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ 141,750,000 106.312.500 9018 49.612.500 10 2,126,250
631 PP2500294813 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ 111,000,000 83.250.000 9018 38.850.000 7 1,665,000
632 PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml 456,750,000 342.562.500 3926, 9018 159.862.500 9247 6,851,250
633 PP2500294815 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml 406,600,000 304.950.000 3926, 9018 142.310.000 6165 6,099,000
634 PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 1,543,500,000 1.157.625.000 3926, 9018 540.225.000 43151 23,152,500
635 PP2500294817 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 1,337,850,000 1.003.387.500 3926, 9018 468.247.500 27740 20,067,750
636 PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 110,250,000 82.687.500 3926, 9018 38.587.500 3083 1,653,750
637 PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1 152,250,000 114.187.500 3926, 9018 53.287.500 3083 2,283,750
638 PP2500294820 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml 60,900,000 45.675.000 3926, 9018 21.315.000 1233 913,500
639 PP2500294821 - Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml 55,560,000 41.670.000 3926, 9018 19.446.000 925 833,400
640 PP2500294822 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml 69,825,000 52.368.750 3926, 9018 24.438.750 1542 1,047,375
641 PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml 1,675,800,000 1.256.850.000 3926, 9018 586.530.000 36987 25,137,000
642 PP2500294824 - Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml 1,387,600,000 1.040.700.000 3926, 9018 485.660.000 24658 20,814,000
643 PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml 220,500,000 165.375.000 3926, 9018 77.175.000 6165 3,307,500
644 PP2500294826 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml 159,000,000 119.250.000 3926, 9018 55.650.000 3083 2,385,000
645 PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn 54,000,000 40.500.000 3926 18.900.000 7398 810,000
646 PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn 28,470,000 21.352.500 3926 9.964.500 4500 427,050
647 PP2500294829 - Ống nối dây máy thở 825,000,000 618.750.000 9018, 9027 288.750.000 1542 12,375,000
648 PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount 604,800,000 453.600.000 9018, 9033 211.680.000 1110 9,072,000
649 PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số 1,710,000,000 1.282.500.000 9018 598.500.000 370 25,650,000
650 PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr 420,000,000 315.000.000 9018, 9028 147.000.000 617 6,300,000
651 PP2500294833 - Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr 105,000,000 78.750.000 9018 36.750.000 93 1,575,000
652 PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ 649,975,000 487.481.250 9018, 9029 227.491.250 155 9,749,625
653 PP2500294835 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet 649,950,000 487.462.500 9018 227.482.500 309 9,749,250
654 PP2500294836 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens 449,997,000 337.497.750 9018 157.498.950 19 6,749,955
655 PP2500294837 - Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 480,000,000 360.000.000 3923 168.000.000 7 7,200,000
656 PP2500294838 - Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm 3,450,000,000 2.587.500.000 9018 1.207.500.000 10 51,750,000
657 PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F 1,500,000,000 1.125.000.000 9018 525.000.000 4 22,500,000
658 PP2500294840 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 1,309,000,000 981.750.000 3926, 9030 458.150.000 105 19,635,000
659 PP2500294841 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ. 48,000,000 36.000.000 9018 16.800.000 10 720,000
660 PP2500294842 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ. 51,000,000 38.250.000 9018 17.850.000 10 765,000
661 PP2500294843 - Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da 490,000,000 367.500.000 9018 171.500.000 22 7,350,000
662 PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ 6,069,000,000 4.551.750.000 9018 2.124.150.000 53 91,035,000
663 PP2500294845 - Thông niệu quản các loại, các cỡ 6,069,000,000 4.551.750.000 9018 2.124.150.000 53 91,035,000
664 PP2500294846 - Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm 229,320,000 171.990.000 9018 80.262.000 9 3,439,800
665 PP2500294847 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g 157,500,000 118.125.000 3006, 9018 55.125.000 16 2,362,500
666 PP2500294848 - Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn 3,200,000,000 2.400.000.000 9021 1.120.000.000 4 48,000,000
667 PP2500294849 - Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn 2,370,000,000 1.777.500.000 9021 829.500.000 1 35,550,000
668 PP2500294850 - Protaper tay các số (Dentsply) 107,940,000 80.955.000 9018 37.779.000 22 1,619,100
669 PP2500294851 - Que hàn dây túi máu 250,000,000 187.500.000 7410 87.500.000 309 3,750,000
670 PP2500294852 - Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung 79,500,000 59.625.000 9018 27.825.000 4 1,192,500
671 PP2500294853 - Que test đường huyết nhanh 2,655,000,000 1.991.250.000 3822 929.250.000 27740 39,825,000
672 PP2500294854 - ReactionVessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I 1,396,500,000 1.047.375.000 3926 488.775.000 44 20,947,500
673 PP2500294855 - Reamer nha khoa các số, dài các cỡ 58,704,750 44.028.563 9018 20.546.663 42 880,572
674 PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ 2,300,000,000 1.725.000.000 9018 805.000.000 16 34,500,000
675 PP2500294857 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ 1,380,000,000 1.035.000.000 9018 483.000.000 10 20,700,000
676 PP2500294858 - Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ 920,000,000 690.000.000 9018 322.000.000 7 13,800,000
677 PP2500294859 - Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ 920,000,000 690.000.000 9018 322.000.000 7 13,800,000
678 PP2500294860 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 30mm 315,000,000 236.250.000 9018 110.250.000 4 4,725,000
679 PP2500294861 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 22mm 204,000,000 153.000.000 9018 71.400.000 2 3,060,000
680 PP2500294862 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr 276,000,000 207.000.000 9018 96.600.000 2 4,140,000
681 PP2500294863 - Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ 7,820,000,000 5.865.000.000 9018 2.737.000.000 53 117,300,000
682 PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ 9,660,000,000 7.245.000.000 9018 3.381.000.000 65 144,900,000
683 PP2500294865 - Sonde chữ T các cỡ 11,675,000 8.756.250 9018 4.086.250 31 175,125
684 PP2500294866 - Ống thông dạ dày có nắp các số 217,485,000 163.113.750 9018 76.119.750 925 3,262,275
685 PP2500294867 - Sonde dạ dày có nắp các số 78,000,000 58.500.000 9018 27.300.000 617 1,170,000
686 PP2500294868 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số 22,500,000 16.875.000 9018 7.875.000 10 337,500
687 PP2500294869 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ 14,700,000 11.025.000 9018 5.145.000 93 220,500
688 PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ 245,000,000 183.750.000 9018 85.750.000 216 3,675,000
689 PP2500294871 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ 147,000,000 110.250.000 9018 51.450.000 44 2,205,000
690 PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ 240,000,000 180.000.000 9018 84.000.000 617 3,600,000
691 PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ 168,000,000 126.000.000 9018 58.800.000 432 2,520,000
692 PP2500294874 - Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ 13,387,500 10.040.625 9018 4.685.625 4 200,813
693 PP2500294875 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ 28,999,000 21.749.250 9018 10.149.650 62 434,985
694 PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ 13,999,300 10.499.475 9018 4.899.755 44 209,990
695 PP2500294877 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ 18,112,500 13.584.375 9018 6.339.375 4 271,688
696 PP2500294878 - Sonde hậu môn Rectal các số 1,750,000 1.312.500 9018 612.500 31 26,250
697 PP2500294879 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng 1,275,000,000 956.250.000 9018 446.250.000 53 19,125,000
698 PP2500294880 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng 2,205,000,000 1.653.750.000 9018 771.750.000 278 33,075,000
699 PP2500294881 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng 812,500,000 609.375.000 9018, 9021 284.375.000 155 12,187,500
700 PP2500294882 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng 1,110,000,000 832.500.000 9018 388.500.000 62 16,650,000
701 PP2500294883 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng 750,000,000 562.500.000 9018 262.500.000 31 11,250,000
702 PP2500294884 - Sonde Nelaton các cỡ 6,838,800 5.129.100 9018 2.393.580 74 102,582
703 PP2500294885 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter 324,000,000 243.000.000 9018 113.400.000 93 4,860,000
704 PP2500294886 - Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch 42,000,000 31.500.000 9018 14.700.000 16 630,000
705 PP2500294887 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng 345,000,000 258.750.000 9018 120.750.000 10 5,175,000
706 PP2500294888 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong 700,000,000 525.000.000 9018, 9021 245.000.000 31 10,500,000
707 PP2500294889 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng 700,000,000 525.000.000 9018, 9021 245.000.000 31 10,500,000
708 PP2500294890 - Stent nhựa đường mật các cỡ 210,000,000 157.500.000 9018 73.500.000 10 3,150,000
709 PP2500294891 - Stent đường mật các loại, các cỡ 700,000,000 525.000.000 9018, 9021 245.000.000 31 10,500,000
710 PP2500294892 - Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ 1,100,000,000 825.000.000 9021 385.000.000 4 16,500,000
711 PP2500294893 - Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic 1,785,000,000 1.338.750.000 9018 624.750.000 65 26,775,000
712 PP2500294894 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus 3,528,000,000 2.646.000.000 9018 1.234.800.000 87 52,920,000
713 PP2500294895 - Stent niệu quản các loại, các cỡ 204,000,000 153.000.000 9018 71.400.000 8 3,060,000
714 PP2500294896 - Súng gắn kim sinh thiết Magnumsử dụng nhiều lần 291,200,000 218.400.000 9018 101.920.000 1 4,368,000
715 PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện 630,000,000 472.500.000 9018, 9033 220.500.000 740 9,450,000
716 PP2500294898 - Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm 254,400,000 190.800.000 3926 89.040.000 3083 3,816,000
717 PP2500294899 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm 330,720,000 248.040.000 3926 115.752.000 4007 4,960,800
718 PP2500294900 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28 x φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 210,000,000 157.500.000 73.500.000 1 3,150,000
719 PP2500294901 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 1,711,500,000 1.283.625.000 599.025.000 5 25,672,500
720 PP2500294902 - Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, φ5mm x 23cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10 2,730,000,000 2.047.500.0 955.500.000 9 40,950,000
721 PP2500294903 - Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch 641,518,920 481.139.190 4821 224.531.622 3 9,622,784
722 PP2500294904 - Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp 91,805,000 68.853.750 3822 32.131.750 2158 1,377,075
723 PP2500294905 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải) 966,000,000 724.500.000 3005, 3822 338.100.000 3083 14,490,000
724 PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải) 700,000,000 525.000.000 3005, 3822 245.000.000 3083 10,500,000
725 PP2500294907 - Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C 1,932,000,000 1.449.000.000 3822 676.200.000 617 28,980,000
726 PP2500294908 - Test độ sạch bát đĩa 1,300,000,000 975.000.000 3822 455.000.000 124 19,500,000
727 PP2500294909 - Test Foocmon 59,400,000 44.550.000 3822 20.790.000 67 891,000
728 PP2500294910 - Test hàn the 44,000,000 33.000.000 3822 15.400.000 136 660,000
729 PP2500294911 - Test Hypochlorid 9,000,000 6.750.000 3822 3.150.000 13 135,000
730 PP2500294912 - Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu 690,000,000 517.500.000 3822 241.500.000 284 10,350,000
731 PP2500294913 - Test Nitrat 13,200,000 9.900.000 3822 4.620.000 15 198,000
732 PP2500294914 - Test Nitrit 13,200,000 9.900.000 3822 4.620.000 15 198,000
733 PP2500294915 - Test ôi khét dầu mỡ 14,400,000 10.800.000 3822 5.040.000 10 216,000
734 PP2500294916 - Test phẩm màu 6,600,000 4.950.000 3822 2.310.000 8 99,000
735 PP2500294917 - Test Salicylic 10,800,000 8.100.000 3822 3.780.000 15 162,000
736 PP2500294918 - Test Sulfite 73,500,000 55.125.000 3822 25.725.000 130 1,102,500
737 PP2500294919 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại 400,000,000 300.000.000 9018, 9021 140.000.000 4 6,000,000
738 PP2500294920 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17 và 30 kết nối côn 340,550,000 255.412.500 9018, 9021 119.192.500 7 5,108,250
739 PP2500294921 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn 344,181,800 258.136.350 9018, 9021 120.463.630 7 5,162,727
740 PP2500294922 - Thiết bị cắt bao quy đầu 1,075,000,000 806.250.000 9018 376.250.000 31 16,125,000
741 PP2500294923 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần 176,000,000 132.000.000 9018 61.600.000 7 2,640,000
742 PP2500294924 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần 105,600,000 79.200.000 9018 36.960.000 4 1,584,000
743 PP2500294925 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie 44,500,000 33.375.000 9031 15.575.000 16 667,500
744 PP2500294926 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet 7,402,500 5.551.875 9032 2.590.875 10 111,038
745 PP2500294927 - Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet 1,199,800 899.850 9018 419.930 2 17,997
746 PP2500294928 - Thun buộc mắc cài 45 độ các loại 385,498,800 289.124.100 9018, 9021 134.924.580 25 5,782,482
747 PP2500294929 - Thun buộc mắc cài, A-1 200,713,400 150.535.050 9021 70.249.690 13 3,010,701
748 PP2500294930 - Thun chuỗi nha các loại 271,600,000 203.700.000 9018, 9021 95.060.000 13 4,074,000
749 PP2500294931 - Thun kéo liên hàm các loại 2,388,089,232 1.791.066.9 2812, 9018, 9021 835.831.232 192 35,821,339
750 PP2500294932 - Thun Tách kẽ 119,979,440 89.984.580 9018, 9021 41.992.804 5 1,799,692
751 PP2500294933 - Tinh hoàn nhân tạo 96,000,000 72.000.000 9018 33.600.000 1 1,440,000
752 PP2500294934 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm 2,400,000,000 1.800.000.000 9018 840.000.000 50 36,000,000
753 PP2500294935 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm 2,400,000,000 1.800.000.000 9018 840.000.000 50 36,000,000
754 PP2500294936 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm 3,600,000,000 2.700.000.000 9018 1.260.000.000 74 54,000,000
755 PP2500294937 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm 490,000,000 367.500.000 9018 171.500.000 22 7,350,000
756 PP2500294938 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng 290,400,000 217.800.000 9018, 9021 101.640.000 7 4,356,000
757 PP2500294939 - Túi chống đông ACDA 480,000,000 360.000.000 3820 168.000.000 124 7,200,000
758 PP2500294940 - Túi chứa cho hậu môn nhân tạo 11,999,700 8.999.775 9018 4.199.895 19 179,996
759 PP2500294941 - Túi dẫn lưu đường Mật 6,482,700 4.862.025 9018 2.268.945 7 97,241
760 PP2500294942 - Túi đo khối lượng máu sau sinh 7,852,500 5.889.375 3926 2.748.375 93 117,788
761 PP2500294943 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm 5,433,750 4.075.313 6307 1.901.813 10 81,507
762 PP2500294944 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 18 x 24cm 6,142,500 4.606.875 6307 2.149.875 10 92,138
763 PP2500294945 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm 6,693,750 5.020.313 6307 2.342.813 10 100,407
764 PP2500294946 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm 4,488,750 3.366.563 6307 1.571.063 10 67,332
765 PP2500294947 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm 4,725,000 3.543.750 6307 1.653.750 10 70,875
766 PP2500294948 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI 11,550,000 8.662.500 4.042.500 4 173,250
767 PP2500294949 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex 587,500,000 440.625.000 3926 205.625.000 155 8,812,500
768 PP2500294950 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 552,500,000 414.375.000 3926, 9018 193.375.000 4007 8,287,500
769 PP2500294951 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược 4,750,000 3.562.500 3926 1.662.500 62 71,250
770 PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm 114,634,140 85.975.605 3926, 6307 40.121.949 4 1,719,513
771 PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm 349,332,360 261.999.270 3926, 6307 122.266.326 8 5,239,986
772 PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm 418,230,360 313.672.770 3926, 6307 146.380.626 8 6,273,456
773 PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm 453,668,400 340.251.300 3926, 6307 158.783.940 8 6,805,026
774 PP2500294956 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm 122,500,000 91.875.000 3926 42.875.000 5 1,837,500
775 PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm 1,913,721,840 1.435.291.3 3926, 6307 669.802.644 23 28,705,828
776 PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm 507,760,560 380.820.420 3926, 6307 177.716.196 23 7,616,409
777 PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm 345,250,000 258.937.500 3926, 4819 120.837.500 16 5,178,750
778 PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm 620,400,000 465.300.000 3926, 4819 217.140.000 19 9,306,000
779 PP2500294961 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm 121,500,000 91.125.000 3926 42.525.000 19 1,822,500
780 PP2500294962 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm 275,000,000 206.250.000 3926 96.250.000 31 4,125,000
781 PP2500294963 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm 8,335,800,000 6.251.850.000 3926, 4819 2.917.530.000 111 125,037,000
782 PP2500294964 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm 46,000,000 34.500.000 3926 16.100.000 13 690,000
783 PP2500294965 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm 80,400,000 60.300.000 3926 28.140.000 15 1,206,000
784 PP2500294966 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm 85,000,000 63.750.000 3926 29.750.000 13 1,275,000
785 PP2500294967 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm 203,000,000 152.250.000 3926 71.050.000 22 3,045,000
786 PP2500294968 - Túi máu ba loại 250ml 720,000,000 540.000.000 9018 252.000.000 370 10,800,000
787 PP2500294969 - Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh 403,935,000 302.951.250 9018 141.377.250 309 6,059,025
788 PP2500294970 - Túi máu ba loại 350ml 1,260,000,000 945.000.000 9018 441.000.000 617 18,900,000
789 PP2500294971 - Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh 1,034,964,000 776.223.000 9018 362.237.400 740 15,524,460
790 PP2500294972 - Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump 618,000,000 463.500.000 9018 216.300.000 463 9,270,000
791 PP2500294973 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml 1,050,000,000 787.500.000 9018 367.500.000 1542 15,750,000
792 PP2500294974 - Tuýp hút đờm loại thường 202,286,000 151.714.500 9018 70.800.100 864 3,034,290
793 PP2500294975 - Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich 33,000,000 24.750.000 9018 11.550.000 4 495,000
794 PP2500294976 - Vật liệu cầm máu mũi, PolyvinylAlcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây 68,000,000 51.000.000 3005, 3006, 9018 23.800.000 31 1,020,000
795 PP2500294977 - Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây 55,000,000 41.250.000 3006 19.250.000 31 825,000
796 PP2500294978 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm 912,450,000 684.337.500 3006, 9018 319.357.500 124 13,686,750
797 PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm 850,500,000 637.875.000 3006, 9018 297.675.000 124 12,757,500
798 PP2500294980 - Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm 707,490,000 530.617.500 3006 247.621.500 93 10,612,350
799 PP2500294981 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm 442,000,000 331.500.000 3006 154.700.000 62 6,630,000
800 PP2500294982 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm 747,600,000 560.700.000 3006, 9018 261.660.000 309 11,214,000
801 PP2500294983 - Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm 189,000,000 141.750.000 3006, 9018 66.150.000 124 2,835,000
802 PP2500294984 - Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram 116,070,500 87.052.875 3006 40.624.675 216 1,741,058
803 PP2500294985 - Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram 31,500,000 23.625.000 3006 11.025.000 93 472,500
804 PP2500294986 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ 152,000,000 114.000.000 9018, 9021 53.200.000 2 2,280,000
805 PP2500294987 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc) 323,820,000 242.865.000 9021 113.337.000 5 4,857,300
806 PP2500294988 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc) 140,175,000 105.131.250 9021 49.061.250 2 2,102,625
807 PP2500294989 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc) 140,175,000 105.131.250 9021 49.061.250 2 2,102,625
808 PP2500294990 - Vỏ ngoài trocar các kích cỡ 455,638,750 341.729.063 9018 159.473.563 22 6,834,582
809 PP2500294991 - Vòng cấy định lượng 1μl 130,000,000 97.500.000 3916 45.500.000 6165 1,950,000
810 PP2500294992 - Vòng cấy định lượng 10μl 195,000,000 146.250.000 3916 68.250.000 9247 2,925,000
811 PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân 540,000,000 405.000.000 3926, 9018 189.000.000 11096 8,100,000
812 PP2500294994 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh 7,500,000 5.625.000 3926, 9018 2.625.000 155 112,500
813 PP2500294995 - Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm 112,500,000 84.375.000 3006 39.375.000 2 1,687,500
814 PP2500294996 - Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm 455,000,000 341.250.000 3006 159.250.000 5 6,825,000
815 PP2500294997 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm 750,000,000 562.500.000 3006 262.500.000 16 11,250,000
816 PP2500294998 - Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm 150,000,000 112.500.000 3006, 3926, 9033 52.500.000 4 2,250,000
817 PP2500294999 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm 75,000,000 56.250.000 3006 26.250.000 2 1,125,000
818 PP2500295000 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm 245,000,000 183.750.000 3006 85.750.000 5 3,675,000
819 PP2500295001 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm 200,000,000 150.000.000 3006 70.000.000 7 3,000,000
820 PP2500295002 - Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm 50,000,000 37.500.000 3006, 3926, 9033 17.500.000 2 750,000
821 PP2500295003 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm 175,000,000 131.250.000 3006 61.250.000 4 2,625,000
822 PP2500295004 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm 480,000,000 360.000.000 3006 168.000.000 8 7,200,000
823 PP2500295005 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm 1,000,000,000 750.000.000 3006 350.000.000 25 15,000,000
824 PP2500295006 - Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm 312,500,000 234.375.000 3006, 3926, 9033 109.375.000 8 4,687,500
825 PP2500295007 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 1 179,850,000 134.887.500 9018 62.947.500 2 2,697,750
826 PP2500295008 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1 1,078,200,000 808.650.000 377.370.000 12 16,173,000
827 PP2500295009 - Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở 227,622,600 170.716.950 9018 79.667.910 13 3,414,339
828 PP2500295010 - Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở 759,115,000 569.336.250 9018 265.690.250 29 11,386,725
829 PP2500295011 - Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm 905,128,000 678.846.000 9018 316.794.800 20 13,576,920
830 PP2500295012 - Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin 1,251,337,640 938.503.230 9018 437.968.174 18 18,770,065
831 PP2500295013 - Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 183,589,000 137.691.750 9018 64.256.150 1 2,753,835
832 PP2500295014 - Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 367,178,000 275.383.500 9018 128.512.300 2 5,507,670
833 PP2500295015 - Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 296,375,625 222.281.719 9018 103.731.469 2 4,445,635
834 PP2500295016 - Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 2,912,590,625 2.184.442.969 9018 1.019.406.719 11 43,688,860
835 PP2500295017 - Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 4,540,112,500 3.405.084.375 9018 1.589.039.375 16 68,101,688
836 PP2500295018 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 6,135,325,000 4.601.493.750 9018 2.147.363.750 31 92,029,875
837 PP2500295019 - Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 805,470,750 604.103.063 9018 281.914.763 1 12,082,062
838 PP2500295020 - Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 2,084,922,000 1.563.691.500 9018 729.722.700 3 31,273,830
839 PP2500295021 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi 31,262,700 23.447.025 9018 10.941.945 1 468,941
840 PP2500295022 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở 87,066,350 65.299.763 9018 30.473.223 2 1,305,996
841 PP2500295023 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở 227,612,000 170.709.000 9018 79.664.200 3 3,414,180
842 PP2500295024 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin 30,641,100 22.980.825 9018 10.724.385 1 459,617
843 PP2500295025 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50 sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 2,746,311,750 2.059.733.813 9018 961.209.113 13 41,194,677
844 PP2500295026 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi 28,167,300 21.125.475 9018 9.858.555 1 422,510
845 PP2500295027 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi 140,836,500 105.627.375 9018 49.292.775 1 2,112,548
846 PP2500295028 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 51,465,750 38.599.313 9018 18.013.013 1 771,987
847 PP2500295029 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 343,105,000 257.328.750 9018 120.086.750 2 5,146,575
848 PP2500295030 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần 284,518,500 213.388.875 9018 99.581.475 2 4,267,778
849 PP2500295031 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại 357,000,000 267.750.000 9018 124.950.000 7 5,355,000
850 PP2500295032 - Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ 1,237,760,000 928.320.000 9018 433.216.000 20 18,566,400
851 PP2500295033 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45 không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi 505,000,000 378.750.000 9018 176.750.000 7 7,575,000
852 PP2500295034 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2 880,200,000 660.150.000 9018 308.070.000 10 13,203,000
853 PP2500295035 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc 480,000,000 360.000.000 9018 168.000.000 7 7,200,000
854 PP2500295036 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi 3,008,500,000 2.256.375.000 1.052.975.000 34 45,127,500
855 PP2500295037 - Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở 760,000,000 570.000.000 266.000.000 25 11,400,000
856 PP2500295038 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu 1,204,500,000 903.375.000 421.575.000 10 18,067,500
857 PP2500295039 - Dụng cụ khâu - cắt Trĩ 3,430,000,000 2.572.500.000 9018 1.200.500.000 22 51,450,000
858 PP2500295040 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ 1,043,000,000 782.250.000 365.050.000 5 15,645,000
859 PP2500295041 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 2 778,700,000 584.025.000 272.545.000 9 11,680,500
860 PP2500295042 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở 390,000,000 292.500.000 136.500.000 4 5,850,000
861 PP2500295043 - Dao siêu âm không dây 13cm 47,000,000 35.250.000 16.450.000 1 705,000
862 PP2500295044 - Dao siêu âm không dây 26cm 470,000,000 352.500.000 164.500.000 2 7,050,000
863 PP2500295045 - Dao siêu âm không dây 39cm 470,000,000 352.500.000 164.500.000 2 7,050,000
864 PP2500295046 - Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây 174,969,000 131.226.750 61.239.150 1 2,624,535
865 PP2500295047 - Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây 102,288,000 76.716.000 35.800.800 1 1,534,320
866 PP2500295048 - Pin cho dao siêu âm không dây 80,756,000 60.567.000 28.264.600 1 1,211,340
867 PP2500295049 - Khay lắp pin dao siêu âm không dây 9,690,000 7.267.500 3.391.500 1 145,350
868 PP2500295050 - Bộ dao siêu âm không dây 330,000,000 247.500.000 115.500.000 1 4,950,000
869 PP2500295051 - Stent niệu quản các cỡ RS-612 240,000,000 180.000.000 9018 84.000.000 13 3,600,000
870 PP2500295052 - Ống thông đầu J-Típ 397,000,000 297.750.000 9018 138.950.000 16 5,955,000
871 PP2500295053 - Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm 1,864,500,000 1.398.375.000 9018 652.575.000 16 27,967,500
872 PP2500295054 - Keo historal 89,334,000 67.000.500 3006 31.266.900 19 1,340,010
873 PP2500295055 - Bóng nong niệu quản 1,260,000,000 945.000.000 9018 441.000.000 13 18,900,000
874 PP2500295056 - Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ 209,994,000 157.495.500 9018 73.497.900 37 3,149,910
875 PP2500295057 - Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm 7,050,000 5.287.500 9018 2.467.500 19 105,750
876 PP2500295058 - Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole 339,998,000 254.998.500 9018 118.999.300 13 5,099,970
877 PP2500295059 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn 79,500,000 59.625.000 3926 27.825.000 9247 1,192,500
878 PP2500295060 - Túi máu bốn loại 350ml 134,000,000 100.500.000 9018 46.900.000 62 2,010,000
879 PP2500295061 - Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO) 585,000,000 438.750.000 9018 204.750.000 10 8,775,000
880 PP2500295062 - Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO) 1,350,000,000 1.012.500.000 9018 472.500.000 10 20,250,000
881 PP2500295063 - Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da 61,000,000 45.750.000 9018 21.350.000 62 915,000
882 PP2500295064 - Đai nhựa 1,278,900 959.175 9018 447.615 19 19,184
883 PP2500295065 - Đai kim loại 13,400,000 10.050.000 9018 4.690.000 13 201,000
884 PP2500295066 - Chêm nhựa các màu 12,100,000 9.075.000 9018 4.235.000 31 181,500
885 PP2500295067 - Côn phụ các số( B-C-D) 103,272,000 77.454.000 9018 36.145.200 13 1,549,080
886 PP2500295068 - Côn giấy 3,476,000 2.607.000 9018 1.216.600 2 52,140
887 PP2500295069 - Mũi khoan Endo Z 9,402,000 7.051.500 9018 3.290.700 2 141,030
888 PP2500295070 - Mũi thép mài nhựa các cỡ 16,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 2 240,000
889 PP2500295071 - Mũi đánh bóng sứ các màu 2,160,000 1.620.000 9018 756.000 2 32,400
890 PP2500295072 - Trâm trơn các cỡ 77,400,000 58.050.000 9018 27.090.000 2 1,161,000
891 PP2500295073 - Bộ Lèn dọc các số(Buchan) 2,780,000 2.085.000 9018 973.000 1 41,700
892 PP2500295074 - H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent) 78,600,000 58.950.000 9018 27.510.000 13 1,179,000
893 PP2500295075 - Cán gắn đĩa Soflex 2 12,410,160 9.307.620 9018 4.343.556 2 186,153
894 PP2500295076 - Nhám kẽ nha các màu 18,900,000 14.175.000 9018 6.615.000 7 283,500
895 PP2500295077 - Protaper tay các số( Dentsply) 92,520,000 69.390.000 9018 32.382.000 4 1,387,800
896 PP2500295078 - Lò xo kéo đóng khoảng 7,400,000 5.550.000 9018, 9021 2.590.000 3 111,000
897 PP2500295079 - Băng nhám kẽ chỉnh nha 3,780,000 2.835.000 9018 1.323.000 2 56,700
898 PP2500295080 - Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài 8,740,000 6.555.000 9018 3.059.000 2 131,100
899 PP2500295081 - Hàm duy trì (Hawley) 46,200,000 34.650.000 16.170.000 8 693,000
900 PP2500295082 - Hàm duy trì có 1 lò xo 1,760,000 1.320.000 616.000 1 26,400
901 PP2500295083 - Hàm duy trì có 2 lò xo 1,980,000 1.485.000 693.000 1 29,700
902 PP2500295084 - Hàm duy trì có 3 lò xo 2,200,000 1.650.000 770.000 1 33,000
903 PP2500295085 - Hàm duy trì nâng khớp có 3 lò xo 1,210,000 907.500 423.500 1 18,150
904 PP2500295086 - Hàm duy trì cung môi dài (Wrap Around) 9,900,000 7.425.000 3.465.000 2 148,500
905 PP2500295087 - Máng duy trì (Essix Retainer) 70,000,000 52.500.000 24.500.000 13 1,050,000
906 PP2500295088 - Mặt phẳng nghiêng 3,000,000 2.250.000 1.050.000 1 45,000
907 PP2500295089 - Máng chống nghiến 1.5mm 3,700,000 2.775.000 1.295.000 1 55,500
908 PP2500295090 - Máng trong mềm ngoài cứng 1.2mm 4,700,000 3.525.000 1.645.000 1 70,500
909 PP2500295091 - Máng trong mềm ngoài cứng 1.8mm 6,000,000 4.500.000 2.100.000 1 90,000
910 PP2500295092 - Hàm cố định (TPA, LA) 4,000,000 3.000.000 1.400.000 1 60,000
911 PP2500295093 - Khí cụ chức năng hạng 2 (Activator II - monoblock) 8,500,000 6.375.000 2.975.000 1 127,500
912 PP2500295094 - Khí cụ chức năng (Twin Block) không ốc nong 3,400,000 2.550.000 1.190.000 1 51,000
913 PP2500295095 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 1 ốc nong 2,400,000 1.800.000 840.000 1 36,000
914 PP2500295096 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 2 ốc nong 3,000,000 2.250.000 1.050.000 1 45,000
915 PP2500295097 - Khí cụ chức năng (Twin Block) 3 ốc nong 7,200,000 5.400.000 2.520.000 1 108,000
916 PP2500295098 - Khí cụ nong hàm (Rapid Hydrax RPE) 9,000,000 6.750.000 3.150.000 1 135,000
917 PP2500295099 - Khí cụ nong hàm (Quad Helix) 2,600,000 1.950.000 910.000 1 39,000
918 PP2500295100 - Khí cụ nong hàm (Bonded Hyrax) 6,800,000 5.100.000 2.380.000 1 102,000
919 PP2500295101 - Khí cụ nong cánh quạt cố định 3,800,000 2.850.000 1.330.000 1 57,000
920 PP2500295102 - Khí cụ nong cánh quạt tháo lắp 2,400,000 1.800.000 840.000 1 36,000
921 PP2500295103 - Hàm kéo Face mask không ốc nong 1,500,000 1.125.000 525.000 1 22,500
922 PP2500295104 - Hàm kéo Face mask có ốc nong 6,800,000 5.100.000 2.380.000 1 102,000
923 PP2500295105 - Bộ khay chỉnh nha Select 10 (1 hàm) 111,200,000 83.400.000 9018 38.920.000 1 1,668,000
924 PP2500295106 - Bộ khay chỉnh nha Select 10 (2 hàm) 144,000,000 108.000.000 9018 50.400.000 1 2,160,000
925 PP2500295107 - Bộ khay chỉnh nha Select 20 (1 hàm) 172,000,000 129.000.000 9018 60.200.000 1 2,580,000
926 PP2500295108 - Bộ khay chỉnh nha Select 20 (2 hàm) 215,200,000 161.400.000 9018 75.320.000 1 3,228,000
927 PP2500295109 - Bộ khay chỉnh nha Select 30 (1 hàm) 236,800,000 177.600.000 9018 82.880.000 1 3,552,000
928 PP2500295110 - Bộ khay chỉnh nha Select 30 (2 hàm) 340,000,000 255.000.000 9018 119.000.000 1 5,100,000
929 PP2500295111 - Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (1 hàm) 268,800,000 201.600.000 9018 94.080.000 1 4,032,000
930 PP2500295112 - Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (2 hàm) 384,000,000 288.000.000 9018 134.400.000 1 5,760,000
931 PP2500295113 - Bộ khay chỉnh nha Pro (2 hàm) 483,840,000 362.880.000 9018 169.344.000 1 7,257,600
932 PP2500295114 - Khay cá nhân 216,000,000 162.000.000 9018 75.600.000 4 3,240,000
933 PP2500295115 - Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo 202,500,000 151.875.000 3304 70.875.000 31 3,037,500
934 PP2500295116 - Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo 292,500,000 219.375.000 3304 102.375.000 31 4,387,500
935 PP2500295117 - Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo 52,875,000 39.656.250 3005, 3304 18.506.250 4 793,125
936 PP2500295118 - Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo 62,550,000 46.912.500 3304 21.892.500 4 938,250
937 PP2500295119 - Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo 12,720,000 9.540.000 3005, 3304 4.452.000 2 190,800
938 PP2500295120 - Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo 180,000,000 135.000.000 3304 63.000.000 31 2,700,000
939 PP2500295121 - Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo 117,000,000 87.750.000 3304 40.950.000 13 1,755,000
940 PP2500295122 - Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo 85,500,000 64.125.000 3005 29.925.000 7 1,282,500
941 PP2500295123 - Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính 20,250,000 15.187.500 3005 7.087.500 4 303,750
942 PP2500295124 - Keo 0,8g dán da 33,000,000 24.750.000 3006 11.550.000 7 495,000
943 PP2500295125 - Keo 0,4g dán da 23,500,000 17.625.000 8.225.000 7 352,500
944 PP2500295126 - Keo 0,5g dán da 43,050,000 32.287.500 3006 15.067.500 13 645,750
945 PP2500295127 - Keo 0,35g dán da 36,000,000 27.000.000 12.600.000 13 540,000
946 PP2500295128 - Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp 105,000,000 78.750.000 9021 36.750.000 2 1,575,000
947 PP2500295129 - Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm 17,000,000 12.750.000 9021 5.950.000 2 255,000
948 PP2500295130 - Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm 17,000,000 12.750.000 9021 5.950.000 2 255,000
949 PP2500295131 - Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm 17,000,000 12.750.000 9021 5.950.000 2 255,000
950 PP2500295132 - Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm 17,000,000 12.750.000 9021 5.950.000 2 255,000
951 PP2500295133 - Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
952 PP2500295134 - Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
953 PP2500295135 - Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
954 PP2500295136 - Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
955 PP2500295137 - Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
956 PP2500295138 - Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm 8,500,000 6.375.000 9021 2.975.000 1 127,500
957 PP2500295139 - Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
958 PP2500295140 - Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
959 PP2500295141 - Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
960 PP2500295142 - Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
961 PP2500295143 - Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
962 PP2500295144 - Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
963 PP2500295145 - Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm 18,500,000 13.875.000 9021 6.475.000 1 277,500
964 PP2500295146 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm 3,750,000 2.812.500 9021 1.312.500 1 56,250
965 PP2500295147 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm 3,750,000 2.812.500 9021 1.312.500 1 56,250
966 PP2500295148 - Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm 3,750,000 2.812.500 9021 1.312.500 1 56,250
967 PP2500295149 - Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn 199,500,000 149.625.000 69.825.000 2 2,992,500
968 PP2500295150 - Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5μm 285,600,000 214.200.000 99.960.000 1 4,284,000
969 PP2500295151 - Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn 155,717,100 116.787.825 9021 54.500.985 2 2,335,757
970 PP2500295152 - Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn 1,348,200,000 1.011.150.000 9021 471.870.000 7 20,223,000
971 PP2500295153 - Áo định hình ngực, đai liền 125,000,000 93.750.000 6212 43.750.000 7 1,875,000
972 PP2500295154 - Đai bó bụng mông cao trên eo, loại ngắn 60,000,000 45.000.000 6212 21.000.000 3 900,000
973 PP2500295155 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài trên đầu gối 17,000,000 12.750.000 6212 5.950.000 1 255,000
974 PP2500295156 - Đai bó cánh tay ngắn 27,000,000 20.250.000 6212 9.450.000 2 405,000
975 PP2500295157 - Đai băng mặt sau phẫu thuật 17,800,000 13.350.000 6212 6.230.000 2 267,000
976 PP2500295158 - Đai bó tay, lưng, ngực 31,000,000 23.250.000 6212 10.850.000 2 465,000
977 PP2500295159 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến bắp chân 37,000,000 27.750.000 6212 12.950.000 2 555,000
978 PP2500295160 - Đai bó bụng mông loại ngắn, dây đeo vai 15,000,000 11.250.000 6212 5.250.000 1 225,000
979 PP2500295161 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến gót chân chân 19,500,000 14.625.000 6212 6.825.000 1 292,500
980 PP2500295162 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài trên đầu gối 16,500,000 12.375.000 6212 5.775.000 1 247,500
981 PP2500295163 - Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài qua gối đến bắp chân 17,800,000 13.350.000 6212 6.230.000 1 267,000
982 PP2500295164 - Áo định hình ngực, không kèm đai 12,000,000 9.000.000 6212 4.200.000 1 180,000
983 PP2500295165 - Đai rời, dùng theo áo B2 3,500,000 2.625.000 6212 1.225.000 1 52,500
984 PP2500295166 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc 127,000,000 95.250.000 9018 44.450.000 2 1,905,000
985 PP2500295167 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể 212,000,000 159.000.000 9018 74.200.000 2 3,180,000
986 PP2500295168 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin 483,960,000 362.970.000 9018 169.386.000 3 7,259,400
987 PP2500295169 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan 280,000,000 210.000.000 9018 98.000.000 2 4,200,000
988 PP2500295170 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu 160,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 1 2,400,000
989 PP2500295171 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin 494,000,000 370.500.000 9018 172.900.000 2 7,410,000
990 PP2500295172 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex 334,440,000 250.830.000 9018 117.054.000 1 5,016,600
991 PP2500295173 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex 608,880,000 456.660.000 9018 213.108.000 1 9,133,200
992 PP2500295174 - Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai 64,900,000 48.675.000 3822 22.715.000 4 973,500
993 PP2500295175 - Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ 79,000,000 59.250.000 3822 27.650.000 7 1,185,000
994 PP2500295176 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung 125,876,100 94.407.075 9021 44.056.635 1 1,888,142
995 PP2500295177 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu 157,000,000 117.750.000 9021 54.950.000 1 2,355,000
996 PP2500295178 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu 195,000,000 146.250.000 9021 68.250.000 1 2,925,000
997 PP2500295179 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI 316,000,000 237.000.000 9021 110.600.000 1 4,740,000
998 PP2500295180 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây) 82,857,600 62.143.200 9021 29.000.160 1 1,242,864
999 PP2500295181 - Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02 239,840,000 179.880.000 9018 83.944.000 2 3,597,600
1000 PP2500295182 - Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng 15,900,000 11.925.000 3005 5.565.000 2 238,500
1001 PP2500295183 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. 7,904,000 5.928.000 3005 2.766.400 2 118,560
1002 PP2500295184 - Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối 19,500,000 14.625.000 3005 6.825.000 7 292,500
1003 PP2500295185 - Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp 8,850,000 6.637.500 9021 3.097.500 2 132,750
1004 PP2500295186 - Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân 7,904,000 5.928.000 3005 2.766.400 2 118,560
1005 PP2500295187 - Đai hỗ trợ mắt cáchân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cáchân 6,000,000 4.500.000 3005 2.100.000 2 90,000
1006 PP2500295188 - Nẹp cố định cổ tay 9,020,000 6.765.000 9021 3.157.000 2 135,300
1007 PP2500295189 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái 14,300,000 10.725.000 3005 5.005.000 2 214,500
1008 PP2500295190 - Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay 7,900,000 5.925.000 3005 2.765.000 2 118,500
1009 PP2500295191 - Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay 22,550,000 16.912.500 3005 7.892.500 4 338,250
1010 PP2500295192 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực 12,000,000 9.000.000 3304 4.200.000 4 180,000
1011 PP2500295193 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem 14,000,000 10.500.000 3304 4.900.000 7 210,000
1012 PP2500295194 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80 84,000,000 63.000.000 3004 29.400.000 2 1,260,000
1013 PP2500295195 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160 96,000,000 72.000.000 3004 33.600.000 2 1,440,000
1014 PP2500295196 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml 60,000,000 45.000.000 3004 21.000.000 4 900,000
1015 PP2500295197 - Kim đánh dấu u vú 466.9 mm 24,000,000 18.000.000 9018 8.400.000 1 360,000
1016 PP2500295198 - Cảm biến BIS đo độ mê sâu sử dụng 01 lần 132,000,000 99.000.000 9018 46.200.000 10 1,980,000
1017 PP2500295199 - Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo 250,000,000 187.500.000 9033 87.500.000 7 3,750,000
1018 PP2500295200 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart 157,500,000 118.125.000 9018 55.125.000 4 2,362,500
1019 PP2500295201 - Ống soi mềm tiêu hoá( thờigian 4 tiếng) 1,200,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 4 18,000,000
1020 PP2500295202 - Rọ bắt sỏi 552,000,000 414.000.000 9018 193.200.000 4 8,280,000
1021 PP2500295203 - Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser 360,000,000 270.000.000 9018 126.000.000 1 5,400,000
1022 PP2500295204 - Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner 168,720,000 126.540.000 9018 59.052.000 4 2,530,800
1023 PP2500295205 - Ống thông màng nhĩ tạm thời 4,800,000 3.600.000 9018 1.680.000 2 72,000
1024 PP2500295206 - Kim đánh dấu u vú 240.6 mm 21,000,000 15.750.000 9018 7.350.000 1 315,000
1025 PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2 167,400,000 125.550.000 3923, 3926, 9018 58.590.000 6165 2,511,000
1026 PP2500295208 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2 16,740,000 12.555.000 3923, 3926, 9018 5.859.000 617 251,100
1027 PP2500295209 - Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2 47,000,000 35.250.000 3923, 3926, 9018 16.450.000 1233 705,000
1028 PP2500295210 - Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2 18,890,000 14.167.500 3923, 3926, 9018 6.611.500 617 283,350
1029 PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2 195,000,000 146.250.000 3923, 3926, 9018 68.250.000 6165 2,925,000
1030 PP2500295212 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA 1,580,000,000 1.185.000.0 9033 553.000.000 7 23,700,000
1031 PP2500295213 - Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA 480,000,000 360.000.000 9033 168.000.000 1 7,200,000
1032 PP2500295214 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA 346,000,000 259.500.000 9033 121.100.000 2 5,190,000
1033 PP2500295215 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA 320,000,000 240.000.000 9033 112.000.000 1 4,800,000
1034 PP2500295216 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA 1,200,000,000 900.000.000 9033 420.000.000 10 18,000,000
1035 PP2500295217 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA 660,000,000 495.000.000 9033 231.000.000 10 9,900,000
1036 PP2500295218 - Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA 270,000,000 202.500.000 9033 94.500.000 4 4,050,000
1037 PP2500295219 - Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA 1,500,000,000 1.125.000.000 9033 525.000.000 1 22,500,000
1038 PP2500295220 - Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort 375,000,000 281.250.000 9018 131.250.000 4 5,625,000
1039 PP2500295221 - Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort 438,750,000 329.062.500 9018 153.562.500 4 6,581,250
1040 PP2500295222 - Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort 97,500,000 73.125.000 9018 34.125.000 4 1,462,500
1041 PP2500295223 - Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort 13,650,000 10.237.500 9018 4.777.500 1 204,750
Airway nhựa, các cỡ
Mã phần lô PP2500294183
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Airway PE, các cỡ
Mã phần lô PP2500294184
Giá từng phần lô 79,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.992.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo làm lạnh toàn thân
Mã phần lô PP2500294185
Giá từng phần lô 2,507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
Mã phần lô PP2500294186
Giá từng phần lô 3,633,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500294187
Giá từng phần lô 1,450,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.167.500
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.811.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2590
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,763,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M
Mã phần lô PP2500294188
Giá từng phần lô 51,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.125
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.136.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,263
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
Mã phần lô PP2500294189
Giá từng phần lô 76,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.172.500
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,450
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2500294190
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở
Mã phần lô PP2500294191
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2500294192
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500294193
Giá từng phần lô 1,198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2
Mã phần lô PP2500294194
Giá từng phần lô 322,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu
Mã phần lô PP2500294195
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu
Mã phần lô PP2500294196
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500294197
Giá từng phần lô 205,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.087.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao cao su siêu âm đầu dò
Mã phần lô PP2500294198
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao cao su thăm khám các loại
Mã phần lô PP2500294199
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml
Mã phần lô PP2500294200
Giá từng phần lô 239,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.998.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,970
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
Mã phần lô PP2500294201
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao giày vô khuẩn
Mã phần lô PP2500294202
Giá từng phần lô 49,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.975.000
Mã hàng hóa (HS) 6307, 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao kính hiển vi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294203
Giá từng phần lô 114,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.130.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
Mã phần lô PP2500294204
Giá từng phần lô 275,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.456.250
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.346.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
Mã phần lô PP2500294205
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.987.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
Mã phần lô PP2500294206
Giá từng phần lô 1,128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục
Mã phần lô PP2500294207
Giá từng phần lô 787,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,817,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch
Mã phần lô PP2500294208
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh
Mã phần lô PP2500294209
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ 3 khóa 3 ngã phẫu thuật tạng
Mã phần lô PP2500294210
Giá từng phần lô 38,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.592.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.343.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,845
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bình tập thở các cỡ
Mã phần lô PP2500294211
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml
Mã phần lô PP2500294212
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học
Mã phần lô PP2500294213
Giá từng phần lô 324,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.746.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật
Mã phần lô PP2500294214
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500294215
Giá từng phần lô 424,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.748.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.749.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,374,963
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ
Mã phần lô PP2500294216
Giá từng phần lô 282,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.152.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.004.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa
Mã phần lô PP2500294217
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml
Mã phần lô PP2500294218
Giá từng phần lô 83,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.997.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.398.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,955
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
Mã phần lô PP2500294219
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
Mã phần lô PP2500294220
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml
Mã phần lô PP2500294221
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 346
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml
Mã phần lô PP2500294222
Giá từng phần lô 239,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.988.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.994.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott
Mã phần lô PP2500294223
Giá từng phần lô 349,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.496.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.498.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD
Mã phần lô PP2500294224
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294225
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
Mã phần lô PP2500294226
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây gây mê dùng một lần
Mã phần lô PP2500294227
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm
Mã phần lô PP2500294228
Giá từng phần lô 114,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.863.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.069.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,268
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm
Mã phần lô PP2500294229
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục
Mã phần lô PP2500294230
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2500294231
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2500294232
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
Mã phần lô PP2500294233
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường
Mã phần lô PP2500294234
Giá từng phần lô 489,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.494.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.497.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,895
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
Mã phần lô PP2500294235
Giá từng phần lô 389,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.488.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.494.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500294236
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500294237
Giá từng phần lô 549,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.496.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.498.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25"
Mã phần lô PP2500294238
Giá từng phần lô 1,049,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.477.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,749,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút đờm kín các cỡ
Mã phần lô PP2500294239
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hút đờm kín các cỡ
Mã phần lô PP2500294240
Giá từng phần lô 314,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.935.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng chụp mạch não
Mã phần lô PP2500294241
Giá từng phần lô 569,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.297.500
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,545,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
Mã phần lô PP2500294242
Giá từng phần lô 302,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.642.500
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,532,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp
Mã phần lô PP2500294243
Giá từng phần lô 556,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500294244
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500294245
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.687.500
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500294246
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500294247
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan
Mã phần lô PP2500294248
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận
Mã phần lô PP2500294249
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.437.500
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2500294250
Giá từng phần lô 237,236,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.927.563
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.032.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,552
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu
Mã phần lô PP2500294251
Giá từng phần lô 377,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.969.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu
Mã phần lô PP2500294252
Giá từng phần lô 754,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.582.500
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.938.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,311,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng
Mã phần lô PP2500294253
Giá từng phần lô 362,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.890.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
Mã phần lô PP2500294254
Giá từng phần lô 525,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.350.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,887,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
Mã phần lô PP2500294255
Giá từng phần lô 956,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
Mã phần lô PP2500294256
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
Mã phần lô PP2500294257
Giá từng phần lô 367,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.850.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não
Mã phần lô PP2500294258
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2500294259
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở
Mã phần lô PP2500294260
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.875.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
Mã phần lô PP2500294261
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.875.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2500294262
Giá từng phần lô 620,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.075.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,301,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2500294263
Giá từng phần lô 1,487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng sinh mổ
Mã phần lô PP2500294264
Giá từng phần lô 1,515,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.850.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500294265
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ
Mã phần lô PP2500294266
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2500294267
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed
Mã phần lô PP2500294268
Giá từng phần lô 593,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động
Mã phần lô PP2500294269
Giá từng phần lô 3,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.996.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng
Mã phần lô PP2500294270
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2500294271
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid
Mã phần lô PP2500294272
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít thông tiểu dùng một lần
Mã phần lô PP2500294273
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi
Mã phần lô PP2500294274
Giá từng phần lô 4,436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.327.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.552.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2500294275
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu
Mã phần lô PP2500294276
Giá từng phần lô 265,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu
Mã phần lô PP2500294277
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500294278
Giá từng phần lô 27,499,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.624.813
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.624.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,497
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ thông bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500294279
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
Mã phần lô PP2500294280
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
Mã phần lô PP2500294281
Giá từng phần lô 184,999,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.749.813
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.749.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ
Mã phần lô PP2500294282
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ
Mã phần lô PP2500294283
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới
Mã phần lô PP2500294284
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới
Mã phần lô PP2500294285
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại
Mã phần lô PP2500294286
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối
Mã phần lô PP2500294287
Giá từng phần lô 83,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.999.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,985
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối
Mã phần lô PP2500294288
Giá từng phần lô 64,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.746.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm
Mã phần lô PP2500294289
Giá từng phần lô 112,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.373.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.374.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,478
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây
Mã phần lô PP2500294290
Giá từng phần lô 219,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.992.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nối tiêm truyền an toàn
Mã phần lô PP2500294291
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây
Mã phần lô PP2500294292
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO
Mã phần lô PP2500294293
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nong thông thận ra da
Mã phần lô PP2500294294
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ nong mở thận ra da
Mã phần lô PP2500294295
Giá từng phần lô 1,291,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.437.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,368,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294296
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges
Mã phần lô PP2500294297
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.412.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm
Mã phần lô PP2500294298
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu
Mã phần lô PP2500294299
Giá từng phần lô 54,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.249.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.249.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
Mã phần lô PP2500294300
Giá từng phần lô 54,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.249.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.249.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
Mã phần lô PP2500294301
Giá từng phần lô 44,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.749.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.749.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500294302
Giá từng phần lô 38,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.799.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.439.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,982
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500294303
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500294304
Giá từng phần lô 18,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI
Mã phần lô PP2500294305
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500294306
Giá từng phần lô 5,256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.839.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI
Mã phần lô PP2500294307
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500294308
Giá từng phần lô 8,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.915.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ thể hang nhân tạo
Mã phần lô PP2500294309
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ mở thận qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500294310
Giá từng phần lô 755,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,337,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ thông mở thận qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500294311
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500294312
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml KHÔNGKIM
Mã phần lô PP2500294313
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm
Mã phần lô PP2500294314
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55480
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml có kim
Mã phần lô PP2500294315
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30822
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2500294316
Giá từng phần lô 686,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2500294317
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối
Mã phần lô PP2500294318
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 10ml, có nước muối
Mã phần lô PP2500294319
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 1ml có KIM
Mã phần lô PP2500294320
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2500294321
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4007
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2500294322
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin
Mã phần lô PP2500294323
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3021
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2500294324
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2500294325
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 20ml KHÔNGKIM
Mã phần lô PP2500294326
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2500294327
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 20ml có KIM
Mã phần lô PP2500294328
Giá từng phần lô 196,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6781
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2500294329
Giá từng phần lô 7,441,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.581.238
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 665
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2500294330
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500294331
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 50cc
Mã phần lô PP2500294332
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2500294333
Giá từng phần lô 683,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.557.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.193.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,251,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2500294334
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml KHÔNGKIM
Mã phần lô PP2500294335
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2500294336
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml có KIM
Mã phần lô PP2500294337
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40069
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2500294338
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21576
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối
Mã phần lô PP2500294339
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm 5ml, có nước muối
Mã phần lô PP2500294340
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
Mã phần lô PP2500294341
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE
Mã phần lô PP2500294342
Giá từng phần lô 511,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.906.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q
Mã phần lô PP2500294343
Giá từng phần lô 101,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.796.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.371.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,938
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant
Mã phần lô PP2500294344
Giá từng phần lô 413,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.078.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.703.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,563
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod
Mã phần lô PP2500294345
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.781.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.831.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500294346
Giá từng phần lô 83,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm cho ăn 60ml
Mã phần lô PP2500294347
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500294348
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng bóp gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2500294349
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294350
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294351
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294352
Giá từng phần lô 20,837,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.627.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.293.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,559
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm
Mã phần lô PP2500294353
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm
Mã phần lô PP2500294354
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng
Mã phần lô PP2500294355
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ
Mã phần lô PP2500294356
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ
Mã phần lô PP2500294357
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
Mã phần lô PP2500294358
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500294359
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn
Mã phần lô PP2500294360
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294361
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294362
Giá từng phần lô 511,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,676,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cán gắn đĩa Soflex 1
Mã phần lô PP2500294363
Giá từng phần lô 62,050,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.538.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.717.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,762
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500294364
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500294365
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2500294366
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo
Mã phần lô PP2500294367
Giá từng phần lô 199,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.996.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.998.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,925
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294368
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2500294369
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng
Mã phần lô PP2500294370
Giá từng phần lô 24,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.217.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2500294371
Giá từng phần lô 294,136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.602.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.947.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,048
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2500294372
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm
Mã phần lô PP2500294373
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm
Mã phần lô PP2500294374
Giá từng phần lô 165,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.785.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,530
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2500294375
Giá từng phần lô 675,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.559.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.394.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,131,195
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2500294376
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2500294377
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cây Lèn ngang các số
Mã phần lô PP2500294378
Giá từng phần lô 9,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,830
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chăn làm ấm đa tư thế
Mã phần lô PP2500294379
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chăn làm ấm nửa thân dưới
Mã phần lô PP2500294380
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
Mã phần lô PP2500294381
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2500294382
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294383
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.168.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294384
Giá từng phần lô 26,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.643.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.166.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,865
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294385
Giá từng phần lô 117,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.089.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.108.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 290
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,795
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2500294386
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294387
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294388
Giá từng phần lô 11,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.296.875
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.871.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,938
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294389
Giá từng phần lô 13,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.799.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,713
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294390
Giá từng phần lô 10,178,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.633.980
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294391
Giá từng phần lô 9,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.144.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,884
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm
Mã phần lô PP2500294392
Giá từng phần lô 46,892,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.169.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.412.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,383
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294393
Giá từng phần lô 46,892,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.169.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.412.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,383
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294394
Giá từng phần lô 46,882,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.161.560
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.408.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,232
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm
Mã phần lô PP2500294395
Giá từng phần lô 31,510,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.632.920
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.028.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,659
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ
Mã phần lô PP2500294396
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ
Mã phần lô PP2500294397
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2500294398
Giá từng phần lô 130,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.571.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.533.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,425
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2500294399
Giá từng phần lô 111,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.632.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2500294400
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2500294401
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2500294402
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294403
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294404
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294405
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
Mã phần lô PP2500294406
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2500294407
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm
Mã phần lô PP2500294408
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.097.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294409
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294410
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
Mã phần lô PP2500294411
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 278
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294412
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.695.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.657.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,910
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294413
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon5/0dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294414
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294415
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294416
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294417
Giá từng phần lô 58,348,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.761.060
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.421.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,222
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm
Mã phần lô PP2500294418
Giá từng phần lô 58,514,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.885.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.480.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,716
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
Mã phần lô PP2500294419
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
Mã phần lô PP2500294420
Giá từng phần lô 262,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294421
Giá từng phần lô 19,821,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.866.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.937.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,324
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2500294422
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.766.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm
Mã phần lô PP2500294423
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
Mã phần lô PP2500294424
Giá từng phần lô 46,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.921.875
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.296.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
Mã phần lô PP2500294425
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2500294426
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294427
Giá từng phần lô 15,613,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.710.170
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.464.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,204
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294428
Giá từng phần lô 15,613,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.710.170
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.464.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,204
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294429
Giá từng phần lô 23,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.501.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,028
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294430
Giá từng phần lô 35,002,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.252.100
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,042
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294431
Giá từng phần lô 63,236,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.427.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.132.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,543
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294432
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294433
Giá từng phần lô 16,068,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.051.360
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.623.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,028
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2500294434
Giá từng phần lô 203,440,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.580.525
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.204.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,611
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294435
Giá từng phần lô 58,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.753.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.418.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294436
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294437
Giá từng phần lô 44,110,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.082.830
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.438.654
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,657
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2500294438
Giá từng phần lô 56,123,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.092.595
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.643.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,852
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294439
Giá từng phần lô 78,707,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.030.910
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.547.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,619
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm
Mã phần lô PP2500294440
Giá từng phần lô 172,756,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.567.660
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.464.908
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,354
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm
Mã phần lô PP2500294441
Giá từng phần lô 51,639,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.729.340
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.073.692
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,587
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294442
Giá từng phần lô 90,357,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.768.380
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.625.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,368
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm
Mã phần lô PP2500294443
Giá từng phần lô 115,274,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.455.620
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.345.956
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,113
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294444
Giá từng phần lô 58,763,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.072.370
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.567.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,448
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294445
Giá từng phần lô 65,787,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.340.880
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.025.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,818
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294446
Giá từng phần lô 546,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.941.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.305.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,198,820
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm
Mã phần lô PP2500294447
Giá từng phần lô 708,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.279.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.930.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,625,580
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294448
Giá từng phần lô 142,997,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.248.050
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.049.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,961
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294449
Giá từng phần lô 15,411,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.558.295
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.393.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,166
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294450
Giá từng phần lô 63,157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.368.125
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.105.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,363
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm
Mã phần lô PP2500294451
Giá từng phần lô 548,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.500.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.033.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,230,005
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294452
Giá từng phần lô 910,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.235.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,664,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294453
Giá từng phần lô 965,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,477,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294454
Giá từng phần lô 106,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.569.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.132.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,380
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2500294455
Giá từng phần lô 26,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.561.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyester4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294456
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
Mã phần lô PP2500294457
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294458
Giá từng phần lô 512,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.426.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.398.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,688,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294459
Giá từng phần lô 854,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,814,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2500294460
Giá từng phần lô 595,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.512.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2500294461
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2500294462
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294463
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2500294464
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2500294465
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2500294466
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294467
Giá từng phần lô 202,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.814.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.846.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,285
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2500294468
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294469
Giá từng phần lô 62,856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.999.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,852
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294470
Giá từng phần lô 117,856,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.392.375
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.249.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,848
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294471
Giá từng phần lô 432,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.292.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 438
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,485,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
Mã phần lô PP2500294472
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm
Mã phần lô PP2500294473
Giá từng phần lô 68,575,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.431.760
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.001.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,636
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2500294474
Giá từng phần lô 24,853,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.640.170
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.698.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,804
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2500294475
Giá từng phần lô 28,738,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.553.920
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.058.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,079
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm
Mã phần lô PP2500294476
Giá từng phần lô 58,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.989.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.528.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,795
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294477
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294478
Giá từng phần lô 1,295,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.424.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,428,480
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2500294479
Giá từng phần lô 1,619,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,285,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294480
Giá từng phần lô 41,223,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.917.340
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.428.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,347
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2500294481
Giá từng phần lô 42,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.949.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,710
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294482
Giá từng phần lô 58,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.611.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.352.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,235
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294483
Giá từng phần lô 349,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.332.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.421.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294484
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2500294485
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm
Mã phần lô PP2500294486
Giá từng phần lô 84,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.126.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.458.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng
Mã phần lô PP2500294487
Giá từng phần lô 13,683,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.262.700
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.789.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,254
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294488
Giá từng phần lô 15,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.481.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.358.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,635
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294489
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.309.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.144.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294490
Giá từng phần lô 14,888,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.166.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.210.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,323
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm
Mã phần lô PP2500294491
Giá từng phần lô 47,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.532.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2500294492
Giá từng phần lô 30,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.963.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.716.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,270
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294493
Giá từng phần lô 176,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,642,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2500294494
Giá từng phần lô 13,765,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.324.170
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.817.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,484
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294495
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294496
Giá từng phần lô 51,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.650.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.036.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,010
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm
Mã phần lô PP2500294497
Giá từng phần lô 53,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.831.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.588.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,635
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm
Mã phần lô PP2500294498
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2500294499
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294500
Giá từng phần lô 59,503,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.627.760
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.826.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,556
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294501
Giá từng phần lô 50,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.894.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.684.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,890
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
Mã phần lô PP2500294502
Giá từng phần lô 54,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.776.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.029.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,535
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
Mã phần lô PP2500294503
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.154.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.405.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294504
Giá từng phần lô 63,094,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.321.010
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.083.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,421
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2500294505
Giá từng phần lô 60,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.549.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.256.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2500294506
Giá từng phần lô 76,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.267.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.724.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294507
Giá từng phần lô 36,232,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.174.060
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.681.228
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,482
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2500294508
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294509
Giá từng phần lô 68,260,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.195.510
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.891.238
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,911
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2500294510
Giá từng phần lô 66,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.858.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.267.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,164
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm
Mã phần lô PP2500294511
Giá từng phần lô 49,858,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.393.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.450.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,873
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm
Mã phần lô PP2500294512
Giá từng phần lô 67,441,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.581.260
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.604.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,626
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm
Mã phần lô PP2500294513
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2500294514
Giá từng phần lô 192,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.440.625
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.405.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2500294515
Giá từng phần lô 113,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.113.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.719.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,260
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm
Mã phần lô PP2500294516
Giá từng phần lô 95,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.316.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2500294517
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2500294518
Giá từng phần lô 153,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.101.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.713.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,020
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2500294519
Giá từng phần lô 58,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.596.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2500294520
Giá từng phần lô 13,177,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.883.170
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.612.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,664
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm
Mã phần lô PP2500294521
Giá từng phần lô 18,763,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.072.670
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.567.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,454
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu
Mã phần lô PP2500294522
Giá từng phần lô 91,701,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.776.155
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.095.539
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,524
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu
Mã phần lô PP2500294523
Giá từng phần lô 29,741,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.305.780
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.409.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,116
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu
Mã phần lô PP2500294524
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2500294525
Giá từng phần lô 102,915,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.186.550
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.020.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 235
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,731
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2500294526
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294527
Giá từng phần lô 64,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 235
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2500294528
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294529
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294530
Giá từng phần lô 109,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.265.625
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.390.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 401
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2500294531
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.890.625
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2500294532
Giá từng phần lô 17,915,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.436.850
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.270.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,737
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2500294533
Giá từng phần lô 136,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.393.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.783.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,860
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2500294534
Giá từng phần lô 26,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.333.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,008
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
Mã phần lô PP2500294535
Giá từng phần lô 179,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
Mã phần lô PP2500294536
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chỉ thị đánh giá protein
Mã phần lô PP2500294537
Giá từng phần lô 2,359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500294538
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500294539
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ
Mã phần lô PP2500294540
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ
Mã phần lô PP2500294541
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
Mã phần lô PP2500294542
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
Mã phần lô PP2500294543
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
Mã phần lô PP2500294544
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
Mã phần lô PP2500294545
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L
Mã phần lô PP2500294546
Giá từng phần lô 1,209,804,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.353.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.431.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 851
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,147,069
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100
Mã phần lô PP2500294547
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
Mã phần lô PP2500294548
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500294549
Giá từng phần lô 3,133,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 947
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
Mã phần lô PP2500294550
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4069
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình
Mã phần lô PP2500294551
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn
Mã phần lô PP2500294552
Giá từng phần lô 1,435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
Mã phần lô PP2500294553
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 353
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục
Mã phần lô PP2500294554
Giá từng phần lô 1,282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục
Mã phần lô PP2500294555
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip TitaniumMicro kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500294556
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titaniumsiêu nhỏ kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500294557
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 401
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip TitaniumSmall/ Medium kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500294558
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình
Mã phần lô PP2500294559
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 703
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip Titaniumcỡ nhỏ kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500294560
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 481
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Clip TitaniumSmall/ Wide kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500294561
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Co nối chữ Y các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500294562
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Co nối thẳng các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500294563
Giá từng phần lô 41,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.494.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.697.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,895
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa
Mã phần lô PP2500294564
Giá từng phần lô 100,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.620
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa
Mã phần lô PP2500294565
Giá từng phần lô 458,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.725
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cung cố định hàm nha khoa các cỡ
Mã phần lô PP2500294566
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500
Mã phần lô PP2500294567
Giá từng phần lô 5,162,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.232.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.807.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,444,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed
Mã phần lô PP2500294568
Giá từng phần lô 672,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.157.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.273.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,083,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISONXL
Mã phần lô PP2500294569
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao bào da
Mã phần lô PP2500294570
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ
Mã phần lô PP2500294571
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294572
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500294573
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao cắt đốt sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500294574
Giá từng phần lô 897,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500294575
Giá từng phần lô 681,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.284.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.599.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,225,688
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu cole 1100μl cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2500294576
Giá từng phần lô 435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4192
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu cole 300μl cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2500294577
Giá từng phần lô 1,003,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11898
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 0.1 - 10μl, có lọc
Mã phần lô PP2500294578
Giá từng phần lô 9,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 1 - 100μl, có lọc
Mã phần lô PP2500294579
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 1 - 20μl, có lọc
Mã phần lô PP2500294580
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.547.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 1 - 200μl, có lọc
Mã phần lô PP2500294581
Giá từng phần lô 76,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc
Mã phần lô PP2500294582
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL
Mã phần lô PP2500294583
Giá từng phần lô 2,751,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,277,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được
Mã phần lô PP2500294584
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500294585
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294586
Giá từng phần lô 225,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294587
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễndịch và miễn dịch VITROS
Mã phần lô PP2500294588
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây chuôi kim điện cơ
Mã phần lô PP2500294589
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cố định mask thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2500294590
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2500294591
Giá từng phần lô 50,870,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.152.920
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.804.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,059
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2500294592
Giá từng phần lô 68,495,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.371.757
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.973.487
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,436
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại
Mã phần lô PP2500294593
Giá từng phần lô 2,747,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.060.550
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,211
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại
Mã phần lô PP2500294594
Giá từng phần lô 56,966,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.725.025
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.938.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,501
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2500294595
Giá từng phần lô 234,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.249.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.249.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol φ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2500294596
Giá từng phần lô 234,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.249.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.249.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Guide Wire niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2500294597
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol φ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2500294598
Giá từng phần lô 3,431,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.573.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,475,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Guide Wire niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE
Mã phần lô PP2500294599
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
Mã phần lô PP2500294600
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn hướng niệu quản, StainlessSteel đầu thẳng φ0.035" x 150cm, phủ PTFE
Mã phần lô PP2500294601
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294602
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup φ 10mm
Mã phần lô PP2500294603
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2500294604
Giá từng phần lô 154,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.137.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây garo tiêm
Mã phần lô PP2500294605
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS) 5212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây PVC hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500294606
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500294607
Giá từng phần lô 489,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.473.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.487.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,475
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
Mã phần lô PP2500294608
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11096
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
Mã phần lô PP2500294609
Giá từng phần lô 434,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.137.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,522,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút PE/PVC 10mm
Mã phần lô PP2500294610
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.772.500
Mã hàng hóa (HS) 3920, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây hút PE/PVC 8mm
Mã phần lô PP2500294611
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3920, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài)
Mã phần lô PP2500294612
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây máy thở 1 nhánh
Mã phần lô PP2500294613
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây máy thở có bẫy nước 160cm
Mã phần lô PP2500294614
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây máy thở có bẫy nước
Mã phần lô PP2500294615
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2
Mã phần lô PP2500294616
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt
Mã phần lô PP2500294617
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.831.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Neomoto
Mã phần lô PP2500294618
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad
Mã phần lô PP2500294619
Giá từng phần lô 21,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.143.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500294620
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500294621
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2500294622
Giá từng phần lô 69,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.492.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2500294623
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500294624
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây nối Oxy
Mã phần lô PP2500294625
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294626
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294627
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2343
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch 180cm
Mã phần lô PP2500294628
Giá từng phần lô 14,148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.611.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch có kim
Mã phần lô PP2500294629
Giá từng phần lô 2,992,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch 170cm
Mã phần lô PP2500294630
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294631
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch có cản quang
Mã phần lô PP2500294632
Giá từng phần lô 387,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,720
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS
Mã phần lô PP2500294633
Giá từng phần lô 335,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.475.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch KHÔNGmàng lọc
Mã phần lô PP2500294634
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền dịch PVC KHÔNGmàng lọc
Mã phần lô PP2500294635
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền máu 180cm
Mã phần lô PP2500294636
Giá từng phần lô 369,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.941.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.239.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền máu 160cm
Mã phần lô PP2500294637
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder
Mã phần lô PP2500294638
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2500294639
Giá từng phần lô 17,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.192.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đĩa Soflex các màu
Mã phần lô PP2500294640
Giá từng phần lô 30,098,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.574.025
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.534.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,481
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m
Mã phần lô PP2500294641
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.318.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500294642
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15411
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực đo điện tâm đồ
Mã phần lô PP2500294643
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dilution Tray
Mã phần lô PP2500294644
Giá từng phần lô 368,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.294.375
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.937.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,525,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ (băng ghim) đóng da
Mã phần lô PP2500294645
Giá từng phần lô 591,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.756.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.086.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,875,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ
Mã phần lô PP2500294646
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm
Mã phần lô PP2500294647
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.687.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, φ2.3mm x 230cm
Mã phần lô PP2500294648
Giá từng phần lô 104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO
Mã phần lô PP2500294649
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ tháo ghim đóng da
Mã phần lô PP2500294650
Giá từng phần lô 346,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.678.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.183.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,563
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào
Mã phần lô PP2500294651
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay dài y tế các cỡ
Mã phần lô PP2500294652
Giá từng phần lô 46,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.592.250
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.143.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,845
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay y tế các cỡ
Mã phần lô PP2500294653
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2500294654
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184932
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2500294655
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ
Mã phần lô PP2500294656
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500294657
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
Mã phần lô PP2500294658
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500294659
Giá từng phần lô 1,128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2500294660
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2500294661
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500294662
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não
Mã phần lô PP2500294663
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh
Mã phần lô PP2500294664
Giá từng phần lô 371,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.741.250
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,574,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
Mã phần lô PP2500294665
Giá từng phần lô 645,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.312.500
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm
Mã phần lô PP2500294666
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.625.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
Mã phần lô PP2500294667
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm
Mã phần lô PP2500294668
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
Mã phần lô PP2500294669
Giá từng phần lô 424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm
Mã phần lô PP2500294670
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy lau nước bọt
Mã phần lô PP2500294671
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4818
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy lau tay
Mã phần lô PP2500294672
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4818
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy lót y tế
Mã phần lô PP2500294673
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4818, 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên
Mã phần lô PP2500294674
Giá từng phần lô 47,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.490.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
Mã phần lô PP2500294675
Giá từng phần lô 16,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.281.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.731.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo gắn mắc cài nha
Mã phần lô PP2500294676
Giá từng phần lô 151,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.917.500
Mã hàng hóa (HS) 3006, 3506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.161.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500294677
Giá từng phần lô 1,808,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,126
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
Mã phần lô PP2500294678
Giá từng phần lô 28,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.176.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.882.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,522
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500294679
Giá từng phần lô 1,368,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3005, 5603
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,533,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm
Mã phần lô PP2500294680
Giá từng phần lô 437,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4624
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,558,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khâu 1 ống, Slot 022, các loại
Mã phần lô PP2500294681
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khâu 2 ống, Slot 022, các loại
Mã phần lô PP2500294682
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khâu chỉnh hình răng
Mã phần lô PP2500294683
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột
Mã phần lô PP2500294684
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5548
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột
Mã phần lô PP2500294685
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500294686
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2500294687
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa 3 ngã có dây 100cm
Mã phần lô PP2500294688
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
Mã phần lô PP2500294689
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2500294690
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2500294691
Giá từng phần lô 175,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2500294692
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim (lancest) lấy máu
Mã phần lô PP2500294693
Giá từng phần lô 46,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.725.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294694
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4"
Mã phần lô PP2500294695
Giá từng phần lô 191,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.475.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4"
Mã phần lô PP2500294696
Giá từng phần lô 196,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim châm cứu 0.3 x 30mm
Mã phần lô PP2500294697
Giá từng phần lô 180,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41918
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim châm cứu 0.3 x 75mm
Mã phần lô PP2500294698
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
Mã phần lô PP2500294699
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm
Mã phần lô PP2500294700
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'"
Mã phần lô PP2500294701
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500294702
Giá từng phần lô 469,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.012.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2500294703
Giá từng phần lô 14,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.249.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.249.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm
Mã phần lô PP2500294704
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm
Mã phần lô PP2500294705
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.781.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.831.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm
Mã phần lô PP2500294706
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm
Mã phần lô PP2500294707
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm
Mã phần lô PP2500294708
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881
Mã phần lô PP2500294709
Giá từng phần lô 2,232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp
Mã phần lô PP2500294710
Giá từng phần lô 2,803,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
Mã phần lô PP2500294711
Giá từng phần lô 1,299,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.962.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,499,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim gây tê ngoài màng cứng các số
Mã phần lô PP2500294712
Giá từng phần lô 139,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm
Mã phần lô PP2500294713
Giá từng phần lô 2,158,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.618.518.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.308.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,370,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2500294714
Giá từng phần lô 979,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.947.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,698,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim lấy máu chân không 22G x 1"
Mã phần lô PP2500294715
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.787.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4316
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim lấy máu chân không 22G x 1inch
Mã phần lô PP2500294716
Giá từng phần lô 353,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim lấy máu test đường huyết nhanh
Mã phần lô PP2500294717
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22192
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ
Mã phần lô PP2500294718
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn
Mã phần lô PP2500294719
Giá từng phần lô 12,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30822
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ
Mã phần lô PP2500294720
Giá từng phần lô 9,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30822
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500294721
Giá từng phần lô 772,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm
Mã phần lô PP2500294722
Giá từng phần lô 84,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm
Mã phần lô PP2500294723
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm
Mã phần lô PP2500294724
Giá từng phần lô 19,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.752.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.884.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, φ2.3mm x 160 - 180cm
Mã phần lô PP2500294725
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
Mã phần lô PP2500294726
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
Mã phần lô PP2500294727
Giá từng phần lô 449,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.492.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm
Mã phần lô PP2500294728
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch
Mã phần lô PP2500294729
Giá từng phần lô 137,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.497.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.298.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,955
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đốt vi sóng điều trị u gan
Mã phần lô PP2500294730
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim sinh thiết Vú bằng chân không
Mã phần lô PP2500294731
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2500294732
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim tiêm rời các cỡ
Mã phần lô PP2500294733
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92466
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim rút thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2500294734
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
Mã phần lô PP2500294735
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
Mã phần lô PP2500294736
Giá từng phần lô 124,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.037.500
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động
Mã phần lô PP2500294737
Giá từng phần lô 156,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.493.200
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.830.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,864
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
Mã phần lô PP2500294738
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi
Mã phần lô PP2500294739
Giá từng phần lô 156,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.645.000
Mã hàng hóa (HS) 7017, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài
Mã phần lô PP2500294740
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.168.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm
Mã phần lô PP2500294741
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm
Mã phần lô PP2500294742
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lò xo mở các loại, chỉnh nha
Mã phần lô PP2500294743
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
Mã phần lô PP2500294744
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc vi khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2500294745
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421, 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500294746
Giá từng phần lô 1,005,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500294747
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421, 9018, 9023, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2500294748
Giá từng phần lô 369,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.012.500
Mã hàng hóa (HS) 8208, 8461
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,540,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500294749
Giá từng phần lô 5,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.297.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500294750
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm
Mã phần lô PP2500294751
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm
Mã phần lô PP2500294752
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm
Mã phần lô PP2500294753
Giá từng phần lô 94,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.166.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
Mã phần lô PP2500294754
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.462.500
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm
Mã phần lô PP2500294755
Giá từng phần lô 1,091,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.433.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.935.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,368,660
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm
Mã phần lô PP2500294756
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ly nhựa dùng một lần
Mã phần lô PP2500294757
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294758
Giá từng phần lô 141,750,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.770
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,256
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mắc cài lẻ các loại
Mã phần lô PP2500294759
Giá từng phần lô 3,723,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.318
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,847
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mắc cài sứ thường Clarity AdvanceSlot 22
Mã phần lô PP2500294760
Giá từng phần lô 136,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.498.375
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.832.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,968
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22
Mã phần lô PP2500294761
Giá từng phần lô 249,768,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.326.570
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.419.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,746,532
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mắc cài Victoria slot 22
Mã phần lô PP2500294762
Giá từng phần lô 15,566,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.674.812
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.448.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,497
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm
Mã phần lô PP2500294763
Giá từng phần lô 7,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.898.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.752.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,975
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500294764
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500294765
Giá từng phần lô 79,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02
Mã phần lô PP2500294766
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01
Mã phần lô PP2500294767
Giá từng phần lô 180,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
Mã phần lô PP2500294768
Giá từng phần lô 191,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.994.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
Mã phần lô PP2500294769
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thanh quản các cỡ, Larylgealmask airway
Mã phần lô PP2500294770
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9024
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500294771
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
Mã phần lô PP2500294772
Giá từng phần lô 3,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.752.500
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2500294773
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2500294774
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mask thở, hồi sức, gây mê các số
Mã phần lô PP2500294775
Giá từng phần lô 1,083,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1326
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500294776
Giá từng phần lô 67,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.665.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.643.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,310
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m
Mã phần lô PP2500294777
Giá từng phần lô 55,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.296.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.271.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,930
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm
Mã phần lô PP2500294778
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm
Mã phần lô PP2500294779
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm
Mã phần lô PP2500294780
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm
Mã phần lô PP2500294781
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm
Mã phần lô PP2500294782
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu
Mã phần lô PP2500294783
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu
Mã phần lô PP2500294784
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2500294785
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí
Mã phần lô PP2500294786
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2500294787
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mỏvịt nhựa khám sản khoa
Mã phần lô PP2500294788
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống
Mã phần lô PP2500294789
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500294790
Giá từng phần lô 18,787,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.090.760
Mã hàng hóa (HS) 9612
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.575.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,816
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan cắt răng số 8
Mã phần lô PP2500294791
Giá từng phần lô 520,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.003.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.001.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan nha Endo Z
Mã phần lô PP2500294792
Giá từng phần lô 21,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.453.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.678.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan nha kim cương các cỡ
Mã phần lô PP2500294793
Giá từng phần lô 351,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.497.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.965.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,269,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi
Mã phần lô PP2500294794
Giá từng phần lô 516,272,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.204.525
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.695.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,091
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ
Mã phần lô PP2500294795
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2500294796
Giá từng phần lô 129,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.795.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96
Mã phần lô PP2500294797
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày
Mã phần lô PP2500294798
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nhám kẽ nha khoa các màu
Mã phần lô PP2500294799
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nhiệt kế điện tử kẹp nách
Mã phần lô PP2500294800
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.287.500
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
Mã phần lô PP2500294801
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307, 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16336
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nón giấy y tế
Mã phần lô PP2500294802
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307, 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11713
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2500294803
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17261
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500294804
Giá từng phần lô 1,365,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,479,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2500294805
Giá từng phần lô 37,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.123.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.124.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,463
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung
Mã phần lô PP2500294806
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống chỉnh nha, ống răng số 6
Mã phần lô PP2500294807
Giá từng phần lô 2,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống chỉnh nha, ống răng số 7
Mã phần lô PP2500294808
Giá từng phần lô 2,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
Mã phần lô PP2500294809
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2500294810
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2500294811
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ
Mã phần lô PP2500294812
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống mở khí quản thở máy các cỡ
Mã phần lô PP2500294813
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
Mã phần lô PP2500294814
Giá từng phần lô 456,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
Mã phần lô PP2500294815
Giá từng phần lô 406,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
Mã phần lô PP2500294816
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43151
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
Mã phần lô PP2500294817
Giá từng phần lô 1,337,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.387.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 27740
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,067,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
Mã phần lô PP2500294818
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
Mã phần lô PP2500294819
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml
Mã phần lô PP2500294820
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml
Mã phần lô PP2500294821
Giá từng phần lô 55,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml
Mã phần lô PP2500294822
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.438.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
Mã phần lô PP2500294823
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml
Mã phần lô PP2500294824
Giá từng phần lô 1,387,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
Mã phần lô PP2500294825
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống lấy máu chân không Serum, 4ml
Mã phần lô PP2500294826
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500294827
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500294828
Giá từng phần lô 28,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.352.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2500294829
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nối dây máy thở Catheter mount
Mã phần lô PP2500294830
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2500294831
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr
Mã phần lô PP2500294832
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9028
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr
Mã phần lô PP2500294833
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nội khí quản lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2500294834
Giá từng phần lô 649,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.481.250
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9029
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet
Mã phần lô PP2500294835
Giá từng phần lô 649,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.462.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens
Mã phần lô PP2500294836
Giá từng phần lô 449,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.497.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.498.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,955
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96
Mã phần lô PP2500294837
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm
Mã phần lô PP2500294838
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
Mã phần lô PP2500294839
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2
Mã phần lô PP2500294840
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ.
Mã phần lô PP2500294841
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ.
Mã phần lô PP2500294842
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da
Mã phần lô PP2500294843
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông niệu quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294844
Giá từng phần lô 6,069,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.551.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thông niệu quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294845
Giá từng phần lô 6,069,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.551.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm
Mã phần lô PP2500294846
Giá từng phần lô 229,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g
Mã phần lô PP2500294847
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2500294848
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2500294849
Giá từng phần lô 2,370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Protaper tay các số (Dentsply)
Mã phần lô PP2500294850
Giá từng phần lô 107,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.955.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que hàn dây túi máu
Mã phần lô PP2500294851
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2500294852
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que test đường huyết nhanh
Mã phần lô PP2500294853
Giá từng phần lô 2,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27740
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
ReactionVessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I
Mã phần lô PP2500294854
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Reamer nha khoa các số, dài các cỡ
Mã phần lô PP2500294855
Giá từng phần lô 58,704,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.028.563
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.546.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,572
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2500294856
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2500294857
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2500294858
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2500294859
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 30mm
Mã phần lô PP2500294860
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, φ2.2mm độ mở rọ 22mm
Mã phần lô PP2500294861
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
Mã phần lô PP2500294862
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ
Mã phần lô PP2500294863
Giá từng phần lô 7,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.865.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
Mã phần lô PP2500294864
Giá từng phần lô 9,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500294865
Giá từng phần lô 11,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.756.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.086.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông dạ dày có nắp các số
Mã phần lô PP2500294866
Giá từng phần lô 217,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.113.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.119.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde dạ dày có nắp các số
Mã phần lô PP2500294867
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde dạ dày silicone có nắp các số
Mã phần lô PP2500294868
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
Mã phần lô PP2500294869
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500294870
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde dẫn lưu phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500294871
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294872
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294873
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ
Mã phần lô PP2500294874
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.040.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.685.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294875
Giá từng phần lô 28,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.749.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.149.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,985
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500294876
Giá từng phần lô 13,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.499.475
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ
Mã phần lô PP2500294877
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.584.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.339.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,688
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde hậu môn Rectal các số
Mã phần lô PP2500294878
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng
Mã phần lô PP2500294879
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng
Mã phần lô PP2500294880
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 278
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng
Mã phần lô PP2500294881
Giá từng phần lô 812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng
Mã phần lô PP2500294882
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng
Mã phần lô PP2500294883
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde Nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2500294884
Giá từng phần lô 6,838,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.129.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.393.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,582
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter
Mã phần lô PP2500294885
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch
Mã phần lô PP2500294886
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng
Mã phần lô PP2500294887
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong
Mã phần lô PP2500294888
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng
Mã phần lô PP2500294889
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent nhựa đường mật các cỡ
Mã phần lô PP2500294890
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent đường mật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294891
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ
Mã phần lô PP2500294892
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2500294893
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus
Mã phần lô PP2500294894
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent niệu quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500294895
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Súng gắn kim sinh thiết Magnumsử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500294896
Giá từng phần lô 291,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
Mã phần lô PP2500294897
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm
Mã phần lô PP2500294898
Giá từng phần lô 254,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm
Mã phần lô PP2500294899
Giá từng phần lô 330,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4007
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28 x φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10
Mã phần lô PP2500294900
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, φ5mm x 37cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10
Mã phần lô PP2500294901
Giá từng phần lô 1,711,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,672,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, φ5mm x 23cm, tương thích máy ValleylabFT10, LS10
Mã phần lô PP2500294902
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500294903
Giá từng phần lô 641,518,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.139.190
Mã hàng hóa (HS) 4821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.531.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,622,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp
Mã phần lô PP2500294904
Giá từng phần lô 91,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.853.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.131.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2158
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải)
Mã phần lô PP2500294905
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005, 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải)
Mã phần lô PP2500294906
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005, 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C
Mã phần lô PP2500294907
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test độ sạch bát đĩa
Mã phần lô PP2500294908
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Foocmon
Mã phần lô PP2500294909
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test hàn the
Mã phần lô PP2500294910
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Hypochlorid
Mã phần lô PP2500294911
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu
Mã phần lô PP2500294912
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Nitrat
Mã phần lô PP2500294913
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Nitrit
Mã phần lô PP2500294914
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test ôi khét dầu mỡ
Mã phần lô PP2500294915
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test phẩm màu
Mã phần lô PP2500294916
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Salicylic
Mã phần lô PP2500294917
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test Sulfite
Mã phần lô PP2500294918
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại
Mã phần lô PP2500294919
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17 và 30 kết nối côn
Mã phần lô PP2500294920
Giá từng phần lô 340,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.412.500
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,108,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
Mã phần lô PP2500294921
Giá từng phần lô 344,181,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.136.350
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.463.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,727
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thiết bị cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2500294922
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500294923
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500294924
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie
Mã phần lô PP2500294925
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9031
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
Mã phần lô PP2500294926
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.551.875
Mã hàng hóa (HS) 9032
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,038
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
Mã phần lô PP2500294927
Giá từng phần lô 1,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.850
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thun buộc mắc cài 45 độ các loại
Mã phần lô PP2500294928
Giá từng phần lô 385,498,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.124.100
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.924.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,782,482
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thun buộc mắc cài, A-1
Mã phần lô PP2500294929
Giá từng phần lô 200,713,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.535.050
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.249.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,701
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thun chuỗi nha các loại
Mã phần lô PP2500294930
Giá từng phần lô 271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2500294931
Giá từng phần lô 2,388,089,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.066.9
Mã hàng hóa (HS) 2812, 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.831.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,821,339
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thun Tách kẽ
Mã phần lô PP2500294932
Giá từng phần lô 119,979,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.984.580
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.992.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,692
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tinh hoàn nhân tạo
Mã phần lô PP2500294933
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm
Mã phần lô PP2500294934
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm
Mã phần lô PP2500294935
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm
Mã phần lô PP2500294936
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm
Mã phần lô PP2500294937
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng
Mã phần lô PP2500294938
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi chống đông ACDA
Mã phần lô PP2500294939
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi chứa cho hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2500294940
Giá từng phần lô 11,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.999.775
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.199.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,996
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi dẫn lưu đường Mật
Mã phần lô PP2500294941
Giá từng phần lô 6,482,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.025
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,241
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đo khối lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500294942
Giá từng phần lô 7,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.889.375
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.748.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,788
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm
Mã phần lô PP2500294943
Giá từng phần lô 5,433,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.075.313
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,507
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 18 x 24cm
Mã phần lô PP2500294944
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.606.875
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,138
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm
Mã phần lô PP2500294945
Giá từng phần lô 6,693,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.020.313
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.342.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,407
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm
Mã phần lô PP2500294946
Giá từng phần lô 4,488,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.563
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.571.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,332
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm
Mã phần lô PP2500294947
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI
Mã phần lô PP2500294948
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500294949
Giá từng phần lô 587,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch
Mã phần lô PP2500294950
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4007
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2500294951
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
Mã phần lô PP2500294952
Giá từng phần lô 114,634,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.975.605
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.121.949
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,513
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
Mã phần lô PP2500294953
Giá từng phần lô 349,332,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.999.270
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.266.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,986
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
Mã phần lô PP2500294954
Giá từng phần lô 418,230,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.672.770
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.380.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,273,456
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
Mã phần lô PP2500294955
Giá từng phần lô 453,668,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.251.300
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.783.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,026
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm
Mã phần lô PP2500294956
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
Mã phần lô PP2500294957
Giá từng phần lô 1,913,721,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.291.3
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.802.644
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,705,828
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
Mã phần lô PP2500294958
Giá từng phần lô 507,760,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.820.420
Mã hàng hóa (HS) 3926, 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.716.196
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,409
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
Mã phần lô PP2500294959
Giá từng phần lô 345,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3926, 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,178,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
Mã phần lô PP2500294960
Giá từng phần lô 620,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm
Mã phần lô PP2500294961
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm
Mã phần lô PP2500294962
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm
Mã phần lô PP2500294963
Giá từng phần lô 8,335,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.251.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.917.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm
Mã phần lô PP2500294964
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm
Mã phần lô PP2500294965
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm
Mã phần lô PP2500294966
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm
Mã phần lô PP2500294967
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi máu ba loại 250ml
Mã phần lô PP2500294968
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh
Mã phần lô PP2500294969
Giá từng phần lô 403,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.951.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.377.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,059,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi máu ba loại 350ml
Mã phần lô PP2500294970
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh
Mã phần lô PP2500294971
Giá từng phần lô 1,034,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.223.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.237.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,524,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump
Mã phần lô PP2500294972
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 463
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml
Mã phần lô PP2500294973
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1542
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tuýp hút đờm loại thường
Mã phần lô PP2500294974
Giá từng phần lô 202,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.800.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,290
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich
Mã phần lô PP2500294975
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cầm máu mũi, PolyvinylAlcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây
Mã phần lô PP2500294976
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005, 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây
Mã phần lô PP2500294977
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm
Mã phần lô PP2500294978
Giá từng phần lô 912,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.337.500
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,686,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cầm máu, Cellulose10 x 20cm
Mã phần lô PP2500294979
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm
Mã phần lô PP2500294980
Giá từng phần lô 707,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.617.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.621.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,612,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm
Mã phần lô PP2500294981
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2500294982
Giá từng phần lô 747,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2500294983
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
Mã phần lô PP2500294984
Giá từng phần lô 116,070,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.052.875
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.624.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,058
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
Mã phần lô PP2500294985
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500294986
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc)
Mã phần lô PP2500294987
Giá từng phần lô 323,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.865.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,857,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc)
Mã phần lô PP2500294988
Giá từng phần lô 140,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.131.250
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.061.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc)
Mã phần lô PP2500294989
Giá từng phần lô 140,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.131.250
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.061.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vỏ ngoài trocar các kích cỡ
Mã phần lô PP2500294990
Giá từng phần lô 455,638,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.729.063
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.473.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,834,582
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng cấy định lượng 1μl
Mã phần lô PP2500294991
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3916
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng cấy định lượng 10μl
Mã phần lô PP2500294992
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3916
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500294993
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11096
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vòng đeo tay cho bé sơ sinh
Mã phần lô PP2500294994
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294995
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294996
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294997
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294998
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 3926, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500294999
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295000
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295001
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295002
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 3926, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295003
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295004
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295005
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500295006
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006, 3926, 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 1
Mã phần lô PP2500295007
Giá từng phần lô 179,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.887.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1
Mã phần lô PP2500295008
Giá từng phần lô 1,078,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2500295009
Giá từng phần lô 227,622,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.716.950
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.667.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,339
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2500295010
Giá từng phần lô 759,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.336.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.690.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,386,725
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm
Mã phần lô PP2500295011
Giá từng phần lô 905,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.846.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,576,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin
Mã phần lô PP2500295012
Giá từng phần lô 1,251,337,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.503.230
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.968.174
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,770,065
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295013
Giá từng phần lô 183,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.691.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.256.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,835
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295014
Giá từng phần lô 367,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.383.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.512.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,670
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295015
Giá từng phần lô 296,375,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.281.719
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.731.469
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,445,635
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295016
Giá từng phần lô 2,912,590,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.442.969
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.406.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,688,860
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295017
Giá từng phần lô 4,540,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.084.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.039.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,101,688
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295018
Giá từng phần lô 6,135,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.601.493.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.147.363.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,029,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295019
Giá từng phần lô 805,470,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.103.063
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.914.763
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,082,062
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2500295020
Giá từng phần lô 2,084,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.691.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.722.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,273,830
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
Mã phần lô PP2500295021
Giá từng phần lô 31,262,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.447.025
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.941.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,941
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2500295022
Giá từng phần lô 87,066,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.299.763
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.473.223
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,996
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2500295023
Giá từng phần lô 227,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.709.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,180
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin
Mã phần lô PP2500295024
Giá từng phần lô 30,641,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.980.825
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.724.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,617
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50 sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295025
Giá từng phần lô 2,746,311,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.733.813
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.209.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,194,677
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295026
Giá từng phần lô 28,167,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.125.475
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.858.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,510
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295027
Giá từng phần lô 140,836,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.627.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.292.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,548
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295028
Giá từng phần lô 51,465,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.599.313
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.013.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,987
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295029
Giá từng phần lô 343,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.328.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.086.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,146,575
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần
Mã phần lô PP2500295030
Giá từng phần lô 284,518,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.388.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.581.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,778
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại
Mã phần lô PP2500295031
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500295032
Giá từng phần lô 1,237,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,566,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45 không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2500295033
Giá từng phần lô 505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2
Mã phần lô PP2500295034
Giá từng phần lô 880,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,203,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc
Mã phần lô PP2500295035
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi
Mã phần lô PP2500295036
Giá từng phần lô 3,008,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2500295037
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu
Mã phần lô PP2500295038
Giá từng phần lô 1,204,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,067,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu - cắt Trĩ
Mã phần lô PP2500295039
Giá từng phần lô 3,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ
Mã phần lô PP2500295040
Giá từng phần lô 1,043,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45, dùng trong PT nội soi 2
Mã phần lô PP2500295041
Giá từng phần lô 778,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2500295042
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm không dây 13cm
Mã phần lô PP2500295043
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm không dây 26cm
Mã phần lô PP2500295044
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dao siêu âm không dây 39cm
Mã phần lô PP2500295045
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500295046
Giá từng phần lô 174,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.226.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.239.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,535
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500295047
Giá từng phần lô 102,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.800.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Pin cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500295048
Giá từng phần lô 80,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay lắp pin dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500295049
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.391.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500295050
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Stent niệu quản các cỡ RS-612
Mã phần lô PP2500295051
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông đầu J-Típ
Mã phần lô PP2500295052
Giá từng phần lô 397,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm
Mã phần lô PP2500295053
Giá từng phần lô 1,864,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,967,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo historal
Mã phần lô PP2500295054
Giá từng phần lô 89,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.000.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.266.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,010
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bóng nong niệu quản
Mã phần lô PP2500295055
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ
Mã phần lô PP2500295056
Giá từng phần lô 209,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.495.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,910
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm
Mã phần lô PP2500295057
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.287.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole
Mã phần lô PP2500295058
Giá từng phần lô 339,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.998.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,970
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2500295059
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi máu bốn loại 350ml
Mã phần lô PP2500295060
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO)
Mã phần lô PP2500295061
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO)
Mã phần lô PP2500295062
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da
Mã phần lô PP2500295063
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai nhựa
Mã phần lô PP2500295064
Giá từng phần lô 1,278,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.175
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,184
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500295065
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chêm nhựa các màu
Mã phần lô PP2500295066
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Côn phụ các số( B-C-D)
Mã phần lô PP2500295067
Giá từng phần lô 103,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.454.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.145.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Côn giấy
Mã phần lô PP2500295068
Giá từng phần lô 3,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan Endo Z
Mã phần lô PP2500295069
Giá từng phần lô 9,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.051.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,030
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi thép mài nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2500295070
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi đánh bóng sứ các màu
Mã phần lô PP2500295071
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Trâm trơn các cỡ
Mã phần lô PP2500295072
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ Lèn dọc các số(Buchan)
Mã phần lô PP2500295073
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent)
Mã phần lô PP2500295074
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cán gắn đĩa Soflex 2
Mã phần lô PP2500295075
Giá từng phần lô 12,410,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.307.620
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.343.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,153
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nhám kẽ nha các màu
Mã phần lô PP2500295076
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Protaper tay các số( Dentsply)
Mã phần lô PP2500295077
Giá từng phần lô 92,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lò xo kéo đóng khoảng
Mã phần lô PP2500295078
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018, 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng nhám kẽ chỉnh nha
Mã phần lô PP2500295079
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài
Mã phần lô PP2500295080
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì (Hawley)
Mã phần lô PP2500295081
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì có 1 lò xo
Mã phần lô PP2500295082
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì có 2 lò xo
Mã phần lô PP2500295083
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì có 3 lò xo
Mã phần lô PP2500295084
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì nâng khớp có 3 lò xo
Mã phần lô PP2500295085
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm duy trì cung môi dài (Wrap Around)
Mã phần lô PP2500295086
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máng duy trì (Essix Retainer)
Mã phần lô PP2500295087
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mặt phẳng nghiêng
Mã phần lô PP2500295088
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máng chống nghiến 1.5mm
Mã phần lô PP2500295089
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máng trong mềm ngoài cứng 1.2mm
Mã phần lô PP2500295090
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máng trong mềm ngoài cứng 1.8mm
Mã phần lô PP2500295091
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm cố định (TPA, LA)
Mã phần lô PP2500295092
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ chức năng hạng 2 (Activator II - monoblock)
Mã phần lô PP2500295093
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ chức năng (Twin Block) không ốc nong
Mã phần lô PP2500295094
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ chức năng (Twin Block) 1 ốc nong
Mã phần lô PP2500295095
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ chức năng (Twin Block) 2 ốc nong
Mã phần lô PP2500295096
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ chức năng (Twin Block) 3 ốc nong
Mã phần lô PP2500295097
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ nong hàm (Rapid Hydrax RPE)
Mã phần lô PP2500295098
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ nong hàm (Quad Helix)
Mã phần lô PP2500295099
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ nong hàm (Bonded Hyrax)
Mã phần lô PP2500295100
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ nong cánh quạt cố định
Mã phần lô PP2500295101
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khí cụ nong cánh quạt tháo lắp
Mã phần lô PP2500295102
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm kéo Face mask không ốc nong
Mã phần lô PP2500295103
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hàm kéo Face mask có ốc nong
Mã phần lô PP2500295104
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 10 (1 hàm)
Mã phần lô PP2500295105
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 10 (2 hàm)
Mã phần lô PP2500295106
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 20 (1 hàm)
Mã phần lô PP2500295107
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 20 (2 hàm)
Mã phần lô PP2500295108
Giá từng phần lô 215,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 30 (1 hàm)
Mã phần lô PP2500295109
Giá từng phần lô 236,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select 30 (2 hàm)
Mã phần lô PP2500295110
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (1 hàm)
Mã phần lô PP2500295111
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Select Unlimited (2 hàm)
Mã phần lô PP2500295112
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ khay chỉnh nha Pro (2 hàm)
Mã phần lô PP2500295113
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay cá nhân
Mã phần lô PP2500295114
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo
Mã phần lô PP2500295115
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
Mã phần lô PP2500295116
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo
Mã phần lô PP2500295117
Giá từng phần lô 52,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.656.250
Mã hàng hóa (HS) 3005, 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo
Mã phần lô PP2500295118
Giá từng phần lô 62,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.912.500
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo
Mã phần lô PP2500295119
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3005, 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo
Mã phần lô PP2500295120
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo
Mã phần lô PP2500295121
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
Mã phần lô PP2500295122
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính
Mã phần lô PP2500295123
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo 0,8g dán da
Mã phần lô PP2500295124
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo 0,4g dán da
Mã phần lô PP2500295125
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo 0,5g dán da
Mã phần lô PP2500295126
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.287.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Keo 0,35g dán da
Mã phần lô PP2500295127
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp
Mã phần lô PP2500295128
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm
Mã phần lô PP2500295129
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm
Mã phần lô PP2500295130
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm
Mã phần lô PP2500295131
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm
Mã phần lô PP2500295132
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm
Mã phần lô PP2500295133
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm
Mã phần lô PP2500295134
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm
Mã phần lô PP2500295135
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm
Mã phần lô PP2500295136
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm
Mã phần lô PP2500295137
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm
Mã phần lô PP2500295138
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm
Mã phần lô PP2500295139
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm
Mã phần lô PP2500295140
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm
Mã phần lô PP2500295141
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm
Mã phần lô PP2500295142
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm
Mã phần lô PP2500295143
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm
Mã phần lô PP2500295144
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm
Mã phần lô PP2500295145
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm
Mã phần lô PP2500295146
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm
Mã phần lô PP2500295147
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm
Mã phần lô PP2500295148
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn
Mã phần lô PP2500295149
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5μm
Mã phần lô PP2500295150
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn
Mã phần lô PP2500295151
Giá từng phần lô 155,717,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.787.825
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.500.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,757
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn
Mã phần lô PP2500295152
Giá từng phần lô 1,348,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,223,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo định hình ngực, đai liền
Mã phần lô PP2500295153
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng mông cao trên eo, loại ngắn
Mã phần lô PP2500295154
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài trên đầu gối
Mã phần lô PP2500295155
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó cánh tay ngắn
Mã phần lô PP2500295156
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai băng mặt sau phẫu thuật
Mã phần lô PP2500295157
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó tay, lưng, ngực
Mã phần lô PP2500295158
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến bắp chân
Mã phần lô PP2500295159
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng mông loại ngắn, dây đeo vai
Mã phần lô PP2500295160
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng, mông, đùi, cao trên eo- dài qua gối đến gót chân chân
Mã phần lô PP2500295161
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài trên đầu gối
Mã phần lô PP2500295162
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai bó bụng, mông, đùi, cao dưới eo- dài qua gối đến bắp chân
Mã phần lô PP2500295163
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Áo định hình ngực, không kèm đai
Mã phần lô PP2500295164
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai rời, dùng theo áo B2
Mã phần lô PP2500295165
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS) 6212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc
Mã phần lô PP2500295166
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể
Mã phần lô PP2500295167
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin
Mã phần lô PP2500295168
Giá từng phần lô 483,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,259,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan
Mã phần lô PP2500295169
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2500295170
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin
Mã phần lô PP2500295171
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500295172
Giá từng phần lô 334,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.830.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2500295173
Giá từng phần lô 608,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.660.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,133,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai
Mã phần lô PP2500295174
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ
Mã phần lô PP2500295175
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung
Mã phần lô PP2500295176
Giá từng phần lô 125,876,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.407.075
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.056.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,142
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu
Mã phần lô PP2500295177
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu
Mã phần lô PP2500295178
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI
Mã phần lô PP2500295179
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây)
Mã phần lô PP2500295180
Giá từng phần lô 82,857,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.143.200
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,864
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02
Mã phần lô PP2500295181
Giá từng phần lô 239,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng
Mã phần lô PP2500295182
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối.
Mã phần lô PP2500295183
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối
Mã phần lô PP2500295184
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp
Mã phần lô PP2500295185
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.637.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân
Mã phần lô PP2500295186
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai hỗ trợ mắt cáchân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cáchân
Mã phần lô PP2500295187
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nẹp cố định cổ tay
Mã phần lô PP2500295188
Giá từng phần lô 9,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.765.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái
Mã phần lô PP2500295189
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay
Mã phần lô PP2500295190
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay
Mã phần lô PP2500295191
Giá từng phần lô 22,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.912.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực
Mã phần lô PP2500295192
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem
Mã phần lô PP2500295193
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80
Mã phần lô PP2500295194
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160
Mã phần lô PP2500295195
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml
Mã phần lô PP2500295196
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đánh dấu u vú 466.9 mm
Mã phần lô PP2500295197
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến BIS đo độ mê sâu sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2500295198
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo
Mã phần lô PP2500295199
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart
Mã phần lô PP2500295200
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống soi mềm tiêu hoá( thờigian 4 tiếng)
Mã phần lô PP2500295201
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Rọ bắt sỏi
Mã phần lô PP2500295202
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser
Mã phần lô PP2500295203
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner
Mã phần lô PP2500295204
Giá từng phần lô 168,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.540.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống thông màng nhĩ tạm thời
Mã phần lô PP2500295205
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kim đánh dấu u vú 240.6 mm
Mã phần lô PP2500295206
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
Mã phần lô PP2500295207
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2
Mã phần lô PP2500295208
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2
Mã phần lô PP2500295209
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2
Mã phần lô PP2500295210
Giá từng phần lô 18,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.167.500
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.611.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
Mã phần lô PP2500295211
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3923, 3926, 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295212
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000.0
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295213
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295214
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295215
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295216
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295217
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295218
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA
Mã phần lô PP2500295219
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
Mã phần lô PP2500295220
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
Mã phần lô PP2500295221
Giá từng phần lô 438,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,581,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
Mã phần lô PP2500295222
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
Mã phần lô PP2500295223
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->