Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế xét nghiệm và hàng hóa thông dụng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500001493-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế xét nghiệm và hàng hóa thông dụng
Số hiệu KHLCNT PL2400328223
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 20,061,512,246 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400550255 - Áo phẫu thuật L 144,900,000 197.590.910 Thiết bị y tế 72450000 518 4,347,000
2 PP2400550256 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 8,750,000 11.931.819 Thiết bị y tế 4375000 31 262,500
3 PP2400550257 - Băng bột bó 15cmx450cm 189,000,000 257.727.273 Thiết bị y tế 94500000 864 5,670,000
4 PP2400550258 - Băng bột bó 20cmx460cm 46,500,000 63.409.091 Thiết bị y tế 23250000 185 1,395,000
5 PP2400550259 - Băng cá nhân cầm máu 7,200,000 9.818.182 Thiết bị y tế 3600000 4439 216,000
6 PP2400550260 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 520,800 710.182 Thiết bị y tế 260400 1 15,624
7 PP2400550261 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 1,025,000 1.397.728 Thiết bị y tế 512500 1 30,750
8 PP2400550262 - Băng cố định xương sườn 8cmx4.5m 23,340,000 31.827.273 Thiết bị y tế 11670000 25 700,200
9 PP2400550263 - Băng dính 5cmx5m 800,000,000 1.090.909.091 Thiết bị y tế 400000000 2466 24,000,000
10 PP2400550264 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm 3,000,000 4.090.910 Thiết bị y tế 1500000 124 90,000
11 PP2400550265 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm 7,000,000 9.545.455 Thiết bị y tế 3500000 247 210,000
12 PP2400550266 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm 4,500,000 6.136.364 Thiết bị y tế 2250000 124 135,000
13 PP2400550267 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm 6,000,000 8.181.819 Thiết bị y tế 3000000 124 180,000
14 PP2400550268 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm 2,050,000 2.795.455 Thiết bị y tế 1025000 124 61,500
15 PP2400550269 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm 21,000,000 28.636.364 Thiết bị y tế 10500000 1233 630,000
16 PP2400550270 - Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn 58,000,000 79.090.910 Thiết bị y tế 29000000 50 1,740,000
17 PP2400550271 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 14,700,000 20.045.455 Thiết bị y tế 7350000 13 441,000
18 PP2400550272 - Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm 11,400,000 15.545.455 Thiết bị y tế 5700000 247 342,000
19 PP2400550273 - Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) 7,500,000 10.227.273 Thiết bị y tế 3750000 370 225,000
20 PP2400550274 - Băng thun 2 móc 5.5 mx 8cm 360,000,000 490.909.091 Thiết bị y tế 180000000 2466 10,800,000
21 PP2400550275 - Băng vải cuộn 10cmx5m 22,750,000 31.022.728 Thiết bị y tế 11375000 1603 682,500
22 PP2400550276 - Bao cao su 9,000,000 12.272.728 Thiết bị y tế 4500000 1480 270,000
23 PP2400550277 - Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh 7,623,000 10.395.000 Thiết bị y tế 3811500 150 228,690
24 PP2400550278 - Bình dẫn lưu vết thương 200ml 196,000,000 267.272.728 Thiết bị y tế 98000000 247 5,880,000
25 PP2400550279 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) 3,780,000 5.154.546 Thiết bị y tế 1890000 8 113,400
26 PP2400550280 - Bộ bơm tiêm 65ml kèm dây truyền 140,000,000 190.909.091 Thiết bị y tế 70000000 25 4,200,000
27 PP2400550281 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn 2,100,000 2.863.637 Thiết bị y tế 1050000 2 63,000
28 PP2400550282 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em 1,650,000 2.250.000 Thiết bị y tế 825000 2 49,500
29 PP2400550283 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh 1,750,000 2.386.364 Thiết bị y tế 875000 2 52,500
30 PP2400550284 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng 35,962,500 49.039.773 Thiết bị y tế 17981250 2 1,078,875
31 PP2400550285 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần 117,600,000 160.363.637 Thiết bị y tế 58800000 25 3,528,000
32 PP2400550286 - Bộ dây hút đờm kín 10,500,000 14.318.182 Thiết bị y tế 5250000 13 315,000
33 PP2400550287 - Bộ dây kim cong cánh bướm 7,000,000 9.545.455 Thiết bị y tế 3500000 25 210,000
34 PP2400550288 - Bộ dây máy thở 24,885,000 33.934.091 Thiết bị y tế 12442500 37 746,550
35 PP2400550289 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước 6,930,000 9.450.000 Thiết bị y tế 3465000 9 207,900
36 PP2400550290 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 130,000,000 177.272.728 Thiết bị y tế 65000000 50 3,900,000
37 PP2400550291 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 65,000,000 88.636.364 Thiết bị y tế 32500000 25 1,950,000
38 PP2400550292 - Bộ khăn chụp mạch vành C 533,340,000 727.281.819 Thiết bị y tế 266670000 222 16,000,200
39 PP2400550293 - Bộ khăn gây tê tuỷ sống 189,000,000 257.727.273 Thiết bị y tế 94500000 370 5,670,000
40 PP2400550294 - Bộ khăn nội soi khớp gối 187,950,000 256.295.455 Thiết bị y tế 93975000 87 5,638,500
41 PP2400550295 - Bộ phun khí dung người lớn 20,580,000 28.063.637 Thiết bị y tế 10290000 247 617,400
42 PP2400550296 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng 30,350,000 41.386.364 Thiết bị y tế 15175000 1 910,500
43 PP2400550297 - Bơm cho ăn 50ml 16,400,000 22.363.637 Thiết bị y tế 8200000 494 492,000
44 PP2400550298 - Bơm tiêm 10ml 273,000,000 372.272.728 Thiết bị y tế 136500000 32055 8,190,000
45 PP2400550299 - Bơm tiêm 1ml 19,900,000 27.136.364 Thiết bị y tế 9950000 3083 597,000
46 PP2400550300 - Bơm tiêm 20ml 109,200,000 148.909.091 Thiết bị y tế 54600000 6165 3,276,000
47 PP2400550301 - Bơm tiêm 50ml 58,500,000 79.772.728 Thiết bị y tế 29250000 1603 1,755,000
48 PP2400550302 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 15,800,000 21.545.455 Thiết bị y tế 7900000 247 474,000
49 PP2400550303 - Bơm tiêm 5ml 525,000,000 715.909.091 Thiết bị y tế 262500000 86302 15,750,000
50 PP2400550304 - Bơm tiêm đầu xoắn dùng cho thông tráng catheter các loại 5ml, 10ml 15,000,000 20.454.546 Thiết bị y tế 7500000 124 450,000
51 PP2400550305 - Bơm tiêm vắc xin 1ml (23G) 3,500,000 4.772.728 Thiết bị y tế 1750000 617 105,000
52 PP2400550306 - Bông hút nước y tế 128,400,000 175.090.910 Thiết bị y tế 64200000 148 3,852,000
53 PP2400550307 - Cassette Omnicell 21,000,000 28.636.364 Thiết bị y tế 10500000 1850 630,000
54 PP2400550308 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng - Catheter 2 nòng dùng cho lọc máu, kích thước 12F 8,190,000 11.168.182 Thiết bị y tế 4095000 4 245,700
55 PP2400550309 - Cây đè lưỡi gỗ 9,240,000 12.600.000 Thiết bị y tế 4620000 4932 277,200
56 PP2400550310 - Chèn lưỡi nhựa các số 6,148,500 8.384.319 Thiết bị y tế 3074250 185 184,455
57 PP2400550311 - Chỉ Catgut số 2/0 kim tròn 27,600,000 37.636.364 Thiết bị y tế 13800000 247 828,000
58 PP2400550312 - Chỉ khâu eo cổ tử cung 829,500 1.131.137 Thiết bị y tế 414750 2 24,885
59 PP2400550313 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 8,010,000 10.922.728 Thiết bị y tế 4005000 111 240,300
60 PP2400550314 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 17,463,600 23.814.000 Thiết bị y tế 8731800 222 523,908
61 PP2400550315 - Chỉ Silk số 3/0 (có kim) 10,200,000 13.909.091 Thiết bị y tế 5100000 148 306,000
62 PP2400550316 - Chỉ Silk số 3/0 không kim 10,063,200 13.722.546 Thiết bị y tế 5031600 30 301,896
63 PP2400550317 - Chỉ Silk số 4/0 1,380,000 1.881.819 Thiết bị y tế 690000 15 41,400
64 PP2400550318 - Chỉ thị hoá học tiệt trùng khô 4,552,900 6.208.500 Thiết bị y tế 2276450 1 136,587
65 PP2400550319 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 1292 3,845,000 5.243.182 Thiết bị y tế 1922500 7 115,350
66 PP2400550320 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng bằng nhiệt khô và bằng khí EthyleneOxide (EO) 3,059,100 4.171.500 Thiết bị y tế 1529550 13 91,773
67 PP2400550321 - Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm 35,000,000 47.727.273 Thiết bị y tế 17500000 124 1,050,000
68 PP2400550322 - Cuộn màn Parafilm M dài 38 mét, rộng 10cm 1,500,000 2.045.455 Thiết bị y tế 750000 1 45,000
69 PP2400550323 - Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ 51,000,000 69.545.455 Thiết bị y tế 25500000 37 1,530,000
70 PP2400550324 - Đai số 8 H1 các cỡ 21,120,000 28.800.000 Thiết bị y tế 10560000 30 633,600
71 PP2400550325 - Đai thắt lưng H1 các cỡ 3,900,000 5.318.182 Thiết bị y tế 1950000 4 117,000
72 PP2400550326 - Đai xương sườn H1 các cỡ 1,230,000 1.677.273 Thiết bị y tế 615000 2 36,900
73 PP2400550327 - Đầu tip 10μl 3,010,560 4.105.310 Thiết bị y tế 1505280 474 90,316
74 PP2400550328 - Đầu côn trắng 10 μl 1,120,000 1.527.273 Thiết bị y tế 560000 1233 33,600
75 PP2400550329 - Đầu côn vàng 200μl 7,000,000 9.545.455 Thiết bị y tế 3500000 12329 210,000
76 PP2400550330 - Đầu côn xanh 1000 μl 1,344,000 1.832.728 Thiết bị y tế 672000 1973 40,320
77 PP2400550331 - Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm 42,700,000 58.227.273 Thiết bị y tế 21350000 432 1,281,000
78 PP2400550332 - Đầu tip có loc 1000 μl 10,561,536 14.402.095 Thiết bị y tế 5280768 1137 316,846
79 PP2400550333 - Đầu tip có loc 20 μl 3,601,920 4.911.710 Thiết bị y tế 1800960 474 108,057
80 PP2400550334 - Đầu tip có lọc 200 μl 15,600,000 21.272.728 Thiết bị y tế 7800000 1184 468,000
81 PP2400550335 - Đầu típ hút có lọc 1000 μl (hộp=96 cái) 50,273,280 68.554.473 Thiết bị y tế 25136640 15 1,508,198
82 PP2400550336 - Dây garo 3,600,000 4.909.091 Thiết bị y tế 1800000 148 108,000
83 PP2400550337 - Dây hút dịch có nắp 47,000,000 64.090.910 Thiết bị y tế 23500000 2466 1,410,000
84 PP2400550338 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 35,400,000 48.272.728 Thiết bị y tế 17700000 1233 1,062,000
85 PP2400550339 - Dây thở 1 nhánh 945,000 1.288.637 Thiết bị y tế 472500 37 28,350
86 PP2400550340 - Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em 60,000,000 81.818.182 Thiết bị y tế 30000000 1480 1,800,000
87 PP2400550341 - Dây thở oxy 2 nhánh ( Gọng mũi CANNULA) các cỡ 2,475,000 3.375.000 Thiết bị y tế 1237500 2 74,250
88 PP2400550342 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 25,200,000 34.363.637 Thiết bị y tế 12600000 60 756,000
89 PP2400550343 - Đĩa Khuếch đại 24 vị trí 12,600,000 17.181.819 Thiết bị y tế 6300000 60 378,000
90 PP2400550344 - Đĩa petri nhựa 90x15 22,800,000 31.090.910 Thiết bị y tế 11400000 1233 684,000
91 PP2400550345 - Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) 21,000,000 28.636.364 Thiết bị y tế 10500000 15 630,000
92 PP2400550346 - Đĩa xử lý 24 vị trí 25,200,000 34.363.637 Thiết bị y tế 12600000 60 756,000
93 PP2400550347 - Điện cực dán 48,600,000 66.272.728 Thiết bị y tế 24300000 3 1,458,000
94 PP2400550348 - Điện cực tim nền xốp 120,300,000 164.045.455 Thiết bị y tế 60150000 12329 3,609,000
95 PP2400550349 - Dụng cụ lấy máu dùng cho xét nghiệm khí máu 105,600,000 144.000.000 Thiết bị y tế 52800000 987 3,168,000
96 PP2400550350 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml 44,160,000 60.218.182 Thiết bị y tế 22080000 37 1,324,800
97 PP2400550351 - Filter làm ấm và lọc khuẩn (người lớn) 176,400,000 240.545.455 Thiết bị y tế 88200000 740 5,292,000
98 PP2400550352 - Filter làm ẩm và lọc khuẩn (trẻ em) 14,000,000 19.090.910 Thiết bị y tế 7000000 124 420,000
99 PP2400550353 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng 5,720,000 7.800.000 Thiết bị y tế 2860000 617 171,600
100 PP2400550354 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp 4,536,000 6.185.455 Thiết bị y tế 2268000 1110 136,080
101 PP2400550355 - Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng 413,000,000 563.181.819 Thiết bị y tế 206500000 86302 12,390,000
102 PP2400550356 - Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng 109,200,000 148.909.091 Thiết bị y tế 54600000 36987 3,276,000
103 PP2400550357 - Gạc hút y tế 0,8m x 1 m 312,800,000 426.545.455 Thiết bị y tế 156400000 12329 9,384,000
104 PP2400550358 - Gạc lưới tẩm nano-oligosaccharide, 10x10cm 25,000,000 34.090.910 Thiết bị y tế 12500000 25 750,000
105 PP2400550359 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng 7,920,000 10.800.000 Thiết bị y tế 3960000 740 237,600
106 PP2400550360 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng 2,640,000 3.600.000 Thiết bị y tế 1320000 987 79,200
107 PP2400550361 - Gạc phẫu thuật 5x6cmx6lớp đóng gói vô trùng 12,550,000 17.113.637 Thiết bị y tế 6275000 6165 376,500
108 PP2400550362 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng 551,500,000 752.045.455 Thiết bị y tế 275750000 12329 16,545,000
109 PP2400550363 - Gạc tẩm cồn 3x3m - 2 lớp 1,280,000 1.745.455 Thiết bị y tế 640000 1233 38,400
110 PP2400550364 - Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm 11,600,000 15.818.182 Thiết bị y tế 5800000 1233 348,000
111 PP2400550365 - Gạc vô trùng 3,100,000 4.227.273 Thiết bị y tế 1550000 1233 93,000
112 PP2400550366 - Gạc xốp lipido-colloid, 10x10cm 19,700,000 26.863.637 Thiết bị y tế 9850000 13 591,000
113 PP2400550367 - Găng tay cao su y tế không vô trùng dày 270,000,000 368.181.819 Thiết bị y tế 135000000 12329 8,100,000
114 PP2400550368 - Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) 885,000,000 1.206.818.182 Thiết bị y tế 442500000 18494 26,550,000
115 PP2400550369 - Găng tay khám các size 180,000,000 245.454.546 Thiết bị y tế 90000000 12329 5,400,000
116 PP2400550370 - Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) 540,000,000 736.363.637 Thiết bị y tế 270000000 36987 16,200,000
117 PP2400550371 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 607,500,000 828.409.091 Thiết bị y tế 303750000 18494 18,225,000
118 PP2400550372 - Giấy điện tim 3 cần 2,165,800 2.953.364 Thiết bị y tế 1082900 25 64,974
119 PP2400550373 - Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) 5,022,000 6.848.182 Thiết bị y tế 2511000 23 150,660
120 PP2400550374 - Giấy in cho máy đo khúc xạ 6,457,500 8.805.682 Thiết bị y tế 3228750 62 193,725
121 PP2400550375 - Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) 63,800,000 87.000.000 Thiết bị y tế 31900000 124 1,914,000
122 PP2400550376 - Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ 8,050,000 10.977.273 Thiết bị y tế 4025000 29 241,500
123 PP2400550377 - Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m 22,500,000 30.681.819 Thiết bị y tế 11250000 19 675,000
124 PP2400550378 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 2,278,500 3.107.046 Thiết bị y tế 1139250 87 68,355
125 PP2400550379 - Kẹp rốn sơ sinh 3,750,000 5.113.637 Thiết bị y tế 1875000 370 112,500
126 PP2400550380 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng 99,400,000 135.545.455 Thiết bị y tế 49700000 12329 2,982,000
127 PP2400550381 - Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng 73,500,000 100.227.273 Thiết bị y tế 36750000 18494 2,205,000
128 PP2400550382 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng 4,000,000 5.454.546 Thiết bị y tế 2000000 1233 120,000
129 PP2400550383 - Khóa 3 chạc có dây 25cm 16,245,000 22.152.273 Thiết bị y tế 8122500 617 487,350
130 PP2400550384 - Khoá 3 nhánh có dây nối 13,000,000 17.727.273 Thiết bị y tế 6500000 124 390,000
131 PP2400550385 - Khóa 3 nhánh không dây 8,000,000 10.909.091 Thiết bị y tế 4000000 124 240,000
132 PP2400550386 - Khóa 3 nhánh không dây 7,950,000 10.840.910 Thiết bị y tế 3975000 370 238,500
133 PP2400550387 - Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. 44,100,000 60.136.364 Thiết bị y tế 22050000 37 1,323,000
134 PP2400550388 - Kim én các cỡ 10,000,000 13.636.364 Thiết bị y tế 5000000 1233 300,000
135 PP2400550389 - Kim lấy máu bằng tay 1,000,000 1.363.637 Thiết bị y tế 500000 617 30,000
136 PP2400550390 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy 5,920,000 8.072.728 Thiết bị y tế 2960000 4932 177,600
137 PP2400550391 - Kim tiêm sử dụng 1 lần 105,000,000 143.181.819 Thiết bị y tế 52500000 36987 3,150,000
138 PP2400550392 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 178,200,000 243.000.000 Thiết bị y tế 89100000 8 5,346,000
139 PP2400550393 - Lam kính 7102 9,350,000 12.750.000 Thiết bị y tế 4675000 68 280,500
140 PP2400550394 - Lam kính nhám 9,000,000 12.272.728 Thiết bị y tế 4500000 37 270,000
141 PP2400550395 - Lam tích điện dương 24,624,000 33.578.182 Thiết bị y tế 12312000 320 738,720
142 PP2400550396 - Lamen 22x22mm 39,000,000 53.181.819 Thiết bị y tế 19500000 74 1,170,000
143 PP2400550397 - Lọ đựng mẫu nước tiểu 75,000,000 102.272.728 Thiết bị y tế 37500000 7398 2,250,000
144 PP2400550398 - Lọ đựng mẫu phân có muỗng không chất bảo quản 1,785,000 2.434.091 Thiết bị y tế 892500 124 53,550
145 PP2400550399 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 20,520,000 27.981.819 Thiết bị y tế 10260000 1480 615,600
146 PP2400550400 - Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml 2,000,000 2.727.273 Thiết bị y tế 1000000 124 60,000
147 PP2400550401 - Lưỡi dao cắt lạnh 46,400,000 63.272.728 Thiết bị y tế 23200000 99 1,392,000
148 PP2400550402 - Lưỡi dao mổ các số 32,000,000 43.636.364 Thiết bị y tế 16000000 3946 960,000
149 PP2400550403 - Màng mổ 35cmx35cm 280,500,000 382.500.000 Thiết bị y tế 140250000 210 8,415,000
150 PP2400550404 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 119,070,000 162.368.182 Thiết bị y tế 59535000 617 3,572,100
151 PP2400550405 - Mask thở oxy có túi 1,580,000 2.154.546 Thiết bị y tế 790000 13 47,400
152 PP2400550406 - Mask thở oxy người lớn 2,955,000 4.029.546 Thiết bị y tế 1477500 37 88,650
153 PP2400550407 - Mask thở oxy trẻ em 1,750,000 2.386.364 Thiết bị y tế 875000 13 52,500
154 PP2400550408 - Máy đo huyết áp 90,000,000 122.727.273 Thiết bị y tế 45000000 25 2,700,000
155 PP2400550409 - Miếng cầm máu mũi 80mm 12,578,000 17.151.819 Thiết bị y tế 6289000 25 377,340
156 PP2400550410 - Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm 14,742,000 20.102.728 Thiết bị y tế 7371000 962 442,260
157 PP2400550411 - Mũ giấy y tế vô trùng 53,500,000 72.954.546 Thiết bị y tế 26750000 12329 1,605,000
158 PP2400550412 - Mũ phẫu thuật không tiệt trùng 27,000,000 36.818.182 Thiết bị y tế 13500000 6165 810,000
159 PP2400550413 - Nẹp áo cột sống các cỡ 31,680,000 43.200.000 Thiết bị y tế 15840000 12 950,400
160 PP2400550414 - Nẹp áo vùng lưng H1 các cỡ 34,800,000 47.454.546 Thiết bị y tế 17400000 15 1,044,000
161 PP2400550415 - Nẹp cẳng tay H4 các cỡ 3,240,000 4.418.182 Thiết bị y tế 1620000 4 97,200
162 PP2400550416 - Nẹp chống xoay dài H2 2,000,000 2.727.273 Thiết bị y tế 1000000 2 60,000
163 PP2400550417 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ 46,200,000 63.000.000 Thiết bị y tế 23100000 26 1,386,000
164 PP2400550418 - Nẹp cổ cứng các cỡ 15,600,000 21.272.728 Thiết bị y tế 7800000 15 468,000
165 PP2400550419 - Nẹp cổ mềm các cỡ 420,000 572.728 Thiết bị y tế 210000 2 12,600
166 PP2400550420 - Nẹp gối các cỡ 155,400,000 211.909.091 Thiết bị y tế 77700000 92 4,662,000
167 PP2400550421 - Nẹp Iselin 5,500,000 7.500.000 Thiết bị y tế 2750000 68 165,000
168 PP2400550422 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 18,329,110 24.994.241 Thiết bị y tế 9164555 1 549,873
169 PP2400550423 - Nhiệt kế thủy ngân 11,500,000 15.681.819 Thiết bị y tế 5750000 62 345,000
170 PP2400550424 - Nút cao su trocar 11mm (loại dày) 3,120,000 4.254.546 Thiết bị y tế 1560000 4 93,600
171 PP2400550425 - Nút cao su trocar 6mm (loại dày) 7,280,000 9.927.273 Thiết bị y tế 3640000 9 218,400
172 PP2400550426 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt 9,000,000 12.272.728 Thiết bị y tế 4500000 1233 270,000
173 PP2400550427 - Ống chống tiêu đường 54,800,000 74.727.273 Thiết bị y tế 27400000 9864 1,644,000
174 PP2400550428 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng 37,660,000 51.354.546 Thiết bị y tế 18830000 1727 1,129,800
175 PP2400550429 - Ống đo tốc độ máu lắng bằng thủy tinh, hàm lượng Natri Citrat 3.2% hoặc 3.8% 9,000,000 12.272.728 Thiết bị y tế 4500000 222 270,000
176 PP2400550430 - Ống đựng mẫu thứ cấp 40,984,000 55.887.273 Thiết bị y tế 20492000 494 1,229,520
177 PP2400550431 - Ống Falcon 15ml 1,650,000 2.250.000 Thiết bị y tế 825000 124 49,500
178 PP2400550432 - Ống Falcon 15ml vô trùng 4,950,000 6.750.000 Thiết bị y tế 2475000 370 148,500
179 PP2400550433 - Ống Falcon thể tích 50ml nắp vặn 2,770,000 3.777.273 Thiết bị y tế 1385000 62 83,100
180 PP2400550434 - Ống khí Cannula Apnealink Nasal Cannula 4,200,000 5.727.273 Thiết bị y tế 2100000 8 126,000
181 PP2400550435 - Ống ly tâm thủy tinh 10 ml (không có nắp) 9,900,000 13.500.000 Thiết bị y tế 4950000 37 297,000
182 PP2400550436 - Ống nghe 14,500,000 19.772.728 Thiết bị y tế 7250000 13 435,000
183 PP2400550437 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 89,000,000 121.363.637 Thiết bị y tế 44500000 12329 2,670,000
184 PP2400550438 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 110,250,000 150.340.910 Thiết bị y tế 55125000 18494 3,307,500
185 PP2400550439 - Ống nghiệm Heparin 85,800,000 117.000.000 Thiết bị y tế 42900000 18494 2,574,000
186 PP2400550440 - Ống nghiệm nắp đỏ có hạt 103,950,000 141.750.000 Thiết bị y tế 51975000 6781 3,118,500
187 PP2400550441 - Ống nghiệm Natricitrat 3.2% nắp cao su 55,000,000 75.000.000 Thiết bị y tế 27500000 6165 1,650,000
188 PP2400550442 - Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm 18,000,000 24.545.455 Thiết bị y tế 9000000 3699 540,000
189 PP2400550443 - Ống nội khí quản lò xo 188,370,000 256.868.182 Thiết bị y tế 94185000 370 5,651,100
190 PP2400550444 - Ống PCR 0.2ml 2,750,000 3.750.000 Thiết bị y tế 1375000 124 82,500
191 PP2400550445 - Ống pipette pasteur 3ml tiệt trùng từng cái (500 cái/hộp) 5,050,000 6.886.364 Thiết bị y tế 2525000 309 151,500
192 PP2400550446 - Ống VS, TAPVAL 18,000,000 24.545.455 Thiết bị y tế 9000000 222 540,000
193 PP2400550447 - Ống xong họng 3,750,000 5.113.637 Thiết bị y tế 1875000 19 112,500
194 PP2400550448 - Ống xong mũi 1,250,000 1.704.546 Thiết bị y tế 625000 7 37,500
195 PP2400550449 - Que cấy vi sinh 1μl 17,200,000 23.454.546 Thiết bị y tế 8600000 987 516,000
196 PP2400550450 - Que cấy vi sinh 10μl 25,600,000 34.909.091 Thiết bị y tế 12800000 987 768,000
197 PP2400550451 - Que lấy tế bào âm đạo 2,520,000 3.436.364 Thiết bị y tế 1260000 370 75,600
198 PP2400550452 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) 27,216,000 37.112.728 Thiết bị y tế 13608000 1776 816,480
199 PP2400550453 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) 3,020,000 4.118.182 Thiết bị y tế 1510000 25 90,600
200 PP2400550454 - Sonde dạ dày 81,840,000 111.600.000 Thiết bị y tế 40920000 494 2,455,200
201 PP2400550455 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa 5,250,000 7.159.091 Thiết bị y tế 2625000 185 157,500
202 PP2400550456 - Sonde Nelaton 14,000,000 19.090.910 Thiết bị y tế 7000000 494 420,000
203 PP2400550457 - Tăm bông mắt 11,100,000 15.136.364 Thiết bị y tế 5550000 62 333,000
204 PP2400550458 - Tay dao điện (dùng 1 lần) 243,900,000 332.590.910 Thiết bị y tế 121950000 1233 7,317,000
205 PP2400550459 - Thiết bị đo Oxy có 01 đồng hồ 25,200,000 34.363.637 Thiết bị y tế 12600000 9 756,000
206 PP2400550460 - Thiết bị đo Oxy có 02 đồng hồ 48,543,000 66.195.000 Thiết bị y tế 24271500 4 1,456,290
207 PP2400550461 - Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ 73,710,000 100.513.637 Thiết bị y tế 36855000 1110 2,211,300
208 PP2400550462 - Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ 8,580,000 11.700.000 Thiết bị y tế 4290000 74 257,400
209 PP2400550463 - Túi bọc Camera 99,000,000 135.000.000 Thiết bị y tế 49500000 2220 2,970,000
210 PP2400550464 - Túi đựng dịch thải 5L 4,700,000 6.409.091 Thiết bị y tế 2350000 3 141,000
211 PP2400550465 - Túi đựng nước tiểu 2000ml 41,400,000 56.454.546 Thiết bị y tế 20700000 1233 1,242,000
212 PP2400550466 - Túi đựng oxy 42 lít 1,500,000 2.045.455 Thiết bị y tế 750000 2 45,000
213 PP2400550467 - Túi lấy máu đôi 250ml 3,465,000 4.725.000 Thiết bị y tế 1732500 7 103,950
214 PP2400550468 - Túi lấy máu đơn 250ml 2,250,000 3.068.182 Thiết bị y tế 1125000 7 67,500
215 PP2400550469 - Túi treo tay các cỡ 8,640,000 11.781.819 Thiết bị y tế 4320000 34 259,200
216 PP2400550470 - Túi vô trùng bọc C-arm 16,000,000 21.818.182 Thiết bị y tế 8000000 124 480,000
217 PP2400550471 - Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) 518,400 706.910 Thiết bị y tế 259200 1 15,552
218 PP2400550472 - Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) 5,184,000 7.069.091 Thiết bị y tế 2592000 3 155,520
219 PP2400550473 - Tuýp PCR 0,2ml , 8-strip,nắp bằng,baogồm 125 strips tube/bao + 125 strps cap/bao, không Rnase & Dnase, endotoxin 8,400,000 11.454.546 Thiết bị y tế 4200000 124 252,000
220 PP2400550474 - Vải không dệt dùng để trải ra giường (PP60G, 80 cmx300m, cuộn=300m) 4,125,000 5.625.000 Thiết bị y tế 2062500 185 123,750
221 PP2400550475 - Xông thông tiểu ( Pezze) 5,610,000 7.650.000 Thiết bị y tế 2805000 37 168,300
222 PP2400550476 - Alginate 4,294,000 5.855.455 Thiết bị y tế 2147000 3 128,820
223 PP2400550477 - Biodentin 2,650,000 3.613.637 Thiết bị y tế 1325000 1 79,500
224 PP2400550478 - Bộ mũi mài veneer 1,122,000 1.530.000 Thiết bị y tế 561000 1 33,660
225 PP2400550479 - Bột Oxit kẽm (1kg) 180,000 245.455 Thiết bị y tế 90000 1 5,400
226 PP2400550480 - Cao su đặc 10,500,000 14.318.182 Thiết bị y tế 5250000 2 315,000
227 PP2400550481 - Cao su lỏng ống 4,250,000 5.795.455 Thiết bị y tế 2125000 1 127,500
228 PP2400550482 - Cao su lỏng trộn tay 12,000,000 16.363.637 Thiết bị y tế 6000000 2 360,000
229 PP2400550483 - Cao su vành khít 3,168,000 4.320.000 Thiết bị y tế 1584000 2 95,040
230 PP2400550484 - Composite Solare A2 2,977,500 4.060.228 Thiết bị y tế 1488750 1 89,325
231 PP2400550485 - Composite Solare A3 2,977,500 4.060.228 Thiết bị y tế 1488750 1 89,325
232 PP2400550486 - Composite Solare A35 2,977,500 4.060.228 Thiết bị y tế 1488750 1 89,325
233 PP2400550487 - Côn trám bít ống tủy nha khoa 5,550,000 7.568.182 Thiết bị y tế 2775000 4 166,500
234 PP2400550488 - Côn trám bít ống tủy nha khoa 5,550,000 7.568.182 Thiết bị y tế 2775000 4 166,500
235 PP2400550489 - Đầu trộn cao su lỏng 5,670,000 7.731.819 Thiết bị y tế 2835000 4 170,100
236 PP2400550490 - Đê cao su 2,880,000 3.927.273 Thiết bị y tế 1440000 1 86,400
237 PP2400550491 - Đèn halogen 5,600,000 7.636.364 Thiết bị y tế 2800000 1 168,000
238 PP2400550492 - Đĩa softlex đỏ 440,000 600.000 Thiết bị y tế 220000 1 13,200
239 PP2400550493 - Đĩa softlex vàng 440,000 600.000 Thiết bị y tế 220000 1 13,200
240 PP2400550494 - Keo dán nha khoa (tuýp/5ml) 25,450,000 34.704.546 Thiết bị y tế 12725000 2 763,500
241 PP2400550495 - Keo dán 2,646,000 3.608.182 Thiết bị y tế 1323000 1 79,380
242 PP2400550496 - Khay lấy dấu cho người mất răng bán phần (1 bộ gồm: 1D, 4D, 7D, 20D, 21D, 22D) 226,800 309.273 Thiết bị y tế 113400 1 6,804
243 PP2400550497 - Khay lấy dấu cho người mất răng toàn bộ (bao gồm khay hàm trên và hàm dưới) 630,000 859.091 Thiết bị y tế 315000 1 18,900
244 PP2400550498 - Kim gai trắng (6 cái/hộp) 566,400 772.364 Thiết bị y tế 283200 1 16,992
245 PP2400550499 - Kim gai vàng (6 cái/hộp) 141,600 193.091 Thiết bị y tế 70800 1 4,248
246 PP2400550500 - Lentulo đỏ dài 21 (hộp=4 cây) 665,000 906.819 Thiết bị y tế 332500 1 19,950
247 PP2400550501 - Lentulo đỏ dài 25 (hộp=4 cây) 285,000 388.637 Thiết bị y tế 142500 1 8,550
248 PP2400550502 - Luxatemp 4,790,000 6.531.819 Thiết bị y tế 2395000 1 143,700
249 PP2400550503 - Mũi khoan mài xương cho tay chậm thẳng 21,000,000 28.636.364 Thiết bị y tế 10500000 9 630,000
250 PP2400550504 - Mũi khoan phẫu thuật Mani Surgical Burs MZB+ 5,550,000 7.568.182 Thiết bị y tế 2775000 2 166,500
251 PP2400550505 - Mũi ngọn lửa FO 30F (vỉ/5 mũi) 695,000 947.728 Thiết bị y tế 347500 1 20,850
252 PP2400550506 - Tay khoan chậm đầu thẳng 3 khúc 21,336,000 29.094.546 Thiết bị y tế 10668000 1 640,080
253 PP2400550507 - Tay khoan nhanh có đèn 45 độ 6,497,700 8.860.500 Thiết bị y tế 3248850 1 194,931
254 PP2400550508 - Tay khoan nhanh 12,400,000 16.909.091 Thiết bị y tế 6200000 1 372,000
255 PP2400550509 - Thước fox 1,638,000 2.233.637 Thiết bị y tế 819000 1 49,140
256 PP2400550510 - Trâm máy 15.04 21mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
257 PP2400550511 - Trâm máy 15.04 25mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
258 PP2400550512 - Trâm máy 25.04 21mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
259 PP2400550513 - Trâm máy 25.04 25mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
260 PP2400550514 - Trâm máy 25.06 21mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
261 PP2400550515 - Trâm máy 25.06 25mm 2,085,000 2.843.182 Thiết bị y tế 1042500 1 62,550
262 PP2400550516 - Xi măng 9,315,000 12.702.273 Thiết bị y tế 4657500 1 279,450
263 PP2400550517 - Xi măng 4,410,000 6.013.637 Thiết bị y tế 2205000 1 132,300
264 PP2400550518 - Acid Etching (ống 5ml) 1,800,000 2.454.546 Thiết bị y tế 900000 3 54,000
265 PP2400550519 - Canxi chiếu đèn Ultra-Blend 1,2ml 2,375,000 3.238.637 Thiết bị y tế 1187500 1 71,250
266 PP2400550520 - Chất làm mềm côn 440,000 600.000 Thiết bị y tế 220000 1 13,200
267 PP2400550521 - Chất trám Eugenol (lọ 30ml) 425,000 579.546 Thiết bị y tế 212500 1 12,750
268 PP2400550522 - Chêm gỗ 200,000 272.728 Thiết bị y tế 100000 25 6,000
269 PP2400550523 - Chỉ co nướu, cầm máu 2/0 2,600,000 3.545.455 Thiết bị y tế 1300000 2 78,000
270 PP2400550524 - Chỉ co nướu, cầm máu 3/0 2,600,000 3.545.455 Thiết bị y tế 1300000 2 78,000
271 PP2400550525 - Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) 11,520,000 15.709.091 Thiết bị y tế 5760000 3 345,600
272 PP2400550526 - Composite đặc ( 4gram/ống) 9,450,000 12.886.364 Thiết bị y tế 4725000 6 283,500
273 PP2400550527 - Composite lỏng(ống2g) 8,190,000 11.168.182 Thiết bị y tế 4095000 4 245,700
274 PP2400550528 - Côn trám bít ống tuỷ nha khoa 5,550,000 7.568.182 Thiết bị y tế 2775000 4 166,500
275 PP2400550529 - Côn trám bít ống tuỷ nha khoa 5,550,000 7.568.182 Thiết bị y tế 2775000 4 166,500
276 PP2400550530 - Cortisomol ( 25g/hộp ) 4,250,000 5.795.455 Thiết bị y tế 2125000 1 127,500
277 PP2400550531 - Đai nhám kẽ kim loại 900,000 1.227.273 Thiết bị y tế 450000 2 27,000
278 PP2400550532 - Dầu bôi trơn tay khoan 550ml 2,100,000 2.863.637 Thiết bị y tế 1050000 1 63,000
279 PP2400550533 - Fuji IX - A3 (15g/hộp) 33,600,000 45.818.182 Thiết bị y tế 16800000 3 1,008,000
280 PP2400550534 - Keo dán nha khoa (Tuýp/5ml) 9,000,000 12.272.728 Thiết bị y tế 4500000 2 270,000
281 PP2400550535 - Mũi đánh bóng composite 2 trong 1 (25 cái/ hộp) 568,000 774.546 Thiết bị y tế 284000 1 17,040
282 PP2400550536 - Mũi đánh bóng (hộp/12 mũi) 630,000 859.091 Thiết bị y tế 315000 1 18,900
283 PP2400550537 - Mũi đánh bóng (hộp 12 mũi) 630,000 859.091 Thiết bị y tế 315000 1 18,900
284 PP2400550538 - Mũi khoan BR-31( Mũi Khoan kim cương) 139,000 189.546 Thiết bị y tế 69500 1 4,170
285 PP2400550539 - Vật liệu hàn, trám bít ống tủy 1,400,000 1.909.091 Thiết bị y tế 700000 1 42,000
286 PP2400550540 - 16-well dish 24,300,000 33.136.364 Thiết bị y tế 12150000 7 729,000
287 PP2400550541 - Bao đầu dò siêu âm 144,000,000 196.363.637 Thiết bị y tế 72000000 148 4,320,000
288 PP2400550542 - Blastomere Pipette 37,000,000 50.454.546 Thiết bị y tế 18500000 13 1,110,000
289 PP2400550543 - Blastomere Pipette 40,000,000 54.545.455 Thiết bị y tế 20000000 13 1,200,000
290 PP2400550544 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm 38,500,000 52.500.000 Thiết bị y tế 19250000 62 1,155,000
291 PP2400550545 - Catheter bơm buồng côtửcung 180,000,000 245.454.546 Thiết bị y tế 90000000 50 5,400,000
292 PP2400550546 - Catheter bơm tinh trùng 41,300,000 56.318.182 Thiết bị y tế 20650000 87 1,239,000
293 PP2400550547 - Cọng trữ phôi 299,400,000 408.272.728 Thiết bị y tế 149700000 74 8,982,000
294 PP2400550548 - Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng 156,000,000 212.727.273 Thiết bị y tế 78000000 25 4,680,000
295 PP2400550549 - Cryocane 4,900,000 6.681.819 Thiết bị y tế 2450000 13 147,000
296 PP2400550550 - Đầu côn vàng 20 - 200μl 630,000 859.091 Thiết bị y tế 315000 370 18,900
297 PP2400550551 - Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200μl 30,000,000 40.909.091 Thiết bị y tế 15000000 247 900,000
298 PP2400550552 - Đầu côn xanh 100 - 1000μl 90,000 122.728 Thiết bị y tế 45000 74 2,700
299 PP2400550553 - Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi 50,100,000 68.318.182 Thiết bị y tế 25050000 4 1,503,000
300 PP2400550554 - Đĩa petri 100mm 9,540,000 13.009.091 Thiết bị y tế 4770000 50 286,200
301 PP2400550555 - Đĩa petri 35mm 41,280,000 56.290.910 Thiết bị y tế 20640000 370 1,238,400
302 PP2400550556 - Đĩa Petri cấy NUNC 35mm 23,730,000 32.359.091 Thiết bị y tế 11865000 247 711,900
303 PP2400550557 - Đĩa Petri cấy NUNC 90mm 5,460,000 7.445.455 Thiết bị y tế 2730000 25 163,800
304 PP2400550558 - Đĩa petri đồng tâm 50,000,000 68.181.819 Thiết bị y tế 25000000 124 1,500,000
305 PP2400550559 - Đĩa petri đồng tâm hình vuông 52,000,000 70.909.091 Thiết bị y tế 26000000 124 1,560,000
306 PP2400550560 - Đĩa Repro Plate 72,000,000 98.181.819 Thiết bị y tế 36000000 74 2,160,000
307 PP2400550561 - Dụng cụ chứa phôi 390,000,000 531.818.182 Thiết bị y tế 195000000 74 11,700,000
308 PP2400550562 - Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh 2,750,000 3.750.000 Thiết bị y tế 1375000 31 82,500
309 PP2400550563 - Dụng cụ chuyển phôi 480,600,000 655.363.637 Thiết bị y tế 240300000 74 14,418,000
310 PP2400550564 - Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi (kim Holding) 132,000,000 180.000.000 Thiết bị y tế 66000000 50 3,960,000
311 PP2400550565 - Dụng cuđểtiêm tinh trùng vào bào tương trứng 104,580,000 142.609.091 Thiết bị y tế 52290000 25 3,137,400
312 PP2400550566 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (kim ICSI) 71,000,000 96.818.182 Thiết bị y tế 35500000 25 2,130,000
313 PP2400550567 - Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng 56,000,000 76.363.637 Thiết bị y tế 28000000 864 1,680,000
314 PP2400550568 - Kim chọc hút trứng nòng đơn 520,795,000 710.175.000 Thiết bị y tế 260397500 68 15,623,850
315 PP2400550569 - Kit kiểm tra độphân mảnh DNA 350,000,000 477.272.728 Thiết bị y tế 175000000 5 10,500,000
316 PP2400550570 - Test xét nghiệm tinh dịch đồ (Lenshooke CS3 Semen Test Slide) 99,750,000 136.022.728 Thiết bị y tế 49875000 31 2,992,500
317 PP2400550571 - Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ 38,500,000 52.500.000 Thiết bị y tế 19250000 432 1,155,000
318 PP2400550572 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) 54,000,000 73.636.364 Thiết bị y tế 27000000 15 1,620,000
319 PP2400550573 - Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thutinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) 60,952,500 83.117.046 Thiết bị y tế 30476250 7 1,828,575
320 PP2400550574 - Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) 50,040,000 68.236.364 Thiết bị y tế 25020000 2 1,501,200
321 PP2400550575 - Môi trường đệm 239,424,000 326.487.273 Thiết bị y tế 119712000 4 7,182,720
322 PP2400550576 - Môi trường đông lạnh tinh trùng 19,266,240 26.272.146 Thiết bị y tế 9633120 2 577,987
323 PP2400550577 - Môi trường đông phôi 151,500,000 206.590.910 Thiết bị y tế 75750000 4 4,545,000
324 PP2400550578 - Môi trường đông phôi 360,500,000 491.590.910 Thiết bị y tế 180250000 9 10,815,000
325 PP2400550579 - Môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy 180,000,000 245.454.546 Thiết bị y tế 90000000 10 5,400,000
326 PP2400550580 - Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn binoãn cho ICSI 56,000,000 76.363.637 Thiết bị y tế 28000000 10 1,680,000
327 PP2400550581 - Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored 14,432,000 19.680.000 Thiết bị y tế 7216000 1 432,960
328 PP2400550582 - Môi trường lọc rửa tinh trùng 171,405,000 233.734.091 Thiết bị y tế 85702500 9 5,142,150
329 PP2400550583 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục 101,700,000 138.681.819 Thiết bị y tế 50850000 3 3,051,000
330 PP2400550584 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản 79,800,000 108.818.182 Thiết bị y tế 39900000 5 2,394,000
331 PP2400550585 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản 51,680,000 70.472.728 Thiết bị y tế 25840000 2 1,550,400
332 PP2400550586 - Môi trường rã đông 236,000,000 321.818.182 Thiết bị y tế 118000000 5 7,080,000
333 PP2400550587 - Môi trường raphôi 309,000,000 421.363.637 Thiết bị y tế 154500000 8 9,270,000
334 PP2400550588 - Môi trường thao tác với trứng vàphôi 73,000,000 99.545.455 Thiết bị y tế 36500000 3 2,190,000
335 PP2400550589 - Môi trường thao tác với trứng vàphôi 152,580,000 208.063.637 Thiết bị y tế 76290000 8 4,577,400
336 PP2400550590 - Môi trường thụ tinh chứa tất cả các thành phần cần thiết để hỗ trợ chức năng tế bào trứng và tinh trùng trong quá trình thụ tinh 219,050,000 298.704.546 Thiết bị y tế 109525000 9 6,571,500
337 PP2400550591 - Môi trường xửlýtinh trùng nhớt 62,500,000 85.227.273 Thiết bị y tế 31250000 7 1,875,000
338 PP2400550592 - Ống eppendorf 1.5ml 2,700,000 3.681.819 Thiết bị y tế 1350000 25 81,000
339 PP2400550593 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng 75,460,000 102.900.000 Thiết bị y tế 37730000 950 2,263,800
340 PP2400550594 - Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng 20,600,000 28.090.910 Thiết bị y tế 10300000 309 618,000
341 PP2400550595 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng 23,220,000 31.663.637 Thiết bị y tế 11610000 370 696,600
342 PP2400550596 - Pipet Serological 10ml 15,225,000 20.761.364 Thiết bị y tế 7612500 185 456,750
343 PP2400550597 - Pipet Serological 1ml 10,284,000 14.023.637 Thiết bị y tế 5142000 148 308,520
344 PP2400550598 - Pipet Serological 5ml 9,345,000 12.743.182 Thiết bị y tế 4672500 87 280,350
345 PP2400550599 - Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm 39,000,000 53.181.819 Thiết bị y tế 19500000 370 1,170,000
346 PP2400550600 - Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm 32,500,000 44.318.182 Thiết bị y tế 16250000 309 975,000
347 PP2400550601 - Straw trưtinh trùng (dung tích 0.5ml) 5,900,000 8.045.455 Thiết bị y tế 2950000 13 177,000
348 PP2400550602 - Syringe 1 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 6,232,800 8.499.273 Thiết bị y tế 3116400 173 186,984
349 PP2400550603 - Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,260,000 1.718.182 Thiết bị y tế 630000 37 37,800
350 PP2400550604 - Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm 1,260,000 1.718.182 Thiết bị y tế 630000 37 37,800
351 PP2400550605 - Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) 9,570,000 13.050.000 Thiết bị y tế 4785000 2035 287,100
352 PP2400550606 - Điếu ngải 102,000 139.091 Thiết bị y tế 51000 4 3,060
353 PP2400550607 - Kim châm cứu nhĩ hoàn 400,000 545.455 Thiết bị y tế 200000 124 12,000
354 PP2400550608 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-gel các cỡ 40,000,000 54.545.455 Thiết bị y tế 20000000 7 1,200,000
Áo phẫu thuật L
Mã phần lô PP2400550255
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.590.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 518
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400550256
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng bột bó 15cmx450cm
Mã phần lô PP2400550257
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng bột bó 20cmx460cm
Mã phần lô PP2400550258
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.409.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng cá nhân cầm máu
Mã phần lô PP2400550259
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4439
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400550260
Giá từng phần lô 520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1
Mã phần lô PP2400550261
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng cố định xương sườn 8cmx4.5m
Mã phần lô PP2400550262
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.827.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11670000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính 5cmx5m
Mã phần lô PP2400550263
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm
Mã phần lô PP2400550264
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm
Mã phần lô PP2400550265
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm
Mã phần lô PP2400550266
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm
Mã phần lô PP2400550267
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm
Mã phần lô PP2400550268
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
Mã phần lô PP2400550269
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400550270
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2400550271
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm
Mã phần lô PP2400550272
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc)
Mã phần lô PP2400550273
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng thun 2 móc 5.5 mx 8cm
Mã phần lô PP2400550274
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Băng vải cuộn 10cmx5m
Mã phần lô PP2400550275
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.022.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1603
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400550276
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh
Mã phần lô PP2400550277
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3811500
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu vết thương 200ml
Mã phần lô PP2400550278
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn)
Mã phần lô PP2400550279
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ bơm tiêm 65ml kèm dây truyền
Mã phần lô PP2400550280
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400550281
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400550282
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400550283
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng
Mã phần lô PP2400550284
Giá từng phần lô 35,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.039.773
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17981250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,875
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần
Mã phần lô PP2400550285
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2400550286
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ dây kim cong cánh bướm
Mã phần lô PP2400550287
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ dây máy thở
Mã phần lô PP2400550288
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.934.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12442500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2400550289
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3465000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400550290
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400550291
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khăn chụp mạch vành C
Mã phần lô PP2400550292
Giá từng phần lô 533,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.281.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266670000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khăn gây tê tuỷ sống
Mã phần lô PP2400550293
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400550294
Giá từng phần lô 187,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.295.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400550295
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.063.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10290000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng
Mã phần lô PP2400550296
Giá từng phần lô 30,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.386.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400550297
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400550298
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32055
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400550299
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.136.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400550300
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400550301
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.772.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1603
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400550302
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400550303
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86302
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm đầu xoắn dùng cho thông tráng catheter các loại 5ml, 10ml
Mã phần lô PP2400550304
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bơm tiêm vắc xin 1ml (23G)
Mã phần lô PP2400550305
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2400550306
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cassette Omnicell
Mã phần lô PP2400550307
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng - Catheter 2 nòng dùng cho lọc máu, kích thước 12F
Mã phần lô PP2400550308
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4095000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400550309
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4620000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chèn lưỡi nhựa các số
Mã phần lô PP2400550310
Giá từng phần lô 6,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.384.319
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3074250
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,455
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ Catgut số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400550311
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ khâu eo cổ tử cung
Mã phần lô PP2400550312
Giá từng phần lô 829,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.137
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,885
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0
Mã phần lô PP2400550313
Giá từng phần lô 8,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.922.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4005000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400550314
Giá từng phần lô 17,463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8731800
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,908
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ Silk số 3/0 (có kim)
Mã phần lô PP2400550315
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ Silk số 3/0 không kim
Mã phần lô PP2400550316
Giá từng phần lô 10,063,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.722.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5031600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,896
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ Silk số 4/0
Mã phần lô PP2400550317
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ thị hoá học tiệt trùng khô
Mã phần lô PP2400550318
Giá từng phần lô 4,552,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.208.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2276450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,587
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 1292
Mã phần lô PP2400550319
Giá từng phần lô 3,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.243.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1922500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng bằng nhiệt khô và bằng khí EthyleneOxide (EO)
Mã phần lô PP2400550320
Giá từng phần lô 3,059,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529550
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,773
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2400550321
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cuộn màn Parafilm M dài 38 mét, rộng 10cm
Mã phần lô PP2400550322
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ
Mã phần lô PP2400550323
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đai số 8 H1 các cỡ
Mã phần lô PP2400550324
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đai thắt lưng H1 các cỡ
Mã phần lô PP2400550325
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đai xương sườn H1 các cỡ
Mã phần lô PP2400550326
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu tip 10μl
Mã phần lô PP2400550327
Giá từng phần lô 3,010,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.310
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1505280
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,316
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn trắng 10 μl
Mã phần lô PP2400550328
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn vàng 200μl
Mã phần lô PP2400550329
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2400550330
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm
Mã phần lô PP2400550331
Giá từng phần lô 42,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu tip có loc 1000 μl
Mã phần lô PP2400550332
Giá từng phần lô 10,561,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.402.095
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5280768
Năng lực sản xuất hàng hóa 1137
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,846
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu tip có loc 20 μl
Mã phần lô PP2400550333
Giá từng phần lô 3,601,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.911.710
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800960
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,057
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu tip có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2400550334
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu típ hút có lọc 1000 μl (hộp=96 cái)
Mã phần lô PP2400550335
Giá từng phần lô 50,273,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.554.473
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25136640
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,198
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2400550336
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây hút dịch có nắp
Mã phần lô PP2400550337
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400550338
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây thở 1 nhánh
Mã phần lô PP2400550339
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400550340
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dây thở oxy 2 nhánh ( Gọng mũi CANNULA) các cỡ
Mã phần lô PP2400550341
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1237500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400550342
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa Khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2400550343
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa petri nhựa 90x15
Mã phần lô PP2400550344
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái)
Mã phần lô PP2400550345
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2400550346
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400550347
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Điện cực tim nền xốp
Mã phần lô PP2400550348
Giá từng phần lô 120,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ lấy máu dùng cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400550349
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml
Mã phần lô PP2400550350
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.218.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Filter làm ấm và lọc khuẩn (người lớn)
Mã phần lô PP2400550351
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Filter làm ẩm và lọc khuẩn (trẻ em)
Mã phần lô PP2400550352
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2400550353
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp
Mã phần lô PP2400550354
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2268000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550355
Giá từng phần lô 413,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86302
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550356
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc hút y tế 0,8m x 1 m
Mã phần lô PP2400550357
Giá từng phần lô 312,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc lưới tẩm nano-oligosaccharide, 10x10cm
Mã phần lô PP2400550358
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2400550359
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2400550360
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 5x6cmx6lớp đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2400550361
Giá từng phần lô 12,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.113.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6275000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng
Mã phần lô PP2400550362
Giá từng phần lô 551,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc tẩm cồn 3x3m - 2 lớp
Mã phần lô PP2400550363
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm
Mã phần lô PP2400550364
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400550365
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Gạc xốp lipido-colloid, 10x10cm
Mã phần lô PP2400550366
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.863.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay cao su y tế không vô trùng dày
Mã phần lô PP2400550367
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400550368
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay khám các size
Mã phần lô PP2400550369
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc)
Mã phần lô PP2400550370
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400550371
Giá từng phần lô 607,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.409.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400550372
Giá từng phần lô 2,165,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1082900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,974
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ)
Mã phần lô PP2400550373
Giá từng phần lô 5,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.848.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2511000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,660
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy in cho máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2400550374
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.682
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3228750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái)
Mã phần lô PP2400550375
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ
Mã phần lô PP2400550376
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.977.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m
Mã phần lô PP2400550377
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400550378
Giá từng phần lô 2,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.046
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1139250
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,355
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400550379
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550380
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550381
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550382
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khóa 3 chạc có dây 25cm
Mã phần lô PP2400550383
Giá từng phần lô 16,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.152.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8122500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khoá 3 nhánh có dây nối
Mã phần lô PP2400550384
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khóa 3 nhánh không dây
Mã phần lô PP2400550385
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khóa 3 nhánh không dây
Mã phần lô PP2400550386
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.840.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm.
Mã phần lô PP2400550387
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim én các cỡ
Mã phần lô PP2400550388
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim lấy máu bằng tay
Mã phần lô PP2400550389
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy
Mã phần lô PP2400550390
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.072.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim tiêm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400550391
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36987
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2400550392
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2400550393
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400550394
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lam tích điện dương
Mã phần lô PP2400550395
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.578.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12312000
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,720
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2400550396
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400550397
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu phân có muỗng không chất bảo quản
Mã phần lô PP2400550398
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400550399
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.981.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml
Mã phần lô PP2400550400
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lưỡi dao cắt lạnh
Mã phần lô PP2400550401
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400550402
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Màng mổ 35cmx35cm
Mã phần lô PP2400550403
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2400550404
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.368.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59535000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400550405
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2400550406
Giá từng phần lô 2,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.029.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1477500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,650
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2400550407
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400550408
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Miếng cầm máu mũi 80mm
Mã phần lô PP2400550409
Giá từng phần lô 12,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.151.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6289000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,340
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2400550410
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.102.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7371000
Năng lực sản xuất hàng hóa 962
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,260
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũ giấy y tế vô trùng
Mã phần lô PP2400550411
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.954.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũ phẫu thuật không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550412
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp áo cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2400550413
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15840000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp áo vùng lưng H1 các cỡ
Mã phần lô PP2400550414
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay H4 các cỡ
Mã phần lô PP2400550415
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay dài H2
Mã phần lô PP2400550416
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ
Mã phần lô PP2400550417
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400550418
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2400550419
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp gối các cỡ
Mã phần lô PP2400550420
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400550421
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400550422
Giá từng phần lô 18,329,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.994.241
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9164555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,873
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400550423
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.681.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nút cao su trocar 11mm (loại dày)
Mã phần lô PP2400550424
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.254.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nút cao su trocar 6mm (loại dày)
Mã phần lô PP2400550425
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.927.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt
Mã phần lô PP2400550426
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống chống tiêu đường
Mã phần lô PP2400550427
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng
Mã phần lô PP2400550428
Giá từng phần lô 37,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.354.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18830000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống đo tốc độ máu lắng bằng thủy tinh, hàm lượng Natri Citrat 3.2% hoặc 3.8%
Mã phần lô PP2400550429
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống đựng mẫu thứ cấp
Mã phần lô PP2400550430
Giá từng phần lô 40,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.887.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20492000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2400550431
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống Falcon 15ml vô trùng
Mã phần lô PP2400550432
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống Falcon thể tích 50ml nắp vặn
Mã phần lô PP2400550433
Giá từng phần lô 2,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1385000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống khí Cannula Apnealink Nasal Cannula
Mã phần lô PP2400550434
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống ly tâm thủy tinh 10 ml (không có nắp)
Mã phần lô PP2400550435
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400550436
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2400550437
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa
Mã phần lô PP2400550438
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.340.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400550439
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
Mã phần lô PP2400550440
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6781
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm Natricitrat 3.2% nắp cao su
Mã phần lô PP2400550441
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm
Mã phần lô PP2400550442
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400550443
Giá từng phần lô 188,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.868.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94185000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống PCR 0.2ml
Mã phần lô PP2400550444
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống pipette pasteur 3ml tiệt trùng từng cái (500 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400550445
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.886.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống VS, TAPVAL
Mã phần lô PP2400550446
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống xong họng
Mã phần lô PP2400550447
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống xong mũi
Mã phần lô PP2400550448
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Que cấy vi sinh 1μl
Mã phần lô PP2400550449
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Que cấy vi sinh 10μl
Mã phần lô PP2400550450
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Que lấy tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2400550451
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm)
Mã phần lô PP2400550452
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.112.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13608000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1776
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
Mã phần lô PP2400550453
Giá từng phần lô 3,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.118.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1510000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400550454
Giá từng phần lô 81,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa
Mã phần lô PP2400550455
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2400550456
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tăm bông mắt
Mã phần lô PP2400550457
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.136.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tay dao điện (dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2400550458
Giá từng phần lô 243,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.590.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Thiết bị đo Oxy có 01 đồng hồ
Mã phần lô PP2400550459
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Thiết bị đo Oxy có 02 đồng hồ
Mã phần lô PP2400550460
Giá từng phần lô 48,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.195.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24271500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,290
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400550461
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.513.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36855000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400550462
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4290000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi bọc Camera
Mã phần lô PP2400550463
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2220
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi đựng dịch thải 5L
Mã phần lô PP2400550464
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.409.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2400550465
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi đựng oxy 42 lít
Mã phần lô PP2400550466
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi lấy máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2400550467
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1732500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi lấy máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400550468
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi treo tay các cỡ
Mã phần lô PP2400550469
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Túi vô trùng bọc C-arm
Mã phần lô PP2400550470
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói)
Mã phần lô PP2400550471
Giá từng phần lô 518,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói)
Mã phần lô PP2400550472
Giá từng phần lô 5,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.069.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2592000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tuýp PCR 0,2ml , 8-strip,nắp bằng,baogồm 125 strips tube/bao + 125 strps cap/bao, không Rnase & Dnase, endotoxin
Mã phần lô PP2400550473
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vải không dệt dùng để trải ra giường (PP60G, 80 cmx300m, cuộn=300m)
Mã phần lô PP2400550474
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2062500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Xông thông tiểu ( Pezze)
Mã phần lô PP2400550475
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2805000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Alginate
Mã phần lô PP2400550476
Giá từng phần lô 4,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.855.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2147000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,820
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Biodentin
Mã phần lô PP2400550477
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bộ mũi mài veneer
Mã phần lô PP2400550478
Giá từng phần lô 1,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,660
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bột Oxit kẽm (1kg)
Mã phần lô PP2400550479
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cao su đặc
Mã phần lô PP2400550480
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cao su lỏng ống
Mã phần lô PP2400550481
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cao su lỏng trộn tay
Mã phần lô PP2400550482
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cao su vành khít
Mã phần lô PP2400550483
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1584000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,040
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Composite Solare A2
Mã phần lô PP2400550484
Giá từng phần lô 2,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.228
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1488750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,325
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Composite Solare A3
Mã phần lô PP2400550485
Giá từng phần lô 2,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.228
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1488750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,325
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Composite Solare A35
Mã phần lô PP2400550486
Giá từng phần lô 2,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.228
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1488750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,325
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tủy nha khoa
Mã phần lô PP2400550487
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tủy nha khoa
Mã phần lô PP2400550488
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu trộn cao su lỏng
Mã phần lô PP2400550489
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đê cao su
Mã phần lô PP2400550490
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đèn halogen
Mã phần lô PP2400550491
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa softlex đỏ
Mã phần lô PP2400550492
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa softlex vàng
Mã phần lô PP2400550493
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Keo dán nha khoa (tuýp/5ml)
Mã phần lô PP2400550494
Giá từng phần lô 25,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.704.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Keo dán
Mã phần lô PP2400550495
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1323000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khay lấy dấu cho người mất răng bán phần (1 bộ gồm: 1D, 4D, 7D, 20D, 21D, 22D)
Mã phần lô PP2400550496
Giá từng phần lô 226,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Khay lấy dấu cho người mất răng toàn bộ (bao gồm khay hàm trên và hàm dưới)
Mã phần lô PP2400550497
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim gai trắng (6 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400550498
Giá từng phần lô 566,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,992
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim gai vàng (6 cái/hộp)
Mã phần lô PP2400550499
Giá từng phần lô 141,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lentulo đỏ dài 21 (hộp=4 cây)
Mã phần lô PP2400550500
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lentulo đỏ dài 25 (hộp=4 cây)
Mã phần lô PP2400550501
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Luxatemp
Mã phần lô PP2400550502
Giá từng phần lô 4,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.531.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2395000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan mài xương cho tay chậm thẳng
Mã phần lô PP2400550503
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan phẫu thuật Mani Surgical Burs MZB+
Mã phần lô PP2400550504
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi ngọn lửa FO 30F (vỉ/5 mũi)
Mã phần lô PP2400550505
Giá từng phần lô 695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tay khoan chậm đầu thẳng 3 khúc
Mã phần lô PP2400550506
Giá từng phần lô 21,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.094.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10668000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tay khoan nhanh có đèn 45 độ
Mã phần lô PP2400550507
Giá từng phần lô 6,497,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.860.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3248850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,931
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2400550508
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Thước fox
Mã phần lô PP2400550509
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 15.04 21mm
Mã phần lô PP2400550510
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 15.04 25mm
Mã phần lô PP2400550511
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 25.04 21mm
Mã phần lô PP2400550512
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 25.04 25mm
Mã phần lô PP2400550513
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 25.06 21mm
Mã phần lô PP2400550514
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Trâm máy 25.06 25mm
Mã phần lô PP2400550515
Giá từng phần lô 2,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Xi măng
Mã phần lô PP2400550516
Giá từng phần lô 9,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.702.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4657500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Xi măng
Mã phần lô PP2400550517
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2205000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Acid Etching (ống 5ml)
Mã phần lô PP2400550518
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Canxi chiếu đèn Ultra-Blend 1,2ml
Mã phần lô PP2400550519
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.238.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chất làm mềm côn
Mã phần lô PP2400550520
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chất trám Eugenol (lọ 30ml)
Mã phần lô PP2400550521
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2400550522
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ co nướu, cầm máu 2/0
Mã phần lô PP2400550523
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chỉ co nướu, cầm máu 3/0
Mã phần lô PP2400550524
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Chổi Bonding (Hộp / 144 cái)
Mã phần lô PP2400550525
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.709.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5760000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Composite đặc ( 4gram/ống)
Mã phần lô PP2400550526
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Composite lỏng(ống2g)
Mã phần lô PP2400550527
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4095000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tuỷ nha khoa
Mã phần lô PP2400550528
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Côn trám bít ống tuỷ nha khoa
Mã phần lô PP2400550529
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cortisomol ( 25g/hộp )
Mã phần lô PP2400550530
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đai nhám kẽ kim loại
Mã phần lô PP2400550531
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dầu bôi trơn tay khoan 550ml
Mã phần lô PP2400550532
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Fuji IX - A3 (15g/hộp)
Mã phần lô PP2400550533
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Keo dán nha khoa (Tuýp/5ml)
Mã phần lô PP2400550534
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi đánh bóng composite 2 trong 1 (25 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400550535
Giá từng phần lô 568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi đánh bóng (hộp/12 mũi)
Mã phần lô PP2400550536
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi đánh bóng (hộp 12 mũi)
Mã phần lô PP2400550537
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mũi khoan BR-31( Mũi Khoan kim cương)
Mã phần lô PP2400550538
Giá từng phần lô 139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Vật liệu hàn, trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400550539
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
16-well dish
Mã phần lô PP2400550540
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.136.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bao đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2400550541
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Blastomere Pipette
Mã phần lô PP2400550542
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Blastomere Pipette
Mã phần lô PP2400550543
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm
Mã phần lô PP2400550544
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Catheter bơm buồng côtửcung
Mã phần lô PP2400550545
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Catheter bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2400550546
Giá từng phần lô 41,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cọng trữ phôi
Mã phần lô PP2400550547
Giá từng phần lô 299,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng
Mã phần lô PP2400550548
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Cryocane
Mã phần lô PP2400550549
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn vàng 20 - 200μl
Mã phần lô PP2400550550
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200μl
Mã phần lô PP2400550551
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đầu côn xanh 100 - 1000μl
Mã phần lô PP2400550552
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2400550553
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa petri 100mm
Mã phần lô PP2400550554
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.009.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4770000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa petri 35mm
Mã phần lô PP2400550555
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.290.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa Petri cấy NUNC 35mm
Mã phần lô PP2400550556
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.359.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11865000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa Petri cấy NUNC 90mm
Mã phần lô PP2400550557
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2730000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa petri đồng tâm
Mã phần lô PP2400550558
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa petri đồng tâm hình vuông
Mã phần lô PP2400550559
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Đĩa Repro Plate
Mã phần lô PP2400550560
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ chứa phôi
Mã phần lô PP2400550561
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh
Mã phần lô PP2400550562
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ chuyển phôi
Mã phần lô PP2400550563
Giá từng phần lô 480,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi (kim Holding)
Mã phần lô PP2400550564
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cuđểtiêm tinh trùng vào bào tương trứng
Mã phần lô PP2400550565
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.609.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52290000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (kim ICSI)
Mã phần lô PP2400550566
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550567
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim chọc hút trứng nòng đơn
Mã phần lô PP2400550568
Giá từng phần lô 520,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.175.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260397500
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,623,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kit kiểm tra độphân mảnh DNA
Mã phần lô PP2400550569
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Test xét nghiệm tinh dịch đồ (Lenshooke CS3 Semen Test Slide)
Mã phần lô PP2400550570
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.022.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ
Mã phần lô PP2400550571
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ)
Mã phần lô PP2400550572
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thutinh ống nghiệm (đóng gói 30ml)
Mã phần lô PP2400550573
Giá từng phần lô 60,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.117.046
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30476250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,575
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước)
Mã phần lô PP2400550574
Giá từng phần lô 50,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.236.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25020000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường đệm
Mã phần lô PP2400550575
Giá từng phần lô 239,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.487.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119712000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,720
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường đông lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400550576
Giá từng phần lô 19,266,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.272.146
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9633120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2400550577
Giá từng phần lô 151,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.590.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2400550578
Giá từng phần lô 360,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.590.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy
Mã phần lô PP2400550579
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn binoãn cho ICSI
Mã phần lô PP2400550580
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored
Mã phần lô PP2400550581
Giá từng phần lô 14,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.680.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7216000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,960
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường lọc rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2400550582
Giá từng phần lô 171,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.734.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85702500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,142,150
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục
Mã phần lô PP2400550583
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.681.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400550584
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản
Mã phần lô PP2400550585
Giá từng phần lô 51,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.472.728
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25840000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường rã đông
Mã phần lô PP2400550586
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.818.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường raphôi
Mã phần lô PP2400550587
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.363.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường thao tác với trứng vàphôi
Mã phần lô PP2400550588
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường thao tác với trứng vàphôi
Mã phần lô PP2400550589
Giá từng phần lô 152,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.063.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76290000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường thụ tinh chứa tất cả các thành phần cần thiết để hỗ trợ chức năng tế bào trứng và tinh trùng trong quá trình thụ tinh
Mã phần lô PP2400550590
Giá từng phần lô 219,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.704.546
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,571,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Môi trường xửlýtinh trùng nhớt
Mã phần lô PP2400550591
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2400550592
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550593
Giá từng phần lô 75,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.900.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37730000
Năng lực sản xuất hàng hóa 950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550594
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.090.910
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400550595
Giá từng phần lô 23,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.663.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11610000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Pipet Serological 10ml
Mã phần lô PP2400550596
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.761.364
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7612500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Pipet Serological 1ml
Mã phần lô PP2400550597
Giá từng phần lô 10,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.023.637
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5142000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Pipet Serological 5ml
Mã phần lô PP2400550598
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.743.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4672500
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm
Mã phần lô PP2400550599
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm
Mã phần lô PP2400550600
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Straw trưtinh trùng (dung tích 0.5ml)
Mã phần lô PP2400550601
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.045.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Syringe 1 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2400550602
Giá từng phần lô 6,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.499.273
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3116400
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,984
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2400550603
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2400550604
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ)
Mã phần lô PP2400550605
Giá từng phần lô 9,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4785000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2035
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Điếu ngải
Mã phần lô PP2400550606
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.091
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Kim châm cứu nhĩ hoàn
Mã phần lô PP2400550607
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-gel các cỡ
Mã phần lô PP2400550608
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->