Gói thầu: Cung cấp vị thuốc y học cổ truyền năm 2025 -2026 cho trung tâm y tế huyện Cẩm Giàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500187594-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vị thuốc y học cổ truyền năm 2025 -2026 cho trung tâm y tế huyện Cẩm Giàng
Số hiệu KHLCNT PL2500102087
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,051,338,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500222372 - 57,172,500 57.000.000 40.020.750 600,000
2 PP2500222373 - 25,650,000 25.000.000 17.955.000 300,000
3 PP2500222374 - 37,800,000 37.000.000 26.460.000 400,000
4 PP2500222375 - 65,520,000 65.000.000 45.864.000 700,000
5 PP2500222376 - 6,820,000 6.800.000 4.774.000 100,000
6 PP2500222377 - 35,910,000 35.000.000 25.137.000 400,000
7 PP2500222378 - 18,600,000 18.000.000 13.020.000 200,000
8 PP2500222379 - 35,910,000 35.000.000 25.137.000 400,000
9 PP2500222380 - 21,735,000 21.000.000 25.137.000 300,000
10 PP2500222381 - 21,750,000 21.000.000 15.225.000 300,000
11 PP2500222382 - 98,280,000 98.000.000 68.796.000 1,000,000
12 PP2500222383 - 12,200,000 12.000.000 8.540.000 150,000
13 PP2500222384 - 17,820,000 17.000.000 12.474.000 200,000
14 PP2500222385 - 11,200,000 11.000.000 7.840.000 150,000
15 PP2500222386 - 119,700,000 119.000.000 83.790.000 1,200,000
16 PP2500222387 - 30,240,000 30.000.000 21.168.000 400,000
17 PP2500222388 - 16,128,000 16.000.000 11.289.600 200,000
18 PP2500222389 - 47,880,000 47.000.000 33.516.000 500,000
19 PP2500222390 - 29,200,000 29.000.000 20.440.000 300,000
20 PP2500222391 - 5,640,000 5.600.000 3.948.000 60,000
21 PP2500222392 - 3,320,000 3.300.000 2.324.000 40,000
22 PP2500222393 - 10,890,000 10.000.000 7.623.000 150,000
23 PP2500222394 - 10,395,000 10.000.000 7.276.500 150,000
24 PP2500222395 - 56,038,500 56.000.000 39.226.950 600,000
25 PP2500222396 - 23,760,000 23.000.000 16.632.000 300,000
26 PP2500222397 - 22,600,000 22.000.000 15.820.000 300,000
27 PP2500222398 - 15,435,000 15.000.000 10.804.500 200,000
28 PP2500222399 - 55,200,000 55.000.000 38.640.000 600,000
29 PP2500222400 - 6,500,000 6.500.000 4.550.000 80,000
30 PP2500222401 - 17,970,000 17.000.000 12.579.000 200,000
31 PP2500222402 - 42,500,000 42.000.000 29.750.000 500,000
32 PP2500222403 - 14,600,000 14.000.000 10.220.000 200,000
33 PP2500222404 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 90,000
34 PP2500222405 - 17,820,000 17.000.000 12.474.000 200,000
35 PP2500222406 - 29,700,000 29.000.000 20.790.000 300,000
36 PP2500222407 - 57,487,500 57.000.000 40.241.250 600,000
37 PP2500222408 - 16,560,000 16.000.000 11.592.000 200,000
38 PP2500222409 - 7,750,000 7.700.000 5.425.000 100,000
39 PP2500222410 - 30,240,000 30.000.000 21.168.000 400,000
40 PP2500222411 - 49,080,000 49.000.000 34.356.000 500,000
41 PP2500222412 - 100,800,000 100.000.000 70.560.000 1,100,000
42 PP2500222413 - 16,500,000 16.000.000 11.550.000 200,000
43 PP2500222414 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 300,000
44 PP2500222415 - 10,530,000 10.000.000 7.371.000 150,000
45 PP2500222416 - 81,000,000 81.000.000 56.700.000 1,000,000
46 PP2500222417 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 150,000
47 PP2500222418 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 200,000
48 PP2500222419 - 20,970,000 20.000.000 14.679.000 300,000
49 PP2500222420 - 39,165,000 39.000.000 27.415.500 400,000
50 PP2500222421 - 21,780,000 21.000.000 15.246.000 300,000
51 PP2500222422 - 56,038,500 56.000.000 39.226.950 600,000
52 PP2500222423 - 12,768,000 12.000.000 8.937.600 150,000
53 PP2500222424 - 24,500,000 24.000.000 17.150.000 300,000
54 PP2500222425 - 3,120,000 3.100.000 2.184.000 40,000
55 PP2500222426 - 40,950,000 40.000.000 28.665.000 500,000
56 PP2500222427 - 3,720,000 3.700.000 2.604.000 50,000
57 PP2500222428 - 29,200,000 29.000.000 20.440.000 300,000
58 PP2500222429 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 100,000
59 PP2500222430 - 75,600,000 75.000.000 52.920.000 800,000
60 PP2500222431 - 50,130,000 50.000.000 35.091.000 600,000
61 PP2500222432 - 77,490,000 77.000.000 54.243.000 800,000
62 PP2500222433 - 22,680,000 22.000.000 15.876.000 300,000
63 PP2500222434 - 4,347,000 4.300.000 3.042.900 50,000
64 PP2500222435 - 33,600,000 33.000.000 23.520.000 400,000
65 PP2500222436 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 100,000
66 PP2500222437 - 13,356,000 13.000.000 9.349.200 200,000
67 PP2500222438 - 3,202,500 3.200.000 2.241.750 40,000
68 PP2500222439 - 15,120,000 15.000.000 10.584.000 200,000
69 PP2500222440 - 16,170,000 16.000.000 11.319.000 200,000
Mã phần lô PP2500222372
Giá từng phần lô 57,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.020.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222373
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222374
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222375
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222376
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222377
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222378
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222379
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222380
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222381
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222382
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222383
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222384
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222385
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222386
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222387
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222388
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222389
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222390
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222391
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222392
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222393
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222394
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222395
Giá từng phần lô 56,038,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.226.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222396
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222397
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222398
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222399
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222400
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222401
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222402
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222403
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222404
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222405
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222406
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222407
Giá từng phần lô 57,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222408
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222409
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222410
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222411
Giá từng phần lô 49,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222412
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222413
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222414
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222415
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222416
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222417
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222418
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222419
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222420
Giá từng phần lô 39,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222421
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222422
Giá từng phần lô 56,038,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.226.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222423
Giá từng phần lô 12,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222424
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222425
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222426
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222427
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222428
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222429
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222430
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222431
Giá từng phần lô 50,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222432
Giá từng phần lô 77,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222433
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222434
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222435
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222436
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222437
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222438
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222439
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500222440
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy địnhchi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->