Gói thầu: Gói 01: 295 danh mục vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy (gồm 295 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300320527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 01: 295 danh mục vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy (gồm 295 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300222396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 4,789,634,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.896.358 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300450783 - Airway | 1,323,000 | 1.890.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 926.100 | 50 |
| 2 | PP2300450784 - Băng cá nhân | 1,680,000 | 2.400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.176.000 | 7 |
| 3 | PP2300450785 - Băng cuộn Y tế | 1,820,000 | 2.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.274.000 | 231 |
| 4 | PP2300450786 - Băng dán sườn 8cm x 4.5m | 58,000,000 | 82.857.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 40.600.000 | 66 |
| 5 | PP2300450787 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 278,080,000 | 397.257.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 194.656.000 | 2598 |
| 6 | PP2300450788 - Băng thun 4-6inch | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 16.800.000 | 165 |
| 7 | PP2300450789 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn | 29,760,000 | 42.514.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 20.832.000 | 1973 |
| 8 | PP2300450790 - Bông vô trùng 2x2cm | 98,750,000 | 141.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 69.125.000 | 1299 |
| 9 | PP2300450791 - Bông không thấm nước | 945,000 | 1.350.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 661.500 | 2 |
| 10 | PP2300450792 - Bông thấm nước | 630,000 | 900.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 441.000 | 1 |
| 11 | PP2300450793 - Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang | 524,400 | 749.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 367.080 | 198 |
| 12 | PP2300450794 - Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang | 86,800 | 124.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 60.760 | 33 |
| 13 | PP2300450795 - Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim | 11,970,000 | 17.100.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 8.379.000 | 1250 |
| 14 | PP2300450796 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 95,207,200 | 136.010.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 66.645.040 | 22422 |
| 15 | PP2300450797 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim | 110,880,000 | 158.400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 77.616.000 | 15190 |
| 16 | PP2300450798 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G | 20,680,000 | 29.542.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 14.476.000 | 1546 |
| 17 | PP2300450799 - Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện | 56,400,000 | 80.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 39.480.000 | 1546 |
| 18 | PP2300450800 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond | 25,800,000 | 36.857.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 18.060.000 | 987 |
| 19 | PP2300450801 - Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") | 46,250,000 | 66.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 32.375.000 | 6083 |
| 20 | PP2300450802 - Ba chạc nhựa có dây | 71,445,000 | 102.064.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 50.011.500 | 905 |
| 21 | PP2300450803 - Ba chạc nhựa không dây | 9,975,000 | 14.250.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.982.500 | 411 |
| 22 | PP2300450804 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 6,600,000 | 9.428.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.620.000 | 5 |
| 23 | PP2300450805 - Bộ súc rửa phế quản | 3,777,300 | 5.396.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.644.110 | 45 |
| 24 | PP2300450806 - Bộ túi dây cho máy nuôi ăn | 2,834,910 | 4.049.872 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.984.437 | 15 |
| 25 | PP2300450807 - Bót đánh tay phẫu thuật viên | 1,050,000 | 1.500.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 735.000 | 5 |
| 26 | PP2300450808 - Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8 | 2,599,800 | 3.714.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.819.860 | 4 |
| 27 | PP2300450809 - Canuyn siley nhựa không bóng có cửa sổ 2 nòng | 12,999,900 | 18.571.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.099.930 | 2 |
| 28 | PP2300450810 - Canuyn siley nhựa có bóng có cửa sổ 2 nòng | 12,999,900 | 18.571.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.099.930 | 2 |
| 29 | PP2300450811 - Catheter1 nòng các cỡ | 52,497,500 | 74.996.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 36.748.250 | 42 |
| 30 | PP2300450812 - Chỉ Chromic3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut)hoặc tương đương | 1,114,200 | 1.591.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 779.940 | 10 |
| 31 | PP2300450813 - Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mm hoặc tương đương | 1,121,400 | 1.602.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 784.980 | 10 |
| 32 | PP2300450814 - Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương. | 2,751,840 | 3.931.200 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.926.288 | 24 |
| 33 | PP2300450815 - Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương | 882,000 | 1.260.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 617.400 | 10 |
| 34 | PP2300450816 - Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương | 882,000 | 1.260.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 617.400 | 10 |
| 35 | PP2300450817 - Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương | 497,700 | 711.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 348.390 | 10 |
| 36 | PP2300450818 - Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương | 180,000 | 257.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 126.000 | 2 |
| 37 | PP2300450819 - Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương | 296,100 | 423.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 207.270 | 2 |
| 38 | PP2300450820 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương | 48,468,000 | 69.240.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 33.927.600 | 691 |
| 39 | PP2300450821 - Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương | 155,628 | 222.326 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 108.940 | 2 |
| 40 | PP2300450822 - Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương | 882,000 | 1.260.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 617.400 | 10 |
| 41 | PP2300450823 - Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương | 321,936 | 459.909 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 225.356 | 2 |
| 42 | PP2300450824 - Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương | 7,871,880 | 11.245.543 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.510.316 | 10 |
| 43 | PP2300450825 - Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương | 963,360 | 1.376.229 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 674.352 | 6 |
| 44 | PP2300450826 - Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương | 261,600 | 373.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 183.120 | 2 |
| 45 | PP2300450827 - Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương | 8,100,000 | 11.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.670.000 | 10 |
| 46 | PP2300450828 - Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương | 1,464,768 | 2.092.526 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.025.338 | 6 |
| 47 | PP2300450829 - Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương | 2,419,200 | 3.456.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.693.440 | 6 |
| 48 | PP2300450830 - Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.250.000 | 10 |
| 49 | PP2300450831 - Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương | 4,032,000 | 5.760.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.822.400 | 10 |
| 50 | PP2300450832 - Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương | 4,378,500 | 6.255.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.064.950 | 10 |
| 51 | PP2300450833 - Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kimdài 8mm hoặc tương đương | 15,120,000 | 21.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.584.000 | 6 |
| 52 | PP2300450834 - Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương | 86,688,000 | 123.840.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 60.681.600 | 340 |
| 53 | PP2300450835 - Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương | 31,750,488 | 45.357.840 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 22.225.342 | 131 |
| 54 | PP2300450836 - Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương | 37,042,236 | 52.917.480 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 25.929.566 | 152 |
| 55 | PP2300450837 - Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương | 2,625,000 | 3.750.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.837.500 | 10 |
| 56 | PP2300450838 - Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương | 3,175,200 | 4.536.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.222.640 | 10 |
| 57 | PP2300450839 - Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương | 728,784 | 1.041.120 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 510.149 | 2 |
| 58 | PP2300450840 - Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương | 2,116,800 | 3.024.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.481.760 | 2 |
| 59 | PP2300450841 - Chỉ thép số 5 kim tròn | 5,970,000 | 8.528.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.179.000 | 10 |
| 60 | PP2300450842 - Chỉ thép Patella hoặc tương đương | 16,065,000 | 22.950.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 11.245.500 | 20 |
| 61 | PP2300450843 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 15,645,000 | 22.350.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.951.500 | 83 |
| 62 | PP2300450844 - Dây garo | 1,000,000 | 1.428.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 700.000 | 42 |
| 63 | PP2300450845 - Dây hút đờm | 147,000,000 | 210.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 102.900.000 | 11507 |
| 64 | PP2300450846 - Dây Oxy số 10; số 12 | 3,870,000 | 5.528.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.709.000 | 148 |
| 65 | PP2300450847 - Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12 | 26,880,000 | 38.400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 18.816.000 | 921 |
| 66 | PP2300450848 - Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm | 10,200,000 | 14.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 7.140.000 | 280 |
| 67 | PP2300450849 - Dây truyền dịch có kim bướm | 388,090,000 | 554.414.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 271.663.000 | 16192 |
| 68 | PP2300450850 - Dây truyền dịch chịu áp lực cao | 90,000,000 | 128.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 63.000.000 | 1644 |
| 69 | PP2300450851 - Dây truyền máu | 16,800,000 | 24.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 11.760.000 | 329 |
| 70 | PP2300450852 - Dây hút dịch trong mổ vô trùng | 19,380,000 | 27.685.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 13.566.000 | 280 |
| 71 | PP2300450853 - Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm) | 4,198,600 | 5.998.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.939.020 | 24 |
| 72 | PP2300450854 - Đè lưỡi gỗ | 444,000 | 634.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 310.800 | 329 |
| 73 | PP2300450855 - Đĩa petri thủy tinh Đk 9cm | 1,296,750 | 1.852.500 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 907.725 | 107 |
| 74 | PP2300450856 - Đĩa petri nhựa Đk 9cm | 798,000 | 1.140.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 558.600 | 66 |
| 75 | PP2300450857 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8 | 57,000,000 | 81.428.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 39.900.000 | 2466 |
| 76 | PP2300450858 - Găng tay rời số 7; 7,5 | 153,576,000 | 219.394.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 107.503.200 | 31957 |
| 77 | PP2300450859 - Găng tay không vô trùng không có bột Talc | 3,307,500 | 4.725.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.315.250 | 124 |
| 78 | PP2300450860 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm | 16,856,200 | 24.080.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 11.799.340 | 4455 |
| 79 | PP2300450861 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm | 21,852,600 | 31.218.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 15.296.820 | 4948 |
| 80 | PP2300450862 - Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm | 24,140,000 | 34.485.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 16.898.000 | 2795 |
| 81 | PP2300450863 - Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp | 1,815,000 | 2.592.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.270.500 | 181 |
| 82 | PP2300450864 - Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang | 60,690,000 | 86.700.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 42.483.000 | 4751 |
| 83 | PP2300450865 - Gar mét | 1,720,000 | 2.457.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.204.000 | 71 |
| 84 | PP2300450866 - Gar đắp bỏng ( Vaselin) | 882,000 | 1.260.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 617.400 | 83 |
| 85 | PP2300450867 - Gar phẩu thuật vô trùng | 4,030,000 | 5.757.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.821.000 | 1644 |
| 86 | PP2300450868 - Gar ổ bụng có cản quang | 41,114,400 | 58.734.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 28.780.080 | 1217 |
| 87 | PP2300450869 - Gar băng mắt | 456,000 | 651.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 319.200 | 165 |
| 88 | PP2300450870 - Gạc lót đốc kim vô trùng | 6,912,000 | 9.874.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.838.400 | 2631 |
| 89 | PP2300450871 - Gar thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp | 32,175,000 | 45.964.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 22.522.500 | 3206 |
| 90 | PP2300450872 - Gar cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp | 31,920,000 | 45.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 22.344.000 | 2466 |
| 91 | PP2300450873 - Giấy thấm lọc tròn | 1,080,000 | 1.542.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 756.000 | 2 |
| 92 | PP2300450874 - Giấy thử pH chia nhỏ độ | 120,000 | 171.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 84.000 | 2 |
| 93 | PP2300450875 - Giấy in nhiệt 8.0 cm | 792,000 | 1.131.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 554.400 | 5 |
| 94 | PP2300450876 - Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng | 13,810,500 | 19.729.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.667.350 | 26 |
| 95 | PP2300450877 - Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn | 18,000,000 | 25.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 12.600.000 | 592 |
| 96 | PP2300450878 - Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng) | 14,699,300 | 20.999.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.289.510 | 12 |
| 97 | PP2300450879 - Khẩu trang giấy có nẹp mũi | 24,480,000 | 34.971.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 17.136.000 | 6576 |
| 98 | PP2300450880 - Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp | 18,280,000 | 26.114.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 12.796.000 | 3288 |
| 99 | PP2300450881 - Kim bướm G23 | 182,850 | 261.215 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 127.995 | 25 |
| 100 | PP2300450882 - Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29 | 21,921,900 | 31.317.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 15.345.330 | 181 |
| 101 | PP2300450883 - Kim kích thích điện hai nòng nhỏ 26G, L50 | 83,317,500 | 119.025.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 58.322.250 | 3 |
| 102 | PP2300450884 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 70,000,000 | 100.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 49.000.000 | 3288 |
| 103 | PP2300450885 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24 | 9,600,000 | 13.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.720.000 | 395 |
| 104 | PP2300450886 - Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25 | 56,000,000 | 80.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 39.200.000 | 26302 |
| 105 | PP2300450887 - Kim châm cứu loại 4cm | 36,960,000 | 52.800.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 25.872.000 | 14466 |
| 106 | PP2300450888 - Kim châm cứu loại 6cm | 44,100,000 | 63.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 30.870.000 | 17261 |
| 107 | PP2300450889 - Kim châm cứu loại 10cm | 2,100,000 | 3.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.470.000 | 822 |
| 108 | PP2300450890 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần | 425,700 | 608.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 297.990 | 148 |
| 109 | PP2300450891 - Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20 | 3,465,000 | 4.950.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.425.500 | 543 |
| 110 | PP2300450892 - Lam kính thường | 6,237,000 | 8.910.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.365.900 | 55 |
| 111 | PP2300450893 - Lamen | 5,400,000 | 7.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.780.000 | 17 |
| 112 | PP2300450894 - Lancet (kim lấy máu) | 147,000 | 210.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 102.900 | 116 |
| 113 | PP2300450895 - Lọ đựng bệnh phẩm (100ml) | 3,346,200 | 4.780.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.342.340 | 148 |
| 114 | PP2300450896 - Lọ đựng bệnh phẩm (50ml) | 8,625,000 | 12.321.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.037.500 | 1233 |
| 115 | PP2300450897 - Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm | 2,550,000 | 3.642.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.785.000 | 247 |
| 116 | PP2300450898 - Merocelcầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương | 17,640,000 | 25.200.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 12.348.000 | 33 |
| 117 | PP2300450899 - Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh) | 19,404,000 | 27.720.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 13.582.800 | 3617 |
| 118 | PP2300450900 - Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh) | 24,768,000 | 35.382.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 17.337.600 | 7069 |
| 119 | PP2300450901 - Mask thở oxy có túi dự trữ khí | 1,619,100 | 2.313.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.133.370 | 15 |
| 120 | PP2300450902 - Mask thở oxy không có túi dự trữ khí | 749,500 | 1.070.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 524.650 | 9 |
| 121 | PP2300450903 - Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em | 549,750 | 785.358 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 384.825 | 5 |
| 122 | PP2300450904 - Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương | 4,950,000 | 7.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.465.000 | 1 |
| 123 | PP2300450905 - Mặt nạ ampu | 682,500 | 975.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 477.750 | 2 |
| 124 | PP2300450906 - Mặt nạ thở khí dung | 2,520,000 | 3.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.764.000 | 25 |
| 125 | PP2300450907 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ | 35,184,000 | 50.262.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 24.628.800 | 3 |
| 126 | PP2300450908 - Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5) | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 13.230.000 | 231 |
| 127 | PP2300450909 - Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR | 4,714,500 | 6.735.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.300.150 | 9 |
| 128 | PP2300450910 - Ống nội khí quản hút trên cuff | 1,888,740 | 2.698.200 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.322.118 | 1 |
| 129 | PP2300450911 - Ống thở chữ T (T-Piece) | 1,627,500 | 2.325.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.139.250 | 9 |
| 130 | PP2300450912 - Ống nghiệm thủy tinh các loại | 7,980,000 | 11.400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.586.000 | 576 |
| 131 | PP2300450913 - Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học) | 4,857,600 | 6.939.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.400.320 | 27 |
| 132 | PP2300450914 - Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương | 11,250,000 | 16.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 7.875.000 | 25 |
| 133 | PP2300450915 - Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương | 34,800,000 | 49.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 24.360.000 | 20 |
| 134 | PP2300450916 - Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m | 15,120,000 | 21.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.584.000 | 346 |
| 135 | PP2300450917 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ) | 89,700,000 | 128.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 62.790.000 | 50 |
| 136 | PP2300450918 - Miếng áp (opsite) dùng trong tán sỏi qua da cỡ 45x45cm | 50,000,000 | 71.428.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 35.000.000 | 17 |
| 137 | PP2300450919 - Thông phổi từ số 20 đến số 32 | 1,993,950 | 2.848.500 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.395.765 | 9 |
| 138 | PP2300450920 - Thông chữ T các số 14-18 | 190,000 | 271.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 133.000 | 2 |
| 139 | PP2300450921 - Thông dạ dày các cỡ (stomachtube) | 7,700,000 | 11.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.390.000 | 362 |
| 140 | PP2300450922 - Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 16.800.000 | 329 |
| 141 | PP2300450923 - Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ | 1,850,000 | 2.642.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.295.000 | 17 |
| 142 | PP2300450924 - Thông hậu môn các cỡ | 1,680,000 | 2.400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.176.000 | 66 |
| 143 | PP2300450925 - Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter) | 2,564,550 | 3.663.643 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.795.185 | 74 |
| 144 | PP2300450926 - Thông trái bí số 22 đến 28 | 750,000 | 1.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 525.000 | 7 |
| 145 | PP2300450927 - Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản) | 59,998,000 | 85.711.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 41.998.600 | 33 |
| 146 | PP2300450928 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 570,000 | 814.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 399.000 | 411 |
| 147 | PP2300450929 - Tăm bông đũa mảnh thép vô trùng lấy bệnh phẩm | 1,860,000 | 2.657.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.302.000 | 42 |
| 148 | PP2300450930 - Túi hậu môn nhân tạo loại kín | 209,895 | 299.850 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 146.927 | 1 |
| 149 | PP2300450931 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 1,099,800 | 1.571.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 769.860 | 4 |
| 150 | PP2300450932 - Túi laser | 3,575,000 | 5.107.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.502.500 | 91 |
| 151 | PP2300450933 - Túi nilon vô trùng bọc máy C-Arm | 315,000 | 450.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 220.500 | 9 |
| 152 | PP2300450934 - Túi nilon vô trùng màu trắng bọc kính hiển vi phẫu thuật | 630,000 | 900.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 441.000 | 17 |
| 153 | PP2300450935 - Túi đựng oxy (10 lít) | 2,688,000 | 3.840.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.881.600 | 4 |
| 154 | PP2300450936 - Túi đựng nước tiểu 2500ml | 16,920,000 | 24.171.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 11.844.000 | 494 |
| 155 | PP2300450937 - Túi chườm nóng | 129,600 | 185.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 90.720 | 1 |
| 156 | PP2300450938 - Túi chườm lạnh | 32,400 | 46.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 22.680 | 1 |
| 157 | PP2300450939 - Vòng su thắt trĩ | 11,200,000 | 16.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 7.840.000 | 2 |
| 158 | PP2300450940 - Acid Citric tinh khiết | 46,800,000 | 66.857.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 32.760.000 | 99 |
| 159 | PP2300450941 - Keo dán lam | 5,400,000 | 7.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.780.000 | 1 |
| 160 | PP2300450942 - Clotest (Pylorytes) | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 16.800.000 | 411 |
| 161 | PP2300450943 - Cồn 70 độ | 57,240,000 | 81.771.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 40.068.000 | 296 |
| 162 | PP2300450944 - Cồn 96 độ | 2,376,000 | 3.394.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.663.200 | 10 |
| 163 | PP2300450945 - Cồn tuyệt đối | 3,000,000 | 4.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.100.000 | 10 |
| 164 | PP2300450946 - Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích) | 91,562,680 | 130.803.829 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 64.093.876 | 19 |
| 165 | PP2300450947 - Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm) | 59,155,600 | 84.508.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 41.408.920 | 7 |
| 166 | PP2300450948 - Cidezym(enzymeprotease5%) hoặc tương đương | 28,416,000 | 40.594.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 19.891.200 | 10 |
| 167 | PP2300450949 - Dầu ced (Dầu soi KHV) | 5,670,000 | 8.100.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.969.000 | 1 |
| 168 | PP2300450950 - Glucosa tinh khiết | 2,402,400 | 3.432.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.681.680 | 9 |
| 169 | PP2300450951 - Gel bôi trơn KY hoặc tương đương | 14,760,000 | 21.085.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.332.000 | 30 |
| 170 | PP2300450952 - Formol | 792,000 | 1.131.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 554.400 | 2 |
| 171 | PP2300450953 - Glycerin | 3,600,000 | 5.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.520.000 | 3 |
| 172 | PP2300450954 - Giêm sa mẹ | 2,000,000 | 2.857.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.400.000 | 1 |
| 173 | PP2300450955 - Hematoxylin (dạng bột) | 14,200,000 | 20.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.940.000 | 1 |
| 174 | PP2300450956 - Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương | 27,000,000 | 38.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 18.900.000 | 50 |
| 175 | PP2300450957 - Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương | 30,625,000 | 43.750.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 21.437.500 | 6 |
| 176 | PP2300450958 - Microshield Handrub(Ethanol75%) hoặc tương đương | 53,000,000 | 75.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 37.100.000 | 66 |
| 177 | PP2300450959 - Oxy già 3% | 1,776,000 | 2.537.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.243.200 | 13 |
| 178 | PP2300450960 - Parafin dầu 500ml | 3,600,000 | 5.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.520.000 | 5 |
| 179 | PP2300450961 - Parafin sáp | 21,450,000 | 30.642.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 15.015.000 | 11 |
| 180 | PP2300450962 - Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium) | 51,480,000 | 73.542.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 36.036.000 | 1809 |
| 181 | PP2300450963 - Thuốc tẩy Javen | 4,500,000 | 6.428.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.150.000 | 50 |
| 182 | PP2300450964 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 5,250,000 | 7.500.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.675.000 | 346 |
| 183 | PP2300450965 - Vôi soda ngoại | 10,473,750 | 14.962.500 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 7.331.625 | 18 |
| 184 | PP2300450966 - Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét | 468,000 | 668.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 327.600 | 1 |
| 185 | PP2300450967 - Chỉ co nướu (nha khoa) | 368,000 | 525.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 257.600 | 1 |
| 186 | PP2300450968 - Chỉ nha khoa | 180,000 | 257.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 126.000 | 2 |
| 187 | PP2300450969 - Chốt ống tủy các cỡ | 720,000 | 1.028.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 504.000 | 2 |
| 188 | PP2300450970 - Chổi đánh bóng (nha khoa) | 270,000 | 385.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 189.000 | 10 |
| 189 | PP2300450971 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | 1,035,000 | 1.478.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 724.500 | 1 |
| 190 | PP2300450972 - Dung dịch làm mềm côn | 480,000 | 685.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 336.000 | 1 |
| 191 | PP2300450973 - Trâm dũa ống tủy canxi hóa | 750,000 | 1.071.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 525.000 | 9 |
| 192 | PP2300450974 - Eosin (6 lọ/hộp) | 14,400,000 | 20.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.080.000 | 1 |
| 193 | PP2300450975 - Bộ nạo túi nha chu | 12,944,000 | 18.491.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.060.800 | 1 |
| 194 | PP2300450976 - Bộ kit trám xoang II | 4,117,000 | 5.881.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.881.900 | 1 |
| 195 | PP2300450977 - Thước nội nha | 1,200,000 | 1.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 840.000 | 2 |
| 196 | PP2300450978 - Nạy chân răng | 8,640,000 | 12.342.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.048.000 | 2 |
| 197 | PP2300450979 - Mũi đánh bóng composite | 494,000 | 705.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 345.800 | 2 |
| 198 | PP2300450980 - Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương | 5,250,000 | 7.500.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.675.000 | 1 |
| 199 | PP2300450981 - Côn giấy các cỡ | 960,000 | 1.371.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 672.000 | 3 |
| 200 | PP2300450982 - Đai nhám kẽ | 5,400,000 | 7.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.780.000 | 1 |
| 201 | PP2300450983 - Kẹp giấy cắn | 2,248,000 | 3.211.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.573.600 | 1 |
| 202 | PP2300450984 - Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) | 6,000,000 | 8.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.200.000 | 2 |
| 203 | PP2300450985 - Bio ceramic sealer trám bít ống tủy | 7,764,000 | 11.091.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.434.800 | 1 |
| 204 | PP2300450986 - Đài cao su đánh bóng | 280,000 | 400.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 196.000 | 14 |
| 205 | PP2300450987 - Kim nong ống tuỷ (reamer) | 12,100,200 | 17.286.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 8.470.140 | 99 |
| 206 | PP2300450988 - Kim gai lấy tủy | 35,000,000 | 50.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 24.500.000 | 83 |
| 207 | PP2300450989 - Kim nha khoa | 6,300,000 | 9.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.410.000 | 494 |
| 208 | PP2300450990 - Mặt gương nha khoa | 3,600,000 | 5.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.520.000 | 14 |
| 209 | PP2300450991 - Ống hút nước bọt | 2,320,000 | 3.314.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.624.000 | 527 |
| 210 | PP2300450992 - Ống hút phẫu thuật | 682,500 | 975.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 477.750 | 11 |
| 211 | PP2300450993 - Que lấy chất hàn 2 đầu | 9,720,000 | 13.885.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.804.000 | 5 |
| 212 | PP2300450994 - Tăm bôi keo | 392,000 | 560.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 274.400 | 1 |
| 213 | PP2300450995 - Chất lấy dấu (alginate) | 7,600,000 | 10.857.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.320.000 | 7 |
| 214 | PP2300450996 - Cao su lấy dấu lỏng | 4,560,000 | 6.514.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.192.000 | 2 |
| 215 | PP2300450997 - Cao su lấy dấu đặc, vừa | 15,048,000 | 21.497.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.533.600 | 2 |
| 216 | PP2300450998 - Composite lỏng | 1,656,000 | 2.365.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.159.200 | 2 |
| 217 | PP2300450999 - Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5 | 5,324,000 | 7.605.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.726.800 | 4 |
| 218 | PP2300451000 - Ciment trám răng hàm (Fuji IX) | 20,712,000 | 29.588.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 14.498.400 | 4 |
| 219 | PP2300451001 - Ciment gắn cầu, gắn mão | 2,300,000 | 3.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.610.000 | 1 |
| 220 | PP2300451002 - Calciumhydroxide ( nha khoa) | 2,864,000 | 4.091.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.004.800 | 2 |
| 221 | PP2300451003 - Costimol(nha khoa) | 4,880,000 | 6.971.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.416.000 | 2 |
| 222 | PP2300451004 - Etching | 252,000 | 360.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 176.400 | 1 |
| 223 | PP2300451005 - Eugenol(nha khoa) | 864,000 | 1.234.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 604.800 | 2 |
| 224 | PP2300451006 - Gutta percha (nha khoa) | 3,024,000 | 4.320.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.116.800 | 8 |
| 225 | PP2300451007 - Lentulo (nha khoa) | 4,223,750 | 6.033.929 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.956.625 | 42 |
| 226 | PP2300451008 - Ponding(keo dán Composite) | 6,558,000 | 9.368.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.590.600 | 1 |
| 227 | PP2300451009 - Thuốc đánh bóng | 840,000 | 1.200.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 588.000 | 20 |
| 228 | PP2300451010 - Bơm tiêm nha khoa sắt | 14,677,000 | 20.967.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.273.900 | 3 |
| 229 | PP2300451011 - Bẫy nhổ răng các loại | 27,570,000 | 39.385.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 19.299.000 | 5 |
| 230 | PP2300451012 - Bẩy sáp làm răng giả | 900,000 | 1.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 630.000 | 1 |
| 231 | PP2300451013 - Cán gương | 5,380,000 | 7.685.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.766.000 | 4 |
| 232 | PP2300451014 - Cây nạo ngà | 2,688,000 | 3.840.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.881.600 | 2 |
| 233 | PP2300451015 - Cây nạo xương ổ | 3,205,000 | 4.578.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.243.500 | 1 |
| 234 | PP2300451016 - Khay lấy dấu nhựa | 373,800 | 534.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 261.660 | 4 |
| 235 | PP2300451017 - Đai trám kim loại | 920,004 | 1.314.292 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 644.003 | 2 |
| 236 | PP2300451018 - Glyde bôi trơn ống tủy | 552,000 | 788.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 386.400 | 1 |
| 237 | PP2300451019 - Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) | 6,120,000 | 8.742.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.284.000 | 17 |
| 238 | PP2300451020 - Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) | 3,430,400 | 4.900.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.401.280 | 7 |
| 239 | PP2300451021 - Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương | 483,320 | 690.458 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 338.324 | 4 |
| 240 | PP2300451022 - Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương | 2,130,000 | 3.042.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.491.000 | 5 |
| 241 | PP2300451023 - Kẹp gắp nha khoa | 5,360,000 | 7.657.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.752.000 | 4 |
| 242 | PP2300451024 - Kềm bấm xương ổ | 7,074,000 | 10.105.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.951.800 | 1 |
| 243 | PP2300451025 - Kềm bẻ móc nha khoa | 13,700,000 | 19.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.590.000 | 1 |
| 244 | PP2300451026 - Kềm nhổ răng các loại | 22,150,000 | 31.642.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 15.505.000 | 2 |
| 245 | PP2300451027 - Bô lèn dọc | 2,338,666 | 3.340.952 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.637.067 | 1 |
| 246 | PP2300451028 - Cây tách mão | 2,918,000 | 4.168.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.042.600 | 1 |
| 247 | PP2300451029 - Cục cắn nha khoa | 1,970,540 | 2.815.058 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.379.378 | 1 |
| 248 | PP2300451030 - Chốt sợi thủy tinh các cỡ | 118,848,828 | 169.784.040 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 83.194.180 | 7 |
| 249 | PP2300451031 - Mũi khoan chốt sợi | 16,842,340 | 24.060.486 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 11.789.638 | 4 |
| 250 | PP2300451032 - Khay lấy dấu mất răng toàn hàm | 11,674,000 | 16.677.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 8.171.800 | 2 |
| 251 | PP2300451033 - Thép buộc hàm | 3,970,986 | 5.672.838 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.779.691 | 1 |
| 252 | PP2300451034 - Thám châm nha khoa 2 đầu | 9,270,000 | 13.242.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 6.489.000 | 5 |
| 253 | PP2300451035 - Trâm nội nha máy điều trị tủy | 15,640,000 | 22.342.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.948.000 | 4 |
| 254 | PP2300451036 - Trâm nội nha siêu âm (U file) | 1,586,000 | 2.265.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.110.200 | 2 |
| 255 | PP2300451037 - Đèn cồn | 425,000 | 607.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 297.500 | 3 |
| 256 | PP2300451038 - Que cấy bằng nhựa | 3,700,000 | 5.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.590.000 | 7 |
| 257 | PP2300451039 - Gutta percha trâm máy các cỡ | 4,140,000 | 5.914.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.898.000 | 4 |
| 258 | PP2300451040 - Tê bôi | 800,000 | 1.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 560.000 | 1 |
| 259 | PP2300451041 - Côn giấy trâm máy | 1,200,000 | 1.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 840.000 | 4 |
| 260 | PP2300451042 - Đầu col trắng | 432,000 | 617.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 302.400 | 494 |
| 261 | PP2300451043 - Đầu col trắng nhọn (10 μl-100 μl) | 380,000 | 542.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 266.000 | 822 |
| 262 | PP2300451044 - Đầu col vàng (10 μl-100μl) | 1,320,000 | 1.885.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 924.000 | 3288 |
| 263 | PP2300451045 - Đầu col xanh (200μl-1000μl) | 1,920,000 | 2.742.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.344.000 | 3288 |
| 264 | PP2300451046 - Tube Eppendort 1,5ml; 2ml | 5,236,000 | 7.480.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.665.200 | 2795 |
| 265 | PP2300451047 - Tube Eppendort 2ml vô trùng | 1,560,000 | 2.228.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.092.000 | 214 |
| 266 | PP2300451048 - Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon) | 2,677,500 | 3.825.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.874.250 | 140 |
| 267 | PP2300451049 - Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục | 660,000 | 942.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 462.000 | 1 |
| 268 | PP2300451050 - Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào | 13,000,000 | 18.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 9.100.000 | 1644 |
| 269 | PP2300451051 - Tube (Heparin) xét nghiệm | 54,600,000 | 78.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 38.220.000 | 11507 |
| 270 | PP2300451052 - Tube (ống nghiệm)chimigly | 3,990,000 | 5.700.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.793.000 | 822 |
| 271 | PP2300451053 - Tube chống đông K3 EDTA | 36,500,000 | 52.142.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 25.550.000 | 8220 |
| 272 | PP2300451054 - Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương | 5,400,000 | 7.714.286 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.780.000 | 165 |
| 273 | PP2300451055 - Tube chống đông citrate | 7,008,000 | 10.011.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.905.600 | 1579 |
| 274 | PP2300451056 - Tube serum Separation | 8,030,000 | 11.471.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 5.621.000 | 1809 |
| 275 | PP2300451057 - Giấy in nhiệt các cỡ | 828,000 | 1.182.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 579.600 | 10 |
| 276 | PP2300451058 - Lam kính mờ | 504,000 | 720.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 352.800 | 247 |
| 277 | PP2300451059 - Khuyên cấy nước tiểu định lượng | 786,600 | 1.123.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 550.620 | 4 |
| 278 | PP2300451060 - Khuyên cấy đàm định lượng | 495,000 | 707.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 346.500 | 2 |
| 279 | PP2300451061 - Vòng cấy | 720,000 | 1.028.572 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 504.000 | 5 |
| 280 | PP2300451062 - Giấy chùi kính hiển vi | 130,000 | 185.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 91.000 | 1 |
| 281 | PP2300451063 - Môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu | 6,300,000 | 9.000.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 4.410.000 | 83 |
| 282 | PP2300451064 - Tăm bông tỵ hầu | 1,100,000 | 1.571.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 770.000 | 1 |
| 283 | PP2300451065 - Đầu col xanh có lọc 1000μl | 2,415,000 | 3.450.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.690.500 | 4 |
| 284 | PP2300451066 - Đầu col vàng có lọc 200μl | 2,415,000 | 3.450.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.690.500 | 4 |
| 285 | PP2300451067 - Đầu col trắng có lọc 20μl | 2,415,000 | 3.450.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.690.500 | 4 |
| 286 | PP2300451068 - Clearite 3 hoặc tương đương | 17,750,000 | 25.357.143 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 12.425.000 | 2 |
| 287 | PP2300451069 - Chỉ ChromicCatgut 4/0 khoảng 75cm | 2,080,000 | 2.971.429 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.456.000 | 17 |
| 288 | PP2300451070 - Chỉ thẩm mỹ Bio Meylsunhoặc tương đương | 1,920,000 | 2.742.858 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.344.000 | 2 |
| 289 | PP2300451071 - Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm | 940,800 | 1.344.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 658.560 | 70 |
| 290 | PP2300451072 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) | 3,777,900 | 5.397.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 2.644.530 | 17 |
| 291 | PP2300451073 - Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương | 1,820,000 | 2.600.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 1.274.000 | 9 |
| 292 | PP2300451074 - Gạc tẩm bạc | 15,600,000 | 22.285.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 10.920.000 | 17 |
| 293 | PP2300451075 - Gạc kiểm soát dịch | 17,326,200 | 24.751.715 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 12.128.340 | 17 |
| 294 | PP2300451076 - Dung dịch rửa vết loét | 1,260,000 | 1.800.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 882.000 | 2 |
| 295 | PP2300451077 - Gel cấp ẩm(Hydrogel) | 5,040,000 | 7.200.000 | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 | 3.528.000 | 2 |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2300450783 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300450784 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng cuộn Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450785 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng dán sườn 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300450786 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300450787 |
| Giá từng phần lô | 278,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng thun 4-6inch |
|
| Mã phần lô | PP2300450788 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300450789 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông vô trùng 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450790 |
| Giá từng phần lô | 98,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300450791 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300450792 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300450793 |
| Giá từng phần lô | 524,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300450794 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300450795 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300450796 |
| Giá từng phần lô | 95,207,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.010.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.645.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300450797 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300450798 |
| Giá từng phần lô | 20,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300450799 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond |
|
| Mã phần lô | PP2300450800 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") |
|
| Mã phần lô | PP2300450801 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ba chạc nhựa có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300450802 |
| Giá từng phần lô | 71,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.064.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.011.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300450803 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300450804 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ súc rửa phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300450805 |
| Giá từng phần lô | 3,777,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.396.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ túi dây cho máy nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300450806 |
| Giá từng phần lô | 2,834,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.049.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bót đánh tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300450807 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8 |
|
| Mã phần lô | PP2300450808 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Canuyn siley nhựa không bóng có cửa sổ 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300450809 |
| Giá từng phần lô | 12,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Canuyn siley nhựa có bóng có cửa sổ 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300450810 |
| Giá từng phần lô | 12,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450811 |
| Giá từng phần lô | 52,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.996.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Chromic3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450812 |
| Giá từng phần lô | 1,114,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450813 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300450814 |
| Giá từng phần lô | 2,751,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.926.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450815 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450816 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450817 |
| Giá từng phần lô | 497,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450818 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450819 |
| Giá từng phần lô | 296,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450820 |
| Giá từng phần lô | 48,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.927.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450821 |
| Giá từng phần lô | 155,628 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450822 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450823 |
| Giá từng phần lô | 321,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450824 |
| Giá từng phần lô | 7,871,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.245.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.510.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450825 |
| Giá từng phần lô | 963,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450826 |
| Giá từng phần lô | 261,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450827 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450828 |
| Giá từng phần lô | 1,464,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450829 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450830 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450831 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450832 |
| Giá từng phần lô | 4,378,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.064.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kimdài 8mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450833 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450834 |
| Giá từng phần lô | 86,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.681.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450835 |
| Giá từng phần lô | 31,750,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.357.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.225.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450836 |
| Giá từng phần lô | 37,042,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.917.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.929.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450837 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450838 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450839 |
| Giá từng phần lô | 728,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450840 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ thép số 5 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300450841 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ thép Patella hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450842 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.245.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300450843 |
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.951.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300450844 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây hút đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300450845 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây Oxy số 10; số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300450846 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300450847 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450848 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền dịch có kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300450849 |
| Giá từng phần lô | 388,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.663.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền dịch chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300450850 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300450851 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây hút dịch trong mổ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300450852 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300450853 |
| Giá từng phần lô | 4,198,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.939.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300450854 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa petri thủy tinh Đk 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450855 |
| Giá từng phần lô | 1,296,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa petri nhựa Đk 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450856 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300450857 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay rời số 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300450858 |
| Giá từng phần lô | 153,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.503.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay không vô trùng không có bột Talc |
|
| Mã phần lô | PP2300450859 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450860 |
| Giá từng phần lô | 16,856,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.080.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.799.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450861 |
| Giá từng phần lô | 21,852,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.296.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450862 |
| Giá từng phần lô | 24,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450863 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300450864 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar mét |
|
| Mã phần lô | PP2300450865 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar đắp bỏng ( Vaselin) |
|
| Mã phần lô | PP2300450866 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar phẩu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300450867 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar ổ bụng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300450868 |
| Giá từng phần lô | 41,114,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.734.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.780.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300450869 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc lót đốc kim vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300450870 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450871 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gar cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450872 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy thấm lọc tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300450873 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy thử pH chia nhỏ độ |
|
| Mã phần lô | PP2300450874 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in nhiệt 8.0 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450875 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300450876 |
| Giá từng phần lô | 13,810,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.729.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.667.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300450877 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300450878 |
| Giá từng phần lô | 14,699,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.289.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khẩu trang giấy có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300450879 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450880 |
| Giá từng phần lô | 18,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim bướm G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300450881 |
| Giá từng phần lô | 182,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300450882 |
| Giá từng phần lô | 21,921,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.317.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.345.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim kích thích điện hai nòng nhỏ 26G, L50 |
|
| Mã phần lô | PP2300450883 |
| Giá từng phần lô | 83,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.322.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450884 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24 |
|
| Mã phần lô | PP2300450885 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300450886 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim châm cứu loại 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450887 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim châm cứu loại 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450888 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim châm cứu loại 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450889 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300450890 |
| Giá từng phần lô | 425,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300450891 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300450892 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300450893 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lancet (kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300450894 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm (100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300450895 |
| Giá từng phần lô | 3,346,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.780.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm (50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300450896 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300450897 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Merocelcầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450898 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300450899 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.582.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300450900 |
| Giá từng phần lô | 24,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.337.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mask thở oxy có túi dự trữ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300450901 |
| Giá từng phần lô | 1,619,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.133.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mask thở oxy không có túi dự trữ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300450902 |
| Giá từng phần lô | 749,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.070.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300450903 |
| Giá từng phần lô | 549,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450904 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ ampu |
|
| Mã phần lô | PP2300450905 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300450906 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450907 |
| Giá từng phần lô | 35,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.262.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.628.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300450908 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR |
|
| Mã phần lô | PP2300450909 |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nội khí quản hút trên cuff |
|
| Mã phần lô | PP2300450910 |
| Giá từng phần lô | 1,888,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.698.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.322.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thở chữ T (T-Piece) |
|
| Mã phần lô | PP2300450911 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300450912 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học) |
|
| Mã phần lô | PP2300450913 |
| Giá từng phần lô | 4,857,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.939.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450914 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450915 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300450916 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300450917 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng áp (opsite) dùng trong tán sỏi qua da cỡ 45x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300450918 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông phổi từ số 20 đến số 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300450919 |
| Giá từng phần lô | 1,993,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.848.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông chữ T các số 14-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300450920 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông dạ dày các cỡ (stomachtube) |
|
| Mã phần lô | PP2300450921 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450922 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450923 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450924 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300450925 |
| Giá từng phần lô | 2,564,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.663.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông trái bí số 22 đến 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300450926 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản) |
|
| Mã phần lô | PP2300450927 |
| Giá từng phần lô | 59,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.711.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.998.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300450928 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bông đũa mảnh thép vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300450929 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại kín |
|
| Mã phần lô | PP2300450930 |
| Giá từng phần lô | 209,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.927 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300450931 |
| Giá từng phần lô | 1,099,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi laser |
|
| Mã phần lô | PP2300450932 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi nilon vô trùng bọc máy C-Arm |
|
| Mã phần lô | PP2300450933 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi nilon vô trùng màu trắng bọc kính hiển vi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300450934 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi đựng oxy (10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300450935 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi đựng nước tiểu 2500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300450936 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300450937 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi chườm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300450938 |
| Giá từng phần lô | 32,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng su thắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300450939 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Acid Citric tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300450940 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300450941 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Clotest (Pylorytes) |
|
| Mã phần lô | PP2300450942 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300450943 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300450944 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300450945 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2300450946 |
| Giá từng phần lô | 91,562,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.803.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.093.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm) |
|
| Mã phần lô | PP2300450947 |
| Giá từng phần lô | 59,155,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.408.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cidezym(enzymeprotease5%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450948 |
| Giá từng phần lô | 28,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.891.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dầu ced (Dầu soi KHV) |
|
| Mã phần lô | PP2300450949 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Glucosa tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300450950 |
| Giá từng phần lô | 2,402,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.681.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gel bôi trơn KY hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450951 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300450952 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300450953 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2300450954 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hematoxylin (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300450955 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450956 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450957 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Microshield Handrub(Ethanol75%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450958 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300450959 |
| Giá từng phần lô | 1,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Parafin dầu 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300450960 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Parafin sáp |
|
| Mã phần lô | PP2300450961 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300450962 |
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc tẩy Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300450963 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300450964 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vôi soda ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300450965 |
| Giá từng phần lô | 10,473,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.331.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2300450966 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ co nướu (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300450967 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300450968 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chốt ống tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450969 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chổi đánh bóng (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300450970 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300450971 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.478.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch làm mềm côn |
|
| Mã phần lô | PP2300450972 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Trâm dũa ống tủy canxi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300450973 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Eosin (6 lọ/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300450974 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ nạo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300450975 |
| Giá từng phần lô | 12,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.060.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kit trám xoang II |
|
| Mã phần lô | PP2300450976 |
| Giá từng phần lô | 4,117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.881.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thước nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300450977 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nạy chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2300450978 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300450979 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300450980 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Côn giấy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450981 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300450982 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kẹp giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300450983 |
| Giá từng phần lô | 2,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.573.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300450984 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bio ceramic sealer trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300450985 |
| Giá từng phần lô | 7,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.434.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300450986 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim nong ống tuỷ (reamer) |
|
| Mã phần lô | PP2300450987 |
| Giá từng phần lô | 12,100,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300450988 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300450989 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300450990 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300450991 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300450992 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que lấy chất hàn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300450993 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300450994 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất lấy dấu (alginate) |
|
| Mã phần lô | PP2300450995 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300450996 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cao su lấy dấu đặc, vừa |
|
| Mã phần lô | PP2300450997 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.497.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300450998 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.365.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300450999 |
| Giá từng phần lô | 5,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.605.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.726.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ciment trám răng hàm (Fuji IX) |
|
| Mã phần lô | PP2300451000 |
| Giá từng phần lô | 20,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.498.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ciment gắn cầu, gắn mão |
|
| Mã phần lô | PP2300451001 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Calciumhydroxide ( nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300451002 |
| Giá từng phần lô | 2,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.004.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Costimol(nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300451003 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300451004 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Eugenol(nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300451005 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gutta percha (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300451006 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lentulo (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300451007 |
| Giá từng phần lô | 4,223,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.033.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ponding(keo dán Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2300451008 |
| Giá từng phần lô | 6,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.368.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.590.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300451009 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm nha khoa sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300451010 |
| Giá từng phần lô | 14,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.967.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.273.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bẫy nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300451011 |
| Giá từng phần lô | 27,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bẩy sáp làm răng giả |
|
| Mã phần lô | PP2300451012 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2300451013 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300451014 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cây nạo xương ổ |
|
| Mã phần lô | PP2300451015 |
| Giá từng phần lô | 3,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.578.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khay lấy dấu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300451016 |
| Giá từng phần lô | 373,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300451017 |
| Giá từng phần lô | 920,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Glyde bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300451018 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) |
|
| Mã phần lô | PP2300451019 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) |
|
| Mã phần lô | PP2300451020 |
| Giá từng phần lô | 3,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.900.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.401.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451021 |
| Giá từng phần lô | 483,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451022 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kẹp gắp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300451023 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kềm bấm xương ổ |
|
| Mã phần lô | PP2300451024 |
| Giá từng phần lô | 7,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.105.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kềm bẻ móc nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300451025 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kềm nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300451026 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bô lèn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300451027 |
| Giá từng phần lô | 2,338,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.637.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cây tách mão |
|
| Mã phần lô | PP2300451028 |
| Giá từng phần lô | 2,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.168.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.042.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cục cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300451029 |
| Giá từng phần lô | 1,970,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chốt sợi thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451030 |
| Giá từng phần lô | 118,848,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.784.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.194.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi khoan chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300451031 |
| Giá từng phần lô | 16,842,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.060.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.789.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khay lấy dấu mất răng toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300451032 |
| Giá từng phần lô | 11,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.677.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.171.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thép buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300451033 |
| Giá từng phần lô | 3,970,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.779.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thám châm nha khoa 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300451034 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Trâm nội nha máy điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300451035 |
| Giá từng phần lô | 15,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Trâm nội nha siêu âm (U file) |
|
| Mã phần lô | PP2300451036 |
| Giá từng phần lô | 1,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.265.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300451037 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que cấy bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300451038 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gutta percha trâm máy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451039 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2300451040 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Côn giấy trâm máy |
|
| Mã phần lô | PP2300451041 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300451042 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col trắng nhọn (10 μl-100 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300451043 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col vàng (10 μl-100μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300451044 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col xanh (200μl-1000μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300451045 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube Eppendort 1,5ml; 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300451046 |
| Giá từng phần lô | 5,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.665.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube Eppendort 2ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300451047 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon) |
|
| Mã phần lô | PP2300451048 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục |
|
| Mã phần lô | PP2300451049 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300451050 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube (Heparin) xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300451051 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube (ống nghiệm)chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300451052 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube chống đông K3 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300451053 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451054 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube chống đông citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300451055 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tube serum Separation |
|
| Mã phần lô | PP2300451056 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300451057 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300451058 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khuyên cấy nước tiểu định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300451059 |
| Giá từng phần lô | 786,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.123.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khuyên cấy đàm định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300451060 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300451061 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy chùi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300451062 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300451063 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bông tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300451064 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col xanh có lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300451065 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col vàng có lọc 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300451066 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu col trắng có lọc 20μl |
|
| Mã phần lô | PP2300451067 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Clearite 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451068 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ ChromicCatgut 4/0 khoảng 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300451069 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ thẩm mỹ Bio Meylsunhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451070 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300451071 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) |
|
| Mã phần lô | PP2300451072 |
| Giá từng phần lô | 3,777,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300451073 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc tẩm bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300451074 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc kiểm soát dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300451075 |
| Giá từng phần lô | 17,326,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.751.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.128.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch rửa vết loét |
|
| Mã phần lô | PP2300451076 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gel cấp ẩm(Hydrogel) |
|
| Mã phần lô | PP2300451077 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi