Gói thầu: Gói 02: 18 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400422856-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: 18 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400234092
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 13,555,367,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400351486 - L2-G2-1 1,219,126,500 18,286,898
2 PP2400351487 - L2-G2-2 476,268,760 7,144,032
3 PP2400351488 - L2-G2-3 1,436,400,000 21,546,000
4 PP2400351489 - L2-G2-4 754,110,000 11,311,650
5 PP2400351490 - L2-G2-5 159,326,000 2,389,890
6 PP2400351491 - L2-G2-6 197,100,000 2,956,500
7 PP2400351492 - L2-G2-7 539,400,000 8,091,000
8 PP2400351493 - L2-G2-8 529,200,000 7,938,000
9 PP2400351494 - L2-G2-9 126,960,000 1,904,400
10 PP2400351495 - L2-G2-10 479,570,000 7,193,550
11 PP2400351496 - L2-G2-11 1,838,808,000 27,582,120
12 PP2400351497 - L2-G2-12 1,019,391,200 15,290,868
13 PP2400351498 - L2-G2-13 52,318,000 784,770
14 PP2400351499 - L2-G2-14 431,062,200 6,465,933
15 PP2400351500 - L2-G2-15 1,532,592,000 22,988,880
16 PP2400351501 - L2-G2-16 2,404,668,000 36,070,020
17 PP2400351502 - L2-G2-17 131,996,700 1,979,951
18 PP2400351503 - L2-G2-18 227,070,000 3,406,050
L2-G2-1
Mã phần lô PP2400351486
Giá từng phần lô 1,219,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,286,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-2
Mã phần lô PP2400351487
Giá từng phần lô 476,268,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,144,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-3
Mã phần lô PP2400351488
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-4
Mã phần lô PP2400351489
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,311,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-5
Mã phần lô PP2400351490
Giá từng phần lô 159,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-6
Mã phần lô PP2400351491
Giá từng phần lô 197,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-7
Mã phần lô PP2400351492
Giá từng phần lô 539,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-8
Mã phần lô PP2400351493
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-9
Mã phần lô PP2400351494
Giá từng phần lô 126,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-10
Mã phần lô PP2400351495
Giá từng phần lô 479,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,193,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-11
Mã phần lô PP2400351496
Giá từng phần lô 1,838,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,582,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-12
Mã phần lô PP2400351497
Giá từng phần lô 1,019,391,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,290,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-13
Mã phần lô PP2400351498
Giá từng phần lô 52,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-14
Mã phần lô PP2400351499
Giá từng phần lô 431,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,465,933
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-15
Mã phần lô PP2400351500
Giá từng phần lô 1,532,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,988,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-16
Mã phần lô PP2400351501
Giá từng phần lô 2,404,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,070,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-17
Mã phần lô PP2400351502
Giá từng phần lô 131,996,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,951
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
L2-G2-18
Mã phần lô PP2400351503
Giá từng phần lô 227,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->