Gói thầu: Gói 02: 669 danh mục vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán (gồm 660 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300321729-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: 669 danh mục vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán (gồm 660 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300222396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 29,089,808,186 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 290.898.146 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300456747 - Ballon máy thở các cỡ 1l, 2l, 3l 179,980 257.115 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 125.986 1
2 PP2300456748 - Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần 34,072,500 48.675.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.850.750 5
3 PP2300456749 - Ống thở silicon không xâm nhập 11,907,000 17.010.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.334.900 1
4 PP2300456750 - Dây thở silicon sử dụng nhiều lần 59,535,000 85.050.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 41.674.500 3
5 PP2300456751 - Dây máy thở dùng 1 lần 26,997,000 38.567.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.897.900 50
6 PP2300456752 - T-Tube cai thở máy 4,725,000 6.750.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.307.500 17
7 PP2300456753 - Filter lọc khuẩn 7,200,000 10.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.040.000 66
8 PP2300456754 - Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn 23,400,000 33.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.380.000 198
9 PP2300456755 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 54,000,000 77.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 37.800.000 1
10 PP2300456756 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 18,000,000 25.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.600.000 1
11 PP2300456757 - Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy) 15,000,000 21.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.500.000 1
12 PP2300456758 - Bộ núm hút điện cực trước tim 3,850,000 5.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.695.000 1
13 PP2300456759 - Bộ kẹp tứ chi điện tim 7,896,000 11.280.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.527.200 2
14 PP2300456760 - Điện cực tim (dán) 45,000,000 64.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 31.500.000 2466
15 PP2300456761 - Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch 12,400,000 17.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.680.000 7
16 PP2300456762 - Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại 6,160,000 8.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.312.000 1
17 PP2300456763 - Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại 9,600,000 13.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.720.000 1
18 PP2300456764 - Giấy điện tim 01 cần 7,800,000 11.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.460.000 107
19 PP2300456765 - Giấy điện tim 01 cần 11,025,000 15.750.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.717.500 124
20 PP2300456766 - Giấy điện tim 03 cần 2,948,400 4.212.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.063.880 30
21 PP2300456767 - Giấy điện tim 03 cần 1,890,000 2.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.323.000 17
22 PP2300456768 - Kim lấy máu đường huyết 2,373,000 3.390.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.661.100 1858
23 PP2300456769 - Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay) 66,500,000 95.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 46.550.000 33
24 PP2300456770 - Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) 74,970,000 107.100.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 52.479.000 12
25 PP2300456771 - Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0'' 6,624,000 9.462.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.636.800 5
26 PP2300456772 - Giấy in siêu âm đen trắng 19,140,000 27.342.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.398.000 24
27 PP2300456773 - Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương 28,800,000 41.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.160.000 3
28 PP2300456774 - Dây nối điện cực 27,300,000 39.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.110.000 2
29 PP2300456775 - Điện cực su các cỡ 320,000 457.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 224.000 4
30 PP2300456776 - Giấy in ảnh màu một mặt A4 6,000,000 8.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.200.000 9
31 PP2300456777 - Gel siêu âm 4,920,000 7.028.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.444.000 7
32 PP2300456778 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập 9,780,750 13.972.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.846.525 5
33 PP2300456779 - Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m 175,000 250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 122.500 3
34 PP2300456780 - Cáp đơn cực nội soi 2,976,750 4.252.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.083.725 1
35 PP2300456781 - Cáp lưỡng cực 8,930,250 12.757.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.251.175 1
36 PP2300456782 - Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu) 3,000,000 4.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.100.000 17
37 PP2300456783 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu) 21,000,000 30.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.700.000 50
38 PP2300456784 - Dao cắt đốt đơn cực dùng nhiều lần 4,800,000 6.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.360.000 1
39 PP2300456785 - Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần 7,560,000 10.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.292.000 30
40 PP2300456786 - Dao cắt đốt lưỡng cực không dính 17,850,000 25.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.495.000 1
41 PP2300456787 - Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt 8,930,250 12.757.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.251.175 1
42 PP2300456788 - Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator 40,000,000 57.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.000.000 1
43 PP2300456789 - Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator 24,000,000 34.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.000 1
44 PP2300456790 - Đầu đốt cuốn mũi dưới 48,000,000 68.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.600.000 1
45 PP2300456791 - Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi 2,730,000 3.900.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.911.000 4
46 PP2300456792 - Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi 1,365,000 1.950.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 955.500 2
47 PP2300456793 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi 8,400,000 12.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.880.000 4
48 PP2300456794 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 10 4,200,000 6.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.940.000 2
49 PP2300456795 - Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm 7,500,000 10.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.250.000 1
50 PP2300456796 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu 14,500,000 20.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.150.000 1
51 PP2300456797 - Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler) 35,000,000 50.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.500.000 1
52 PP2300456798 - Dụng cụ cắt phế quản trong phẫu thuật cắt phổi, 45mm (máy cắt đốt tự động) 35,940,000 51.342.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.158.000 1
53 PP2300456799 - Băng đạn dùng trong dụng cụ cắt phế quản 45mm (ghim khâu máy) 30,480,000 43.542.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.336.000 4
54 PP2300456800 - Dụng cụ cắt nối thẳng tự động 75mm (máy cắt nối tự động) 16,500,000 23.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.550.000 1
55 PP2300456801 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động 75mm ( ghim khâu máy) 30,000,000 42.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.000.000 4
56 PP2300456802 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3,8mm dùng trong mổ hở 35,940,000 51.342.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.158.000 1
57 PP2300456803 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ hở 60-80-100mm ghim 3.8-4.5mm, hai hàng ghim dập đôi (ghim khâu máy) 9,690,000 13.842.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.783.000 1
58 PP2300456804 - Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở 39,600,000 56.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 27.720.000 1
59 PP2300456805 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy) 11,400,000 16.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.980.000 1
60 PP2300456806 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ (ghim khâu máy) 18,800,000 26.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.160.000 1
61 PP2300456807 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động) 93,500,000 133.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 65.450.000 3
62 PP2300456808 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động khoảng 34mm, ba hàng ghim, khoảng 48 ghim đập 35,112,000 50.160.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.578.400 2
63 PP2300456809 - Dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ 29,950,000 42.785.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.965.000 1
64 PP2300456810 - Băng đạn nội soi ba hàng ghim dập đôi. Gập góc khoảng 45 độ. Loại 30-45-60mm chiều cao ghim 2.5-3.5-4.0mm 191,450,000 273.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 134.015.000 6
65 PP2300456811 - Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất 142,000,000 202.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 99.400.000 4
66 PP2300456812 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền tĩnh mạch 7,200,000 10.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.040.000 10
67 PP2300456813 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm 12,239,640 17.485.200 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.567.748 6
68 PP2300456814 - Catheter lấy huyết khối các cỡ 8,610,000 12.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.027.000 2
69 PP2300456815 - Bộ mở dạ dày qua da 11,500,000 16.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.050.000 1
70 PP2300456816 - Bóng nong thực quản-tâm vị 10,200,000 14.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.140.000 1
71 PP2300456817 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm 37,800,000 54.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.460.000 4
72 PP2300456818 - Nong thực quản 69,000,000 98.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 48.300.000 1
73 PP2300456819 - Bộ dẫn lưu thận qua da 5,099,970 7.285.672 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.569.979 1
74 PP2300456820 - Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt) 7,950,000 11.357.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.565.000 1
75 PP2300456821 - Rọ lấy sỏi niệu quản 8,970,000 12.814.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.279.000 1
76 PP2300456822 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...) 60,000,000 85.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 42.000.000 2
77 PP2300456823 - Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set 4,410,000 6.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.087.000 1
78 PP2300456824 - Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA) 96,000,000 137.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 67.200.000 1
79 PP2300456825 - Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm 96,000,000 137.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 67.200.000 1
80 PP2300456826 - Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm 96,000,000 137.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 67.200.000 1
81 PP2300456827 - Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm 96,000,000 137.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 67.200.000 1
82 PP2300456828 - Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 57,900,000 82.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 40.530.000 1
83 PP2300456829 - Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 77,200,000 110.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 54.040.000 1
84 PP2300456830 - Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan) 24,000,000 34.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.000 1
85 PP2300456831 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz 10,500,000 15.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.350.000 1
86 PP2300456832 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực) 35,000,000 50.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.500.000 1
87 PP2300456833 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm 47,250,000 67.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.075.000 1
88 PP2300456834 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ 30,275,000 43.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.192.500 2
89 PP2300456835 - Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ 47,000,000 67.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.900.000 2
90 PP2300456836 - Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ 31,531,500 45.045.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.072.050 1
91 PP2300456837 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài khoảng 400cm 15,072,000 21.531.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.550.400 1
92 PP2300456838 - Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi 225,000,000 321.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 157.500.000 17
93 PP2300456839 - Dung dịch Lugol 1-4% 6,500,000 9.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.550.000 2
94 PP2300456840 - Phim chụp Xquang KTS 25x30cm 409,687,500 585.267.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 286.781.250 32
95 PP2300456841 - Phim chụp Xquang laser 25x30cm 882,000,000 1.260.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 617.400.000 40
96 PP2300456842 - Phim CT Scanse 35 x 43cm 1,072,500,000 1.532.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 750.750.000 37
97 PP2300456843 - Phim Chụp XQ thường 35x35cm 19,140,000 27.342.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.398.000 2
98 PP2300456844 - Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh 2,772,000 3.960.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.940.400 1
99 PP2300456845 - Phim răng loại ướt 27,000,000 38.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.900.000 4
100 PP2300456846 - Thuốc rửa film tự động 22,770,000 32.528.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.939.000 3
101 PP2300456847 - Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J 40,635,000 58.050.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.444.500 15
102 PP2300456848 - Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI 1,837,500 2.625.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.286.250 1
103 PP2300456849 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J 2,100,000 3.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.470.000 2
104 PP2300456850 - Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi) 74,250,000 106.071.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 51.975.000 5
105 PP2300456851 - Túi máu đơn 1,760,000 2.514.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.232.000 7
106 PP2300456852 - Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương 283,690,000 405.271.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 198.583.000 19
107 PP2300456853 - Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương 31,500,000 45.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.050.000 1
108 PP2300456854 - Quả lọc hấp phụ HA330 hoặc tương đương 60,375,000 86.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 42.262.500 1
109 PP2300456855 - Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương 31,500,000 45.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.050.000 1
110 PP2300456856 - Bộ quả lọc máu liên tục 547,500,000 782.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 383.250.000 13
111 PP2300456857 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE) 119,000,000 170.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 83.300.000 2
112 PP2300456858 - Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố 342,000,000 488.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 239.400.000 4
113 PP2300456859 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo 76,800,000 109.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 53.760.000 27
114 PP2300456860 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ 110,250,000 157.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 77.175.000 5
115 PP2300456861 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm 1,020,600,000 1.458.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 714.420.000 2959
116 PP2300456862 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương 196,812,000 281.160.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 137.768.400 5425
117 PP2300456863 - Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) 635,065,200 907.236.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 444.545.640 287
118 PP2300456864 - Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg)) 546,000,000 780.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 382.200.000 321
119 PP2300456865 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg)) 220,500,000 315.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 154.350.000 116
120 PP2300456866 - Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2; 206,168,508 294.526.440 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 144.317.956 112
121 PP2300456867 - Qủa lọc hấp phụ Resin 123,792,000 176.845.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 86.654.400 7
122 PP2300456868 - Que thử serim 18,272,000 26.102.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.790.400 329
123 PP2300456869 - Que thử Clorine 4,384,800 6.264.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.069.360 66
124 PP2300456870 - Dịch lọc màng bụng 1,5% 72,500,000 103.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 50.750.000 165
125 PP2300456871 - Phin lọc khí Thận nhân tạo 1,260,000 1.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 882.000 17
126 PP2300456872 - Dịch ngâm màng lọc 33,600,000 48.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.520.000 4
127 PP2300456873 - Dịch lọc thận A 1,162,200,000 1.660.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 813.540.000 1283
128 PP2300456874 - Dịch lọc thận B 1,400,600,000 2.000.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 980.420.000 1546
129 PP2300456875 - Túi đựng dịch thải cỡ 5L 2,350,000 3.357.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.645.000 2
130 PP2300456876 - Quả lọc máu F7 HPS 35,950,000 51.357.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.165.000 17
131 PP2300456877 - Quả lọc máu F6 HPS 67,600,000 96.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 47.320.000 33
132 PP2300456878 - Quả lọc máu FX CorDiax 60 hoặc tương đương 153,150,000 218.785.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 107.205.000 50
133 PP2300456879 - Quả lọc máuFX CorDiax 80 hoặc tương đương 127,200,000 181.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 89.040.000 40
134 PP2300456880 - Quả lọc dịch Diasafe Plus hoặc tương đương. 22,500,000 32.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.750.000 2
135 PP2300456881 - Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online 167,400,000 239.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 117.180.000 99
136 PP2300456882 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc khoảng 67ml/hr/mmHg 182,490,000 260.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 127.743.000 83
137 PP2300456883 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg 110,999,700 158.571.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 77.699.790 50
138 PP2300456884 - Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương 24,000,000 34.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.000 2
139 PP2300456885 - Mặt nạ chống độc 2,160,000 3.085.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.512.000 2
140 PP2300456886 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T) hoặc tương đương 50,000,000 71.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.000.000 5
141 PP2300456887 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương 24,000,000 34.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.000 1
142 PP2300456888 - Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương 24,000,000 34.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.000 1
143 PP2300456889 - Kim chọc dò thận 27,225,000 38.892.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.057.500 9
144 PP2300456890 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr 14,784,690 21.120.986 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.349.283 5
145 PP2300456891 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương 17,325,000 24.750.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.127.500 3
146 PP2300456892 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong 68,237,040 97.481.486 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 47.765.928 5
147 PP2300456893 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm 8,699,700 12.428.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.089.790 5
148 PP2300456894 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm 18,900,000 27.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.230.000 5
149 PP2300456895 - Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm 50,850,000 72.642.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.595.000 2
150 PP2300456896 - Dây bơm nước dùng cho máy bơm tán sỏi niệu 6,255,061 8.935.802 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.378.543 1
151 PP2300456897 - Bộ ống hút tưới rửa SonarStar (REF: MXA-HF) hoặc tương đương 15,000,000 21.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.500.000 1
152 PP2300456898 - Dao cắt cơ vòng các loại 25,200,000 36.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.640.000 1
153 PP2300456899 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife) 36,415,600 52.022.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.490.920 1
154 PP2300456900 - Bóng kéo sỏi các loại 25,200,000 36.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.640.000 1
155 PP2300456901 - Rọ lấy sỏi loại cứng 30,072,000 42.960.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.050.400 1
156 PP2300456902 - Rọ lấy dị vật 04-08 nhánh loại cứng 27,783,000 39.690.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.448.100 1
157 PP2300456903 - Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ 78,750,000 112.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 55.125.000 1
158 PP2300456904 - Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật) 11,718,000 16.740.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.202.600 2
159 PP2300456905 - Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm, đầu thẳng 41,580,000 59.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 29.106.000 1
160 PP2300456906 - Kẹp clip cầm máu nội soi 34,650,000 49.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.255.000 1
161 PP2300456907 - Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa 4,489,188 6.413.126 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.142.432 1
162 PP2300456908 - Kiềm sinh thiết nóng 3,717,120 5.310.172 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.601.984 1
163 PP2300456909 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ) 12,542,262 17.917.518 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.779.584 1
164 PP2300456910 - Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh 16,100,000 23.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.270.000 1
165 PP2300456911 - Gel cắt lạnh 1,400,000 2.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 980.000 1
166 PP2300456912 - Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ 157,796,100 225.423.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 110.457.270 7
167 PP2300456913 - Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma 2,816,000 4.022.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.971.200 1
168 PP2300456914 - Băng thử hóa học (18mmx50m) 13,200,000 18.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.240.000 3
169 PP2300456915 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m 3,290,000 4.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.303.000 1
170 PP2300456916 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m 4,250,000 6.071.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.975.000 1
171 PP2300456917 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m 5,000,000 7.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.500.000 1
172 PP2300456918 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m 7,250,000 10.357.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.075.000 1
173 PP2300456919 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m 9,750,000 13.928.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.825.000 1
174 PP2300456920 - Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m 12,200,000 17.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.540.000 1
175 PP2300456921 - Bộ kit test hơi thở C13 240,000,000 342.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 168.000.000 66
176 PP2300456922 - Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs 16,790,000 23.985.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.753.000 1
177 PP2300456923 - Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs 18,934,000 27.048.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.253.800 1
178 PP2300456924 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 21,161,520 30.230.743 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.813.064 2
179 PP2300456925 - ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 29,978,820 42.826.886 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.985.174 3
180 PP2300456926 - CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units) 16,665,000 23.807.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.665.500 1
181 PP2300456927 - Cuvette 207,900,000 297.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 145.530.000 5
182 PP2300456928 - Bottle gas Opti CCA 6,709,500 9.585.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.696.650 1
183 PP2300456929 - Valve tubing kit (bộ dây điện giải) 10,620,500 15.172.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.434.350 1
184 PP2300456930 - Peristaltic pump tube Set 10,120,000 14.457.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.084.000 1
185 PP2300456931 - Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing) 9,385,200 13.407.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.569.640 1
186 PP2300456932 - Na Electrode 30,849,000 44.070.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.594.300 1
187 PP2300456933 - K Electrode 28,056,000 40.080.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.639.200 1
188 PP2300456934 - Cl Electrode 14,028,000 20.040.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.819.600 1
189 PP2300456935 - Reference Electrode Housing 14,558,250 20.797.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.190.775 1
190 PP2300456936 - Reference Electrode 14,553,000 20.790.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.187.100 1
191 PP2300456937 - Cleaning SOL 2,326,800 3.324.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.628.760 1
192 PP2300456938 - Electrode Condition SOL 2,326,800 3.324.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.628.760 1
193 PP2300456939 - ISE Fluid Pack 9180 125,317,500 179.025.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 87.722.250 6
194 PP2300456940 - Mission Control 7,049,700 10.071.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.934.790 1
195 PP2300456941 - Urine Diluent 3,417,750 4.882.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.392.425 1
196 PP2300456942 - Cassette B OPTI CCA 27,247,500 38.925.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.073.250 1
197 PP2300456943 - Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct 171,328,500 244.755.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 119.929.950 2
198 PP2300456944 - Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct 222,999,000 318.570.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 156.099.300 2
199 PP2300456945 - Control Gem 3000 23,155,500 33.079.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.208.850 1
200 PP2300456946 - Heparin 997,500 1.425.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 698.250 1
201 PP2300456947 - Morphine/Heroin 4,410,000 6.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.087.000 2
202 PP2300456948 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG 114,660,000 163.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 80.262.000 22
203 PP2300456949 - AMP Dipstick (Amphetamines) 1,890,000 2.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.323.000 1
204 PP2300456950 - Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) 7,700,000 11.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.390.000 33
205 PP2300456951 - MET Dipstick (Methamphetamines) 1,260,000 1.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 882.000 17
206 PP2300456952 - Marijuana (Canabinoid) 1,890,000 2.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.323.000 1
207 PP2300456953 - Premier Affinity A1c 500 251,946,450 359.923.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 176.362.515 2
208 PP2300456954 - HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2) 33,075,000 47.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.152.500 1
209 PP2300456955 - HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II) 19,845,000 28.350.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.891.500 1
210 PP2300456956 - CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme 29,120,000 41.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.384.000 1
211 PP2300456957 - CTNK miễn dịch Immunoassay Programme 49,676,000 70.965.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 34.773.200 1
212 PP2300456958 - CTNK HbA1c 19,965,000 28.521.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.975.500 1
213 PP2300456959 - CTNK sinh hóa nước tiểu 34,500,000 49.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.150.000 1
214 PP2300456960 - CTNK Khí máu 22,044,000 31.491.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.430.800 1
215 PP2300456961 - CTNK Tim mạch 46,890,000 66.985.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.823.000 1
216 PP2300456962 - Assayed chemistry control premium plus level 2 21,735,000 31.050.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.214.500 1
217 PP2300456963 - Assayed chemistry control premium plus level 3 21,735,000 31.050.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.214.500 1
218 PP2300456964 - HbA1c control level 1 & level 2 15,000,000 21.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.500.000 1
219 PP2300456965 - Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) 1,417,500 2.025.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 992.250 1
220 PP2300456966 - Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) 1,417,500 2.025.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 992.250 1
221 PP2300456967 - Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1) 15,550,000 22.214.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.885.000 1
222 PP2300456968 - Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2) 15,550,000 22.214.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.885.000 1
223 PP2300456969 - Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) 1,677,000 2.395.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.173.900 1
224 PP2300456970 - Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) 1,677,000 2.395.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.173.900 1
225 PP2300456971 - Wash 1 Reagent for Centaur® XP only 25,434,000 36.334.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.803.800 2
226 PP2300456972 - Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP 18,230,000 26.042.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.761.000 1
227 PP2300456973 - Cleaning Solution 4,347,000 6.210.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.042.900 1
228 PP2300456974 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN 10,434,000 14.905.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.303.800 1
229 PP2300456975 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199 18,780,000 26.828.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.146.000 1
230 PP2300456976 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 50,670,000 72.385.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.469.000 2
231 PP2300456977 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 38,955,000 55.650.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 27.268.500 2
232 PP2300456978 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II 34,695,000 49.564.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.286.500 1
233 PP2300456979 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 34,596,000 49.422.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.217.200 1
234 PP2300456980 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA 15,840,000 22.628.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.088.000 1
235 PP2300456981 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 37,520,000 53.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.264.000 1
236 PP2300456982 - Hóa chất xét nghiệm định lượng THCG 9,195,000 13.135.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.436.500 1
237 PP2300456983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 43,812,000 62.588.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 30.668.400 3
238 PP2300456984 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 35,019,000 50.027.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.513.300 2
239 PP2300456985 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 37,557,000 53.652.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.289.900 2
240 PP2300456986 - CAL C 2PK 4,173,000 5.961.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.921.100 1
241 PP2300456987 - CAL D 2PK 3,840,000 5.485.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.688.000 1
242 PP2300456988 - CAL 15 (CA 125II) 2 PK 6,051,000 8.644.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.235.700 1
243 PP2300456989 - CAL Q (PSA) 2PK 4,691,000 6.701.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.283.700 1
244 PP2300456990 - CAL B 2PK 6,086,000 8.694.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.260.200 1
245 PP2300456991 - CAL A 2PK 5,108,000 7.297.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.575.600 1
246 PP2300456992 - CAL CA15-3 2PK 5,181,000 7.401.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.626.700 1
247 PP2300456993 - CAL FPSA 2PK 8,206,000 11.722.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.744.200 1
248 PP2300456994 - T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK 2,608,000 3.725.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.825.600 1
249 PP2300456995 - Hoá chất xét nghiệm Albumin (ALB) 2,483,000 3.547.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.738.100 1
250 PP2300456996 - Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT 48,530,000 69.328.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.971.000 1
251 PP2300456997 - Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT 48,530,000 69.328.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.971.000 1
252 PP2300456998 - Hoá chất xét nghiệm Amylase 13,695,000 19.564.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.586.500 1
253 PP2300456999 - Hoá chất xét nghiệm Calcium 2 4,967,000 7.095.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.476.900 1
254 PP2300457000 - Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2) 30,736,000 43.908.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.515.200 1
255 PP2300457001 - Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2) 34,064,000 48.662.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.844.800 1
256 PP2300457002 - Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator) 4,026,000 5.751.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.818.200 1
257 PP2300457003 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2) 37,008,000 52.868.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.905.600 1
258 PP2300457004 - Hoá chất xét nghiệm Direct Bilirubin2 (DBIL_2) 70mL 7,358,000 10.511.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.150.600 1
259 PP2300457005 - Hoá chất xét nghiệm Total Bilirubin2 (TBIL_2) 70mL 7,669,000 10.955.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.368.300 1
260 PP2300457006 - Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) 70mL 9,315,000 13.307.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.520.500 1
261 PP2300457007 - Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3) 48,315,000 69.021.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.820.500 1
262 PP2300457008 - Hoá chất xét nghiệm sắt huyết thanh Iron_2 (IRON_2) 40mL 11,813,000 16.875.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.269.100 1
263 PP2300457009 - Hoá chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) 40mL 7,858,000 11.225.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.500.600 1
264 PP2300457010 - Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC) 24,448,000 34.925.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.113.600 1
265 PP2300457011 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2) 8,246,000 11.780.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.772.200 1
266 PP2300457012 - Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator) 6,347,000 9.067.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.442.900 1
267 PP2300457013 - Hoá chất xét nghiệm Total Protein II (TP) 9,695,000 13.850.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.786.500 1
268 PP2300457014 - Hoá chất xét nghiệm Transferrin(TRF) 6,779,000 9.684.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.745.300 1
269 PP2300457015 - Chemistry Liquid Specific Protein Calibrator 11,754,000 16.791.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.227.800 1
270 PP2300457016 - Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol 23,510,000 33.585.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.457.000 1
271 PP2300457017 - Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) 55,868,000 79.811.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 39.107.600 1
272 PP2300457018 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL 20,868,000 29.811.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.607.600 1
273 PP2300457019 - Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M) 40,108,000 57.297.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.075.600 1
274 PP2300457020 - Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration) 4,205,000 6.007.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.943.500 1
275 PP2300457021 - Chemistry Setpoint Calibrator 5,597,000 7.995.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.917.900 1
276 PP2300457022 - CHEM CUVETTE WASH SOLUTION 163,555,000 233.650.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 114.488.500 6
277 PP2300457023 - CHEM CUVETTE CONDITIONER 110,775,000 158.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 77.542.500 6
278 PP2300457024 - CHEM INCUBATION BATH OIL 136,956,000 195.651.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 95.869.200 1
279 PP2300457025 - REAGENT PROBE WASH 1 6,739,000 9.627.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.717.300 1
280 PP2300457026 - REAGENT PROBE WASH 2 10,978,000 15.682.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.684.600 1
281 PP2300457027 - REAGENT PROBE WASH 3 3,369,000 4.812.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.358.300 1
282 PP2300457028 - LAMP COOLANT 4,495,000 6.421.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.146.500 1
283 PP2300457029 - Liquichek Urinalysis Control - Level 1 4,680,000 6.685.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.276.000 1
284 PP2300457030 - Liquichek Urinalysis Control - Level 2 4,680,000 6.685.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.276.000 1
285 PP2300457031 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2 6,420,000 9.171.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.494.000 1
286 PP2300457032 - Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3 6,420,000 9.171.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.494.000 1
287 PP2300457033 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1 4,050,000 5.785.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.835.000 1
288 PP2300457034 - Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2 4,050,000 5.785.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.835.000 1
289 PP2300457035 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2 9,630,000 13.757.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.741.000 1
290 PP2300457036 - Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3 11,250,000 16.071.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.875.000 1
291 PP2300457037 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 6,420,000 9.171.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.494.000 1
292 PP2300457038 - Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 6,420,000 9.171.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.494.000 1
293 PP2300457039 - Lyphochek Diabetes Control, Bilevel 3,870,000 5.528.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.709.000 1
294 PP2300457040 - TSH Elecsys cobas e 200 53,846,100 76.923.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 37.692.270 2
295 PP2300457041 - TSH CS Elecsys V2 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
296 PP2300457042 - T3 Elecsys cobas e 200 43,076,880 61.538.400 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 30.153.816 2
297 PP2300457043 - T3 CS Elecsys 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
298 PP2300457044 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 50,884,569 72.692.242 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.619.199 2
299 PP2300457045 - FT4 G3 CS Elecsys 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
300 PP2300457046 - TG G2 Elecsys cobas e 100 38,069,192 54.384.560 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.648.435 1
301 PP2300457047 - TG G2 CS Elecsys 2,564,100 3.663.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.794.870 1
302 PP2300457048 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 10,769,220 15.384.600 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.538.454 1
303 PP2300457049 - Anti-TG CS Elecsys 2,205,000 3.150.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.543.500 1
304 PP2300457050 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 16,153,830 23.076.900 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.307.681 1
305 PP2300457051 - Anti-TPO CS Elecsys 2,205,000 3.150.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.543.500 1
306 PP2300457052 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 55,125,000 78.750.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 38.587.500 1
307 PP2300457053 - TSHR CALSET 3,059,438 4.370.626 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.141.607 1
308 PP2300457054 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 7,709,783 11.013.976 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.396.849 1
309 PP2300457055 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 274,125,600 391.608.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 191.887.920 3
310 PP2300457056 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 485,982,000 694.260.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 340.187.400 4
311 PP2300457057 - proBNP G2 CS Elecsys 3,969,000 5.670.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.778.300 1
312 PP2300457058 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 6,393,000 9.132.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.475.100 1
313 PP2300457059 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 212,520,000 303.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 148.764.000 4
314 PP2300457060 - Troponin T hs CS Elecsys 4,410,000 6.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.087.000 1
315 PP2300457061 - Troponin PC Elecsys 4,410,000 6.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.087.000 1
316 PP2300457062 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 59,475,465 84.964.950 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 41.632.826 3
317 PP2300457063 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
318 PP2300457064 - CEA Elecsys cobas e 100 61,678,260 88.111.800 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 43.174.782 3
319 PP2300457065 - CEA CS Elecsys V2 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
320 PP2300457066 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 46,258,698 66.083.855 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.381.089 1
321 PP2300457067 - CA 15-3 G2 CS Elecsys 2,937,060 4.195.800 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.055.942 1
322 PP2300457068 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 84,807,613 121.153.733 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 59.365.330 2
323 PP2300457069 - CA 19-9 CS Elecsys 2,937,060 4.195.800 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.055.942 1
324 PP2300457070 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 46,258,698 66.083.855 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.381.089 1
325 PP2300457071 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 2,937,060 4.195.800 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.055.942 1
326 PP2300457072 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 38,548,915 55.069.879 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.984.241 1
327 PP2300457073 - CA 72-4 CS Elecsys 3,688,620 5.269.458 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.582.034 1
328 PP2300457074 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 48,951,000 69.930.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 34.265.700 2
329 PP2300457075 - Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
330 PP2300457076 - free PSA Elecsys cobas e 100 V2 36,713,250 52.447.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.699.275 1
331 PP2300457077 - free PSA CS Elecsys V2 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
332 PP2300457078 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 61,188,750 87.412.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 42.832.125 2
333 PP2300457079 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 3,671,326 5.244.752 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.569.929 1
334 PP2300457080 - NSE Elecsys cobas e 100 61,678,264 88.111.806 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 43.174.785 2
335 PP2300457081 - NSE CS Elecsys 3,671,326 5.244.752 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.569.929 1
336 PP2300457082 - PreciControl LC Elecsys cobas e 2,883,459 4.119.228 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.018.422 1
337 PP2300457083 - ACTH Elecsys cobas e 100 7,709,783 11.013.976 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.396.849 1
338 PP2300457084 - ACTH CS Elecsys 3,059,438 4.370.626 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.141.607 1
339 PP2300457085 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 28,269,206 40.384.580 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.788.445 2
340 PP2300457086 - HCG+beta CS Elecsys V2 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
341 PP2300457087 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 23,790,186 33.985.980 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.653.131 1
342 PP2300457088 - Cortisol G2 CS Elecsys 2,937,060 4.195.800 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.055.942 1
343 PP2300457089 - PTH Elecsys cobas e 100 33,041,928 47.202.755 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.129.350 1
344 PP2300457090 - PTH CS Elecsys 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
345 PP2300457091 - PreciControl Varia Elecsys 2,692,305 3.846.150 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.884.614 1
346 PP2300457092 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 29,370,600 41.958.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.559.420 1
347 PP2300457093 - Anti-CCP PC Elecsys 4,895,100 6.993.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.426.570 1
348 PP2300457094 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e 9,124,466 13.034.952 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.387.127 1
349 PP2300457095 - CleanCell Elecsys,cobas e 94,163,355 134.519.079 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 65.914.349 10
350 PP2300457096 - ProCell Elecsys,cobas e 94,163,355 134.519.079 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 65.914.349 10
351 PP2300457097 - Sys Wash Elecsys,cobas e 46,559,736 66.513.909 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.591.816 6
352 PP2300457098 - SCC Elecsys cobas e 100 40,166,476 57.380.680 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.116.534 1
353 PP2300457099 - SCC CS Elecsys 4,895,289 6.993.270 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.426.703 1
354 PP2300457100 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 48,461,490 69.230.700 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.923.043 2
355 PP2300457101 - Ferritin CS Elecsys V2 2,447,550 3.496.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.713.285 1
356 PP2300457102 - ISE cleaning solution Sys Clean 1,630,535 2.329.336 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.141.375 1
357 PP2300457103 - PADDLE (MIXING) 5,323,560 7.605.086 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.726.492 1
358 PP2300457104 - PIVKAII Elecsys cobas e 100 187,425,000 267.750.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 131.197.500 1
359 PP2300457105 - PIVKAII CS Elecsys 1,488,375 2.126.250 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.041.863 1
360 PP2300457106 - HCC PC Elecsys 3,638,250 5.197.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.546.775 1
361 PP2300457107 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT (ASAT) 32,252,850 46.075.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.576.995 2
362 PP2300457108 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT (ALAT) 32,670,000 46.671.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.869.000 2
363 PP2300457109 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP (Alkaline phosphatase) 2,900,000 4.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.030.000 1
364 PP2300457110 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 57,227,100 81.753.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 40.058.970 3
365 PP2300457111 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 13,000,000 18.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.100.000 1
366 PP2300457112 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric acid 10,920,000 15.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.644.000 1
367 PP2300457113 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 26,621,000 38.030.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.634.700 2
368 PP2300457114 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin (Enzymmatic) 39,235,000 56.050.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 27.464.500 2
369 PP2300457115 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT-3-Carboxy 7,413,000 10.590.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.189.100 1
370 PP2300457116 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol with calibrator 56,880,000 81.257.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 39.816.000 1
371 PP2300457117 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 23,360,000 33.371.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.352.000 1
372 PP2300457118 - Hóa chất chuẩn HDL/LDL (Lipids Calibrator) 2,590,000 3.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.813.000 1
373 PP2300457119 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH (Lactate dehydrogenase) 2,919,000 4.170.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.043.300 1
374 PP2300457120 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride 31,500,000 45.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.050.000 1
375 PP2300457121 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein total 3,780,000 5.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.646.000 1
376 PP2300457122 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 4,200,000 6.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.940.000 1
377 PP2300457123 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-Amylase 25,200,000 36.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.640.000 1
378 PP2300457124 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin direct 6,300,000 9.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.410.000 1
379 PP2300457125 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total 7,875,000 11.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.512.500 1
380 PP2300457126 - Hóa chất chuẩn Bilirubin ( Bilirubin Calibrator) 1,260,000 1.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 882.000 1
381 PP2300457127 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium 4,326,000 6.180.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.028.200 1
382 PP2300457128 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c 35,700,000 51.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.990.000 1
383 PP2300457129 - Hóa chất chuẩn HbA1c 10,000,000 14.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.000.000 1
384 PP2300457130 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bình thường 2,268,000 3.240.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.587.600 1
385 PP2300457131 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bệnh lý 2,268,000 3.240.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.587.600 1
386 PP2300457132 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB 10,080,000 14.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.056.000 1
387 PP2300457133 - Hóa chất chuẩn CK-MB 1,701,000 2.430.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.190.700 1
388 PP2300457134 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bình thường 1,247,400 1.782.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 873.180 1
389 PP2300457135 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bệnh lý 1,247,400 1.782.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 873.180 1
390 PP2300457136 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CPK 5,586,000 7.980.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.910.200 1
391 PP2300457137 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP/CRP hs 101,944,500 145.635.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 71.361.150 2
392 PP2300457138 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs 9,450,000 13.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.615.000 1
393 PP2300457139 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP 6,990,000 9.985.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.893.000 1
394 PP2300457140 - Hóa chất xét nghiệm Lactate 26,250,000 37.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.375.000 1
395 PP2300457141 - Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh (IRON) 2,520,000 3.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.764.000 1
396 PP2300457142 - Hóa chất chuẩn đa xét nghiệm cho xét nghiệm sinh hóa 5,670,000 8.100.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.969.000 2
397 PP2300457143 - Dung dịch nước rửa máy acid 30,739,500 43.913.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.517.650 2
398 PP2300457144 - Dung dịch nước rửa máy ba-zơ 30,739,500 43.913.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.517.650 2
399 PP2300457145 - Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC 25,114,950 35.878.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.580.465 2
400 PP2300457146 - Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC 25,034,100 35.763.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.523.870 2
401 PP2300457147 - Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays 3,801,000 5.430.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.660.700 1
402 PP2300457148 - Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC 1,924,650 2.749.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.347.255 1
403 PP2300457149 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7 10,785,600 15.408.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.549.920 1
404 PP2300457150 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid 23,032,800 32.904.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.122.960 1
405 PP2300457151 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid 13,389,600 19.128.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.372.720 1
406 PP2300457152 - Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue 11,159,400 15.942.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.811.580 1
407 PP2300457153 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase 26,880,000 38.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.816.000 1
408 PP2300457154 - Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC 8,431,500 12.045.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.902.050 1
409 PP2300457155 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition) 15,069,600 21.528.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.548.720 1
410 PP2300457156 - Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator 574,350 820.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 402.045 1
411 PP2300457157 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1 861,000 1.230.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 602.700 1
412 PP2300457158 - Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2 861,000 1.230.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 602.700 1
413 PP2300457159 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 20,790,000 29.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.553.000 2
414 PP2300457160 - Hóa chất xét nghiệm CRP Latex 62,185,200 88.836.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 43.529.640 1
415 PP2300457161 - Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set 22,266,300 31.809.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.586.410 1
416 PP2300457162 - CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set 10,816,050 15.451.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.571.235 1
417 PP2300457163 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron) 5,180,700 7.401.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.626.490 1
418 PP2300457164 - Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide 4,399,500 6.285.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.079.650 1
419 PP2300457165 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase) 50,977,500 72.825.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.684.250 2
420 PP2300457166 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra 58,290,750 83.272.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 40.803.525 1
421 PP2300457167 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol 33,890,850 48.415.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.723.595 1
422 PP2300457168 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator) 10,949,400 15.642.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.664.580 1
423 PP2300457169 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator) 6,504,750 9.292.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.553.325 1
424 PP2300457170 - Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC 5,089,350 7.270.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.562.545 1
425 PP2300457171 - Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase 19,281,150 27.544.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.496.805 1
426 PP2300457172 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total 7,301,700 10.431.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.111.190 1
427 PP2300457173 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase 31,851,750 45.502.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.296.225 1
428 PP2300457174 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods 23,127,300 33.039.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.189.110 1
429 PP2300457175 - Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime 41,315,400 59.022.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.920.780 1
430 PP2300457176 - Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin 12,710,250 18.157.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.897.175 1
431 PP2300457177 - Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard) 428,400 612.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 299.880 1
432 PP2300457178 - Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin 32,189,850 45.985.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.532.895 1
433 PP2300457179 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin 17,161,200 24.516.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.012.840 1
434 PP2300457180 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia 9,080,400 12.972.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.356.280 1
435 PP2300457181 - Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5 5,294,100 7.563.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.705.870 1
436 PP2300457182 - Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator 623,700 891.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 436.590 1
437 PP2300457183 - Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I 1,433,250 2.047.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.003.275 1
438 PP2300457184 - Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II 1,433,250 2.047.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.003.275 1
439 PP2300457185 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin 30,456,300 43.509.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.319.410 1
440 PP2300457186 - Hóa chất chuẩn Transferrin 13,057,800 18.654.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.140.460 1
441 PP2300457187 - Hoá chất xét nghiệm Microalbumin 12,510,750 17.872.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.757.525 1
442 PP2300457188 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin 4,370,100 6.243.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.059.070 1
443 PP2300457189 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorus 2,852,850 4.075.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.996.995 1
444 PP2300457190 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red 727,650 1.039.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 509.355 1
445 PP2300457191 - Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard 225,750 322.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 158.025 1
446 PP2300457192 - Điện cực Na+ 19,449,720 27.785.315 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.614.804 1
447 PP2300457193 - Điện cực K+ 19,857,960 28.368.515 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.900.572 1
448 PP2300457194 - Điện cực Cl- 19,449,720 27.785.315 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.614.804 1
449 PP2300457195 - Điện cực Rf 41,099,400 58.713.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 28.769.580 1
450 PP2300457196 - ISE Reference 5,226,900 7.467.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.658.830 1
451 PP2300457197 - ISE Mid Standard 22,216,950 31.738.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.551.865 1
452 PP2300457198 - ISE Buffer 11,442,900 16.347.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.010.030 1
453 PP2300457199 - ISE High Serum Standard 7,051,800 10.074.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.936.260 1
454 PP2300457200 - ISE Low Serum Standard 8,473,500 12.105.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.931.450 1
455 PP2300457201 - System Calibrators 7,791,000 11.130.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.453.700 3
456 PP2300457202 - Wash Solution - ODR2000 25,526,550 36.466.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.868.585 2
457 PP2300457203 - Định lượng CA 125 46,095,000 65.850.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.266.500 1
458 PP2300457204 - Chất chuẩn CA 125 5,064,150 7.234.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.544.905 1
459 PP2300457205 - Định lượng total βhCG 4,429,950 6.328.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.100.965 1
460 PP2300457206 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 3,163,650 4.519.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.214.555 1
461 PP2300457207 - Định lượng Total T3 47,454,750 67.792.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.218.325 3
462 PP2300457208 - Chất chuẩn Total T3 8,227,800 11.754.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.759.460 1
463 PP2300457209 - Định lượng Cortisol 15,818,250 22.597.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.072.775 1
464 PP2300457210 - Chất chuẩn Cortisol 3,373,650 4.819.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.361.555 1
465 PP2300457211 - Định lượng total PSA 39,873,750 56.962.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 27.911.625 2
466 PP2300457212 - Chất chuẩn total PSA 2,847,600 4.068.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.993.320 1
467 PP2300457213 - Định lượng TSH (3rd IS) 60,769,800 86.814.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 42.538.860 2
468 PP2300457214 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 2,532,600 3.618.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.772.820 1
469 PP2300457215 - Định lượng CA 15-3 46,488,750 66.412.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 32.542.125 1
470 PP2300457216 - Chất chuẩn CA 15-3 6,646,500 9.495.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.652.550 1
471 PP2300457217 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 11,953,200 17.076.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.367.240 1
472 PP2300457218 - Định lượng AFP 47,460,000 67.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 33.222.000 2
473 PP2300457219 - Chất chuẩn AFP 6,327,300 9.039.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.429.110 1
474 PP2300457220 - Định lượng CEA 69,604,500 99.435.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 48.723.150 2
475 PP2300457221 - Chất chuẩn CEA 9,492,000 13.560.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.644.400 1
476 PP2300457222 - Định lượng Free T4 45,586,800 65.124.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 31.910.760 3
477 PP2300457223 - Chất chuẩn Free T4 9,490,950 13.558.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.643.665 1
478 PP2300457224 - Định lượng CA 19-9 55,786,500 79.695.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 39.050.550 1
479 PP2300457225 - Chất chuẩn CA 19-9 7,785,750 11.122.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.450.025 1
480 PP2300457226 - Định lượng Free PSA 43,869,000 62.670.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 30.708.300 1
481 PP2300457227 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 3,797,850 5.425.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.658.495 1
482 PP2300457228 - Định lượng ferritin 7,597,800 10.854.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.318.460 1
483 PP2300457229 - Chất chuẩn Ferritin 3,163,650 4.519.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.214.555 1
484 PP2300457230 - Định lượng PTH 32,285,400 46.122.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.599.780 1
485 PP2300457231 - Chất chuẩn PTH 6,457,500 9.225.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.520.250 1
486 PP2300457232 - Chất chuẩn BNP 2,678,550 3.826.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.874.985 1
487 PP2300457233 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 3,037,650 4.339.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.126.355 1
488 PP2300457234 - Định lượng BNP 84,442,050 120.631.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 59.109.435 1
489 PP2300457235 - Substrate 73,110,450 104.443.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 51.177.315 2
490 PP2300457236 - Wash Buffer II 77,773,500 111.105.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 54.441.450 5
491 PP2300457237 - System Check Solution, 6 bottles, 4 mL/bottle 3,164,700 4.521.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.215.290 1
492 PP2300457238 - Contrad 70, 1 L 3,163,650 4.519.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.214.555 1
493 PP2300457239 - Citranox, 1 gallon 5,649,000 8.070.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.954.300 1
494 PP2300457240 - Calibrator 1 287,280,000 410.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 201.096.000 7
495 PP2300457241 - Calibrator 2 99,960,000 142.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 69.972.000 3
496 PP2300457242 - Washing solution 4,200,000 6.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.940.000 1
497 PP2300457243 - Điện cực Base Module 18,900,000 27.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.230.000 1
498 PP2300457244 - Điện cực Na 18,900,000 27.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.230.000 1
499 PP2300457245 - Điện cực K 18,900,000 27.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.230.000 1
500 PP2300457246 - Điện cực Cl 18,900,000 27.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.230.000 1
501 PP2300457247 - Điện cực Ca 37,800,000 54.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.460.000 1
502 PP2300457248 - Vòng đệm nhỏ 3,640,000 5.200.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.548.000 1
503 PP2300457249 - Vòng đệm lớn 5,130,000 7.328.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.591.000 2
504 PP2300457250 - Diluent for Urine 3,150,000 4.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.205.000 1
505 PP2300457251 - Urine Calibrator set 7,350,000 10.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.145.000 1
506 PP2300457252 - Measure Human Lyo L-1 10,602,900 15.147.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.422.030 3
507 PP2300457253 - Measure Human Lyo L-2 10,602,900 15.147.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.422.030 3
508 PP2300457254 - Anti HCV test nhanh 13,415,220 19.164.600 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.390.654 193
509 PP2300457255 - Anti HCV- EIA 82,808,000 118.297.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 57.965.600 4
510 PP2300457256 - Anti HBs-EIA 7,200,000 10.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.040.000 1
511 PP2300457257 - Anti HBs test nhanh 1,500,000 2.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.050.000 17
512 PP2300457258 - Anti HBe test nhanh 2,100,000 3.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.470.000 17
513 PP2300457259 - Anti HAV IgM-EIA 23,383,500 33.405.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.368.450 1
514 PP2300457260 - Anti HEV IgM-EIA 14,030,100 20.043.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.821.070 1
515 PP2300457261 - ANA-EIA 33,773,250 48.247.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.641.275 1
516 PP2300457262 - HBeAg - Anti HBeAg -EIA 20,366,500 29.095.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.256.550 1
517 PP2300457263 - HIV test nhanh 9,450,000 13.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.615.000 60
518 PP2300457264 - HIV - EIA 67,187,400 95.982.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 47.031.180 3
519 PP2300457265 - HBsAg test nhanh 6,185,280 8.836.115 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.329.696 168
520 PP2300457266 - HBsAg -EIA 160,248,000 228.925.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 112.173.600 8
521 PP2300457267 - Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology) 18,700,000 26.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.090.000 1
522 PP2300457268 - Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation) 26,620,000 38.028.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.634.000 1
523 PP2300457269 - Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan 29,964,000 42.805.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 20.974.800 1
524 PP2300457270 - Chương trình ngoại kiểm máu lắng 23,430,000 33.471.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.401.000 1
525 PP2300457271 - Diatro- Dif-5P hoặc tương đương 42,768,600 61.098.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 29.938.020 3
526 PP2300457272 - Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương 90,300,000 129.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 63.210.000 7
527 PP2300457273 - Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương 137,930,100 197.043.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 96.551.070 4
528 PP2300457274 - Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) 16,380,000 23.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.466.000 2
529 PP2300457275 - Calcium Chloride Solution 11,462,850 16.375.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.023.995 1
530 PP2300457276 - CA clean 1,763,000 2.518.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.234.100 1
531 PP2300457277 - Control P 1,413,600 2.019.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 989.520 1
532 PP2300457278 - Dade Citrol 1 12,400,000 17.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.680.000 1
533 PP2300457279 - Dade Citrol 2 12,400,000 17.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.680.000 1
534 PP2300457280 - Dade Thrombin Reagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen) 30,840,000 44.057.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.588.000 1
535 PP2300457281 - Dade Owren's Veronal Buffer 7,392,000 10.560.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.174.400 1
536 PP2300457282 - Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT) 31,620,000 45.171.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 22.134.000 1
537 PP2300457283 - Reaction Tube (Ống phản ứng đông máu) 25,257,810 36.082.586 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.680.467 1
538 PP2300457284 - D-Dimer 59,039,400 84.342.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 41.327.580 1
539 PP2300457285 - PT-S 78,120,000 111.600.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 54.684.000 2
540 PP2300457286 - APTT-S 67,501,350 96.430.500 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 47.250.945 2
541 PP2300457287 - CaCl2 0.025M 9,040,500 12.915.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.328.350 1
542 PP2300457288 - FIB 60,522,000 86.460.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 42.365.400 2
543 PP2300457289 - IBS Buffer 10,342,500 14.775.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.239.750 1
544 PP2300457290 - Nước rửa Alkaline 8,400,000 12.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.880.000 1
545 PP2300457291 - TEControl N hoặc tương đương 24,000,480 34.286.400 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 16.800.336 1
546 PP2300457292 - TEControl A hoặc tương đương 28,200,480 40.286.400 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.740.336 1
547 PP2300457293 - D-Dimer 478,800,000 684.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 335.160.000 3
548 PP2300457294 - Anti A,B,AB 15,660,000 22.371.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.962.000 10
549 PP2300457295 - Anti D IgG+IgM 5,400,000 7.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.780.000 5
550 PP2300457296 - Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs) 2,380,000 3.400.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.666.000 2
551 PP2300457297 - Dung dịch LISS-Coombs (pp ống nghiệm) 10,455,000 14.935.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.318.500 1
552 PP2300457298 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường 73,332,800 104.761.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 51.332.960 264
553 PP2300457299 - Cellpack DCL hoặc tương đương 137,543,742 196.491.060 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 96.280.620 7
554 PP2300457300 - Sulfolyser hoặc tương đương 64,032,415 91.474.879 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 44.822.691 1
555 PP2300457301 - Lysercell WNR hoặc tương đương 27,890,240 39.843.200 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 19.523.168 2
556 PP2300457302 - Lysercell WDF hoặc tương đương 70,548,978 100.784.255 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 49.384.285 1
557 PP2300457303 - Fluorocell WNR hoặc tương đương 53,248,780 76.069.686 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 37.274.146 1
558 PP2300457304 - Fluorocell WDF hoặc tương đương 172,000,000 245.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 120.400.000 1
559 PP2300457305 - Cellclean Auto (CCA-500A) hoặc tương đương 14,135,688 20.193.840 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 9.894.982 1
560 PP2300457306 - XN check L1 22,750,000 32.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.925.000 2
561 PP2300457307 - XN check L2 22,750,000 32.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.925.000 2
562 PP2300457308 - XN check L3 22,750,000 32.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.925.000 2
563 PP2300457309 - Hematology Control 1,2,3 21,600,000 30.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 15.120.000 1
564 PP2300457310 - Anti AB 2,511,600 3.588.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.758.120 3
565 PP2300457311 - Anti D 5,355,000 7.650.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.748.500 3
566 PP2300457312 - Liss comb 36,000,300 51.429.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.200.210 4
567 PP2300457313 - Deepwell tubes 1,4ml 43,560,000 62.228.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 30.492.000 3
568 PP2300457314 - Decon 90 26,082,045 37.260.065 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 18.257.432 1
569 PP2300457315 - Pelicontrol 852,600 1.218.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 596.820 1
570 PP2300457316 - Cellbind Direct Type 244,902,000 349.860.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 171.431.400 576
571 PP2300457317 - Cellbind Screen 84,000,000 120.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 58.800.000 165
572 PP2300457318 - Hồng cầu mẫu 5% 870,000 1.242.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 609.000 1
573 PP2300457319 - ABX Diluent hoặc tương đương 108,878,400 155.540.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 76.214.880 6
574 PP2300457320 - ABX Lysebio hoặc tương đương 99,000,000 141.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 69.300.000 3
575 PP2300457321 - ABX Basolyse hoặc tương đương 124,800,000 178.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 87.360.000 4
576 PP2300457322 - ABX Nucediff hoặc tương đương 115,200,000 164.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 80.640.000 4
577 PP2300457323 - ABX Cleaner hoặc tương đương 66,000,000 94.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 46.200.000 4
578 PP2300457324 - ABX Minoclair hoặc tương đương 3,240,000 4.628.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.268.000 1
579 PP2300457325 - ABX Difftrol-2L hoặc tương đương 5,700,000 8.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.990.000 1
580 PP2300457326 - ABX Difftrol-2H hoặc tương đương 5,700,000 8.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.990.000 1
581 PP2300457327 - ABX Difftrol-2N hoặc tương đương 5,700,000 8.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.990.000 1
582 PP2300457328 - Acid Sulfuric 3,600,000 5.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.520.000 3
583 PP2300457329 - ASLO 2,000,000 2.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.400.000 1
584 PP2300457330 - Amibelisa 10,929,600 15.613.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.650.720 1
585 PP2300457331 - Anti Dengue nhanh IgG/IgM 17,500,000 25.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.250.000 2
586 PP2300457332 - Brain Heart Infusion Broth 1,532,000 2.188.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.072.400 1
587 PP2300457333 - Brain Heart Infusion Agar 11,555,000 16.507.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.088.500 1
588 PP2300457334 - Blood Agar Base No2 9,710,000 13.871.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.797.000 1
589 PP2300457335 - Bộ thuốc nhuộm Gram 4,641,000 6.630.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.248.700 3
590 PP2300457336 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 2,457,000 3.510.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.719.900 2
591 PP2300457337 - Brilliance Uti agar 14,800,000 21.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 10.360.000 1
592 PP2300457338 - Burkholderia cepacia agar base 8,372,000 11.960.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.860.400 1
593 PP2300457339 - Bill Esculin Agar 5,276,000 7.537.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 3.693.200 1
594 PP2300457340 - Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk 88,000,000 125.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 61.600.000 132
595 PP2300457341 - Bottle Mannitol Salt Agar BBL 895,000 1.278.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 626.500 1
596 PP2300457342 - CRP 1,500,000 2.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.050.000 1
597 PP2300457343 - Cysticercus (Cysticerosis IgG) 10,145,520 14.493.600 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.101.864 1
598 PP2300457344 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 0,04 IU 1,025,000 1.464.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 717.500 1
599 PP2300457345 - Khoanh giấy được tẩm Optochin có nồng độ 5µg 1,025,000 1.464.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 717.500 1
600 PP2300457346 - Đĩa giấy Oxydase 5,872,000 8.388.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.110.400 1
601 PP2300457347 - Test thử nghiệm Novobiocin 54,000 77.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 37.800 1
602 PP2300457348 - Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus 910,000 1.300.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 637.000 1
603 PP2300457349 - RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp 4,232,250 6.046.072 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.962.575 9
604 PP2300457350 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 500,000 714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 350.000 1
605 PP2300457351 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại 58,905,000 84.150.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 41.233.500 3
606 PP2300457352 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại 33,600,000 48.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 23.520.000 12
607 PP2300457353 - Kháng huyết thanh Shigella sonnei, boydill, flexneri, dysenteriar 3,100,000 4.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.170.000 1
608 PP2300457354 - Kháng huyết thanh Salmonella typhi, paratyphi A,B,C 776,475 1.109.250 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 543.533 1
609 PP2300457355 - Fascelisa ( Fassciola IgG) 9,812,000 14.017.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.868.400 1
610 PP2300457356 - AccuElis Gnathostoma spinigerum 30,000,000 42.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.000.000 1
611 PP2300457357 - FOB 121,275 173.250 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 84.893 1
612 PP2300457358 - Kalibicromat 6,300,000 9.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.410.000 3
613 PP2300457359 - Kligler Iron Agar 1,892,000 2.702.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.324.400 1
614 PP2300457360 - Kowac 440,000 628.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 308.000 4
615 PP2300457361 - Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh) 16,000,000 22.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 11.200.000 329
616 PP2300457362 - Máu cừu 42,320,000 60.457.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 29.624.000 76
617 PP2300457363 - Mac Conkey Agar No.3 8,775,000 12.535.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.142.500 1
618 PP2300457364 - Mueller Hinton Agar 9,400,000 13.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.580.000 1
619 PP2300457365 - Mueller Hinton Broth 3,500,000 5.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.450.000 1
620 PP2300457366 - Nutrient Agar 4,035,000 5.764.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.824.500 1
621 PP2300457367 - Phenol 240,000 342.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 168.000 1
622 PP2300457368 - Colombia Agar 3,044,000 4.348.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.130.800 1
623 PP2300457369 - Urea Broth 3,200,000 4.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.240.000 1
624 PP2300457370 - Huyết tương thỏ đông khô 1,890,000 2.700.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.323.000 9
625 PP2300457371 - Sabouraud Agar 2,660,000 3.800.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.862.000 1
626 PP2300457372 - Simmon Citrate Agar 2,320,000 3.314.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.624.000 1
627 PP2300457373 - Strongyloides 20,291,040 28.987.200 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.203.728 1
628 PP2300457374 - SIM Medium 1,905,000 2.721.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.333.500 1
629 PP2300457375 - Trypticase soy Broth 880,000 1.257.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 616.000 1
630 PP2300457376 - Test nhanh chẩn đoán Lao 54,000,000 77.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 37.800.000 329
631 PP2300457377 - TPHA 9,300,000 13.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.510.000 1
632 PP2300457378 - Toxocara 25,363,800 36.234.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 17.754.660 1
633 PP2300457379 - Widal 17,250,000 24.642.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 12.075.000 1
634 PP2300457380 - Dengue NS1Ag 21,000,000 30.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.700.000 83
635 PP2300457381 - Helicobacter pylori CYM ( test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày) 9,584,600 13.692.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 6.709.220 1
636 PP2300457382 - RF 3,120,000 4.457.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.184.000 1
637 PP2300457383 - Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2 11,550,000 16.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 8.085.000 83
638 PP2300457384 - Hóa chất tách chiết tự động 19,800,000 28.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.860.000 1
639 PP2300457385 - Hóa chất tách chiết QIAamp viral RNA mini kit hoặc tương đương 37,430,600 53.472.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 26.201.420 1
640 PP2300457386 - Hóa chất Realtime PCR SSIII I-STEP QRT-PCR100RXN hoặc tương đương 52,000,000 74.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 36.400.000 1
641 PP2300457387 - LightMix SarbecoV E-gene plus EAV control (Bộ mồi và Probe xác định SARS-CoV-2 bằng gene E theo WHO) hoặc tương đương 7,460,040 10.657.200 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.222.028 1
642 PP2300457388 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) 30,600,000 43.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.420.000 3
643 PP2300457389 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR 70,125,000 100.178.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 49.087.500 3
644 PP2300457390 - Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR 11,000,000 15.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.700.000 1
645 PP2300457391 - Kit định tính Lao 20,625,000 29.464.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 14.437.500 1
646 PP2300457392 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) 7,500,000 10.714.286 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.250.000 1
647 PP2300457393 - Thẻ định danh gram âm 125,650,000 179.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 87.955.000 116
648 PP2300457394 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm 107,700,000 153.857.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 75.390.000 99
649 PP2300457395 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 7,180,000 10.257.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.026.000 7
650 PP2300457396 - Thẻ định danh gram dương 35,900,000 51.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.130.000 33
651 PP2300457397 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương 35,900,000 51.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 25.130.000 33
652 PP2300457398 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu 3,590,000 5.128.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 2.513.000 4
653 PP2300457399 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 7,180,000 10.257.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.026.000 7
654 PP2300457400 - Thẻ định danh nấm 7,180,000 10.257.143 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 5.026.000 7
655 PP2300457401 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 6,000,000 8.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.200.000 7
656 PP2300457402 - Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn 10,800,000 15.428.572 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 7.560.000 1
657 PP2300457403 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 43,500,000 62.142.858 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 30.450.000 1
658 PP2300457404 - Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn) 99,792,000 142.560.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 69.854.400 148
659 PP2300457405 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250) hoặc tương đương 140,000,000 200.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 98.000.000 1
660 PP2300457406 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương 65,500,000 93.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 45.850.000 1
661 PP2300457407 - Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương 144,375,000 206.250.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 101.062.500 3
662 PP2300457408 - Bộ quả ECMO 216,150,000 308.785.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 151.305.000 1
663 PP2300457409 - Bộ catheter động mạch ECMO 34,500,000 49.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 24.150.000 1
664 PP2300457410 - Bộ catheter tĩnh mạch ECMO 50,400,000 72.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 35.280.000 1
665 PP2300457411 - Bộ chèn dưới da 18,600,000 26.571.429 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 13.020.000 1
666 PP2300457412 - Âm thoa 1,750,000 2.500.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 1.225.000 1
667 PP2300457413 - Bóng nong cơ vòng các cỡ 31,000,000 44.285.715 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 21.700.000 2
668 PP2300457414 - Stent nhựa đường tụy các loại 7,000,000 10.000.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 4.900.000 1
669 PP2300457415 - Test nhanh chẩn đoán Rickettsia Tsutsugmushi 945,000 1.350.000 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02 661.500 1
Ballon máy thở các cỡ 1l, 2l, 3l
Mã phần lô PP2300456747
Giá từng phần lô 179,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.115
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300456748
Giá từng phần lô 34,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.675.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.850.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thở silicon không xâm nhập
Mã phần lô PP2300456749
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây thở silicon sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300456750
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300456751
Giá từng phần lô 26,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.567.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.897.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
T-Tube cai thở máy
Mã phần lô PP2300456752
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300456753
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300456754
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2300456755
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2300456756
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy)
Mã phần lô PP2300456757
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ núm hút điện cực trước tim
Mã phần lô PP2300456758
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kẹp tứ chi điện tim
Mã phần lô PP2300456759
Giá từng phần lô 7,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.527.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực tim (dán)
Mã phần lô PP2300456760
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực dán dùng cho máy chẩn đoán xơ vữa động mạch
Mã phần lô PP2300456761
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây điện cực máy điện tim 1 cần các loại
Mã phần lô PP2300456762
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây điện cực máy điện tim 3cần-6cần các loại
Mã phần lô PP2300456763
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy điện tim 01 cần
Mã phần lô PP2300456764
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy điện tim 01 cần
Mã phần lô PP2300456765
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy điện tim 03 cần
Mã phần lô PP2300456766
Giá từng phần lô 2,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy điện tim 03 cần
Mã phần lô PP2300456767
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim lấy máu đường huyết
Mã phần lô PP2300456768
Giá từng phần lô 2,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.390.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.661.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1858
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay)
Mã phần lô PP2300456769
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ)
Mã phần lô PP2300456770
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0''
Mã phần lô PP2300456771
Giá từng phần lô 6,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.462.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300456772
Giá từng phần lô 19,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456773
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây nối điện cực
Mã phần lô PP2300456774
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực su các cỡ
Mã phần lô PP2300456775
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in ảnh màu một mặt A4
Mã phần lô PP2300456776
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300456777
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.028.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
Mã phần lô PP2300456778
Giá từng phần lô 9,780,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.972.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m
Mã phần lô PP2300456779
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cáp đơn cực nội soi
Mã phần lô PP2300456780
Giá từng phần lô 2,976,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.083.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cáp lưỡng cực
Mã phần lô PP2300456781
Giá từng phần lô 8,930,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu)
Mã phần lô PP2300456782
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu)
Mã phần lô PP2300456783
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao cắt đốt đơn cực dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300456784
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300456785
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao cắt đốt lưỡng cực không dính
Mã phần lô PP2300456786
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây nối điện cực trung tính máy cắt đốt
Mã phần lô PP2300456787
Giá từng phần lô 8,930,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator
Mã phần lô PP2300456788
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator
Mã phần lô PP2300456789
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu đốt cuốn mũi dưới
Mã phần lô PP2300456790
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nắp trocard cỡ 11mm dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2300456791
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2300456792
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi
Mã phần lô PP2300456793
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 10
Mã phần lô PP2300456794
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trocard nội soi bằng nhựa 5,5mm
Mã phần lô PP2300456795
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu
Mã phần lô PP2300456796
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler)
Mã phần lô PP2300456797
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ cắt phế quản trong phẫu thuật cắt phổi, 45mm (máy cắt đốt tự động)
Mã phần lô PP2300456798
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn dùng trong dụng cụ cắt phế quản 45mm (ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300456799
Giá từng phần lô 30,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động 75mm (máy cắt nối tự động)
Mã phần lô PP2300456800
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động 75mm ( ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300456801
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3,8mm dùng trong mổ hở
Mã phần lô PP2300456802
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ hở 60-80-100mm ghim 3.8-4.5mm, hai hàng ghim dập đôi (ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300456803
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở
Mã phần lô PP2300456804
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300456805
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ (ghim khâu máy)
Mã phần lô PP2300456806
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kthuật Longo các cỡ 33,32 (máy cắt nối tự động)
Mã phần lô PP2300456807
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tự động khoảng 34mm, ba hàng ghim, khoảng 48 ghim đập
Mã phần lô PP2300456808
Giá từng phần lô 35,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ
Mã phần lô PP2300456809
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng đạn nội soi ba hàng ghim dập đôi. Gập góc khoảng 45 độ. Loại 30-45-60mm chiều cao ghim 2.5-3.5-4.0mm
Mã phần lô PP2300456810
Giá từng phần lô 191,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất
Mã phần lô PP2300456811
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim dùng cho buồng tiêm truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300456812
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm
Mã phần lô PP2300456813
Giá từng phần lô 12,239,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.200
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.567.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter lấy huyết khối các cỡ
Mã phần lô PP2300456814
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ mở dạ dày qua da
Mã phần lô PP2300456815
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong thực quản-tâm vị
Mã phần lô PP2300456816
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm
Mã phần lô PP2300456817
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nong thực quản
Mã phần lô PP2300456818
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da
Mã phần lô PP2300456819
Giá từng phần lô 5,099,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.672
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.569.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt)
Mã phần lô PP2300456820
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2300456821
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...)
Mã phần lô PP2300456822
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set
Mã phần lô PP2300456823
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA)
Mã phần lô PP2300456824
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm
Mã phần lô PP2300456825
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm
Mã phần lô PP2300456826
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm
Mã phần lô PP2300456827
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2300456828
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2300456829
Giá từng phần lô 77,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
Mã phần lô PP2300456830
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz
Mã phần lô PP2300456831
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực)
Mã phần lô PP2300456832
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, đường kính 3.5mm, dài 300cm
Mã phần lô PP2300456833
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ
Mã phần lô PP2300456834
Giá từng phần lô 30,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ
Mã phần lô PP2300456835
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ
Mã phần lô PP2300456836
Giá từng phần lô 31,531,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.045.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.072.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài khoảng 400cm
Mã phần lô PP2300456837
Giá từng phần lô 15,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.531.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi
Mã phần lô PP2300456838
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch Lugol 1-4%
Mã phần lô PP2300456839
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm
Mã phần lô PP2300456840
Giá từng phần lô 409,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.267.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim chụp Xquang laser 25x30cm
Mã phần lô PP2300456841
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim CT Scanse 35 x 43cm
Mã phần lô PP2300456842
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.532.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim Chụp XQ thường 35x35cm
Mã phần lô PP2300456843
Giá từng phần lô 19,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh
Mã phần lô PP2300456844
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phim răng loại ướt
Mã phần lô PP2300456845
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc rửa film tự động
Mã phần lô PP2300456846
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.528.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J
Mã phần lô PP2300456847
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI
Mã phần lô PP2300456848
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J
Mã phần lô PP2300456849
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi)
Mã phần lô PP2300456850
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2300456851
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456852
Giá từng phần lô 283,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.271.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456853
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc hấp phụ HA330 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456854
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456855
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300456856
Giá từng phần lô 547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE)
Mã phần lô PP2300456857
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố
Mã phần lô PP2300456858
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter 2 nòng thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300456859
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ
Mã phần lô PP2300456860
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm
Mã phần lô PP2300456861
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456862
Giá từng phần lô 196,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.160.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.768.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5425
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg))
Mã phần lô PP2300456863
Giá từng phần lô 635,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.236.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.545.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 287
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận nhân tạo low Flux cho KT lọc máu; hệ số siêu lọc khoảng 16 (ml/giờ/mmHg))
Mã phần lô PP2300456864
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 321
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích khoảng 1.7m2; hệ số siêu lọc khoảng 2.330 (ml/giờ/100mmHg))
Mã phần lô PP2300456865
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận nhân tạo middle Flux cho KT lọc máu, diện tích: 1.5m2-1,7m2;
Mã phần lô PP2300456866
Giá từng phần lô 206,168,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.526.440
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.317.956
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Qủa lọc hấp phụ Resin
Mã phần lô PP2300456867
Giá từng phần lô 123,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.845.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que thử serim
Mã phần lô PP2300456868
Giá từng phần lô 18,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.102.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.790.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que thử Clorine
Mã phần lô PP2300456869
Giá từng phần lô 4,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.264.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dịch lọc màng bụng 1,5%
Mã phần lô PP2300456870
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phin lọc khí Thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300456871
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dịch ngâm màng lọc
Mã phần lô PP2300456872
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2300456873
Giá từng phần lô 1,162,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1283
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2300456874
Giá từng phần lô 1,400,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1546
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi đựng dịch thải cỡ 5L
Mã phần lô PP2300456875
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc máu F7 HPS
Mã phần lô PP2300456876
Giá từng phần lô 35,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc máu F6 HPS
Mã phần lô PP2300456877
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc máu FX CorDiax 60 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456878
Giá từng phần lô 153,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc máuFX CorDiax 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456879
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc dịch Diasafe Plus hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300456880
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online
Mã phần lô PP2300456881
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc khoảng 67ml/hr/mmHg
Mã phần lô PP2300456882
Giá từng phần lô 182,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg
Mã phần lô PP2300456883
Giá từng phần lô 110,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.699.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456884
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mặt nạ chống độc
Mã phần lô PP2300456885
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống BoneScalpel (REF: MXB-T) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456886
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ nhỏ (REF: MXB-S1) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456887
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi dao bào BoneScalpel, thân ngắn, mũi dạng móc cỡ lớn (REF: MXB-S2) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456888
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc dò thận
Mã phần lô PP2300456889
Giá từng phần lô 27,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr
Mã phần lô PP2300456890
Giá từng phần lô 14,784,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.986
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.349.283
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456891
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong
Mã phần lô PP2300456892
Giá từng phần lô 68,237,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.481.486
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.765.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm
Mã phần lô PP2300456893
Giá từng phần lô 8,699,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.089.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm
Mã phần lô PP2300456894
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm
Mã phần lô PP2300456895
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây bơm nước dùng cho máy bơm tán sỏi niệu
Mã phần lô PP2300456896
Giá từng phần lô 6,255,061
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.935.802
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.378.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ ống hút tưới rửa SonarStar (REF: MXA-HF) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300456897
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao cắt cơ vòng các loại
Mã phần lô PP2300456898
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện (needle kniife)
Mã phần lô PP2300456899
Giá từng phần lô 36,415,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.022.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.490.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng kéo sỏi các loại
Mã phần lô PP2300456900
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Rọ lấy sỏi loại cứng
Mã phần lô PP2300456901
Giá từng phần lô 30,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.960.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.050.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Rọ lấy dị vật 04-08 nhánh loại cứng
Mã phần lô PP2300456902
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ
Mã phần lô PP2300456903
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật)
Mã phần lô PP2300456904
Giá từng phần lô 11,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.202.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035" . khoảng 4500mm, đầu thẳng
Mã phần lô PP2300456905
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kẹp clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2300456906
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300456907
Giá từng phần lô 4,489,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.126
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.142.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kiềm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2300456908
Giá từng phần lô 3,717,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.172
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.601.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng cắt nội soi bằng xung điện, hình oval (gồm 02 dây và 02 vỏ)
Mã phần lô PP2300456909
Giá từng phần lô 12,542,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.917.518
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.779.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2300456910
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300456911
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ
Mã phần lô PP2300456912
Giá từng phần lô 157,796,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.423.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.457.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
Mã phần lô PP2300456913
Giá từng phần lô 2,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng thử hóa học (18mmx50m)
Mã phần lô PP2300456914
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m
Mã phần lô PP2300456915
Giá từng phần lô 3,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m
Mã phần lô PP2300456916
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m
Mã phần lô PP2300456917
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m
Mã phần lô PP2300456918
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m
Mã phần lô PP2300456919
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m
Mã phần lô PP2300456920
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kit test hơi thở C13
Mã phần lô PP2300456921
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs
Mã phần lô PP2300456922
Giá từng phần lô 16,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.985.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs
Mã phần lô PP2300456923
Giá từng phần lô 18,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.048.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.253.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
Mã phần lô PP2300456924
Giá từng phần lô 21,161,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.230.743
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.813.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411
Mã phần lô PP2300456925
Giá từng phần lô 29,978,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.826.886
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.985.174
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units)
Mã phần lô PP2300456926
Giá từng phần lô 16,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.807.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.665.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cuvette
Mã phần lô PP2300456927
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bottle gas Opti CCA
Mã phần lô PP2300456928
Giá từng phần lô 6,709,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.585.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.696.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Valve tubing kit (bộ dây điện giải)
Mã phần lô PP2300456929
Giá từng phần lô 10,620,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.172.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Peristaltic pump tube Set
Mã phần lô PP2300456930
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.457.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing)
Mã phần lô PP2300456931
Giá từng phần lô 9,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.407.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.569.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Na Electrode
Mã phần lô PP2300456932
Giá từng phần lô 30,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.070.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.594.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
K Electrode
Mã phần lô PP2300456933
Giá từng phần lô 28,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.080.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cl Electrode
Mã phần lô PP2300456934
Giá từng phần lô 14,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.040.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.819.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Reference Electrode Housing
Mã phần lô PP2300456935
Giá từng phần lô 14,558,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.797.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.190.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Reference Electrode
Mã phần lô PP2300456936
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cleaning SOL
Mã phần lô PP2300456937
Giá từng phần lô 2,326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Electrode Condition SOL
Mã phần lô PP2300456938
Giá từng phần lô 2,326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE Fluid Pack 9180
Mã phần lô PP2300456939
Giá từng phần lô 125,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.025.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.722.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mission Control
Mã phần lô PP2300456940
Giá từng phần lô 7,049,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.934.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Urine Diluent
Mã phần lô PP2300456941
Giá từng phần lô 3,417,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.882.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.392.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cassette B OPTI CCA
Mã phần lô PP2300456942
Giá từng phần lô 27,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.925.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.073.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
Mã phần lô PP2300456943
Giá từng phần lô 171,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.755.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.929.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
Mã phần lô PP2300456944
Giá từng phần lô 222,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.570.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Control Gem 3000
Mã phần lô PP2300456945
Giá từng phần lô 23,155,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.079.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.208.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Heparin
Mã phần lô PP2300456946
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Morphine/Heroin
Mã phần lô PP2300456947
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG
Mã phần lô PP2300456948
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
AMP Dipstick (Amphetamines)
Mã phần lô PP2300456949
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)
Mã phần lô PP2300456950
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
MET Dipstick (Methamphetamines)
Mã phần lô PP2300456951
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Marijuana (Canabinoid)
Mã phần lô PP2300456952
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Premier Affinity A1c 500
Mã phần lô PP2300456953
Giá từng phần lô 251,946,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.923.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.362.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HbA1c (GHb) Calibrator Kit, 500uL (Levels 1&2)
Mã phần lô PP2300456954
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HbA1c (GHb) Controls Kit, 500uL (Levels I&II)
Mã phần lô PP2300456955
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme
Mã phần lô PP2300456956
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme
Mã phần lô PP2300456957
Giá từng phần lô 49,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.965.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.773.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK HbA1c
Mã phần lô PP2300456958
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.521.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300456959
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK Khí máu
Mã phần lô PP2300456960
Giá từng phần lô 22,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.491.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.430.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CTNK Tim mạch
Mã phần lô PP2300456961
Giá từng phần lô 46,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.985.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Assayed chemistry control premium plus level 2
Mã phần lô PP2300456962
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Assayed chemistry control premium plus level 3
Mã phần lô PP2300456963
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HbA1c control level 1 & level 2
Mã phần lô PP2300456964
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2)
Mã phần lô PP2300456965
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3)
Mã phần lô PP2300456966
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1)
Mã phần lô PP2300456967
Giá từng phần lô 15,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2)
Mã phần lô PP2300456968
Giá từng phần lô 15,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1)
Mã phần lô PP2300456969
Giá từng phần lô 1,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2)
Mã phần lô PP2300456970
Giá từng phần lô 1,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Wash 1 Reagent for Centaur® XP only
Mã phần lô PP2300456971
Giá từng phần lô 25,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.334.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.803.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP
Mã phần lô PP2300456972
Giá từng phần lô 18,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.042.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300456973
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FERRITIN
Mã phần lô PP2300456974
Giá từng phần lô 10,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.905.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.303.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199
Mã phần lô PP2300456975
Giá từng phần lô 18,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.828.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300456976
Giá từng phần lô 50,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.385.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300456977
Giá từng phần lô 38,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.650.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2300456978
Giá từng phần lô 34,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.564.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.286.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300456979
Giá từng phần lô 34,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.422.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FPSA
Mã phần lô PP2300456980
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300456981
Giá từng phần lô 37,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng THCG
Mã phần lô PP2300456982
Giá từng phần lô 9,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.135.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.436.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300456983
Giá từng phần lô 43,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.588.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.668.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300456984
Giá từng phần lô 35,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.027.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.513.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300456985
Giá từng phần lô 37,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.652.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.289.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL C 2PK
Mã phần lô PP2300456986
Giá từng phần lô 4,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.961.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL D 2PK
Mã phần lô PP2300456987
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL 15 (CA 125II) 2 PK
Mã phần lô PP2300456988
Giá từng phần lô 6,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.644.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL Q (PSA) 2PK
Mã phần lô PP2300456989
Giá từng phần lô 4,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.701.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL B 2PK
Mã phần lô PP2300456990
Giá từng phần lô 6,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL A 2PK
Mã phần lô PP2300456991
Giá từng phần lô 5,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.297.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL CA15-3 2PK
Mã phần lô PP2300456992
Giá từng phần lô 5,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.401.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CAL FPSA 2PK
Mã phần lô PP2300456993
Giá từng phần lô 8,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.722.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.744.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK
Mã phần lô PP2300456994
Giá từng phần lô 2,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Albumin (ALB)
Mã phần lô PP2300456995
Giá từng phần lô 2,483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.547.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm (ALT)/GPT
Mã phần lô PP2300456996
Giá từng phần lô 48,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.328.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm (AST)/GOT
Mã phần lô PP2300456997
Giá từng phần lô 48,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.328.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2300456998
Giá từng phần lô 13,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.564.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.586.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Calcium 2
Mã phần lô PP2300456999
Giá từng phần lô 4,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.095.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.476.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol2 (CHOL_2)
Mã phần lô PP2300457000
Giá từng phần lô 30,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.908.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm C-Reactive Protein2 (CRP_2)
Mã phần lô PP2300457001
Giá từng phần lô 34,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.662.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn CRP (Chemistry CRP2 Calibrator)
Mã phần lô PP2300457002
Giá từng phần lô 4,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.751.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.818.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Creatinine2 (CREA_2)
Mã phần lô PP2300457003
Giá từng phần lô 37,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.868.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Direct Bilirubin2 (DBIL_2) 70mL
Mã phần lô PP2300457004
Giá từng phần lô 7,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.511.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Total Bilirubin2 (TBIL_2) 70mL
Mã phần lô PP2300457005
Giá từng phần lô 7,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.955.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.368.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) 70mL
Mã phần lô PP2300457006
Giá từng phần lô 9,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.307.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.520.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Glucose Hexokinase3 (GLUH_3)
Mã phần lô PP2300457007
Giá từng phần lô 48,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.021.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm sắt huyết thanh Iron_2 (IRON_2) 40mL
Mã phần lô PP2300457008
Giá từng phần lô 11,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.269.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) 40mL
Mã phần lô PP2300457009
Giá từng phần lô 7,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.225.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Lactate (LAC)
Mã phần lô PP2300457010
Giá từng phần lô 24,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.925.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2)
Mã phần lô PP2300457011
Giá từng phần lô 8,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.780.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.772.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn MAU (MicroAlbumin2 Calibrator)
Mã phần lô PP2300457012
Giá từng phần lô 6,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.067.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.442.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Total Protein II (TP)
Mã phần lô PP2300457013
Giá từng phần lô 9,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.850.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Transferrin(TRF)
Mã phần lô PP2300457014
Giá từng phần lô 6,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.684.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.745.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chemistry Liquid Specific Protein Calibrator
Mã phần lô PP2300457015
Giá từng phần lô 11,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.791.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.227.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Triglycerides lipase glycerol
Mã phần lô PP2300457016
Giá từng phần lô 23,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.585.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN)
Mã phần lô PP2300457017
Giá từng phần lô 55,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.811.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.107.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 70mL
Mã phần lô PP2300457018
Giá từng phần lô 20,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.811.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.607.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Beta2-Microglobulin reagents (B2M)
Mã phần lô PP2300457019
Giá từng phần lô 40,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.297.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.075.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Beta 2 (Chemistry Beta2-Microglobulin calibration)
Mã phần lô PP2300457020
Giá từng phần lô 4,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.007.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chemistry Setpoint Calibrator
Mã phần lô PP2300457021
Giá từng phần lô 5,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.917.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CHEM CUVETTE WASH SOLUTION
Mã phần lô PP2300457022
Giá từng phần lô 163,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.650.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CHEM CUVETTE CONDITIONER
Mã phần lô PP2300457023
Giá từng phần lô 110,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CHEM INCUBATION BATH OIL
Mã phần lô PP2300457024
Giá từng phần lô 136,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.651.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.869.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
REAGENT PROBE WASH 1
Mã phần lô PP2300457025
Giá từng phần lô 6,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.627.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.717.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
REAGENT PROBE WASH 2
Mã phần lô PP2300457026
Giá từng phần lô 10,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.684.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
REAGENT PROBE WASH 3
Mã phần lô PP2300457027
Giá từng phần lô 3,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.358.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
LAMP COOLANT
Mã phần lô PP2300457028
Giá từng phần lô 4,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.421.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.146.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquichek Urinalysis Control - Level 1
Mã phần lô PP2300457029
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquichek Urinalysis Control - Level 2
Mã phần lô PP2300457030
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2
Mã phần lô PP2300457031
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3
Mã phần lô PP2300457032
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1
Mã phần lô PP2300457033
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2
Mã phần lô PP2300457034
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2
Mã phần lô PP2300457035
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.757.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3
Mã phần lô PP2300457036
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2
Mã phần lô PP2300457037
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3
Mã phần lô PP2300457038
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel
Mã phần lô PP2300457039
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TSH Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300457040
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.923.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TSH CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457041
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
T3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300457042
Giá từng phần lô 43,076,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.538.400
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.153.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
T3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457043
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300457044
Giá từng phần lô 50,884,569
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.692.242
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.619.199
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457045
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TG G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457046
Giá từng phần lô 38,069,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.384.560
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.648.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TG G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457047
Giá từng phần lô 2,564,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
Mã phần lô PP2300457048
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.600
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-TG CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457049
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2300457050
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.076.900
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457051
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457052
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TSHR CALSET
Mã phần lô PP2300457053
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.626
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457054
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.976
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457055
Giá từng phần lô 274,125,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.608.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.887.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
proBNP G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457056
Giá từng phần lô 485,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.260.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.187.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
proBNP G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457057
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
Mã phần lô PP2300457058
Giá từng phần lô 6,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.132.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Troponin T hs Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300457059
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Troponin T hs CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457060
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Troponin PC Elecsys
Mã phần lô PP2300457061
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1
Mã phần lô PP2300457062
Giá từng phần lô 59,475,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.964.950
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.632.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
AFP G2 CS Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2300457063
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CEA Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457064
Giá từng phần lô 61,678,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.800
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.174.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CEA CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457065
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457066
Giá từng phần lô 46,258,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.855
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.381.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 15-3 G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457067
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457068
Giá từng phần lô 84,807,613
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.153.733
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.365.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 19-9 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457069
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457070
Giá từng phần lô 46,258,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.855
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.381.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300457071
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457072
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.879
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.984.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA 72-4 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457073
Giá từng phần lô 3,688,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.269.458
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.582.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1
Mã phần lô PP2300457074
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2300457075
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
free PSA Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300457076
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.447.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
free PSA CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457077
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457078
Giá từng phần lô 61,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.412.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.832.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457079
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.752
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.929
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
NSE Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457080
Giá từng phần lô 61,678,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.806
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.174.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
NSE CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457081
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.752
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.929
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PreciControl LC Elecsys cobas e
Mã phần lô PP2300457082
Giá từng phần lô 2,883,459
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.119.228
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.018.422
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ACTH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457083
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.976
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ACTH CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457084
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.626
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300457085
Giá từng phần lô 28,269,206
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.384.580
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.788.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HCG+beta CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457086
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457087
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457088
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PTH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457089
Giá từng phần lô 33,041,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.202.755
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PTH CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457090
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PreciControl Varia Elecsys
Mã phần lô PP2300457091
Giá từng phần lô 2,692,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.150
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-CCP Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457092
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti-CCP PC Elecsys
Mã phần lô PP2300457093
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300457094
Giá từng phần lô 9,124,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.034.952
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.127
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CleanCell Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300457095
Giá từng phần lô 94,163,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.519.079
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.914.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ProCell Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300457096
Giá từng phần lô 94,163,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.519.079
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.914.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sys Wash Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300457097
Giá từng phần lô 46,559,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.513.909
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.591.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
SCC Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457098
Giá từng phần lô 40,166,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.380.680
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.116.534
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
SCC CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457099
Giá từng phần lô 4,895,289
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.270
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.703
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300457100
Giá từng phần lô 48,461,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.230.700
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.923.043
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ferritin CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300457101
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE cleaning solution Sys Clean
Mã phần lô PP2300457102
Giá từng phần lô 1,630,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.336
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PADDLE (MIXING)
Mã phần lô PP2300457103
Giá từng phần lô 5,323,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.086
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PIVKAII Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300457104
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PIVKAII CS Elecsys
Mã phần lô PP2300457105
Giá từng phần lô 1,488,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HCC PC Elecsys
Mã phần lô PP2300457106
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.546.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT (ASAT)
Mã phần lô PP2300457107
Giá từng phần lô 32,252,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.075.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.576.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng GPT (ALAT)
Mã phần lô PP2300457108
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.671.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP (Alkaline phosphatase)
Mã phần lô PP2300457109
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300457110
Giá từng phần lô 57,227,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.753.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.058.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300457111
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2300457112
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2300457113
Giá từng phần lô 26,621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.030.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin (Enzymmatic)
Mã phần lô PP2300457114
Giá từng phần lô 39,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.464.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT-3-Carboxy
Mã phần lô PP2300457115
Giá từng phần lô 7,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.590.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.189.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol with calibrator
Mã phần lô PP2300457116
Giá từng phần lô 56,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300457117
Giá từng phần lô 23,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn HDL/LDL (Lipids Calibrator)
Mã phần lô PP2300457118
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH (Lactate dehydrogenase)
Mã phần lô PP2300457119
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2300457120
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein total
Mã phần lô PP2300457121
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300457122
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-Amylase
Mã phần lô PP2300457123
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin direct
Mã phần lô PP2300457124
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total
Mã phần lô PP2300457125
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Bilirubin ( Bilirubin Calibrator)
Mã phần lô PP2300457126
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300457127
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300457128
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2300457129
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300457130
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300457131
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300457132
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2300457133
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bình thường
Mã phần lô PP2300457134
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300457135
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CPK
Mã phần lô PP2300457136
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP/CRP hs
Mã phần lô PP2300457137
Giá từng phần lô 101,944,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.635.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.361.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CRPhs
Mã phần lô PP2300457138
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300457139
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.985.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2300457140
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh (IRON)
Mã phần lô PP2300457141
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn đa xét nghiệm cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300457142
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch nước rửa máy acid
Mã phần lô PP2300457143
Giá từng phần lô 30,739,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.913.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.517.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch nước rửa máy ba-zơ
Mã phần lô PP2300457144
Giá từng phần lô 30,739,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.913.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.517.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2300457145
Giá từng phần lô 25,114,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.878.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.580.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC
Mã phần lô PP2300457146
Giá từng phần lô 25,034,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.763.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.523.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays
Mã phần lô PP2300457147
Giá từng phần lô 3,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC
Mã phần lô PP2300457148
Giá từng phần lô 1,924,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.749.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7
Mã phần lô PP2300457149
Giá từng phần lô 10,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.408.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.549.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2300457150
Giá từng phần lô 23,032,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.904.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.122.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
Mã phần lô PP2300457151
Giá từng phần lô 13,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.128.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue
Mã phần lô PP2300457152
Giá từng phần lô 11,159,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.942.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.811.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase
Mã phần lô PP2300457153
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC
Mã phần lô PP2300457154
Giá từng phần lô 8,431,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.045.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.902.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition)
Mã phần lô PP2300457155
Giá từng phần lô 15,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.528.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.548.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300457156
Giá từng phần lô 574,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1
Mã phần lô PP2300457157
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2
Mã phần lô PP2300457158
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300457159
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2300457160
Giá từng phần lô 62,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.836.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.529.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set
Mã phần lô PP2300457161
Giá từng phần lô 22,266,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.809.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.586.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set
Mã phần lô PP2300457162
Giá từng phần lô 10,816,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.451.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.571.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron)
Mã phần lô PP2300457163
Giá từng phần lô 5,180,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.401.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide
Mã phần lô PP2300457164
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase)
Mã phần lô PP2300457165
Giá từng phần lô 50,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.825.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.684.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra
Mã phần lô PP2300457166
Giá từng phần lô 58,290,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.272.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.803.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300457167
Giá từng phần lô 33,890,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.415.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.723.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator)
Mã phần lô PP2300457168
Giá từng phần lô 10,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator)
Mã phần lô PP2300457169
Giá từng phần lô 6,504,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.292.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.553.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC
Mã phần lô PP2300457170
Giá từng phần lô 5,089,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.270.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase
Mã phần lô PP2300457171
Giá từng phần lô 19,281,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.544.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.496.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Protein Total
Mã phần lô PP2300457172
Giá từng phần lô 7,301,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.111.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase
Mã phần lô PP2300457173
Giá từng phần lô 31,851,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.502.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.296.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods
Mã phần lô PP2300457174
Giá từng phần lô 23,127,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.039.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.189.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime
Mã phần lô PP2300457175
Giá từng phần lô 41,315,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.022.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.920.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin
Mã phần lô PP2300457176
Giá từng phần lô 12,710,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.157.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.897.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard)
Mã phần lô PP2300457177
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin
Mã phần lô PP2300457178
Giá từng phần lô 32,189,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.985.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.532.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin
Mã phần lô PP2300457179
Giá từng phần lô 17,161,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.516.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300457180
Giá từng phần lô 9,080,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5
Mã phần lô PP2300457181
Giá từng phần lô 5,294,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.563.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator
Mã phần lô PP2300457182
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
Mã phần lô PP2300457183
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩnAMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
Mã phần lô PP2300457184
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300457185
Giá từng phần lô 30,456,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.509.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.319.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Transferrin
Mã phần lô PP2300457186
Giá từng phần lô 13,057,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300457187
Giá từng phần lô 12,510,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.872.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300457188
Giá từng phần lô 4,370,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.243.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus
Mã phần lô PP2300457189
Giá từng phần lô 2,852,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.075.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.996.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red
Mã phần lô PP2300457190
Giá từng phần lô 727,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard
Mã phần lô PP2300457191
Giá từng phần lô 225,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Na+
Mã phần lô PP2300457192
Giá từng phần lô 19,449,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.315
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.614.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực K+
Mã phần lô PP2300457193
Giá từng phần lô 19,857,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.368.515
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Cl-
Mã phần lô PP2300457194
Giá từng phần lô 19,449,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.315
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.614.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Rf
Mã phần lô PP2300457195
Giá từng phần lô 41,099,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.713.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.769.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE Reference
Mã phần lô PP2300457196
Giá từng phần lô 5,226,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.467.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.658.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2300457197
Giá từng phần lô 22,216,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.738.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.551.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE Buffer
Mã phần lô PP2300457198
Giá từng phần lô 11,442,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.347.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.010.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2300457199
Giá từng phần lô 7,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.074.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.936.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2300457200
Giá từng phần lô 8,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.105.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.931.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
System Calibrators
Mã phần lô PP2300457201
Giá từng phần lô 7,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Wash Solution - ODR2000
Mã phần lô PP2300457202
Giá từng phần lô 25,526,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.466.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.868.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300457203
Giá từng phần lô 46,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.850.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300457204
Giá từng phần lô 5,064,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.234.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.544.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300457205
Giá từng phần lô 4,429,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.328.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300457206
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300457207
Giá từng phần lô 47,454,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.792.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.218.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300457208
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.754.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300457209
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.597.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.072.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300457210
Giá từng phần lô 3,373,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.361.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300457211
Giá từng phần lô 39,873,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.962.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.911.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn total PSA
Mã phần lô PP2300457212
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.068.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300457213
Giá từng phần lô 60,769,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.814.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.538.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300457214
Giá từng phần lô 2,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.618.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300457215
Giá từng phần lô 46,488,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.412.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.542.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300457216
Giá từng phần lô 6,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.495.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300457217
Giá từng phần lô 11,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.076.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.367.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300457218
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300457219
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.039.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300457220
Giá từng phần lô 69,604,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.435.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.723.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300457221
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.560.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300457222
Giá từng phần lô 45,586,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.124.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.910.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300457223
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.558.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300457224
Giá từng phần lô 55,786,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.695.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300457225
Giá từng phần lô 7,785,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.122.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300457226
Giá từng phần lô 43,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.670.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.708.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300457227
Giá từng phần lô 3,797,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.425.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300457228
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.854.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300457229
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng PTH
Mã phần lô PP2300457230
Giá từng phần lô 32,285,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.122.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.599.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn PTH
Mã phần lô PP2300457231
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300457232
Giá từng phần lô 2,678,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.826.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300457233
Giá từng phần lô 3,037,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.339.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300457234
Giá từng phần lô 84,442,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.631.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.109.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Substrate
Mã phần lô PP2300457235
Giá từng phần lô 73,110,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.443.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.177.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Wash Buffer II
Mã phần lô PP2300457236
Giá từng phần lô 77,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.105.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.441.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
System Check Solution, 6 bottles, 4 mL/bottle
Mã phần lô PP2300457237
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.521.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Contrad 70, 1 L
Mã phần lô PP2300457238
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Citranox, 1 gallon
Mã phần lô PP2300457239
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Calibrator 1
Mã phần lô PP2300457240
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Calibrator 2
Mã phần lô PP2300457241
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Washing solution
Mã phần lô PP2300457242
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Base Module
Mã phần lô PP2300457243
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300457244
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực K
Mã phần lô PP2300457245
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300457246
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300457247
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng đệm nhỏ
Mã phần lô PP2300457248
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng đệm lớn
Mã phần lô PP2300457249
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Diluent for Urine
Mã phần lô PP2300457250
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Urine Calibrator set
Mã phần lô PP2300457251
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Measure Human Lyo L-1
Mã phần lô PP2300457252
Giá từng phần lô 10,602,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.147.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Measure Human Lyo L-2
Mã phần lô PP2300457253
Giá từng phần lô 10,602,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.147.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HCV test nhanh
Mã phần lô PP2300457254
Giá từng phần lô 13,415,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.164.600
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.390.654
Năng lực sản xuất hàng hóa 193
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HCV- EIA
Mã phần lô PP2300457255
Giá từng phần lô 82,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.297.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HBs-EIA
Mã phần lô PP2300457256
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HBs test nhanh
Mã phần lô PP2300457257
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HBe test nhanh
Mã phần lô PP2300457258
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HAV IgM-EIA
Mã phần lô PP2300457259
Giá từng phần lô 23,383,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.405.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.368.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti HEV IgM-EIA
Mã phần lô PP2300457260
Giá từng phần lô 14,030,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.043.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.821.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ANA-EIA
Mã phần lô PP2300457261
Giá từng phần lô 33,773,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.247.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.641.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HBeAg - Anti HBeAg -EIA
Mã phần lô PP2300457262
Giá từng phần lô 20,366,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.095.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.256.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HIV test nhanh
Mã phần lô PP2300457263
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HIV - EIA
Mã phần lô PP2300457264
Giá từng phần lô 67,187,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.982.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.031.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300457265
Giá từng phần lô 6,185,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.836.115
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.329.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
HBsAg -EIA
Mã phần lô PP2300457266
Giá từng phần lô 160,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.925.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology)
Mã phần lô PP2300457267
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation)
Mã phần lô PP2300457268
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.028.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan
Mã phần lô PP2300457269
Giá từng phần lô 29,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.805.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chương trình ngoại kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2300457270
Giá từng phần lô 23,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.471.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Diatro- Dif-5P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457271
Giá từng phần lô 42,768,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.098.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.938.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457272
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Diatro- Dil-Diff hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457273
Giá từng phần lô 137,930,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.043.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.551.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT)
Mã phần lô PP2300457274
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Calcium Chloride Solution
Mã phần lô PP2300457275
Giá từng phần lô 11,462,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.375.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.023.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CA clean
Mã phần lô PP2300457276
Giá từng phần lô 1,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.518.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Control P
Mã phần lô PP2300457277
Giá từng phần lô 1,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dade Citrol 1
Mã phần lô PP2300457278
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dade Citrol 2
Mã phần lô PP2300457279
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dade Thrombin Reagent (Thuốc thử đông máu Fibrinogen)
Mã phần lô PP2300457280
Giá từng phần lô 30,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.057.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dade Owren's Veronal Buffer
Mã phần lô PP2300457281
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thromborel S (Thuốc thử đông máu PT)
Mã phần lô PP2300457282
Giá từng phần lô 31,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Reaction Tube (Ống phản ứng đông máu)
Mã phần lô PP2300457283
Giá từng phần lô 25,257,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.082.586
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.680.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
D-Dimer
Mã phần lô PP2300457284
Giá từng phần lô 59,039,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.342.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.327.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
PT-S
Mã phần lô PP2300457285
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
APTT-S
Mã phần lô PP2300457286
Giá từng phần lô 67,501,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.430.500
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CaCl2 0.025M
Mã phần lô PP2300457287
Giá từng phần lô 9,040,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.328.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
FIB
Mã phần lô PP2300457288
Giá từng phần lô 60,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.460.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.365.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
IBS Buffer
Mã phần lô PP2300457289
Giá từng phần lô 10,342,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.775.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.239.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nước rửa Alkaline
Mã phần lô PP2300457290
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TEControl N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457291
Giá từng phần lô 24,000,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.400
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TEControl A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457292
Giá từng phần lô 28,200,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.286.400
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
D-Dimer
Mã phần lô PP2300457293
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti A,B,AB
Mã phần lô PP2300457294
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti D IgG+IgM
Mã phần lô PP2300457295
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs)
Mã phần lô PP2300457296
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch LISS-Coombs (pp ống nghiệm)
Mã phần lô PP2300457297
Giá từng phần lô 10,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.935.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Mã phần lô PP2300457298
Giá từng phần lô 73,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.332.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cellpack DCL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457299
Giá từng phần lô 137,543,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.491.060
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.280.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sulfolyser hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457300
Giá từng phần lô 64,032,415
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.474.879
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.822.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lysercell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457301
Giá từng phần lô 27,890,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.843.200
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.523.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lysercell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457302
Giá từng phần lô 70,548,978
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.784.255
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.384.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Fluorocell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457303
Giá từng phần lô 53,248,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.069.686
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.274.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Fluorocell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457304
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cellclean Auto (CCA-500A) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457305
Giá từng phần lô 14,135,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.193.840
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
XN check L1
Mã phần lô PP2300457306
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
XN check L2
Mã phần lô PP2300457307
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
XN check L3
Mã phần lô PP2300457308
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hematology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2300457309
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2300457310
Giá từng phần lô 2,511,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.588.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2300457311
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liss comb
Mã phần lô PP2300457312
Giá từng phần lô 36,000,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Deepwell tubes 1,4ml
Mã phần lô PP2300457313
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Decon 90
Mã phần lô PP2300457314
Giá từng phần lô 26,082,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.065
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.257.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Pelicontrol
Mã phần lô PP2300457315
Giá từng phần lô 852,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cellbind Direct Type
Mã phần lô PP2300457316
Giá từng phần lô 244,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.860.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.431.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cellbind Screen
Mã phần lô PP2300457317
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hồng cầu mẫu 5%
Mã phần lô PP2300457318
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457319
Giá từng phần lô 108,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.540.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.214.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Lysebio hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457320
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Basolyse hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457321
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Nucediff hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457322
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Cleaner hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457323
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Minoclair hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457324
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Difftrol-2L hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457325
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Difftrol-2H hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457326
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ABX Difftrol-2N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457327
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Acid Sulfuric
Mã phần lô PP2300457328
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
ASLO
Mã phần lô PP2300457329
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Amibelisa
Mã phần lô PP2300457330
Giá từng phần lô 10,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.613.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Anti Dengue nhanh IgG/IgM
Mã phần lô PP2300457331
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2300457332
Giá từng phần lô 1,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.188.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Brain Heart Infusion Agar
Mã phần lô PP2300457333
Giá từng phần lô 11,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.507.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Blood Agar Base No2
Mã phần lô PP2300457334
Giá từng phần lô 9,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.871.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300457335
Giá từng phần lô 4,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2300457336
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Brilliance Uti agar
Mã phần lô PP2300457337
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Burkholderia cepacia agar base
Mã phần lô PP2300457338
Giá từng phần lô 8,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.960.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.860.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bill Esculin Agar
Mã phần lô PP2300457339
Giá từng phần lô 5,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.537.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk
Mã phần lô PP2300457340
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bottle Mannitol Salt Agar BBL
Mã phần lô PP2300457341
Giá từng phần lô 895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
CRP
Mã phần lô PP2300457342
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cysticercus (Cysticerosis IgG)
Mã phần lô PP2300457343
Giá từng phần lô 10,145,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.493.600
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.101.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 0,04 IU
Mã phần lô PP2300457344
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khoanh giấy được tẩm Optochin có nồng độ 5µg
Mã phần lô PP2300457345
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa giấy Oxydase
Mã phần lô PP2300457346
Giá từng phần lô 5,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.388.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Test thử nghiệm Novobiocin
Mã phần lô PP2300457347
Giá từng phần lô 54,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus
Mã phần lô PP2300457348
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
RSV test nhanh phát hiện hợp bào hô hấp
Mã phần lô PP2300457349
Giá từng phần lô 4,232,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.046.072
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.962.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Mã phần lô PP2300457350
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại
Mã phần lô PP2300457351
Giá từng phần lô 58,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.150.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2300457352
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kháng huyết thanh Shigella sonnei, boydill, flexneri, dysenteriar
Mã phần lô PP2300457353
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kháng huyết thanh Salmonella typhi, paratyphi A,B,C
Mã phần lô PP2300457354
Giá từng phần lô 776,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.250
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.533
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Fascelisa ( Fassciola IgG)
Mã phần lô PP2300457355
Giá từng phần lô 9,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.017.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.868.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
AccuElis Gnathostoma spinigerum
Mã phần lô PP2300457356
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
FOB
Mã phần lô PP2300457357
Giá từng phần lô 121,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.893
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kalibicromat
Mã phần lô PP2300457358
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2300457359
Giá từng phần lô 1,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.702.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kowac
Mã phần lô PP2300457360
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh)
Mã phần lô PP2300457361
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2300457362
Giá từng phần lô 42,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.457.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mac Conkey Agar No.3
Mã phần lô PP2300457363
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.535.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300457364
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mueller Hinton Broth
Mã phần lô PP2300457365
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2300457366
Giá từng phần lô 4,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.764.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2300457367
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Colombia Agar
Mã phần lô PP2300457368
Giá từng phần lô 3,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.348.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Urea Broth
Mã phần lô PP2300457369
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300457370
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sabouraud Agar
Mã phần lô PP2300457371
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Simmon Citrate Agar
Mã phần lô PP2300457372
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Strongyloides
Mã phần lô PP2300457373
Giá từng phần lô 20,291,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.987.200
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.203.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
SIM Medium
Mã phần lô PP2300457374
Giá từng phần lô 1,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trypticase soy Broth
Mã phần lô PP2300457375
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Test nhanh chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2300457376
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
TPHA
Mã phần lô PP2300457377
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Toxocara
Mã phần lô PP2300457378
Giá từng phần lô 25,363,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.234.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.754.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Widal
Mã phần lô PP2300457379
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dengue NS1Ag
Mã phần lô PP2300457380
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Helicobacter pylori CYM ( test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày)
Mã phần lô PP2300457381
Giá từng phần lô 9,584,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.692.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.709.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
RF
Mã phần lô PP2300457382
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2
Mã phần lô PP2300457383
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300457384
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất tách chiết QIAamp viral RNA mini kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457385
Giá từng phần lô 37,430,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.472.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.201.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất Realtime PCR SSIII I-STEP QRT-PCR100RXN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457386
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
LightMix SarbecoV E-gene plus EAV control (Bộ mồi và Probe xác định SARS-CoV-2 bằng gene E theo WHO) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457387
Giá từng phần lô 7,460,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.657.200
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.222.028
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV)
Mã phần lô PP2300457388
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2300457389
Giá từng phần lô 70,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.178.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2300457390
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kit định tính Lao
Mã phần lô PP2300457391
Giá từng phần lô 20,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.464.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao)
Mã phần lô PP2300457392
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ định danh gram âm
Mã phần lô PP2300457393
Giá từng phần lô 125,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
Mã phần lô PP2300457394
Giá từng phần lô 107,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2300457395
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ định danh gram dương
Mã phần lô PP2300457396
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ gram dương
Mã phần lô PP2300457397
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu
Mã phần lô PP2300457398
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.128.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2300457399
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2300457400
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300457401
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2300457402
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2300457403
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn)
Mã phần lô PP2300457404
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 250 test (MC250) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457405
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn tự động (AQC) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457406
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hóa chất rửa thải toàn bộ (Wash) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457407
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ quả ECMO
Mã phần lô PP2300457408
Giá từng phần lô 216,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ catheter động mạch ECMO
Mã phần lô PP2300457409
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ catheter tĩnh mạch ECMO
Mã phần lô PP2300457410
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ chèn dưới da
Mã phần lô PP2300457411
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Âm thoa
Mã phần lô PP2300457412
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong cơ vòng các cỡ
Mã phần lô PP2300457413
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent nhựa đường tụy các loại
Mã phần lô PP2300457414
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rickettsia Tsutsugmushi
Mã phần lô PP2300457415
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 90.18; 85.45; 38.22; 30.02; 30.06; 37.01; 38.08; 38.22; 39.26; 90.02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->