Gói thầu: Gói 02: 669 danh mục vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán (gồm 660 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300321729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 02: 669 danh mục vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán (gồm 660 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300222396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 29,089,808,186 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 290.898.146 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300456747 - Ballon máy thở các cỡ 1l, 2l, 3l | 179,980 | 257.115 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 125.986 | 1 |
| 2 | PP2300456748 - Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần | 34,072,500 | 48.675.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.850.750 | 5 |
| 3 | PP2300456749 - Ống thở silicon không xâm nhập | 11,907,000 | 17.010.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.334.900 | 1 |
| 4 | PP2300456750 - Dây thở silicon sử dụng nhiều lần | 59,535,000 | 85.050.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 41.674.500 | 3 |
| 5 | PP2300456751 - Dây máy thở dùng 1 lần | 26,997,000 | 38.567.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.897.900 | 50 |
| 6 | PP2300456752 - T-Tube cai thở máy | 4,725,000 | 6.750.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.307.500 | 17 |
| 7 | PP2300456753 - Filter lọc khuẩn | 7,200,000 | 10.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.040.000 | 66 |
| 8 | PP2300456754 - Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn | 23,400,000 | 33.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.380.000 | 198 |
| 9 | PP2300456755 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 54,000,000 | 77.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 37.800.000 | 1 |
| 10 | PP2300456756 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 18,000,000 | 25.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.600.000 | 1 |
| 11 | PP2300456757 - Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy) | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.500.000 | 1 |
| 12 | PP2300456758 - Bộ núm hút điện cực trước tim | 3,850,000 | 5.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.695.000 | 1 |
| 13 | PP2300456759 - Bộ kẹp tứ chi điện tim | 7,896,000 | 11.280.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.527.200 | 2 |
| 14 | PP2300456760 - Điện cực tim (dán) | 45,000,000 | 64.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 31.500.000 | 2466 |
| 15 | PP2300456761 - Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch | 12,400,000 | 17.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.680.000 | 7 |
| 16 | PP2300456762 - Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại | 6,160,000 | 8.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.312.000 | 1 |
| 17 | PP2300456763 - Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại | 9,600,000 | 13.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.720.000 | 1 |
| 18 | PP2300456764 - Giấy điện tim 01 cần | 7,800,000 | 11.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.460.000 | 107 |
| 19 | PP2300456765 - Giấy điện tim 01 cần | 11,025,000 | 15.750.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.717.500 | 124 |
| 20 | PP2300456766 - Giấy điện tim 03 cần | 2,948,400 | 4.212.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.063.880 | 30 |
| 21 | PP2300456767 - Giấy điện tim 03 cần | 1,890,000 | 2.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.323.000 | 17 |
| 22 | PP2300456768 - Kim lấy máu đường huyết | 2,373,000 | 3.390.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.661.100 | 1858 |
| 23 | PP2300456769 - Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay) | 66,500,000 | 95.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 46.550.000 | 33 |
| 24 | PP2300456770 - Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) | 74,970,000 | 107.100.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 52.479.000 | 12 |
| 25 | PP2300456771 - Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0'' | 6,624,000 | 9.462.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.636.800 | 5 |
| 26 | PP2300456772 - Giấy in siêu âm đen trắng | 19,140,000 | 27.342.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.398.000 | 24 |
| 27 | PP2300456773 - Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương | 28,800,000 | 41.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.160.000 | 3 |
| 28 | PP2300456774 - Dây nối điện cực | 27,300,000 | 39.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.110.000 | 2 |
| 29 | PP2300456775 - Điện cực su các cỡ | 320,000 | 457.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 224.000 | 4 |
| 30 | PP2300456776 - Giấy in ảnh màu một mặt A4 | 6,000,000 | 8.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.200.000 | 9 |
| 31 | PP2300456777 - Gel siêu âm | 4,920,000 | 7.028.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.444.000 | 7 |
| 32 | PP2300456778 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập | 9,780,750 | 13.972.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.846.525 | 5 |
| 33 | PP2300456779 - Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m | 175,000 | 250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 122.500 | 3 |
| 34 | PP2300456780 - Cáp đơn cực nội soi | 2,976,750 | 4.252.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.083.725 | 1 |
| 35 | PP2300456781 - Cáp lưỡng cực | 8,930,250 | 12.757.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.251.175 | 1 |
| 36 | PP2300456782 - Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) | 3,000,000 | 4.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.100.000 | 17 |
| 37 | PP2300456783 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) | 21,000,000 | 30.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.700.000 | 50 |
| 38 | PP2300456784 - Dao cắt đốt đơn cực dùng nhiều lần | 4,800,000 | 6.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.360.000 | 1 |
| 39 | PP2300456785 - Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 7,560,000 | 10.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.292.000 | 30 |
| 40 | PP2300456786 - Dao cắt đốt lưỡng cực không dính | 17,850,000 | 25.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.495.000 | 1 |
| 41 | PP2300456787 - Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt | 8,930,250 | 12.757.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.251.175 | 1 |
| 42 | PP2300456788 - Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator | 40,000,000 | 57.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.000.000 | 1 |
| 43 | PP2300456789 - Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.000 | 1 |
| 44 | PP2300456790 - Đầu đốt cuốn mũi dưới | 48,000,000 | 68.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.600.000 | 1 |
| 45 | PP2300456791 - Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi | 2,730,000 | 3.900.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.911.000 | 4 |
| 46 | PP2300456792 - Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi | 1,365,000 | 1.950.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 955.500 | 2 |
| 47 | PP2300456793 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi | 8,400,000 | 12.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.880.000 | 4 |
| 48 | PP2300456794 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 10 | 4,200,000 | 6.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.940.000 | 2 |
| 49 | PP2300456795 - Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.250.000 | 1 |
| 50 | PP2300456796 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu | 14,500,000 | 20.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.150.000 | 1 |
| 51 | PP2300456797 - Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler) | 35,000,000 | 50.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.500.000 | 1 |
| 52 | PP2300456798 - Dụng cụ cắt phế quản trong phẫu thuật cắt phổi, 45mm (máy cắt đốt tự động) | 35,940,000 | 51.342.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.158.000 | 1 |
| 53 | PP2300456799 - Băng đạn dùng trong dụng cụ cắt phế quản 45mm (ghim khâu máy) | 30,480,000 | 43.542.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.336.000 | 4 |
| 54 | PP2300456800 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động 75mm (máy cắt nối tự động) | 16,500,000 | 23.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.550.000 | 1 |
| 55 | PP2300456801 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động 75mm ( ghim khâu máy) | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.000.000 | 4 |
| 56 | PP2300456802 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3,8mm dùng trong mổ hở | 35,940,000 | 51.342.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.158.000 | 1 |
| 57 | PP2300456803 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ hở 60-80-100mm ghim 3.8-4.5mm, hai hàng ghim dập đôi (ghim khâu máy) | 9,690,000 | 13.842.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.783.000 | 1 |
| 58 | PP2300456804 - Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở | 39,600,000 | 56.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 27.720.000 | 1 |
| 59 | PP2300456805 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy) | 11,400,000 | 16.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.980.000 | 1 |
| 60 | PP2300456806 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ (ghim khâu máy) | 18,800,000 | 26.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.160.000 | 1 |
| 61 | PP2300456807 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) | 93,500,000 | 133.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 65.450.000 | 3 |
| 62 | PP2300456808 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động khoảng 34mm, ba hàng ghim, khoảng 48 ghim đập | 35,112,000 | 50.160.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.578.400 | 2 |
| 63 | PP2300456809 - Dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ | 29,950,000 | 42.785.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.965.000 | 1 |
| 64 | PP2300456810 - Băng đạn nội soi ba hàng ghim dập đôi. Gập góc khoảng 45 độ. Loại 30-45-60mm chiều cao ghim 2.5-3.5-4.0mm | 191,450,000 | 273.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 134.015.000 | 6 |
| 65 | PP2300456811 - Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất | 142,000,000 | 202.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 99.400.000 | 4 |
| 66 | PP2300456812 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền tĩnh mạch | 7,200,000 | 10.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.040.000 | 10 |
| 67 | PP2300456813 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm | 12,239,640 | 17.485.200 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.567.748 | 6 |
| 68 | PP2300456814 - Catheter lấy huyết khối các cỡ | 8,610,000 | 12.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.027.000 | 2 |
| 69 | PP2300456815 - Bộ mở dạ dày qua da | 11,500,000 | 16.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.050.000 | 1 |
| 70 | PP2300456816 - Bóng nong thực quản-tâm vị | 10,200,000 | 14.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.140.000 | 1 |
| 71 | PP2300456817 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm | 37,800,000 | 54.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.460.000 | 4 |
| 72 | PP2300456818 - Nong thực quản | 69,000,000 | 98.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 48.300.000 | 1 |
| 73 | PP2300456819 - Bộ dẫn lưu thận qua da | 5,099,970 | 7.285.672 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.569.979 | 1 |
| 74 | PP2300456820 - Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) | 7,950,000 | 11.357.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.565.000 | 1 |
| 75 | PP2300456821 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 8,970,000 | 12.814.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.279.000 | 1 |
| 76 | PP2300456822 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) | 60,000,000 | 85.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 42.000.000 | 2 |
| 77 | PP2300456823 - Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set | 4,410,000 | 6.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.087.000 | 1 |
| 78 | PP2300456824 - Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) | 96,000,000 | 137.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 67.200.000 | 1 |
| 79 | PP2300456825 - Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm | 96,000,000 | 137.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 67.200.000 | 1 |
| 80 | PP2300456826 - Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm | 96,000,000 | 137.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 67.200.000 | 1 |
| 81 | PP2300456827 - Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm | 96,000,000 | 137.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 67.200.000 | 1 |
| 82 | PP2300456828 - Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 57,900,000 | 82.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 40.530.000 | 1 |
| 83 | PP2300456829 - Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 77,200,000 | 110.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 54.040.000 | 1 |
| 84 | PP2300456830 - Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.000 | 1 |
| 85 | PP2300456831 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz | 10,500,000 | 15.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.350.000 | 1 |
| 86 | PP2300456832 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực) | 35,000,000 | 50.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.500.000 | 1 |
| 87 | PP2300456833 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm | 47,250,000 | 67.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.075.000 | 1 |
| 88 | PP2300456834 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ | 30,275,000 | 43.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.192.500 | 2 |
| 89 | PP2300456835 - Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ | 47,000,000 | 67.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.900.000 | 2 |
| 90 | PP2300456836 - Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ | 31,531,500 | 45.045.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.072.050 | 1 |
| 91 | PP2300456837 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài khoảng 400cm | 15,072,000 | 21.531.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.550.400 | 1 |
| 92 | PP2300456838 - Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi | 225,000,000 | 321.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 157.500.000 | 17 |
| 93 | PP2300456839 - Dung dịch Lugol 1-4% | 6,500,000 | 9.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.550.000 | 2 |
| 94 | PP2300456840 - Phim chụp Xquang KTS 25x30cm | 409,687,500 | 585.267.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 286.781.250 | 32 |
| 95 | PP2300456841 - Phim chụp Xquang laser 25x30cm | 882,000,000 | 1.260.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 617.400.000 | 40 |
| 96 | PP2300456842 - Phim CT Scanse 35 x 43cm | 1,072,500,000 | 1.532.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 750.750.000 | 37 |
| 97 | PP2300456843 - Phim Chụp XQ thường 35x35cm | 19,140,000 | 27.342.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.398.000 | 2 |
| 98 | PP2300456844 - Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh | 2,772,000 | 3.960.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.940.400 | 1 |
| 99 | PP2300456845 - Phim răng loại ướt | 27,000,000 | 38.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.900.000 | 4 |
| 100 | PP2300456846 - Thuốc rửa film tự động | 22,770,000 | 32.528.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.939.000 | 3 |
| 101 | PP2300456847 - Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J | 40,635,000 | 58.050.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.444.500 | 15 |
| 102 | PP2300456848 - Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI | 1,837,500 | 2.625.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.286.250 | 1 |
| 103 | PP2300456849 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J | 2,100,000 | 3.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.470.000 | 2 |
| 104 | PP2300456850 - Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) | 74,250,000 | 106.071.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 51.975.000 | 5 |
| 105 | PP2300456851 - Túi máu đơn | 1,760,000 | 2.514.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.232.000 | 7 |
| 106 | PP2300456852 - Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương | 283,690,000 | 405.271.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 198.583.000 | 19 |
| 107 | PP2300456853 - Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương | 31,500,000 | 45.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.050.000 | 1 |
| 108 | PP2300456854 - Quả lọc hấp phụ HA330 hoặc tương đương | 60,375,000 | 86.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 42.262.500 | 1 |
| 109 | PP2300456855 - Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương | 31,500,000 | 45.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.050.000 | 1 |
| 110 | PP2300456856 - Bộ quả lọc máu liên tục | 547,500,000 | 782.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 383.250.000 | 13 |
| 111 | PP2300456857 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) | 119,000,000 | 170.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 83.300.000 | 2 |
| 112 | PP2300456858 - Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố | 342,000,000 | 488.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 239.400.000 | 4 |
| 113 | PP2300456859 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo | 76,800,000 | 109.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 53.760.000 | 27 |
| 114 | PP2300456860 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ | 110,250,000 | 157.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 77.175.000 | 5 |
| 115 | PP2300456861 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm | 1,020,600,000 | 1.458.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 714.420.000 | 2959 |
| 116 | PP2300456862 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương | 196,812,000 | 281.160.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 137.768.400 | 5425 |
| 117 | PP2300456863 - Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) | 635,065,200 | 907.236.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 444.545.640 | 287 |
| 118 | PP2300456864 - Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) | 546,000,000 | 780.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 382.200.000 | 321 |
| 119 | PP2300456865 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) | 220,500,000 | 315.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 154.350.000 | 116 |
| 120 | PP2300456866 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; | 206,168,508 | 294.526.440 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 144.317.956 | 112 |
| 121 | PP2300456867 - Qủa lọc hấp phụ Resin | 123,792,000 | 176.845.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 86.654.400 | 7 |
| 122 | PP2300456868 - Que thử serim | 18,272,000 | 26.102.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.790.400 | 329 |
| 123 | PP2300456869 - Que thử Clorine | 4,384,800 | 6.264.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.069.360 | 66 |
| 124 | PP2300456870 - Dịch lọc màng bụng 1,5% | 72,500,000 | 103.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 50.750.000 | 165 |
| 125 | PP2300456871 - Phin lọc khí Thận nhân tạo | 1,260,000 | 1.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 882.000 | 17 |
| 126 | PP2300456872 - Dịch ngâm màng lọc | 33,600,000 | 48.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.520.000 | 4 |
| 127 | PP2300456873 - Dịch lọc thận A | 1,162,200,000 | 1.660.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 813.540.000 | 1283 |
| 128 | PP2300456874 - Dịch lọc thận B | 1,400,600,000 | 2.000.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 980.420.000 | 1546 |
| 129 | PP2300456875 - Túi đựng dịch thải cỡ 5L | 2,350,000 | 3.357.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.645.000 | 2 |
| 130 | PP2300456876 - Quả lọc máu F7 HPS | 35,950,000 | 51.357.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.165.000 | 17 |
| 131 | PP2300456877 - Quả lọc máu F6 HPS | 67,600,000 | 96.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 47.320.000 | 33 |
| 132 | PP2300456878 - Quả lọc máu FX CorDiax 60 hoặc tương đương | 153,150,000 | 218.785.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 107.205.000 | 50 |
| 133 | PP2300456879 - Quả lọc máuFX CorDiax 80 hoặc tương đương | 127,200,000 | 181.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 89.040.000 | 40 |
| 134 | PP2300456880 - Quả lọc dịch Diasafe Plus hoặc tương đương. | 22,500,000 | 32.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.750.000 | 2 |
| 135 | PP2300456881 - Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online | 167,400,000 | 239.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 117.180.000 | 99 |
| 136 | PP2300456882 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc khoảng 67ml/hr/mmHg | 182,490,000 | 260.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 127.743.000 | 83 |
| 137 | PP2300456883 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg | 110,999,700 | 158.571.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 77.699.790 | 50 |
| 138 | PP2300456884 - Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.000 | 2 |
| 139 | PP2300456885 - Mặt nạ chống độc | 2,160,000 | 3.085.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.512.000 | 2 |
| 140 | PP2300456886 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T) hoặc tương đương | 50,000,000 | 71.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.000.000 | 5 |
| 141 | PP2300456887 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.000 | 1 |
| 142 | PP2300456888 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương | 24,000,000 | 34.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.000 | 1 |
| 143 | PP2300456889 - Kim chọc dò thận | 27,225,000 | 38.892.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.057.500 | 9 |
| 144 | PP2300456890 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr | 14,784,690 | 21.120.986 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.349.283 | 5 |
| 145 | PP2300456891 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương | 17,325,000 | 24.750.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.127.500 | 3 |
| 146 | PP2300456892 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong | 68,237,040 | 97.481.486 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 47.765.928 | 5 |
| 147 | PP2300456893 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm | 8,699,700 | 12.428.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.089.790 | 5 |
| 148 | PP2300456894 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.230.000 | 5 |
| 149 | PP2300456895 - Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm | 50,850,000 | 72.642.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.595.000 | 2 |
| 150 | PP2300456896 - Dây bơm nước dùng cho máy bơm tán sỏi niệu | 6,255,061 | 8.935.802 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.378.543 | 1 |
| 151 | PP2300456897 - Bộ ống hút tưới rửa SonarStar (REF: MXA-HF) hoặc tương đương | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.500.000 | 1 |
| 152 | PP2300456898 - Dao cắt cơ vòng các loại | 25,200,000 | 36.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.640.000 | 1 |
| 153 | PP2300456899 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) | 36,415,600 | 52.022.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.490.920 | 1 |
| 154 | PP2300456900 - Bóng kéo sỏi các loại | 25,200,000 | 36.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.640.000 | 1 |
| 155 | PP2300456901 - Rọ lấy sỏi loại cứng | 30,072,000 | 42.960.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.050.400 | 1 |
| 156 | PP2300456902 - Rọ lấy dị vật 04-08 nhánh loại cứng | 27,783,000 | 39.690.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.448.100 | 1 |
| 157 | PP2300456903 - Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ | 78,750,000 | 112.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 55.125.000 | 1 |
| 158 | PP2300456904 - Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) | 11,718,000 | 16.740.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.202.600 | 2 |
| 159 | PP2300456905 - Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm, đầu thẳng | 41,580,000 | 59.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 29.106.000 | 1 |
| 160 | PP2300456906 - Kẹp clip cầm máu nội soi | 34,650,000 | 49.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.255.000 | 1 |
| 161 | PP2300456907 - Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa | 4,489,188 | 6.413.126 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.142.432 | 1 |
| 162 | PP2300456908 - Kiềm sinh thiết nóng | 3,717,120 | 5.310.172 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.601.984 | 1 |
| 163 | PP2300456909 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) | 12,542,262 | 17.917.518 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.779.584 | 1 |
| 164 | PP2300456910 - Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh | 16,100,000 | 23.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.270.000 | 1 |
| 165 | PP2300456911 - Gel cắt lạnh | 1,400,000 | 2.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 980.000 | 1 |
| 166 | PP2300456912 - Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ | 157,796,100 | 225.423.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 110.457.270 | 7 |
| 167 | PP2300456913 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma | 2,816,000 | 4.022.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.971.200 | 1 |
| 168 | PP2300456914 - Băng thử hóa học (18mmx50m) | 13,200,000 | 18.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.240.000 | 3 |
| 169 | PP2300456915 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m | 3,290,000 | 4.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.303.000 | 1 |
| 170 | PP2300456916 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m | 4,250,000 | 6.071.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.975.000 | 1 |
| 171 | PP2300456917 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m | 5,000,000 | 7.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.500.000 | 1 |
| 172 | PP2300456918 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m | 7,250,000 | 10.357.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.075.000 | 1 |
| 173 | PP2300456919 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m | 9,750,000 | 13.928.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.825.000 | 1 |
| 174 | PP2300456920 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m | 12,200,000 | 17.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.540.000 | 1 |
| 175 | PP2300456921 - Bộ kit test hơi thở C13 | 240,000,000 | 342.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 168.000.000 | 66 |
| 176 | PP2300456922 - Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs | 16,790,000 | 23.985.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.753.000 | 1 |
| 177 | PP2300456923 - Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs | 18,934,000 | 27.048.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.253.800 | 1 |
| 178 | PP2300456924 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 21,161,520 | 30.230.743 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.813.064 | 2 |
| 179 | PP2300456925 - ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 | 29,978,820 | 42.826.886 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.985.174 | 3 |
| 180 | PP2300456926 - CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units) | 16,665,000 | 23.807.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.665.500 | 1 |
| 181 | PP2300456927 - Cuvette | 207,900,000 | 297.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 145.530.000 | 5 |
| 182 | PP2300456928 - Bottle gas Opti CCA | 6,709,500 | 9.585.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.696.650 | 1 |
| 183 | PP2300456929 - Valve tubing kit (bộ dây điện giải) | 10,620,500 | 15.172.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.434.350 | 1 |
| 184 | PP2300456930 - Peristaltic pump tube Set | 10,120,000 | 14.457.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.084.000 | 1 |
| 185 | PP2300456931 - Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) | 9,385,200 | 13.407.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.569.640 | 1 |
| 186 | PP2300456932 - Na Electrode | 30,849,000 | 44.070.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.594.300 | 1 |
| 187 | PP2300456933 - K Electrode | 28,056,000 | 40.080.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.639.200 | 1 |
| 188 | PP2300456934 - Cl Electrode | 14,028,000 | 20.040.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.819.600 | 1 |
| 189 | PP2300456935 - Reference Electrode Housing | 14,558,250 | 20.797.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.190.775 | 1 |
| 190 | PP2300456936 - Reference Electrode | 14,553,000 | 20.790.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.187.100 | 1 |
| 191 | PP2300456937 - Cleaning SOL | 2,326,800 | 3.324.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.628.760 | 1 |
| 192 | PP2300456938 - Electrode Condition SOL | 2,326,800 | 3.324.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.628.760 | 1 |
| 193 | PP2300456939 - ISE Fluid Pack 9180 | 125,317,500 | 179.025.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 87.722.250 | 6 |
| 194 | PP2300456940 - Mission Control | 7,049,700 | 10.071.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.934.790 | 1 |
| 195 | PP2300456941 - Urine Diluent | 3,417,750 | 4.882.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.392.425 | 1 |
| 196 | PP2300456942 - Cassette B OPTI CCA | 27,247,500 | 38.925.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.073.250 | 1 |
| 197 | PP2300456943 - Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct | 171,328,500 | 244.755.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 119.929.950 | 2 |
| 198 | PP2300456944 - Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct | 222,999,000 | 318.570.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 156.099.300 | 2 |
| 199 | PP2300456945 - Control Gem 3000 | 23,155,500 | 33.079.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.208.850 | 1 |
| 200 | PP2300456946 - Heparin | 997,500 | 1.425.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 698.250 | 1 |
| 201 | PP2300456947 - Morphine/Heroin | 4,410,000 | 6.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.087.000 | 2 |
| 202 | PP2300456948 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG | 114,660,000 | 163.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 80.262.000 | 22 |
| 203 | PP2300456949 - AMP Dipstick (Amphetamines) | 1,890,000 | 2.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.323.000 | 1 |
| 204 | PP2300456950 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) | 7,700,000 | 11.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.390.000 | 33 |
| 205 | PP2300456951 - MET Dipstick (Methamphetamines) | 1,260,000 | 1.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 882.000 | 17 |
| 206 | PP2300456952 - Marijuana (Canabinoid) | 1,890,000 | 2.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.323.000 | 1 |
| 207 | PP2300456953 - Premier Affinity A1c 500 | 251,946,450 | 359.923.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 176.362.515 | 2 |
| 208 | PP2300456954 - HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) | 33,075,000 | 47.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.152.500 | 1 |
| 209 | PP2300456955 - HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) | 19,845,000 | 28.350.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.891.500 | 1 |
| 210 | PP2300456956 - CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme | 29,120,000 | 41.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.384.000 | 1 |
| 211 | PP2300456957 - CTNK miễn dịch Immunoassay Programme | 49,676,000 | 70.965.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 34.773.200 | 1 |
| 212 | PP2300456958 - CTNK HbA1c | 19,965,000 | 28.521.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.975.500 | 1 |
| 213 | PP2300456959 - CTNK sinh hóa nước tiểu | 34,500,000 | 49.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.150.000 | 1 |
| 214 | PP2300456960 - CTNK Khí máu | 22,044,000 | 31.491.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.430.800 | 1 |
| 215 | PP2300456961 - CTNK Tim mạch | 46,890,000 | 66.985.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.823.000 | 1 |
| 216 | PP2300456962 - Assayed chemistry control premium plus level 2 | 21,735,000 | 31.050.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.214.500 | 1 |
| 217 | PP2300456963 - Assayed chemistry control premium plus level 3 | 21,735,000 | 31.050.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.214.500 | 1 |
| 218 | PP2300456964 - HbA1c control level 1 & level 2 | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.500.000 | 1 |
| 219 | PP2300456965 - Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) | 1,417,500 | 2.025.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 992.250 | 1 |
| 220 | PP2300456966 - Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) | 1,417,500 | 2.025.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 992.250 | 1 |
| 221 | PP2300456967 - Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) | 15,550,000 | 22.214.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.885.000 | 1 |
| 222 | PP2300456968 - Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) | 15,550,000 | 22.214.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.885.000 | 1 |
| 223 | PP2300456969 - Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) | 1,677,000 | 2.395.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.173.900 | 1 |
| 224 | PP2300456970 - Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) | 1,677,000 | 2.395.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.173.900 | 1 |
| 225 | PP2300456971 - Wash 1 Reagent for Centaur® XP only | 25,434,000 | 36.334.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.803.800 | 2 |
| 226 | PP2300456972 - Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP | 18,230,000 | 26.042.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.761.000 | 1 |
| 227 | PP2300456973 - Cleaning Solution | 4,347,000 | 6.210.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.042.900 | 1 |
| 228 | PP2300456974 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN | 10,434,000 | 14.905.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.303.800 | 1 |
| 229 | PP2300456975 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199 | 18,780,000 | 26.828.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.146.000 | 1 |
| 230 | PP2300456976 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 50,670,000 | 72.385.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.469.000 | 2 |
| 231 | PP2300456977 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 38,955,000 | 55.650.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 27.268.500 | 2 |
| 232 | PP2300456978 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II | 34,695,000 | 49.564.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.286.500 | 1 |
| 233 | PP2300456979 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 34,596,000 | 49.422.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.217.200 | 1 |
| 234 | PP2300456980 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA | 15,840,000 | 22.628.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.088.000 | 1 |
| 235 | PP2300456981 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA | 37,520,000 | 53.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.264.000 | 1 |
| 236 | PP2300456982 - Hóa chất xét nghiệm định lượng THCG | 9,195,000 | 13.135.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.436.500 | 1 |
| 237 | PP2300456983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 43,812,000 | 62.588.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 30.668.400 | 3 |
| 238 | PP2300456984 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 35,019,000 | 50.027.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.513.300 | 2 |
| 239 | PP2300456985 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 37,557,000 | 53.652.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.289.900 | 2 |
| 240 | PP2300456986 - CAL C 2PK | 4,173,000 | 5.961.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.921.100 | 1 |
| 241 | PP2300456987 - CAL D 2PK | 3,840,000 | 5.485.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.688.000 | 1 |
| 242 | PP2300456988 - CAL 15 (CA 125II) 2 PK | 6,051,000 | 8.644.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.235.700 | 1 |
| 243 | PP2300456989 - CAL Q (PSA) 2PK | 4,691,000 | 6.701.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.283.700 | 1 |
| 244 | PP2300456990 - CAL B 2PK | 6,086,000 | 8.694.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.260.200 | 1 |
| 245 | PP2300456991 - CAL A 2PK | 5,108,000 | 7.297.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.575.600 | 1 |
| 246 | PP2300456992 - CAL CA15-3 2PK | 5,181,000 | 7.401.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.626.700 | 1 |
| 247 | PP2300456993 - CAL FPSA 2PK | 8,206,000 | 11.722.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.744.200 | 1 |
| 248 | PP2300456994 - T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK | 2,608,000 | 3.725.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.825.600 | 1 |
| 249 | PP2300456995 - Hoá chất xét nghiệm Albumin (ALB) | 2,483,000 | 3.547.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.738.100 | 1 |
| 250 | PP2300456996 - Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT | 48,530,000 | 69.328.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.971.000 | 1 |
| 251 | PP2300456997 - Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT | 48,530,000 | 69.328.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.971.000 | 1 |
| 252 | PP2300456998 - Hoá chất xét nghiệm Amylase | 13,695,000 | 19.564.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.586.500 | 1 |
| 253 | PP2300456999 - Hoá chất xét nghiệm Calcium 2 | 4,967,000 | 7.095.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.476.900 | 1 |
| 254 | PP2300457000 - Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) | 30,736,000 | 43.908.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.515.200 | 1 |
| 255 | PP2300457001 - Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) | 34,064,000 | 48.662.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.844.800 | 1 |
| 256 | PP2300457002 - Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) | 4,026,000 | 5.751.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.818.200 | 1 |
| 257 | PP2300457003 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) | 37,008,000 | 52.868.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.905.600 | 1 |
| 258 | PP2300457004 - Hoá chất xét nghiệm Direct Bilirubin2 (DBIL_2) 70mL | 7,358,000 | 10.511.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.150.600 | 1 |
| 259 | PP2300457005 - Hoá chất xét nghiệm Total Bilirubin2 (TBIL_2) 70mL | 7,669,000 | 10.955.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.368.300 | 1 |
| 260 | PP2300457006 - Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) 70mL | 9,315,000 | 13.307.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.520.500 | 1 |
| 261 | PP2300457007 - Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) | 48,315,000 | 69.021.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.820.500 | 1 |
| 262 | PP2300457008 - Hoá chất xét nghiệm sắt huyết thanh Iron_2 (IRON_2) 40mL | 11,813,000 | 16.875.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.269.100 | 1 |
| 263 | PP2300457009 - Hoá chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) 40mL | 7,858,000 | 11.225.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.500.600 | 1 |
| 264 | PP2300457010 - Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) | 24,448,000 | 34.925.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.113.600 | 1 |
| 265 | PP2300457011 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) | 8,246,000 | 11.780.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.772.200 | 1 |
| 266 | PP2300457012 - Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) | 6,347,000 | 9.067.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.442.900 | 1 |
| 267 | PP2300457013 - Hoá chất xét nghiệm Total Protein II (TP) | 9,695,000 | 13.850.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.786.500 | 1 |
| 268 | PP2300457014 - Hoá chất xét nghiệm Transferrin(TRF) | 6,779,000 | 9.684.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.745.300 | 1 |
| 269 | PP2300457015 - Chemistry Liquid Specific Protein Calibrator | 11,754,000 | 16.791.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.227.800 | 1 |
| 270 | PP2300457016 - Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol | 23,510,000 | 33.585.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.457.000 | 1 |
| 271 | PP2300457017 - Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) | 55,868,000 | 79.811.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 39.107.600 | 1 |
| 272 | PP2300457018 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL | 20,868,000 | 29.811.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.607.600 | 1 |
| 273 | PP2300457019 - Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) | 40,108,000 | 57.297.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.075.600 | 1 |
| 274 | PP2300457020 - Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) | 4,205,000 | 6.007.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.943.500 | 1 |
| 275 | PP2300457021 - Chemistry Setpoint Calibrator | 5,597,000 | 7.995.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.917.900 | 1 |
| 276 | PP2300457022 - CHEM CUVETTE WASH SOLUTION | 163,555,000 | 233.650.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 114.488.500 | 6 |
| 277 | PP2300457023 - CHEM CUVETTE CONDITIONER | 110,775,000 | 158.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 77.542.500 | 6 |
| 278 | PP2300457024 - CHEM INCUBATION BATH OIL | 136,956,000 | 195.651.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 95.869.200 | 1 |
| 279 | PP2300457025 - REAGENT PROBE WASH 1 | 6,739,000 | 9.627.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.717.300 | 1 |
| 280 | PP2300457026 - REAGENT PROBE WASH 2 | 10,978,000 | 15.682.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.684.600 | 1 |
| 281 | PP2300457027 - REAGENT PROBE WASH 3 | 3,369,000 | 4.812.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.358.300 | 1 |
| 282 | PP2300457028 - LAMP COOLANT | 4,495,000 | 6.421.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.146.500 | 1 |
| 283 | PP2300457029 - Liquichek Urinalysis Control - Level 1 | 4,680,000 | 6.685.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.276.000 | 1 |
| 284 | PP2300457030 - Liquichek Urinalysis Control - Level 2 | 4,680,000 | 6.685.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.276.000 | 1 |
| 285 | PP2300457031 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 | 6,420,000 | 9.171.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.494.000 | 1 |
| 286 | PP2300457032 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 | 6,420,000 | 9.171.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.494.000 | 1 |
| 287 | PP2300457033 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 | 4,050,000 | 5.785.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.835.000 | 1 |
| 288 | PP2300457034 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 | 4,050,000 | 5.785.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.835.000 | 1 |
| 289 | PP2300457035 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 | 9,630,000 | 13.757.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.741.000 | 1 |
| 290 | PP2300457036 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3 | 11,250,000 | 16.071.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.875.000 | 1 |
| 291 | PP2300457037 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 | 6,420,000 | 9.171.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.494.000 | 1 |
| 292 | PP2300457038 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 | 6,420,000 | 9.171.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.494.000 | 1 |
| 293 | PP2300457039 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel | 3,870,000 | 5.528.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.709.000 | 1 |
| 294 | PP2300457040 - TSH Elecsys cobas e 200 | 53,846,100 | 76.923.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 37.692.270 | 2 |
| 295 | PP2300457041 - TSH CS Elecsys V2 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 296 | PP2300457042 - T3 Elecsys cobas e 200 | 43,076,880 | 61.538.400 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 30.153.816 | 2 |
| 297 | PP2300457043 - T3 CS Elecsys | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 298 | PP2300457044 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 50,884,569 | 72.692.242 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.619.199 | 2 |
| 299 | PP2300457045 - FT4 G3 CS Elecsys | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 300 | PP2300457046 - TG G2 Elecsys cobas e 100 | 38,069,192 | 54.384.560 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.648.435 | 1 |
| 301 | PP2300457047 - TG G2 CS Elecsys | 2,564,100 | 3.663.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.794.870 | 1 |
| 302 | PP2300457048 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 | 10,769,220 | 15.384.600 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.538.454 | 1 |
| 303 | PP2300457049 - Anti-TG CS Elecsys | 2,205,000 | 3.150.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.543.500 | 1 |
| 304 | PP2300457050 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 | 16,153,830 | 23.076.900 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.307.681 | 1 |
| 305 | PP2300457051 - Anti-TPO CS Elecsys | 2,205,000 | 3.150.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.543.500 | 1 |
| 306 | PP2300457052 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 | 55,125,000 | 78.750.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 38.587.500 | 1 |
| 307 | PP2300457053 - TSHR CALSET | 3,059,438 | 4.370.626 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.141.607 | 1 |
| 308 | PP2300457054 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 | 7,709,783 | 11.013.976 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.396.849 | 1 |
| 309 | PP2300457055 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 | 274,125,600 | 391.608.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 191.887.920 | 3 |
| 310 | PP2300457056 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 | 485,982,000 | 694.260.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 340.187.400 | 4 |
| 311 | PP2300457057 - proBNP G2 CS Elecsys | 3,969,000 | 5.670.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.778.300 | 1 |
| 312 | PP2300457058 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 | 6,393,000 | 9.132.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.475.100 | 1 |
| 313 | PP2300457059 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 | 212,520,000 | 303.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 148.764.000 | 4 |
| 314 | PP2300457060 - Troponin T hs CS Elecsys | 4,410,000 | 6.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.087.000 | 1 |
| 315 | PP2300457061 - Troponin PC Elecsys | 4,410,000 | 6.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.087.000 | 1 |
| 316 | PP2300457062 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 | 59,475,465 | 84.964.950 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 41.632.826 | 3 |
| 317 | PP2300457063 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 318 | PP2300457064 - CEA Elecsys cobas e 100 | 61,678,260 | 88.111.800 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 43.174.782 | 3 |
| 319 | PP2300457065 - CEA CS Elecsys V2 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 320 | PP2300457066 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 46,258,698 | 66.083.855 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.381.089 | 1 |
| 321 | PP2300457067 - CA 15-3 G2 CS Elecsys | 2,937,060 | 4.195.800 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.055.942 | 1 |
| 322 | PP2300457068 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 84,807,613 | 121.153.733 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 59.365.330 | 2 |
| 323 | PP2300457069 - CA 19-9 CS Elecsys | 2,937,060 | 4.195.800 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.055.942 | 1 |
| 324 | PP2300457070 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 46,258,698 | 66.083.855 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.381.089 | 1 |
| 325 | PP2300457071 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 2,937,060 | 4.195.800 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.055.942 | 1 |
| 326 | PP2300457072 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 38,548,915 | 55.069.879 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.984.241 | 1 |
| 327 | PP2300457073 - CA 72-4 CS Elecsys | 3,688,620 | 5.269.458 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.582.034 | 1 |
| 328 | PP2300457074 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 | 48,951,000 | 69.930.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 34.265.700 | 2 |
| 329 | PP2300457075 - Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 330 | PP2300457076 - free PSA Elecsys cobas e 100 V2 | 36,713,250 | 52.447.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.699.275 | 1 |
| 331 | PP2300457077 - free PSA CS Elecsys V2 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 332 | PP2300457078 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 61,188,750 | 87.412.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 42.832.125 | 2 |
| 333 | PP2300457079 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 3,671,326 | 5.244.752 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.569.929 | 1 |
| 334 | PP2300457080 - NSE Elecsys cobas e 100 | 61,678,264 | 88.111.806 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 43.174.785 | 2 |
| 335 | PP2300457081 - NSE CS Elecsys | 3,671,326 | 5.244.752 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.569.929 | 1 |
| 336 | PP2300457082 - PreciControl LC Elecsys cobas e | 2,883,459 | 4.119.228 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.018.422 | 1 |
| 337 | PP2300457083 - ACTH Elecsys cobas e 100 | 7,709,783 | 11.013.976 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.396.849 | 1 |
| 338 | PP2300457084 - ACTH CS Elecsys | 3,059,438 | 4.370.626 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.141.607 | 1 |
| 339 | PP2300457085 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 28,269,206 | 40.384.580 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.788.445 | 2 |
| 340 | PP2300457086 - HCG+beta CS Elecsys V2 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 341 | PP2300457087 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 | 23,790,186 | 33.985.980 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.653.131 | 1 |
| 342 | PP2300457088 - Cortisol G2 CS Elecsys | 2,937,060 | 4.195.800 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.055.942 | 1 |
| 343 | PP2300457089 - PTH Elecsys cobas e 100 | 33,041,928 | 47.202.755 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.129.350 | 1 |
| 344 | PP2300457090 - PTH CS Elecsys | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 345 | PP2300457091 - PreciControl Varia Elecsys | 2,692,305 | 3.846.150 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.884.614 | 1 |
| 346 | PP2300457092 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 | 29,370,600 | 41.958.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.559.420 | 1 |
| 347 | PP2300457093 - Anti-CCP PC Elecsys | 4,895,100 | 6.993.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.426.570 | 1 |
| 348 | PP2300457094 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e | 9,124,466 | 13.034.952 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.387.127 | 1 |
| 349 | PP2300457095 - CleanCell Elecsys,cobas e | 94,163,355 | 134.519.079 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 65.914.349 | 10 |
| 350 | PP2300457096 - ProCell Elecsys,cobas e | 94,163,355 | 134.519.079 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 65.914.349 | 10 |
| 351 | PP2300457097 - Sys Wash Elecsys,cobas e | 46,559,736 | 66.513.909 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.591.816 | 6 |
| 352 | PP2300457098 - SCC Elecsys cobas e 100 | 40,166,476 | 57.380.680 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.116.534 | 1 |
| 353 | PP2300457099 - SCC CS Elecsys | 4,895,289 | 6.993.270 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.426.703 | 1 |
| 354 | PP2300457100 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 48,461,490 | 69.230.700 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.923.043 | 2 |
| 355 | PP2300457101 - Ferritin CS Elecsys V2 | 2,447,550 | 3.496.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.713.285 | 1 |
| 356 | PP2300457102 - ISE cleaning solution Sys Clean | 1,630,535 | 2.329.336 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.141.375 | 1 |
| 357 | PP2300457103 - PADDLE (MIXING) | 5,323,560 | 7.605.086 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.726.492 | 1 |
| 358 | PP2300457104 - PIVKAII Elecsys cobas e 100 | 187,425,000 | 267.750.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 131.197.500 | 1 |
| 359 | PP2300457105 - PIVKAII CS Elecsys | 1,488,375 | 2.126.250 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.041.863 | 1 |
| 360 | PP2300457106 - HCC PC Elecsys | 3,638,250 | 5.197.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.546.775 | 1 |
| 361 | PP2300457107 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT (ASAT) | 32,252,850 | 46.075.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.576.995 | 2 |
| 362 | PP2300457108 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT (ALAT) | 32,670,000 | 46.671.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.869.000 | 2 |
| 363 | PP2300457109 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP (Alkaline phosphatase) | 2,900,000 | 4.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.030.000 | 1 |
| 364 | PP2300457110 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 57,227,100 | 81.753.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 40.058.970 | 3 |
| 365 | PP2300457111 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 13,000,000 | 18.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.100.000 | 1 |
| 366 | PP2300457112 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric acid | 10,920,000 | 15.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.644.000 | 1 |
| 367 | PP2300457113 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 26,621,000 | 38.030.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.634.700 | 2 |
| 368 | PP2300457114 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin (Enzymmatic) | 39,235,000 | 56.050.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 27.464.500 | 2 |
| 369 | PP2300457115 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT-3-Carboxy | 7,413,000 | 10.590.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.189.100 | 1 |
| 370 | PP2300457116 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol with calibrator | 56,880,000 | 81.257.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 39.816.000 | 1 |
| 371 | PP2300457117 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 23,360,000 | 33.371.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.352.000 | 1 |
| 372 | PP2300457118 - Hóa chất chuẩn HDL/LDL (Lipids Calibrator) | 2,590,000 | 3.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.813.000 | 1 |
| 373 | PP2300457119 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH (Lactate dehydrogenase) | 2,919,000 | 4.170.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.043.300 | 1 |
| 374 | PP2300457120 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 31,500,000 | 45.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.050.000 | 1 |
| 375 | PP2300457121 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein total | 3,780,000 | 5.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.646.000 | 1 |
| 376 | PP2300457122 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 4,200,000 | 6.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.940.000 | 1 |
| 377 | PP2300457123 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-Amylase | 25,200,000 | 36.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.640.000 | 1 |
| 378 | PP2300457124 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin direct | 6,300,000 | 9.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.410.000 | 1 |
| 379 | PP2300457125 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total | 7,875,000 | 11.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.512.500 | 1 |
| 380 | PP2300457126 - Hóa chất chuẩn Bilirubin ( Bilirubin Calibrator) | 1,260,000 | 1.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 882.000 | 1 |
| 381 | PP2300457127 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium | 4,326,000 | 6.180.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.028.200 | 1 |
| 382 | PP2300457128 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 35,700,000 | 51.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.990.000 | 1 |
| 383 | PP2300457129 - Hóa chất chuẩn HbA1c | 10,000,000 | 14.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.000.000 | 1 |
| 384 | PP2300457130 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bình thường | 2,268,000 | 3.240.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.587.600 | 1 |
| 385 | PP2300457131 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bệnh lý | 2,268,000 | 3.240.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.587.600 | 1 |
| 386 | PP2300457132 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 10,080,000 | 14.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.056.000 | 1 |
| 387 | PP2300457133 - Hóa chất chuẩn CK-MB | 1,701,000 | 2.430.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.190.700 | 1 |
| 388 | PP2300457134 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bình thường | 1,247,400 | 1.782.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 873.180 | 1 |
| 389 | PP2300457135 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bệnh lý | 1,247,400 | 1.782.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 873.180 | 1 |
| 390 | PP2300457136 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CPK | 5,586,000 | 7.980.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.910.200 | 1 |
| 391 | PP2300457137 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP/CRP hs | 101,944,500 | 145.635.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 71.361.150 | 2 |
| 392 | PP2300457138 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs | 9,450,000 | 13.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.615.000 | 1 |
| 393 | PP2300457139 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 6,990,000 | 9.985.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.893.000 | 1 |
| 394 | PP2300457140 - Hóa chất xét nghiệm Lactate | 26,250,000 | 37.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.375.000 | 1 |
| 395 | PP2300457141 - Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh (IRON) | 2,520,000 | 3.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.764.000 | 1 |
| 396 | PP2300457142 - Hóa chất chuẩn đa xét nghiệm cho xét nghiệm sinh hóa | 5,670,000 | 8.100.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.969.000 | 2 |
| 397 | PP2300457143 - Dung dịch nước rửa máy acid | 30,739,500 | 43.913.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.517.650 | 2 |
| 398 | PP2300457144 - Dung dịch nước rửa máy ba-zơ | 30,739,500 | 43.913.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.517.650 | 2 |
| 399 | PP2300457145 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC | 25,114,950 | 35.878.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.580.465 | 2 |
| 400 | PP2300457146 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC | 25,034,100 | 35.763.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.523.870 | 2 |
| 401 | PP2300457147 - Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays | 3,801,000 | 5.430.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.660.700 | 1 |
| 402 | PP2300457148 - Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC | 1,924,650 | 2.749.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.347.255 | 1 |
| 403 | PP2300457149 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7 | 10,785,600 | 15.408.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.549.920 | 1 |
| 404 | PP2300457150 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid | 23,032,800 | 32.904.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.122.960 | 1 |
| 405 | PP2300457151 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid | 13,389,600 | 19.128.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.372.720 | 1 |
| 406 | PP2300457152 - Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue | 11,159,400 | 15.942.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.811.580 | 1 |
| 407 | PP2300457153 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase | 26,880,000 | 38.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.816.000 | 1 |
| 408 | PP2300457154 - Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC | 8,431,500 | 12.045.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.902.050 | 1 |
| 409 | PP2300457155 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) | 15,069,600 | 21.528.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.548.720 | 1 |
| 410 | PP2300457156 - Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator | 574,350 | 820.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 402.045 | 1 |
| 411 | PP2300457157 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 | 861,000 | 1.230.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 602.700 | 1 |
| 412 | PP2300457158 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 | 861,000 | 1.230.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 602.700 | 1 |
| 413 | PP2300457159 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 20,790,000 | 29.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.553.000 | 2 |
| 414 | PP2300457160 - Hóa chất xét nghiệm CRP Latex | 62,185,200 | 88.836.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 43.529.640 | 1 |
| 415 | PP2300457161 - Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set | 22,266,300 | 31.809.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.586.410 | 1 |
| 416 | PP2300457162 - CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set | 10,816,050 | 15.451.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.571.235 | 1 |
| 417 | PP2300457163 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) | 5,180,700 | 7.401.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.626.490 | 1 |
| 418 | PP2300457164 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide | 4,399,500 | 6.285.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.079.650 | 1 |
| 419 | PP2300457165 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) | 50,977,500 | 72.825.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.684.250 | 2 |
| 420 | PP2300457166 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra | 58,290,750 | 83.272.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 40.803.525 | 1 |
| 421 | PP2300457167 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | 33,890,850 | 48.415.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.723.595 | 1 |
| 422 | PP2300457168 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) | 10,949,400 | 15.642.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.664.580 | 1 |
| 423 | PP2300457169 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) | 6,504,750 | 9.292.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.553.325 | 1 |
| 424 | PP2300457170 - Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC | 5,089,350 | 7.270.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.562.545 | 1 |
| 425 | PP2300457171 - Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase | 19,281,150 | 27.544.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.496.805 | 1 |
| 426 | PP2300457172 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total | 7,301,700 | 10.431.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.111.190 | 1 |
| 427 | PP2300457173 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase | 31,851,750 | 45.502.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.296.225 | 1 |
| 428 | PP2300457174 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods | 23,127,300 | 33.039.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.189.110 | 1 |
| 429 | PP2300457175 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime | 41,315,400 | 59.022.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.920.780 | 1 |
| 430 | PP2300457176 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin | 12,710,250 | 18.157.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.897.175 | 1 |
| 431 | PP2300457177 - Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) | 428,400 | 612.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 299.880 | 1 |
| 432 | PP2300457178 - Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin | 32,189,850 | 45.985.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.532.895 | 1 |
| 433 | PP2300457179 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin | 17,161,200 | 24.516.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.012.840 | 1 |
| 434 | PP2300457180 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia | 9,080,400 | 12.972.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.356.280 | 1 |
| 435 | PP2300457181 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 | 5,294,100 | 7.563.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.705.870 | 1 |
| 436 | PP2300457182 - Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator | 623,700 | 891.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 436.590 | 1 |
| 437 | PP2300457183 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I | 1,433,250 | 2.047.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.003.275 | 1 |
| 438 | PP2300457184 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II | 1,433,250 | 2.047.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.003.275 | 1 |
| 439 | PP2300457185 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin | 30,456,300 | 43.509.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.319.410 | 1 |
| 440 | PP2300457186 - Hóa chất chuẩn Transferrin | 13,057,800 | 18.654.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.140.460 | 1 |
| 441 | PP2300457187 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin | 12,510,750 | 17.872.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.757.525 | 1 |
| 442 | PP2300457188 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin | 4,370,100 | 6.243.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.059.070 | 1 |
| 443 | PP2300457189 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorus | 2,852,850 | 4.075.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.996.995 | 1 |
| 444 | PP2300457190 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red | 727,650 | 1.039.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 509.355 | 1 |
| 445 | PP2300457191 - Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard | 225,750 | 322.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 158.025 | 1 |
| 446 | PP2300457192 - Điện cực Na+ | 19,449,720 | 27.785.315 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.614.804 | 1 |
| 447 | PP2300457193 - Điện cực K+ | 19,857,960 | 28.368.515 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.900.572 | 1 |
| 448 | PP2300457194 - Điện cực Cl- | 19,449,720 | 27.785.315 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.614.804 | 1 |
| 449 | PP2300457195 - Điện cực Rf | 41,099,400 | 58.713.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 28.769.580 | 1 |
| 450 | PP2300457196 - ISE Reference | 5,226,900 | 7.467.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.658.830 | 1 |
| 451 | PP2300457197 - ISE Mid Standard | 22,216,950 | 31.738.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.551.865 | 1 |
| 452 | PP2300457198 - ISE Buffer | 11,442,900 | 16.347.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.010.030 | 1 |
| 453 | PP2300457199 - ISE High Serum Standard | 7,051,800 | 10.074.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.936.260 | 1 |
| 454 | PP2300457200 - ISE Low Serum Standard | 8,473,500 | 12.105.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.931.450 | 1 |
| 455 | PP2300457201 - System Calibrators | 7,791,000 | 11.130.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.453.700 | 3 |
| 456 | PP2300457202 - Wash Solution - ODR2000 | 25,526,550 | 36.466.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.868.585 | 2 |
| 457 | PP2300457203 - Định lượng CA 125 | 46,095,000 | 65.850.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.266.500 | 1 |
| 458 | PP2300457204 - Chất chuẩn CA 125 | 5,064,150 | 7.234.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.544.905 | 1 |
| 459 | PP2300457205 - Định lượng total βhCG | 4,429,950 | 6.328.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.100.965 | 1 |
| 460 | PP2300457206 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 3,163,650 | 4.519.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.214.555 | 1 |
| 461 | PP2300457207 - Định lượng Total T3 | 47,454,750 | 67.792.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.218.325 | 3 |
| 462 | PP2300457208 - Chất chuẩn Total T3 | 8,227,800 | 11.754.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.759.460 | 1 |
| 463 | PP2300457209 - Định lượng Cortisol | 15,818,250 | 22.597.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.072.775 | 1 |
| 464 | PP2300457210 - Chất chuẩn Cortisol | 3,373,650 | 4.819.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.361.555 | 1 |
| 465 | PP2300457211 - Định lượng total PSA | 39,873,750 | 56.962.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 27.911.625 | 2 |
| 466 | PP2300457212 - Chất chuẩn total PSA | 2,847,600 | 4.068.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.993.320 | 1 |
| 467 | PP2300457213 - Định lượng TSH (3rd IS) | 60,769,800 | 86.814.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 42.538.860 | 2 |
| 468 | PP2300457214 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 2,532,600 | 3.618.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.772.820 | 1 |
| 469 | PP2300457215 - Định lượng CA 15-3 | 46,488,750 | 66.412.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 32.542.125 | 1 |
| 470 | PP2300457216 - Chất chuẩn CA 15-3 | 6,646,500 | 9.495.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.652.550 | 1 |
| 471 | PP2300457217 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 11,953,200 | 17.076.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.367.240 | 1 |
| 472 | PP2300457218 - Định lượng AFP | 47,460,000 | 67.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 33.222.000 | 2 |
| 473 | PP2300457219 - Chất chuẩn AFP | 6,327,300 | 9.039.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.429.110 | 1 |
| 474 | PP2300457220 - Định lượng CEA | 69,604,500 | 99.435.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 48.723.150 | 2 |
| 475 | PP2300457221 - Chất chuẩn CEA | 9,492,000 | 13.560.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.644.400 | 1 |
| 476 | PP2300457222 - Định lượng Free T4 | 45,586,800 | 65.124.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 31.910.760 | 3 |
| 477 | PP2300457223 - Chất chuẩn Free T4 | 9,490,950 | 13.558.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.643.665 | 1 |
| 478 | PP2300457224 - Định lượng CA 19-9 | 55,786,500 | 79.695.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 39.050.550 | 1 |
| 479 | PP2300457225 - Chất chuẩn CA 19-9 | 7,785,750 | 11.122.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.450.025 | 1 |
| 480 | PP2300457226 - Định lượng Free PSA | 43,869,000 | 62.670.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 30.708.300 | 1 |
| 481 | PP2300457227 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 3,797,850 | 5.425.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.658.495 | 1 |
| 482 | PP2300457228 - Định lượng ferritin | 7,597,800 | 10.854.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.318.460 | 1 |
| 483 | PP2300457229 - Chất chuẩn Ferritin | 3,163,650 | 4.519.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.214.555 | 1 |
| 484 | PP2300457230 - Định lượng PTH | 32,285,400 | 46.122.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.599.780 | 1 |
| 485 | PP2300457231 - Chất chuẩn PTH | 6,457,500 | 9.225.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.520.250 | 1 |
| 486 | PP2300457232 - Chất chuẩn BNP | 2,678,550 | 3.826.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.874.985 | 1 |
| 487 | PP2300457233 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 3,037,650 | 4.339.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.126.355 | 1 |
| 488 | PP2300457234 - Định lượng BNP | 84,442,050 | 120.631.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 59.109.435 | 1 |
| 489 | PP2300457235 - Substrate | 73,110,450 | 104.443.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 51.177.315 | 2 |
| 490 | PP2300457236 - Wash Buffer II | 77,773,500 | 111.105.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 54.441.450 | 5 |
| 491 | PP2300457237 - System Check Solution, 6 bottles, 4 mL/bottle | 3,164,700 | 4.521.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.215.290 | 1 |
| 492 | PP2300457238 - Contrad 70, 1 L | 3,163,650 | 4.519.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.214.555 | 1 |
| 493 | PP2300457239 - Citranox, 1 gallon | 5,649,000 | 8.070.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.954.300 | 1 |
| 494 | PP2300457240 - Calibrator 1 | 287,280,000 | 410.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 201.096.000 | 7 |
| 495 | PP2300457241 - Calibrator 2 | 99,960,000 | 142.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 69.972.000 | 3 |
| 496 | PP2300457242 - Washing solution | 4,200,000 | 6.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.940.000 | 1 |
| 497 | PP2300457243 - Điện cực Base Module | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.230.000 | 1 |
| 498 | PP2300457244 - Điện cực Na | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.230.000 | 1 |
| 499 | PP2300457245 - Điện cực K | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.230.000 | 1 |
| 500 | PP2300457246 - Điện cực Cl | 18,900,000 | 27.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.230.000 | 1 |
| 501 | PP2300457247 - Điện cực Ca | 37,800,000 | 54.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.460.000 | 1 |
| 502 | PP2300457248 - Vòng đệm nhỏ | 3,640,000 | 5.200.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.548.000 | 1 |
| 503 | PP2300457249 - Vòng đệm lớn | 5,130,000 | 7.328.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.591.000 | 2 |
| 504 | PP2300457250 - Diluent for Urine | 3,150,000 | 4.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.205.000 | 1 |
| 505 | PP2300457251 - Urine Calibrator set | 7,350,000 | 10.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.145.000 | 1 |
| 506 | PP2300457252 - Measure Human Lyo L-1 | 10,602,900 | 15.147.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.422.030 | 3 |
| 507 | PP2300457253 - Measure Human Lyo L-2 | 10,602,900 | 15.147.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.422.030 | 3 |
| 508 | PP2300457254 - Anti HCV test nhanh | 13,415,220 | 19.164.600 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.390.654 | 193 |
| 509 | PP2300457255 - Anti HCV- EIA | 82,808,000 | 118.297.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 57.965.600 | 4 |
| 510 | PP2300457256 - Anti HBs-EIA | 7,200,000 | 10.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.040.000 | 1 |
| 511 | PP2300457257 - Anti HBs test nhanh | 1,500,000 | 2.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.050.000 | 17 |
| 512 | PP2300457258 - Anti HBe test nhanh | 2,100,000 | 3.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.470.000 | 17 |
| 513 | PP2300457259 - Anti HAV IgM-EIA | 23,383,500 | 33.405.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.368.450 | 1 |
| 514 | PP2300457260 - Anti HEV IgM-EIA | 14,030,100 | 20.043.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.821.070 | 1 |
| 515 | PP2300457261 - ANA-EIA | 33,773,250 | 48.247.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.641.275 | 1 |
| 516 | PP2300457262 - HBeAg - Anti HBeAg -EIA | 20,366,500 | 29.095.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.256.550 | 1 |
| 517 | PP2300457263 - HIV test nhanh | 9,450,000 | 13.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.615.000 | 60 |
| 518 | PP2300457264 - HIV - EIA | 67,187,400 | 95.982.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 47.031.180 | 3 |
| 519 | PP2300457265 - HBsAg test nhanh | 6,185,280 | 8.836.115 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.329.696 | 168 |
| 520 | PP2300457266 - HBsAg -EIA | 160,248,000 | 228.925.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 112.173.600 | 8 |
| 521 | PP2300457267 - Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) | 18,700,000 | 26.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.090.000 | 1 |
| 522 | PP2300457268 - Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) | 26,620,000 | 38.028.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.634.000 | 1 |
| 523 | PP2300457269 - Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan | 29,964,000 | 42.805.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 20.974.800 | 1 |
| 524 | PP2300457270 - Chương trình ngoại kiểm máu lắng | 23,430,000 | 33.471.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.401.000 | 1 |
| 525 | PP2300457271 - Diatro- Dif-5P hoặc tương đương | 42,768,600 | 61.098.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 29.938.020 | 3 |
| 526 | PP2300457272 - Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương | 90,300,000 | 129.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 63.210.000 | 7 |
| 527 | PP2300457273 - Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương | 137,930,100 | 197.043.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 96.551.070 | 4 |
| 528 | PP2300457274 - Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) | 16,380,000 | 23.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.466.000 | 2 |
| 529 | PP2300457275 - Calcium Chloride Solution | 11,462,850 | 16.375.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.023.995 | 1 |
| 530 | PP2300457276 - CA clean | 1,763,000 | 2.518.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.234.100 | 1 |
| 531 | PP2300457277 - Control P | 1,413,600 | 2.019.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 989.520 | 1 |
| 532 | PP2300457278 - Dade Citrol 1 | 12,400,000 | 17.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.680.000 | 1 |
| 533 | PP2300457279 - Dade Citrol 2 | 12,400,000 | 17.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.680.000 | 1 |
| 534 | PP2300457280 - Dade Thrombin Reagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) | 30,840,000 | 44.057.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.588.000 | 1 |
| 535 | PP2300457281 - Dade Owren's Veronal Buffer | 7,392,000 | 10.560.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.174.400 | 1 |
| 536 | PP2300457282 - Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) | 31,620,000 | 45.171.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 22.134.000 | 1 |
| 537 | PP2300457283 - Reaction Tube (Ống phản ứng đông máu) | 25,257,810 | 36.082.586 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.680.467 | 1 |
| 538 | PP2300457284 - D-Dimer | 59,039,400 | 84.342.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 41.327.580 | 1 |
| 539 | PP2300457285 - PT-S | 78,120,000 | 111.600.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 54.684.000 | 2 |
| 540 | PP2300457286 - APTT-S | 67,501,350 | 96.430.500 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 47.250.945 | 2 |
| 541 | PP2300457287 - CaCl2 0.025M | 9,040,500 | 12.915.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.328.350 | 1 |
| 542 | PP2300457288 - FIB | 60,522,000 | 86.460.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 42.365.400 | 2 |
| 543 | PP2300457289 - IBS Buffer | 10,342,500 | 14.775.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.239.750 | 1 |
| 544 | PP2300457290 - Nước rửa Alkaline | 8,400,000 | 12.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.880.000 | 1 |
| 545 | PP2300457291 - TEControl N hoặc tương đương | 24,000,480 | 34.286.400 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 16.800.336 | 1 |
| 546 | PP2300457292 - TEControl A hoặc tương đương | 28,200,480 | 40.286.400 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.740.336 | 1 |
| 547 | PP2300457293 - D-Dimer | 478,800,000 | 684.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 335.160.000 | 3 |
| 548 | PP2300457294 - Anti A,B,AB | 15,660,000 | 22.371.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.962.000 | 10 |
| 549 | PP2300457295 - Anti D IgG+IgM | 5,400,000 | 7.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.780.000 | 5 |
| 550 | PP2300457296 - Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs) | 2,380,000 | 3.400.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.666.000 | 2 |
| 551 | PP2300457297 - Dung dịch LISS-Coombs (pp ống nghiệm) | 10,455,000 | 14.935.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.318.500 | 1 |
| 552 | PP2300457298 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 73,332,800 | 104.761.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 51.332.960 | 264 |
| 553 | PP2300457299 - Cellpack DCL hoặc tương đương | 137,543,742 | 196.491.060 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 96.280.620 | 7 |
| 554 | PP2300457300 - Sulfolyser hoặc tương đương | 64,032,415 | 91.474.879 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 44.822.691 | 1 |
| 555 | PP2300457301 - Lysercell WNR hoặc tương đương | 27,890,240 | 39.843.200 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 19.523.168 | 2 |
| 556 | PP2300457302 - Lysercell WDF hoặc tương đương | 70,548,978 | 100.784.255 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 49.384.285 | 1 |
| 557 | PP2300457303 - Fluorocell WNR hoặc tương đương | 53,248,780 | 76.069.686 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 37.274.146 | 1 |
| 558 | PP2300457304 - Fluorocell WDF hoặc tương đương | 172,000,000 | 245.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 120.400.000 | 1 |
| 559 | PP2300457305 - Cellclean Auto (CCA-500A) hoặc tương đương | 14,135,688 | 20.193.840 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 9.894.982 | 1 |
| 560 | PP2300457306 - XN check L1 | 22,750,000 | 32.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.925.000 | 2 |
| 561 | PP2300457307 - XN check L2 | 22,750,000 | 32.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.925.000 | 2 |
| 562 | PP2300457308 - XN check L3 | 22,750,000 | 32.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.925.000 | 2 |
| 563 | PP2300457309 - Hematology Control 1,2,3 | 21,600,000 | 30.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 15.120.000 | 1 |
| 564 | PP2300457310 - Anti AB | 2,511,600 | 3.588.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.758.120 | 3 |
| 565 | PP2300457311 - Anti D | 5,355,000 | 7.650.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.748.500 | 3 |
| 566 | PP2300457312 - Liss comb | 36,000,300 | 51.429.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.200.210 | 4 |
| 567 | PP2300457313 - Deepwell tubes 1,4ml | 43,560,000 | 62.228.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 30.492.000 | 3 |
| 568 | PP2300457314 - Decon 90 | 26,082,045 | 37.260.065 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 18.257.432 | 1 |
| 569 | PP2300457315 - Pelicontrol | 852,600 | 1.218.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 596.820 | 1 |
| 570 | PP2300457316 - Cellbind Direct Type | 244,902,000 | 349.860.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 171.431.400 | 576 |
| 571 | PP2300457317 - Cellbind Screen | 84,000,000 | 120.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 58.800.000 | 165 |
| 572 | PP2300457318 - Hồng cầu mẫu 5% | 870,000 | 1.242.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 609.000 | 1 |
| 573 | PP2300457319 - ABX Diluent hoặc tương đương | 108,878,400 | 155.540.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 76.214.880 | 6 |
| 574 | PP2300457320 - ABX Lysebio hoặc tương đương | 99,000,000 | 141.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 69.300.000 | 3 |
| 575 | PP2300457321 - ABX Basolyse hoặc tương đương | 124,800,000 | 178.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 87.360.000 | 4 |
| 576 | PP2300457322 - ABX Nucediff hoặc tương đương | 115,200,000 | 164.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 80.640.000 | 4 |
| 577 | PP2300457323 - ABX Cleaner hoặc tương đương | 66,000,000 | 94.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 46.200.000 | 4 |
| 578 | PP2300457324 - ABX Minoclair hoặc tương đương | 3,240,000 | 4.628.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.268.000 | 1 |
| 579 | PP2300457325 - ABX Difftrol-2L hoặc tương đương | 5,700,000 | 8.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.990.000 | 1 |
| 580 | PP2300457326 - ABX Difftrol-2H hoặc tương đương | 5,700,000 | 8.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.990.000 | 1 |
| 581 | PP2300457327 - ABX Difftrol-2N hoặc tương đương | 5,700,000 | 8.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.990.000 | 1 |
| 582 | PP2300457328 - Acid Sulfuric | 3,600,000 | 5.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.520.000 | 3 |
| 583 | PP2300457329 - ASLO | 2,000,000 | 2.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.400.000 | 1 |
| 584 | PP2300457330 - Amibelisa | 10,929,600 | 15.613.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.650.720 | 1 |
| 585 | PP2300457331 - Anti Dengue nhanh IgG/IgM | 17,500,000 | 25.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.250.000 | 2 |
| 586 | PP2300457332 - Brain Heart Infusion Broth | 1,532,000 | 2.188.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.072.400 | 1 |
| 587 | PP2300457333 - Brain Heart Infusion Agar | 11,555,000 | 16.507.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.088.500 | 1 |
| 588 | PP2300457334 - Blood Agar Base No2 | 9,710,000 | 13.871.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.797.000 | 1 |
| 589 | PP2300457335 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 4,641,000 | 6.630.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.248.700 | 3 |
| 590 | PP2300457336 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 2,457,000 | 3.510.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.719.900 | 2 |
| 591 | PP2300457337 - Brilliance Uti agar | 14,800,000 | 21.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 10.360.000 | 1 |
| 592 | PP2300457338 - Burkholderia cepacia agar base | 8,372,000 | 11.960.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.860.400 | 1 |
| 593 | PP2300457339 - Bill Esculin Agar | 5,276,000 | 7.537.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 3.693.200 | 1 |
| 594 | PP2300457340 - Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk | 88,000,000 | 125.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 61.600.000 | 132 |
| 595 | PP2300457341 - Bottle Mannitol Salt Agar BBL | 895,000 | 1.278.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 626.500 | 1 |
| 596 | PP2300457342 - CRP | 1,500,000 | 2.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.050.000 | 1 |
| 597 | PP2300457343 - Cysticercus (Cysticerosis IgG) | 10,145,520 | 14.493.600 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.101.864 | 1 |
| 598 | PP2300457344 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 0,04 IU | 1,025,000 | 1.464.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 717.500 | 1 |
| 599 | PP2300457345 - Khoanh giấy được tẩm Optochin có nồng độ 5µg | 1,025,000 | 1.464.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 717.500 | 1 |
| 600 | PP2300457346 - Đĩa giấy Oxydase | 5,872,000 | 8.388.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.110.400 | 1 |
| 601 | PP2300457347 - Test thử nghiệm Novobiocin | 54,000 | 77.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 37.800 | 1 |
| 602 | PP2300457348 - Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus | 910,000 | 1.300.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 637.000 | 1 |
| 603 | PP2300457349 - RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp | 4,232,250 | 6.046.072 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.962.575 | 9 |
| 604 | PP2300457350 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 500,000 | 714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 350.000 | 1 |
| 605 | PP2300457351 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại | 58,905,000 | 84.150.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 41.233.500 | 3 |
| 606 | PP2300457352 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại | 33,600,000 | 48.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 23.520.000 | 12 |
| 607 | PP2300457353 - Kháng huyết thanh Shigella sonnei, boydill, flexneri, dysenteriar | 3,100,000 | 4.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.170.000 | 1 |
| 608 | PP2300457354 - Kháng huyết thanh Salmonella typhi, paratyphi A,B,C | 776,475 | 1.109.250 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 543.533 | 1 |
| 609 | PP2300457355 - Fascelisa ( Fassciola IgG) | 9,812,000 | 14.017.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.868.400 | 1 |
| 610 | PP2300457356 - AccuElis Gnathostoma spinigerum | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.000.000 | 1 |
| 611 | PP2300457357 - FOB | 121,275 | 173.250 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 84.893 | 1 |
| 612 | PP2300457358 - Kalibicromat | 6,300,000 | 9.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.410.000 | 3 |
| 613 | PP2300457359 - Kligler Iron Agar | 1,892,000 | 2.702.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.324.400 | 1 |
| 614 | PP2300457360 - Kowac | 440,000 | 628.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 308.000 | 4 |
| 615 | PP2300457361 - Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) | 16,000,000 | 22.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 11.200.000 | 329 |
| 616 | PP2300457362 - Máu cừu | 42,320,000 | 60.457.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 29.624.000 | 76 |
| 617 | PP2300457363 - Mac Conkey Agar No.3 | 8,775,000 | 12.535.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.142.500 | 1 |
| 618 | PP2300457364 - Mueller Hinton Agar | 9,400,000 | 13.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.580.000 | 1 |
| 619 | PP2300457365 - Mueller Hinton Broth | 3,500,000 | 5.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.450.000 | 1 |
| 620 | PP2300457366 - Nutrient Agar | 4,035,000 | 5.764.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.824.500 | 1 |
| 621 | PP2300457367 - Phenol | 240,000 | 342.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 168.000 | 1 |
| 622 | PP2300457368 - Colombia Agar | 3,044,000 | 4.348.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.130.800 | 1 |
| 623 | PP2300457369 - Urea Broth | 3,200,000 | 4.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.240.000 | 1 |
| 624 | PP2300457370 - Huyết tương thỏ đông khô | 1,890,000 | 2.700.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.323.000 | 9 |
| 625 | PP2300457371 - Sabouraud Agar | 2,660,000 | 3.800.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.862.000 | 1 |
| 626 | PP2300457372 - Simmon Citrate Agar | 2,320,000 | 3.314.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.624.000 | 1 |
| 627 | PP2300457373 - Strongyloides | 20,291,040 | 28.987.200 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.203.728 | 1 |
| 628 | PP2300457374 - SIM Medium | 1,905,000 | 2.721.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.333.500 | 1 |
| 629 | PP2300457375 - Trypticase soy Broth | 880,000 | 1.257.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 616.000 | 1 |
| 630 | PP2300457376 - Test nhanh chẩn đoán Lao | 54,000,000 | 77.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 37.800.000 | 329 |
| 631 | PP2300457377 - TPHA | 9,300,000 | 13.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.510.000 | 1 |
| 632 | PP2300457378 - Toxocara | 25,363,800 | 36.234.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 17.754.660 | 1 |
| 633 | PP2300457379 - Widal | 17,250,000 | 24.642.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 12.075.000 | 1 |
| 634 | PP2300457380 - Dengue NS1Ag | 21,000,000 | 30.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.700.000 | 83 |
| 635 | PP2300457381 - Helicobacter pylori CYM ( test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày) | 9,584,600 | 13.692.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 6.709.220 | 1 |
| 636 | PP2300457382 - RF | 3,120,000 | 4.457.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.184.000 | 1 |
| 637 | PP2300457383 - Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 | 11,550,000 | 16.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 8.085.000 | 83 |
| 638 | PP2300457384 - Hóa chất tách chiết tự động | 19,800,000 | 28.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.860.000 | 1 |
| 639 | PP2300457385 - Hóa chất tách chiết QIAamp viral RNA mini kit hoặc tương đương | 37,430,600 | 53.472.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 26.201.420 | 1 |
| 640 | PP2300457386 - Hóa chất Realtime PCR SSIII I-STEP QRT-PCR100RXN hoặc tương đương | 52,000,000 | 74.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 36.400.000 | 1 |
| 641 | PP2300457387 - LightMix SarbecoV E-gene plus EAV control (Bộ mồi và Probe xác định SARS-CoV-2 bằng gene E theo WHO) hoặc tương đương | 7,460,040 | 10.657.200 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.222.028 | 1 |
| 642 | PP2300457388 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) | 30,600,000 | 43.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.420.000 | 3 |
| 643 | PP2300457389 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR | 70,125,000 | 100.178.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 49.087.500 | 3 |
| 644 | PP2300457390 - Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR | 11,000,000 | 15.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.700.000 | 1 |
| 645 | PP2300457391 - Kit định tính Lao | 20,625,000 | 29.464.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 14.437.500 | 1 |
| 646 | PP2300457392 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.250.000 | 1 |
| 647 | PP2300457393 - Thẻ định danh gram âm | 125,650,000 | 179.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 87.955.000 | 116 |
| 648 | PP2300457394 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm | 107,700,000 | 153.857.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 75.390.000 | 99 |
| 649 | PP2300457395 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc | 7,180,000 | 10.257.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.026.000 | 7 |
| 650 | PP2300457396 - Thẻ định danh gram dương | 35,900,000 | 51.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.130.000 | 33 |
| 651 | PP2300457397 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương | 35,900,000 | 51.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 25.130.000 | 33 |
| 652 | PP2300457398 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu | 3,590,000 | 5.128.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 2.513.000 | 4 |
| 653 | PP2300457399 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 7,180,000 | 10.257.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.026.000 | 7 |
| 654 | PP2300457400 - Thẻ định danh nấm | 7,180,000 | 10.257.143 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 5.026.000 | 7 |
| 655 | PP2300457401 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 6,000,000 | 8.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.200.000 | 7 |
| 656 | PP2300457402 - Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn | 10,800,000 | 15.428.572 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 7.560.000 | 1 |
| 657 | PP2300457403 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 43,500,000 | 62.142.858 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 30.450.000 | 1 |
| 658 | PP2300457404 - Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) | 99,792,000 | 142.560.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 69.854.400 | 148 |
| 659 | PP2300457405 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250) hoặc tương đương | 140,000,000 | 200.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 98.000.000 | 1 |
| 660 | PP2300457406 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương | 65,500,000 | 93.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 45.850.000 | 1 |
| 661 | PP2300457407 - Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương | 144,375,000 | 206.250.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 101.062.500 | 3 |
| 662 | PP2300457408 - Bộ quả ECMO | 216,150,000 | 308.785.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 151.305.000 | 1 |
| 663 | PP2300457409 - Bộ catheter động mạch ECMO | 34,500,000 | 49.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 24.150.000 | 1 |
| 664 | PP2300457410 - Bộ catheter tĩnh mạch ECMO | 50,400,000 | 72.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 35.280.000 | 1 |
| 665 | PP2300457411 - Bộ chèn dưới da | 18,600,000 | 26.571.429 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 13.020.000 | 1 |
| 666 | PP2300457412 - Âm thoa | 1,750,000 | 2.500.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 1.225.000 | 1 |
| 667 | PP2300457413 - Bóng nong cơ vòng các cỡ | 31,000,000 | 44.285.715 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 21.700.000 | 2 |
| 668 | PP2300457414 - Stent nhựa đường tụy các loại | 7,000,000 | 10.000.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 4.900.000 | 1 |
| 669 | PP2300457415 - Test nhanh chẩn đoán Rickettsia Tsutsugmushi | 945,000 | 1.350.000 | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 | 661.500 | 1 |
Ballon máy thở các cỡ 1l, 2l, 3l |
|
| Mã phần lô | PP2300456747 |
| Giá từng phần lô | 179,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300456748 |
| Giá từng phần lô | 34,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.850.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thở silicon không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300456749 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây thở silicon sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300456750 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.674.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300456751 |
| Giá từng phần lô | 26,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.567.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.897.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
T-Tube cai thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2300456752 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300456753 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300456754 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300456755 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300456756 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456757 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ núm hút điện cực trước tim |
|
| Mã phần lô | PP2300456758 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kẹp tứ chi điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300456759 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.527.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực tim (dán) |
|
| Mã phần lô | PP2300456760 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300456761 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300456762 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300456763 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy điện tim 01 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300456764 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy điện tim 01 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300456765 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy điện tim 03 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300456766 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy điện tim 03 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300456767 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim lấy máu đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300456768 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.661.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300456769 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2300456770 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0'' |
|
| Mã phần lô | PP2300456771 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.462.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300456772 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456773 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây nối điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300456774 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực su các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456775 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in ảnh màu một mặt A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300456776 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300456777 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300456778 |
| Giá từng phần lô | 9,780,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.846.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300456779 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cáp đơn cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300456780 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.083.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cáp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300456781 |
| Giá từng phần lô | 8,930,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.251.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300456782 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300456783 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao cắt đốt đơn cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300456784 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300456785 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao cắt đốt lưỡng cực không dính |
|
| Mã phần lô | PP2300456786 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300456787 |
| Giá từng phần lô | 8,930,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.251.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator |
|
| Mã phần lô | PP2300456788 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator |
|
| Mã phần lô | PP2300456789 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu đốt cuốn mũi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300456790 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300456791 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300456792 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300456793 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300456794 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300456795 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300456796 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler) |
|
| Mã phần lô | PP2300456797 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ cắt phế quản trong phẫu thuật cắt phổi, 45mm (máy cắt đốt tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300456798 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn dùng trong dụng cụ cắt phế quản 45mm (ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456799 |
| Giá từng phần lô | 30,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động 75mm (máy cắt nối tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300456800 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động 75mm ( ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456801 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3,8mm dùng trong mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300456802 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ hở 60-80-100mm ghim 3.8-4.5mm, hai hàng ghim dập đôi (ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456803 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300456804 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456805 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ (ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300456806 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300456807 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động khoảng 34mm, ba hàng ghim, khoảng 48 ghim đập |
|
| Mã phần lô | PP2300456808 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.578.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300456809 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng đạn nội soi ba hàng ghim dập đôi. Gập góc khoảng 45 độ. Loại 30-45-60mm chiều cao ghim 2.5-3.5-4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300456810 |
| Giá từng phần lô | 191,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300456811 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300456812 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456813 |
| Giá từng phần lô | 12,239,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.567.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter lấy huyết khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456814 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ mở dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300456815 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong thực quản-tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2300456816 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300456817 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300456818 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300456819 |
| Giá từng phần lô | 5,099,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.569.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300456820 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300456821 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) |
|
| Mã phần lô | PP2300456822 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set |
|
| Mã phần lô | PP2300456823 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) |
|
| Mã phần lô | PP2300456824 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456825 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456826 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456827 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300456828 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300456829 |
| Giá từng phần lô | 77,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300456830 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz |
|
| Mã phần lô | PP2300456831 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực) |
|
| Mã phần lô | PP2300456832 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456833 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456834 |
| Giá từng phần lô | 30,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456835 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456836 |
| Giá từng phần lô | 31,531,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.072.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài khoảng 400cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456837 |
| Giá từng phần lô | 15,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300456838 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch Lugol 1-4% |
|
| Mã phần lô | PP2300456839 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456840 |
| Giá từng phần lô | 409,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.267.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim chụp Xquang laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456841 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim CT Scanse 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456842 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.532.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim Chụp XQ thường 35x35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456843 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300456844 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim răng loại ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300456845 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc rửa film tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300456846 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J |
|
| Mã phần lô | PP2300456847 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI |
|
| Mã phần lô | PP2300456848 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J |
|
| Mã phần lô | PP2300456849 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) |
|
| Mã phần lô | PP2300456850 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300456851 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456852 |
| Giá từng phần lô | 283,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456853 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc hấp phụ HA330 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456854 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456855 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300456856 |
| Giá từng phần lô | 547,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) |
|
| Mã phần lô | PP2300456857 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2300456858 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter 2 nòng thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300456859 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456860 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300456861 |
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456862 |
| Giá từng phần lô | 196,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.768.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2300456863 |
| Giá từng phần lô | 635,065,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.545.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2300456864 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2300456865 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; |
|
| Mã phần lô | PP2300456866 |
| Giá từng phần lô | 206,168,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.526.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.317.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Qủa lọc hấp phụ Resin |
|
| Mã phần lô | PP2300456867 |
| Giá từng phần lô | 123,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.654.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que thử serim |
|
| Mã phần lô | PP2300456868 |
| Giá từng phần lô | 18,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.102.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.790.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que thử Clorine |
|
| Mã phần lô | PP2300456869 |
| Giá từng phần lô | 4,384,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.069.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dịch lọc màng bụng 1,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300456870 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phin lọc khí Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300456871 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dịch ngâm màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300456872 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2300456873 |
| Giá từng phần lô | 1,162,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2300456874 |
| Giá từng phần lô | 1,400,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi đựng dịch thải cỡ 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300456875 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc máu F7 HPS |
|
| Mã phần lô | PP2300456876 |
| Giá từng phần lô | 35,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc máu F6 HPS |
|
| Mã phần lô | PP2300456877 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc máu FX CorDiax 60 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456878 |
| Giá từng phần lô | 153,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc máuFX CorDiax 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456879 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc dịch Diasafe Plus hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300456880 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2300456881 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc khoảng 67ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2300456882 |
| Giá từng phần lô | 182,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2300456883 |
| Giá từng phần lô | 110,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.699.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456884 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2300456885 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456886 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456887 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456888 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc dò thận |
|
| Mã phần lô | PP2300456889 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.057.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300456890 |
| Giá từng phần lô | 14,784,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.349.283 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456891 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300456892 |
| Giá từng phần lô | 68,237,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.481.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.765.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456893 |
| Giá từng phần lô | 8,699,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.089.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456894 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300456895 |
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây bơm nước dùng cho máy bơm tán sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300456896 |
| Giá từng phần lô | 6,255,061 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.935.802 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.378.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ ống hút tưới rửa SonarStar (REF: MXA-HF) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300456897 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao cắt cơ vòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300456898 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) |
|
| Mã phần lô | PP2300456899 |
| Giá từng phần lô | 36,415,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.022.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.490.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng kéo sỏi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300456900 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Rọ lấy sỏi loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300456901 |
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.050.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Rọ lấy dị vật 04-08 nhánh loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300456902 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.448.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300456903 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) |
|
| Mã phần lô | PP2300456904 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.202.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300456905 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kẹp clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300456906 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300456907 |
| Giá từng phần lô | 4,489,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.413.126 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kiềm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300456908 |
| Giá từng phần lô | 3,717,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.310.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.601.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300456909 |
| Giá từng phần lô | 12,542,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.917.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.779.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300456910 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300456911 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300456912 |
| Giá từng phần lô | 157,796,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.457.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300456913 |
| Giá từng phần lô | 2,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.022.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.971.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng thử hóa học (18mmx50m) |
|
| Mã phần lô | PP2300456914 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456915 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456916 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456917 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456918 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456919 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300456920 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kit test hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300456921 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300456922 |
| Giá từng phần lô | 16,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.753.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300456923 |
| Giá từng phần lô | 18,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.048.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.253.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2300456924 |
| Giá từng phần lô | 21,161,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.230.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.813.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2300456925 |
| Giá từng phần lô | 29,978,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.826.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.985.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units) |
|
| Mã phần lô | PP2300456926 |
| Giá từng phần lô | 16,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.807.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.665.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300456927 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bottle gas Opti CCA |
|
| Mã phần lô | PP2300456928 |
| Giá từng phần lô | 6,709,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.696.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Valve tubing kit (bộ dây điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300456929 |
| Giá từng phần lô | 10,620,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.172.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.434.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Peristaltic pump tube Set |
|
| Mã phần lô | PP2300456930 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2300456931 |
| Giá từng phần lô | 9,385,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.407.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.569.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Na Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300456932 |
| Giá từng phần lô | 30,849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.594.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
K Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300456933 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.639.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cl Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300456934 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.819.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Reference Electrode Housing |
|
| Mã phần lô | PP2300456935 |
| Giá từng phần lô | 14,558,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.190.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Reference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300456936 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cleaning SOL |
|
| Mã phần lô | PP2300456937 |
| Giá từng phần lô | 2,326,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Electrode Condition SOL |
|
| Mã phần lô | PP2300456938 |
| Giá từng phần lô | 2,326,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE Fluid Pack 9180 |
|
| Mã phần lô | PP2300456939 |
| Giá từng phần lô | 125,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.722.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mission Control |
|
| Mã phần lô | PP2300456940 |
| Giá từng phần lô | 7,049,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.934.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Urine Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300456941 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.392.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cassette B OPTI CCA |
|
| Mã phần lô | PP2300456942 |
| Giá từng phần lô | 27,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.073.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300456943 |
| Giá từng phần lô | 171,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.929.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300456944 |
| Giá từng phần lô | 222,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.099.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Control Gem 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2300456945 |
| Giá từng phần lô | 23,155,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.079.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.208.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300456946 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Morphine/Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2300456947 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2300456948 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
AMP Dipstick (Amphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2300456949 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300456950 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
MET Dipstick (Methamphetamines) |
|
| Mã phần lô | PP2300456951 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Marijuana (Canabinoid) |
|
| Mã phần lô | PP2300456952 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Premier Affinity A1c 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300456953 |
| Giá từng phần lô | 251,946,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.923.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.362.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) |
|
| Mã phần lô | PP2300456954 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) |
|
| Mã phần lô | PP2300456955 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300456956 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300456957 |
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.773.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300456958 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300456959 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300456960 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.430.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CTNK Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300456961 |
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Assayed chemistry control premium plus level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300456962 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Assayed chemistry control premium plus level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300456963 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HbA1c control level 1 & level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300456964 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300456965 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300456966 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300456967 |
| Giá từng phần lô | 15,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300456968 |
| Giá từng phần lô | 15,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300456969 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.395.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300456970 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.395.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Wash 1 Reagent for Centaur® XP only |
|
| Mã phần lô | PP2300456971 |
| Giá từng phần lô | 25,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.803.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP |
|
| Mã phần lô | PP2300456972 |
| Giá từng phần lô | 18,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300456973 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.042.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300456974 |
| Giá từng phần lô | 10,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.905.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.303.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199 |
|
| Mã phần lô | PP2300456975 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300456976 |
| Giá từng phần lô | 50,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300456977 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.268.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2300456978 |
| Giá từng phần lô | 34,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.286.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300456979 |
| Giá từng phần lô | 34,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.422.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.217.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300456980 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300456981 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng THCG |
|
| Mã phần lô | PP2300456982 |
| Giá từng phần lô | 9,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.135.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.436.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300456983 |
| Giá từng phần lô | 43,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.668.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300456984 |
| Giá từng phần lô | 35,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.027.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.513.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300456985 |
| Giá từng phần lô | 37,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.652.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.289.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL C 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456986 |
| Giá từng phần lô | 4,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.961.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.921.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456987 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL 15 (CA 125II) 2 PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456988 |
| Giá từng phần lô | 6,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.644.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL Q (PSA) 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456989 |
| Giá từng phần lô | 4,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.701.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.283.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456990 |
| Giá từng phần lô | 6,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.260.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456991 |
| Giá từng phần lô | 5,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL CA15-3 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456992 |
| Giá từng phần lô | 5,181,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.401.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CAL FPSA 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456993 |
| Giá từng phần lô | 8,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.722.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.744.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300456994 |
| Giá từng phần lô | 2,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Albumin (ALB) |
|
| Mã phần lô | PP2300456995 |
| Giá từng phần lô | 2,483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.547.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.738.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300456996 |
| Giá từng phần lô | 48,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300456997 |
| Giá từng phần lô | 48,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300456998 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.586.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Calcium 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300456999 |
| Giá từng phần lô | 4,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.095.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.476.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300457000 |
| Giá từng phần lô | 30,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.515.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300457001 |
| Giá từng phần lô | 34,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.662.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.844.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457002 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.751.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.818.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300457003 |
| Giá từng phần lô | 37,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Direct Bilirubin2 (DBIL_2) 70mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457004 |
| Giá từng phần lô | 7,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.511.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Total Bilirubin2 (TBIL_2) 70mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457005 |
| Giá từng phần lô | 7,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.955.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.368.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) 70mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457006 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.307.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.520.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) |
|
| Mã phần lô | PP2300457007 |
| Giá từng phần lô | 48,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.021.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.820.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm sắt huyết thanh Iron_2 (IRON_2) 40mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457008 |
| Giá từng phần lô | 11,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.269.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) 40mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457009 |
| Giá từng phần lô | 7,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.225.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300457010 |
| Giá từng phần lô | 24,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.113.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300457011 |
| Giá từng phần lô | 8,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.772.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457012 |
| Giá từng phần lô | 6,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.067.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.442.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Total Protein II (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300457013 |
| Giá từng phần lô | 9,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.786.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Transferrin(TRF) |
|
| Mã phần lô | PP2300457014 |
| Giá từng phần lô | 6,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.684.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.745.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chemistry Liquid Specific Protein Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300457015 |
| Giá từng phần lô | 11,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.791.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.227.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300457016 |
| Giá từng phần lô | 23,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) |
|
| Mã phần lô | PP2300457017 |
| Giá từng phần lô | 55,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.107.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL |
|
| Mã phần lô | PP2300457018 |
| Giá từng phần lô | 20,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.607.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) |
|
| Mã phần lô | PP2300457019 |
| Giá từng phần lô | 40,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.075.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) |
|
| Mã phần lô | PP2300457020 |
| Giá từng phần lô | 4,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.007.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.943.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chemistry Setpoint Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300457021 |
| Giá từng phần lô | 5,597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.995.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.917.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CHEM CUVETTE WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300457022 |
| Giá từng phần lô | 163,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.488.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CHEM CUVETTE CONDITIONER |
|
| Mã phần lô | PP2300457023 |
| Giá từng phần lô | 110,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CHEM INCUBATION BATH OIL |
|
| Mã phần lô | PP2300457024 |
| Giá từng phần lô | 136,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.869.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
REAGENT PROBE WASH 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457025 |
| Giá từng phần lô | 6,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.627.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.717.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
REAGENT PROBE WASH 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457026 |
| Giá từng phần lô | 10,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.684.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
REAGENT PROBE WASH 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457027 |
| Giá từng phần lô | 3,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.812.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.358.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
LAMP COOLANT |
|
| Mã phần lô | PP2300457028 |
| Giá từng phần lô | 4,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.146.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquichek Urinalysis Control - Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457029 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquichek Urinalysis Control - Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457030 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457031 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457032 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457033 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457034 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457035 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457036 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457037 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457038 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel |
|
| Mã phần lô | PP2300457039 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TSH Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300457040 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TSH CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457041 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
T3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300457042 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.538.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.153.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
T3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457043 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
FT4 G3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300457044 |
| Giá từng phần lô | 50,884,569 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.692.242 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.619.199 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
FT4 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457045 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TG G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457046 |
| Giá từng phần lô | 38,069,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.384.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.648.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TG G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457047 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 |
|
| Mã phần lô | PP2300457048 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.538.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-TG CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457049 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457050 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.307.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457051 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457052 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TSHR CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300457053 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.626 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PreciControl Thyro AB Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457054 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457055 |
| Giá từng phần lô | 274,125,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.887.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
proBNP G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457056 |
| Giá từng phần lô | 485,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.187.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
proBNP G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457057 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 |
|
| Mã phần lô | PP2300457058 |
| Giá từng phần lô | 6,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.132.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Troponin T hs Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300457059 |
| Giá từng phần lô | 212,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Troponin T hs CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457060 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Troponin PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457061 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457062 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.964.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.632.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
AFP G2 CS Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457063 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CEA Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457064 |
| Giá từng phần lô | 61,678,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.174.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CEA CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457065 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457066 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.381.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 15-3 G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457067 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457068 |
| Giá từng phần lô | 84,807,613 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.153.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.365.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 19-9 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457069 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457070 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.381.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457071 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 72-4 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457072 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.984.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA 72-4 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457073 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.269.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.582.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457074 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457075 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
free PSA Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457076 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
free PSA CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457077 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457078 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.832.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457079 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.929 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
NSE Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457080 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.174.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
NSE CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457081 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.929 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PreciControl LC Elecsys cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300457082 |
| Giá từng phần lô | 2,883,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.119.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.018.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ACTH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457083 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ACTH CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457084 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.626 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457085 |
| Giá từng phần lô | 28,269,206 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.384.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.788.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HCG+beta CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457086 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457087 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457088 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PTH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457089 |
| Giá từng phần lô | 33,041,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.202.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PTH CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457090 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PreciControl Varia Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457091 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-CCP Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457092 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti-CCP PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457093 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300457094 |
| Giá từng phần lô | 9,124,466 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.034.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.387.127 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CleanCell Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300457095 |
| Giá từng phần lô | 94,163,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.519.079 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.914.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ProCell Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300457096 |
| Giá từng phần lô | 94,163,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.519.079 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.914.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sys Wash Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300457097 |
| Giá từng phần lô | 46,559,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.513.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.591.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
SCC Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457098 |
| Giá từng phần lô | 40,166,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.380.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.116.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
SCC CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457099 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457100 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.230.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.923.043 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ferritin CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457101 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE cleaning solution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300457102 |
| Giá từng phần lô | 1,630,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PADDLE (MIXING) |
|
| Mã phần lô | PP2300457103 |
| Giá từng phần lô | 5,323,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.605.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.726.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PIVKAII Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300457104 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PIVKAII CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457105 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HCC PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300457106 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.546.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT (ASAT) |
|
| Mã phần lô | PP2300457107 |
| Giá từng phần lô | 32,252,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.075.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.576.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT (ALAT) |
|
| Mã phần lô | PP2300457108 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP (Alkaline phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300457109 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300457110 |
| Giá từng phần lô | 57,227,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.058.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300457111 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300457112 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300457113 |
| Giá từng phần lô | 26,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin (Enzymmatic) |
|
| Mã phần lô | PP2300457114 |
| Giá từng phần lô | 39,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.464.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT-3-Carboxy |
|
| Mã phần lô | PP2300457115 |
| Giá từng phần lô | 7,413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.189.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol with calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300457116 |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300457117 |
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn HDL/LDL (Lipids Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457118 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH (Lactate dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2300457119 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300457120 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein total |
|
| Mã phần lô | PP2300457121 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300457122 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300457123 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin direct |
|
| Mã phần lô | PP2300457124 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total |
|
| Mã phần lô | PP2300457125 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Bilirubin ( Bilirubin Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457126 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300457127 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.028.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300457128 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300457129 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300457130 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300457131 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300457132 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300457133 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300457134 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300457135 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CPK |
|
| Mã phần lô | PP2300457136 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP/CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2300457137 |
| Giá từng phần lô | 101,944,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.361.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs |
|
| Mã phần lô | PP2300457138 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300457139 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300457140 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh (IRON) |
|
| Mã phần lô | PP2300457141 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn đa xét nghiệm cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300457142 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch nước rửa máy acid |
|
| Mã phần lô | PP2300457143 |
| Giá từng phần lô | 30,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.913.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.517.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch nước rửa máy ba-zơ |
|
| Mã phần lô | PP2300457144 |
| Giá từng phần lô | 30,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.913.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.517.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300457145 |
| Giá từng phần lô | 25,114,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.878.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.580.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC |
|
| Mã phần lô | PP2300457146 |
| Giá từng phần lô | 25,034,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.523.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays |
|
| Mã phần lô | PP2300457147 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300457148 |
| Giá từng phần lô | 1,924,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.749.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7 |
|
| Mã phần lô | PP2300457149 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.549.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300457150 |
| Giá từng phần lô | 23,032,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.122.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300457151 |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2300457152 |
| Giá từng phần lô | 11,159,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.811.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300457153 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300457154 |
| Giá từng phần lô | 8,431,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.902.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) |
|
| Mã phần lô | PP2300457155 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.548.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300457156 |
| Giá từng phần lô | 574,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457157 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457158 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300457159 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300457160 |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.529.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set |
|
| Mã phần lô | PP2300457161 |
| Giá từng phần lô | 22,266,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.586.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set |
|
| Mã phần lô | PP2300457162 |
| Giá từng phần lô | 10,816,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.451.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.571.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2300457163 |
| Giá từng phần lô | 5,180,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide |
|
| Mã phần lô | PP2300457164 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.079.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2300457165 |
| Giá từng phần lô | 50,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.684.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2300457166 |
| Giá từng phần lô | 58,290,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.803.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300457167 |
| Giá từng phần lô | 33,890,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.415.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.723.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457168 |
| Giá từng phần lô | 10,949,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.664.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300457169 |
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.553.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300457170 |
| Giá từng phần lô | 5,089,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.270.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300457171 |
| Giá từng phần lô | 19,281,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.544.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.496.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2300457172 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.111.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300457173 |
| Giá từng phần lô | 31,851,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.296.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods |
|
| Mã phần lô | PP2300457174 |
| Giá từng phần lô | 23,127,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.189.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime |
|
| Mã phần lô | PP2300457175 |
| Giá từng phần lô | 41,315,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.920.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300457176 |
| Giá từng phần lô | 12,710,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.897.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) |
|
| Mã phần lô | PP2300457177 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300457178 |
| Giá từng phần lô | 32,189,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.985.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.532.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300457179 |
| Giá từng phần lô | 17,161,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300457180 |
| Giá từng phần lô | 9,080,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.356.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 |
|
| Mã phần lô | PP2300457181 |
| Giá từng phần lô | 5,294,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.705.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300457182 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I |
|
| Mã phần lô | PP2300457183 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.003.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II |
|
| Mã phần lô | PP2300457184 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.003.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300457185 |
| Giá từng phần lô | 30,456,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.319.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300457186 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.140.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300457187 |
| Giá từng phần lô | 12,510,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300457188 |
| Giá từng phần lô | 4,370,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300457189 |
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.075.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.996.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red |
|
| Mã phần lô | PP2300457190 |
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard |
|
| Mã phần lô | PP2300457191 |
| Giá từng phần lô | 225,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2300457192 |
| Giá từng phần lô | 19,449,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.785.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.614.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2300457193 |
| Giá từng phần lô | 19,857,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.368.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300457194 |
| Giá từng phần lô | 19,449,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.785.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.614.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Rf |
|
| Mã phần lô | PP2300457195 |
| Giá từng phần lô | 41,099,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.713.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.769.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300457196 |
| Giá từng phần lô | 5,226,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.658.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300457197 |
| Giá từng phần lô | 22,216,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.551.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300457198 |
| Giá từng phần lô | 11,442,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.010.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300457199 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.936.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300457200 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.931.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
System Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300457201 |
| Giá từng phần lô | 7,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.453.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Wash Solution - ODR2000 |
|
| Mã phần lô | PP2300457202 |
| Giá từng phần lô | 25,526,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.466.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.868.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300457203 |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.266.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300457204 |
| Giá từng phần lô | 5,064,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.234.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.544.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300457205 |
| Giá từng phần lô | 4,429,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.328.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300457206 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457207 |
| Giá từng phần lô | 47,454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.792.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.218.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457208 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.759.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300457209 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300457210 |
| Giá từng phần lô | 3,373,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.361.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300457211 |
| Giá từng phần lô | 39,873,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.911.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300457212 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300457213 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.538.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300457214 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457215 |
| Giá từng phần lô | 46,488,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.542.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457216 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457217 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.367.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300457218 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300457219 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300457220 |
| Giá từng phần lô | 69,604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.723.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300457221 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300457222 |
| Giá từng phần lô | 45,586,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.910.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300457223 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.558.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300457224 |
| Giá từng phần lô | 55,786,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.050.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300457225 |
| Giá từng phần lô | 7,785,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300457226 |
| Giá từng phần lô | 43,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.708.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300457227 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.425.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300457228 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300457229 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300457230 |
| Giá từng phần lô | 32,285,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.599.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300457231 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300457232 |
| Giá từng phần lô | 2,678,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.826.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300457233 |
| Giá từng phần lô | 3,037,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.339.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300457234 |
| Giá từng phần lô | 84,442,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.631.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.109.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Substrate |
|
| Mã phần lô | PP2300457235 |
| Giá từng phần lô | 73,110,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.443.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.177.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Wash Buffer II |
|
| Mã phần lô | PP2300457236 |
| Giá từng phần lô | 77,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.441.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
System Check Solution, 6 bottles, 4 mL/bottle |
|
| Mã phần lô | PP2300457237 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Contrad 70, 1 L |
|
| Mã phần lô | PP2300457238 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Citranox, 1 gallon |
|
| Mã phần lô | PP2300457239 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.954.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457240 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457241 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2300457242 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Base Module |
|
| Mã phần lô | PP2300457243 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300457244 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300457245 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300457246 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300457247 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng đệm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300457248 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng đệm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300457249 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Diluent for Urine |
|
| Mã phần lô | PP2300457250 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Urine Calibrator set |
|
| Mã phần lô | PP2300457251 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Measure Human Lyo L-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457252 |
| Giá từng phần lô | 10,602,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.422.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Measure Human Lyo L-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457253 |
| Giá từng phần lô | 10,602,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.422.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300457254 |
| Giá từng phần lô | 13,415,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.164.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.390.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HCV- EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457255 |
| Giá từng phần lô | 82,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.965.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HBs-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457256 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HBs test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300457257 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HBe test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300457258 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HAV IgM-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457259 |
| Giá từng phần lô | 23,383,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.368.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti HEV IgM-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457260 |
| Giá từng phần lô | 14,030,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.821.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ANA-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457261 |
| Giá từng phần lô | 33,773,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.641.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HBeAg - Anti HBeAg -EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457262 |
| Giá từng phần lô | 20,366,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.256.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300457263 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HIV - EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457264 |
| Giá từng phần lô | 67,187,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.031.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300457265 |
| Giá từng phần lô | 6,185,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.836.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.329.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
HBsAg -EIA |
|
| Mã phần lô | PP2300457266 |
| Giá từng phần lô | 160,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.173.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) |
|
| Mã phần lô | PP2300457267 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) |
|
| Mã phần lô | PP2300457268 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2300457269 |
| Giá từng phần lô | 29,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.805.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chương trình ngoại kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300457270 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Diatro- Dif-5P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457271 |
| Giá từng phần lô | 42,768,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.938.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457272 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457273 |
| Giá từng phần lô | 137,930,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.551.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300457274 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Calcium Chloride Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300457275 |
| Giá từng phần lô | 11,462,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.375.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.023.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CA clean |
|
| Mã phần lô | PP2300457276 |
| Giá từng phần lô | 1,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.518.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Control P |
|
| Mã phần lô | PP2300457277 |
| Giá từng phần lô | 1,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dade Citrol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457278 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dade Citrol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457279 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dade Thrombin Reagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) |
|
| Mã phần lô | PP2300457280 |
| Giá từng phần lô | 30,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dade Owren's Veronal Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300457281 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.174.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300457282 |
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Reaction Tube (Ống phản ứng đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300457283 |
| Giá từng phần lô | 25,257,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.680.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300457284 |
| Giá từng phần lô | 59,039,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.327.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
PT-S |
|
| Mã phần lô | PP2300457285 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
APTT-S |
|
| Mã phần lô | PP2300457286 |
| Giá từng phần lô | 67,501,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.430.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CaCl2 0.025M |
|
| Mã phần lô | PP2300457287 |
| Giá từng phần lô | 9,040,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.328.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
FIB |
|
| Mã phần lô | PP2300457288 |
| Giá từng phần lô | 60,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.365.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
IBS Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300457289 |
| Giá từng phần lô | 10,342,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.239.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nước rửa Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2300457290 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TEControl N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457291 |
| Giá từng phần lô | 24,000,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TEControl A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457292 |
| Giá từng phần lô | 28,200,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.286.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300457293 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti A,B,AB |
|
| Mã phần lô | PP2300457294 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti D IgG+IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300457295 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2300457296 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch LISS-Coombs (pp ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2300457297 |
| Giá từng phần lô | 10,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.935.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300457298 |
| Giá từng phần lô | 73,332,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.761.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.332.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cellpack DCL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457299 |
| Giá từng phần lô | 137,543,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.491.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.280.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sulfolyser hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457300 |
| Giá từng phần lô | 64,032,415 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.474.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.822.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lysercell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457301 |
| Giá từng phần lô | 27,890,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.843.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.523.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lysercell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457302 |
| Giá từng phần lô | 70,548,978 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.784.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.384.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Fluorocell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457303 |
| Giá từng phần lô | 53,248,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.069.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.274.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Fluorocell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457304 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cellclean Auto (CCA-500A) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457305 |
| Giá từng phần lô | 14,135,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.193.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.894.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
XN check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300457306 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
XN check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457307 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
XN check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457308 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hematology Control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457309 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300457310 |
| Giá từng phần lô | 2,511,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.758.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300457311 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Liss comb |
|
| Mã phần lô | PP2300457312 |
| Giá từng phần lô | 36,000,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Deepwell tubes 1,4ml |
|
| Mã phần lô | PP2300457313 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Decon 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300457314 |
| Giá từng phần lô | 26,082,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.260.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.257.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Pelicontrol |
|
| Mã phần lô | PP2300457315 |
| Giá từng phần lô | 852,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cellbind Direct Type |
|
| Mã phần lô | PP2300457316 |
| Giá từng phần lô | 244,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.431.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cellbind Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300457317 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hồng cầu mẫu 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300457318 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457319 |
| Giá từng phần lô | 108,878,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.540.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.214.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Lysebio hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457320 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Basolyse hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457321 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Nucediff hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457322 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Cleaner hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457323 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Minoclair hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457324 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Difftrol-2L hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457325 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Difftrol-2H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457326 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ABX Difftrol-2N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457327 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Acid Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300457328 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300457329 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Amibelisa |
|
| Mã phần lô | PP2300457330 |
| Giá từng phần lô | 10,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.613.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Anti Dengue nhanh IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300457331 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300457332 |
| Giá từng phần lô | 1,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.188.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Brain Heart Infusion Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457333 |
| Giá từng phần lô | 11,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.507.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.088.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Blood Agar Base No2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457334 |
| Giá từng phần lô | 9,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300457335 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300457336 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Brilliance Uti agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457337 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Burkholderia cepacia agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300457338 |
| Giá từng phần lô | 8,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.860.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bill Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457339 |
| Giá từng phần lô | 5,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk |
|
| Mã phần lô | PP2300457340 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bottle Mannitol Salt Agar BBL |
|
| Mã phần lô | PP2300457341 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300457342 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cysticercus (Cysticerosis IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300457343 |
| Giá từng phần lô | 10,145,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.493.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.101.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 0,04 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300457344 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khoanh giấy được tẩm Optochin có nồng độ 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300457345 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa giấy Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2300457346 |
| Giá từng phần lô | 5,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.388.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.110.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Test thử nghiệm Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300457347 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300457348 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300457349 |
| Giá từng phần lô | 4,232,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.046.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300457350 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300457351 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.233.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300457352 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kháng huyết thanh Shigella sonnei, boydill, flexneri, dysenteriar |
|
| Mã phần lô | PP2300457353 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kháng huyết thanh Salmonella typhi, paratyphi A,B,C |
|
| Mã phần lô | PP2300457354 |
| Giá từng phần lô | 776,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Fascelisa ( Fassciola IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300457355 |
| Giá từng phần lô | 9,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.868.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
AccuElis Gnathostoma spinigerum |
|
| Mã phần lô | PP2300457356 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
FOB |
|
| Mã phần lô | PP2300457357 |
| Giá từng phần lô | 121,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kalibicromat |
|
| Mã phần lô | PP2300457358 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457359 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.702.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kowac |
|
| Mã phần lô | PP2300457360 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300457361 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300457362 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mac Conkey Agar No.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300457363 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457364 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300457365 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457366 |
| Giá từng phần lô | 4,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.764.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.824.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300457367 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Colombia Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457368 |
| Giá từng phần lô | 3,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.348.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Urea Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300457369 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300457370 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457371 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Simmon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300457372 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300457373 |
| Giá từng phần lô | 20,291,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.987.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.203.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
SIM Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300457374 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Trypticase soy Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300457375 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300457376 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300457377 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300457378 |
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.754.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Widal |
|
| Mã phần lô | PP2300457379 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300457380 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Helicobacter pylori CYM ( test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300457381 |
| Giá từng phần lô | 9,584,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.692.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.709.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300457382 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300457383 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300457384 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất tách chiết QIAamp viral RNA mini kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457385 |
| Giá từng phần lô | 37,430,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.472.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.201.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất Realtime PCR SSIII I-STEP QRT-PCR100RXN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457386 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
LightMix SarbecoV E-gene plus EAV control (Bộ mồi và Probe xác định SARS-CoV-2 bằng gene E theo WHO) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457387 |
| Giá từng phần lô | 7,460,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.657.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.222.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300457388 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300457389 |
| Giá từng phần lô | 70,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300457390 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kit định tính Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300457391 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) |
|
| Mã phần lô | PP2300457392 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300457393 |
| Giá từng phần lô | 125,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300457394 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300457395 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ định danh gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300457396 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300457397 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300457398 |
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300457399 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300457400 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300457401 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457402 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457403 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300457404 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457405 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457406 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457407 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ quả ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300457408 |
| Giá từng phần lô | 216,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ catheter động mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300457409 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300457410 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ chèn dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300457411 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Âm thoa |
|
| Mã phần lô | PP2300457412 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong cơ vòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457413 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent nhựa đường tụy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300457414 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Rickettsia Tsutsugmushi |
|
| Mã phần lô | PP2300457415 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi