Gói thầu: Gói 01: 258 danh mục hóa chất sinh phẩm và vật tư y tế thường quy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387593-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 01: 258 danh mục hóa chất sinh phẩm và vật tư y tế thường quy
Số hiệu KHLCNT PL2300267339
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 135,145,217,499 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.027.178.340 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300593447 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Thymidine kinase 89,452,400 127.789.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 62.616.680 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
2 PP2300593448 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol 151,615,400 216.593.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 106.130.780 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
3 PP2300593449 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Testosterone 44,508,820 63.584.029 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 31.156.174 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
4 PP2300593450 - Bộ hóa chất chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp 57,267,000 81.810.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 40.086.900 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
5 PP2300593451 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính anti-Hbe 21,593,400 30.847.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 15.115.380 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
6 PP2300593452 - Bộ hoá xét nghiệm định lượng Anti-Tg 102,890,800 146.986.858 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 72.023.560 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
7 PP2300593453 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng NSE 231,940,440 331.343.486 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 162.358.308 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
8 PP2300593454 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng TPA 21,475,740 30.679.629 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 15.033.018 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
9 PP2300593455 - Bộ hoá chất xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D 111,398,680 159.140.972 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 77.979.076 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
10 PP2300593456 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs 234,988,200 335.697.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 164.491.740 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
11 PP2300593457 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO 69,930,100 99.900.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 48.951.070 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
12 PP2300593458 - Bộ hóa chất xét nghiệm 1-84 PTH 38,310,160 54.728.800 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 26.817.112 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
13 PP2300593459 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D 47,326,200 67.608.858 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 33.128.340 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
14 PP2300593460 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Aldosterone 56,455,740 80.651.058 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 39.519.018 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
15 PP2300593461 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HBeAg 205,778,300 293.969.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 144.044.810 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
16 PP2300593462 - Bộ hoá chất xét nghiệm HBsAg 29,304,320 41.863.315 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 20.513.024 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
17 PP2300593463 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Progesterone 59,145,820 84.494.029 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 41.402.074 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
18 PP2300593464 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HAV 54,874,100 78.391.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 38.411.870 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
19 PP2300593465 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Anti-Hbc 9,735,700 13.908.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 6.814.990 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
20 PP2300593466 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HAV IgM 48,086,100 68.694.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 33.660.270 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
21 PP2300593467 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Hbc IgM 19,789,400 28.270.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 13.852.580 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
22 PP2300593468 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HCV 3,420,924,000 4.887.034.286 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 2.394.646.800 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
23 PP2300593469 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag 15,293,510 21.847.872 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 10.705.457 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
24 PP2300593470 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Renin 52,115,160 74.450.229 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 36.480.612 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
25 PP2300593471 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu với kháng nhân của Epstein-Barr-virus (EBNA) 13,251,700 18.931.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 9.276.190 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
26 PP2300593472 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fPSA 66,146,800 94.495.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 46.302.760 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
27 PP2300593473 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Osteocalcin 35,399,720 50.571.029 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 24.779.804 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
28 PP2300593474 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin 690,532,000 986.474.286 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 483.372.400 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
29 PP2300593475 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng PSA 207,127,000 295.895.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 144.988.900 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
30 PP2300593476 - Bộ hoá chất xét nghiệm Tg 55,454,100 79.220.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 38.817.870 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
31 PP2300593477 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng hGH 38,417,100 54.881.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 26.891.970 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
32 PP2300593478 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng insulin 18,623,400 26.604.858 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 13.036.380 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
33 PP2300593479 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH 23,077,400 32.967.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 16.154.180 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
34 PP2300593480 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin (IGF-1) 30,501,400 43.573.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 21.350.980 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
35 PP2300593481 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin 27,966,160 39.951.658 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 19.576.312 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
36 PP2300593482 - Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM 244,665,700 349.522.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 171.265.990 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
37 PP2300593483 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG 183,710,300 262.443.286 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 128.597.210 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
38 PP2300593484 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM 330,628,700 472.326.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 231.440.090 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
39 PP2300593485 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM 183,710,300 262.443.286 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 128.597.210 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
40 PP2300593486 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG 147,544,540 210.777.915 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 103.281.178 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
41 PP2300593487 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG 244,665,700 349.522.429 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 171.265.990 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
42 PP2300593488 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG 330,628,700 472.326.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 231.440.090 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
43 PP2300593489 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG 139,598,300 199.426.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 97.718.810 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
44 PP2300593490 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM 139,598,300 199.426.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 97.718.810 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
45 PP2300593491 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM 139,598,300 199.426.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 97.718.810 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
46 PP2300593492 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG 80,134,920 114.478.458 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 56.094.444 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
47 PP2300593493 - Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM 80,134,920 114.478.458 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 56.094.444 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
48 PP2300593494 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG 65,648,500 93.783.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 45.953.950 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
49 PP2300593495 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM 65,648,500 93.783.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 45.953.950 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
50 PP2300593496 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG 115,591,440 165.130.629 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 80.914.008 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
51 PP2300593497 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM 115,591,440 165.130.629 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 80.914.008 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
52 PP2300593498 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG 76,281,200 108.973.143 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 53.396.840 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
53 PP2300593499 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM 80,178,500 114.540.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 56.124.950 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
54 PP2300593500 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG 105,513,480 150.733.543 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 73.859.436 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
55 PP2300593501 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA 105,803,480 151.147.829 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 74.062.436 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
56 PP2300593502 - Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG 177,269,200 253.241.715 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 124.088.440 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
57 PP2300593503 - Bộ hoá chất xét nghiệm Cystatin C 109,323,908 156.177.012 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 76.526.736 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
58 PP2300593504 - Bộ hoá chất xét nghiệm C-peptide 72,692,380 103.846.258 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 50.884.666 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
59 PP2300593505 - Bộ hoá chất xét nghiệm Insulin 50,174,880 71.678.400 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 35.122.416 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
60 PP2300593506 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin 61,188,756 87.412.509 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 42.832.130 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
61 PP2300593507 - Bộ hoá chất xét nghiệm NT-proBNP 16,133,985,000 23.048.550.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 11.293.789.500 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
62 PP2300593508 - Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T 3,158,851,500 4.512.645.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. 2.211.196.050 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
63 PP2300593509 - Bộ hoá chất xét nghiệm xét nghiệm PIVKA‑II 1,045,004,630 1.492.863.758 Theo quy định 731.503.241 Theo quy định
64 PP2300593510 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4 1,036,136,700
65 PP2300593511 - Bộ hóa chất xét nghiệm CEA 765,595,360
66 PP2300593512 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125 543,724,440
67 PP2300593513 - Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 705,819,088
68 PP2300593514 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9 543,724,440
69 PP2300593515 - Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 554,778,000
70 PP2300593516 - Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP 353,993,666
71 PP2300593517 - Bộ hóa chất xét nghiệm SCC 618,937,258
72 PP2300593518 - Bộ hóa chất xét nghiệm NSE 374,805,634
73 PP2300593519 - Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF 1,273,388,950
74 PP2300593520 - Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 757,969,600
75 PP2300593521 - Bộ hoá chất xét nghiệm LH 101,278,880
76 PP2300593522 - Bộ hoá chất xét nghiệm FSH 88,116,000
77 PP2300593523 - Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol 603,316,432
78 PP2300593524 - Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone 102,502,656
79 PP2300593525 - Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin 101,278,880
80 PP2300593526 - Bộ hoá chất xét nghiệm SHBG 130,944,190
81 PP2300593527 - Bộ hoá chất xét nghiệm HCG+beta 607,121,036
82 PP2300593528 - Bộ hoá chất xét nghiệm AMH 481,464,390
83 PP2300593529 - Bộ hoá chất xét nghiệm B-CrossLaps/Serum 50,419,620
84 PP2300593530 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin 633,427,360
85 PP2300593531 - Bộ hoá chất xét nghiệm Vitamin B12 111,853,280
86 PP2300593532 - Bộ hóa chất xét nghiệm Folate 104,755,350
87 PP2300593533 - Bộ hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin 45,279,760
88 PP2300593534 - Bộ hóa chất xét nghiệm Calcitonin 200,343,010
89 PP2300593535 - Bộ hóa chất xét nghiệm PTH 320,017,880
90 PP2300593536 - Bộ hóa chất xét nghiệm P1NP toàn phần 77,367,060
91 PP2300593537 - Bộ xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần 381,738,000
92 PP2300593538 - Bộ hoá chất xét nghiệm TSH 1,763,456,572
93 PP2300593539 - Bộ hoá chất xét nghiệm T3 62,657,180
94 PP2300593540 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 71,957,856
95 PP2300593541 - Bộ hoá chất xét nghiệm T4 54,580,280
96 PP2300593542 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT4 1,763,456,572
97 PP2300593543 - Bộ hoá chất xét ngiệm Tg 675,809,100
98 PP2300593544 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 289,457,700
99 PP2300593545 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO 287,252,700
100 PP2300593546 - Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR 833,905,090
101 PP2300593547 - Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH 80,035,028
102 PP2300593548 - Bộ hoá chất xét nghiệm GH 103,164,428
103 PP2300593549 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 84,685,390
104 PP2300593550 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGFBP-3 27,415,920
105 PP2300593551 - Bộ hoá chất xét nghiệm IgE 141,713,148
106 PP2300593552 - Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP 401,752,100
107 PP2300593553 - Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol 415,150,464
108 PP2300593554 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus 99,322,192
109 PP2300593555 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus 55,265,692
110 PP2300593556 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ái lực kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus 79,951,900
111 PP2300593557 - Bộ hoá chất xét nghiệm ai lực kháng thể IgG kháng Toxoplasma Gondii 124,328,800
112 PP2300593558 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 71,468,352
113 PP2300593559 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 99,370,752
114 PP2300593560 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần 130,968,440
115 PP2300593561 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg 5,432,050,352
116 PP2300593562 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg 226,177,650
117 PP2300593563 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs 278,530,716
118 PP2300593564 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 127,517,640
119 PP2300593565 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM 124,397,160
120 PP2300593566 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe 112,833,004
121 PP2300593567 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus 4,355,312,550
122 PP2300593568 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 299,945,565
123 PP2300593569 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 615,244,125
124 PP2300593570 - Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải 1,643,138,697
125 PP2300593571 - Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá 294,000,000
126 PP2300593572 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fructosamin 77,798,367
127 PP2300593573 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng UIBC 11,387,700
128 PP2300593574 - Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate 99,569,746
129 PP2300593575 - Bộ hoá chất định lượng Homocystein 51,844,976
130 PP2300593576 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c 386,631,874
131 PP2300593577 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP 853,638,280
132 PP2300593578 - Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumin trong dịch não tủy và nước tiểu 85,959,030
133 PP2300593579 - Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) 130,487,786
134 PP2300593580 - Bộ hoá chất định lượng β2‑microglobulin 164,723,988
135 PP2300593581 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-p53 37,458,750
136 PP2300593582 - Bộ hoá chất xét nghiệm DHEA-S 6,853,150
137 PP2300593583 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) 70,878,345
138 PP2300593584 - Bộ hoá chất định lượng Mycophenolic acid 44,349,901
139 PP2300593585 - Bộ hoá chất xét nghiệm HBV, HCV 5,017,494,520
140 PP2300593586 - Bộ hoá chất xét nghiệm HIV 803,592,080
141 PP2300593587 - Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu 6,079,250,000
142 PP2300593588 - Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen 2,529,344,400
143 PP2300593589 - Bộ hoá chất định lượng protein và HbA1c bằng phương pháp điện di mao dẫn 1,861,788,700
144 PP2300593590 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng 5,873,146,580
145 PP2300593591 - Bộ dung dịch thẩm phân máu 6,754,000,000
146 PP2300593592 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 18,456,000
147 PP2300593593 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 18,456,000
148 PP2300593594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 763,680,000
149 PP2300593595 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 18,456,000
150 PP2300593596 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 763,680,000
151 PP2300593597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 334,080,000
152 PP2300593598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 334,080,000
153 PP2300593599 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 192,432,000
154 PP2300593600 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 12-5 192,432,000
155 PP2300593601 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 192,432,000
156 PP2300593602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG 45,610,000
157 PP2300593603 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta2-microglobulin 21,381,000
158 PP2300593604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 221,436,000
159 PP2300593605 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư: CEA, AFP, CA 153, CA 125, CA 199, HCG, B2 Microglobulin, Ferritin 260,565,240
160 PP2300593606 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm miễn dịch 650,559,600
161 PP2300593607 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 13,029,120
162 PP2300593608 - Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang định lượng Prolactin 9,122,000
163 PP2300593609 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide 16,756,000
164 PP2300593610 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Luteinising hormon 41,049,000
165 PP2300593611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon follice-stimulating (FSH) 36,488,000
166 PP2300593612 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 91,632,000
167 PP2300593613 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 53,003,790
168 PP2300593614 - Chất mồi phản ứng 371,361,450
169 PP2300593615 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clo 112,281,939
170 PP2300593616 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu 122,642,905
171 PP2300593617 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 169,401,050
172 PP2300593618 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang 33,152,070
173 PP2300593619 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 1,930,320,000
174 PP2300593620 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 1,170,750,000
175 PP2300593621 - Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin) 4,476,089,600
176 PP2300593622 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1 123,480,000
177 PP2300593623 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 34,601,496
178 PP2300593624 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. 61,678,256
179 PP2300593625 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 21,416,066
180 PP2300593626 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) 23,373,000
181 PP2300593627 - Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus 126,433,787
182 PP2300593628 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus 33,638,347
183 PP2300593629 - Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt…. 36,587,520
184 PP2300593630 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B 17,430,075
185 PP2300593631 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM… 32,895,120
186 PP2300593632 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin 9,870,970
187 PP2300593633 - Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide 41,498,220
188 PP2300593634 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Procainamide 44,518,491
189 PP2300593635 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 62,212,500
190 PP2300593636 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG 41,344,000
191 PP2300593637 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG 41,344,000
192 PP2300593638 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella 69,388,200
193 PP2300593639 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV 4,552,440,000
194 PP2300593640 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động 132,300,000
195 PP2300593641 - Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động 582,120,000
196 PP2300593642 - Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da 38,512,000
197 PP2300593643 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa 71,400,000
198 PP2300593644 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa 71,400,000
199 PP2300593645 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa 84,757,104
200 PP2300593646 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa 32,025,000
201 PP2300593647 - Hóa chất định lượng Glucose 357,640,800
202 PP2300593648 - Chất định lượng GOT/AST 653,833,000
203 PP2300593649 - Chất định lượng GPT/ALT 653,833,000
204 PP2300593650 - Chất biến đổi thuốc thử ALT/GPT hoặc AST/GOT thành chất có mang pyridoxal‑5‑phosphate. 88,935,000
205 PP2300593651 - Chất định lượng GGT 192,637,200
206 PP2300593652 - Chất định lượng Creatinin 592,200,000
207 PP2300593653 - Chất định lượng Ure 823,230,000
208 PP2300593654 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần 413,926,400
209 PP2300593655 - Chất định lượng acid uric 115,124,400
210 PP2300593656 - Chất định lượng Albumin 30,543,750
211 PP2300593657 - Chất định lượng Albumin (microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu 115,200,000
212 PP2300593658 - Chất định lượng Ceruloplasmin 30,000,000
213 PP2300593659 - Chất định lượng Prealbumin 12,704,000
214 PP2300593660 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin 26,702,760
215 PP2300593661 - Chất định lượng Canxi 25,308,000
216 PP2300593662 - Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) 20,012,300
217 PP2300593663 - Chất định lượng Magie 41,692,560
218 PP2300593664 - Chất định lượng Phospho 18,288,000
219 PP2300593665 - Chất xác định số dibucaine để sử dụng kết hợp với xét nghiệm Cholinesterase 4,725,000
220 PP2300593666 - Chất định lượng Cholinesterase 26,677,350
221 PP2300593667 - Chất định lượng Lactat 379,200,000
222 PP2300593668 - Chất định lượng HDL-Cholesterol 889,262,500
223 PP2300593669 - Chất định lượng Apo A 11,750,000
224 PP2300593670 - Chất định lượng Apo B 11,750,000
225 PP2300593671 - Chất định lượng Bicarbonate 94,338,000
226 PP2300593672 - Chất định lượng Amoniac 121,960,000
227 PP2300593673 - Chất định lượng Ethanol 332,873,600
228 PP2300593674 - Chất định lượng IgA dịch não tủy 57,000,000
229 PP2300593675 - Chất định lượng IgG 104,821,200
230 PP2300593676 - Chất định lượng IgM 108,300,000
231 PP2300593677 - Chất định lượng C3 62,885,250
232 PP2300593678 - Chất định lượng C4 62,885,250
233 PP2300593679 - Chất định lượng Haptoglobin 30,489,600
234 PP2300593680 - Chất định lượng Alpha-1 antitrypsin 30,489,600
235 PP2300593681 - Chất định lượng Digoxin 62,004,000
236 PP2300593682 - Chất định lượng Vancomycin 9,400,000
237 PP2300593683 - Chất định lượng Phenobarbital 8,857,800
238 PP2300593684 - Chất định lượng Phenytoin 4,428,900
239 PP2300593685 - Chất định lượng Acid valproic 8,857,800
240 PP2300593686 - Chất định lượng Carbamazepine 27,680,500
241 PP2300593687 - Chất định lượng Theophylline 4,428,900
242 PP2300593688 - Chất định lượng Tobramycin 24,137,500
243 PP2300593689 - Chất định lượng Gentamicin 34,860,000
244 PP2300593690 - Chất định lượng Amikacin 21,134,400
245 PP2300593691 - Chất định lượng Procainamide 10,576,800
246 PP2300593692 - Chất định lượng Acetaminophen 11,072,250,000
247 PP2300593693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen 3,734,961
248 PP2300593694 - Tế bào đo mẫu 415,140,000
249 PP2300593695 - Chất định lượng Alpha-1 acid glycoprotein 17,640,000
250 PP2300593696 - Chất định lượng Kappa toàn phần 5,000,000
251 PP2300593697 - Chất định lượng Lambda toàn phần 5,000,000
252 PP2300593698 - Chất định lượng Lithium 37,500,000
253 PP2300593703 - Cóng phản ứng 565,384,050
254 PP2300593700 - Đầu côn dùng một lần 819,072,000
255 PP2300593701 - Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng 1,412,302,500
256 PP2300593702 - Cốc đựng mẫu 99,120,000
257 PP2300593704 - Đèn halogen dùng cho máy sinh hóa tự động 366,300,000
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Thymidine kinase
Mã phần lô PP2300593447
Giá từng phần lô 89,452,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.789.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.616.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300593448
Giá từng phần lô 151,615,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.593.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.130.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300593449
Giá từng phần lô 44,508,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.584.029
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.156.174
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp
Mã phần lô PP2300593450
Giá từng phần lô 57,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.810.000
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.086.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính anti-Hbe
Mã phần lô PP2300593451
Giá từng phần lô 21,593,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.847.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.115.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300593452
Giá từng phần lô 102,890,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.986.858
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.023.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300593453
Giá từng phần lô 231,940,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.343.486
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.358.308
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng TPA
Mã phần lô PP2300593454
Giá từng phần lô 21,475,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.679.629
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.033.018
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2300593455
Giá từng phần lô 111,398,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.140.972
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.979.076
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2300593456
Giá từng phần lô 234,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.697.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.491.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300593457
Giá từng phần lô 69,930,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.070
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm 1-84 PTH
Mã phần lô PP2300593458
Giá từng phần lô 38,310,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.728.800
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.817.112
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2300593459
Giá từng phần lô 47,326,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.608.858
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.128.340
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2300593460
Giá từng phần lô 56,455,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.651.058
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.519.018
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2300593461
Giá từng phần lô 205,778,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.969.000
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.044.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300593462
Giá từng phần lô 29,304,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.863.315
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.513.024
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300593463
Giá từng phần lô 59,145,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.494.029
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.402.074
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HAV
Mã phần lô PP2300593464
Giá từng phần lô 54,874,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.391.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.411.870
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Anti-Hbc
Mã phần lô PP2300593465
Giá từng phần lô 9,735,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.908.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.814.990
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HAV IgM
Mã phần lô PP2300593466
Giá từng phần lô 48,086,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.694.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.660.270
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Hbc IgM
Mã phần lô PP2300593467
Giá từng phần lô 19,789,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.270.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.852.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HCV
Mã phần lô PP2300593468
Giá từng phần lô 3,420,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.887.034.286
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300593469
Giá từng phần lô 15,293,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.847.872
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.705.457
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Renin
Mã phần lô PP2300593470
Giá từng phần lô 52,115,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.450.229
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.480.612
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu với kháng nhân của Epstein-Barr-virus (EBNA)
Mã phần lô PP2300593471
Giá từng phần lô 13,251,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.931.000
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.276.190
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fPSA
Mã phần lô PP2300593472
Giá từng phần lô 66,146,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.495.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.302.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Osteocalcin
Mã phần lô PP2300593473
Giá từng phần lô 35,399,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.029
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.779.804
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300593474
Giá từng phần lô 690,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.474.286
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.372.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300593475
Giá từng phần lô 207,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.895.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.988.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300593476
Giá từng phần lô 55,454,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.220.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.817.870
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300593477
Giá từng phần lô 38,417,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.881.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.891.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2300593478
Giá từng phần lô 18,623,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.604.858
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.036.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300593479
Giá từng phần lô 23,077,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.967.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.154.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin (IGF-1)
Mã phần lô PP2300593480
Giá từng phần lô 30,501,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.573.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300593481
Giá từng phần lô 27,966,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.951.658
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.576.312
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM
Mã phần lô PP2300593482
Giá từng phần lô 244,665,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.522.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.265.990
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2300593483
Giá từng phần lô 183,710,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.443.286
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.597.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM
Mã phần lô PP2300593484
Giá từng phần lô 330,628,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.326.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.440.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2300593485
Giá từng phần lô 183,710,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.443.286
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.597.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300593486
Giá từng phần lô 147,544,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.777.915
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.281.178
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300593487
Giá từng phần lô 244,665,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.522.429
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.265.990
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG
Mã phần lô PP2300593488
Giá từng phần lô 330,628,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.326.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.440.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300593489
Giá từng phần lô 139,598,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.426.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.718.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM
Mã phần lô PP2300593490
Giá từng phần lô 139,598,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.426.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.718.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM
Mã phần lô PP2300593491
Giá từng phần lô 139,598,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.426.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.718.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG
Mã phần lô PP2300593492
Giá từng phần lô 80,134,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.478.458
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.094.444
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM
Mã phần lô PP2300593493
Giá từng phần lô 80,134,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.478.458
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.094.444
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG
Mã phần lô PP2300593494
Giá từng phần lô 65,648,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.783.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.953.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM
Mã phần lô PP2300593495
Giá từng phần lô 65,648,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.783.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.953.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300593496
Giá từng phần lô 115,591,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.130.629
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.914.008
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300593497
Giá từng phần lô 115,591,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.130.629
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.914.008
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG
Mã phần lô PP2300593498
Giá từng phần lô 76,281,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.973.143
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.396.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM
Mã phần lô PP2300593499
Giá từng phần lô 80,178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.540.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.124.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG
Mã phần lô PP2300593500
Giá từng phần lô 105,513,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.733.543
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.859.436
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA
Mã phần lô PP2300593501
Giá từng phần lô 105,803,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.147.829
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.062.436
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG
Mã phần lô PP2300593502
Giá từng phần lô 177,269,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.241.715
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.088.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2300593503
Giá từng phần lô 109,323,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.177.012
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.526.736
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300593504
Giá từng phần lô 72,692,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.846.258
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.884.666
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300593505
Giá từng phần lô 50,174,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.678.400
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.122.416
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2300593506
Giá từng phần lô 61,188,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.412.509
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.832.130
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300593507
Giá từng phần lô 16,133,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.048.550.000
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.293.789.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300593508
Giá từng phần lô 3,158,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.512.645.000
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.211.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300593509
Giá từng phần lô 1,045,004,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.863.758
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.503.241
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300593510
Giá từng phần lô 1,036,136,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300593511
Giá từng phần lô 765,595,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300593512
Giá từng phần lô 543,724,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300593513
Giá từng phần lô 705,819,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300593514
Giá từng phần lô 543,724,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300593515
Giá từng phần lô 554,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300593516
Giá từng phần lô 353,993,666
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300593517
Giá từng phần lô 618,937,258
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300593518
Giá từng phần lô 374,805,634
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF
Mã phần lô PP2300593519
Giá từng phần lô 1,273,388,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1
Mã phần lô PP2300593520
Giá từng phần lô 757,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300593521
Giá từng phần lô 101,278,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300593522
Giá từng phần lô 88,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300593523
Giá từng phần lô 603,316,432
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300593524
Giá từng phần lô 102,502,656
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300593525
Giá từng phần lô 101,278,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300593526
Giá từng phần lô 130,944,190
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300593527
Giá từng phần lô 607,121,036
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300593528
Giá từng phần lô 481,464,390
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm B-CrossLaps/Serum
Mã phần lô PP2300593529
Giá từng phần lô 50,419,620
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300593530
Giá từng phần lô 633,427,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300593531
Giá từng phần lô 111,853,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300593532
Giá từng phần lô 104,755,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin
Mã phần lô PP2300593533
Giá từng phần lô 45,279,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300593534
Giá từng phần lô 200,343,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300593535
Giá từng phần lô 320,017,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm P1NP toàn phần
Mã phần lô PP2300593536
Giá từng phần lô 77,367,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300593537
Giá từng phần lô 381,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300593538
Giá từng phần lô 1,763,456,572
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300593539
Giá từng phần lô 62,657,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300593540
Giá từng phần lô 71,957,856
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300593541
Giá từng phần lô 54,580,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300593542
Giá từng phần lô 1,763,456,572
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét ngiệm Tg
Mã phần lô PP2300593543
Giá từng phần lô 675,809,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300593544
Giá từng phần lô 289,457,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300593545
Giá từng phần lô 287,252,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2300593546
Giá từng phần lô 833,905,090
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300593547
Giá từng phần lô 80,035,028
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm GH
Mã phần lô PP2300593548
Giá từng phần lô 103,164,428
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1
Mã phần lô PP2300593549
Giá từng phần lô 84,685,390
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm IGFBP-3
Mã phần lô PP2300593550
Giá từng phần lô 27,415,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300593551
Giá từng phần lô 141,713,148
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP
Mã phần lô PP2300593552
Giá từng phần lô 401,752,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol
Mã phần lô PP2300593553
Giá từng phần lô 415,150,464
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300593554
Giá từng phần lô 99,322,192
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300593555
Giá từng phần lô 55,265,692
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Ái lực kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300593556
Giá từng phần lô 79,951,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm ai lực kháng thể IgG kháng Toxoplasma Gondii
Mã phần lô PP2300593557
Giá từng phần lô 124,328,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2300593558
Giá từng phần lô 71,468,352
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2300593559
Giá từng phần lô 99,370,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần
Mã phần lô PP2300593560
Giá từng phần lô 130,968,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300593561
Giá từng phần lô 5,432,050,352
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300593562
Giá từng phần lô 226,177,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300593563
Giá từng phần lô 278,530,716
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300593564
Giá từng phần lô 127,517,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300593565
Giá từng phần lô 124,397,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe
Mã phần lô PP2300593566
Giá từng phần lô 112,833,004
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300593567
Giá từng phần lô 4,355,312,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300593568
Giá từng phần lô 299,945,565
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300593569
Giá từng phần lô 615,244,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300593570
Giá từng phần lô 1,643,138,697
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300593571
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fructosamin
Mã phần lô PP2300593572
Giá từng phần lô 77,798,367
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng UIBC
Mã phần lô PP2300593573
Giá từng phần lô 11,387,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate
Mã phần lô PP2300593574
Giá từng phần lô 99,569,746
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2300593575
Giá từng phần lô 51,844,976
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300593576
Giá từng phần lô 386,631,874
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300593577
Giá từng phần lô 853,638,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumin trong dịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2300593578
Giá từng phần lô 85,959,030
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2300593579
Giá từng phần lô 130,487,786
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng β2‑microglobulin
Mã phần lô PP2300593580
Giá từng phần lô 164,723,988
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-p53
Mã phần lô PP2300593581
Giá từng phần lô 37,458,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2300593582
Giá từng phần lô 6,853,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
Mã phần lô PP2300593583
Giá từng phần lô 70,878,345
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng Mycophenolic acid
Mã phần lô PP2300593584
Giá từng phần lô 44,349,901
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HBV, HCV
Mã phần lô PP2300593585
Giá từng phần lô 5,017,494,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300593586
Giá từng phần lô 803,592,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300593587
Giá từng phần lô 6,079,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen
Mã phần lô PP2300593588
Giá từng phần lô 2,529,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng protein và HbA1c bằng phương pháp điện di mao dẫn
Mã phần lô PP2300593589
Giá từng phần lô 1,861,788,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng
Mã phần lô PP2300593590
Giá từng phần lô 5,873,146,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dung dịch thẩm phân máu
Mã phần lô PP2300593591
Giá từng phần lô 6,754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300593592
Giá từng phần lô 18,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300593593
Giá từng phần lô 18,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300593594
Giá từng phần lô 763,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300593595
Giá từng phần lô 18,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300593596
Giá từng phần lô 763,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300593597
Giá từng phần lô 334,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300593598
Giá từng phần lô 334,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300593599
Giá từng phần lô 192,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 12-5
Mã phần lô PP2300593600
Giá từng phần lô 192,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300593601
Giá từng phần lô 192,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG
Mã phần lô PP2300593602
Giá từng phần lô 45,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta2-microglobulin
Mã phần lô PP2300593603
Giá từng phần lô 21,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300593604
Giá từng phần lô 221,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư: CEA, AFP, CA 153, CA 125, CA 199, HCG, B2 Microglobulin, Ferritin
Mã phần lô PP2300593605
Giá từng phần lô 260,565,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300593606
Giá từng phần lô 650,559,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300593607
Giá từng phần lô 13,029,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300593608
Giá từng phần lô 9,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300593609
Giá từng phần lô 16,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Luteinising hormon
Mã phần lô PP2300593610
Giá từng phần lô 41,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon follice-stimulating (FSH)
Mã phần lô PP2300593611
Giá từng phần lô 36,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300593612
Giá từng phần lô 91,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300593613
Giá từng phần lô 53,003,790
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300593614
Giá từng phần lô 371,361,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clo
Mã phần lô PP2300593615
Giá từng phần lô 112,281,939
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300593616
Giá từng phần lô 122,642,905
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300593617
Giá từng phần lô 169,401,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300593618
Giá từng phần lô 33,152,070
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300593619
Giá từng phần lô 1,930,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300593620
Giá từng phần lô 1,170,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300593621
Giá từng phần lô 4,476,089,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1
Mã phần lô PP2300593622
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2300593623
Giá từng phần lô 34,601,496
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor.
Mã phần lô PP2300593624
Giá từng phần lô 61,678,256
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3
Mã phần lô PP2300593625
Giá từng phần lô 21,416,066
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus)
Mã phần lô PP2300593626
Giá từng phần lô 23,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
Mã phần lô PP2300593627
Giá từng phần lô 126,433,787
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus
Mã phần lô PP2300593628
Giá từng phần lô 33,638,347
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt….
Mã phần lô PP2300593629
Giá từng phần lô 36,587,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B
Mã phần lô PP2300593630
Giá từng phần lô 17,430,075
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM…
Mã phần lô PP2300593631
Giá từng phần lô 32,895,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin
Mã phần lô PP2300593632
Giá từng phần lô 9,870,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide
Mã phần lô PP2300593633
Giá từng phần lô 41,498,220
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Procainamide
Mã phần lô PP2300593634
Giá từng phần lô 44,518,491
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300593635
Giá từng phần lô 62,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2300593636
Giá từng phần lô 41,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2300593637
Giá từng phần lô 41,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella
Mã phần lô PP2300593638
Giá từng phần lô 69,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300593639
Giá từng phần lô 4,552,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300593640
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300593641
Giá từng phần lô 582,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da
Mã phần lô PP2300593642
Giá từng phần lô 38,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300593643
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300593644
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300593645
Giá từng phần lô 84,757,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300593646
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300593647
Giá từng phần lô 357,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng GOT/AST
Mã phần lô PP2300593648
Giá từng phần lô 653,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng GPT/ALT
Mã phần lô PP2300593649
Giá từng phần lô 653,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất biến đổi thuốc thử ALT/GPT hoặc AST/GOT thành chất có mang pyridoxal‑5‑phosphate.
Mã phần lô PP2300593650
Giá từng phần lô 88,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng GGT
Mã phần lô PP2300593651
Giá từng phần lô 192,637,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300593652
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2300593653
Giá từng phần lô 823,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300593654
Giá từng phần lô 413,926,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng acid uric
Mã phần lô PP2300593655
Giá từng phần lô 115,124,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300593656
Giá từng phần lô 30,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Albumin (microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu
Mã phần lô PP2300593657
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300593658
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2300593659
Giá từng phần lô 12,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300593660
Giá từng phần lô 26,702,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Canxi
Mã phần lô PP2300593661
Giá từng phần lô 25,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP)
Mã phần lô PP2300593662
Giá từng phần lô 20,012,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Magie
Mã phần lô PP2300593663
Giá từng phần lô 41,692,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Phospho
Mã phần lô PP2300593664
Giá từng phần lô 18,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất xác định số dibucaine để sử dụng kết hợp với xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2300593665
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2300593666
Giá từng phần lô 26,677,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Lactat
Mã phần lô PP2300593667
Giá từng phần lô 379,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300593668
Giá từng phần lô 889,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Apo A
Mã phần lô PP2300593669
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Apo B
Mã phần lô PP2300593670
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2300593671
Giá từng phần lô 94,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Amoniac
Mã phần lô PP2300593672
Giá từng phần lô 121,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300593673
Giá từng phần lô 332,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng IgA dịch não tủy
Mã phần lô PP2300593674
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng IgG
Mã phần lô PP2300593675
Giá từng phần lô 104,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng IgM
Mã phần lô PP2300593676
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng C3
Mã phần lô PP2300593677
Giá từng phần lô 62,885,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng C4
Mã phần lô PP2300593678
Giá từng phần lô 62,885,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2300593679
Giá từng phần lô 30,489,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Alpha-1 antitrypsin
Mã phần lô PP2300593680
Giá từng phần lô 30,489,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2300593681
Giá từng phần lô 62,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300593682
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Phenobarbital
Mã phần lô PP2300593683
Giá từng phần lô 8,857,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Phenytoin
Mã phần lô PP2300593684
Giá từng phần lô 4,428,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Acid valproic
Mã phần lô PP2300593685
Giá từng phần lô 8,857,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Carbamazepine
Mã phần lô PP2300593686
Giá từng phần lô 27,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Theophylline
Mã phần lô PP2300593687
Giá từng phần lô 4,428,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Tobramycin
Mã phần lô PP2300593688
Giá từng phần lô 24,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2300593689
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2300593690
Giá từng phần lô 21,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Procainamide
Mã phần lô PP2300593691
Giá từng phần lô 10,576,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Acetaminophen
Mã phần lô PP2300593692
Giá từng phần lô 11,072,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300593693
Giá từng phần lô 3,734,961
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế bào đo mẫu
Mã phần lô PP2300593694
Giá từng phần lô 415,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Alpha-1 acid glycoprotein
Mã phần lô PP2300593695
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Kappa toàn phần
Mã phần lô PP2300593696
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Lambda toàn phần
Mã phần lô PP2300593697
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất định lượng Lithium
Mã phần lô PP2300593698
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300593703
Giá từng phần lô 565,384,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300593700
Giá từng phần lô 819,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng
Mã phần lô PP2300593701
Giá từng phần lô 1,412,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300593702
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300593704
Giá từng phần lô 366,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->