Gói thầu: Gói 02: 643 danh mục hóa chất sinh phẩm và khí y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 02: 643 danh mục hóa chất sinh phẩm và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300025567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 269,952,991,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.049.294.907 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300052365 - Dầu phủ Paraffin | 646,165,240 | 881.134.419 | 3821 | 452.315.669 | 52 |
| 2 | PP2300052366 - Men tách vỏ trứng - hợp chất tổng hợp 80U/ml | 143,496,600 | 195.677.183 | 3821 | 100.447.621 | 20 |
| 3 | PP2300052367 - Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn | 117,771,500 | 160.597.501 | 3821 | 82.440.051 | 12 |
| 4 | PP2300052368 - Môi trường chọc hút trứng | 248,243,600 | 338.514.001 | 3821 | 173.770.521 | 18 |
| 5 | PP2300052369 - Môi trường chuyển phôi | 12,509,700 | 17.058.683 | 3821 | 8.756.791 | 1 |
| 6 | PP2300052370 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 60ml | 39,968,940 | 54.503.101 | 3821 | 27.978.259 | 1 |
| 7 | PP2300052371 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swim up loại 60ml | 201,048,750 | 274.157.387 | 3821 | 140.734.126 | 8 |
| 8 | PP2300052372 - Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 | 280,450,500 | 382.432.501 | 3821 | 196.315.351 | 25 |
| 9 | PP2300052373 - Môi trường rã phôi | 688,999,500 | 939.544.774 | 3821 | 482.299.651 | 25 |
| 10 | PP2300052374 - Môi trường trữ phôi | 1,741,215,000 | 2.374.384.092 | 3821 | 1.218.850.501 | 167 |
| 11 | PP2300052375 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm | 912,773,400 | 1.244.691.001 | 3821 | 638.941.381 | 23 |
| 12 | PP2300052376 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 50ml | 106,837,500 | 145.687.501 | 3821 | 74.786.251 | 4 |
| 13 | PP2300052377 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swip up loại 20ml | 21,315,000 | 29.065.910 | 3821 | 14.920.501 | 8 |
| 14 | PP2300052378 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng | 6,951,000 | 9.478.637 | 3821 | 4.865.701 | 2 |
| 15 | PP2300052379 - Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 5 thành phần WBC | 2,006,256,000 | 2.735.803.637 | 3822 | 1.404.379.201 | 53 |
| 16 | PP2300052380 - Dung dịch nước rửa máy huyết học 5 thành phần WBC | 377,370,000 | 514.595.456 | 3822 | 264.159.001 | 25 |
| 17 | PP2300052381 - Chất kiểm chuẩn máy huyết học | 12,705,000 | 17.325.001 | 3822 | 8.893.501 | 0 |
| 18 | PP2300052382 - Dung dịch nước rửa máy huyết học 3 thành phần WBC | 75,000,000 | 102.272.728 | 3822 | 52.500.001 | 8 |
| 19 | PP2300052383 - Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần WBC | 81,225,000 | 110.761.365 | 3822 | 56.857.501 | 5 |
| 20 | PP2300052384 - Chất phân tích tế bào máu | 1,380,000,000 | 1.881.818.183 | 3822 | 966.000.001 | 8 |
| 21 | PP2300052385 - Chất phân tích các thành phần bạch cầu | 1,548,000,000 | 2.110.909.092 | 3822 | 1.083.600.001 | 7 |
| 22 | PP2300052386 - Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 899,200,000 | 1.226.181.819 | 3402 | 629.440.001 | 27 |
| 23 | PP2300052387 - Hóa chất rửa | 1,097,200,000 | 1.496.181.819 | 3402 | 768.040.001 | 43 |
| 24 | PP2300052388 - Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 140,084,856 | 191.024.805 | 3822 | 98.059.400 | 12 |
| 25 | PP2300052389 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 104,600,000 | 142.636.365 | 3822 | 73.220.001 | 7 |
| 26 | PP2300052390 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường | 125,520,000 | 171.163.637 | 3822 | 87.864.001 | 8 |
| 27 | PP2300052391 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 125,520,000 | 171.163.637 | 3822 | 87.864.001 | 8 |
| 28 | PP2300052392 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp | 16,710,000 | 22.786.365 | 3822 | 11.697.001 | 2 |
| 29 | PP2300052393 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường | 16,710,000 | 22.786.365 | 3822 | 11.697.001 | 2 |
| 30 | PP2300052394 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao | 16,710,000 | 22.786.365 | 3822 | 11.697.001 | 2 |
| 31 | PP2300052395 - Chất định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương người | 2,466,420 | 3.363.301 | 3822 | 1.726.495 | 370 |
| 32 | PP2300052396 - Chất định lượng triglycerides | 86,521,440 | 117.983.783 | 3822 | 60.565.009 | 4773 |
| 33 | PP2300052397 - Chất định lượng urea nitrogen | 77,111,640 | 105.152.237 | 3822 | 53.978.149 | 4020 |
| 34 | PP2300052398 - Dung dịch rửa kim thuốc thử 1 | 18,600,000 | 25.363.637 | 3822 | 13.020.001 | 3 |
| 35 | PP2300052399 - Dung dịch rửa hệ thống | 119,600,000 | 163.090.910 | 3402 | 83.720.001 | 15 |
| 36 | PP2300052400 - Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương | 461,920,000 | 629.890.910 | 3822 | 323.344.001 | 667 |
| 37 | PP2300052401 - Chất kích tập tiểu cầu ADP | 24,650,000 | 33.613.637 | 3822 | 17.255.001 | 0 |
| 38 | PP2300052402 - Chất kích tập tiểu cầu collagen | 22,680,000 | 30.927.274 | 3822 | 15.876.001 | 0 |
| 39 | PP2300052403 - Chất định lượng nồng độ của amylase trong huyết tương người | 27,217,050 | 37.114.160 | 3822 | 19.051.936 | 408 |
| 40 | PP2300052404 - Chất định lượng uric acid | 28,018,200 | 38.206.637 | 3822 | 19.612.741 | 1633 |
| 41 | PP2300052405 - Chất định lượng cholesterol | 76,342,000 | 104.102.728 | 3822 | 53.439.401 | 4083 |
| 42 | PP2300052406 - Chất định lượng thyroxine tự do | 556,370,000 | 758.686.365 | 3822 | 389.459.001 | 1917 |
| 43 | PP2300052407 - Chất chuẩn xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol | 3,854,001 | 5.255.457 | 3822 | 2.697.802 | 1 |
| 44 | PP2300052408 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải | 138,888,000 | 189.392.728 | 3822 | 97.221.601 | 5 |
| 45 | PP2300052409 - Dung dịch dầu ủ trong buồng phản ứng | 453,600,000 | 618.545.456 | 3403 | 317.520.001 | 2 |
| 46 | PP2300052410 - Chất định lượng Canxi | 9,869,860 | 13.458.901 | 3822 | 6.908.903 | 677 |
| 47 | PP2300052411 - Hóa chất nhuộm lam bước 1 | 56,400,000 | 76.909.092 | 3822 | 39.480.001 | 2 |
| 48 | PP2300052412 - Chất định lượng ASO | 35,508,000 | 48.420.001 | 3822 | 24.855.601 | 133 |
| 49 | PP2300052413 - Chất định lượng Lactate | 85,020,600 | 115.937.183 | 3822 | 59.514.421 | 700 |
| 50 | PP2300052414 - Chất định lượng Rheumatoid Factor (RF) | 59,400,000 | 81.000.001 | 3822 | 41.580.001 | 267 |
| 51 | PP2300052415 - Chất định lượng Lipase | 144,977,920 | 197.697.165 | 3822 | 101.484.545 | 853 |
| 52 | PP2300052416 - Chất định lượng CK-MB | 126,680,000 | 172.745.456 | 3822 | 88.676.001 | 167 |
| 53 | PP2300052417 - Chất tính kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi rút viêm gan C (HCV) | 1,473,120,000 | 2.008.800.001 | 3822 | 1.031.184.001 | 2067 |
| 54 | PP2300052418 - Chất chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH | 12,096,000 | 16.494.546 | 3822 | 8.467.201 | 1 |
| 55 | PP2300052419 - Chương trình Ngoại kiểm đông máu | 19,965,000 | 27.225.001 | 3822 | 13.975.501 | 1 |
| 56 | PP2300052420 - Nội kiểm protein. mức 1 | 18,660,006 | 25.445.464 | 3822 | 13.062.005 | 3 |
| 57 | PP2300052421 - Nội kiểm Sinh Hóa. mức 2 | 43,470,000 | 59.277.274 | 3822 | 30.429.001 | 20 |
| 58 | PP2300052422 - Nội kiểm Sinh Hóa. mức 3 | 43,470,000 | 59.277.274 | 3822 | 30.429.001 | 20 |
| 59 | PP2300052423 - Nội kiểm lipid. mức 1 | 2,420,000 | 3.300.001 | 3822 | 1.694.001 | 1 |
| 60 | PP2300052424 - Nội kiểm lipid. mức 2 | 2,420,000 | 3.300.001 | 3822 | 1.694.001 | 1 |
| 61 | PP2300052425 - Nội kiểm protein. mức 2 | 18,660,006 | 25.445.464 | 3822 | 13.062.005 | 3 |
| 62 | PP2300052426 - Nội kiểm protein. mức 3 | 18,660,006 | 25.445.464 | 3822 | 13.062.005 | 3 |
| 63 | PP2300052427 - Nội kiểm Miễn dịch. mức 2 | 46,999,980 | 64.090.883 | 3822 | 32.899.987 | 10 |
| 64 | PP2300052428 - Nội kiểm Miễn dịch. mức 3 | 46,999,980 | 64.090.883 | 3822 | 32.899.987 | 10 |
| 65 | PP2300052429 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 1 | 8,199,996 | 11.181.814 | 3822 | 5.739.998 | 2 |
| 66 | PP2300052430 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 | 8,199,996 | 11.181.814 | 3822 | 5.739.998 | 2 |
| 67 | PP2300052431 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 | 10,249,995 | 13.977.267 | 3822 | 7.174.998 | 3 |
| 68 | PP2300052432 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 19,965,000 | 27.225.001 | 3822 | 13.975.501 | 1 |
| 69 | PP2300052433 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 19,965,000 | 27.225.001 | 3822 | 13.975.501 | 1 |
| 70 | PP2300052434 - Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu | 33,460,000 | 45.627.274 | 3822 | 23.422.001 | 1 |
| 71 | PP2300052435 - chương trình ngoại kiểm khí máu | 22,020,000 | 30.027.274 | 3822 | 15.414.001 | 1 |
| 72 | PP2300052436 - chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh | 41,316,000 | 56.340.001 | 3822 | 28.921.201 | 1 |
| 73 | PP2300052437 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 37,476,000 | 51.103.637 | 3822 | 26.233.201 | 1 |
| 74 | PP2300052438 - Nội kiểm Nước tiểu mức 1 | 10,080,000 | 13.745.456 | 3822 | 7.056.001 | 4 |
| 75 | PP2300052439 - Nội kiểm Nước tiểu. mức 2 | 10,080,000 | 13.745.456 | 3822 | 7.056.001 | 4 |
| 76 | PP2300052440 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học. 11 thông số | 18,690,000 | 25.486.365 | 3822 | 13.083.001 | 1 |
| 77 | PP2300052441 - Nội kiểm đông máu. mức 1 | 270,000,000 | 368.181.819 | 3822 | 189.000.001 | 120 |
| 78 | PP2300052442 - Nội kiểm đông máu. mức 2 | 270,000,000 | 368.181.819 | 3822 | 189.000.001 | 120 |
| 79 | PP2300052443 - Nội kiểm đông máu. mức 3 | 270,000,000 | 368.181.819 | 3822 | 189.000.001 | 120 |
| 80 | PP2300052444 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 23,430,000 | 31.950.001 | 3822 | 16.401.001 | 1 |
| 81 | PP2300052445 - Nội kiểm tim mạch. 3 mức | 12,090,000 | 16.486.365 | 3822 | 8.463.001 | 3 |
| 82 | PP2300052446 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào | 11,050,000 | 15.068.183 | 3402 | 7.735.001 | 1 |
| 83 | PP2300052447 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em | 231,440,000 | 315.600.001 | 3822 | 162.008.001 | 351 |
| 84 | PP2300052448 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy | 56,400,000 | 76.909.092 | 3822 | 39.480.001 | 5 |
| 85 | PP2300052449 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 1) | 196,080,000 | 267.381.819 | 3822 | 137.256.001 | 250 |
| 86 | PP2300052450 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 339,000,000 | 462.272.728 | 3822 | 237.300.001 | 250 |
| 87 | PP2300052451 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 1) | 128,000,000 | 174.545.456 | 3822 | 89.600.001 | 167 |
| 88 | PP2300052452 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 1) | 116,000,000 | 158.181.819 | 3822 | 81.200.001 | 167 |
| 89 | PP2300052453 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 113,000,000 | 154.090.910 | 3822 | 79.100.001 | 83 |
| 90 | PP2300052454 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 34,300,000 | 46.772.728 | 3822 | 24.010.001 | 17 |
| 91 | PP2300052455 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ | 140,305,000 | 191.325.001 | 3822 | 98.213.501 | 917 |
| 92 | PP2300052456 - Ống canh trường định danh | 108,700,000 | 148.227.274 | 3822 | 76.090.001 | 833 |
| 93 | PP2300052457 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria | 32,000,000 | 43.636.365 | 3822 | 22.400.001 | 83 |
| 94 | PP2300052458 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy | 14,150,000 | 19.295.456 | 3822 | 9.905.001 | 83 |
| 95 | PP2300052459 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao | 16,250,000 | 22.159.092 | 3822 | 11.375.001 | 1 |
| 96 | PP2300052460 - Bộ chuẩn cho máy cấy lao | 904,000 | 1.232.728 | 9018 | 632.801 | 0 |
| 97 | PP2300052461 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 15,501,136 | 21.137.914 | 3822 | 10.850.796 | 9 |
| 98 | PP2300052462 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg | 2,330,976 | 3.178.605 | 3822 | 1.631.684 | 3 |
| 99 | PP2300052463 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy, Albumin nước tiểu/ dịch não tủy…) | 7,536,128 | 10.276.539 | 3822 | 5.275.291 | 1 |
| 100 | PP2300052464 - Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | 13,986,000 | 19.071.819 | 3822 | 9.790.201 | 4 |
| 101 | PP2300052465 - Chất xét nghiệm GH, định lượng hGH | 22,028,100 | 30.038.319 | 3822 | 15.419.671 | 50 |
| 102 | PP2300052466 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm GH | 2,913,750 | 3.973.296 | 3822 | 2.039.626 | 0 |
| 103 | PP2300052467 - Dung dịch pha loãng chạy điện giải | 52,447,500 | 71.519.319 | 3822 | 36.713.251 | 10 |
| 104 | PP2300052468 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải | 131,118,750 | 178.798.296 | 3822 | 91.783.126 | 25 |
| 105 | PP2300052469 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A | 45,454,200 | 61.983.001 | 3822 | 31.817.941 | 2 |
| 106 | PP2300052470 - Hóa chất định lượng calcium trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người | 3,163,500 | 4.313.865 | 3822 | 2.214.451 | 250 |
| 107 | PP2300052471 - Hóa chất định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy trong huyết thanh và huyết tương người | 47,817,000 | 65.205.001 | 3822 | 33.471.901 | 83 |
| 108 | PP2300052472 - Chất định lượng acid uric (nhóm 2) | 27,450,000 | 37.431.819 | 3822 | 19.215.001 | 2500 |
| 109 | PP2300052473 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 128,205,000 | 174.825.001 | 3822 | 89.743.501 | 417 |
| 110 | PP2300052474 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | 205,128,000 | 279.720.001 | 3822 | 143.589.601 | 667 |
| 111 | PP2300052475 - Dung dịch rửa có thành phần acid citric monohydrat | 80,279,664 | 109.472.270 | 3402 | 56.195.766 | 8 |
| 112 | PP2300052476 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 201,600,000 | 274.909.092 | 3822 | 141.120.001 | 200 |
| 113 | PP2300052477 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 11,760,000 | 16.036.365 | 3822 | 8.232.001 | 1 |
| 114 | PP2300052478 - Chất kiểm soát xét nghiệm HE4 | 8,400,000 | 11.454.546 | 3822 | 5.880.001 | 1 |
| 115 | PP2300052479 - Thuốc thử xét nghiệm Tacromlimus | 2,654,361,000 | 3.619.583.183 | 3822 | 1.858.052.701 | 1500 |
| 116 | PP2300052480 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 21,249,750 | 28.976.933 | 3822 | 14.874.826 | 5 |
| 117 | PP2300052481 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus và Cyclosporin | 17,399,145 | 23.726.108 | 3822 | 12.179.403 | 3 |
| 118 | PP2300052482 - Hoá chất xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in vitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử | 104,394,870 | 142.356.642 | 3822 | 73.076.410 | 15 |
| 119 | PP2300052483 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol | 188,810,000 | 257.468.183 | 3822 | 132.167.001 | 833 |
| 120 | PP2300052484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol | 2,797,200 | 3.814.365 | 3822 | 1.958.041 | 1 |
| 121 | PP2300052485 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 9,790,200 | 13.350.274 | 3822 | 6.853.141 | 2 |
| 122 | PP2300052486 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 1,975,000,000 | 2.693.181.819 | 3822 | 1.382.500.001 | 8333 |
| 123 | PP2300052487 - Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 3,758,142 | 5.124.740 | 3822 | 2.630.700 | 1 |
| 124 | PP2300052488 - Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 14,685,296 | 20.025.405 | 3822 | 10.279.708 | 1 |
| 125 | PP2300052489 - Hóa chất phát hiện các virus: HIV. HCV. HBV trong mẫu huyết tương người | 14,550,906,240 | 19.842.144.874 | 3822 | 10.185.634.369 | 4160 |
| 126 | PP2300052490 - Bộ chứng âm/ dương cho các virus HIV-1. HIV-2. HBV. HCV | 3,099,600,000 | 4.226.727.274 | 3822 | 2.169.720.001 | 160 |
| 127 | PP2300052491 - Chất rửa hệ thống sử dụng trên hệ thống sàng lọc máu | 215,250,000 | 293.522.728 | 3402 | 150.675.001 | 21 |
| 128 | PP2300052492 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 918,880,800 | 1.253.019.274 | 3402 | 643.216.561 | 200 |
| 129 | PP2300052493 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 114,042,600 | 155.512.637 | 3822 | 79.829.821 | 6 |
| 130 | PP2300052494 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti- HCV trong huyết thanh và huyết tương người. | 5,780,880,000 | 7.883.018.183 | 3822 | 4.046.616.001 | 13333 |
| 131 | PP2300052495 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người | 2,435,895,000 | 3.321.675.001 | 3822 | 1.705.126.501 | 15833 |
| 132 | PP2300052496 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 16,316,960 | 22.250.401 | 3822 | 11.421.873 | 13 |
| 133 | PP2300052497 - Chất định lượng Anti- HBs | 153,846,000 | 209.790.001 | 3822 | 107.692.201 | 1000 |
| 134 | PP2300052498 - Hóa chất dùng đề kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti HBs | 8,158,480 | 11.125.201 | 3822 | 5.710.937 | 7 |
| 135 | PP2300052499 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 1,027,237,200 | 1.400.778.001 | 3402 | 719.066.041 | 200 |
| 136 | PP2300052500 - Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 1) | 5,827,500 | 7.946.592 | 3822 | 4.079.251 | 2 |
| 137 | PP2300052501 - Chất định lượng hCG và β hCG | 346,149,000 | 472.021.365 | 3822 | 242.304.301 | 1500 |
| 138 | PP2300052502 - Chất chuẩn xét nghiệm hCG beta | 5,827,500 | 7.946.592 | 3822 | 4.079.251 | 2 |
| 139 | PP2300052503 - Chất định lượng CA 125 theo nguyên lý bắt cặp | 220,278,000 | 300.379.092 | 3822 | 154.194.601 | 500 |
| 140 | PP2300052504 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 có nguồn gốc huyết thanh ngựa | 5,594,400 | 7.628.728 | 3822 | 3.916.081 | 1 |
| 141 | PP2300052505 - Chất định lượng CA 19-9 theo nguyên lý bắt cặp | 293,704,000 | 400.505.456 | 3822 | 205.592.801 | 667 |
| 142 | PP2300052506 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,195,800 | 5.721.546 | 3822 | 2.937.061 | 1 |
| 143 | PP2300052507 - Chất định lượng CA 72-4 | 1,174,832,000 | 1.602.043.637 | 3822 | 822.382.401 | 2667 |
| 144 | PP2300052508 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 5,244,750 | 7.151.933 | 3822 | 3.671.326 | 1 |
| 145 | PP2300052509 - Chất định lượng CEA theo nguyên lý bắt cặp | 209,790,000 | 286.077.274 | 3822 | 146.853.001 | 833 |
| 146 | PP2300052510 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA | 4,662,000 | 6.357.274 | 3822 | 3.263.401 | 1 |
| 147 | PP2300052511 - Chất xét nghiệm miễn dịch AFP | 320,977,000 | 437.695.910 | 3822 | 224.683.901 | 1417 |
| 148 | PP2300052512 - Chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 5,827,500 | 7.946.592 | 3822 | 4.079.251 | 2 |
| 149 | PP2300052513 - Chất định lượng troponin T | 2,268,000,000 | 3.092.727.274 | 3822 | 1.587.600.001 | 9000 |
| 150 | PP2300052514 - Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T | 5,250,000 | 7.159.092 | 3822 | 3.675.001 | 2 |
| 151 | PP2300052515 - Chất xét nghiệm miễn dịch FT4 | 807,690,000 | 1.101.395.456 | 3822 | 565.383.001 | 5000 |
| 152 | PP2300052516 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) | 13,681,815 | 18.657.021 | 3822 | 9.577.272 | 6 |
| 153 | PP2300052517 - Chất định lượng proBNP | 4,872,000,000 | 6.643.636.365 | 3822 | 3.410.400.001 | 3333 |
| 154 | PP2300052518 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (T3. FT4. TSH. Progesterol. HCG beta. Estradiol. LH. FSH. Testosterol…) | 41,958,000 | 57.215.456 | 3822 | 29.370.601 | 10 |
| 155 | PP2300052519 - Chất định lượng procalcitonin (PCT) | 3,729,600,000 | 5.085.818.183 | 3822 | 2.610.720.001 | 3333 |
| 156 | PP2300052520 - Chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 11,153,835 | 15.209.776 | 3402 | 7.807.686 | 9 |
| 157 | PP2300052521 - Chất định lượng thyroglobulin (Tg) | 543,840,000 | 741.600.001 | 3822 | 380.688.001 | 1000 |
| 158 | PP2300052522 - Chất chuẩn xét nghiệm Tg | 2,331,000 | 3.178.637 | 3822 | 1.631.701 | 1 |
| 159 | PP2300052523 - Chất định lượng thyrotropin (TSH) | 1,230,768,000 | 1.678.320.001 | 3822 | 861.537.601 | 8000 |
| 160 | PP2300052524 - Chất chuẩn xét nghiệm TSH | 8,158,500 | 11.125.228 | 3822 | 5.710.951 | 2 |
| 161 | PP2300052525 - Chất định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) | 157,344,000 | 214.560.001 | 3822 | 110.140.801 | 500 |
| 162 | PP2300052526 - Chất chuẩn xét nghiệm PTH | 5,827,500 | 7.946.592 | 3822 | 4.079.251 | 2 |
| 163 | PP2300052527 - Chất định lượng globulin miễn dịch E (IgE) | 46,620,000 | 63.572.728 | 3822 | 32.634.001 | 167 |
| 164 | PP2300052528 - Chất chuẩn xét nghiệm IgE | 6,060,600 | 8.264.456 | 3822 | 4.242.421 | 1 |
| 165 | PP2300052529 - Hóa chất định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương người. | 314,685,000 | 429.115.910 | 3822 | 220.279.501 | 1250 |
| 166 | PP2300052530 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,331,000 | 3.178.637 | 3822 | 1.631.701 | 1 |
| 167 | PP2300052531 - Chất định lượng ethanol trong huyết thanh. huyết tương và nước tiểu người | 367,140,000 | 500.645.456 | 3822 | 256.998.001 | 2500 |
| 168 | PP2300052532 - Chất định lượng phospho | 19,050,000 | 25.977.274 | 3822 | 13.335.001 | 2083 |
| 169 | PP2300052533 - Hóa chất xét nghiệm cholinesterase (CHE ) | 12,704,000 | 17.323.637 | 3822 | 8.892.801 | 333 |
| 170 | PP2300052534 - Chất định lượng IgG | 47,646,000 | 64.971.819 | 3822 | 33.352.201 | 250 |
| 171 | PP2300052535 - Chất định lượng bicarbonate (HCO3-) | 104,820,000 | 142.936.365 | 3822 | 73.374.001 | 2500 |
| 172 | PP2300052536 - Chất định lượng albumin | 16,290,000 | 22.213.637 | 3822 | 11.403.001 | 3000 |
| 173 | PP2300052537 - Chất định lượng alanine aminotransfer ase (ALT) | 228,690,000 | 311.850.001 | 3822 | 160.083.001 | 20167 |
| 174 | PP2300052538 - Chất định lượng aspartate aminotransfer ase (AST) | 228,690,000 | 311.850.001 | 3822 | 160.083.001 | 20167 |
| 175 | PP2300052539 - Chất định lượng urea/urea nitrogen | 251,370,000 | 342.777.274 | 3822 | 175.959.001 | 22167 |
| 176 | PP2300052540 - Chất để định lượng cholesterol | 160,335,000 | 218.638.637 | 3822 | 112.234.501 | 17500 |
| 177 | PP2300052541 - Chất định lượng creatinine | 202,500,000 | 276.136.365 | 3822 | 141.750.001 | 25000 |
| 178 | PP2300052542 - Chất định lượng CRP (nhóm 1) | 660,000,000 | 900.000.001 | 3822 | 462.000.001 | 6667 |
| 179 | PP2300052543 - Chất định lượng γ-glutamyltransferase (GGT) | 113,400,000 | 154.636.365 | 3822 | 79.380.001 | 10000 |
| 180 | PP2300052544 - Chất định lượng glucose | 141,174,000 | 192.510.001 | 3822 | 98.821.801 | 16500 |
| 181 | PP2300052545 - Chất định lượng nồng độ HDL- cholesterol | 254,100,000 | 346.500.001 | 3822 | 177.870.001 | 8333 |
| 182 | PP2300052546 - Chất định lượng lactate | 190,560,000 | 259.854.546 | 3822 | 133.392.001 | 5000 |
| 183 | PP2300052547 - Chất định lượng magnesium | 26,145,000 | 35.652.274 | 3822 | 18.301.501 | 1875 |
| 184 | PP2300052548 - Chất định lượng NH3 ( Ammonia) trong huyết tương người | 160,072,500 | 218.280.683 | 3822 | 112.050.751 | 1750 |
| 185 | PP2300052549 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 máy sinh hóa | 13,125,000 | 17.897.728 | 3402 | 9.187.501 | 50 |
| 186 | PP2300052550 - Hóa chất pha loãng mẫu | 86,899,680 | 118.499.565 | 3822 | 60.829.777 | 7 |
| 187 | PP2300052551 - Nước rửa cho hệ thống tự động | 115,500,000 | 157.500.001 | 3402 | 80.850.001 | 18 |
| 188 | PP2300052552 - Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HCV RNA | 905,625,360 | 1.234.943.674 | 3822 | 633.937.753 | 180 |
| 189 | PP2300052553 - Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HBV DNA | 2,929,500,000 | 3.994.772.728 | 3822 | 2.050.650.001 | 720 |
| 190 | PP2300052554 - Kit định lượng lao | 1,160,776,320 | 1.582.876.801 | 3822 | 812.543.425 | 440 |
| 191 | PP2300052555 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,719,427,500 | 2.344.673.865 | 3402 | 1.203.599.251 | 75 |
| 192 | PP2300052556 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 31,553,550 | 43.027.569 | 3822 | 22.087.486 | 15 |
| 193 | PP2300052557 - Hóa chất đo thời gian PT | 962,850,000 | 1.312.977.274 | 3822 | 673.995.001 | 146 |
| 194 | PP2300052558 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy | 79,810,500 | 108.832.501 | 3822 | 55.867.351 | 18 |
| 195 | PP2300052559 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 2,230,200,000 | 3.041.181.819 | 3822 | 1.561.140.001 | 417 |
| 196 | PP2300052560 - Chất kiểm chứng bất thường mức thấp | 20,874,000 | 28.464.546 | 3822 | 14.611.801 | 12 |
| 197 | PP2300052561 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | 3,344,040,000 | 4.560.054.546 | 3822 | 2.340.828.001 | 25 |
| 198 | PP2300052562 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 66,076,500 | 90.104.319 | 3822 | 46.253.551 | 2 |
| 199 | PP2300052563 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) | 9,231,600 | 12.588.546 | 3822 | 6.462.121 | 2 |
| 200 | PP2300052564 - Hóa chất đo thời gian APTT | 733,147,800 | 999.747.001 | 3822 | 513.203.461 | 128 |
| 201 | PP2300052565 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 88,725,000 | 120.988.637 | 3402 | 62.107.501 | 21 |
| 202 | PP2300052566 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 6,111,000,000 | 8.333.181.819 | 3822 | 4.277.700.001 | 667 |
| 203 | PP2300052567 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 3,781,959,300 | 5.157.217.228 | 3822 | 2.647.371.511 | 25 |
| 204 | PP2300052568 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học | 2,312,604,000 | 3.153.550.910 | 3822 | 1.618.822.801 | 38 |
| 205 | PP2300052569 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 552,300,000 | 753.136.365 | 3822 | 386.610.001 | 33 |
| 206 | PP2300052570 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 58,695,000 | 80.038.637 | 3402 | 41.086.501 | 2 |
| 207 | PP2300052571 - Chất định lượng HbA1c | 505,764,000 | 689.678.183 | 3822 | 354.034.801 | 3 |
| 208 | PP2300052572 - Chất định lượng Free PSA | 164,766,000 | 224.680.910 | 3822 | 115.336.201 | 333 |
| 209 | PP2300052573 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 37,978,500 | 51.788.865 | 3822 | 26.584.951 | 2 |
| 210 | PP2300052574 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 17,085,600 | 23.298.546 | 3822 | 11.959.921 | 1 |
| 211 | PP2300052575 - Chất định lượng TSH (3rd IS) | 1,772,470,000 | 2.417.004.546 | 3822 | 1.240.729.001 | 11667 |
| 212 | PP2300052576 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 15,060,000 | 20.536.365 | 3822 | 10.542.001 | 1 |
| 213 | PP2300052577 - Chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 553,140,000 | 754.281.819 | 3822 | 387.198.001 | 1000 |
| 214 | PP2300052578 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 15,192,450 | 20.716.978 | 3822 | 10.634.716 | 1 |
| 215 | PP2300052579 - Định lượng Albumin | 20,958,000 | 28.579.092 | 3822 | 14.670.601 | 7 |
| 216 | PP2300052580 - Chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 153,552,000 | 209.389.092 | 3822 | 107.486.401 | 13 |
| 217 | PP2300052581 - Chất định lượng Ure | 548,688,000 | 748.210.910 | 3822 | 384.081.601 | 53 |
| 218 | PP2300052582 - Chất định lượng acid uric (nhóm 1) | 385,455,000 | 525.620.456 | 3822 | 269.818.501 | 33 |
| 219 | PP2300052583 - Chất định lượng Sắt | 15,480,360 | 21.109.583 | 3822 | 10.836.253 | 2 |
| 220 | PP2300052584 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần | 134,400,000 | 183.272.728 | 3822 | 94.080.001 | 17 |
| 221 | PP2300052585 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 46,302,795 | 63.140.176 | 3822 | 32.411.958 | 13 |
| 222 | PP2300052586 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 45,517,500 | 62.069.319 | 3822 | 31.862.251 | 13 |
| 223 | PP2300052587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 138,573,750 | 188.964.206 | 3822 | 97.001.626 | 42 |
| 224 | PP2300052588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 22,497,300 | 30.678.137 | 3822 | 15.748.111 | 5 |
| 225 | PP2300052589 - Chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProBNP | 6,300,000 | 8.590.910 | 3822 | 4.410.001 | 2 |
| 226 | PP2300052590 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 117,210,450 | 159.832.433 | 3822 | 82.047.316 | 6 |
| 227 | PP2300052591 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 152,339,040 | 207.735.056 | 3822 | 106.637.329 | 12 |
| 228 | PP2300052592 - Chất chuẩn AMH | 17,467,800 | 23.819.728 | 3822 | 12.227.461 | 0 |
| 229 | PP2300052593 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 37,973,250 | 51.781.706 | 3822 | 26.581.276 | 2 |
| 230 | PP2300052594 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 703,500,000 | 959.318.183 | 3822 | 492.450.001 | 167 |
| 231 | PP2300052595 - Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 | 6,625,500 | 9.034.774 | 3822 | 4.637.851 | 2 |
| 232 | PP2300052596 - Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 7,056,000 | 9.621.819 | 3822 | 4.939.201 | 2 |
| 233 | PP2300052597 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF | 1,128,750 | 1.539.206 | 3822 | 790.126 | 1 |
| 234 | PP2300052598 - Chất định lượng Protein | 21,951,300 | 29.933.592 | 3822 | 15.365.911 | 1 |
| 235 | PP2300052599 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 2,362,500 | 3.221.592 | 3822 | 1.653.751 | 0 |
| 236 | PP2300052600 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 23,961,000 | 32.674.092 | 3822 | 16.772.701 | 1 |
| 237 | PP2300052601 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 507,087,000 | 691.482.274 | 3822 | 354.960.901 | 10 |
| 238 | PP2300052602 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 17,463,600 | 23.814.001 | 3402 | 12.224.521 | 2 |
| 239 | PP2300052603 - Chất định lượng Ultrasensitive Insulin | 17,720,000 | 24.163.637 | 3822 | 12.404.001 | 67 |
| 240 | PP2300052604 - Chất định lượng Cortisol | 155,295,000 | 211.765.910 | 3822 | 108.706.501 | 833 |
| 241 | PP2300052605 - Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol | 10,120,950 | 13.801.296 | 3822 | 7.084.666 | 1 |
| 242 | PP2300052606 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol | 3,164,700 | 4.315.501 | 3822 | 2.215.291 | 0 |
| 243 | PP2300052607 - Chất định lượng hsTnI | 498,225,000 | 679.397.728 | 3822 | 348.757.501 | 1217 |
| 244 | PP2300052608 - Chất chuẩn hsTnI | 20,884,500 | 28.478.865 | 3822 | 14.619.151 | 2 |
| 245 | PP2300052609 - Chất chuẩn IL-6 | 21,202,650 | 28.912.706 | 3822 | 14.841.856 | 1 |
| 246 | PP2300052610 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 35,337,750 | 48.187.842 | 3822 | 24.736.426 | 2 |
| 247 | PP2300052611 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 6,327,216 | 8.628.023 | 3822 | 4.429.052 | 0 |
| 248 | PP2300052612 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 104,674,500 | 142.737.956 | 3822 | 73.272.151 | 25 |
| 249 | PP2300052613 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 86,373,000 | 117.781.365 | 3822 | 60.461.101 | 25 |
| 250 | PP2300052614 - Định lượng Phospho vô cơ | 85,365,000 | 116.406.819 | 3822 | 59.755.501 | 20 |
| 251 | PP2300052615 - Định tính HCV Ab | 4,076,604,000 | 5.559.005.456 | 3822 | 2.853.622.801 | 7000 |
| 252 | PP2300052616 - Chất chuẩn HCV Ab | 58,094,400 | 79.219.637 | 3822 | 40.666.081 | 2 |
| 253 | PP2300052617 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 54,923,400 | 74.895.546 | 3822 | 38.446.381 | 3 |
| 254 | PP2300052618 - Chất chuẩn Free T4 | 31,636,500 | 43.140.683 | 3822 | 22.145.551 | 2 |
| 255 | PP2300052619 - Chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 557,802,000 | 760.639.092 | 3822 | 390.461.401 | 1000 |
| 256 | PP2300052620 - Chất chuẩn CA 19-9 có nguồn gốc huyết thnanh bò | 46,714,500 | 63.701.592 | 3822 | 32.700.151 | 1 |
| 257 | PP2300052621 - Chất định lượng total PSA | 284,760,000 | 388.309.092 | 3822 | 199.332.001 | 833 |
| 258 | PP2300052622 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (pH, PCO2, PO2) | 29,937,600 | 40.824.001 | 3822 | 20.956.321 | 4 |
| 259 | PP2300052623 - Chất định lượng RF (Reumatoid Factor) theo phương pháp đo độ đục miễn dịch | 219,744,000 | 299.650.910 | 3822 | 153.820.801 | 8 |
| 260 | PP2300052624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 111,736,800 | 152.368.365 | 3822 | 78.215.761 | 6 |
| 261 | PP2300052625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 54,080,250 | 73.745.796 | 3822 | 37.856.176 | 4 |
| 262 | PP2300052626 - Chất chuẩn CA 15-3 | 33,232,500 | 45.317.046 | 3822 | 23.262.751 | 1 |
| 263 | PP2300052627 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 127,008,000 | 173.192.728 | 3402 | 88.905.601 | 15 |
| 264 | PP2300052628 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 16,107,000 | 21.964.092 | 3822 | 11.274.901 | 1 |
| 265 | PP2300052629 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 29,883,000 | 40.749.546 | 3822 | 20.918.101 | 2 |
| 266 | PP2300052630 - Chất định lượng ferritin | 126,630,000 | 172.677.274 | 3822 | 88.641.001 | 833 |
| 267 | PP2300052631 - Chất định lượng Testosterone | 17,720,000 | 24.163.637 | 3822 | 12.404.001 | 67 |
| 268 | PP2300052632 - Chất chuẩn Testosterone | 7,595,700 | 10.357.774 | 3822 | 5.316.991 | 0 |
| 269 | PP2300052633 - Chất định lượng HAV Ab | 135,955,600 | 185.394.001 | 3822 | 95.168.921 | 183 |
| 270 | PP2300052634 - Chất chuẩn HAV Ab | 69,667,500 | 95.001.137 | 3822 | 48.767.251 | 1 |
| 271 | PP2300052635 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab | 56,962,500 | 77.676.137 | 3822 | 39.873.751 | 3 |
| 272 | PP2300052636 - Chất phát hiện HAV IgM | 27,680,200 | 37.745.728 | 3822 | 19.376.141 | 33 |
| 273 | PP2300052637 - Chất chuẩn HAV IgM | 16,457,700 | 22.442.319 | 3822 | 11.520.391 | 0 |
| 274 | PP2300052638 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM | 18,988,200 | 25.893.001 | 3822 | 13.291.741 | 1 |
| 275 | PP2300052639 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,747,050 | 6.473.251 | 3822 | 3.322.936 | 3 |
| 276 | PP2300052640 - Chất định lượng total βhCG | 39,860,100 | 54.354.683 | 3822 | 27.902.071 | 150 |
| 277 | PP2300052641 - Chất định lượng AFP | 901,740,000 | 1.229.645.456 | 3822 | 631.218.001 | 3167 |
| 278 | PP2300052642 - Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 3) | 15,818,250 | 21.570.342 | 3822 | 11.072.776 | 1 |
| 279 | PP2300052643 - Chất định lượng CK-MB | 61,824,000 | 84.305.456 | 3822 | 43.276.801 | 333 |
| 280 | PP2300052644 - Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB | 12,654,600 | 17.256.274 | 3822 | 8.858.221 | 1 |
| 281 | PP2300052645 - Chất định lượng Free T4 | 1,671,516,000 | 2.279.340.001 | 3822 | 1.170.061.201 | 11000 |
| 282 | PP2300052646 - Chất phát hiện HBs Ag | 3,177,600,000 | 4.333.090.910 | 3822 | 2.224.320.001 | 12500 |
| 283 | PP2300052647 - Chất chuẩn HBs Ag | 55,692,000 | 75.943.637 | 3822 | 38.984.401 | 2 |
| 284 | PP2300052648 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 31,652,250 | 43.162.160 | 3822 | 22.156.576 | 3 |
| 285 | PP2300052649 - Cơ chất phát quang | 1,462,209,280 | 1.993.921.746 | 3822 | 1.023.546.497 | 93 |
| 286 | PP2300052650 - Dung dịch rửa | 2,227,995,000 | 3.038.175.001 | 3402 | 1.559.596.501 | 183 |
| 287 | PP2300052651 - Chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 1,392,100,000 | 1.898.318.183 | 3822 | 974.470.001 | 3333 |
| 288 | PP2300052652 - Chất đo hoạt độ Amylase | 214,851,040 | 292.978.692 | 3822 | 150.395.729 | 13 |
| 289 | PP2300052653 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 536,035,800 | 730.957.910 | 3822 | 375.225.061 | 100 |
| 290 | PP2300052654 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) | 445,252,500 | 607.162.501 | 3822 | 311.676.751 | 83 |
| 291 | PP2300052655 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 152,069,400 | 207.367.365 | 3822 | 106.448.581 | 20 |
| 292 | PP2300052656 - Chất đo hoạt độ LDH | 50,820,000 | 69.300.001 | 3822 | 35.574.001 | 7 |
| 293 | PP2300052657 - Chất định lượng Protein toàn phần | 109,525,560 | 149.353.037 | 3822 | 76.667.893 | 20 |
| 294 | PP2300052658 - Chất định lượng Triglycerid | 445,410,000 | 607.377.274 | 3822 | 311.787.001 | 47 |
| 295 | PP2300052659 - Chất định lượng Creatinin | 254,100,000 | 346.500.001 | 3822 | 177.870.001 | 73 |
| 296 | PP2300052660 - Chất định lượng Calci toàn phần | 55,797,000 | 76.086.819 | 3822 | 39.057.901 | 7 |
| 297 | PP2300052661 - Chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 2,234,478,980 | 3.047.016.792 | 3822 | 1.564.135.287 | 77 |
| 298 | PP2300052662 - Chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 237,283,200 | 323.568.001 | 3822 | 166.098.241 | 15 |
| 299 | PP2300052663 - Chất định lượng Mg theo phương pháp xanh Xylidyl | 26,334,000 | 35.910.001 | 3822 | 18.433.801 | 8 |
| 300 | PP2300052664 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 341,475,772 | 465.648.781 | 3822 | 239.033.041 | 7 |
| 301 | PP2300052665 - Chất định lượng CRP (nhóm 3) | 2,941,986,600 | 4.011.799.910 | 3822 | 2.059.390.621 | 127 |
| 302 | PP2300052666 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 27,373,500 | 37.327.501 | 3822 | 19.161.451 | 2 |
| 303 | PP2300052667 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 32,523,750 | 44.350.569 | 3822 | 22.766.626 | 2 |
| 304 | PP2300052668 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate | 53,655,000 | 73.165.910 | 3822 | 37.558.501 | 3 |
| 305 | PP2300052669 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 26,031,600 | 35.497.637 | 3822 | 18.222.121 | 3 |
| 306 | PP2300052670 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 368,802,000 | 502.911.819 | 3822 | 258.161.401 | 33 |
| 307 | PP2300052671 - Dung dịch đệm ISE hoặc tương đương | 142,464,000 | 194.269.092 | 3822 | 99.724.801 | 17 |
| 308 | PP2300052672 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 690,110,400 | 941.059.637 | 3402 | 483.077.281 | 32 |
| 309 | PP2300052673 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 158,760,000 | 216.490.910 | 3822 | 111.132.001 | 8 |
| 310 | PP2300052674 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 125,685,000 | 171.388.637 | 3822 | 87.979.501 | 6 |
| 311 | PP2300052675 - Chất đo hoạt độ Lipase | 681,675,820 | 929.557.937 | 3822 | 477.173.075 | 23 |
| 312 | PP2300052676 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 4,479,040,000 | 6.107.781.819 | 3822 | 3.135.328.001 | 13333 |
| 313 | PP2300052677 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 96,180,000 | 131.154.546 | 3822 | 67.326.001 | 3 |
| 314 | PP2300052678 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 75,237,750 | 102.596.933 | 3822 | 52.666.426 | 1 |
| 315 | PP2300052679 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 576,072,000 | 785.552.728 | 3822 | 403.250.401 | 18000 |
| 316 | PP2300052680 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite | 18,144,000 | 24.741.819 | 3402 | 12.700.801 | 5 |
| 317 | PP2300052681 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 21,845,250 | 29.788.978 | 3822 | 15.291.676 | 5 |
| 318 | PP2300052682 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 331,490,250 | 452.032.160 | 3822 | 232.043.176 | 5 |
| 319 | PP2300052683 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức cho máy khí máu | 64,266,300 | 87.635.865 | 3822 | 44.986.411 | 6 |
| 320 | PP2300052684 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 315,724,500 | 430.533.410 | 3402 | 221.007.151 | 22 |
| 321 | PP2300052685 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | 321,352,600 | 438.208.092 | 3822 | 224.946.821 | 33 |
| 322 | PP2300052686 - Chất định lượng HBs Ab | 653,077,500 | 890.560.228 | 3822 | 457.154.251 | 1250 |
| 323 | PP2300052687 - Chất chuẩn HBs Ab | 132,930,000 | 181.268.183 | 3822 | 93.051.001 | 2 |
| 324 | PP2300052688 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 60,757,200 | 82.850.728 | 3822 | 42.530.041 | 3 |
| 325 | PP2300052689 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | 67,111,800 | 91.516.092 | 3822 | 46.978.261 | 17 |
| 326 | PP2300052690 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK | 36,689,100 | 50.030.592 | 3822 | 25.682.371 | 17 |
| 327 | PP2300052691 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 23,969,600 | 32.685.819 | 3822 | 16.778.721 | 67 |
| 328 | PP2300052692 - Mẫu kiểm chuẩn mức thấp | 15,163,080 | 20.676.928 | 3822 | 10.614.157 | 10 |
| 329 | PP2300052693 - Mẫu kiểm chuẩn | 9,695,700 | 13.221.410 | 3822 | 6.786.991 | 10 |
| 330 | PP2300052694 - Mẫu nội kiểm bình thường | 28,247,100 | 38.518.774 | 3822 | 19.772.971 | 8 |
| 331 | PP2300052695 - Mẫu nội kiểm bất thường | 29,754,900 | 40.574.865 | 3822 | 20.828.431 | 8 |
| 332 | PP2300052696 - Hóa chất kiểm chuẩn | 13,882,050 | 18.930.069 | 3822 | 9.717.436 | 1 |
| 333 | PP2300052697 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE | 103,635,000 | 141.320.456 | 3822 | 72.544.501 | 83 |
| 334 | PP2300052698 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC | 116,392,500 | 158.717.046 | 3822 | 81.474.751 | 83 |
| 335 | PP2300052699 - IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC | 53,424,000 | 72.850.910 | 3822 | 37.396.801 | 50 |
| 336 | PP2300052700 - CD117 PC7 | 98,642,500 | 134.512.501 | 3822 | 69.049.751 | 83 |
| 337 | PP2300052701 - IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7 | 93,218,100 | 127.115.592 | 3822 | 65.252.671 | 50 |
| 338 | PP2300052702 - CD4-PE | 48,280,200 | 65.836.637 | 3822 | 33.796.141 | 50 |
| 339 | PP2300052703 - Kháng thể CD138 | 450,469,950 | 614.277.206 | 3822 | 315.328.966 | 192 |
| 340 | PP2300052704 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC | 73,218,600 | 99.843.546 | 3822 | 51.253.021 | 50 |
| 341 | PP2300052705 - CD15-Pacific Blue | 74,796,750 | 101.995.569 | 3822 | 52.357.726 | 42 |
| 342 | PP2300052706 - CD16-FITC | 54,425,700 | 74.216.865 | 3822 | 38.097.991 | 50 |
| 343 | PP2300052707 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 99,298,500 | 135.407.046 | 3822 | 69.508.951 | 42 |
| 344 | PP2300052708 - Kháng thể CD19 | 136,484,500 | 186.115.228 | 3822 | 95.539.151 | 83 |
| 345 | PP2300052709 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 | 88,462,500 | 120.630.683 | 3822 | 61.923.751 | 42 |
| 346 | PP2300052710 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | 95,875,500 | 130.739.319 | 3822 | 67.112.851 | 42 |
| 347 | PP2300052711 - CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | 77,211,750 | 105.288.751 | 3822 | 54.048.226 | 42 |
| 348 | PP2300052712 - CD200‐PC7, 50t CE | 79,096,500 | 107.858.865 | 3822 | 55.367.551 | 42 |
| 349 | PP2300052713 - IOTest Conjugated Antibody CD22-APC | 85,926,750 | 117.172.842 | 3822 | 60.148.726 | 42 |
| 350 | PP2300052714 - IOTest Conjugated Antibody CD23-PE | 62,811,000 | 85.651.365 | 3822 | 43.967.701 | 50 |
| 351 | PP2300052715 - Kháng thể CD235a | 19,076,400 | 26.013.274 | 3822 | 13.353.481 | 50 |
| 352 | PP2300052716 - Kháng thể CD25 | 124,014,000 | 169.110.001 | 3822 | 86.809.801 | 1 |
| 353 | PP2300052717 - CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE | 77,634,900 | 105.865.774 | 3822 | 54.344.431 | 50 |
| 354 | PP2300052718 - CD3-APC/-Alexa Fluor 750 | 89,439,000 | 121.962.274 | 3822 | 62.607.301 | 42 |
| 355 | PP2300052719 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | 22,985,700 | 31.344.137 | 3822 | 16.089.991 | 50 |
| 356 | PP2300052720 - Kháng thể CD3 | 297,780,000 | 406.063.637 | 3822 | 208.446.001 | 133 |
| 357 | PP2300052721 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC | 53,484,000 | 72.932.728 | 3822 | 37.438.801 | 50 |
| 358 | PP2300052722 - CD38-APC-Alexa Fluor 750 | 131,213,250 | 178.927.160 | 3822 | 91.849.276 | 75 |
| 359 | PP2300052723 - CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC | 81,162,900 | 110.676.683 | 3822 | 56.814.031 | 50 |
| 360 | PP2300052724 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 | 100,422,000 | 136.939.092 | 3822 | 70.295.401 | 42 |
| 361 | PP2300052725 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | 166,992,000 | 227.716.365 | 3822 | 116.894.401 | 333 |
| 362 | PP2300052726 - Kháng thể CD55 | 48,160,500 | 65.673.410 | 3822 | 33.712.351 | 50 |
| 363 | PP2300052727 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 | 159,997,950 | 218.179.024 | 3822 | 111.998.566 | 75 |
| 364 | PP2300052728 - Kháng thể CD56 | 33,513,000 | 45.699.546 | 3822 | 23.459.101 | 50 |
| 365 | PP2300052729 - Kháng thể CD59 | 21,229,000 | 28.948.637 | 3822 | 14.860.301 | 33 |
| 366 | PP2300052730 - Kháng thể CD71 | 27,465,000 | 37.452.274 | 3822 | 19.225.501 | 50 |
| 367 | PP2300052731 - CD79a-APC | 81,921,000 | 111.710.456 | 3822 | 57.344.701 | 83 |
| 368 | PP2300052732 - CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE | 74,673,900 | 101.828.046 | 3822 | 52.271.731 | 50 |
| 369 | PP2300052733 - kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue | 169,491,000 | 231.124.092 | 3822 | 118.643.701 | 42 |
| 370 | PP2300052734 - IOTest Anti-TdT (Pool)-FITC | 164,902,500 | 224.867.046 | 3822 | 115.431.751 | 75 |
| 371 | PP2300052735 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 62,713,500 | 85.518.410 | 3822 | 43.899.451 | 50 |
| 372 | PP2300052736 - CD7-APC‐Alexa Fluor 700 | 191,948,400 | 261.747.819 | 3822 | 134.363.881 | 75 |
| 373 | PP2300052737 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE | 159,778,500 | 217.879.774 | 3822 | 111.844.951 | 83 |
| 374 | PP2300052738 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C | 22,711,500 | 30.970.228 | 3822 | 15.898.051 | 17 |
| 375 | PP2300052739 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc | 48,819,000 | 66.571.365 | 3822 | 34.173.301 | 100 |
| 376 | PP2300052740 - Chất ly giải hồng cầu | 49,417,200 | 67.387.092 | 3822 | 34.592.041 | 100 |
| 377 | PP2300052741 - Kit phân loại dòng tế bào B | 927,334,800 | 1.264.547.456 | 3822 | 649.134.361 | 88 |
| 378 | PP2300052742 - Bộ phân loại dòng tế bào T | 927,334,800 | 1.264.547.456 | 3822 | 649.134.361 | 88 |
| 379 | PP2300052743 - Kit phân loại dòng tủy M1 | 927,334,800 | 1.264.547.456 | 3822 | 649.134.361 | 88 |
| 380 | PP2300052744 - Kit phân loại dòng tủy M2 | 927,334,800 | 1.264.547.456 | 3822 | 649.134.361 | 88 |
| 381 | PP2300052745 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản | 133,519,050 | 182.071.433 | 3822 | 93.463.336 | 13 |
| 382 | PP2300052746 - Kit bù màu | 37,740,150 | 51.463.842 | 3822 | 26.418.106 | 1 |
| 383 | PP2300052747 - Kit xét nghiệm HLA B27 | 44,007,600 | 60.010.365 | 3822 | 30.805.321 | 33 |
| 384 | PP2300052748 - CD81-Pacific Blue | 228,108,300 | 311.056.774 | 3822 | 159.675.811 | 3 |
| 385 | PP2300052749 - Kháng thể CD41 | 63,617,400 | 86.751.001 | 3822 | 44.532.181 | 183 |
| 386 | PP2300052750 - CD61 FITC | 116,656,100 | 159.076.501 | 3822 | 81.659.271 | 2 |
| 387 | PP2300052751 - Kháng thể CD36 | 252,539,100 | 344.371.501 | 3822 | 176.777.371 | 2 |
| 388 | PP2300052752 - CD71-APC-Alexa Fluor®750 | 119,656,900 | 163.168.501 | 3822 | 83.759.831 | 2 |
| 389 | PP2300052753 - Dịch bao | 18,343,500 | 25.013.865 | 3822 | 12.840.451 | 2 |
| 390 | PP2300052754 - Bead kiểm chuẩn | 171,868,400 | 234.366.001 | 3822 | 120.307.881 | 2 |
| 391 | PP2300052755 - Hóa chất nhuộm nội bào | 20,277,600 | 27.651.274 | 3822 | 14.194.321 | 50 |
| 392 | PP2300052756 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma | 724,293,900 | 987.673.501 | 3822 | 507.005.731 | 46 |
| 393 | PP2300052757 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 | 251,605,200 | 343.098.001 | 3822 | 176.123.641 | 92 |
| 394 | PP2300052758 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 5,297,460 | 7.223.810 | 3822 | 3.708.223 | 0 |
| 395 | PP2300052759 - Mẫu chứng định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 6,891,885 | 9.398.026 | 3822 | 4.824.321 | 1 |
| 396 | PP2300052760 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 1,629,180,000 | 2.221.609.092 | 3822 | 1.140.426.001 | 5000 |
| 397 | PP2300052761 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 4,321,800 | 5.893.365 | 3822 | 3.025.261 | 0 |
| 398 | PP2300052762 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 5,622,768 | 7.667.412 | 3822 | 3.935.939 | 1 |
| 399 | PP2300052763 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 1,030,680,000 | 1.405.472.728 | 3822 | 721.476.001 | 4000 |
| 400 | PP2300052764 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 5,297,460 | 7.223.810 | 3822 | 3.708.223 | 0 |
| 401 | PP2300052765 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 4,732,624 | 6.453.579 | 3822 | 3.312.838 | 0 |
| 402 | PP2300052766 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 2,808,744,000 | 3.830.105.456 | 3822 | 1.966.120.801 | 4000 |
| 403 | PP2300052767 - Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch | 48,048,000 | 65.520.001 | 3822 | 33.633.601 | 23 |
| 404 | PP2300052768 - Dung dịch tiền xúc tác phản ứng, dùng trong phản ứng xét nghiệm miễn dịch | 100,359,000 | 136.853.183 | 3822 | 70.251.301 | 20 |
| 405 | PP2300052769 - Dung dịch dưỡng kim | 13,630,072 | 18.586.463 | 3822 | 9.541.051 | 1 |
| 406 | PP2300052770 - Nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm WBT | 27,605,448 | 37.643.794 | 3822 | 19.323.815 | 26 |
| 407 | PP2300052771 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B | 318,494,000 | 434.310.001 | 3822 | 222.945.801 | 917 |
| 408 | PP2300052772 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B (HBeAg) | 15,082,200 | 20.566.637 | 3822 | 10.557.541 | 1 |
| 409 | PP2300052773 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B | 19,279,050 | 26.289.615 | 3822 | 13.495.336 | 1 |
| 410 | PP2300052774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 124,740,000 | 170.100.001 | 3822 | 87.318.001 | 100 |
| 411 | PP2300052775 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 11,655,000 | 15.893.183 | 3822 | 8.158.501 | 5 |
| 412 | PP2300052776 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti HBsAg) | 4,302,396 | 5.866.905 | 3822 | 3.011.678 | 0 |
| 413 | PP2300052777 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 6,453,594 | 8.800.356 | 3822 | 4.517.517 | 1 |
| 414 | PP2300052778 - Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không tách đạm | 53,703,000 | 73.231.365 | 3822 | 37.592.101 | 1989 |
| 415 | PP2300052779 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 4,895,100 | 6.675.137 | 3822 | 3.426.571 | 0 |
| 416 | PP2300052780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 945,912,000 | 1.289.880.001 | 3822 | 662.138.401 | 2000 |
| 417 | PP2300052781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 750,600,000 | 1.023.545.456 | 3822 | 525.420.001 | 2500 |
| 418 | PP2300052782 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng ferritin | 4,302,396 | 5.866.905 | 3822 | 3.011.678 | 1 |
| 419 | PP2300052783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do | 171,000,000 | 233.181.819 | 3822 | 119.700.001 | 317 |
| 420 | PP2300052784 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do | 4,105,488 | 5.598.394 | 3822 | 2.873.843 | 1 |
| 421 | PP2300052785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do | 67,500,000 | 92.045.456 | 3822 | 47.250.001 | 250 |
| 422 | PP2300052786 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 8,211,000 | 11.196.819 | 3822 | 5.747.701 | 2 |
| 423 | PP2300052787 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) | 4,105,488 | 5.598.394 | 3822 | 2.873.843 | 1 |
| 424 | PP2300052788 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 21,511,980 | 29.334.519 | 3822 | 15.058.387 | 5 |
| 425 | PP2300052789 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 361,480,000 | 492.927.274 | 3822 | 253.036.001 | 1333 |
| 426 | PP2300052790 - Định lượng alanine aminotransferase | 255,932,280 | 348.998.565 | 3822 | 179.152.597 | 12070 |
| 427 | PP2300052791 - Thuốc thử định lượng creatinine | 166,725,000 | 227.352.274 | 3822 | 116.707.501 | 17813 |
| 428 | PP2300052792 - Chất tẩy B | 235,520,000 | 321.163.637 | 3822 | 164.864.001 | 3 |
| 429 | PP2300052793 - Thuốc thử định lượng gamma-glutamyl transferase (GGT) | 39,600,000 | 54.000.001 | 3822 | 27.720.001 | 2750 |
| 430 | PP2300052794 - Dung dịch rửa loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút | 4,787,013 | 6.527.746 | 3822 | 3.350.910 | 1 |
| 431 | PP2300052795 - Dung dịch định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) | 14,063,400 | 19.177.365 | 3822 | 9.844.381 | 3 |
| 432 | PP2300052796 - Thuốc thử định lượng lipase | 175,288,068 | 239.029.185 | 3822 | 122.701.649 | 1167 |
| 433 | PP2300052797 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 4,176,900 | 5.695.774 | 3822 | 2.923.831 | 0 |
| 434 | PP2300052798 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 7,223,580 | 9.850.337 | 3822 | 5.056.507 | 1 |
| 435 | PP2300052799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 306,600,000 | 418.090.910 | 3822 | 214.620.001 | 1167 |
| 436 | PP2300052800 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 6,494,220 | 8.855.756 | 3822 | 4.545.955 | 1 |
| 437 | PP2300052801 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng | 159,460,400 | 217.446.001 | 3822 | 111.622.281 | 367 |
| 438 | PP2300052802 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 51,122,400 | 69.712.365 | 3822 | 35.785.681 | 67 |
| 439 | PP2300052803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B | 30,329,500 | 41.358.410 | 3822 | 21.230.651 | 83 |
| 440 | PP2300052804 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B | 14,881,152 | 20.292.481 | 3822 | 10.416.807 | 1 |
| 441 | PP2300052805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 | 650,149,500 | 886.567.501 | 3822 | 455.104.651 | 917 |
| 442 | PP2300052806 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 | 11,658,600 | 15.898.092 | 3822 | 8.161.021 | 1 |
| 443 | PP2300052807 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 | 6,185,040 | 8.434.146 | 3822 | 4.329.529 | 1 |
| 444 | PP2300052808 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol | 248,744,000 | 339.196.365 | 3822 | 174.120.801 | 667 |
| 445 | PP2300052809 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do | 9,507,960 | 12.965.401 | 3822 | 6.655.573 | 1 |
| 446 | PP2300052810 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) | 117,128,000 | 159.720.001 | 3822 | 81.989.601 | 333 |
| 447 | PP2300052811 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin | 90,955,500 | 124.030.228 | 3822 | 63.668.851 | 250 |
| 448 | PP2300052812 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) | 516,379,600 | 704.154.001 | 3822 | 361.465.721 | 783 |
| 449 | PP2300052813 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) | 8,089,632 | 11.031.317 | 3822 | 5.662.743 | 1 |
| 450 | PP2300052814 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) | 12,425,175 | 16.943.421 | 3822 | 8.697.624 | 1 |
| 451 | PP2300052815 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng chất phản ứng CA19-9 | 186,595,500 | 254.448.410 | 3822 | 130.616.851 | 250 |
| 452 | PP2300052816 - Mẫu chuẩn đa nhóm | 4,709,250 | 6.421.706 | 3822 | 3.296.476 | 2 |
| 453 | PP2300052817 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 62,975,000 | 85.875.001 | 3822 | 44.082.501 | 167 |
| 454 | PP2300052818 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 4,840,990 | 6.601.351 | 3822 | 3.388.694 | 0 |
| 455 | PP2300052819 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 2 | 13,750,800 | 18.751.092 | 3822 | 9.625.561 | 10 |
| 456 | PP2300052820 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 3 | 8,250,480 | 11.250.656 | 3822 | 5.775.337 | 6 |
| 457 | PP2300052821 - Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính β-hCG | 475,468,200 | 648.365.728 | 3822 | 332.827.741 | 1433 |
| 458 | PP2300052822 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) | 20,224,080 | 27.578.292 | 3822 | 14.156.857 | 2 |
| 459 | PP2300052823 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) | 11,658,600 | 15.898.092 | 3822 | 8.161.021 | 5 |
| 460 | PP2300052824 - Nước rửa chứa acid | 112,455,000 | 153.347.728 | 3822 | 78.718.501 | 17 |
| 461 | PP2300052825 - Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin A1c | 336,984,000 | 459.523.637 | 3822 | 235.888.801 | 2000 |
| 462 | PP2300052826 - Mẫu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c | 11,833,500 | 16.136.592 | 3822 | 8.283.451 | 1 |
| 463 | PP2300052827 - PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương | 68,750,000 | 93.750.001 | 3822 | 48.125.001 | 1 |
| 464 | PP2300052828 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO | 1,795,500 | 2.448.410 | 3822 | 1.256.851 | 2 |
| 465 | PP2300052829 - Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 2,983,200,000 | 4.068.000.001 | 3822 | 2.088.240.001 | 133 |
| 466 | PP2300052830 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A | 2,902,200,000 | 3.957.545.456 | 3822 | 2.031.540.001 | 333 |
| 467 | PP2300052831 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B | 2,902,200,000 | 3.957.545.456 | 3822 | 2.031.540.001 | 333 |
| 468 | PP2300052832 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C | 290,220,000 | 395.754.546 | 3822 | 203.154.001 | 33 |
| 469 | PP2300052833 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB | 2,902,200,000 | 3.957.545.456 | 3822 | 2.031.540.001 | 333 |
| 470 | PP2300052834 - Chất xúc tác trong phản ứng PCR (Taq polymerase) | 352,000,000 | 480.000.001 | 3822 | 246.400.001 | 13 |
| 471 | PP2300052835 - Thuốc thử định lượng HbA1c_1 | 472,824,000 | 644.760.001 | 3822 | 330.976.801 | 44 |
| 472 | PP2300052836 - Thuốc thử định lượng HbA1c_2 | 215,000,000 | 293.181.819 | 3822 | 150.500.001 | 14 |
| 473 | PP2300052837 - Thuốc thử định lượng HbA1c_3 | 193,500,000 | 263.863.637 | 3822 | 135.450.001 | 14 |
| 474 | PP2300052838 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống | 1,455,499,929 | 1.984.772.631 | 3822 | 1.018.849.951 | 36 |
| 475 | PP2300052839 - Cột sắc kí | 364,000,000 | 496.363.637 | 3822 | 254.800.001 | 2 |
| 476 | PP2300052840 - Dung dịch hiệu chuẩn | 48,600,000 | 66.272.728 | 3822 | 34.020.001 | 5 |
| 477 | PP2300052841 - Dung dịch kiểm chuẩn | 45,000,000 | 61.363.637 | 3822 | 31.500.001 | 6 |
| 478 | PP2300052842 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | 17,500,000 | 23.863.637 | 3822 | 12.250.001 | 2 |
| 479 | PP2300052843 - Dung dịch rửa đậm đặc | 11,550,000 | 15.750.001 | 3402 | 8.085.001 | 2 |
| 480 | PP2300052844 - Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time | 450,000,000 | 613.636.365 | 3822 | 315.000.001 | 150 |
| 481 | PP2300052845 - Hóa Chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu | 330,400,000 | 450.545.456 | 3822 | 231.280.001 | 117 |
| 482 | PP2300052846 - Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin | 50,385,000 | 68.706.819 | 3822 | 35.269.501 | 25 |
| 483 | PP2300052847 - Hóa Chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học | 270,725,000 | 369.170.456 | 3822 | 189.507.501 | 108 |
| 484 | PP2300052848 - Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu | 45,895,500 | 62.584.774 | 3822 | 32.126.851 | 42 |
| 485 | PP2300052849 - Chất rửa máy I | 153,501,075 | 209.319.649 | 2828 | 107.450.754 | 23 |
| 486 | PP2300052850 - Chất rửa máy II | 30,000,000 | 40.909.092 | 3402 | 21.000.001 | 3 |
| 487 | PP2300052851 - Chất tạo đường cong chuẩn | 36,600,000 | 49.909.092 | 3002 | 25.620.001 | 10 |
| 488 | PP2300052852 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII | 42,000,000 | 57.272.728 | 3002 | 29.400.001 | 13 |
| 489 | PP2300052853 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX | 37,800,000 | 51.545.456 | 3002 | 26.460.001 | 12 |
| 490 | PP2300052854 - Kit định lượng tiêu sợi huyết | 281,990,000 | 384.531.819 | 3822 | 197.393.001 | 2 |
| 491 | PP2300052855 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết | 43,600,000 | 59.454.546 | 3002 | 30.520.001 | 3 |
| 492 | PP2300052856 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường | 1,874,860 | 2.556.628 | 3002 | 1.312.403 | 2 |
| 493 | PP2300052857 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | 2,104,730 | 2.870.087 | 3002 | 1.473.312 | 2 |
| 494 | PP2300052858 - Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu | 2,300,000 | 3.136.365 | 3002 | 1.610.001 | 2 |
| 495 | PP2300052859 - Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu | 52,000,000 | 70.909.092 | 3002 | 36.400.001 | 8 |
| 496 | PP2300052860 - Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu | 56,950,000 | 77.659.092 | 3002 | 39.865.001 | 8 |
| 497 | PP2300052861 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 43,875,000 | 59.829.546 | 2828 | 30.712.501 | 50 |
| 498 | PP2300052862 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 980,200,000 | 1.336.636.365 | 3822 | 686.140.001 | 56 |
| 499 | PP2300052863 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 2,141,055,000 | 2.919.620.456 | 3822 | 1.498.738.501 | 18 |
| 500 | PP2300052864 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 266,100,000 | 362.863.637 | 3822 | 186.270.001 | 10 |
| 501 | PP2300052865 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 629,520,000 | 858.436.365 | 3822 | 440.664.001 | 10 |
| 502 | PP2300052866 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 208,845,000 | 284.788.637 | 3822 | 146.191.501 | 10 |
| 503 | PP2300052867 - Dung dịch đo hemoglobin | 385,700,000 | 525.954.546 | 3822 | 269.990.001 | 34 |
| 504 | PP2300052868 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 71,599,000 | 97.635.001 | 3002 | 50.119.301 | 4 |
| 505 | PP2300052869 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 71,599,000 | 97.635.001 | 3002 | 50.119.301 | 4 |
| 506 | PP2300052870 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 71,599,000 | 97.635.001 | 3002 | 50.119.301 | 4 |
| 507 | PP2300052871 - Kít Kháng thể kháng nhân ANA-8S | 156,000,000 | 212.727.274 | 3822 | 109.200.001 | 320 |
| 508 | PP2300052872 - Bộ xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 2,384,107,200 | 3.251.055.274 | 3822 | 1.668.875.041 | 13600 |
| 509 | PP2300052873 - Dung dịch rửa có tính kiềm | 51,170,700 | 69.778.228 | 3822 | 35.819.491 | 1 |
| 510 | PP2300052874 - Đĩa Pha loãng | 476,236,800 | 649.413.819 | 3822 | 333.365.761 | 19200 |
| 511 | PP2300052875 - Dung dịch Bromeline | 502,400,000 | 685.090.910 | 3822 | 351.680.001 | 133 |
| 512 | PP2300052876 - Hỗng cầu mẫu A1. B | 304,200,000 | 414.818.183 | 3822 | 212.940.001 | 33 |
| 513 | PP2300052877 - Hỗng cầu mẫu O Pool | 312,900,000 | 426.681.819 | 3822 | 219.030.001 | 10 |
| 514 | PP2300052878 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu | 832,740,480 | 1.135.555.201 | 3822 | 582.918.337 | 10560 |
| 515 | PP2300052879 - Hóa chất ABDLys | 1,300,536,000 | 1.773.458.183 | 3822 | 910.375.201 | 12000 |
| 516 | PP2300052880 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 3,024,000,000 | 4.123.636.365 | 3822 | 2.116.800.001 | 9333 |
| 517 | PP2300052881 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 109,720,800 | 149.619.274 | 3822 | 76.804.561 | 187 |
| 518 | PP2300052882 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu | 3,798,480,000 | 5.179.745.456 | 3822 | 2.658.936.001 | 9333 |
| 519 | PP2300052883 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO | 519,120,000 | 707.890.910 | 3822 | 363.384.001 | 70 |
| 520 | PP2300052884 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường | 114,400,000 | 156.000.001 | 3822 | 80.080.001 | 18 |
| 521 | PP2300052885 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 278,870,400 | 380.277.819 | 3822 | 195.209.281 | 24 |
| 522 | PP2300052886 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 523 | PP2300052887 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 524 | PP2300052888 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 525 | PP2300052889 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 526 | PP2300052890 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin | 50,935,500 | 69.457.501 | 3822 | 35.654.851 | 58 |
| 527 | PP2300052891 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 528 | PP2300052892 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 529 | PP2300052893 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 530 | PP2300052894 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 531 | PP2300052895 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic | 11,550,000 | 15.750.001 | 3822 | 8.085.001 | 17 |
| 532 | PP2300052896 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 3) | 357,312,000 | 487.243.637 | 3822 | 250.118.401 | 400 |
| 533 | PP2300052897 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 3) | 357,312,000 | 487.243.637 | 3822 | 250.118.401 | 400 |
| 534 | PP2300052898 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 3) | 535,968,000 | 730.865.456 | 3822 | 375.177.601 | 600 |
| 535 | PP2300052899 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 357,312,000 | 487.243.637 | 3822 | 250.118.401 | 400 |
| 536 | PP2300052900 - Thẻ định danh nấm | 17,866,800 | 24.363.819 | 3822 | 12.506.761 | 20 |
| 537 | PP2300052901 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc | 535,968,000 | 730.865.456 | 3822 | 375.177.601 | 600 |
| 538 | PP2300052902 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 17,865,600 | 24.362.183 | 3822 | 12.505.921 | 20 |
| 539 | PP2300052903 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí | 14,888,000 | 20.301.819 | 3822 | 10.421.601 | 17 |
| 540 | PP2300052904 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. | 11,911,200 | 16.242.546 | 3822 | 8.337.841 | 13 |
| 541 | PP2300052905 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 17,337,600 | 23.642.183 | 3822 | 12.136.321 | 20 |
| 542 | PP2300052906 - Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn | 11,911,200 | 16.242.546 | 3822 | 8.337.841 | 13 |
| 543 | PP2300052907 - Chai cấy máu người lớn | 1,851,300,000 | 2.524.500.001 | 3822 | 1.295.910.001 | 2750 |
| 544 | PP2300052908 - Chai cấy máu trẻ em | 1,413,720,000 | 1.927.800.001 | 3822 | 989.604.001 | 2100 |
| 545 | PP2300052909 - Ống định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ | 157,500,000 | 214.772.728 | 3822 | 110.250.001 | 3 |
| 546 | PP2300052910 - Thẻ định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ | 6,040,384 | 8.236.888 | 3822 | 4.228.270 | 11 |
| 547 | PP2300052911 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus | 129,024,000 | 175.941.819 | 3822 | 90.316.801 | 512 |
| 548 | PP2300052912 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus | 129,024,000 | 175.941.819 | 3822 | 90.316.801 | 512 |
| 549 | PP2300052913 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS | 120,960,000 | 164.945.456 | 3822 | 84.672.001 | 480 |
| 550 | PP2300052914 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA | 120,960,000 | 164.945.456 | 3822 | 84.672.001 | 480 |
| 551 | PP2300052915 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus | 45,360,000 | 61.854.546 | 3822 | 31.752.001 | 160 |
| 552 | PP2300052916 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus | 100,800,000 | 137.454.546 | 3822 | 70.560.001 | 400 |
| 553 | PP2300052917 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus | 113,400,000 | 154.636.365 | 3822 | 79.380.001 | 400 |
| 554 | PP2300052918 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni | 158,760,000 | 216.490.910 | 3822 | 111.132.001 | 560 |
| 555 | PP2300052919 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis | 129,427,200 | 176.491.637 | 3822 | 90.599.041 | 480 |
| 556 | PP2300052920 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium | 136,080,000 | 185.563.637 | 3822 | 95.256.001 | 480 |
| 557 | PP2300052921 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara | 201,600,000 | 274.909.092 | 3822 | 141.120.001 | 800 |
| 558 | PP2300052922 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis | 120,960,000 | 164.945.456 | 3822 | 84.672.001 | 480 |
| 559 | PP2300052923 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus | 90,720,000 | 123.709.092 | 3822 | 63.504.001 | 320 |
| 560 | PP2300052924 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus | 90,720,000 | 123.709.092 | 3822 | 63.504.001 | 320 |
| 561 | PP2300052925 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus | 110,214,720 | 150.292.801 | 3822 | 77.150.305 | 560 |
| 562 | PP2300052926 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus | 121,222,080 | 165.302.837 | 3822 | 84.855.457 | 560 |
| 563 | PP2300052927 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma | 78,624,000 | 107.214.546 | 3822 | 55.036.801 | 400 |
| 564 | PP2300052928 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma | 92,635,200 | 126.320.728 | 3822 | 64.844.641 | 400 |
| 565 | PP2300052929 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola | 270,000,000 | 368.181.819 | 3822 | 189.000.001 | 800 |
| 566 | PP2300052930 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus | 76,734,720 | 104.638.256 | 3822 | 53.714.305 | 240 |
| 567 | PP2300052931 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus | 83,947,680 | 114.474.110 | 3822 | 58.763.377 | 240 |
| 568 | PP2300052932 - Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) | 23,908,800 | 32.602.910 | 3822 | 16.736.161 | 100 |
| 569 | PP2300052933 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS | 1,944,000,000 | 2.650.909.092 | 3822 | 1.360.800.001 | 120 |
| 570 | PP2300052934 - Kit phát hiện đột biến gen BRAF | 1,944,000,000 | 2.650.909.092 | 3822 | 1.360.800.001 | 120 |
| 571 | PP2300052935 - Kit phát hiện đột biến gen EGFR | 1,161,000,000 | 1.583.181.819 | 3822 | 812.700.001 | 72 |
| 572 | PP2300052936 - Kit phát hiện đột biến gen NRAS | 1,944,000,000 | 2.650.909.092 | 3822 | 1.360.800.001 | 120 |
| 573 | PP2300052937 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) | 325,080,000 | 443.290.910 | 3006 | 227.556.001 | 600 |
| 574 | PP2300052938 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) | 340,200,000 | 463.909.092 | 3006 | 238.140.001 | 600 |
| 575 | PP2300052939 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) | 113,400,000 | 154.636.365 | 3006 | 79.380.001 | 200 |
| 576 | PP2300052940 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 2,660,000,000 | 3.627.272.728 | 3006 | 1.862.000.001 | 2333 |
| 577 | PP2300052941 - Dung dịch ngâm Tim, Thận, Gan trong ghép tạng | 6,256,800,000 | 8.532.000.001 | 3824 | 4.379.760.001 | 400 |
| 578 | PP2300052942 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu | 1,335,600,000 | 1.821.272.728 | 3822 | 934.920.001 | 14000 |
| 579 | PP2300052943 - Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) | 56,416,500 | 76.931.592 | 3822 | 39.491.551 | 563 |
| 580 | PP2300052944 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết | 399,000,000 | 544.090.910 | 3822 | 279.300.001 | 1667 |
| 581 | PP2300052945 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus | 198,000,000 | 270.000.001 | 3822 | 138.600.001 | 150 |
| 582 | PP2300052946 - Kit định tính và định lượng virus HPV | 680,000,000 | 927.272.728 | 3822 | 476.000.001 | 333 |
| 583 | PP2300052947 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp Realtime PCR | 70,770,000 | 96.504.546 | 3822 | 49.539.001 | 83 |
| 584 | PP2300052948 - Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc | 699,300,000 | 953.590.910 | 3822 | 489.510.001 | 1250 |
| 585 | PP2300052949 - Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao | 965,475,000 | 1.316.556.819 | 3822 | 675.832.501 | 5 |
| 586 | PP2300052950 - Test chẩn đoán giang mai | 732,000,000 | 998.181.819 | 3822 | 512.400.001 | 13333 |
| 587 | PP2300052951 - Test nhanh Chlamydia | 22,365,000 | 30.497.728 | 3822 | 15.655.501 | 125 |
| 588 | PP2300052952 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 17,325,000 | 23.625.001 | 3822 | 12.127.501 | 83 |
| 589 | PP2300052953 - Test nhanh cúm A,B | 25,200,000 | 34.363.637 | 3822 | 17.640.001 | 50 |
| 590 | PP2300052954 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 898,128,000 | 1.224.720.001 | 3822 | 628.689.601 | 1800 |
| 591 | PP2300052955 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 360,000,000 | 490.909.092 | 3822 | 252.000.001 | 1667 |
| 592 | PP2300052956 - Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) | 12,000,000 | 16.363.637 | 3822 | 8.400.001 | 83 |
| 593 | PP2300052957 - Test thử nhanh kháng thể lao | 69,525,000 | 94.806.819 | 3822 | 48.667.501 | 515 |
| 594 | PP2300052958 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 21,500,000 | 29.318.183 | 3822 | 15.050.001 | 83 |
| 595 | PP2300052959 - Test nhanh thử thai | 3,500,000 | 4.772.728 | 3822 | 2.450.001 | 83 |
| 596 | PP2300052960 - Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV | 1,401,225,000 | 1.910.761.365 | 3822 | 980.857.501 | 14167 |
| 597 | PP2300052961 - Khay thử xét nghiệm nhanh HBsAg | 1,137,150,000 | 1.550.659.092 | 3822 | 796.005.001 | 19000 |
| 598 | PP2300052962 - Test thử Bacitracin 0.04 units | 453,600 | 618.546 | 3822 | 317.521 | 33 |
| 599 | PP2300052963 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori | 124,372,500 | 169.598.865 | 3822 | 87.060.751 | 858 |
| 600 | PP2300052964 - Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai | 219,211,700 | 298.925.046 | 3822 | 153.448.191 | 1217 |
| 601 | PP2300052965 - Bộ thuốc nhuộm lao | 185,250,000 | 252.613.637 | - | 129.675.001 | 16 |
| 602 | PP2300052966 - Dầu soi kính | 9,000,000 | 12.272.728 | - | 6.300.001 | 1 |
| 603 | PP2300052967 - Máu cừu | 347,130,000 | 473.359.092 | - | 242.991.001 | 9667 |
| 604 | PP2300052968 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi | 539,650,000 | 735.886.365 | 3822 | 377.755.001 | 7167 |
| 605 | PP2300052969 - Hóa chất thay thế xylen | 421,344,000 | 574.560.001 | 3824 | 294.940.801 | 40 |
| 606 | PP2300052970 - Sáp parrafin tinh khiết | 207,900,000 | 283.500.001 | 2712 | 145.530.001 | 90 |
| 607 | PP2300052971 - Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch | 360,800,000 | 492.000.001 | 7017 | 252.560.001 | 3333 |
| 608 | PP2300052972 - Hóa chất dán lamen | 52,000,000 | 70.909.092 | - | 36.400.001 | 7 |
| 609 | PP2300052973 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 3,080,000,000 | 4.200.000.001 | 3004 | 2.156.000.001 | 3333 |
| 610 | PP2300052974 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 3,696,000,000 | 5.040.000.001 | 3004 | 2.587.200.001 | 4000 |
| 611 | PP2300052975 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 283,575,600 | 386.694.001 | - | 198.502.921 | 25 |
| 612 | PP2300052976 - Que thử đường huyết (nhóm 1) | 715,000,000 | 975.000.001 | 3822 | 500.500.001 | 21667 |
| 613 | PP2300052977 - Que thử đường huyết (nhóm 3) | 928,000,000 | 1.265.454.546 | 3822 | 649.600.001 | 26667 |
| 614 | PP2300052978 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70% | 5,092,791,000 | 6.944.715.001 | 3808 | 3.564.953.701 | 6167 |
| 615 | PP2300052979 - Dung dịch Ethanol 70%, Isopropanol 2,5% | 1,522,500,000 | 2.076.136.365 | 3808 | 1.065.750.001 | 4833 |
| 616 | PP2300052980 - Dung dịch Chlorhexidin Gluconat 4%. | 1,450,900,000 | 1.978.500.001 | 3808 | 1.015.630.001 | 917 |
| 617 | PP2300052981 - Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% | 780,000,000 | 1.063.636.365 | 3808 | 546.000.001 | 833 |
| 618 | PP2300052982 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat 2% + fatty acid diethanolamide | 1,435,500,000 | 1.957.500.001 | 3808 | 1.004.850.001 | 917 |
| 619 | PP2300052983 - Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% | 1,950,000,000 | 2.659.090.910 | 3808 | 1.365.000.001 | 2500 |
| 620 | PP2300052984 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. | 1,024,684,500 | 1.397.297.046 | 3808 | 717.279.151 | 192 |
| 621 | PP2300052985 - Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. | 897,000,000 | 1.223.181.819 | 3808 | 627.900.001 | 192 |
| 622 | PP2300052986 - Dung dịch Protease enzym 5%. | 738,410,400 | 1.006.923.274 | 3402 | 516.887.281 | 217 |
| 623 | PP2300052987 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ | 295,550,000 | 403.022.728 | 3808 | 206.885.001 | 192 |
| 624 | PP2300052988 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% | 1,328,940,000 | 1.812.190.910 | 3808 | 930.258.001 | 45000 |
| 625 | PP2300052989 - Gel bôi trơn | 69,000,000 | 94.090.910 | 3006 | 48.300.001 | 383 |
| 626 | PP2300052990 - Acid citric | 274,050,000 | 373.704.546 | - | 191.835.001 | 583 |
| 627 | PP2300052991 - Dầu parafin | 408,000,000 | 556.363.637 | - | 285.600.001 | 227 |
| 628 | PP2300052992 - Glucose | 13,500,000 | 18.409.092 | - | 9.450.001 | 50 |
| 629 | PP2300052993 - Formol | 52,500,000 | 71.590.910 | - | 36.750.001 | 117 |
| 630 | PP2300052994 - Clorin | 119,000,000 | 162.272.728 | - | 83.300.001 | 233 |
| 631 | PP2300052995 - Oxy già 30% | 71,400,000 | 97.363.637 | - | 49.980.001 | 113 |
| 632 | PP2300052996 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử | 735,000,000 | 1.002.272.728 | - | 514.500.001 | 408 |
| 633 | PP2300052997 - Glycerin | 37,800,000 | 51.545.456 | - | 26.460.001 | 60 |
| 634 | PP2300052998 - Vôi soda | 225,000,000 | 306.818.183 | - | 157.500.001 | 60 |
| 635 | PP2300052999 - Hematoxylin | 88,200,000 | 120.272.728 | 3204 | 61.740.001 | 12 |
| 636 | PP2300053000 - Eosin | 75,000,000 | 102.272.728 | 3204 | 52.500.001 | 10 |
| 637 | PP2300053001 - Gel cắt lạnh | 2,200,000 | 3.000.001 | 3824 | 1.540.001 | 1 |
| 638 | PP2300053002 - Cồn dược dụng 96 độ | 980,500,000 | 1.337.045.456 | - | 686.350.001 | 4417 |
| 639 | PP2300053003 - Bình khí CO2 10L, 40L | 52,000,000 | 70.909.092 | 2811 | 36.400.001 | 667 |
| 640 | PP2300053004 - Bình khí Nitơ lỏng | 416,000,000 | 567.272.728 | 2804 | 291.200.001 | 2667 |
| 641 | PP2300053005 - Khí nén y tế | 845,000 | 1.152.274 | - | 591.501 | 2 |
| 642 | PP2300053006 - Bình Nito 40l | 42,000,000 | 57.272.728 | 2804 | 29.400.001 | 33 |
| 643 | PP2300053007 - Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung | 1,140,000,000 | 1.554.545.456 | 3006 | 798.000.001 | 500 |
Dầu phủ Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2300052365 |
| Giá từng phần lô | 646,165,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.134.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.315.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
Men tách vỏ trứng - hợp chất tổng hợp 80U/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052366 |
| Giá từng phần lô | 143,496,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.677.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.447.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn |
|
| Mã phần lô | PP2300052367 |
| Giá từng phần lô | 117,771,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.597.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.440.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Môi trường chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300052368 |
| Giá từng phần lô | 248,243,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.514.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.770.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Môi trường chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300052369 |
| Giá từng phần lô | 12,509,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.058.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.756.791 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052370 |
| Giá từng phần lô | 39,968,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.503.101 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.978.259 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swim up loại 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052371 |
| Giá từng phần lô | 201,048,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.157.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.734.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300052372 |
| Giá từng phần lô | 280,450,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.432.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.315.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300052373 |
| Giá từng phần lô | 688,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.544.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.299.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Môi trường trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300052374 |
| Giá từng phần lô | 1,741,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.374.384.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.850.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300052375 |
| Giá từng phần lô | 912,773,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.244.691.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.941.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052376 |
| Giá từng phần lô | 106,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.687.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.786.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swip up loại 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300052377 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.065.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.920.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Môi trường trữ lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300052378 |
| Giá từng phần lô | 6,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.478.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.865.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 5 thành phần WBC |
|
| Mã phần lô | PP2300052379 |
| Giá từng phần lô | 2,006,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.735.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.404.379.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
Dung dịch nước rửa máy huyết học 5 thành phần WBC |
|
| Mã phần lô | PP2300052380 |
| Giá từng phần lô | 377,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.595.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.159.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chất kiểm chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052381 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Dung dịch nước rửa máy huyết học 3 thành phần WBC |
|
| Mã phần lô | PP2300052382 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần WBC |
|
| Mã phần lô | PP2300052383 |
| Giá từng phần lô | 81,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.761.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.857.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052384 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Chất phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052385 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.110.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.083.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052386 |
| Giá từng phần lô | 899,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.440.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300052387 |
| Giá từng phần lô | 1,097,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.040.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052388 |
| Giá từng phần lô | 140,084,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.024.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.059.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052389 |
| Giá từng phần lô | 104,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.220.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052390 |
| Giá từng phần lô | 125,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.864.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052391 |
| Giá từng phần lô | 125,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.864.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300052392 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.786.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.697.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052393 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.786.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.697.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300052394 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.786.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.697.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052395 |
| Giá từng phần lô | 2,466,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.363.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.726.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
Chất định lượng triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300052396 |
| Giá từng phần lô | 86,521,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.983.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.565.009 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4773 |
Chất định lượng urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300052397 |
| Giá từng phần lô | 77,111,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.152.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.978.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4020 |
Dung dịch rửa kim thuốc thử 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052398 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300052399 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.720.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300052400 |
| Giá từng phần lô | 461,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.344.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Chất kích tập tiểu cầu ADP |
|
| Mã phần lô | PP2300052401 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.255.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất kích tập tiểu cầu collagen |
|
| Mã phần lô | PP2300052402 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.927.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất định lượng nồng độ của amylase trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052403 |
| Giá từng phần lô | 27,217,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.114.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 408 |
Chất định lượng uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300052404 |
| Giá từng phần lô | 28,018,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.206.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.612.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1633 |
Chất định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300052405 |
| Giá từng phần lô | 76,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.102.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.439.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4083 |
Chất định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052406 |
| Giá từng phần lô | 556,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.686.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.459.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1917 |
Chất chuẩn xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300052407 |
| Giá từng phần lô | 3,854,001 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.255.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.697.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300052408 |
| Giá từng phần lô | 138,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.392.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.221.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dung dịch dầu ủ trong buồng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300052409 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3403 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300052410 |
| Giá từng phần lô | 9,869,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.458.901 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.908.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 677 |
Hóa chất nhuộm lam bước 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052411 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300052412 |
| Giá từng phần lô | 35,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.420.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.855.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Chất định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300052413 |
| Giá từng phần lô | 85,020,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.937.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.514.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
Chất định lượng Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300052414 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
Chất định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300052415 |
| Giá từng phần lô | 144,977,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.697.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.484.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 853 |
Chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300052416 |
| Giá từng phần lô | 126,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.745.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.676.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Chất tính kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300052417 |
| Giá từng phần lô | 1,473,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.800.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.031.184.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2067 |
Chất chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300052418 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.494.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chương trình Ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052419 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm protein. mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052420 |
| Giá từng phần lô | 18,660,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.445.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.062.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nội kiểm Sinh Hóa. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052421 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.277.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Nội kiểm Sinh Hóa. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052422 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.277.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Nội kiểm lipid. mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052423 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm lipid. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052424 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm protein. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052425 |
| Giá từng phần lô | 18,660,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.445.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.062.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nội kiểm protein. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052426 |
| Giá từng phần lô | 18,660,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.445.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.062.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nội kiểm Miễn dịch. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052427 |
| Giá từng phần lô | 46,999,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.090.883 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.899.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Nội kiểm Miễn dịch. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052428 |
| Giá từng phần lô | 46,999,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.090.883 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.899.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052429 |
| Giá từng phần lô | 8,199,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.181.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.739.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052430 |
| Giá từng phần lô | 8,199,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.181.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.739.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052431 |
| Giá từng phần lô | 10,249,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.977.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.174.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300052432 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052433 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300052434 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.627.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052435 |
| Giá từng phần lô | 22,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.027.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.414.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300052436 |
| Giá từng phần lô | 41,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.340.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.921.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300052437 |
| Giá từng phần lô | 37,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.103.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.233.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm Nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052438 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.745.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nội kiểm Nước tiểu. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052439 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.745.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học. 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052440 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.486.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.083.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm đông máu. mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052441 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Nội kiểm đông máu. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052442 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Nội kiểm đông máu. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052443 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300052444 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nội kiểm tim mạch. 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300052445 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.486.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.463.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300052446 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300052447 |
| Giá từng phần lô | 231,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.008.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 351 |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300052448 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052449 |
| Giá từng phần lô | 196,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.256.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300052450 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052451 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052452 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300052453 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300052454 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300052455 |
| Giá từng phần lô | 140,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.325.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.213.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Ống canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300052456 |
| Giá từng phần lô | 108,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.090.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2300052457 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300052458 |
| Giá từng phần lô | 14,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.905.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052459 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.159.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ chuẩn cho máy cấy lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052460 |
| Giá từng phần lô | 904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300052461 |
| Giá từng phần lô | 15,501,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.137.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300052462 |
| Giá từng phần lô | 2,330,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy, Albumin nước tiểu/ dịch não tủy…) |
|
| Mã phần lô | PP2300052463 |
| Giá từng phần lô | 7,536,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.276.539 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.275.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300052464 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất xét nghiệm GH, định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300052465 |
| Giá từng phần lô | 22,028,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.038.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.671 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm GH |
|
| Mã phần lô | PP2300052466 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.973.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Dung dịch pha loãng chạy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300052467 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.519.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.713.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300052468 |
| Giá từng phần lô | 131,118,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.798.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.783.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300052469 |
| Giá từng phần lô | 45,454,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.983.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.817.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất định lượng calcium trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300052470 |
| Giá từng phần lô | 3,163,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.313.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Hóa chất định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052471 |
| Giá từng phần lô | 47,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.471.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Chất định lượng acid uric (nhóm 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300052472 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.215.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300052473 |
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.825.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.743.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300052474 |
| Giá từng phần lô | 205,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.720.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.589.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Dung dịch rửa có thành phần acid citric monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300052475 |
| Giá từng phần lô | 80,279,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.472.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.195.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052476 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052477 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052478 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm Tacromlimus |
|
| Mã phần lô | PP2300052479 |
| Giá từng phần lô | 2,654,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.619.583.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.858.052.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300052480 |
| Giá từng phần lô | 21,249,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.976.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.874.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus và Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300052481 |
| Giá từng phần lô | 17,399,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.726.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.179.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hoá chất xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in vitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300052482 |
| Giá từng phần lô | 104,394,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.356.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.076.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Thuốc thử xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052483 |
| Giá từng phần lô | 188,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.468.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.167.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052484 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052485 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300052486 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300052487 |
| Giá từng phần lô | 3,758,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.124.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.630.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300052488 |
| Giá từng phần lô | 14,685,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất phát hiện các virus: HIV. HCV. HBV trong mẫu huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052489 |
| Giá từng phần lô | 14,550,906,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.842.144.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.634.369 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4160 |
Bộ chứng âm/ dương cho các virus HIV-1. HIV-2. HBV. HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300052490 |
| Giá từng phần lô | 3,099,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.226.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.169.720.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
Chất rửa hệ thống sử dụng trên hệ thống sàng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052491 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.675.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052492 |
| Giá từng phần lô | 918,880,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.019.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.216.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300052493 |
| Giá từng phần lô | 114,042,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.512.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.829.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti- HCV trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300052494 |
| Giá từng phần lô | 5,780,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.883.018.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.046.616.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052495 |
| Giá từng phần lô | 2,435,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.675.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.126.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15833 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300052496 |
| Giá từng phần lô | 16,316,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.250.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.421.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chất định lượng Anti- HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300052497 |
| Giá từng phần lô | 153,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.692.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Hóa chất dùng đề kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300052498 |
| Giá từng phần lô | 8,158,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.125.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052499 |
| Giá từng phần lô | 1,027,237,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.778.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.066.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052500 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng hCG và β hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300052501 |
| Giá từng phần lô | 346,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.021.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.304.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
Chất chuẩn xét nghiệm hCG beta |
|
| Mã phần lô | PP2300052502 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng CA 125 theo nguyên lý bắt cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300052503 |
| Giá từng phần lô | 220,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.379.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.194.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 có nguồn gốc huyết thanh ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300052504 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.628.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng CA 19-9 theo nguyên lý bắt cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300052505 |
| Giá từng phần lô | 293,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.505.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.592.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300052506 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.721.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.061 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052507 |
| Giá từng phần lô | 1,174,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.043.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.382.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052508 |
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.151.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng CEA theo nguyên lý bắt cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300052509 |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.077.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.853.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300052510 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.357.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất xét nghiệm miễn dịch AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300052511 |
| Giá từng phần lô | 320,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.695.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.683.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1417 |
Chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052512 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300052513 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300052514 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất xét nghiệm miễn dịch FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052515 |
| Giá từng phần lô | 807,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.395.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.383.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) |
|
| Mã phần lô | PP2300052516 |
| Giá từng phần lô | 13,681,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.657.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.577.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Chất định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300052517 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (T3. FT4. TSH. Progesterol. HCG beta. Estradiol. LH. FSH. Testosterol…) |
|
| Mã phần lô | PP2300052518 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.215.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Chất định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052519 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.085.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.720.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052520 |
| Giá từng phần lô | 11,153,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.209.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.807.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Chất định lượng thyroglobulin (Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2300052521 |
| Giá từng phần lô | 543,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.688.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Chất chuẩn xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300052522 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng thyrotropin (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300052523 |
| Giá từng phần lô | 1,230,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.678.320.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.537.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
Chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300052524 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.125.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300052525 |
| Giá từng phần lô | 157,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.560.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.140.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chất chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300052526 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng globulin miễn dịch E (IgE) |
|
| Mã phần lô | PP2300052527 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Chất chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300052528 |
| Giá từng phần lô | 6,060,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.264.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.242.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300052529 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.115.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.279.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300052530 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng ethanol trong huyết thanh. huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300052531 |
| Giá từng phần lô | 367,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.645.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.998.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Chất định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2300052532 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
Hóa chất xét nghiệm cholinesterase (CHE ) |
|
| Mã phần lô | PP2300052533 |
| Giá từng phần lô | 12,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.323.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.892.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chất định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300052534 |
| Giá từng phần lô | 47,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.971.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.352.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Chất định lượng bicarbonate (HCO3-) |
|
| Mã phần lô | PP2300052535 |
| Giá từng phần lô | 104,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.936.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.374.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Chất định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300052536 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.213.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.403.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
Chất định lượng alanine aminotransfer ase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052537 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.083.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20167 |
Chất định lượng aspartate aminotransfer ase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300052538 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.083.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20167 |
Chất định lượng urea/urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300052539 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.777.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.959.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22167 |
Chất để định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300052540 |
| Giá từng phần lô | 160,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.638.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.234.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
Chất định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300052541 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
Chất định lượng CRP (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052542 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
Chất định lượng γ-glutamyltransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052543 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
Chất định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300052544 |
| Giá từng phần lô | 141,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.510.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.821.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16500 |
Chất định lượng nồng độ HDL- cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300052545 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Chất định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300052546 |
| Giá từng phần lô | 190,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.392.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Chất định lượng magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300052547 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.652.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.301.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
Chất định lượng NH3 ( Ammonia) trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300052548 |
| Giá từng phần lô | 160,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.280.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.050.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052549 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300052550 |
| Giá từng phần lô | 86,899,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.499.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.829.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Nước rửa cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052551 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HCV RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300052552 |
| Giá từng phần lô | 905,625,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.943.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.937.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HBV DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300052553 |
| Giá từng phần lô | 2,929,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.994.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.650.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
Kit định lượng lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052554 |
| Giá từng phần lô | 1,160,776,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.582.876.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.543.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 440 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052555 |
| Giá từng phần lô | 1,719,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.344.673.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.203.599.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052556 |
| Giá từng phần lô | 31,553,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.027.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.087.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2300052557 |
| Giá từng phần lô | 962,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.977.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.995.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300052558 |
| Giá từng phần lô | 79,810,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.832.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.867.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300052559 |
| Giá từng phần lô | 2,230,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.041.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.140.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Chất kiểm chứng bất thường mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300052560 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.464.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.611.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300052561 |
| Giá từng phần lô | 3,344,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.828.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300052562 |
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.104.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.253.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2300052563 |
| Giá từng phần lô | 9,231,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.588.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.462.121 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300052564 |
| Giá từng phần lô | 733,147,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.747.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.203.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300052565 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.107.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052566 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.700.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052567 |
| Giá từng phần lô | 3,781,959,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.157.217.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.647.371.511 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052568 |
| Giá từng phần lô | 2,312,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.153.550.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.618.822.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052569 |
| Giá từng phần lô | 552,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.610.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052570 |
| Giá từng phần lô | 58,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.038.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.086.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052571 |
| Giá từng phần lô | 505,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.678.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.034.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300052572 |
| Giá từng phần lô | 164,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.680.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.336.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300052573 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.788.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.584.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300052574 |
| Giá từng phần lô | 17,085,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.298.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.959.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300052575 |
| Giá từng phần lô | 1,772,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.417.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.729.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300052576 |
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.536.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.542.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300052577 |
| Giá từng phần lô | 553,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.198.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300052578 |
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.716.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.634.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300052579 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.579.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.670.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300052580 |
| Giá từng phần lô | 153,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.389.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.486.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300052581 |
| Giá từng phần lô | 548,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.210.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.081.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
Chất định lượng acid uric (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052582 |
| Giá từng phần lô | 385,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.620.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.818.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Chất định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300052583 |
| Giá từng phần lô | 15,480,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.109.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300052584 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300052585 |
| Giá từng phần lô | 46,302,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.140.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.411.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300052586 |
| Giá từng phần lô | 45,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.069.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.862.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300052587 |
| Giá từng phần lô | 138,573,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.964.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.001.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300052588 |
| Giá từng phần lô | 22,497,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.678.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.748.111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300052589 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300052590 |
| Giá từng phần lô | 117,210,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.832.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.047.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052591 |
| Giá từng phần lô | 152,339,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.735.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.637.329 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300052592 |
| Giá từng phần lô | 17,467,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.819.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.227.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300052593 |
| Giá từng phần lô | 37,973,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.781.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.581.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052594 |
| Giá từng phần lô | 703,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.450.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052595 |
| Giá từng phần lô | 6,625,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.034.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.637.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052596 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.621.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300052597 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.539.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300052598 |
| Giá từng phần lô | 21,951,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.933.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.365.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300052599 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.221.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2300052600 |
| Giá từng phần lô | 23,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.674.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.772.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052601 |
| Giá từng phần lô | 507,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.482.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.960.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300052602 |
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.224.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300052603 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.404.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052604 |
| Giá từng phần lô | 155,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.765.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.706.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052605 |
| Giá từng phần lô | 10,120,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.801.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052606 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.315.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300052607 |
| Giá từng phần lô | 498,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.757.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1217 |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300052608 |
| Giá từng phần lô | 20,884,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.478.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.619.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300052609 |
| Giá từng phần lô | 21,202,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.912.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.841.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300052610 |
| Giá từng phần lô | 35,337,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.187.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.736.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300052611 |
| Giá từng phần lô | 6,327,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.628.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052612 |
| Giá từng phần lô | 104,674,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.737.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.272.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052613 |
| Giá từng phần lô | 86,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.781.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.461.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300052614 |
| Giá từng phần lô | 85,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.406.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.755.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052615 |
| Giá từng phần lô | 4,076,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.559.005.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.622.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052616 |
| Giá từng phần lô | 58,094,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.219.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.666.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052617 |
| Giá từng phần lô | 54,923,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.895.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.446.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052618 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.140.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.145.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300052619 |
| Giá từng phần lô | 557,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.639.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.461.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Chất chuẩn CA 19-9 có nguồn gốc huyết thnanh bò |
|
| Mã phần lô | PP2300052620 |
| Giá từng phần lô | 46,714,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.701.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.700.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300052621 |
| Giá từng phần lô | 284,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.309.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.332.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300052622 |
| Giá từng phần lô | 29,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.824.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.956.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất định lượng RF (Reumatoid Factor) theo phương pháp đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052623 |
| Giá từng phần lô | 219,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.650.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.820.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300052624 |
| Giá từng phần lô | 111,736,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.368.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.215.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300052625 |
| Giá từng phần lô | 54,080,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.745.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.856.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052626 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.317.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.262.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052627 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.192.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.905.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052628 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.964.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.274.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052629 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.749.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.918.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300052630 |
| Giá từng phần lô | 126,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.677.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.641.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300052631 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.404.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300052632 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất định lượng HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052633 |
| Giá từng phần lô | 135,955,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.394.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.168.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
Chất chuẩn HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052634 |
| Giá từng phần lô | 69,667,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.001.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.767.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052635 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.676.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.873.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300052636 |
| Giá từng phần lô | 27,680,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.745.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.376.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Chất chuẩn HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300052637 |
| Giá từng phần lô | 16,457,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.442.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.391 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300052638 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.893.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.291.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300052639 |
| Giá từng phần lô | 4,747,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.473.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300052640 |
| Giá từng phần lô | 39,860,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.354.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.902.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300052641 |
| Giá từng phần lô | 901,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.645.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 631.218.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3167 |
Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052642 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.570.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300052643 |
| Giá từng phần lô | 61,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.305.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.276.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300052644 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.256.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300052645 |
| Giá từng phần lô | 1,671,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.279.340.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.061.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
Chất phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300052646 |
| Giá từng phần lô | 3,177,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.333.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.224.320.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300052647 |
| Giá từng phần lô | 55,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.943.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.984.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300052648 |
| Giá từng phần lô | 31,652,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.162.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.156.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300052649 |
| Giá từng phần lô | 1,462,209,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.921.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.546.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300052650 |
| Giá từng phần lô | 2,227,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.038.175.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.596.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
Chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300052651 |
| Giá từng phần lô | 1,392,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.898.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.470.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300052652 |
| Giá từng phần lô | 214,851,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.978.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.395.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052653 |
| Giá từng phần lô | 536,035,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.957.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.225.061 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052654 |
| Giá từng phần lô | 445,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.162.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.676.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300052655 |
| Giá từng phần lô | 152,069,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.367.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.448.581 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300052656 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.574.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300052657 |
| Giá từng phần lô | 109,525,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.353.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.667.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300052658 |
| Giá từng phần lô | 445,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.377.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.787.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
Chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300052659 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
Chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300052660 |
| Giá từng phần lô | 55,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.086.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.057.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300052661 |
| Giá từng phần lô | 2,234,478,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.016.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.564.135.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
Chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300052662 |
| Giá từng phần lô | 237,283,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.568.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.098.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Chất định lượng Mg theo phương pháp xanh Xylidyl |
|
| Mã phần lô | PP2300052663 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.433.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300052664 |
| Giá từng phần lô | 341,475,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.648.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.033.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chất định lượng CRP (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052665 |
| Giá từng phần lô | 2,941,986,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.011.799.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.059.390.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300052666 |
| Giá từng phần lô | 27,373,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.327.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.161.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300052667 |
| Giá từng phần lô | 32,523,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.350.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.766.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300052668 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.165.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.558.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300052669 |
| Giá từng phần lô | 26,031,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.497.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.222.121 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300052670 |
| Giá từng phần lô | 368,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.911.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.161.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dung dịch đệm ISE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300052671 |
| Giá từng phần lô | 142,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.269.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.724.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300052672 |
| Giá từng phần lô | 690,110,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.059.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.077.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052673 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052674 |
| Giá từng phần lô | 125,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.979.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Chất đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300052675 |
| Giá từng phần lô | 681,675,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.557.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.173.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300052676 |
| Giá từng phần lô | 4,479,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.107.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.135.328.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052677 |
| Giá từng phần lô | 96,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.326.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300052678 |
| Giá từng phần lô | 75,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.596.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.666.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300052679 |
| Giá từng phần lô | 576,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.552.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.250.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite |
|
| Mã phần lô | PP2300052680 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.741.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300052681 |
| Giá từng phần lô | 21,845,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.788.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.291.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052682 |
| Giá từng phần lô | 331,490,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.032.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.043.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052683 |
| Giá từng phần lô | 64,266,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.635.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.986.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052684 |
| Giá từng phần lô | 315,724,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.533.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.007.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300052685 |
| Giá từng phần lô | 321,352,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.208.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.946.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Chất định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052686 |
| Giá từng phần lô | 653,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.560.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.154.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052687 |
| Giá từng phần lô | 132,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.268.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.051.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300052688 |
| Giá từng phần lô | 60,757,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.850.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.530.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2300052689 |
| Giá từng phần lô | 67,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.516.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.978.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK |
|
| Mã phần lô | PP2300052690 |
| Giá từng phần lô | 36,689,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.030.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.682.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300052691 |
| Giá từng phần lô | 23,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.685.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.778.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Mẫu kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300052692 |
| Giá từng phần lô | 15,163,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.676.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.614.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Mẫu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052693 |
| Giá từng phần lô | 9,695,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.221.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.786.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Mẫu nội kiểm bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052694 |
| Giá từng phần lô | 28,247,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.518.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.772.971 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Mẫu nội kiểm bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052695 |
| Giá từng phần lô | 29,754,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.574.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.828.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052696 |
| Giá từng phần lô | 13,882,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.930.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.717.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052697 |
| Giá từng phần lô | 103,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.320.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.544.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052698 |
| Giá từng phần lô | 116,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.717.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.474.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052699 |
| Giá từng phần lô | 53,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.850.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.396.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD117 PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300052700 |
| Giá từng phần lô | 98,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.512.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.049.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300052701 |
| Giá từng phần lô | 93,218,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.115.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.252.671 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD4-PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052702 |
| Giá từng phần lô | 48,280,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.836.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.796.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2300052703 |
| Giá từng phần lô | 450,469,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.277.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.328.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300052704 |
| Giá từng phần lô | 73,218,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.843.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.253.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD15-Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300052705 |
| Giá từng phần lô | 74,796,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.995.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.357.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
CD16-FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052706 |
| Giá từng phần lô | 54,425,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.216.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.097.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300052707 |
| Giá từng phần lô | 99,298,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.407.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.508.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2300052708 |
| Giá từng phần lô | 136,484,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.115.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.539.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300052709 |
| Giá từng phần lô | 88,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.630.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.923.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue |
|
| Mã phần lô | PP2300052710 |
| Giá từng phần lô | 95,875,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.739.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.112.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052711 |
| Giá từng phần lô | 77,211,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.288.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.048.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
CD200‐PC7, 50t CE |
|
| Mã phần lô | PP2300052712 |
| Giá từng phần lô | 79,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.858.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.367.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
IOTest Conjugated Antibody CD22-APC |
|
| Mã phần lô | PP2300052713 |
| Giá từng phần lô | 85,926,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.172.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.148.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
IOTest Conjugated Antibody CD23-PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052714 |
| Giá từng phần lô | 62,811,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.651.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.967.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD235a |
|
| Mã phần lô | PP2300052715 |
| Giá từng phần lô | 19,076,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.013.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.353.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2300052716 |
| Giá từng phần lô | 124,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.110.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.809.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052717 |
| Giá từng phần lô | 77,634,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.865.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.344.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD3-APC/-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052718 |
| Giá từng phần lô | 89,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.962.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.607.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2300052719 |
| Giá từng phần lô | 22,985,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.344.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.089.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052720 |
| Giá từng phần lô | 297,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.446.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052721 |
| Giá từng phần lô | 53,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.932.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.438.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD38-APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052722 |
| Giá từng phần lô | 131,213,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.927.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.849.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300052723 |
| Giá từng phần lô | 81,162,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.676.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.814.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052724 |
| Giá từng phần lô | 100,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.939.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.295.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2300052725 |
| Giá từng phần lô | 166,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.716.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.894.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Kháng thể CD55 |
|
| Mã phần lô | PP2300052726 |
| Giá từng phần lô | 48,160,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.673.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.712.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300052727 |
| Giá từng phần lô | 159,997,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.179.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.998.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300052728 |
| Giá từng phần lô | 33,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.699.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.459.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kháng thể CD59 |
|
| Mã phần lô | PP2300052729 |
| Giá từng phần lô | 21,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.948.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.860.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kháng thể CD71 |
|
| Mã phần lô | PP2300052730 |
| Giá từng phần lô | 27,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.452.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.225.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD79a-APC |
|
| Mã phần lô | PP2300052731 |
| Giá từng phần lô | 81,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.710.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.344.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052732 |
| Giá từng phần lô | 74,673,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.828.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.271.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300052733 |
| Giá từng phần lô | 169,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.124.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.643.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
IOTest Anti-TdT (Pool)-FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052734 |
| Giá từng phần lô | 164,902,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.867.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.431.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300052735 |
| Giá từng phần lô | 62,713,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.518.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.899.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
CD7-APC‐Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300052736 |
| Giá từng phần lô | 191,948,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.747.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.363.881 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300052737 |
| Giá từng phần lô | 159,778,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.879.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.844.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bead bù màu bộ Clearllab 10C |
|
| Mã phần lô | PP2300052738 |
| Giá từng phần lô | 22,711,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.970.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.898.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300052739 |
| Giá từng phần lô | 48,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.571.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.173.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052740 |
| Giá từng phần lô | 49,417,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.387.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.592.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Kit phân loại dòng tế bào B |
|
| Mã phần lô | PP2300052741 |
| Giá từng phần lô | 927,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.547.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.134.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
Bộ phân loại dòng tế bào T |
|
| Mã phần lô | PP2300052742 |
| Giá từng phần lô | 927,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.547.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.134.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
Kit phân loại dòng tủy M1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052743 |
| Giá từng phần lô | 927,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.547.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.134.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
Kit phân loại dòng tủy M2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052744 |
| Giá từng phần lô | 927,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.547.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.134.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2300052745 |
| Giá từng phần lô | 133,519,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.071.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.463.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Kit bù màu |
|
| Mã phần lô | PP2300052746 |
| Giá từng phần lô | 37,740,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.463.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.418.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2300052747 |
| Giá từng phần lô | 44,007,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.010.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.805.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
CD81-Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300052748 |
| Giá từng phần lô | 228,108,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.056.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.675.811 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kháng thể CD41 |
|
| Mã phần lô | PP2300052749 |
| Giá từng phần lô | 63,617,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.751.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.532.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
CD61 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300052750 |
| Giá từng phần lô | 116,656,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.076.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.659.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kháng thể CD36 |
|
| Mã phần lô | PP2300052751 |
| Giá từng phần lô | 252,539,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.371.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.777.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CD71-APC-Alexa Fluor®750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052752 |
| Giá từng phần lô | 119,656,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.168.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.759.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2300052753 |
| Giá từng phần lô | 18,343,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.013.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.840.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bead kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052754 |
| Giá từng phần lô | 171,868,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.366.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.307.881 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2300052755 |
| Giá từng phần lô | 20,277,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.651.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.194.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300052756 |
| Giá từng phần lô | 724,293,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.673.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.005.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300052757 |
| Giá từng phần lô | 251,605,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.098.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.123.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052758 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chứng định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052759 |
| Giá từng phần lô | 6,891,885 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.398.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052760 |
| Giá từng phần lô | 1,629,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.221.609.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.426.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052761 |
| Giá từng phần lô | 4,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.893.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052762 |
| Giá từng phần lô | 5,622,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.667.412 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.935.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052763 |
| Giá từng phần lô | 1,030,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.476.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300052764 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300052765 |
| Giá từng phần lô | 4,732,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.453.579 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.312.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300052766 |
| Giá từng phần lô | 2,808,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.830.105.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.120.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052767 |
| Giá từng phần lô | 48,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.633.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Dung dịch tiền xúc tác phản ứng, dùng trong phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052768 |
| Giá từng phần lô | 100,359,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.853.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.251.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Dung dịch dưỡng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300052769 |
| Giá từng phần lô | 13,630,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.586.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.541.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm WBT |
|
| Mã phần lô | PP2300052770 |
| Giá từng phần lô | 27,605,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.643.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.323.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052771 |
| Giá từng phần lô | 318,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.310.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.945.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300052772 |
| Giá từng phần lô | 15,082,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.566.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.557.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052773 |
| Giá từng phần lô | 19,279,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.289.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.495.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052774 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.318.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052775 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300052776 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052777 |
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.517.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không tách đạm |
|
| Mã phần lô | PP2300052778 |
| Giá từng phần lô | 53,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.231.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.592.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1989 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052779 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300052780 |
| Giá từng phần lô | 945,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.880.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.138.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300052781 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.420.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300052782 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052783 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 317 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052784 |
| Giá từng phần lô | 4,105,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.873.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052785 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052786 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.196.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.747.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300052787 |
| Giá từng phần lô | 4,105,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.873.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052788 |
| Giá từng phần lô | 21,511,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.334.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.058.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052789 |
| Giá từng phần lô | 361,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.927.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.036.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Định lượng alanine aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300052790 |
| Giá từng phần lô | 255,932,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.998.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.152.597 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12070 |
Thuốc thử định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300052791 |
| Giá từng phần lô | 166,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.352.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.707.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17813 |
Chất tẩy B |
|
| Mã phần lô | PP2300052792 |
| Giá từng phần lô | 235,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.864.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thuốc thử định lượng gamma-glutamyl transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300052793 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
Dung dịch rửa loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300052794 |
| Giá từng phần lô | 4,787,013 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.527.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300052795 |
| Giá từng phần lô | 14,063,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.177.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.844.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thuốc thử định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300052796 |
| Giá từng phần lô | 175,288,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.029.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.701.649 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300052797 |
| Giá từng phần lô | 4,176,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.695.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.923.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300052798 |
| Giá từng phần lô | 7,223,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.850.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.056.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300052799 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.620.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300052800 |
| Giá từng phần lô | 6,494,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.855.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.545.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300052801 |
| Giá từng phần lô | 159,460,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.446.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.622.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052802 |
| Giá từng phần lô | 51,122,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.712.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.785.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052803 |
| Giá từng phần lô | 30,329,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.358.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.230.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300052804 |
| Giá từng phần lô | 14,881,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.292.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.807 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052805 |
| Giá từng phần lô | 650,149,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.567.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.104.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052806 |
| Giá từng phần lô | 11,658,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.898.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.161.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052807 |
| Giá từng phần lô | 6,185,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.434.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.329.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300052808 |
| Giá từng phần lô | 248,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.196.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.120.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300052809 |
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.965.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300052810 |
| Giá từng phần lô | 117,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.720.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.989.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300052811 |
| Giá từng phần lô | 90,955,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.030.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.668.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300052812 |
| Giá từng phần lô | 516,379,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.154.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.465.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 783 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) |
|
| Mã phần lô | PP2300052813 |
| Giá từng phần lô | 8,089,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) |
|
| Mã phần lô | PP2300052814 |
| Giá từng phần lô | 12,425,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.943.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.697.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng chất phản ứng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300052815 |
| Giá từng phần lô | 186,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.448.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.616.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Mẫu chuẩn đa nhóm |
|
| Mã phần lô | PP2300052816 |
| Giá từng phần lô | 4,709,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.421.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.296.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300052817 |
| Giá từng phần lô | 62,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.875.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.082.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300052818 |
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.601.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052819 |
| Giá từng phần lô | 13,750,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.751.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052820 |
| Giá từng phần lô | 8,250,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.337 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300052821 |
| Giá từng phần lô | 475,468,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.365.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.827.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1433 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300052822 |
| Giá từng phần lô | 20,224,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.578.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.156.857 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300052823 |
| Giá từng phần lô | 11,658,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.898.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.161.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nước rửa chứa acid |
|
| Mã phần lô | PP2300052824 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.347.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.718.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052825 |
| Giá từng phần lô | 336,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.523.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.888.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300052826 |
| Giá từng phần lô | 11,833,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.136.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.283.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300052827 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2300052828 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.448.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.256.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300052829 |
| Giá từng phần lô | 2,983,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.240.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A |
|
| Mã phần lô | PP2300052830 |
| Giá từng phần lô | 2,902,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.540.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B |
|
| Mã phần lô | PP2300052831 |
| Giá từng phần lô | 2,902,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.540.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C |
|
| Mã phần lô | PP2300052832 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.154.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB |
|
| Mã phần lô | PP2300052833 |
| Giá từng phần lô | 2,902,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.957.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.540.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chất xúc tác trong phản ứng PCR (Taq polymerase) |
|
| Mã phần lô | PP2300052834 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Thuốc thử định lượng HbA1c_1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052835 |
| Giá từng phần lô | 472,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.760.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.976.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
Thuốc thử định lượng HbA1c_2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052836 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Thuốc thử định lượng HbA1c_3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052837 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300052838 |
| Giá từng phần lô | 1,455,499,929 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.772.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.849.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2300052839 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052840 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dung dịch kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052841 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052842 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300052843 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2300052844 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Hóa Chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052845 |
| Giá từng phần lô | 330,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.280.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300052846 |
| Giá từng phần lô | 50,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.706.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.269.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa Chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052847 |
| Giá từng phần lô | 270,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.170.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.507.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052848 |
| Giá từng phần lô | 45,895,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.584.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.126.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Chất rửa máy I |
|
| Mã phần lô | PP2300052849 |
| Giá từng phần lô | 153,501,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.319.649 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.450.754 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Chất rửa máy II |
|
| Mã phần lô | PP2300052850 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất tạo đường cong chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052851 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300052852 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300052853 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Kit định lượng tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300052854 |
| Giá từng phần lô | 281,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.393.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300052855 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052856 |
| Giá từng phần lô | 1,874,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052857 |
| Giá từng phần lô | 2,104,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.473.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052858 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052859 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052860 |
| Giá từng phần lô | 56,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.865.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052861 |
| Giá từng phần lô | 43,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.712.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300052862 |
| Giá từng phần lô | 980,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.140.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300052863 |
| Giá từng phần lô | 2,141,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.919.620.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.738.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300052864 |
| Giá từng phần lô | 266,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.270.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300052865 |
| Giá từng phần lô | 629,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.436.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.664.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300052866 |
| Giá từng phần lô | 208,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.788.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.191.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300052867 |
| Giá từng phần lô | 385,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.990.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300052868 |
| Giá từng phần lô | 71,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.635.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.119.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300052869 |
| Giá từng phần lô | 71,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.635.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.119.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300052870 |
| Giá từng phần lô | 71,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.635.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.119.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kít Kháng thể kháng nhân ANA-8S |
|
| Mã phần lô | PP2300052871 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
Bộ xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300052872 |
| Giá từng phần lô | 2,384,107,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.251.055.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.875.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13600 |
Dung dịch rửa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300052873 |
| Giá từng phần lô | 51,170,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.778.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.819.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa Pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300052874 |
| Giá từng phần lô | 476,236,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.413.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.365.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19200 |
Dung dịch Bromeline |
|
| Mã phần lô | PP2300052875 |
| Giá từng phần lô | 502,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.680.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Hỗng cầu mẫu A1. B |
|
| Mã phần lô | PP2300052876 |
| Giá từng phần lô | 304,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.940.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Hỗng cầu mẫu O Pool |
|
| Mã phần lô | PP2300052877 |
| Giá từng phần lô | 312,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.030.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052878 |
| Giá từng phần lô | 832,740,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.555.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.918.337 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10560 |
Hóa chất ABDLys |
|
| Mã phần lô | PP2300052879 |
| Giá từng phần lô | 1,300,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.458.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.375.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300052880 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9333 |
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300052881 |
| Giá từng phần lô | 109,720,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.619.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.804.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052882 |
| Giá từng phần lô | 3,798,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.179.745.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.936.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9333 |
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300052883 |
| Giá từng phần lô | 519,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.384.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300052884 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.080.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052885 |
| Giá từng phần lô | 278,870,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.277.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.209.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300052886 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300052887 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300052888 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300052889 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300052890 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.457.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.654.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300052891 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300052892 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300052893 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300052894 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic |
|
| Mã phần lô | PP2300052895 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052896 |
| Giá từng phần lô | 357,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.243.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.118.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052897 |
| Giá từng phần lô | 357,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.243.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.118.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052898 |
| Giá từng phần lô | 535,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.865.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.177.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300052899 |
| Giá từng phần lô | 357,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.243.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.118.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300052900 |
| Giá từng phần lô | 17,866,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.363.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.506.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300052901 |
| Giá từng phần lô | 535,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.865.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.177.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300052902 |
| Giá từng phần lô | 17,865,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.362.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.505.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300052903 |
| Giá từng phần lô | 14,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.301.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.421.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. |
|
| Mã phần lô | PP2300052904 |
| Giá từng phần lô | 11,911,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.242.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.337.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300052905 |
| Giá từng phần lô | 17,337,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.642.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.136.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300052906 |
| Giá từng phần lô | 11,911,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.242.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.337.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300052907 |
| Giá từng phần lô | 1,851,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.910.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300052908 |
| Giá từng phần lô | 1,413,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.800.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.604.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
Ống định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300052909 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thẻ định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300052910 |
| Giá từng phần lô | 6,040,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.236.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.228.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052911 |
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.941.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.316.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052912 |
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.941.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.316.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS |
|
| Mã phần lô | PP2300052913 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.945.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.672.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA |
|
| Mã phần lô | PP2300052914 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.945.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.672.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052915 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052916 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052917 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni |
|
| Mã phần lô | PP2300052918 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis |
|
| Mã phần lô | PP2300052919 |
| Giá từng phần lô | 129,427,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.491.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.599.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium |
|
| Mã phần lô | PP2300052920 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300052921 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis |
|
| Mã phần lô | PP2300052922 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.945.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.672.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052923 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.709.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052924 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.709.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300052925 |
| Giá từng phần lô | 110,214,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.292.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.150.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300052926 |
| Giá từng phần lô | 121,222,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.302.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.855.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300052927 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.214.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.036.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300052928 |
| Giá từng phần lô | 92,635,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.320.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.844.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300052929 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052930 |
| Giá từng phần lô | 76,734,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.638.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.714.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052931 |
| Giá từng phần lô | 83,947,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.474.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.763.377 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300052932 |
| Giá từng phần lô | 23,908,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.602.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.736.161 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300052933 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Kit phát hiện đột biến gen BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2300052934 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Kit phát hiện đột biến gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2300052935 |
| Giá từng phần lô | 1,161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.700.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
Kit phát hiện đột biến gen NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300052936 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2300052937 |
| Giá từng phần lô | 325,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.556.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2300052938 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2300052939 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300052940 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
Dung dịch ngâm Tim, Thận, Gan trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300052941 |
| Giá từng phần lô | 6,256,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.532.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.379.760.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300052942 |
| Giá từng phần lô | 1,335,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 934.920.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14000 |
Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300052943 |
| Giá từng phần lô | 56,416,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.931.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.491.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300052944 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300052945 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Kit định tính và định lượng virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300052946 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300052947 |
| Giá từng phần lô | 70,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.539.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300052948 |
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.510.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052949 |
| Giá từng phần lô | 965,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.556.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.832.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300052950 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300052951 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.497.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.655.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2300052952 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Test nhanh cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300052953 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300052954 |
| Giá từng phần lô | 898,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.720.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.689.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300052955 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) |
|
| Mã phần lô | PP2300052956 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Test thử nhanh kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052957 |
| Giá từng phần lô | 69,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.806.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.667.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 515 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300052958 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Test nhanh thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300052959 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300052960 |
| Giá từng phần lô | 1,401,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.761.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.857.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14167 |
Khay thử xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300052961 |
| Giá từng phần lô | 1,137,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.005.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19000 |
Test thử Bacitracin 0.04 units |
|
| Mã phần lô | PP2300052962 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300052963 |
| Giá từng phần lô | 124,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.598.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.060.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 858 |
Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300052964 |
| Giá từng phần lô | 219,211,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.925.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.448.191 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1217 |
Bộ thuốc nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2300052965 |
| Giá từng phần lô | 185,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.675.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300052966 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300052967 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.359.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.991.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9667 |
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300052968 |
| Giá từng phần lô | 539,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.886.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.755.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7167 |
Hóa chất thay thế xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300052969 |
| Giá từng phần lô | 421,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.560.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.940.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Sáp parrafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300052970 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300052971 |
| Giá từng phần lô | 360,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.560.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Hóa chất dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300052972 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300052973 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300052974 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300052975 |
| Giá từng phần lô | 283,575,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.694.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.502.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Que thử đường huyết (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300052976 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21667 |
Que thử đường huyết (nhóm 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300052977 |
| Giá từng phần lô | 928,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26667 |
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300052978 |
| Giá từng phần lô | 5,092,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.715.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.564.953.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6167 |
Dung dịch Ethanol 70%, Isopropanol 2,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300052979 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.076.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4833 |
Dung dịch Chlorhexidin Gluconat 4%. |
|
| Mã phần lô | PP2300052980 |
| Giá từng phần lô | 1,450,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.630.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300052981 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat 2% + fatty acid diethanolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300052982 |
| Giá từng phần lô | 1,435,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.004.850.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300052983 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. |
|
| Mã phần lô | PP2300052984 |
| Giá từng phần lô | 1,024,684,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.297.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.279.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. |
|
| Mã phần lô | PP2300052985 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.900.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
Dung dịch Protease enzym 5%. |
|
| Mã phần lô | PP2300052986 |
| Giá từng phần lô | 738,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.923.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.887.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300052987 |
| Giá từng phần lô | 295,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.885.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% |
|
| Mã phần lô | PP2300052988 |
| Giá từng phần lô | 1,328,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.258.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300052989 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300052990 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.835.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300052991 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 227 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300052992 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300052993 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
Clorin |
|
| Mã phần lô | PP2300052994 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300052995 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300052996 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 408 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300052997 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300052998 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300052999 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300053000 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300053001 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cồn dược dụng 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300053002 |
| Giá từng phần lô | 980,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.350.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4417 |
Bình khí CO2 10L, 40L |
|
| Mã phần lô | PP2300053003 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Bình khí Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300053004 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
Khí nén y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300053005 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bình Nito 40l |
|
| Mã phần lô | PP2300053006 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300053007 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi