Gói thầu: E - Mua sắm thiết bị, vật tư y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500055714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hùng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hùng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | E - Mua sắm thiết bị, vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500027455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,541,526,934 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500076348 - Đầu dò sản khoa theo dõi cơn gò (TOCO) tương thích monitor sản Advance | 17,380,000 | 26.070.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.690.000 | 24/73 | ≥ 6 tháng | 260,700 |
| 2 | PP2500076349 - Khay giấy in | 21,648,000 | 32.472.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.824.000 | 48/73 | ≥ 3 tháng | 324,720 |
| 3 | PP2500076350 - Đầu dò sản khoa theo dõi tim thai (US) tương thích monitor sản Philips | 210,650,000 | 315.975.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.325.000 | 132/73 | ≥ 6 tháng | 3,159,750 |
| 4 | PP2500076351 - Đầu dò sản khoa theo dõi cơn gò (TOCO) tương thích monitor sản Philips | 234,740,000 | 352.110.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 117.370.000 | 132/73 | ≥ 6 tháng | 3,521,100 |
| 5 | PP2500076352 - Đầu dò doppler tim thai | 79,200,000 | 118.800.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.600.000 | 48/73 | ≥ 6 tháng | 1,188,000 |
| 6 | PP2500076353 - Khối bơm huyết áp (NBP) | 43,240,000 | 64.860.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.620.000 | 24/73 | ≥ 3 tháng | 648,600 |
| 7 | PP2500076354 - Bao đo huyết áp tương thích monitor Philips | 10,080,000 | 15.120.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | 432/73 | 151,200 | |
| 8 | PP2500076355 - Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử | 10,560,000 | 15.840.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.280.000 | 480/73 | 158,400 | |
| 9 | PP2500076356 - Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử kích thước M | 101,050,000 | 151.575.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.525.000 | 516/73 | 1,515,750 | |
| 10 | PP2500076357 - Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử kích thước L | 56,700,000 | 85.050.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.350.000 | 252/73 | 850,500 | |
| 11 | PP2500076358 - Cảm biến đo SpO2 trẻ sơ sinh tương thích Monitor Philips | 30,400,000 | 45.600.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.200.000 | 384/73 | ≥ 6 tháng | 456,000 |
| 12 | PP2500076359 - Cảm biến đo SpO2 người lớn tương thích Monitor Philips | 16,150,000 | 24.225.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.075.000 | 204/73 | ≥ 6 tháng | 242,250 |
| 13 | PP2500076360 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 168,735,000 | 253.102.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.367.500 | 38568/73 | 2,531,025 | |
| 14 | PP2500076361 - Tay dao hàn mạch máu sử dụng cho máy cắt đốt | 122,706,500 | 184.059.750 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.353.250 | 120/73 | 1,840,597 | |
| 15 | PP2500076362 - Tay dao hàn mạch mổ mở tương thích | 97,800,000 | 146.700.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.900.000 | 48/73 | 1,467,000 | |
| 16 | PP2500076363 - Clip kẹp mạch máu kích cỡ M | 54,791,930 | 82.187.895 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.395.965 | 18516/73 | 821,878 | |
| 17 | PP2500076364 - Clip kẹp mạch máu kích cỡ XL | 10,863,904 | 16.295.856 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.431.952 | 3084/73 | 162,958 | |
| 18 | PP2500076365 - Bóng đèn mổ | 79,193,600 | 118.790.400 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.596.800 | 768/73 | 1,187,904 | |
| 19 | PP2500076366 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực | 62,370,000 | 93.555.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.185.000 | 252/73 | 935,550 | |
| 20 | PP2500076367 - Tấm điện cực trung tính đôi người lớn | 99,312,600 | 148.968.900 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.656.300 | 57852/73 | 1,489,689 | |
| 21 | PP2500076368 - Tay nắm đèn | 45,373,600 | 68.060.400 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.686.800 | 516/73 | 680,604 | |
| 22 | PP2500076369 - Dây nối điện cực dán trung tính sử dụng cho máy cắt đốt | 15,120,000 | 22.680.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.560.000 | 48/73 | 226,800 | |
| 23 | PP2500076370 - Dây nối dùng cho | 36,855,000 | 55.282.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.427.500 | 156/73 | 552,825 | |
| 24 | PP2500076371 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi tương thích hãng Karl Storz | 67,716,000 | 101.574.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.858.000 | 228/73 | 1,015,740 | |
| 25 | PP2500076372 - Kẹp lưỡng cực không dính | 97,200,000 | 145.800.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.600.000 | 72/73 | 1,458,000 | |
| 26 | PP2500076373 - Áo làm lạnh toàn thân trẻ sơ sinh | 147,200,000 | 220.800.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.600.000 | 384/73 | 2,208,000 | |
| 27 | PP2500076374 - Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút gắn tường | 165,976,500 | 248.964.750 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 82.988.250 | 180/73 | ≥ 12 tháng | 2,489,647 |
| 28 | PP2500076375 - Lưu lượng kế oxy đôi 0 - 5 lít/phút | 79,614,700 | 119.422.050 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.807.350 | 132/73 | ≥ 12 tháng | 1,194,220 |
| 29 | PP2500076376 - Lưu lượng kế oxy đơn 0 - 5 lít/phút | 50,911,600 | 76.367.400 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.455.800 | 204/73 | ≥ 12 tháng | 763,674 |
| 30 | PP2500076377 - Lưu lượng kế oxy đơn 0 -15 lít/phút | 122,786,800 | 184.180.200 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.393.400 | 492/73 | ≥ 12 tháng | 1,841,802 |
| 31 | PP2500076378 - Bình tạo ẩm | 11,920,700 | 17.881.050 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.960.350 | 132/73 | 178,810 | |
| 32 | PP2500076379 - Van peep và đầu chữ T dùng một lần | 37,120,000 | 55.680.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.560.000 | 1392/73 | 556,800 | |
| 33 | PP2500076380 - Cán đèn nội khí quản trẻ sơ sinh | 71,820,000 | 107.730.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.910.000 | 108/73 | ≥ 12 tháng | 1,077,300 |
| 34 | PP2500076381 - Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 00 | 21,840,000 | 32.760.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.920.000 | 48/73 | ≥ 12 tháng | 327,600 |
| 35 | PP2500076382 - Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 0 | 31,500,000 | 47.250.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.750.000 | 72/73 | ≥ 12 tháng | 472,500 |
| 36 | PP2500076383 - Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 1 | 57,750,000 | 86.625.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.875.000 | 132/73 | ≥ 12 tháng | 866,250 |
| 37 | PP2500076384 - Cán đèn nội khí quản người lớn | 28,350,000 | 42.525.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.175.000 | 180/73 | ≥ 12 tháng | 425,250 |
| 38 | PP2500076385 - Lưỡi đèn nội khí quản người lớn số 3 | 20,740,000 | 31.110.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.370.000 | 204/73 | ≥ 12 tháng | 311,100 |
| 39 | PP2500076386 - Lưỡi đèn nội khí quản người lớn số 4 | 23,180,000 | 34.770.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.590.000 | 228/73 | ≥ 12 tháng | 347,700 |
| 40 | PP2500076387 - Xe đẩy bệnh ngồi người | 19,000,000 | 28.500.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.500.000 | 120/73 | ≥ 12 tháng | 285,000 |
| 41 | PP2500076388 - Đèn khám phụ khoa (đèn khám cổ cò) | 21,000,000 | 31.500.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.500.000 | 240/73 | ≥ 12 tháng | 315,000 |
| 42 | PP2500076389 - Máy đo huyết áp (huyết áp | 17,272,500 | 25.908.750 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.636.250 | 420/73 | 259,087 | |
| 43 | PP2500076390 - Máy huyết áp điện tử | 155,480,000 | 233.220.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.740.000 | 312/73 | ≥ 12 tháng | 2,332,200 |
| 44 | PP2500076391 - Lõi lọc 10 inch | 32,100,000 | 48.150.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.050.000 | 1284/73 | 481,500 | |
| 45 | PP2500076392 - Lõi lọc 10 inch CTO | 20,700,000 | 31.050.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.350.000 | 828/73 | 310,500 | |
| 46 | PP2500076393 - Lõi lọc 10 inch UDF | 20,700,000 | 31.050.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.350.000 | 828/73 | 310,500 | |
| 47 | PP2500076394 - Lõi lọc vi sinh 0.2 micro 10 inch | 46,200,000 | 69.300.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.100.000 | 924/73 | 693,000 | |
| 48 | PP2500076395 - Lõi lọc vi sinh 1 micro 10 inch | 27,950,000 | 41.925.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.975.000 | 516/73 | 419,250 | |
| 49 | PP2500076396 - Lõi lọc 20 inch CTO | 12,600,000 | 18.900.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | 252/73 | 189,000 | |
| 50 | PP2500076397 - Lõi lọc vi sinh 0.2 micro 20 inch | 25,200,000 | 37.800.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.600.000 | 252/73 | 378,000 | |
| 51 | PP2500076398 - Bánh xe 75mm không khóa | 26,445,000 | 39.667.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.222.500 | 1548/73 | 396,675 | |
| 52 | PP2500076399 - Bánh xe 75mm có khóa | 29,025,000 | 43.537.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.512.500 | 1548/73 | 435,375 | |
| 53 | PP2500076400 - Bánh xe 100mm không khóa | 29,025,000 | 43.537.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.512.500 | 1548/73 | 435,375 | |
| 54 | PP2500076401 - Bánh xe 100mm có khóa | 31,605,000 | 47.407.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.802.500 | 1548/73 | 474,075 | |
| 55 | PP2500076402 - Bánh xe 200mm không khóa | 40,850,000 | 61.275.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.425.000 | 1032/73 | 612,750 | |
| 56 | PP2500076403 - Bánh xe 200mm có khóa | 41,710,000 | 62.565.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.855.000 | 1032/73 | 625,650 | |
| 57 | PP2500076404 - Đầu vòi nước rửa tay Inox | 38,115,000 | 57.172.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.057.500 | 924/73 | 571,725 | |
| 58 | PP2500076405 - Thiết bị rửa tay tự động | 58,320,000 | 87.480.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.160.000 | 288/73 | ≥ 12 tháng | 874,800 |
| 59 | PP2500076406 - Ống chọc dò ổ bụng một lỗ sử dụng | 69,300,000 | 103.950.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.650.000 | 252/73 | 1,039,500 | |
| 60 | PP2500076407 - Ống thông mũi trẻ em size XS sử dụng cho hệ thống thở oxy dòng cao | 62,400,000 | 93.600.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.200.000 | 468/73 | 936,000 | |
| 61 | PP2500076408 - Ống thông mũi trẻ em size S sử dụng cho hệ thống thở oxy dòng cao model: AIRVO 2 | 62,400,000 | 93.600.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.200.000 | 468/73 | 936,000 | |
| 62 | PP2500076409 - Màng lọc khuẩn sử dụng cho hệ thống thở oxy | 51,840,000 | 77.760.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.920.000 | 768/73 | 777,600 | |
| 63 | PP2500076410 - Bình làm ấm ẩm dùng 1 lần | 377,300,000 | 565.950.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 188.650.000 | 8232/73 | 5,659,500 | |
| 64 | PP2500076411 - Bộ bình làm ẩm kèm dây thở có kiểm | 364,014,000 | 546.021.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.007.000 | 3852/73 | 5,460,210 | |
| 65 | PP2500076412 - Bộ trộn khí thở N - CPAP | 1,564,000,000 | 2.346.000.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 782.000 | 408/73 | ≥ 12 tháng | 23,460,000 |
| 66 | PP2500076413 - Bộ dây thở sơ sinh sử dụng cho | 47,300,000 | 70.950.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.650.000 | 132/73 | 709,500 | |
| 67 | PP2500076414 - Van peep | 23,247,000 | 34.870.500 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.623.500 | 492/73 | 348,705 | |
| 68 | PP2500076415 - Cảm biến oxy dùng cho | 25,080,000 | 37.620.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.540.000 | 48/73 | 376,200 | |
| 69 | PP2500076416 - Bộ dây thở silicon sơ sinh tương thích máy thở Drager | 30,800,000 | 46.200.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.400.000 | 48/73 | 462,000 | |
| 70 | PP2500076417 - Bộ dây thở sơ | 209,088,000 | 313.632.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.544.000 | 384/73 | 3,136,320 | |
| 71 | PP2500076418 - Cannula mũi các kích cỡ | 28,810,000 | 43.215.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.405.000 | 516/73 | 432,150 | |
| 72 | PP2500076419 - Nắp bình ni tơ | 35,928,000 | 53.892.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.964.000 | 108/73 | 538,920 | |
| 73 | PP2500076420 - Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện Bbraun | 9,000,000 | 13.500.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.500.000 | 60/73 | ≥ 6 tháng | 135,000 |
| 74 | PP2500076421 - Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện CompactPlus | 11,200,000 | 16.800.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.600.000 | 48/73 | ≥ 6 tháng | 168,000 |
| 75 | PP2500076422 - Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện Terumo | 10,080,000 | 15.120.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | 72/73 | ≥ 6 tháng | 151,200 |
| 76 | PP2500076423 - Pin sạc tương thích bơm tiêm điện Argus | 8,400,000 | 12.600.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | 48/73 | ≥ 6 tháng | 126,000 |
| 77 | PP2500076424 - Pin sạc tương thích máy truyền dịch Argus | 6,300,000 | 9.450.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.150.000 | 36/73 | ≥ 6 tháng | 94,500 |
| 78 | PP2500076425 - Pin sạc tương thích máy đo vàng da Drager | 38,940,000 | 58.410.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.470.000 | 36/73 | ≥ 6 tháng | 584,100 |
| 79 | PP2500076426 - Pin sạc tương thích máy gây mê Drager | 26,400,000 | 39.600.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.200.000 | 36/73 | ≥ 6 tháng | 396,000 |
| 80 | PP2500076427 - Pin sạc tương thích máy gây mê Getinge | 101,856,000 | 152.784.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.928.000 | 96/73 | ≥ 6 tháng | 1,527,840 |
| 81 | PP2500076428 - Dây cáp điện tim tương thích máy Nihon Kohen | 24,000,000 | 36.000.000 | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.000.000 | 36/73 | ≥ 6 tháng | 360,000 |
Đầu dò sản khoa theo dõi cơn gò (TOCO) tương thích monitor sản Advance |
|
| Mã phần lô | PP2500076348 |
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Khay giấy in |
|
| Mã phần lô | PP2500076349 |
| Giá từng phần lô | 21,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 3 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Đầu dò sản khoa theo dõi tim thai (US) tương thích monitor sản Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500076350 |
| Giá từng phần lô | 210,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Đầu dò sản khoa theo dõi cơn gò (TOCO) tương thích monitor sản Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500076351 |
| Giá từng phần lô | 234,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò doppler tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2500076352 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối bơm huyết áp (NBP) |
|
| Mã phần lô | PP2500076353 |
| Giá từng phần lô | 43,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 3 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Bao đo huyết áp tương thích monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500076354 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500076355 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử kích thước M |
|
| Mã phần lô | PP2500076356 |
| Giá từng phần lô | 101,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bao đo dùng cho máy huyết áp điện tử kích thước L |
|
| Mã phần lô | PP2500076357 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Cảm biến đo SpO2 trẻ sơ sinh tương thích Monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500076358 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 384/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Cảm biến đo SpO2 người lớn tương thích Monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2500076359 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2500076360 |
| Giá từng phần lô | 168,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38568/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Tay dao hàn mạch máu sử dụng cho máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500076361 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.059.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.353.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Tay dao hàn mạch mổ mở tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2500076362 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Clip kẹp mạch máu kích cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2500076363 |
| Giá từng phần lô | 54,791,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.187.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.395.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18516/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Clip kẹp mạch máu kích cỡ XL |
|
| Mã phần lô | PP2500076364 |
| Giá từng phần lô | 10,863,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.295.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.431.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3084/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500076365 |
| Giá từng phần lô | 79,193,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.790.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.596.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 768/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500076366 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Tấm điện cực trung tính đôi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500076367 |
| Giá từng phần lô | 99,312,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.968.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.656.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57852/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Tay nắm đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500076368 |
| Giá từng phần lô | 45,373,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.060.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.686.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Dây nối điện cực dán trung tính sử dụng cho máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500076369 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Dây nối dùng cho |
|
| Mã phần lô | PP2500076370 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi tương thích hãng Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500076371 |
| Giá từng phần lô | 67,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Kẹp lưỡng cực không dính |
|
| Mã phần lô | PP2500076372 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo làm lạnh toàn thân trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500076373 |
| Giá từng phần lô | 147,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 384/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2500076374 |
| Giá từng phần lô | 165,976,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.964.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.988.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưu lượng kế oxy đôi 0 - 5 lít/phút |
|
| Mã phần lô | PP2500076375 |
| Giá từng phần lô | 79,614,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.422.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.807.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưu lượng kế oxy đơn 0 - 5 lít/phút |
|
| Mã phần lô | PP2500076376 |
| Giá từng phần lô | 50,911,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.367.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.455.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưu lượng kế oxy đơn 0 -15 lít/phút |
|
| Mã phần lô | PP2500076377 |
| Giá từng phần lô | 122,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.180.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.393.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Bình tạo ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500076378 |
| Giá từng phần lô | 11,920,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.881.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.960.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Van peep và đầu chữ T dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500076379 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1392/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Cán đèn nội khí quản trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500076380 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 00 |
|
| Mã phần lô | PP2500076381 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500076382 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản sơ sinh số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500076383 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Cán đèn nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500076384 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản người lớn số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500076385 |
| Giá từng phần lô | 20,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Lưỡi đèn nội khí quản người lớn số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500076386 |
| Giá từng phần lô | 23,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Xe đẩy bệnh ngồi người |
|
| Mã phần lô | PP2500076387 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Đèn khám phụ khoa (đèn khám cổ cò) |
|
| Mã phần lô | PP2500076388 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Máy đo huyết áp (huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500076389 |
| Giá từng phần lô | 17,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.908.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.636.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500076390 |
| Giá từng phần lô | 155,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Lõi lọc 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500076391 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1284/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Lõi lọc 10 inch CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500076392 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 828/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Lõi lọc 10 inch UDF |
|
| Mã phần lô | PP2500076393 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 828/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc vi sinh 0.2 micro 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500076394 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc vi sinh 1 micro 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500076395 |
| Giá từng phần lô | 27,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Lõi lọc 20 inch CTO |
|
| Mã phần lô | PP2500076396 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Lõi lọc vi sinh 0.2 micro 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500076397 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 75mm không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076398 |
| Giá từng phần lô | 26,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1548/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 75mm có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076399 |
| Giá từng phần lô | 29,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1548/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 100mm không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076400 |
| Giá từng phần lô | 29,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1548/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 100mm có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076401 |
| Giá từng phần lô | 31,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1548/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 200mm không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076402 |
| Giá từng phần lô | 40,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1032/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bánh xe 200mm có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500076403 |
| Giá từng phần lô | 41,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1032/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Đầu vòi nước rửa tay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500076404 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.057.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Thiết bị rửa tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500076405 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Ống chọc dò ổ bụng một lỗ sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500076406 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Ống thông mũi trẻ em size XS sử dụng cho hệ thống thở oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500076407 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Ống thông mũi trẻ em size S sử dụng cho hệ thống thở oxy dòng cao model: AIRVO 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500076408 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Màng lọc khuẩn sử dụng cho hệ thống thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500076409 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 768/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bình làm ấm ẩm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500076410 |
| Giá từng phần lô | 377,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8232/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,659,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bộ bình làm ẩm kèm dây thở có kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2500076411 |
| Giá từng phần lô | 364,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3852/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bộ trộn khí thở N - CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500076412 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 408/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 12 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Bộ dây thở sơ sinh sử dụng cho |
|
| Mã phần lô | PP2500076413 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Van peep |
|
| Mã phần lô | PP2500076414 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.870.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.623.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Cảm biến oxy dùng cho |
|
| Mã phần lô | PP2500076415 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Bộ dây thở silicon sơ sinh tương thích máy thở Drager |
|
| Mã phần lô | PP2500076416 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Bộ dây thở sơ |
|
| Mã phần lô | PP2500076417 |
| Giá từng phần lô | 209,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 384/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Cannula mũi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500076418 |
| Giá từng phần lô | 28,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 7 ngày |
Nắp bình ni tơ |
|
| Mã phần lô | PP2500076419 |
| Giá từng phần lô | 35,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108/73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện Bbraun |
|
| Mã phần lô | PP2500076420 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện CompactPlus |
|
| Mã phần lô | PP2500076421 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích máy bơm tiêm điện Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2500076422 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích bơm tiêm điện Argus |
|
| Mã phần lô | PP2500076423 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích máy truyền dịch Argus |
|
| Mã phần lô | PP2500076424 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích máy đo vàng da Drager |
|
| Mã phần lô | PP2500076425 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích máy gây mê Drager |
|
| Mã phần lô | PP2500076426 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Pin sạc tương thích máy gây mê Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2500076427 |
| Giá từng phần lô | 101,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Dây cáp điện tim tương thích máy Nihon Kohen |
|
| Mã phần lô | PP2500076428 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có tính chất tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36/73 |
| Khả năng bảo hành | ≥ 6 tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi