Gói thầu: Dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300159726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,194,881,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.923.210 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300348762 - Ba kích | 7,120,000 | 106,800 |
| 2 | PP2300348763 - Bạc hà | 945,000 | 14,175 |
| 3 | PP2300348764 - Bạch biển đậu | 1,365,000 | 20,475 |
| 4 | PP2300348765 - Bạch chỉ | 2,116,800 | 31,752 |
| 5 | PP2300348766 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 465,000 | 6,975 |
| 6 | PP2300348767 - Bạch thược | 18,081,000 | 271,215 |
| 7 | PP2300348768 - Bạch truật | 20,002,500 | 300,037 |
| 8 | PP2300348769 - Bồ công anh | 1,072,000 | 16,080 |
| 9 | PP2300348770 - Cam thảo | 14,658,000 | 219,870 |
| 10 | PP2300348771 - Can khương | 15,540,000 | 233,100 |
| 11 | PP2300348772 - Cát căn | 1,304,100 | 19,561 |
| 12 | PP2300348773 - Cát cánh | 11,949,000 | 179,235 |
| 13 | PP2300348774 - Câu đằng | 8,505,000 | 127,575 |
| 14 | PP2300348775 - Câu kỷ tử | 12,600,000 | 189,000 |
| 15 | PP2300348776 - Chi tử | 1,645,000 | 24,675 |
| 16 | PP2300348777 - Chỉ xác | 2,930,000 | 43,950 |
| 17 | PP2300348778 - Cúc hoa | 8,404,200 | 126,063 |
| 18 | PP2300348779 - Đào nhân | 14,401,800 | 216,027 |
| 19 | PP2300348780 - Dây đau xương | 4,428,900 | 66,433 |
| 20 | PP2300348781 - Đỗ trọng | 30,450,000 | 456,750 |
| 21 | PP2300348782 - Độc hoạt | 25,620,000 | 384,300 |
| 22 | PP2300348783 - Đương quy (Toàn quy) | 89,040,000 | 1,335,600 |
| 23 | PP2300348784 - Hậu phác | 3,231,900 | 48,478 |
| 24 | PP2300348785 - Hoài sơn | 9,250,000 | 138,750 |
| 25 | PP2300348786 - Hoàng cầm | 8,955,000 | 134,325 |
| 26 | PP2300348787 - Hoàng kỳ | 33,264,000 | 498,960 |
| 27 | PP2300348788 - Hoàng liên | 18,130,000 | 271,950 |
| 28 | PP2300348789 - Hương phụ | 14,742,000 | 221,130 |
| 29 | PP2300348790 - Huyền sâm | 18,816,000 | 282,240 |
| 30 | PP2300348791 - Hy thiêm | 4,347,000 | 65,205 |
| 31 | PP2300348792 - Ích mẫu | 1,020,600 | 15,309 |
| 32 | PP2300348793 - Kê huyết đằng | 2,499,000 | 37,485 |
| 33 | PP2300348794 - Kê nội kim | 1,795,500 | 26,932 |
| 34 | PP2300348795 - Kha tử | 536,000 | 8,040 |
| 35 | PP2300348796 - Khiếm thực | 3,400,000 | 51,000 |
| 36 | PP2300348797 - Khương hoàng | 2,340,000 | 35,100 |
| 37 | PP2300348798 - Khương hoạt | 35,910,000 | 538,650 |
| 38 | PP2300348799 - Kim anh | 4,114,000 | 61,710 |
| 39 | PP2300348800 - Kim ngân hoa | 12,058,200 | 180,873 |
| 40 | PP2300348801 - Kinh giới | 3,857,700 | 57,865 |
| 41 | PP2300348802 - Lạc tiên | 4,994,850 | 74,922 |
| 42 | PP2300348803 - Liên nhục | 6,956,250 | 104,343 |
| 43 | PP2300348804 - Liên nhục | 6,116,250 | 91,743 |
| 44 | PP2300348805 - Mẫu đơn bì | 22,470,000 | 337,050 |
| 45 | PP2300348806 - Mộc hương | 2,643,000 | 39,645 |
| 46 | PP2300348807 - Mộc qua | 5,518,800 | 82,782 |
| 47 | PP2300348808 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 3,486,000 | 52,290 |
| 48 | PP2300348809 - Ngũ gia bì | 3,748,500 | 56,227 |
| 49 | PP2300348810 - Ngũ vị tử | 9,091,500 | 136,372 |
| 50 | PP2300348811 - Ngưu tất | 33,600,000 | 504,000 |
| 51 | PP2300348812 - Nhân trần | 494,000 | 7,410 |
| 52 | PP2300348813 - Nhục thung dung | 22,500,000 | 337,500 |
| 53 | PP2300348814 - Phòng phong | 45,045,000 | 675,675 |
| 54 | PP2300348815 - Phục thần | 10,738,000 | 161,070 |
| 55 | PP2300348816 - Quế chi | 12,600,000 | 189,000 |
| 56 | PP2300348817 - Quế nhục | 3,560,000 | 53,400 |
| 57 | PP2300348818 - Sa nhân | 21,598,500 | 323,977 |
| 58 | PP2300348819 - Sa sâm | 9,520,000 | 142,800 |
| 59 | PP2300348820 - Sài hồ bắc | 28,795,200 | 431,928 |
| 60 | PP2300348821 - Sơn thù | 45,444,000 | 681,660 |
| 61 | PP2300348822 - Sơn tra | 11,592,000 | 173,880 |
| 62 | PP2300348823 - Tam thất | 52,500,000 | 787,500 |
| 63 | PP2300348824 - Tần giao | 52,500,000 | 787,500 |
| 64 | PP2300348825 - Tang bạch bì | 526,050 | 7,890 |
| 65 | PP2300348826 - Tang chi | 1,845,000 | 27,675 |
| 66 | PP2300348827 - Thiên môn đông | 10,642,800 | 159,642 |
| 67 | PP2300348828 - Thiên niên kiện | 11,520,000 | 172,800 |
| 68 | PP2300348829 - Thổ phục linh | 8,572,200 | 128,583 |
| 69 | PP2300348830 - Trắc bách diệp | 520,000 | 7,800 |
| 70 | PP2300348831 - Trạch tả | 10,888,500 | 163,327 |
| 71 | PP2300348832 - Xích thược | 17,000,000 | 255,000 |
| 72 | PP2300348833 - Xuyên khung | 33,096,000 | 496,440 |
| 73 | PP2300348834 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 36,750,000 | 551,250 |
| 74 | PP2300348835 - Bán hạ | 5,166,000 | 77,490 |
| 75 | PP2300348836 - Cẩu tích | 1,121,400 | 16,821 |
| 76 | PP2300348837 - Hòe hoa | 2,047,500 | 30,712 |
| 77 | PP2300348838 - Ích trí nhân | 5,225,000 | 78,375 |
| 78 | PP2300348839 - Liên kiều | 13,314,000 | 199,710 |
| 79 | PP2300348840 - Long nhãn | 11,749,500 | 176,242 |
| 80 | PP2300348841 - Ô tặc cốt | 4,082,400 | 61,236 |
| 81 | PP2300348842 - Táo nhân | 51,800,000 | 777,000 |
| 82 | PP2300348843 - Thiên ma | 35,400,000 | 531,000 |
| 83 | PP2300348844 - Tục đoạn | 14,962,500 | 224,437 |
| 84 | PP2300348845 - Viễn chí | 32,230,440 | 483,456 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300348762 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300348763 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300348764 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300348765 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300348766 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300348767 |
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300348768 |
| Giá từng phần lô | 20,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300348769 |
| Giá từng phần lô | 1,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300348770 |
| Giá từng phần lô | 14,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300348771 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300348772 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300348773 |
| Giá từng phần lô | 11,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300348774 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300348775 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300348776 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300348777 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300348778 |
| Giá từng phần lô | 8,404,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300348779 |
| Giá từng phần lô | 14,401,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300348780 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300348781 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300348782 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300348783 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300348784 |
| Giá từng phần lô | 3,231,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300348785 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300348786 |
| Giá từng phần lô | 8,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300348787 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300348788 |
| Giá từng phần lô | 18,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300348789 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300348790 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300348791 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300348792 |
| Giá từng phần lô | 1,020,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300348793 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300348794 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300348795 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300348796 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300348797 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300348798 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300348799 |
| Giá từng phần lô | 4,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300348800 |
| Giá từng phần lô | 12,058,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300348801 |
| Giá từng phần lô | 3,857,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300348802 |
| Giá từng phần lô | 4,994,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300348803 |
| Giá từng phần lô | 6,956,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300348804 |
| Giá từng phần lô | 6,116,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300348805 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300348806 |
| Giá từng phần lô | 2,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300348807 |
| Giá từng phần lô | 5,518,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300348808 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngũ gia bì |
|
| Mã phần lô | PP2300348809 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300348810 |
| Giá từng phần lô | 9,091,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300348811 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300348812 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300348813 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300348814 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300348815 |
| Giá từng phần lô | 10,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300348816 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300348817 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300348818 |
| Giá từng phần lô | 21,598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300348819 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300348820 |
| Giá từng phần lô | 28,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300348821 |
| Giá từng phần lô | 45,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300348822 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300348823 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300348824 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300348825 |
| Giá từng phần lô | 526,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300348826 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300348827 |
| Giá từng phần lô | 10,642,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300348828 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300348829 |
| Giá từng phần lô | 8,572,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300348830 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300348831 |
| Giá từng phần lô | 10,888,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300348832 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300348833 |
| Giá từng phần lô | 33,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300348834 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300348835 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300348836 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300348837 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300348838 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300348839 |
| Giá từng phần lô | 13,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300348840 |
| Giá từng phần lô | 11,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300348841 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300348842 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300348843 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300348844 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300348845 |
| Giá từng phần lô | 32,230,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi