Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300366161-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế huyện Cẩm Giàng
Số hiệu KHLCNT PL2300253121
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 20,094,066,084 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 305.534.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300507299 - Atropin sulfat - 100,000
2 PP2300507300 - Diazepam - 50,000
3 PP2300507301 - Fentanyl - 100,000
4 PP2300507302 - Morphin - 50,000
5 PP2300507303 - Pethidin - 200,000
6 PP2300507304 - Neostigmin metylsulfat(bromid) - 15,000
7 PP2300507305 - Rocuronium bromid - 20,000
8 PP2300507306 - Aceclofenac - 200,000
9 PP2300507307 - Celecoxib - 300,000
10 PP2300507308 - Diclofenac - 20,000
11 PP2300507309 - Dexketoprofen (dướidạng Dexketoprofen trometamol) - 1,000,000
12 PP2300507310 - Paracetamol - 5,000,000
13 PP2300507311 - Paracetamol(acetaminophen) - 1,000,000
14 PP2300507312 - Paracetamol - 500,000
15 PP2300507313 - Paracetamol - 50,000
16 PP2300507314 - Paracetamol - 50,000
17 PP2300507315 - Paracetamol - 20,000
18 PP2300507316 - Paracetamol - 20,000
19 PP2300507317 - Paracetamol - 200,000
20 PP2300507318 - Paracetamol + codeinphosphat - 300,000
21 PP2300507319 - Tenoxicam - 2,000,000
22 PP2300507320 - Allopurinol - 200,000
23 PP2300507321 - Colchicine - 200,000
24 PP2300507322 - Alpha chymotrypsin - 200,000
25 PP2300507323 - Cinnarizin - 500,000
26 PP2300507324 - Desloratadin - 300,000
27 PP2300507325 - Desloratadin - 200,000
28 PP2300507326 - Diphenhydramin - 100,000
29 PP2300507327 - Ebastin - 1,000,000
30 PP2300507328 - Levocetirizindihydrochlorid - 2,000,000
31 PP2300507329 - Rupatadine - 300,000
32 PP2300507330 - Naloxonhydroclorid - 20,000
33 PP2300507331 - Phenobarbital - 3,000
34 PP2300507332 - Amoxicilin + acidclavulanic - 500,000
35 PP2300507333 - Cefalexin - 15,000,000
36 PP2300507334 - Cefamandol - 30,000,000
37 PP2300507335 - Cefdinir - 100,000
38 PP2300507336 - Cefdinir - 3,000,000
39 PP2300507337 - Cefoperazone - 2,000,000
40 PP2300507338 - Cefpodoxim - 1,000,000
41 PP2300507339 - Cefradin - 4,000,000
42 PP2300507340 - Cefradin - 4,000,000
43 PP2300507341 - Cefuroxim - 400,000
44 PP2300507342 - Oxacilin - 2,000,000
45 PP2300507343 - Metronidazol - 500,000
46 PP2300507344 - Metronidazol - 1,000,000
47 PP2300507345 - Metronidazol - 300,000
48 PP2300507346 - Tinidazol - 2,000,000
49 PP2300507347 - Azithromycin - 50,000
50 PP2300507348 - Levofloxacin - 10,000,000
51 PP2300507349 - Moxifloxacin - 3,000,000
52 PP2300507350 - Ofloxacin - 1,000,000
53 PP2300507351 - Sulfamethoxazol +trimethoprim - 1,000,000
54 PP2300507352 - Aciclovir - 500,000
55 PP2300507353 - Aciclovir - 20,000
56 PP2300507354 - Aciclovir - 10,000
57 PP2300507355 - Clotrimazol - 100,000
58 PP2300507356 - Nystatin+ Neomycin + Polymycin B - 100,000
59 PP2300507357 - Sắt II fumarat + Acidfolic - 100,000
60 PP2300507358 - Sắt (II) sulfat +Folic acid - 100,000
61 PP2300507359 - Nicorandil - 100,000
62 PP2300507360 - Amlodipin + losartan - 20,000,000
63 PP2300507361 - Irbesartan - 10,000,000
64 PP2300507362 - Lisinopril - 3,000,000
65 PP2300507363 - Metoprolol tartrate - 1,000,000
66 PP2300507364 - Perindopril + Amlodipin - 10,000,000
67 PP2300507365 - Perindopril + Amlodipin - 10,000,000
68 PP2300507366 - Ramipril - 15,000,000
69 PP2300507367 - Digoxin - 10,000
70 PP2300507368 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 1,000
71 PP2300507369 - Fluvastatin natri - 15,000,000
72 PP2300507370 - Salicylicacid +Betamethason dipropionat - 1,000,000
73 PP2300507371 - Furosemid - 50,000
74 PP2300507372 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat- nhôm hydroxyd - 300,000
75 PP2300507373 - Famotidin - 100,000
76 PP2300507374 - Famotidin - 300,000
77 PP2300507375 - Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd - 100,000
78 PP2300507376 - Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd + simethicon - 1,000,000
79 PP2300507377 - Magnesitrisilicat +nhôm hydroxyd - 1,000,000
80 PP2300507378 - Rabeprazol - 10,000,000
81 PP2300507379 - Drotaverin clohydrat - 40,000
82 PP2300507380 - Drotaverin clohydrat - 400,000
83 PP2300507381 - Drotaverin - 200,000
84 PP2300507382 - Papaverin hydroclorid - 200,000
85 PP2300507383 - Bacillus clausii - 300,000
86 PP2300507384 - Bacillus Clausii - 2,000,000
87 PP2300507385 - Kẽm gluconat - 1,000,000
88 PP2300507386 - Racecadotril - 200,000
89 PP2300507387 - Saccharomycesboulardii - 1,000,000
90 PP2300507388 - Diosmin - 1,000,000
91 PP2300507389 - Diosmin+ Hesperidine - 400,000
92 PP2300507390 - Amylase+ lipase + protease - 1,000,000
93 PP2300507391 - Betamethasone +Dexclorpheniramin - 1,000,000
94 PP2300507392 - Fluocinolon acetonid - 100,000
95 PP2300507393 - Dydrogesterone - 200,000
96 PP2300507394 - Estradiol - 20,000
97 PP2300507395 - Acarbose - 5,000,000
98 PP2300507396 - Glimepirid - 2,000,000
99 PP2300507397 - Glimepirid + metformin - 5,000,000
100 PP2300507398 - Glimepirid + metformin - 30,000,000
101 PP2300507399 - Insulin người trộn, hỗnhợp - 2,000,000
102 PP2300507400 - Insulin người trộn, hỗnhợp - 10,000,000
103 PP2300507401 - Metformin - 1,000,000
104 PP2300507402 - Metformin - 1,000,000
105 PP2300507403 - Metformin - 2,000,000
106 PP2300507404 - Natri clorid - 500,000
107 PP2300507405 - Betahistine - 500,000
108 PP2300507406 - Xylometazolin - 40,000
109 PP2300507407 - Xylometazolin - 200,000
110 PP2300507408 - Oxytocin - 500,000
111 PP2300507409 - Diazepam - 300,000
112 PP2300507410 - Meclophenoxat - 100,000
113 PP2300507411 - Acetyl leucin - 2,000,000
114 PP2300507412 - Acetyl leucin - 3,000,000
115 PP2300507413 - Piracetam - 2,000,000
116 PP2300507414 - Piracetam - 2,000,000
117 PP2300507415 - Budesonid - 2,000,000
118 PP2300507416 - Budesonid - 1,000,000
119 PP2300507417 - Budesonid + formoterol - 1,000,000
120 PP2300507418 - Salbutamol sulfat - 200,000
121 PP2300507419 - Salbutamol sulfat - 2,000,000
122 PP2300507420 - Salbutamol sulfat - 100,000
123 PP2300507421 - Salbutamol +ipratropium - 200,000
124 PP2300507422 - Ambroxol - 200,000
125 PP2300507423 - Ambroxol hydrochlorid - 3,000,000
126 PP2300507424 - Carbocistein - 1,000,000
127 PP2300507425 - Carbocistein - 200,000
128 PP2300507426 - Carbocistein - 500,000
129 PP2300507427 - Codein + terpin hydrat - 3,000,000
130 PP2300507428 - Kali Clorid - 2,000
131 PP2300507429 - Glucose khan + Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid - 1,000,000
132 PP2300507430 - Acid amin* - 500,000
133 PP2300507431 - Calci clorid - 10,000
134 PP2300507432 - Glucose - 50,000
135 PP2300507433 - Glucose - 1,000,000
136 PP2300507434 - Magnesi sulfat - 3,000
137 PP2300507435 - Natri clorid - 1,000,000
138 PP2300507436 - Natri clorid - 2,000,000
139 PP2300507437 - Ringer lactat - 1,000,000
140 PP2300507438 - Calci carbonat+vitamin D3 - 1,000,000
141 PP2300507439 - Vitamin B1 - 3,000,000
142 PP2300507440 - Vitamin B1 - 100,000
143 PP2300507441 - Vitamin B1 Vitamin B6Vitamin B12 - 1,000,000
144 PP2300507442 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 2,000,000
145 PP2300507443 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 3,000,000
146 PP2300507444 - Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin) - 10,000
147 PP2300507445 - Vitamin C - 300,000
148 PP2300 - Magnesi -
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300507299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diazepam
Mã phần lô PP2300507300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fentanyl
Mã phần lô PP2300507301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Morphin
Mã phần lô PP2300507302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Pethidin
Mã phần lô PP2300507303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Neostigmin metylsulfat(bromid)
Mã phần lô PP2300507304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300507305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300507306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Celecoxib
Mã phần lô PP2300507307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diclofenac
Mã phần lô PP2300507308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Dexketoprofen (dướidạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300507309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol(acetaminophen)
Mã phần lô PP2300507311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol
Mã phần lô PP2300507317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol + codeinphosphat
Mã phần lô PP2300507318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300507319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Allopurinol
Mã phần lô PP2300507320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Colchicine
Mã phần lô PP2300507321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300507322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300507323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Desloratadin
Mã phần lô PP2300507324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Desloratadin
Mã phần lô PP2300507325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300507326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ebastin
Mã phần lô PP2300507327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Levocetirizindihydrochlorid
Mã phần lô PP2300507328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Rupatadine
Mã phần lô PP2300507329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Naloxonhydroclorid
Mã phần lô PP2300507330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300507331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Amoxicilin + acidclavulanic
Mã phần lô PP2300507332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefalexin
Mã phần lô PP2300507333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefamandol
Mã phần lô PP2300507334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefdinir
Mã phần lô PP2300507335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefdinir
Mã phần lô PP2300507336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefoperazone
Mã phần lô PP2300507337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300507338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefradin
Mã phần lô PP2300507339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefradin
Mã phần lô PP2300507340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300507341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Oxacilin
Mã phần lô PP2300507342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metronidazol
Mã phần lô PP2300507343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metronidazol
Mã phần lô PP2300507344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metronidazol
Mã phần lô PP2300507345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tinidazol
Mã phần lô PP2300507346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Azithromycin
Mã phần lô PP2300507347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300507348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300507349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300507350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Sulfamethoxazol +trimethoprim
Mã phần lô PP2300507351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300507352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300507353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300507354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300507355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nystatin+ Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300507356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Sắt II fumarat + Acidfolic
Mã phần lô PP2300507357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Sắt (II) sulfat +Folic acid
Mã phần lô PP2300507358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nicorandil
Mã phần lô PP2300507359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300507360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Irbesartan
Mã phần lô PP2300507361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Lisinopril
Mã phần lô PP2300507362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300507363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300507364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300507365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ramipril
Mã phần lô PP2300507366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Digoxin
Mã phần lô PP2300507367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300507368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fluvastatin natri
Mã phần lô PP2300507369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salicylicacid +Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300507370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Furosemid
Mã phần lô PP2300507371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat- nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300507372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Famotidin
Mã phần lô PP2300507373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Famotidin
Mã phần lô PP2300507374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300507375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300507376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesitrisilicat +nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300507377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300507378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300507379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300507380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Drotaverin
Mã phần lô PP2300507381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300507382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2300507383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bacillus Clausii
Mã phần lô PP2300507384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300507385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Racecadotril
Mã phần lô PP2300507386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2300507387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diosmin
Mã phần lô PP2300507388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diosmin+ Hesperidine
Mã phần lô PP2300507389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Amylase+ lipase + protease
Mã phần lô PP2300507390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Betamethasone +Dexclorpheniramin
Mã phần lô PP2300507391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300507392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300507393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Estradiol
Mã phần lô PP2300507394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acarbose
Mã phần lô PP2300507395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid
Mã phần lô PP2300507396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300507397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300507398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗnhợp
Mã phần lô PP2300507399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗnhợp
Mã phần lô PP2300507400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metformin
Mã phần lô PP2300507401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metformin
Mã phần lô PP2300507402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Metformin
Mã phần lô PP2300507403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300507404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Betahistine
Mã phần lô PP2300507405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300507406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300507407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Oxytocin
Mã phần lô PP2300507408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diazepam
Mã phần lô PP2300507409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300507410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300507411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300507412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Piracetam
Mã phần lô PP2300507413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Piracetam
Mã phần lô PP2300507414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Budesonid
Mã phần lô PP2300507415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Budesonid
Mã phần lô PP2300507416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300507417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300507418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300507419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300507420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol +ipratropium
Mã phần lô PP2300507421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ambroxol
Mã phần lô PP2300507422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300507423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Carbocistein
Mã phần lô PP2300507424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Carbocistein
Mã phần lô PP2300507425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Carbocistein
Mã phần lô PP2300507426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300507427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Kali Clorid
Mã phần lô PP2300507428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose khan + Natriclorid + Natri citrat + Kali clorid
Mã phần lô PP2300507429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acid amin*
Mã phần lô PP2300507430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Calci clorid
Mã phần lô PP2300507431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300507432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300507433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300507434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2300507435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300507436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300507437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Calci carbonat+vitamin D3
Mã phần lô PP2300507438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1
Mã phần lô PP2300507439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1
Mã phần lô PP2300507440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 Vitamin B6Vitamin B12
Mã phần lô PP2300507441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300507442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300507443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300507444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin C
Mã phần lô PP2300507445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesi
Mã phần lô PP2300
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->