Gói thầu: Gói 01: 295 danh mục vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy (gồm 295 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300320527-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 01: 295 danh mục vật tư tiêu hao, hóa chất thường quy (gồm 295 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300222396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 4,789,634,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.896.358 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300450783 - Airway 1,323,000 1.890.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 926.100 50
2 PP2300450784 - Băng cá nhân 1,680,000 2.400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.176.000 7
3 PP2300450785 - Băng cuộn Y tế 1,820,000 2.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.274.000 231
4 PP2300450786 - Băng dán sườn 8cm x 4.5m 58,000,000 82.857.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 40.600.000 66
5 PP2300450787 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 278,080,000 397.257.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 194.656.000 2598
6 PP2300450788 - Băng thun 4-6inch 24,000,000 34.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 16.800.000 165
7 PP2300450789 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn 29,760,000 42.514.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 20.832.000 1973
8 PP2300450790 - Bông vô trùng 2x2cm 98,750,000 141.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 69.125.000 1299
9 PP2300450791 - Bông không thấm nước 945,000 1.350.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 661.500 2
10 PP2300450792 - Bông thấm nước 630,000 900.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 441.000 1
11 PP2300450793 - Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang 524,400 749.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 367.080 198
12 PP2300450794 - Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang 86,800 124.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 60.760 33
13 PP2300450795 - Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim 11,970,000 17.100.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 8.379.000 1250
14 PP2300450796 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim 95,207,200 136.010.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 66.645.040 22422
15 PP2300450797 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim 110,880,000 158.400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 77.616.000 15190
16 PP2300450798 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G 20,680,000 29.542.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 14.476.000 1546
17 PP2300450799 - Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện 56,400,000 80.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 39.480.000 1546
18 PP2300450800 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond 25,800,000 36.857.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 18.060.000 987
19 PP2300450801 - Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2") 46,250,000 66.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 32.375.000 6083
20 PP2300450802 - Ba chạc nhựa có dây 71,445,000 102.064.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 50.011.500 905
21 PP2300450803 - Ba chạc nhựa không dây 9,975,000 14.250.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.982.500 411
22 PP2300450804 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 6,600,000 9.428.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.620.000 5
23 PP2300450805 - Bộ súc rửa phế quản 3,777,300 5.396.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.644.110 45
24 PP2300450806 - Bộ túi dây cho máy nuôi ăn 2,834,910 4.049.872 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.984.437 15
25 PP2300450807 - Bót đánh tay phẫu thuật viên 1,050,000 1.500.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 735.000 5
26 PP2300450808 - Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8 2,599,800 3.714.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.819.860 4
27 PP2300450809 - Canuyn siley nhựa không bóng có cửa sổ 2 nòng 12,999,900 18.571.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.099.930 2
28 PP2300450810 - Canuyn siley nhựa có bóng có cửa sổ 2 nòng 12,999,900 18.571.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.099.930 2
29 PP2300450811 - Catheter1 nòng các cỡ 52,497,500 74.996.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 36.748.250 42
30 PP2300450812 - Chỉ Chromic3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut)hoặc tương đương 1,114,200 1.591.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 779.940 10
31 PP2300450813 - Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mm hoặc tương đương 1,121,400 1.602.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 784.980 10
32 PP2300450814 - Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương. 2,751,840 3.931.200 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.926.288 24
33 PP2300450815 - Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 882,000 1.260.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 617.400 10
34 PP2300450816 - Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 882,000 1.260.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 617.400 10
35 PP2300450817 - Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương 497,700 711.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 348.390 10
36 PP2300450818 - Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương 180,000 257.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 126.000 2
37 PP2300450819 - Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương 296,100 423.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 207.270 2
38 PP2300450820 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương 48,468,000 69.240.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 33.927.600 691
39 PP2300450821 - Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương 155,628 222.326 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 108.940 2
40 PP2300450822 - Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương 882,000 1.260.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 617.400 10
41 PP2300450823 - Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương 321,936 459.909 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 225.356 2
42 PP2300450824 - Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương 7,871,880 11.245.543 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.510.316 10
43 PP2300450825 - Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương 963,360 1.376.229 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 674.352 6
44 PP2300450826 - Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương 261,600 373.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 183.120 2
45 PP2300450827 - Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương 8,100,000 11.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.670.000 10
46 PP2300450828 - Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương 1,464,768 2.092.526 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.025.338 6
47 PP2300450829 - Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương 2,419,200 3.456.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.693.440 6
48 PP2300450830 - Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương 7,500,000 10.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.250.000 10
49 PP2300450831 - Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương 4,032,000 5.760.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.822.400 10
50 PP2300450832 - Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương 4,378,500 6.255.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.064.950 10
51 PP2300450833 - Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kimdài 8mm hoặc tương đương 15,120,000 21.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.584.000 6
52 PP2300450834 - Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương 86,688,000 123.840.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 60.681.600 340
53 PP2300450835 - Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương 31,750,488 45.357.840 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 22.225.342 131
54 PP2300450836 - Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương 37,042,236 52.917.480 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 25.929.566 152
55 PP2300450837 - Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương 2,625,000 3.750.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.837.500 10
56 PP2300450838 - Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương 3,175,200 4.536.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.222.640 10
57 PP2300450839 - Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương 728,784 1.041.120 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 510.149 2
58 PP2300450840 - Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương 2,116,800 3.024.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.481.760 2
59 PP2300450841 - Chỉ thép số 5 kim tròn 5,970,000 8.528.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.179.000 10
60 PP2300450842 - Chỉ thép Patella hoặc tương đương 16,065,000 22.950.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 11.245.500 20
61 PP2300450843 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 15,645,000 22.350.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.951.500 83
62 PP2300450844 - Dây garo 1,000,000 1.428.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 700.000 42
63 PP2300450845 - Dây hút đờm 147,000,000 210.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 102.900.000 11507
64 PP2300450846 - Dây Oxy số 10; số 12 3,870,000 5.528.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.709.000 148
65 PP2300450847 - Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12 26,880,000 38.400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 18.816.000 921
66 PP2300450848 - Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm 10,200,000 14.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 7.140.000 280
67 PP2300450849 - Dây truyền dịch có kim bướm 388,090,000 554.414.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 271.663.000 16192
68 PP2300450850 - Dây truyền dịch chịu áp lực cao 90,000,000 128.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 63.000.000 1644
69 PP2300450851 - Dây truyền máu 16,800,000 24.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 11.760.000 329
70 PP2300450852 - Dây hút dịch trong mổ vô trùng 19,380,000 27.685.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 13.566.000 280
71 PP2300450853 - Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm) 4,198,600 5.998.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.939.020 24
72 PP2300450854 - Đè lưỡi gỗ 444,000 634.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 310.800 329
73 PP2300450855 - Đĩa petri thủy tinh Đk 9cm 1,296,750 1.852.500 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 907.725 107
74 PP2300450856 - Đĩa petri nhựa Đk 9cm 798,000 1.140.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 558.600 66
75 PP2300450857 - Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8 57,000,000 81.428.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 39.900.000 2466
76 PP2300450858 - Găng tay rời số 7; 7,5 153,576,000 219.394.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 107.503.200 31957
77 PP2300450859 - Găng tay không vô trùng không có bột Talc 3,307,500 4.725.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.315.250 124
78 PP2300450860 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm 16,856,200 24.080.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 11.799.340 4455
79 PP2300450861 - Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm 21,852,600 31.218.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 15.296.820 4948
80 PP2300450862 - Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm 24,140,000 34.485.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 16.898.000 2795
81 PP2300450863 - Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp 1,815,000 2.592.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.270.500 181
82 PP2300450864 - Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang 60,690,000 86.700.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 42.483.000 4751
83 PP2300450865 - Gar mét 1,720,000 2.457.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.204.000 71
84 PP2300450866 - Gar đắp bỏng ( Vaselin) 882,000 1.260.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 617.400 83
85 PP2300450867 - Gar phẩu thuật vô trùng 4,030,000 5.757.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.821.000 1644
86 PP2300450868 - Gar ổ bụng có cản quang 41,114,400 58.734.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 28.780.080 1217
87 PP2300450869 - Gar băng mắt 456,000 651.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 319.200 165
88 PP2300450870 - Gạc lót đốc kim vô trùng 6,912,000 9.874.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.838.400 2631
89 PP2300450871 - Gar thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp 32,175,000 45.964.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 22.522.500 3206
90 PP2300450872 - Gar cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp 31,920,000 45.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 22.344.000 2466
91 PP2300450873 - Giấy thấm lọc tròn 1,080,000 1.542.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 756.000 2
92 PP2300450874 - Giấy thử pH chia nhỏ độ 120,000 171.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 84.000 2
93 PP2300450875 - Giấy in nhiệt 8.0 cm 792,000 1.131.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 554.400 5
94 PP2300450876 - Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng 13,810,500 19.729.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.667.350 26
95 PP2300450877 - Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn 18,000,000 25.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 12.600.000 592
96 PP2300450878 - Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng) 14,699,300 20.999.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.289.510 12
97 PP2300450879 - Khẩu trang giấy có nẹp mũi 24,480,000 34.971.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 17.136.000 6576
98 PP2300450880 - Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp 18,280,000 26.114.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 12.796.000 3288
99 PP2300450881 - Kim bướm G23 182,850 261.215 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 127.995 25
100 PP2300450882 - Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29 21,921,900 31.317.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 15.345.330 181
101 PP2300450883 - Kim kích thích điện hai nòng nhỏ 26G, L50 83,317,500 119.025.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 58.322.250 3
102 PP2300450884 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 70,000,000 100.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 49.000.000 3288
103 PP2300450885 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24 9,600,000 13.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.720.000 395
104 PP2300450886 - Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25 56,000,000 80.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 39.200.000 26302
105 PP2300450887 - Kim châm cứu loại 4cm 36,960,000 52.800.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 25.872.000 14466
106 PP2300450888 - Kim châm cứu loại 6cm 44,100,000 63.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 30.870.000 17261
107 PP2300450889 - Kim châm cứu loại 10cm 2,100,000 3.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.470.000 822
108 PP2300450890 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần 425,700 608.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 297.990 148
109 PP2300450891 - Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20 3,465,000 4.950.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.425.500 543
110 PP2300450892 - Lam kính thường 6,237,000 8.910.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.365.900 55
111 PP2300450893 - Lamen 5,400,000 7.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.780.000 17
112 PP2300450894 - Lancet (kim lấy máu) 147,000 210.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 102.900 116
113 PP2300450895 - Lọ đựng bệnh phẩm (100ml) 3,346,200 4.780.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.342.340 148
114 PP2300450896 - Lọ đựng bệnh phẩm (50ml) 8,625,000 12.321.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.037.500 1233
115 PP2300450897 - Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm 2,550,000 3.642.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.785.000 247
116 PP2300450898 - Merocelcầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương 17,640,000 25.200.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 12.348.000 33
117 PP2300450899 - Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh) 19,404,000 27.720.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 13.582.800 3617
118 PP2300450900 - Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh) 24,768,000 35.382.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 17.337.600 7069
119 PP2300450901 - Mask thở oxy có túi dự trữ khí 1,619,100 2.313.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.133.370 15
120 PP2300450902 - Mask thở oxy không có túi dự trữ khí 749,500 1.070.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 524.650 9
121 PP2300450903 - Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em 549,750 785.358 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 384.825 5
122 PP2300450904 - Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương 4,950,000 7.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.465.000 1
123 PP2300450905 - Mặt nạ ampu 682,500 975.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 477.750 2
124 PP2300450906 - Mặt nạ thở khí dung 2,520,000 3.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.764.000 25
125 PP2300450907 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ 35,184,000 50.262.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 24.628.800 3
126 PP2300450908 - Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5) 18,900,000 27.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 13.230.000 231
127 PP2300450909 - Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR 4,714,500 6.735.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.300.150 9
128 PP2300450910 - Ống nội khí quản hút trên cuff 1,888,740 2.698.200 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.322.118 1
129 PP2300450911 - Ống thở chữ T (T-Piece) 1,627,500 2.325.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.139.250 9
130 PP2300450912 - Ống nghiệm thủy tinh các loại 7,980,000 11.400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.586.000 576
131 PP2300450913 - Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học) 4,857,600 6.939.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.400.320 27
132 PP2300450914 - Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương 11,250,000 16.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 7.875.000 25
133 PP2300450915 - Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương 34,800,000 49.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 24.360.000 20
134 PP2300450916 - Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m 15,120,000 21.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.584.000 346
135 PP2300450917 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ) 89,700,000 128.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 62.790.000 50
136 PP2300450918 - Miếng áp (opsite) dùng trong tán sỏi qua da cỡ 45x45cm 50,000,000 71.428.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 35.000.000 17
137 PP2300450919 - Thông phổi từ số 20 đến số 32 1,993,950 2.848.500 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.395.765 9
138 PP2300450920 - Thông chữ T các số 14-18 190,000 271.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 133.000 2
139 PP2300450921 - Thông dạ dày các cỡ (stomachtube) 7,700,000 11.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.390.000 362
140 PP2300450922 - Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ 24,000,000 34.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 16.800.000 329
141 PP2300450923 - Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ 1,850,000 2.642.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.295.000 17
142 PP2300450924 - Thông hậu môn các cỡ 1,680,000 2.400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.176.000 66
143 PP2300450925 - Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter) 2,564,550 3.663.643 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.795.185 74
144 PP2300450926 - Thông trái bí số 22 đến 28 750,000 1.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 525.000 7
145 PP2300450927 - Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản) 59,998,000 85.711.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 41.998.600 33
146 PP2300450928 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 570,000 814.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 399.000 411
147 PP2300450929 - Tăm bông đũa mảnh thép vô trùng lấy bệnh phẩm 1,860,000 2.657.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.302.000 42
148 PP2300450930 - Túi hậu môn nhân tạo loại kín 209,895 299.850 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 146.927 1
149 PP2300450931 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả 1,099,800 1.571.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 769.860 4
150 PP2300450932 - Túi laser 3,575,000 5.107.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.502.500 91
151 PP2300450933 - Túi nilon vô trùng bọc máy C-Arm 315,000 450.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 220.500 9
152 PP2300450934 - Túi nilon vô trùng màu trắng bọc kính hiển vi phẫu thuật 630,000 900.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 441.000 17
153 PP2300450935 - Túi đựng oxy (10 lít) 2,688,000 3.840.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.881.600 4
154 PP2300450936 - Túi đựng nước tiểu 2500ml 16,920,000 24.171.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 11.844.000 494
155 PP2300450937 - Túi chườm nóng 129,600 185.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 90.720 1
156 PP2300450938 - Túi chườm lạnh 32,400 46.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 22.680 1
157 PP2300450939 - Vòng su thắt trĩ 11,200,000 16.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 7.840.000 2
158 PP2300450940 - Acid Citric tinh khiết 46,800,000 66.857.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 32.760.000 99
159 PP2300450941 - Keo dán lam 5,400,000 7.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.780.000 1
160 PP2300450942 - Clotest (Pylorytes) 24,000,000 34.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 16.800.000 411
161 PP2300450943 - Cồn 70 độ 57,240,000 81.771.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 40.068.000 296
162 PP2300450944 - Cồn 96 độ 2,376,000 3.394.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.663.200 10
163 PP2300450945 - Cồn tuyệt đối 3,000,000 4.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.100.000 10
164 PP2300450946 - Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích) 91,562,680 130.803.829 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 64.093.876 19
165 PP2300450947 - Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm) 59,155,600 84.508.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 41.408.920 7
166 PP2300450948 - Cidezym(enzymeprotease5%) hoặc tương đương 28,416,000 40.594.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 19.891.200 10
167 PP2300450949 - Dầu ced (Dầu soi KHV) 5,670,000 8.100.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.969.000 1
168 PP2300450950 - Glucosa tinh khiết 2,402,400 3.432.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.681.680 9
169 PP2300450951 - Gel bôi trơn KY hoặc tương đương 14,760,000 21.085.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.332.000 30
170 PP2300450952 - Formol 792,000 1.131.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 554.400 2
171 PP2300450953 - Glycerin 3,600,000 5.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.520.000 3
172 PP2300450954 - Giêm sa mẹ 2,000,000 2.857.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.400.000 1
173 PP2300450955 - Hematoxylin (dạng bột) 14,200,000 20.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.940.000 1
174 PP2300450956 - Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương 27,000,000 38.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 18.900.000 50
175 PP2300450957 - Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương 30,625,000 43.750.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 21.437.500 6
176 PP2300450958 - Microshield Handrub(Ethanol75%) hoặc tương đương 53,000,000 75.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 37.100.000 66
177 PP2300450959 - Oxy già 3% 1,776,000 2.537.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.243.200 13
178 PP2300450960 - Parafin dầu 500ml 3,600,000 5.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.520.000 5
179 PP2300450961 - Parafin sáp 21,450,000 30.642.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 15.015.000 11
180 PP2300450962 - Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium) 51,480,000 73.542.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 36.036.000 1809
181 PP2300450963 - Thuốc tẩy Javen 4,500,000 6.428.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.150.000 50
182 PP2300450964 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước 5,250,000 7.500.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.675.000 346
183 PP2300450965 - Vôi soda ngoại 10,473,750 14.962.500 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 7.331.625 18
184 PP2300450966 - Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét 468,000 668.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 327.600 1
185 PP2300450967 - Chỉ co nướu (nha khoa) 368,000 525.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 257.600 1
186 PP2300450968 - Chỉ nha khoa 180,000 257.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 126.000 2
187 PP2300450969 - Chốt ống tủy các cỡ 720,000 1.028.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 504.000 2
188 PP2300450970 - Chổi đánh bóng (nha khoa) 270,000 385.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 189.000 10
189 PP2300450971 - Dung dịch bơm rửa ống tủy 1,035,000 1.478.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 724.500 1
190 PP2300450972 - Dung dịch làm mềm côn 480,000 685.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 336.000 1
191 PP2300450973 - Trâm dũa ống tủy canxi hóa 750,000 1.071.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 525.000 9
192 PP2300450974 - Eosin (6 lọ/hộp) 14,400,000 20.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.080.000 1
193 PP2300450975 - Bộ nạo túi nha chu 12,944,000 18.491.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.060.800 1
194 PP2300450976 - Bộ kit trám xoang II 4,117,000 5.881.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.881.900 1
195 PP2300450977 - Thước nội nha 1,200,000 1.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 840.000 2
196 PP2300450978 - Nạy chân răng 8,640,000 12.342.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.048.000 2
197 PP2300450979 - Mũi đánh bóng composite 494,000 705.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 345.800 2
198 PP2300450980 - Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương 5,250,000 7.500.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.675.000 1
199 PP2300450981 - Côn giấy các cỡ 960,000 1.371.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 672.000 3
200 PP2300450982 - Đai nhám kẽ 5,400,000 7.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.780.000 1
201 PP2300450983 - Kẹp giấy cắn 2,248,000 3.211.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.573.600 1
202 PP2300450984 - Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) 6,000,000 8.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.200.000 2
203 PP2300450985 - Bio ceramic sealer trám bít ống tủy 7,764,000 11.091.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.434.800 1
204 PP2300450986 - Đài cao su đánh bóng 280,000 400.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 196.000 14
205 PP2300450987 - Kim nong ống tuỷ (reamer) 12,100,200 17.286.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 8.470.140 99
206 PP2300450988 - Kim gai lấy tủy 35,000,000 50.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 24.500.000 83
207 PP2300450989 - Kim nha khoa 6,300,000 9.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.410.000 494
208 PP2300450990 - Mặt gương nha khoa 3,600,000 5.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.520.000 14
209 PP2300450991 - Ống hút nước bọt 2,320,000 3.314.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.624.000 527
210 PP2300450992 - Ống hút phẫu thuật 682,500 975.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 477.750 11
211 PP2300450993 - Que lấy chất hàn 2 đầu 9,720,000 13.885.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.804.000 5
212 PP2300450994 - Tăm bôi keo 392,000 560.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 274.400 1
213 PP2300450995 - Chất lấy dấu (alginate) 7,600,000 10.857.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.320.000 7
214 PP2300450996 - Cao su lấy dấu lỏng 4,560,000 6.514.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.192.000 2
215 PP2300450997 - Cao su lấy dấu đặc, vừa 15,048,000 21.497.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.533.600 2
216 PP2300450998 - Composite lỏng 1,656,000 2.365.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.159.200 2
217 PP2300450999 - Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5 5,324,000 7.605.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.726.800 4
218 PP2300451000 - Ciment trám răng hàm (Fuji IX) 20,712,000 29.588.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 14.498.400 4
219 PP2300451001 - Ciment gắn cầu, gắn mão 2,300,000 3.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.610.000 1
220 PP2300451002 - Calciumhydroxide ( nha khoa) 2,864,000 4.091.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.004.800 2
221 PP2300451003 - Costimol(nha khoa) 4,880,000 6.971.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.416.000 2
222 PP2300451004 - Etching 252,000 360.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 176.400 1
223 PP2300451005 - Eugenol(nha khoa) 864,000 1.234.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 604.800 2
224 PP2300451006 - Gutta percha (nha khoa) 3,024,000 4.320.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.116.800 8
225 PP2300451007 - Lentulo (nha khoa) 4,223,750 6.033.929 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.956.625 42
226 PP2300451008 - Ponding(keo dán Composite) 6,558,000 9.368.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.590.600 1
227 PP2300451009 - Thuốc đánh bóng 840,000 1.200.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 588.000 20
228 PP2300451010 - Bơm tiêm nha khoa sắt 14,677,000 20.967.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.273.900 3
229 PP2300451011 - Bẫy nhổ răng các loại 27,570,000 39.385.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 19.299.000 5
230 PP2300451012 - Bẩy sáp làm răng giả 900,000 1.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 630.000 1
231 PP2300451013 - Cán gương 5,380,000 7.685.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.766.000 4
232 PP2300451014 - Cây nạo ngà 2,688,000 3.840.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.881.600 2
233 PP2300451015 - Cây nạo xương ổ 3,205,000 4.578.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.243.500 1
234 PP2300451016 - Khay lấy dấu nhựa 373,800 534.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 261.660 4
235 PP2300451017 - Đai trám kim loại 920,004 1.314.292 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 644.003 2
236 PP2300451018 - Glyde bôi trơn ống tủy 552,000 788.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 386.400 1
237 PP2300451019 - Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) 6,120,000 8.742.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.284.000 17
238 PP2300451020 - Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) 3,430,400 4.900.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.401.280 7
239 PP2300451021 - Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương 483,320 690.458 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 338.324 4
240 PP2300451022 - Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương 2,130,000 3.042.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.491.000 5
241 PP2300451023 - Kẹp gắp nha khoa 5,360,000 7.657.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.752.000 4
242 PP2300451024 - Kềm bấm xương ổ 7,074,000 10.105.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.951.800 1
243 PP2300451025 - Kềm bẻ móc nha khoa 13,700,000 19.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.590.000 1
244 PP2300451026 - Kềm nhổ răng các loại 22,150,000 31.642.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 15.505.000 2
245 PP2300451027 - Bô lèn dọc 2,338,666 3.340.952 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.637.067 1
246 PP2300451028 - Cây tách mão 2,918,000 4.168.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.042.600 1
247 PP2300451029 - Cục cắn nha khoa 1,970,540 2.815.058 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.379.378 1
248 PP2300451030 - Chốt sợi thủy tinh các cỡ 118,848,828 169.784.040 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 83.194.180 7
249 PP2300451031 - Mũi khoan chốt sợi 16,842,340 24.060.486 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 11.789.638 4
250 PP2300451032 - Khay lấy dấu mất răng toàn hàm 11,674,000 16.677.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 8.171.800 2
251 PP2300451033 - Thép buộc hàm 3,970,986 5.672.838 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.779.691 1
252 PP2300451034 - Thám châm nha khoa 2 đầu 9,270,000 13.242.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 6.489.000 5
253 PP2300451035 - Trâm nội nha máy điều trị tủy 15,640,000 22.342.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.948.000 4
254 PP2300451036 - Trâm nội nha siêu âm (U file) 1,586,000 2.265.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.110.200 2
255 PP2300451037 - Đèn cồn 425,000 607.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 297.500 3
256 PP2300451038 - Que cấy bằng nhựa 3,700,000 5.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.590.000 7
257 PP2300451039 - Gutta percha trâm máy các cỡ 4,140,000 5.914.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.898.000 4
258 PP2300451040 - Tê bôi 800,000 1.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 560.000 1
259 PP2300451041 - Côn giấy trâm máy 1,200,000 1.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 840.000 4
260 PP2300451042 - Đầu col trắng 432,000 617.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 302.400 494
261 PP2300451043 - Đầu col trắng nhọn (10 μl-100 μl) 380,000 542.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 266.000 822
262 PP2300451044 - Đầu col vàng (10 μl-100μl) 1,320,000 1.885.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 924.000 3288
263 PP2300451045 - Đầu col xanh (200μl-1000μl) 1,920,000 2.742.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.344.000 3288
264 PP2300451046 - Tube Eppendort 1,5ml; 2ml 5,236,000 7.480.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.665.200 2795
265 PP2300451047 - Tube Eppendort 2ml vô trùng 1,560,000 2.228.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.092.000 214
266 PP2300451048 - Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon) 2,677,500 3.825.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.874.250 140
267 PP2300451049 - Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục 660,000 942.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 462.000 1
268 PP2300451050 - Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào 13,000,000 18.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 9.100.000 1644
269 PP2300451051 - Tube (Heparin) xét nghiệm 54,600,000 78.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 38.220.000 11507
270 PP2300451052 - Tube (ống nghiệm)chimigly 3,990,000 5.700.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.793.000 822
271 PP2300451053 - Tube chống đông K3 EDTA 36,500,000 52.142.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 25.550.000 8220
272 PP2300451054 - Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương 5,400,000 7.714.286 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.780.000 165
273 PP2300451055 - Tube chống đông citrate 7,008,000 10.011.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.905.600 1579
274 PP2300451056 - Tube serum Separation 8,030,000 11.471.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 5.621.000 1809
275 PP2300451057 - Giấy in nhiệt các cỡ 828,000 1.182.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 579.600 10
276 PP2300451058 - Lam kính mờ 504,000 720.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 352.800 247
277 PP2300451059 - Khuyên cấy nước tiểu định lượng 786,600 1.123.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 550.620 4
278 PP2300451060 - Khuyên cấy đàm định lượng 495,000 707.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 346.500 2
279 PP2300451061 - Vòng cấy 720,000 1.028.572 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 504.000 5
280 PP2300451062 - Giấy chùi kính hiển vi 130,000 185.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 91.000 1
281 PP2300451063 - Môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu 6,300,000 9.000.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 4.410.000 83
282 PP2300451064 - Tăm bông tỵ hầu 1,100,000 1.571.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 770.000 1
283 PP2300451065 - Đầu col xanh có lọc 1000μl 2,415,000 3.450.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.690.500 4
284 PP2300451066 - Đầu col vàng có lọc 200μl 2,415,000 3.450.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.690.500 4
285 PP2300451067 - Đầu col trắng có lọc 20μl 2,415,000 3.450.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.690.500 4
286 PP2300451068 - Clearite 3 hoặc tương đương 17,750,000 25.357.143 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 12.425.000 2
287 PP2300451069 - Chỉ ChromicCatgut 4/0 khoảng 75cm 2,080,000 2.971.429 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.456.000 17
288 PP2300451070 - Chỉ thẩm mỹ Bio Meylsunhoặc tương đương 1,920,000 2.742.858 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.344.000 2
289 PP2300451071 - Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm 940,800 1.344.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 658.560 70
290 PP2300451072 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) 3,777,900 5.397.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 2.644.530 17
291 PP2300451073 - Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương 1,820,000 2.600.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 1.274.000 9
292 PP2300451074 - Gạc tẩm bạc 15,600,000 22.285.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 10.920.000 17
293 PP2300451075 - Gạc kiểm soát dịch 17,326,200 24.751.715 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 12.128.340 17
294 PP2300451076 - Dung dịch rửa vết loét 1,260,000 1.800.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 882.000 2
295 PP2300451077 - Gel cấp ẩm(Hydrogel) 5,040,000 7.200.000 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25 3.528.000 2
Airway
Mã phần lô PP2300450783
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300450784
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng cuộn Y tế
Mã phần lô PP2300450785
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng dán sườn 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300450786
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300450787
Giá từng phần lô 278,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2598
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng thun 4-6inch
Mã phần lô PP2300450788
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng gạc vô trùng cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300450789
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.514.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bông vô trùng 2x2cm
Mã phần lô PP2300450790
Giá từng phần lô 98,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1299
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2300450791
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2300450792
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bông ép sọ não 2cm x 7cm có dây cản quang
Mã phần lô PP2300450793
Giá từng phần lô 524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bông ép sọ não 1cm x 7cm có dây cản quang
Mã phần lô PP2300450794
Giá từng phần lô 86,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml nội có kim
Mã phần lô PP2300450795
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim
Mã phần lô PP2300450796
Giá từng phần lô 95,207,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.010.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.645.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 22422
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim
Mã phần lô PP2300450797
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15190
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, đầu kim 23G
Mã phần lô PP2300450798
Giá từng phần lô 20,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1546
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml dùng cho Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300450799
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1546
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn qua sond
Mã phần lô PP2300450800
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm Insulin 1ml (30Gx1/2")
Mã phần lô PP2300450801
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ba chạc nhựa có dây
Mã phần lô PP2300450802
Giá từng phần lô 71,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.064.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2300450803
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300450804
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ súc rửa phế quản
Mã phần lô PP2300450805
Giá từng phần lô 3,777,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.396.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.644.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ túi dây cho máy nuôi ăn
Mã phần lô PP2300450806
Giá từng phần lô 2,834,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.049.872
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bót đánh tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2300450807
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Canuyn mở khí quản số 6;6.5;7;7.5;8
Mã phần lô PP2300450808
Giá từng phần lô 2,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Canuyn siley nhựa không bóng có cửa sổ 2 nòng
Mã phần lô PP2300450809
Giá từng phần lô 12,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Canuyn siley nhựa có bóng có cửa sổ 2 nòng
Mã phần lô PP2300450810
Giá từng phần lô 12,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300450811
Giá từng phần lô 52,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.996.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Chromic3/0 kim tròn, kim dài 24mm (Catgut)hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450812
Giá từng phần lô 1,114,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Mersilk 1/0 kim tròn, kim dài 26-36mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450813
Giá từng phần lô 1,121,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Mersilk 2/0 13x60 không kim hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300450814
Giá từng phần lô 2,751,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.200
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.926.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Mersilk 2/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450815
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450816
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Mersilk 3/0 không kim hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450817
Giá từng phần lô 497,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 1/0 kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450818
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450819
Giá từng phần lô 296,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, kim tròn, kim dài 24mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450820
Giá từng phần lô 48,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.240.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.927.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 4/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 20mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450821
Giá từng phần lô 155,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.326
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 5/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450822
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 6/0 kim tròn, kim tam giác, kim dài 14mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450823
Giá từng phần lô 321,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.909
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác, kim tròn, 2 kim, kim dài 6,2mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450824
Giá từng phần lô 7,871,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.543
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.510.316
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 0 kim tròn, kim tròn, kim dài 35mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450825
Giá từng phần lô 963,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.229
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen số 1 kim tròn, kim tam giác, 01 kim, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450826
Giá từng phần lô 261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 2/0 kim tròn, kim dài 25mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450827
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 3/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 24mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450828
Giá từng phần lô 1,464,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.526
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 4/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 20mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450829
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 5/0 kim tròn, 2 kim, kim dài 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450830
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 6/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 11mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450831
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Prolen 7/0 kim tròn, kim tam giác, 2 kim, kim dài 8mm, kim nhỏ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450832
Giá từng phần lô 4,378,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.255.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.064.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ prolen 8/0 kim tròn,2 kim,kimdài 8mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450833
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan số 1 (vicryl) kim tròn, kim dài 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450834
Giá từng phần lô 86,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.840.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.681.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 2/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 28mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450835
Giá từng phần lô 31,750,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.357.840
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.225.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 131
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 3/0(vicryl) kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450836
Giá từng phần lô 37,042,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.917.480
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.929.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 4/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450837
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 5/0 (vicryl) kim tròn, kim dài 17mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450838
Giá từng phần lô 3,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 6/0 (vicryl) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450839
Giá từng phần lô 728,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.120
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450840
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ thép số 5 kim tròn
Mã phần lô PP2300450841
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.528.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ thép Patella hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450842
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300450843
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2300450844
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây hút đờm
Mã phần lô PP2300450845
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây Oxy số 10; số 12
Mã phần lô PP2300450846
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây Oxy 2 lỗ số 10; số 12
Mã phần lô PP2300450847
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 921
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây truyền bơm tiêm điện dài 60-150cm
Mã phần lô PP2300450848
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây truyền dịch có kim bướm
Mã phần lô PP2300450849
Giá từng phần lô 388,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.414.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16192
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây truyền dịch chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2300450850
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300450851
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây hút dịch trong mổ vô trùng
Mã phần lô PP2300450852
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây + vòi hút dịch (đk vòi 3mm)
Mã phần lô PP2300450853
Giá từng phần lô 4,198,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.998.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.939.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300450854
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa petri thủy tinh Đk 9cm
Mã phần lô PP2300450855
Giá từng phần lô 1,296,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa petri nhựa Đk 9cm
Mã phần lô PP2300450856
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng số 6.5, 7, 7.5, 8
Mã phần lô PP2300450857
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Găng tay rời số 7; 7,5
Mã phần lô PP2300450858
Giá từng phần lô 153,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.394.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.503.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 31957
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Găng tay không vô trùng không có bột Talc
Mã phần lô PP2300450859
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x10cm
Mã phần lô PP2300450860
Giá từng phần lô 16,856,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.080.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.799.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 4455
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc đắp vết thương vô trùng 6x15cm
Mã phần lô PP2300450861
Giá từng phần lô 21,852,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.218.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.296.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 4948
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc đắp vết thương vô trùng 10x20cm
Mã phần lô PP2300450862
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc dẫn lưu TMH 0,75x200x 4lớp
Mã phần lô PP2300450863
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc meche phẫu thuật vô trùng 3,5cmx75cmx 6 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2300450864
Giá từng phần lô 60,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4751
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar mét
Mã phần lô PP2300450865
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar đắp bỏng ( Vaselin)
Mã phần lô PP2300450866
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar phẩu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300450867
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.757.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar ổ bụng có cản quang
Mã phần lô PP2300450868
Giá từng phần lô 41,114,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.734.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.780.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1217
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar băng mắt
Mã phần lô PP2300450869
Giá từng phần lô 456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc lót đốc kim vô trùng
Mã phần lô PP2300450870
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.874.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar thận nhân tạo vô trùng 3,5x4,5x80lớp
Mã phần lô PP2300450871
Giá từng phần lô 32,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.964.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3206
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gar cầu đa khoa vô trùng có cản quang Ф 30 x 4 lớp
Mã phần lô PP2300450872
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy thấm lọc tròn
Mã phần lô PP2300450873
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy thử pH chia nhỏ độ
Mã phần lô PP2300450874
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in nhiệt 8.0 cm
Mã phần lô PP2300450875
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy thử nhiệt hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300450876
Giá từng phần lô 13,810,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.729.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.667.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hộp nhựa chia thuốc hàng ngày 4 ngăn
Mã phần lô PP2300450877
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hệ thống hút kín số 12,14 (Dây hút đờm vô trùng)
Mã phần lô PP2300450878
Giá từng phần lô 14,699,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.999.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.289.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khẩu trang giấy có nẹp mũi
Mã phần lô PP2300450879
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.971.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khẩu trang giấy vô trùng có nẹp mũi 3 lớp
Mã phần lô PP2300450880
Giá từng phần lô 18,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.114.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim bướm G23
Mã phần lô PP2300450881
Giá từng phần lô 182,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.215
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc dò tủy sống số 18 đến số 29
Mã phần lô PP2300450882
Giá từng phần lô 21,921,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.317.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.345.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim kích thích điện hai nòng nhỏ 26G, L50
Mã phần lô PP2300450883
Giá từng phần lô 83,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.025.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.322.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300450884
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em số 23,24
Mã phần lô PP2300450885
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim nhựa các cỡ số 18; 22; 23; 25
Mã phần lô PP2300450886
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26302
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim châm cứu loại 4cm
Mã phần lô PP2300450887
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14466
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim châm cứu loại 6cm
Mã phần lô PP2300450888
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17261
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim châm cứu loại 10cm
Mã phần lô PP2300450889
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300450890
Giá từng phần lô 425,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi dao mổ số 10; số 11; số 15, số 20
Mã phần lô PP2300450891
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 543
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300450892
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2300450893
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lancet (kim lấy máu)
Mã phần lô PP2300450894
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm (100ml)
Mã phần lô PP2300450895
Giá từng phần lô 3,346,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.780.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.342.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm (50ml)
Mã phần lô PP2300450896
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.321.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lọ vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300450897
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Merocelcầm máu mũi loại có dây (vật liệu cầm máu) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450898
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũ giấy vô trùng 21 inchs (màu xanh)
Mã phần lô PP2300450899
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3617
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũ giấy không vô trùng 21 inchs (màu xanh)
Mã phần lô PP2300450900
Giá từng phần lô 24,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.382.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.337.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7069
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mask thở oxy có túi dự trữ khí
Mã phần lô PP2300450901
Giá từng phần lô 1,619,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mask thở oxy không có túi dự trữ khí
Mã phần lô PP2300450902
Giá từng phần lô 749,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mask thở các cỡ cho người lớn & trẻ em
Mã phần lô PP2300450903
Giá từng phần lô 549,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.358
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mask thanh quản Igel số 2.5;3;3.5hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450904
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mặt nạ ampu
Mã phần lô PP2300450905
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2300450906
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300450907
Giá từng phần lô 35,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.262.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống nội khí quản các cỡ (3;4;5;6;7,5; 8; 8,5)
Mã phần lô PP2300450908
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống nội khí quản lò xo có bóng số 5 đến 8.5FR
Mã phần lô PP2300450909
Giá từng phần lô 4,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống nội khí quản hút trên cuff
Mã phần lô PP2300450910
Giá từng phần lô 1,888,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.698.200
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.322.118
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thở chữ T (T-Piece)
Mã phần lô PP2300450911
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống nghiệm thủy tinh các loại
Mã phần lô PP2300450912
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sáp xương ( vật liệu cầm máu sinh học)
Mã phần lô PP2300450913
Giá từng phần lô 4,857,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.939.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Spongel 7x5x1cm(vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450914
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Surgicel 10x20cm( vật liệu cầm máu sinh học) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450915
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tấm trải ni lon 0,8x1,2m, 1mx1,5m
Mã phần lô PP2300450916
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 346
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật thủ thuật cỡ 35x35cm(Tấm da vùng mổ)
Mã phần lô PP2300450917
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng áp (opsite) dùng trong tán sỏi qua da cỡ 45x45cm
Mã phần lô PP2300450918
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông phổi từ số 20 đến số 32
Mã phần lô PP2300450919
Giá từng phần lô 1,993,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.848.500
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông chữ T các số 14-18
Mã phần lô PP2300450920
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông dạ dày các cỡ (stomachtube)
Mã phần lô PP2300450921
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông Foley hai nhánh số 14-28 các cỡ
Mã phần lô PP2300450922
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông Foley ba nhánh số 18-22 các cỡ
Mã phần lô PP2300450923
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2300450924
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông tiểu Nelaton số 10-14 các cỡ (Urethralcatheter)
Mã phần lô PP2300450925
Giá từng phần lô 2,564,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.643
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông trái bí số 22 đến 28
Mã phần lô PP2300450926
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thông Double J từ số 4 đến số 7 (Sonde niệu quản)
Mã phần lô PP2300450927
Giá từng phần lô 59,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.711.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300450928
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tăm bông đũa mảnh thép vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300450929
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
Mã phần lô PP2300450930
Giá từng phần lô 209,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.850
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.927
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
Mã phần lô PP2300450931
Giá từng phần lô 1,099,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi laser
Mã phần lô PP2300450932
Giá từng phần lô 3,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.107.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi nilon vô trùng bọc máy C-Arm
Mã phần lô PP2300450933
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi nilon vô trùng màu trắng bọc kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2300450934
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi đựng oxy (10 lít)
Mã phần lô PP2300450935
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi đựng nước tiểu 2500ml
Mã phần lô PP2300450936
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2300450937
Giá từng phần lô 129,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi chườm lạnh
Mã phần lô PP2300450938
Giá từng phần lô 32,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng su thắt trĩ
Mã phần lô PP2300450939
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Acid Citric tinh khiết
Mã phần lô PP2300450940
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Keo dán lam
Mã phần lô PP2300450941
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Clotest (Pylorytes)
Mã phần lô PP2300450942
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300450943
Giá từng phần lô 57,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.771.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300450944
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300450945
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cidex OPA (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8 công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích)
Mã phần lô PP2300450946
Giá từng phần lô 91,562,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.803.829
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.093.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxydesau khi hoạt hóa tạo thành peraceticacid 1500ppm-900ppm)
Mã phần lô PP2300450947
Giá từng phần lô 59,155,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.508.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.408.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cidezym(enzymeprotease5%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450948
Giá từng phần lô 28,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.594.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dầu ced (Dầu soi KHV)
Mã phần lô PP2300450949
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Glucosa tinh khiết
Mã phần lô PP2300450950
Giá từng phần lô 2,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gel bôi trơn KY hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450951
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Formol
Mã phần lô PP2300450952
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Glycerin
Mã phần lô PP2300450953
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2300450954
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hematoxylin (dạng bột)
Mã phần lô PP2300450955
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Microshield 2% (Chlorhexidine 2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450956
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Microshield 4% (Chlorhexidine 4%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450957
Giá từng phần lô 30,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Microshield Handrub(Ethanol75%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450958
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300450959
Giá từng phần lô 1,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Parafin dầu 500ml
Mã phần lô PP2300450960
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Parafin sáp
Mã phần lô PP2300450961
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Viên nén khử khuẩn (Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2300450962
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc tẩy Javen
Mã phần lô PP2300450963
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2300450964
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 346
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vôi soda ngoại
Mã phần lô PP2300450965
Giá từng phần lô 10,473,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.331.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét
Mã phần lô PP2300450966
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ co nướu (nha khoa)
Mã phần lô PP2300450967
Giá từng phần lô 368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300450968
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chốt ống tủy các cỡ
Mã phần lô PP2300450969
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chổi đánh bóng (nha khoa)
Mã phần lô PP2300450970
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2300450971
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch làm mềm côn
Mã phần lô PP2300450972
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trâm dũa ống tủy canxi hóa
Mã phần lô PP2300450973
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Eosin (6 lọ/hộp)
Mã phần lô PP2300450974
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ nạo túi nha chu
Mã phần lô PP2300450975
Giá từng phần lô 12,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.491.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kit trám xoang II
Mã phần lô PP2300450976
Giá từng phần lô 4,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.881.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thước nội nha
Mã phần lô PP2300450977
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nạy chân răng
Mã phần lô PP2300450978
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2300450979
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300450980
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Côn giấy các cỡ
Mã phần lô PP2300450981
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2300450982
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kẹp giấy cắn
Mã phần lô PP2300450983
Giá từng phần lô 2,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.211.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.573.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa)
Mã phần lô PP2300450984
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bio ceramic sealer trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2300450985
Giá từng phần lô 7,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.091.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2300450986
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim nong ống tuỷ (reamer)
Mã phần lô PP2300450987
Giá từng phần lô 12,100,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.286.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim gai lấy tủy
Mã phần lô PP2300450988
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300450989
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2300450990
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300450991
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2300450992
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que lấy chất hàn 2 đầu
Mã phần lô PP2300450993
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tăm bôi keo
Mã phần lô PP2300450994
Giá từng phần lô 392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất lấy dấu (alginate)
Mã phần lô PP2300450995
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cao su lấy dấu lỏng
Mã phần lô PP2300450996
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cao su lấy dấu đặc, vừa
Mã phần lô PP2300450997
Giá từng phần lô 15,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.497.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.533.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Composite lỏng
Mã phần lô PP2300450998
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5
Mã phần lô PP2300450999
Giá từng phần lô 5,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ciment trám răng hàm (Fuji IX)
Mã phần lô PP2300451000
Giá từng phần lô 20,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.588.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.498.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ciment gắn cầu, gắn mão
Mã phần lô PP2300451001
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Calciumhydroxide ( nha khoa)
Mã phần lô PP2300451002
Giá từng phần lô 2,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.004.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Costimol(nha khoa)
Mã phần lô PP2300451003
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Etching
Mã phần lô PP2300451004
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Eugenol(nha khoa)
Mã phần lô PP2300451005
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gutta percha (nha khoa)
Mã phần lô PP2300451006
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lentulo (nha khoa)
Mã phần lô PP2300451007
Giá từng phần lô 4,223,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.033.929
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ponding(keo dán Composite)
Mã phần lô PP2300451008
Giá từng phần lô 6,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.368.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.590.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc đánh bóng
Mã phần lô PP2300451009
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm nha khoa sắt
Mã phần lô PP2300451010
Giá từng phần lô 14,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.967.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.273.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bẫy nhổ răng các loại
Mã phần lô PP2300451011
Giá từng phần lô 27,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.385.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bẩy sáp làm răng giả
Mã phần lô PP2300451012
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cán gương
Mã phần lô PP2300451013
Giá từng phần lô 5,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cây nạo ngà
Mã phần lô PP2300451014
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cây nạo xương ổ
Mã phần lô PP2300451015
Giá từng phần lô 3,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khay lấy dấu nhựa
Mã phần lô PP2300451016
Giá từng phần lô 373,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2300451017
Giá từng phần lô 920,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.292
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Glyde bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2300451018
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG)
Mã phần lô PP2300451019
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG)
Mã phần lô PP2300451020
Giá từng phần lô 3,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.401.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451021
Giá từng phần lô 483,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.458
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451022
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kẹp gắp nha khoa
Mã phần lô PP2300451023
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kềm bấm xương ổ
Mã phần lô PP2300451024
Giá từng phần lô 7,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.105.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kềm bẻ móc nha khoa
Mã phần lô PP2300451025
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kềm nhổ răng các loại
Mã phần lô PP2300451026
Giá từng phần lô 22,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bô lèn dọc
Mã phần lô PP2300451027
Giá từng phần lô 2,338,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.952
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cây tách mão
Mã phần lô PP2300451028
Giá từng phần lô 2,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.168.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cục cắn nha khoa
Mã phần lô PP2300451029
Giá từng phần lô 1,970,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.058
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chốt sợi thủy tinh các cỡ
Mã phần lô PP2300451030
Giá từng phần lô 118,848,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.784.040
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.194.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi khoan chốt sợi
Mã phần lô PP2300451031
Giá từng phần lô 16,842,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.060.486
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.789.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khay lấy dấu mất răng toàn hàm
Mã phần lô PP2300451032
Giá từng phần lô 11,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.677.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.171.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thép buộc hàm
Mã phần lô PP2300451033
Giá từng phần lô 3,970,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.672.838
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.779.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thám châm nha khoa 2 đầu
Mã phần lô PP2300451034
Giá từng phần lô 9,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.242.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trâm nội nha máy điều trị tủy
Mã phần lô PP2300451035
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trâm nội nha siêu âm (U file)
Mã phần lô PP2300451036
Giá từng phần lô 1,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đèn cồn
Mã phần lô PP2300451037
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que cấy bằng nhựa
Mã phần lô PP2300451038
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gutta percha trâm máy các cỡ
Mã phần lô PP2300451039
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tê bôi
Mã phần lô PP2300451040
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Côn giấy trâm máy
Mã phần lô PP2300451041
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2300451042
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col trắng nhọn (10 μl-100 μl)
Mã phần lô PP2300451043
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col vàng (10 μl-100μl)
Mã phần lô PP2300451044
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col xanh (200μl-1000μl)
Mã phần lô PP2300451045
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube Eppendort 1,5ml; 2ml
Mã phần lô PP2300451046
Giá từng phần lô 5,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.480.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.665.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube Eppendort 2ml vô trùng
Mã phần lô PP2300451047
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube ly tâm thót đáy 5, 15 và 50ml có nắp vặn kín,vô trùng (Falcon)
Mã phần lô PP2300451048
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục
Mã phần lô PP2300451049
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube K3 EDTA nắp cao su mềm dùng cho máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2300451050
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube (Heparin) xét nghiệm
Mã phần lô PP2300451051
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube (ống nghiệm)chimigly
Mã phần lô PP2300451052
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube chống đông K3 EDTA
Mã phần lô PP2300451053
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube dùng cho máy máu lắng tự động SFRI3000 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451054
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube chống đông citrate
Mã phần lô PP2300451055
Giá từng phần lô 7,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.011.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tube serum Separation
Mã phần lô PP2300451056
Giá từng phần lô 8,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in nhiệt các cỡ
Mã phần lô PP2300451057
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2300451058
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khuyên cấy nước tiểu định lượng
Mã phần lô PP2300451059
Giá từng phần lô 786,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khuyên cấy đàm định lượng
Mã phần lô PP2300451060
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng cấy
Mã phần lô PP2300451061
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy chùi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300451062
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu
Mã phần lô PP2300451063
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tăm bông tỵ hầu
Mã phần lô PP2300451064
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col xanh có lọc 1000μl
Mã phần lô PP2300451065
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col vàng có lọc 200μl
Mã phần lô PP2300451066
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu col trắng có lọc 20μl
Mã phần lô PP2300451067
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Clearite 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451068
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ ChromicCatgut 4/0 khoảng 75cm
Mã phần lô PP2300451069
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ thẩm mỹ Bio Meylsunhoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451070
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300451071
Giá từng phần lô 940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body)
Mã phần lô PP2300451072
Giá từng phần lô 3,777,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.397.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.644.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc Urgotul các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300451073
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc tẩm bạc
Mã phần lô PP2300451074
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gạc kiểm soát dịch
Mã phần lô PP2300451075
Giá từng phần lô 17,326,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.751.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.128.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch rửa vết loét
Mã phần lô PP2300451076
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gel cấp ẩm(Hydrogel)
Mã phần lô PP2300451077
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 39.26; 85.45; 38.22 30.04; 30.05; 30.06; 33.06; 38.08; 38.22; 40.15; 48.19; 48.23; 63.07; 90.25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->