Gói thầu: Gói 02: 229 danh mục vật tư y tế phục vụ khoa răng hàm mặt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387599-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: 229 danh mục vật tư y tế phục vụ khoa răng hàm mặt
Số hiệu KHLCNT PL2300267339
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 13,352,857,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200.292.884 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300593705 - Giấy thử khớp cắn 36,680,400 52.400.572 4810 25.676.280 2300
2 PP2300593706 - Thìa lấy dấu inox (hàm trên hàm dưới) U1,2,3 L1,2,3 85,000,000 121.428.572 9018 59.500.000 15
3 PP2300593707 - Dụng cụ banh miệng 4,200,000 6.000.000 9018 2.940.000 12
4 PP2300593708 - Banh cưỡng miệng trẻ em 4,320,000 6.171.429 9018 3.024.000 5
5 PP2300593709 - Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose) 3,272,000 4.674.286 9018 2.290.400 134
6 PP2300593710 - Đai trám kim loại 33,267,000 47.524.286 9018 23.286.900 260
7 PP2300593711 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm 19,799,640 28.285.200 9018 13.859.748 180
8 PP2300593712 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm 21,999,600 31.428.000 9018 15.399.720 200
9 PP2300593713 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer) chiều dài 21 36,099,240 51.570.343 9018 25.269.468 380
10 PP2300593714 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer) chiều dài 25 28,499,400 40.713.429 9018 19.949.580 300
11 PP2300593715 - Cán dao mổ số 3 12,520,000 17.885.715 9018 8.764.000 7
12 PP2300593716 - Cán gương 4,600,000 6.571.429 9018 3.220.000 39
13 PP2300593717 - Cây bóc tách 70,240,000 100.342.858 9018 49.168.000 14
14 PP2300593718 - Côn Gutta số 25 32,784,000 46.834.286 3006 22.948.800 8000
15 PP2300593719 - Côn Gutta số F1,F2 37,404,000 53.434.286 3006 26.182.800 2000
16 PP2300593720 - Côn phụ 40,500,000 57.857.143 3006 28.350.000 9000
17 PP2300593721 - Chỉ co nướu 5,890,905 8.415.579 3006 4.123.634 8
18 PP2300593722 - Chỉ nha khoa 10,436,250 14.908.929 8424 7.305.375 13
19 PP2300593723 - Chổi quét keo dán trám răng 9,500,000 13.571.429 9018 6.650.000 1667
20 PP2300593724 - Chén cao su trộn chất lấy dấu (alginate) 5,310,000 7.585.715 4016 3.717.000 3
21 PP2300593725 - Cục cắn 18,950,000 27.071.429 9018 13.265.000 9
22 PP2300593726 - Chốt tuỷ các cỡ 141,187,500 201.696.429 9021 98.831.250 625
23 PP2300593727 - Dung dịch sát khuẩn 115,204,600 164.578.000 3808 80.643.220 44967
24 PP2300593728 - Dầu xịt máy khoan 34,200,000 48.857.143 3808 23.940.000 3334
25 PP2300593729 - Đầu cạo cao siêu âm 216,200,000 308.857.143 9018 151.340.000 34
26 PP2300593730 - Đầu trộn cao su 14,250,000 20.357.143 9018 9.975.000 250
27 PP2300593731 - Đầu vòi bơm cao su 1,350,000 1.928.572 9018 945.000 75
28 PP2300593732 - Đèn trám không dây 277,530,000 396.471.429 9018 194.271.000 2
29 PP2300593733 - Mũi khoan Gates 10,150,140 14.500.200 9018 7.105.098 70
30 PP2300593734 - Giá khớp 48,000,000 68.571.429 9018 33.600.000 2
31 PP2300593735 - Trâm điều trị tuỷ răng (H file) chiều dài 21mm 22,950,540 32.786.486 9018 16.065.378 270
32 PP2300593736 - Trâm điều trị tuỷ răng (H file) chiều dài 25mm 17,000,400 24.286.286 9018 11.900.280 200
33 PP2300593737 - Kẹp cầm máu cong 82,320,000 117.600.000 9018 57.624.000 24
34 PP2300593738 - Kẹp gắp 107,200,000 153.142.858 9018 75.040.000 67
35 PP2300593739 - Dụng cụ điều trị tủy răng bằng máy 316,587,012 452.267.160 9018 221.610.909 2
36 PP2300593740 - Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn 11,000,000 15.714.286 9018 7.700.000 1
37 PP2300593741 - Kềm gặm xương 18,864,000 26.948.572 9018 13.204.800 2
38 PP2300593742 - Kềm kẹp kim thẳng 40,810,000 58.300.000 9018 28.567.000 6
39 PP2300593743 - Trâm máy nội nha dẻo 60,000,000 85.714.286 9018 42.000.000 40
40 PP2300593744 - Kềm nhổ răng hàm trên, dưới 6,7 (chân răng, răng hàm trái, phải) 80,650,000 115.214.286 9018 56.455.000 9
41 PP2300593745 - Kềm nhổ răng cửa, răng cối nhỏ 40,325,000 57.607.143 9018 28.227.500 5
42 PP2300593746 - Trâm quay xi măng vào ống tuỷ 11,875,000 16.964.286 9018 8.312.500 84
43 PP2300593747 - Dụng cụ định vị chóp 92,575,000 132.250.000 9018 64.802.500 2
44 PP2300593748 - Mũi khoan cắt xương tay nhanh 228,750,000 326.785.715 9018 160.125.000 42
45 PP2300593749 - Mũi mở tủy chống thủng sàn 10,600,000 15.142.858 9018 7.420.000 9
46 PP2300593750 - Ống hút nước bọt 59,160,000 84.514.286 9018 41.412.000 4250
47 PP2300593751 - Sáp 3,540,060 5.057.229 3006 2.478.042 30
48 PP2300593752 - Tay khoan nhanh 273,350,000 390.500.000 9018 191.345.000 6
49 PP2300593753 - Tay khoan chậm 230,100,000 328.714.286 9018 161.070.000 5
50 PP2300593754 - Thám trâm 123,600,000 176.571.429 9018 86.520.000 67
51 PP2300593755 - Bông gòn cuộn 97,250,000 138.928.572 3005 68.075.000 42
52 PP2300593756 - Thước đo nội nha 15,750,000 22.500.000 3926 11.025.000 5
53 PP2300593757 - Trâm gai các số 25,999,200 37.141.715 9018 18.199.440 400
54 PP2300593758 - Mũi khoan cắt cầu kim loại 44,145,000 63.064.286 9018 30.901.500 45
55 PP2300593759 - Súng bắn cao su lỏng 14,304,000 20.434.286 9018 10.012.800 3
56 PP2300593760 - Dụng cụ cắt côn 245,634,375 350.906.250 9018 171.944.063 4
57 PP2300593761 - Giữ khuôn 42,050,000 60.071.429 9018 29.435.000 4
58 PP2300593762 - Mũi mài nhựa 64,000,000 91.428.572 9018 44.800.000 14
59 PP2300593763 - Bộ khoan chốt 85,381,440 121.973.486 9018 59.767.008 95
60 PP2300593764 - Máy lấy cao siêu âm 463,645,000 662.350.000 9018 324.551.500 5
61 PP2300593765 - Thìa lấy dấu inox toàn hàm 23,000,000 32.857.143 9018 16.100.000 4
62 PP2300593766 - Cây trám Composite 17,820,000 25.457.143 9018 12.474.000 10
63 PP2300593767 - Gương chụp hình 67,354,000 96.220.000 9018 47.147.800 6
64 PP2300593768 - Mũi Khoan Kim Cương các loại 41,700,000 59.571.429 9018 29.190.000 250
65 PP2300593769 - Bộ khuôn trám bán hàm 210,000,000 300.000.000 9018 147.000.000 5
66 PP2300593770 - Kềm đặt đai trám 27,661,875 39.516.965 9018 19.363.313 5
67 PP2300593771 - Dụng cụ thử tủy điện 569,642,875 813.775.536 9018 398.750.013 5
68 PP2300593772 - Bẩy răng 120,960,000 172.800.000 9018 84.672.000 24
69 PP2300593773 - Nạo ổ 19,230,000 27.471.429 9018 13.461.000 5
70 PP2300593774 - Xi lanh nha khoa 45,160,000 64.514.286 9018 31.612.000 7
71 PP2300593775 - Kéo cắt thép 22,158,500 31.655.000 9018 15.510.950 6
72 PP2300593776 - Nạo ngà các kích cỡ 35,460,000 50.657.143 9018 24.822.000 15
73 PP2300593777 - Mũi nạo ngà tay chậm 3,666,700 5.238.143 9018 2.566.690 17
74 PP2300593778 - Chổi đánh bóng 10,147,500 14.496.429 9018 7.103.250 342
75 PP2300593779 - Mặt gương khám 45,500,000 65.000.000 9018 31.850.000 217
76 PP2300593780 - Giấy nhám kẻ răng 81,650,000 116.642.858 9018 57.155.000 119
77 PP2300593781 - Xi măng trám bít ống tuỷ 50,085,000 71.550.000 3006 35.059.500 158
78 PP2300593782 - Hợp chất lấy dấu răng (alginate) 44,625,000 63.750.000 3407 31.237.500 20834
79 PP2300593783 - Thuốc diệt tuỷ 32,200,000 46.000.000 3006 22.540.000 42
80 PP2300593784 - Axit xoi mòn răng 40,500,000 57.857.143 3006 28.350.000 300
81 PP2300593785 - Keo hàn răng 100,800,000 144.000.000 3006 70.560.000 150
82 PP2300593786 - Cao su lấy dấu loại nhẹ 30,400,000 43.428.572 3006 21.280.000 14
83 PP2300593787 - Cao su lấy dấu loại nặng 162,500,000 232.142.858 3407 113.750.000 22
84 PP2300593788 - Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4 72,600,000 103.714.286 3006 50.820.000 50
85 PP2300593789 - Eugenol 8,399,700 11.999.572 3006 5.879.790 150
86 PP2300593790 - Sáp lá 12,060,000 17.228.572 3006 8.442.000 3000
87 PP2300593791 - Thạch cao cứng 9,720,000 13.885.715 2520 6.804.000 8
88 PP2300593792 - Chất che tuỷ chiếu đèn 29,960,028 42.800.040 3006 20.972.020 14
89 PP2300593793 - Chất cầm máu nướu 5,975,010 8.535.729 3006 4.182.507 5
90 PP2300593794 - Xi măng hàn răng 227,813,300 325.447.572 3006 159.469.310 217
91 PP2300593795 - Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ 37,996,800 54.281.143 3006 26.597.760 3200
92 PP2300593796 - Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà 102,000,000 145.714.286 3006 71.400.000 4000
93 PP2300593797 - Vật liệu trám bít tuỷ 22,342,166 31.917.380 3006 15.639.517 3
94 PP2300593798 - Chất xoi mòn cho sứ 12,199,992 17.428.560 3006 8.539.995 4
95 PP2300593799 - Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn 14,308,322 20.440.460 3006 10.015.826 6
96 PP2300593800 - Keo dán nha khoa 14,862,500 21.232.143 3006 10.403.750 5
97 PP2300593801 - Cây che màu kim loại 26,400,000 37.714.286 3006 18.480.000 4
98 PP2300593802 - Composite lỏng các màu A3. A3,5 159,250,000 227.500.000 3006 111.475.000 117
99 PP2300593803 - Xi măng hàn/trám răng glass ionomer 270,000,000 385.714.286 3006 189.000.000 50
100 PP2300593804 - Xi măng hàn/trám răng glass ionomer gia cố nhựa 222,000,000 317.142.858 3006 155.400.000 17
101 PP2300593805 - Chất bôi trơn ống tuỷ 95,082,000 135.831.429 3006 66.557.400 100
102 PP2300593806 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng 74,100,000 105.857.143 3006 51.870.000 5
103 PP2300593807 - Cao su lấy dấu khớp cắn 16,500,000 23.571.429 3407 11.550.000 5
104 PP2300593808 - Xi măng gắn răng 5,685,694 8.122.420 3006 3.979.986 2
105 PP2300593809 - Sò đánh bóng 29,655,000 42.364.286 3306 20.758.500 834
106 PP2300593810 - Bộ Composite và keo gắn mắc cài 63,580,000 90.828.572 3006 44.506.000 4
107 PP2300593811 - Cùi giả kim loại 4,550,000 6.500.000 9021 3.185.000 12
108 PP2300593812 - Cùi giả titan 56,000,000 80.000.000 9021 39.200.000 47
109 PP2300593813 - Cùi giả Zirconia 20,000,000 28.571.429 9021 14.000.000 9
110 PP2300593814 - Cung lưỡi (Hàm dưới) 18,000,000 25.714.286 9021 12.600.000 4
111 PP2300593815 - Cung Nance/Cung TPA 9,000,000 12.857.143 9021 6.300.000 2
112 PP2300593816 - Đệm hàm cứng 1,000,000 1.428.572 9021 700.000 1
113 PP2300593817 - Đệm hàm mềm 3,000,000 4.285.715 9021 2.100.000 1
114 PP2300593818 - Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt 20,000,000 28.571.429 9021 14.000.000 2
115 PP2300593819 - Hàm khung kim loại 21,000,000 30.000.000 9021 14.700.000 6
116 PP2300593820 - Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng composite) 35,000,000 50.000.000 9021 24.500.000 1
117 PP2300593821 - Hàm khung titan 28,000,000 40.000.000 9021 19.600.000 6
118 PP2300593822 - Hàm lai khung sườn kim loại phủ sứ nguyên khối 95,000,000 135.714.286 9021 66.500.000 1
119 PP2300593823 - Hàm Lai khung Sườn TiTanium vời cùi trên khung sườn 135,000,000 192.857.143 9021 94.500.000 1
120 PP2300593824 - Hàm nhựa dẻo (toàn hàm) 3,000,000 4.285.715 9021 2.100.000 1
121 PP2300593825 - Hàm tạm tức thì trên Implant 55,000,000 78.571.429 9021 38.500.000 2
122 PP2300593826 - Khay cá nhân 300,000 428.572 9021 210.000 1
123 PP2300593827 - Khí cụ điều chỉnh chức năng 18,000,000 25.714.286 9021 12.600.000 2
124 PP2300593828 - Khí cụ Hawley 18,000,000 25.714.286 9021 12.600.000 4
125 PP2300593829 - Khí cụ Twin Block 13,200,000 18.857.143 9021 9.240.000 2
126 PP2300593830 - Khung sườn Titan Cad/Cam 4 trụ Implant có cùi răng 250,000,000 357.142.858 9021 175.000.000 2
127 PP2300593831 - Khung sườn Titan Cad/Cam có cùi răng (thêm 1 trụ Implant) 10,000,000 14.285.715 9021 7.000.000 2
128 PP2300593832 - Lưới hàm 2,000,000 2.857.143 9021 1.400.000 2
129 PP2300593833 - Máng nhai Cứng 10,500,000 15.000.000 9021 7.350.000 5
130 PP2300593834 - Máng tẩy nhựa mềm 1,800,000 2.571.429 9021 1.260.000 5
131 PP2300593835 - Mắc cài đơn 4,000,000 5.714.286 9021 2.800.000 2
132 PP2300593836 - Mặt dán sứ 70,000,000 100.000.000 9021 49.000.000 9
133 PP2300593837 - Mẫu hàm 3D 1,750,000 2.500.000 9021 1.225.000 1
134 PP2300593838 - Miếng trám sứ Zirconia 50,000,000 71.428.572 9021 35.000.000 9
135 PP2300593839 - Phục hình 4H theo công nghệ 3D (scan 2 hàm) 2,500,000 3.571.429 9021 1.750.000 1
136 PP2300593840 - Phục hình Abutment zirconia 24,000,000 34.285.715 9021 16.800.000 3
137 PP2300593841 - Phục hình cắt Abutment 16,000,000 22.857.143 9021 11.200.000 4
138 PP2300593842 - Phục hình thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít 30,000,000 42.857.143 9021 21.000.000 4
139 PP2300593843 - Răng nhựa (Loại I) 12,000,000 17.142.858 9021 8.400.000 17
140 PP2300593844 - Răng nhựa (loại II) 15,000,000 21.428.572 9021 10.500.000 17
141 PP2300593845 - Răng nhựa (Loại III) 7,500,000 10.714.286 9021 5.250.000 9
142 PP2300593846 - Răng PMMA trên Implant 1,000,000 1.428.572 9021 700.000 2
143 PP2300593847 - Răng sứ Titan trên Implant 27,250,000 38.928.572 9021 19.075.000 9
144 PP2300593848 - Răng sứ 112,000,000 160.000.000 9021 78.400.000 14
145 PP2300593849 - Răng sứ trên Implant 28,000,000 40.000.000 9021 19.600.000 4
146 PP2300593850 - Răng sứ Kim loại 140,000,000 200.000.000 9021 98.000.000 84
147 PP2300593851 - Răng sứ kim loại trên Implant 14,100,000 20.142.858 9021 9.870.000 5
148 PP2300593852 - Răng sứ Titan 408,000,000 582.857.143 9021 285.600.000 200
149 PP2300593853 - Răng sứ Zirconia 1,500,000,000 2.142.857.143 9021 1.050.000.000 250
150 PP2300593854 - Răng sứ Zirconia trên Implant 39,000,000 55.714.286 9021 27.300.000 5
151 PP2300593855 - Răng tạm 1,300,000 1.857.143 9021 910.000 22
152 PP2300593856 - Ron mắc cài đơn 2,000,000 2.857.143 9021 1.400.000 2
153 PP2300593857 - Thanh bar Cad/Cam Titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng 90,000,000 128.571.429 9021 63.000.000 1
154 PP2300593858 - Thanh bar Cad/Cam Titanium trong cấy ghép 1 trụ chân răng tiếp theo 6,000,000 8.571.429 9021 4.200.000 1
155 PP2300593859 - Mẫu răng sáp 3,000,000 4.285.715 9021 2.100.000 5
156 PP2300593860 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018 73,260,000 104.657.143 9018 51.282.000 9
157 PP2300593861 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022 146,520,000 209.314.286 9018 102.564.000 17
158 PP2300593862 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018 4,680,450 6.686.358 9018 3.276.315 25
159 PP2300593863 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 4,680,450 6.686.358 9018 3.276.315 25
160 PP2300593864 - Khâu 3 ống (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 23,100,000 33.000.000 9018 16.170.000 67
161 PP2300593865 - Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 15,450,000 22.071.429 9018 10.815.000 25
162 PP2300593866 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
163 PP2300593867 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
164 PP2300593868 - Dây cung Niken-Titan 0.016 hàm trên 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
165 PP2300593869 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
166 PP2300593870 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
167 PP2300593871 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
168 PP2300593872 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
169 PP2300593873 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
170 PP2300593874 - Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới 4,593,800 6.562.572 9018 3.215.660 17
171 PP2300593875 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
172 PP2300593876 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
173 PP2300593877 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 17
174 PP2300593878 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên 435,000 621.429 9018 304.500 5
175 PP2300593879 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên 3,477,600 4.968.000 9018 2.434.320 10
176 PP2300593880 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên 3,477,600 4.968.000 9018 2.434.320 10
177 PP2300593881 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên 870,000 1.242.858 9018 609.000 10
178 PP2300593882 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên 870,000 1.242.858 9018 609.000 10
179 PP2300593883 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới 435,000 621.429 9018 304.500 5
180 PP2300593884 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới 3,477,600 4.968.000 9018 2.434.320 10
181 PP2300593885 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới 870,000 1.242.858 9018 609.000 10
182 PP2300593886 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới 870,000 1.242.858 9018 609.000 10
183 PP2300593887 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới 870,000 1.242.858 9018 609.000 10
184 PP2300593888 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên 435,000 621.429 9018 304.500 5
185 PP2300593889 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên 435,000 621.429 9018 304.500 5
186 PP2300593890 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới 435,000 621.429 9018 304.500 5
187 PP2300593891 - Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên 435,000 621.429 9018 304.500 5
188 PP2300593892 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới 435,000 621.429 9018 304.500 5
189 PP2300593893 - Lò xo mở khoảng 5,290,000 7.557.143 9018 3.703.000 2
190 PP2300593894 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên 12,915,200 18.450.286 9018 9.040.640 17
191 PP2300593895 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới 12,915,200 18.450.286 9018 9.040.640 17
192 PP2300593896 - Hook có móc phải, trái, thẳng 42,000,000 60.000.000 9021 29.400.000 50
193 PP2300593897 - Thanh ngang khẩu cái 33,425,000 47.750.000 9018 23.397.500 30
194 PP2300593898 - Lò xo chỉnh torque từng răng (HT: S, M, L;HD) .016*.022, .018*.025 54,450,000 77.785.715 9018 38.115.000 50
195 PP2300593899 - Lò xo đóng khoảng 8mm 4,650,000 6.642.858 9021 3.255.000 5
196 PP2300593900 - Lò xo đóng khoảng 13mm 4,650,000 6.642.858 9021 3.255.000 5
197 PP2300593901 - Thun chuỗi dài 5,100,000 7.285.715 9018 3.570.000 2
198 PP2300593902 - Thun chuỗi ngắn 5,500,000 7.857.143 9018 3.850.000 2
199 PP2300593903 - Thun chuỗi trung bình 6,794,290 9.706.129 9018 4.756.003 1
200 PP2300593904 - Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz: 3,792,000 5.417.143 3926 2.654.400 2000
201 PP2300593905 - Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz 3,792,000 5.417.143 3926 2.654.400 2000
202 PP2300593906 - Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz 948,000 1.354.286 3926 663.600 500
203 PP2300593907 - Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz 1,896,000 2.708.572 3926 1.327.200 1000
204 PP2300593908 - Vít mini các cỡ 1.4*8mm; 1.4*10mm; 1.6*8mm; 2*10mm; 2*12mm 79,079,000 112.970.000 9021 55.355.300 12
205 PP2300593909 - Button 7,875,000 11.250.000 9018 5.512.500 25
206 PP2300593910 - Sáp chỉnh nha 13,262,500 18.946.429 3407 9.283.750 84
207 PP2300593911 - Dây thẳng thép không gỉ 17x25 2,148,300 3.069.000 9018 1.503.810 24
208 PP2300593912 - Thun đơn 29,200,000 41.714.286 9021 20.440.000 4167
209 PP2300593913 - Thép cuộn 0.09 inches 14,000,000 20.000.000 9018 9.800.000 2
210 PP2300593914 - Khí cụ nong ngang 17,108,000 24.440.000 9021 11.975.600 6
211 PP2300593915 - Thun chỉ tiết diện 0.045 inches 5,649,000 8.070.000 9018 3.954.300 6
212 PP2300593916 - Thun chỉ tiết diện 0.055 inches 5,649,000 8.070.000 9018 3.954.300 6
213 PP2300593917 - Kềm Mathieu có mấu 4,980,000 7.114.286 9018 3.486.000 1
214 PP2300593918 - Kềm 442 bẻ torque mỏ mỏng 5,780,000 8.257.143 9018 4.046.000 1
215 PP2300593919 - Thước đo lực 2,328,000 3.325.715 9018 1.629.600 1
216 PP2300593920 - Thước định vị mắc cài slot 0.18 2,070,000 2.957.143 9018 1.449.000 1
217 PP2300593921 - Thước định vị mắc cài slot 0.22 7,095,000 10.135.715 9018 4.966.500 1
218 PP2300593922 - Kềm bấm hook 4,329,729 6.185.328 9018 3.030.811 1
219 PP2300593923 - Kẹp mắc cài 2,128,380 3.040.543 9018 1.489.866 1
220 PP2300593924 - Kềm 123 4,329,729 6.185.328 9018 3.030.811 1
221 PP2300593925 - Kềm tháo mắc cài 10,050,000 14.357.143 9018 7.035.000 1
222 PP2300593926 - Kềm tháo nắp khâu 15,600,000 22.285.715 9018 10.920.000 1
223 PP2300593927 - Kềm tháo khâu 9,792,000 13.988.572 9018 6.854.400 1
224 PP2300593928 - Dây cung hợp kim Coban - Niken 16x22 hoặc tương đương 90,625,000 129.464.286 9018 63.437.500 105
225 PP2300593929 - Dây cung hợp kim Coban - Niken 17x25 hoặc tương đương 108,750,000 155.357.143 9018 76.125.000 125
226 PP2300593930 - Kềm luồn dây đầu to 8,196,000 11.708.572 9018 5.737.200 1
227 PP2300593931 - Kềm bẻ đuôi dây cung phía xa 24,104,000 34.434.286 9018 16.872.800 1
228 PP2300593932 - Cây vặn minivis 21,707,400 31.010.572 9018 15.195.180 1
229 PP2300593933 - Hệ thống vít cố định chân răng 1,240,000,000 1.771.428.572 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III 868.000.000 Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III
Giấy thử khớp cắn
Mã phần lô PP2300593705
Giá từng phần lô 36,680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.400.572
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.676.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa lấy dấu inox (hàm trên hàm dưới) U1,2,3 L1,2,3
Mã phần lô PP2300593706
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ banh miệng
Mã phần lô PP2300593707
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh cưỡng miệng trẻ em
Mã phần lô PP2300593708
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose)
Mã phần lô PP2300593709
Giá từng phần lô 3,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2300593710
Giá từng phần lô 33,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.524.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.286.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2300593711
Giá từng phần lô 19,799,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.859.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2300593712
Giá từng phần lô 21,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.399.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm điều trị tuỷ (Reamer) chiều dài 21
Mã phần lô PP2300593713
Giá từng phần lô 36,099,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.570.343
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.269.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm điều trị tuỷ (Reamer) chiều dài 25
Mã phần lô PP2300593714
Giá từng phần lô 28,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.713.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.949.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ số 3
Mã phần lô PP2300593715
Giá từng phần lô 12,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.885.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2300593716
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây bóc tách
Mã phần lô PP2300593717
Giá từng phần lô 70,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.342.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Gutta số 25
Mã phần lô PP2300593718
Giá từng phần lô 32,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.834.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Gutta số F1,F2
Mã phần lô PP2300593719
Giá từng phần lô 37,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.434.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.182.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ
Mã phần lô PP2300593720
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2300593721
Giá từng phần lô 5,890,905
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.579
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.123.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300593722
Giá từng phần lô 10,436,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.908.929
Mã hàng hóa (HS) 8424
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.305.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi quét keo dán trám răng
Mã phần lô PP2300593723
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén cao su trộn chất lấy dấu (alginate)
Mã phần lô PP2300593724
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.585.715
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cục cắn
Mã phần lô PP2300593725
Giá từng phần lô 18,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt tuỷ các cỡ
Mã phần lô PP2300593726
Giá từng phần lô 141,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.696.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.831.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2300593727
Giá từng phần lô 115,204,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.643.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 44967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt máy khoan
Mã phần lô PP2300593728
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cạo cao siêu âm
Mã phần lô PP2300593729
Giá từng phần lô 216,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu trộn cao su
Mã phần lô PP2300593730
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu vòi bơm cao su
Mã phần lô PP2300593731
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn trám không dây
Mã phần lô PP2300593732
Giá từng phần lô 277,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.471.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Gates
Mã phần lô PP2300593733
Giá từng phần lô 10,150,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá khớp
Mã phần lô PP2300593734
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm điều trị tuỷ răng (H file) chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2300593735
Giá từng phần lô 22,950,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.786.486
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm điều trị tuỷ răng (H file) chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2300593736
Giá từng phần lô 17,000,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu cong
Mã phần lô PP2300593737
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2300593738
Giá từng phần lô 107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ điều trị tủy răng bằng máy
Mã phần lô PP2300593739
Giá từng phần lô 316,587,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.267.160
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.610.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn
Mã phần lô PP2300593740
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gặm xương
Mã phần lô PP2300593741
Giá từng phần lô 18,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.948.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm kẹp kim thẳng
Mã phần lô PP2300593742
Giá từng phần lô 40,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy nội nha dẻo
Mã phần lô PP2300593743
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm nhổ răng hàm trên, dưới 6,7 (chân răng, răng hàm trái, phải)
Mã phần lô PP2300593744
Giá từng phần lô 80,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm nhổ răng cửa, răng cối nhỏ
Mã phần lô PP2300593745
Giá từng phần lô 40,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.607.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm quay xi măng vào ống tuỷ
Mã phần lô PP2300593746
Giá từng phần lô 11,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.964.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ định vị chóp
Mã phần lô PP2300593747
Giá từng phần lô 92,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt xương tay nhanh
Mã phần lô PP2300593748
Giá từng phần lô 228,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.785.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mở tủy chống thủng sàn
Mã phần lô PP2300593749
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300593750
Giá từng phần lô 59,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.514.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp
Mã phần lô PP2300593751
Giá từng phần lô 3,540,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.229
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2300593752
Giá từng phần lô 273,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan chậm
Mã phần lô PP2300593753
Giá từng phần lô 230,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm
Mã phần lô PP2300593754
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn cuộn
Mã phần lô PP2300593755
Giá từng phần lô 97,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.928.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2300593756
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai các số
Mã phần lô PP2300593757
Giá từng phần lô 25,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.141.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.199.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt cầu kim loại
Mã phần lô PP2300593758
Giá từng phần lô 44,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.064.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng bắn cao su lỏng
Mã phần lô PP2300593759
Giá từng phần lô 14,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.434.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.012.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt côn
Mã phần lô PP2300593760
Giá từng phần lô 245,634,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.906.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.944.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giữ khuôn
Mã phần lô PP2300593761
Giá từng phần lô 42,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2300593762
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khoan chốt
Mã phần lô PP2300593763
Giá từng phần lô 85,381,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.973.486
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.767.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy lấy cao siêu âm
Mã phần lô PP2300593764
Giá từng phần lô 463,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa lấy dấu inox toàn hàm
Mã phần lô PP2300593765
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây trám Composite
Mã phần lô PP2300593766
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương chụp hình
Mã phần lô PP2300593767
Giá từng phần lô 67,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.220.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.147.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi Khoan Kim Cương các loại
Mã phần lô PP2300593768
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khuôn trám bán hàm
Mã phần lô PP2300593769
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm đặt đai trám
Mã phần lô PP2300593770
Giá từng phần lô 27,661,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.516.965
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.363.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ thử tủy điện
Mã phần lô PP2300593771
Giá từng phần lô 569,642,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.775.536
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.750.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẩy răng
Mã phần lô PP2300593772
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ổ
Mã phần lô PP2300593773
Giá từng phần lô 19,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.471.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi lanh nha khoa
Mã phần lô PP2300593774
Giá từng phần lô 45,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.514.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt thép
Mã phần lô PP2300593775
Giá từng phần lô 22,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.655.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.510.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà các kích cỡ
Mã phần lô PP2300593776
Giá từng phần lô 35,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.657.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi nạo ngà tay chậm
Mã phần lô PP2300593777
Giá từng phần lô 3,666,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300593778
Giá từng phần lô 10,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.496.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.103.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương khám
Mã phần lô PP2300593779
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẻ răng
Mã phần lô PP2300593780
Giá từng phần lô 81,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2300593781
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hợp chất lấy dấu răng (alginate)
Mã phần lô PP2300593782
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tuỷ
Mã phần lô PP2300593783
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit xoi mòn răng
Mã phần lô PP2300593784
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo hàn răng
Mã phần lô PP2300593785
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nhẹ
Mã phần lô PP2300593786
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu loại nặng
Mã phần lô PP2300593787
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4
Mã phần lô PP2300593788
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2300593789
Giá từng phần lô 8,399,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.999.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.879.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2300593790
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.228.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao cứng
Mã phần lô PP2300593791
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.715
Mã hàng hóa (HS) 2520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất che tuỷ chiếu đèn
Mã phần lô PP2300593792
Giá từng phần lô 29,960,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.800.040
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.972.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất cầm máu nướu
Mã phần lô PP2300593793
Giá từng phần lô 5,975,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.535.729
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.182.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2300593794
Giá từng phần lô 227,813,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.447.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.469.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ
Mã phần lô PP2300593795
Giá từng phần lô 37,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.281.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.597.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà
Mã phần lô PP2300593796
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít tuỷ
Mã phần lô PP2300593797
Giá từng phần lô 22,342,166
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.917.380
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.639.517
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất xoi mòn cho sứ
Mã phần lô PP2300593798
Giá từng phần lô 12,199,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.560
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.539.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn
Mã phần lô PP2300593799
Giá từng phần lô 14,308,322
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.440.460
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.015.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2300593800
Giá từng phần lô 14,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.232.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây che màu kim loại
Mã phần lô PP2300593801
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng các màu A3. A3,5
Mã phần lô PP2300593802
Giá từng phần lô 159,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn/trám răng glass ionomer
Mã phần lô PP2300593803
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn/trám răng glass ionomer gia cố nhựa
Mã phần lô PP2300593804
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn ống tuỷ
Mã phần lô PP2300593805
Giá từng phần lô 95,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.831.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng
Mã phần lô PP2300593806
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lấy dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2300593807
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn răng
Mã phần lô PP2300593808
Giá từng phần lô 5,685,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.420
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.979.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300593809
Giá từng phần lô 29,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.364.286
Mã hàng hóa (HS) 3306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.758.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Composite và keo gắn mắc cài
Mã phần lô PP2300593810
Giá từng phần lô 63,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cùi giả kim loại
Mã phần lô PP2300593811
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cùi giả titan
Mã phần lô PP2300593812
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cùi giả Zirconia
Mã phần lô PP2300593813
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung lưỡi (Hàm dưới)
Mã phần lô PP2300593814
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung Nance/Cung TPA
Mã phần lô PP2300593815
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm hàm cứng
Mã phần lô PP2300593816
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm hàm mềm
Mã phần lô PP2300593817
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt
Mã phần lô PP2300593818
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung kim loại
Mã phần lô PP2300593819
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng composite)
Mã phần lô PP2300593820
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung titan
Mã phần lô PP2300593821
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm lai khung sườn kim loại phủ sứ nguyên khối
Mã phần lô PP2300593822
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm Lai khung Sườn TiTanium vời cùi trên khung sườn
Mã phần lô PP2300593823
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa dẻo (toàn hàm)
Mã phần lô PP2300593824
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm tạm tức thì trên Implant
Mã phần lô PP2300593825
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay cá nhân
Mã phần lô PP2300593826
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ điều chỉnh chức năng
Mã phần lô PP2300593827
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ Hawley
Mã phần lô PP2300593828
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ Twin Block
Mã phần lô PP2300593829
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung sườn Titan Cad/Cam 4 trụ Implant có cùi răng
Mã phần lô PP2300593830
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung sườn Titan Cad/Cam có cùi răng (thêm 1 trụ Implant)
Mã phần lô PP2300593831
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới hàm
Mã phần lô PP2300593832
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng nhai Cứng
Mã phần lô PP2300593833
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng tẩy nhựa mềm
Mã phần lô PP2300593834
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài đơn
Mã phần lô PP2300593835
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt dán sứ
Mã phần lô PP2300593836
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu hàm 3D
Mã phần lô PP2300593837
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng trám sứ Zirconia
Mã phần lô PP2300593838
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục hình 4H theo công nghệ 3D (scan 2 hàm)
Mã phần lô PP2300593839
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục hình Abutment zirconia
Mã phần lô PP2300593840
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục hình cắt Abutment
Mã phần lô PP2300593841
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục hình thân trụ răng trong cấy ghép chân răng có bắt vít
Mã phần lô PP2300593842
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa (Loại I)
Mã phần lô PP2300593843
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa (loại II)
Mã phần lô PP2300593844
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng nhựa (Loại III)
Mã phần lô PP2300593845
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng PMMA trên Implant
Mã phần lô PP2300593846
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ Titan trên Implant
Mã phần lô PP2300593847
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ
Mã phần lô PP2300593848
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ trên Implant
Mã phần lô PP2300593849
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ Kim loại
Mã phần lô PP2300593850
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ kim loại trên Implant
Mã phần lô PP2300593851
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ Titan
Mã phần lô PP2300593852
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ Zirconia
Mã phần lô PP2300593853
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng sứ Zirconia trên Implant
Mã phần lô PP2300593854
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Răng tạm
Mã phần lô PP2300593855
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ron mắc cài đơn
Mã phần lô PP2300593856
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh bar Cad/Cam Titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng
Mã phần lô PP2300593857
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh bar Cad/Cam Titanium trong cấy ghép 1 trụ chân răng tiếp theo
Mã phần lô PP2300593858
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu răng sáp
Mã phần lô PP2300593859
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018
Mã phần lô PP2300593860
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.657.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2300593861
Giá từng phần lô 146,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.314.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018
Mã phần lô PP2300593862
Giá từng phần lô 4,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.686.358
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2300593863
Giá từng phần lô 4,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.686.358
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu 3 ống (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2300593864
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2300593865
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593866
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593867
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016 hàm trên
Mã phần lô PP2300593868
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593869
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593870
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593871
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593872
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593873
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593874
Giá từng phần lô 4,593,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.215.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593875
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593876
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593877
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593878
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593879
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593880
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593881
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593882
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593883
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593884
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593885
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593886
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593887
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593888
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593889
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593890
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593891
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới
Mã phần lô PP2300593892
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo mở khoảng
Mã phần lô PP2300593893
Giá từng phần lô 5,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.557.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2300593894
Giá từng phần lô 12,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2300593895
Giá từng phần lô 12,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hook có móc phải, trái, thẳng
Mã phần lô PP2300593896
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh ngang khẩu cái
Mã phần lô PP2300593897
Giá từng phần lô 33,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo chỉnh torque từng răng (HT: S, M, L;HD) .016*.022, .018*.025
Mã phần lô PP2300593898
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.785.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo đóng khoảng 8mm
Mã phần lô PP2300593899
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo đóng khoảng 13mm
Mã phần lô PP2300593900
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi dài
Mã phần lô PP2300593901
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi ngắn
Mã phần lô PP2300593902
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi trung bình
Mã phần lô PP2300593903
Giá từng phần lô 6,794,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.706.129
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz:
Mã phần lô PP2300593904
Giá từng phần lô 3,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.417.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz
Mã phần lô PP2300593905
Giá từng phần lô 3,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.417.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz
Mã phần lô PP2300593906
Giá từng phần lô 948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz
Mã phần lô PP2300593907
Giá từng phần lô 1,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.572
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mini các cỡ 1.4*8mm; 1.4*10mm; 1.6*8mm; 2*10mm; 2*12mm
Mã phần lô PP2300593908
Giá từng phần lô 79,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.355.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Button
Mã phần lô PP2300593909
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2300593910
Giá từng phần lô 13,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.946.429
Mã hàng hóa (HS) 3407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng thép không gỉ 17x25
Mã phần lô PP2300593911
Giá từng phần lô 2,148,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun đơn
Mã phần lô PP2300593912
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thép cuộn 0.09 inches
Mã phần lô PP2300593913
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ nong ngang
Mã phần lô PP2300593914
Giá từng phần lô 17,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.975.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chỉ tiết diện 0.045 inches
Mã phần lô PP2300593915
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chỉ tiết diện 0.055 inches
Mã phần lô PP2300593916
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm Mathieu có mấu
Mã phần lô PP2300593917
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.114.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm 442 bẻ torque mỏ mỏng
Mã phần lô PP2300593918
Giá từng phần lô 5,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.257.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo lực
Mã phần lô PP2300593919
Giá từng phần lô 2,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước định vị mắc cài slot 0.18
Mã phần lô PP2300593920
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước định vị mắc cài slot 0.22
Mã phần lô PP2300593921
Giá từng phần lô 7,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm bấm hook
Mã phần lô PP2300593922
Giá từng phần lô 4,329,729
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.328
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.811
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mắc cài
Mã phần lô PP2300593923
Giá từng phần lô 2,128,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.040.543
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm 123
Mã phần lô PP2300593924
Giá từng phần lô 4,329,729
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.328
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.811
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm tháo mắc cài
Mã phần lô PP2300593925
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm tháo nắp khâu
Mã phần lô PP2300593926
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm tháo khâu
Mã phần lô PP2300593927
Giá từng phần lô 9,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.988.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung hợp kim Coban - Niken 16x22 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300593928
Giá từng phần lô 90,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.464.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung hợp kim Coban - Niken 17x25 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300593929
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm luồn dây đầu to
Mã phần lô PP2300593930
Giá từng phần lô 8,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.708.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.737.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm bẻ đuôi dây cung phía xa
Mã phần lô PP2300593931
Giá từng phần lô 24,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.434.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây vặn minivis
Mã phần lô PP2300593932
Giá từng phần lô 21,707,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.010.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.195.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống vít cố định chân răng
Mã phần lô PP2300593933
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS) Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo quy định tại Bảng X đính kèm theo Chương III
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->