Gói thầu: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300185029-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300110792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 10,293,090,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 205.861.817,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300290010 - Celecoxib 35,739,000 714,780
2 PP2300290011 - Dexketoprofen (dưới dạngDexketoprofen trometamol) 21,210,000 424,200
3 PP2300290012 - Diclofenac natri 3,613,200 72,264
4 PP2300290013 - Etoricoxib 16,070,860 321,417
5 PP2300290014 - Etoricoxib 4,693,500 93,870
6 PP2300290015 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 1,516,400 30,328
7 PP2300290016 - Glucosamine sulfate 50,400,000 1,008,000
8 PP2300290017 - Epirubicin hydrochloride 94,335,480 1,886,709
9 PP2300290018 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 153,384,000 3,067,680
10 PP2300290019 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g 131,998,000 2,639,960
11 PP2300290020 - Gabapentin 67,896,000 1,357,920
12 PP2300290021 - Pregabalin 88,425,000 1,768,500
13 PP2300290022 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 68,388,000 1,367,760
14 PP2300290023 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 26,556,000 531,120
15 PP2300290024 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 7,506,000 150,120
16 PP2300290025 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 145,405,000 2,908,100
17 PP2300290026 - Cao khô lá GinkgoBiloba 70,560,000 1,411,200
18 PP2300290027 - Dịch chiết ginkgo biloba 21,160,000 423,200
19 PP2300290028 - Clindamycin (dưới dạngClindamycin phosphate) 5,240,000 104,800
20 PP2300290029 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 8,982,000 179,640
21 PP2300290030 - Clarithromycin 3,637,500 72,750
22 PP2300290031 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg) 73,100,000 1,462,000
23 PP2300290032 - Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydrochloride) 36,750,000 735,000
24 PP2300290033 - Moxifloxacin (dưới dạngMoxifloxacin HCl) 2,625,000 52,500
25 PP2300290034 - Fluconazole 16,059,900 321,198
26 PP2300290035 - Teicoplanin 21,500,000 430,000
27 PP2300290036 - Pramipexole HCl 248,160,000 4,963,200
28 PP2300290037 - Trimetazidine dihydrochloride 175,825,000 3,516,500
29 PP2300290038 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 419,133,600 8,382,672
30 PP2300290039 - Amlodipine (dưới dạngAmlodipine besylate),Valsartan 12,983,100 259,662
31 PP2300290040 - Bisoprolol fumarate 4,290,000 85,800
32 PP2300290041 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-aminopropanols) 3,147,000 62,940
33 PP2300290042 - Indapamide 3,265,000 65,300
34 PP2300290043 - Irbesartan 286,830,000 5,736,600
35 PP2300290044 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 286,830,000 5,736,600
36 PP2300290045 - Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g 11,663,200 233,264
37 PP2300290046 - Telmisartan 491,600,000 9,832,000
38 PP2300290047 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 242,298,000 4,845,960
39 PP2300290048 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 209,727,000 4,194,540
40 PP2300290049 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 537,846,000 10,756,920
41 PP2300290050 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 41,072,000 821,440
42 PP2300290051 - Dabigatran 303,880,000 6,077,600
43 PP2300290052 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 1,068,047,000 21,360,940
44 PP2300290053 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 334,761,000 6,695,220
45 PP2300290054 - Fenofibrate 282,120,000 5,642,400
46 PP2300290055 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 158,415,000 3,168,300
47 PP2300290056 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride 106,700,000 2,134,000
48 PP2300290057 - Aluminium phosphate 2,250,600 45,012
49 PP2300290058 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 35,929,600 718,592
50 PP2300290059 - Esomeprazole sodium 445,324,000 8,906,480
51 PP2300290060 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 43,800,000 876,000
52 PP2300290061 - Drotaverin hydrochloride 8,106,000 162,120
53 PP2300290062 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 76,379,000 1,527,580
54 PP2300290063 - Octreotid 48,305,000 966,100
55 PP2300290064 - Empagliflozin 106,132,000 2,122,640
56 PP2300290065 - Insulin aspart (rDNA) 6,750,000 135,000
57 PP2300290066 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec 641,248,000 12,824,960
58 PP2300290067 - Insulin glulisine 6,000,000 120,000
59 PP2300290068 - Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride 1000mg 96,860,000 1,937,200
60 PP2300290069 - Natri cefotaxim 144,900,000 2,898,000
61 PP2300290070 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 655,380,000 13,107,600
62 PP2300290071 - Methylprednisolon16mg 39,290,400 785,808
63 PP2300290072 - Methylprednisolon 196,600 3,932
64 PP2300290073 - Piracetam 3,518,000 70,360
65 PP2300290074 - Vinpocetine 37,800,000 756,000
66 PP2300290075 - Budesonid 511,858,000 10,237,160
67 PP2300290076 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 651,800,700 13,036,014
68 PP2300290077 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 265,969,230 5,319,384
69 PP2300290078 - Terbutalin sulfat 59,950,000 1,199,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300290010
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,780
Dexketoprofen (dưới dạngDexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300290011
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300290012
Giá từng phần lô 3,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,264
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300290013
Giá từng phần lô 16,070,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,417
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300290014
Giá từng phần lô 4,693,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300290015
Giá từng phần lô 1,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,328
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300290016
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300290017
Giá từng phần lô 94,335,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,709
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300290018
Giá từng phần lô 153,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,680
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g
Mã phần lô PP2300290019
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,960
Gabapentin
Mã phần lô PP2300290020
Giá từng phần lô 67,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,920
Pregabalin
Mã phần lô PP2300290021
Giá từng phần lô 88,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300290022
Giá từng phần lô 68,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,760
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300290023
Giá từng phần lô 26,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,120
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300290024
Giá từng phần lô 7,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300290025
Giá từng phần lô 145,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,100
Cao khô lá GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300290026
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Dịch chiết ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300290027
Giá từng phần lô 21,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,200
Clindamycin (dưới dạngClindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300290028
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300290029
Giá từng phần lô 8,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,640
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300290030
Giá từng phần lô 3,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg)
Mã phần lô PP2300290031
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydrochloride)
Mã phần lô PP2300290032
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Moxifloxacin (dưới dạngMoxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300290033
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Fluconazole
Mã phần lô PP2300290034
Giá từng phần lô 16,059,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,198
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300290035
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Pramipexole HCl
Mã phần lô PP2300290036
Giá từng phần lô 248,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,200
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300290037
Giá từng phần lô 175,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,500
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300290038
Giá từng phần lô 419,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,382,672
Amlodipine (dưới dạngAmlodipine besylate),Valsartan
Mã phần lô PP2300290039
Giá từng phần lô 12,983,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,662
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300290040
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-aminopropanols)
Mã phần lô PP2300290041
Giá từng phần lô 3,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,940
Indapamide
Mã phần lô PP2300290042
Giá từng phần lô 3,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,300
Irbesartan
Mã phần lô PP2300290043
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,600
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300290044
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,600
Mỗi 200ml có chứa L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,790g; L-Methionine 0,088g; L-Phenylalamine 0,060g; L-Threonine 0,428g; L-Tryptophan 0,140g; L-Valine 1,780g; L-AIanine 1,680g; L-Arginine 3,074g; L-Aspartic acid 0,040g; L-Histidine 0,620g; L-Proline1,060g; L-Serine 0,520g; L-Tyrosine 0,080g, Glycine 1,080g
Mã phần lô PP2300290045
Giá từng phần lô 11,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,264
Telmisartan
Mã phần lô PP2300290046
Giá từng phần lô 491,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832,000
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300290047
Giá từng phần lô 242,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,960
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300290048
Giá từng phần lô 209,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,540
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300290049
Giá từng phần lô 537,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,756,920
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300290050
Giá từng phần lô 41,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,440
Dabigatran
Mã phần lô PP2300290051
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,077,600
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300290052
Giá từng phần lô 1,068,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,360,940
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300290053
Giá từng phần lô 334,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,220
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300290054
Giá từng phần lô 282,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,642,400
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300290055
Giá từng phần lô 158,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,300
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride
Mã phần lô PP2300290056
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,000
Aluminium phosphate
Mã phần lô PP2300290057
Giá từng phần lô 2,250,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,012
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300290058
Giá từng phần lô 35,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,592
Esomeprazole sodium
Mã phần lô PP2300290059
Giá từng phần lô 445,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,906,480
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300290060
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300290061
Giá từng phần lô 8,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,120
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300290062
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Octreotid
Mã phần lô PP2300290063
Giá từng phần lô 48,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,100
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300290064
Giá từng phần lô 106,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,640
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300290065
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec
Mã phần lô PP2300290066
Giá từng phần lô 641,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,824,960
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300290067
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride 1000mg
Mã phần lô PP2300290068
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Natri cefotaxim
Mã phần lô PP2300290069
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300290070
Giá từng phần lô 655,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,107,600
Methylprednisolon16mg
Mã phần lô PP2300290071
Giá từng phần lô 39,290,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,808
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300290072
Giá từng phần lô 196,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932
Piracetam
Mã phần lô PP2300290073
Giá từng phần lô 3,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,360
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300290074
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300290075
Giá từng phần lô 511,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,160
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300290076
Giá từng phần lô 651,800,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,036,014
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300290077
Giá từng phần lô 265,969,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,319,384
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300290078
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->