Gói thầu: Gói 02: 160 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600001081-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: 160 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2500374152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Giá gói thầu 561,496,102,870 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500651205 - 405,600,000 553.090.910 283.920.000
2 PP2500651206 - 3,249,168,000 4.430.683.637 2.274.417.600
3 PP2500651207 - 3,361,223,250 4.583.486.250 2.352.856.275
4 PP2500651208 - 3,824,840,250 5.215.691.250 2.677.388.175
5 PP2500651209 - 5,649,384,000 7.703.705.455 3.954.568.800
6 PP2500651210 - 4,314,384,000 5.883.250.910 3.020.068.800
7 PP2500651211 - 704,220,000 960.300.000 492.954.000
8 PP2500651212 - 7,976,475,000 10.877.011.364 5.583.532.500
9 PP2500651213 - 25,357,500 34.578.410 17.750.250
10 PP2500651214 - 24,150,000 32.931.819 16.905.000
11 PP2500651215 - 3,825,840,000 5.217.054.546 2.678.088.000
12 PP2500651216 - 1,147,752,000 1.565.116.364 803.426.400
13 PP2500651217 - 820,008,000 1.118.192.728 574.005.600
14 PP2500651218 - 764,970,000 1.043.140.910 535.479.000
15 PP2500651219 - 86,100,000 117.409.091 60.270.000
16 PP2500651220 - 327,000,000 445.909.091 228.900.000
17 PP2500651221 - 327,000,000 445.909.091 228.900.000
18 PP2500651222 - 4,300,560,000 5.864.400.000 3.010.392.000
19 PP2500651223 - 2,967,328,000 4.046.356.364 2.077.129.600
20 PP2500651224 - 548,700,000 748.227.273 384.090.000
21 PP2500651225 - 6,303,850,290 8.596.159.487 4.412.695.203
22 PP2500651226 - 2,764,566,000 3.769.862.728 1.935.196.200
23 PP2500651227 - 1,388,800,000 1.893.818.182 972.160.000
24 PP2500651228 - 481,800,000 657.000.000 337.260.000
25 PP2500651229 - 2,170,000,000 2.959.090.910 1.519.000.000
26 PP2500651230 - 249,012,000 339.561.819 174.308.400
27 PP2500651231 - 131,805,000 179.734.091 92.263.500
28 PP2500651232 - 214,434,000 292.410.000 150.103.800
29 PP2500651233 - 324,000,000 441.818.182 226.800.000
30 PP2500651234 - 1,309,500,000 1.785.681.819 916.650.000
31 PP2500651235 - 142,020,000 193.663.637 99.414.000
32 PP2500651236 - 276,080,000 376.472.728 193.256.000
33 PP2500651237 - 1,038,477,600 1.416.105.819 726.934.320
34 PP2500651238 - 38,591,000 52.624.091 27.013.700
35 PP2500651239 - 21,210,000 28.922.728 14.847.000
36 PP2500651240 - 140,418,000 191.479.091 98.292.600
37 PP2500651241 - 812,970,000 1.108.595.455 569.079.000
38 PP2500651242 - 42,092,000 57.398.182 29.464.400
39 PP2500651243 - 139,896,000 190.767.273 97.927.200
40 PP2500651244 - 1,169,387,100 1.594.618.773 818.570.970
41 PP2500651245 - 3,968,284,320 5.411.296.800 2.777.799.024
42 PP2500651246 - 1,242,504,000 1.694.323.637 869.752.800
43 PP2500651247 - 346,632,000 472.680.000 242.642.400
44 PP2500651248 - 5,260,416,000 7.173.294.546 3.682.291.200
45 PP2500651249 - 795,990,000 1.085.440.910 557.193.000
46 PP2500651250 - 9,818,815,000 13.389.293.182 6.873.170.500
47 PP2500651251 - 1,357,956,000 1.851.758.182 950.569.200
48 PP2500651252 - 3,353,577,700 4.573.060.500 2.347.504.390
49 PP2500651253 - 6,195,592,700 8.448.535.500 4.336.914.890
50 PP2500651254 - 2,842,277,900 3.875.833.500 1.989.594.530
51 PP2500651255 - 6,624,165,900 9.032.953.500 4.636.916.130
52 PP2500651256 - 1,077,888,000 1.469.847.273 754.521.600
53 PP2500651257 - 134,736,000 183.730.910 94.315.200
54 PP2500651258 - 6,633,792,000 9.046.080.000 4.643.654.400
55 PP2500651259 - 383,994,000 523.628.182 268.795.800
56 PP2500651260 - 708,984,000 966.796.364 496.288.800
57 PP2500651261 - 2,914,836,000 3.974.776.364 2.040.385.200
58 PP2500651262 - 1,171,898,700 1.598.043.682 820.329.090
59 PP2500651263 - 176,658,900 240.898.500 123.661.230
60 PP2500651264 - 433,125,000 590.625.000 303.187.500
61 PP2500651265 - 2,850,400,000 3.886.909.091 1.995.280.000
62 PP2500651266 - 1,302,000,000 1.775.454.546 911.400.000
63 PP2500651267 - 3,899,273,000 5.317.190.455 2.729.491.100
64 PP2500651268 - 2,172,672,000 2.962.734.546 1.520.870.400
65 PP2500651269 - 1,499,520,000 2.044.800.000 1.049.664.000
66 PP2500651270 - 809,050,000 1.103.250.000 566.335.000
67 PP2500651271 - 340,200,000 463.909.091 238.140.000
68 PP2500651272 - 1,665,300,000 2.270.863.637 1.165.710.000
69 PP2500651273 - 7,088,499,720 9.666.135.982 4.961.949.804
70 PP2500651274 - 583,797,900 796.088.046 408.658.530
71 PP2500651275 - 2,160,018,000 2.945.479.091 1.512.012.600
72 PP2500651276 - 819,168,000 1.117.047.273 573.417.600
73 PP2500651277 - 534,240,000 728.509.091 373.968.000
74 PP2500651278 - 1,212,750,000 1.653.750.000 848.925.000
75 PP2500651279 - 7,102,620,000 9.685.390.910 4.971.834.000
76 PP2500651280 - 39,696,900 54.132.137 27.787.830
77 PP2500651281 - 258,984,000 353.160.000 181.288.800
78 PP2500651282 - 195,000,000 265.909.091 136.500.000
79 PP2500651283 - 612,000,000 834.545.455 428.400.000
80 PP2500651284 - 4,180,327,200 5.700.446.182 2.926.229.040
81 PP2500651285 - 974,610,000 1.329.013.637 682.227.000
82 PP2500651286 - 1,206,389,600 1.645.076.728 844.472.720
83 PP2500651287 - 598,920,000 816.709.091 419.244.000
84 PP2500651288 - 370,272,000 504.916.364 259.190.400
85 PP2500651289 - 60,048,000 81.883.637 42.033.600
86 PP2500651290 - 1,914,004,000 2.610.005.455 1.339.802.800
87 PP2500651291 - 565,380,000 770.972.728 395.766.000
88 PP2500651292 - 502,200,000 684.818.182 351.540.000
89 PP2500651293 - 651,570,000 888.504.546 456.099.000
90 PP2500651294 - 74,242,845,000 101.240.243.182 51.969.991.500
91 PP2500651295 - 16,522,844,000 22.531.150.910 11.565.990.800
92 PP2500651296 - 6,531,876,000 8.907.103.637 4.572.313.200
93 PP2500651297 - 242,272,000 330.370.910 169.590.400
94 PP2500651298 - 951,804,000 1.297.914.546 666.262.800
95 PP2500651299 - 194,428,800 265.130.182 136.100.160
96 PP2500651300 - 74,261,000 101.265.000 51.982.700
97 PP2500651301 - 611,993,200 834.536.182 428.395.240
98 PP2500651302 - 8,085,000,000 11.025.000.000 5.659.500.000
99 PP2500651303 - 52,250,000 71.250.000 36.575.000
100 PP2500651304 - 47,885,816,000 65.298.840.000 33.520.071.200
101 PP2500651305 - 34,965,000 47.679.546 24.475.500
102 PP2500651306 - 1,965,600,000 2.680.363.637 1.375.920.000
103 PP2500651307 - 3,283,200,000 4.477.090.910 2.298.240.000
104 PP2500651308 - 1,218,000,000 1.660.909.091 852.600.000
105 PP2500651309 - 299,880,000 408.927.273 209.916.000
106 PP2500651310 - 686,385,000 935.979.546 480.469.500
107 PP2500651311 - 680,688,000 928.210.910 476.481.600
108 PP2500651312 - 1,342,655,300 1.830.893.591 939.858.710
109 PP2500651313 - 3,320,752,500 4.528.298.864 2.324.526.750
110 PP2500651314 - 4,492,365,000 6.125.952.273 3.144.655.500
111 PP2500651315 - 59,624,000 81.305.455 41.736.800
112 PP2500651316 - 145,267,200 198.091.637 101.687.040
113 PP2500651317 - 3,213,320,500 4.381.800.682 2.249.324.350
114 PP2500651318 - 1,932,955,700 2.635.848.682 1.353.068.990
115 PP2500651319 - 5,332,800,000 7.272.000.000 3.732.960.000
116 PP2500651320 - 584,000,000 796.363.637 408.800.000
117 PP2500651321 - 4,559,607,150 6.217.646.114 3.191.725.005
118 PP2500651322 - 1,362,360,000 1.857.763.637 953.652.000
119 PP2500651323 - 4,359,204,000 5.944.369.091 3.051.442.800
120 PP2500651324 - 10,689,934,500 14.577.183.410 7.482.954.150
121 PP2500651325 - 880,220,000 1.200.300.000 616.154.000
122 PP2500651326 - 3,131,800,000 4.270.636.364 2.192.260.000
123 PP2500651327 - 724,230,000 987.586.364 506.961.000
124 PP2500651328 - 886,260,000 1.208.536.364 620.382.000
125 PP2500651329 - 825,000,000 1.125.000.000 577.500.000
126 PP2500651330 - 251,328,000 342.720.000 175.929.600
127 PP2500651331 - 102,774,000 140.146.364 71.941.800
128 PP2500651332 - 81,380,800 110.973.819 56.966.560
129 PP2500651333 - 5,679,360,000 7.744.581.819 3.975.552.000
130 PP2500651334 - 1,212,360,500 1.653.218.864 848.652.350
131 PP2500651335 - 2,365,821,600 3.226.120.364 1.656.075.120
132 PP2500651336 - 1,508,000,000 2.056.363.637 1.055.600.000
133 PP2500651337 - 3,364,000,000 4.587.272.728 2.354.800.000
134 PP2500651338 - 1,578,876,000 2.153.012.728 1.105.213.200
135 PP2500651339 - 3,364,000,000 4.587.272.728 2.354.800.000
136 PP2500651340 - 32,886,000 44.844.546 23.020.200
137 PP2500651341 - 536,508,000 731.601.819 375.555.600
138 PP2500651342 - 1,306,315,800 1.781.339.728 914.421.060
139 PP2500651343 - 1,306,315,800 1.781.339.728 914.421.060
140 PP2500651344 - 1,008,202,800 1.374.822.000 705.741.960
141 PP2500651345 - 734,536,320 1.001.640.437 514.175.424
142 PP2500651346 - 28,985,850,000 39.526.159.091 20.290.095.000
143 PP2500651347 - 53,654,400 73.165.091 37.558.080
144 PP2500651348 - 114,252,600 155.799.000 79.976.820
145 PP2500651349 - 1,724,166,000 2.351.135.455 1.206.916.200
146 PP2500651350 - 127,716,000 174.158.182 89.401.200
147 PP2500651351 - 81,033,750 110.500.569 56.723.625
148 PP2500651352 - 1,451,978,000 1.979.970.000 1.016.384.600
149 PP2500651353 - 102,336,695,000 139.550.038.637 71.635.686.500
150 PP2500651354 - 617,400,000 841.909.091 432.180.000
151 PP2500651355 - 159,996,000 218.176.364 111.997.200
152 PP2500651356 - 354,750,000 483.750.000 248.325.000
153 PP2500651357 - 130,750,000 178.295.455 91.525.000
154 PP2500651358 - 1,650,050,000 2.250.068.182 1.155.035.000
155 PP2500651359 - 726,894,000 991.219.091 508.825.800
156 PP2500651360 - 419,454,000 571.982.728 293.617.800
157 PP2500651361 - 592,200,000 807.545.455 414.540.000
158 PP2500651362 - 5,433,355,620 7.409.121.300 3.803.348.934
159 PP2500651363 - 3,648,774,600 4.975.601.728 2.554.142.220
160 PP2500651364 - 11,628,000,000 15.856.363.637 8.139.600.000
Mã phần lô PP2500651205
Giá từng phần lô 405,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651206
Giá từng phần lô 3,249,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.430.683.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.274.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651207
Giá từng phần lô 3,361,223,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.486.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.856.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651208
Giá từng phần lô 3,824,840,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.691.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.388.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651209
Giá từng phần lô 5,649,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.703.705.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651210
Giá từng phần lô 4,314,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.883.250.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.020.068.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651211
Giá từng phần lô 704,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651212
Giá từng phần lô 7,976,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.877.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.583.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651213
Giá từng phần lô 25,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.578.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.750.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651214
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651215
Giá từng phần lô 3,825,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.217.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.678.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651216
Giá từng phần lô 1,147,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.116.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651217
Giá từng phần lô 820,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.192.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.005.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651218
Giá từng phần lô 764,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.140.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651219
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651220
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651221
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651222
Giá từng phần lô 4,300,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.864.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651223
Giá từng phần lô 2,967,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.046.356.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.077.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651224
Giá từng phần lô 548,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651225
Giá từng phần lô 6,303,850,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.596.159.487
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.412.695.203
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651226
Giá từng phần lô 2,764,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.769.862.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.196.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651227
Giá từng phần lô 1,388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651228
Giá từng phần lô 481,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651229
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651230
Giá từng phần lô 249,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.561.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.308.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651231
Giá từng phần lô 131,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.734.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.263.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651232
Giá từng phần lô 214,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.103.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651233
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651234
Giá từng phần lô 1,309,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651235
Giá từng phần lô 142,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.663.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651236
Giá từng phần lô 276,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.472.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651237
Giá từng phần lô 1,038,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.105.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.934.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651238
Giá từng phần lô 38,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.624.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.013.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651239
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.922.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651240
Giá từng phần lô 140,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.479.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651241
Giá từng phần lô 812,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.595.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651242
Giá từng phần lô 42,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.398.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.464.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651243
Giá từng phần lô 139,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.767.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651244
Giá từng phần lô 1,169,387,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.618.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.570.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651245
Giá từng phần lô 3,968,284,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.411.296.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.777.799.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651246
Giá từng phần lô 1,242,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.323.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.752.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651247
Giá từng phần lô 346,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651248
Giá từng phần lô 5,260,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.173.294.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.682.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651249
Giá từng phần lô 795,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.440.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651250
Giá từng phần lô 9,818,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.389.293.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.873.170.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651251
Giá từng phần lô 1,357,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.758.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651252
Giá từng phần lô 3,353,577,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.573.060.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.504.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651253
Giá từng phần lô 6,195,592,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.448.535.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.914.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651254
Giá từng phần lô 2,842,277,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.875.833.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.989.594.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651255
Giá từng phần lô 6,624,165,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.032.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.916.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651256
Giá từng phần lô 1,077,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.847.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.521.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651257
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.730.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651258
Giá từng phần lô 6,633,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.046.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.643.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651259
Giá từng phần lô 383,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.628.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651260
Giá từng phần lô 708,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.796.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651261
Giá từng phần lô 2,914,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.974.776.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.385.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651262
Giá từng phần lô 1,171,898,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.043.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.329.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651263
Giá từng phần lô 176,658,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.898.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.661.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651264
Giá từng phần lô 433,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651265
Giá từng phần lô 2,850,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651266
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651267
Giá từng phần lô 3,899,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.317.190.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.729.491.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651268
Giá từng phần lô 2,172,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.734.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651269
Giá từng phần lô 1,499,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651270
Giá từng phần lô 809,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651271
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651272
Giá từng phần lô 1,665,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651273
Giá từng phần lô 7,088,499,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.666.135.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.949.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651274
Giá từng phần lô 583,797,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.088.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.658.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651275
Giá từng phần lô 2,160,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.945.479.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.012.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651276
Giá từng phần lô 819,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.047.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651277
Giá từng phần lô 534,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651278
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651279
Giá từng phần lô 7,102,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.971.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651280
Giá từng phần lô 39,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.132.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.787.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651281
Giá từng phần lô 258,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651282
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651283
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651284
Giá từng phần lô 4,180,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.446.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.229.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651285
Giá từng phần lô 974,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.013.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651286
Giá từng phần lô 1,206,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.076.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.472.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651287
Giá từng phần lô 598,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.709.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651288
Giá từng phần lô 370,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.916.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651289
Giá từng phần lô 60,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.883.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651290
Giá từng phần lô 1,914,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.005.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651291
Giá từng phần lô 565,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.972.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651292
Giá từng phần lô 502,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651293
Giá từng phần lô 651,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.504.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651294
Giá từng phần lô 74,242,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.240.243.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.969.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651295
Giá từng phần lô 16,522,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.531.150.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.565.990.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651296
Giá từng phần lô 6,531,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.907.103.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.572.313.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651297
Giá từng phần lô 242,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.370.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651298
Giá từng phần lô 951,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.914.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.262.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651299
Giá từng phần lô 194,428,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.130.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.100.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651300
Giá từng phần lô 74,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.982.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651301
Giá từng phần lô 611,993,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.536.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.395.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651302
Giá từng phần lô 8,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651303
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651304
Giá từng phần lô 47,885,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.298.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.520.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651305
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.679.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651306
Giá từng phần lô 1,965,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.680.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651307
Giá từng phần lô 3,283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.477.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651308
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651309
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651310
Giá từng phần lô 686,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.979.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.469.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651311
Giá từng phần lô 680,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.210.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.481.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651312
Giá từng phần lô 1,342,655,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.893.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.858.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651313
Giá từng phần lô 3,320,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.528.298.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.526.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651314
Giá từng phần lô 4,492,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.952.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.144.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651315
Giá từng phần lô 59,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.305.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.736.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651316
Giá từng phần lô 145,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.091.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.687.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651317
Giá từng phần lô 3,213,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.381.800.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.324.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651318
Giá từng phần lô 1,932,955,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.635.848.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.068.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651319
Giá từng phần lô 5,332,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.732.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651320
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651321
Giá từng phần lô 4,559,607,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.217.646.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.191.725.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651322
Giá từng phần lô 1,362,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651323
Giá từng phần lô 4,359,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.944.369.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.051.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651324
Giá từng phần lô 10,689,934,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.577.183.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.482.954.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651325
Giá từng phần lô 880,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651326
Giá từng phần lô 3,131,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.270.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651327
Giá từng phần lô 724,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.586.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651328
Giá từng phần lô 886,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.536.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651329
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651330
Giá từng phần lô 251,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651331
Giá từng phần lô 102,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.146.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.941.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651332
Giá từng phần lô 81,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.973.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.966.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651333
Giá từng phần lô 5,679,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.744.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651334
Giá từng phần lô 1,212,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.218.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.652.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651335
Giá từng phần lô 2,365,821,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.120.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.075.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651336
Giá từng phần lô 1,508,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.056.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651337
Giá từng phần lô 3,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.587.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651338
Giá từng phần lô 1,578,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.153.012.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.213.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651339
Giá từng phần lô 3,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.587.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651340
Giá từng phần lô 32,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.844.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651341
Giá từng phần lô 536,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.601.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.555.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651342
Giá từng phần lô 1,306,315,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.339.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.421.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651343
Giá từng phần lô 1,306,315,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.339.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.421.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651344
Giá từng phần lô 1,008,202,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.741.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651345
Giá từng phần lô 734,536,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.640.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.175.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651346
Giá từng phần lô 28,985,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.526.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.290.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651347
Giá từng phần lô 53,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.165.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.558.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651348
Giá từng phần lô 114,252,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.976.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651349
Giá từng phần lô 1,724,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.135.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.916.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651350
Giá từng phần lô 127,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.158.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.401.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651351
Giá từng phần lô 81,033,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.500.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.723.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651352
Giá từng phần lô 1,451,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.384.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651353
Giá từng phần lô 102,336,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.550.038.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.635.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651354
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651355
Giá từng phần lô 159,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.176.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651356
Giá từng phần lô 354,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651357
Giá từng phần lô 130,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651358
Giá từng phần lô 1,650,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651359
Giá từng phần lô 726,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.219.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.825.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651360
Giá từng phần lô 419,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.982.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.617.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651361
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651362
Giá từng phần lô 5,433,355,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.409.121.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.803.348.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651363
Giá từng phần lô 3,648,774,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.975.601.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.554.142.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500651364
Giá từng phần lô 11,628,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.856.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.139.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->