Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế xét nghiệm và hàng hóa thông dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500001493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế xét nghiệm và hàng hóa thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 20,061,512,246 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400550255 - Áo phẫu thuật L | 144,900,000 | 197.590.910 | Thiết bị y tế | 72450000 | 518 | 4,347,000 |
| 2 | PP2400550256 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 8,750,000 | 11.931.819 | Thiết bị y tế | 4375000 | 31 | 262,500 |
| 3 | PP2400550257 - Băng bột bó 15cmx450cm | 189,000,000 | 257.727.273 | Thiết bị y tế | 94500000 | 864 | 5,670,000 |
| 4 | PP2400550258 - Băng bột bó 20cmx460cm | 46,500,000 | 63.409.091 | Thiết bị y tế | 23250000 | 185 | 1,395,000 |
| 5 | PP2400550259 - Băng cá nhân cầm máu | 7,200,000 | 9.818.182 | Thiết bị y tế | 3600000 | 4439 | 216,000 |
| 6 | PP2400550260 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 520,800 | 710.182 | Thiết bị y tế | 260400 | 1 | 15,624 |
| 7 | PP2400550261 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 | 1,025,000 | 1.397.728 | Thiết bị y tế | 512500 | 1 | 30,750 |
| 8 | PP2400550262 - Băng cố định xương sườn 8cmx4.5m | 23,340,000 | 31.827.273 | Thiết bị y tế | 11670000 | 25 | 700,200 |
| 9 | PP2400550263 - Băng dính 5cmx5m | 800,000,000 | 1.090.909.091 | Thiết bị y tế | 400000000 | 2466 | 24,000,000 |
| 10 | PP2400550264 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm | 3,000,000 | 4.090.910 | Thiết bị y tế | 1500000 | 124 | 90,000 |
| 11 | PP2400550265 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm | 7,000,000 | 9.545.455 | Thiết bị y tế | 3500000 | 247 | 210,000 |
| 12 | PP2400550266 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm | 4,500,000 | 6.136.364 | Thiết bị y tế | 2250000 | 124 | 135,000 |
| 13 | PP2400550267 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm | 6,000,000 | 8.181.819 | Thiết bị y tế | 3000000 | 124 | 180,000 |
| 14 | PP2400550268 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm | 2,050,000 | 2.795.455 | Thiết bị y tế | 1025000 | 124 | 61,500 |
| 15 | PP2400550269 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10500000 | 1233 | 630,000 |
| 16 | PP2400550270 - Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn | 58,000,000 | 79.090.910 | Thiết bị y tế | 29000000 | 50 | 1,740,000 |
| 17 | PP2400550271 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 14,700,000 | 20.045.455 | Thiết bị y tế | 7350000 | 13 | 441,000 |
| 18 | PP2400550272 - Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm | 11,400,000 | 15.545.455 | Thiết bị y tế | 5700000 | 247 | 342,000 |
| 19 | PP2400550273 - Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) | 7,500,000 | 10.227.273 | Thiết bị y tế | 3750000 | 370 | 225,000 |
| 20 | PP2400550274 - Băng thun 2 móc 5.5 mx 8cm | 360,000,000 | 490.909.091 | Thiết bị y tế | 180000000 | 2466 | 10,800,000 |
| 21 | PP2400550275 - Băng vải cuộn 10cmx5m | 22,750,000 | 31.022.728 | Thiết bị y tế | 11375000 | 1603 | 682,500 |
| 22 | PP2400550276 - Bao cao su | 9,000,000 | 12.272.728 | Thiết bị y tế | 4500000 | 1480 | 270,000 |
| 23 | PP2400550277 - Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh | 7,623,000 | 10.395.000 | Thiết bị y tế | 3811500 | 150 | 228,690 |
| 24 | PP2400550278 - Bình dẫn lưu vết thương 200ml | 196,000,000 | 267.272.728 | Thiết bị y tế | 98000000 | 247 | 5,880,000 |
| 25 | PP2400550279 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) | 3,780,000 | 5.154.546 | Thiết bị y tế | 1890000 | 8 | 113,400 |
| 26 | PP2400550280 - Bộ bơm tiêm 65ml kèm dây truyền | 140,000,000 | 190.909.091 | Thiết bị y tế | 70000000 | 25 | 4,200,000 |
| 27 | PP2400550281 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn | 2,100,000 | 2.863.637 | Thiết bị y tế | 1050000 | 2 | 63,000 |
| 28 | PP2400550282 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em | 1,650,000 | 2.250.000 | Thiết bị y tế | 825000 | 2 | 49,500 |
| 29 | PP2400550283 - Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh | 1,750,000 | 2.386.364 | Thiết bị y tế | 875000 | 2 | 52,500 |
| 30 | PP2400550284 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng | 35,962,500 | 49.039.773 | Thiết bị y tế | 17981250 | 2 | 1,078,875 |
| 31 | PP2400550285 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần | 117,600,000 | 160.363.637 | Thiết bị y tế | 58800000 | 25 | 3,528,000 |
| 32 | PP2400550286 - Bộ dây hút đờm kín | 10,500,000 | 14.318.182 | Thiết bị y tế | 5250000 | 13 | 315,000 |
| 33 | PP2400550287 - Bộ dây kim cong cánh bướm | 7,000,000 | 9.545.455 | Thiết bị y tế | 3500000 | 25 | 210,000 |
| 34 | PP2400550288 - Bộ dây máy thở | 24,885,000 | 33.934.091 | Thiết bị y tế | 12442500 | 37 | 746,550 |
| 35 | PP2400550289 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước | 6,930,000 | 9.450.000 | Thiết bị y tế | 3465000 | 9 | 207,900 |
| 36 | PP2400550290 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 130,000,000 | 177.272.728 | Thiết bị y tế | 65000000 | 50 | 3,900,000 |
| 37 | PP2400550291 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 65,000,000 | 88.636.364 | Thiết bị y tế | 32500000 | 25 | 1,950,000 |
| 38 | PP2400550292 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 533,340,000 | 727.281.819 | Thiết bị y tế | 266670000 | 222 | 16,000,200 |
| 39 | PP2400550293 - Bộ khăn gây tê tuỷ sống | 189,000,000 | 257.727.273 | Thiết bị y tế | 94500000 | 370 | 5,670,000 |
| 40 | PP2400550294 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 187,950,000 | 256.295.455 | Thiết bị y tế | 93975000 | 87 | 5,638,500 |
| 41 | PP2400550295 - Bộ phun khí dung người lớn | 20,580,000 | 28.063.637 | Thiết bị y tế | 10290000 | 247 | 617,400 |
| 42 | PP2400550296 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 30,350,000 | 41.386.364 | Thiết bị y tế | 15175000 | 1 | 910,500 |
| 43 | PP2400550297 - Bơm cho ăn 50ml | 16,400,000 | 22.363.637 | Thiết bị y tế | 8200000 | 494 | 492,000 |
| 44 | PP2400550298 - Bơm tiêm 10ml | 273,000,000 | 372.272.728 | Thiết bị y tế | 136500000 | 32055 | 8,190,000 |
| 45 | PP2400550299 - Bơm tiêm 1ml | 19,900,000 | 27.136.364 | Thiết bị y tế | 9950000 | 3083 | 597,000 |
| 46 | PP2400550300 - Bơm tiêm 20ml | 109,200,000 | 148.909.091 | Thiết bị y tế | 54600000 | 6165 | 3,276,000 |
| 47 | PP2400550301 - Bơm tiêm 50ml | 58,500,000 | 79.772.728 | Thiết bị y tế | 29250000 | 1603 | 1,755,000 |
| 48 | PP2400550302 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 15,800,000 | 21.545.455 | Thiết bị y tế | 7900000 | 247 | 474,000 |
| 49 | PP2400550303 - Bơm tiêm 5ml | 525,000,000 | 715.909.091 | Thiết bị y tế | 262500000 | 86302 | 15,750,000 |
| 50 | PP2400550304 - Bơm tiêm đầu xoắn dùng cho thông tráng catheter các loại 5ml, 10ml | 15,000,000 | 20.454.546 | Thiết bị y tế | 7500000 | 124 | 450,000 |
| 51 | PP2400550305 - Bơm tiêm vắc xin 1ml (23G) | 3,500,000 | 4.772.728 | Thiết bị y tế | 1750000 | 617 | 105,000 |
| 52 | PP2400550306 - Bông hút nước y tế | 128,400,000 | 175.090.910 | Thiết bị y tế | 64200000 | 148 | 3,852,000 |
| 53 | PP2400550307 - Cassette Omnicell | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10500000 | 1850 | 630,000 |
| 54 | PP2400550308 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng - Catheter 2 nòng dùng cho lọc máu, kích thước 12F | 8,190,000 | 11.168.182 | Thiết bị y tế | 4095000 | 4 | 245,700 |
| 55 | PP2400550309 - Cây đè lưỡi gỗ | 9,240,000 | 12.600.000 | Thiết bị y tế | 4620000 | 4932 | 277,200 |
| 56 | PP2400550310 - Chèn lưỡi nhựa các số | 6,148,500 | 8.384.319 | Thiết bị y tế | 3074250 | 185 | 184,455 |
| 57 | PP2400550311 - Chỉ Catgut số 2/0 kim tròn | 27,600,000 | 37.636.364 | Thiết bị y tế | 13800000 | 247 | 828,000 |
| 58 | PP2400550312 - Chỉ khâu eo cổ tử cung | 829,500 | 1.131.137 | Thiết bị y tế | 414750 | 2 | 24,885 |
| 59 | PP2400550313 - Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 | 8,010,000 | 10.922.728 | Thiết bị y tế | 4005000 | 111 | 240,300 |
| 60 | PP2400550314 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 17,463,600 | 23.814.000 | Thiết bị y tế | 8731800 | 222 | 523,908 |
| 61 | PP2400550315 - Chỉ Silk số 3/0 (có kim) | 10,200,000 | 13.909.091 | Thiết bị y tế | 5100000 | 148 | 306,000 |
| 62 | PP2400550316 - Chỉ Silk số 3/0 không kim | 10,063,200 | 13.722.546 | Thiết bị y tế | 5031600 | 30 | 301,896 |
| 63 | PP2400550317 - Chỉ Silk số 4/0 | 1,380,000 | 1.881.819 | Thiết bị y tế | 690000 | 15 | 41,400 |
| 64 | PP2400550318 - Chỉ thị hoá học tiệt trùng khô | 4,552,900 | 6.208.500 | Thiết bị y tế | 2276450 | 1 | 136,587 |
| 65 | PP2400550319 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 1292 | 3,845,000 | 5.243.182 | Thiết bị y tế | 1922500 | 7 | 115,350 |
| 66 | PP2400550320 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng bằng nhiệt khô và bằng khí EthyleneOxide (EO) | 3,059,100 | 4.171.500 | Thiết bị y tế | 1529550 | 13 | 91,773 |
| 67 | PP2400550321 - Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm | 35,000,000 | 47.727.273 | Thiết bị y tế | 17500000 | 124 | 1,050,000 |
| 68 | PP2400550322 - Cuộn màn Parafilm M dài 38 mét, rộng 10cm | 1,500,000 | 2.045.455 | Thiết bị y tế | 750000 | 1 | 45,000 |
| 69 | PP2400550323 - Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ | 51,000,000 | 69.545.455 | Thiết bị y tế | 25500000 | 37 | 1,530,000 |
| 70 | PP2400550324 - Đai số 8 H1 các cỡ | 21,120,000 | 28.800.000 | Thiết bị y tế | 10560000 | 30 | 633,600 |
| 71 | PP2400550325 - Đai thắt lưng H1 các cỡ | 3,900,000 | 5.318.182 | Thiết bị y tế | 1950000 | 4 | 117,000 |
| 72 | PP2400550326 - Đai xương sườn H1 các cỡ | 1,230,000 | 1.677.273 | Thiết bị y tế | 615000 | 2 | 36,900 |
| 73 | PP2400550327 - Đầu tip 10μl | 3,010,560 | 4.105.310 | Thiết bị y tế | 1505280 | 474 | 90,316 |
| 74 | PP2400550328 - Đầu côn trắng 10 μl | 1,120,000 | 1.527.273 | Thiết bị y tế | 560000 | 1233 | 33,600 |
| 75 | PP2400550329 - Đầu côn vàng 200μl | 7,000,000 | 9.545.455 | Thiết bị y tế | 3500000 | 12329 | 210,000 |
| 76 | PP2400550330 - Đầu côn xanh 1000 μl | 1,344,000 | 1.832.728 | Thiết bị y tế | 672000 | 1973 | 40,320 |
| 77 | PP2400550331 - Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm | 42,700,000 | 58.227.273 | Thiết bị y tế | 21350000 | 432 | 1,281,000 |
| 78 | PP2400550332 - Đầu tip có loc 1000 μl | 10,561,536 | 14.402.095 | Thiết bị y tế | 5280768 | 1137 | 316,846 |
| 79 | PP2400550333 - Đầu tip có loc 20 μl | 3,601,920 | 4.911.710 | Thiết bị y tế | 1800960 | 474 | 108,057 |
| 80 | PP2400550334 - Đầu tip có lọc 200 μl | 15,600,000 | 21.272.728 | Thiết bị y tế | 7800000 | 1184 | 468,000 |
| 81 | PP2400550335 - Đầu típ hút có lọc 1000 μl (hộp=96 cái) | 50,273,280 | 68.554.473 | Thiết bị y tế | 25136640 | 15 | 1,508,198 |
| 82 | PP2400550336 - Dây garo | 3,600,000 | 4.909.091 | Thiết bị y tế | 1800000 | 148 | 108,000 |
| 83 | PP2400550337 - Dây hút dịch có nắp | 47,000,000 | 64.090.910 | Thiết bị y tế | 23500000 | 2466 | 1,410,000 |
| 84 | PP2400550338 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 35,400,000 | 48.272.728 | Thiết bị y tế | 17700000 | 1233 | 1,062,000 |
| 85 | PP2400550339 - Dây thở 1 nhánh | 945,000 | 1.288.637 | Thiết bị y tế | 472500 | 37 | 28,350 |
| 86 | PP2400550340 - Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em | 60,000,000 | 81.818.182 | Thiết bị y tế | 30000000 | 1480 | 1,800,000 |
| 87 | PP2400550341 - Dây thở oxy 2 nhánh ( Gọng mũi CANNULA) các cỡ | 2,475,000 | 3.375.000 | Thiết bị y tế | 1237500 | 2 | 74,250 |
| 88 | PP2400550342 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 25,200,000 | 34.363.637 | Thiết bị y tế | 12600000 | 60 | 756,000 |
| 89 | PP2400550343 - Đĩa Khuếch đại 24 vị trí | 12,600,000 | 17.181.819 | Thiết bị y tế | 6300000 | 60 | 378,000 |
| 90 | PP2400550344 - Đĩa petri nhựa 90x15 | 22,800,000 | 31.090.910 | Thiết bị y tế | 11400000 | 1233 | 684,000 |
| 91 | PP2400550345 - Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10500000 | 15 | 630,000 |
| 92 | PP2400550346 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 25,200,000 | 34.363.637 | Thiết bị y tế | 12600000 | 60 | 756,000 |
| 93 | PP2400550347 - Điện cực dán | 48,600,000 | 66.272.728 | Thiết bị y tế | 24300000 | 3 | 1,458,000 |
| 94 | PP2400550348 - Điện cực tim nền xốp | 120,300,000 | 164.045.455 | Thiết bị y tế | 60150000 | 12329 | 3,609,000 |
| 95 | PP2400550349 - Dụng cụ lấy máu dùng cho xét nghiệm khí máu | 105,600,000 | 144.000.000 | Thiết bị y tế | 52800000 | 987 | 3,168,000 |
| 96 | PP2400550350 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml | 44,160,000 | 60.218.182 | Thiết bị y tế | 22080000 | 37 | 1,324,800 |
| 97 | PP2400550351 - Filter làm ấm và lọc khuẩn (người lớn) | 176,400,000 | 240.545.455 | Thiết bị y tế | 88200000 | 740 | 5,292,000 |
| 98 | PP2400550352 - Filter làm ẩm và lọc khuẩn (trẻ em) | 14,000,000 | 19.090.910 | Thiết bị y tế | 7000000 | 124 | 420,000 |
| 99 | PP2400550353 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng | 5,720,000 | 7.800.000 | Thiết bị y tế | 2860000 | 617 | 171,600 |
| 100 | PP2400550354 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp | 4,536,000 | 6.185.455 | Thiết bị y tế | 2268000 | 1110 | 136,080 |
| 101 | PP2400550355 - Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng | 413,000,000 | 563.181.819 | Thiết bị y tế | 206500000 | 86302 | 12,390,000 |
| 102 | PP2400550356 - Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng | 109,200,000 | 148.909.091 | Thiết bị y tế | 54600000 | 36987 | 3,276,000 |
| 103 | PP2400550357 - Gạc hút y tế 0,8m x 1 m | 312,800,000 | 426.545.455 | Thiết bị y tế | 156400000 | 12329 | 9,384,000 |
| 104 | PP2400550358 - Gạc lưới tẩm nano-oligosaccharide, 10x10cm | 25,000,000 | 34.090.910 | Thiết bị y tế | 12500000 | 25 | 750,000 |
| 105 | PP2400550359 - Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng | 7,920,000 | 10.800.000 | Thiết bị y tế | 3960000 | 740 | 237,600 |
| 106 | PP2400550360 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng | 2,640,000 | 3.600.000 | Thiết bị y tế | 1320000 | 987 | 79,200 |
| 107 | PP2400550361 - Gạc phẫu thuật 5x6cmx6lớp đóng gói vô trùng | 12,550,000 | 17.113.637 | Thiết bị y tế | 6275000 | 6165 | 376,500 |
| 108 | PP2400550362 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng | 551,500,000 | 752.045.455 | Thiết bị y tế | 275750000 | 12329 | 16,545,000 |
| 109 | PP2400550363 - Gạc tẩm cồn 3x3m - 2 lớp | 1,280,000 | 1.745.455 | Thiết bị y tế | 640000 | 1233 | 38,400 |
| 110 | PP2400550364 - Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm | 11,600,000 | 15.818.182 | Thiết bị y tế | 5800000 | 1233 | 348,000 |
| 111 | PP2400550365 - Gạc vô trùng | 3,100,000 | 4.227.273 | Thiết bị y tế | 1550000 | 1233 | 93,000 |
| 112 | PP2400550366 - Gạc xốp lipido-colloid, 10x10cm | 19,700,000 | 26.863.637 | Thiết bị y tế | 9850000 | 13 | 591,000 |
| 113 | PP2400550367 - Găng tay cao su y tế không vô trùng dày | 270,000,000 | 368.181.819 | Thiết bị y tế | 135000000 | 12329 | 8,100,000 |
| 114 | PP2400550368 - Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) | 885,000,000 | 1.206.818.182 | Thiết bị y tế | 442500000 | 18494 | 26,550,000 |
| 115 | PP2400550369 - Găng tay khám các size | 180,000,000 | 245.454.546 | Thiết bị y tế | 90000000 | 12329 | 5,400,000 |
| 116 | PP2400550370 - Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) | 540,000,000 | 736.363.637 | Thiết bị y tế | 270000000 | 36987 | 16,200,000 |
| 117 | PP2400550371 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 607,500,000 | 828.409.091 | Thiết bị y tế | 303750000 | 18494 | 18,225,000 |
| 118 | PP2400550372 - Giấy điện tim 3 cần | 2,165,800 | 2.953.364 | Thiết bị y tế | 1082900 | 25 | 64,974 |
| 119 | PP2400550373 - Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) | 5,022,000 | 6.848.182 | Thiết bị y tế | 2511000 | 23 | 150,660 |
| 120 | PP2400550374 - Giấy in cho máy đo khúc xạ | 6,457,500 | 8.805.682 | Thiết bị y tế | 3228750 | 62 | 193,725 |
| 121 | PP2400550375 - Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) | 63,800,000 | 87.000.000 | Thiết bị y tế | 31900000 | 124 | 1,914,000 |
| 122 | PP2400550376 - Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ | 8,050,000 | 10.977.273 | Thiết bị y tế | 4025000 | 29 | 241,500 |
| 123 | PP2400550377 - Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m | 22,500,000 | 30.681.819 | Thiết bị y tế | 11250000 | 19 | 675,000 |
| 124 | PP2400550378 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 2,278,500 | 3.107.046 | Thiết bị y tế | 1139250 | 87 | 68,355 |
| 125 | PP2400550379 - Kẹp rốn sơ sinh | 3,750,000 | 5.113.637 | Thiết bị y tế | 1875000 | 370 | 112,500 |
| 126 | PP2400550380 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng | 99,400,000 | 135.545.455 | Thiết bị y tế | 49700000 | 12329 | 2,982,000 |
| 127 | PP2400550381 - Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng | 73,500,000 | 100.227.273 | Thiết bị y tế | 36750000 | 18494 | 2,205,000 |
| 128 | PP2400550382 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng | 4,000,000 | 5.454.546 | Thiết bị y tế | 2000000 | 1233 | 120,000 |
| 129 | PP2400550383 - Khóa 3 chạc có dây 25cm | 16,245,000 | 22.152.273 | Thiết bị y tế | 8122500 | 617 | 487,350 |
| 130 | PP2400550384 - Khoá 3 nhánh có dây nối | 13,000,000 | 17.727.273 | Thiết bị y tế | 6500000 | 124 | 390,000 |
| 131 | PP2400550385 - Khóa 3 nhánh không dây | 8,000,000 | 10.909.091 | Thiết bị y tế | 4000000 | 124 | 240,000 |
| 132 | PP2400550386 - Khóa 3 nhánh không dây | 7,950,000 | 10.840.910 | Thiết bị y tế | 3975000 | 370 | 238,500 |
| 133 | PP2400550387 - Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. | 44,100,000 | 60.136.364 | Thiết bị y tế | 22050000 | 37 | 1,323,000 |
| 134 | PP2400550388 - Kim én các cỡ | 10,000,000 | 13.636.364 | Thiết bị y tế | 5000000 | 1233 | 300,000 |
| 135 | PP2400550389 - Kim lấy máu bằng tay | 1,000,000 | 1.363.637 | Thiết bị y tế | 500000 | 617 | 30,000 |
| 136 | PP2400550390 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy | 5,920,000 | 8.072.728 | Thiết bị y tế | 2960000 | 4932 | 177,600 |
| 137 | PP2400550391 - Kim tiêm sử dụng 1 lần | 105,000,000 | 143.181.819 | Thiết bị y tế | 52500000 | 36987 | 3,150,000 |
| 138 | PP2400550392 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 178,200,000 | 243.000.000 | Thiết bị y tế | 89100000 | 8 | 5,346,000 |
| 139 | PP2400550393 - Lam kính 7102 | 9,350,000 | 12.750.000 | Thiết bị y tế | 4675000 | 68 | 280,500 |
| 140 | PP2400550394 - Lam kính nhám | 9,000,000 | 12.272.728 | Thiết bị y tế | 4500000 | 37 | 270,000 |
| 141 | PP2400550395 - Lam tích điện dương | 24,624,000 | 33.578.182 | Thiết bị y tế | 12312000 | 320 | 738,720 |
| 142 | PP2400550396 - Lamen 22x22mm | 39,000,000 | 53.181.819 | Thiết bị y tế | 19500000 | 74 | 1,170,000 |
| 143 | PP2400550397 - Lọ đựng mẫu nước tiểu | 75,000,000 | 102.272.728 | Thiết bị y tế | 37500000 | 7398 | 2,250,000 |
| 144 | PP2400550398 - Lọ đựng mẫu phân có muỗng không chất bảo quản | 1,785,000 | 2.434.091 | Thiết bị y tế | 892500 | 124 | 53,550 |
| 145 | PP2400550399 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 20,520,000 | 27.981.819 | Thiết bị y tế | 10260000 | 1480 | 615,600 |
| 146 | PP2400550400 - Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml | 2,000,000 | 2.727.273 | Thiết bị y tế | 1000000 | 124 | 60,000 |
| 147 | PP2400550401 - Lưỡi dao cắt lạnh | 46,400,000 | 63.272.728 | Thiết bị y tế | 23200000 | 99 | 1,392,000 |
| 148 | PP2400550402 - Lưỡi dao mổ các số | 32,000,000 | 43.636.364 | Thiết bị y tế | 16000000 | 3946 | 960,000 |
| 149 | PP2400550403 - Màng mổ 35cmx35cm | 280,500,000 | 382.500.000 | Thiết bị y tế | 140250000 | 210 | 8,415,000 |
| 150 | PP2400550404 - Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 | 119,070,000 | 162.368.182 | Thiết bị y tế | 59535000 | 617 | 3,572,100 |
| 151 | PP2400550405 - Mask thở oxy có túi | 1,580,000 | 2.154.546 | Thiết bị y tế | 790000 | 13 | 47,400 |
| 152 | PP2400550406 - Mask thở oxy người lớn | 2,955,000 | 4.029.546 | Thiết bị y tế | 1477500 | 37 | 88,650 |
| 153 | PP2400550407 - Mask thở oxy trẻ em | 1,750,000 | 2.386.364 | Thiết bị y tế | 875000 | 13 | 52,500 |
| 154 | PP2400550408 - Máy đo huyết áp | 90,000,000 | 122.727.273 | Thiết bị y tế | 45000000 | 25 | 2,700,000 |
| 155 | PP2400550409 - Miếng cầm máu mũi 80mm | 12,578,000 | 17.151.819 | Thiết bị y tế | 6289000 | 25 | 377,340 |
| 156 | PP2400550410 - Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm | 14,742,000 | 20.102.728 | Thiết bị y tế | 7371000 | 962 | 442,260 |
| 157 | PP2400550411 - Mũ giấy y tế vô trùng | 53,500,000 | 72.954.546 | Thiết bị y tế | 26750000 | 12329 | 1,605,000 |
| 158 | PP2400550412 - Mũ phẫu thuật không tiệt trùng | 27,000,000 | 36.818.182 | Thiết bị y tế | 13500000 | 6165 | 810,000 |
| 159 | PP2400550413 - Nẹp áo cột sống các cỡ | 31,680,000 | 43.200.000 | Thiết bị y tế | 15840000 | 12 | 950,400 |
| 160 | PP2400550414 - Nẹp áo vùng lưng H1 các cỡ | 34,800,000 | 47.454.546 | Thiết bị y tế | 17400000 | 15 | 1,044,000 |
| 161 | PP2400550415 - Nẹp cẳng tay H4 các cỡ | 3,240,000 | 4.418.182 | Thiết bị y tế | 1620000 | 4 | 97,200 |
| 162 | PP2400550416 - Nẹp chống xoay dài H2 | 2,000,000 | 2.727.273 | Thiết bị y tế | 1000000 | 2 | 60,000 |
| 163 | PP2400550417 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ | 46,200,000 | 63.000.000 | Thiết bị y tế | 23100000 | 26 | 1,386,000 |
| 164 | PP2400550418 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 15,600,000 | 21.272.728 | Thiết bị y tế | 7800000 | 15 | 468,000 |
| 165 | PP2400550419 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 420,000 | 572.728 | Thiết bị y tế | 210000 | 2 | 12,600 |
| 166 | PP2400550420 - Nẹp gối các cỡ | 155,400,000 | 211.909.091 | Thiết bị y tế | 77700000 | 92 | 4,662,000 |
| 167 | PP2400550421 - Nẹp Iselin | 5,500,000 | 7.500.000 | Thiết bị y tế | 2750000 | 68 | 165,000 |
| 168 | PP2400550422 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch | 18,329,110 | 24.994.241 | Thiết bị y tế | 9164555 | 1 | 549,873 |
| 169 | PP2400550423 - Nhiệt kế thủy ngân | 11,500,000 | 15.681.819 | Thiết bị y tế | 5750000 | 62 | 345,000 |
| 170 | PP2400550424 - Nút cao su trocar 11mm (loại dày) | 3,120,000 | 4.254.546 | Thiết bị y tế | 1560000 | 4 | 93,600 |
| 171 | PP2400550425 - Nút cao su trocar 6mm (loại dày) | 7,280,000 | 9.927.273 | Thiết bị y tế | 3640000 | 9 | 218,400 |
| 172 | PP2400550426 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt | 9,000,000 | 12.272.728 | Thiết bị y tế | 4500000 | 1233 | 270,000 |
| 173 | PP2400550427 - Ống chống tiêu đường | 54,800,000 | 74.727.273 | Thiết bị y tế | 27400000 | 9864 | 1,644,000 |
| 174 | PP2400550428 - Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng | 37,660,000 | 51.354.546 | Thiết bị y tế | 18830000 | 1727 | 1,129,800 |
| 175 | PP2400550429 - Ống đo tốc độ máu lắng bằng thủy tinh, hàm lượng Natri Citrat 3.2% hoặc 3.8% | 9,000,000 | 12.272.728 | Thiết bị y tế | 4500000 | 222 | 270,000 |
| 176 | PP2400550430 - Ống đựng mẫu thứ cấp | 40,984,000 | 55.887.273 | Thiết bị y tế | 20492000 | 494 | 1,229,520 |
| 177 | PP2400550431 - Ống Falcon 15ml | 1,650,000 | 2.250.000 | Thiết bị y tế | 825000 | 124 | 49,500 |
| 178 | PP2400550432 - Ống Falcon 15ml vô trùng | 4,950,000 | 6.750.000 | Thiết bị y tế | 2475000 | 370 | 148,500 |
| 179 | PP2400550433 - Ống Falcon thể tích 50ml nắp vặn | 2,770,000 | 3.777.273 | Thiết bị y tế | 1385000 | 62 | 83,100 |
| 180 | PP2400550434 - Ống khí Cannula Apnealink Nasal Cannula | 4,200,000 | 5.727.273 | Thiết bị y tế | 2100000 | 8 | 126,000 |
| 181 | PP2400550435 - Ống ly tâm thủy tinh 10 ml (không có nắp) | 9,900,000 | 13.500.000 | Thiết bị y tế | 4950000 | 37 | 297,000 |
| 182 | PP2400550436 - Ống nghe | 14,500,000 | 19.772.728 | Thiết bị y tế | 7250000 | 13 | 435,000 |
| 183 | PP2400550437 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 89,000,000 | 121.363.637 | Thiết bị y tế | 44500000 | 12329 | 2,670,000 |
| 184 | PP2400550438 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa | 110,250,000 | 150.340.910 | Thiết bị y tế | 55125000 | 18494 | 3,307,500 |
| 185 | PP2400550439 - Ống nghiệm Heparin | 85,800,000 | 117.000.000 | Thiết bị y tế | 42900000 | 18494 | 2,574,000 |
| 186 | PP2400550440 - Ống nghiệm nắp đỏ có hạt | 103,950,000 | 141.750.000 | Thiết bị y tế | 51975000 | 6781 | 3,118,500 |
| 187 | PP2400550441 - Ống nghiệm Natricitrat 3.2% nắp cao su | 55,000,000 | 75.000.000 | Thiết bị y tế | 27500000 | 6165 | 1,650,000 |
| 188 | PP2400550442 - Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm | 18,000,000 | 24.545.455 | Thiết bị y tế | 9000000 | 3699 | 540,000 |
| 189 | PP2400550443 - Ống nội khí quản lò xo | 188,370,000 | 256.868.182 | Thiết bị y tế | 94185000 | 370 | 5,651,100 |
| 190 | PP2400550444 - Ống PCR 0.2ml | 2,750,000 | 3.750.000 | Thiết bị y tế | 1375000 | 124 | 82,500 |
| 191 | PP2400550445 - Ống pipette pasteur 3ml tiệt trùng từng cái (500 cái/hộp) | 5,050,000 | 6.886.364 | Thiết bị y tế | 2525000 | 309 | 151,500 |
| 192 | PP2400550446 - Ống VS, TAPVAL | 18,000,000 | 24.545.455 | Thiết bị y tế | 9000000 | 222 | 540,000 |
| 193 | PP2400550447 - Ống xong họng | 3,750,000 | 5.113.637 | Thiết bị y tế | 1875000 | 19 | 112,500 |
| 194 | PP2400550448 - Ống xong mũi | 1,250,000 | 1.704.546 | Thiết bị y tế | 625000 | 7 | 37,500 |
| 195 | PP2400550449 - Que cấy vi sinh 1μl | 17,200,000 | 23.454.546 | Thiết bị y tế | 8600000 | 987 | 516,000 |
| 196 | PP2400550450 - Que cấy vi sinh 10μl | 25,600,000 | 34.909.091 | Thiết bị y tế | 12800000 | 987 | 768,000 |
| 197 | PP2400550451 - Que lấy tế bào âm đạo | 2,520,000 | 3.436.364 | Thiết bị y tế | 1260000 | 370 | 75,600 |
| 198 | PP2400550452 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) | 27,216,000 | 37.112.728 | Thiết bị y tế | 13608000 | 1776 | 816,480 |
| 199 | PP2400550453 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 3,020,000 | 4.118.182 | Thiết bị y tế | 1510000 | 25 | 90,600 |
| 200 | PP2400550454 - Sonde dạ dày | 81,840,000 | 111.600.000 | Thiết bị y tế | 40920000 | 494 | 2,455,200 |
| 201 | PP2400550455 - Sonde hậu môn (Rectal) nhựa | 5,250,000 | 7.159.091 | Thiết bị y tế | 2625000 | 185 | 157,500 |
| 202 | PP2400550456 - Sonde Nelaton | 14,000,000 | 19.090.910 | Thiết bị y tế | 7000000 | 494 | 420,000 |
| 203 | PP2400550457 - Tăm bông mắt | 11,100,000 | 15.136.364 | Thiết bị y tế | 5550000 | 62 | 333,000 |
| 204 | PP2400550458 - Tay dao điện (dùng 1 lần) | 243,900,000 | 332.590.910 | Thiết bị y tế | 121950000 | 1233 | 7,317,000 |
| 205 | PP2400550459 - Thiết bị đo Oxy có 01 đồng hồ | 25,200,000 | 34.363.637 | Thiết bị y tế | 12600000 | 9 | 756,000 |
| 206 | PP2400550460 - Thiết bị đo Oxy có 02 đồng hồ | 48,543,000 | 66.195.000 | Thiết bị y tế | 24271500 | 4 | 1,456,290 |
| 207 | PP2400550461 - Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ | 73,710,000 | 100.513.637 | Thiết bị y tế | 36855000 | 1110 | 2,211,300 |
| 208 | PP2400550462 - Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ | 8,580,000 | 11.700.000 | Thiết bị y tế | 4290000 | 74 | 257,400 |
| 209 | PP2400550463 - Túi bọc Camera | 99,000,000 | 135.000.000 | Thiết bị y tế | 49500000 | 2220 | 2,970,000 |
| 210 | PP2400550464 - Túi đựng dịch thải 5L | 4,700,000 | 6.409.091 | Thiết bị y tế | 2350000 | 3 | 141,000 |
| 211 | PP2400550465 - Túi đựng nước tiểu 2000ml | 41,400,000 | 56.454.546 | Thiết bị y tế | 20700000 | 1233 | 1,242,000 |
| 212 | PP2400550466 - Túi đựng oxy 42 lít | 1,500,000 | 2.045.455 | Thiết bị y tế | 750000 | 2 | 45,000 |
| 213 | PP2400550467 - Túi lấy máu đôi 250ml | 3,465,000 | 4.725.000 | Thiết bị y tế | 1732500 | 7 | 103,950 |
| 214 | PP2400550468 - Túi lấy máu đơn 250ml | 2,250,000 | 3.068.182 | Thiết bị y tế | 1125000 | 7 | 67,500 |
| 215 | PP2400550469 - Túi treo tay các cỡ | 8,640,000 | 11.781.819 | Thiết bị y tế | 4320000 | 34 | 259,200 |
| 216 | PP2400550470 - Túi vô trùng bọc C-arm | 16,000,000 | 21.818.182 | Thiết bị y tế | 8000000 | 124 | 480,000 |
| 217 | PP2400550471 - Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) | 518,400 | 706.910 | Thiết bị y tế | 259200 | 1 | 15,552 |
| 218 | PP2400550472 - Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) | 5,184,000 | 7.069.091 | Thiết bị y tế | 2592000 | 3 | 155,520 |
| 219 | PP2400550473 - Tuýp PCR 0,2ml , 8-strip,nắp bằng,baogồm 125 strips tube/bao + 125 strps cap/bao, không Rnase & Dnase, endotoxin | 8,400,000 | 11.454.546 | Thiết bị y tế | 4200000 | 124 | 252,000 |
| 220 | PP2400550474 - Vải không dệt dùng để trải ra giường (PP60G, 80 cmx300m, cuộn=300m) | 4,125,000 | 5.625.000 | Thiết bị y tế | 2062500 | 185 | 123,750 |
| 221 | PP2400550475 - Xông thông tiểu ( Pezze) | 5,610,000 | 7.650.000 | Thiết bị y tế | 2805000 | 37 | 168,300 |
| 222 | PP2400550476 - Alginate | 4,294,000 | 5.855.455 | Thiết bị y tế | 2147000 | 3 | 128,820 |
| 223 | PP2400550477 - Biodentin | 2,650,000 | 3.613.637 | Thiết bị y tế | 1325000 | 1 | 79,500 |
| 224 | PP2400550478 - Bộ mũi mài veneer | 1,122,000 | 1.530.000 | Thiết bị y tế | 561000 | 1 | 33,660 |
| 225 | PP2400550479 - Bột Oxit kẽm (1kg) | 180,000 | 245.455 | Thiết bị y tế | 90000 | 1 | 5,400 |
| 226 | PP2400550480 - Cao su đặc | 10,500,000 | 14.318.182 | Thiết bị y tế | 5250000 | 2 | 315,000 |
| 227 | PP2400550481 - Cao su lỏng ống | 4,250,000 | 5.795.455 | Thiết bị y tế | 2125000 | 1 | 127,500 |
| 228 | PP2400550482 - Cao su lỏng trộn tay | 12,000,000 | 16.363.637 | Thiết bị y tế | 6000000 | 2 | 360,000 |
| 229 | PP2400550483 - Cao su vành khít | 3,168,000 | 4.320.000 | Thiết bị y tế | 1584000 | 2 | 95,040 |
| 230 | PP2400550484 - Composite Solare A2 | 2,977,500 | 4.060.228 | Thiết bị y tế | 1488750 | 1 | 89,325 |
| 231 | PP2400550485 - Composite Solare A3 | 2,977,500 | 4.060.228 | Thiết bị y tế | 1488750 | 1 | 89,325 |
| 232 | PP2400550486 - Composite Solare A35 | 2,977,500 | 4.060.228 | Thiết bị y tế | 1488750 | 1 | 89,325 |
| 233 | PP2400550487 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 5,550,000 | 7.568.182 | Thiết bị y tế | 2775000 | 4 | 166,500 |
| 234 | PP2400550488 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 5,550,000 | 7.568.182 | Thiết bị y tế | 2775000 | 4 | 166,500 |
| 235 | PP2400550489 - Đầu trộn cao su lỏng | 5,670,000 | 7.731.819 | Thiết bị y tế | 2835000 | 4 | 170,100 |
| 236 | PP2400550490 - Đê cao su | 2,880,000 | 3.927.273 | Thiết bị y tế | 1440000 | 1 | 86,400 |
| 237 | PP2400550491 - Đèn halogen | 5,600,000 | 7.636.364 | Thiết bị y tế | 2800000 | 1 | 168,000 |
| 238 | PP2400550492 - Đĩa softlex đỏ | 440,000 | 600.000 | Thiết bị y tế | 220000 | 1 | 13,200 |
| 239 | PP2400550493 - Đĩa softlex vàng | 440,000 | 600.000 | Thiết bị y tế | 220000 | 1 | 13,200 |
| 240 | PP2400550494 - Keo dán nha khoa (tuýp/5ml) | 25,450,000 | 34.704.546 | Thiết bị y tế | 12725000 | 2 | 763,500 |
| 241 | PP2400550495 - Keo dán | 2,646,000 | 3.608.182 | Thiết bị y tế | 1323000 | 1 | 79,380 |
| 242 | PP2400550496 - Khay lấy dấu cho người mất răng bán phần (1 bộ gồm: 1D, 4D, 7D, 20D, 21D, 22D) | 226,800 | 309.273 | Thiết bị y tế | 113400 | 1 | 6,804 |
| 243 | PP2400550497 - Khay lấy dấu cho người mất răng toàn bộ (bao gồm khay hàm trên và hàm dưới) | 630,000 | 859.091 | Thiết bị y tế | 315000 | 1 | 18,900 |
| 244 | PP2400550498 - Kim gai trắng (6 cái/hộp) | 566,400 | 772.364 | Thiết bị y tế | 283200 | 1 | 16,992 |
| 245 | PP2400550499 - Kim gai vàng (6 cái/hộp) | 141,600 | 193.091 | Thiết bị y tế | 70800 | 1 | 4,248 |
| 246 | PP2400550500 - Lentulo đỏ dài 21 (hộp=4 cây) | 665,000 | 906.819 | Thiết bị y tế | 332500 | 1 | 19,950 |
| 247 | PP2400550501 - Lentulo đỏ dài 25 (hộp=4 cây) | 285,000 | 388.637 | Thiết bị y tế | 142500 | 1 | 8,550 |
| 248 | PP2400550502 - Luxatemp | 4,790,000 | 6.531.819 | Thiết bị y tế | 2395000 | 1 | 143,700 |
| 249 | PP2400550503 - Mũi khoan mài xương cho tay chậm thẳng | 21,000,000 | 28.636.364 | Thiết bị y tế | 10500000 | 9 | 630,000 |
| 250 | PP2400550504 - Mũi khoan phẫu thuật Mani Surgical Burs MZB+ | 5,550,000 | 7.568.182 | Thiết bị y tế | 2775000 | 2 | 166,500 |
| 251 | PP2400550505 - Mũi ngọn lửa FO 30F (vỉ/5 mũi) | 695,000 | 947.728 | Thiết bị y tế | 347500 | 1 | 20,850 |
| 252 | PP2400550506 - Tay khoan chậm đầu thẳng 3 khúc | 21,336,000 | 29.094.546 | Thiết bị y tế | 10668000 | 1 | 640,080 |
| 253 | PP2400550507 - Tay khoan nhanh có đèn 45 độ | 6,497,700 | 8.860.500 | Thiết bị y tế | 3248850 | 1 | 194,931 |
| 254 | PP2400550508 - Tay khoan nhanh | 12,400,000 | 16.909.091 | Thiết bị y tế | 6200000 | 1 | 372,000 |
| 255 | PP2400550509 - Thước fox | 1,638,000 | 2.233.637 | Thiết bị y tế | 819000 | 1 | 49,140 |
| 256 | PP2400550510 - Trâm máy 15.04 21mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 257 | PP2400550511 - Trâm máy 15.04 25mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 258 | PP2400550512 - Trâm máy 25.04 21mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 259 | PP2400550513 - Trâm máy 25.04 25mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 260 | PP2400550514 - Trâm máy 25.06 21mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 261 | PP2400550515 - Trâm máy 25.06 25mm | 2,085,000 | 2.843.182 | Thiết bị y tế | 1042500 | 1 | 62,550 |
| 262 | PP2400550516 - Xi măng | 9,315,000 | 12.702.273 | Thiết bị y tế | 4657500 | 1 | 279,450 |
| 263 | PP2400550517 - Xi măng | 4,410,000 | 6.013.637 | Thiết bị y tế | 2205000 | 1 | 132,300 |
| 264 | PP2400550518 - Acid Etching (ống 5ml) | 1,800,000 | 2.454.546 | Thiết bị y tế | 900000 | 3 | 54,000 |
| 265 | PP2400550519 - Canxi chiếu đèn Ultra-Blend 1,2ml | 2,375,000 | 3.238.637 | Thiết bị y tế | 1187500 | 1 | 71,250 |
| 266 | PP2400550520 - Chất làm mềm côn | 440,000 | 600.000 | Thiết bị y tế | 220000 | 1 | 13,200 |
| 267 | PP2400550521 - Chất trám Eugenol (lọ 30ml) | 425,000 | 579.546 | Thiết bị y tế | 212500 | 1 | 12,750 |
| 268 | PP2400550522 - Chêm gỗ | 200,000 | 272.728 | Thiết bị y tế | 100000 | 25 | 6,000 |
| 269 | PP2400550523 - Chỉ co nướu, cầm máu 2/0 | 2,600,000 | 3.545.455 | Thiết bị y tế | 1300000 | 2 | 78,000 |
| 270 | PP2400550524 - Chỉ co nướu, cầm máu 3/0 | 2,600,000 | 3.545.455 | Thiết bị y tế | 1300000 | 2 | 78,000 |
| 271 | PP2400550525 - Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) | 11,520,000 | 15.709.091 | Thiết bị y tế | 5760000 | 3 | 345,600 |
| 272 | PP2400550526 - Composite đặc ( 4gram/ống) | 9,450,000 | 12.886.364 | Thiết bị y tế | 4725000 | 6 | 283,500 |
| 273 | PP2400550527 - Composite lỏng(ống2g) | 8,190,000 | 11.168.182 | Thiết bị y tế | 4095000 | 4 | 245,700 |
| 274 | PP2400550528 - Côn trám bít ống tuỷ nha khoa | 5,550,000 | 7.568.182 | Thiết bị y tế | 2775000 | 4 | 166,500 |
| 275 | PP2400550529 - Côn trám bít ống tuỷ nha khoa | 5,550,000 | 7.568.182 | Thiết bị y tế | 2775000 | 4 | 166,500 |
| 276 | PP2400550530 - Cortisomol ( 25g/hộp ) | 4,250,000 | 5.795.455 | Thiết bị y tế | 2125000 | 1 | 127,500 |
| 277 | PP2400550531 - Đai nhám kẽ kim loại | 900,000 | 1.227.273 | Thiết bị y tế | 450000 | 2 | 27,000 |
| 278 | PP2400550532 - Dầu bôi trơn tay khoan 550ml | 2,100,000 | 2.863.637 | Thiết bị y tế | 1050000 | 1 | 63,000 |
| 279 | PP2400550533 - Fuji IX - A3 (15g/hộp) | 33,600,000 | 45.818.182 | Thiết bị y tế | 16800000 | 3 | 1,008,000 |
| 280 | PP2400550534 - Keo dán nha khoa (Tuýp/5ml) | 9,000,000 | 12.272.728 | Thiết bị y tế | 4500000 | 2 | 270,000 |
| 281 | PP2400550535 - Mũi đánh bóng composite 2 trong 1 (25 cái/ hộp) | 568,000 | 774.546 | Thiết bị y tế | 284000 | 1 | 17,040 |
| 282 | PP2400550536 - Mũi đánh bóng (hộp/12 mũi) | 630,000 | 859.091 | Thiết bị y tế | 315000 | 1 | 18,900 |
| 283 | PP2400550537 - Mũi đánh bóng (hộp 12 mũi) | 630,000 | 859.091 | Thiết bị y tế | 315000 | 1 | 18,900 |
| 284 | PP2400550538 - Mũi khoan BR-31( Mũi Khoan kim cương) | 139,000 | 189.546 | Thiết bị y tế | 69500 | 1 | 4,170 |
| 285 | PP2400550539 - Vật liệu hàn, trám bít ống tủy | 1,400,000 | 1.909.091 | Thiết bị y tế | 700000 | 1 | 42,000 |
| 286 | PP2400550540 - 16-well dish | 24,300,000 | 33.136.364 | Thiết bị y tế | 12150000 | 7 | 729,000 |
| 287 | PP2400550541 - Bao đầu dò siêu âm | 144,000,000 | 196.363.637 | Thiết bị y tế | 72000000 | 148 | 4,320,000 |
| 288 | PP2400550542 - Blastomere Pipette | 37,000,000 | 50.454.546 | Thiết bị y tế | 18500000 | 13 | 1,110,000 |
| 289 | PP2400550543 - Blastomere Pipette | 40,000,000 | 54.545.455 | Thiết bị y tế | 20000000 | 13 | 1,200,000 |
| 290 | PP2400550544 - Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm | 38,500,000 | 52.500.000 | Thiết bị y tế | 19250000 | 62 | 1,155,000 |
| 291 | PP2400550545 - Catheter bơm buồng côtửcung | 180,000,000 | 245.454.546 | Thiết bị y tế | 90000000 | 50 | 5,400,000 |
| 292 | PP2400550546 - Catheter bơm tinh trùng | 41,300,000 | 56.318.182 | Thiết bị y tế | 20650000 | 87 | 1,239,000 |
| 293 | PP2400550547 - Cọng trữ phôi | 299,400,000 | 408.272.728 | Thiết bị y tế | 149700000 | 74 | 8,982,000 |
| 294 | PP2400550548 - Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng | 156,000,000 | 212.727.273 | Thiết bị y tế | 78000000 | 25 | 4,680,000 |
| 295 | PP2400550549 - Cryocane | 4,900,000 | 6.681.819 | Thiết bị y tế | 2450000 | 13 | 147,000 |
| 296 | PP2400550550 - Đầu côn vàng 20 - 200μl | 630,000 | 859.091 | Thiết bị y tế | 315000 | 370 | 18,900 |
| 297 | PP2400550551 - Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200μl | 30,000,000 | 40.909.091 | Thiết bị y tế | 15000000 | 247 | 900,000 |
| 298 | PP2400550552 - Đầu côn xanh 100 - 1000μl | 90,000 | 122.728 | Thiết bị y tế | 45000 | 74 | 2,700 |
| 299 | PP2400550553 - Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi | 50,100,000 | 68.318.182 | Thiết bị y tế | 25050000 | 4 | 1,503,000 |
| 300 | PP2400550554 - Đĩa petri 100mm | 9,540,000 | 13.009.091 | Thiết bị y tế | 4770000 | 50 | 286,200 |
| 301 | PP2400550555 - Đĩa petri 35mm | 41,280,000 | 56.290.910 | Thiết bị y tế | 20640000 | 370 | 1,238,400 |
| 302 | PP2400550556 - Đĩa Petri cấy NUNC 35mm | 23,730,000 | 32.359.091 | Thiết bị y tế | 11865000 | 247 | 711,900 |
| 303 | PP2400550557 - Đĩa Petri cấy NUNC 90mm | 5,460,000 | 7.445.455 | Thiết bị y tế | 2730000 | 25 | 163,800 |
| 304 | PP2400550558 - Đĩa petri đồng tâm | 50,000,000 | 68.181.819 | Thiết bị y tế | 25000000 | 124 | 1,500,000 |
| 305 | PP2400550559 - Đĩa petri đồng tâm hình vuông | 52,000,000 | 70.909.091 | Thiết bị y tế | 26000000 | 124 | 1,560,000 |
| 306 | PP2400550560 - Đĩa Repro Plate | 72,000,000 | 98.181.819 | Thiết bị y tế | 36000000 | 74 | 2,160,000 |
| 307 | PP2400550561 - Dụng cụ chứa phôi | 390,000,000 | 531.818.182 | Thiết bị y tế | 195000000 | 74 | 11,700,000 |
| 308 | PP2400550562 - Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh | 2,750,000 | 3.750.000 | Thiết bị y tế | 1375000 | 31 | 82,500 |
| 309 | PP2400550563 - Dụng cụ chuyển phôi | 480,600,000 | 655.363.637 | Thiết bị y tế | 240300000 | 74 | 14,418,000 |
| 310 | PP2400550564 - Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi (kim Holding) | 132,000,000 | 180.000.000 | Thiết bị y tế | 66000000 | 50 | 3,960,000 |
| 311 | PP2400550565 - Dụng cuđểtiêm tinh trùng vào bào tương trứng | 104,580,000 | 142.609.091 | Thiết bị y tế | 52290000 | 25 | 3,137,400 |
| 312 | PP2400550566 - Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (kim ICSI) | 71,000,000 | 96.818.182 | Thiết bị y tế | 35500000 | 25 | 2,130,000 |
| 313 | PP2400550567 - Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng | 56,000,000 | 76.363.637 | Thiết bị y tế | 28000000 | 864 | 1,680,000 |
| 314 | PP2400550568 - Kim chọc hút trứng nòng đơn | 520,795,000 | 710.175.000 | Thiết bị y tế | 260397500 | 68 | 15,623,850 |
| 315 | PP2400550569 - Kit kiểm tra độphân mảnh DNA | 350,000,000 | 477.272.728 | Thiết bị y tế | 175000000 | 5 | 10,500,000 |
| 316 | PP2400550570 - Test xét nghiệm tinh dịch đồ (Lenshooke CS3 Semen Test Slide) | 99,750,000 | 136.022.728 | Thiết bị y tế | 49875000 | 31 | 2,992,500 |
| 317 | PP2400550571 - Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ | 38,500,000 | 52.500.000 | Thiết bị y tế | 19250000 | 432 | 1,155,000 |
| 318 | PP2400550572 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) | 54,000,000 | 73.636.364 | Thiết bị y tế | 27000000 | 15 | 1,620,000 |
| 319 | PP2400550573 - Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thutinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) | 60,952,500 | 83.117.046 | Thiết bị y tế | 30476250 | 7 | 1,828,575 |
| 320 | PP2400550574 - Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) | 50,040,000 | 68.236.364 | Thiết bị y tế | 25020000 | 2 | 1,501,200 |
| 321 | PP2400550575 - Môi trường đệm | 239,424,000 | 326.487.273 | Thiết bị y tế | 119712000 | 4 | 7,182,720 |
| 322 | PP2400550576 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 19,266,240 | 26.272.146 | Thiết bị y tế | 9633120 | 2 | 577,987 |
| 323 | PP2400550577 - Môi trường đông phôi | 151,500,000 | 206.590.910 | Thiết bị y tế | 75750000 | 4 | 4,545,000 |
| 324 | PP2400550578 - Môi trường đông phôi | 360,500,000 | 491.590.910 | Thiết bị y tế | 180250000 | 9 | 10,815,000 |
| 325 | PP2400550579 - Môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy | 180,000,000 | 245.454.546 | Thiết bị y tế | 90000000 | 10 | 5,400,000 |
| 326 | PP2400550580 - Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn binoãn cho ICSI | 56,000,000 | 76.363.637 | Thiết bị y tế | 28000000 | 10 | 1,680,000 |
| 327 | PP2400550581 - Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored | 14,432,000 | 19.680.000 | Thiết bị y tế | 7216000 | 1 | 432,960 |
| 328 | PP2400550582 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 171,405,000 | 233.734.091 | Thiết bị y tế | 85702500 | 9 | 5,142,150 |
| 329 | PP2400550583 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục | 101,700,000 | 138.681.819 | Thiết bị y tế | 50850000 | 3 | 3,051,000 |
| 330 | PP2400550584 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản | 79,800,000 | 108.818.182 | Thiết bị y tế | 39900000 | 5 | 2,394,000 |
| 331 | PP2400550585 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản | 51,680,000 | 70.472.728 | Thiết bị y tế | 25840000 | 2 | 1,550,400 |
| 332 | PP2400550586 - Môi trường rã đông | 236,000,000 | 321.818.182 | Thiết bị y tế | 118000000 | 5 | 7,080,000 |
| 333 | PP2400550587 - Môi trường raphôi | 309,000,000 | 421.363.637 | Thiết bị y tế | 154500000 | 8 | 9,270,000 |
| 334 | PP2400550588 - Môi trường thao tác với trứng vàphôi | 73,000,000 | 99.545.455 | Thiết bị y tế | 36500000 | 3 | 2,190,000 |
| 335 | PP2400550589 - Môi trường thao tác với trứng vàphôi | 152,580,000 | 208.063.637 | Thiết bị y tế | 76290000 | 8 | 4,577,400 |
| 336 | PP2400550590 - Môi trường thụ tinh chứa tất cả các thành phần cần thiết để hỗ trợ chức năng tế bào trứng và tinh trùng trong quá trình thụ tinh | 219,050,000 | 298.704.546 | Thiết bị y tế | 109525000 | 9 | 6,571,500 |
| 337 | PP2400550591 - Môi trường xửlýtinh trùng nhớt | 62,500,000 | 85.227.273 | Thiết bị y tế | 31250000 | 7 | 1,875,000 |
| 338 | PP2400550592 - Ống eppendorf 1.5ml | 2,700,000 | 3.681.819 | Thiết bị y tế | 1350000 | 25 | 81,000 |
| 339 | PP2400550593 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng | 75,460,000 | 102.900.000 | Thiết bị y tế | 37730000 | 950 | 2,263,800 |
| 340 | PP2400550594 - Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng | 20,600,000 | 28.090.910 | Thiết bị y tế | 10300000 | 309 | 618,000 |
| 341 | PP2400550595 - Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng | 23,220,000 | 31.663.637 | Thiết bị y tế | 11610000 | 370 | 696,600 |
| 342 | PP2400550596 - Pipet Serological 10ml | 15,225,000 | 20.761.364 | Thiết bị y tế | 7612500 | 185 | 456,750 |
| 343 | PP2400550597 - Pipet Serological 1ml | 10,284,000 | 14.023.637 | Thiết bị y tế | 5142000 | 148 | 308,520 |
| 344 | PP2400550598 - Pipet Serological 5ml | 9,345,000 | 12.743.182 | Thiết bị y tế | 4672500 | 87 | 280,350 |
| 345 | PP2400550599 - Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm | 39,000,000 | 53.181.819 | Thiết bị y tế | 19500000 | 370 | 1,170,000 |
| 346 | PP2400550600 - Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm | 32,500,000 | 44.318.182 | Thiết bị y tế | 16250000 | 309 | 975,000 |
| 347 | PP2400550601 - Straw trưtinh trùng (dung tích 0.5ml) | 5,900,000 | 8.045.455 | Thiết bị y tế | 2950000 | 13 | 177,000 |
| 348 | PP2400550602 - Syringe 1 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 6,232,800 | 8.499.273 | Thiết bị y tế | 3116400 | 173 | 186,984 |
| 349 | PP2400550603 - Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,260,000 | 1.718.182 | Thiết bị y tế | 630000 | 37 | 37,800 |
| 350 | PP2400550604 - Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 1,260,000 | 1.718.182 | Thiết bị y tế | 630000 | 37 | 37,800 |
| 351 | PP2400550605 - Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) | 9,570,000 | 13.050.000 | Thiết bị y tế | 4785000 | 2035 | 287,100 |
| 352 | PP2400550606 - Điếu ngải | 102,000 | 139.091 | Thiết bị y tế | 51000 | 4 | 3,060 |
| 353 | PP2400550607 - Kim châm cứu nhĩ hoàn | 400,000 | 545.455 | Thiết bị y tế | 200000 | 124 | 12,000 |
| 354 | PP2400550608 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-gel các cỡ | 40,000,000 | 54.545.455 | Thiết bị y tế | 20000000 | 7 | 1,200,000 |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2400550255 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400550256 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng bột bó 15cmx450cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550257 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng bột bó 20cmx460cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550258 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng cá nhân cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400550259 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4439 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400550260 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400550261 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng cố định xương sườn 8cmx4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400550262 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.827.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400550263 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550264 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550265 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550266 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550267 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550268 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550269 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng gạc với sợi đa thấm hút và lớp bạc kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400550270 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400550271 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng phim dính y tế kích thước 6x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550272 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2400550273 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng thun 2 móc 5.5 mx 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550274 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn 10cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400550275 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550276 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400550277 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3811500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu vết thương 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550278 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2400550279 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ bơm tiêm 65ml kèm dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400550280 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400550281 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400550282 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400550283 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400550284 |
| Giá từng phần lô | 35,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.039.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17981250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550285 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400550286 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ dây kim cong cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400550287 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400550288 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.934.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12442500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400550289 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400550290 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400550291 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2400550292 |
| Giá từng phần lô | 533,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khăn gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400550293 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400550294 |
| Giá từng phần lô | 187,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400550295 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400550296 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550297 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550298 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550299 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550300 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550301 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400550302 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550303 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86302 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm đầu xoắn dùng cho thông tráng catheter các loại 5ml, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550304 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bơm tiêm vắc xin 1ml (23G) |
|
| Mã phần lô | PP2400550305 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400550306 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cassette Omnicell |
|
| Mã phần lô | PP2400550307 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng - Catheter 2 nòng dùng cho lọc máu, kích thước 12F |
|
| Mã phần lô | PP2400550308 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4095000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400550309 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chèn lưỡi nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400550310 |
| Giá từng phần lô | 6,148,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.384.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3074250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ Catgut số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400550311 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ khâu eo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400550312 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550313 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.922.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4005000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400550314 |
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8731800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ Silk số 3/0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400550315 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ Silk số 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400550316 |
| Giá từng phần lô | 10,063,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.722.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5031600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ Silk số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550317 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ thị hoá học tiệt trùng khô |
|
| Mã phần lô | PP2400550318 |
| Giá từng phần lô | 4,552,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.208.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2276450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 1292 |
|
| Mã phần lô | PP2400550319 |
| Giá từng phần lô | 3,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.243.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1922500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng bằng nhiệt khô và bằng khí EthyleneOxide (EO) |
|
| Mã phần lô | PP2400550320 |
| Giá từng phần lô | 3,059,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550321 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cuộn màn Parafilm M dài 38 mét, rộng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550322 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đai cố định khớp vai H1 trái hoặc phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550323 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đai số 8 H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550324 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đai thắt lưng H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550325 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đai xương sườn H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550326 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu tip 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550327 |
| Giá từng phần lô | 3,010,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.105.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1505280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn trắng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550328 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550329 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550330 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu ống hút nhựa phẫu thuật 27cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550331 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu tip có loc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550332 |
| Giá từng phần lô | 10,561,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.402.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5280768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu tip có loc 20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550333 |
| Giá từng phần lô | 3,601,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.911.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu tip có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550334 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu típ hút có lọc 1000 μl (hộp=96 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400550335 |
| Giá từng phần lô | 50,273,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.554.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25136640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400550336 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây hút dịch có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400550337 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550338 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây thở 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400550339 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400550340 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 nhánh ( Gọng mũi CANNULA) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550341 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1237500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400550342 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa Khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400550343 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa petri nhựa 90x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400550344 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa típ hút có lọc thể (hộp = 96 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400550345 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400550346 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400550347 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400550348 |
| Giá từng phần lô | 120,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ lấy máu dùng cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400550349 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550350 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Filter làm ấm và lọc khuẩn (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400550351 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Filter làm ẩm và lọc khuẩn (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400550352 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550353 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400550354 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2268000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc hút nước 10cm x12cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550355 |
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86302 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550356 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc hút y tế 0,8m x 1 m |
|
| Mã phần lô | PP2400550357 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc lưới tẩm nano-oligosaccharide, 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550358 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc Meche phẫu thuật 3,5 x75cmx 6 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550359 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx4 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550360 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 5x6cmx6lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550361 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6275000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cmx40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550362 |
| Giá từng phần lô | 551,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc tẩm cồn 3x3m - 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400550363 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550364 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550365 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Gạc xốp lipido-colloid, 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550366 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế không vô trùng dày |
|
| Mã phần lô | PP2400550367 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400550368 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay khám các size |
|
| Mã phần lô | PP2400550369 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc) |
|
| Mã phần lô | PP2400550370 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400550371 |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400550372 |
| Giá từng phần lô | 2,165,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.953.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1082900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần (110mmx140mmx143 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550373 |
| Giá từng phần lô | 5,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.848.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2511000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy in cho máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2400550374 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.805.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3228750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400550375 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy in máy Monitor sản khoa Kích thước: 151mmx100mmx150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400550376 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2400550377 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hoá học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400550378 |
| Giá từng phần lô | 2,278,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.107.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1139250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400550379 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550380 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khẩu trang giấy dây đeo không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550381 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550382 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khóa 3 chạc có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550383 |
| Giá từng phần lô | 16,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8122500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khoá 3 nhánh có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400550384 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400550385 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400550386 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim điện cơ dùng 1 lần, dài 37mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400550387 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim én các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550388 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim lấy máu bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400550389 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400550390 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim tiêm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400550391 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400550392 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400550393 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400550394 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lam tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2400550395 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.578.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12312000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550396 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400550397 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu phân có muỗng không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400550398 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.434.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400550399 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550400 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400550401 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400550402 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Màng mổ 35cmx35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550403 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thở gây mê số 1, 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400550404 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59535000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400550405 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400550406 |
| Giá từng phần lô | 2,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.029.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1477500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400550407 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400550408 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550409 |
| Giá từng phần lô | 12,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.151.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6289000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550410 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.102.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7371000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũ giấy y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550411 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũ phẫu thuật không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550412 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550413 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp áo vùng lưng H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550414 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp cẳng tay H4 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550415 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400550416 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550417 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550418 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550419 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550420 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400550421 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400550422 |
| Giá từng phần lô | 18,329,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.994.241 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9164555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400550423 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nút cao su trocar 11mm (loại dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400550424 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nút cao su trocar 6mm (loại dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400550425 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400550426 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống chống tiêu đường |
|
| Mã phần lô | PP2400550427 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550428 |
| Giá từng phần lô | 37,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18830000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống đo tốc độ máu lắng bằng thủy tinh, hàm lượng Natri Citrat 3.2% hoặc 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400550429 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống đựng mẫu thứ cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400550430 |
| Giá từng phần lô | 40,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.887.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20492000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550431 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống Falcon 15ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550432 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống Falcon thể tích 50ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400550433 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.777.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1385000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống khí Cannula Apnealink Nasal Cannula |
|
| Mã phần lô | PP2400550434 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống ly tâm thủy tinh 10 ml (không có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550435 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400550436 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550437 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400550438 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400550439 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nắp đỏ có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400550440 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Natricitrat 3.2% nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550441 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm thủy tinh 12x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550442 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400550443 |
| Giá từng phần lô | 188,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.868.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,651,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống PCR 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550444 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống pipette pasteur 3ml tiệt trùng từng cái (500 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550445 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống VS, TAPVAL |
|
| Mã phần lô | PP2400550446 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống xong họng |
|
| Mã phần lô | PP2400550447 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống xong mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400550448 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que cấy vi sinh 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550449 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que cấy vi sinh 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550450 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400550451 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400550452 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.112.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13608000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2400550453 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400550454 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400550455 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400550456 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tăm bông mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400550457 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay dao điện (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400550458 |
| Giá từng phần lô | 243,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thiết bị đo Oxy có 01 đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400550459 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thiết bị đo Oxy có 02 đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400550460 |
| Giá từng phần lô | 48,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24271500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550461 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.513.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36855000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550462 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi bọc Camera |
|
| Mã phần lô | PP2400550463 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400550464 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550465 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi đựng oxy 42 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400550466 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi lấy máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550467 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1732500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550468 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi treo tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550469 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Túi vô trùng bọc C-arm |
|
| Mã phần lô | PP2400550470 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400550471 |
| Giá từng phần lô | 518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml (500 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400550472 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.069.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2592000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tuýp PCR 0,2ml , 8-strip,nắp bằng,baogồm 125 strips tube/bao + 125 strps cap/bao, không Rnase & Dnase, endotoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400550473 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vải không dệt dùng để trải ra giường (PP60G, 80 cmx300m, cuộn=300m) |
|
| Mã phần lô | PP2400550474 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2062500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Xông thông tiểu ( Pezze) |
|
| Mã phần lô | PP2400550475 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2805000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2400550476 |
| Giá từng phần lô | 4,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.855.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2147000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Biodentin |
|
| Mã phần lô | PP2400550477 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bộ mũi mài veneer |
|
| Mã phần lô | PP2400550478 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bột Oxit kẽm (1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400550479 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400550480 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cao su lỏng ống |
|
| Mã phần lô | PP2400550481 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cao su lỏng trộn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400550482 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cao su vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2400550483 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1584000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Composite Solare A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400550484 |
| Giá từng phần lô | 2,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.060.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1488750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Composite Solare A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400550485 |
| Giá từng phần lô | 2,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.060.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1488750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Composite Solare A35 |
|
| Mã phần lô | PP2400550486 |
| Giá từng phần lô | 2,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.060.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1488750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550487 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550488 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu trộn cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400550489 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550490 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400550491 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa softlex đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400550492 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa softlex vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400550493 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Keo dán nha khoa (tuýp/5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550494 |
| Giá từng phần lô | 25,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2400550495 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1323000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khay lấy dấu cho người mất răng bán phần (1 bộ gồm: 1D, 4D, 7D, 20D, 21D, 22D) |
|
| Mã phần lô | PP2400550496 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Khay lấy dấu cho người mất răng toàn bộ (bao gồm khay hàm trên và hàm dưới) |
|
| Mã phần lô | PP2400550497 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim gai trắng (6 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550498 |
| Giá từng phần lô | 566,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim gai vàng (6 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550499 |
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lentulo đỏ dài 21 (hộp=4 cây) |
|
| Mã phần lô | PP2400550500 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lentulo đỏ dài 25 (hộp=4 cây) |
|
| Mã phần lô | PP2400550501 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Luxatemp |
|
| Mã phần lô | PP2400550502 |
| Giá từng phần lô | 4,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2395000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan mài xương cho tay chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400550503 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan phẫu thuật Mani Surgical Burs MZB+ |
|
| Mã phần lô | PP2400550504 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi ngọn lửa FO 30F (vỉ/5 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2400550505 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay khoan chậm đầu thẳng 3 khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400550506 |
| Giá từng phần lô | 21,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.094.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10668000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay khoan nhanh có đèn 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400550507 |
| Giá từng phần lô | 6,497,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3248850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400550508 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Thước fox |
|
| Mã phần lô | PP2400550509 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 15.04 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550510 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 15.04 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550511 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 25.04 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550512 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 25.04 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550513 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 25.06 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550514 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Trâm máy 25.06 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550515 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550516 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.702.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4657500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400550517 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Acid Etching (ống 5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550518 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Canxi chiếu đèn Ultra-Blend 1,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550519 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.238.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chất làm mềm côn |
|
| Mã phần lô | PP2400550520 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chất trám Eugenol (lọ 30ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550521 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400550522 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu, cầm máu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550523 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu, cầm máu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400550524 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Chổi Bonding (Hộp / 144 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400550525 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Composite đặc ( 4gram/ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400550526 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Composite lỏng(ống2g) |
|
| Mã phần lô | PP2400550527 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4095000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tuỷ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550528 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Côn trám bít ống tuỷ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400550529 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cortisomol ( 25g/hộp ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550530 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đai nhám kẽ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400550531 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dầu bôi trơn tay khoan 550ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550532 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Fuji IX - A3 (15g/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550533 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Keo dán nha khoa (Tuýp/5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550534 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi đánh bóng composite 2 trong 1 (25 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400550535 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi đánh bóng (hộp/12 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2400550536 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi đánh bóng (hộp 12 mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2400550537 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mũi khoan BR-31( Mũi Khoan kim cương) |
|
| Mã phần lô | PP2400550538 |
| Giá từng phần lô | 139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Vật liệu hàn, trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400550539 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
16-well dish |
|
| Mã phần lô | PP2400550540 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bao đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400550541 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Blastomere Pipette |
|
| Mã phần lô | PP2400550542 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Blastomere Pipette |
|
| Mã phần lô | PP2400550543 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cassette bảo vệ cọng trữ phôi loại dài 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550544 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Catheter bơm buồng côtửcung |
|
| Mã phần lô | PP2400550545 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550546 |
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cọng trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550547 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cọng trữ phôi cho hệ thống đóng |
|
| Mã phần lô | PP2400550548 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Cryocane |
|
| Mã phần lô | PP2400550549 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng 20 - 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550550 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550551 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh 100 - 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400550552 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550553 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa petri 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550554 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa petri 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550555 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa Petri cấy NUNC 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550556 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11865000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa Petri cấy NUNC 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550557 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2730000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa petri đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400550558 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa petri đồng tâm hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400550559 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Đĩa Repro Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400550560 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550561 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ chứa tinh trùng trữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400550562 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550563 |
| Giá từng phần lô | 480,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ để giữ và cố định trứng hoặc phôi (kim Holding) |
|
| Mã phần lô | PP2400550564 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cuđểtiêm tinh trùng vào bào tương trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400550565 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Dụng cụ để tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (kim ICSI) |
|
| Mã phần lô | PP2400550566 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550567 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim chọc hút trứng nòng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400550568 |
| Giá từng phần lô | 520,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260397500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,623,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kit kiểm tra độphân mảnh DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400550569 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Test xét nghiệm tinh dịch đồ (Lenshooke CS3 Semen Test Slide) |
|
| Mã phần lô | PP2400550570 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Lọ chứa tinh trùng 150ml, tiệt trùng, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400550571 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng (50ml/lọ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550572 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường chuyên dụng cho lọc rửa tinh trùng trong thutinh ống nghiệm (đóng gói 30ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550573 |
| Giá từng phần lô | 60,952,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.117.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30476250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường chuyên dùng trong nuôi cấy liên tục (đơn bước) |
|
| Mã phần lô | PP2400550574 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400550575 |
| Giá từng phần lô | 239,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.487.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119712000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550576 |
| Giá từng phần lô | 19,266,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.272.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9633120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550577 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550578 |
| Giá từng phần lô | 360,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường dùng để phủ đĩa nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400550579 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường dùng trong giai đoạn chuẩn binoãn cho ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2400550580 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường hoạt hóa trứng pha sẵn với Phenored |
|
| Mã phần lô | PP2400550581 |
| Giá từng phần lô | 14,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7216000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550582 |
| Giá từng phần lô | 171,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.734.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85702500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,142,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400550583 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400550584 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400550585 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường rã đông |
|
| Mã phần lô | PP2400550586 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường raphôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550587 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường thao tác với trứng vàphôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550588 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường thao tác với trứng vàphôi |
|
| Mã phần lô | PP2400550589 |
| Giá từng phần lô | 152,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,577,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường thụ tinh chứa tất cả các thành phần cần thiết để hỗ trợ chức năng tế bào trứng và tinh trùng trong quá trình thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400550590 |
| Giá từng phần lô | 219,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Môi trường xửlýtinh trùng nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400550591 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550592 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 14ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550593 |
| Giá từng phần lô | 75,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37730000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 15ml đáy nhọn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550594 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 5ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550595 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11610000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Pipet Serological 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550596 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7612500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Pipet Serological 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550597 |
| Giá từng phần lô | 10,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.023.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5142000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Pipet Serological 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550598 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.743.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4672500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550599 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Pipette Pasteur tiệt trùng 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550600 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Straw trưtinh trùng (dung tích 0.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400550601 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Syringe 1 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400550602 |
| Giá từng phần lô | 6,232,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.499.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3116400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400550603 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400550604 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400550605 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4785000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Điếu ngải |
|
| Mã phần lô | PP2400550606 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Kim châm cứu nhĩ hoàn |
|
| Mã phần lô | PP2400550607 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng I-gel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400550608 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 07 ngày sau khi nhận đựơc đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi