Gói thầu: Gói 01: 258 danh mục hóa chất sinh phẩm và vật tư y tế thường quy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 01: 258 danh mục hóa chất sinh phẩm và vật tư y tế thường quy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267339 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 135,145,217,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.027.178.340 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300593447 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Thymidine kinase | 89,452,400 | 127.789.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 62.616.680 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 2 | PP2300593448 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 151,615,400 | 216.593.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 106.130.780 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 3 | PP2300593449 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 44,508,820 | 63.584.029 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 31.156.174 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 4 | PP2300593450 - Bộ hóa chất chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp | 57,267,000 | 81.810.000 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 40.086.900 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 5 | PP2300593451 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính anti-Hbe | 21,593,400 | 30.847.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 15.115.380 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 6 | PP2300593452 - Bộ hoá xét nghiệm định lượng Anti-Tg | 102,890,800 | 146.986.858 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 72.023.560 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 7 | PP2300593453 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng NSE | 231,940,440 | 331.343.486 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 162.358.308 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 8 | PP2300593454 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng TPA | 21,475,740 | 30.679.629 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 15.033.018 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 9 | PP2300593455 - Bộ hoá chất xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D | 111,398,680 | 159.140.972 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 77.979.076 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 10 | PP2300593456 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs | 234,988,200 | 335.697.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 164.491.740 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 11 | PP2300593457 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 69,930,100 | 99.900.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 48.951.070 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 12 | PP2300593458 - Bộ hóa chất xét nghiệm 1-84 PTH | 38,310,160 | 54.728.800 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 26.817.112 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 13 | PP2300593459 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D | 47,326,200 | 67.608.858 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 33.128.340 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 14 | PP2300593460 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Aldosterone | 56,455,740 | 80.651.058 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 39.519.018 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 15 | PP2300593461 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HBeAg | 205,778,300 | 293.969.000 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 144.044.810 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 16 | PP2300593462 - Bộ hoá chất xét nghiệm HBsAg | 29,304,320 | 41.863.315 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 20.513.024 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 17 | PP2300593463 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 59,145,820 | 84.494.029 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 41.402.074 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 18 | PP2300593464 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HAV | 54,874,100 | 78.391.572 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 38.411.870 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 19 | PP2300593465 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Anti-Hbc | 9,735,700 | 13.908.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 6.814.990 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 20 | PP2300593466 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HAV IgM | 48,086,100 | 68.694.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 33.660.270 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 21 | PP2300593467 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Hbc IgM | 19,789,400 | 28.270.572 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 13.852.580 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 22 | PP2300593468 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HCV | 3,420,924,000 | 4.887.034.286 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 2.394.646.800 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 23 | PP2300593469 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag | 15,293,510 | 21.847.872 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 10.705.457 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 24 | PP2300593470 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Renin | 52,115,160 | 74.450.229 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 36.480.612 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 25 | PP2300593471 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu với kháng nhân của Epstein-Barr-virus (EBNA) | 13,251,700 | 18.931.000 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 9.276.190 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 26 | PP2300593472 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fPSA | 66,146,800 | 94.495.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 46.302.760 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 27 | PP2300593473 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Osteocalcin | 35,399,720 | 50.571.029 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 24.779.804 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 28 | PP2300593474 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 690,532,000 | 986.474.286 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 483.372.400 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 29 | PP2300593475 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng PSA | 207,127,000 | 295.895.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 144.988.900 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 30 | PP2300593476 - Bộ hoá chất xét nghiệm Tg | 55,454,100 | 79.220.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 38.817.870 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 31 | PP2300593477 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng hGH | 38,417,100 | 54.881.572 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 26.891.970 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 32 | PP2300593478 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng insulin | 18,623,400 | 26.604.858 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 13.036.380 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 33 | PP2300593479 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH | 23,077,400 | 32.967.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 16.154.180 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 34 | PP2300593480 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin (IGF-1) | 30,501,400 | 43.573.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 21.350.980 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 35 | PP2300593481 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin | 27,966,160 | 39.951.658 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 19.576.312 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 36 | PP2300593482 - Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM | 244,665,700 | 349.522.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 171.265.990 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 37 | PP2300593483 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG | 183,710,300 | 262.443.286 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 128.597.210 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 38 | PP2300593484 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM | 330,628,700 | 472.326.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 231.440.090 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 39 | PP2300593485 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM | 183,710,300 | 262.443.286 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 128.597.210 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 40 | PP2300593486 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG | 147,544,540 | 210.777.915 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 103.281.178 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 41 | PP2300593487 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG | 244,665,700 | 349.522.429 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 171.265.990 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 42 | PP2300593488 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG | 330,628,700 | 472.326.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 231.440.090 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 43 | PP2300593489 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 139,598,300 | 199.426.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 97.718.810 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 44 | PP2300593490 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM | 139,598,300 | 199.426.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 97.718.810 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 45 | PP2300593491 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM | 139,598,300 | 199.426.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 97.718.810 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 46 | PP2300593492 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG | 80,134,920 | 114.478.458 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 56.094.444 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 47 | PP2300593493 - Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM | 80,134,920 | 114.478.458 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 56.094.444 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 48 | PP2300593494 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG | 65,648,500 | 93.783.572 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 45.953.950 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 49 | PP2300593495 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM | 65,648,500 | 93.783.572 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 45.953.950 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 50 | PP2300593496 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG | 115,591,440 | 165.130.629 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 80.914.008 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 51 | PP2300593497 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM | 115,591,440 | 165.130.629 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 80.914.008 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 52 | PP2300593498 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG | 76,281,200 | 108.973.143 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 53.396.840 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 53 | PP2300593499 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM | 80,178,500 | 114.540.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 56.124.950 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 54 | PP2300593500 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG | 105,513,480 | 150.733.543 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 73.859.436 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 55 | PP2300593501 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA | 105,803,480 | 151.147.829 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 74.062.436 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 56 | PP2300593502 - Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG | 177,269,200 | 253.241.715 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 124.088.440 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 57 | PP2300593503 - Bộ hoá chất xét nghiệm Cystatin C | 109,323,908 | 156.177.012 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 76.526.736 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 58 | PP2300593504 - Bộ hoá chất xét nghiệm C-peptide | 72,692,380 | 103.846.258 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 50.884.666 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 59 | PP2300593505 - Bộ hoá chất xét nghiệm Insulin | 50,174,880 | 71.678.400 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 35.122.416 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 60 | PP2300593506 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin | 61,188,756 | 87.412.509 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 42.832.130 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 61 | PP2300593507 - Bộ hoá chất xét nghiệm NT-proBNP | 16,133,985,000 | 23.048.550.000 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 11.293.789.500 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 62 | PP2300593508 - Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T | 3,158,851,500 | 4.512.645.000 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. | 2.211.196.050 | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| 63 | PP2300593509 - Bộ hoá chất xét nghiệm xét nghiệm PIVKA‑II | 1,045,004,630 | 1.492.863.758 | Theo quy định | 731.503.241 | Theo quy định |
| 64 | PP2300593510 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 1,036,136,700 | ||||
| 65 | PP2300593511 - Bộ hóa chất xét nghiệm CEA | 765,595,360 | ||||
| 66 | PP2300593512 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125 | 543,724,440 | ||||
| 67 | PP2300593513 - Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 705,819,088 | ||||
| 68 | PP2300593514 - Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 543,724,440 | ||||
| 69 | PP2300593515 - Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 | 554,778,000 | ||||
| 70 | PP2300593516 - Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP | 353,993,666 | ||||
| 71 | PP2300593517 - Bộ hóa chất xét nghiệm SCC | 618,937,258 | ||||
| 72 | PP2300593518 - Bộ hóa chất xét nghiệm NSE | 374,805,634 | ||||
| 73 | PP2300593519 - Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF | 1,273,388,950 | ||||
| 74 | PP2300593520 - Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 | 757,969,600 | ||||
| 75 | PP2300593521 - Bộ hoá chất xét nghiệm LH | 101,278,880 | ||||
| 76 | PP2300593522 - Bộ hoá chất xét nghiệm FSH | 88,116,000 | ||||
| 77 | PP2300593523 - Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol | 603,316,432 | ||||
| 78 | PP2300593524 - Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone | 102,502,656 | ||||
| 79 | PP2300593525 - Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin | 101,278,880 | ||||
| 80 | PP2300593526 - Bộ hoá chất xét nghiệm SHBG | 130,944,190 | ||||
| 81 | PP2300593527 - Bộ hoá chất xét nghiệm HCG+beta | 607,121,036 | ||||
| 82 | PP2300593528 - Bộ hoá chất xét nghiệm AMH | 481,464,390 | ||||
| 83 | PP2300593529 - Bộ hoá chất xét nghiệm B-CrossLaps/Serum | 50,419,620 | ||||
| 84 | PP2300593530 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin | 633,427,360 | ||||
| 85 | PP2300593531 - Bộ hoá chất xét nghiệm Vitamin B12 | 111,853,280 | ||||
| 86 | PP2300593532 - Bộ hóa chất xét nghiệm Folate | 104,755,350 | ||||
| 87 | PP2300593533 - Bộ hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin | 45,279,760 | ||||
| 88 | PP2300593534 - Bộ hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 200,343,010 | ||||
| 89 | PP2300593535 - Bộ hóa chất xét nghiệm PTH | 320,017,880 | ||||
| 90 | PP2300593536 - Bộ hóa chất xét nghiệm P1NP toàn phần | 77,367,060 | ||||
| 91 | PP2300593537 - Bộ xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần | 381,738,000 | ||||
| 92 | PP2300593538 - Bộ hoá chất xét nghiệm TSH | 1,763,456,572 | ||||
| 93 | PP2300593539 - Bộ hoá chất xét nghiệm T3 | 62,657,180 | ||||
| 94 | PP2300593540 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 | 71,957,856 | ||||
| 95 | PP2300593541 - Bộ hoá chất xét nghiệm T4 | 54,580,280 | ||||
| 96 | PP2300593542 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT4 | 1,763,456,572 | ||||
| 97 | PP2300593543 - Bộ hoá chất xét ngiệm Tg | 675,809,100 | ||||
| 98 | PP2300593544 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 289,457,700 | ||||
| 99 | PP2300593545 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 287,252,700 | ||||
| 100 | PP2300593546 - Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR | 833,905,090 | ||||
| 101 | PP2300593547 - Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH | 80,035,028 | ||||
| 102 | PP2300593548 - Bộ hoá chất xét nghiệm GH | 103,164,428 | ||||
| 103 | PP2300593549 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 | 84,685,390 | ||||
| 104 | PP2300593550 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGFBP-3 | 27,415,920 | ||||
| 105 | PP2300593551 - Bộ hoá chất xét nghiệm IgE | 141,713,148 | ||||
| 106 | PP2300593552 - Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP | 401,752,100 | ||||
| 107 | PP2300593553 - Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol | 415,150,464 | ||||
| 108 | PP2300593554 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 99,322,192 | ||||
| 109 | PP2300593555 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 55,265,692 | ||||
| 110 | PP2300593556 - Bộ hoá chất xét nghiệm Ái lực kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 79,951,900 | ||||
| 111 | PP2300593557 - Bộ hoá chất xét nghiệm ai lực kháng thể IgG kháng Toxoplasma Gondii | 124,328,800 | ||||
| 112 | PP2300593558 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 71,468,352 | ||||
| 113 | PP2300593559 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 99,370,752 | ||||
| 114 | PP2300593560 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần | 130,968,440 | ||||
| 115 | PP2300593561 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg | 5,432,050,352 | ||||
| 116 | PP2300593562 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg | 226,177,650 | ||||
| 117 | PP2300593563 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs | 278,530,716 | ||||
| 118 | PP2300593564 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 127,517,640 | ||||
| 119 | PP2300593565 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM | 124,397,160 | ||||
| 120 | PP2300593566 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe | 112,833,004 | ||||
| 121 | PP2300593567 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 4,355,312,550 | ||||
| 122 | PP2300593568 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 299,945,565 | ||||
| 123 | PP2300593569 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 615,244,125 | ||||
| 124 | PP2300593570 - Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải | 1,643,138,697 | ||||
| 125 | PP2300593571 - Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá | 294,000,000 | ||||
| 126 | PP2300593572 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fructosamin | 77,798,367 | ||||
| 127 | PP2300593573 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng UIBC | 11,387,700 | ||||
| 128 | PP2300593574 - Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate | 99,569,746 | ||||
| 129 | PP2300593575 - Bộ hoá chất định lượng Homocystein | 51,844,976 | ||||
| 130 | PP2300593576 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c | 386,631,874 | ||||
| 131 | PP2300593577 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP | 853,638,280 | ||||
| 132 | PP2300593578 - Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumin trong dịch não tủy và nước tiểu | 85,959,030 | ||||
| 133 | PP2300593579 - Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) | 130,487,786 | ||||
| 134 | PP2300593580 - Bộ hoá chất định lượng β2‑microglobulin | 164,723,988 | ||||
| 135 | PP2300593581 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-p53 | 37,458,750 | ||||
| 136 | PP2300593582 - Bộ hoá chất xét nghiệm DHEA-S | 6,853,150 | ||||
| 137 | PP2300593583 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | 70,878,345 | ||||
| 138 | PP2300593584 - Bộ hoá chất định lượng Mycophenolic acid | 44,349,901 | ||||
| 139 | PP2300593585 - Bộ hoá chất xét nghiệm HBV, HCV | 5,017,494,520 | ||||
| 140 | PP2300593586 - Bộ hoá chất xét nghiệm HIV | 803,592,080 | ||||
| 141 | PP2300593587 - Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu | 6,079,250,000 | ||||
| 142 | PP2300593588 - Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen | 2,529,344,400 | ||||
| 143 | PP2300593589 - Bộ hoá chất định lượng protein và HbA1c bằng phương pháp điện di mao dẫn | 1,861,788,700 | ||||
| 144 | PP2300593590 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng | 5,873,146,580 | ||||
| 145 | PP2300593591 - Bộ dung dịch thẩm phân máu | 6,754,000,000 | ||||
| 146 | PP2300593592 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 18,456,000 | ||||
| 147 | PP2300593593 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 18,456,000 | ||||
| 148 | PP2300593594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 763,680,000 | ||||
| 149 | PP2300593595 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 18,456,000 | ||||
| 150 | PP2300593596 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 763,680,000 | ||||
| 151 | PP2300593597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 334,080,000 | ||||
| 152 | PP2300593598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 334,080,000 | ||||
| 153 | PP2300593599 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 192,432,000 | ||||
| 154 | PP2300593600 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 192,432,000 | ||||
| 155 | PP2300593601 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 192,432,000 | ||||
| 156 | PP2300593602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG | 45,610,000 | ||||
| 157 | PP2300593603 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta2-microglobulin | 21,381,000 | ||||
| 158 | PP2300593604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 221,436,000 | ||||
| 159 | PP2300593605 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư: CEA, AFP, CA 153, CA 125, CA 199, HCG, B2 Microglobulin, Ferritin | 260,565,240 | ||||
| 160 | PP2300593606 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm miễn dịch | 650,559,600 | ||||
| 161 | PP2300593607 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 13,029,120 | ||||
| 162 | PP2300593608 - Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang định lượng Prolactin | 9,122,000 | ||||
| 163 | PP2300593609 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide | 16,756,000 | ||||
| 164 | PP2300593610 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Luteinising hormon | 41,049,000 | ||||
| 165 | PP2300593611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon follice-stimulating (FSH) | 36,488,000 | ||||
| 166 | PP2300593612 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 91,632,000 | ||||
| 167 | PP2300593613 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 53,003,790 | ||||
| 168 | PP2300593614 - Chất mồi phản ứng | 371,361,450 | ||||
| 169 | PP2300593615 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clo | 112,281,939 | ||||
| 170 | PP2300593616 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu | 122,642,905 | ||||
| 171 | PP2300593617 - Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 169,401,050 | ||||
| 172 | PP2300593618 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang | 33,152,070 | ||||
| 173 | PP2300593619 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 1,930,320,000 | ||||
| 174 | PP2300593620 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 1,170,750,000 | ||||
| 175 | PP2300593621 - Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 4,476,089,600 | ||||
| 176 | PP2300593622 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1 | 123,480,000 | ||||
| 177 | PP2300593623 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 34,601,496 | ||||
| 178 | PP2300593624 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. | 61,678,256 | ||||
| 179 | PP2300593625 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 | 21,416,066 | ||||
| 180 | PP2300593626 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) | 23,373,000 | ||||
| 181 | PP2300593627 - Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus | 126,433,787 | ||||
| 182 | PP2300593628 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus | 33,638,347 | ||||
| 183 | PP2300593629 - Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt…. | 36,587,520 | ||||
| 184 | PP2300593630 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B | 17,430,075 | ||||
| 185 | PP2300593631 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM… | 32,895,120 | ||||
| 186 | PP2300593632 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin | 9,870,970 | ||||
| 187 | PP2300593633 - Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide | 41,498,220 | ||||
| 188 | PP2300593634 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Procainamide | 44,518,491 | ||||
| 189 | PP2300593635 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 62,212,500 | ||||
| 190 | PP2300593636 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG | 41,344,000 | ||||
| 191 | PP2300593637 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG | 41,344,000 | ||||
| 192 | PP2300593638 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella | 69,388,200 | ||||
| 193 | PP2300593639 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 4,552,440,000 | ||||
| 194 | PP2300593640 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động | 132,300,000 | ||||
| 195 | PP2300593641 - Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động | 582,120,000 | ||||
| 196 | PP2300593642 - Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da | 38,512,000 | ||||
| 197 | PP2300593643 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa | 71,400,000 | ||||
| 198 | PP2300593644 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa | 71,400,000 | ||||
| 199 | PP2300593645 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa | 84,757,104 | ||||
| 200 | PP2300593646 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa | 32,025,000 | ||||
| 201 | PP2300593647 - Hóa chất định lượng Glucose | 357,640,800 | ||||
| 202 | PP2300593648 - Chất định lượng GOT/AST | 653,833,000 | ||||
| 203 | PP2300593649 - Chất định lượng GPT/ALT | 653,833,000 | ||||
| 204 | PP2300593650 - Chất biến đổi thuốc thử ALT/GPT hoặc AST/GOT thành chất có mang pyridoxal‑5‑phosphate. | 88,935,000 | ||||
| 205 | PP2300593651 - Chất định lượng GGT | 192,637,200 | ||||
| 206 | PP2300593652 - Chất định lượng Creatinin | 592,200,000 | ||||
| 207 | PP2300593653 - Chất định lượng Ure | 823,230,000 | ||||
| 208 | PP2300593654 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần | 413,926,400 | ||||
| 209 | PP2300593655 - Chất định lượng acid uric | 115,124,400 | ||||
| 210 | PP2300593656 - Chất định lượng Albumin | 30,543,750 | ||||
| 211 | PP2300593657 - Chất định lượng Albumin (microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu | 115,200,000 | ||||
| 212 | PP2300593658 - Chất định lượng Ceruloplasmin | 30,000,000 | ||||
| 213 | PP2300593659 - Chất định lượng Prealbumin | 12,704,000 | ||||
| 214 | PP2300593660 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin | 26,702,760 | ||||
| 215 | PP2300593661 - Chất định lượng Canxi | 25,308,000 | ||||
| 216 | PP2300593662 - Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) | 20,012,300 | ||||
| 217 | PP2300593663 - Chất định lượng Magie | 41,692,560 | ||||
| 218 | PP2300593664 - Chất định lượng Phospho | 18,288,000 | ||||
| 219 | PP2300593665 - Chất xác định số dibucaine để sử dụng kết hợp với xét nghiệm Cholinesterase | 4,725,000 | ||||
| 220 | PP2300593666 - Chất định lượng Cholinesterase | 26,677,350 | ||||
| 221 | PP2300593667 - Chất định lượng Lactat | 379,200,000 | ||||
| 222 | PP2300593668 - Chất định lượng HDL-Cholesterol | 889,262,500 | ||||
| 223 | PP2300593669 - Chất định lượng Apo A | 11,750,000 | ||||
| 224 | PP2300593670 - Chất định lượng Apo B | 11,750,000 | ||||
| 225 | PP2300593671 - Chất định lượng Bicarbonate | 94,338,000 | ||||
| 226 | PP2300593672 - Chất định lượng Amoniac | 121,960,000 | ||||
| 227 | PP2300593673 - Chất định lượng Ethanol | 332,873,600 | ||||
| 228 | PP2300593674 - Chất định lượng IgA dịch não tủy | 57,000,000 | ||||
| 229 | PP2300593675 - Chất định lượng IgG | 104,821,200 | ||||
| 230 | PP2300593676 - Chất định lượng IgM | 108,300,000 | ||||
| 231 | PP2300593677 - Chất định lượng C3 | 62,885,250 | ||||
| 232 | PP2300593678 - Chất định lượng C4 | 62,885,250 | ||||
| 233 | PP2300593679 - Chất định lượng Haptoglobin | 30,489,600 | ||||
| 234 | PP2300593680 - Chất định lượng Alpha-1 antitrypsin | 30,489,600 | ||||
| 235 | PP2300593681 - Chất định lượng Digoxin | 62,004,000 | ||||
| 236 | PP2300593682 - Chất định lượng Vancomycin | 9,400,000 | ||||
| 237 | PP2300593683 - Chất định lượng Phenobarbital | 8,857,800 | ||||
| 238 | PP2300593684 - Chất định lượng Phenytoin | 4,428,900 | ||||
| 239 | PP2300593685 - Chất định lượng Acid valproic | 8,857,800 | ||||
| 240 | PP2300593686 - Chất định lượng Carbamazepine | 27,680,500 | ||||
| 241 | PP2300593687 - Chất định lượng Theophylline | 4,428,900 | ||||
| 242 | PP2300593688 - Chất định lượng Tobramycin | 24,137,500 | ||||
| 243 | PP2300593689 - Chất định lượng Gentamicin | 34,860,000 | ||||
| 244 | PP2300593690 - Chất định lượng Amikacin | 21,134,400 | ||||
| 245 | PP2300593691 - Chất định lượng Procainamide | 10,576,800 | ||||
| 246 | PP2300593692 - Chất định lượng Acetaminophen | 11,072,250,000 | ||||
| 247 | PP2300593693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen | 3,734,961 | ||||
| 248 | PP2300593694 - Tế bào đo mẫu | 415,140,000 | ||||
| 249 | PP2300593695 - Chất định lượng Alpha-1 acid glycoprotein | 17,640,000 | ||||
| 250 | PP2300593696 - Chất định lượng Kappa toàn phần | 5,000,000 | ||||
| 251 | PP2300593697 - Chất định lượng Lambda toàn phần | 5,000,000 | ||||
| 252 | PP2300593698 - Chất định lượng Lithium | 37,500,000 | ||||
| 253 | PP2300593703 - Cóng phản ứng | 565,384,050 | ||||
| 254 | PP2300593700 - Đầu côn dùng một lần | 819,072,000 | ||||
| 255 | PP2300593701 - Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng | 1,412,302,500 | ||||
| 256 | PP2300593702 - Cốc đựng mẫu | 99,120,000 | ||||
| 257 | PP2300593704 - Đèn halogen dùng cho máy sinh hóa tự động | 366,300,000 |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Thymidine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300593447 |
| Giá từng phần lô | 89,452,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.789.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.616.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300593448 |
| Giá từng phần lô | 151,615,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.593.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.130.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300593449 |
| Giá từng phần lô | 44,508,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.584.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.156.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300593450 |
| Giá từng phần lô | 57,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.086.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300593451 |
| Giá từng phần lô | 21,593,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.847.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.115.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá xét nghiệm định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300593452 |
| Giá từng phần lô | 102,890,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.986.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.023.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300593453 |
| Giá từng phần lô | 231,940,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.343.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.358.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng TPA |
|
| Mã phần lô | PP2300593454 |
| Giá từng phần lô | 21,475,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.679.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.033.018 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300593455 |
| Giá từng phần lô | 111,398,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.140.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.979.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300593456 |
| Giá từng phần lô | 234,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.697.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.491.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300593457 |
| Giá từng phần lô | 69,930,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm 1-84 PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300593458 |
| Giá từng phần lô | 38,310,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.728.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.817.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300593459 |
| Giá từng phần lô | 47,326,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.608.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.128.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300593460 |
| Giá từng phần lô | 56,455,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.651.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.519.018 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300593461 |
| Giá từng phần lô | 205,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.044.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300593462 |
| Giá từng phần lô | 29,304,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.863.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.513.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300593463 |
| Giá từng phần lô | 59,145,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.494.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.402.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300593464 |
| Giá từng phần lô | 54,874,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.391.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.411.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Anti-Hbc |
|
| Mã phần lô | PP2300593465 |
| Giá từng phần lô | 9,735,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.908.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.814.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593466 |
| Giá từng phần lô | 48,086,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.694.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.660.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Hbc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593467 |
| Giá từng phần lô | 19,789,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.270.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.852.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300593468 |
| Giá từng phần lô | 3,420,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.887.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300593469 |
| Giá từng phần lô | 15,293,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.847.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.705.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300593470 |
| Giá từng phần lô | 52,115,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.450.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.480.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu với kháng nhân của Epstein-Barr-virus (EBNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300593471 |
| Giá từng phần lô | 13,251,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.276.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300593472 |
| Giá từng phần lô | 66,146,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.495.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.302.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Osteocalcin |
|
| Mã phần lô | PP2300593473 |
| Giá từng phần lô | 35,399,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.571.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.779.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300593474 |
| Giá từng phần lô | 690,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.474.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.372.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300593475 |
| Giá từng phần lô | 207,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.895.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.988.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300593476 |
| Giá từng phần lô | 55,454,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.220.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.817.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300593477 |
| Giá từng phần lô | 38,417,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.881.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.891.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300593478 |
| Giá từng phần lô | 18,623,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.604.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.036.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300593479 |
| Giá từng phần lô | 23,077,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.967.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.154.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin (IGF-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300593480 |
| Giá từng phần lô | 30,501,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.573.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300593481 |
| Giá từng phần lô | 27,966,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.951.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.576.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593482 |
| Giá từng phần lô | 244,665,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.522.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.265.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593483 |
| Giá từng phần lô | 183,710,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.443.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.597.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593484 |
| Giá từng phần lô | 330,628,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.326.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.440.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593485 |
| Giá từng phần lô | 183,710,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.443.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.597.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593486 |
| Giá từng phần lô | 147,544,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.777.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.281.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593487 |
| Giá từng phần lô | 244,665,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.522.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.265.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593488 |
| Giá từng phần lô | 330,628,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.326.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.440.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593489 |
| Giá từng phần lô | 139,598,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.426.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.718.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593490 |
| Giá từng phần lô | 139,598,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.426.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.718.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593491 |
| Giá từng phần lô | 139,598,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.426.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.718.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593492 |
| Giá từng phần lô | 80,134,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.478.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.094.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593493 |
| Giá từng phần lô | 80,134,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.478.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.094.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593494 |
| Giá từng phần lô | 65,648,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.783.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.953.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593495 |
| Giá từng phần lô | 65,648,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.783.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.953.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593496 |
| Giá từng phần lô | 115,591,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.130.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.914.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593497 |
| Giá từng phần lô | 115,591,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.130.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.914.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593498 |
| Giá từng phần lô | 76,281,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.973.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.396.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593499 |
| Giá từng phần lô | 80,178,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.540.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593500 |
| Giá từng phần lô | 105,513,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.733.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.859.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300593501 |
| Giá từng phần lô | 105,803,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.147.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.062.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593502 |
| Giá từng phần lô | 177,269,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.241.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.088.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300593503 |
| Giá từng phần lô | 109,323,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.177.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.526.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300593504 |
| Giá từng phần lô | 72,692,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.846.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.884.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300593505 |
| Giá từng phần lô | 50,174,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.122.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300593506 |
| Giá từng phần lô | 61,188,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.412.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.832.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300593507 |
| Giá từng phần lô | 16,133,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.048.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.293.789.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300593508 |
| Giá từng phần lô | 3,158,851,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.512.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.211.196.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300593509 |
| Giá từng phần lô | 1,045,004,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.863.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.503.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo quy định |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593510 |
| Giá từng phần lô | 1,036,136,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300593511 |
| Giá từng phần lô | 765,595,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300593512 |
| Giá từng phần lô | 543,724,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300593513 |
| Giá từng phần lô | 705,819,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300593514 |
| Giá từng phần lô | 543,724,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593515 |
| Giá từng phần lô | 554,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300593516 |
| Giá từng phần lô | 353,993,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300593517 |
| Giá từng phần lô | 618,937,258 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300593518 |
| Giá từng phần lô | 374,805,634 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300593519 |
| Giá từng phần lô | 1,273,388,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593520 |
| Giá từng phần lô | 757,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300593521 |
| Giá từng phần lô | 101,278,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300593522 |
| Giá từng phần lô | 88,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300593523 |
| Giá từng phần lô | 603,316,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300593524 |
| Giá từng phần lô | 102,502,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300593525 |
| Giá từng phần lô | 101,278,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300593526 |
| Giá từng phần lô | 130,944,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300593527 |
| Giá từng phần lô | 607,121,036 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300593528 |
| Giá từng phần lô | 481,464,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm B-CrossLaps/Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300593529 |
| Giá từng phần lô | 50,419,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300593530 |
| Giá từng phần lô | 633,427,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300593531 |
| Giá từng phần lô | 111,853,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300593532 |
| Giá từng phần lô | 104,755,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm N-MID Osteocalcin |
|
| Mã phần lô | PP2300593533 |
| Giá từng phần lô | 45,279,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300593534 |
| Giá từng phần lô | 200,343,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300593535 |
| Giá từng phần lô | 320,017,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm P1NP toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593536 |
| Giá từng phần lô | 77,367,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm 25‑hydroxyvitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593537 |
| Giá từng phần lô | 381,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300593538 |
| Giá từng phần lô | 1,763,456,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593539 |
| Giá từng phần lô | 62,657,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593540 |
| Giá từng phần lô | 71,957,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593541 |
| Giá từng phần lô | 54,580,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593542 |
| Giá từng phần lô | 1,763,456,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét ngiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300593543 |
| Giá từng phần lô | 675,809,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300593544 |
| Giá từng phần lô | 289,457,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300593545 |
| Giá từng phần lô | 287,252,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300593546 |
| Giá từng phần lô | 833,905,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300593547 |
| Giá từng phần lô | 80,035,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm GH |
|
| Mã phần lô | PP2300593548 |
| Giá từng phần lô | 103,164,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593549 |
| Giá từng phần lô | 84,685,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593550 |
| Giá từng phần lô | 27,415,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300593551 |
| Giá từng phần lô | 141,713,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300593552 |
| Giá từng phần lô | 401,752,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300593553 |
| Giá từng phần lô | 415,150,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300593554 |
| Giá từng phần lô | 99,322,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300593555 |
| Giá từng phần lô | 55,265,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Ái lực kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300593556 |
| Giá từng phần lô | 79,951,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm ai lực kháng thể IgG kháng Toxoplasma Gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300593557 |
| Giá từng phần lô | 124,328,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300593558 |
| Giá từng phần lô | 71,468,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300593559 |
| Giá từng phần lô | 99,370,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593560 |
| Giá từng phần lô | 130,968,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300593561 |
| Giá từng phần lô | 5,432,050,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300593562 |
| Giá từng phần lô | 226,177,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300593563 |
| Giá từng phần lô | 278,530,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300593564 |
| Giá từng phần lô | 127,517,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593565 |
| Giá từng phần lô | 124,397,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300593566 |
| Giá từng phần lô | 112,833,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300593567 |
| Giá từng phần lô | 4,355,312,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300593568 |
| Giá từng phần lô | 299,945,565 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300593569 |
| Giá từng phần lô | 615,244,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300593570 |
| Giá từng phần lô | 1,643,138,697 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300593571 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300593572 |
| Giá từng phần lô | 77,798,367 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2300593573 |
| Giá từng phần lô | 11,387,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300593574 |
| Giá từng phần lô | 99,569,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2300593575 |
| Giá từng phần lô | 51,844,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300593576 |
| Giá từng phần lô | 386,631,874 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300593577 |
| Giá từng phần lô | 853,638,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumin trong dịch não tủy và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300593578 |
| Giá từng phần lô | 85,959,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2300593579 |
| Giá từng phần lô | 130,487,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng β2‑microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300593580 |
| Giá từng phần lô | 164,723,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-p53 |
|
| Mã phần lô | PP2300593581 |
| Giá từng phần lô | 37,458,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300593582 |
| Giá từng phần lô | 6,853,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) |
|
| Mã phần lô | PP2300593583 |
| Giá từng phần lô | 70,878,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng Mycophenolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300593584 |
| Giá từng phần lô | 44,349,901 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300593585 |
| Giá từng phần lô | 5,017,494,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300593586 |
| Giá từng phần lô | 803,592,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300593587 |
| Giá từng phần lô | 6,079,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen |
|
| Mã phần lô | PP2300593588 |
| Giá từng phần lô | 2,529,344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng protein và HbA1c bằng phương pháp điện di mao dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300593589 |
| Giá từng phần lô | 1,861,788,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng |
|
| Mã phần lô | PP2300593590 |
| Giá từng phần lô | 5,873,146,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch thẩm phân máu |
|
| Mã phần lô | PP2300593591 |
| Giá từng phần lô | 6,754,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593592 |
| Giá từng phần lô | 18,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593593 |
| Giá từng phần lô | 18,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300593594 |
| Giá từng phần lô | 763,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593595 |
| Giá từng phần lô | 18,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593596 |
| Giá từng phần lô | 763,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300593597 |
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300593598 |
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593599 |
| Giá từng phần lô | 192,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300593600 |
| Giá từng phần lô | 192,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300593601 |
| Giá từng phần lô | 192,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300593602 |
| Giá từng phần lô | 45,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta2-microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300593603 |
| Giá từng phần lô | 21,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300593604 |
| Giá từng phần lô | 221,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư: CEA, AFP, CA 153, CA 125, CA 199, HCG, B2 Microglobulin, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300593605 |
| Giá từng phần lô | 260,565,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300593606 |
| Giá từng phần lô | 650,559,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300593607 |
| Giá từng phần lô | 13,029,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300593608 |
| Giá từng phần lô | 9,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300593609 |
| Giá từng phần lô | 16,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Luteinising hormon |
|
| Mã phần lô | PP2300593610 |
| Giá từng phần lô | 41,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon follice-stimulating (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300593611 |
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300593612 |
| Giá từng phần lô | 91,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300593613 |
| Giá từng phần lô | 53,003,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300593614 |
| Giá từng phần lô | 371,361,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300593615 |
| Giá từng phần lô | 112,281,939 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300593616 |
| Giá từng phần lô | 122,642,905 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu, tiền pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300593617 |
| Giá từng phần lô | 169,401,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300593618 |
| Giá từng phần lô | 33,152,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300593619 |
| Giá từng phần lô | 1,930,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300593620 |
| Giá từng phần lô | 1,170,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất chuẩn và chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300593621 |
| Giá từng phần lô | 4,476,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C-peptide, ACTH, IL-6, GH, Insulin, PlGF, SFLT-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593622 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300593623 |
| Giá từng phần lô | 34,601,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. |
|
| Mã phần lô | PP2300593624 |
| Giá từng phần lô | 61,678,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593625 |
| Giá từng phần lô | 21,416,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) |
|
| Mã phần lô | PP2300593626 |
| Giá từng phần lô | 23,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300593627 |
| Giá từng phần lô | 126,433,787 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300593628 |
| Giá từng phần lô | 33,638,347 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa như Glucose, Ure, Creatinin, Acid Uric, Bilirubin toàn phần, Bilirubin trực tiếp, Protein toàn phần, Albumin, AST, ALT, GGT, Canxi, Phospho, Magie, Sắt…. |
|
| Mã phần lô | PP2300593629 |
| Giá từng phần lô | 36,587,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol, Apo A, Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2300593630 |
| Giá từng phần lô | 17,430,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng như CRPhs, CRP, C3, C4, IgG, IgA, IgM… |
|
| Mã phần lô | PP2300593631 |
| Giá từng phần lô | 32,895,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300593632 |
| Giá từng phần lô | 9,870,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic, Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide |
|
| Mã phần lô | PP2300593633 |
| Giá từng phần lô | 41,498,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Amikacin, Procainamide |
|
| Mã phần lô | PP2300593634 |
| Giá từng phần lô | 44,518,491 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300593635 |
| Giá từng phần lô | 62,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593636 |
| Giá từng phần lô | 41,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593637 |
| Giá từng phần lô | 41,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300593638 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300593639 |
| Giá từng phần lô | 4,552,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300593640 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kiềm cho cóng phản ứng và kim hút mẫu xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300593641 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm chỉ số lipid huyết, tán huyết và vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2300593642 |
| Giá từng phần lô | 38,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300593643 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300593644 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt trong buồng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300593645 |
| Giá từng phần lô | 84,757,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên các hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300593646 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300593647 |
| Giá từng phần lô | 357,640,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300593648 |
| Giá từng phần lô | 653,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300593649 |
| Giá từng phần lô | 653,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất biến đổi thuốc thử ALT/GPT hoặc AST/GOT thành chất có mang pyridoxal‑5‑phosphate. |
|
| Mã phần lô | PP2300593650 |
| Giá từng phần lô | 88,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300593651 |
| Giá từng phần lô | 192,637,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300593652 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300593653 |
| Giá từng phần lô | 823,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593654 |
| Giá từng phần lô | 413,926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300593655 |
| Giá từng phần lô | 115,124,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300593656 |
| Giá từng phần lô | 30,543,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Albumin (microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300593657 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300593658 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300593659 |
| Giá từng phần lô | 12,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm: ASLO, Prealbumin, Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300593660 |
| Giá từng phần lô | 26,702,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300593661 |
| Giá từng phần lô | 25,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2300593662 |
| Giá từng phần lô | 20,012,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300593663 |
| Giá từng phần lô | 41,692,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2300593664 |
| Giá từng phần lô | 18,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xác định số dibucaine để sử dụng kết hợp với xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300593665 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300593666 |
| Giá từng phần lô | 26,677,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300593667 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300593668 |
| Giá từng phần lô | 889,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Apo A |
|
| Mã phần lô | PP2300593669 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2300593670 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300593671 |
| Giá từng phần lô | 94,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300593672 |
| Giá từng phần lô | 121,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300593673 |
| Giá từng phần lô | 332,873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng IgA dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593674 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300593675 |
| Giá từng phần lô | 104,821,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300593676 |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593677 |
| Giá từng phần lô | 62,885,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593678 |
| Giá từng phần lô | 62,885,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300593679 |
| Giá từng phần lô | 30,489,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Alpha-1 antitrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300593680 |
| Giá từng phần lô | 30,489,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300593681 |
| Giá từng phần lô | 62,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300593682 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300593683 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300593684 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300593685 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300593686 |
| Giá từng phần lô | 27,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2300593687 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300593688 |
| Giá từng phần lô | 24,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300593689 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300593690 |
| Giá từng phần lô | 21,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Procainamide |
|
| Mã phần lô | PP2300593691 |
| Giá từng phần lô | 10,576,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300593692 |
| Giá từng phần lô | 11,072,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300593693 |
| Giá từng phần lô | 3,734,961 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế bào đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300593694 |
| Giá từng phần lô | 415,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Alpha-1 acid glycoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300593695 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Kappa toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593696 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Lambda toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300593697 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất định lượng Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300593698 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300593703 |
| Giá từng phần lô | 565,384,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300593700 |
| Giá từng phần lô | 819,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300593701 |
| Giá từng phần lô | 1,412,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300593702 |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300593704 |
| Giá từng phần lô | 366,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi