Gói thầu: Gói 02: 223 danh mục chấn thương chỉnh hình, khớp và cột sống

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300134788-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Tên gói thầu Gói 02: 223 danh mục chấn thương chỉnh hình, khớp và cột sống
Số hiệu KHLCNT PL2300087094
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Trung ương Huế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 252,147,490,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.782.212.350 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300196260 - Bộ nẹp thẳng 2 lỗ, titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 2 vít đường kính 2.0mm ) 21,600,000 29.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 15.120.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
2 PP2300196261 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 123,200,000 168.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 86.240.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
3 PP2300196262 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 102,900,000 140.318.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 72.030.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
4 PP2300196263 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 97,300,000 132.681.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 68.110.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
5 PP2300196264 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 67,200,000 91.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 47.040.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
6 PP2300196265 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 62,100,000 84.681.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 43.470.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
7 PP2300196266 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 56,700,000 77.318.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 39.690.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
8 PP2300196267 - Bộ nẹp L 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 108,000,000 147.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 75.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
9 PP2300196268 - Bộ nẹp L 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 108,000,000 147.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 75.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
10 PP2300196269 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 85,500,000 116.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 59.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
11 PP2300196270 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 85,500,000 116.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 59.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
12 PP2300196271 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 75,500,000 102.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 52.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
13 PP2300196272 - Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 75,500,000 102.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 52.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
14 PP2300196273 - Bộ nẹp L 112º 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 108,000,000 147.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 75.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
15 PP2300196274 - Bộ nẹp L 112º 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 108,000,000 147.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 75.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
16 PP2300196275 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 85,500,000 116.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 59.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
17 PP2300196276 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 85,500,000 116.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 59.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
18 PP2300196277 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 75,500,000 102.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 52.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
19 PP2300196278 - Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 75,500,000 102.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 52.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
20 PP2300196279 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) 87,600,000 119.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 61.320.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
21 PP2300196280 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) 90,450,000 123.340.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 63.315.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
22 PP2300196281 - Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) 73,200,000 99.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 51.240.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
23 PP2300196282 - Bộ nẹp hình vuông 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 89,200,000 121.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 62.440.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
24 PP2300196283 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan 1,300,000,000 1.772.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 910.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
25 PP2300196284 - Bộ nẹp hình vuông 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 108,800,000 148.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 76.160.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
26 PP2300196285 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan 1,381,600,000 1.884.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 967.120.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
27 PP2300196286 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) 58,400,000 79.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 40.880.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
28 PP2300196287 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm) 40,780,000 55.609.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 28.546.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
29 PP2300196288 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) 83,600,000 114.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 58.520.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
30 PP2300196289 - Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm) 57,520,000 78.436.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 40.264.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
31 PP2300196290 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 441,000,000 601.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 308.700.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
32 PP2300196291 - Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm ) 417,000,000 568.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 291.900.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
33 PP2300196292 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 310,500,000 423.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 217.350.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
34 PP2300196293 - Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm ) 283,500,000 386.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 198.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
35 PP2300196294 - Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) 393,750,000 536.931.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 275.625.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
36 PP2300196295 - Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm ) 355,500,000 484.772.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 248.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
37 PP2300196296 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) 336,350,000 458.659.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 235.445.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
38 PP2300196297 - Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm ) 305,200,000 416.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 213.640.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
39 PP2300196298 - Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) 305,000,000 415.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 213.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
40 PP2300196299 - Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm ) 262,500,000 357.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 183.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
41 PP2300196300 - Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 5 vít đường kính 2.0mm) 69,750,000 95.113.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 48.825.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
42 PP2300196301 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm 249,500,000 340.227.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 174.650.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
43 PP2300196302 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm 332,600,000 453.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 232.820.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
44 PP2300196303 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm 498,400,000 679.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 348.880.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
45 PP2300196304 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm 239,200,000 326.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 167.440.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
46 PP2300196305 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm 358,800,000 489.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 251.160.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
47 PP2300196306 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm 478,400,000 652.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 334.880.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
48 PP2300196307 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,6cc 74,850,000 102.068.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 52.395.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
49 PP2300196308 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2,4cc 143,460,000 195.627.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 100.422.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
50 PP2300196309 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,5cc 55,800,000 76.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 39.060.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
51 PP2300196310 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1,2cc 87,660,000 119.536.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 61.362.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
52 PP2300196311 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ 972,000,000 1.325.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 680.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
53 PP2300196312 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ 1,078,900,000 1.471.227.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 755.230.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
54 PP2300196313 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 80 độ 1,094,000,000 1.491.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 765.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
55 PP2300196314 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 50 độ 319,800,000 436.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 223.860.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
56 PP2300196315 - Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ 1,278,250,000 1.743.068.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 894.775.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
57 PP2300196316 - Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ 1,296,000,000 1.767.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 907.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
58 PP2300196317 - Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ 4,800,000,000 6.545.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 3.360.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
59 PP2300196318 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ 750,750,000 1.023.750.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 525.525.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
60 PP2300196319 - Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ 1,262,160,000 1.721.127.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 883.512.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
61 PP2300196320 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ 6,835,000,000 9.320.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 4.784.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
62 PP2300196321 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ 3,900,000,000 5.318.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.730.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
63 PP2300196322 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ 7,362,500,000 10.039.772.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.153.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
64 PP2300196323 - Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ 4,230,000,000 5.768.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.961.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
65 PP2300196324 - Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ 430,000,000 586.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 301.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
66 PP2300196325 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ 1,442,000,000 1.966.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.009.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
67 PP2300196326 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ 1,992,000,000 2.716.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.394.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
68 PP2300196327 - Bộ nẹp vít qua da cột sống ngực, lưng các cỡ 3,750,000,000 5.113.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.625.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
69 PP2300196328 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng 500,000,000 681.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 350.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
70 PP2300196329 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại cong 600,000,000 818.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 420.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
71 PP2300196330 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại thẳng 600,000,000 818.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 420.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
72 PP2300196331 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong 856,000,000 1.167.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 599.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
73 PP2300196332 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng 1,020,000,000 1.390.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 714.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
74 PP2300196333 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong 560,000,000 763.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 392.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
75 PP2300196334 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng ngực loại thẳng 649,600,000 885.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 454.720.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
76 PP2300196335 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 270,000,000 368.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 189.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
77 PP2300196336 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 350,000,000 477.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 245.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
78 PP2300196337 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 350,000,000 477.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 245.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
79 PP2300196338 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 422,500,000 576.136.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 295.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
80 PP2300196339 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít 135,000,000 184.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 94.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
81 PP2300196340 - Sản phẩm sinh học thay thế xương 100,000,000 136.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 70.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
82 PP2300196341 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 294,000,000 400.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 205.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
83 PP2300196342 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 528,000,000 720.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 369.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
84 PP2300196343 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực 556,000,000 758.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 389.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
85 PP2300196344 - Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình 303,500,000 413.863.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 212.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
86 PP2300196345 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình quạt các cỡ 492,000,000 670.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 344.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
87 PP2300196346 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 16 lỗ các cỡ 251,200,000 342.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 175.840.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
88 PP2300196347 - Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn có 5 lỗ bắt vít các cỡ 130,800,000 178.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 91.560.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
89 PP2300196348 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 10 lỗ các cỡ 124,800,000 170.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 87.360.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
90 PP2300196349 - Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 18 lỗ các cỡ 286,800,000 391.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 200.760.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
91 PP2300196350 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5 x 7.5cm 23,500,000 32.045.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 16.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
92 PP2300196351 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 5.0 x 5.0cm 52,500,000 71.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 36.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
93 PP2300196352 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5 x 7.5cm 112,500,000 153.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 78.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
94 PP2300196353 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm 126,160,000 172.036.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 88.312.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
95 PP2300196354 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm 330,000,000 450.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 231.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
96 PP2300196355 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm 84,000,000 114.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 58.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
97 PP2300196356 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm 27,850,000 37.977.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 19.495.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
98 PP2300196357 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5x7.5cm 23,500,000 32.045.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 16.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
99 PP2300196358 - Lưới vá sọ não và vít 1.6mm các cỡ 199,600,000 272.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 139.720.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
100 PP2300196359 - Lưới vá sọ não và vít 2.0mm các cỡ 126,000,000 171.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 88.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
101 PP2300196360 - Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 121x134x0.6mm,cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ 97,250,000 132.613.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 68.075.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
102 PP2300196361 - Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ 68,250,000 93.068.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 47.775.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
103 PP2300196362 - Miếng vá khuyết sọ cứng, kích thước 203x203mm và vít 1.6mm các cỡ 354,750,000 483.750.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 248.325.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
104 PP2300196363 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ 292,500,000 398.863.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 204.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
105 PP2300196364 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ 243,250,000 331.704.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 170.275.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
106 PP2300196365 - Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ 4,800,000,000 6.545.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 3.360.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
107 PP2300196366 - Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ 3,030,000,000 4.131.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.121.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
108 PP2300196367 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng 240,000,000 327.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 168.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
109 PP2300196368 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng 201,600,000 274.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 141.120.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
110 PP2300196369 - Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng 210,000,000 286.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 147.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
111 PP2300196370 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống ( Bao gồm kim chọc dò) 178,000,000 242.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 124.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
112 PP2300196371 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng phù hợp với trẻ em các cỡ 3,160,000,000 4.309.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.212.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
113 PP2300196372 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 14mm 93,750,000 127.840.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 65.625.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
114 PP2300196373 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 16mm 106,300,000 144.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 74.410.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
115 PP2300196374 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 18mm 132,750,000 181.022.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 92.925.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
116 PP2300196375 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 12mm-14mm 61,300,000 83.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 42.910.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
117 PP2300196376 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 16mm 71,850,000 97.977.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 50.295.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
118 PP2300196377 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 18mm 87,250,000 118.977.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 61.075.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
119 PP2300196378 - Đốt sống nhân tạo dạng hình trụ tròn Titan đường kính 13mm 70,000,000 95.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 49.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
120 PP2300196379 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic 12,800,000,000 17.454.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 8.960.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
121 PP2300196380 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, phủ ceramic on PE 8,478,000,000 11.560.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.934.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
122 PP2300196381 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ Ceramicon PE 3,944,000,000 5.378.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.760.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
123 PP2300196382 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, chỏm chất liệu Cobalt- Chrome 7,546,800,000 10.291.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.282.760.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
124 PP2300196383 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng 2,572,500,000 3.507.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.800.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
125 PP2300196384 - Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi không xi măng 1,458,000,000 1.988.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.020.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
126 PP2300196385 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động kép các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối 1,617,000,000 2.205.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.131.900.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
127 PP2300196386 - Nẹp móc chiều dài 250mm 153,000,000 208.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 107.100.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
128 PP2300196387 - Nẹp rá ổ cối 220,500,000 300.681.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 154.350.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
129 PP2300196388 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, 2 trục linh động 3,710,000,000 5.059.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.597.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
130 PP2300196389 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng, chuôi dài các cỡ 1,230,000,000 1.677.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 861.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
131 PP2300196390 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan 3,956,000,000 5.394.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.769.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
132 PP2300196391 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng 3,366,720,000 4.590.981.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.356.704.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
133 PP2300196392 - Bộ khớp vai toàn phần 2,706,000,000 3.690.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.894.200.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
134 PP2300196393 - Bộ khớp vai bán phần 1,914,000,000 2.610.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.339.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
135 PP2300196394 - Cốđịnh ngoài cẳng chân 215,000,000 293.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 150.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
136 PP2300196395 - Cốđịnh ngoài khung chậu 25,500,000 34.772.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 17.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
137 PP2300196396 - Cốđịnh ngoài tay 117,750,000 160.568.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 82.425.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
138 PP2300196397 - Cốđịnh ngoài gần khớp 230,250,000 313.977.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 161.175.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
139 PP2300196398 - Cốđịnh ngoài 186,750,000 254.659.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 130.725.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
140 PP2300196399 - Cốđịnh ngoài qua gối 43,500,000 59.318.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 30.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
141 PP2300196400 - Cốđịnh ngoài ba thanh 43,500,000 59.318.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 30.450.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
142 PP2300196401 - Cốđịnh ngoài ngón tay 67,600,000 92.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 47.320.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
143 PP2300196402 - Cốđịnh ngoài đùi 38,400,000 52.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 26.880.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
144 PP2300196403 - Cốđịnh ngoài Cẳng chân 17,500,000 23.863.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 12.250.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
145 PP2300196404 - Cốđịnh ngoài Liên mấu chuyển 11,800,000 16.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 8.260.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
146 PP2300196405 - Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp 400,000,000 545.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 280.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
147 PP2300196406 - Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp 240,000,000 327.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 168.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
148 PP2300196407 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 2 8,736,750,000 11.913.750.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 6.115.725.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
149 PP2300196408 - Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 4 7,595,000,000 10.356.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.316.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
150 PP2300196409 - Bộ nội soi, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ 7,220,000,000 9.845.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.054.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
151 PP2300196410 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan 2,271,150,000 3.097.022.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.589.805.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
152 PP2300196411 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan 2,100,300,000 2.864.045.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.470.210.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
153 PP2300196412 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan 2,319,500,000 3.162.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.623.650.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
154 PP2300196413 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu thép không gỉ 687,800,000 937.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 481.460.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
155 PP2300196414 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan 734,310,000 1.001.331.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 514.017.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
156 PP2300196415 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan 682,600,000 930.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 477.820.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
157 PP2300196416 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan 1,358,500,000 1.852.500.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 950.950.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
158 PP2300196417 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ 304,720,000 415.527.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 213.304.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
159 PP2300196418 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan 1,361,200,000 1.856.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 952.840.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
160 PP2300196419 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan 3,779,000,000 5.153.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.645.300.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
161 PP2300196420 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan 1,164,000,000 1.587.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 814.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
162 PP2300196421 - Bộ nẹp khóa đầu dưới, mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan 1,837,200,000 2.505.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.286.040.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
163 PP2300196422 - Bộ nẹp khóa đầu dưới mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan 3,249,000,000 4.430.454.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.274.300.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
164 PP2300196423 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titan 1,600,000,000 2.181.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.120.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
165 PP2300196424 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước ngoài chữ L các cỡ, chất liệu titan 2,912,500,000 3.971.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.038.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
166 PP2300196425 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ, chất liệu titan 1,358,000,000 1.851.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 950.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
167 PP2300196426 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan 701,950,000 957.204.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 491.365.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
168 PP2300196427 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan 1,312,000,000 1.789.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 918.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
169 PP2300196428 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan 608,500,000 829.772.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 425.950.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
170 PP2300196429 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan 886,650,000 1.209.068.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 620.655.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
171 PP2300196430 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan 1,190,000,000 1.622.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 833.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
172 PP2300196431 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan 1,289,500,000 1.758.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 902.650.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
173 PP2300196432 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan 1,842,100,000 2.511.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.289.470.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
174 PP2300196433 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan 1,721,000,000 2.346.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.204.700.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
175 PP2300196434 - Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan 1,800,000,000 2.454.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.260.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
176 PP2300196435 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan 710,650,000 969.068.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 497.455.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
177 PP2300196436 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan 939,600,000 1.281.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 657.720.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
178 PP2300196437 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan 640,000,000 872.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 448.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
179 PP2300196438 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ 184,000,000 250.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 128.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
180 PP2300196439 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ 191,100,000 260.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 133.770.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
181 PP2300196440 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan 937,350,000 1.278.204.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 656.145.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
182 PP2300196441 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan 1,420,000,000 1.936.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 994.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
183 PP2300196442 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan 1,040,000,000 1.418.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 728.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
184 PP2300196443 - Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan 543,250,000 740.795.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 380.275.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
185 PP2300196444 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titan 708,100,000 965.590.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 495.670.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
186 PP2300196445 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan 1,120,000,000 1.527.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 784.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
187 PP2300196446 - Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan 1,218,000,000 1.660.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 852.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
188 PP2300196447 - Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan 1,135,500,000 1.548.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 794.850.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
189 PP2300196448 - Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan 848,000,000 1.156.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 593.600.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
190 PP2300196449 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, chất liệu titan 1,030,000,000 1.404.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 721.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
191 PP2300196450 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ 504,000,000 687.272.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 352.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
192 PP2300196451 - Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ 293,600,000 400.363.637 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 205.520.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
193 PP2300196452 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan 1,141,200,000 1.556.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 798.840.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
194 PP2300196453 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan 1,417,100,000 1.932.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 991.970.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
195 PP2300196454 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan 1,520,000,000 2.072.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.064.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
196 PP2300196455 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan 140,000,000 190.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 98.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
197 PP2300196456 - Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan 160,000,000 218.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 112.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
198 PP2300196457 - Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan 5,382,000,000 7.339.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 3.767.400.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
199 PP2300196458 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan 750,000,000 1.022.727.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 525.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
200 PP2300196459 - Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan 1,220,000,000 1.663.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 854.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
201 PP2300196460 - Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 1,687,500,000 2.301.136.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 1.181.250.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
202 PP2300196461 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 4,065,000,000 5.543.181.819 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.845.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
203 PP2300196462 - Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 1,380,000,000 1.881.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 966.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
204 PP2300196463 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ 150,000,000 204.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 105.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
205 PP2300196464 - Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ 150,000,000 204.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 105.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
206 PP2300196465 - Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ 172,500,000 235.227.274 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 120.750.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
207 PP2300196466 - Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan 1,356,500,000 1.849.772.728 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 949.550.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
208 PP2300196467 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu đa hướng các cỡ, chất liệu titan 574,500,000 783.409.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 402.150.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
209 PP2300196468 - Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan 233,900,000 318.954.546 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 163.730.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
210 PP2300196469 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan 80,000,000 109.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 56.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
211 PP2300196470 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan 110,000,000 150.000.001 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 77.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
212 PP2300196471 - Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm 153,000,000 208.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 107.100.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
213 PP2300196472 - Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm 184,000,000 250.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 128.800.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
214 PP2300196473 - Dao cắt/ đục sụn 29,000,000 39.545.456 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 20.300.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
215 PP2300196474 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix mini 195,000,000 265.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 136.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
216 PP2300196475 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix cổ tay 285,000,000 388.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 199.500.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
217 PP2300196476 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix khung chậu 390,000,000 531.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 273.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
218 PP2300196477 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn 390,000,000 531.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 273.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
219 PP2300196478 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương 450,000,000 613.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 315.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
220 PP2300196479 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương 360,000,000 490.909.092 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 252.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
221 PP2300196480 - Bộ vít đa trục cột sống lưng đóng gói tiệt trùng có góc xoay ≥ 50 độ( Bao gồm 1 thanh(nẹp)+ 6 vít đa trục) 3,580,000,000 4.881.818.183 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 2.506.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
222 PP2300196481 - Bộ đinh nội tủy có chốt xương chày, xương đùi sử dụng đồng bộ 5,580,000,000 7.609.090.910 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 3.906.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
223 PP2300196482 - Bộ vít cột sống ngực thắt lưng đa trục kháng khuẩn phủ bạc 1 tầng, 2 tầng các size(gồmthanh dọc,vít kèm ốc khóa trong và đĩa đệm) 7,710,000,000 10.513.636.365 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III 5.397.000.000 Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Bộ nẹp thẳng 2 lỗ, titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 2 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196260
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196261
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196262
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.318.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, bắc cầu trung bình titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196263
Giá từng phần lô 97,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.681.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196264
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196265
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.681.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196266
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196267
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196268
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196269
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196270
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196271
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196272
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 112º 4 lỗ phải, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196273
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 112º 4 lỗ trái, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196274
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196275
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái(Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196276
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan phải (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196277
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp L 110º 4 lỗ, titan trái (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196278
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196279
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196280
Giá từng phần lô 90,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.340.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ c 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196281
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp hình vuông 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196282
Giá từng phần lô 89,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196283
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp hình vuông 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196284
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196285
Giá từng phần lô 1,381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm)
Mã phần lô PP2300196286
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 4 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 4 vít đường kính 2.3mm)
Mã phần lô PP2300196287
Giá từng phần lô 40,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.609.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm)
Mã phần lô PP2300196288
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít hàm dưới thẳng 6 lỗ, titan( Bộbao gồm 1 nẹp+ 6 vít đường kính 2.3mm)
Mã phần lô PP2300196289
Giá từng phần lô 57,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.436.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196290
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 4 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 4 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196291
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196292
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 6 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 6 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196293
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196294
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.931.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 8 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 8 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196295
Giá từng phần lô 355,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.772.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196296
Giá từng phần lô 336,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.659.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 16 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 16 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196297
Giá từng phần lô 305,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196298
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp thẳng 20 lỗ, titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 20 vít đường kính 2.0mm )
Mã phần lô PP2300196299
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ Y 5 lỗ, bắc cầu titan (Bộ bao gồm 1 nẹp + 5 vít đường kính 2.0mm)
Mã phần lô PP2300196300
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.113.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm
Mã phần lô PP2300196301
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.227.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm
Mã phần lô PP2300196302
Giá từng phần lô 332,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm
Mã phần lô PP2300196303
Giá từng phần lô 498,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm
Mã phần lô PP2300196304
Giá từng phần lô 239,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm
Mã phần lô PP2300196305
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm
Mã phần lô PP2300196306
Giá từng phần lô 478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,6cc
Mã phần lô PP2300196307
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.068.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2,4cc
Mã phần lô PP2300196308
Giá từng phần lô 143,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.627.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0,5cc
Mã phần lô PP2300196309
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1,2cc
Mã phần lô PP2300196310
Giá từng phần lô 87,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.536.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196311
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196312
Giá từng phần lô 1,078,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.227.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 80 độ
Mã phần lô PP2300196313
Giá từng phần lô 1,094,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ, có cung xoay 50 độ
Mã phần lô PP2300196314
Giá từng phần lô 319,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196315
Giá từng phần lô 1,278,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.068.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196316
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196317
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ
Mã phần lô PP2300196318
Giá từng phần lô 750,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vis cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ
Mã phần lô PP2300196319
Giá từng phần lô 1,262,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.127.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300196320
Giá từng phần lô 6,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.320.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300196321
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300196322
Giá từng phần lô 7,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.039.772.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.153.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300196323
Giá từng phần lô 4,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.768.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng chỉnh trượt các cỡ
Mã phần lô PP2300196324
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ
Mã phần lô PP2300196325
Giá từng phần lô 1,442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ
Mã phần lô PP2300196326
Giá từng phần lô 1,992,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.716.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít qua da cột sống ngực, lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300196327
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng
Mã phần lô PP2300196328
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại cong
Mã phần lô PP2300196329
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng, ngực loại thẳng
Mã phần lô PP2300196330
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2300196331
Giá từng phần lô 856,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại thẳng
Mã phần lô PP2300196332
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2300196333
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng ngực loại thẳng
Mã phần lô PP2300196334
Giá từng phần lô 649,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Mã phần lô PP2300196335
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Mã phần lô PP2300196336
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Mã phần lô PP2300196337
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Mã phần lô PP2300196338
Giá từng phần lô 422,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.136.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ dùng độc lập kèm vít
Mã phần lô PP2300196339
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm sinh học thay thế xương
Mã phần lô PP2300196340
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300196341
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300196342
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng có van điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2300196343
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bô dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào ổ bụng các cỡ cao, thấp, trung bình
Mã phần lô PP2300196344
Giá từng phần lô 303,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.863.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ não hình quạt các cỡ
Mã phần lô PP2300196345
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 16 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2300196346
Giá từng phần lô 251,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ não hình tròn có 5 lỗ bắt vít các cỡ
Mã phần lô PP2300196347
Giá từng phần lô 130,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 10 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2300196348
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ não thẳng 18 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2300196349
Giá từng phần lô 286,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5 x 7.5cm
Mã phần lô PP2300196350
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.045.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 5.0 x 5.0cm
Mã phần lô PP2300196351
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5 x 7.5cm
Mã phần lô PP2300196352
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 10x12.5cm
Mã phần lô PP2300196353
Giá từng phần lô 126,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.036.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 7.5x7.5cm
Mã phần lô PP2300196354
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 8x12cm
Mã phần lô PP2300196355
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 6x6cm
Mã phần lô PP2300196356
Giá từng phần lô 27,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.977.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính cỡ 2.5x7.5cm
Mã phần lô PP2300196357
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.045.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới vá sọ não và vít 1.6mm các cỡ
Mã phần lô PP2300196358
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới vá sọ não và vít 2.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300196359
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 121x134x0.6mm,cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300196360
Giá từng phần lô 97,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.613.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá khuyết sọ cứng kích thước 90x98x0.6mm, cấu trúc 3D và vít 2.0 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300196361
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá khuyết sọ cứng, kích thước 203x203mm và vít 1.6mm các cỡ
Mã phần lô PP2300196362
Giá từng phần lô 354,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ
Mã phần lô PP2300196363
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.863.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ
Mã phần lô PP2300196364
Giá từng phần lô 243,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.704.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vis tạo hình bản sống cổ lối sau các cỡ
Mã phần lô PP2300196365
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vít cột sống đa trục rỗng nòng có lỗ bơm xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2300196366
Giá từng phần lô 3,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2300196367
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2300196368
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng
Mã phần lô PP2300196369
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống ( Bao gồm kim chọc dò)
Mã phần lô PP2300196370
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống ngực, lưng phù hợp với trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2300196371
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 14mm
Mã phần lô PP2300196372
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.840.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 16mm
Mã phần lô PP2300196373
Giá từng phần lô 106,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titan, tăng đơ điều chỉnh độ dài đường kính 18mm
Mã phần lô PP2300196374
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.022.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 12mm-14mm
Mã phần lô PP2300196375
Giá từng phần lô 61,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 16mm
Mã phần lô PP2300196376
Giá từng phần lô 71,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.977.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titan thân rỗng đường kính từ 18mm
Mã phần lô PP2300196377
Giá từng phần lô 87,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.977.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng hình trụ tròn Titan đường kính 13mm
Mã phần lô PP2300196378
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic
Mã phần lô PP2300196379
Giá từng phần lô 12,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, phủ ceramic on PE
Mã phần lô PP2300196380
Giá từng phần lô 8,478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.560.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.934.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ Ceramicon PE
Mã phần lô PP2300196381
Giá từng phần lô 3,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.378.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135/126 độ, chỏm chất liệu Cobalt- Chrome
Mã phần lô PP2300196382
Giá từng phần lô 7,546,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.291.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.282.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300196383
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.507.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần có xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi không xi măng
Mã phần lô PP2300196384
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài chuyển động kép các cỡ, kèm nẹp móc và nẹp rá ổ cối
Mã phần lô PP2300196385
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp móc chiều dài 250mm
Mã phần lô PP2300196386
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp rá ổ cối
Mã phần lô PP2300196387
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.681.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, 2 trục linh động
Mã phần lô PP2300196388
Giá từng phần lô 3,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.059.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng, chuôi dài các cỡ
Mã phần lô PP2300196389
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan
Mã phần lô PP2300196390
Giá từng phần lô 3,956,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.394.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng
Mã phần lô PP2300196391
Giá từng phần lô 3,366,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.981.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp vai toàn phần
Mã phần lô PP2300196392
Giá từng phần lô 2,706,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.690.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.894.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp vai bán phần
Mã phần lô PP2300196393
Giá từng phần lô 1,914,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2300196394
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300196395
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài tay
Mã phần lô PP2300196396
Giá từng phần lô 117,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.568.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300196397
Giá từng phần lô 230,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.977.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài
Mã phần lô PP2300196398
Giá từng phần lô 186,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.659.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài qua gối
Mã phần lô PP2300196399
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.318.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài ba thanh
Mã phần lô PP2300196400
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.318.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài ngón tay
Mã phần lô PP2300196401
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài đùi
Mã phần lô PP2300196402
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài Cẳng chân
Mã phần lô PP2300196403
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốđịnh ngoài Liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2300196404
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng không kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp
Mã phần lô PP2300196405
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng có kháng sinh dùng trong tạo hình vòm sọ, thay khớp
Mã phần lô PP2300196406
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 2
Mã phần lô PP2300196407
Giá từng phần lô 8,736,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.913.750.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.115.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo bằng kỹ thuật all inside, nhóm 4
Mã phần lô PP2300196408
Giá từng phần lô 7,595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.356.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi, chẩn đoán khớp gối, khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2300196409
Giá từng phần lô 7,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.845.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196410
Giá từng phần lô 2,271,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.097.022.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196411
Giá từng phần lô 2,100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.045.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196412
Giá từng phần lô 2,319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.162.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196413
Giá từng phần lô 687,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196414
Giá từng phần lô 734,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.331.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196415
Giá từng phần lô 682,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196416
Giá từng phần lô 1,358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196417
Giá từng phần lô 304,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.527.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196418
Giá từng phần lô 1,361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196419
Giá từng phần lô 3,779,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.153.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196420
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới, mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196421
Giá từng phần lô 1,837,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới mặt trong, mặt ngoài xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196422
Giá từng phần lô 3,249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.430.454.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.274.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196423
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước ngoài chữ L các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196424
Giá từng phần lô 2,912,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.038.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196425
Giá từng phần lô 1,358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196426
Giá từng phần lô 701,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.204.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196427
Giá từng phần lô 1,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196428
Giá từng phần lô 608,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.772.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196429
Giá từng phần lô 886,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.068.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196430
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196431
Giá từng phần lô 1,289,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196432
Giá từng phần lô 1,842,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.511.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196433
Giá từng phần lô 1,721,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196434
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196435
Giá từng phần lô 710,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.068.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196436
Giá từng phần lô 939,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196437
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196438
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196439
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196440
Giá từng phần lô 937,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.204.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196441
Giá từng phần lô 1,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196442
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương mác các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196443
Giá từng phần lô 543,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.795.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196444
Giá từng phần lô 708,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.590.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196445
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình xương gót các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196446
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196447
Giá từng phần lô 1,135,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196448
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa móc xương đòn các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196449
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196450
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300196451
Giá từng phần lô 293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.363.637
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196452
Giá từng phần lô 1,141,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196453
Giá từng phần lô 1,417,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.932.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196454
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196455
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương thuyền các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196456
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp mini chữ T/L, thẳng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196457
Giá từng phần lô 5,382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.339.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196458
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp mini bàn ngón các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196459
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi dài GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196460
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.301.136.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196461
Giá từng phần lô 4,065,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.543.181.819
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196462
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ
Mã phần lô PP2300196463
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kít ne kết hợp xương có ren các cỡ
Mã phần lô PP2300196464
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ
Mã phần lô PP2300196465
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.227.274
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ,chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196466
Giá từng phần lô 1,356,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.772.728
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mõn khủyu đa hướng các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196467
Giá từng phần lô 574,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.409.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mõn khủyu các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196468
Giá từng phần lô 233,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.954.546
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 4.0mm các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196469
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 6.5mm các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300196470
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.001
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm
Mã phần lô PP2300196471
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm
Mã phần lô PP2300196472
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt/ đục sụn
Mã phần lô PP2300196473
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.456
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix mini
Mã phần lô PP2300196474
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix cổ tay
Mã phần lô PP2300196475
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix khung chậu
Mã phần lô PP2300196476
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn
Mã phần lô PP2300196477
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương
Mã phần lô PP2300196478
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương
Mã phần lô PP2300196479
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.092
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vít đa trục cột sống lưng đóng gói tiệt trùng có góc xoay ≥ 50 độ( Bao gồm 1 thanh(nẹp)+ 6 vít đa trục)
Mã phần lô PP2300196480
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.881.818.183
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt xương chày, xương đùi sử dụng đồng bộ
Mã phần lô PP2300196481
Giá từng phần lô 5,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.609.090.910
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vít cột sống ngực thắt lưng đa trục kháng khuẩn phủ bạc 1 tầng, 2 tầng các size(gồmthanh dọc,vít kèm ốc khóa trong và đĩa đệm)
Mã phần lô PP2300196482
Giá từng phần lô 7,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.513.636.365
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.397.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu file phụ lục bảng X- mục 3 chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->