Gói thầu: Gói 02: 223 danh mục chấn thương chỉnh hình, khớp và cột sống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300134788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Tên gói thầu | Gói 02: 223 danh mục chấn thương chỉnh hình, khớp và cột sống |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300087094 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Trung ương Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 252,147,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.782.212.350 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300196260 - Bộ nẹp thẳng 2 lỗ, titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 2 vít đường kính 2.0mm ) | 21,600,000 | 29.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 15.120.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 2 | PP2300196261 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 123,200,000 | 168.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 86.240.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 3 | PP2300196262 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 102,900,000 | 140.318.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 72.030.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 4 | PP2300196263 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 97,300,000 | 132.681.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 68.110.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 5 | PP2300196264 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 67,200,000 | 91.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 47.040.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 6 | PP2300196265 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 62,100,000 | 84.681.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 43.470.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 7 | PP2300196266 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 56,700,000 | 77.318.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 39.690.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 8 | PP2300196267 - Bộ nẹp L 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 108,000,000 | 147.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 75.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 9 | PP2300196268 - Bộ nẹp L 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 108,000,000 | 147.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 75.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 10 | PP2300196269 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 85,500,000 | 116.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 59.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 11 | PP2300196270 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 85,500,000 | 116.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 59.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 12 | PP2300196271 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 75,500,000 | 102.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 52.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 13 | PP2300196272 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 75,500,000 | 102.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 52.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 14 | PP2300196273 - Bộ nẹp L 112º 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 108,000,000 | 147.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 75.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 15 | PP2300196274 - Bộ nẹp L 112º 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 108,000,000 | 147.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 75.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 16 | PP2300196275 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 85,500,000 | 116.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 59.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 17 | PP2300196276 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 85,500,000 | 116.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 59.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 18 | PP2300196277 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 75,500,000 | 102.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 52.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 19 | PP2300196278 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 75,500,000 | 102.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 52.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 20 | PP2300196279 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) | 87,600,000 | 119.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 61.320.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 21 | PP2300196280 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) | 90,450,000 | 123.340.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 63.315.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 22 | PP2300196281 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) | 73,200,000 | 99.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 51.240.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 23 | PP2300196282 - Bộ nẹp hình vuông 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 89,200,000 | 121.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 62.440.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 24 | PP2300196283 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan | 1,300,000,000 | 1.772.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 910.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 25 | PP2300196284 - Bộ nẹp hình vuông 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 108,800,000 | 148.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 76.160.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 26 | PP2300196285 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan | 1,381,600,000 | 1.884.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 967.120.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 27 | PP2300196286 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) | 58,400,000 | 79.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 40.880.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 28 | PP2300196287 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) | 40,780,000 | 55.609.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 28.546.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 29 | PP2300196288 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) | 83,600,000 | 114.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 58.520.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 30 | PP2300196289 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) | 57,520,000 | 78.436.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 40.264.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 31 | PP2300196290 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 441,000,000 | 601.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 308.700.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 32 | PP2300196291 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) | 417,000,000 | 568.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 291.900.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 33 | PP2300196292 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 310,500,000 | 423.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 217.350.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 34 | PP2300196293 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) | 283,500,000 | 386.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 198.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 35 | PP2300196294 - Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) | 393,750,000 | 536.931.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 275.625.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 36 | PP2300196295 - Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) | 355,500,000 | 484.772.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 248.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 37 | PP2300196296 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) | 336,350,000 | 458.659.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 235.445.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 38 | PP2300196297 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) | 305,200,000 | 416.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 213.640.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 39 | PP2300196298 - Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) | 305,000,000 | 415.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 213.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 40 | PP2300196299 - Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) | 262,500,000 | 357.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 183.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 41 | PP2300196300 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 5 vít đường kính 2.0mm) | 69,750,000 | 95.113.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 48.825.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 42 | PP2300196301 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm | 249,500,000 | 340.227.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 174.650.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 43 | PP2300196302 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm | 332,600,000 | 453.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 232.820.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 44 | PP2300196303 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm | 498,400,000 | 679.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 348.880.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 45 | PP2300196304 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm | 239,200,000 | 326.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 167.440.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 46 | PP2300196305 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm | 358,800,000 | 489.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 251.160.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 47 | PP2300196306 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm | 478,400,000 | 652.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 334.880.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 48 | PP2300196307 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,6cc | 74,850,000 | 102.068.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 52.395.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 49 | PP2300196308 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2,4cc | 143,460,000 | 195.627.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 100.422.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 50 | PP2300196309 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,5cc | 55,800,000 | 76.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 39.060.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 51 | PP2300196310 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1,2cc | 87,660,000 | 119.536.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 61.362.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 52 | PP2300196311 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ | 972,000,000 | 1.325.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 680.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 53 | PP2300196312 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ | 1,078,900,000 | 1.471.227.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 755.230.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 54 | PP2300196313 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 80 độ | 1,094,000,000 | 1.491.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 765.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 55 | PP2300196314 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 50 độ | 319,800,000 | 436.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 223.860.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 56 | PP2300196315 - Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ | 1,278,250,000 | 1.743.068.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 894.775.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 57 | PP2300196316 - Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ | 1,296,000,000 | 1.767.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 907.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 58 | PP2300196317 - Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ | 4,800,000,000 | 6.545.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 3.360.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 59 | PP2300196318 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ | 750,750,000 | 1.023.750.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 525.525.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 60 | PP2300196319 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ | 1,262,160,000 | 1.721.127.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 883.512.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 61 | PP2300196320 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ | 6,835,000,000 | 9.320.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 4.784.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 62 | PP2300196321 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ | 3,900,000,000 | 5.318.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.730.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 63 | PP2300196322 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ | 7,362,500,000 | 10.039.772.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.153.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 64 | PP2300196323 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ | 4,230,000,000 | 5.768.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.961.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 65 | PP2300196324 - Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ | 430,000,000 | 586.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 301.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 66 | PP2300196325 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ | 1,442,000,000 | 1.966.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.009.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 67 | PP2300196326 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ | 1,992,000,000 | 2.716.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.394.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 68 | PP2300196327 - Bộ nẹp vít qua da cột sống ngực, lưng các cỡ | 3,750,000,000 | 5.113.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.625.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 69 | PP2300196328 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng | 500,000,000 | 681.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 350.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 70 | PP2300196329 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại cong | 600,000,000 | 818.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 420.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 71 | PP2300196330 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại thẳng | 600,000,000 | 818.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 420.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 72 | PP2300196331 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong | 856,000,000 | 1.167.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 599.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 73 | PP2300196332 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng | 1,020,000,000 | 1.390.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 714.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 74 | PP2300196333 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong | 560,000,000 | 763.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 392.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 75 | PP2300196334 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng ngực loại thẳng | 649,600,000 | 885.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 454.720.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 76 | PP2300196335 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 270,000,000 | 368.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 189.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 77 | PP2300196336 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 350,000,000 | 477.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 245.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 78 | PP2300196337 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 350,000,000 | 477.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 245.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 79 | PP2300196338 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 422,500,000 | 576.136.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 295.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 80 | PP2300196339 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít | 135,000,000 | 184.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 94.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 81 | PP2300196340 - Sản phẩm sinh học thay thế xương | 100,000,000 | 136.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 70.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 82 | PP2300196341 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 294,000,000 | 400.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 205.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 83 | PP2300196342 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 528,000,000 | 720.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 369.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 84 | PP2300196343 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực | 556,000,000 | 758.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 389.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 85 | PP2300196344 - Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình | 303,500,000 | 413.863.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 212.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 86 | PP2300196345 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình quạt các cỡ | 492,000,000 | 670.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 344.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 87 | PP2300196346 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 16 lỗ các cỡ | 251,200,000 | 342.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 175.840.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 88 | PP2300196347 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn có 5 lỗ bắt vít các cỡ | 130,800,000 | 178.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 91.560.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 89 | PP2300196348 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 10 lỗ các cỡ | 124,800,000 | 170.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 87.360.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 90 | PP2300196349 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 18 lỗ các cỡ | 286,800,000 | 391.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 200.760.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 91 | PP2300196350 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5 x 7.5cm | 23,500,000 | 32.045.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 16.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 92 | PP2300196351 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 5.0 x 5.0cm | 52,500,000 | 71.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 36.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 93 | PP2300196352 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5 x 7.5cm | 112,500,000 | 153.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 78.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 94 | PP2300196353 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm | 126,160,000 | 172.036.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 88.312.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 95 | PP2300196354 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm | 330,000,000 | 450.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 231.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 96 | PP2300196355 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm | 84,000,000 | 114.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 58.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 97 | PP2300196356 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm | 27,850,000 | 37.977.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 19.495.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 98 | PP2300196357 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5x7.5cm | 23,500,000 | 32.045.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 16.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 99 | PP2300196358 - Lưới vá sọ não và vít 1.6mm các cỡ | 199,600,000 | 272.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 139.720.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 100 | PP2300196359 - Lưới vá sọ não và vít 2.0mm các cỡ | 126,000,000 | 171.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 88.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 101 | PP2300196360 - Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 121x134x0.6mm,cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ | 97,250,000 | 132.613.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 68.075.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 102 | PP2300196361 - Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ | 68,250,000 | 93.068.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 47.775.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 103 | PP2300196362 - Miếng vá khuyết sọ cứng, kích thước 203x203mm và vít 1.6mm các cỡ | 354,750,000 | 483.750.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 248.325.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 104 | PP2300196363 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ | 292,500,000 | 398.863.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 204.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 105 | PP2300196364 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ | 243,250,000 | 331.704.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 170.275.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 106 | PP2300196365 - Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ | 4,800,000,000 | 6.545.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 3.360.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 107 | PP2300196366 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ | 3,030,000,000 | 4.131.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.121.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 108 | PP2300196367 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng | 240,000,000 | 327.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 168.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 109 | PP2300196368 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng | 201,600,000 | 274.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 141.120.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 110 | PP2300196369 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng | 210,000,000 | 286.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 147.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 111 | PP2300196370 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống ( Bao gồm kim chọc dò) | 178,000,000 | 242.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 124.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 112 | PP2300196371 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng phù hợp với trẻ em các cỡ | 3,160,000,000 | 4.309.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.212.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 113 | PP2300196372 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 14mm | 93,750,000 | 127.840.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 65.625.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 114 | PP2300196373 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 16mm | 106,300,000 | 144.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 74.410.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 115 | PP2300196374 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 18mm | 132,750,000 | 181.022.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 92.925.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 116 | PP2300196375 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 12mm-14mm | 61,300,000 | 83.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 42.910.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 117 | PP2300196376 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 16mm | 71,850,000 | 97.977.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 50.295.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 118 | PP2300196377 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 18mm | 87,250,000 | 118.977.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 61.075.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 119 | PP2300196378 - Đốt sống nhân tạo dạng hình trụ tròn Titan đường kính 13mm | 70,000,000 | 95.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 49.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 120 | PP2300196379 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic | 12,800,000,000 | 17.454.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 8.960.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 121 | PP2300196380 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, phủ ceramic on PE | 8,478,000,000 | 11.560.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.934.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 122 | PP2300196381 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ Ceramicon PE | 3,944,000,000 | 5.378.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.760.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 123 | PP2300196382 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, chỏm chất liệu Cobalt- Chrome | 7,546,800,000 | 10.291.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.282.760.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 124 | PP2300196383 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng | 2,572,500,000 | 3.507.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.800.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 125 | PP2300196384 - Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi không xi măng | 1,458,000,000 | 1.988.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.020.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 126 | PP2300196385 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động kép các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối | 1,617,000,000 | 2.205.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.131.900.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 127 | PP2300196386 - Nẹp móc chiều dài 250mm | 153,000,000 | 208.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 107.100.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 128 | PP2300196387 - Nẹp rá ổ cối | 220,500,000 | 300.681.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 154.350.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 129 | PP2300196388 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, 2 trục linh động | 3,710,000,000 | 5.059.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.597.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 130 | PP2300196389 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng, chuôi dài các cỡ | 1,230,000,000 | 1.677.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 861.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 131 | PP2300196390 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan | 3,956,000,000 | 5.394.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.769.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 132 | PP2300196391 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng | 3,366,720,000 | 4.590.981.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.356.704.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 133 | PP2300196392 - Bộ khớp vai toàn phần | 2,706,000,000 | 3.690.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.894.200.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 134 | PP2300196393 - Bộ khớp vai bán phần | 1,914,000,000 | 2.610.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.339.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 135 | PP2300196394 - Cốđịnh ngoài cẳng chân | 215,000,000 | 293.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 150.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 136 | PP2300196395 - Cốđịnh ngoài khung chậu | 25,500,000 | 34.772.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 17.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 137 | PP2300196396 - Cốđịnh ngoài tay | 117,750,000 | 160.568.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 82.425.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 138 | PP2300196397 - Cốđịnh ngoài gần khớp | 230,250,000 | 313.977.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 161.175.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 139 | PP2300196398 - Cốđịnh ngoài | 186,750,000 | 254.659.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 130.725.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 140 | PP2300196399 - Cốđịnh ngoài qua gối | 43,500,000 | 59.318.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 30.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 141 | PP2300196400 - Cốđịnh ngoài ba thanh | 43,500,000 | 59.318.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 30.450.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 142 | PP2300196401 - Cốđịnh ngoài ngón tay | 67,600,000 | 92.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 47.320.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 143 | PP2300196402 - Cốđịnh ngoài đùi | 38,400,000 | 52.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 26.880.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 144 | PP2300196403 - Cốđịnh ngoài Cẳng chân | 17,500,000 | 23.863.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 12.250.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 145 | PP2300196404 - Cốđịnh ngoài Liên mấu chuyển | 11,800,000 | 16.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 8.260.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 146 | PP2300196405 - Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp | 400,000,000 | 545.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 280.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 147 | PP2300196406 - Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp | 240,000,000 | 327.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 168.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 148 | PP2300196407 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 2 | 8,736,750,000 | 11.913.750.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 6.115.725.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 149 | PP2300196408 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 4 | 7,595,000,000 | 10.356.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.316.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 150 | PP2300196409 - Bộ nội soi, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ | 7,220,000,000 | 9.845.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.054.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 151 | PP2300196410 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan | 2,271,150,000 | 3.097.022.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.589.805.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 152 | PP2300196411 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan | 2,100,300,000 | 2.864.045.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.470.210.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 153 | PP2300196412 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan | 2,319,500,000 | 3.162.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.623.650.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 154 | PP2300196413 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 687,800,000 | 937.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 481.460.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 155 | PP2300196414 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan | 734,310,000 | 1.001.331.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 514.017.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 156 | PP2300196415 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan | 682,600,000 | 930.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 477.820.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 157 | PP2300196416 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan | 1,358,500,000 | 1.852.500.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 950.950.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 158 | PP2300196417 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 304,720,000 | 415.527.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 213.304.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 159 | PP2300196418 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan | 1,361,200,000 | 1.856.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 952.840.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 160 | PP2300196419 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan | 3,779,000,000 | 5.153.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.645.300.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 161 | PP2300196420 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan | 1,164,000,000 | 1.587.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 814.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 162 | PP2300196421 - Bộ nẹp khóa đầu dưới, mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan | 1,837,200,000 | 2.505.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.286.040.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 163 | PP2300196422 - Bộ nẹp khóa đầu dưới mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan | 3,249,000,000 | 4.430.454.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.274.300.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 164 | PP2300196423 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titan | 1,600,000,000 | 2.181.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.120.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 165 | PP2300196424 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước ngoài chữ L các cỡ, chất liệu titan | 2,912,500,000 | 3.971.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.038.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 166 | PP2300196425 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ, chất liệu titan | 1,358,000,000 | 1.851.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 950.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 167 | PP2300196426 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan | 701,950,000 | 957.204.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 491.365.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 168 | PP2300196427 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan | 1,312,000,000 | 1.789.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 918.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 169 | PP2300196428 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan | 608,500,000 | 829.772.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 425.950.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 170 | PP2300196429 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan | 886,650,000 | 1.209.068.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 620.655.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 171 | PP2300196430 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan | 1,190,000,000 | 1.622.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 833.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 172 | PP2300196431 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan | 1,289,500,000 | 1.758.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 902.650.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 173 | PP2300196432 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan | 1,842,100,000 | 2.511.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.289.470.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 174 | PP2300196433 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan | 1,721,000,000 | 2.346.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.204.700.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 175 | PP2300196434 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan | 1,800,000,000 | 2.454.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.260.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 176 | PP2300196435 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan | 710,650,000 | 969.068.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 497.455.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 177 | PP2300196436 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan | 939,600,000 | 1.281.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 657.720.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 178 | PP2300196437 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan | 640,000,000 | 872.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 448.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 179 | PP2300196438 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 184,000,000 | 250.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 128.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 180 | PP2300196439 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 191,100,000 | 260.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 133.770.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 181 | PP2300196440 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan | 937,350,000 | 1.278.204.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 656.145.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 182 | PP2300196441 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan | 1,420,000,000 | 1.936.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 994.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 183 | PP2300196442 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan | 1,040,000,000 | 1.418.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 728.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 184 | PP2300196443 - Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan | 543,250,000 | 740.795.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 380.275.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 185 | PP2300196444 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titan | 708,100,000 | 965.590.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 495.670.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 186 | PP2300196445 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan | 1,120,000,000 | 1.527.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 784.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 187 | PP2300196446 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan | 1,218,000,000 | 1.660.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 852.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 188 | PP2300196447 - Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan | 1,135,500,000 | 1.548.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 794.850.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 189 | PP2300196448 - Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan | 848,000,000 | 1.156.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 593.600.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 190 | PP2300196449 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, chất liệu titan | 1,030,000,000 | 1.404.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 721.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 191 | PP2300196450 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 504,000,000 | 687.272.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 352.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 192 | PP2300196451 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 293,600,000 | 400.363.637 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 205.520.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 193 | PP2300196452 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan | 1,141,200,000 | 1.556.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 798.840.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 194 | PP2300196453 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan | 1,417,100,000 | 1.932.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 991.970.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 195 | PP2300196454 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan | 1,520,000,000 | 2.072.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.064.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 196 | PP2300196455 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan | 140,000,000 | 190.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 98.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 197 | PP2300196456 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan | 160,000,000 | 218.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 112.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 198 | PP2300196457 - Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan | 5,382,000,000 | 7.339.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 3.767.400.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 199 | PP2300196458 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan | 750,000,000 | 1.022.727.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 525.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 200 | PP2300196459 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan | 1,220,000,000 | 1.663.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 854.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 201 | PP2300196460 - Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan | 1,687,500,000 | 2.301.136.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 1.181.250.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 202 | PP2300196461 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan | 4,065,000,000 | 5.543.181.819 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.845.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 203 | PP2300196462 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan | 1,380,000,000 | 1.881.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 966.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 204 | PP2300196463 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ | 150,000,000 | 204.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 105.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 205 | PP2300196464 - Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ | 150,000,000 | 204.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 105.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 206 | PP2300196465 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ | 172,500,000 | 235.227.274 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 120.750.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 207 | PP2300196466 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan | 1,356,500,000 | 1.849.772.728 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 949.550.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 208 | PP2300196467 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu đa hướng các cỡ, chất liệu titan | 574,500,000 | 783.409.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 402.150.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 209 | PP2300196468 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan | 233,900,000 | 318.954.546 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 163.730.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 210 | PP2300196469 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan | 80,000,000 | 109.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 56.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 211 | PP2300196470 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan | 110,000,000 | 150.000.001 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 77.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 212 | PP2300196471 - Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm | 153,000,000 | 208.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 107.100.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 213 | PP2300196472 - Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm | 184,000,000 | 250.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 128.800.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 214 | PP2300196473 - Dao cắt/ đục sụn | 29,000,000 | 39.545.456 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 20.300.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 215 | PP2300196474 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix mini | 195,000,000 | 265.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 136.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 216 | PP2300196475 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix cổ tay | 285,000,000 | 388.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 199.500.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 217 | PP2300196476 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix khung chậu | 390,000,000 | 531.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 273.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 218 | PP2300196477 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn | 390,000,000 | 531.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 273.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 219 | PP2300196478 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương | 450,000,000 | 613.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 315.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 220 | PP2300196479 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương | 360,000,000 | 490.909.092 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 252.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 221 | PP2300196480 - Bộ vít đa trục cột sống lưng đóng gói tiệt trùng có góc xoay ≥ 50 độ( Bao gồm 1 thanh(nẹp)+ 6 vít đa trục) | 3,580,000,000 | 4.881.818.183 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 2.506.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 222 | PP2300196481 - Bộ đinh nội tủy có chốt xương chày, xương đùi sử dụng đồng bộ | 5,580,000,000 | 7.609.090.910 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 3.906.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| 223 | PP2300196482 - Bộ vít cột sống ngực thắt lưng đa trục kháng khuẩn phủ bạc 1 tầng, 2 tầng các size(gồmthanh dọc,vít kèm ốc khóa trong và đĩa đệm) | 7,710,000,000 | 10.513.636.365 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III | 5.397.000.000 | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
Bộ nẹp thẳng 2 lỗ, titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 2 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196260 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196261 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196262 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196263 |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196264 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196265 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196266 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196267 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196268 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196269 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196270 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196271 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196272 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 112º 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196273 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 112º 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196274 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196275 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196276 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196277 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196278 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196279 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196280 |
| Giá từng phần lô | 90,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196281 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hình vuông 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196282 |
| Giá từng phần lô | 89,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196283 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp hình vuông 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196284 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196285 |
| Giá từng phần lô | 1,381,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.884.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196286 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196287 |
| Giá từng phần lô | 40,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.609.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196288 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196289 |
| Giá từng phần lô | 57,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.436.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196290 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196291 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196292 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196293 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196294 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196295 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196296 |
| Giá từng phần lô | 336,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196297 |
| Giá từng phần lô | 305,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196298 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300196299 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 5 vít đường kính 2.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196300 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196301 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196302 |
| Giá từng phần lô | 332,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196303 |
| Giá từng phần lô | 498,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196304 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196305 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196306 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,6cc |
|
| Mã phần lô | PP2300196307 |
| Giá từng phần lô | 74,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2,4cc |
|
| Mã phần lô | PP2300196308 |
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.627.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300196309 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1,2cc |
|
| Mã phần lô | PP2300196310 |
| Giá từng phần lô | 87,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.536.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196311 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196312 |
| Giá từng phần lô | 1,078,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300196313 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 50 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300196314 |
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196315 |
| Giá từng phần lô | 1,278,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196316 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196317 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196318 |
| Giá từng phần lô | 750,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196319 |
| Giá từng phần lô | 1,262,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.127.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 883.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196320 |
| Giá từng phần lô | 6,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.320.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196321 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196322 |
| Giá từng phần lô | 7,362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.039.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196323 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.768.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.961.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196324 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196325 |
| Giá từng phần lô | 1,442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196326 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.716.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.394.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít qua da cột sống ngực, lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196327 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300196328 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300196329 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300196330 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300196331 |
| Giá từng phần lô | 856,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300196332 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300196333 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng ngực loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300196334 |
| Giá từng phần lô | 649,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300196335 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300196336 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300196337 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300196338 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300196339 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương |
|
| Mã phần lô | PP2300196340 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300196341 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300196342 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300196343 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300196344 |
| Giá từng phần lô | 303,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ não hình quạt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196345 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 16 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196346 |
| Giá từng phần lô | 251,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn có 5 lỗ bắt vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196347 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 10 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196348 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 18 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196349 |
| Giá từng phần lô | 286,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5 x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196350 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 5.0 x 5.0cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196351 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5 x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196352 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196353 |
| Giá từng phần lô | 126,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.036.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196354 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196355 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196356 |
| Giá từng phần lô | 27,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196357 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới vá sọ não và vít 1.6mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196358 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới vá sọ não và vít 2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196359 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 121x134x0.6mm,cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196360 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196361 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ cứng, kích thước 203x203mm và vít 1.6mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196362 |
| Giá từng phần lô | 354,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196363 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196364 |
| Giá từng phần lô | 243,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196365 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196366 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.131.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.121.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300196367 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300196368 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300196369 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống ( Bao gồm kim chọc dò) |
|
| Mã phần lô | PP2300196370 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng phù hợp với trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196371 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196372 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196373 |
| Giá từng phần lô | 106,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196374 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 12mm-14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196375 |
| Giá từng phần lô | 61,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196376 |
| Giá từng phần lô | 71,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196377 |
| Giá từng phần lô | 87,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng hình trụ tròn Titan đường kính 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196378 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300196379 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, phủ ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300196380 |
| Giá từng phần lô | 8,478,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.560.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.934.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ Ceramicon PE |
|
| Mã phần lô | PP2300196381 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.378.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, chỏm chất liệu Cobalt- Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2300196382 |
| Giá từng phần lô | 7,546,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.291.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.282.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300196383 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.507.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300196384 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động kép các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300196385 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp móc chiều dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196386 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp rá ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300196387 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300196388 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.059.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.597.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng, chuôi dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196389 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196390 |
| Giá từng phần lô | 3,956,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.394.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.769.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300196391 |
| Giá từng phần lô | 3,366,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp vai toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300196392 |
| Giá từng phần lô | 2,706,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.894.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp vai bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300196393 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300196394 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300196395 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài tay |
|
| Mã phần lô | PP2300196396 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300196397 |
| Giá từng phần lô | 230,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300196398 |
| Giá từng phần lô | 186,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2300196399 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300196400 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300196401 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300196402 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài Cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300196403 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốđịnh ngoài Liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300196404 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300196405 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300196406 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300196407 |
| Giá từng phần lô | 8,736,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.913.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.115.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300196408 |
| Giá từng phần lô | 7,595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.356.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196409 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.845.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196410 |
| Giá từng phần lô | 2,271,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.097.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.589.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196411 |
| Giá từng phần lô | 2,100,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196412 |
| Giá từng phần lô | 2,319,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.162.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.623.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196413 |
| Giá từng phần lô | 687,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196414 |
| Giá từng phần lô | 734,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.331.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196415 |
| Giá từng phần lô | 682,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196416 |
| Giá từng phần lô | 1,358,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196417 |
| Giá từng phần lô | 304,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.527.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196418 |
| Giá từng phần lô | 1,361,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.856.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196419 |
| Giá từng phần lô | 3,779,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.153.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.645.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196420 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 814.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới, mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196421 |
| Giá từng phần lô | 1,837,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196422 |
| Giá từng phần lô | 3,249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.430.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.274.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196423 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước ngoài chữ L các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196424 |
| Giá từng phần lô | 2,912,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.971.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.038.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196425 |
| Giá từng phần lô | 1,358,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196426 |
| Giá từng phần lô | 701,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196427 |
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196428 |
| Giá từng phần lô | 608,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196429 |
| Giá từng phần lô | 886,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196430 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196431 |
| Giá từng phần lô | 1,289,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.758.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 902.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196432 |
| Giá từng phần lô | 1,842,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.511.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.289.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196433 |
| Giá từng phần lô | 1,721,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196434 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196435 |
| Giá từng phần lô | 710,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196436 |
| Giá từng phần lô | 939,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196437 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196438 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196439 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196440 |
| Giá từng phần lô | 937,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196441 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.936.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196442 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196443 |
| Giá từng phần lô | 543,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196444 |
| Giá từng phần lô | 708,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196445 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196446 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196447 |
| Giá từng phần lô | 1,135,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.548.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196448 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196449 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196450 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300196451 |
| Giá từng phần lô | 293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196452 |
| Giá từng phần lô | 1,141,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196453 |
| Giá từng phần lô | 1,417,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196454 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196455 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196456 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196457 |
| Giá từng phần lô | 5,382,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.339.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.767.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196458 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196459 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196460 |
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.301.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196461 |
| Giá từng phần lô | 4,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.543.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.845.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196462 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196463 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196464 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196465 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196466 |
| Giá từng phần lô | 1,356,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mõn khủyu đa hướng các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196467 |
| Giá từng phần lô | 574,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196468 |
| Giá từng phần lô | 233,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196469 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300196470 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196471 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196472 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt/ đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2300196473 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix mini |
|
| Mã phần lô | PP2300196474 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300196475 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300196476 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300196477 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300196478 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2300196479 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít đa trục cột sống lưng đóng gói tiệt trùng có góc xoay ≥ 50 độ( Bao gồm 1 thanh(nẹp)+ 6 vít đa trục) |
|
| Mã phần lô | PP2300196480 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.881.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt xương chày, xương đùi sử dụng đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300196481 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.609.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít cột sống ngực thắt lưng đa trục kháng khuẩn phủ bạc 1 tầng, 2 tầng các size(gồmthanh dọc,vít kèm ốc khóa trong và đĩa đệm) |
|
| Mã phần lô | PP2300196482 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.513.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.397.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi