Gói thầu: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300185029-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300110792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 10,293,090,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 205.861.817,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300290010 - Celecoxib | 35,739,000 | 714,780 |
| 2 | PP2300290011 - Dexketoprofen (dưới dạngDexketoprofen trometamol) | 21,210,000 | 424,200 |
| 3 | PP2300290012 - Diclofenac natri | 3,613,200 | 72,264 |
| 4 | PP2300290013 - Etoricoxib | 16,070,860 | 321,417 |
| 5 | PP2300290014 - Etoricoxib | 4,693,500 | 93,870 |
| 6 | PP2300290015 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 1,516,400 | 30,328 |
| 7 | PP2300290016 - Glucosamine sulfate | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 8 | PP2300290017 - Epirubicin hydrochloride | 94,335,480 | 1,886,709 |
| 9 | PP2300290018 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg | 153,384,000 | 3,067,680 |
| 10 | PP2300290019 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g | 131,998,000 | 2,639,960 |
| 11 | PP2300290020 - Gabapentin | 67,896,000 | 1,357,920 |
| 12 | PP2300290021 - Pregabalin | 88,425,000 | 1,768,500 |
| 13 | PP2300290022 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) | 68,388,000 | 1,367,760 |
| 14 | PP2300290023 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 26,556,000 | 531,120 |
| 15 | PP2300290024 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 7,506,000 | 150,120 |
| 16 | PP2300290025 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 145,405,000 | 2,908,100 |
| 17 | PP2300290026 - Cao khô lá GinkgoBiloba | 70,560,000 | 1,411,200 |
| 18 | PP2300290027 - Dịch chiết ginkgo biloba | 21,160,000 | 423,200 |
| 19 | PP2300290028 - Clindamycin (dưới dạngClindamycin phosphate) | 5,240,000 | 104,800 |
| 20 | PP2300290029 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 8,982,000 | 179,640 |
| 21 | PP2300290030 - Clarithromycin | 3,637,500 | 72,750 |
| 22 | PP2300290031 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg) | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 23 | PP2300290032 - Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydrochloride) | 36,750,000 | 735,000 |
| 24 | PP2300290033 - Moxifloxacin (dưới dạngMoxifloxacin HCl) | 2,625,000 | 52,500 |
| 25 | PP2300290034 - Fluconazole | 16,059,900 | 321,198 |
| 26 | PP2300290035 - Teicoplanin | 21,500,000 | 430,000 |
| 27 | PP2300290036 - Pramipexole HCl | 248,160,000 | 4,963,200 |
| 28 | PP2300290037 - Trimetazidine dihydrochloride | 175,825,000 | 3,516,500 |
| 29 | PP2300290038 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 419,133,600 | 8,382,672 |
| 30 | PP2300290039 - Amlodipine (dưới dạngAmlodipine besylate),Valsartan | 12,983,100 | 259,662 |
| 31 | PP2300290040 - Bisoprolol fumarate | 4,290,000 | 85,800 |
| 32 | PP2300290041 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-aminopropanols) | 3,147,000 | 62,940 |
| 33 | PP2300290042 - Indapamide | 3,265,000 | 65,300 |
| 34 | PP2300290043 - Irbesartan | 286,830,000 | 5,736,600 |
| 35 | PP2300290044 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 286,830,000 | 5,736,600 |
| 36 | PP2300290045 - Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g | 11,663,200 | 233,264 |
| 37 | PP2300290046 - Telmisartan | 491,600,000 | 9,832,000 |
| 38 | PP2300290047 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 242,298,000 | 4,845,960 |
| 39 | PP2300290048 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 209,727,000 | 4,194,540 |
| 40 | PP2300290049 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 537,846,000 | 10,756,920 |
| 41 | PP2300290050 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 41,072,000 | 821,440 |
| 42 | PP2300290051 - Dabigatran | 303,880,000 | 6,077,600 |
| 43 | PP2300290052 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 1,068,047,000 | 21,360,940 |
| 44 | PP2300290053 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 334,761,000 | 6,695,220 |
| 45 | PP2300290054 - Fenofibrate | 282,120,000 | 5,642,400 |
| 46 | PP2300290055 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 158,415,000 | 3,168,300 |
| 47 | PP2300290056 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride | 106,700,000 | 2,134,000 |
| 48 | PP2300290057 - Aluminium phosphate | 2,250,600 | 45,012 |
| 49 | PP2300290058 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 35,929,600 | 718,592 |
| 50 | PP2300290059 - Esomeprazole sodium | 445,324,000 | 8,906,480 |
| 51 | PP2300290060 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 43,800,000 | 876,000 |
| 52 | PP2300290061 - Drotaverin hydrochloride | 8,106,000 | 162,120 |
| 53 | PP2300290062 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 76,379,000 | 1,527,580 |
| 54 | PP2300290063 - Octreotid | 48,305,000 | 966,100 |
| 55 | PP2300290064 - Empagliflozin | 106,132,000 | 2,122,640 |
| 56 | PP2300290065 - Insulin aspart (rDNA) | 6,750,000 | 135,000 |
| 57 | PP2300290066 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec | 641,248,000 | 12,824,960 |
| 58 | PP2300290067 - Insulin glulisine | 6,000,000 | 120,000 |
| 59 | PP2300290068 - Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride 1000mg | 96,860,000 | 1,937,200 |
| 60 | PP2300290069 - Natri cefotaxim | 144,900,000 | 2,898,000 |
| 61 | PP2300290070 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 655,380,000 | 13,107,600 |
| 62 | PP2300290071 - Methylprednisolon16mg | 39,290,400 | 785,808 |
| 63 | PP2300290072 - Methylprednisolon | 196,600 | 3,932 |
| 64 | PP2300290073 - Piracetam | 3,518,000 | 70,360 |
| 65 | PP2300290074 - Vinpocetine | 37,800,000 | 756,000 |
| 66 | PP2300290075 - Budesonid | 511,858,000 | 10,237,160 |
| 67 | PP2300290076 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 651,800,700 | 13,036,014 |
| 68 | PP2300290077 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 265,969,230 | 5,319,384 |
| 69 | PP2300290078 - Terbutalin sulfat | 59,950,000 | 1,199,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300290010 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,780 |
Dexketoprofen (dưới dạngDexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300290011 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,200 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300290012 |
| Giá từng phần lô | 3,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,264 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300290013 |
| Giá từng phần lô | 16,070,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,417 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300290014 |
| Giá từng phần lô | 4,693,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,870 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300290015 |
| Giá từng phần lô | 1,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,328 |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300290016 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300290017 |
| Giá từng phần lô | 94,335,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,709 |
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300290018 |
| Giá từng phần lô | 153,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,680 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300290019 |
| Giá từng phần lô | 131,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,960 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300290020 |
| Giá từng phần lô | 67,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,920 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300290021 |
| Giá từng phần lô | 88,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,500 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300290022 |
| Giá từng phần lô | 68,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,760 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300290023 |
| Giá từng phần lô | 26,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,120 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300290024 |
| Giá từng phần lô | 7,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,120 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300290025 |
| Giá từng phần lô | 145,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,908,100 |
Cao khô lá GinkgoBiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300290026 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
Dịch chiết ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300290027 |
| Giá từng phần lô | 21,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,200 |
Clindamycin (dưới dạngClindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300290028 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,800 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300290029 |
| Giá từng phần lô | 8,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,640 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300290030 |
| Giá từng phần lô | 3,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300290031 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300290032 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
Moxifloxacin (dưới dạngMoxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300290033 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300290034 |
| Giá từng phần lô | 16,059,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,198 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300290035 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
Pramipexole HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300290036 |
| Giá từng phần lô | 248,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,963,200 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300290037 |
| Giá từng phần lô | 175,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,516,500 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300290038 |
| Giá từng phần lô | 419,133,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,382,672 |
Amlodipine (dưới dạngAmlodipine besylate),Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300290039 |
| Giá từng phần lô | 12,983,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,662 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300290040 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-aminopropanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300290041 |
| Giá từng phần lô | 3,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,940 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300290042 |
| Giá từng phần lô | 3,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,300 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300290043 |
| Giá từng phần lô | 286,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,600 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300290044 |
| Giá từng phần lô | 286,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,600 |
Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g |
|
| Mã phần lô | PP2300290045 |
| Giá từng phần lô | 11,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,264 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300290046 |
| Giá từng phần lô | 491,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,832,000 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300290047 |
| Giá từng phần lô | 242,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,845,960 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300290048 |
| Giá từng phần lô | 209,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,540 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300290049 |
| Giá từng phần lô | 537,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,756,920 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300290050 |
| Giá từng phần lô | 41,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,440 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300290051 |
| Giá từng phần lô | 303,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,077,600 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300290052 |
| Giá từng phần lô | 1,068,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360,940 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300290053 |
| Giá từng phần lô | 334,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,695,220 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300290054 |
| Giá từng phần lô | 282,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,642,400 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300290055 |
| Giá từng phần lô | 158,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,300 |
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300290056 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,000 |
Aluminium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300290057 |
| Giá từng phần lô | 2,250,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,012 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300290058 |
| Giá từng phần lô | 35,929,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,592 |
Esomeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300290059 |
| Giá từng phần lô | 445,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,906,480 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300290060 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300290061 |
| Giá từng phần lô | 8,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,120 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300290062 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,580 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300290063 |
| Giá từng phần lô | 48,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,100 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300290064 |
| Giá từng phần lô | 106,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,640 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300290065 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300290066 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,824,960 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300290067 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300290068 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,200 |
Natri cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300290069 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300290070 |
| Giá từng phần lô | 655,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,107,600 |
Methylprednisolon16mg |
|
| Mã phần lô | PP2300290071 |
| Giá từng phần lô | 39,290,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,808 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300290072 |
| Giá từng phần lô | 196,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,932 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300290073 |
| Giá từng phần lô | 3,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,360 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300290074 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300290075 |
| Giá từng phần lô | 511,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,160 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300290076 |
| Giá từng phần lô | 651,800,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,036,014 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300290077 |
| Giá từng phần lô | 265,969,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,319,384 |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300290078 |
| Giá từng phần lô | 59,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi