Gói thầu: Dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300229250-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Tên gói thầu Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300159726
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,194,881,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.923.210 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300348762 - Ba kích 7,120,000 106,800
2 PP2300348763 - Bạc hà 945,000 14,175
3 PP2300348764 - Bạch biển đậu 1,365,000 20,475
4 PP2300348765 - Bạch chỉ 2,116,800 31,752
5 PP2300348766 - Bạch hoa xà thiệt thảo 465,000 6,975
6 PP2300348767 - Bạch thược 18,081,000 271,215
7 PP2300348768 - Bạch truật 20,002,500 300,037
8 PP2300348769 - Bồ công anh 1,072,000 16,080
9 PP2300348770 - Cam thảo 14,658,000 219,870
10 PP2300348771 - Can khương 15,540,000 233,100
11 PP2300348772 - Cát căn 1,304,100 19,561
12 PP2300348773 - Cát cánh 11,949,000 179,235
13 PP2300348774 - Câu đằng 8,505,000 127,575
14 PP2300348775 - Câu kỷ tử 12,600,000 189,000
15 PP2300348776 - Chi tử 1,645,000 24,675
16 PP2300348777 - Chỉ xác 2,930,000 43,950
17 PP2300348778 - Cúc hoa 8,404,200 126,063
18 PP2300348779 - Đào nhân 14,401,800 216,027
19 PP2300348780 - Dây đau xương 4,428,900 66,433
20 PP2300348781 - Đỗ trọng 30,450,000 456,750
21 PP2300348782 - Độc hoạt 25,620,000 384,300
22 PP2300348783 - Đương quy (Toàn quy) 89,040,000 1,335,600
23 PP2300348784 - Hậu phác 3,231,900 48,478
24 PP2300348785 - Hoài sơn 9,250,000 138,750
25 PP2300348786 - Hoàng cầm 8,955,000 134,325
26 PP2300348787 - Hoàng kỳ 33,264,000 498,960
27 PP2300348788 - Hoàng liên 18,130,000 271,950
28 PP2300348789 - Hương phụ 14,742,000 221,130
29 PP2300348790 - Huyền sâm 18,816,000 282,240
30 PP2300348791 - Hy thiêm 4,347,000 65,205
31 PP2300348792 - Ích mẫu 1,020,600 15,309
32 PP2300348793 - Kê huyết đằng 2,499,000 37,485
33 PP2300348794 - Kê nội kim 1,795,500 26,932
34 PP2300348795 - Kha tử 536,000 8,040
35 PP2300348796 - Khiếm thực 3,400,000 51,000
36 PP2300348797 - Khương hoàng 2,340,000 35,100
37 PP2300348798 - Khương hoạt 35,910,000 538,650
38 PP2300348799 - Kim anh 4,114,000 61,710
39 PP2300348800 - Kim ngân hoa 12,058,200 180,873
40 PP2300348801 - Kinh giới 3,857,700 57,865
41 PP2300348802 - Lạc tiên 4,994,850 74,922
42 PP2300348803 - Liên nhục 6,956,250 104,343
43 PP2300348804 - Liên nhục 6,116,250 91,743
44 PP2300348805 - Mẫu đơn bì 22,470,000 337,050
45 PP2300348806 - Mộc hương 2,643,000 39,645
46 PP2300348807 - Mộc qua 5,518,800 82,782
47 PP2300348808 - Ngải cứu (Ngải diệp) 3,486,000 52,290
48 PP2300348809 - Ngũ gia bì 3,748,500 56,227
49 PP2300348810 - Ngũ vị tử 9,091,500 136,372
50 PP2300348811 - Ngưu tất 33,600,000 504,000
51 PP2300348812 - Nhân trần 494,000 7,410
52 PP2300348813 - Nhục thung dung 22,500,000 337,500
53 PP2300348814 - Phòng phong 45,045,000 675,675
54 PP2300348815 - Phục thần 10,738,000 161,070
55 PP2300348816 - Quế chi 12,600,000 189,000
56 PP2300348817 - Quế nhục 3,560,000 53,400
57 PP2300348818 - Sa nhân 21,598,500 323,977
58 PP2300348819 - Sa sâm 9,520,000 142,800
59 PP2300348820 - Sài hồ bắc 28,795,200 431,928
60 PP2300348821 - Sơn thù 45,444,000 681,660
61 PP2300348822 - Sơn tra 11,592,000 173,880
62 PP2300348823 - Tam thất 52,500,000 787,500
63 PP2300348824 - Tần giao 52,500,000 787,500
64 PP2300348825 - Tang bạch bì 526,050 7,890
65 PP2300348826 - Tang chi 1,845,000 27,675
66 PP2300348827 - Thiên môn đông 10,642,800 159,642
67 PP2300348828 - Thiên niên kiện 11,520,000 172,800
68 PP2300348829 - Thổ phục linh 8,572,200 128,583
69 PP2300348830 - Trắc bách diệp 520,000 7,800
70 PP2300348831 - Trạch tả 10,888,500 163,327
71 PP2300348832 - Xích thược 17,000,000 255,000
72 PP2300348833 - Xuyên khung 33,096,000 496,440
73 PP2300348834 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 36,750,000 551,250
74 PP2300348835 - Bán hạ 5,166,000 77,490
75 PP2300348836 - Cẩu tích 1,121,400 16,821
76 PP2300348837 - Hòe hoa 2,047,500 30,712
77 PP2300348838 - Ích trí nhân 5,225,000 78,375
78 PP2300348839 - Liên kiều 13,314,000 199,710
79 PP2300348840 - Long nhãn 11,749,500 176,242
80 PP2300348841 - Ô tặc cốt 4,082,400 61,236
81 PP2300348842 - Táo nhân 51,800,000 777,000
82 PP2300348843 - Thiên ma 35,400,000 531,000
83 PP2300348844 - Tục đoạn 14,962,500 224,437
84 PP2300348845 - Viễn chí 32,230,440 483,456
Ba kích
Mã phần lô PP2300348762
Giá từng phần lô 7,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2300348763
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300348764
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300348765
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300348766
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300348767
Giá từng phần lô 18,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300348768
Giá từng phần lô 20,002,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300348769
Giá từng phần lô 1,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300348770
Giá từng phần lô 14,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300348771
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300348772
Giá từng phần lô 1,304,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300348773
Giá từng phần lô 11,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300348774
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300348775
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300348776
Giá từng phần lô 1,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300348777
Giá từng phần lô 2,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300348778
Giá từng phần lô 8,404,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300348779
Giá từng phần lô 14,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300348780
Giá từng phần lô 4,428,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300348781
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300348782
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300348783
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2300348784
Giá từng phần lô 3,231,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300348785
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300348786
Giá từng phần lô 8,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300348787
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300348788
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300348789
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300348790
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300348791
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300348792
Giá từng phần lô 1,020,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300348793
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300348794
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2300348795
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300348796
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300348797
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300348798
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300348799
Giá từng phần lô 4,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300348800
Giá từng phần lô 12,058,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300348801
Giá từng phần lô 3,857,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300348802
Giá từng phần lô 4,994,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300348803
Giá từng phần lô 6,956,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300348804
Giá từng phần lô 6,116,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300348805
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300348806
Giá từng phần lô 2,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300348807
Giá từng phần lô 5,518,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300348808
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngũ gia bì
Mã phần lô PP2300348809
Giá từng phần lô 3,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300348810
Giá từng phần lô 9,091,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300348811
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300348812
Giá từng phần lô 494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300348813
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300348814
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300348815
Giá từng phần lô 10,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300348816
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300348817
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300348818
Giá từng phần lô 21,598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300348819
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300348820
Giá từng phần lô 28,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300348821
Giá từng phần lô 45,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300348822
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300348823
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300348824
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300348825
Giá từng phần lô 526,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300348826
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300348827
Giá từng phần lô 10,642,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300348828
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300348829
Giá từng phần lô 8,572,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300348830
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300348831
Giá từng phần lô 10,888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300348832
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300348833
Giá từng phần lô 33,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300348834
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2300348835
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300348836
Giá từng phần lô 1,121,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300348837
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300348838
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300348839
Giá từng phần lô 13,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300348840
Giá từng phần lô 11,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300348841
Giá từng phần lô 4,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300348842
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300348843
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300348844
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300348845
Giá từng phần lô 32,230,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->