Gói thầu: Gói 01: 303 danh mục vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Tên gói thầu | Gói 01: 303 danh mục vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300025567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Trung ương Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 207,563,599,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.113.454.005 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300052062 - Ambu bóp bóng các cỡ | 20,000,000 | 27.272.728 | 9018 | 14.000.000 | 21 |
| 2 | PP2300052063 - Áo cột sống | 247,500,000 | 337.500.001 | 9021 | 173.250.000 | 125 |
| 3 | PP2300052064 - Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ | 252,000,000 | 343.636.365 | 6211 | 176.400.000 | 1500 |
| 4 | PP2300052065 - Áo vùng lưng H1 | 11,020,000 | 15.027.274 | 9021 | 7.714.000 | 6 |
| 5 | PP2300052066 - Bộ nội soi, tái tạo, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít chỉ neo khâu sụn viền, đường kính ≤ 1.3mm; Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính ≤ 3.1mm ; Vít chỉ neo chóp xoay ĐK≤ 5.0mm; Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ; Vít neo dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 9,865,000,000 | 13.452.272.728 | 9021 | 6.905.500.000 | 233 |
| 6 | PP2300052067 - Bộ nội soi, tái tạo, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng trong kỹ thuật All inside, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít neo cố định khâu sụn chêm; Vít neo khâu sụn viền đường kính 1.8- 3.0mm; Vít chỉ neo khâu chóp xoay đường kính≤4.5 mm; Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay đường kính ≤5.5 mm; Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai; Vít neo gân có thể tự điều chỉnh độ dài ; Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 9,803,100,000 | 13.367.863.637 | 9021 | 6.862.170.000 | 272 |
| 7 | PP2300052068 - Bộ nội soi khớp gối 1 dây, 2 dây và khớp vai các cỡ, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít neo cố định khâu sụn chêm; Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 1.8-3.0mm kèm 2 sợi chỉ; Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai đường kính ≤6.5mm, kèm 2 sợi chỉ; Vít neo khâu chóp xoay đường kính≤ 5.5mm; Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai; Vít cố định mâm chày tự tiêu các cỡ; Vít neo cố định dây chằng chéo các cỡ | 9,750,000,000 | 13.295.454.546 | 9021 | 6.825.000.000 | 268 |
| 8 | PP2300052069 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm | 180,000,000 | 245.454.546 | 9018 | 126.000.000 | 2000 |
| 9 | PP2300052070 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối | 237,500,000 | 323.863.637 | 9018 | 166.250.000 | 4167 |
| 10 | PP2300052071 - Băng cố định khớp vai H1 | 106,250,000 | 144.886.365 | 9021 | 74.375.000 | 104 |
| 11 | PP2300052072 - Băng cuộn vải 5m x 10cm | 69,375,000 | 94.602.274 | 3005 | 48.562.500 | 6250 |
| 12 | PP2300052073 - Băng đạn đầu móc dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng chiều dài 30/45 mm | 240,000,000 | 327.272.728 | 9018 | 168.000.000 | 8 |
| 13 | PP2300052074 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng công nghệ P3H các cỡ chiều dài 30/45/60mm | 580,200,000 | 791.181.819 | 9018 | 406.140.000 | 25 |
| 14 | PP2300052075 - Băng dính chỉ thị nhiệt | 131,250,000 | 178.977.274 | 3005 | 91.875.000 | 208 |
| 15 | PP2300052076 - Băng dính vải lụa 5cm x 5m | 2,850,000,000 | 3.886.363.637 | 3005 | 1.995.000.000 | 12500 |
| 16 | PP2300052077 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x80mm | 39,000,000 | 53.181.819 | 3005 | 27.300.000 | 2500 |
| 17 | PP2300052078 - Băng gạc điều trị vết thương bằng áp lực âm vi năng lượng cỡ lớn | 93,750,000 | 127.840.910 | 3006 | 65.625.000 | 21 |
| 18 | PP2300052079 - Băng gạc điều trị vết thương bằng áp lực âm vi năng lượng cỡ trung | 62,500,000 | 85.227.274 | 3006 | 43.750.000 | 21 |
| 19 | PP2300052080 - Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim | 969,766,560 | 1.322.408.946 | 9018 | 678.836.592 | 60 |
| 20 | PP2300052081 - Băng ghim mổ nội soi loại gập góc | 1,900,000,000 | 2.590.909.092 | 9018 | 1.330.000.000 | 63 |
| 21 | PP2300052082 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm | 216,562,500 | 295.312.501 | 3005 | 151.593.750 | 6250 |
| 22 | PP2300052083 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm | 212,500,000 | 289.772.728 | 3005 | 148.750.000 | 4167 |
| 23 | PP2300052084 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 511,875,000 | 698.011.365 | 3005 | 358.312.500 | 625 |
| 24 | PP2300052085 - Băng thun cổ tay | 1,386,000 | 1.890.001 | 9021 | 970.200 | 11 |
| 25 | PP2300052086 - Băng thun hồng đường kính 10cm | 299,250,000 | 408.068.183 | 3005 | 209.475.000 | 4167 |
| 26 | PP2300052087 - Bao cao su bọc đầu dò siêu âm | 15,500,000 | 21.136.365 | 4014 | 10.850.000 | 4167 |
| 27 | PP2300052088 - Bi độn silicone | 79,800,000 | 108.818.183 | 9021 | 55.860.000 | 6 |
| 28 | PP2300052089 - Bộ bình chứa và dây nối dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương | 225,000,000 | 306.818.183 | 3006 | 157.500.000 | 63 |
| 29 | PP2300052090 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 2,688,000,000 | 3.665.454.546 | 9018 | 1.881.600.000 | 467 |
| 30 | PP2300052091 - Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc | 58,280,000 | 79.472.728 | 3926 | 40.796.000 | 31 |
| 31 | PP2300052092 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 864,000,000 | 1.178.181.819 | 9018 | 604.800.000 | 40 |
| 32 | PP2300052093 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường | 1,338,750,000 | 1.825.568.183 | 9018 | 937.125.000 | 625 |
| 33 | PP2300052094 - Bộ dao siêu âm không dây | 990,000,000 | 1.350.000.001 | 9018 | 693.000.000 | 1 |
| 34 | PP2300052095 - Bộ dây lọc máu cho máy thận | 1,068,750,000 | 1.457.386.365 | 9018 | 748.125.000 | 625 |
| 35 | PP2300052096 - Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi | 485,625,000 | 662.215.910 | 9018 | 339.937.500 | 21 |
| 36 | PP2300052097 - Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường | 9,179,100 | 12.516.956 | 9018 | 6.425.370 | 3 |
| 37 | PP2300052098 - Bộ dụng cụ bung dù đóng thông liên nhĩ hoặc còn ống động mạch các cỡ | 688,800,000 | 939.272.728 | 9021 | 482.160.000 | 13 |
| 38 | PP2300052099 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch | 1,287,500,000 | 1.755.681.819 | 9018 | 901.250.000 | 21 |
| 39 | PP2300052100 - Bộ dụng cụ dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương | 75,000,000 | 102.272.728 | 3006 | 52.500.000 | 21 |
| 40 | PP2300052101 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 283,500,000 | 386.590.910 | 9018 | 198.450.000 | 167 |
| 41 | PP2300052102 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi | 186,250,000 | 253.977.274 | 9018 | 130.375.000 | 4 |
| 42 | PP2300052103 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ | 56,700,000 | 77.318.183 | 6307 | 39.690.000 | 42 |
| 43 | PP2300052104 - Bộ khăn mổ tim hở | 175,575,000 | 239.420.456 | 6307 | 122.902.500 | 63 |
| 44 | PP2300052105 - Bộ Khăn phẫu thuật sọ não | 42,000,000 | 57.272.728 | 6307 | 29.400.000 | 21 |
| 45 | PP2300052106 - Bộ khăn sanh mổ | 32,287,500 | 44.028.410 | 6307 | 22.601.250 | 21 |
| 46 | PP2300052107 - Bộ khăn tổng quát | 72,187,500 | 98.437.501 | 6307 | 50.531.250 | 42 |
| 47 | PP2300052108 - Bộ khung giá đỡ cho động mạch chủ Bụng và phụ kiện | 2,320,000,000 | 3.163.636.365 | 9021 | 1.624.000.000 | 1 |
| 48 | PP2300052109 - Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ | 420,000,000 | 572.727.274 | 3006 | 294.000.000 | 20 |
| 49 | PP2300052110 - Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân | 3,705,000,000 | 5.052.272.728 | 9018 | 2.593.500.000 | 2 |
| 50 | PP2300052111 - Bộ miếng xốp dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ | 162,500,000 | 221.590.910 | 3006 | 113.750.000 | 21 |
| 51 | PP2300052112 - Bộ miếng xốp dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương cỡ trung | 187,500,000 | 255.681.819 | 3006 | 131.250.000 | 21 |
| 52 | PP2300052113 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 214,200,000 | 292.090.910 | 9018 | 149.940.000 | 11 |
| 53 | PP2300052114 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương | 4,462,500,000 | 6.085.227.274 | 9018 | 3.123.750.000 | 63 |
| 54 | PP2300052115 - Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần | 502,500,000 | 685.227.274 | 9018 | 351.750.000 | 6250 |
| 55 | PP2300052116 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 213,750,000 | 291.477.274 | 9018 | 149.625.000 | 62500 |
| 56 | PP2300052117 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 16,380,000 | 22.336.365 | 9018 | 11.466.000 | 5000 |
| 57 | PP2300052118 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml | 425,000,000 | 579.545.456 | 9018 | 297.500.000 | 20833 |
| 58 | PP2300052119 - Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml | 190,625,000 | 259.943.183 | 9018 | 133.437.500 | 10417 |
| 59 | PP2300052120 - Bơm tiêm thuốc cản quang các cỡ | 420,000,000 | 572.727.274 | 9018 | 294.000.000 | 1458 |
| 60 | PP2300052121 - Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh | 251,370,000 | 342.777.274 | 9018 | 175.959.000 | 11 |
| 61 | PP2300052122 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ | 4,720,000,000 | 6.436.363.637 | 9018 | 3.304.000.000 | 133 |
| 62 | PP2300052123 - Bóng nong mạch vành áp lực thường các cỡ | 8,268,000,000 | 11.274.545.456 | 9018 | 5.787.600.000 | 200 |
| 63 | PP2300052124 - Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ | 418,000,000 | 570.000.001 | 9018 | 292.600.000 | 6 |
| 64 | PP2300052125 - Bông y tế cắt miếng 4cm x 4cm | 693,000,000 | 945.000.001 | 3005 | 485.100.000 | 1400 |
| 65 | PP2300052126 - Bột bó 10cm x 4,6m | 199,500,000 | 272.045.456 | 9018 | 139.650.000 | 1750 |
| 66 | PP2300052127 - Bột bó 15cm x 4,6m | 252,000,000 | 343.636.365 | 9018 | 176.400.000 | 1750 |
| 67 | PP2300052128 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f | 957,862,500 | 1.306.176.137 | 9018 | 670.503.750 | 21 |
| 68 | PP2300052129 - Cảm biến đo cung lượng tim | 130,000,000 | 177.272.728 | 9018 | 91.000.000 | 3 |
| 69 | PP2300052130 - Canule chắn lưỡi các số | 66,000,000 | 90.000.001 | 9018 | 46.200.000 | 2500 |
| 70 | PP2300052131 - Canuyn mở khí quản các số | 36,875,000 | 50.284.092 | 9018 | 25.812.500 | 104 |
| 71 | PP2300052132 - Casstette có nắp | 187,000,000 | 255.000.001 | 3926 | 130.900.000 | 8 |
| 72 | PP2300052133 - Casstette máy mổ Phaco | 975,310,875 | 1.329.969.376 | 9018 | 682.717.613 | 63 |
| 73 | PP2300052134 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ | 387,500,000 | 528.409.092 | 9018 | 271.250.000 | 208 |
| 74 | PP2300052135 - Catheter chụp mạch vành cả 2 bên trái và phải đường động mạch quay chống xoắn và ái nước | 3,450,000,000 | 4.704.545.456 | 9018 | 2.415.000.000 | 833 |
| 75 | PP2300052136 - Catheter đầu cong | 109,440,000 | 149.236.365 | 9018 | 76.608.000 | 6 |
| 76 | PP2300052137 - Catheter đốt nhanh nhĩ, cuồng nhĩ, điều khiển độ cong 2 bên | 2,200,000,000 | 3.000.000.001 | 9018 | 1.540.000.000 | 8 |
| 77 | PP2300052138 - Cây đè lưỡi gỗ | 23,125,000 | 31.534.092 | 9018 | 16.187.500 | 208 |
| 78 | PP2300052139 - Chén đựng mẫu và que khuấy | 578,151,000 | 788.387.728 | 9018 | 404.705.700 | 25 |
| 79 | PP2300052140 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0 | 284,532,000 | 387.998.183 | 3006 | 199.172.400 | 200 |
| 80 | PP2300052141 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0 | 41,580,000 | 56.700.001 | 3006 | 29.106.000 | 25 |
| 81 | PP2300052142 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0 | 150,025,800 | 204.580.637 | 3006 | 105.018.060 | 100 |
| 82 | PP2300052143 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 (Nhóm 1) | 711,000,000 | 969.545.456 | 3006 | 497.700.000 | 5000 |
| 83 | PP2300052144 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 (Nhóm 4) | 346,200,000 | 472.090.910 | 3006 | 242.340.000 | 5000 |
| 84 | PP2300052145 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0 | 41,580,000 | 56.700.001 | 3006 | 29.106.000 | 600 |
| 85 | PP2300052146 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 | 110,250,000 | 150.340.910 | 3006 | 77.175.000 | 1250 |
| 86 | PP2300052147 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 | 372,180,000 | 507.518.183 | 3006 | 260.526.000 | 500 |
| 87 | PP2300052148 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số3/0 | 428,652,000 | 584.525.456 | 3006 | 300.056.400 | 750 |
| 88 | PP2300052149 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene 4/0, 1/2C 20mm | 719,964,000 | 981.769.092 | 3006 | 503.974.800 | 1000 |
| 89 | PP2300052150 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm | 280,249,500 | 382.158.410 | 3006 | 196.174.650 | 250 |
| 90 | PP2300052151 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm | 144,585,000 | 197.161.365 | 3006 | 101.209.500 | 150 |
| 91 | PP2300052152 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm | 113,715,000 | 155.065.910 | 3006 | 79.600.500 | 125 |
| 92 | PP2300052153 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm | 947,100,000 | 1.291.500.001 | 3006 | 662.970.000 | 1000 |
| 93 | PP2300052154 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C 11mm | 226,310,400 | 308.605.092 | 3006 | 158.417.280 | 200 |
| 94 | PP2300052155 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C 17mm | 567,094,500 | 773.310.683 | 3006 | 396.966.150 | 50 |
| 95 | PP2300052156 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm | 614,727,300 | 838.264.501 | 3006 | 430.309.110 | 50 |
| 96 | PP2300052157 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm | 242,601,525 | 330.820.262 | 3006 | 169.821.068 | 38 |
| 97 | PP2300052158 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C | 56,326,050 | 76.808.251 | 3006 | 39.428.235 | 75 |
| 98 | PP2300052159 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C | 377,380,150 | 514.609.296 | 3006 | 264.166.105 | 58 |
| 99 | PP2300052160 - Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm | 49,491,000 | 67.487.728 | 3006 | 34.643.700 | 500 |
| 100 | PP2300052161 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0 | 564,637,500 | 769.960.228 | 3006 | 395.246.250 | 6250 |
| 101 | PP2300052162 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0 | 141,876,000 | 193.467.274 | 3006 | 99.313.200 | 2000 |
| 102 | PP2300052163 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1 | 115,949,100 | 158.112.410 | 3006 | 81.164.370 | 25 |
| 103 | PP2300052164 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm | 25,486,650 | 34.754.524 | 3006 | 17.840.655 | 75 |
| 104 | PP2300052165 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C | 353,040,000 | 481.418.183 | 3006 | 247.128.000 | 50 |
| 105 | PP2300052166 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm | 211,824,000 | 288.850.910 | 3006 | 148.276.800 | 30 |
| 106 | PP2300052167 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm | 74,894,400 | 102.128.728 | 3006 | 52.426.080 | 200 |
| 107 | PP2300052168 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm | 483,075,000 | 658.738.637 | 3006 | 338.152.500 | 750 |
| 108 | PP2300052169 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm | 472,059,000 | 643.716.819 | 3006 | 330.441.300 | 500 |
| 109 | PP2300052170 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C | 337,050,000 | 459.613.637 | 3006 | 235.935.000 | 500 |
| 110 | PP2300052171 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm | 737,100,000 | 1.005.136.365 | 3006 | 515.970.000 | 750 |
| 111 | PP2300052172 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm | 330,409,800 | 450.558.819 | 3006 | 231.286.860 | 300 |
| 112 | PP2300052173 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 8/0, 2 kim 3/8C | 376,119,000 | 512.889.546 | 3006 | 263.283.300 | 150 |
| 113 | PP2300052174 - Chỉ thay van tim 2/0 | 424,027,800 | 578.219.728 | 3006 | 296.819.460 | 77 |
| 114 | PP2300052175 - Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0 | 1,147,500,000 | 1.564.772.728 | 3006 | 803.250.000 | 750 |
| 115 | PP2300052176 - Chỉthép khâu xương bánh chè | 173,250,000 | 236.250.001 | 3006 | 121.275.000 | 250 |
| 116 | PP2300052177 - Chỉ thép số 5 | 449,232,000 | 612.589.092 | 3006 | 314.462.400 | 200 |
| 117 | PP2300052178 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 | 105,013,800 | 143.200.637 | 3006 | 73.509.660 | 150 |
| 118 | PP2300052179 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 | 687,180,000 | 937.063.637 | 3006 | 481.026.000 | 1250 |
| 119 | PP2300052180 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm | 1,154,400,000 | 1.574.181.819 | 3006 | 808.080.000 | 5000 |
| 120 | PP2300052181 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1,kim đầu tròn CT, thân kim có rãnh | 3,490,494,000 | 4.759.764.546 | 3006 | 2.443.345.800 | 7000 |
| 121 | PP2300052182 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 (Nhóm 4) | 580,200,000 | 791.181.819 | 3006 | 406.140.000 | 2500 |
| 122 | PP2300052183 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 (Nhóm 1) | 2,249,940,000 | 3.068.100.001 | 3006 | 1.574.958.000 | 5000 |
| 123 | PP2300052184 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0 (Nhóm 4) | 675,000,000 | 920.454.546 | 3006 | 472.500.000 | 2500 |
| 124 | PP2300052185 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0 (Nhóm 1) | 2,022,300,000 | 2.757.681.819 | 3006 | 1.415.610.000 | 5000 |
| 125 | PP2300052186 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0 | 959,805,000 | 1.308.825.001 | 3006 | 671.863.500 | 2500 |
| 126 | PP2300052187 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0, kim 1/2 đường tròn | 2,152,080,000 | 2.934.654.546 | 3006 | 1.506.456.000 | 5000 |
| 127 | PP2300052188 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0 | 386,737,500 | 527.369.319 | 3006 | 270.716.250 | 625 |
| 128 | PP2300052189 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0 | 91,018,350 | 124.115.933 | 3006 | 63.712.845 | 113 |
| 129 | PP2300052190 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0 | 99,687,150 | 135.937.024 | 3006 | 69.781.005 | 75 |
| 130 | PP2300052191 - Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ. | 1,290,000,000 | 1.759.090.910 | 9021 | 903.000.000 | 3583 |
| 131 | PP2300052192 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ | 134,100,000 | 182.863.637 | 9021 | 93.870.000 | 750 |
| 132 | PP2300052193 - Co nối máy thở | 3,885,000 | 5.297.728 | 3926 | 2.719.500 | 42 |
| 133 | PP2300052194 - Cốc đựng mẫu | 2,306,815,875 | 3.145.658.012 | 3926 | 1.614.771.113 | 63 |
| 134 | PP2300052195 - Cốc phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 982,275,000 | 1.339.465.910 | 3926 | 687.592.500 | 83 |
| 135 | PP2300052196 - Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch | 19,500,000 | 26.590.910 | 3926 | 13.650.000 | 5 |
| 136 | PP2300052197 - Cóng phản ứng | 62,764,000 | 85.587.274 | 3926 | 43.934.800 | 2 |
| 137 | PP2300052198 - Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 1,953,750,000 | 2.664.204.546 | 3926 | 1.367.625.000 | 63 |
| 138 | PP2300052199 - Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu | 1,819,238,400 | 2.480.779.637 | 3926 | 1.273.466.880 | 31 |
| 139 | PP2300052200 - Cóng phản ứng của máy sinh hóa | 354,900,000 | 483.954.546 | 3926 | 248.430.000 | 2 |
| 140 | PP2300052201 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động | 353,970,000 | 482.686.365 | 3926 | 247.779.000 | 15000 |
| 141 | PP2300052202 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m | 267,177,960 | 364.333.583 | 3926 | 187.024.572 | 30 |
| 142 | PP2300052203 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m | 429,711,030 | 585.969.587 | 3926 | 300.797.721 | 32 |
| 143 | PP2300052204 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m | 433,231,680 | 590.770.474 | 3926 | 303.262.176 | 27 |
| 144 | PP2300052205 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m | 558,400,000 | 761.454.546 | 3926 | 390.880.000 | 27 |
| 145 | PP2300052206 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m | 660,791,040 | 901.078.692 | 3926 | 462.553.728 | 27 |
| 146 | PP2300052207 - Cúp tách mẫu | 3,812,820 | 5.199.301 | 3926 | 2.668.974 | 1 |
| 147 | PP2300052208 - Cúp tách mẫu chuẩn máy miễn dịch | 40,635,000 | 55.411.365 | 3926 | 28.444.500 | 4 |
| 148 | PP2300052209 - Cúp tách mẫu dùng cho các hệ thống máy | 40,950,000 | 55.840.910 | 3926 | 28.665.000 | 11 |
| 149 | PP2300052210 - Cuvettes dùng cho máy sinh hóa | 154,500,000 | 210.681.819 | 3926 | 108.150.000 | 8 |
| 150 | PP2300052211 - Đai số 8 H1 | 77,000,000 | 105.000.001 | 9021 | 53.900.000 | 146 |
| 151 | PP2300052212 - Dao cắt cơ vòng hình kim | 112,500,000 | 153.409.092 | 9018 | 78.750.000 | 4 |
| 152 | PP2300052213 - Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP | 204,782,000 | 279.248.183 | 9018 | 143.347.400 | 6 |
| 153 | PP2300052214 - Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm | 252,000,000 | 343.636.365 | 9018 | 176.400.000 | 2 |
| 154 | PP2300052215 - Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm | 138,118,750 | 188.343.751 | 9018 | 96.683.125 | 146 |
| 155 | PP2300052216 - Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ | 48,562,500 | 66.221.592 | 9018 | 33.993.750 | 104 |
| 156 | PP2300052217 - Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco | 58,275,000 | 79.465.910 | 9018 | 40.792.500 | 125 |
| 157 | PP2300052218 - Dao siêu âm nội soi | 4,323,894,750 | 5.896.220.115 | 9018 | 3.026.726.325 | 42 |
| 158 | PP2300052219 - Đầu col có màng lọc | 444,764,160 | 606.496.583 | 3926 | 311.334.912 | 6 |
| 159 | PP2300052220 - Đầu col vàng không khía 10-100 μl | 15,000,000 | 20.454.546 | 3926 | 10.500.000 | 31250 |
| 160 | PP2300052221 - Đầu col vàng không khía 20-200 μl | 13,500,000 | 18.409.092 | 3926 | 9.450.000 | 62500 |
| 161 | PP2300052222 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 472,500,000 | 644.318.183 | 9018 | 330.750.000 | 63 |
| 162 | PP2300052223 - Dây cưa sọ não | 315,000,000 | 429.545.456 | 9018 | 220.500.000 | 208 |
| 163 | PP2300052224 - Dây dao siêu âm nội soi | 613,683,000 | 836.840.456 | 9018 | 429.578.100 | 2 |
| 164 | PP2300052225 - Dây garô | 10,185,000 | 13.888.637 | 9018 | 7.129.500 | 833 |
| 165 | PP2300052226 - Dây nối áp lực cao dài các cỡ | 356,250,000 | 485.795.456 | 9018 | 249.375.000 | 625 |
| 166 | PP2300052227 - Dây ôxy 1 nhánh | 7,875,000 | 10.738.637 | 9018 | 5.512.500 | 625 |
| 167 | PP2300052228 - Dây silicon nối lệ quản | 90,000,000 | 122.727.274 | 9018 | 63.000.000 | 8 |
| 168 | PP2300052229 - Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi. | 138,600,000 | 189.000.001 | 9018 | 97.020.000 | 11 |
| 169 | PP2300052230 - Dây thở oxy các cỡ | 296,875,000 | 404.829.546 | 9018 | 207.812.500 | 10417 |
| 170 | PP2300052231 - Dây truyền máu | 352,800,000 | 481.090.910 | 9018 | 246.960.000 | 11667 |
| 171 | PP2300052232 - Dĩa nhựa 9cm | 125,000,000 | 170.454.546 | 9018 | 87.500.000 | 10417 |
| 172 | PP2300052233 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 3,024,000 | 4.123.637 | 9018 | 2.116.800 | 1 |
| 173 | PP2300052234 - Điện cực đất loại dán | 9,828,000 | 13.401.819 | 9018 | 6.879.600 | 1 |
| 174 | PP2300052235 - Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ | 3,520,000,000 | 4.800.000.001 | 9021 | 2.464.000.000 | 13 |
| 175 | PP2300052236 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc liên tục không khấc 45 độ mỗi bên. | 252,500,000 | 344.318.183 | 9018 | 176.750.000 | 8 |
| 176 | PP2300052237 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ tự động sử dụng 1 lần theo phương pháp Longo cỡ 33mm/34mm. Buồng chứa dịch trong suốt, thiết kế an toàn kép | 273,000,000 | 372.272.728 | 9018 | 191.100.000 | 8 |
| 177 | PP2300052238 - Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng | 101,250,000 | 138.068.183 | 3005 | 70.875.000 | 6250 |
| 178 | PP2300052239 - Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng | 300,000,000 | 409.090.910 | 3005 | 210.000.000 | 104167 |
| 179 | PP2300052240 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 8lớp, vô trùng, có cản quang | 535,500,000 | 730.227.274 | 3005 | 374.850.000 | 250000 |
| 180 | PP2300052241 - Găng khám có bột các cỡ | 1,837,500,000 | 2.505.681.819 | 4015 | 1.286.250.000 | 416667 |
| 181 | PP2300052242 - Găng vô trùng các cỡ | 4,187,500,000 | 5.710.227.274 | 4015 | 2.931.250.000 | 208333 |
| 182 | PP2300052243 - Gel siêu âm | 101,000,000 | 137.727.274 | 3006 | 70.700.000 | 1042 |
| 183 | PP2300052244 - Giấy điện tim 12 cần | 58,125,000 | 79.261.365 | 9018 | 40.687.500 | 104 |
| 184 | PP2300052245 - Giấy in nhiệt | 6,270,000 | 8.550.001 | 9018 | 4.389.000 | 50 |
| 185 | PP2300052246 - Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp | 15,300,000 | 20.863.637 | 9018 | 10.710.000 | 8 |
| 186 | PP2300052247 - Kềm gắp trong nội soi niệu quản | 254,712,000 | 347.334.546 | 9018 | 178.298.400 | 2 |
| 187 | PP2300052248 - Kềm sinh thiết dạ dày | 562,500,000 | 767.045.456 | 9018 | 393.750.000 | 208 |
| 188 | PP2300052249 - Keo dán mesh nội soi | 93,712,500 | 127.789.774 | 3006 | 65.598.750 | 63 |
| 189 | PP2300052250 - Keo nút mạch dạng lỏng | 2,100,000,000 | 2.863.636.365 | 9021 | 1.470.000.000 | 20 |
| 190 | PP2300052251 - Keo Sinh học vá mạch máu và màng não | 1,044,000,000 | 1.423.636.365 | 3006 | 730.800.000 | 20 |
| 191 | PP2300052252 - Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm | 15,000,000 | 20.454.546 | 9018 | 10.500.000 | 104 |
| 192 | PP2300052253 - Kẹp cầm máu xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 312,500,000 | 426.136.365 | 9018 | 218.750.000 | 104 |
| 193 | PP2300052254 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc | 4,812,500 | 6.562.501 | 3926 | 3.368.750 | 21 |
| 194 | PP2300052255 - Kẹp rốn | 62,500,000 | 85.227.274 | 3926 | 43.750.000 | 10417 |
| 195 | PP2300052256 - Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận | 7,000,000 | 9.545.456 | 3926 | 4.900.000 | 42 |
| 196 | PP2300052257 - Khay hỗ trợ xác định nhóm máu | 1,680,000,000 | 2.290.909.092 | 3822 | 1.176.000.000 | 16667 |
| 197 | PP2300052258 - Khung giá đỡ (stent) mạch não hỗ trợ thả coil có thể thu lại | 3,150,000,000 | 4.295.454.546 | 9021 | 2.205.000.000 | 12 |
| 198 | PP2300052259 - Khung giá đỡ mạch chậu tự bung | 720,000,000 | 981.818.183 | 9021 | 504.000.000 | 5 |
| 199 | PP2300052260 - Khung giá đỡ mạch chi tự bung | 1,499,000,000 | 2.044.090.910 | 9021 | 1.049.300.000 | 8 |
| 200 | PP2300052261 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi | 2,385,000,000 | 3.252.272.728 | 9021 | 1.669.500.000 | 15 |
| 201 | PP2300052262 - Kim cánh bướm các cỡ | 296,875,000 | 404.829.546 | 9018 | 207.812.500 | 52083 |
| 202 | PP2300052263 - Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ | 189,000,000 | 257.727.274 | 9018 | 132.300.000 | 83333 |
| 203 | PP2300052264 - Kim chích máu tiệt trùng | 2,250,000 | 3.068.183 | 9018 | 1.575.000 | 2083 |
| 204 | PP2300052265 - Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần | 11,025,000 | 15.034.092 | 9018 | 7.717.500 | 13 |
| 205 | PP2300052266 - Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm | 465,000,000 | 634.090.910 | 9018 | 325.500.000 | 4 |
| 206 | PP2300052267 - Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng | 2,100,000,000 | 2.863.636.365 | 9018 | 1.470.000.000 | 8 |
| 207 | PP2300052268 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 118,380,000 | 161.427.274 | 9018 | 82.866.000 | 125 |
| 208 | PP2300052269 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ | 921,375,000 | 1.256.420.456 | 9018 | 644.962.500 | 62500 |
| 209 | PP2300052270 - Kim nha khoa | 42,525,000 | 57.988.637 | 9018 | 29.767.500 | 4167 |
| 210 | PP2300052271 - Lam kính xét nghiệm | 51,750,000 | 70.568.183 | 9018 | 36.225.000 | 500 |
| 211 | PP2300052272 - Lamell 22x22mm | 12,000,000 | 16.363.637 | 9018 | 8.400.000 | 167 |
| 212 | PP2300052273 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml | 33,600,000 | 45.818.183 | 9018 | 23.520.000 | 5000 |
| 213 | PP2300052274 - Lọ lấy mẫu nắp vàng (Lọ lấy mẫu phân) 50ml | 8,550,000 | 11.659.092 | 9018 | 5.985.000 | 1250 |
| 214 | PP2300052275 - Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma | 675,000,000 | 920.454.546 | 9018 | 472.500.000 | 21 |
| 215 | PP2300052276 - Lưỡi dao cắt 1 lần | 157,500,000 | 214.772.728 | 9018 | 110.250.000 | 8 |
| 216 | PP2300052277 - Lưỡi dao mổ các số | 94,500,000 | 128.863.637 | 9018 | 66.150.000 | 20833 |
| 217 | PP2300052278 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester | 49,400,000 | 67.363.637 | 3006 | 34.580.000 | 6 |
| 218 | PP2300052279 - Mạch máu nhân tạo chữ Y tẩm gelatin chống thẩm thấu các kích cỡ | 816,000,000 | 1.112.727.274 | 9021 | 571.200.000 | 10 |
| 219 | PP2300052280 - Máng đùi ái nước các cỡ | 990,000,000 | 1.350.000.001 | 9018 | 693.000.000 | 300 |
| 220 | PP2300052281 - Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo | 661,500,000 | 902.045.456 | 9018 | 463.050.000 | 50 |
| 221 | PP2300052282 - Màng ngăn nhiễu hóa chất | 508,420,000 | 693.300.001 | 3926 | 355.894.000 | 17 |
| 222 | PP2300052283 - Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ | 16,117,500 | 21.978.410 | 9018 | 11.282.250 | 208 |
| 223 | PP2300052284 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số | 413,437,500 | 563.778.410 | 9018 | 289.406.250 | 104 |
| 224 | PP2300052285 - Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu | 176,000,000 | 240.000.001 | 3926 | 123.200.000 | 33 |
| 225 | PP2300052286 - Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai | 184,500,000 | 251.590.910 | 3926 | 129.150.000 | 25 |
| 226 | PP2300052287 - Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai | 395,000,000 | 538.636.365 | 3926 | 276.500.000 | 42 |
| 227 | PP2300052288 - Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu | 246,000,000 | 335.454.546 | 3926 | 172.200.000 | 25 |
| 228 | PP2300052289 - Mặt nạ cố định khung chậu | 316,000,000 | 430.909.092 | 3926 | 221.200.000 | 33 |
| 229 | PP2300052290 - Mặt nạ cố định ngực | 225,600,000 | 307.636.365 | 3926 | 157.920.000 | 40 |
| 230 | PP2300052291 - Mặt nạ gây mê các cỡ | 16,726,500 | 22.808.865 | 9018 | 11.708.550 | 125 |
| 231 | PP2300052292 - Miếng cầm máu mũi | 468,750,000 | 639.204.546 | 3006 | 328.125.000 | 625 |
| 232 | PP2300052293 - Miếng dán mi kích thước 6cm x 7cm | 4,400,000 | 6.000.001 | 9018 | 3.080.000 | 133 |
| 233 | PP2300052294 - Mỏ vịt nhựa | 26,250,000 | 35.795.456 | 9018 | 18.375.000 | 1250 |
| 234 | PP2300052295 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng | 183,750,000 | 250.568.183 | 9018 | 128.625.000 | 41667 |
| 235 | PP2300052296 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 1,470,000,000 | 2.004.545.456 | 9018 | 1.029.000.000 | 50000 |
| 236 | PP2300052297 - Nẹp chống xoay dài H2 | 100,000,000 | 136.363.637 | 3926 | 70.000.000 | 83 |
| 237 | PP2300052298 - Nẹp cổ cứng H1 | 69,000,000 | 94.090.910 | 9021 | 48.300.000 | 125 |
| 238 | PP2300052299 - Nẹp gối H3 | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 73.500.000 | 83 |
| 239 | PP2300052300 - Nhãn in ống nghiệm | 96,525,000 | 131.625.001 | 9018 | 67.567.500 | 63 |
| 240 | PP2300052301 - Nút điện cực điện tim | 453,125,000 | 617.897.728 | 9018 | 317.187.500 | 52083 |
| 241 | PP2300052302 - Ống chứa mẫu cho xét nghiệm đo tải lượng trên hệ thống tự động | 236,772,000 | 322.870.910 | 9018 | 165.740.400 | 21 |
| 242 | PP2300052303 - Ống hút dịch phẫu thuật | 11,687,500 | 15.937.501 | 9018 | 8.181.250 | 208 |
| 243 | PP2300052304 - Ống máu lắng (chân không) | 60,937,500 | 83.096.592 | 9018 | 42.656.250 | 3125 |
| 244 | PP2300052305 - Ống mẫu | 18,513,000 | 25.245.001 | 9018 | 12.959.100 | 2 |
| 245 | PP2300052306 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số | 52,787,700 | 71.983.228 | 9018 | 36.951.390 | 6 |
| 246 | PP2300052307 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số | 101,118,700 | 137.889.137 | 9018 | 70.783.090 | 17 |
| 247 | PP2300052308 - Ống nghe | 20,312,250 | 27.698.524 | 9018 | 14.218.575 | 42 |
| 248 | PP2300052309 - Ống nghệm đường 2ml | 175,000,000 | 238.636.365 | 9018 | 122.500.000 | 41667 |
| 249 | PP2300052310 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml | 1,050,000,000 | 1.431.818.183 | 3926 | 735.000.000 | 145833 |
| 250 | PP2300052311 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 168,000,000 | 229.090.910 | 9018 | 117.600.000 | 41667 |
| 251 | PP2300052312 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml | 176,250,000 | 240.340.910 | 3926 | 123.375.000 | 41667 |
| 252 | PP2300052313 - Ống nghiệm Heparine Lithium 2ml | 540,000,000 | 736.363.637 | 9018 | 378.000.000 | 125000 |
| 253 | PP2300052314 - Ống nghiệm nắp cao su dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 21,082,800 | 28.749.274 | 9018 | 14.757.960 | 50 |
| 254 | PP2300052315 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 8,000,000 | 10.909.092 | 9018 | 5.600.000 | 4167 |
| 255 | PP2300052316 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 22,050,000 | 30.068.183 | 9018 | 15.435.000 | 8333 |
| 256 | PP2300052317 - Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ | 105,000,000 | 143.181.819 | 9018 | 73.500.000 | 25000 |
| 257 | PP2300052318 - Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các số từ 2.0 - 8.0 | 350,625,000 | 478.125.001 | 9018 | 245.437.500 | 6250 |
| 258 | PP2300052319 - Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần | 1,680,000,000 | 2.290.909.092 | 9018 | 1.176.000.000 | 10 |
| 259 | PP2300052320 - Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn | 1,625,000,000 | 2.215.909.092 | 9018 | 1.137.500.000 | 21 |
| 260 | PP2300052321 - Ống thông Double J, không nhủ carbon | 1,068,750,000 | 1.457.386.365 | 9018 | 748.125.000 | 625 |
| 261 | PP2300052322 - Ống thông hậu môn các số | 13,250,000 | 18.068.183 | 9018 | 9.275.000 | 833 |
| 262 | PP2300052323 - Ống thông khí tai chữ T | 72,187,500 | 98.437.501 | 9018 | 50.531.250 | 21 |
| 263 | PP2300052324 - Ống thông khí tai người lớn | 77,500,000 | 105.681.819 | 9018 | 54.250.000 | 42 |
| 264 | PP2300052325 - Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9018 | 33.075.000 | 21 |
| 265 | PP2300052326 - Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số | 70,875,000 | 96.647.728 | 9018 | 49.612.500 | 625 |
| 266 | PP2300052327 - Ống thông niệu đạo các số | 12,750,000 | 17.386.365 | 9018 | 8.925.000 | 417 |
| 267 | PP2300052328 - Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 | 176,400,000 | 240.545.456 | 9018 | 123.480.000 | 25 |
| 268 | PP2300052329 - Ống xử lý mẫu cho xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động | 1,506,744,000 | 2.054.650.910 | 9018 | 1.054.720.800 | 21 |
| 269 | PP2300052330 - Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm | 36,250,000 | 49.431.819 | 9018 | 25.375.000 | 208 |
| 270 | PP2300052331 - Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng | 660,000,000 | 900.000.001 | 9018 | 462.000.000 | 5000 |
| 271 | PP2300052332 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml | 870,625,000 | 1.187.215.910 | 9018 | 609.437.500 | 1458 |
| 272 | PP2300052333 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml | 68,250,000 | 93.068.183 | 9018 | 47.775.000 | 125 |
| 273 | PP2300052334 - Quả lọc hấp phụ | 187,500,000 | 255.681.819 | 9018 | 131.250.000 | 13 |
| 274 | PP2300052335 - Quả lọc thận nhân tạo | 9,764,475,000 | 13.315.193.183 | 9018 | 6.835.132.500 | 5833 |
| 275 | PP2300052336 - Rọ lấy sỏi | 340,000,000 | 463.636.365 | 9018 | 238.000.000 | 8 |
| 276 | PP2300052337 - Sáp cầm máu xương 2.5gram | 141,844,500 | 193.424.319 | 3006 | 99.291.150 | 750 |
| 277 | PP2300052338 - Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần | 322,500,000 | 439.772.728 | 9018 | 225.750.000 | 125 |
| 278 | PP2300052339 - Sonde chử T các số | 6,693,750 | 9.127.842 | 9018 | 4.685.625 | 63 |
| 279 | PP2300052340 - Sonde dạ dày các số | 55,218,750 | 75.298.296 | 9018 | 38.653.125 | 3125 |
| 280 | PP2300052341 - Sonde Fogarty các cỡ | 107,625,000 | 146.761.365 | 9018 | 75.337.500 | 21 |
| 281 | PP2300052342 - Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ | 21,250,000 | 28.977.274 | 9018 | 14.875.000 | 42 |
| 282 | PP2300052343 - Stent đường mật bằng kim loại | 651,000,000 | 887.727.274 | 9021 | 455.700.000 | 5 |
| 283 | PP2300052344 - Stent nhựa đường mật | 39,690,000 | 54.122.728 | 9021 | 27.783.000 | 11 |
| 284 | PP2300052345 - Tấm thử chức năng hút chân không của lò hấp ướt Bowie dick. | 4,750,000 | 6.477.274 | 9018 | 3.325.000 | 42 |
| 285 | PP2300052346 - Tay dao mổ điện | 153,562,500 | 209.403.410 | 9018 | 107.493.750 | 625 |
| 286 | PP2300052347 - Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây | 470,000,000 | 640.909.092 | 9018 | 329.000.000 | 3 |
| 287 | PP2300052348 - Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây | 1,175,000,000 | 1.602.272.728 | 9018 | 822.500.000 | 8 |
| 288 | PP2300052349 - Tem mã hóa bệnh phẩm | 323,400,000 | 441.000.001 | 9018 | 226.380.000 | 29 |
| 289 | PP2300052350 - Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải | 15,000,000 | 20.454.546 | 9018 | 10.500.000 | 833 |
| 290 | PP2300052351 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày/đại tràng | 24,700,000 | 33.681.819 | 9018 | 17.290.000 | 6 |
| 291 | PP2300052352 - Thủy tinh thểnhân tạo loại ba tiêu cự | 2,312,500,000 | 3.153.409.092 | 9021 | 1.618.750.000 | 21 |
| 292 | PP2300052353 - Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ | 46,250,000 | 63.068.183 | 3926 | 32.375.000 | 4 |
| 293 | PP2300052354 - Túi camera vô trùng | 241,500,000 | 329.318.183 | 3926 | 169.050.000 | 8333 |
| 294 | PP2300052355 - Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít | 176,250,000 | 240.340.910 | 3926 | 123.375.000 | 125 |
| 295 | PP2300052356 - Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít | 346,500,000 | 472.500.001 | 3926 | 242.550.000 | 12500 |
| 296 | PP2300052357 - Túi ép dẹp 100mm x200m | 39,000,000 | 53.181.819 | 3926 | 27.300.000 | 25 |
| 297 | PP2300052358 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 33,000,000 | 45.000.001 | 3926 | 23.100.000 | 25 |
| 298 | PP2300052359 - Túi máu ba điều chế tiểu cầu Pool trên máy tự động (350 ml, đỉnh đáy loại chuyên dụng) | 43,125,000 | 58.806.819 | 9018 | 30.187.500 | 63 |
| 299 | PP2300052360 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm | 1,347,381,000 | 1.837.337.728 | 3006 | 943.166.700 | 500 |
| 300 | PP2300052361 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng cellulose oxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm | 1,303,335,000 | 1.777.275.001 | 3006 | 912.334.500 | 500 |
| 301 | PP2300052362 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm | 854,154,000 | 1.164.755.456 | 3006 | 597.907.800 | 1000 |
| 302 | PP2300052363 - Vi ống thông đầu mềm dùng cho can thiệp dị dạng mạch não | 1,400,000,000 | 1.909.090.910 | 9018 | 980.000.000 | 23 |
| 303 | PP2300052364 - Vi ống thông đầu thẳng | 1,500,000,000 | 2.045.454.546 | 9018 | 1.050.000.000 | 25 |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052062 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300052063 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052064 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
Áo vùng lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052065 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.027.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Bộ nội soi, tái tạo, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít chỉ neo khâu sụn viền, đường kính ≤ 1.3mm; Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính ≤ 3.1mm ; Vít chỉ neo chóp xoay ĐK≤ 5.0mm; Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ; Vít neo dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052066 |
| Giá từng phần lô | 9,865,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.452.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.905.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
Bộ nội soi, tái tạo, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ, sử dụng trong kỹ thuật All inside, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít neo cố định khâu sụn chêm; Vít neo khâu sụn viền đường kính 1.8- 3.0mm; Vít chỉ neo khâu chóp xoay đường kính≤4.5 mm; Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay đường kính ≤5.5 mm; Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai; Vít neo gân có thể tự điều chỉnh độ dài ; Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300052067 |
| Giá từng phần lô | 9,803,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.367.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.862.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 |
Bộ nội soi khớp gối 1 dây, 2 dây và khớp vai các cỡ, bao gồm:Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy; Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ; Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ; Vít neo cố định khâu sụn chêm; Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 1.8-3.0mm kèm 2 sợi chỉ; Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai đường kính ≤6.5mm, kèm 2 sợi chỉ; Vít neo khâu chóp xoay đường kính≤ 5.5mm; Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai; Vít cố định mâm chày tự tiêu các cỡ; Vít neo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052068 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 268 |
Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052069 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300052070 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052071 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.886.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Băng cuộn vải 5m x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052072 |
| Giá từng phần lô | 69,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.602.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Băng đạn đầu móc dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng chiều dài 30/45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052073 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng công nghệ P3H các cỡ chiều dài 30/45/60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052074 |
| Giá từng phần lô | 580,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300052075 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Băng dính vải lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300052076 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052077 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Băng gạc điều trị vết thương bằng áp lực âm vi năng lượng cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300052078 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Băng gạc điều trị vết thương bằng áp lực âm vi năng lượng cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300052079 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2300052080 |
| Giá từng phần lô | 969,766,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.408.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.836.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
Băng ghim mổ nội soi loại gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2300052081 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052082 |
| Giá từng phần lô | 216,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.312.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052083 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300052084 |
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.011.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300052085 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Băng thun hồng đường kính 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052086 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Bao cao su bọc đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300052087 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Bi độn silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300052088 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Bộ bình chứa và dây nối dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300052089 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300052090 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.665.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300052091 |
| Giá từng phần lô | 58,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300052092 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300052093 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Bộ dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300052094 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dây lọc máu cho máy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300052095 |
| Giá từng phần lô | 1,068,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300052096 |
| Giá từng phần lô | 485,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300052097 |
| Giá từng phần lô | 9,179,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.516.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.425.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bộ dụng cụ bung dù đóng thông liên nhĩ hoặc còn ống động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052098 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300052099 |
| Giá từng phần lô | 1,287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 901.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ dụng cụ dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300052100 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300052101 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300052102 |
| Giá từng phần lô | 186,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300052103 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2300052104 |
| Giá từng phần lô | 175,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.420.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.902.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Bộ Khăn phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300052105 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300052106 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.028.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.601.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300052107 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bộ khung giá đỡ cho động mạch chủ Bụng và phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300052108 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052109 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Bộ máy tạo nhịp phá rung ICD 1 buồng, tương thích MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2300052110 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.052.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.593.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ miếng xốp dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300052111 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ miếng xốp dùng trong điều trị áp lực âm kết hợp rửa vết thương cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300052112 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300052113 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300052114 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.085.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052115 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052116 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052117 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052118 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20833 |
Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052119 |
| Giá từng phần lô | 190,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.943.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10417 |
Bơm tiêm thuốc cản quang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052120 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1458 |
Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300052121 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.777.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052122 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.304.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Bóng nong mạch vành áp lực thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052123 |
| Giá từng phần lô | 8,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.274.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.787.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052124 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Bông y tế cắt miếng 4cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052125 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 |
Bột bó 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300052126 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
Bột bó 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300052127 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f |
|
| Mã phần lô | PP2300052128 |
| Giá từng phần lô | 957,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.306.176.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.503.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Cảm biến đo cung lượng tim |
|
| Mã phần lô | PP2300052129 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Canule chắn lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052130 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052131 |
| Giá từng phần lô | 36,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.284.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Casstette có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300052132 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Casstette máy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300052133 |
| Giá từng phần lô | 975,310,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.969.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.717.613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052134 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Catheter chụp mạch vành cả 2 bên trái và phải đường động mạch quay chống xoắn và ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300052135 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Catheter đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300052136 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.236.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Catheter đốt nhanh nhĩ, cuồng nhĩ, điều khiển độ cong 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2300052137 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300052138 |
| Giá từng phần lô | 23,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.534.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Chén đựng mẫu và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2300052139 |
| Giá từng phần lô | 578,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.387.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.705.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052140 |
| Giá từng phần lô | 284,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.998.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.172.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052141 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052142 |
| Giá từng phần lô | 150,025,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.580.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.018.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 (Nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052143 |
| Giá từng phần lô | 711,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 (Nhóm 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300052144 |
| Giá từng phần lô | 346,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052145 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052146 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052147 |
| Giá từng phần lô | 372,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.518.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052148 |
| Giá từng phần lô | 428,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.525.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.056.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene 4/0, 1/2C 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052149 |
| Giá từng phần lô | 719,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.769.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052150 |
| Giá từng phần lô | 280,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.158.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.174.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052151 |
| Giá từng phần lô | 144,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.161.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052152 |
| Giá từng phần lô | 113,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.065.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.600.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052153 |
| Giá từng phần lô | 947,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052154 |
| Giá từng phần lô | 226,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.605.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.417.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052155 |
| Giá từng phần lô | 567,094,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.310.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.966.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052156 |
| Giá từng phần lô | 614,727,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.264.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.309.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052157 |
| Giá từng phần lô | 242,601,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.820.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.821.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300052158 |
| Giá từng phần lô | 56,326,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.808.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.428.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyester được bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300052159 |
| Giá từng phần lô | 377,380,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.609.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.166.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052160 |
| Giá từng phần lô | 49,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.487.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.643.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052161 |
| Giá từng phần lô | 564,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.960.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.246.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052162 |
| Giá từng phần lô | 141,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.467.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.313.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052163 |
| Giá từng phần lô | 115,949,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.112.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.164.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052164 |
| Giá từng phần lô | 25,486,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.754.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.840.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300052165 |
| Giá từng phần lô | 353,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.418.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052166 |
| Giá từng phần lô | 211,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.850.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.276.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052167 |
| Giá từng phần lô | 74,894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.128.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.426.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052168 |
| Giá từng phần lô | 483,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052169 |
| Giá từng phần lô | 472,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.716.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.441.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300052170 |
| Giá từng phần lô | 337,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052171 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052172 |
| Giá từng phần lô | 330,409,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.558.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.286.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 8/0, 2 kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300052173 |
| Giá từng phần lô | 376,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.889.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.283.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Chỉ thay van tim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052174 |
| Giá từng phần lô | 424,027,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.219.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.819.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052175 |
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Chỉthép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300052176 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300052177 |
| Giá từng phần lô | 449,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.589.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.462.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052178 |
| Giá từng phần lô | 105,013,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.200.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.509.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052179 |
| Giá từng phần lô | 687,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052180 |
| Giá từng phần lô | 1,154,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.574.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1,kim đầu tròn CT, thân kim có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2300052181 |
| Giá từng phần lô | 3,490,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.759.764.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.443.345.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 (Nhóm 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300052182 |
| Giá từng phần lô | 580,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 (Nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052183 |
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.100.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.574.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0 (Nhóm 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300052184 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0 (Nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052185 |
| Giá từng phần lô | 2,022,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.757.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052186 |
| Giá từng phần lô | 959,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.825.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.863.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0, kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300052187 |
| Giá từng phần lô | 2,152,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.934.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.506.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052188 |
| Giá từng phần lô | 386,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.369.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052189 |
| Giá từng phần lô | 91,018,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.115.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.712.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052190 |
| Giá từng phần lô | 99,687,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.937.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.781.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300052191 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3583 |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052192 |
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300052193 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.297.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.719.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300052194 |
| Giá từng phần lô | 2,306,815,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.145.658.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.614.771.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Cốc phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052195 |
| Giá từng phần lô | 982,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.465.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052196 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300052197 |
| Giá từng phần lô | 62,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.587.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.934.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052198 |
| Giá từng phần lô | 1,953,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052199 |
| Giá từng phần lô | 1,819,238,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.779.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.273.466.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
Cóng phản ứng của máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052200 |
| Giá từng phần lô | 354,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052201 |
| Giá từng phần lô | 353,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.686.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300052202 |
| Giá từng phần lô | 267,177,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.333.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.024.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300052203 |
| Giá từng phần lô | 429,711,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.969.587 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.797.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300052204 |
| Giá từng phần lô | 433,231,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.770.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.262.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300052205 |
| Giá từng phần lô | 558,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300052206 |
| Giá từng phần lô | 660,791,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.078.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.553.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
Cúp tách mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300052207 |
| Giá từng phần lô | 3,812,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.199.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.668.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cúp tách mẫu chuẩn máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052208 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.411.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cúp tách mẫu dùng cho các hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300052209 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Cuvettes dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052210 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Đai số 8 H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052211 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
Dao cắt cơ vòng hình kim |
|
| Mã phần lô | PP2300052212 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2300052213 |
| Giá từng phần lô | 204,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.248.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.347.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052214 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052215 |
| Giá từng phần lô | 138,118,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.343.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.683.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300052216 |
| Giá từng phần lô | 48,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.221.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300052217 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.465.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Dao siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300052218 |
| Giá từng phần lô | 4,323,894,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.896.220.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.026.726.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Đầu col có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300052219 |
| Giá từng phần lô | 444,764,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.496.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.334.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Đầu col vàng không khía 10-100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300052220 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31250 |
Đầu col vàng không khía 20-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300052221 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300052222 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300052223 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Dây dao siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300052224 |
| Giá từng phần lô | 613,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.840.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.578.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2300052225 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Dây nối áp lực cao dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052226 |
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Dây ôxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300052227 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2300052228 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi. |
|
| Mã phần lô | PP2300052229 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052230 |
| Giá từng phần lô | 296,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10417 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052231 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
Dĩa nhựa 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052232 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10417 |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300052233 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2300052234 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.401.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300052235 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc liên tục không khấc 45 độ mỗi bên. |
|
| Mã phần lô | PP2300052236 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ tự động sử dụng 1 lần theo phương pháp Longo cỡ 33mm/34mm. Buồng chứa dịch trong suốt, thiết kế an toàn kép |
|
| Mã phần lô | PP2300052237 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052238 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052239 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104167 |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 8lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300052240 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250000 |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052241 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416667 |
Găng vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052242 |
| Giá từng phần lô | 4,187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.710.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208333 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300052243 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1042 |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300052244 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.261.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300052245 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300052246 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Kềm gắp trong nội soi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300052247 |
| Giá từng phần lô | 254,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.334.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.298.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kềm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300052248 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Keo dán mesh nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300052249 |
| Giá từng phần lô | 93,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.789.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.598.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Keo nút mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300052250 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Keo Sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300052251 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.423.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052252 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Kẹp cầm máu xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052253 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300052254 |
| Giá từng phần lô | 4,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300052255 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10417 |
Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận |
|
| Mã phần lô | PP2300052256 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Khay hỗ trợ xác định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052257 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
Khung giá đỡ (stent) mạch não hỗ trợ thả coil có thể thu lại |
|
| Mã phần lô | PP2300052258 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Khung giá đỡ mạch chậu tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2300052259 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Khung giá đỡ mạch chi tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2300052260 |
| Giá từng phần lô | 1,499,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.044.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Khung giá đỡ mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300052261 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.252.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052262 |
| Giá từng phần lô | 296,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52083 |
Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052263 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
Kim chích máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052264 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052265 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.034.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052266 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300052267 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300052268 |
| Giá từng phần lô | 118,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.427.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052269 |
| Giá từng phần lô | 921,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.420.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300052270 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300052271 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Lamell 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052272 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052273 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Lọ lấy mẫu nắp vàng (Lọ lấy mẫu phân) 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052274 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300052275 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Lưỡi dao cắt 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052276 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052277 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20833 |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300052278 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Mạch máu nhân tạo chữ Y tẩm gelatin chống thẩm thấu các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052279 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Máng đùi ái nước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052280 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300052281 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Màng ngăn nhiễu hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300052282 |
| Giá từng phần lô | 508,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052283 |
| Giá từng phần lô | 16,117,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.282.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052284 |
| Giá từng phần lô | 413,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.778.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052285 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai |
|
| Mã phần lô | PP2300052286 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai |
|
| Mã phần lô | PP2300052287 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300052288 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Mặt nạ cố định khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300052289 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Mặt nạ cố định ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300052290 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Mặt nạ gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052291 |
| Giá từng phần lô | 16,726,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.808.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.708.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300052292 |
| Giá từng phần lô | 468,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Miếng dán mi kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052293 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300052294 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052295 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300052296 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052297 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nẹp cổ cứng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052298 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052299 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nhãn in ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300052300 |
| Giá từng phần lô | 96,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Nút điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300052301 |
| Giá từng phần lô | 453,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52083 |
Ống chứa mẫu cho xét nghiệm đo tải lượng trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052302 |
| Giá từng phần lô | 236,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.870.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.740.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300052303 |
| Giá từng phần lô | 11,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.937.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Ống máu lắng (chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2300052304 |
| Giá từng phần lô | 60,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.096.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
Ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300052305 |
| Giá từng phần lô | 18,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.245.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.959.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052306 |
| Giá từng phần lô | 52,787,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.983.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.951.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052307 |
| Giá từng phần lô | 101,118,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.889.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.783.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300052308 |
| Giá từng phần lô | 20,312,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.698.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.218.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Ống nghệm đường 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052309 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052310 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145833 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052311 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052312 |
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
Ống nghiệm Heparine Lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052313 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125000 |
Ống nghiệm nắp cao su dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052314 |
| Giá từng phần lô | 21,082,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.749.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.757.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300052315 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300052316 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300052317 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các số từ 2.0 - 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300052318 |
| Giá từng phần lô | 350,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.125.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052319 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300052320 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.215.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Ống thông Double J, không nhủ carbon |
|
| Mã phần lô | PP2300052321 |
| Giá từng phần lô | 1,068,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052322 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Ống thông khí tai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300052323 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Ống thông khí tai người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300052324 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300052325 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052326 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Ống thông niệu đạo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052327 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2300052328 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Ống xử lý mẫu cho xét nghiệm định lượng trên hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052329 |
| Giá từng phần lô | 1,506,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.054.650.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.054.720.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052330 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300052331 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052332 |
| Giá từng phần lô | 870,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1458 |
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052333 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Quả lọc hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300052334 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300052335 |
| Giá từng phần lô | 9,764,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.315.193.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300052336 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Sáp cầm máu xương 2.5gram |
|
| Mã phần lô | PP2300052337 |
| Giá từng phần lô | 141,844,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.424.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.291.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300052338 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Sonde chử T các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052339 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.127.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.685.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300052340 |
| Giá từng phần lô | 55,218,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.298.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.653.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
Sonde Fogarty các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052341 |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.761.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052342 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Stent đường mật bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300052343 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 887.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300052344 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Tấm thử chức năng hút chân không của lò hấp ướt Bowie dick. |
|
| Mã phần lô | PP2300052345 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300052346 |
| Giá từng phần lô | 153,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.403.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300052347 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300052348 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Tem mã hóa bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300052349 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2300052350 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Thòng lọng cắt polyp dạ dày/đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300052351 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Thủy tinh thểnhân tạo loại ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300052352 |
| Giá từng phần lô | 2,312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.153.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.618.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300052353 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052354 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300052355 |
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300052356 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
Túi ép dẹp 100mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2300052357 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300052358 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Túi máu ba điều chế tiểu cầu Pool trên máy tự động (350 ml, đỉnh đáy loại chuyên dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300052359 |
| Giá từng phần lô | 43,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.806.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052360 |
| Giá từng phần lô | 1,347,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.337.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.166.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng cellulose oxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052361 |
| Giá từng phần lô | 1,303,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.275.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.334.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300052362 |
| Giá từng phần lô | 854,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.755.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.907.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Vi ống thông đầu mềm dùng cho can thiệp dị dạng mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300052363 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Vi ống thông đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300052364 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi