Gói thầu: Gói 03: 415 danh mục vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa (gồm 358 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300327940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 03: 415 danh mục vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa (gồm 358 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300222396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 68,577,140,375 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 685.771.406 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300457490 - Áo cột sống các cỡ | 5,280,000 | 7.542.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.696.000 | 3 |
| 2 | PP2300457491 - Áo vùng lưng các cỡ | 4,640,000 | 6.628.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.248.000 | 3 |
| 3 | PP2300457492 - Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m | 792,000 | 1.131.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 554.400 | 11 |
| 4 | PP2300457493 - Băng bột bó xương 10cmx 4.5m | 8,325,000 | 11.892.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.827.500 | 74 |
| 5 | PP2300457494 - Băng thun gối các cỡ | 2,280,000 | 3.257.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.596.000 | 4 |
| 6 | PP2300457495 - Băng thun cổ tay | 220,000 | 314.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 154.000 | 2 |
| 7 | PP2300457496 - Đai cố định khớp vai các cỡ | 6,800,000 | 9.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.760.000 | 7 |
| 8 | PP2300457497 - Đai xương đòn | 2,640,000 | 3.771.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.848.000 | 5 |
| 9 | PP2300457498 - Đai vải treo tay | 1,280,000 | 1.828.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 896.000 | 7 |
| 10 | PP2300457499 - Nẹp đùi bàn chân | 1,200,000 | 1.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 840.000 | 1 |
| 11 | PP2300457500 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 210,000 | 300.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 147.000 | 1 |
| 12 | PP2300457501 - Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ | 240,000 | 342.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 168.000 | 1 |
| 13 | PP2300457502 - Nẹp cổ tay chun các cỡ | 480,000 | 685.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 336.000 | 2 |
| 14 | PP2300457503 - Nẹp cổ tay các cỡ | 1,100,000 | 1.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 770.000 | 2 |
| 15 | PP2300457504 - Nẹp ngón tay cái các cỡ | 650,000 | 928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 455.000 | 1 |
| 16 | PP2300457505 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 1,170,000 | 1.671.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 819.000 | 2 |
| 17 | PP2300457506 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 5,500,000 | 7.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.850.000 | 9 |
| 18 | PP2300457507 - Nẹp cẳng bàn tay | 5,200,000 | 7.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.640.000 | 7 |
| 19 | PP2300457508 - Nẹp cẳng bàn chân | 3,400,000 | 4.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.380.000 | 4 |
| 20 | PP2300457509 - Nẹp cánh - cẳng bàn tay | 2,960,000 | 4.228.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.072.000 | 3 |
| 21 | PP2300457510 - Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ | 300,000 | 428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 210.000 | 5 |
| 22 | PP2300457511 - Nẹp gối các cỡ | 8,400,000 | 12.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.880.000 | 7 |
| 23 | PP2300457512 - Nẹp chống xoay ngắn | 10,800,000 | 15.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.560.000 | 10 |
| 24 | PP2300457513 - Nẹp chống xoay dài | 40,000,000 | 57.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 28.000.000 | 33 |
| 25 | PP2300457514 - Nẹp chống xoay đùi bàn chân | 5,300,000 | 7.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.710.000 | 4 |
| 26 | PP2300457515 - Nẹp chống xoay cẳng bàn chân | 2,880,000 | 4.114.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.016.000 | 3 |
| 27 | PP2300457516 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 1,104,000 | 1.577.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 772.800 | 2 |
| 28 | PP2300457517 - Đai thắt lưng các cỡ | 26,780,000 | 38.257.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 18.746.000 | 34 |
| 29 | PP2300457518 - Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis) | 1,045,000 | 1.492.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 731.500 | 1 |
| 30 | PP2300457519 - Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis) | 1,100,000 | 1.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 770.000 | 1 |
| 31 | PP2300457520 - Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) | 7,560,000 | 10.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.292.000 | 1 |
| 32 | PP2300457521 - Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis) | 1,182,000 | 1.688.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 827.400 | 1 |
| 33 | PP2300457522 - Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis) | 940,000 | 1.342.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 658.000 | 1 |
| 34 | PP2300457523 - Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis) | 1,176,000 | 1.680.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 823.200 | 1 |
| 35 | PP2300457524 - Khung cố định ngoài cẳng tay, cổ tay (đinh, nẹp vis) | 552,000 | 788.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 386.400 | 1 |
| 36 | PP2300457525 - Khung cố định ngoài mâm chày (đinh, nẹp vis) | 2,520,000 | 3.600.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.764.000 | 1 |
| 37 | PP2300457526 - Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0 | 6,930,000 | 9.900.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.851.000 | 13 |
| 38 | PP2300457527 - Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ | 6,750,000 | 9.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.725.000 | 2 |
| 39 | PP2300457528 - Nẹp chữ T xương chày các cỡ | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.500.000 | 2 |
| 40 | PP2300457529 - Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 | 8,000,000 | 11.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.600.000 | 9 |
| 41 | PP2300457530 - Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ | 13,000,000 | 18.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.100.000 | 4 |
| 42 | PP2300457531 - Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ | 3,250,000 | 4.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.275.000 | 1 |
| 43 | PP2300457532 - Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ | 2,850,000 | 4.071.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.995.000 | 1 |
| 44 | PP2300457533 - Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ | 8,400,000 | 12.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.880.000 | 1 |
| 45 | PP2300457534 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm | 3,200,000 | 4.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.240.000 | 2 |
| 46 | PP2300457535 - Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.250.000 | 2 |
| 47 | PP2300457536 - Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm | 500,000 | 714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 350.000 | 1 |
| 48 | PP2300457537 - Ống hút dịch áp lực âm (ống dẫn lưu) | 20,947,500 | 29.925.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 14.663.250 | 35 |
| 49 | PP2300457538 - Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ | 10,500,000 | 15.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.350.000 | 17 |
| 50 | PP2300457539 - Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ | 8,580,000 | 12.257.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.006.000 | 26 |
| 51 | PP2300457540 - Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ | 22,000,000 | 31.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.400.000 | 66 |
| 52 | PP2300457541 - Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm | 6,160,000 | 8.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.312.000 | 10 |
| 53 | PP2300457542 - Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ | 9,660,000 | 13.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.762.000 | 8 |
| 54 | PP2300457543 - Nẹp Titan 6 lỗ kết hợp xương sọ, xương ngón | 6,750,000 | 9.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.725.000 | 2 |
| 55 | PP2300457544 - Vis titan kết hợp xương hàm mặt, xương sọ, xương ngón dài 6 đến 14mm | 9,750,000 | 13.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.825.000 | 7 |
| 56 | PP2300457545 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp. | 40,950,000 | 58.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 28.665.000 | 2 |
| 57 | PP2300457546 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ) | 22,750,000 | 32.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.925.000 | 1 |
| 58 | PP2300457547 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp | 124,800,000 | 178.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 87.360.000 | 4 |
| 59 | PP2300457548 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn đơn hướng lỗ vít kết hợp | 10,400,000 | 14.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.280.000 | 1 |
| 60 | PP2300457549 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp | 115,360,000 | 164.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 80.752.000 | 3 |
| 61 | PP2300457550 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp | 13,000,000 | 18.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.100.000 | 1 |
| 62 | PP2300457551 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp | 13,000,000 | 18.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.100.000 | 1 |
| 63 | PP2300457552 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp | 66,960,000 | 95.657.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 46.872.000 | 2 |
| 64 | PP2300457553 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp | 96,720,000 | 138.171.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 67.704.000 | 3 |
| 65 | PP2300457554 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp | 22,320,000 | 31.885.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.624.000 | 1 |
| 66 | PP2300457555 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đơn hướng lỗ vít kết hợp | 47,250,000 | 67.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 33.075.000 | 2 |
| 67 | PP2300457556 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp | 128,000,000 | 182.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 89.600.000 | 3 |
| 68 | PP2300457557 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp | 81,900,000 | 117.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 57.330.000 | 2 |
| 69 | PP2300457558 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp | 67,050,000 | 95.785.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 46.935.000 | 2 |
| 70 | PP2300457559 - Vít khóa tự taro 2.7 mm | 59,800,000 | 85.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 41.860.000 | 19 |
| 71 | PP2300457560 - Vít khóa tự taro 3.5 mm | 159,120,000 | 227.314.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 111.384.000 | 51 |
| 72 | PP2300457561 - Vít khóa tự taro 5.0 mm | 118,560,000 | 169.371.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 82.992.000 | 38 |
| 73 | PP2300457562 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần, tự taro 7.3 mm | 39,000,000 | 55.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 27.300.000 | 7 |
| 74 | PP2300457563 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ | 60,000,000 | 85.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 42.000.000 | 4 |
| 75 | PP2300457564 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ | 16,500,000 | 23.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.550.000 | 1 |
| 76 | PP2300457565 - Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi loại thẳng các cỡ | 18,000,000 | 25.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.600.000 | 1 |
| 77 | PP2300457566 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 30,200,000 | 43.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.140.000 | 1 |
| 78 | PP2300457567 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 13,750,000 | 19.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.625.000 | 1 |
| 79 | PP2300457568 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ ( cẳng tay, xương đòn, xương mác) | 14,000,000 | 20.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.800.000 | 1 |
| 80 | PP2300457569 - Nẹp khóa bản hẹp 6 đến 12lỗ dùng vis 5.0mm (kết hợp xương chày, xương cánh tay) | 16,500,000 | 23.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.550.000 | 1 |
| 81 | PP2300457570 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 44,000,000 | 62.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 30.800.000 | 2 |
| 82 | PP2300457571 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 22,000,000 | 31.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.400.000 | 1 |
| 83 | PP2300457572 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 22,000,000 | 31.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.400.000 | 1 |
| 84 | PP2300457573 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 88,000,000 | 125.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 61.600.000 | 4 |
| 85 | PP2300457574 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ (dùng vis 3.5) | 16,500,000 | 23.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.550.000 | 1 |
| 86 | PP2300457575 - Vis khóa 2.4mm các cỡ | 19,200,000 | 27.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.440.000 | 7 |
| 87 | PP2300457576 - Vis khóa 3.5mm các cỡ | 56,000,000 | 80.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 39.200.000 | 33 |
| 88 | PP2300457577 - Vis khóa 5.0 các cỡ | 84,000,000 | 120.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 58.800.000 | 50 |
| 89 | PP2300457578 - Vis khóa 6.5 các cỡ | 33,500,000 | 47.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 23.450.000 | 17 |
| 90 | PP2300457579 - Vis khóa 7.3 - 7.5 các cỡ | 17,000,000 | 24.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.900.000 | 7 |
| 91 | PP2300457580 - Vít cột sống lưng đơn trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong | 192,000,000 | 274.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 134.400.000 | 6 |
| 92 | PP2300457581 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong | 289,800,000 | 414.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 202.860.000 | 8 |
| 93 | PP2300457582 - Thanh nối dọc tròn cho vít đơn trục và đa trục rỗng bơm ximang | 36,000,000 | 51.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 25.200.000 | 4 |
| 94 | PP2300457583 - Ximăng sinh học bơm vít rỗng | 160,000,000 | 228.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 112.000.000 | 4 |
| 95 | PP2300457584 - Đĩa đệm nhân tạo lưng các cỡ | 172,800,000 | 246.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 120.960.000 | 3 |
| 96 | PP2300457585 - Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương | 1,155,000,000 | 1.650.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 808.500.000 | 25 |
| 97 | PP2300457586 - Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương | 300,000,000 | 428.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 210.000.000 | 25 |
| 98 | PP2300457587 - Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương | 175,000,000 | 250.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 122.500.000 | 6 |
| 99 | PP2300457588 - Đĩa đệm | 420,000,000 | 600.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 294.000.000 | 6 |
| 100 | PP2300457589 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ | 945,000,000 | 1.350.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 661.500.000 | 15 |
| 101 | PP2300457590 - Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 522,900,000 | 747.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 366.030.000 | 21 |
| 102 | PP2300457591 - Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 1,017,900,000 | 1.454.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 712.530.000 | 39 |
| 103 | PP2300457592 - Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) | 180,000,000 | 257.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 126.000.000 | 60 |
| 104 | PP2300457593 - Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm | 129,600,000 | 185.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 90.720.000 | 12 |
| 105 | PP2300457594 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) | 351,000,000 | 501.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 245.700.000 | 9 |
| 106 | PP2300457595 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ | 270,000,000 | 385.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 189.000.000 | 5 |
| 107 | PP2300457596 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ | 55,000,000 | 78.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 38.500.000 | 2 |
| 108 | PP2300457597 - Vít khóa trong | 37,500,000 | 53.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.250.000 | 5 |
| 109 | PP2300457598 - Kim chọc dò qua da | 84,000,000 | 120.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 58.800.000 | 2 |
| 110 | PP2300457599 - Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*30mm hoặc tương đương | 21,000,000 | 30.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 14.700.000 | 1 |
| 111 | PP2300457600 - Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*70mm hoặc tương đương | 116,000,000 | 165.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 81.200.000 | 2 |
| 112 | PP2300457601 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 217,500,000 | 310.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 152.250.000 | 9 |
| 113 | PP2300457602 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 103,750,000 | 148.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 72.625.000 | 5 |
| 114 | PP2300457603 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm | 36,000,000 | 51.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 25.200.000 | 4 |
| 115 | PP2300457604 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn | 65,000,000 | 92.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 45.500.000 | 2 |
| 116 | PP2300457605 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan | 37,500,000 | 53.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.250.000 | 13 |
| 117 | PP2300457606 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ | 210,000,000 | 300.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 147.000.000 | 4 |
| 118 | PP2300457607 - Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. | 186,000,000 | 265.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 130.200.000 | 7 |
| 119 | PP2300457608 - Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. | 291,000,000 | 415.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 203.700.000 | 10 |
| 120 | PP2300457609 - Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. | 50,000,000 | 71.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 35.000.000 | 17 |
| 121 | PP2300457610 - Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương. | 45,000,000 | 64.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 31.500.000 | 5 |
| 122 | PP2300457611 - Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. | 130,000,000 | 185.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 91.000.000 | 4 |
| 123 | PP2300457612 - Đĩa đệm | 237,500,000 | 339.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 166.250.000 | 5 |
| 124 | PP2300457613 - Kim chọc dò cuống sống | 37,800,000 | 54.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.460.000 | 4 |
| 125 | PP2300457614 - Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương | 73,500,000 | 105.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 51.450.000 | 4 |
| 126 | PP2300457615 - Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương | 231,000,000 | 330.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 161.700.000 | 4 |
| 127 | PP2300457616 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 147,000,000 | 210.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 102.900.000 | 4 |
| 128 | PP2300457617 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 93,500,000 | 133.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 65.450.000 | 2 |
| 129 | PP2300457618 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương | 82,500,000 | 117.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 57.750.000 | 2 |
| 130 | PP2300457619 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương | 113,400,000 | 162.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 79.380.000 | 11 |
| 131 | PP2300457620 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm | 67,800,000 | 96.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 47.460.000 | 1 |
| 132 | PP2300457621 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm | 13,560,000 | 19.371.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.492.000 | 1 |
| 133 | PP2300457622 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm | 13,560,000 | 19.371.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.492.000 | 1 |
| 134 | PP2300457623 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm | 40,680,000 | 58.114.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 28.476.000 | 1 |
| 135 | PP2300457624 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm | 226,000,000 | 322.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 158.200.000 | 2 |
| 136 | PP2300457625 - Bộ dây nước nội soi | 101,700,000 | 145.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 71.190.000 | 6 |
| 137 | PP2300457626 - Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống | 101,700,000 | 145.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 71.190.000 | 6 |
| 138 | PP2300457627 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) | 135,460,000 | 193.514.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 94.822.000 | 1 |
| 139 | PP2300457628 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 50,000,000 | 71.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 35.000.000 | 1 |
| 140 | PP2300457629 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng | 100,000,000 | 142.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 70.000.000 | 2 |
| 141 | PP2300457630 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng | 20,000,000 | 28.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 14.000.000 | 1 |
| 142 | PP2300457631 - Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro | 77,000,000 | 110.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 53.900.000 | 12 |
| 143 | PP2300457632 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ | 97,500,000 | 139.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 68.250.000 | 3 |
| 144 | PP2300457633 - Vít cột sống cổ lối sau, cung xoay khoảng 80 độ | 370,832,000 | 529.760.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 259.582.400 | 12 |
| 145 | PP2300457634 - Nẹp nối dọc, dùng cho vít cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ | 29,680,000 | 42.400.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 20.776.000 | 3 |
| 146 | PP2300457635 - Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau | 94,080,000 | 134.400.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 65.856.000 | 3 |
| 147 | PP2300457636 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ | 70,000,000 | 100.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 49.000.000 | 12 |
| 148 | PP2300457637 - Nẹp chẩm | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.500.000 | 1 |
| 149 | PP2300457638 - Vít chẩm | 40,000,000 | 57.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 28.000.000 | 2 |
| 150 | PP2300457639 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô | 412,500,000 | 589.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 288.750.000 | 3 |
| 151 | PP2300457640 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 150,000,000 | 214.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 105.000.000 | 5 |
| 152 | PP2300457641 - Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh | 157,500,000 | 225.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 110.250.000 | 3 |
| 153 | PP2300457642 - Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương | 80,000,000 | 114.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 56.000.000 | 2 |
| 154 | PP2300457643 - Dây cưa sọ não | 13,440,000 | 19.200.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.408.000 | 6 |
| 155 | PP2300457644 - Ciment hóa học sử dụng trong PT tạo hình vòm sọ (vật liệu tạo hình hộp sọ) | 22,500,000 | 32.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.750.000 | 1 |
| 156 | PP2300457645 - Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ | 7,000,000 | 10.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.900.000 | 1 |
| 157 | PP2300457646 - Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp | 99,190,000 | 141.700.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 69.433.000 | 3 |
| 158 | PP2300457647 - Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài | 39,600,000 | 56.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 27.720.000 | 2 |
| 159 | PP2300457648 - Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm | 60,800,000 | 86.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 42.560.000 | 1 |
| 160 | PP2300457649 - Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm | 29,900,000 | 42.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 20.930.000 | 8 |
| 161 | PP2300457650 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135 phủ HA chỏm Zinconium hoặc tương đương | 287,500,000 | 410.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 201.250.000 | 1 |
| 162 | PP2300457651 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 776,000,000 | 1.108.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 543.200.000 | 3 |
| 163 | PP2300457652 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương | 347,500,000 | 496.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 243.250.000 | 1 |
| 164 | PP2300457653 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic | 352,500,000 | 503.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 246.750.000 | 1 |
| 165 | PP2300457654 - Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 687,570,000 | 982.242.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 481.299.000 | 3 |
| 166 | PP2300457655 - Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương | 280,000,000 | 400.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 196.000.000 | 1 |
| 167 | PP2300457656 - Khớp háng lưỡng cực không ximăng | 768,000,000 | 1.097.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 537.600.000 | 3 |
| 168 | PP2300457657 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ | 743,680,000 | 1.062.400.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 520.576.000 | 3 |
| 169 | PP2300457658 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm | 1,140,000,000 | 1.628.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 798.000.000 | 4 |
| 170 | PP2300457659 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 616,960,000 | 881.371.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 431.872.000 | 3 |
| 171 | PP2300457660 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật | 226,500,000 | 323.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 158.550.000 | 1 |
| 172 | PP2300457661 - Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương | 225,000,000 | 321.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 157.500.000 | 1 |
| 173 | PP2300457662 - Khớp gối toàn phần có ximăng | 310,000,000 | 442.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 217.000.000 | 1 |
| 174 | PP2300457663 - Khớp gối toàn phần di động có ximăng | 186,000,000 | 265.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 130.200.000 | 1 |
| 175 | PP2300457664 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương | 605,000,000 | 864.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 423.500.000 | 2 |
| 176 | PP2300457665 - Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn | 152,750,000 | 218.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 106.925.000 | 3 |
| 177 | PP2300457666 - Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ | 99,450,000 | 142.071.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 69.615.000 | 3 |
| 178 | PP2300457667 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ | 40,950,000 | 58.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 28.665.000 | 2 |
| 179 | PP2300457668 - Lưỡi bào xương ngược chiều | 75,000,000 | 107.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 52.500.000 | 3 |
| 180 | PP2300457669 - Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ | 13,650,000 | 19.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.555.000 | 1 |
| 181 | PP2300457670 - Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ | 95,250,000 | 136.071.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 66.675.000 | 3 |
| 182 | PP2300457671 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến | 19,800,000 | 28.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.860.000 | 2 |
| 183 | PP2300457672 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 19,500,000 | 27.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.650.000 | 3 |
| 184 | PP2300457673 - Ximăng sinh học có kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, Backer loại Medtronic hoặc tương đương | 31,500,000 | 45.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 22.050.000 | 2 |
| 185 | PP2300457674 - Ximăng sinh học không kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, thẩm mỹ vá sọ | 27,000,000 | 38.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 18.900.000 | 2 |
| 186 | PP2300457675 - Đinh Sign các cỡ | 273,000,000 | 390.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 191.100.000 | 7 |
| 187 | PP2300457676 - Vís Sign các cỡ | 112,476,000 | 160.680.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 78.733.200 | 26 |
| 188 | PP2300457677 - Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương quay chữ T trái, phải. | 57,420,000 | 82.028.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 40.194.000 | 2 |
| 189 | PP2300457678 - Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu trên xương cánh tay Philos, dài 3-5 lỗ | 100,425,000 | 143.464.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 70.297.500 | 3 |
| 190 | PP2300457679 - Nẹp khóa LCP xương đòn Clavical Plate tiêu chuẩn AO | 61,800,000 | 88.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 43.260.000 | 2 |
| 191 | PP2300457680 - Vít khóa AO 3.5mm, tự taro | 86,400,000 | 123.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 60.480.000 | 30 |
| 192 | PP2300457681 - Bơm tiêm cản quang có quai lái | 29,000,000 | 41.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 20.300.000 | 83 |
| 193 | PP2300457682 - Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ | 29,000,000 | 41.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 20.300.000 | 83 |
| 194 | PP2300457683 - Bộ Manifold 2 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 2 cổng | 17,500,000 | 25.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.250.000 | 17 |
| 195 | PP2300457684 - Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý | 63,875,000 | 91.250.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 44.712.500 | 60 |
| 196 | PP2300457685 - Máng đặt ống thông ngã đùi (4F,5F,6F,7F,8F)- 11cm-23cm | 37,050,000 | 52.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 25.935.000 | 13 |
| 197 | PP2300457686 - Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm | 100,800,000 | 144.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 70.560.000 | 27 |
| 198 | PP2300457687 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 11cm | 147,950,000 | 211.357.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 103.565.000 | 45 |
| 199 | PP2300457688 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm | 139,880,000 | 199.828.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 97.916.000 | 45 |
| 200 | PP2300457689 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm | 124,100,000 | 177.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 86.870.000 | 60 |
| 201 | PP2300457690 - Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ | 79,355,000 | 113.364.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 55.548.500 | 45 |
| 202 | PP2300457691 - Dây dẫn chẩn đoán ưa nước các loại, các cỡ | 158,172,000 | 225.960.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 110.720.400 | 45 |
| 203 | PP2300457692 - Dây dẫn hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp các cỡ | 47,200,000 | 67.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 33.040.000 | 27 |
| 204 | PP2300457693 - Dây dẫn can thiệp mềm | 1,205,200,000 | 1.721.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 843.640.000 | 87 |
| 205 | PP2300457694 - Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính | 154,000,000 | 220.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 107.800.000 | 5 |
| 206 | PP2300457695 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi các cỡ | 112,000,000 | 160.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 78.400.000 | 5 |
| 207 | PP2300457696 - Bao áp lực truyền dịch nhanh các loại cho phép người sử dụng chuyển từ áp suất tiêu chuẩn (<300 mmHg) sang chế độ quá áp lực (300-450 mmHg) | 18,200,000 | 26.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.740.000 | 5 |
| 208 | PP2300457697 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 28-32 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. | 240,000,000 | 342.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 168.000.000 | 32 |
| 209 | PP2300457698 - Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên | 9,900,000 | 14.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.930.000 | 1 |
| 210 | PP2300457699 - Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang | 233,750,000 | 333.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 163.625.000 | 31 |
| 211 | PP2300457700 - Bộ kết nối chữ Y | 19,600,000 | 28.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.720.000 | 10 |
| 212 | PP2300457701 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 100,800,000 | 144.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 70.560.000 | 2 |
| 213 | PP2300457702 - Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker | 228,000,000 | 325.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 159.600.000 | 5 |
| 214 | PP2300457703 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ | 176,180,000 | 251.685.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 123.326.000 | 63 |
| 215 | PP2300457704 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm | 193,680,000 | 276.685.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 135.576.000 | 45 |
| 216 | PP2300457705 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ | 123,740,000 | 176.771.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 86.618.000 | 45 |
| 217 | PP2300457706 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm | 193,680,000 | 276.685.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 135.576.000 | 45 |
| 218 | PP2300457707 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 2 marker | 21,000,000 | 30.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 14.700.000 | 2 |
| 219 | PP2300457708 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 20 marker | 18,600,000 | 26.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.020.000 | 1 |
| 220 | PP2300457709 - Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm | 322,000,000 | 460.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 225.400.000 | 5 |
| 221 | PP2300457710 - Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng | 15,600,000 | 22.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.920.000 | 4 |
| 222 | PP2300457711 - Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ | 451,440,000 | 644.914.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 316.008.000 | 38 |
| 223 | PP2300457712 - Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ | 441,000,000 | 630.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 308.700.000 | 5 |
| 224 | PP2300457713 - Ống thông can thiệp cho tổn thương phức tạp Extension Guidezilla | 74,340,000 | 106.200.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 52.038.000 | 1 |
| 225 | PP2300457714 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương | 441,000,000 | 630.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 308.700.000 | 5 |
| 226 | PP2300457715 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ | 126,000,000 | 180.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 88.200.000 | 2 |
| 227 | PP2300457716 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ Crusade có 2 lòng | 58,800,000 | 84.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 41.160.000 | 1 |
| 228 | PP2300457717 - Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ | 649,635,000 | 928.050.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 454.744.500 | 45 |
| 229 | PP2300457718 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương tắc mãn tính | 124,100,000 | 177.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 86.870.000 | 3 |
| 230 | PP2300457719 - Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ | 133,450,000 | 190.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 93.415.000 | 3 |
| 231 | PP2300457720 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm | 108,800,000 | 155.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 76.160.000 | 3 |
| 232 | PP2300457721 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước | 389,200,000 | 556.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 272.440.000 | 10 |
| 233 | PP2300457722 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước | 400,400,000 | 572.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 280.280.000 | 10 |
| 234 | PP2300457723 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài | 90,720,000 | 129.600.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 63.504.000 | 2 |
| 235 | PP2300457724 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp | 83,790,000 | 119.700.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 58.653.000 | 2 |
| 236 | PP2300457725 - Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm | 127,500,000 | 182.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 89.250.000 | 3 |
| 237 | PP2300457726 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít | 221,200,000 | 316.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 154.840.000 | 5 |
| 238 | PP2300457727 - Bóng nong mạch vành loại scoring | 60,000,000 | 85.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 42.000.000 | 1 |
| 239 | PP2300457728 - Bóng nong mạch máu đàn hồi cứng | 127,500,000 | 182.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 89.250.000 | 3 |
| 240 | PP2300457729 - Bóng nong áp lực cao với Z-tip | 221,200,000 | 316.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 154.840.000 | 5 |
| 241 | PP2300457730 - Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ | 190,400,000 | 272.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 133.280.000 | 5 |
| 242 | PP2300457731 - Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp | 136,000,000 | 194.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 95.200.000 | 3 |
| 243 | PP2300457732 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 294,525,000 | 420.750.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 206.167.500 | 3 |
| 244 | PP2300457733 - Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel | 230,000,000 | 328.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 161.000.000 | 2 |
| 245 | PP2300457734 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano | 330,000,000 | 471.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 231.000.000 | 2 |
| 246 | PP2300457735 - Bóng nong mạch vành có dao cắt | 132,000,000 | 188.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 92.400.000 | 1 |
| 247 | PP2300457736 - Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F | 173,880,000 | 248.400.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 121.716.000 | 4 |
| 248 | PP2300457737 - Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ | 35,000,000 | 50.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 24.500.000 | 1 |
| 249 | PP2300457738 - Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 29.400.000 | 1 |
| 250 | PP2300457739 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ | 324,000,000 | 462.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 226.800.000 | 2 |
| 251 | PP2300457740 - Catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu OCT hoặc tương đương. | 170,000,000 | 242.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 119.000.000 | 1 |
| 252 | PP2300457741 - Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục | 2,739,780,000 | 3.913.971.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.917.846.000 | 11 |
| 253 | PP2300457742 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus có độ dày mỏng dưới 60μm | 1,461,330,000 | 2.087.614.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.022.931.000 | 7 |
| 254 | PP2300457743 - Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34 | 1,540,500,000 | 2.200.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.078.350.000 | 7 |
| 255 | PP2300457744 - Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus | 1,560,000,000 | 2.228.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.092.000.000 | 7 |
| 256 | PP2300457745 - Stent mạch vành khung thép không rỉ có độ dày thanh chống từ 80-100μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở toàn phần. | 2,092,500,000 | 2.989.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.464.750.000 | 11 |
| 257 | PP2300457746 - Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano | 2,287,800,000 | 3.268.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.601.460.000 | 11 |
| 258 | PP2300457747 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. | 2,108,000,000 | 3.011.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.475.600.000 | 11 |
| 259 | PP2300457748 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus | 2,108,000,000 | 3.011.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.475.600.000 | 11 |
| 260 | PP2300457749 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình zigzag, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus | 358,400,000 | 512.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 250.880.000 | 3 |
| 261 | PP2300457750 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp | 1,044,000,000 | 1.491.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 730.800.000 | 4 |
| 262 | PP2300457751 - Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus | 728,000,000 | 1.040.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 509.600.000 | 3 |
| 263 | PP2300457752 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. | 990,000,000 | 1.414.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 693.000.000 | 5 |
| 264 | PP2300457753 - Stent động mạch chi có lớp bao PTFE tự bung các cỡ | 68,300,000 | 97.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 47.810.000 | 1 |
| 265 | PP2300457754 - Stent động mạch chi có lớp bao PTFE bung bằng bóng các cỡ | 66,000,000 | 94.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 46.200.000 | 1 |
| 266 | PP2300457755 - Stent động mạch chi tự bung các cỡ | 109,500,000 | 156.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 76.650.000 | 1 |
| 267 | PP2300457756 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ | 112,500,000 | 160.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 78.750.000 | 1 |
| 268 | PP2300457757 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ | 110,000,000 | 157.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 77.000.000 | 1 |
| 269 | PP2300457758 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng | 290,000,000 | 414.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 203.000.000 | 1 |
| 270 | PP2300457759 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm | 290,000,000 | 414.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 203.000.000 | 1 |
| 271 | PP2300457760 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực | 265,000,000 | 378.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 185.500.000 | 1 |
| 272 | PP2300457761 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm | 265,000,000 | 378.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 185.500.000 | 1 |
| 273 | PP2300457762 - Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả | 290,000,000 | 414.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 203.000.000 | 1 |
| 274 | PP2300457763 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả | 290,000,000 | 414.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 203.000.000 | 1 |
| 275 | PP2300457764 - Bóng nong van động mạch chủ | 45,000,000 | 64.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 31.500.000 | 1 |
| 276 | PP2300457765 - Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa | 71,977,500 | 102.825.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 50.384.250 | 1 |
| 277 | PP2300457766 - Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty hoặc tương đương | 14,637,000 | 20.910.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.245.900 | 3 |
| 278 | PP2300457767 - Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương | 15,960,000 | 22.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.172.000 | 1 |
| 279 | PP2300457768 - Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch | 438,000,000 | 625.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 306.600.000 | 2 |
| 280 | PP2300457769 - Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD | 952,000,000 | 1.360.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 666.400.000 | 5 |
| 281 | PP2300457770 - Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 170,000,000 | 242.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 119.000.000 | 1 |
| 282 | PP2300457771 - Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn | 230,000,000 | 328.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 161.000.000 | 1 |
| 283 | PP2300457772 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 288,000,000 | 411.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 201.600.000 | 1 |
| 284 | PP2300457773 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 170,000,000 | 242.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 119.000.000 | 1 |
| 285 | PP2300457774 - Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn | 190,000,000 | 271.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 133.000.000 | 1 |
| 286 | PP2300457775 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+ | 190,000,000 | 271.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 133.000.000 | 1 |
| 287 | PP2300457776 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F | 60,000,000 | 85.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 42.000.000 | 3 |
| 288 | PP2300457777 - Dụng cụ ép cầm máu vết chọc động mạch quay | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.250.000 | 5 |
| 289 | PP2300457778 - Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F | 115,500,000 | 165.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 80.850.000 | 3 |
| 290 | PP2300457779 - Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose | 112,500,000 | 160.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 78.750.000 | 3 |
| 291 | PP2300457780 - Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho máy DSA | 8,925,000 | 12.750.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.247.500 | 3 |
| 292 | PP2300457781 - Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) | 56,000,000 | 80.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 39.200.000 | 27 |
| 293 | PP2300457782 - Miếng dán Holter điện tim 7 ngày | 27,000,000 | 38.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 18.900.000 | 1 |
| 294 | PP2300457783 - Máng đặt ống thông ngã đùi các cỡ - dài 5,7,10,25,45cm dùng cho can thiệp động mạch não kèm syringe 2-5ml | 56,700,000 | 81.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 39.690.000 | 15 |
| 295 | PP2300457784 - Bộ Y-Adaptor | 5,250,000 | 7.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.675.000 | 2 |
| 296 | PP2300457785 - Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) | 10,395,000 | 14.850.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.276.500 | 2 |
| 297 | PP2300457786 - Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) Vertebral 5F hoặc tương đương | 11,340,000 | 16.200.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.938.000 | 2 |
| 298 | PP2300457787 - Ống thông chụp mạch máu phế quản (catheter) | 11,907,000 | 17.010.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 8.334.900 | 2 |
| 299 | PP2300457788 - Ống thông chụp mạch máu gan (catheter) | 103,950,000 | 148.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 72.765.000 | 15 |
| 300 | PP2300457789 - Ống thông chụp động mạch thận (catheter) | 2,100,000 | 3.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.470.000 | 1 |
| 301 | PP2300457790 - Ống thông chụp động mạch chủ (catheter) | 4,725,000 | 6.750.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.307.500 | 2 |
| 302 | PP2300457791 - Hạt nhựa PVA thuyên tắc mạch máu chất liệu polyvinyl alcohol | 18,720,000 | 26.742.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 13.104.000 | 2 |
| 303 | PP2300457792 - Vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 1.9F, áp lực bơm tới 1000psi | 43,000,000 | 61.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 30.100.000 | 1 |
| 304 | PP2300457793 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi | 138,000,000 | 197.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 96.600.000 | 4 |
| 305 | PP2300457794 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F-2.8F (micro-catheter) các loại, các cỡ | 207,000,000 | 295.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 144.900.000 | 5 |
| 306 | PP2300457795 - Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp | 414,000,000 | 591.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 289.800.000 | 10 |
| 307 | PP2300457796 - Hạt nhựa nút mạch các cỡ | 28,500,000 | 40.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 19.950.000 | 1 |
| 308 | PP2300457797 - Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet | 155,000,000 | 221.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 108.500.000 | 1 |
| 309 | PP2300457798 - Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan | 279,000,000 | 398.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 195.300.000 | 2 |
| 310 | PP2300457799 - Kìm cắt coil | 4,000,000 | 5.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.800.000 | 1 |
| 311 | PP2300457800 - Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các cỡ | 14,400,000 | 20.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.080.000 | 1 |
| 312 | PP2300457801 - Coil nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ | 54,000,000 | 77.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 37.800.000 | 1 |
| 313 | PP2300457802 - Coil nút mạch não loại phủ Gel các cỡ | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.500.000 | 1 |
| 314 | PP2300457803 - Bóng chặn cổ túi phình mạch máu não | 34,000,000 | 48.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 23.800.000 | 1 |
| 315 | PP2300457804 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não các cỡ | 114,600,000 | 163.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 80.220.000 | 1 |
| 316 | PP2300457805 - Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại, các cỡ | 440,000,000 | 628.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 308.000.000 | 1 |
| 317 | PP2300457806 - Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não | 51,330,000 | 73.328.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 35.931.000 | 1 |
| 318 | PP2300457807 - Vi dây dẫn đường mạch máu não các cỡ | 14,750,000 | 21.071.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.325.000 | 1 |
| 319 | PP2300457808 - Vi dây dẫn đường can thiệp mạch máu các cỡ | 26,550,000 | 37.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 18.585.000 | 2 |
| 320 | PP2300457809 - Dây dẫn chẩn đoán ưa nước | 73,500,000 | 105.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 51.450.000 | 21 |
| 321 | PP2300457810 - Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 39,000,000 | 55.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 27.300.000 | 1 |
| 322 | PP2300457811 - Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 42,000,000 | 60.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 29.400.000 | 1 |
| 323 | PP2300457812 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 147,500,000 | 210.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 103.250.000 | 1 |
| 324 | PP2300457813 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch | 58,800,000 | 84.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 41.160.000 | 2 |
| 325 | PP2300457814 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp Hydrolene bề mặt | 126,000,000 | 180.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 88.200.000 | 2 |
| 326 | PP2300457815 - Giá đỡ (Stent) mạch não bằng chất liệu Nitinol | 99,000,000 | 141.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 69.300.000 | 1 |
| 327 | PP2300457816 - Stent lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng | 332,500,000 | 475.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 232.750.000 | 2 |
| 328 | PP2300457817 - Bóng nong, chặn cổ túi phình mạch não hỗ trợ thả coils | 225,000,000 | 321.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 157.500.000 | 1 |
| 329 | PP2300457818 - Vi dây dẫn, dài đến 300cm | 39,000,000 | 55.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 27.300.000 | 1 |
| 330 | PP2300457819 - Dụng cụ cắt coil, cắt bằng điện | 4,800,000 | 6.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.360.000 | 1 |
| 331 | PP2300457820 - Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ | 94,500,000 | 135.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 66.150.000 | 2 |
| 332 | PP2300457821 - Khung giá đỡ mạch cảnh | 79,500,000 | 113.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 55.650.000 | 1 |
| 333 | PP2300457822 - Bóng nong động mạch cảnh | 25,200,000 | 36.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 17.640.000 | 1 |
| 334 | PP2300457823 - Lưới động mạch cảnh | 78,000,000 | 111.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 54.600.000 | 1 |
| 335 | PP2300457824 - Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương | 11,699,910 | 16.714.158 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 8.189.937 | 2 |
| 336 | PP2300457825 - Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng) | 1,260,000 | 1.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 882.000 | 1 |
| 337 | PP2300457826 - Bộ kim chọc sinh thiết lõi kèm kim dẫn đường các cỡ | 30,974,410 | 44.249.158 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.682.087 | 10 |
| 338 | PP2300457827 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại nhỏ | 15,960,000 | 22.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.172.000 | 1 |
| 339 | PP2300457828 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn | 15,960,000 | 22.800.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.172.000 | 1 |
| 340 | PP2300457829 - Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng ) | 1,134,000 | 1.620.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 793.800 | 12 |
| 341 | PP2300457830 - Giá đỡ mạch thần kinh | 225,000,000 | 321.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 157.500.000 | 1 |
| 342 | PP2300457831 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 45,000,000 | 64.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 31.500.000 | 1 |
| 343 | PP2300457832 - Mạch máu nhân tạo cỡ 10mm x 30cm | 37,950,000 | 54.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.565.000 | 1 |
| 344 | PP2300457833 - Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm | 34,650,000 | 49.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 24.255.000 | 1 |
| 345 | PP2300457834 - Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm | 37,950,000 | 54.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.565.000 | 1 |
| 346 | PP2300457835 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm | 37,950,000 | 54.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 26.565.000 | 1 |
| 347 | PP2300457836 - Mạch máu nhân tạo cỡ 10mmx15cm | 34,650,000 | 49.500.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 24.255.000 | 1 |
| 348 | PP2300457837 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.500.000 | 1 |
| 349 | PP2300457838 - Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm) | 25,239,000 | 36.055.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 17.667.300 | 1 |
| 350 | PP2300457839 - Mạch máu nhân tạo ePTFE các cỡ | 99,000,000 | 141.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 69.300.000 | 1 |
| 351 | PP2300457840 - Mạch máu nhân tạo chữ Y các cỡ | 16,616,000 | 23.737.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.631.200 | 1 |
| 352 | PP2300457841 - Dao 15 độ có cán | 72,000,000 | 102.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 50.400.000 | 66 |
| 353 | PP2300457842 - Dao 2.7mm-3.2mm | 189,000,000 | 270.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 132.300.000 | 99 |
| 354 | PP2300457843 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 665,000,000 | 950.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 465.500.000 | 157 |
| 355 | PP2300457844 - Dây silicon thông lệ mũi- lệ đạo không có kim 2 đầu | 8,925,000 | 12.750.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.247.500 | 1 |
| 356 | PP2300457845 - Que nhuộm Fluorescein Sodium | 10,800,000 | 15.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.560.000 | 5 |
| 357 | PP2300457846 - Sleeve chụp đầu Phaco I/A | 14,960,000 | 21.371.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.472.000 | 3 |
| 358 | PP2300457847 - Miếng dán mi (6x7cm) | 5,560,000 | 7.942.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 3.892.000 | 165 |
| 359 | PP2300457848 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự | 450,000,000 | 642.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 315.000.000 | 4 |
| 360 | PP2300457849 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dài tiêu cự, một mảnh | 1,040,000,000 | 1.485.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 728.000.000 | 33 |
| 361 | PP2300457850 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân hoặc tương đương | 2,555,000,000 | 3.650.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.788.500.000 | 120 |
| 362 | PP2300457851 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 175,000,000 | 250.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 122.500.000 | 9 |
| 363 | PP2300457852 - Thuốc nhuộm bao | 1,606,500 | 2.295.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.124.550 | 2 |
| 364 | PP2300457853 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ | 2,250,000 | 3.214.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.575.000 | 1 |
| 365 | PP2300457854 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ | 2,750,000 | 3.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.925.000 | 1 |
| 366 | PP2300457855 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ | 3,250,000 | 4.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.275.000 | 1 |
| 367 | PP2300457856 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ | 6,250,000 | 8.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.375.000 | 1 |
| 368 | PP2300457857 - Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ | 3,250,000 | 4.642.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.275.000 | 1 |
| 369 | PP2300457858 - Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ | 17,500,000 | 25.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.250.000 | 1 |
| 370 | PP2300457859 - Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ | 17,500,000 | 25.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.250.000 | 1 |
| 371 | PP2300457860 - Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ | 17,500,000 | 25.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.250.000 | 1 |
| 372 | PP2300457861 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp | 16,200,000 | 23.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.340.000 | 2 |
| 373 | PP2300457862 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp | 22,500,000 | 32.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 15.750.000 | 2 |
| 374 | PP2300457863 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp | 14,000,000 | 20.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 9.800.000 | 1 |
| 375 | PP2300457864 - Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp | 6,360,000 | 9.085.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.452.000 | 1 |
| 376 | PP2300457865 - Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan) | 6,500,000 | 9.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.550.000 | 2 |
| 377 | PP2300457866 - Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan) | 6,250,000 | 8.928.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.375.000 | 5 |
| 378 | PP2300457867 - Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp | 3,500,000 | 5.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.450.000 | 3 |
| 379 | PP2300457868 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 4 lỗ | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.000.000 | 1 |
| 380 | PP2300457869 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.000.000 | 1 |
| 381 | PP2300457870 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 20 lỗ | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.000.000 | 1 |
| 382 | PP2300457871 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.000.000 | 1 |
| 383 | PP2300457872 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ | 30,000,000 | 42.857.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.000.000 | 1 |
| 384 | PP2300457873 - Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm | 75,000,000 | 107.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 52.500.000 | 2 |
| 385 | PP2300457874 - Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm | 75,000,000 | 107.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 52.500.000 | 2 |
| 386 | PP2300457875 - Vít xương hàm tự tiêu 2.5x12mm | 75,000,000 | 107.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 52.500.000 | 2 |
| 387 | PP2300457876 - Bộ nâng xoang hở | 9,760,000 | 13.942.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.832.000 | 1 |
| 388 | PP2300457877 - Implant các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 29.400.000 | 3 |
| 389 | PP2300457878 - Healing | 8,700,000 | 12.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.090.000 | 3 |
| 390 | PP2300457879 - Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ | 16,125,000 | 23.035.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 11.287.500 | 3 |
| 391 | PP2300457880 - Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 | 8,600,000 | 12.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.020.000 | 1 |
| 392 | PP2300457881 - Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 | 15,000,000 | 21.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 10.500.000 | 1 |
| 393 | PP2300457882 - Bột xương 0.25cc | 6,500,000 | 9.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.550.000 | 1 |
| 394 | PP2300457883 - Bột xương 0.5cc | 11,000,000 | 15.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.700.000 | 1 |
| 395 | PP2300457884 - Bột xương 1cc | 18,000,000 | 25.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 12.600.000 | 1 |
| 396 | PP2300457885 - Analog | 7,050,000 | 10.071.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.935.000 | 3 |
| 397 | PP2300457886 - Impression coping | 10,575,000 | 15.107.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 7.402.500 | 3 |
| 398 | PP2300457887 - Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch | 7,500,000 | 10.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.250.000 | 1 |
| 399 | PP2300457888 - Ống dẫn lưu ngực số 16-20-24 | 3,591,000 | 5.130.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 2.513.700 | 3 |
| 400 | PP2300457889 - Sertilac hoặc tương đương | 2,451,555 | 3.502.222 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.716.089 | 2 |
| 401 | PP2300457890 - Cardionyl 4-0 hoặc tương đương | 7,920,000 | 11.314.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.544.000 | 12 |
| 402 | PP2300457891 - Cardionyl 5-0 K2 hoặc tương đương | 9,900,000 | 14.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.930.000 | 10 |
| 403 | PP2300457892 - Cardionyl 5-0 72 hoặc tương đương | 7,200,000 | 10.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.040.000 | 10 |
| 404 | PP2300457893 - Bình dẫn lưu ngực | 2,268,000 | 3.240.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 1.587.600 | 2 |
| 405 | PP2300457894 - Cardioxyl 2-0 30B (hoặc Ethibond 2-0 W10B55) hoặc tương đương. | 12,000,000 | 17.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 8.400.000 | 16 |
| 406 | PP2300457895 - Cardioxyl 2-0 30Y (hoặc Ethibond 2-0 KV33) hoặc tương đương. | 9,600,000 | 13.714.286 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 6.720.000 | 16 |
| 407 | PP2300457896 - Cardioxyl 2-0 30F (Hoặc Ethibond 2-0 W10B77) hoặc tương đương. | 7,740,000 | 11.057.143 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 5.418.000 | 10 |
| 408 | PP2300457897 - Cardioxyl 2-0 30E (Hoặc Ethibond 2-0 KV31) hoặc tương đương. | 6,000,000 | 8.571.429 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 4.200.000 | 10 |
| 409 | PP2300457898 - Van động mạch chủ cơ học đủ các loại | 70,000,000 | 100.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 49.000.000 | 1 |
| 410 | PP2300457899 - Van động mạch chủ sinh học đủ các loại | 108,000,000 | 154.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 75.600.000 | 1 |
| 411 | PP2300457900 - Miếng đệm pledget rời hoặc tương đương | 21,000,000 | 30.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 14.700.000 | 2 |
| 412 | PP2300457901 - Van 2 lá cơ học dủ các số | 61,000,000 | 87.142.858 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 42.700.000 | 1 |
| 413 | PP2300457902 - Van 2 lá sinh học đủ các số | 108,000,000 | 154.285.715 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 75.600.000 | 1 |
| 414 | PP2300457903 - Vòng van 2 lá đủ các số | 30,800,000 | 44.000.000 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 21.560.000 | 1 |
| 415 | PP2300457904 - Vòng van 3 lá các số | 38,800,000 | 55.428.572 | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 | 27.160.000 | 1 |
Áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457490 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Áo vùng lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457491 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300457492 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng bột bó xương 10cmx 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300457493 |
| Giá từng phần lô | 8,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng thun gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457494 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300457495 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai cố định khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457496 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300457497 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300457498 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp đùi bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2300457499 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457500 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457501 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cổ tay chun các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457502 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cổ tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457503 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp ngón tay cái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457504 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457505 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457506 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300457507 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2300457508 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cánh - cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300457509 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457510 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457511 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300457512 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300457513 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chống xoay đùi bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2300457514 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chống xoay cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2300457515 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457516 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457517 |
| Giá từng phần lô | 26,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457518 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457519 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457520 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457521 |
| Giá từng phần lô | 1,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457522 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457523 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài cẳng tay, cổ tay (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457524 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung cố định ngoài mâm chày (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2300457525 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300457526 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457527 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chữ T xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457528 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300457529 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457530 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457531 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457532 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457533 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457534 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457535 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457536 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống hút dịch áp lực âm (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2300457537 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.663.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457538 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457539 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457540 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457541 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457542 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp Titan 6 lỗ kết hợp xương sọ, xương ngón |
|
| Mã phần lô | PP2300457543 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis titan kết hợp xương hàm mặt, xương sọ, xương ngón dài 6 đến 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457544 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2300457545 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300457546 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457547 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457548 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457549 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457550 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457551 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457552 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457553 |
| Giá từng phần lô | 96,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457554 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457555 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457556 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457557 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300457558 |
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa tự taro 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457559 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa tự taro 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457560 |
| Giá từng phần lô | 159,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa tự taro 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457561 |
| Giá từng phần lô | 118,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần, tự taro 7.3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457562 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457563 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457564 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi loại thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457565 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457566 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457567 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ ( cẳng tay, xương đòn, xương mác) |
|
| Mã phần lô | PP2300457568 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp 6 đến 12lỗ dùng vis 5.0mm (kết hợp xương chày, xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300457569 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457570 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457571 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457572 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457573 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ (dùng vis 3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300457574 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa 2.4mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457575 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457576 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457577 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457578 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa 7.3 - 7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457579 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít cột sống lưng đơn trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300457580 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300457581 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thanh nối dọc tròn cho vít đơn trục và đa trục rỗng bơm ximang |
|
| Mã phần lô | PP2300457582 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ximăng sinh học bơm vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300457583 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457584 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457585 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457586 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457587 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300457588 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457589 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457590 |
| Giá từng phần lô | 522,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457591 |
| Giá từng phần lô | 1,017,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300457592 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457593 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) |
|
| Mã phần lô | PP2300457594 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457595 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457596 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300457597 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc dò qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300457598 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*30mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457599 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*70mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457600 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2300457601 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2300457602 |
| Giá từng phần lô | 103,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457603 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300457604 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300457605 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457606 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457607 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457608 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457609 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457610 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457611 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300457612 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300457613 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457614 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457615 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2300457616 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300457617 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457618 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457619 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457620 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457621 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457622 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457623 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457624 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dây nước nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300457625 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300457626 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) |
|
| Mã phần lô | PP2300457627 |
| Giá từng phần lô | 135,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300457628 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300457629 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300457630 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300457631 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457632 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít cột sống cổ lối sau, cung xoay khoảng 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457633 |
| Giá từng phần lô | 370,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.582.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp nối dọc, dùng cho vít cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457634 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300457635 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457636 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300457637 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300457638 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2300457639 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300457640 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300457641 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457642 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300457643 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ciment hóa học sử dụng trong PT tạo hình vòm sọ (vật liệu tạo hình hộp sọ) |
|
| Mã phần lô | PP2300457644 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457645 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300457646 |
| Giá từng phần lô | 99,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300457647 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457648 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457649 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135 phủ HA chỏm Zinconium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457650 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300457651 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457652 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300457653 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300457654 |
| Giá từng phần lô | 687,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457655 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng lưỡng cực không ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2300457656 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457657 |
| Giá từng phần lô | 743,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457658 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300457659 |
| Giá từng phần lô | 616,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2300457660 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457661 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp gối toàn phần có ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2300457662 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khớp gối toàn phần di động có ximăng |
|
| Mã phần lô | PP2300457663 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457664 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300457665 |
| Giá từng phần lô | 152,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457666 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457667 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi bào xương ngược chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300457668 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457669 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300457670 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2300457671 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300457672 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ximăng sinh học có kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, Backer loại Medtronic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457673 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ximăng sinh học không kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, thẩm mỹ vá sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300457674 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đinh Sign các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457675 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vís Sign các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457676 |
| Giá từng phần lô | 112,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.733.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương quay chữ T trái, phải. |
|
| Mã phần lô | PP2300457677 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu trên xương cánh tay Philos, dài 3-5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457678 |
| Giá từng phần lô | 100,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa LCP xương đòn Clavical Plate tiêu chuẩn AO |
|
| Mã phần lô | PP2300457679 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa AO 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300457680 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm cản quang có quai lái |
|
| Mã phần lô | PP2300457681 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457682 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Manifold 2 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300457683 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300457684 |
| Giá từng phần lô | 63,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máng đặt ống thông ngã đùi (4F,5F,6F,7F,8F)- 11cm-23cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457685 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457686 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457687 |
| Giá từng phần lô | 147,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457688 |
| Giá từng phần lô | 139,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457689 |
| Giá từng phần lô | 124,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457690 |
| Giá từng phần lô | 79,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.364.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.548.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán ưa nước các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457691 |
| Giá từng phần lô | 158,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.720.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457692 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn can thiệp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300457693 |
| Giá từng phần lô | 1,205,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2300457694 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457695 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bao áp lực truyền dịch nhanh các loại cho phép người sử dụng chuyển từ áp suất tiêu chuẩn (<300 mmHg) sang chế độ quá áp lực (300-450 mmHg) |
|
| Mã phần lô | PP2300457696 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 28-32 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. |
|
| Mã phần lô | PP2300457697 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300457698 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300457699 |
| Giá từng phần lô | 233,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300457700 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300457701 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker |
|
| Mã phần lô | PP2300457702 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457703 |
| Giá từng phần lô | 176,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300457704 |
| Giá từng phần lô | 193,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457705 |
| Giá từng phần lô | 123,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300457706 |
| Giá từng phần lô | 193,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 2 marker |
|
| Mã phần lô | PP2300457707 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 20 marker |
|
| Mã phần lô | PP2300457708 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457709 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300457710 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457711 |
| Giá từng phần lô | 451,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457712 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp cho tổn thương phức tạp Extension Guidezilla |
|
| Mã phần lô | PP2300457713 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457714 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300457715 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ Crusade có 2 lòng |
|
| Mã phần lô | PP2300457716 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457717 |
| Giá từng phần lô | 649,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.744.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu cho tổn thương tắc mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2300457718 |
| Giá từng phần lô | 124,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300457719 |
| Giá từng phần lô | 133,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300457720 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2300457721 |
| Giá từng phần lô | 389,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước |
|
| Mã phần lô | PP2300457722 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài |
|
| Mã phần lô | PP2300457723 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2300457724 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm |
|
| Mã phần lô | PP2300457725 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít |
|
| Mã phần lô | PP2300457726 |
| Giá từng phần lô | 221,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành loại scoring |
|
| Mã phần lô | PP2300457727 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu đàn hồi cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300457728 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong áp lực cao với Z-tip |
|
| Mã phần lô | PP2300457729 |
| Giá từng phần lô | 221,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ |
|
| Mã phần lô | PP2300457730 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300457731 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300457732 |
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300457733 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2300457734 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch vành có dao cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300457735 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2300457736 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457737 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457738 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457739 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu OCT hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457740 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300457741 |
| Giá từng phần lô | 2,739,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.913.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.917.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus có độ dày mỏng dưới 60μm |
|
| Mã phần lô | PP2300457742 |
| Giá từng phần lô | 1,461,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.087.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.022.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300457743 |
| Giá từng phần lô | 1,540,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300457744 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung thép không rỉ có độ dày thanh chống từ 80-100μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300457745 |
| Giá từng phần lô | 2,092,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.464.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2300457746 |
| Giá từng phần lô | 2,287,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.268.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.601.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. |
|
| Mã phần lô | PP2300457747 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.011.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300457748 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.011.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình zigzag, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300457749 |
| Giá từng phần lô | 358,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp |
|
| Mã phần lô | PP2300457750 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300457751 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. |
|
| Mã phần lô | PP2300457752 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent động mạch chi có lớp bao PTFE tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457753 |
| Giá từng phần lô | 68,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent động mạch chi có lớp bao PTFE bung bằng bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457754 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent động mạch chi tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457755 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457756 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457757 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300457758 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457759 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300457760 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457761 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả |
|
| Mã phần lô | PP2300457762 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả |
|
| Mã phần lô | PP2300457763 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong van động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2300457764 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa |
|
| Mã phần lô | PP2300457765 |
| Giá từng phần lô | 71,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.384.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457766 |
| Giá từng phần lô | 14,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.245.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457767 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300457768 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD |
|
| Mã phần lô | PP2300457769 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457770 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457771 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457772 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457773 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300457774 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+ |
|
| Mã phần lô | PP2300457775 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300457776 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ ép cầm máu vết chọc động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2300457777 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F |
|
| Mã phần lô | PP2300457778 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose |
|
| Mã phần lô | PP2300457779 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho máy DSA |
|
| Mã phần lô | PP2300457780 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) |
|
| Mã phần lô | PP2300457781 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng dán Holter điện tim 7 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300457782 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Máng đặt ống thông ngã đùi các cỡ - dài 5,7,10,25,45cm dùng cho can thiệp động mạch não kèm syringe 2-5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300457783 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ Y-Adaptor |
|
| Mã phần lô | PP2300457784 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300457785 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) Vertebral 5F hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457786 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp mạch máu phế quản (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300457787 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp mạch máu gan (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300457788 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp động mạch thận (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300457789 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông chụp động mạch chủ (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300457790 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hạt nhựa PVA thuyên tắc mạch máu chất liệu polyvinyl alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300457791 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 1.9F, áp lực bơm tới 1000psi |
|
| Mã phần lô | PP2300457792 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi |
|
| Mã phần lô | PP2300457793 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F-2.8F (micro-catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457794 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300457795 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hạt nhựa nút mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457796 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet |
|
| Mã phần lô | PP2300457797 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300457798 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kìm cắt coil |
|
| Mã phần lô | PP2300457799 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457800 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Coil nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457801 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Coil nút mạch não loại phủ Gel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457802 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng chặn cổ túi phình mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300457803 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent chẹn cổ túi phình mạch não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457804 |
| Giá từng phần lô | 114,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457805 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300457806 |
| Giá từng phần lô | 51,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi dây dẫn đường mạch máu não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457807 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457808 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300457809 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300457810 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300457811 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300457812 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300457813 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp Hydrolene bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300457814 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giá đỡ (Stent) mạch não bằng chất liệu Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2300457815 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Stent lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng |
|
| Mã phần lô | PP2300457816 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong, chặn cổ túi phình mạch não hỗ trợ thả coils |
|
| Mã phần lô | PP2300457817 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi dây dẫn, dài đến 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457818 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ cắt coil, cắt bằng điện |
|
| Mã phần lô | PP2300457819 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457820 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khung giá đỡ mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300457821 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bóng nong động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300457822 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưới động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300457823 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457824 |
| Giá từng phần lô | 11,699,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.189.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300457825 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ kim chọc sinh thiết lõi kèm kim dẫn đường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457826 |
| Giá từng phần lô | 30,974,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.249.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.682.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300457827 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300457828 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng ) |
|
| Mã phần lô | PP2300457829 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300457830 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300457831 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 10mm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457832 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457833 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457834 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457835 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 10mmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457836 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457837 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300457838 |
| Giá từng phần lô | 25,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.055.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.667.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo ePTFE các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457839 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mạch máu nhân tạo chữ Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457840 |
| Giá từng phần lô | 16,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.737.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.631.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao 15 độ có cán |
|
| Mã phần lô | PP2300457841 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao 2.7mm-3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457842 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300457843 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây silicon thông lệ mũi- lệ đạo không có kim 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300457844 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300457845 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sleeve chụp đầu Phaco I/A |
|
| Mã phần lô | PP2300457846 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng dán mi (6x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300457847 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300457848 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dài tiêu cự, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300457849 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457850 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.788.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300457851 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300457852 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457853 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457854 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457855 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457856 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457857 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457858 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457859 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457860 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2300457861 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2300457862 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2300457863 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2300457864 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300457865 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300457866 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2300457867 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457868 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457869 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457870 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457871 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300457872 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457873 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457874 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít xương hàm tự tiêu 2.5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457875 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ nâng xoang hở |
|
| Mã phần lô | PP2300457876 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Implant các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457877 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Healing |
|
| Mã phần lô | PP2300457878 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300457879 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 |
|
| Mã phần lô | PP2300457880 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300457881 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bột xương 0.25cc |
|
| Mã phần lô | PP2300457882 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bột xương 0.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300457883 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bột xương 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300457884 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Analog |
|
| Mã phần lô | PP2300457885 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Impression coping |
|
| Mã phần lô | PP2300457886 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch |
|
| Mã phần lô | PP2300457887 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống dẫn lưu ngực số 16-20-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300457888 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Sertilac hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457889 |
| Giá từng phần lô | 2,451,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.502.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.716.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardionyl 4-0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457890 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardionyl 5-0 K2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457891 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardionyl 5-0 72 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457892 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bình dẫn lưu ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300457893 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardioxyl 2-0 30B (hoặc Ethibond 2-0 W10B55) hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457894 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardioxyl 2-0 30Y (hoặc Ethibond 2-0 KV33) hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457895 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardioxyl 2-0 30F (Hoặc Ethibond 2-0 W10B77) hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457896 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cardioxyl 2-0 30E (Hoặc Ethibond 2-0 KV31) hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300457897 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Van động mạch chủ cơ học đủ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300457898 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Van động mạch chủ sinh học đủ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300457899 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng đệm pledget rời hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300457900 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Van 2 lá cơ học dủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300457901 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Van 2 lá sinh học đủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300457902 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng van 2 lá đủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300457903 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng van 3 lá các số |
|
| Mã phần lô | PP2300457904 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi