Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023. Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300287219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An năm 2023. Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300179218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 45,024,845,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450.248.474 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300375332 - HC23-131; Acid citric | 61,600,000 | 92.400.000 | 43.120.000 | 165 | |
| 2 | PP2300375333 - HC23-132; Bộ chuẩn máy cấy máu | 11,825,000 | 17.737.500 | 8.277.500 | 1 | |
| 3 | PP2300375334 - HC23-133; Bộ hóa chất để chạy thử máy | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 2 | |
| 4 | PP2300375335 - HC23-134; Bộ lọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 418,488,000 | 627.732.000 | 292.941.600 | 2 | |
| 5 | PP2300375336 - HC23-135; Bộ nhuộm Gram | 7,917,000 | 11.875.500 | 5.541.900 | 2 | |
| 6 | PP2300375337 - HC23-136; Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | 2 | |
| 7 | PP2300375338 - HC23-137; Chai cấy máu hiếu khí | 56,175,000 | 84.262.500 | 39.322.500 | 1 | |
| 8 | PP2300375339 - HC23-138; Chai cấy máu kỵ khí | 54,915,000 | 82.372.500 | 38.440.500 | 1 | |
| 9 | PP2300375340 - HC23-139; Chai cấy máu trẻ em | 11,235,000 | 16.852.500 | 7.864.500 | 1 | |
| 10 | PP2300375341 - HC23-140; Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 10,517,850 | 15.776.775 | 7.362.495 | 1 | |
| 11 | PP2300375342 - HC23-141; Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 20,947,500 | 31.421.250 | 14.663.250 | 1 | |
| 12 | PP2300375343 - HC23-142; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 1 | |
| 13 | PP2300375344 - HC23-143; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 418,488,000 | 627.732.000 | 292.941.600 | 2 | |
| 14 | PP2300375345 - HC23-144; Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | 1 | |
| 15 | PP2300375346 - HC23-145; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 16,567,932 | 24.851.898 | 11.597.553 | 1 | |
| 16 | PP2300375347 - HC23-146; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 17,545,500 | 26.318.250 | 12.281.850 | 1 | |
| 17 | PP2300375348 - HC23-147; Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 3,307,500 | 4.961.250 | 2.315.250 | 1 | |
| 18 | PP2300375349 - HC23-148; Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 13,215,300 | 19.822.950 | 9.250.710 | 1 | |
| 19 | PP2300375350 - HC23-149; Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 5,859,000 | 8.788.500 | 4.101.300 | 1 | |
| 20 | PP2300375351 - HC23-150; Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 9,207,450 | 13.811.175 | 6.445.215 | 1 | |
| 21 | PP2300375352 - HC23-151; Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 7,449,750 | 11.174.625 | 5.214.825 | 1 | |
| 22 | PP2300375353 - HC23-152; Chất xử lý tế bào | 123,600,000 | 185.400.000 | 86.520.000 | 50 | |
| 23 | PP2300375354 - HC23-153; Cloramin B | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 33 | |
| 24 | PP2300375355 - HC23-155; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ | 19,700,000 | 29.550.000 | 13.790.000 | 1 | |
| 25 | PP2300375356 - HC23-156; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 1 | |
| 26 | PP2300375357 - HC23-157; Dung dịch bảo dưỡng kim hút mẫu dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch Architect | 29,835,750 | 44.753.625 | 20.885.025 | 1 | |
| 27 | PP2300375358 - HC23-158; Dung dịch cắt lạnh | 6,758,400 | 10.137.600 | 4.730.880 | 1 | |
| 28 | PP2300375359 - HC23-159; Dung dịch đệm đẩy số 1 | 98,532,000 | 147.798.000 | 68.972.400 | 4 | |
| 29 | PP2300375360 - HC23-160; Dung dịch đệm đẩy số 2 | 49,266,000 | 73.899.000 | 34.486.200 | 2 | |
| 30 | PP2300375361 - HC23-161; Dung dịch đệm đẩy số 3 | 98,532,000 | 147.798.000 | 68.972.400 | 4 | |
| 31 | PP2300375362 - HC23-162; Dung dịch đệm rửa | 155,640,000 | 233.460.000 | 108.948.000 | 20 | |
| 32 | PP2300375363 - HC23-163; Dung dịch đệm rửa | 223,230,000 | 334.845.000 | 156.261.000 | 33 | |
| 33 | PP2300375364 - HC23-164; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 1,258,800,000 | 1.888.200.000 | 881.160.000 | 10 | |
| 34 | PP2300375365 - HC23-165; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 629,400,000 | 944.100.000 | 440.580.000 | 5 | |
| 35 | PP2300375366 - HC23-167; Dung dịch hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1 | |
| 36 | PP2300375367 - HC23-168; Dung dịch hiệu chuẩn CC MCC | 5,399,984 | 8.099.976 | 3.779.989 | 1 | |
| 37 | PP2300375368 - HC23-169; Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin | 2,578,000 | 3.867.000 | 1.804.600 | 1 | |
| 38 | PP2300375369 - HC23-170; Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c | 38,587,500 | 57.881.250 | 27.011.250 | 1 | |
| 39 | PP2300375370 - HC23-171; Dung dịch hiệu chuẩn ICT | 2,720,000 | 4.080.000 | 1.904.000 | 1 | |
| 40 | PP2300375371 - HC23-172; Dung dịch kiểm tra chất lượng máy hàng ngày | 3,112,000 | 4.668.000 | 2.178.400 | 1 | |
| 41 | PP2300375372 - HC23-173; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm miễn dịch | 13,130,000 | 19.695.000 | 9.191.000 | 1 | |
| 42 | PP2300375373 - HC23-174; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 13,251,630 | 19.877.445 | 9.276.141 | 1 | |
| 43 | PP2300375374 - HC23-175; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 13,250,000 | 19.875.000 | 9.275.000 | 1 | |
| 44 | PP2300375375 - HC23-176; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 13,250,000 | 19.875.000 | 9.275.000 | 1 | |
| 45 | PP2300375376 - HC23-178; Dung dịch ly giải | 393,000,000 | 589.500.000 | 275.100.000 | 10 | |
| 46 | PP2300375377 - HC23-179; Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 254,677,500 | 382.016.250 | 178.274.250 | 2 | |
| 47 | PP2300375378 - HC23-180; Dung dịch Parafin | 8,505,000 | 12.757.500 | 5.953.500 | 165 | |
| 48 | PP2300375379 - HC23-181; Dung dịch pha loãng | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 10 | |
| 49 | PP2300375380 - HC23-182; Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 7,638,750 | 11.458.125 | 5.347.125 | 1 | |
| 50 | PP2300375381 - HC23-183; Dung dịch pha xét nghiệm điện giải | 12,340,000 | 18.510.000 | 8.638.000 | 1 | |
| 51 | PP2300375382 - HC23-184; Dung dịch rửa A | 30,967,200 | 46.450.800 | 21.677.040 | 2 | |
| 52 | PP2300375383 - HC23-185; Dung dịch rửa acid | 40,425,000 | 60.637.500 | 28.297.500 | 3 | |
| 53 | PP2300375384 - HC23-186; Dung dịch rửa Alkaline | 54,200,000 | 81.300.000 | 37.940.000 | 4 | |
| 54 | PP2300375385 - HC23-187; Dung dịch rửa B | 117,710,000 | 176.565.000 | 82.397.000 | 1 | |
| 55 | PP2300375386 - HC23-188; Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 60,780,000 | 91.170.000 | 42.546.000 | 4 | |
| 56 | PP2300375387 - HC23-189; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 29,347,500 | 44.021.250 | 20.543.250 | 1 | |
| 57 | PP2300375388 - HC23-190; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu LAURAX | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1 | |
| 58 | PP2300375389 - HC23-191; Dung dịch rửa hệ thống | 9,996,000 | 14.994.000 | 6.997.200 | 2 | |
| 59 | PP2300375390 - HC23-192; Dung dịch rửa kim | 35,500,000 | 53.250.000 | 24.850.000 | 1 | |
| 60 | PP2300375391 - HC23-193; Dung dịch rửa mẫu ICT | 14,065,800 | 21.098.700 | 9.846.060 | 1 | |
| 61 | PP2300375392 - HC23-194; Dung dịch rửa máy | 45,585,000 | 68.377.500 | 31.909.500 | 3 | |
| 62 | PP2300375393 - HC23-195; Dung dịch rửa và ly giải | 183,270,000 | 274.905.000 | 128.289.000 | 5 | |
| 63 | PP2300375394 - HC23-198; Dung dịch tham chiếu điện giải | 13,032,550 | 19.548.825 | 9.122.785 | 2 | |
| 64 | PP2300375395 - HC23-201; Dung dịch tiền xúc tác | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 9 | |
| 65 | PP2300375396 - HC23-202; Dung dịch tiền xúc tác | 169,650,000 | 254.475.000 | 118.755.000 | 9 | |
| 66 | PP2300375397 - HC23-203; Dung dịch xúc tác | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 17 | |
| 67 | PP2300375398 - HC23-204; Formol 10% | 79,200,000 | 118.800.000 | 55.440.000 | 99 | |
| 68 | PP2300375399 - HC23-205; Gel siêu âm | 7,182,000 | 10.773.000 | 5.027.400 | 10 | |
| 69 | PP2300375400 - HC23-206; Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục của huyền dịch chứa vi sinh vật | 6,046,000 | 9.069.000 | 4.232.200 | 1 | |
| 70 | PP2300375401 - HC23-207; Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 7,875,000 | 11.812.500 | 5.512.500 | 1 | |
| 71 | PP2300375402 - HC23-208; Hóa chất chuẩn xét ngiệm Procalcitonin | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 4 | |
| 72 | PP2300375403 - HC23-209; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 16,941,750 | 25.412.625 | 11.859.225 | 1 | |
| 73 | PP2300375404 - HC23-210; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 23,803,500 | 35.705.250 | 16.662.450 | 1 | |
| 74 | PP2300375405 - HC23-211; Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 30,702,000 | 46.053.000 | 21.491.400 | 1 | |
| 75 | PP2300375406 - HC23-212; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 6,070,000 | 9.105.000 | 4.249.000 | 1 | |
| 76 | PP2300375407 - HC23-213; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1 | |
| 77 | PP2300375408 - HC23-214; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Alinity | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 1 | |
| 78 | PP2300375409 - HC23-215; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Amylase | 14,046,000 | 21.069.000 | 9.832.200 | 1 | |
| 79 | PP2300375410 - HC23-216; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Cholesterol | 183,323,900 | 274.985.850 | 128.326.730 | 4 | |
| 80 | PP2300375411 - HC23-217; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Creatinine | 56,540,000 | 84.810.000 | 39.578.000 | 4 | |
| 81 | PP2300375412 - HC23-218; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa ICT Reference Solution | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 2 | |
| 82 | PP2300375413 - HC23-219; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Total protein | 13,072,500 | 19.608.750 | 9.150.750 | 1 | |
| 83 | PP2300375414 - HC23-220; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Urea NitrogenReagent kit | 101,675,000 | 152.512.500 | 71.172.500 | 5 | |
| 84 | PP2300375415 - HC23-221; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Uric Acid | 41,494,425 | 62.241.638 | 29.046.098 | 3 | |
| 85 | PP2300375416 - HC23-222; Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Architect | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 1 | |
| 86 | PP2300375417 - HC23-223; Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 201,096,000 | 301.644.000 | 140.767.200 | 4 | |
| 87 | PP2300375418 - HC23-224; Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN HbA1c | 30,450,000 | 45.675.000 | 21.315.000 | 1 | |
| 88 | PP2300375419 - HC23-225; Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 7,255,500 | 10.883.250 | 5.078.850 | 2 | |
| 89 | PP2300375420 - HC23-226; Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 223,062,000 | 334.593.000 | 156.143.400 | 2 | |
| 90 | PP2300375421 - HC23-227; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 228,952,500 | 343.428.750 | 160.266.750 | 2 | |
| 91 | PP2300375422 - HC23-228; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 89,208,000 | 133.812.000 | 62.445.600 | 2 | |
| 92 | PP2300375423 - HC23-229; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 44,940,000 | 67.410.000 | 31.458.000 | 4 | |
| 93 | PP2300375424 - HC23-230; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 14,196,000 | 21.294.000 | 9.937.200 | 4 | |
| 94 | PP2300375425 - HC23-231; Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 114,628,500 | 171.942.750 | 80.239.950 | 5 | |
| 95 | PP2300375426 - HC23-232; Hóa chất hiệu chuẩn ASO | 1,438,000 | 2.157.000 | 1.006.600 | 1 | |
| 96 | PP2300375427 - HC23-233; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 2,530,000 | 3.795.000 | 1.771.000 | 1 | |
| 97 | PP2300375428 - HC23-234; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 4,600,000 | 6.900.000 | 3.220.000 | 1 | |
| 98 | PP2300375429 - HC23-235; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO | 5,428,000 | 8.142.000 | 3.799.600 | 1 | |
| 99 | PP2300375430 - HC23-236; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO | 6,945,750 | 10.418.625 | 4.862.025 | 1 | |
| 100 | PP2300375431 - HC23-237; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 1 | |
| 101 | PP2300375432 - HC23-238; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | 2,376,984 | 3.565.476 | 1.663.889 | 1 | |
| 102 | PP2300375433 - HC23-239; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol | 5,180,000 | 7.770.000 | 3.626.000 | 1 | |
| 103 | PP2300375434 - HC23-240; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol | 4,720,800 | 7.081.200 | 3.304.560 | 1 | |
| 104 | PP2300375435 - HC23-241; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 19,875,000 | 29.812.500 | 13.912.500 | 1 | |
| 105 | PP2300375436 - HC23-242; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 7,144,200 | 10.716.300 | 5.000.940 | 1 | |
| 106 | PP2300375437 - HC23-243; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 | 8,916,000 | 13.374.000 | 6.241.200 | 1 | |
| 107 | PP2300375438 - HC23-244; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 | 7,080,000 | 10.620.000 | 4.956.000 | 1 | |
| 108 | PP2300375439 - HC23-245; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin | 5,532,000 | 8.298.000 | 3.872.400 | 1 | |
| 109 | PP2300375440 - HC23-246; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin | 4,960,000 | 7.440.000 | 3.472.000 | 1 | |
| 110 | PP2300375441 - HC23-247; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA | 2,728,000 | 4.092.000 | 1.909.600 | 1 | |
| 111 | PP2300375442 - HC23-248; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA | 2,401,440 | 3.602.160 | 1.681.008 | 1 | |
| 112 | PP2300375443 - HC23-249; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | 10,892,000 | 16.338.000 | 7.624.400 | 1 | |
| 113 | PP2300375444 - HC23-250; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | 9,441,600 | 14.162.400 | 6.609.120 | 1 | |
| 114 | PP2300375445 - HC23-251; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 1 | |
| 115 | PP2300375446 - HC23-252; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 7,081,200 | 10.621.800 | 4.956.840 | 1 | |
| 116 | PP2300375447 - HC23-253; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron | 3,939,000 | 5.908.500 | 2.757.300 | 1 | |
| 117 | PP2300375448 - HC23-254; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | 2,297,000 | 3.445.500 | 1.607.900 | 1 | |
| 118 | PP2300375449 - HC23-255; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin | 2,297,000 | 3.445.500 | 1.607.900 | 1 | |
| 119 | PP2300375450 - HC23-256; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 1 | |
| 120 | PP2300375451 - HC23-257; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 1 | |
| 121 | PP2300375452 - HC23-258; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone | 6,945,600 | 10.418.400 | 4.861.920 | 1 | |
| 122 | PP2300375453 - HC23-259; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH | 6,995,142 | 10.492.713 | 4.896.600 | 1 | |
| 123 | PP2300375454 - HC23-260; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | 2,648,106 | 3.972.159 | 1.853.675 | 1 | |
| 124 | PP2300375455 - HC23-261; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | 6,995,160 | 10.492.740 | 4.896.612 | 1 | |
| 125 | PP2300375456 - HC23-262; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm THYROGLOBULIN | 7,569,450 | 11.354.175 | 5.298.615 | 1 | |
| 126 | PP2300375457 - HC23-263; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA | 2,723,000 | 4.084.500 | 1.906.100 | 1 | |
| 127 | PP2300375458 - HC23-264; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA | 2,480,000 | 3.720.000 | 1.736.000 | 1 | |
| 128 | PP2300375459 - HC23-265; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin | 2,326,000 | 3.489.000 | 1.628.200 | 1 | |
| 129 | PP2300375460 - HC23-266; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I | 2,704,000 | 4.056.000 | 1.892.800 | 1 | |
| 130 | PP2300375461 - HC23-267; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I | 7,440,000 | 11.160.000 | 5.208.000 | 1 | |
| 131 | PP2300375462 - HC23-268; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | 10,892,000 | 16.338.000 | 7.624.400 | 1 | |
| 132 | PP2300375463 - HC23-269; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | 9,441,600 | 14.162.400 | 6.609.120 | 1 | |
| 133 | PP2300375464 - HC23-270; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa | 6,572,000 | 9.858.000 | 4.600.400 | 1 | |
| 134 | PP2300375465 - HC23-271; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa | 2,073,000 | 3.109.500 | 1.451.100 | 1 | |
| 135 | PP2300375466 - HC23-272; Hóa chất hiệu chuẩn CRP-HS | 3,352,000 | 5.028.000 | 2.346.400 | 1 | |
| 136 | PP2300375467 - HC23-273; Hóa chất hiệu chuẩn điện giải | 3,158,000 | 4.737.000 | 2.210.600 | 1 | |
| 137 | PP2300375468 - HC23-274; Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c | 9,912,000 | 14.868.000 | 6.938.400 | 1 | |
| 138 | PP2300375469 - HC23-275; Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL | 4,326,000 | 6.489.000 | 3.028.200 | 1 | |
| 139 | PP2300375470 - HC23-276; Hóa chất Hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin | 11,391,000 | 17.086.500 | 7.973.700 | 1 | |
| 140 | PP2300375471 - HC23-277; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 1 | |
| 141 | PP2300375472 - HC23-278; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 1 | |
| 142 | PP2300375473 - HC23-279; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức cao | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 1 | |
| 143 | PP2300375474 - HC23-280; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức thấp | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 1 | |
| 144 | PP2300375475 - HC23-281; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức cao | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 1 | |
| 145 | PP2300375476 - HC23-282; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức thấp | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 1 | |
| 146 | PP2300375477 - HC23-283; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 4,336,000 | 6.504.000 | 3.035.200 | 1 | |
| 147 | PP2300375478 - HC23-284; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 6,123,000 | 9.184.500 | 4.286.100 | 1 | |
| 148 | PP2300375479 - HC23-285; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 4,732,000 | 7.098.000 | 3.312.400 | 1 | |
| 149 | PP2300375480 - HC23-286; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 6,024,375 | 9.036.563 | 4.217.063 | 1 | |
| 150 | PP2300375481 - HC23-287; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.610.000 | 1 | |
| 151 | PP2300375482 - HC23-288; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP | 2,052,745 | 3.079.118 | 1.436.922 | 1 | |
| 152 | PP2300375483 - HC23-289; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide | 20,040,000 | 30.060.000 | 14.028.000 | 1 | |
| 153 | PP2300375484 - HC23-290; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide | 18,600,000 | 27.900.000 | 13.020.000 | 1 | |
| 154 | PP2300375485 - HC23-291; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,794,000 | 7.191.000 | 3.355.800 | 1 | |
| 155 | PP2300375486 - HC23-292; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.870.000 | 1 | |
| 156 | PP2300375487 - HC23-293; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1 | |
| 157 | PP2300375488 - HC23-294; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA | 2,052,750 | 3.079.125 | 1.436.925 | 1 | |
| 158 | PP2300375489 - HC23-295; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 | 9,189,216 | 13.783.824 | 6.432.452 | 1 | |
| 159 | PP2300375490 - HC23-296; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 | 9,200,000 | 13.800.000 | 6.440.000 | 1 | |
| 160 | PP2300375491 - HC23-297; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin | 7,080,000 | 10.620.000 | 4.956.000 | 1 | |
| 161 | PP2300375492 - HC23-298; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin | 8,196,000 | 12.294.000 | 5.737.200 | 1 | |
| 162 | PP2300375493 - HC23-299; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 12,080,000 | 18.120.000 | 8.456.000 | 1 | |
| 163 | PP2300375494 - HC23-300; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone | 5,212,000 | 7.818.000 | 3.648.400 | 1 | |
| 164 | PP2300375495 - HC23-301; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone | 6,158,250 | 9.237.375 | 4.310.775 | 1 | |
| 165 | PP2300375496 - HC23-302; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH | 6,067,215 | 9.100.823 | 4.247.051 | 1 | |
| 166 | PP2300375497 - HC23-303; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,594,000 | 6.891.000 | 3.215.800 | 1 | |
| 167 | PP2300375498 - HC23-304; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone | 6,111,000 | 9.166.500 | 4.277.700 | 1 | |
| 168 | PP2300375499 - HC23-305; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 7,335,000 | 11.002.500 | 5.134.500 | 1 | |
| 169 | PP2300375500 - HC23-306; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 1 | |
| 170 | PP2300375501 - HC23-307; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA | 2,082,888 | 3.124.332 | 1.458.022 | 1 | |
| 171 | PP2300375502 - HC23-308; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I | 2,347,000 | 3.520.500 | 1.642.900 | 1 | |
| 172 | PP2300375503 - HC23-309; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I | 6,438,000 | 9.657.000 | 4.506.600 | 1 | |
| 173 | PP2300375504 - HC23-310; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH | 8,620,000 | 12.930.000 | 6.034.000 | 1 | |
| 174 | PP2300375505 - HC23-311; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH | 8,164,000 | 12.246.000 | 5.714.800 | 1 | |
| 175 | PP2300375506 - HC23-312; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin | 12,306,000 | 18.459.000 | 8.614.200 | 1 | |
| 176 | PP2300375507 - HC23-313; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin | 1,807,995 | 2.711.993 | 1.265.597 | 1 | |
| 177 | PP2300375508 - HC23-314; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Procalcitonin | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 1 | |
| 178 | PP2300375509 - HC23-315; Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm ASO | 1,112,000 | 1.668.000 | 778.400 | 1 | |
| 179 | PP2300375510 - HC23-316; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 1 | 12,872,000 | 19.308.000 | 9.010.400 | 1 | |
| 180 | PP2300375511 - HC23-317; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 2 | 12,872,000 | 19.308.000 | 9.010.400 | 1 | |
| 181 | PP2300375512 - HC23-318; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 3 | 12,872,000 | 19.308.000 | 9.010.400 | 1 | |
| 182 | PP2300375513 - HC23-319; Hóa chất làm sạch cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 2,707,000 | 4.060.500 | 1.894.900 | 1 | |
| 183 | PP2300375514 - HC23-320; Hóa chất nhuộm Eosin | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 184 | PP2300375515 - HC23-321; Hóa chất nhuộm Hematoxyline | 16,470,000 | 24.705.000 | 11.529.000 | 1 | |
| 185 | PP2300375516 - HC23-322; Hóa chất pha loãng hóa chất huyết học | 178,800,000 | 268.200.000 | 125.160.000 | 10 | |
| 186 | PP2300375517 - HC23-323; Hóa chất phát hiện enzyme catalase | 3,563,700 | 5.345.550 | 2.494.590 | 1 | |
| 187 | PP2300375518 - HC23-324; Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động | 1,468,600,000 | 2.202.900.000 | 1.028.020.000 | 12 | |
| 188 | PP2300375519 - HC23-325; Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 9,970,000 | 14.955.000 | 6.979.000 | 2 | |
| 189 | PP2300375520 - HC23-326; Hóa chất tạo đường chuẩn CRP | 7,606,000 | 11.409.000 | 5.324.200 | 1 | |
| 190 | PP2300375521 - HC23-327; Hóa chất xét nghiệm Abumin trong máu | 6,260,000 | 9.390.000 | 4.382.000 | 1 | |
| 191 | PP2300375522 - HC23-328; Hóa chất xét nghiệm Albumin | 7,036,560 | 10.554.840 | 4.925.592 | 1 | |
| 192 | PP2300375523 - HC23-329; Hóa chất xét nghiệm AlkalinePhosphatase | 8,510,000 | 12.765.000 | 5.957.000 | 2 | |
| 193 | PP2300375524 - HC23-330; Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase | 8,480,000 | 12.720.000 | 5.936.000 | 1 | |
| 194 | PP2300375525 - HC23-331; Hóa chất xét nghiệm ALT | 280,860,000 | 421.290.000 | 196.602.000 | 4 | |
| 195 | PP2300375526 - HC23-332; Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT | 40,524,000 | 60.786.000 | 28.366.800 | 5 | |
| 196 | PP2300375527 - HC23-333; Hóa chất xét nghiệm Antistroptolysin (O) | 17,010,000 | 25.515.000 | 11.907.000 | 1 | |
| 197 | PP2300375528 - HC23-334; Hóa chất xét nghiệm AST | 283,480,000 | 425.220.000 | 198.436.000 | 4 | |
| 198 | PP2300375529 - HC23-335; Hóa chất xét nghiệm AST/GOT | 56,850,000 | 85.275.000 | 39.795.000 | 5 | |
| 199 | PP2300375530 - HC23-336; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 24,405,000 | 36.607.500 | 17.083.500 | 1 | |
| 200 | PP2300375531 - HC23-337; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 18,588,000 | 27.882.000 | 13.011.600 | 1 | |
| 201 | PP2300375532 - HC23-338; Hóa chất xét nghiệm Canxi | 18,840,000 | 28.260.000 | 13.188.000 | 2 | |
| 202 | PP2300375533 - HC23-339; Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 39,700,000 | 59.550.000 | 27.790.000 | 4 | |
| 203 | PP2300375534 - HC23-340; Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 52,480,000 | 78.720.000 | 36.736.000 | 1 | |
| 204 | PP2300375535 - HC23-341; Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 13,695,000 | 20.542.500 | 9.586.500 | 3 | |
| 205 | PP2300375536 - HC23-342; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase | 8,446,200 | 12.669.300 | 5.912.340 | 1 | |
| 206 | PP2300375537 - HC23-343; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase MB | 11,920,000 | 17.880.000 | 8.344.000 | 1 | |
| 207 | PP2300375538 - HC23-344; Hóa chất xét nghiệm CRP | 6,416,000 | 9.624.000 | 4.491.200 | 1 | |
| 208 | PP2300375539 - HC23-345; Hóa chất xét nghiệm CRP | 99,954,000 | 149.931.000 | 69.967.800 | 1 | |
| 209 | PP2300375540 - HC23-346; Hóa chất xét nghiệm CRPHS | 15,533,000 | 23.299.500 | 10.873.100 | 1 | |
| 210 | PP2300375541 - HC23-347; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 134,620,000 | 201.930.000 | 94.234.000 | 2 | |
| 211 | PP2300375542 - HC23-348; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 180,075,000 | 270.112.500 | 126.052.500 | 5 | |
| 212 | PP2300375543 - HC23-349; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 300,125,000 | 450.187.500 | 210.087.500 | 9 | |
| 213 | PP2300375544 - HC23-350; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP | 154,680,000 | 232.020.000 | 108.276.000 | 1 | |
| 214 | PP2300375545 - HC23-351; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP | 73,968,000 | 110.952.000 | 51.777.600 | 1 | |
| 215 | PP2300375546 - HC23-384; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 1,483,510,000 | 2.225.265.000 | 1.038.457.000 | 58 | |
| 216 | PP2300375547 - HC23-352; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 4 | |
| 217 | PP2300375548 - HC23-354; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol | 377,060,000 | 565.590.000 | 263.942.000 | 4 | |
| 218 | PP2300375549 - HC23-355; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol | 430,100,000 | 645.150.000 | 301.070.000 | 9 | |
| 219 | PP2300375550 - HC23-356; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide | 875,000,000 | 1.312.500.000 | 612.500.000 | 9 | |
| 220 | PP2300375551 - HC23-357; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide | 921,720,000 | 1.382.580.000 | 645.204.000 | 20 | |
| 221 | PP2300375552 - HC23-358; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 39,372,000 | 59.058.000 | 27.560.400 | 1 | |
| 222 | PP2300375553 - HC23-359; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 63,350,000 | 95.025.000 | 44.345.000 | 2 | |
| 223 | PP2300375554 - HC23-360; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA | 115,930,000 | 173.895.000 | 81.151.000 | 1 | |
| 224 | PP2300375555 - HC23-361; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA | 87,286,500 | 130.929.750 | 61.100.550 | 2 | |
| 225 | PP2300375556 - HC23-353; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 1,020,000,000 | 1.530.000.000 | 714.000.000 | 7 | |
| 226 | PP2300375557 - HC23-362; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 1,900,000,000 | 2.850.000.000 | 1.330.000.000 | 33 | |
| 227 | PP2300375558 - HC23-364; Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 56,300,000 | 84.450.000 | 39.410.000 | 4 | |
| 228 | PP2300375559 - HC23-363; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 1,276,665,600 | 1.914.998.400 | 893.665.920 | 58 | |
| 229 | PP2300375560 - HC23-366; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin | 909,555,000 | 1.364.332.500 | 636.688.500 | 25 | |
| 230 | PP2300375561 - HC23-367; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin | 79,570,000 | 119.355.000 | 55.699.000 | 1 | |
| 231 | PP2300375562 - HC23-368; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin | 338,700,000 | 508.050.000 | 237.090.000 | 5 | |
| 232 | PP2300375563 - HC23-369; Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 812,280,000 | 1.218.420.000 | 568.596.000 | 5 | |
| 233 | PP2300375564 - HC23-370; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 67,570,000 | 101.355.000 | 47.299.000 | 1 | |
| 234 | PP2300375565 - HC23-371; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 60,950,000 | 91.425.000 | 42.665.000 | 2 | |
| 235 | PP2300375566 - HC23-372; Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 152,375,000 | 228.562.500 | 106.662.500 | 5 | |
| 236 | PP2300375567 - HC23-373; Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 54,800,000 | 82.200.000 | 38.360.000 | 4 | |
| 237 | PP2300375568 - HC23-374; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 69,500,000 | 104.250.000 | 48.650.000 | 1 | |
| 238 | PP2300375569 - HC23-375; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 60,950,000 | 91.425.000 | 42.665.000 | 2 | |
| 239 | PP2300375570 - HC23-376; Hóa chất xét nghiệm định lượng TG | 42,420,000 | 63.630.000 | 29.694.000 | 2 | |
| 240 | PP2300375571 - HC23-377; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA | 110,180,000 | 165.270.000 | 77.126.000 | 1 | |
| 241 | PP2300375572 - HC23-378; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA | 54,934,000 | 82.401.000 | 38.453.800 | 1 | |
| 242 | PP2300375573 - HC23-365; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin | 1,036,400,000 | 1.554.600.000 | 725.480.000 | 14 | |
| 243 | PP2300375574 - HC23-379; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 | 2,000,000,000 | 3.000.000.000 | 1.400.000.000 | 33 | |
| 244 | PP2300375575 - HC23-381; Hóa chất xét nghiệm định lượng TRAb | 429,720,000 | 644.580.000 | 300.804.000 | 7 | |
| 245 | PP2300375576 - HC23-382; Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin | 220,318,410 | 330.477.615 | 154.222.887 | 5 | |
| 246 | PP2300375577 - HC23-380; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 | 1,210,615,000 | 1.815.922.500 | 847.430.500 | 58 | |
| 247 | PP2300375578 - HC23-383; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 2,240,600,000 | 3.360.900.000 | 1.568.420.000 | 33 | |
| 248 | PP2300375579 - HC23-385; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 58,480,000 | 87.720.000 | 40.936.000 | 4 | |
| 249 | PP2300375580 - HC23-386; Hóa chất xét nghiệm Gamma Glutamyl Transf. | 4,710,000 | 7.065.000 | 3.297.000 | 1 | |
| 250 | PP2300375581 - HC23-387; Hóa chất xét nghiệm GGT | 17,197,500 | 25.796.250 | 12.038.250 | 1 | |
| 251 | PP2300375582 - HC23-388; Hóa chất xét nghiệm Glucose | 178,840,000 | 268.260.000 | 125.188.000 | 7 | |
| 252 | PP2300375583 - HC23-389; Hóa chất xét nghiệm HbA1c | 36,670,000 | 55.005.000 | 25.669.000 | 1 | |
| 253 | PP2300375584 - HC23-390; Hóa chất xét nghiệm HDL | 549,990,000 | 824.985.000 | 384.993.000 | 5 | |
| 254 | PP2300375585 - HC23-391; Hóa chất xét nghiệm HDL Direct | 203,896,000 | 305.844.000 | 142.727.200 | 7 | |
| 255 | PP2300375586 - HC23-392; Hóa chất xét nghiệm huyết học 3 thành phần | 184,750,000 | 277.125.000 | 129.325.000 | 9 | |
| 256 | PP2300375587 - HC23-393; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 1 | 139,020,000 | 208.530.000 | 97.314.000 | 7 | |
| 257 | PP2300375588 - HC23-394; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 2 | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 2 | |
| 258 | PP2300375589 - HC23-395; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 3 | 276,192,000 | 414.288.000 | 193.334.400 | 10 | |
| 259 | PP2300375590 - HC23-396; Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydr.-P | 3,842,500 | 5.763.750 | 2.689.750 | 1 | |
| 260 | PP2300375591 - HC23-397; Hóa chất xét nghiệm LDL | 250,400,000 | 375.600.000 | 175.280.000 | 4 | |
| 261 | PP2300375592 - HC23-398; Hóa chất xét nghiệm LDL Direct | 185,700,000 | 278.550.000 | 129.990.000 | 5 | |
| 262 | PP2300375593 - HC23-399; Hóa chất xét nghiệm lượng acid uric trong máu (Uric Acid) | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 7 | |
| 263 | PP2300375594 - HC23-400; Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu (Glucose) | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 9 | |
| 264 | PP2300375595 - HC23-401; Hóa chất xét nghiệm Microalbumin | 18,517,500 | 27.776.250 | 12.962.250 | 1 | |
| 265 | PP2300375596 - HC23-402; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AlbuminBCG | 18,300,000 | 27.450.000 | 12.810.000 | 1 | |
| 266 | PP2300375597 - HC23-403; Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT | 94,440,000 | 141.660.000 | 66.108.000 | 4 | |
| 267 | PP2300375598 - HC23-404; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Amylase | 13,460,000 | 20.190.000 | 9.422.000 | 1 | |
| 268 | PP2300375599 - HC23-405; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AST | 94,440,000 | 141.660.000 | 66.108.000 | 4 | |
| 269 | PP2300375600 - HC23-406; Hóa chất xét nghiệm nồng độ axit uric | 34,500,000 | 51.750.000 | 24.150.000 | 3 | |
| 270 | PP2300375601 - HC23-407; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp | 9,584,640 | 14.376.960 | 6.709.248 | 1 | |
| 271 | PP2300375602 - HC23-408; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp | 2,982,000 | 4.473.000 | 2.087.400 | 1 | |
| 272 | PP2300375603 - HC23-409; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium | 19,041,000 | 28.561.500 | 13.328.700 | 1 | |
| 273 | PP2300375604 - HC23-410; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium | 3,890,000 | 5.835.000 | 2.723.000 | 1 | |
| 274 | PP2300375605 - HC23-411; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol | 49,980,000 | 74.970.000 | 34.986.000 | 4 | |
| 275 | PP2300375606 - HC23-412; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine | 145,640,000 | 218.460.000 | 101.948.000 | 4 | |
| 276 | PP2300375607 - HC23-413; Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP | 193,124,000 | 289.686.000 | 135.186.800 | 1 | |
| 277 | PP2300375608 - HC23-414; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Direct LDL | 214,140,000 | 321.210.000 | 149.898.000 | 2 | |
| 278 | PP2300375609 - HC23-415; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Gamma-Glutamyl Transferase | 3,184,000 | 4.776.000 | 2.228.800 | 1 | |
| 279 | PP2300375610 - HC23-416; Hóa chất xét nghiệm nồng độ glucose | 198,075,000 | 297.112.500 | 138.652.500 | 3 | |
| 280 | PP2300375611 - HC23-417; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Iron | 12,900,000 | 19.350.000 | 9.030.000 | 1 | |
| 281 | PP2300375612 - HC23-418; Hóa chất xét nghiệm nồng độ thyroglobulin | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 5 | |
| 282 | PP2300375613 - HC23-419; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin | 2,982,000 | 4.473.000 | 2.087.400 | 1 | |
| 283 | PP2300375614 - HC23-420; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin | 41,553,000 | 62.329.500 | 29.087.100 | 1 | |
| 284 | PP2300375615 - HC23-421; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total protein | 3,408,000 | 5.112.000 | 2.385.600 | 1 | |
| 285 | PP2300375616 - HC23-422; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin | 43,800,000 | 65.700.000 | 30.660.000 | 1 | |
| 286 | PP2300375617 - HC23-423; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin | 18,663,000 | 27.994.500 | 13.064.100 | 1 | |
| 287 | PP2300375618 - HC23-424; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride | 193,080,000 | 289.620.000 | 135.156.000 | 4 | |
| 288 | PP2300375619 - HC23-425; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Ultra HDL | 590,790,000 | 886.185.000 | 413.553.000 | 5 | |
| 289 | PP2300375620 - HC23-426; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea | 123,320,000 | 184.980.000 | 86.324.000 | 2 | |
| 290 | PP2300375621 - HC23-427; Hóa chất xét nghiệm Phosphorus | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 1 | |
| 291 | PP2300375622 - HC23-428; Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 307,050,000 | 460.575.000 | 214.935.000 | 3 | |
| 292 | PP2300375623 - HC23-429; Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor | 18,792,000 | 28.188.000 | 13.154.400 | 1 | |
| 293 | PP2300375624 - HC23-430; Hóa chất xét nghiệm sắt | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 1 | |
| 294 | PP2300375625 - HC23-431; Hóa chất xét nghiệm Sắt | 41,070,000 | 61.605.000 | 28.749.000 | 2 | |
| 295 | PP2300375626 - HC23-432; Hóa chất xét nghiệm Total Protein | 4,065,000 | 6.097.500 | 2.845.500 | 1 | |
| 296 | PP2300375627 - HC23-433; Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 396,000,000 | 594.000.000 | 277.200.000 | 4 | |
| 297 | PP2300375628 - HC23-434; Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | 122,190,000 | 183.285.000 | 85.533.000 | 5 | |
| 298 | PP2300375629 - HC23-435; Hóa chất xét nghiệm UREA | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 4 | |
| 299 | PP2300375630 - HC23-436; Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 8,996,400 | 13.494.600 | 6.297.480 | 1 | |
| 300 | PP2300375631 - HC23-437; Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm sinh hóa | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | 1 | |
| 301 | PP2300375632 - HC23-438; Huyết thanh kiểm tra mức cao | 3,267,600 | 4.901.400 | 2.287.320 | 1 | |
| 302 | PP2300375633 - HC23-439; Huyết thanh kiểm tra mức trung bình | 3,267,600 | 4.901.400 | 2.287.320 | 1 | |
| 303 | PP2300375634 - HC23-440; Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml | 17,300,688 | 25.951.032 | 12.110.482 | 4 | |
| 304 | PP2300375635 - HC23-441; Khí CO2 y tế | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 4 | |
| 305 | PP2300375636 - HC23-442; Khí Oxy y tế 10 lít | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 66 | |
| 306 | PP2300375637 - HC23-443; Khí Oxy y tế 40 lít | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 658 | |
| 307 | PP2300375638 - HC23-444; Khoanh Bacitracin 0.1 unit để định danh Lancefield Group A streptococci | 2,356,000 | 3.534.000 | 1.649.200 | 1 | |
| 308 | PP2300375639 - HC23-446; Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn | 2,352,000 | 3.528.000 | 1.646.400 | 1 | |
| 309 | PP2300375640 - HC23-449; Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô, 2 mức nồng độ | 1,935,000 | 2.902.500 | 1.354.500 | 1 | |
| 310 | PP2300375641 - HC23-450; Môi trường kháng sinh đồ | 92,400,000 | 138.600.000 | 64.680.000 | 822 | |
| 311 | PP2300375642 - HC23-451; Môi trường nuôi cấy nấm | 9,240,000 | 13.860.000 | 6.468.000 | 83 | |
| 312 | PP2300375643 - HC23-453; Môi trường nuôi cấy, phân lập các mầm bệnh vi khuẩn Gram âm đường ruột | 12,122,000 | 18.183.000 | 8.485.400 | 83 | |
| 313 | PP2300375644 - HC23-454; Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 18,480,000 | 27.720.000 | 12.936.000 | 165 | |
| 314 | PP2300375645 - HC23-455; Môi trường phân lập Shigella và Salmonella | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 83 | |
| 315 | PP2300375646 - HC23-456; Môi trường tăng sinh lỏng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 83 | |
| 316 | PP2300375647 - HC23-457; Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu | 202,272,000 | 303.408.000 | 141.590.400 | 1151 | |
| 317 | PP2300375648 - HC23-458; Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 194,481,000 | 291.721.500 | 136.136.700 | 1151 | |
| 318 | PP2300375649 - HC23-459; Môi trường thạch máu | 154,350,000 | 231.525.000 | 108.045.000 | 1151 | |
| 319 | PP2300375650 - HC23-460; Muối viên tinh khiết | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 494 | |
| 320 | PP2300375651 - HC23-461; Nước cất 2 lần | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 1644 | |
| 321 | PP2300375652 - HC23-463; Nước rửa A | 38,795,160 | 58.192.740 | 27.156.612 | 2 | |
| 322 | PP2300375653 - HC23-464; Nước rửa B | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 2 | |
| 323 | PP2300375654 - HC23-465; Nước ủ | 12,210,000 | 18.315.000 | 8.547.000 | 1 | |
| 324 | PP2300375655 - HC23-466; Khí Oxy y tế lỏng | 330,000 | 495.000 | 231.000 | 17 | |
| 325 | PP2300375656 - HC23-467; Paraffin hạt tinh khiết | 93,555,000 | 140.332.500 | 65.488.500 | 5 | |
| 326 | PP2300375657 - HC23-468; Que test khí máu (Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải khí máu) | 113,437,800 | 170.156.700 | 79.406.460 | 2 | |
| 327 | PP2300375658 - HC23-469; Que thử độ cứng của nước | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.870.000 | 1 | |
| 328 | PP2300375659 - HC23-470; Test thửnhanh đường huyết Contour | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 9864 | |
| 329 | PP2300375660 - HC23-471; Test thửnhanh đường huyết GluNEO | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | 13151 | |
| 330 | PP2300375661 - HC23-472; Test thửnhanh đường huyết On-Call Plus | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 9864 | |
| 331 | PP2300375662 - HC23-473; Que thử hàm lượng Clo | 47,250 | 70.875 | 33.075 | 1 | |
| 332 | PP2300375663 - HC23-474; Que thử nồng độ Acid Peracetictrong nước | 39,750 | 59.625 | 27.825 | 1 | |
| 333 | PP2300375664 - HC23-475; Que thử nước tiểu 10 thông số tự động | 845,000,000 | 1.267.500.000 | 591.500.000 | 165 | |
| 334 | PP2300375665 - HC23-476; Que thử tồn dư peroxidetrong nước | 42,000 | 63.000 | 29.400 | 1 | |
| 335 | PP2300375666 - HC23-477; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti-A) | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 2 | |
| 336 | PP2300375667 - HC23-478; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti AB (IgM)) | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 2 | |
| 337 | PP2300375668 - HC23-479; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti B (IgM)) | 1,020,000 | 1.530.000 | 714.000 | 2 | |
| 338 | PP2300375669 - HC23-480; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti D (IgM+IgG)) | 1,920,000 | 2.880.000 | 1.344.000 | 2 | |
| 339 | PP2300375670 - HC23-481; Test nhanh chẩn đoán H.Pylori | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 165 | |
| 340 | PP2300375671 - HC23-482; Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 658 | |
| 341 | PP2300375672 - HC23-483; Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 108,000 | 162.000 | 75.600 | 2 | |
| 342 | PP2300375673 - HC23-484; Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 329 | |
| 343 | PP2300375674 - HC23-485; Test nhanh chẩn đoán HIV | 34,500,000 | 51.750.000 | 24.150.000 | 247 | |
| 344 | PP2300375675 - HC23-486; Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 658 | |
| 345 | PP2300375676 - HC23-487; Test thửnhanh đường huyết U-Right | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 476.000.000 | 16439 | |
| 346 | PP2300375677 - HC23-488; Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | 4 | |
| 347 | PP2300375678 - HC23-489; Thẻ định danh nấm | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 348 | PP2300375679 - HC23-490; Thẻ định danh nhóm máu | 40,320,000 | 60.480.000 | 28.224.000 | 494 | |
| 349 | PP2300375680 - HC23-491; Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 350 | PP2300375681 - HC23-492; Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 351 | PP2300375682 - HC23-493; Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 352 | PP2300375683 - HC23-494; Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 32,760,000 | 49.140.000 | 22.932.000 | 2 | |
| 353 | PP2300375684 - HC23-495; Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 32,760,000 | 49.140.000 | 22.932.000 | 2 | |
| 354 | PP2300375685 - HC23-496; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 355 | PP2300375686 - HC23-497; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 65,520,000 | 98.280.000 | 45.864.000 | 4 | |
| 356 | PP2300375687 - HC23-498; Thuốc thử pha loãng mẫu cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 18,950,400 | 28.425.600 | 13.265.280 | 1 | |
| 357 | PP2300375688 - HC23-499; Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 7,875,000 | 11.812.500 | 5.512.500 | 1 | |
| 358 | PP2300375689 - HC23-500; Viên nén khử khuẩn | 27,200,000 | 40.800.000 | 19.040.000 | 9 | |
| 359 | PP2300375690 - HC23-501; Vôi sô đa (Vôi Soda) | 29,820,000 | 44.730.000 | 20.874.000 | 10 | |
| 360 | PP2300375691 - HC23-502; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 9,800,000 | 14.700.000 | 6.860.000 | 1 | |
| 361 | PP2300375692 - HC23-503; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 10,504,000 | 15.756.000 | 7.352.800 | 1 | |
| 362 | PP2300375693 - HC23-504; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 9,920,000 | 14.880.000 | 6.944.000 | 1 | |
| 363 | PP2300375694 - HC23-505; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa | 8,600,000 | 12.900.000 | 6.020.000 | 1 | |
| 364 | PP2300375695 - VT23-183; Bao cao su | 144,000 | 216.000 | 100.800 | 33 | |
| 365 | PP2300375696 - VT23-184; Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 2 | |
| 366 | PP2300375697 - VT23-191; Cáp nối lưỡng cực cho hệ thống cắt tiền liệt tuyến | 42,320,000 | 63.480.000 | 29.624.000 | 1 | |
| 367 | PP2300375698 - VT23-192; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ | 7,480,000 | 11.220.000 | 5.236.000 | 329 | |
| 368 | PP2300375699 - VT23-193; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm loại lỗ to | 18,700,000 | 28.050.000 | 13.090.000 | 822 | |
| 369 | PP2300375700 - VT23-194; Cóng phản ứng | 482,800,000 | 724.200.000 | 337.960.000 | 17 | |
| 370 | PP2300375701 - VT23-195; Cóng phản ứng | 117,700,000 | 176.550.000 | 82.390.000 | 4 | |
| 371 | PP2300375702 - VT23-196; Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 58,060,800 | 87.091.200 | 40.642.560 | 1 | |
| 372 | PP2300375703 - VT23-197; Cột sắc ký | 394,999,000 | 592.498.500 | 276.499.300 | 2 | |
| 373 | PP2300375704 - VT23-198; Cuvet phản ứng | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 2 | |
| 374 | PP2300375705 - VT23-210; Giấy điện tim 6 cần | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 198 | |
| 375 | PP2300375706 - VT23-211; Giấy in ảnh màu chẩn đoán hình ảnh | 207,000,000 | 310.500.000 | 144.900.000 | 50 | |
| 376 | PP2300375707 - VT23-212; Giấy in siêu âm USP-110S | 37,600,000 | 56.400.000 | 26.320.000 | 66 | |
| 377 | PP2300375708 - VT23-216; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng | 26,550,000 | 39.825.000 | 18.585.000 | 4932 | |
| 378 | PP2300375709 - VT23-217; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 16439 | |
| 379 | PP2300375710 - VT23-218; Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 4932 | |
| 380 | PP2300375711 - VT23-222; Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 74,800,000 | 112.200.000 | 52.360.000 | 165 | |
| 381 | PP2300375712 - VT23-224; Màng ngăn hóa chất | 9,082,800 | 13.624.200 | 6.357.960 | 1 | |
| 382 | PP2300375713 - VT23-225; Miếng lọc | 66,990,000 | 100.485.000 | 46.893.000 | 2 | |
| 383 | PP2300375714 - VT23-226; Mũ vô khuẩn phẫu thuật | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 2466 | |
| 384 | PP2300375715 - VT23-228; Ống nghiệm pha huyền dịch vi khuẩn 12 x 75 | 12,851,960 | 19.277.940 | 8.996.372 | 1 | |
| 385 | PP2300375716 - VT23-238; Tấm phủ lam kính kích thước 24 x 50mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 822 | |
| 386 | PP2300375717 - VT23-240; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm | 89,400,000 | 134.100.000 | 62.580.000 | 4 | |
| 387 | PP2300375718 - VT23-241; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm ICT module | 230,330,000 | 345.495.000 | 161.231.000 | 1 | |
| 388 | PP2300375719 - VT23-244; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn) | 89,400,000 | 134.100.000 | 62.580.000 | 4 |
HC23-131; Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300375332 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-132; Bộ chuẩn máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375333 |
| Giá từng phần lô | 11,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-133; Bộ hóa chất để chạy thử máy |
|
| Mã phần lô | PP2300375334 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-134; Bộ lọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375335 |
| Giá từng phần lô | 418,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.941.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-135; Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300375336 |
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.875.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-136; Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300375337 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-137; Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300375338 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-138; Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300375339 |
| Giá từng phần lô | 54,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.440.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-139; Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300375340 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.864.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-140; Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375341 |
| Giá từng phần lô | 10,517,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.776.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.362.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-141; Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375342 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.663.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-142; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300375343 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-143; Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375344 |
| Giá từng phần lô | 418,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.941.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-144; Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300375345 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-145; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375346 |
| Giá từng phần lô | 16,567,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.851.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.597.553 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-146; Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375347 |
| Giá từng phần lô | 17,545,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.318.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.281.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-147; Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375348 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-148; Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375349 |
| Giá từng phần lô | 13,215,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.822.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-149; Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375350 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.788.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.101.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-150; Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375351 |
| Giá từng phần lô | 9,207,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.811.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.445.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-151; Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375352 |
| Giá từng phần lô | 7,449,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.174.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.214.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-152; Chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300375353 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-153; Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300375354 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-155; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300375355 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-156; Dung dịch bảo dưỡng định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300375356 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-157; Dung dịch bảo dưỡng kim hút mẫu dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch Architect |
|
| Mã phần lô | PP2300375357 |
| Giá từng phần lô | 29,835,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.753.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.885.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-158; Dung dịch cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300375358 |
| Giá từng phần lô | 6,758,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.137.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.730.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-159; Dung dịch đệm đẩy số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300375359 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.972.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-160; Dung dịch đệm đẩy số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300375360 |
| Giá từng phần lô | 49,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.486.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-161; Dung dịch đệm đẩy số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375361 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.972.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-162; Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300375362 |
| Giá từng phần lô | 155,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-163; Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300375363 |
| Giá từng phần lô | 223,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-164; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375364 |
| Giá từng phần lô | 1,258,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.888.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 881.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-165; Dung dịch đệm rửa giải cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375365 |
| Giá từng phần lô | 629,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-167; Dung dịch hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375366 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-168; Dung dịch hiệu chuẩn CC MCC |
|
| Mã phần lô | PP2300375367 |
| Giá từng phần lô | 5,399,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.099.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.779.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-169; Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300375368 |
| Giá từng phần lô | 2,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-170; Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300375369 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.011.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-171; Dung dịch hiệu chuẩn ICT |
|
| Mã phần lô | PP2300375370 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-172; Dung dịch kiểm tra chất lượng máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300375371 |
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-173; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300375372 |
| Giá từng phần lô | 13,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-174; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300375373 |
| Giá từng phần lô | 13,251,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.877.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.276.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-175; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300375374 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-176; Dung dịch kiểm tra chung các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375375 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-178; Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300375376 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-179; Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375377 |
| Giá từng phần lô | 254,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.016.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.274.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-180; Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300375378 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-181; Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300375379 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-182; Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375380 |
| Giá từng phần lô | 7,638,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.347.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-183; Dung dịch pha xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300375381 |
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-184; Dung dịch rửa A |
|
| Mã phần lô | PP2300375382 |
| Giá từng phần lô | 30,967,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.450.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.677.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-185; Dung dịch rửa acid |
|
| Mã phần lô | PP2300375383 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-186; Dung dịch rửa Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2300375384 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-187; Dung dịch rửa B |
|
| Mã phần lô | PP2300375385 |
| Giá từng phần lô | 117,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-188; Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375386 |
| Giá từng phần lô | 60,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-189; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375387 |
| Giá từng phần lô | 29,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.021.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.543.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-190; Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu LAURAX |
|
| Mã phần lô | PP2300375388 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-191; Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300375389 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-192; Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300375390 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-193; Dung dịch rửa mẫu ICT |
|
| Mã phần lô | PP2300375391 |
| Giá từng phần lô | 14,065,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.098.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.846.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-194; Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300375392 |
| Giá từng phần lô | 45,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.909.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-195; Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300375393 |
| Giá từng phần lô | 183,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-198; Dung dịch tham chiếu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300375394 |
| Giá từng phần lô | 13,032,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.548.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.122.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-201; Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300375395 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-202; Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300375396 |
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-203; Dung dịch xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300375397 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-204; Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300375398 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-205; Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300375399 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-206; Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục của huyền dịch chứa vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300375400 |
| Giá từng phần lô | 6,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.232.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-207; Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375401 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-208; Hóa chất chuẩn xét ngiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300375402 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-209; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375403 |
| Giá từng phần lô | 16,941,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.412.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.859.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-210; Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375404 |
| Giá từng phần lô | 23,803,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.705.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.662.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-211; Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375405 |
| Giá từng phần lô | 30,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.053.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-212; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375406 |
| Giá từng phần lô | 6,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-213; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375407 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-214; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2300375408 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-215; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300375409 |
| Giá từng phần lô | 14,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.832.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-216; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300375410 |
| Giá từng phần lô | 183,323,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.985.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.326.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-217; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300375411 |
| Giá từng phần lô | 56,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-218; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa ICT Reference Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300375412 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-219; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300375413 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.608.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-220; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Urea NitrogenReagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300375414 |
| Giá từng phần lô | 101,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-221; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300375415 |
| Giá từng phần lô | 41,494,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.241.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.046.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-222; Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa Architect |
|
| Mã phần lô | PP2300375416 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-223; Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375417 |
| Giá từng phần lô | 201,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-224; Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300375418 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-225; Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375419 |
| Giá từng phần lô | 7,255,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.883.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.078.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-226; Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375420 |
| Giá từng phần lô | 223,062,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.143.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-227; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375421 |
| Giá từng phần lô | 228,952,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.266.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-228; Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375422 |
| Giá từng phần lô | 89,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.445.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-229; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375423 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-230; Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375424 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.937.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-231; Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375425 |
| Giá từng phần lô | 114,628,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.942.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.239.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-232; Hóa chất hiệu chuẩn ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300375426 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-233; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375427 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-234; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375428 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-235; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300375429 |
| Giá từng phần lô | 5,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.799.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-236; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300375430 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.418.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.862.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-237; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375431 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-238; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375432 |
| Giá từng phần lô | 2,376,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.565.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.889 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-239; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300375433 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-240; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300375434 |
| Giá từng phần lô | 4,720,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.081.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.304.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-241; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375435 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-242; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375436 |
| Giá từng phần lô | 7,144,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.716.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-243; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375437 |
| Giá từng phần lô | 8,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.241.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-244; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375438 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-245; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375439 |
| Giá từng phần lô | 5,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.872.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-246; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375440 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-247; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375441 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-248; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375442 |
| Giá từng phần lô | 2,401,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.602.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.681.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-249; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375443 |
| Giá từng phần lô | 10,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-250; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375444 |
| Giá từng phần lô | 9,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.162.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.609.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-251; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375445 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-252; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375446 |
| Giá từng phần lô | 7,081,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.621.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-253; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300375447 |
| Giá từng phần lô | 3,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.908.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.757.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-254; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375448 |
| Giá từng phần lô | 2,297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.607.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-255; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375449 |
| Giá từng phần lô | 2,297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.607.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-256; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375450 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-257; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375451 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-258; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375452 |
| Giá từng phần lô | 6,945,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.418.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.861.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-259; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300375453 |
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.492.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-260; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375454 |
| Giá từng phần lô | 2,648,106 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.972.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.853.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-261; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375455 |
| Giá từng phần lô | 6,995,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.492.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-262; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm THYROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300375456 |
| Giá từng phần lô | 7,569,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.354.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.298.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-263; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375457 |
| Giá từng phần lô | 2,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.084.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.906.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-264; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375458 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-265; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300375459 |
| Giá từng phần lô | 2,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-266; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2300375460 |
| Giá từng phần lô | 2,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.892.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-267; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2300375461 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-268; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375462 |
| Giá từng phần lô | 10,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-269; Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375463 |
| Giá từng phần lô | 9,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.162.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.609.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-270; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375464 |
| Giá từng phần lô | 6,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-271; Hóa chất Hiệu chuẩn chung Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375465 |
| Giá từng phần lô | 2,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.451.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-272; Hóa chất hiệu chuẩn CRP-HS |
|
| Mã phần lô | PP2300375466 |
| Giá từng phần lô | 3,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-273; Hóa chất hiệu chuẩn điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300375467 |
| Giá từng phần lô | 3,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-274; Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300375468 |
| Giá từng phần lô | 9,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.938.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-275; Hóa chất hiệu chuẩn HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300375469 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.028.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-276; Hóa chất Hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300375470 |
| Giá từng phần lô | 11,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.086.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-277; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375471 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-278; Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375472 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-279; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300375473 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-280; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300375474 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-281; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300375475 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-282; Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300375476 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-283; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375477 |
| Giá từng phần lô | 4,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.035.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-284; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375478 |
| Giá từng phần lô | 6,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.184.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.286.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-285; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300375479 |
| Giá từng phần lô | 4,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.312.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-286; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300375480 |
| Giá từng phần lô | 6,024,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.036.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.217.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-287; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375481 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-288; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375482 |
| Giá từng phần lô | 2,052,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.118 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-289; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375483 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-290; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375484 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-291; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375485 |
| Giá từng phần lô | 4,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.355.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-292; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375486 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-293; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375487 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-294; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375488 |
| Giá từng phần lô | 2,052,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-295; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375489 |
| Giá từng phần lô | 9,189,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.783.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.432.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-296; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375490 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-297; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375491 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-298; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375492 |
| Giá từng phần lô | 8,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.737.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-299; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375493 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-300; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375494 |
| Giá từng phần lô | 5,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.648.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-301; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375495 |
| Giá từng phần lô | 6,158,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.237.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.310.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-302; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300375496 |
| Giá từng phần lô | 6,067,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.247.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-303; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375497 |
| Giá từng phần lô | 4,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.215.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-304; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375498 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-305; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375499 |
| Giá từng phần lô | 7,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.134.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-306; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375500 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-307; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375501 |
| Giá từng phần lô | 2,082,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.124.332 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.022 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-308; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2300375502 |
| Giá từng phần lô | 2,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-309; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin-I |
|
| Mã phần lô | PP2300375503 |
| Giá từng phần lô | 6,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.506.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-310; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375504 |
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-311; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375505 |
| Giá từng phần lô | 8,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.714.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-312; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375506 |
| Giá từng phần lô | 12,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-313; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375507 |
| Giá từng phần lô | 1,807,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.711.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.597 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-314; Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300375508 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-315; Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300375509 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-316; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300375510 |
| Giá từng phần lô | 12,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.010.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-317; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300375511 |
| Giá từng phần lô | 12,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.010.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-318; Hóa chất kiểm tra chung sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375512 |
| Giá từng phần lô | 12,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.010.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-319; Hóa chất làm sạch cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375513 |
| Giá từng phần lô | 2,707,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.060.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.894.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-320; Hóa chất nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300375514 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-321; Hóa chất nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300375515 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-322; Hóa chất pha loãng hóa chất huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375516 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-323; Hóa chất phát hiện enzyme catalase |
|
| Mã phần lô | PP2300375517 |
| Giá từng phần lô | 3,563,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.345.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.494.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-324; Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375518 |
| Giá từng phần lô | 1,468,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-325; Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300375519 |
| Giá từng phần lô | 9,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-326; Hóa chất tạo đường chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300375520 |
| Giá từng phần lô | 7,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.324.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-327; Hóa chất xét nghiệm Abumin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375521 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-328; Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375522 |
| Giá từng phần lô | 7,036,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.554.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.925.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-329; Hóa chất xét nghiệm AlkalinePhosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300375523 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-330; Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300375524 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-331; Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300375525 |
| Giá từng phần lô | 280,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-332; Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300375526 |
| Giá từng phần lô | 40,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.366.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-333; Hóa chất xét nghiệm Antistroptolysin (O) |
|
| Mã phần lô | PP2300375527 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-334; Hóa chất xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300375528 |
| Giá từng phần lô | 283,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-335; Hóa chất xét nghiệm AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300375529 |
| Giá từng phần lô | 56,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-336; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300375530 |
| Giá từng phần lô | 24,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.083.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-337; Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300375531 |
| Giá từng phần lô | 18,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.011.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-338; Hóa chất xét nghiệm Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300375532 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-339; Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300375533 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-340; Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300375534 |
| Giá từng phần lô | 52,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-341; Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300375535 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.586.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-342; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300375536 |
| Giá từng phần lô | 8,446,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.669.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.912.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-343; Hóa chất xét nghiệm Creatinine Kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2300375537 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-344; Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300375538 |
| Giá từng phần lô | 6,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.491.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-345; Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300375539 |
| Giá từng phần lô | 99,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.967.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-346; Hóa chất xét nghiệm CRPHS |
|
| Mã phần lô | PP2300375540 |
| Giá từng phần lô | 15,533,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.299.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.873.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-347; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375541 |
| Giá từng phần lô | 134,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-348; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300375542 |
| Giá từng phần lô | 180,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-349; Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300375543 |
| Giá từng phần lô | 300,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-350; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375544 |
| Giá từng phần lô | 154,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-351; Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375545 |
| Giá từng phần lô | 73,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.777.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-384; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375546 |
| Giá từng phần lô | 1,483,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.038.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-352; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375547 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-354; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300375548 |
| Giá từng phần lô | 377,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-355; Hóa chất xét nghiệm định lượng cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300375549 |
| Giá từng phần lô | 430,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-356; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375550 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-357; Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300375551 |
| Giá từng phần lô | 921,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-358; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375552 |
| Giá từng phần lô | 39,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.560.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-359; Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300375553 |
| Giá từng phần lô | 63,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-360; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375554 |
| Giá từng phần lô | 115,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-361; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375555 |
| Giá từng phần lô | 87,286,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.929.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.100.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-353; Hóa chất xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375556 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-362; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375557 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-364; Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375558 |
| Giá từng phần lô | 56,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-363; Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300375559 |
| Giá từng phần lô | 1,276,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.914.998.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.665.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-366; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375560 |
| Giá từng phần lô | 909,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.364.332.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.688.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-367; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375561 |
| Giá từng phần lô | 79,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-368; Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375562 |
| Giá từng phần lô | 338,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-369; Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300375563 |
| Giá từng phần lô | 812,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-370; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375564 |
| Giá từng phần lô | 67,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-371; Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375565 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-372; Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300375566 |
| Giá từng phần lô | 152,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-373; Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375567 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-374; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375568 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-375; Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300375569 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-376; Hóa chất xét nghiệm định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2300375570 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-377; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375571 |
| Giá từng phần lô | 110,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-378; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300375572 |
| Giá từng phần lô | 54,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.453.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-365; Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375573 |
| Giá từng phần lô | 1,036,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-379; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375574 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-381; Hóa chất xét nghiệm định lượng TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2300375575 |
| Giá từng phần lô | 429,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-382; Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300375576 |
| Giá từng phần lô | 220,318,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.477.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.222.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-380; Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375577 |
| Giá từng phần lô | 1,210,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-383; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375578 |
| Giá từng phần lô | 2,240,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-385; Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300375579 |
| Giá từng phần lô | 58,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-386; Hóa chất xét nghiệm Gamma Glutamyl Transf. |
|
| Mã phần lô | PP2300375580 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.297.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-387; Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300375581 |
| Giá từng phần lô | 17,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.796.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.038.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-388; Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300375582 |
| Giá từng phần lô | 178,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-389; Hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300375583 |
| Giá từng phần lô | 36,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-390; Hóa chất xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300375584 |
| Giá từng phần lô | 549,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-391; Hóa chất xét nghiệm HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300375585 |
| Giá từng phần lô | 203,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.727.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-392; Hóa chất xét nghiệm huyết học 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300375586 |
| Giá từng phần lô | 184,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-393; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300375587 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-394; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300375588 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-395; Hóa chất xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300375589 |
| Giá từng phần lô | 276,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.334.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-396; Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydr.-P |
|
| Mã phần lô | PP2300375590 |
| Giá từng phần lô | 3,842,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.763.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.689.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-397; Hóa chất xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300375591 |
| Giá từng phần lô | 250,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-398; Hóa chất xét nghiệm LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300375592 |
| Giá từng phần lô | 185,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-399; Hóa chất xét nghiệm lượng acid uric trong máu (Uric Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300375593 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-400; Hóa chất xét nghiệm lượng đường trong máu (Glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2300375594 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-401; Hóa chất xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300375595 |
| Giá từng phần lô | 18,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.776.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.962.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-402; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AlbuminBCG |
|
| Mã phần lô | PP2300375596 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-403; Hóa chất xét nghiệm nồng độ ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300375597 |
| Giá từng phần lô | 94,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-404; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300375598 |
| Giá từng phần lô | 13,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-405; Hóa chất xét nghiệm nồng độ AST |
|
| Mã phần lô | PP2300375599 |
| Giá từng phần lô | 94,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-406; Hóa chất xét nghiệm nồng độ axit uric |
|
| Mã phần lô | PP2300375600 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-407; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300375601 |
| Giá từng phần lô | 9,584,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.376.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.709.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-408; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300375602 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.087.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-409; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300375603 |
| Giá từng phần lô | 19,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.561.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.328.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-410; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300375604 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-411; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300375605 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-412; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300375606 |
| Giá từng phần lô | 145,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-413; Hóa chất xét nghiệm nồng độ CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300375607 |
| Giá từng phần lô | 193,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.186.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-414; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Direct LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300375608 |
| Giá từng phần lô | 214,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-415; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2300375609 |
| Giá từng phần lô | 3,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.228.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-416; Hóa chất xét nghiệm nồng độ glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300375610 |
| Giá từng phần lô | 198,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-417; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300375611 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-418; Hóa chất xét nghiệm nồng độ thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300375612 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-419; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300375613 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.087.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-420; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300375614 |
| Giá từng phần lô | 41,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.329.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.087.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-421; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300375615 |
| Giá từng phần lô | 3,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-422; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300375616 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-423; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300375617 |
| Giá từng phần lô | 18,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.064.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-424; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300375618 |
| Giá từng phần lô | 193,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-425; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Ultra HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300375619 |
| Giá từng phần lô | 590,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-426; Hóa chất xét nghiệm nồng độ Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300375620 |
| Giá từng phần lô | 123,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-427; Hóa chất xét nghiệm Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300375621 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-428; Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300375622 |
| Giá từng phần lô | 307,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-429; Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2300375623 |
| Giá từng phần lô | 18,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.154.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-430; Hóa chất xét nghiệm sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300375624 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-431; Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300375625 |
| Giá từng phần lô | 41,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-432; Hóa chất xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300375626 |
| Giá từng phần lô | 4,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.097.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.845.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-433; Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300375627 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-434; Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300375628 |
| Giá từng phần lô | 122,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-435; Hóa chất xét nghiệm UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300375629 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-436; Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375630 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.494.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.297.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-437; Huyết thanh hiệu chuẩn Hóa chất xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375631 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-438; Huyết thanh kiểm tra mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300375632 |
| Giá từng phần lô | 3,267,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.901.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-439; Huyết thanh kiểm tra mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300375633 |
| Giá từng phần lô | 3,267,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.901.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-440; Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml |
|
| Mã phần lô | PP2300375634 |
| Giá từng phần lô | 17,300,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.951.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.110.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-441; Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300375635 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-442; Khí Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300375636 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-443; Khí Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300375637 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-444; Khoanh Bacitracin 0.1 unit để định danh Lancefield Group A streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2300375638 |
| Giá từng phần lô | 2,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-446; Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300375639 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-449; Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300375640 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-450; Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300375641 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-451; Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300375642 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-453; Môi trường nuôi cấy, phân lập các mầm bệnh vi khuẩn Gram âm đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300375643 |
| Giá từng phần lô | 12,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.485.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-454; Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300375644 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-455; Môi trường phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2300375645 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-456; Môi trường tăng sinh lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300375646 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-457; Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300375647 |
| Giá từng phần lô | 202,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-458; Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2300375648 |
| Giá từng phần lô | 194,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.721.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.136.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-459; Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375649 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-460; Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300375650 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-461; Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300375651 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-463; Nước rửa A |
|
| Mã phần lô | PP2300375652 |
| Giá từng phần lô | 38,795,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.192.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.156.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-464; Nước rửa B |
|
| Mã phần lô | PP2300375653 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-465; Nước ủ |
|
| Mã phần lô | PP2300375654 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-466; Khí Oxy y tế lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300375655 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-467; Paraffin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300375656 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.332.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.488.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-468; Que test khí máu (Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải khí máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300375657 |
| Giá từng phần lô | 113,437,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.156.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.406.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-469; Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300375658 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-470; Test thửnhanh đường huyết Contour |
|
| Mã phần lô | PP2300375659 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-471; Test thửnhanh đường huyết GluNEO |
|
| Mã phần lô | PP2300375660 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-472; Test thửnhanh đường huyết On-Call Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300375661 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-473; Que thử hàm lượng Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300375662 |
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-474; Que thử nồng độ Acid Peracetictrong nước |
|
| Mã phần lô | PP2300375663 |
| Giá từng phần lô | 39,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-475; Que thử nước tiểu 10 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375664 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-476; Que thử tồn dư peroxidetrong nước |
|
| Mã phần lô | PP2300375665 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-477; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti-A) |
|
| Mã phần lô | PP2300375666 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-478; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti AB (IgM)) |
|
| Mã phần lô | PP2300375667 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-479; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti B (IgM)) |
|
| Mã phần lô | PP2300375668 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-480; Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti D (IgM+IgG)) |
|
| Mã phần lô | PP2300375669 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-481; Test nhanh chẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300375670 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-482; Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300375671 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-483; Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300375672 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-484; Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300375673 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-485; Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300375674 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-486; Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300375675 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-487; Test thửnhanh đường huyết U-Right |
|
| Mã phần lô | PP2300375676 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-488; Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300375677 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-489; Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300375678 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-490; Thẻ định danh nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300375679 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-491; Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300375680 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-492; Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300375681 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-493; Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebateria |
|
| Mã phần lô | PP2300375682 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-494; Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300375683 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-495; Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300375684 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-496; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300375685 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-497; Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300375686 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-498; Thuốc thử pha loãng mẫu cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375687 |
| Giá từng phần lô | 18,950,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.425.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.265.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-499; Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300375688 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-500; Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300375689 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-501; Vôi sô đa (Vôi Soda) |
|
| Mã phần lô | PP2300375690 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-502; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375691 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-503; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375692 |
| Giá từng phần lô | 10,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-504; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375693 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HC23-505; Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300375694 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-183; Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300375695 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-184; Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường |
|
| Mã phần lô | PP2300375696 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-191; Cáp nối lưỡng cực cho hệ thống cắt tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300375697 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-192; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300375698 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-193; Cassettechuyên đúc bệnh phẩm loại lỗ to |
|
| Mã phần lô | PP2300375699 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-194; Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300375700 |
| Giá từng phần lô | 482,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-195; Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300375701 |
| Giá từng phần lô | 117,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-196; Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300375702 |
| Giá từng phần lô | 58,060,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.091.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.642.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-197; Cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2300375703 |
| Giá từng phần lô | 394,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.498.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.499.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-198; Cuvet phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300375704 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-210; Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300375705 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-211; Giấy in ảnh màu chẩn đoán hình ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300375706 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-212; Giấy in siêu âm USP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2300375707 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-216; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300375708 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-217; Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300375709 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-218; Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300375710 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-222; Lưỡi dao cắt bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300375711 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-224; Màng ngăn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300375712 |
| Giá từng phần lô | 9,082,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.624.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.357.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-225; Miếng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300375713 |
| Giá từng phần lô | 66,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-226; Mũ vô khuẩn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300375714 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-228; Ống nghiệm pha huyền dịch vi khuẩn 12 x 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300375715 |
| Giá từng phần lô | 12,851,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.277.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-238; Tấm phủ lam kính kích thước 24 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300375716 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-240; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300375717 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-241; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm ICT module |
|
| Mã phần lô | PP2300375718 |
| Giá từng phần lô | 230,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT23-244; Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn) |
|
| Mã phần lô | PP2300375719 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi