Gói thầu: Gói 02: 643 danh mục hóa chất sinh phẩm và khí y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034434-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: 643 danh mục hóa chất sinh phẩm và khí y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300025567
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 269,952,991,059 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.049.294.907 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300052365 - Dầu phủ Paraffin 646,165,240 881.134.419 3821 452.315.669 52
2 PP2300052366 - Men tách vỏ trứng - hợp chất tổng hợp 80U/ml 143,496,600 195.677.183 3821 100.447.621 20
3 PP2300052367 - Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn 117,771,500 160.597.501 3821 82.440.051 12
4 PP2300052368 - Môi trường chọc hút trứng 248,243,600 338.514.001 3821 173.770.521 18
5 PP2300052369 - Môi trường chuyển phôi 12,509,700 17.058.683 3821 8.756.791 1
6 PP2300052370 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 60ml 39,968,940 54.503.101 3821 27.978.259 1
7 PP2300052371 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swim up loại 60ml 201,048,750 274.157.387 3821 140.734.126 8
8 PP2300052372 - Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 280,450,500 382.432.501 3821 196.315.351 25
9 PP2300052373 - Môi trường rã phôi 688,999,500 939.544.774 3821 482.299.651 25
10 PP2300052374 - Môi trường trữ phôi 1,741,215,000 2.374.384.092 3821 1.218.850.501 167
11 PP2300052375 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm 912,773,400 1.244.691.001 3821 638.941.381 23
12 PP2300052376 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 50ml 106,837,500 145.687.501 3821 74.786.251 4
13 PP2300052377 - Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swip up loại 20ml 21,315,000 29.065.910 3821 14.920.501 8
14 PP2300052378 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng 6,951,000 9.478.637 3821 4.865.701 2
15 PP2300052379 - Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 5 thành phần WBC 2,006,256,000 2.735.803.637 3822 1.404.379.201 53
16 PP2300052380 - Dung dịch nước rửa máy huyết học 5 thành phần WBC 377,370,000 514.595.456 3822 264.159.001 25
17 PP2300052381 - Chất kiểm chuẩn máy huyết học 12,705,000 17.325.001 3822 8.893.501 0
18 PP2300052382 - Dung dịch nước rửa máy huyết học 3 thành phần WBC 75,000,000 102.272.728 3822 52.500.001 8
19 PP2300052383 - Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần WBC 81,225,000 110.761.365 3822 56.857.501 5
20 PP2300052384 - Chất phân tích tế bào máu 1,380,000,000 1.881.818.183 3822 966.000.001 8
21 PP2300052385 - Chất phân tích các thành phần bạch cầu 1,548,000,000 2.110.909.092 3822 1.083.600.001 7
22 PP2300052386 - Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu 899,200,000 1.226.181.819 3402 629.440.001 27
23 PP2300052387 - Hóa chất rửa 1,097,200,000 1.496.181.819 3402 768.040.001 43
24 PP2300052388 - Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 140,084,856 191.024.805 3822 98.059.400 12
25 PP2300052389 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1 104,600,000 142.636.365 3822 73.220.001 7
26 PP2300052390 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường 125,520,000 171.163.637 3822 87.864.001 8
27 PP2300052391 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2 125,520,000 171.163.637 3822 87.864.001 8
28 PP2300052392 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp 16,710,000 22.786.365 3822 11.697.001 2
29 PP2300052393 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường 16,710,000 22.786.365 3822 11.697.001 2
30 PP2300052394 - Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao 16,710,000 22.786.365 3822 11.697.001 2
31 PP2300052395 - Chất định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương người 2,466,420 3.363.301 3822 1.726.495 370
32 PP2300052396 - Chất định lượng triglycerides 86,521,440 117.983.783 3822 60.565.009 4773
33 PP2300052397 - Chất định lượng urea nitrogen 77,111,640 105.152.237 3822 53.978.149 4020
34 PP2300052398 - Dung dịch rửa kim thuốc thử 1 18,600,000 25.363.637 3822 13.020.001 3
35 PP2300052399 - Dung dịch rửa hệ thống 119,600,000 163.090.910 3402 83.720.001 15
36 PP2300052400 - Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương 461,920,000 629.890.910 3822 323.344.001 667
37 PP2300052401 - Chất kích tập tiểu cầu ADP 24,650,000 33.613.637 3822 17.255.001 0
38 PP2300052402 - Chất kích tập tiểu cầu collagen 22,680,000 30.927.274 3822 15.876.001 0
39 PP2300052403 - Chất định lượng nồng độ của amylase trong huyết tương người 27,217,050 37.114.160 3822 19.051.936 408
40 PP2300052404 - Chất định lượng uric acid 28,018,200 38.206.637 3822 19.612.741 1633
41 PP2300052405 - Chất định lượng cholesterol 76,342,000 104.102.728 3822 53.439.401 4083
42 PP2300052406 - Chất định lượng thyroxine tự do 556,370,000 758.686.365 3822 389.459.001 1917
43 PP2300052407 - Chất chuẩn xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol 3,854,001 5.255.457 3822 2.697.802 1
44 PP2300052408 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải 138,888,000 189.392.728 3822 97.221.601 5
45 PP2300052409 - Dung dịch dầu ủ trong buồng phản ứng 453,600,000 618.545.456 3403 317.520.001 2
46 PP2300052410 - Chất định lượng Canxi 9,869,860 13.458.901 3822 6.908.903 677
47 PP2300052411 - Hóa chất nhuộm lam bước 1 56,400,000 76.909.092 3822 39.480.001 2
48 PP2300052412 - Chất định lượng ASO 35,508,000 48.420.001 3822 24.855.601 133
49 PP2300052413 - Chất định lượng Lactate 85,020,600 115.937.183 3822 59.514.421 700
50 PP2300052414 - Chất định lượng Rheumatoid Factor (RF) 59,400,000 81.000.001 3822 41.580.001 267
51 PP2300052415 - Chất định lượng Lipase 144,977,920 197.697.165 3822 101.484.545 853
52 PP2300052416 - Chất định lượng CK-MB 126,680,000 172.745.456 3822 88.676.001 167
53 PP2300052417 - Chất tính kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi rút viêm gan C (HCV) 1,473,120,000 2.008.800.001 3822 1.031.184.001 2067
54 PP2300052418 - Chất chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH 12,096,000 16.494.546 3822 8.467.201 1
55 PP2300052419 - Chương trình Ngoại kiểm đông máu 19,965,000 27.225.001 3822 13.975.501 1
56 PP2300052420 - Nội kiểm protein. mức 1 18,660,006 25.445.464 3822 13.062.005 3
57 PP2300052421 - Nội kiểm Sinh Hóa. mức 2 43,470,000 59.277.274 3822 30.429.001 20
58 PP2300052422 - Nội kiểm Sinh Hóa. mức 3 43,470,000 59.277.274 3822 30.429.001 20
59 PP2300052423 - Nội kiểm lipid. mức 1 2,420,000 3.300.001 3822 1.694.001 1
60 PP2300052424 - Nội kiểm lipid. mức 2 2,420,000 3.300.001 3822 1.694.001 1
61 PP2300052425 - Nội kiểm protein. mức 2 18,660,006 25.445.464 3822 13.062.005 3
62 PP2300052426 - Nội kiểm protein. mức 3 18,660,006 25.445.464 3822 13.062.005 3
63 PP2300052427 - Nội kiểm Miễn dịch. mức 2 46,999,980 64.090.883 3822 32.899.987 10
64 PP2300052428 - Nội kiểm Miễn dịch. mức 3 46,999,980 64.090.883 3822 32.899.987 10
65 PP2300052429 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 1 8,199,996 11.181.814 3822 5.739.998 2
66 PP2300052430 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 8,199,996 11.181.814 3822 5.739.998 2
67 PP2300052431 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 10,249,995 13.977.267 3822 7.174.998 3
68 PP2300052432 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 19,965,000 27.225.001 3822 13.975.501 1
69 PP2300052433 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 19,965,000 27.225.001 3822 13.975.501 1
70 PP2300052434 - Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu 33,460,000 45.627.274 3822 23.422.001 1
71 PP2300052435 - chương trình ngoại kiểm khí máu 22,020,000 30.027.274 3822 15.414.001 1
72 PP2300052436 - chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh 41,316,000 56.340.001 3822 28.921.201 1
73 PP2300052437 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch 37,476,000 51.103.637 3822 26.233.201 1
74 PP2300052438 - Nội kiểm Nước tiểu mức 1 10,080,000 13.745.456 3822 7.056.001 4
75 PP2300052439 - Nội kiểm Nước tiểu. mức 2 10,080,000 13.745.456 3822 7.056.001 4
76 PP2300052440 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học. 11 thông số 18,690,000 25.486.365 3822 13.083.001 1
77 PP2300052441 - Nội kiểm đông máu. mức 1 270,000,000 368.181.819 3822 189.000.001 120
78 PP2300052442 - Nội kiểm đông máu. mức 2 270,000,000 368.181.819 3822 189.000.001 120
79 PP2300052443 - Nội kiểm đông máu. mức 3 270,000,000 368.181.819 3822 189.000.001 120
80 PP2300052444 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng 23,430,000 31.950.001 3822 16.401.001 1
81 PP2300052445 - Nội kiểm tim mạch. 3 mức 12,090,000 16.486.365 3822 8.463.001 3
82 PP2300052446 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào 11,050,000 15.068.183 3402 7.735.001 1
83 PP2300052447 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em 231,440,000 315.600.001 3822 162.008.001 351
84 PP2300052448 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy 56,400,000 76.909.092 3822 39.480.001 5
85 PP2300052449 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 1) 196,080,000 267.381.819 3822 137.256.001 250
86 PP2300052450 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 339,000,000 462.272.728 3822 237.300.001 250
87 PP2300052451 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 1) 128,000,000 174.545.456 3822 89.600.001 167
88 PP2300052452 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 1) 116,000,000 158.181.819 3822 81.200.001 167
89 PP2300052453 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 113,000,000 154.090.910 3822 79.100.001 83
90 PP2300052454 - Chỉ thị kháng sinh đồ 34,300,000 46.772.728 3822 24.010.001 17
91 PP2300052455 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ 140,305,000 191.325.001 3822 98.213.501 917
92 PP2300052456 - Ống canh trường định danh 108,700,000 148.227.274 3822 76.090.001 833
93 PP2300052457 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria 32,000,000 43.636.365 3822 22.400.001 83
94 PP2300052458 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy 14,150,000 19.295.456 3822 9.905.001 83
95 PP2300052459 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao 16,250,000 22.159.092 3822 11.375.001 1
96 PP2300052460 - Bộ chuẩn cho máy cấy lao 904,000 1.232.728 9018 632.801 0
97 PP2300052461 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV 15,501,136 21.137.914 3822 10.850.796 9
98 PP2300052462 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg 2,330,976 3.178.605 3822 1.631.684 3
99 PP2300052463 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy, Albumin nước tiểu/ dịch não tủy…) 7,536,128 10.276.539 3822 5.275.291 1
100 PP2300052464 - Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 13,986,000 19.071.819 3822 9.790.201 4
101 PP2300052465 - Chất xét nghiệm GH, định lượng hGH 22,028,100 30.038.319 3822 15.419.671 50
102 PP2300052466 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm GH 2,913,750 3.973.296 3822 2.039.626 0
103 PP2300052467 - Dung dịch pha loãng chạy điện giải 52,447,500 71.519.319 3822 36.713.251 10
104 PP2300052468 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải 131,118,750 178.798.296 3822 91.783.126 25
105 PP2300052469 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A 45,454,200 61.983.001 3822 31.817.941 2
106 PP2300052470 - Hóa chất định lượng calcium trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người 3,163,500 4.313.865 3822 2.214.451 250
107 PP2300052471 - Hóa chất định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy trong huyết thanh và huyết tương người 47,817,000 65.205.001 3822 33.471.901 83
108 PP2300052472 - Chất định lượng acid uric (nhóm 2) 27,450,000 37.431.819 3822 19.215.001 2500
109 PP2300052473 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 128,205,000 174.825.001 3822 89.743.501 417
110 PP2300052474 - Thuốc thử xét nghiệm TPO 205,128,000 279.720.001 3822 143.589.601 667
111 PP2300052475 - Dung dịch rửa có thành phần acid citric monohydrat 80,279,664 109.472.270 3402 56.195.766 8
112 PP2300052476 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 201,600,000 274.909.092 3822 141.120.001 200
113 PP2300052477 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 11,760,000 16.036.365 3822 8.232.001 1
114 PP2300052478 - Chất kiểm soát xét nghiệm HE4 8,400,000 11.454.546 3822 5.880.001 1
115 PP2300052479 - Thuốc thử xét nghiệm Tacromlimus 2,654,361,000 3.619.583.183 3822 1.858.052.701 1500
116 PP2300052480 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 21,249,750 28.976.933 3822 14.874.826 5
117 PP2300052481 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus và Cyclosporin 17,399,145 23.726.108 3822 12.179.403 3
118 PP2300052482 - Hoá chất xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in vitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử 104,394,870 142.356.642 3822 73.076.410 15
119 PP2300052483 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol 188,810,000 257.468.183 3822 132.167.001 833
120 PP2300052484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol 2,797,200 3.814.365 3822 1.958.041 1
121 PP2300052485 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 9,790,200 13.350.274 3822 6.853.141 2
122 PP2300052486 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 1,975,000,000 2.693.181.819 3822 1.382.500.001 8333
123 PP2300052487 - Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 3,758,142 5.124.740 3822 2.630.700 1
124 PP2300052488 - Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 14,685,296 20.025.405 3822 10.279.708 1
125 PP2300052489 - Hóa chất phát hiện các virus: HIV. HCV. HBV trong mẫu huyết tương người 14,550,906,240 19.842.144.874 3822 10.185.634.369 4160
126 PP2300052490 - Bộ chứng âm/ dương cho các virus HIV-1. HIV-2. HBV. HCV 3,099,600,000 4.226.727.274 3822 2.169.720.001 160
127 PP2300052491 - Chất rửa hệ thống sử dụng trên hệ thống sàng lọc máu 215,250,000 293.522.728 3402 150.675.001 21
128 PP2300052492 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 918,880,800 1.253.019.274 3402 643.216.561 200
129 PP2300052493 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 114,042,600 155.512.637 3822 79.829.821 6
130 PP2300052494 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti- HCV trong huyết thanh và huyết tương người. 5,780,880,000 7.883.018.183 3822 4.046.616.001 13333
131 PP2300052495 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người 2,435,895,000 3.321.675.001 3822 1.705.126.501 15833
132 PP2300052496 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg 16,316,960 22.250.401 3822 11.421.873 13
133 PP2300052497 - Chất định lượng Anti- HBs 153,846,000 209.790.001 3822 107.692.201 1000
134 PP2300052498 - Hóa chất dùng đề kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti HBs 8,158,480 11.125.201 3822 5.710.937 7
135 PP2300052499 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 1,027,237,200 1.400.778.001 3402 719.066.041 200
136 PP2300052500 - Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 1) 5,827,500 7.946.592 3822 4.079.251 2
137 PP2300052501 - Chất định lượng hCG và β hCG 346,149,000 472.021.365 3822 242.304.301 1500
138 PP2300052502 - Chất chuẩn xét nghiệm hCG beta 5,827,500 7.946.592 3822 4.079.251 2
139 PP2300052503 - Chất định lượng CA 125 theo nguyên lý bắt cặp 220,278,000 300.379.092 3822 154.194.601 500
140 PP2300052504 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 có nguồn gốc huyết thanh ngựa 5,594,400 7.628.728 3822 3.916.081 1
141 PP2300052505 - Chất định lượng CA 19-9 theo nguyên lý bắt cặp 293,704,000 400.505.456 3822 205.592.801 667
142 PP2300052506 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,195,800 5.721.546 3822 2.937.061 1
143 PP2300052507 - Chất định lượng CA 72-4 1,174,832,000 1.602.043.637 3822 822.382.401 2667
144 PP2300052508 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 5,244,750 7.151.933 3822 3.671.326 1
145 PP2300052509 - Chất định lượng CEA theo nguyên lý bắt cặp 209,790,000 286.077.274 3822 146.853.001 833
146 PP2300052510 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA 4,662,000 6.357.274 3822 3.263.401 1
147 PP2300052511 - Chất xét nghiệm miễn dịch AFP 320,977,000 437.695.910 3822 224.683.901 1417
148 PP2300052512 - Chất chuẩn xét nghiệm FT4 5,827,500 7.946.592 3822 4.079.251 2
149 PP2300052513 - Chất định lượng troponin T 2,268,000,000 3.092.727.274 3822 1.587.600.001 9000
150 PP2300052514 - Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T 5,250,000 7.159.092 3822 3.675.001 2
151 PP2300052515 - Chất xét nghiệm miễn dịch FT4 807,690,000 1.101.395.456 3822 565.383.001 5000
152 PP2300052516 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) 13,681,815 18.657.021 3822 9.577.272 6
153 PP2300052517 - Chất định lượng proBNP 4,872,000,000 6.643.636.365 3822 3.410.400.001 3333
154 PP2300052518 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (T3. FT4. TSH. Progesterol. HCG beta. Estradiol. LH. FSH. Testosterol…) 41,958,000 57.215.456 3822 29.370.601 10
155 PP2300052519 - Chất định lượng procalcitonin (PCT) 3,729,600,000 5.085.818.183 3822 2.610.720.001 3333
156 PP2300052520 - Chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa 11,153,835 15.209.776 3402 7.807.686 9
157 PP2300052521 - Chất định lượng thyroglobulin (Tg) 543,840,000 741.600.001 3822 380.688.001 1000
158 PP2300052522 - Chất chuẩn xét nghiệm Tg 2,331,000 3.178.637 3822 1.631.701 1
159 PP2300052523 - Chất định lượng thyrotropin (TSH) 1,230,768,000 1.678.320.001 3822 861.537.601 8000
160 PP2300052524 - Chất chuẩn xét nghiệm TSH 8,158,500 11.125.228 3822 5.710.951 2
161 PP2300052525 - Chất định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) 157,344,000 214.560.001 3822 110.140.801 500
162 PP2300052526 - Chất chuẩn xét nghiệm PTH 5,827,500 7.946.592 3822 4.079.251 2
163 PP2300052527 - Chất định lượng globulin miễn dịch E (IgE) 46,620,000 63.572.728 3822 32.634.001 167
164 PP2300052528 - Chất chuẩn xét nghiệm IgE 6,060,600 8.264.456 3822 4.242.421 1
165 PP2300052529 - Hóa chất định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương người. 314,685,000 429.115.910 3822 220.279.501 1250
166 PP2300052530 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 2,331,000 3.178.637 3822 1.631.701 1
167 PP2300052531 - Chất định lượng ethanol trong huyết thanh. huyết tương và nước tiểu người 367,140,000 500.645.456 3822 256.998.001 2500
168 PP2300052532 - Chất định lượng phospho 19,050,000 25.977.274 3822 13.335.001 2083
169 PP2300052533 - Hóa chất xét nghiệm cholinesterase (CHE ) 12,704,000 17.323.637 3822 8.892.801 333
170 PP2300052534 - Chất định lượng IgG 47,646,000 64.971.819 3822 33.352.201 250
171 PP2300052535 - Chất định lượng bicarbonate (HCO3-) 104,820,000 142.936.365 3822 73.374.001 2500
172 PP2300052536 - Chất định lượng albumin 16,290,000 22.213.637 3822 11.403.001 3000
173 PP2300052537 - Chất định lượng alanine aminotransfer ase (ALT) 228,690,000 311.850.001 3822 160.083.001 20167
174 PP2300052538 - Chất định lượng aspartate aminotransfer ase (AST) 228,690,000 311.850.001 3822 160.083.001 20167
175 PP2300052539 - Chất định lượng urea/urea nitrogen 251,370,000 342.777.274 3822 175.959.001 22167
176 PP2300052540 - Chất để định lượng cholesterol 160,335,000 218.638.637 3822 112.234.501 17500
177 PP2300052541 - Chất định lượng creatinine 202,500,000 276.136.365 3822 141.750.001 25000
178 PP2300052542 - Chất định lượng CRP (nhóm 1) 660,000,000 900.000.001 3822 462.000.001 6667
179 PP2300052543 - Chất định lượng γ-glutamyltransferase (GGT) 113,400,000 154.636.365 3822 79.380.001 10000
180 PP2300052544 - Chất định lượng glucose 141,174,000 192.510.001 3822 98.821.801 16500
181 PP2300052545 - Chất định lượng nồng độ HDL- cholesterol 254,100,000 346.500.001 3822 177.870.001 8333
182 PP2300052546 - Chất định lượng lactate 190,560,000 259.854.546 3822 133.392.001 5000
183 PP2300052547 - Chất định lượng magnesium 26,145,000 35.652.274 3822 18.301.501 1875
184 PP2300052548 - Chất định lượng NH3 ( Ammonia) trong huyết tương người 160,072,500 218.280.683 3822 112.050.751 1750
185 PP2300052549 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 máy sinh hóa 13,125,000 17.897.728 3402 9.187.501 50
186 PP2300052550 - Hóa chất pha loãng mẫu 86,899,680 118.499.565 3822 60.829.777 7
187 PP2300052551 - Nước rửa cho hệ thống tự động 115,500,000 157.500.001 3402 80.850.001 18
188 PP2300052552 - Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HCV RNA 905,625,360 1.234.943.674 3822 633.937.753 180
189 PP2300052553 - Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HBV DNA 2,929,500,000 3.994.772.728 3822 2.050.650.001 720
190 PP2300052554 - Kit định lượng lao 1,160,776,320 1.582.876.801 3822 812.543.425 440
191 PP2300052555 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,719,427,500 2.344.673.865 3402 1.203.599.251 75
192 PP2300052556 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 31,553,550 43.027.569 3822 22.087.486 15
193 PP2300052557 - Hóa chất đo thời gian PT 962,850,000 1.312.977.274 3822 673.995.001 146
194 PP2300052558 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy 79,810,500 108.832.501 3822 55.867.351 18
195 PP2300052559 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen 2,230,200,000 3.041.181.819 3822 1.561.140.001 417
196 PP2300052560 - Chất kiểm chứng bất thường mức thấp 20,874,000 28.464.546 3822 14.611.801 12
197 PP2300052561 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer 3,344,040,000 4.560.054.546 3822 2.340.828.001 25
198 PP2300052562 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 66,076,500 90.104.319 3822 46.253.551 2
199 PP2300052563 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) 9,231,600 12.588.546 3822 6.462.121 2
200 PP2300052564 - Hóa chất đo thời gian APTT 733,147,800 999.747.001 3822 513.203.461 128
201 PP2300052565 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 88,725,000 120.988.637 3402 62.107.501 21
202 PP2300052566 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 6,111,000,000 8.333.181.819 3822 4.277.700.001 667
203 PP2300052567 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 3,781,959,300 5.157.217.228 3822 2.647.371.511 25
204 PP2300052568 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học 2,312,604,000 3.153.550.910 3822 1.618.822.801 38
205 PP2300052569 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 552,300,000 753.136.365 3822 386.610.001 33
206 PP2300052570 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 58,695,000 80.038.637 3402 41.086.501 2
207 PP2300052571 - Chất định lượng HbA1c 505,764,000 689.678.183 3822 354.034.801 3
208 PP2300052572 - Chất định lượng Free PSA 164,766,000 224.680.910 3822 115.336.201 333
209 PP2300052573 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 37,978,500 51.788.865 3822 26.584.951 2
210 PP2300052574 - Chất chuẩn Hybritech PSA 17,085,600 23.298.546 3822 11.959.921 1
211 PP2300052575 - Chất định lượng TSH (3rd IS) 1,772,470,000 2.417.004.546 3822 1.240.729.001 11667
212 PP2300052576 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 15,060,000 20.536.365 3822 10.542.001 1
213 PP2300052577 - Chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 553,140,000 754.281.819 3822 387.198.001 1000
214 PP2300052578 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 15,192,450 20.716.978 3822 10.634.716 1
215 PP2300052579 - Định lượng Albumin 20,958,000 28.579.092 3822 14.670.601 7
216 PP2300052580 - Chất định lượng Bilirubin trực tiếp 153,552,000 209.389.092 3822 107.486.401 13
217 PP2300052581 - Chất định lượng Ure 548,688,000 748.210.910 3822 384.081.601 53
218 PP2300052582 - Chất định lượng acid uric (nhóm 1) 385,455,000 525.620.456 3822 269.818.501 33
219 PP2300052583 - Chất định lượng Sắt 15,480,360 21.109.583 3822 10.836.253 2
220 PP2300052584 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần 134,400,000 183.272.728 3822 94.080.001 17
221 PP2300052585 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 46,302,795 63.140.176 3822 32.411.958 13
222 PP2300052586 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 45,517,500 62.069.319 3822 31.862.251 13
223 PP2300052587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 138,573,750 188.964.206 3822 97.001.626 42
224 PP2300052588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 22,497,300 30.678.137 3822 15.748.111 5
225 PP2300052589 - Chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProBNP 6,300,000 8.590.910 3822 4.410.001 2
226 PP2300052590 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 117,210,450 159.832.433 3822 82.047.316 6
227 PP2300052591 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 152,339,040 207.735.056 3822 106.637.329 12
228 PP2300052592 - Chất chuẩn AMH 17,467,800 23.819.728 3822 12.227.461 0
229 PP2300052593 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 37,973,250 51.781.706 3822 26.581.276 2
230 PP2300052594 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 703,500,000 959.318.183 3822 492.450.001 167
231 PP2300052595 - Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 6,625,500 9.034.774 3822 4.637.851 2
232 PP2300052596 - Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 7,056,000 9.621.819 3822 4.939.201 2
233 PP2300052597 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF 1,128,750 1.539.206 3822 790.126 1
234 PP2300052598 - Chất định lượng Protein 21,951,300 29.933.592 3822 15.365.911 1
235 PP2300052599 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải 2,362,500 3.221.592 3822 1.653.751 0
236 PP2300052600 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 23,961,000 32.674.092 3822 16.772.701 1
237 PP2300052601 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 507,087,000 691.482.274 3822 354.960.901 10
238 PP2300052602 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 17,463,600 23.814.001 3402 12.224.521 2
239 PP2300052603 - Chất định lượng Ultrasensitive Insulin 17,720,000 24.163.637 3822 12.404.001 67
240 PP2300052604 - Chất định lượng Cortisol 155,295,000 211.765.910 3822 108.706.501 833
241 PP2300052605 - Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol 10,120,950 13.801.296 3822 7.084.666 1
242 PP2300052606 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol 3,164,700 4.315.501 3822 2.215.291 0
243 PP2300052607 - Chất định lượng hsTnI 498,225,000 679.397.728 3822 348.757.501 1217
244 PP2300052608 - Chất chuẩn hsTnI 20,884,500 28.478.865 3822 14.619.151 2
245 PP2300052609 - Chất chuẩn IL-6 21,202,650 28.912.706 3822 14.841.856 1
246 PP2300052610 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 35,337,750 48.187.842 3822 24.736.426 2
247 PP2300052611 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 6,327,216 8.628.023 3822 4.429.052 0
248 PP2300052612 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 104,674,500 142.737.956 3822 73.272.151 25
249 PP2300052613 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 86,373,000 117.781.365 3822 60.461.101 25
250 PP2300052614 - Định lượng Phospho vô cơ 85,365,000 116.406.819 3822 59.755.501 20
251 PP2300052615 - Định tính HCV Ab 4,076,604,000 5.559.005.456 3822 2.853.622.801 7000
252 PP2300052616 - Chất chuẩn HCV Ab 58,094,400 79.219.637 3822 40.666.081 2
253 PP2300052617 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 54,923,400 74.895.546 3822 38.446.381 3
254 PP2300052618 - Chất chuẩn Free T4 31,636,500 43.140.683 3822 22.145.551 2
255 PP2300052619 - Chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 557,802,000 760.639.092 3822 390.461.401 1000
256 PP2300052620 - Chất chuẩn CA 19-9 có nguồn gốc huyết thnanh bò 46,714,500 63.701.592 3822 32.700.151 1
257 PP2300052621 - Chất định lượng total PSA 284,760,000 388.309.092 3822 199.332.001 833
258 PP2300052622 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (pH, PCO2, PO2) 29,937,600 40.824.001 3822 20.956.321 4
259 PP2300052623 - Chất định lượng RF (Reumatoid Factor) theo phương pháp đo độ đục miễn dịch 219,744,000 299.650.910 3822 153.820.801 8
260 PP2300052624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 111,736,800 152.368.365 3822 78.215.761 6
261 PP2300052625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 54,080,250 73.745.796 3822 37.856.176 4
262 PP2300052626 - Chất chuẩn CA 15-3 33,232,500 45.317.046 3822 23.262.751 1
263 PP2300052627 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 127,008,000 173.192.728 3402 88.905.601 15
264 PP2300052628 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 16,107,000 21.964.092 3822 11.274.901 1
265 PP2300052629 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 29,883,000 40.749.546 3822 20.918.101 2
266 PP2300052630 - Chất định lượng ferritin 126,630,000 172.677.274 3822 88.641.001 833
267 PP2300052631 - Chất định lượng Testosterone 17,720,000 24.163.637 3822 12.404.001 67
268 PP2300052632 - Chất chuẩn Testosterone 7,595,700 10.357.774 3822 5.316.991 0
269 PP2300052633 - Chất định lượng HAV Ab 135,955,600 185.394.001 3822 95.168.921 183
270 PP2300052634 - Chất chuẩn HAV Ab 69,667,500 95.001.137 3822 48.767.251 1
271 PP2300052635 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab 56,962,500 77.676.137 3822 39.873.751 3
272 PP2300052636 - Chất phát hiện HAV IgM 27,680,200 37.745.728 3822 19.376.141 33
273 PP2300052637 - Chất chuẩn HAV IgM 16,457,700 22.442.319 3822 11.520.391 0
274 PP2300052638 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM 18,988,200 25.893.001 3822 13.291.741 1
275 PP2300052639 - Dung dịch kiểm tra máy 4,747,050 6.473.251 3822 3.322.936 3
276 PP2300052640 - Chất định lượng total βhCG 39,860,100 54.354.683 3822 27.902.071 150
277 PP2300052641 - Chất định lượng AFP 901,740,000 1.229.645.456 3822 631.218.001 3167
278 PP2300052642 - Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 3) 15,818,250 21.570.342 3822 11.072.776 1
279 PP2300052643 - Chất định lượng CK-MB 61,824,000 84.305.456 3822 43.276.801 333
280 PP2300052644 - Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB 12,654,600 17.256.274 3822 8.858.221 1
281 PP2300052645 - Chất định lượng Free T4 1,671,516,000 2.279.340.001 3822 1.170.061.201 11000
282 PP2300052646 - Chất phát hiện HBs Ag 3,177,600,000 4.333.090.910 3822 2.224.320.001 12500
283 PP2300052647 - Chất chuẩn HBs Ag 55,692,000 75.943.637 3822 38.984.401 2
284 PP2300052648 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 31,652,250 43.162.160 3822 22.156.576 3
285 PP2300052649 - Cơ chất phát quang 1,462,209,280 1.993.921.746 3822 1.023.546.497 93
286 PP2300052650 - Dung dịch rửa 2,227,995,000 3.038.175.001 3402 1.559.596.501 183
287 PP2300052651 - Chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 1,392,100,000 1.898.318.183 3822 974.470.001 3333
288 PP2300052652 - Chất đo hoạt độ Amylase 214,851,040 292.978.692 3822 150.395.729 13
289 PP2300052653 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) 536,035,800 730.957.910 3822 375.225.061 100
290 PP2300052654 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) 445,252,500 607.162.501 3822 311.676.751 83
291 PP2300052655 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 152,069,400 207.367.365 3822 106.448.581 20
292 PP2300052656 - Chất đo hoạt độ LDH 50,820,000 69.300.001 3822 35.574.001 7
293 PP2300052657 - Chất định lượng Protein toàn phần 109,525,560 149.353.037 3822 76.667.893 20
294 PP2300052658 - Chất định lượng Triglycerid 445,410,000 607.377.274 3822 311.787.001 47
295 PP2300052659 - Chất định lượng Creatinin 254,100,000 346.500.001 3822 177.870.001 73
296 PP2300052660 - Chất định lượng Calci toàn phần 55,797,000 76.086.819 3822 39.057.901 7
297 PP2300052661 - Chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 2,234,478,980 3.047.016.792 3822 1.564.135.287 77
298 PP2300052662 - Chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 237,283,200 323.568.001 3822 166.098.241 15
299 PP2300052663 - Chất định lượng Mg theo phương pháp xanh Xylidyl 26,334,000 35.910.001 3822 18.433.801 8
300 PP2300052664 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 341,475,772 465.648.781 3822 239.033.041 7
301 PP2300052665 - Chất định lượng CRP (nhóm 3) 2,941,986,600 4.011.799.910 3822 2.059.390.621 127
302 PP2300052666 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 27,373,500 37.327.501 3822 19.161.451 2
303 PP2300052667 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 32,523,750 44.350.569 3822 22.766.626 2
304 PP2300052668 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate 53,655,000 73.165.910 3822 37.558.501 3
305 PP2300052669 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 26,031,600 35.497.637 3822 18.222.121 3
306 PP2300052670 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 368,802,000 502.911.819 3822 258.161.401 33
307 PP2300052671 - Dung dịch đệm ISE hoặc tương đương 142,464,000 194.269.092 3822 99.724.801 17
308 PP2300052672 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 690,110,400 941.059.637 3402 483.077.281 32
309 PP2300052673 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 158,760,000 216.490.910 3822 111.132.001 8
310 PP2300052674 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 125,685,000 171.388.637 3822 87.979.501 6
311 PP2300052675 - Chất đo hoạt độ Lipase 681,675,820 929.557.937 3822 477.173.075 23
312 PP2300052676 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 4,479,040,000 6.107.781.819 3822 3.135.328.001 13333
313 PP2300052677 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 96,180,000 131.154.546 3822 67.326.001 3
314 PP2300052678 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 75,237,750 102.596.933 3822 52.666.426 1
315 PP2300052679 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 576,072,000 785.552.728 3822 403.250.401 18000
316 PP2300052680 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite 18,144,000 24.741.819 3402 12.700.801 5
317 PP2300052681 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 21,845,250 29.788.978 3822 15.291.676 5
318 PP2300052682 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu 331,490,250 452.032.160 3822 232.043.176 5
319 PP2300052683 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức cho máy khí máu 64,266,300 87.635.865 3822 44.986.411 6
320 PP2300052684 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 315,724,500 430.533.410 3402 221.007.151 22
321 PP2300052685 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) 321,352,600 438.208.092 3822 224.946.821 33
322 PP2300052686 - Chất định lượng HBs Ab 653,077,500 890.560.228 3822 457.154.251 1250
323 PP2300052687 - Chất chuẩn HBs Ab 132,930,000 181.268.183 3822 93.051.001 2
324 PP2300052688 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 60,757,200 82.850.728 3822 42.530.041 3
325 PP2300052689 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T 67,111,800 91.516.092 3822 46.978.261 17
326 PP2300052690 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK 36,689,100 50.030.592 3822 25.682.371 17
327 PP2300052691 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 23,969,600 32.685.819 3822 16.778.721 67
328 PP2300052692 - Mẫu kiểm chuẩn mức thấp 15,163,080 20.676.928 3822 10.614.157 10
329 PP2300052693 - Mẫu kiểm chuẩn 9,695,700 13.221.410 3822 6.786.991 10
330 PP2300052694 - Mẫu nội kiểm bình thường 28,247,100 38.518.774 3822 19.772.971 8
331 PP2300052695 - Mẫu nội kiểm bất thường 29,754,900 40.574.865 3822 20.828.431 8
332 PP2300052696 - Hóa chất kiểm chuẩn 13,882,050 18.930.069 3822 9.717.436 1
333 PP2300052697 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE 103,635,000 141.320.456 3822 72.544.501 83
334 PP2300052698 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC 116,392,500 158.717.046 3822 81.474.751 83
335 PP2300052699 - IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC 53,424,000 72.850.910 3822 37.396.801 50
336 PP2300052700 - CD117 PC7 98,642,500 134.512.501 3822 69.049.751 83
337 PP2300052701 - IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7 93,218,100 127.115.592 3822 65.252.671 50
338 PP2300052702 - CD4-PE 48,280,200 65.836.637 3822 33.796.141 50
339 PP2300052703 - Kháng thể CD138 450,469,950 614.277.206 3822 315.328.966 192
340 PP2300052704 - CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC 73,218,600 99.843.546 3822 51.253.021 50
341 PP2300052705 - CD15-Pacific Blue 74,796,750 101.995.569 3822 52.357.726 42
342 PP2300052706 - CD16-FITC 54,425,700 74.216.865 3822 38.097.991 50
343 PP2300052707 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 99,298,500 135.407.046 3822 69.508.951 42
344 PP2300052708 - Kháng thể CD19 136,484,500 186.115.228 3822 95.539.151 83
345 PP2300052709 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 88,462,500 120.630.683 3822 61.923.751 42
346 PP2300052710 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue 95,875,500 130.739.319 3822 67.112.851 42
347 PP2300052711 - CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750 77,211,750 105.288.751 3822 54.048.226 42
348 PP2300052712 - CD200‐PC7, 50t CE 79,096,500 107.858.865 3822 55.367.551 42
349 PP2300052713 - IOTest Conjugated Antibody CD22-APC 85,926,750 117.172.842 3822 60.148.726 42
350 PP2300052714 - IOTest Conjugated Antibody CD23-PE 62,811,000 85.651.365 3822 43.967.701 50
351 PP2300052715 - Kháng thể CD235a 19,076,400 26.013.274 3822 13.353.481 50
352 PP2300052716 - Kháng thể CD25 124,014,000 169.110.001 3822 86.809.801 1
353 PP2300052717 - CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE 77,634,900 105.865.774 3822 54.344.431 50
354 PP2300052718 - CD3-APC/-Alexa Fluor 750 89,439,000 121.962.274 3822 62.607.301 42
355 PP2300052719 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD 22,985,700 31.344.137 3822 16.089.991 50
356 PP2300052720 - Kháng thể CD3 297,780,000 406.063.637 3822 208.446.001 133
357 PP2300052721 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC 53,484,000 72.932.728 3822 37.438.801 50
358 PP2300052722 - CD38-APC-Alexa Fluor 750 131,213,250 178.927.160 3822 91.849.276 75
359 PP2300052723 - CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC 81,162,900 110.676.683 3822 56.814.031 50
360 PP2300052724 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750 100,422,000 136.939.092 3822 70.295.401 42
361 PP2300052725 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange 166,992,000 227.716.365 3822 116.894.401 333
362 PP2300052726 - Kháng thể CD55 48,160,500 65.673.410 3822 33.712.351 50
363 PP2300052727 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 159,997,950 218.179.024 3822 111.998.566 75
364 PP2300052728 - Kháng thể CD56 33,513,000 45.699.546 3822 23.459.101 50
365 PP2300052729 - Kháng thể CD59 21,229,000 28.948.637 3822 14.860.301 33
366 PP2300052730 - Kháng thể CD71 27,465,000 37.452.274 3822 19.225.501 50
367 PP2300052731 - CD79a-APC 81,921,000 111.710.456 3822 57.344.701 83
368 PP2300052732 - CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE 74,673,900 101.828.046 3822 52.271.731 50
369 PP2300052733 - kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue 169,491,000 231.124.092 3822 118.643.701 42
370 PP2300052734 - IOTest Anti-TdT (Pool)-FITC 164,902,500 224.867.046 3822 115.431.751 75
371 PP2300052735 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 62,713,500 85.518.410 3822 43.899.451 50
372 PP2300052736 - CD7-APC‐Alexa Fluor 700 191,948,400 261.747.819 3822 134.363.881 75
373 PP2300052737 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE 159,778,500 217.879.774 3822 111.844.951 83
374 PP2300052738 - Bead bù màu bộ Clearllab 10C 22,711,500 30.970.228 3822 15.898.051 17
375 PP2300052739 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc 48,819,000 66.571.365 3822 34.173.301 100
376 PP2300052740 - Chất ly giải hồng cầu 49,417,200 67.387.092 3822 34.592.041 100
377 PP2300052741 - Kit phân loại dòng tế bào B 927,334,800 1.264.547.456 3822 649.134.361 88
378 PP2300052742 - Bộ phân loại dòng tế bào T 927,334,800 1.264.547.456 3822 649.134.361 88
379 PP2300052743 - Kit phân loại dòng tủy M1 927,334,800 1.264.547.456 3822 649.134.361 88
380 PP2300052744 - Kit phân loại dòng tủy M2 927,334,800 1.264.547.456 3822 649.134.361 88
381 PP2300052745 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản 133,519,050 182.071.433 3822 93.463.336 13
382 PP2300052746 - Kit bù màu 37,740,150 51.463.842 3822 26.418.106 1
383 PP2300052747 - Kit xét nghiệm HLA B27 44,007,600 60.010.365 3822 30.805.321 33
384 PP2300052748 - CD81-Pacific Blue 228,108,300 311.056.774 3822 159.675.811 3
385 PP2300052749 - Kháng thể CD41 63,617,400 86.751.001 3822 44.532.181 183
386 PP2300052750 - CD61 FITC 116,656,100 159.076.501 3822 81.659.271 2
387 PP2300052751 - Kháng thể CD36 252,539,100 344.371.501 3822 176.777.371 2
388 PP2300052752 - CD71-APC-Alexa Fluor®750 119,656,900 163.168.501 3822 83.759.831 2
389 PP2300052753 - Dịch bao 18,343,500 25.013.865 3822 12.840.451 2
390 PP2300052754 - Bead kiểm chuẩn 171,868,400 234.366.001 3822 120.307.881 2
391 PP2300052755 - Hóa chất nhuộm nội bào 20,277,600 27.651.274 3822 14.194.321 50
392 PP2300052756 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma 724,293,900 987.673.501 3822 507.005.731 46
393 PP2300052757 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 251,605,200 343.098.001 3822 176.123.641 92
394 PP2300052758 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 5,297,460 7.223.810 3822 3.708.223 0
395 PP2300052759 - Mẫu chứng định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 6,891,885 9.398.026 3822 4.824.321 1
396 PP2300052760 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 1,629,180,000 2.221.609.092 3822 1.140.426.001 5000
397 PP2300052761 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 4,321,800 5.893.365 3822 3.025.261 0
398 PP2300052762 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 5,622,768 7.667.412 3822 3.935.939 1
399 PP2300052763 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 1,030,680,000 1.405.472.728 3822 721.476.001 4000
400 PP2300052764 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 5,297,460 7.223.810 3822 3.708.223 0
401 PP2300052765 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 4,732,624 6.453.579 3822 3.312.838 0
402 PP2300052766 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 2,808,744,000 3.830.105.456 3822 1.966.120.801 4000
403 PP2300052767 - Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch 48,048,000 65.520.001 3822 33.633.601 23
404 PP2300052768 - Dung dịch tiền xúc tác phản ứng, dùng trong phản ứng xét nghiệm miễn dịch 100,359,000 136.853.183 3822 70.251.301 20
405 PP2300052769 - Dung dịch dưỡng kim 13,630,072 18.586.463 3822 9.541.051 1
406 PP2300052770 - Nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm WBT 27,605,448 37.643.794 3822 19.323.815 26
407 PP2300052771 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B 318,494,000 434.310.001 3822 222.945.801 917
408 PP2300052772 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B (HBeAg) 15,082,200 20.566.637 3822 10.557.541 1
409 PP2300052773 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B 19,279,050 26.289.615 3822 13.495.336 1
410 PP2300052774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B 124,740,000 170.100.001 3822 87.318.001 100
411 PP2300052775 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 11,655,000 15.893.183 3822 8.158.501 5
412 PP2300052776 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti HBsAg) 4,302,396 5.866.905 3822 3.011.678 0
413 PP2300052777 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 6,453,594 8.800.356 3822 4.517.517 1
414 PP2300052778 - Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không tách đạm 53,703,000 73.231.365 3822 37.592.101 1989
415 PP2300052779 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 4,895,100 6.675.137 3822 3.426.571 0
416 PP2300052780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 945,912,000 1.289.880.001 3822 662.138.401 2000
417 PP2300052781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 750,600,000 1.023.545.456 3822 525.420.001 2500
418 PP2300052782 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng ferritin 4,302,396 5.866.905 3822 3.011.678 1
419 PP2300052783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do 171,000,000 233.181.819 3822 119.700.001 317
420 PP2300052784 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do 4,105,488 5.598.394 3822 2.873.843 1
421 PP2300052785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do 67,500,000 92.045.456 3822 47.250.001 250
422 PP2300052786 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 8,211,000 11.196.819 3822 5.747.701 2
423 PP2300052787 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) 4,105,488 5.598.394 3822 2.873.843 1
424 PP2300052788 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 21,511,980 29.334.519 3822 15.058.387 5
425 PP2300052789 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 361,480,000 492.927.274 3822 253.036.001 1333
426 PP2300052790 - Định lượng alanine aminotransferase 255,932,280 348.998.565 3822 179.152.597 12070
427 PP2300052791 - Thuốc thử định lượng creatinine 166,725,000 227.352.274 3822 116.707.501 17813
428 PP2300052792 - Chất tẩy B 235,520,000 321.163.637 3822 164.864.001 3
429 PP2300052793 - Thuốc thử định lượng gamma-glutamyl transferase (GGT) 39,600,000 54.000.001 3822 27.720.001 2750
430 PP2300052794 - Dung dịch rửa loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút 4,787,013 6.527.746 3822 3.350.910 1
431 PP2300052795 - Dung dịch định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) 14,063,400 19.177.365 3822 9.844.381 3
432 PP2300052796 - Thuốc thử định lượng lipase 175,288,068 239.029.185 3822 122.701.649 1167
433 PP2300052797 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 4,176,900 5.695.774 3822 2.923.831 0
434 PP2300052798 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 7,223,580 9.850.337 3822 5.056.507 1
435 PP2300052799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 306,600,000 418.090.910 3822 214.620.001 1167
436 PP2300052800 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 6,494,220 8.855.756 3822 4.545.955 1
437 PP2300052801 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng 159,460,400 217.446.001 3822 111.622.281 367
438 PP2300052802 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 51,122,400 69.712.365 3822 35.785.681 67
439 PP2300052803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B 30,329,500 41.358.410 3822 21.230.651 83
440 PP2300052804 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B 14,881,152 20.292.481 3822 10.416.807 1
441 PP2300052805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 650,149,500 886.567.501 3822 455.104.651 917
442 PP2300052806 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 11,658,600 15.898.092 3822 8.161.021 1
443 PP2300052807 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3 6,185,040 8.434.146 3822 4.329.529 1
444 PP2300052808 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol 248,744,000 339.196.365 3822 174.120.801 667
445 PP2300052809 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do 9,507,960 12.965.401 3822 6.655.573 1
446 PP2300052810 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) 117,128,000 159.720.001 3822 81.989.601 333
447 PP2300052811 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin 90,955,500 124.030.228 3822 63.668.851 250
448 PP2300052812 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) 516,379,600 704.154.001 3822 361.465.721 783
449 PP2300052813 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) 8,089,632 11.031.317 3822 5.662.743 1
450 PP2300052814 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125) 12,425,175 16.943.421 3822 8.697.624 1
451 PP2300052815 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng chất phản ứng CA19-9 186,595,500 254.448.410 3822 130.616.851 250
452 PP2300052816 - Mẫu chuẩn đa nhóm 4,709,250 6.421.706 3822 3.296.476 2
453 PP2300052817 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 62,975,000 85.875.001 3822 44.082.501 167
454 PP2300052818 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 4,840,990 6.601.351 3822 3.388.694 0
455 PP2300052819 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 2 13,750,800 18.751.092 3822 9.625.561 10
456 PP2300052820 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 3 8,250,480 11.250.656 3822 5.775.337 6
457 PP2300052821 - Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính β-hCG 475,468,200 648.365.728 3822 332.827.741 1433
458 PP2300052822 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) 20,224,080 27.578.292 3822 14.156.857 2
459 PP2300052823 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG) 11,658,600 15.898.092 3822 8.161.021 5
460 PP2300052824 - Nước rửa chứa acid 112,455,000 153.347.728 3822 78.718.501 17
461 PP2300052825 - Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin A1c 336,984,000 459.523.637 3822 235.888.801 2000
462 PP2300052826 - Mẫu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c 11,833,500 16.136.592 3822 8.283.451 1
463 PP2300052827 - PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương 68,750,000 93.750.001 3822 48.125.001 1
464 PP2300052828 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO 1,795,500 2.448.410 3822 1.256.851 2
465 PP2300052829 - Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh 2,983,200,000 4.068.000.001 3822 2.088.240.001 133
466 PP2300052830 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A 2,902,200,000 3.957.545.456 3822 2.031.540.001 333
467 PP2300052831 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B 2,902,200,000 3.957.545.456 3822 2.031.540.001 333
468 PP2300052832 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C 290,220,000 395.754.546 3822 203.154.001 33
469 PP2300052833 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB 2,902,200,000 3.957.545.456 3822 2.031.540.001 333
470 PP2300052834 - Chất xúc tác trong phản ứng PCR (Taq polymerase) 352,000,000 480.000.001 3822 246.400.001 13
471 PP2300052835 - Thuốc thử định lượng HbA1c_1 472,824,000 644.760.001 3822 330.976.801 44
472 PP2300052836 - Thuốc thử định lượng HbA1c_2 215,000,000 293.181.819 3822 150.500.001 14
473 PP2300052837 - Thuốc thử định lượng HbA1c_3 193,500,000 263.863.637 3822 135.450.001 14
474 PP2300052838 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống 1,455,499,929 1.984.772.631 3822 1.018.849.951 36
475 PP2300052839 - Cột sắc kí 364,000,000 496.363.637 3822 254.800.001 2
476 PP2300052840 - Dung dịch hiệu chuẩn 48,600,000 66.272.728 3822 34.020.001 5
477 PP2300052841 - Dung dịch kiểm chuẩn 45,000,000 61.363.637 3822 31.500.001 6
478 PP2300052842 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 17,500,000 23.863.637 3822 12.250.001 2
479 PP2300052843 - Dung dịch rửa đậm đặc 11,550,000 15.750.001 3402 8.085.001 2
480 PP2300052844 - Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time 450,000,000 613.636.365 3822 315.000.001 150
481 PP2300052845 - Hóa Chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu 330,400,000 450.545.456 3822 231.280.001 117
482 PP2300052846 - Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin 50,385,000 68.706.819 3822 35.269.501 25
483 PP2300052847 - Hóa Chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học 270,725,000 369.170.456 3822 189.507.501 108
484 PP2300052848 - Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu 45,895,500 62.584.774 3822 32.126.851 42
485 PP2300052849 - Chất rửa máy I 153,501,075 209.319.649 2828 107.450.754 23
486 PP2300052850 - Chất rửa máy II 30,000,000 40.909.092 3402 21.000.001 3
487 PP2300052851 - Chất tạo đường cong chuẩn 36,600,000 49.909.092 3002 25.620.001 10
488 PP2300052852 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII 42,000,000 57.272.728 3002 29.400.001 13
489 PP2300052853 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX 37,800,000 51.545.456 3002 26.460.001 12
490 PP2300052854 - Kit định lượng tiêu sợi huyết 281,990,000 384.531.819 3822 197.393.001 2
491 PP2300052855 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết 43,600,000 59.454.546 3002 30.520.001 3
492 PP2300052856 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường 1,874,860 2.556.628 3002 1.312.403 2
493 PP2300052857 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu 2,104,730 2.870.087 3002 1.473.312 2
494 PP2300052858 - Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu 2,300,000 3.136.365 3002 1.610.001 2
495 PP2300052859 - Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu 52,000,000 70.909.092 3002 36.400.001 8
496 PP2300052860 - Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu 56,950,000 77.659.092 3002 39.865.001 8
497 PP2300052861 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 43,875,000 59.829.546 2828 30.712.501 50
498 PP2300052862 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 980,200,000 1.336.636.365 3822 686.140.001 56
499 PP2300052863 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2,141,055,000 2.919.620.456 3822 1.498.738.501 18
500 PP2300052864 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 266,100,000 362.863.637 3822 186.270.001 10
501 PP2300052865 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 629,520,000 858.436.365 3822 440.664.001 10
502 PP2300052866 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 208,845,000 284.788.637 3822 146.191.501 10
503 PP2300052867 - Dung dịch đo hemoglobin 385,700,000 525.954.546 3822 269.990.001 34
504 PP2300052868 - Chất chuẩn huyết học mức 1 71,599,000 97.635.001 3002 50.119.301 4
505 PP2300052869 - Chất chuẩn huyết học mức 2 71,599,000 97.635.001 3002 50.119.301 4
506 PP2300052870 - Chất chuẩn huyết học mức 3 71,599,000 97.635.001 3002 50.119.301 4
507 PP2300052871 - Kít Kháng thể kháng nhân ANA-8S 156,000,000 212.727.274 3822 109.200.001 320
508 PP2300052872 - Bộ xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 2,384,107,200 3.251.055.274 3822 1.668.875.041 13600
509 PP2300052873 - Dung dịch rửa có tính kiềm 51,170,700 69.778.228 3822 35.819.491 1
510 PP2300052874 - Đĩa Pha loãng 476,236,800 649.413.819 3822 333.365.761 19200
511 PP2300052875 - Dung dịch Bromeline 502,400,000 685.090.910 3822 351.680.001 133
512 PP2300052876 - Hỗng cầu mẫu A1. B 304,200,000 414.818.183 3822 212.940.001 33
513 PP2300052877 - Hỗng cầu mẫu O Pool 312,900,000 426.681.819 3822 219.030.001 10
514 PP2300052878 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu 832,740,480 1.135.555.201 3822 582.918.337 10560
515 PP2300052879 - Hóa chất ABDLys 1,300,536,000 1.773.458.183 3822 910.375.201 12000
516 PP2300052880 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 3,024,000,000 4.123.636.365 3822 2.116.800.001 9333
517 PP2300052881 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 109,720,800 149.619.274 3822 76.804.561 187
518 PP2300052882 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu 3,798,480,000 5.179.745.456 3822 2.658.936.001 9333
519 PP2300052883 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO 519,120,000 707.890.910 3822 363.384.001 70
520 PP2300052884 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường 114,400,000 156.000.001 3822 80.080.001 18
521 PP2300052885 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 278,870,400 380.277.819 3822 195.209.281 24
522 PP2300052886 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
523 PP2300052887 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
524 PP2300052888 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
525 PP2300052889 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
526 PP2300052890 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin 50,935,500 69.457.501 3822 35.654.851 58
527 PP2300052891 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
528 PP2300052892 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
529 PP2300052893 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
530 PP2300052894 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
531 PP2300052895 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic 11,550,000 15.750.001 3822 8.085.001 17
532 PP2300052896 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 3) 357,312,000 487.243.637 3822 250.118.401 400
533 PP2300052897 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 3) 357,312,000 487.243.637 3822 250.118.401 400
534 PP2300052898 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 3) 535,968,000 730.865.456 3822 375.177.601 600
535 PP2300052899 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 357,312,000 487.243.637 3822 250.118.401 400
536 PP2300052900 - Thẻ định danh nấm 17,866,800 24.363.819 3822 12.506.761 20
537 PP2300052901 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 535,968,000 730.865.456 3822 375.177.601 600
538 PP2300052902 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 17,865,600 24.362.183 3822 12.505.921 20
539 PP2300052903 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí 14,888,000 20.301.819 3822 10.421.601 17
540 PP2300052904 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. 11,911,200 16.242.546 3822 8.337.841 13
541 PP2300052905 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 17,337,600 23.642.183 3822 12.136.321 20
542 PP2300052906 - Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn 11,911,200 16.242.546 3822 8.337.841 13
543 PP2300052907 - Chai cấy máu người lớn 1,851,300,000 2.524.500.001 3822 1.295.910.001 2750
544 PP2300052908 - Chai cấy máu trẻ em 1,413,720,000 1.927.800.001 3822 989.604.001 2100
545 PP2300052909 - Ống định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ 157,500,000 214.772.728 3822 110.250.001 3
546 PP2300052910 - Thẻ định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ 6,040,384 8.236.888 3822 4.228.270 11
547 PP2300052911 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus 129,024,000 175.941.819 3822 90.316.801 512
548 PP2300052912 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus 129,024,000 175.941.819 3822 90.316.801 512
549 PP2300052913 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS 120,960,000 164.945.456 3822 84.672.001 480
550 PP2300052914 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA 120,960,000 164.945.456 3822 84.672.001 480
551 PP2300052915 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus 45,360,000 61.854.546 3822 31.752.001 160
552 PP2300052916 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus 100,800,000 137.454.546 3822 70.560.001 400
553 PP2300052917 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus 113,400,000 154.636.365 3822 79.380.001 400
554 PP2300052918 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni 158,760,000 216.490.910 3822 111.132.001 560
555 PP2300052919 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis 129,427,200 176.491.637 3822 90.599.041 480
556 PP2300052920 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium 136,080,000 185.563.637 3822 95.256.001 480
557 PP2300052921 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara 201,600,000 274.909.092 3822 141.120.001 800
558 PP2300052922 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis 120,960,000 164.945.456 3822 84.672.001 480
559 PP2300052923 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus 90,720,000 123.709.092 3822 63.504.001 320
560 PP2300052924 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus 90,720,000 123.709.092 3822 63.504.001 320
561 PP2300052925 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus 110,214,720 150.292.801 3822 77.150.305 560
562 PP2300052926 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus 121,222,080 165.302.837 3822 84.855.457 560
563 PP2300052927 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma 78,624,000 107.214.546 3822 55.036.801 400
564 PP2300052928 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma 92,635,200 126.320.728 3822 64.844.641 400
565 PP2300052929 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola 270,000,000 368.181.819 3822 189.000.001 800
566 PP2300052930 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus 76,734,720 104.638.256 3822 53.714.305 240
567 PP2300052931 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus 83,947,680 114.474.110 3822 58.763.377 240
568 PP2300052932 - Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) 23,908,800 32.602.910 3822 16.736.161 100
569 PP2300052933 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS 1,944,000,000 2.650.909.092 3822 1.360.800.001 120
570 PP2300052934 - Kit phát hiện đột biến gen BRAF 1,944,000,000 2.650.909.092 3822 1.360.800.001 120
571 PP2300052935 - Kit phát hiện đột biến gen EGFR 1,161,000,000 1.583.181.819 3822 812.700.001 72
572 PP2300052936 - Kit phát hiện đột biến gen NRAS 1,944,000,000 2.650.909.092 3822 1.360.800.001 120
573 PP2300052937 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) 325,080,000 443.290.910 3006 227.556.001 600
574 PP2300052938 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) 340,200,000 463.909.092 3006 238.140.001 600
575 PP2300052939 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) 113,400,000 154.636.365 3006 79.380.001 200
576 PP2300052940 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung 2,660,000,000 3.627.272.728 3006 1.862.000.001 2333
577 PP2300052941 - Dung dịch ngâm Tim, Thận, Gan trong ghép tạng 6,256,800,000 8.532.000.001 3824 4.379.760.001 400
578 PP2300052942 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu 1,335,600,000 1.821.272.728 3822 934.920.001 14000
579 PP2300052943 - Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) 56,416,500 76.931.592 3822 39.491.551 563
580 PP2300052944 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết 399,000,000 544.090.910 3822 279.300.001 1667
581 PP2300052945 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus 198,000,000 270.000.001 3822 138.600.001 150
582 PP2300052946 - Kit định tính và định lượng virus HPV 680,000,000 927.272.728 3822 476.000.001 333
583 PP2300052947 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp Realtime PCR 70,770,000 96.504.546 3822 49.539.001 83
584 PP2300052948 - Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc 699,300,000 953.590.910 3822 489.510.001 1250
585 PP2300052949 - Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao 965,475,000 1.316.556.819 3822 675.832.501 5
586 PP2300052950 - Test chẩn đoán giang mai 732,000,000 998.181.819 3822 512.400.001 13333
587 PP2300052951 - Test nhanh Chlamydia 22,365,000 30.497.728 3822 15.655.501 125
588 PP2300052952 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) 17,325,000 23.625.001 3822 12.127.501 83
589 PP2300052953 - Test nhanh cúm A,B 25,200,000 34.363.637 3822 17.640.001 50
590 PP2300052954 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 898,128,000 1.224.720.001 3822 628.689.601 1800
591 PP2300052955 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 360,000,000 490.909.092 3822 252.000.001 1667
592 PP2300052956 - Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) 12,000,000 16.363.637 3822 8.400.001 83
593 PP2300052957 - Test thử nhanh kháng thể lao 69,525,000 94.806.819 3822 48.667.501 515
594 PP2300052958 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 21,500,000 29.318.183 3822 15.050.001 83
595 PP2300052959 - Test nhanh thử thai 3,500,000 4.772.728 3822 2.450.001 83
596 PP2300052960 - Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV 1,401,225,000 1.910.761.365 3822 980.857.501 14167
597 PP2300052961 - Khay thử xét nghiệm nhanh HBsAg 1,137,150,000 1.550.659.092 3822 796.005.001 19000
598 PP2300052962 - Test thử Bacitracin 0.04 units 453,600 618.546 3822 317.521 33
599 PP2300052963 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori 124,372,500 169.598.865 3822 87.060.751 858
600 PP2300052964 - Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai 219,211,700 298.925.046 3822 153.448.191 1217
601 PP2300052965 - Bộ thuốc nhuộm lao 185,250,000 252.613.637 - 129.675.001 16
602 PP2300052966 - Dầu soi kính 9,000,000 12.272.728 - 6.300.001 1
603 PP2300052967 - Máu cừu 347,130,000 473.359.092 - 242.991.001 9667
604 PP2300052968 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi 539,650,000 735.886.365 3822 377.755.001 7167
605 PP2300052969 - Hóa chất thay thế xylen 421,344,000 574.560.001 3824 294.940.801 40
606 PP2300052970 - Sáp parrafin tinh khiết 207,900,000 283.500.001 2712 145.530.001 90
607 PP2300052971 - Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch 360,800,000 492.000.001 7017 252.560.001 3333
608 PP2300052972 - Hóa chất dán lamen 52,000,000 70.909.092 - 36.400.001 7
609 PP2300052973 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 3,080,000,000 4.200.000.001 3004 2.156.000.001 3333
610 PP2300052974 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 3,696,000,000 5.040.000.001 3004 2.587.200.001 4000
611 PP2300052975 - Dung dịch rửa quả lọc thận 283,575,600 386.694.001 - 198.502.921 25
612 PP2300052976 - Que thử đường huyết (nhóm 1) 715,000,000 975.000.001 3822 500.500.001 21667
613 PP2300052977 - Que thử đường huyết (nhóm 3) 928,000,000 1.265.454.546 3822 649.600.001 26667
614 PP2300052978 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70% 5,092,791,000 6.944.715.001 3808 3.564.953.701 6167
615 PP2300052979 - Dung dịch Ethanol 70%, Isopropanol 2,5% 1,522,500,000 2.076.136.365 3808 1.065.750.001 4833
616 PP2300052980 - Dung dịch Chlorhexidin Gluconat 4%. 1,450,900,000 1.978.500.001 3808 1.015.630.001 917
617 PP2300052981 - Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% 780,000,000 1.063.636.365 3808 546.000.001 833
618 PP2300052982 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat 2% + fatty acid diethanolamide 1,435,500,000 1.957.500.001 3808 1.004.850.001 917
619 PP2300052983 - Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% 1,950,000,000 2.659.090.910 3808 1.365.000.001 2500
620 PP2300052984 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. 1,024,684,500 1.397.297.046 3808 717.279.151 192
621 PP2300052985 - Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. 897,000,000 1.223.181.819 3808 627.900.001 192
622 PP2300052986 - Dung dịch Protease enzym 5%. 738,410,400 1.006.923.274 3402 516.887.281 217
623 PP2300052987 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ 295,550,000 403.022.728 3808 206.885.001 192
624 PP2300052988 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% 1,328,940,000 1.812.190.910 3808 930.258.001 45000
625 PP2300052989 - Gel bôi trơn 69,000,000 94.090.910 3006 48.300.001 383
626 PP2300052990 - Acid citric 274,050,000 373.704.546 - 191.835.001 583
627 PP2300052991 - Dầu parafin 408,000,000 556.363.637 - 285.600.001 227
628 PP2300052992 - Glucose 13,500,000 18.409.092 - 9.450.001 50
629 PP2300052993 - Formol 52,500,000 71.590.910 - 36.750.001 117
630 PP2300052994 - Clorin 119,000,000 162.272.728 - 83.300.001 233
631 PP2300052995 - Oxy già 30% 71,400,000 97.363.637 - 49.980.001 113
632 PP2300052996 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử 735,000,000 1.002.272.728 - 514.500.001 408
633 PP2300052997 - Glycerin 37,800,000 51.545.456 - 26.460.001 60
634 PP2300052998 - Vôi soda 225,000,000 306.818.183 - 157.500.001 60
635 PP2300052999 - Hematoxylin 88,200,000 120.272.728 3204 61.740.001 12
636 PP2300053000 - Eosin 75,000,000 102.272.728 3204 52.500.001 10
637 PP2300053001 - Gel cắt lạnh 2,200,000 3.000.001 3824 1.540.001 1
638 PP2300053002 - Cồn dược dụng 96 độ 980,500,000 1.337.045.456 - 686.350.001 4417
639 PP2300053003 - Bình khí CO2 10L, 40L 52,000,000 70.909.092 2811 36.400.001 667
640 PP2300053004 - Bình khí Nitơ lỏng 416,000,000 567.272.728 2804 291.200.001 2667
641 PP2300053005 - Khí nén y tế 845,000 1.152.274 - 591.501 2
642 PP2300053006 - Bình Nito 40l 42,000,000 57.272.728 2804 29.400.001 33
643 PP2300053007 - Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung 1,140,000,000 1.554.545.456 3006 798.000.001 500
Dầu phủ Paraffin
Mã phần lô PP2300052365
Giá từng phần lô 646,165,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.134.419
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.315.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Men tách vỏ trứng - hợp chất tổng hợp 80U/ml
Mã phần lô PP2300052366
Giá từng phần lô 143,496,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.677.183
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.447.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn
Mã phần lô PP2300052367
Giá từng phần lô 117,771,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.597.501
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.440.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Môi trường chọc hút trứng
Mã phần lô PP2300052368
Giá từng phần lô 248,243,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.514.001
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.770.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Môi trường chuyển phôi
Mã phần lô PP2300052369
Giá từng phần lô 12,509,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.058.683
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.756.791
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 60ml
Mã phần lô PP2300052370
Giá từng phần lô 39,968,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.503.101
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.978.259
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swim up loại 60ml
Mã phần lô PP2300052371
Giá từng phần lô 201,048,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.157.387
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.734.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5
Mã phần lô PP2300052372
Giá từng phần lô 280,450,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.432.501
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.315.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Môi trường rã phôi
Mã phần lô PP2300052373
Giá từng phần lô 688,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.544.774
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.299.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Môi trường trữ phôi
Mã phần lô PP2300052374
Giá từng phần lô 1,741,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.374.384.092
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.850.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300052375
Giá từng phần lô 912,773,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.691.001
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.941.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Gradient loại 50ml
Mã phần lô PP2300052376
Giá từng phần lô 106,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.687.501
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.786.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Môi trường lọc tinh trùng theo PP Swip up loại 20ml
Mã phần lô PP2300052377
Giá từng phần lô 21,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.065.910
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.920.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Môi trường trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2300052378
Giá từng phần lô 6,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.478.637
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 5 thành phần WBC
Mã phần lô PP2300052379
Giá từng phần lô 2,006,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.735.803.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.379.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Dung dịch nước rửa máy huyết học 5 thành phần WBC
Mã phần lô PP2300052380
Giá từng phần lô 377,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.595.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.159.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Chất kiểm chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2300052381
Giá từng phần lô 12,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Dung dịch nước rửa máy huyết học 3 thành phần WBC
Mã phần lô PP2300052382
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dung dịch ly giải phá vỡ hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần WBC
Mã phần lô PP2300052383
Giá từng phần lô 81,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.761.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.857.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2300052384
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Chất phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300052385
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.110.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2300052386
Giá từng phần lô 899,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.440.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300052387
Giá từng phần lô 1,097,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.040.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300052388
Giá từng phần lô 140,084,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.024.805
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.059.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 1
Mã phần lô PP2300052389
Giá từng phần lô 104,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.220.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bình thường
Mã phần lô PP2300052390
Giá từng phần lô 125,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.864.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) mức bất thường 2
Mã phần lô PP2300052391
Giá từng phần lô 125,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.864.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức thấp
Mã phần lô PP2300052392
Giá từng phần lô 16,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.786.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức bình thường
Mã phần lô PP2300052393
Giá từng phần lô 16,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.786.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) mức cao
Mã phần lô PP2300052394
Giá từng phần lô 16,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.786.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300052395
Giá từng phần lô 2,466,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.301
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.726.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Chất định lượng triglycerides
Mã phần lô PP2300052396
Giá từng phần lô 86,521,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.983.783
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.565.009
Năng lực sản xuất hàng hóa 4773
Chất định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2300052397
Giá từng phần lô 77,111,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.152.237
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.978.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 4020
Dung dịch rửa kim thuốc thử 1
Mã phần lô PP2300052398
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300052399
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300052400
Giá từng phần lô 461,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.344.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Chất kích tập tiểu cầu ADP
Mã phần lô PP2300052401
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.255.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất kích tập tiểu cầu collagen
Mã phần lô PP2300052402
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.927.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất định lượng nồng độ của amylase trong huyết tương người
Mã phần lô PP2300052403
Giá từng phần lô 27,217,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.114.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 408
Chất định lượng uric acid
Mã phần lô PP2300052404
Giá từng phần lô 28,018,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.206.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.612.741
Năng lực sản xuất hàng hóa 1633
Chất định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2300052405
Giá từng phần lô 76,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.102.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.439.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 4083
Chất định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2300052406
Giá từng phần lô 556,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.686.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.459.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1917
Chất chuẩn xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300052407
Giá từng phần lô 3,854,001
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.255.457
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.697.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300052408
Giá từng phần lô 138,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.392.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.221.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dung dịch dầu ủ trong buồng phản ứng
Mã phần lô PP2300052409
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng Canxi
Mã phần lô PP2300052410
Giá từng phần lô 9,869,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.458.901
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.908.903
Năng lực sản xuất hàng hóa 677
Hóa chất nhuộm lam bước 1
Mã phần lô PP2300052411
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng ASO
Mã phần lô PP2300052412
Giá từng phần lô 35,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.420.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.855.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Chất định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300052413
Giá từng phần lô 85,020,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.937.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.514.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Chất định lượng Rheumatoid Factor (RF)
Mã phần lô PP2300052414
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Chất định lượng Lipase
Mã phần lô PP2300052415
Giá từng phần lô 144,977,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.697.165
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.484.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 853
Chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300052416
Giá từng phần lô 126,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.745.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.676.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Chất tính kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi rút viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2300052417
Giá từng phần lô 1,473,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.800.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.184.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2067
Chất chuẩn các xét nghiệm: Digoxin, FSH, LH, Prolactin, Total hCG, TSH
Mã phần lô PP2300052418
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.494.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chương trình Ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2300052419
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm protein. mức 1
Mã phần lô PP2300052420
Giá từng phần lô 18,660,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.445.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.062.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nội kiểm Sinh Hóa. mức 2
Mã phần lô PP2300052421
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.277.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Nội kiểm Sinh Hóa. mức 3
Mã phần lô PP2300052422
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.277.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Nội kiểm lipid. mức 1
Mã phần lô PP2300052423
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm lipid. mức 2
Mã phần lô PP2300052424
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm protein. mức 2
Mã phần lô PP2300052425
Giá từng phần lô 18,660,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.445.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.062.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nội kiểm protein. mức 3
Mã phần lô PP2300052426
Giá từng phần lô 18,660,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.445.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.062.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nội kiểm Miễn dịch. mức 2
Mã phần lô PP2300052427
Giá từng phần lô 46,999,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.883
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.899.987
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Nội kiểm Miễn dịch. mức 3
Mã phần lô PP2300052428
Giá từng phần lô 46,999,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.883
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.899.987
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 1
Mã phần lô PP2300052429
Giá từng phần lô 8,199,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.181.814
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.739.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2
Mã phần lô PP2300052430
Giá từng phần lô 8,199,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.181.814
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.739.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3
Mã phần lô PP2300052431
Giá từng phần lô 10,249,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.977.267
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.174.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300052432
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2300052433
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu
Mã phần lô PP2300052434
Giá từng phần lô 33,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.627.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.422.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2300052435
Giá từng phần lô 22,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.027.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.414.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300052436
Giá từng phần lô 41,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.340.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.921.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2300052437
Giá từng phần lô 37,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.103.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.233.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm Nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300052438
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.745.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nội kiểm Nước tiểu. mức 2
Mã phần lô PP2300052439
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.745.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học. 11 thông số
Mã phần lô PP2300052440
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.486.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm đông máu. mức 1
Mã phần lô PP2300052441
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Nội kiểm đông máu. mức 2
Mã phần lô PP2300052442
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Nội kiểm đông máu. mức 3
Mã phần lô PP2300052443
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300052444
Giá từng phần lô 23,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nội kiểm tim mạch. 3 mức
Mã phần lô PP2300052445
Giá từng phần lô 12,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.486.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.463.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300052446
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.068.183
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chai cấy máu dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300052447
Giá từng phần lô 231,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.600.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.008.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 351
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy
Mã phần lô PP2300052448
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052449
Giá từng phần lô 196,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.381.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.256.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300052450
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052451
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052452
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300052453
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300052454
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300052455
Giá từng phần lô 140,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.325.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.213.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Ống canh trường định danh
Mã phần lô PP2300052456
Giá từng phần lô 108,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.227.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.090.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria
Mã phần lô PP2300052457
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2300052458
Giá từng phần lô 14,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.295.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.905.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300052459
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.159.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ chuẩn cho máy cấy lao
Mã phần lô PP2300052460
Giá từng phần lô 904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300052461
Giá từng phần lô 15,501,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.137.914
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300052462
Giá từng phần lô 2,330,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.605
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy, Albumin nước tiểu/ dịch não tủy…)
Mã phần lô PP2300052463
Giá từng phần lô 7,536,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.276.539
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.275.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300052464
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất xét nghiệm GH, định lượng hGH
Mã phần lô PP2300052465
Giá từng phần lô 22,028,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.038.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.671
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Hóa chất chuẩn xét nghiệm GH
Mã phần lô PP2300052466
Giá từng phần lô 2,913,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.973.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Dung dịch pha loãng chạy điện giải
Mã phần lô PP2300052467
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.519.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.713.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300052468
Giá từng phần lô 131,118,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.798.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.783.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A
Mã phần lô PP2300052469
Giá từng phần lô 45,454,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.983.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.817.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất định lượng calcium trong huyết thanh, huyết tương, và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300052470
Giá từng phần lô 3,163,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.313.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Hóa chất định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300052471
Giá từng phần lô 47,817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.471.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Chất định lượng acid uric (nhóm 2)
Mã phần lô PP2300052472
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300052473
Giá từng phần lô 128,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.825.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.743.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2300052474
Giá từng phần lô 205,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.720.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.589.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Dung dịch rửa có thành phần acid citric monohydrat
Mã phần lô PP2300052475
Giá từng phần lô 80,279,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.472.270
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.195.766
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300052476
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300052477
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300052478
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm Tacromlimus
Mã phần lô PP2300052479
Giá từng phần lô 2,654,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.619.583.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.052.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300052480
Giá từng phần lô 21,249,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.976.933
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.874.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus và Cyclosporin
Mã phần lô PP2300052481
Giá từng phần lô 17,399,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.726.108
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.179.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hoá chất xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in vitro được dùng để tách chiết các chất phân tích đặc hiệu từ mẫu thử
Mã phần lô PP2300052482
Giá từng phần lô 104,394,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.356.642
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.076.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thuốc thử xét nghiệm cortisol
Mã phần lô PP2300052483
Giá từng phần lô 188,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.468.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.167.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol
Mã phần lô PP2300052484
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300052485
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300052486
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300052487
Giá từng phần lô 3,758,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.124.740
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.630.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300052488
Giá từng phần lô 14,685,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.405
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.708
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất phát hiện các virus: HIV. HCV. HBV trong mẫu huyết tương người
Mã phần lô PP2300052489
Giá từng phần lô 14,550,906,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.842.144.874
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.634.369
Năng lực sản xuất hàng hóa 4160
Bộ chứng âm/ dương cho các virus HIV-1. HIV-2. HBV. HCV
Mã phần lô PP2300052490
Giá từng phần lô 3,099,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.226.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.720.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Chất rửa hệ thống sử dụng trên hệ thống sàng lọc máu
Mã phần lô PP2300052491
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.522.728
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.675.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2300052492
Giá từng phần lô 918,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.019.274
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.216.561
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300052493
Giá từng phần lô 114,042,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.512.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.829.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti- HCV trong huyết thanh và huyết tương người.
Mã phần lô PP2300052494
Giá từng phần lô 5,780,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.883.018.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.046.616.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300052495
Giá từng phần lô 2,435,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.675.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.126.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 15833
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300052496
Giá từng phần lô 16,316,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.401
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.421.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chất định lượng Anti- HBs
Mã phần lô PP2300052497
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.692.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Hóa chất dùng đề kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti HBs
Mã phần lô PP2300052498
Giá từng phần lô 8,158,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.125.201
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300052499
Giá từng phần lô 1,027,237,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.778.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.066.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052500
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng hCG và β hCG
Mã phần lô PP2300052501
Giá từng phần lô 346,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.021.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.304.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Chất chuẩn xét nghiệm hCG beta
Mã phần lô PP2300052502
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng CA 125 theo nguyên lý bắt cặp
Mã phần lô PP2300052503
Giá từng phần lô 220,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.379.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.194.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 có nguồn gốc huyết thanh ngựa
Mã phần lô PP2300052504
Giá từng phần lô 5,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.081
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng CA 19-9 theo nguyên lý bắt cặp
Mã phần lô PP2300052505
Giá từng phần lô 293,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.505.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.592.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300052506
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.721.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.061
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300052507
Giá từng phần lô 1,174,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.043.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.382.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300052508
Giá từng phần lô 5,244,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.151.933
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng CEA theo nguyên lý bắt cặp
Mã phần lô PP2300052509
Giá từng phần lô 209,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.077.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.853.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300052510
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất xét nghiệm miễn dịch AFP
Mã phần lô PP2300052511
Giá từng phần lô 320,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.695.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.683.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1417
Chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300052512
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng troponin T
Mã phần lô PP2300052513
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300052514
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất xét nghiệm miễn dịch FT4
Mã phần lô PP2300052515
Giá từng phần lô 807,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.395.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.383.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…)
Mã phần lô PP2300052516
Giá từng phần lô 13,681,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.657.021
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.577.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Chất định lượng proBNP
Mã phần lô PP2300052517
Giá từng phần lô 4,872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (T3. FT4. TSH. Progesterol. HCG beta. Estradiol. LH. FSH. Testosterol…)
Mã phần lô PP2300052518
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.215.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Chất định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300052519
Giá từng phần lô 3,729,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.085.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.720.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300052520
Giá từng phần lô 11,153,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.209.776
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.807.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Chất định lượng thyroglobulin (Tg)
Mã phần lô PP2300052521
Giá từng phần lô 543,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.600.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.688.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Chất chuẩn xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300052522
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng thyrotropin (TSH)
Mã phần lô PP2300052523
Giá từng phần lô 1,230,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.320.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.537.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300052524
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.125.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH)
Mã phần lô PP2300052525
Giá từng phần lô 157,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.560.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.140.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Chất chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300052526
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng globulin miễn dịch E (IgE)
Mã phần lô PP2300052527
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.572.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Chất chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300052528
Giá từng phần lô 6,060,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.264.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.242.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương người.
Mã phần lô PP2300052529
Giá từng phần lô 314,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.115.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.279.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300052530
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng ethanol trong huyết thanh. huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300052531
Giá từng phần lô 367,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.645.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.998.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Chất định lượng phospho
Mã phần lô PP2300052532
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.977.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2083
Hóa chất xét nghiệm cholinesterase (CHE )
Mã phần lô PP2300052533
Giá từng phần lô 12,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.323.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.892.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chất định lượng IgG
Mã phần lô PP2300052534
Giá từng phần lô 47,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.971.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.352.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Chất định lượng bicarbonate (HCO3-)
Mã phần lô PP2300052535
Giá từng phần lô 104,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.936.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.374.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Chất định lượng albumin
Mã phần lô PP2300052536
Giá từng phần lô 16,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.213.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.403.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Chất định lượng alanine aminotransfer ase (ALT)
Mã phần lô PP2300052537
Giá từng phần lô 228,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.083.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 20167
Chất định lượng aspartate aminotransfer ase (AST)
Mã phần lô PP2300052538
Giá từng phần lô 228,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.083.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 20167
Chất định lượng urea/urea nitrogen
Mã phần lô PP2300052539
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.777.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 22167
Chất để định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2300052540
Giá từng phần lô 160,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.638.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.234.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Chất định lượng creatinine
Mã phần lô PP2300052541
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.136.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Chất định lượng CRP (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052542
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Chất định lượng γ-glutamyltransferase (GGT)
Mã phần lô PP2300052543
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Chất định lượng glucose
Mã phần lô PP2300052544
Giá từng phần lô 141,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.510.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.821.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 16500
Chất định lượng nồng độ HDL- cholesterol
Mã phần lô PP2300052545
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Chất định lượng lactate
Mã phần lô PP2300052546
Giá từng phần lô 190,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.854.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.392.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Chất định lượng magnesium
Mã phần lô PP2300052547
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.652.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Chất định lượng NH3 ( Ammonia) trong huyết tương người
Mã phần lô PP2300052548
Giá từng phần lô 160,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.280.683
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.050.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300052549
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.897.728
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300052550
Giá từng phần lô 86,899,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.499.565
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.829.777
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Nước rửa cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300052551
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HCV RNA
Mã phần lô PP2300052552
Giá từng phần lô 905,625,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.943.674
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.937.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Bộ hóa chất đóng sẵn định lượng HBV DNA
Mã phần lô PP2300052553
Giá từng phần lô 2,929,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.994.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.650.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Kit định lượng lao
Mã phần lô PP2300052554
Giá từng phần lô 1,160,776,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.876.801
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.543.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 440
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300052555
Giá từng phần lô 1,719,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.344.673.865
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.599.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300052556
Giá từng phần lô 31,553,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.027.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.087.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2300052557
Giá từng phần lô 962,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.977.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.995.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 146
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2300052558
Giá từng phần lô 79,810,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.832.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.867.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300052559
Giá từng phần lô 2,230,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.041.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.140.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Chất kiểm chứng bất thường mức thấp
Mã phần lô PP2300052560
Giá từng phần lô 20,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.464.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.611.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300052561
Giá từng phần lô 3,344,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.828.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300052562
Giá từng phần lô 66,076,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.104.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.253.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA)
Mã phần lô PP2300052563
Giá từng phần lô 9,231,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.588.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.462.121
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2300052564
Giá từng phần lô 733,147,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.747.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.203.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 128
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300052565
Giá từng phần lô 88,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.988.637
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.107.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300052566
Giá từng phần lô 6,111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300052567
Giá từng phần lô 3,781,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.157.217.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.647.371.511
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300052568
Giá từng phần lô 2,312,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.153.550.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.822.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300052569
Giá từng phần lô 552,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.136.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.610.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300052570
Giá từng phần lô 58,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.038.637
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.086.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300052571
Giá từng phần lô 505,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.678.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.034.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300052572
Giá từng phần lô 164,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.680.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.336.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300052573
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.788.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.584.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300052574
Giá từng phần lô 17,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.298.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.959.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300052575
Giá từng phần lô 1,772,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.004.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.729.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300052576
Giá từng phần lô 15,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.536.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2300052577
Giá từng phần lô 553,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.281.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.198.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300052578
Giá từng phần lô 15,192,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.716.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300052579
Giá từng phần lô 20,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.579.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.670.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300052580
Giá từng phần lô 153,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.389.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.486.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2300052581
Giá từng phần lô 548,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.210.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.081.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Chất định lượng acid uric (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052582
Giá từng phần lô 385,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.620.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.818.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Chất định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300052583
Giá từng phần lô 15,480,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.109.583
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300052584
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300052585
Giá từng phần lô 46,302,795
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.140.176
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.411.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300052586
Giá từng phần lô 45,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.069.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.862.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300052587
Giá từng phần lô 138,573,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.964.206
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.001.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300052588
Giá từng phần lô 22,497,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.678.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.748.111
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProBNP
Mã phần lô PP2300052589
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300052590
Giá từng phần lô 117,210,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.832.433
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.047.316
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300052591
Giá từng phần lô 152,339,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.735.056
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.637.329
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300052592
Giá từng phần lô 17,467,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.819.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.227.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300052593
Giá từng phần lô 37,973,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.781.706
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.581.276
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300052594
Giá từng phần lô 703,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.318.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.450.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300052595
Giá từng phần lô 6,625,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.034.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300052596
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.621.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF
Mã phần lô PP2300052597
Giá từng phần lô 1,128,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.206
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng Protein
Mã phần lô PP2300052598
Giá từng phần lô 21,951,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.933.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300052599
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2300052600
Giá từng phần lô 23,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.674.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.772.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300052601
Giá từng phần lô 507,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.482.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.960.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300052602
Giá từng phần lô 17,463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.224.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300052603
Giá từng phần lô 17,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.404.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300052604
Giá từng phần lô 155,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.765.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.706.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300052605
Giá từng phần lô 10,120,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.801.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300052606
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.315.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300052607
Giá từng phần lô 498,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.397.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.757.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1217
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300052608
Giá từng phần lô 20,884,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.478.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.619.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300052609
Giá từng phần lô 21,202,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.912.706
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.841.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300052610
Giá từng phần lô 35,337,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.187.842
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.736.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300052611
Giá từng phần lô 6,327,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.628.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300052612
Giá từng phần lô 104,674,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.737.956
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.272.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300052613
Giá từng phần lô 86,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.781.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.461.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300052614
Giá từng phần lô 85,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.406.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.755.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300052615
Giá từng phần lô 4,076,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.559.005.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.622.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 7000
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300052616
Giá từng phần lô 58,094,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.219.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.666.081
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2300052617
Giá từng phần lô 54,923,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.895.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.446.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300052618
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.140.683
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.145.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2300052619
Giá từng phần lô 557,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.639.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.461.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Chất chuẩn CA 19-9 có nguồn gốc huyết thnanh bò
Mã phần lô PP2300052620
Giá từng phần lô 46,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.701.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.700.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300052621
Giá từng phần lô 284,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.309.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.332.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2300052622
Giá từng phần lô 29,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.956.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất định lượng RF (Reumatoid Factor) theo phương pháp đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300052623
Giá từng phần lô 219,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.650.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.820.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300052624
Giá từng phần lô 111,736,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.368.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.215.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300052625
Giá từng phần lô 54,080,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.745.796
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.856.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300052626
Giá từng phần lô 33,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.317.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.262.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300052627
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.192.728
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.905.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300052628
Giá từng phần lô 16,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.964.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.274.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300052629
Giá từng phần lô 29,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.749.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.918.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300052630
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.677.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300052631
Giá từng phần lô 17,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.404.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300052632
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất định lượng HAV Ab
Mã phần lô PP2300052633
Giá từng phần lô 135,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.394.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.168.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Chất chuẩn HAV Ab
Mã phần lô PP2300052634
Giá từng phần lô 69,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.001.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.767.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab
Mã phần lô PP2300052635
Giá từng phần lô 56,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.676.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.873.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300052636
Giá từng phần lô 27,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.745.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.376.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Chất chuẩn HAV IgM
Mã phần lô PP2300052637
Giá từng phần lô 16,457,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.442.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.391
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300052638
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.893.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.741
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300052639
Giá từng phần lô 4,747,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.473.251
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300052640
Giá từng phần lô 39,860,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.354.683
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.902.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2300052641
Giá từng phần lô 901,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.645.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.218.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3167
Chất chuẩn xét nghiệm AFP (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052642
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.570.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.072.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300052643
Giá từng phần lô 61,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.305.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.276.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300052644
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.256.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300052645
Giá từng phần lô 1,671,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.279.340.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.061.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 11000
Chất phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300052646
Giá từng phần lô 3,177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.224.320.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2300052647
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.943.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.984.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300052648
Giá từng phần lô 31,652,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.162.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.156.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300052649
Giá từng phần lô 1,462,209,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.921.746
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.546.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300052650
Giá từng phần lô 2,227,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.038.175.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.596.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2300052651
Giá từng phần lô 1,392,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.318.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.470.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300052652
Giá từng phần lô 214,851,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.978.692
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.395.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300052653
Giá từng phần lô 536,035,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.957.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.225.061
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Chất đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300052654
Giá từng phần lô 445,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.162.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.676.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300052655
Giá từng phần lô 152,069,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.367.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.448.581
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Chất đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300052656
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.574.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300052657
Giá từng phần lô 109,525,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.353.037
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.667.893
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300052658
Giá từng phần lô 445,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.377.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.787.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300052659
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300052660
Giá từng phần lô 55,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.086.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.057.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300052661
Giá từng phần lô 2,234,478,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.016.792
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.135.287
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300052662
Giá từng phần lô 237,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.568.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.098.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Chất định lượng Mg theo phương pháp xanh Xylidyl
Mã phần lô PP2300052663
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300052664
Giá từng phần lô 341,475,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.648.781
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.033.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chất định lượng CRP (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052665
Giá từng phần lô 2,941,986,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.011.799.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.059.390.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300052666
Giá từng phần lô 27,373,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.327.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.161.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300052667
Giá từng phần lô 32,523,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.350.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.766.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bicarbonate
Mã phần lô PP2300052668
Giá từng phần lô 53,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.165.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.558.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300052669
Giá từng phần lô 26,031,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.497.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.222.121
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300052670
Giá từng phần lô 368,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.911.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.161.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dung dịch đệm ISE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300052671
Giá từng phần lô 142,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.269.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.724.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300052672
Giá từng phần lô 690,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.059.637
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.077.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300052673
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.490.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300052674
Giá từng phần lô 125,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.388.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.979.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Chất đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300052675
Giá từng phần lô 681,675,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.557.937
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.173.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300052676
Giá từng phần lô 4,479,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.107.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.135.328.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300052677
Giá từng phần lô 96,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.154.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.326.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300052678
Giá từng phần lô 75,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.596.933
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.666.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300052679
Giá từng phần lô 576,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.552.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.250.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite
Mã phần lô PP2300052680
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.741.819
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300052681
Giá từng phần lô 21,845,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.788.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.291.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300052682
Giá từng phần lô 331,490,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.032.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.043.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300052683
Giá từng phần lô 64,266,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.635.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.986.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300052684
Giá từng phần lô 315,724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.533.410
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.007.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300052685
Giá từng phần lô 321,352,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.208.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.946.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Chất định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300052686
Giá từng phần lô 653,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.560.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.154.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300052687
Giá từng phần lô 132,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.268.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.051.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300052688
Giá từng phần lô 60,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.850.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.530.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2300052689
Giá từng phần lô 67,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.516.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.978.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK
Mã phần lô PP2300052690
Giá từng phần lô 36,689,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.030.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.682.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2300052691
Giá từng phần lô 23,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.685.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.778.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Mẫu kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2300052692
Giá từng phần lô 15,163,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.676.928
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.614.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Mẫu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300052693
Giá từng phần lô 9,695,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.221.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.786.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Mẫu nội kiểm bình thường
Mã phần lô PP2300052694
Giá từng phần lô 28,247,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.518.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.772.971
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Mẫu nội kiểm bất thường
Mã phần lô PP2300052695
Giá từng phần lô 29,754,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.574.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.828.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300052696
Giá từng phần lô 13,882,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.930.069
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.717.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300052697
Giá từng phần lô 103,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.320.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.544.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300052698
Giá từng phần lô 116,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.717.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.474.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
IOTest Conjugated Antibody CD103-FITC
Mã phần lô PP2300052699
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.850.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD117 PC7
Mã phần lô PP2300052700
Giá từng phần lô 98,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.512.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.049.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
IOTest Conjugated Antibody CD11c-PC7
Mã phần lô PP2300052701
Giá từng phần lô 93,218,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.115.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.252.671
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD4-PE
Mã phần lô PP2300052702
Giá từng phần lô 48,280,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.836.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.796.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD138
Mã phần lô PP2300052703
Giá từng phần lô 450,469,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.277.206
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.328.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300052704
Giá từng phần lô 73,218,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.843.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.253.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD15-Pacific Blue
Mã phần lô PP2300052705
Giá từng phần lô 74,796,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.995.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.357.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
CD16-FITC
Mã phần lô PP2300052706
Giá từng phần lô 54,425,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.216.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.097.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300052707
Giá từng phần lô 99,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.407.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.508.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2300052708
Giá từng phần lô 136,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.115.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.539.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2300052709
Giá từng phần lô 88,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.630.683
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.923.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
Mã phần lô PP2300052710
Giá từng phần lô 95,875,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.739.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.112.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2300052711
Giá từng phần lô 77,211,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.288.751
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.048.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
CD200‐PC7, 50t CE
Mã phần lô PP2300052712
Giá từng phần lô 79,096,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.858.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.367.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
IOTest Conjugated Antibody CD22-APC
Mã phần lô PP2300052713
Giá từng phần lô 85,926,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.172.842
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.148.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
IOTest Conjugated Antibody CD23-PE
Mã phần lô PP2300052714
Giá từng phần lô 62,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.651.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.967.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD235a
Mã phần lô PP2300052715
Giá từng phần lô 19,076,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.013.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.353.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD25
Mã phần lô PP2300052716
Giá từng phần lô 124,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.110.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.809.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300052717
Giá từng phần lô 77,634,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.865.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.344.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD3-APC/-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300052718
Giá từng phần lô 89,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.962.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.607.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2300052719
Giá từng phần lô 22,985,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.344.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.089.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2300052720
Giá từng phần lô 297,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.446.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300052721
Giá từng phần lô 53,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.932.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.438.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD38-APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300052722
Giá từng phần lô 131,213,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.927.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.849.276
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300052723
Giá từng phần lô 81,162,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.676.683
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.814.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang APC- A750
Mã phần lô PP2300052724
Giá từng phần lô 100,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.939.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.295.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2300052725
Giá từng phần lô 166,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.716.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.894.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Kháng thể CD55
Mã phần lô PP2300052726
Giá từng phần lô 48,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.673.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.712.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2300052727
Giá từng phần lô 159,997,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.179.024
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.998.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2300052728
Giá từng phần lô 33,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.699.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.459.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kháng thể CD59
Mã phần lô PP2300052729
Giá từng phần lô 21,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.948.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.860.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Kháng thể CD71
Mã phần lô PP2300052730
Giá từng phần lô 27,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.452.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.225.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD79a-APC
Mã phần lô PP2300052731
Giá từng phần lô 81,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.710.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.344.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300052732
Giá từng phần lô 74,673,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.271.731
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2300052733
Giá từng phần lô 169,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.124.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.643.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
IOTest Anti-TdT (Pool)-FITC
Mã phần lô PP2300052734
Giá từng phần lô 164,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.867.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.431.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2300052735
Giá từng phần lô 62,713,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.518.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.899.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
CD7-APC‐Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300052736
Giá từng phần lô 191,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.747.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.363.881
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300052737
Giá từng phần lô 159,778,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.879.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.844.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bead bù màu bộ Clearllab 10C
Mã phần lô PP2300052738
Giá từng phần lô 22,711,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.970.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.898.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc
Mã phần lô PP2300052739
Giá từng phần lô 48,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.571.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.173.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300052740
Giá từng phần lô 49,417,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.387.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.592.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Kit phân loại dòng tế bào B
Mã phần lô PP2300052741
Giá từng phần lô 927,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.547.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.134.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bộ phân loại dòng tế bào T
Mã phần lô PP2300052742
Giá từng phần lô 927,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.547.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.134.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Kit phân loại dòng tủy M1
Mã phần lô PP2300052743
Giá từng phần lô 927,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.547.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.134.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Kit phân loại dòng tủy M2
Mã phần lô PP2300052744
Giá từng phần lô 927,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.547.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.134.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản
Mã phần lô PP2300052745
Giá từng phần lô 133,519,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.071.433
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.463.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Kit bù màu
Mã phần lô PP2300052746
Giá từng phần lô 37,740,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.463.842
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.418.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2300052747
Giá từng phần lô 44,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.010.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.805.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
CD81-Pacific Blue
Mã phần lô PP2300052748
Giá từng phần lô 228,108,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.056.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.675.811
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Kháng thể CD41
Mã phần lô PP2300052749
Giá từng phần lô 63,617,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.751.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.532.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
CD61 FITC
Mã phần lô PP2300052750
Giá từng phần lô 116,656,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.076.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.659.271
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Kháng thể CD36
Mã phần lô PP2300052751
Giá từng phần lô 252,539,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.371.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.777.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CD71-APC-Alexa Fluor®750
Mã phần lô PP2300052752
Giá từng phần lô 119,656,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.168.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.759.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dịch bao
Mã phần lô PP2300052753
Giá từng phần lô 18,343,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.013.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.840.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300052754
Giá từng phần lô 171,868,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.366.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.307.881
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2300052755
Giá từng phần lô 20,277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.651.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.194.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma
Mã phần lô PP2300052756
Giá từng phần lô 724,293,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.673.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.005.731
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300052757
Giá từng phần lô 251,605,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.098.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.123.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300052758
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.810
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.223
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chứng định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300052759
Giá từng phần lô 6,891,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.398.026
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300052760
Giá từng phần lô 1,629,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.221.609.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.426.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052761
Giá từng phần lô 4,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.893.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052762
Giá từng phần lô 5,622,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.667.412
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.935.939
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052763
Giá từng phần lô 1,030,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.476.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300052764
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.810
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.223
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300052765
Giá từng phần lô 4,732,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.453.579
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.312.838
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300052766
Giá từng phần lô 2,808,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.830.105.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.120.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300052767
Giá từng phần lô 48,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.633.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Dung dịch tiền xúc tác phản ứng, dùng trong phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300052768
Giá từng phần lô 100,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.853.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.251.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Dung dịch dưỡng kim
Mã phần lô PP2300052769
Giá từng phần lô 13,630,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.586.463
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.541.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm WBT
Mã phần lô PP2300052770
Giá từng phần lô 27,605,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.643.794
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.323.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052771
Giá từng phần lô 318,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.310.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.945.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2300052772
Giá từng phần lô 15,082,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.566.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.557.541
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052773
Giá từng phần lô 19,279,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.289.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.495.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2300052774
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052775
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.893.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti HBsAg)
Mã phần lô PP2300052776
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300052777
Giá từng phần lô 6,453,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.356
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.517.517
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không tách đạm
Mã phần lô PP2300052778
Giá từng phần lô 53,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.231.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.592.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1989
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052779
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300052780
Giá từng phần lô 945,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.880.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.138.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300052781
Giá từng phần lô 750,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.420.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300052782
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do
Mã phần lô PP2300052783
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do
Mã phần lô PP2300052784
Giá từng phần lô 4,105,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.598.394
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.873.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do
Mã phần lô PP2300052785
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2300052786
Giá từng phần lô 8,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH)
Mã phần lô PP2300052787
Giá từng phần lô 4,105,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.598.394
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.873.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052788
Giá từng phần lô 21,511,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.334.519
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.058.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052789
Giá từng phần lô 361,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.927.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.036.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Định lượng alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2300052790
Giá từng phần lô 255,932,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.998.565
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.152.597
Năng lực sản xuất hàng hóa 12070
Thuốc thử định lượng creatinine
Mã phần lô PP2300052791
Giá từng phần lô 166,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.352.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.707.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 17813
Chất tẩy B
Mã phần lô PP2300052792
Giá từng phần lô 235,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.864.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thuốc thử định lượng gamma-glutamyl transferase (GGT)
Mã phần lô PP2300052793
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Dung dịch rửa loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút
Mã phần lô PP2300052794
Giá từng phần lô 4,787,013
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.527.746
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.350.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl)
Mã phần lô PP2300052795
Giá từng phần lô 14,063,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.177.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.844.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thuốc thử định lượng lipase
Mã phần lô PP2300052796
Giá từng phần lô 175,288,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.029.185
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.701.649
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300052797
Giá từng phần lô 4,176,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.695.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300052798
Giá từng phần lô 7,223,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.850.337
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.056.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2300052799
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2300052800
Giá từng phần lô 6,494,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.855.756
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.545.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng
Mã phần lô PP2300052801
Giá từng phần lô 159,460,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.446.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.622.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052802
Giá từng phần lô 51,122,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.712.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.785.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052803
Giá từng phần lô 30,329,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.358.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.230.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên e virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300052804
Giá từng phần lô 14,881,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.292.481
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.807
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3
Mã phần lô PP2300052805
Giá từng phần lô 650,149,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.567.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.104.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3
Mã phần lô PP2300052806
Giá từng phần lô 11,658,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.898.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.161.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định DF3
Mã phần lô PP2300052807
Giá từng phần lô 6,185,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.434.146
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.329.529
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2300052808
Giá từng phần lô 248,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.196.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.120.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do
Mã phần lô PP2300052809
Giá từng phần lô 9,507,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.965.401
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.573
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH)
Mã phần lô PP2300052810
Giá từng phần lô 117,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.720.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.989.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2300052811
Giá từng phần lô 90,955,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.030.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.668.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA)
Mã phần lô PP2300052812
Giá từng phần lô 516,379,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.154.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.465.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 783
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125)
Mã phần lô PP2300052813
Giá từng phần lô 8,089,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.317
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.743
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên xác định OC 125 (CA-125)
Mã phần lô PP2300052814
Giá từng phần lô 12,425,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.943.421
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.697.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng chất phản ứng CA19-9
Mã phần lô PP2300052815
Giá từng phần lô 186,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.448.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.616.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Mẫu chuẩn đa nhóm
Mã phần lô PP2300052816
Giá từng phần lô 4,709,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.421.706
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.296.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300052817
Giá từng phần lô 62,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.875.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.082.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300052818
Giá từng phần lô 4,840,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.601.351
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 2
Mã phần lô PP2300052819
Giá từng phần lô 13,750,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.751.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.561
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 3
Mã phần lô PP2300052820
Giá từng phần lô 8,250,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.656
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.337
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính β-hCG
Mã phần lô PP2300052821
Giá từng phần lô 475,468,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.365.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.827.741
Năng lực sản xuất hàng hóa 1433
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG)
Mã phần lô PP2300052822
Giá từng phần lô 20,224,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.578.292
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.156.857
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính hormon kích thích tố màng đệm (β-hCG)
Mã phần lô PP2300052823
Giá từng phần lô 11,658,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.898.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.161.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Nước rửa chứa acid
Mã phần lô PP2300052824
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.347.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300052825
Giá từng phần lô 336,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.523.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.888.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Mẫu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300052826
Giá từng phần lô 11,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.136.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.283.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300052827
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO
Mã phần lô PP2300052828
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh
Mã phần lô PP2300052829
Giá từng phần lô 2,983,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.068.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.240.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A
Mã phần lô PP2300052830
Giá từng phần lô 2,902,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.957.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.540.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B
Mã phần lô PP2300052831
Giá từng phần lô 2,902,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.957.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.540.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C
Mã phần lô PP2300052832
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.754.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.154.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB
Mã phần lô PP2300052833
Giá từng phần lô 2,902,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.957.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.540.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chất xúc tác trong phản ứng PCR (Taq polymerase)
Mã phần lô PP2300052834
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thuốc thử định lượng HbA1c_1
Mã phần lô PP2300052835
Giá từng phần lô 472,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.760.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.976.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thuốc thử định lượng HbA1c_2
Mã phần lô PP2300052836
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thuốc thử định lượng HbA1c_3
Mã phần lô PP2300052837
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
Mã phần lô PP2300052838
Giá từng phần lô 1,455,499,929
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.772.631
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.849.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2300052839
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300052840
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300052841
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2300052842
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300052843
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2300052844
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Hóa Chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu
Mã phần lô PP2300052845
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin
Mã phần lô PP2300052846
Giá từng phần lô 50,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.706.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.269.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa Chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học
Mã phần lô PP2300052847
Giá từng phần lô 270,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.170.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.507.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300052848
Giá từng phần lô 45,895,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.584.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.126.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Chất rửa máy I
Mã phần lô PP2300052849
Giá từng phần lô 153,501,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.319.649
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.450.754
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Chất rửa máy II
Mã phần lô PP2300052850
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất tạo đường cong chuẩn
Mã phần lô PP2300052851
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300052852
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX
Mã phần lô PP2300052853
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Kit định lượng tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300052854
Giá từng phần lô 281,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.393.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300052855
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2300052856
Giá từng phần lô 1,874,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.628
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300052857
Giá từng phần lô 2,104,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.087
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300052858
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.365
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300052859
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300052860
Giá từng phần lô 56,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.659.092
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.865.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300052861
Giá từng phần lô 43,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.829.546
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.712.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300052862
Giá từng phần lô 980,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.140.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300052863
Giá từng phần lô 2,141,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.620.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.738.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300052864
Giá từng phần lô 266,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.270.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300052865
Giá từng phần lô 629,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.436.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.664.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300052866
Giá từng phần lô 208,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.788.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.191.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2300052867
Giá từng phần lô 385,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.990.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300052868
Giá từng phần lô 71,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.635.001
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.119.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300052869
Giá từng phần lô 71,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.635.001
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.119.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300052870
Giá từng phần lô 71,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.635.001
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.119.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Kít Kháng thể kháng nhân ANA-8S
Mã phần lô PP2300052871
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Bộ xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300052872
Giá từng phần lô 2,384,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.251.055.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.875.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 13600
Dung dịch rửa có tính kiềm
Mã phần lô PP2300052873
Giá từng phần lô 51,170,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.778.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.819.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa Pha loãng
Mã phần lô PP2300052874
Giá từng phần lô 476,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.413.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.365.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 19200
Dung dịch Bromeline
Mã phần lô PP2300052875
Giá từng phần lô 502,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.680.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Hỗng cầu mẫu A1. B
Mã phần lô PP2300052876
Giá từng phần lô 304,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.940.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Hỗng cầu mẫu O Pool
Mã phần lô PP2300052877
Giá từng phần lô 312,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.030.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu
Mã phần lô PP2300052878
Giá từng phần lô 832,740,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.555.201
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.918.337
Năng lực sản xuất hàng hóa 10560
Hóa chất ABDLys
Mã phần lô PP2300052879
Giá từng phần lô 1,300,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.458.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.375.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300052880
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9333
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2300052881
Giá từng phần lô 109,720,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.619.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.804.561
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu
Mã phần lô PP2300052882
Giá từng phần lô 3,798,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.179.745.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.936.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9333
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300052883
Giá từng phần lô 519,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.384.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300052884
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300052885
Giá từng phần lô 278,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.277.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.209.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2300052886
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2300052887
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300052888
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2300052889
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300052890
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.457.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300052891
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2300052892
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300052893
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim
Mã phần lô PP2300052894
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic
Mã phần lô PP2300052895
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052896
Giá từng phần lô 357,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.243.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.118.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052897
Giá từng phần lô 357,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.243.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.118.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052898
Giá từng phần lô 535,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.865.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.177.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300052899
Giá từng phần lô 357,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.243.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.118.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2300052900
Giá từng phần lô 17,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.363.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.506.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2300052901
Giá từng phần lô 535,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.865.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.177.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300052902
Giá từng phần lô 17,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.362.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.505.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2300052903
Giá từng phần lô 14,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.301.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.421.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus.
Mã phần lô PP2300052904
Giá từng phần lô 11,911,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.242.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.337.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2300052905
Giá từng phần lô 17,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.642.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.136.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn
Mã phần lô PP2300052906
Giá từng phần lô 11,911,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.242.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.337.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2300052907
Giá từng phần lô 1,851,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.524.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.910.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2300052908
Giá từng phần lô 1,413,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.800.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.604.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Ống định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2300052909
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thẻ định danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2300052910
Giá từng phần lô 6,040,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.236.888
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2300052911
Giá từng phần lô 129,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.941.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.316.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 512
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2300052912
Giá từng phần lô 129,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.941.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.316.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 512
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS
Mã phần lô PP2300052913
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.945.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA
Mã phần lô PP2300052914
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.945.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus
Mã phần lô PP2300052915
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.854.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus
Mã phần lô PP2300052916
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus
Mã phần lô PP2300052917
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni
Mã phần lô PP2300052918
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.490.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 560
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis
Mã phần lô PP2300052919
Giá từng phần lô 129,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.491.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.599.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium
Mã phần lô PP2300052920
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.563.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara
Mã phần lô PP2300052921
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis
Mã phần lô PP2300052922
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.945.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2300052923
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.709.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2300052924
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.709.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300052925
Giá từng phần lô 110,214,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.292.801
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.150.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 560
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2300052926
Giá từng phần lô 121,222,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.302.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.855.457
Năng lực sản xuất hàng hóa 560
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma
Mã phần lô PP2300052927
Giá từng phần lô 78,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.214.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.036.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma
Mã phần lô PP2300052928
Giá từng phần lô 92,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.320.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.844.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola
Mã phần lô PP2300052929
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus
Mã phần lô PP2300052930
Giá từng phần lô 76,734,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.638.256
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.714.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus
Mã phần lô PP2300052931
Giá từng phần lô 83,947,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.474.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.763.377
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF)
Mã phần lô PP2300052932
Giá từng phần lô 23,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.602.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.736.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Kit phát hiện đột biến gen KRAS
Mã phần lô PP2300052933
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Kit phát hiện đột biến gen BRAF
Mã phần lô PP2300052934
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Kit phát hiện đột biến gen EGFR
Mã phần lô PP2300052935
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.700.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Kit phát hiện đột biến gen NRAS
Mã phần lô PP2300052936
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A)
Mã phần lô PP2300052937
Giá từng phần lô 325,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.290.910
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.556.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B)
Mã phần lô PP2300052938
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB)
Mã phần lô PP2300052939
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300052940
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.627.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Dung dịch ngâm Tim, Thận, Gan trong ghép tạng
Mã phần lô PP2300052941
Giá từng phần lô 6,256,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.532.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.379.760.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu
Mã phần lô PP2300052942
Giá từng phần lô 1,335,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.920.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 14000
Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA)
Mã phần lô PP2300052943
Giá từng phần lô 56,416,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.931.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.491.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300052944
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2300052945
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Kit định tính và định lượng virus HPV
Mã phần lô PP2300052946
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp Realtime PCR
Mã phần lô PP2300052947
Giá từng phần lô 70,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.504.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.539.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc
Mã phần lô PP2300052948
Giá từng phần lô 699,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2300052949
Giá từng phần lô 965,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.556.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.832.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300052950
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2300052951
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.497.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2300052952
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Test nhanh cúm A,B
Mã phần lô PP2300052953
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300052954
Giá từng phần lô 898,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.720.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.689.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300052955
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella)
Mã phần lô PP2300052956
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Test thử nhanh kháng thể lao
Mã phần lô PP2300052957
Giá từng phần lô 69,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.806.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.667.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 515
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2300052958
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.318.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Test nhanh thử thai
Mã phần lô PP2300052959
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300052960
Giá từng phần lô 1,401,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.761.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.857.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 14167
Khay thử xét nghiệm nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2300052961
Giá từng phần lô 1,137,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.659.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.005.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 19000
Test thử Bacitracin 0.04 units
Mã phần lô PP2300052962
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori
Mã phần lô PP2300052963
Giá từng phần lô 124,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.598.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.060.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 858
Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300052964
Giá từng phần lô 219,211,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.925.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.448.191
Năng lực sản xuất hàng hóa 1217
Bộ thuốc nhuộm lao
Mã phần lô PP2300052965
Giá từng phần lô 185,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.613.637
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.675.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300052966
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Máu cừu
Mã phần lô PP2300052967
Giá từng phần lô 347,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.359.092
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.991.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9667
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi
Mã phần lô PP2300052968
Giá từng phần lô 539,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.886.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.755.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7167
Hóa chất thay thế xylen
Mã phần lô PP2300052969
Giá từng phần lô 421,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.001
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.940.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Sáp parrafin tinh khiết
Mã phần lô PP2300052970
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.001
Mã hàng hóa (HS) 2712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300052971
Giá từng phần lô 360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.001
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.560.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Hóa chất dán lamen
Mã phần lô PP2300052972
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.092
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2300052973
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2300052974
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2300052975
Giá từng phần lô 283,575,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.694.001
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.502.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Que thử đường huyết (nhóm 1)
Mã phần lô PP2300052976
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 21667
Que thử đường huyết (nhóm 3)
Mã phần lô PP2300052977
Giá từng phần lô 928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 26667
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat 0.5% và ethanol 70%
Mã phần lô PP2300052978
Giá từng phần lô 5,092,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.715.001
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.953.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 6167
Dung dịch Ethanol 70%, Isopropanol 2,5%
Mã phần lô PP2300052979
Giá từng phần lô 1,522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.076.136.365
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4833
Dung dịch Chlorhexidin Gluconat 4%.
Mã phần lô PP2300052980
Giá từng phần lô 1,450,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.630.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Dung dịch chlorhexidine digluconate 4%
Mã phần lô PP2300052981
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat 2% + fatty acid diethanolamide
Mã phần lô PP2300052982
Giá từng phần lô 1,435,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.850.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2%
Mã phần lô PP2300052983
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%.
Mã phần lô PP2300052984
Giá từng phần lô 1,024,684,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.297.046
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.279.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Ortho-Phthalaldehyd 0.55%.
Mã phần lô PP2300052985
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Dung dịch Protease enzym 5%.
Mã phần lô PP2300052986
Giá từng phần lô 738,410,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.923.274
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.887.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ
Mã phần lô PP2300052987
Giá từng phần lô 295,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.885.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%
Mã phần lô PP2300052988
Giá từng phần lô 1,328,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.812.190.910
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.258.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300052989
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Acid citric
Mã phần lô PP2300052990
Giá từng phần lô 274,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.704.546
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.835.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Dầu parafin
Mã phần lô PP2300052991
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.363.637
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 227
Glucose
Mã phần lô PP2300052992
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.092
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Formol
Mã phần lô PP2300052993
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Clorin
Mã phần lô PP2300052994
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.272.728
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Oxy già 30%
Mã phần lô PP2300052995
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300052996
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.272.728
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 408
Glycerin
Mã phần lô PP2300052997
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.456
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Vôi soda
Mã phần lô PP2300052998
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.183
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Hematoxylin
Mã phần lô PP2300052999
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Eosin
Mã phần lô PP2300053000
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300053001
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cồn dược dụng 96 độ
Mã phần lô PP2300053002
Giá từng phần lô 980,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.045.456
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.350.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4417
Bình khí CO2 10L, 40L
Mã phần lô PP2300053003
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.092
Mã hàng hóa (HS) 2811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bình khí Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2300053004
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.272.728
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Khí nén y tế
Mã phần lô PP2300053005
Giá từng phần lô 845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.274
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bình Nito 40l
Mã phần lô PP2300053006
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2300053007
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->