Gói thầu: Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500133391-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500069815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 253,290,320,937 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500175985 - 312,320,000 446.171.429 218.624.000 6,246,400
2 PP2500175986 - 944,000,000 1.348.571.429 660.800.000 18,880,000
3 PP2500175987 - 2,888,000 4.125.715 2.021.600 57,760
4 PP2500175988 - 40,050,000 57.214.286 28.035.000 801,000
5 PP2500175989 - 5,130,000 7.328.572 3.591.000 102,600
6 PP2500175990 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
7 PP2500175991 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
8 PP2500175992 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,560,000
9 PP2500175993 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,560,000
10 PP2500175994 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
11 PP2500175995 - 343,800,000 491.142.858 240.660.000 6,876,000
12 PP2500175996 - 80,400,000 114.857.143 56.280.000 1,608,000
13 PP2500175997 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
14 PP2500175998 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
15 PP2500175999 - 40,635,000 58.050.000 28.444.500 812,700
16 PP2500176000 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
17 PP2500176001 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 1,040,000
18 PP2500176002 - 575,000,000 821.428.572 402.500.000 11,500,000
19 PP2500176003 - 581,290,000 830.414.286 406.903.000 11,625,800
20 PP2500176004 - 61,996,200 88.566.000 43.397.340 1,239,924
21 PP2500176005 - 338,000,000 482.857.143 236.600.000 6,760,000
22 PP2500176006 - 1,154,000,000 1.648.571.429 807.800.000 23,080,000
23 PP2500176007 - 472,000,000 674.285.715 330.400.000 9,440,000
24 PP2500176008 - 2,046,030,000 2.922.900.000 1.432.221.000 40,920,600
25 PP2500176009 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000 278,000
26 PP2500176010 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
27 PP2500176011 - 169,993,600 242.848.000 118.995.520 3,399,872
28 PP2500176012 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
29 PP2500176013 - 856,200,000 1.223.142.858 599.340.000 17,124,000
30 PP2500176014 - 1,683,880,000 2.405.542.858 1.178.716.000 33,677,600
31 PP2500176015 - 680,000,000 971.428.572 476.000.000 13,600,000
32 PP2500176016 - 300,160,000 428.800.000 210.112.000 6,003,200
33 PP2500176017 - 1,020,000,000 1.457.142.858 714.000.000 20,400,000
34 PP2500176018 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
35 PP2500176019 - 73,600,000 105.142.858 51.520.000 1,472,000
36 PP2500176020 - 8,250,000 11.785.715 5.775.000 165,000
37 PP2500176021 - 643,500,000 919.285.715 450.450.000 12,870,000
38 PP2500176022 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
39 PP2500176023 - 408,000,000 582.857.143 285.600.000 8,160,000
40 PP2500176024 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 2,040,000
41 PP2500176025 - 435,000,000 621.428.572 304.500.000 8,700,000
42 PP2500176026 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 590,000
43 PP2500176027 - 954,000,000 1.362.857.143 667.800.000 19,080,000
44 PP2500176028 - 99,740,000 142.485.715 69.818.000 1,994,800
45 PP2500176029 - 199,480,000 284.971.429 139.636.000 3,989,600
46 PP2500176030 - 195,760,000 279.657.143 137.032.000 3,915,200
47 PP2500176031 - 315,840,000 451.200.000 221.088.000 6,316,800
48 PP2500176032 - 285,600,000 408.000.000 199.920.000 5,712,000
49 PP2500176033 - 1,700,000,000 2.428.571.429 1.190.000.000 34,000,000
50 PP2500176034 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
51 PP2500176035 - 719,712,000 1.028.160.000 503.798.400 14,394,240
52 PP2500176036 - 1,076,660,000 1.538.085.715 753.662.000 21,533,200
53 PP2500176037 - 2,136,700,000 3.052.428.572 1.495.690.000 42,734,000
54 PP2500176038 - 3,002,250,000 4.288.928.572 2.101.575.000 60,045,000
55 PP2500176039 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
56 PP2500176040 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,760,000
57 PP2500176041 - 437,000,000 624.285.715 305.900.000 8,740,000
58 PP2500176042 - 1,650,000,000 2.357.142.858 1.155.000.000 33,000,000
59 PP2500176043 - 1,956,900,000 2.795.571.429 1.369.830.000 39,138,000
60 PP2500176044 - 1,836,000 2.622.858 1.285.200 36,720
61 PP2500176045 - 92,700,000 132.428.572 64.890.000 1,854,000
62 PP2500176046 - 554,400,000 792.000.000 388.080.000 11,088,000
63 PP2500176047 - 213,840,000 305.485.715 149.688.000 4,276,800
64 PP2500176048 - 206,500,000 295.000.000 144.550.000 4,130,000
65 PP2500176049 - 55,979,000 79.970.000 39.185.300 1,119,580
66 PP2500176050 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 30,000
67 PP2500176051 - 49,600,000 70.857.143 34.720.000 992,000
68 PP2500176052 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,155,000
69 PP2500176053 - 184,500,000 263.571.429 129.150.000 3,690,000
70 PP2500176054 - 155,780,000 222.542.858 109.046.000 3,115,600
71 PP2500176055 - 1,064,640,000 1.520.914.286 745.248.000 21,292,800
72 PP2500176056 - 719,400,000 1.027.714.286 503.580.000 14,388,000
73 PP2500176057 - 830,550,000 1.186.500.000 581.385.000 16,611,000
74 PP2500176058 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
75 PP2500176059 - 99,200,000 141.714.286 69.440.000 1,984,000
76 PP2500176060 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 5,600,000
77 PP2500176061 - 82,060,000 117.228.572 57.442.000 1,641,200
78 PP2500176062 - 250,940,000 358.485.715 175.658.000 5,018,800
79 PP2500176063 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 33,600,000
80 PP2500176064 - 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
81 PP2500176065 - 699,600,000 999.428.572 489.720.000 13,992,000
82 PP2500176066 - 535,500,000 765.000.000 374.850.000 10,710,000
83 PP2500176067 - 2,345,340 3.350.486 1.641.738 46,907
84 PP2500176068 - 312,712,000 446.731.429 218.898.400 6,254,240
85 PP2500176069 - 625,424,000 893.462.858 437.796.800 12,508,480
86 PP2500176070 - 1,231,650,000 1.759.500.000 862.155.000 24,633,000
87 PP2500176071 - 2,825,550,000 4.036.500.000 1.977.885.000 56,511,000
88 PP2500176072 - 2,580,000 3.685.715 1.806.000 51,600
89 PP2500176073 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
90 PP2500176074 - 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000 19,000,000
91 PP2500176075 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 7,800,000
92 PP2500176076 - 340,500,000 486.428.572 238.350.000 6,810,000
93 PP2500176077 - 681,100 973.000 476.770 13,622
94 PP2500176078 - 798,400,000 1.140.571.429 558.880.000 15,968,000
95 PP2500176079 - 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000 20,800,000
96 PP2500176080 - 700,920,000 1.001.314.286 490.644.000 14,018,400
97 PP2500176081 - 107,173,800 153.105.429 75.021.660 2,143,476
98 PP2500176082 - 345,768,000 493.954.286 242.037.600 6,915,360
99 PP2500176083 - 350,600,000 500.857.143 245.420.000 7,012,000
100 PP2500176084 - 665,280,000 950.400.000 465.696.000 13,305,600
101 PP2500176085 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
102 PP2500176086 - 559,000,000 798.571.429 391.300.000 11,180,000
103 PP2500176087 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
104 PP2500176088 - 408,000,000 582.857.143 285.600.000 8,160,000
105 PP2500176089 - 413,400,000 590.571.429 289.380.000 8,268,000
106 PP2500176090 - 998,700,000 1.426.714.286 699.090.000 19,974,000
107 PP2500176091 - 411,400,000 587.714.286 287.980.000 8,228,000
108 PP2500176092 - 41,484,220 59.263.172 29.038.954 829,685
109 PP2500176093 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
110 PP2500176094 - 326,550,000 466.500.000 228.585.000 6,531,000
111 PP2500176095 - 154,720,000 221.028.572 108.304.000 3,094,400
112 PP2500176096 - 48,500,000 69.285.715 33.950.000 970,000
113 PP2500176097 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
114 PP2500176098 - 874,986,000 1.249.980.000 612.490.200 17,499,720
115 PP2500176099 - 156,800,000 224.000.000 109.760.000 3,136,000
116 PP2500176100 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
117 PP2500176101 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 10,400,000
118 PP2500176102 - 417,000,000 595.714.286 291.900.000 8,340,000
119 PP2500176103 - 1,139,880,000 1.628.400.000 797.916.000 22,797,600
120 PP2500176104 - 1,073,700,000 1.533.857.143 751.590.000 21,474,000
121 PP2500176105 - 2,370,000,000 3.385.714.286 1.659.000.000 47,400,000
122 PP2500176106 - 1,847,496,000 2.639.280.000 1.293.247.200 36,949,920
123 PP2500176107 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
124 PP2500176108 - 1,220,000,000 1.742.857.143 854.000.000 24,400,000
125 PP2500176109 - 682,800,000 975.428.572 477.960.000 13,656,000
126 PP2500176110 - 2,299,920,000 3.285.600.000 1.609.944.000 45,998,400
127 PP2500176111 - 853,500,000 1.219.285.715 597.450.000 17,070,000
128 PP2500176112 - 4,000,000,000 5.714.285.715 2.800.000.000 80,000,000
129 PP2500176113 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 20,000,000
130 PP2500176114 - 749,952,000 1.071.360.000 524.966.400 14,999,040
131 PP2500176115 - 33,495,000 47.850.000 23.446.500 669,900
132 PP2500176116 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
133 PP2500176117 - 1,132,800,000 1.618.285.715 792.960.000 22,656,000
134 PP2500176118 - 499,680,000 713.828.572 349.776.000 9,993,600
135 PP2500176119 - 1,020,800,000 1.458.285.715 714.560.000 20,416,000
136 PP2500176120 - 454,800,000 649.714.286 318.360.000 9,096,000
137 PP2500176121 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 290,000
138 PP2500176122 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000 2,079,000
139 PP2500176123 - 899,600,000 1.285.142.858 629.720.000 17,992,000
140 PP2500176124 - 56,480,000 80.685.715 39.536.000 1,129,600
141 PP2500176125 - 456,000,000 651.428.572 319.200.000 9,120,000
142 PP2500176126 - 1,206,000,000 1.722.857.143 844.200.000 24,120,000
143 PP2500176127 - 172,000,000 245.714.286 120.400.000 3,440,000
144 PP2500176128 - 8,202,000 11.717.143 5.741.400 164,040
145 PP2500176129 - 83,700,000 119.571.429 58.590.000 1,674,000
146 PP2500176130 - 855,000,000 1.221.428.572 598.500.000 17,100,000
147 PP2500176131 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
148 PP2500176132 - 10,339,700 14.771.000 7.237.790 206,794
149 PP2500176133 - 238,986,000 341.408.572 167.290.200 4,779,720
150 PP2500176134 - 97,440,000 139.200.000 68.208.000 1,948,800
151 PP2500176135 - 3,752,000 5.360.000 2.626.400 75,040
152 PP2500176136 - 3,435,600,000 4.908.000.000 2.404.920.000 68,712,000
153 PP2500176137 - 1,169,969,000 1.671.384.286 818.978.300 23,399,380
154 PP2500176138 - 1,580,000,000 2.257.142.858 1.106.000.000 31,600,000
155 PP2500176139 - 510,000 728.572 357.000 10,200
156 PP2500176140 - 77,680,000 110.971.429 54.376.000 1,553,600
157 PP2500176141 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 1,060,000
158 PP2500176142 - 60,800,000 86.857.143 42.560.000 1,216,000
159 PP2500176143 - 465,600,000 665.142.858 325.920.000 9,312,000
160 PP2500176144 - 3,610,000 5.157.143 2.527.000 72,200
161 PP2500176145 - 904,410,000 1.292.014.286 633.087.000 18,088,200
162 PP2500176146 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 590,000
163 PP2500176147 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 441,000
164 PP2500176148 - 17,950,000 25.642.858 12.565.000 359,000
165 PP2500176149 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
166 PP2500176150 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 30,000
167 PP2500176151 - 35,600,000 50.857.143 24.920.000 712,000
168 PP2500176152 - 129,591,000 185.130.000 90.713.700 2,591,820
169 PP2500176153 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
170 PP2500176154 - 4,540,000 6.485.715 3.178.000 90,800
171 PP2500176155 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 483,000
172 PP2500176156 - 46,920,000 67.028.572 32.844.000 938,400
173 PP2500176157 - 820,000 1.171.429 574.000 16,400
174 PP2500176158 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000 6,240,000
175 PP2500176159 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000 870,000
176 PP2500176160 - 11,373,000 16.247.143 7.961.100 227,460
177 PP2500176161 - 304,000,000 434.285.715 212.800.000 6,080,000
178 PP2500176162 - 103,600,000 148.000.000 72.520.000 2,072,000
179 PP2500176163 - 122,250,000 174.642.858 85.575.000 2,445,000
180 PP2500176164 - 643,948,000 919.925.715 450.763.600 12,878,960
181 PP2500176165 - 57,905,000 82.721.429 40.533.500 1,158,100
182 PP2500176166 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
183 PP2500176167 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 11,340,000
184 PP2500176168 - 164,600,000 235.142.858 115.220.000 3,292,000
185 PP2500176169 - 1,049,700,000 1.499.571.429 734.790.000 20,994,000
186 PP2500176170 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
187 PP2500176171 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 440,000
188 PP2500176172 - 864,000,000 1.234.285.715 604.800.000 17,280,000
189 PP2500176173 - 654,000,000 934.285.715 457.800.000 13,080,000
190 PP2500176174 - 8,970,000 12.814.286 6.279.000 179,400
191 PP2500176175 - 259,909,500 371.299.286 181.936.650 5,198,190
192 PP2500176176 - 5,250,960,000 7.501.371.429 3.675.672.000 105,019,200
193 PP2500176177 - 583,800 834.000 408.660 11,676
194 PP2500176178 - 32,028,000 45.754.286 22.419.600 640,560
195 PP2500176179 - 26,737,500 38.196.429 18.716.250 534,750
196 PP2500176180 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,980,000
197 PP2500176181 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 11,000,000
198 PP2500176182 - 197,100,000 281.571.429 137.970.000 3,942,000
199 PP2500176183 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
200 PP2500176184 - 64,050,000 91.500.000 44.835.000 1,281,000
201 PP2500176185 - 51,960,000 74.228.572 36.372.000 1,039,200
202 PP2500176186 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
203 PP2500176187 - 92,468,000 132.097.143 64.727.600 1,849,360
204 PP2500176188 - 114,300,000 163.285.715 80.010.000 2,286,000
205 PP2500176189 - 37,350,000 53.357.143 26.145.000 747,000
206 PP2500176190 - 74,520,000 106.457.143 52.164.000 1,490,400
207 PP2500176191 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 37,800,000
208 PP2500176192 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
209 PP2500176193 - 1,265,000,000 1.807.142.858 885.500.000 25,300,000
210 PP2500176194 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 31,500,000
211 PP2500176195 - 1,396,125,000 1.994.464.286 977.287.500 27,922,500
212 PP2500176196 - 2,010,150,000 2.871.642.858 1.407.105.000 40,203,000
213 PP2500176197 - 240,630,000 343.757.143 168.441.000 4,812,600
214 PP2500176198 - 651,516,000 930.737.143 456.061.200 13,030,320
215 PP2500176199 - 57,200,000 81.714.286 40.040.000 1,144,000
216 PP2500176200 - 312,800,000 446.857.143 218.960.000 6,256,000
217 PP2500176201 - 356,640,000 509.485.715 249.648.000 7,132,800
218 PP2500176202 - 143,480,000 204.971.429 100.436.000 2,869,600
219 PP2500176203 - 624,750,000 892.500.000 437.325.000 12,495,000
220 PP2500176204 - 818,400,000 1.169.142.858 572.880.000 16,368,000
221 PP2500176205 - 1,174,000,000 1.677.142.858 821.800.000 23,480,000
222 PP2500176206 - 149,580,000 213.685.715 104.706.000 2,991,600
223 PP2500176207 - 248,850,000 355.500.000 174.195.000 4,977,000
224 PP2500176208 - 7,399,000 10.570.000 5.179.300 147,980
225 PP2500176209 - 15,615,000 22.307.143 10.930.500 312,300
226 PP2500176210 - 37,251,000 53.215.715 26.075.700 745,020
227 PP2500176211 - 87,858,000 125.511.429 61.500.600 1,757,160
228 PP2500176212 - 173,954,000 248.505.715 121.767.800 3,479,080
229 PP2500176213 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
230 PP2500176214 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 415,800
231 PP2500176215 - 246,138,000 351.625.715 172.296.600 4,922,760
232 PP2500176216 - 269,996,000 385.708.572 188.997.200 5,399,920
233 PP2500176217 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 10,500,000
234 PP2500176218 - 348,516,000 497.880.000 243.961.200 6,970,320
235 PP2500176219 - 558,180,000 797.400.000 390.726.000 11,163,600
236 PP2500176220 - 126,140,000 180.200.000 88.298.000 2,522,800
237 PP2500176221 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
238 PP2500176222 - 444,000,000 634.285.715 310.800.000 8,880,000
239 PP2500176223 - 491,700,000 702.428.572 344.190.000 9,834,000
240 PP2500176224 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000 5,000,000
241 PP2500176225 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1,360,000
242 PP2500176226 - 731,400,000 1.044.857.143 511.980.000 14,628,000
243 PP2500176227 - 1,245,000,000 1.778.571.429 871.500.000 24,900,000
244 PP2500176228 - 23,786,400 33.980.572 16.650.480 475,728
245 PP2500176229 - 1,125,000,000 1.607.142.858 787.500.000 22,500,000
246 PP2500176230 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000 22,800,000
247 PP2500176231 - 1,208,080,000 1.725.828.572 845.656.000 24,161,600
248 PP2500176232 - 245,900,000 351.285.715 172.130.000 4,918,000
249 PP2500176233 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
250 PP2500176234 - 1,674,140,000 2.391.628.572 1.171.898.000 33,482,800
251 PP2500176235 - 597,600,000 853.714.286 418.320.000 11,952,000
252 PP2500176236 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 4,900,000
253 PP2500176237 - 519,800,000 742.571.429 363.860.000 10,396,000
254 PP2500176238 - 113,600,000 162.285.715 79.520.000 2,272,000
255 PP2500176239 - 808,000,000 1.154.285.715 565.600.000 16,160,000
256 PP2500176240 - 72,140,000 103.057.143 50.498.000 1,442,800
257 PP2500176241 - 5,922,000 8.460.000 4.145.400 118,440
258 PP2500176242 - 25,382,000 36.260.000 17.767.400 507,640
259 PP2500176243 - 75,400,000 107.714.286 52.780.000 1,508,000
260 PP2500176244 - 214,200,000 306.000.000 149.940.000 4,284,000
261 PP2500176245 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 546,000
262 PP2500176246 - 107,400,000 153.428.572 75.180.000 2,148,000
263 PP2500176247 - 1,800,000,000 2.571.428.572 1.260.000.000 36,000,000
264 PP2500176248 - 13,072,000 18.674.286 9.150.400 261,440
265 PP2500176249 - 423,500,000 605.000.000 296.450.000 8,470,000
266 PP2500176250 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 13,000,000
267 PP2500176251 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
268 PP2500176252 - 326,970,000 467.100.000 228.879.000 6,539,400
269 PP2500176253 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
270 PP2500176254 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
271 PP2500176255 - 118,000,000 168.571.429 82.600.000 2,360,000
272 PP2500176256 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
273 PP2500176257 - 197,820,000 282.600.000 138.474.000 3,956,400
274 PP2500176258 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
275 PP2500176259 - 109,980,000 157.114.286 76.986.000 2,199,600
276 PP2500176260 - 725,000,000 1.035.714.286 507.500.000 14,500,000
277 PP2500176261 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
278 PP2500176262 - 145,600,000 208.000.000 101.920.000 2,912,000
279 PP2500176263 - 4,960,000 7.085.715 3.472.000 99,200
280 PP2500176264 - 11,020,000 15.742.858 7.714.000 220,400
281 PP2500176265 - 21,720,000 31.028.572 15.204.000 434,400
282 PP2500176266 - 14,220,000 20.314.286 9.954.000 284,400
283 PP2500176267 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 160,000
284 PP2500176268 - 3,336,000 4.765.715 2.335.200 66,720
285 PP2500176269 - 11,130,000 15.900.000 7.791.000 222,600
286 PP2500176270 - 89,154,000 127.362.858 62.407.800 1,783,080
287 PP2500176271 - 920,000,000 1.314.285.715 644.000.000 18,400,000
288 PP2500176272 - 290,400,000 414.857.143 203.280.000 5,808,000
289 PP2500176273 - 241,400,000 344.857.143 168.980.000 4,828,000
290 PP2500176274 - 598,800,000 855.428.572 419.160.000 11,976,000
291 PP2500176275 - 486,200,000 694.571.429 340.340.000 9,724,000
292 PP2500176276 - 770,000,000 1.100.000.000 539.000.000 15,400,000
293 PP2500176277 - 484,000,000 691.428.572 338.800.000 9,680,000
294 PP2500176278 - 552,000,000 788.571.429 386.400.000 11,040,000
295 PP2500176279 - 1,051,800,000 1.502.571.429 736.260.000 21,036,000
296 PP2500176280 - 532,500,000 760.714.286 372.750.000 10,650,000
297 PP2500176281 - 219,500,000 313.571.429 153.650.000 4,390,000
298 PP2500176282 - 451,800,000 645.428.572 316.260.000 9,036,000
299 PP2500176283 - 9,646,000 13.780.000 6.752.200 192,920
300 PP2500176284 - 964,500,000 1.377.857.143 675.150.000 19,290,000
301 PP2500176285 - 1,567,200,000 2.238.857.143 1.097.040.000 31,344,000
302 PP2500176286 - 2,745,400,000 3.922.000.000 1.921.780.000 54,908,000
303 PP2500176287 - 1,024,500,000 1.463.571.429 717.150.000 20,490,000
304 PP2500176288 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
305 PP2500176289 - 3,700,000 5.285.715 2.590.000 74,000
306 PP2500176290 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 336,000
307 PP2500176291 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 864,000
308 PP2500176292 - 352,200,000 503.142.858 246.540.000 7,044,000
309 PP2500176293 - 316,560,000 452.228.572 221.592.000 6,331,200
310 PP2500176294 - 951,840,000 1.359.771.429 666.288.000 19,036,800
311 PP2500176295 - 238,800,000 341.142.858 167.160.000 4,776,000
312 PP2500176296 - 1,870,400,000 2.672.000.000 1.309.280.000 37,408,000
313 PP2500176297 - 1,664,000,000 2.377.142.858 1.164.800.000 33,280,000
314 PP2500176298 - 1,171,000,000 1.672.857.143 819.700.000 23,420,000
315 PP2500176299 - 972,900,000 1.389.857.143 681.030.000 19,458,000
316 PP2500176300 - 844,800,000 1.206.857.143 591.360.000 16,896,000
317 PP2500176301 - 948,800,000 1.355.428.572 664.160.000 18,976,000
318 PP2500176302 - 1,972,320,000 2.817.600.000 1.380.624.000 39,446,400
319 PP2500176303 - 7,504,000 10.720.000 5.252.800 150,080
320 PP2500176304 - 9,960,000 14.228.572 6.972.000 199,200
321 PP2500176305 - 914,400,000 1.306.285.715 640.080.000 18,288,000
322 PP2500176306 - 738,900,000 1.055.571.429 517.230.000 14,778,000
323 PP2500176307 - 94,880,000 135.542.858 66.416.000 1,897,600
324 PP2500176308 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
325 PP2500176309 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 3,400,000
326 PP2500176310 - 15,150,000 21.642.858 10.605.000 303,000
327 PP2500176311 - 318,120,000 454.457.143 222.684.000 6,362,400
328 PP2500176312 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
329 PP2500176313 - 10,199,700 14.571.000 7.139.790 203,994
330 PP2500176314 - 5,720,000 8.171.429 4.004.000 114,400
331 PP2500176315 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 460,000
332 PP2500176316 - 78,799,000 112.570.000 55.159.300 1,575,980
333 PP2500176317 - 8,396,640 11.995.200 5.877.648 167,933
334 PP2500176318 - 934,640,000 1.335.200.000 654.248.000 18,692,800
335 PP2500176319 - 1,062,000,000 1.517.142.858 743.400.000 21,240,000
336 PP2500176320 - 180,640,000 258.057.143 126.448.000 3,612,800
337 PP2500176321 - 22,900,000 32.714.286 16.030.000 458,000
338 PP2500176322 - 2,599,800 3.714.000 1.819.860 51,996
339 PP2500176323 - 103,230,000 147.471.429 72.261.000 2,064,600
340 PP2500176324 - 32,051,000 45.787.143 22.435.700 641,020
341 PP2500176325 - 11,130,000 15.900.000 7.791.000 222,600
342 PP2500176326 - 38,997,000 55.710.000 27.297.900 779,940
343 PP2500176327 - 39,606,000 56.580.000 27.724.200 792,120
344 PP2500176328 - 62,320,000 89.028.572 43.624.000 1,246,400
345 PP2500176329 - 117,000,000 167.142.858 81.900.000 2,340,000
346 PP2500176330 - 75,350,000 107.642.858 52.745.000 1,507,000
347 PP2500176331 - 19,446,000 27.780.000 13.612.200 388,920
348 PP2500176332 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
349 PP2500176333 - 374,310,000 534.728.572 262.017.000 7,486,200
350 PP2500176334 - 635,280,000 907.542.858 444.696.000 12,705,600
351 PP2500176335 - 1,534,000,000 2.191.428.572 1.073.800.000 30,680,000
352 PP2500176336 - 215,610,000 308.014.286 150.927.000 4,312,200
353 PP2500176337 - 795,000 1.135.715 556.500 15,900
354 PP2500176338 - 1,634,556,000 2.335.080.000 1.144.189.200 32,691,120
355 PP2500176339 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000 170,000
356 PP2500176340 - 33,440,000 47.771.429 23.408.000 668,800
357 PP2500176341 - 28,008,000 40.011.429 19.605.600 560,160
358 PP2500176342 - 120,260,000 171.800.000 84.182.000 2,405,200
359 PP2500176343 - 2,017,605,000 2.882.292.858 1.412.323.500 40,352,100
360 PP2500176344 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
361 PP2500176345 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000 1,974,000
362 PP2500176346 - 92,000,000 131.428.572 64.400.000 1,840,000
363 PP2500176347 - 649,440,000 927.771.429 454.608.000 12,988,800
364 PP2500176348 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
365 PP2500176349 - 232,700,000 332.428.572 162.890.000 4,654,000
366 PP2500176350 - 2,467,500,000 3.525.000.000 1.727.250.000 49,350,000
367 PP2500176351 - 41,796,000 59.708.572 29.257.200 835,920
368 PP2500176352 - 17,832,000 25.474.286 12.482.400 356,640
369 PP2500176353 - 712,500,000 1.017.857.143 498.750.000 14,250,000
370 PP2500176354 - 5,164,850 7.378.358 3.615.395 103,297
371 PP2500176355 - 499,976,000 714.251.429 349.983.200 9,999,520
372 PP2500176356 - 520,400,000 743.428.572 364.280.000 10,408,000
373 PP2500176357 - 56,500,000 80.714.286 39.550.000 1,130,000
374 PP2500176358 - 3,630,900,000 5.187.000.000 2.541.630.000 72,618,000
375 PP2500176359 - 79,200,000 113.142.858 55.440.000 1,584,000
376 PP2500176360 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
377 PP2500176361 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2,600,000
378 PP2500176362 - 435,000,000 621.428.572 304.500.000 8,700,000
379 PP2500176363 - 185,050,000 264.357.143 129.535.000 3,701,000
380 PP2500176364 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
381 PP2500176365 - 208,800,000 298.285.715 146.160.000 4,176,000
382 PP2500176366 - 11,106,000 15.865.715 7.774.200 222,120
383 PP2500176367 - 244,302,000 349.002.858 171.011.400 4,886,040
384 PP2500176368 - 276,666,000 395.237.143 193.666.200 5,533,320
385 PP2500176369 - 812,928,000 1.161.325.715 569.049.600 16,258,560
386 PP2500176370 - 939,840,000 1.342.628.572 657.888.000 18,796,800
387 PP2500176371 - 1,056,672,000 1.509.531.429 739.670.400 21,133,440
388 PP2500176372 - 459,280,000 656.114.286 321.496.000 9,185,600
389 PP2500176373 - 552,000,000 788.571.429 386.400.000 11,040,000
390 PP2500176374 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
391 PP2500176375 - 192,150,000 274.500.000 134.505.000 3,843,000
392 PP2500176376 - 412,050 588.643 288.435 8,241
393 PP2500176377 - 336,000 480.000 235.200 6,720
394 PP2500176378 - 1,785,000 2.550.000 1.249.500 35,700
395 PP2500176379 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
396 PP2500176380 - 640,000,000 914.285.715 448.000.000 12,800,000
397 PP2500176381 - 309,000,000 441.428.572 216.300.000 6,180,000
398 PP2500176382 - 735,800,000 1.051.142.858 515.060.000 14,716,000
399 PP2500176383 - 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000 15,000,000
400 PP2500176384 - 613,500,000 876.428.572 429.450.000 12,270,000
401 PP2500176385 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 12,000,000
402 PP2500176386 - 748,500,000 1.069.285.715 523.950.000 14,970,000
403 PP2500176387 - 2,436,800,000 3.481.142.858 1.705.760.000 48,736,000
404 PP2500176388 - 2,202,500,000 3.146.428.572 1.541.750.000 44,050,000
405 PP2500176389 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
406 PP2500176390 - 32,852,400 46.932.000 22.996.680 657,048
407 PP2500176391 - 1,400,800,000 2.001.142.858 980.560.000 28,016,000
408 PP2500176392 - 326,000,000 465.714.286 228.200.000 6,520,000
409 PP2500176393 - 333,900,000 477.000.000 233.730.000 6,678,000
410 PP2500176394 - 342,280,000 488.971.429 239.596.000 6,845,600
411 PP2500176395 - 238,400,000 340.571.429 166.880.000 4,768,000
412 PP2500176396 - 197,670,000 282.385.715 138.369.000 3,953,400
413 PP2500176397 - 197,670,000 282.385.715 138.369.000 3,953,400
414 PP2500176398 - 256,710,000 366.728.572 179.697.000 5,134,200
415 PP2500176399 - 101,230,000 144.614.286 70.861.000 2,024,600
416 PP2500176400 - 655,300,000 936.142.858 458.710.000 13,106,000
417 PP2500176401 - 1,482,300,000 2.117.571.429 1.037.610.000 29,646,000
418 PP2500176402 - 329,272,097 470.388.710 230.490.467 6,585,442
419 PP2500176403 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 1,250,000
420 PP2500176404 - 308,000,000 440.000.000 215.600.000 6,160,000
421 PP2500176405 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 216,000
422 PP2500176406 - 441,000 630.000 308.700 8,820
423 PP2500176407 - 465,000 664.286 325.500 9,300
424 PP2500176408 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000 616,000
425 PP2500176409 - 1,252,000 1.788.572 876.400 25,040
426 PP2500176410 - 365,100,000 521.571.429 255.570.000 7,302,000
427 PP2500176411 - 205,940,000 294.200.000 144.158.000 4,118,800
428 PP2500176412 - 650,000 928.572 455.000 13,000
429 PP2500176413 - 39,960,000 57.085.715 27.972.000 799,200
430 PP2500176414 - 88,164,000 125.948.572 61.714.800 1,763,280
431 PP2500176415 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
432 PP2500176416 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
433 PP2500176417 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
434 PP2500176418 - 500,160,000 714.514.286 350.112.000 10,003,200
435 PP2500176419 - 783,840,000 1.119.771.429 548.688.000 15,676,800
436 PP2500176420 - 1,390,064,000 1.985.805.715 973.044.800 27,801,280
437 PP2500176421 - 10,848,900 15.498.429 7.594.230 216,978
438 PP2500176422 - 1,058,400,000 1.512.000.000 740.880.000 21,168,000
439 PP2500176423 - 3,356,000,000 4.794.285.715 2.349.200.000 67,120,000
440 PP2500176424 - 62,990,000 89.985.715 44.093.000 1,259,800
441 PP2500176425 - 14,862,000 21.231.429 10.403.400 297,240
442 PP2500176426 - 126,935,000 181.335.715 88.854.500 2,538,700
443 PP2500176427 - 500,000 714.286 350.000 10,000
444 PP2500176428 - 179,680,000 256.685.715 125.776.000 3,593,600
445 PP2500176429 - 48,940,000 69.914.286 34.258.000 978,800
446 PP2500176430 - 133,850,000 191.214.286 93.695.000 2,677,000
447 PP2500176431 - 602,550,000 860.785.715 421.785.000 12,051,000
448 PP2500176432 - 725,250,000 1.036.071.429 507.675.000 14,505,000
449 PP2500176433 - 493,800,000 705.428.572 345.660.000 9,876,000
450 PP2500176434 - 1,049,400,000 1.499.142.858 734.580.000 20,988,000
451 PP2500176435 - 30,180,000 43.114.286 21.126.000 603,600
452 PP2500176436 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
453 PP2500176437 - 17,097,600 24.425.143 11.968.320 341,952
454 PP2500176438 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
455 PP2500176439 - 62,150,000 88.785.715 43.505.000 1,243,000
456 PP2500176440 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
457 PP2500176441 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
458 PP2500176442 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 7,800,000
459 PP2500176443 - 463,520,000 662.171.429 324.464.000 9,270,400
460 PP2500176444 - 526,640,000 752.342.858 368.648.000 10,532,800
461 PP2500176445 - 389,300,000 556.142.858 272.510.000 7,786,000
462 PP2500176446 - 310,640,000 443.771.429 217.448.000 6,212,800
463 PP2500176447 - 43,970,000 62.814.286 30.779.000 879,400
464 PP2500176448 - 167,920,000 239.885.715 117.544.000 3,358,400
465 PP2500176449 - 49,035,000 70.050.000 34.324.500 980,700
466 PP2500176450 - 94,952,000 135.645.715 66.466.400 1,899,040
467 PP2500176451 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
468 PP2500176452 - 336,480,000 480.685.715 235.536.000 6,729,600
469 PP2500176453 - 178,920,000 255.600.000 125.244.000 3,578,400
470 PP2500176454 - 61,520,000 87.885.715 43.064.000 1,230,400
471 PP2500176455 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
472 PP2500176456 - 295,736,000 422.480.000 207.015.200 5,914,720
473 PP2500176457 - 112,860,000 161.228.572 79.002.000 2,257,200
474 PP2500176458 - 308,059,600 440.085.143 215.641.720 6,161,192
475 PP2500176459 - 826,600,000 1.180.857.143 578.620.000 16,532,000
476 PP2500176460 - 1,681,020,000 2.401.457.143 1.176.714.000 33,620,400
477 PP2500176461 - 870,000,000 1.242.857.143 609.000.000 17,400,000
478 PP2500176462 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
479 PP2500176463 - 17,388,000 24.840.000 12.171.600 347,760
480 PP2500176464 - 209,760,000 299.657.143 146.832.000 4,195,200
481 PP2500176465 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000 230,000
482 PP2500176466 - 137,880,000 196.971.429 96.516.000 2,757,600
483 PP2500176467 - 1,032,000,000 1.474.285.715 722.400.000 20,640,000
484 PP2500176468 - 1,242,000,000 1.774.285.715 869.400.000 24,840,000
485 PP2500176469 - 272,148,450 388.783.500 190.503.915 5,442,969
486 PP2500176470 - 831,600,000 1.188.000.000 582.120.000 16,632,000
487 PP2500176471 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
488 PP2500176472 - 212,500,000 303.571.429 148.750.000 4,250,000
489 PP2500176473 - 1,541,500,000 2.202.142.858 1.079.050.000 30,830,000
490 PP2500176474 - 5,006,000 7.151.429 3.504.200 100,120
491 PP2500176475 - 390,390 557.700 273.273 7,808
492 PP2500176476 - 44,820,000 64.028.572 31.374.000 896,400
493 PP2500176477 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
494 PP2500176478 - 474,000,000 677.142.858 331.800.000 9,480,000
495 PP2500176479 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 19,600,000
496 PP2500176480 - 476,190,000 680.271.429 333.333.000 9,523,800
497 PP2500176481 - 1,881,000,000 2.687.142.858 1.316.700.000 37,620,000
498 PP2500176482 - 1,939,560,000 2.770.800.000 1.357.692.000 38,791,200
499 PP2500176483 - 4,365,200,000 6.236.000.000 3.055.640.000 87,304,000
500 PP2500176484 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
501 PP2500176485 - 43,294,800 61.849.715 30.306.360 865,896
502 PP2500176486 - 308,240,000 440.342.858 215.768.000 6,164,800
503 PP2500176487 - 399,850,000 571.214.286 279.895.000 7,997,000
504 PP2500176488 - 31,160,000 44.514.286 21.812.000 623,200
505 PP2500176489 - 48,200,000 68.857.143 33.740.000 964,000
506 PP2500176490 - 25,800,000 36.857.143 18.060.000 516,000
507 PP2500176491 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
508 PP2500176492 - 4,180,000 5.971.429 2.926.000 83,600
509 PP2500176493 - 178,800,000 255.428.572 125.160.000 3,576,000
510 PP2500176494 - 285,300,000 407.571.429 199.710.000 5,706,000
511 PP2500176495 - 224,700,000 321.000.000 157.290.000 4,494,000
512 PP2500176496 - 1,282,500 1.832.143 897.750 25,650
513 PP2500176497 - 22,617,000 32.310.000 15.831.900 452,340
514 PP2500176498 - 86,400,000 123.428.572 60.480.000 1,728,000
515 PP2500176499 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
516 PP2500176500 - 281,400,000 402.000.000 196.980.000 5,628,000
517 PP2500176501 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000 24,000,000
518 PP2500176502 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 33,600,000
519 PP2500176503 - 299,592,000 427.988.572 209.714.400 5,991,840
520 PP2500176504 - 891,220,000 1.273.171.429 623.854.000 17,824,400
521 PP2500176505 - 89,340,000 127.628.572 62.538.000 1,786,800
522 PP2500176506 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
523 PP2500176507 - 800,000,000 1.142.857.143 560.000.000 16,000,000
524 PP2500176508 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 37,800,000
525 PP2500176509 - 413,520,000 590.742.858 289.464.000 8,270,400
526 PP2500176510 - 253,440,000 362.057.143 177.408.000 5,068,800
527 PP2500176511 - 470,800,000 672.571.429 329.560.000 9,416,000
528 PP2500176512 - 110,220,000 157.457.143 77.154.000 2,204,400
529 PP2500176513 - 54,480,000 77.828.572 38.136.000 1,089,600
530 PP2500176514 - 361,760,000 516.800.000 253.232.000 7,235,200
531 PP2500176515 - 91,440,000 130.628.572 64.008.000 1,828,800
532 PP2500176516 - 127,440,000 182.057.143 89.208.000 2,548,800
533 PP2500176517 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
534 PP2500176518 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 92,000
Mã phần lô PP2500175985
Giá từng phần lô 312,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175986
Giá từng phần lô 944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175987
Giá từng phần lô 2,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175988
Giá từng phần lô 40,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175989
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175990
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175991
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175992
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175993
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175994
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175995
Giá từng phần lô 343,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175996
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175997
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175998
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500175999
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176000
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176001
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176002
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176003
Giá từng phần lô 581,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176004
Giá từng phần lô 61,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.397.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,924
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176005
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176006
Giá từng phần lô 1,154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176007
Giá từng phần lô 472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176008
Giá từng phần lô 2,046,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.922.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,920,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176009
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176010
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176011
Giá từng phần lô 169,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.995.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,872
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176012
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176013
Giá từng phần lô 856,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176014
Giá từng phần lô 1,683,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,677,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176015
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176016
Giá từng phần lô 300,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176017
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176018
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176019
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176020
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176021
Giá từng phần lô 643,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176022
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176023
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176024
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176025
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176026
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176027
Giá từng phần lô 954,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176028
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176029
Giá từng phần lô 199,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176030
Giá từng phần lô 195,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176031
Giá từng phần lô 315,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,316,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176032
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176033
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176034
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176035
Giá từng phần lô 719,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,394,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176036
Giá từng phần lô 1,076,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,533,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176037
Giá từng phần lô 2,136,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.052.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176038
Giá từng phần lô 3,002,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.288.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.101.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176039
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176040
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176041
Giá từng phần lô 437,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176042
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176043
Giá từng phần lô 1,956,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176044
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176045
Giá từng phần lô 92,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176046
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176047
Giá từng phần lô 213,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176048
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176049
Giá từng phần lô 55,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.185.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176050
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176051
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176052
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176053
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176054
Giá từng phần lô 155,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176055
Giá từng phần lô 1,064,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,292,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176056
Giá từng phần lô 719,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176057
Giá từng phần lô 830,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176058
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176059
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176060
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176061
Giá từng phần lô 82,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176062
Giá từng phần lô 250,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176063
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176064
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176065
Giá từng phần lô 699,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176066
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176067
Giá từng phần lô 2,345,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.350.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,907
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176068
Giá từng phần lô 312,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,254,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176069
Giá từng phần lô 625,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176070
Giá từng phần lô 1,231,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176071
Giá từng phần lô 2,825,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.036.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176072
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176073
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176074
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176075
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176076
Giá từng phần lô 340,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176077
Giá từng phần lô 681,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,622
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176078
Giá từng phần lô 798,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176079
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176080
Giá từng phần lô 700,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,018,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176081
Giá từng phần lô 107,173,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.105.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.021.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,476
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176082
Giá từng phần lô 345,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,915,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176083
Giá từng phần lô 350,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176084
Giá từng phần lô 665,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176085
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176086
Giá từng phần lô 559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176087
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176088
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176089
Giá từng phần lô 413,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176090
Giá từng phần lô 998,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176091
Giá từng phần lô 411,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176092
Giá từng phần lô 41,484,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.263.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.038.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,685
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176093
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176094
Giá từng phần lô 326,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176095
Giá từng phần lô 154,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176096
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176097
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176098
Giá từng phần lô 874,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,499,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176099
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176100
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176101
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176102
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176103
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176104
Giá từng phần lô 1,073,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176105
Giá từng phần lô 2,370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176106
Giá từng phần lô 1,847,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.639.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.247.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,949,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176107
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176108
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176109
Giá từng phần lô 682,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176110
Giá từng phần lô 2,299,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176111
Giá từng phần lô 853,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176112
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176113
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176114
Giá từng phần lô 749,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,999,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176115
Giá từng phần lô 33,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176116
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176117
Giá từng phần lô 1,132,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.618.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176118
Giá từng phần lô 499,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176119
Giá từng phần lô 1,020,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176120
Giá từng phần lô 454,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176121
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176122
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176123
Giá từng phần lô 899,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176124
Giá từng phần lô 56,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176125
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176126
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176127
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176128
Giá từng phần lô 8,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.741.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176129
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176130
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176131
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176132
Giá từng phần lô 10,339,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.237.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,794
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176133
Giá từng phần lô 238,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.290.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176134
Giá từng phần lô 97,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176135
Giá từng phần lô 3,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176136
Giá từng phần lô 3,435,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.908.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176137
Giá từng phần lô 1,169,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.384.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.978.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,399,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176138
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176139
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176140
Giá từng phần lô 77,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176141
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176142
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176143
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176144
Giá từng phần lô 3,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176145
Giá từng phần lô 904,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,088,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176146
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176147
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176148
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176149
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176150
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176151
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176152
Giá từng phần lô 129,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.713.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176153
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176154
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176155
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176156
Giá từng phần lô 46,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176157
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176158
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176159
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176160
Giá từng phần lô 11,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.961.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176161
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176162
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176163
Giá từng phần lô 122,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176164
Giá từng phần lô 643,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,878,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176165
Giá từng phần lô 57,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.533.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176166
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176167
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176168
Giá từng phần lô 164,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176169
Giá từng phần lô 1,049,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176170
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176171
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176172
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176173
Giá từng phần lô 654,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176174
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176175
Giá từng phần lô 259,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.299.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.936.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176176
Giá từng phần lô 5,250,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.501.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176177
Giá từng phần lô 583,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176178
Giá từng phần lô 32,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176179
Giá từng phần lô 26,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176180
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176181
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176182
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176183
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176184
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176185
Giá từng phần lô 51,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176186
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176187
Giá từng phần lô 92,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176188
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176189
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176190
Giá từng phần lô 74,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176191
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176192
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176193
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.807.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176194
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176195
Giá từng phần lô 1,396,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.994.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176196
Giá từng phần lô 2,010,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176197
Giá từng phần lô 240,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,812,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176198
Giá từng phần lô 651,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.061.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,030,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176199
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176200
Giá từng phần lô 312,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176201
Giá từng phần lô 356,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176202
Giá từng phần lô 143,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176203
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176204
Giá từng phần lô 818,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176205
Giá từng phần lô 1,174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176206
Giá từng phần lô 149,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176207
Giá từng phần lô 248,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176208
Giá từng phần lô 7,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.179.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176209
Giá từng phần lô 15,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.930.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176210
Giá từng phần lô 37,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.215.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176211
Giá từng phần lô 87,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.500.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176212
Giá từng phần lô 173,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.505.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.767.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176213
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176214
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176215
Giá từng phần lô 246,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.296.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,922,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176216
Giá từng phần lô 269,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176217
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176218
Giá từng phần lô 348,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.961.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176219
Giá từng phần lô 558,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176220
Giá từng phần lô 126,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176221
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176222
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176223
Giá từng phần lô 491,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176224
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176225
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176226
Giá từng phần lô 731,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176227
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176228
Giá từng phần lô 23,786,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.980.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.650.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,728
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176229
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176230
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176231
Giá từng phần lô 1,208,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176232
Giá từng phần lô 245,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176233
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176234
Giá từng phần lô 1,674,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,482,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176235
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176236
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176237
Giá từng phần lô 519,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176238
Giá từng phần lô 113,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176239
Giá từng phần lô 808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176240
Giá từng phần lô 72,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176241
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176242
Giá từng phần lô 25,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.767.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176243
Giá từng phần lô 75,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176244
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176245
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176246
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176247
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176248
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176249
Giá từng phần lô 423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176250
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176251
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176252
Giá từng phần lô 326,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,539,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176253
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176254
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176255
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176256
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176257
Giá từng phần lô 197,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176258
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176259
Giá từng phần lô 109,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176260
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176261
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176262
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176263
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176264
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176265
Giá từng phần lô 21,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176266
Giá từng phần lô 14,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176267
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176268
Giá từng phần lô 3,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176269
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176270
Giá từng phần lô 89,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.362.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.407.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176271
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176272
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176273
Giá từng phần lô 241,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176274
Giá từng phần lô 598,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176275
Giá từng phần lô 486,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176276
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176277
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176278
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176279
Giá từng phần lô 1,051,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176280
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176281
Giá từng phần lô 219,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176282
Giá từng phần lô 451,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176283
Giá từng phần lô 9,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.752.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176284
Giá từng phần lô 964,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176285
Giá từng phần lô 1,567,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176286
Giá từng phần lô 2,745,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.922.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176287
Giá từng phần lô 1,024,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176288
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176289
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176290
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176291
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176292
Giá từng phần lô 352,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176293
Giá từng phần lô 316,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,331,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176294
Giá từng phần lô 951,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176295
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176296
Giá từng phần lô 1,870,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176297
Giá từng phần lô 1,664,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176298
Giá từng phần lô 1,171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176299
Giá từng phần lô 972,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176300
Giá từng phần lô 844,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176301
Giá từng phần lô 948,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176302
Giá từng phần lô 1,972,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.817.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,446,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176303
Giá từng phần lô 7,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176304
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176305
Giá từng phần lô 914,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176306
Giá từng phần lô 738,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176307
Giá từng phần lô 94,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176308
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176309
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176310
Giá từng phần lô 15,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176311
Giá từng phần lô 318,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,362,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176312
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176313
Giá từng phần lô 10,199,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.139.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,994
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176314
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176315
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176316
Giá từng phần lô 78,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.159.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176317
Giá từng phần lô 8,396,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.995.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.877.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,933
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176318
Giá từng phần lô 934,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,692,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176319
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176320
Giá từng phần lô 180,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176321
Giá từng phần lô 22,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176322
Giá từng phần lô 2,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,996
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176323
Giá từng phần lô 103,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176324
Giá từng phần lô 32,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.787.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.435.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176325
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176326
Giá từng phần lô 38,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176327
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176328
Giá từng phần lô 62,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176329
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176330
Giá từng phần lô 75,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176331
Giá từng phần lô 19,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.612.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176332
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176333
Giá từng phần lô 374,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,486,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176334
Giá từng phần lô 635,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176335
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176336
Giá từng phần lô 215,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176337
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176338
Giá từng phần lô 1,634,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,691,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176339
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176340
Giá từng phần lô 33,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176341
Giá từng phần lô 28,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176342
Giá từng phần lô 120,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176343
Giá từng phần lô 2,017,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.882.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.323.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,352,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176344
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176345
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176346
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176347
Giá từng phần lô 649,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176348
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176349
Giá từng phần lô 232,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176350
Giá từng phần lô 2,467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176351
Giá từng phần lô 41,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.257.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176352
Giá từng phần lô 17,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176353
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176354
Giá từng phần lô 5,164,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.378.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.615.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,297
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176355
Giá từng phần lô 499,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176356
Giá từng phần lô 520,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176357
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176358
Giá từng phần lô 3,630,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.187.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176359
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176360
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176361
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176362
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176363
Giá từng phần lô 185,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176364
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176365
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176366
Giá từng phần lô 11,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.774.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176367
Giá từng phần lô 244,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.002.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,886,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176368
Giá từng phần lô 276,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.666.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,533,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176369
Giá từng phần lô 812,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.049.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,258,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176370
Giá từng phần lô 939,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176371
Giá từng phần lô 1,056,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,133,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176372
Giá từng phần lô 459,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,185,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176373
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176374
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176375
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176376
Giá từng phần lô 412,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,241
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176377
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176378
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176379
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176380
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176381
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176382
Giá từng phần lô 735,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176383
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176384
Giá từng phần lô 613,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176385
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176386
Giá từng phần lô 748,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176387
Giá từng phần lô 2,436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.481.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176388
Giá từng phần lô 2,202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.541.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176389
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176390
Giá từng phần lô 32,852,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.996.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,048
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176391
Giá từng phần lô 1,400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176392
Giá từng phần lô 326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176393
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176394
Giá từng phần lô 342,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,845,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176395
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176396
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176397
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176398
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176399
Giá từng phần lô 101,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176400
Giá từng phần lô 655,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176401
Giá từng phần lô 1,482,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176402
Giá từng phần lô 329,272,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.388.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.490.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,442
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176403
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176404
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176405
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176406
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176407
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176408
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176409
Giá từng phần lô 1,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176410
Giá từng phần lô 365,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176411
Giá từng phần lô 205,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176412
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176413
Giá từng phần lô 39,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176414
Giá từng phần lô 88,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.714.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176415
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176416
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176417
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176418
Giá từng phần lô 500,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176419
Giá từng phần lô 783,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176420
Giá từng phần lô 1,390,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.044.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,801,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176421
Giá từng phần lô 10,848,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.498.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.594.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,978
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176422
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176423
Giá từng phần lô 3,356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.349.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176424
Giá từng phần lô 62,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176425
Giá từng phần lô 14,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.403.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176426
Giá từng phần lô 126,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.854.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176427
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176428
Giá từng phần lô 179,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,593,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176429
Giá từng phần lô 48,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176430
Giá từng phần lô 133,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176431
Giá từng phần lô 602,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176432
Giá từng phần lô 725,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176433
Giá từng phần lô 493,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176434
Giá từng phần lô 1,049,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176435
Giá từng phần lô 30,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176436
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176437
Giá từng phần lô 17,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.425.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.968.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,952
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176438
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176439
Giá từng phần lô 62,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176440
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176441
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176442
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176443
Giá từng phần lô 463,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176444
Giá từng phần lô 526,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,532,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176445
Giá từng phần lô 389,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176446
Giá từng phần lô 310,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,212,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176447
Giá từng phần lô 43,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176448
Giá từng phần lô 167,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176449
Giá từng phần lô 49,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.324.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176450
Giá từng phần lô 94,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176451
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176452
Giá từng phần lô 336,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,729,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176453
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176454
Giá từng phần lô 61,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176455
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176456
Giá từng phần lô 295,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176457
Giá từng phần lô 112,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176458
Giá từng phần lô 308,059,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.085.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.641.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176459
Giá từng phần lô 826,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176460
Giá từng phần lô 1,681,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.401.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,620,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176461
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176462
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176463
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176464
Giá từng phần lô 209,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176465
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176466
Giá từng phần lô 137,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176467
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176468
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176469
Giá từng phần lô 272,148,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.783.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.503.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,442,969
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176470
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176471
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176472
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176473
Giá từng phần lô 1,541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176474
Giá từng phần lô 5,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.504.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176475
Giá từng phần lô 390,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,808
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176476
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176477
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176478
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176479
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176480
Giá từng phần lô 476,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,523,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176481
Giá từng phần lô 1,881,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.687.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176482
Giá từng phần lô 1,939,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,791,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176483
Giá từng phần lô 4,365,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.236.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.055.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176484
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176485
Giá từng phần lô 43,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.849.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.306.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,896
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176486
Giá từng phần lô 308,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176487
Giá từng phần lô 399,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176488
Giá từng phần lô 31,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176489
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176490
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176491
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176492
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176493
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176494
Giá từng phần lô 285,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176495
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176496
Giá từng phần lô 1,282,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176497
Giá từng phần lô 22,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.831.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176498
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176499
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176500
Giá từng phần lô 281,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176501
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176502
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176503
Giá từng phần lô 299,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.714.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,991,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176504
Giá từng phần lô 891,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,824,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176505
Giá từng phần lô 89,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176506
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176507
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176508
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176509
Giá từng phần lô 413,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,270,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176510
Giá từng phần lô 253,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176511
Giá từng phần lô 470,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176512
Giá từng phần lô 110,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176513
Giá từng phần lô 54,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176514
Giá từng phần lô 361,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,235,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176515
Giá từng phần lô 91,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176516
Giá từng phần lô 127,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176517
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500176518
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->