Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023. Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300287219-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023. Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300179218
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 45,024,845,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450.248.474 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300375332 - HC23-131; Acid citric 61,600,000 92.400.000 43.120.000 165
2 PP2300375333 - HC23-132; Bộ chuẩn máy cấy máu 11,825,000 17.737.500 8.277.500 1
3 PP2300375334 - HC23-133; Bộ hóa chất để chạy thử máy 72,000,000 108.000.000 50.400.000 2
4 PP2300375335 - HC23-134; Bộ lọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 418,488,000 627.732.000 292.941.600 2
5 PP2300375336 - HC23-135; Bộ nhuộm Gram 7,917,000 11.875.500 5.541.900 2
6 PP2300375337 - HC23-136; Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 11,550,000 17.325.000 8.085.000 2
7 PP2300375338 - HC23-137; Chai cấy máu hiếu khí 56,175,000 84.262.500 39.322.500 1
8 PP2300375339 - HC23-138; Chai cấy máu kỵ khí 54,915,000 82.372.500 38.440.500 1
9 PP2300375340 - HC23-139; Chai cấy máu trẻ em 11,235,000 16.852.500 7.864.500 1
10 PP2300375341 - HC23-140; Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 10,517,850 15.776.775 7.362.495 1
11 PP2300375342 - HC23-141; Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 20,947,500 31.421.250 14.663.250 1
12 PP2300375343 - HC23-142; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin 19,500,000 29.250.000 13.650.000 1
13 PP2300375344 - HC23-143; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 418,488,000 627.732.000 292.941.600 2
14 PP2300375345 - HC23-144; Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) 15,600,000 23.400.000 10.920.000 1
15 PP2300375346 - HC23-145; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 16,567,932 24.851.898 11.597.553 1
16 PP2300375347 - HC23-146; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 17,545,500 26.318.250 12.281.850 1
17 PP2300375348 - HC23-147; Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 3,307,500 4.961.250 2.315.250 1
18 PP2300375349 - HC23-148; Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 13,215,300 19.822.950 9.250.710 1
19 PP2300375350 - HC23-149; Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 5,859,000 8.788.500 4.101.300 1
20 PP2300375351 - HC23-150; Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 9,207,450 13.811.175 6.445.215 1
21 PP2300375352 - HC23-151; Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 7,449,750 11.174.625 5.214.825 1
22 PP2300375353 - HC23-152; Chất xử lý tế bào 123,600,000 185.400.000 86.520.000 50
23 PP2300375354 - HC23-153; Cloramin B 32,000,000 48.000.000 22.400.000 33
24 PP2300375355 - HC23-155; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ 19,700,000 29.550.000 13.790.000 1
25 PP2300375356 - HC23-156; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ 8,000,000 12.000.000 5.600.000 1
26 PP2300375357 - HC23-157; Dung dịch bảo dưỡng kim hút mẫu dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch Architect 29,835,750 44.753.625 20.885.025 1
27 PP2300375358 - HC23-158; Dung dịch cắt lạnh 6,758,400 10.137.600 4.730.880 1
28 PP2300375359 - HC23-159; Dung dịch đệm đẩy số 1 98,532,000 147.798.000 68.972.400 4
29 PP2300375360 - HC23-160; Dung dịch đệm đẩy số 2 49,266,000 73.899.000 34.486.200 2
30 PP2300375361 - HC23-161; Dung dịch đệm đẩy số 3 98,532,000 147.798.000 68.972.400 4
31 PP2300375362 - HC23-162; Dung dịch đệm rửa 155,640,000 233.460.000 108.948.000 20
32 PP2300375363 - HC23-163; Dung dịch đệm rửa 223,230,000 334.845.000 156.261.000 33
33 PP2300375364 - HC23-164; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 1,258,800,000 1.888.200.000 881.160.000 10
34 PP2300375365 - HC23-165; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 629,400,000 944.100.000 440.580.000 5
35 PP2300375366 - HC23-167; Dung dịch hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 35,000,000 52.500.000 24.500.000 1
36 PP2300375367 - HC23-168; Dung dịch hiệu chuẩn CC MCC 5,399,984 8.099.976 3.779.989 1
37 PP2300375368 - HC23-169; Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin 2,578,000 3.867.000 1.804.600 1
38 PP2300375369 - HC23-170; Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c 38,587,500 57.881.250 27.011.250 1
39 PP2300375370 - HC23-171; Dung dịch hiệu chuẩn ICT 2,720,000 4.080.000 1.904.000 1
40 PP2300375371 - HC23-172; Dung dịch kiểm tra chất lượng máy hàng ngày 3,112,000 4.668.000 2.178.400 1
41 PP2300375372 - HC23-173; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm miễn dịch 13,130,000 19.695.000 9.191.000 1
42 PP2300375373 - HC23-174; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 1 13,251,630 19.877.445 9.276.141 1
43 PP2300375374 - HC23-175; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 2 13,250,000 19.875.000 9.275.000 1
44 PP2300375375 - HC23-176; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 3 13,250,000 19.875.000 9.275.000 1
45 PP2300375376 - HC23-178; Dung dịch ly giải 393,000,000 589.500.000 275.100.000 10
46 PP2300375377 - HC23-179; Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 254,677,500 382.016.250 178.274.250 2
47 PP2300375378 - HC23-180; Dung dịch Parafin 8,505,000 12.757.500 5.953.500 165
48 PP2300375379 - HC23-181; Dung dịch pha loãng 360,000,000 540.000.000 252.000.000 10
49 PP2300375380 - HC23-182; Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 7,638,750 11.458.125 5.347.125 1
50 PP2300375381 - HC23-183; Dung dịch pha xét nghiệm điện giải 12,340,000 18.510.000 8.638.000 1
51 PP2300375382 - HC23-184; Dung dịch rửa A 30,967,200 46.450.800 21.677.040 2
52 PP2300375383 - HC23-185; Dung dịch rửa acid 40,425,000 60.637.500 28.297.500 3
53 PP2300375384 - HC23-186; Dung dịch rửa Alkaline 54,200,000 81.300.000 37.940.000 4
54 PP2300375385 - HC23-187; Dung dịch rửa B 117,710,000 176.565.000 82.397.000 1
55 PP2300375386 - HC23-188; Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 60,780,000 91.170.000 42.546.000 4
56 PP2300375387 - HC23-189; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 29,347,500 44.021.250 20.543.250 1
57 PP2300375388 - HC23-190; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu LAURAX 12,000,000 18.000.000 8.400.000 1
58 PP2300375389 - HC23-191; Dung dịch rửa hệ thống 9,996,000 14.994.000 6.997.200 2
59 PP2300375390 - HC23-192; Dung dịch rửa kim 35,500,000 53.250.000 24.850.000 1
60 PP2300375391 - HC23-193; Dung dịch rửa mẫu ICT 14,065,800 21.098.700 9.846.060 1
61 PP2300375392 - HC23-194; Dung dịch rửa máy 45,585,000 68.377.500 31.909.500 3
62 PP2300375393 - HC23-195; Dung dịch rửa và ly giải 183,270,000 274.905.000 128.289.000 5
63 PP2300375394 - HC23-198; Dung dịch tham chiếu điện giải 13,032,550 19.548.825 9.122.785 2
64 PP2300375395 - HC23-201; Dung dịch tiền xúc tác 195,000,000 292.500.000 136.500.000 9
65 PP2300375396 - HC23-202; Dung dịch tiền xúc tác 169,650,000 254.475.000 118.755.000 9
66 PP2300375397 - HC23-203; Dung dịch xúc tác 135,000,000 202.500.000 94.500.000 17
67 PP2300375398 - HC23-204; Formol 10% 79,200,000 118.800.000 55.440.000 99
68 PP2300375399 - HC23-205; Gel siêu âm 7,182,000 10.773.000 5.027.400 10
69 PP2300375400 - HC23-206; Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục của huyền dịch chứa vi sinh vật 6,046,000 9.069.000 4.232.200 1
70 PP2300375401 - HC23-207; Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 7,875,000 11.812.500 5.512.500 1
71 PP2300375402 - HC23-208; Hóa chất chuẩn xét ngiệm Procalcitonin 104,000,000 156.000.000 72.800.000 4
72 PP2300375403 - HC23-209; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 16,941,750 25.412.625 11.859.225 1
73 PP2300375404 - HC23-210; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 23,803,500 35.705.250 16.662.450 1
74 PP2300375405 - HC23-211; Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 30,702,000 46.053.000 21.491.400 1
75 PP2300375406 - HC23-212; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 6,070,000 9.105.000 4.249.000 1
76 PP2300375407 - HC23-213; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 40,000,000 60.000.000 28.000.000 1
77 PP2300375408 - HC23-214; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Alinity 5,600,000 8.400.000 3.920.000 1
78 PP2300375409 - HC23-215; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Amylase 14,046,000 21.069.000 9.832.200 1
79 PP2300375410 - HC23-216; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Cholesterol 183,323,900 274.985.850 128.326.730 4
80 PP2300375411 - HC23-217; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Creatinine 56,540,000 84.810.000 39.578.000 4
81 PP2300375412 - HC23-218; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa ICT Reference Solution 18,000,000 27.000.000 12.600.000 2
82 PP2300375413 - HC23-219; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Total protein 13,072,500 19.608.750 9.150.750 1
83 PP2300375414 - HC23-220; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Urea NitrogenReagent kit 101,675,000 152.512.500 71.172.500 5
84 PP2300375415 - HC23-221; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Uric Acid 41,494,425 62.241.638 29.046.098 3
85 PP2300375416 - HC23-222; Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Architect 5,600,000 8.400.000 3.920.000 1
86 PP2300375417 - HC23-223; Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 201,096,000 301.644.000 140.767.200 4
87 PP2300375418 - HC23-224; Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN HbA1c 30,450,000 45.675.000 21.315.000 1
88 PP2300375419 - HC23-225; Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 7,255,500 10.883.250 5.078.850 2
89 PP2300375420 - HC23-226; Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 223,062,000 334.593.000 156.143.400 2
90 PP2300375421 - HC23-227; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 228,952,500 343.428.750 160.266.750 2
91 PP2300375422 - HC23-228; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 89,208,000 133.812.000 62.445.600 2
92 PP2300375423 - HC23-229; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 44,940,000 67.410.000 31.458.000 4
93 PP2300375424 - HC23-230; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 14,196,000 21.294.000 9.937.200 4
94 PP2300375425 - HC23-231; Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 114,628,500 171.942.750 80.239.950 5
95 PP2300375426 - HC23-232; Hóa chất hiệu chuẩn ASO 1,438,000 2.157.000 1.006.600 1
96 PP2300375427 - HC23-233; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 2,530,000 3.795.000 1.771.000 1
97 PP2300375428 - HC23-234; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 4,600,000 6.900.000 3.220.000 1
98 PP2300375429 - HC23-235; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO 5,428,000 8.142.000 3.799.600 1
99 PP2300375430 - HC23-236; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO 6,945,750 10.418.625 4.862.025 1
100 PP2300375431 - HC23-237; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP 2,700,000 4.050.000 1.890.000 1
101 PP2300375432 - HC23-238; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP 2,376,984 3.565.476 1.663.889 1
102 PP2300375433 - HC23-239; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol 5,180,000 7.770.000 3.626.000 1
103 PP2300375434 - HC23-240; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol 4,720,800 7.081.200 3.304.560 1
104 PP2300375435 - HC23-241; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 19,875,000 29.812.500 13.912.500 1
105 PP2300375436 - HC23-242; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 7,144,200 10.716.300 5.000.940 1
106 PP2300375437 - HC23-243; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 8,916,000 13.374.000 6.241.200 1
107 PP2300375438 - HC23-244; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 7,080,000 10.620.000 4.956.000 1
108 PP2300375439 - HC23-245; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin 5,532,000 8.298.000 3.872.400 1
109 PP2300375440 - HC23-246; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin 4,960,000 7.440.000 3.472.000 1
110 PP2300375441 - HC23-247; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA 2,728,000 4.092.000 1.909.600 1
111 PP2300375442 - HC23-248; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA 2,401,440 3.602.160 1.681.008 1
112 PP2300375443 - HC23-249; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 10,892,000 16.338.000 7.624.400 1
113 PP2300375444 - HC23-250; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 9,441,600 14.162.400 6.609.120 1
114 PP2300375445 - HC23-251; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 7,500,000 11.250.000 5.250.000 1
115 PP2300375446 - HC23-252; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 7,081,200 10.621.800 4.956.840 1
116 PP2300375447 - HC23-253; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron 3,939,000 5.908.500 2.757.300 1
117 PP2300375448 - HC23-254; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin 2,297,000 3.445.500 1.607.900 1
118 PP2300375449 - HC23-255; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin 2,297,000 3.445.500 1.607.900 1
119 PP2300375450 - HC23-256; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP 10,500,000 15.750.000 7.350.000 1
120 PP2300375451 - HC23-257; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone 2,700,000 4.050.000 1.890.000 1
121 PP2300375452 - HC23-258; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone 6,945,600 10.418.400 4.861.920 1
122 PP2300375453 - HC23-259; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH 6,995,142 10.492.713 4.896.600 1
123 PP2300375454 - HC23-260; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 2,648,106 3.972.159 1.853.675 1
124 PP2300375455 - HC23-261; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 6,995,160 10.492.740 4.896.612 1
125 PP2300375456 - HC23-262; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm THYROGLOBULIN 7,569,450 11.354.175 5.298.615 1
126 PP2300375457 - HC23-263; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA 2,723,000 4.084.500 1.906.100 1
127 PP2300375458 - HC23-264; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA 2,480,000 3.720.000 1.736.000 1
128 PP2300375459 - HC23-265; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin 2,326,000 3.489.000 1.628.200 1
129 PP2300375460 - HC23-266; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I 2,704,000 4.056.000 1.892.800 1
130 PP2300375461 - HC23-267; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I 7,440,000 11.160.000 5.208.000 1
131 PP2300375462 - HC23-268; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH 10,892,000 16.338.000 7.624.400 1
132 PP2300375463 - HC23-269; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH 9,441,600 14.162.400 6.609.120 1
133 PP2300375464 - HC23-270; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa 6,572,000 9.858.000 4.600.400 1
134 PP2300375465 - HC23-271; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa 2,073,000 3.109.500 1.451.100 1
135 PP2300375466 - HC23-272; Hóa chất hiệu chuẩn CRP-HS 3,352,000 5.028.000 2.346.400 1
136 PP2300375467 - HC23-273; Hóa chất hiệu chuẩn điện giải 3,158,000 4.737.000 2.210.600 1
137 PP2300375468 - HC23-274; Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c 9,912,000 14.868.000 6.938.400 1
138 PP2300375469 - HC23-275; Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL 4,326,000 6.489.000 3.028.200 1
139 PP2300375470 - HC23-276; Hóa chất Hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin 11,391,000 17.086.500 7.973.700 1
140 PP2300375471 - HC23-277; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 15,750,000 23.625.000 11.025.000 1
141 PP2300375472 - HC23-278; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 15,750,000 23.625.000 11.025.000 1
142 PP2300375473 - HC23-279; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức cao 1,680,000 2.520.000 1.176.000 1
143 PP2300375474 - HC23-280; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức thấp 1,680,000 2.520.000 1.176.000 1
144 PP2300375475 - HC23-281; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức cao 3,200,000 4.800.000 2.240.000 1
145 PP2300375476 - HC23-282; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức thấp 3,200,000 4.800.000 2.240.000 1
146 PP2300375477 - HC23-283; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg 4,336,000 6.504.000 3.035.200 1
147 PP2300375478 - HC23-284; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg 6,123,000 9.184.500 4.286.100 1
148 PP2300375479 - HC23-285; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO 4,732,000 7.098.000 3.312.400 1
149 PP2300375480 - HC23-286; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO 6,024,375 9.036.563 4.217.063 1
150 PP2300375481 - HC23-287; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP 2,300,000 3.450.000 1.610.000 1
151 PP2300375482 - HC23-288; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP 2,052,745 3.079.118 1.436.922 1
152 PP2300375483 - HC23-289; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide 20,040,000 30.060.000 14.028.000 1
153 PP2300375484 - HC23-290; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide 18,600,000 27.900.000 13.020.000 1
154 PP2300375485 - HC23-291; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin 4,794,000 7.191.000 3.355.800 1
155 PP2300375486 - HC23-292; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin 4,100,000 6.150.000 2.870.000 1
156 PP2300375487 - HC23-293; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1
157 PP2300375488 - HC23-294; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA 2,052,750 3.079.125 1.436.925 1
158 PP2300375489 - HC23-295; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 9,189,216 13.783.824 6.432.452 1
159 PP2300375490 - HC23-296; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 9,200,000 13.800.000 6.440.000 1
160 PP2300375491 - HC23-297; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin 7,080,000 10.620.000 4.956.000 1
161 PP2300375492 - HC23-298; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin 8,196,000 12.294.000 5.737.200 1
162 PP2300375493 - HC23-299; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP 12,080,000 18.120.000 8.456.000 1
163 PP2300375494 - HC23-300; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone 5,212,000 7.818.000 3.648.400 1
164 PP2300375495 - HC23-301; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone 6,158,250 9.237.375 4.310.775 1
165 PP2300375496 - HC23-302; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH 6,067,215 9.100.823 4.247.051 1
166 PP2300375497 - HC23-303; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone 4,594,000 6.891.000 3.215.800 1
167 PP2300375498 - HC23-304; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone 6,111,000 9.166.500 4.277.700 1
168 PP2300375499 - HC23-305; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng thyroglobulin 7,335,000 11.002.500 5.134.500 1
169 PP2300375500 - HC23-306; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA 2,600,000 3.900.000 1.820.000 1
170 PP2300375501 - HC23-307; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA 2,082,888 3.124.332 1.458.022 1
171 PP2300375502 - HC23-308; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I 2,347,000 3.520.500 1.642.900 1
172 PP2300375503 - HC23-309; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I 6,438,000 9.657.000 4.506.600 1
173 PP2300375504 - HC23-310; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH 8,620,000 12.930.000 6.034.000 1
174 PP2300375505 - HC23-311; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH 8,164,000 12.246.000 5.714.800 1
175 PP2300375506 - HC23-312; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin 12,306,000 18.459.000 8.614.200 1
176 PP2300375507 - HC23-313; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin 1,807,995 2.711.993 1.265.597 1
177 PP2300375508 - HC23-314; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Procalcitonin 10,500,000 15.750.000 7.350.000 1
178 PP2300375509 - HC23-315; Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm ASO 1,112,000 1.668.000 778.400 1
179 PP2300375510 - HC23-316; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 1 12,872,000 19.308.000 9.010.400 1
180 PP2300375511 - HC23-317; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 2 12,872,000 19.308.000 9.010.400 1
181 PP2300375512 - HC23-318; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 3 12,872,000 19.308.000 9.010.400 1
182 PP2300375513 - HC23-319; Hóa chất làm sạch cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 2,707,000 4.060.500 1.894.900 1
183 PP2300375514 - HC23-320; Hóa chất nhuộm Eosin 18,900,000 28.350.000 13.230.000 1
184 PP2300375515 - HC23-321; Hóa chất nhuộm Hematoxyline 16,470,000 24.705.000 11.529.000 1
185 PP2300375516 - HC23-322; Hóa chất pha loãng hóa chất huyết học 178,800,000 268.200.000 125.160.000 10
186 PP2300375517 - HC23-323; Hóa chất phát hiện enzyme catalase 3,563,700 5.345.550 2.494.590 1
187 PP2300375518 - HC23-324; Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động 1,468,600,000 2.202.900.000 1.028.020.000 12
188 PP2300375519 - HC23-325; Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 9,970,000 14.955.000 6.979.000 2
189 PP2300375520 - HC23-326; Hóa chất tạo đường chuẩn CRP 7,606,000 11.409.000 5.324.200 1
190 PP2300375521 - HC23-327; Hóa chất xét nghiệm Abumin trong máu 6,260,000 9.390.000 4.382.000 1
191 PP2300375522 - HC23-328; Hóa chất xét nghiệm Albumin 7,036,560 10.554.840 4.925.592 1
192 PP2300375523 - HC23-329; Hóa chất xét nghiệm AlkalinePhosphatase 8,510,000 12.765.000 5.957.000 2
193 PP2300375524 - HC23-330; Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase 8,480,000 12.720.000 5.936.000 1
194 PP2300375525 - HC23-331; Hóa chất xét nghiệm ALT 280,860,000 421.290.000 196.602.000 4
195 PP2300375526 - HC23-332; Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT 40,524,000 60.786.000 28.366.800 5
196 PP2300375527 - HC23-333; Hóa chất xét nghiệm Antistroptolysin (O) 17,010,000 25.515.000 11.907.000 1
197 PP2300375528 - HC23-334; Hóa chất xét nghiệm AST 283,480,000 425.220.000 198.436.000 4
198 PP2300375529 - HC23-335; Hóa chất xét nghiệm AST/GOT 56,850,000 85.275.000 39.795.000 5
199 PP2300375530 - HC23-336; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 24,405,000 36.607.500 17.083.500 1
200 PP2300375531 - HC23-337; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 18,588,000 27.882.000 13.011.600 1
201 PP2300375532 - HC23-338; Hóa chất xét nghiệm Canxi 18,840,000 28.260.000 13.188.000 2
202 PP2300375533 - HC23-339; Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 39,700,000 59.550.000 27.790.000 4
203 PP2300375534 - HC23-340; Hóa chất xét nghiệm CK-MB 52,480,000 78.720.000 36.736.000 1
204 PP2300375535 - HC23-341; Hóa chất xét nghiệm Creatinine 13,695,000 20.542.500 9.586.500 3
205 PP2300375536 - HC23-342; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase 8,446,200 12.669.300 5.912.340 1
206 PP2300375537 - HC23-343; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase MB 11,920,000 17.880.000 8.344.000 1
207 PP2300375538 - HC23-344; Hóa chất xét nghiệm CRP 6,416,000 9.624.000 4.491.200 1
208 PP2300375539 - HC23-345; Hóa chất xét nghiệm CRP 99,954,000 149.931.000 69.967.800 1
209 PP2300375540 - HC23-346; Hóa chất xét nghiệm CRPHS 15,533,000 23.299.500 10.873.100 1
210 PP2300375541 - HC23-347; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg 134,620,000 201.930.000 94.234.000 2
211 PP2300375542 - HC23-348; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg 180,075,000 270.112.500 126.052.500 5
212 PP2300375543 - HC23-349; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO 300,125,000 450.187.500 210.087.500 9
213 PP2300375544 - HC23-350; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP 154,680,000 232.020.000 108.276.000 1
214 PP2300375545 - HC23-351; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP 73,968,000 110.952.000 51.777.600 1
215 PP2300375546 - HC23-384; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 1,483,510,000 2.225.265.000 1.038.457.000 58
216 PP2300375547 - HC23-352; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 1,000,000,000 1.500.000.000 700.000.000 4
217 PP2300375548 - HC23-354; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol 377,060,000 565.590.000 263.942.000 4
218 PP2300375549 - HC23-355; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol 430,100,000 645.150.000 301.070.000 9
219 PP2300375550 - HC23-356; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide 875,000,000 1.312.500.000 612.500.000 9
220 PP2300375551 - HC23-357; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide 921,720,000 1.382.580.000 645.204.000 20
221 PP2300375552 - HC23-358; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 39,372,000 59.058.000 27.560.400 1
222 PP2300375553 - HC23-359; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 63,350,000 95.025.000 44.345.000 2
223 PP2300375554 - HC23-360; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA 115,930,000 173.895.000 81.151.000 1
224 PP2300375555 - HC23-361; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA 87,286,500 130.929.750 61.100.550 2
225 PP2300375556 - HC23-353; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 1,020,000,000 1.530.000.000 714.000.000 7
226 PP2300375557 - HC23-362; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 1,900,000,000 2.850.000.000 1.330.000.000 33
227 PP2300375558 - HC23-364; Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 56,300,000 84.450.000 39.410.000 4
228 PP2300375559 - HC23-363; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 1,276,665,600 1.914.998.400 893.665.920 58
229 PP2300375560 - HC23-366; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 909,555,000 1.364.332.500 636.688.500 25
230 PP2300375561 - HC23-367; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin 79,570,000 119.355.000 55.699.000 1
231 PP2300375562 - HC23-368; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin 338,700,000 508.050.000 237.090.000 5
232 PP2300375563 - HC23-369; Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP 812,280,000 1.218.420.000 568.596.000 5
233 PP2300375564 - HC23-370; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 67,570,000 101.355.000 47.299.000 1
234 PP2300375565 - HC23-371; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 60,950,000 91.425.000 42.665.000 2
235 PP2300375566 - HC23-372; Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 152,375,000 228.562.500 106.662.500 5
236 PP2300375567 - HC23-373; Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 54,800,000 82.200.000 38.360.000 4
237 PP2300375568 - HC23-374; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 69,500,000 104.250.000 48.650.000 1
238 PP2300375569 - HC23-375; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 60,950,000 91.425.000 42.665.000 2
239 PP2300375570 - HC23-376; Hóa chất xét nghiệm định lượng TG 42,420,000 63.630.000 29.694.000 2
240 PP2300375571 - HC23-377; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA 110,180,000 165.270.000 77.126.000 1
241 PP2300375572 - HC23-378; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA 54,934,000 82.401.000 38.453.800 1
242 PP2300375573 - HC23-365; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 1,036,400,000 1.554.600.000 725.480.000 14
243 PP2300375574 - HC23-379; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 2,000,000,000 3.000.000.000 1.400.000.000 33
244 PP2300375575 - HC23-381; Hóa chất xét nghiệm định lượng TRAb 429,720,000 644.580.000 300.804.000 7
245 PP2300375576 - HC23-382; Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin 220,318,410 330.477.615 154.222.887 5
246 PP2300375577 - HC23-380; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 1,210,615,000 1.815.922.500 847.430.500 58
247 PP2300375578 - HC23-383; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 2,240,600,000 3.360.900.000 1.568.420.000 33
248 PP2300375579 - HC23-385; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 58,480,000 87.720.000 40.936.000 4
249 PP2300375580 - HC23-386; Hóa chất xét nghiệm Gamma Glutamyl Transf. 4,710,000 7.065.000 3.297.000 1
250 PP2300375581 - HC23-387; Hóa chất xét nghiệm GGT 17,197,500 25.796.250 12.038.250 1
251 PP2300375582 - HC23-388; Hóa chất xét nghiệm Glucose 178,840,000 268.260.000 125.188.000 7
252 PP2300375583 - HC23-389; Hóa chất xét nghiệm HbA1c 36,670,000 55.005.000 25.669.000 1
253 PP2300375584 - HC23-390; Hóa chất xét nghiệm HDL 549,990,000 824.985.000 384.993.000 5
254 PP2300375585 - HC23-391; Hóa chất xét nghiệm HDL Direct 203,896,000 305.844.000 142.727.200 7
255 PP2300375586 - HC23-392; Hóa chất xét nghiệm huyết học 3 thành phần 184,750,000 277.125.000 129.325.000 9
256 PP2300375587 - HC23-393; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 1 139,020,000 208.530.000 97.314.000 7
257 PP2300375588 - HC23-394; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 2 47,250,000 70.875.000 33.075.000 2
258 PP2300375589 - HC23-395; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 3 276,192,000 414.288.000 193.334.400 10
259 PP2300375590 - HC23-396; Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydr.-P 3,842,500 5.763.750 2.689.750 1
260 PP2300375591 - HC23-397; Hóa chất xét nghiệm LDL 250,400,000 375.600.000 175.280.000 4
261 PP2300375592 - HC23-398; Hóa chất xét nghiệm LDL Direct 185,700,000 278.550.000 129.990.000 5
262 PP2300375593 - HC23-399; Hóa chất xét nghiệm lượng acid uric trong máu (Uric Acid) 66,000,000 99.000.000 46.200.000 7
263 PP2300375594 - HC23-400; Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu (Glucose) 47,500,000 71.250.000 33.250.000 9
264 PP2300375595 - HC23-401; Hóa chất xét nghiệm Microalbumin 18,517,500 27.776.250 12.962.250 1
265 PP2300375596 - HC23-402; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AlbuminBCG 18,300,000 27.450.000 12.810.000 1
266 PP2300375597 - HC23-403; Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT 94,440,000 141.660.000 66.108.000 4
267 PP2300375598 - HC23-404; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Amylase 13,460,000 20.190.000 9.422.000 1
268 PP2300375599 - HC23-405; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AST 94,440,000 141.660.000 66.108.000 4
269 PP2300375600 - HC23-406; Hóa chất xét nghiệm nồng độ axit uric 34,500,000 51.750.000 24.150.000 3
270 PP2300375601 - HC23-407; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp 9,584,640 14.376.960 6.709.248 1
271 PP2300375602 - HC23-408; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp 2,982,000 4.473.000 2.087.400 1
272 PP2300375603 - HC23-409; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium 19,041,000 28.561.500 13.328.700 1
273 PP2300375604 - HC23-410; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium 3,890,000 5.835.000 2.723.000 1
274 PP2300375605 - HC23-411; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol 49,980,000 74.970.000 34.986.000 4
275 PP2300375606 - HC23-412; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine 145,640,000 218.460.000 101.948.000 4
276 PP2300375607 - HC23-413; Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP 193,124,000 289.686.000 135.186.800 1
277 PP2300375608 - HC23-414; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Direct LDL 214,140,000 321.210.000 149.898.000 2
278 PP2300375609 - HC23-415; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Gamma-Glutamyl Transferase 3,184,000 4.776.000 2.228.800 1
279 PP2300375610 - HC23-416; Hóa chất xét nghiệm nồng độ glucose 198,075,000 297.112.500 138.652.500 3
280 PP2300375611 - HC23-417; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Iron 12,900,000 19.350.000 9.030.000 1
281 PP2300375612 - HC23-418; Hóa chất xét nghiệm nồng độ thyroglobulin 390,000,000 585.000.000 273.000.000 5
282 PP2300375613 - HC23-419; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin 2,982,000 4.473.000 2.087.400 1
283 PP2300375614 - HC23-420; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin 41,553,000 62.329.500 29.087.100 1
284 PP2300375615 - HC23-421; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total protein 3,408,000 5.112.000 2.385.600 1
285 PP2300375616 - HC23-422; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin 43,800,000 65.700.000 30.660.000 1
286 PP2300375617 - HC23-423; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin 18,663,000 27.994.500 13.064.100 1
287 PP2300375618 - HC23-424; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride 193,080,000 289.620.000 135.156.000 4
288 PP2300375619 - HC23-425; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Ultra HDL 590,790,000 886.185.000 413.553.000 5
289 PP2300375620 - HC23-426; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea 123,320,000 184.980.000 86.324.000 2
290 PP2300375621 - HC23-427; Hóa chất xét nghiệm Phosphorus 1,600,000 2.400.000 1.120.000 1
291 PP2300375622 - HC23-428; Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 307,050,000 460.575.000 214.935.000 3
292 PP2300375623 - HC23-429; Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor 18,792,000 28.188.000 13.154.400 1
293 PP2300375624 - HC23-430; Hóa chất xét nghiệm sắt 7,500,000 11.250.000 5.250.000 1
294 PP2300375625 - HC23-431; Hóa chất xét nghiệm Sắt 41,070,000 61.605.000 28.749.000 2
295 PP2300375626 - HC23-432; Hóa chất xét nghiệm Total Protein 4,065,000 6.097.500 2.845.500 1
296 PP2300375627 - HC23-433; Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 396,000,000 594.000.000 277.200.000 4
297 PP2300375628 - HC23-434; Hóa chất xét nghiệm Triglycerides 122,190,000 183.285.000 85.533.000 5
298 PP2300375629 - HC23-435; Hóa chất xét nghiệm UREA 31,000,000 46.500.000 21.700.000 4
299 PP2300375630 - HC23-436; Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 8,996,400 13.494.600 6.297.480 1
300 PP2300375631 - HC23-437; Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm sinh hóa 11,600,000 17.400.000 8.120.000 1
301 PP2300375632 - HC23-438; Huyết thanh kiểm tra mức cao 3,267,600 4.901.400 2.287.320 1
302 PP2300375633 - HC23-439; Huyết thanh kiểm tra mức trung bình 3,267,600 4.901.400 2.287.320 1
303 PP2300375634 - HC23-440; Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml 17,300,688 25.951.032 12.110.482 4
304 PP2300375635 - HC23-441; Khí CO2 y tế 4,000,000 6.000.000 2.800.000 4
305 PP2300375636 - HC23-442; Khí Oxy y tế 10 lít 10,000,000 15.000.000 7.000.000 66
306 PP2300375637 - HC23-443; Khí Oxy y tế 40 lít 200,000,000 300.000.000 140.000.000 658
307 PP2300375638 - HC23-444; Khoanh Bacitracin 0.1 unit để định danh Lancefield Group A streptococci 2,356,000 3.534.000 1.649.200 1
308 PP2300375639 - HC23-446; Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn 2,352,000 3.528.000 1.646.400 1
309 PP2300375640 - HC23-449; Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô, 2 mức nồng độ 1,935,000 2.902.500 1.354.500 1
310 PP2300375641 - HC23-450; Môi trường kháng sinh đồ 92,400,000 138.600.000 64.680.000 822
311 PP2300375642 - HC23-451; Môi trường nuôi cấy nấm 9,240,000 13.860.000 6.468.000 83
312 PP2300375643 - HC23-453; Môi trường nuôi cấy, phân lập các mầm bệnh vi khuẩn Gram âm đường ruột 12,122,000 18.183.000 8.485.400 83
313 PP2300375644 - HC23-454; Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae 18,480,000 27.720.000 12.936.000 165
314 PP2300375645 - HC23-455; Môi trường phân lập Shigella và Salmonella 9,975,000 14.962.500 6.982.500 83
315 PP2300375646 - HC23-456; Môi trường tăng sinh lỏng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 83
316 PP2300375647 - HC23-457; Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu 202,272,000 303.408.000 141.590.400 1151
317 PP2300375648 - HC23-458; Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox 194,481,000 291.721.500 136.136.700 1151
318 PP2300375649 - HC23-459; Môi trường thạch máu 154,350,000 231.525.000 108.045.000 1151
319 PP2300375650 - HC23-460; Muối viên tinh khiết 42,000,000 63.000.000 29.400.000 494
320 PP2300375651 - HC23-461; Nước cất 2 lần 93,000,000 139.500.000 65.100.000 1644
321 PP2300375652 - HC23-463; Nước rửa A 38,795,160 58.192.740 27.156.612 2
322 PP2300375653 - HC23-464; Nước rửa B 250,000,000 375.000.000 175.000.000 2
323 PP2300375654 - HC23-465; Nước ủ 12,210,000 18.315.000 8.547.000 1
324 PP2300375655 - HC23-466; Khí Oxy y tế lỏng 330,000 495.000 231.000 17
325 PP2300375656 - HC23-467; Paraffin hạt tinh khiết 93,555,000 140.332.500 65.488.500 5
326 PP2300375657 - HC23-468; Que test khí máu (Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải khí máu) 113,437,800 170.156.700 79.406.460 2
327 PP2300375658 - HC23-469; Que thử độ cứng của nước 4,100,000 6.150.000 2.870.000 1
328 PP2300375659 - HC23-470; Test thửnhanh đường huyết Contour 420,000,000 630.000.000 294.000.000 9864
329 PP2300375660 - HC23-471; Test thửnhanh đường huyết GluNEO 600,000,000 900.000.000 420.000.000 13151
330 PP2300375661 - HC23-472; Test thửnhanh đường huyết On-Call Plus 300,000,000 450.000.000 210.000.000 9864
331 PP2300375662 - HC23-473; Que thử hàm lượng Clo 47,250 70.875 33.075 1
332 PP2300375663 - HC23-474; Que thử nồng độ Acid Peracetictrong nước 39,750 59.625 27.825 1
333 PP2300375664 - HC23-475; Que thử nước tiểu 10 thông số tự động 845,000,000 1.267.500.000 591.500.000 165
334 PP2300375665 - HC23-476; Que thử tồn dư peroxidetrong nước 42,000 63.000 29.400 1
335 PP2300375666 - HC23-477; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti-A) 1,020,000 1.530.000 714.000 2
336 PP2300375667 - HC23-478; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti AB (IgM)) 1,020,000 1.530.000 714.000 2
337 PP2300375668 - HC23-479; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti B (IgM)) 1,020,000 1.530.000 714.000 2
338 PP2300375669 - HC23-480; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti D (IgM+IgG)) 1,920,000 2.880.000 1.344.000 2
339 PP2300375670 - HC23-481; Test nhanh chẩn đoán H.Pylori 24,000,000 36.000.000 16.800.000 165
340 PP2300375671 - HC23-482; Test nhanh chẩn đoán HBeAg 36,000,000 54.000.000 25.200.000 658
341 PP2300375672 - HC23-483; Test nhanh chẩn đoán HBsAg 108,000 162.000 75.600 2
342 PP2300375673 - HC23-484; Test nhanh chẩn đoán HBsAg 20,000,000 30.000.000 14.000.000 329
343 PP2300375674 - HC23-485; Test nhanh chẩn đoán HIV 34,500,000 51.750.000 24.150.000 247
344 PP2300375675 - HC23-486; Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) 50,000,000 75.000.000 35.000.000 658
345 PP2300375676 - HC23-487; Test thửnhanh đường huyết U-Right 680,000,000 1.020.000.000 476.000.000 16439
346 PP2300375677 - HC23-488; Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus 64,000,000 96.000.000 44.800.000 4
347 PP2300375678 - HC23-489; Thẻ định danh nấm 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
348 PP2300375679 - HC23-490; Thẻ định danh nhóm máu 40,320,000 60.480.000 28.224.000 494
349 PP2300375680 - HC23-491; Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
350 PP2300375681 - HC23-492; Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
351 PP2300375682 - HC23-493; Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
352 PP2300375683 - HC23-494; Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 32,760,000 49.140.000 22.932.000 2
353 PP2300375684 - HC23-495; Thẻ kháng sinh đồ Nấm 32,760,000 49.140.000 22.932.000 2
354 PP2300375685 - HC23-496; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
355 PP2300375686 - HC23-497; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 65,520,000 98.280.000 45.864.000 4
356 PP2300375687 - HC23-498; Thuốc thử pha loãng mẫu cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 18,950,400 28.425.600 13.265.280 1
357 PP2300375688 - HC23-499; Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 7,875,000 11.812.500 5.512.500 1
358 PP2300375689 - HC23-500; Viên nén khử khuẩn 27,200,000 40.800.000 19.040.000 9
359 PP2300375690 - HC23-501; Vôi sô đa (Vôi Soda) 29,820,000 44.730.000 20.874.000 10
360 PP2300375691 - HC23-502; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 9,800,000 14.700.000 6.860.000 1
361 PP2300375692 - HC23-503; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 10,504,000 15.756.000 7.352.800 1
362 PP2300375693 - HC23-504; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 9,920,000 14.880.000 6.944.000 1
363 PP2300375694 - HC23-505; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa 8,600,000 12.900.000 6.020.000 1
364 PP2300375695 - VT23-183; Bao cao su 144,000 216.000 100.800 33
365 PP2300375696 - VT23-184; Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường 7,600,000 11.400.000 5.320.000 2
366 PP2300375697 - VT23-191; Cáp nối lưỡng cực cho hệ thống cắt tiền liệt tuyến 42,320,000 63.480.000 29.624.000 1
367 PP2300375698 - VT23-192; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ 7,480,000 11.220.000 5.236.000 329
368 PP2300375699 - VT23-193; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm loại lỗ to 18,700,000 28.050.000 13.090.000 822
369 PP2300375700 - VT23-194; Cóng phản ứng 482,800,000 724.200.000 337.960.000 17
370 PP2300375701 - VT23-195; Cóng phản ứng 117,700,000 176.550.000 82.390.000 4
371 PP2300375702 - VT23-196; Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 58,060,800 87.091.200 40.642.560 1
372 PP2300375703 - VT23-197; Cột sắc ký 394,999,000 592.498.500 276.499.300 2
373 PP2300375704 - VT23-198; Cuvet phản ứng 60,000,000 90.000.000 42.000.000 2
374 PP2300375705 - VT23-210; Giấy điện tim 6 cần 36,000,000 54.000.000 25.200.000 198
375 PP2300375706 - VT23-211; Giấy in ảnh màu chẩn đoán hình ảnh 207,000,000 310.500.000 144.900.000 50
376 PP2300375707 - VT23-212; Giấy in siêu âm USP-110S 37,600,000 56.400.000 26.320.000 66
377 PP2300375708 - VT23-216; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng 26,550,000 39.825.000 18.585.000 4932
378 PP2300375709 - VT23-217; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng 110,000,000 165.000.000 77.000.000 16439
379 PP2300375710 - VT23-218; Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng 30,000,000 45.000.000 21.000.000 4932
380 PP2300375711 - VT23-222; Lưỡi dao cắt bệnh phẩm 74,800,000 112.200.000 52.360.000 165
381 PP2300375712 - VT23-224; Màng ngăn hóa chất 9,082,800 13.624.200 6.357.960 1
382 PP2300375713 - VT23-225; Miếng lọc 66,990,000 100.485.000 46.893.000 2
383 PP2300375714 - VT23-226; Mũ vô khuẩn phẫu thuật 15,000,000 22.500.000 10.500.000 2466
384 PP2300375715 - VT23-228; Ống nghiệm pha huyền dịch vi khuẩn 12 x 75 12,851,960 19.277.940 8.996.372 1
385 PP2300375716 - VT23-238; Tấm phủ lam kính kích thước 24 x 50mm 15,000,000 22.500.000 10.500.000 822
386 PP2300375717 - VT23-240; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm 89,400,000 134.100.000 62.580.000 4
387 PP2300375718 - VT23-241; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm ICT module 230,330,000 345.495.000 161.231.000 1
388 PP2300375719 - VT23-244; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn) 89,400,000 134.100.000 62.580.000 4
HC23-131; Acid citric
Mã phần lô PP2300375332
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-132; Bộ chuẩn máy cấy máu
Mã phần lô PP2300375333
Giá từng phần lô 11,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-133; Bộ hóa chất để chạy thử máy
Mã phần lô PP2300375334
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-134; Bộ lọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375335
Giá từng phần lô 418,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.941.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-135; Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300375336
Giá từng phần lô 7,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.875.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.541.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-136; Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300375337
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-137; Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2300375338
Giá từng phần lô 56,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-138; Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2300375339
Giá từng phần lô 54,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-139; Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2300375340
Giá từng phần lô 11,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-140; Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375341
Giá từng phần lô 10,517,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.776.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.362.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-141; Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375342
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-142; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2300375343
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-143; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375344
Giá từng phần lô 418,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.941.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-144; Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300375345
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-145; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375346
Giá từng phần lô 16,567,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.851.898
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.597.553
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-146; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375347
Giá từng phần lô 17,545,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.318.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.281.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-147; Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375348
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-148; Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375349
Giá từng phần lô 13,215,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.822.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-149; Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375350
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.788.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-150; Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375351
Giá từng phần lô 9,207,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.811.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.445.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-151; Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375352
Giá từng phần lô 7,449,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.174.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.214.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-152; Chất xử lý tế bào
Mã phần lô PP2300375353
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-153; Cloramin B
Mã phần lô PP2300375354
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-155; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ
Mã phần lô PP2300375355
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-156; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ
Mã phần lô PP2300375356
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-157; Dung dịch bảo dưỡng kim hút mẫu dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch Architect
Mã phần lô PP2300375357
Giá từng phần lô 29,835,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.753.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.885.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-158; Dung dịch cắt lạnh
Mã phần lô PP2300375358
Giá từng phần lô 6,758,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.137.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.730.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-159; Dung dịch đệm đẩy số 1
Mã phần lô PP2300375359
Giá từng phần lô 98,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-160; Dung dịch đệm đẩy số 2
Mã phần lô PP2300375360
Giá từng phần lô 49,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.486.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-161; Dung dịch đệm đẩy số 3
Mã phần lô PP2300375361
Giá từng phần lô 98,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-162; Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2300375362
Giá từng phần lô 155,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-163; Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2300375363
Giá từng phần lô 223,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-164; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375364
Giá từng phần lô 1,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.888.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-165; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375365
Giá từng phần lô 629,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-167; Dung dịch hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300375366
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-168; Dung dịch hiệu chuẩn CC MCC
Mã phần lô PP2300375367
Giá từng phần lô 5,399,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.099.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.779.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-169; Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2300375368
Giá từng phần lô 2,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-170; Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2300375369
Giá từng phần lô 38,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.011.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-171; Dung dịch hiệu chuẩn ICT
Mã phần lô PP2300375370
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-172; Dung dịch kiểm tra chất lượng máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300375371
Giá từng phần lô 3,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-173; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300375372
Giá từng phần lô 13,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-174; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300375373
Giá từng phần lô 13,251,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.877.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.276.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-175; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300375374
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-176; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300375375
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-178; Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300375376
Giá từng phần lô 393,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-179; Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300375377
Giá từng phần lô 254,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.016.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.274.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-180; Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2300375378
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-181; Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300375379
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-182; Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300375380
Giá từng phần lô 7,638,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.347.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-183; Dung dịch pha xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300375381
Giá từng phần lô 12,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-184; Dung dịch rửa A
Mã phần lô PP2300375382
Giá từng phần lô 30,967,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.450.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-185; Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2300375383
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-186; Dung dịch rửa Alkaline
Mã phần lô PP2300375384
Giá từng phần lô 54,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-187; Dung dịch rửa B
Mã phần lô PP2300375385
Giá từng phần lô 117,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-188; Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300375386
Giá từng phần lô 60,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-189; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375387
Giá từng phần lô 29,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.021.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.543.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-190; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu LAURAX
Mã phần lô PP2300375388
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-191; Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300375389
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-192; Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300375390
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-193; Dung dịch rửa mẫu ICT
Mã phần lô PP2300375391
Giá từng phần lô 14,065,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.098.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.846.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-194; Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300375392
Giá từng phần lô 45,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.909.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-195; Dung dịch rửa và ly giải
Mã phần lô PP2300375393
Giá từng phần lô 183,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-198; Dung dịch tham chiếu điện giải
Mã phần lô PP2300375394
Giá từng phần lô 13,032,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.548.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.122.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-201; Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2300375395
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-202; Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2300375396
Giá từng phần lô 169,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-203; Dung dịch xúc tác
Mã phần lô PP2300375397
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-204; Formol 10%
Mã phần lô PP2300375398
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-205; Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300375399
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-206; Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục của huyền dịch chứa vi sinh vật
Mã phần lô PP2300375400
Giá từng phần lô 6,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.232.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-207; Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375401
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-208; Hóa chất chuẩn xét ngiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300375402
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-209; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375403
Giá từng phần lô 16,941,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.412.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.859.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-210; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375404
Giá từng phần lô 23,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.705.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.662.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-211; Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375405
Giá từng phần lô 30,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-212; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375406
Giá từng phần lô 6,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-213; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375407
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-214; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Alinity
Mã phần lô PP2300375408
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-215; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Amylase
Mã phần lô PP2300375409
Giá từng phần lô 14,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.832.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-216; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Cholesterol
Mã phần lô PP2300375410
Giá từng phần lô 183,323,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.985.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.326.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-217; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Creatinine
Mã phần lô PP2300375411
Giá từng phần lô 56,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-218; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa ICT Reference Solution
Mã phần lô PP2300375412
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-219; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Total protein
Mã phần lô PP2300375413
Giá từng phần lô 13,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.608.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-220; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Urea NitrogenReagent kit
Mã phần lô PP2300375414
Giá từng phần lô 101,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-221; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Uric Acid
Mã phần lô PP2300375415
Giá từng phần lô 41,494,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.241.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.046.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-222; Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Architect
Mã phần lô PP2300375416
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-223; Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300375417
Giá từng phần lô 201,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-224; Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN HbA1c
Mã phần lô PP2300375418
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-225; Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375419
Giá từng phần lô 7,255,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.883.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.078.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-226; Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375420
Giá từng phần lô 223,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.143.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-227; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375421
Giá từng phần lô 228,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.266.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-228; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375422
Giá từng phần lô 89,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.445.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-229; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300375423
Giá từng phần lô 44,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-230; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300375424
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-231; Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300375425
Giá từng phần lô 114,628,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.942.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.239.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-232; Hóa chất hiệu chuẩn ASO
Mã phần lô PP2300375426
Giá từng phần lô 1,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-233; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375427
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-234; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375428
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-235; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300375429
Giá từng phần lô 5,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.799.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-236; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300375430
Giá từng phần lô 6,945,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.418.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.862.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-237; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300375431
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-238; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300375432
Giá từng phần lô 2,376,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.565.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.889
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-239; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300375433
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-240; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300375434
Giá từng phần lô 4,720,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.081.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-241; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2300375435
Giá từng phần lô 19,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-242; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2300375436
Giá từng phần lô 7,144,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.716.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-243; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300375437
Giá từng phần lô 8,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.241.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-244; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300375438
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-245; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300375439
Giá từng phần lô 5,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.872.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-246; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300375440
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-247; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300375441
Giá từng phần lô 2,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-248; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300375442
Giá từng phần lô 2,401,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.602.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-249; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2300375443
Giá từng phần lô 10,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-250; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2300375444
Giá từng phần lô 9,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.162.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.609.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-251; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300375445
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-252; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300375446
Giá từng phần lô 7,081,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.621.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-253; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron
Mã phần lô PP2300375447
Giá từng phần lô 3,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.908.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.757.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-254; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300375448
Giá từng phần lô 2,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-255; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300375449
Giá từng phần lô 2,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-256; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300375450
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-257; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300375451
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-258; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300375452
Giá từng phần lô 6,945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.418.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.861.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-259; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300375453
Giá từng phần lô 6,995,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.492.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-260; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300375454
Giá từng phần lô 2,648,106
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.972.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.853.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-261; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300375455
Giá từng phần lô 6,995,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.492.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-262; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm THYROGLOBULIN
Mã phần lô PP2300375456
Giá từng phần lô 7,569,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.354.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.298.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-263; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2300375457
Giá từng phần lô 2,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.084.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-264; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2300375458
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-265; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300375459
Giá từng phần lô 2,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-266; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I
Mã phần lô PP2300375460
Giá từng phần lô 2,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-267; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I
Mã phần lô PP2300375461
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-268; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300375462
Giá từng phần lô 10,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-269; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300375463
Giá từng phần lô 9,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.162.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.609.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-270; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa
Mã phần lô PP2300375464
Giá từng phần lô 6,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-271; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa
Mã phần lô PP2300375465
Giá từng phần lô 2,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-272; Hóa chất hiệu chuẩn CRP-HS
Mã phần lô PP2300375466
Giá từng phần lô 3,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-273; Hóa chất hiệu chuẩn điện giải
Mã phần lô PP2300375467
Giá từng phần lô 3,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-274; Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2300375468
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-275; Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL
Mã phần lô PP2300375469
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-276; Hóa chất Hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2300375470
Giá từng phần lô 11,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.086.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-277; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375471
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-278; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375472
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-279; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức cao
Mã phần lô PP2300375473
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-280; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức thấp
Mã phần lô PP2300375474
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-281; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức cao
Mã phần lô PP2300375475
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-282; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức thấp
Mã phần lô PP2300375476
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-283; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375477
Giá từng phần lô 4,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.035.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-284; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375478
Giá từng phần lô 6,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-285; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300375479
Giá từng phần lô 4,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-286; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300375480
Giá từng phần lô 6,024,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.036.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.217.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-287; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300375481
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-288; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300375482
Giá từng phần lô 2,052,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.079.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-289; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300375483
Giá từng phần lô 20,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-290; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300375484
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-291; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300375485
Giá từng phần lô 4,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.355.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-292; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300375486
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-293; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300375487
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-294; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300375488
Giá từng phần lô 2,052,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.079.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-295; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300375489
Giá từng phần lô 9,189,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.783.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.432.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-296; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300375490
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-297; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300375491
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-298; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300375492
Giá từng phần lô 8,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.737.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-299; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2300375493
Giá từng phần lô 12,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-300; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300375494
Giá từng phần lô 5,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.648.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-301; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300375495
Giá từng phần lô 6,158,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.237.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.310.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-302; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300375496
Giá từng phần lô 6,067,215
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-303; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300375497
Giá từng phần lô 4,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-304; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300375498
Giá từng phần lô 6,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-305; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300375499
Giá từng phần lô 7,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-306; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2300375500
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-307; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2300375501
Giá từng phần lô 2,082,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.124.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.022
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-308; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I
Mã phần lô PP2300375502
Giá từng phần lô 2,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.520.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-309; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I
Mã phần lô PP2300375503
Giá từng phần lô 6,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.506.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-310; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300375504
Giá từng phần lô 8,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-311; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300375505
Giá từng phần lô 8,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.714.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-312; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300375506
Giá từng phần lô 12,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-313; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300375507
Giá từng phần lô 1,807,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.597
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-314; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300375508
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-315; Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300375509
Giá từng phần lô 1,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-316; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300375510
Giá từng phần lô 12,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-317; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300375511
Giá từng phần lô 12,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-318; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300375512
Giá từng phần lô 12,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-319; Hóa chất làm sạch cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375513
Giá từng phần lô 2,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.894.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-320; Hóa chất nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2300375514
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-321; Hóa chất nhuộm Hematoxyline
Mã phần lô PP2300375515
Giá từng phần lô 16,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-322; Hóa chất pha loãng hóa chất huyết học
Mã phần lô PP2300375516
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-323; Hóa chất phát hiện enzyme catalase
Mã phần lô PP2300375517
Giá từng phần lô 3,563,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.345.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-324; Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375518
Giá từng phần lô 1,468,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-325; Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300375519
Giá từng phần lô 9,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-326; Hóa chất tạo đường chuẩn CRP
Mã phần lô PP2300375520
Giá từng phần lô 7,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.324.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-327; Hóa chất xét nghiệm Abumin trong máu
Mã phần lô PP2300375521
Giá từng phần lô 6,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-328; Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300375522
Giá từng phần lô 7,036,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.554.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.925.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-329; Hóa chất xét nghiệm AlkalinePhosphatase
Mã phần lô PP2300375523
Giá từng phần lô 8,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-330; Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase
Mã phần lô PP2300375524
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-331; Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300375525
Giá từng phần lô 280,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-332; Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT
Mã phần lô PP2300375526
Giá từng phần lô 40,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.366.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-333; Hóa chất xét nghiệm Antistroptolysin (O)
Mã phần lô PP2300375527
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-334; Hóa chất xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300375528
Giá từng phần lô 283,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-335; Hóa chất xét nghiệm AST/GOT
Mã phần lô PP2300375529
Giá từng phần lô 56,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-336; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300375530
Giá từng phần lô 24,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-337; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300375531
Giá từng phần lô 18,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.011.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-338; Hóa chất xét nghiệm Canxi
Mã phần lô PP2300375532
Giá từng phần lô 18,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-339; Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300375533
Giá từng phần lô 39,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-340; Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300375534
Giá từng phần lô 52,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-341; Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300375535
Giá từng phần lô 13,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.586.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-342; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase
Mã phần lô PP2300375536
Giá từng phần lô 8,446,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.669.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.912.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-343; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase MB
Mã phần lô PP2300375537
Giá từng phần lô 11,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-344; Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300375538
Giá từng phần lô 6,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.491.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-345; Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300375539
Giá từng phần lô 99,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-346; Hóa chất xét nghiệm CRPHS
Mã phần lô PP2300375540
Giá từng phần lô 15,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.299.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.873.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-347; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375541
Giá từng phần lô 134,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-348; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300375542
Giá từng phần lô 180,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-349; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300375543
Giá từng phần lô 300,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-350; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300375544
Giá từng phần lô 154,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-351; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300375545
Giá từng phần lô 73,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-384; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300375546
Giá từng phần lô 1,483,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-352; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375547
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-354; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300375548
Giá từng phần lô 377,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-355; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300375549
Giá từng phần lô 430,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-356; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300375550
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-357; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300375551
Giá từng phần lô 921,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-358; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300375552
Giá từng phần lô 39,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-359; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300375553
Giá từng phần lô 63,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-360; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300375554
Giá từng phần lô 115,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-361; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300375555
Giá từng phần lô 87,286,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.929.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.100.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-353; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375556
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-362; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300375557
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-364; Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300375558
Giá từng phần lô 56,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-363; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300375559
Giá từng phần lô 1,276,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.665.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-366; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300375560
Giá từng phần lô 909,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-367; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300375561
Giá từng phần lô 79,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-368; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300375562
Giá từng phần lô 338,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-369; Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2300375563
Giá từng phần lô 812,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-370; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300375564
Giá từng phần lô 67,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-371; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300375565
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-372; Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300375566
Giá từng phần lô 152,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-373; Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300375567
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-374; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300375568
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-375; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300375569
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-376; Hóa chất xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2300375570
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-377; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2300375571
Giá từng phần lô 110,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-378; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2300375572
Giá từng phần lô 54,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.453.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-365; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300375573
Giá từng phần lô 1,036,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-379; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300375574
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-381; Hóa chất xét nghiệm định lượng TRAb
Mã phần lô PP2300375575
Giá từng phần lô 429,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-382; Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin
Mã phần lô PP2300375576
Giá từng phần lô 220,318,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.477.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.222.887
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-380; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300375577
Giá từng phần lô 1,210,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-383; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300375578
Giá từng phần lô 2,240,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-385; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300375579
Giá từng phần lô 58,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-386; Hóa chất xét nghiệm Gamma Glutamyl Transf.
Mã phần lô PP2300375580
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-387; Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300375581
Giá từng phần lô 17,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.038.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-388; Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300375582
Giá từng phần lô 178,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-389; Hóa chất xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300375583
Giá từng phần lô 36,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-390; Hóa chất xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300375584
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-391; Hóa chất xét nghiệm HDL Direct
Mã phần lô PP2300375585
Giá từng phần lô 203,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.727.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-392; Hóa chất xét nghiệm huyết học 3 thành phần
Mã phần lô PP2300375586
Giá từng phần lô 184,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-393; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300375587
Giá từng phần lô 139,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-394; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300375588
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-395; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300375589
Giá từng phần lô 276,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-396; Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydr.-P
Mã phần lô PP2300375590
Giá từng phần lô 3,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.763.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.689.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-397; Hóa chất xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300375591
Giá từng phần lô 250,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-398; Hóa chất xét nghiệm LDL Direct
Mã phần lô PP2300375592
Giá từng phần lô 185,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-399; Hóa chất xét nghiệm lượng acid uric trong máu (Uric Acid)
Mã phần lô PP2300375593
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-400; Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu (Glucose)
Mã phần lô PP2300375594
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-401; Hóa chất xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300375595
Giá từng phần lô 18,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.776.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.962.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-402; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AlbuminBCG
Mã phần lô PP2300375596
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-403; Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT
Mã phần lô PP2300375597
Giá từng phần lô 94,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-404; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Amylase
Mã phần lô PP2300375598
Giá từng phần lô 13,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-405; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AST
Mã phần lô PP2300375599
Giá từng phần lô 94,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-406; Hóa chất xét nghiệm nồng độ axit uric
Mã phần lô PP2300375600
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-407; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300375601
Giá từng phần lô 9,584,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.376.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.709.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-408; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300375602
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-409; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium
Mã phần lô PP2300375603
Giá từng phần lô 19,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.561.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.328.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-410; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium
Mã phần lô PP2300375604
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-411; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol
Mã phần lô PP2300375605
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-412; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine
Mã phần lô PP2300375606
Giá từng phần lô 145,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-413; Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP
Mã phần lô PP2300375607
Giá từng phần lô 193,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.186.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-414; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Direct LDL
Mã phần lô PP2300375608
Giá từng phần lô 214,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-415; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300375609
Giá từng phần lô 3,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-416; Hóa chất xét nghiệm nồng độ glucose
Mã phần lô PP2300375610
Giá từng phần lô 198,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-417; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Iron
Mã phần lô PP2300375611
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-418; Hóa chất xét nghiệm nồng độ thyroglobulin
Mã phần lô PP2300375612
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-419; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300375613
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-420; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300375614
Giá từng phần lô 41,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.329.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.087.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-421; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total protein
Mã phần lô PP2300375615
Giá từng phần lô 3,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-422; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin
Mã phần lô PP2300375616
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-423; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin
Mã phần lô PP2300375617
Giá từng phần lô 18,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.994.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.064.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-424; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride
Mã phần lô PP2300375618
Giá từng phần lô 193,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-425; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Ultra HDL
Mã phần lô PP2300375619
Giá từng phần lô 590,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-426; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea
Mã phần lô PP2300375620
Giá từng phần lô 123,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-427; Hóa chất xét nghiệm Phosphorus
Mã phần lô PP2300375621
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-428; Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300375622
Giá từng phần lô 307,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-429; Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2300375623
Giá từng phần lô 18,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.154.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-430; Hóa chất xét nghiệm sắt
Mã phần lô PP2300375624
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-431; Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300375625
Giá từng phần lô 41,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-432; Hóa chất xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2300375626
Giá từng phần lô 4,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-433; Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300375627
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-434; Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2300375628
Giá từng phần lô 122,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-435; Hóa chất xét nghiệm UREA
Mã phần lô PP2300375629
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-436; Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300375630
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.494.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.297.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-437; Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300375631
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-438; Huyết thanh kiểm tra mức cao
Mã phần lô PP2300375632
Giá từng phần lô 3,267,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.901.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-439; Huyết thanh kiểm tra mức trung bình
Mã phần lô PP2300375633
Giá từng phần lô 3,267,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.901.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-440; Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml
Mã phần lô PP2300375634
Giá từng phần lô 17,300,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.951.032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.110.482
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-441; Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2300375635
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-442; Khí Oxy y tế 10 lít
Mã phần lô PP2300375636
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-443; Khí Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2300375637
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-444; Khoanh Bacitracin 0.1 unit để định danh Lancefield Group A streptococci
Mã phần lô PP2300375638
Giá từng phần lô 2,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-446; Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn
Mã phần lô PP2300375639
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-449; Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300375640
Giá từng phần lô 1,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-450; Môi trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300375641
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-451; Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2300375642
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-453; Môi trường nuôi cấy, phân lập các mầm bệnh vi khuẩn Gram âm đường ruột
Mã phần lô PP2300375643
Giá từng phần lô 12,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.485.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-454; Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2300375644
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-455; Môi trường phân lập Shigella và Salmonella
Mã phần lô PP2300375645
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-456; Môi trường tăng sinh lỏng
Mã phần lô PP2300375646
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-457; Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2300375647
Giá từng phần lô 202,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-458; Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox
Mã phần lô PP2300375648
Giá từng phần lô 194,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.721.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.136.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-459; Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2300375649
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-460; Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2300375650
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-461; Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300375651
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-463; Nước rửa A
Mã phần lô PP2300375652
Giá từng phần lô 38,795,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.192.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.156.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-464; Nước rửa B
Mã phần lô PP2300375653
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-465; Nước ủ
Mã phần lô PP2300375654
Giá từng phần lô 12,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-466; Khí Oxy y tế lỏng
Mã phần lô PP2300375655
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-467; Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2300375656
Giá từng phần lô 93,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-468; Que test khí máu (Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải khí máu)
Mã phần lô PP2300375657
Giá từng phần lô 113,437,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.156.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.406.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-469; Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2300375658
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-470; Test thửnhanh đường huyết Contour
Mã phần lô PP2300375659
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-471; Test thửnhanh đường huyết GluNEO
Mã phần lô PP2300375660
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-472; Test thửnhanh đường huyết On-Call Plus
Mã phần lô PP2300375661
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-473; Que thử hàm lượng Clo
Mã phần lô PP2300375662
Giá từng phần lô 47,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-474; Que thử nồng độ Acid Peracetictrong nước
Mã phần lô PP2300375663
Giá từng phần lô 39,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-475; Que thử nước tiểu 10 thông số tự động
Mã phần lô PP2300375664
Giá từng phần lô 845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-476; Que thử tồn dư peroxidetrong nước
Mã phần lô PP2300375665
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-477; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti-A)
Mã phần lô PP2300375666
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-478; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti AB (IgM))
Mã phần lô PP2300375667
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-479; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti B (IgM))
Mã phần lô PP2300375668
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-480; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti D (IgM+IgG))
Mã phần lô PP2300375669
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-481; Test nhanh chẩn đoán H.Pylori
Mã phần lô PP2300375670
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-482; Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2300375671
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-483; Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300375672
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-484; Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300375673
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-485; Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300375674
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-486; Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2300375675
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-487; Test thửnhanh đường huyết U-Right
Mã phần lô PP2300375676
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-488; Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
Mã phần lô PP2300375677
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-489; Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2300375678
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-490; Thẻ định danh nhóm máu
Mã phần lô PP2300375679
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-491; Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300375680
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-492; Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300375681
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-493; Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria
Mã phần lô PP2300375682
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-494; Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2300375683
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-495; Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2300375684
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-496; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300375685
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-497; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300375686
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-498; Thuốc thử pha loãng mẫu cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2300375687
Giá từng phần lô 18,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.425.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.265.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-499; Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2300375688
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-500; Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2300375689
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-501; Vôi sô đa (Vôi Soda)
Mã phần lô PP2300375690
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-502; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375691
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-503; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375692
Giá từng phần lô 10,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-504; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375693
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
HC23-505; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300375694
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-183; Bao cao su
Mã phần lô PP2300375695
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-184; Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường
Mã phần lô PP2300375696
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-191; Cáp nối lưỡng cực cho hệ thống cắt tiền liệt tuyến
Mã phần lô PP2300375697
Giá từng phần lô 42,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-192; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ
Mã phần lô PP2300375698
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-193; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm loại lỗ to
Mã phần lô PP2300375699
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-194; Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300375700
Giá từng phần lô 482,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-195; Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300375701
Giá từng phần lô 117,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-196; Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300375702
Giá từng phần lô 58,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.091.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.642.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-197; Cột sắc ký
Mã phần lô PP2300375703
Giá từng phần lô 394,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.498.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-198; Cuvet phản ứng
Mã phần lô PP2300375704
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-210; Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300375705
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-211; Giấy in ảnh màu chẩn đoán hình ảnh
Mã phần lô PP2300375706
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-212; Giấy in siêu âm USP-110S
Mã phần lô PP2300375707
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-216; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300375708
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-217; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300375709
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-218; Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300375710
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-222; Lưỡi dao cắt bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300375711
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-224; Màng ngăn hóa chất
Mã phần lô PP2300375712
Giá từng phần lô 9,082,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.624.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.357.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-225; Miếng lọc
Mã phần lô PP2300375713
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-226; Mũ vô khuẩn phẫu thuật
Mã phần lô PP2300375714
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-228; Ống nghiệm pha huyền dịch vi khuẩn 12 x 75
Mã phần lô PP2300375715
Giá từng phần lô 12,851,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.277.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-238; Tấm phủ lam kính kích thước 24 x 50mm
Mã phần lô PP2300375716
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-240; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300375717
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-241; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm ICT module
Mã phần lô PP2300375718
Giá từng phần lô 230,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
VT23-244; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn)
Mã phần lô PP2300375719
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->