Gói thầu: Gói 03: 415 danh mục vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa (gồm 358 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300327940-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03: 415 danh mục vật tư tiêu hao và thay thế các kỹ thuật chuyên khoa (gồm 358 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300222396
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 68,577,140,375 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 685.771.406 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300457490 - Áo cột sống các cỡ 5,280,000 7.542.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.696.000 3
2 PP2300457491 - Áo vùng lưng các cỡ 4,640,000 6.628.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.248.000 3
3 PP2300457492 - Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m 792,000 1.131.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 554.400 11
4 PP2300457493 - Băng bột bó xương 10cmx 4.5m 8,325,000 11.892.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.827.500 74
5 PP2300457494 - Băng thun gối các cỡ 2,280,000 3.257.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.596.000 4
6 PP2300457495 - Băng thun cổ tay 220,000 314.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 154.000 2
7 PP2300457496 - Đai cố định khớp vai các cỡ 6,800,000 9.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.760.000 7
8 PP2300457497 - Đai xương đòn 2,640,000 3.771.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.848.000 5
9 PP2300457498 - Đai vải treo tay 1,280,000 1.828.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 896.000 7
10 PP2300457499 - Nẹp đùi bàn chân 1,200,000 1.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 840.000 1
11 PP2300457500 - Nẹp cổ mềm các cỡ 210,000 300.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 147.000 1
12 PP2300457501 - Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ 240,000 342.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 168.000 1
13 PP2300457502 - Nẹp cổ tay chun các cỡ 480,000 685.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 336.000 2
14 PP2300457503 - Nẹp cổ tay các cỡ 1,100,000 1.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 770.000 2
15 PP2300457504 - Nẹp ngón tay cái các cỡ 650,000 928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 455.000 1
16 PP2300457505 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ 1,170,000 1.671.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 819.000 2
17 PP2300457506 - Nẹp cẳng tay các cỡ 5,500,000 7.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.850.000 9
18 PP2300457507 - Nẹp cẳng bàn tay 5,200,000 7.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.640.000 7
19 PP2300457508 - Nẹp cẳng bàn chân 3,400,000 4.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.380.000 4
20 PP2300457509 - Nẹp cánh - cẳng bàn tay 2,960,000 4.228.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.072.000 3
21 PP2300457510 - Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ 300,000 428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 210.000 5
22 PP2300457511 - Nẹp gối các cỡ 8,400,000 12.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.880.000 7
23 PP2300457512 - Nẹp chống xoay ngắn 10,800,000 15.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.560.000 10
24 PP2300457513 - Nẹp chống xoay dài 40,000,000 57.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 28.000.000 33
25 PP2300457514 - Nẹp chống xoay đùi bàn chân 5,300,000 7.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.710.000 4
26 PP2300457515 - Nẹp chống xoay cẳng bàn chân 2,880,000 4.114.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.016.000 3
27 PP2300457516 - Nẹp cổ cứng các cỡ 1,104,000 1.577.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 772.800 2
28 PP2300457517 - Đai thắt lưng các cỡ 26,780,000 38.257.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 18.746.000 34
29 PP2300457518 - Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis) 1,045,000 1.492.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 731.500 1
30 PP2300457519 - Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis) 1,100,000 1.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 770.000 1
31 PP2300457520 - Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) 7,560,000 10.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.292.000 1
32 PP2300457521 - Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis) 1,182,000 1.688.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 827.400 1
33 PP2300457522 - Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis) 940,000 1.342.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 658.000 1
34 PP2300457523 - Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis) 1,176,000 1.680.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 823.200 1
35 PP2300457524 - Khung cố định ngoài cẳng tay, cổ tay (đinh, nẹp vis) 552,000 788.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 386.400 1
36 PP2300457525 - Khung cố định ngoài mâm chày (đinh, nẹp vis) 2,520,000 3.600.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.764.000 1
37 PP2300457526 - Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0 6,930,000 9.900.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.851.000 13
38 PP2300457527 - Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ 6,750,000 9.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.725.000 2
39 PP2300457528 - Nẹp chữ T xương chày các cỡ 15,000,000 21.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.500.000 2
40 PP2300457529 - Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 8,000,000 11.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.600.000 9
41 PP2300457530 - Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ 13,000,000 18.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.100.000 4
42 PP2300457531 - Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ 3,250,000 4.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.275.000 1
43 PP2300457532 - Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ 2,850,000 4.071.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.995.000 1
44 PP2300457533 - Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ 8,400,000 12.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.880.000 1
45 PP2300457534 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm 3,200,000 4.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.240.000 2
46 PP2300457535 - Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm 7,500,000 10.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.250.000 2
47 PP2300457536 - Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm 500,000 714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 350.000 1
48 PP2300457537 - Ống hút dịch áp lực âm (ống dẫn lưu) 20,947,500 29.925.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 14.663.250 35
49 PP2300457538 - Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ 10,500,000 15.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.350.000 17
50 PP2300457539 - Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ 8,580,000 12.257.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.006.000 26
51 PP2300457540 - Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ 22,000,000 31.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.400.000 66
52 PP2300457541 - Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm 6,160,000 8.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.312.000 10
53 PP2300457542 - Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ 9,660,000 13.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.762.000 8
54 PP2300457543 - Nẹp Titan 6 lỗ kết hợp xương sọ, xương ngón 6,750,000 9.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.725.000 2
55 PP2300457544 - Vis titan kết hợp xương hàm mặt, xương sọ, xương ngón dài 6 đến 14mm 9,750,000 13.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.825.000 7
56 PP2300457545 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp. 40,950,000 58.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 28.665.000 2
57 PP2300457546 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ) 22,750,000 32.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.925.000 1
58 PP2300457547 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp 124,800,000 178.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 87.360.000 4
59 PP2300457548 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn đơn hướng lỗ vít kết hợp 10,400,000 14.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.280.000 1
60 PP2300457549 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp 115,360,000 164.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 80.752.000 3
61 PP2300457550 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp 13,000,000 18.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.100.000 1
62 PP2300457551 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp 13,000,000 18.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.100.000 1
63 PP2300457552 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp 66,960,000 95.657.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 46.872.000 2
64 PP2300457553 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp 96,720,000 138.171.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 67.704.000 3
65 PP2300457554 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp 22,320,000 31.885.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.624.000 1
66 PP2300457555 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đơn hướng lỗ vít kết hợp 47,250,000 67.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 33.075.000 2
67 PP2300457556 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp 128,000,000 182.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 89.600.000 3
68 PP2300457557 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp 81,900,000 117.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 57.330.000 2
69 PP2300457558 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp 67,050,000 95.785.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 46.935.000 2
70 PP2300457559 - Vít khóa tự taro 2.7 mm 59,800,000 85.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 41.860.000 19
71 PP2300457560 - Vít khóa tự taro 3.5 mm 159,120,000 227.314.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 111.384.000 51
72 PP2300457561 - Vít khóa tự taro 5.0 mm 118,560,000 169.371.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 82.992.000 38
73 PP2300457562 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần, tự taro 7.3 mm 39,000,000 55.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 27.300.000 7
74 PP2300457563 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ 60,000,000 85.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 42.000.000 4
75 PP2300457564 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ 16,500,000 23.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.550.000 1
76 PP2300457565 - Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi loại thẳng các cỡ 18,000,000 25.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.600.000 1
77 PP2300457566 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ 30,200,000 43.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.140.000 1
78 PP2300457567 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 13,750,000 19.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.625.000 1
79 PP2300457568 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ ( cẳng tay, xương đòn, xương mác) 14,000,000 20.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.800.000 1
80 PP2300457569 - Nẹp khóa bản hẹp 6 đến 12lỗ dùng vis 5.0mm (kết hợp xương chày, xương cánh tay) 16,500,000 23.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.550.000 1
81 PP2300457570 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ 44,000,000 62.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 30.800.000 2
82 PP2300457571 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 22,000,000 31.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.400.000 1
83 PP2300457572 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 22,000,000 31.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.400.000 1
84 PP2300457573 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 88,000,000 125.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 61.600.000 4
85 PP2300457574 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ (dùng vis 3.5) 16,500,000 23.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.550.000 1
86 PP2300457575 - Vis khóa 2.4mm các cỡ 19,200,000 27.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.440.000 7
87 PP2300457576 - Vis khóa 3.5mm các cỡ 56,000,000 80.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 39.200.000 33
88 PP2300457577 - Vis khóa 5.0 các cỡ 84,000,000 120.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 58.800.000 50
89 PP2300457578 - Vis khóa 6.5 các cỡ 33,500,000 47.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 23.450.000 17
90 PP2300457579 - Vis khóa 7.3 - 7.5 các cỡ 17,000,000 24.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.900.000 7
91 PP2300457580 - Vít cột sống lưng đơn trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong 192,000,000 274.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 134.400.000 6
92 PP2300457581 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong 289,800,000 414.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 202.860.000 8
93 PP2300457582 - Thanh nối dọc tròn cho vít đơn trục và đa trục rỗng bơm ximang 36,000,000 51.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 25.200.000 4
94 PP2300457583 - Ximăng sinh học bơm vít rỗng 160,000,000 228.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 112.000.000 4
95 PP2300457584 - Đĩa đệm nhân tạo lưng các cỡ 172,800,000 246.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 120.960.000 3
96 PP2300457585 - Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương 1,155,000,000 1.650.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 808.500.000 25
97 PP2300457586 - Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương 300,000,000 428.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 210.000.000 25
98 PP2300457587 - Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương 175,000,000 250.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 122.500.000 6
99 PP2300457588 - Đĩa đệm 420,000,000 600.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 294.000.000 6
100 PP2300457589 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ 945,000,000 1.350.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 661.500.000 15
101 PP2300457590 - Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ 522,900,000 747.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 366.030.000 21
102 PP2300457591 - Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ 1,017,900,000 1.454.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 712.530.000 39
103 PP2300457592 - Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) 180,000,000 257.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 126.000.000 60
104 PP2300457593 - Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm 129,600,000 185.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 90.720.000 12
105 PP2300457594 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) 351,000,000 501.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 245.700.000 9
106 PP2300457595 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ 270,000,000 385.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 189.000.000 5
107 PP2300457596 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ 55,000,000 78.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 38.500.000 2
108 PP2300457597 - Vít khóa trong 37,500,000 53.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.250.000 5
109 PP2300457598 - Kim chọc dò qua da 84,000,000 120.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 58.800.000 2
110 PP2300457599 - Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*30mm hoặc tương đương 21,000,000 30.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 14.700.000 1
111 PP2300457600 - Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*70mm hoặc tương đương 116,000,000 165.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 81.200.000 2
112 PP2300457601 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 217,500,000 310.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 152.250.000 9
113 PP2300457602 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 103,750,000 148.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 72.625.000 5
114 PP2300457603 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm 36,000,000 51.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 25.200.000 4
115 PP2300457604 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn 65,000,000 92.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 45.500.000 2
116 PP2300457605 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan 37,500,000 53.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.250.000 13
117 PP2300457606 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ 210,000,000 300.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 147.000.000 4
118 PP2300457607 - Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. 186,000,000 265.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 130.200.000 7
119 PP2300457608 - Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. 291,000,000 415.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 203.700.000 10
120 PP2300457609 - Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. 50,000,000 71.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 35.000.000 17
121 PP2300457610 - Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương. 45,000,000 64.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 31.500.000 5
122 PP2300457611 - Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. 130,000,000 185.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 91.000.000 4
123 PP2300457612 - Đĩa đệm 237,500,000 339.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 166.250.000 5
124 PP2300457613 - Kim chọc dò cuống sống 37,800,000 54.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.460.000 4
125 PP2300457614 - Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương 73,500,000 105.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 51.450.000 4
126 PP2300457615 - Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương 231,000,000 330.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 161.700.000 4
127 PP2300457616 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo 147,000,000 210.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 102.900.000 4
128 PP2300457617 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn 93,500,000 133.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 65.450.000 2
129 PP2300457618 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương 82,500,000 117.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 57.750.000 2
130 PP2300457619 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương 113,400,000 162.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 79.380.000 11
131 PP2300457620 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm 67,800,000 96.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 47.460.000 1
132 PP2300457621 - Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm 13,560,000 19.371.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.492.000 1
133 PP2300457622 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm 13,560,000 19.371.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.492.000 1
134 PP2300457623 - Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm 40,680,000 58.114.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 28.476.000 1
135 PP2300457624 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm 226,000,000 322.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 158.200.000 2
136 PP2300457625 - Bộ dây nước nội soi 101,700,000 145.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 71.190.000 6
137 PP2300457626 - Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống 101,700,000 145.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 71.190.000 6
138 PP2300457627 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn) 135,460,000 193.514.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 94.822.000 1
139 PP2300457628 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng 50,000,000 71.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 35.000.000 1
140 PP2300457629 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng 100,000,000 142.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 70.000.000 2
141 PP2300457630 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng 20,000,000 28.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 14.000.000 1
142 PP2300457631 - Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro 77,000,000 110.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 53.900.000 12
143 PP2300457632 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ 97,500,000 139.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 68.250.000 3
144 PP2300457633 - Vít cột sống cổ lối sau, cung xoay khoảng 80 độ 370,832,000 529.760.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 259.582.400 12
145 PP2300457634 - Nẹp nối dọc, dùng cho vít cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ 29,680,000 42.400.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 20.776.000 3
146 PP2300457635 - Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau 94,080,000 134.400.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 65.856.000 3
147 PP2300457636 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ 70,000,000 100.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 49.000.000 12
148 PP2300457637 - Nẹp chẩm 15,000,000 21.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.500.000 1
149 PP2300457638 - Vít chẩm 40,000,000 57.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 28.000.000 2
150 PP2300457639 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô 412,500,000 589.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 288.750.000 3
151 PP2300457640 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ 150,000,000 214.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 105.000.000 5
152 PP2300457641 - Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh 157,500,000 225.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 110.250.000 3
153 PP2300457642 - Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương 80,000,000 114.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 56.000.000 2
154 PP2300457643 - Dây cưa sọ não 13,440,000 19.200.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.408.000 6
155 PP2300457644 - Ciment hóa học sử dụng trong PT tạo hình vòm sọ (vật liệu tạo hình hộp sọ) 22,500,000 32.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.750.000 1
156 PP2300457645 - Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ 7,000,000 10.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.900.000 1
157 PP2300457646 - Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp 99,190,000 141.700.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 69.433.000 3
158 PP2300457647 - Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài 39,600,000 56.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 27.720.000 2
159 PP2300457648 - Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm 60,800,000 86.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 42.560.000 1
160 PP2300457649 - Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm 29,900,000 42.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 20.930.000 8
161 PP2300457650 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135 phủ HA chỏm Zinconium hoặc tương đương 287,500,000 410.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 201.250.000 1
162 PP2300457651 - Khớp háng toàn phần không xi măng 776,000,000 1.108.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 543.200.000 3
163 PP2300457652 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương 347,500,000 496.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 243.250.000 1
164 PP2300457653 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic 352,500,000 503.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 246.750.000 1
165 PP2300457654 - Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA 687,570,000 982.242.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 481.299.000 3
166 PP2300457655 - Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương 280,000,000 400.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 196.000.000 1
167 PP2300457656 - Khớp háng lưỡng cực không ximăng 768,000,000 1.097.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 537.600.000 3
168 PP2300457657 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ 743,680,000 1.062.400.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 520.576.000 3
169 PP2300457658 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm 1,140,000,000 1.628.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 798.000.000 4
170 PP2300457659 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA 616,960,000 881.371.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 431.872.000 3
171 PP2300457660 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật 226,500,000 323.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 158.550.000 1
172 PP2300457661 - Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương 225,000,000 321.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 157.500.000 1
173 PP2300457662 - Khớp gối toàn phần có ximăng 310,000,000 442.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 217.000.000 1
174 PP2300457663 - Khớp gối toàn phần di động có ximăng 186,000,000 265.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 130.200.000 1
175 PP2300457664 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương 605,000,000 864.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 423.500.000 2
176 PP2300457665 - Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn 152,750,000 218.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 106.925.000 3
177 PP2300457666 - Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ 99,450,000 142.071.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 69.615.000 3
178 PP2300457667 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ 40,950,000 58.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 28.665.000 2
179 PP2300457668 - Lưỡi bào xương ngược chiều 75,000,000 107.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 52.500.000 3
180 PP2300457669 - Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ 13,650,000 19.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.555.000 1
181 PP2300457670 - Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ 95,250,000 136.071.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 66.675.000 3
182 PP2300457671 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến 19,800,000 28.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.860.000 2
183 PP2300457672 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi 19,500,000 27.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.650.000 3
184 PP2300457673 - Ximăng sinh học có kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, Backer loại Medtronic hoặc tương đương 31,500,000 45.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 22.050.000 2
185 PP2300457674 - Ximăng sinh học không kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, thẩm mỹ vá sọ 27,000,000 38.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 18.900.000 2
186 PP2300457675 - Đinh Sign các cỡ 273,000,000 390.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 191.100.000 7
187 PP2300457676 - Vís Sign các cỡ 112,476,000 160.680.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 78.733.200 26
188 PP2300457677 - Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương quay chữ T trái, phải. 57,420,000 82.028.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 40.194.000 2
189 PP2300457678 - Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu trên xương cánh tay Philos, dài 3-5 lỗ 100,425,000 143.464.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 70.297.500 3
190 PP2300457679 - Nẹp khóa LCP xương đòn Clavical Plate tiêu chuẩn AO 61,800,000 88.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 43.260.000 2
191 PP2300457680 - Vít khóa AO 3.5mm, tự taro 86,400,000 123.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 60.480.000 30
192 PP2300457681 - Bơm tiêm cản quang có quai lái 29,000,000 41.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 20.300.000 83
193 PP2300457682 - Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ 29,000,000 41.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 20.300.000 83
194 PP2300457683 - Bộ Manifold 2 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 2 cổng 17,500,000 25.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.250.000 17
195 PP2300457684 - Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý 63,875,000 91.250.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 44.712.500 60
196 PP2300457685 - Máng đặt ống thông ngã đùi (4F,5F,6F,7F,8F)- 11cm-23cm 37,050,000 52.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 25.935.000 13
197 PP2300457686 - Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm 100,800,000 144.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 70.560.000 27
198 PP2300457687 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 11cm 147,950,000 211.357.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 103.565.000 45
199 PP2300457688 - Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm 139,880,000 199.828.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 97.916.000 45
200 PP2300457689 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm 124,100,000 177.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 86.870.000 60
201 PP2300457690 - Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ 79,355,000 113.364.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 55.548.500 45
202 PP2300457691 - Dây dẫn chẩn đoán ưa nước các loại, các cỡ 158,172,000 225.960.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 110.720.400 45
203 PP2300457692 - Dây dẫn hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp các cỡ 47,200,000 67.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 33.040.000 27
204 PP2300457693 - Dây dẫn can thiệp mềm 1,205,200,000 1.721.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 843.640.000 87
205 PP2300457694 - Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính 154,000,000 220.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 107.800.000 5
206 PP2300457695 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi các cỡ 112,000,000 160.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 78.400.000 5
207 PP2300457696 - Bao áp lực truyền dịch nhanh các loại cho phép người sử dụng chuyển từ áp suất tiêu chuẩn (<300 mmHg) sang chế độ quá áp lực (300-450 mmHg) 18,200,000 26.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.740.000 5
208 PP2300457697 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 28-32 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y. 240,000,000 342.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 168.000.000 32
209 PP2300457698 - Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên 9,900,000 14.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.930.000 1
210 PP2300457699 - Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang 233,750,000 333.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 163.625.000 31
211 PP2300457700 - Bộ kết nối chữ Y 19,600,000 28.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.720.000 10
212 PP2300457701 - Bộ hút huyết khối mạch vành 100,800,000 144.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 70.560.000 2
213 PP2300457702 - Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker 228,000,000 325.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 159.600.000 5
214 PP2300457703 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ 176,180,000 251.685.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 123.326.000 63
215 PP2300457704 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm 193,680,000 276.685.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 135.576.000 45
216 PP2300457705 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ 123,740,000 176.771.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 86.618.000 45
217 PP2300457706 - Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm 193,680,000 276.685.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 135.576.000 45
218 PP2300457707 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 2 marker 21,000,000 30.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 14.700.000 2
219 PP2300457708 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 20 marker 18,600,000 26.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.020.000 1
220 PP2300457709 - Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm 322,000,000 460.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 225.400.000 5
221 PP2300457710 - Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng 15,600,000 22.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.920.000 4
222 PP2300457711 - Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ 451,440,000 644.914.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 316.008.000 38
223 PP2300457712 - Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ 441,000,000 630.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 308.700.000 5
224 PP2300457713 - Ống thông can thiệp cho tổn thương phức tạp Extension Guidezilla 74,340,000 106.200.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 52.038.000 1
225 PP2300457714 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương 441,000,000 630.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 308.700.000 5
226 PP2300457715 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ 126,000,000 180.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 88.200.000 2
227 PP2300457716 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ Crusade có 2 lòng 58,800,000 84.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 41.160.000 1
228 PP2300457717 - Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ 649,635,000 928.050.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 454.744.500 45
229 PP2300457718 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương tắc mãn tính 124,100,000 177.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 86.870.000 3
230 PP2300457719 - Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ 133,450,000 190.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 93.415.000 3
231 PP2300457720 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm 108,800,000 155.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 76.160.000 3
232 PP2300457721 - Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước 389,200,000 556.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 272.440.000 10
233 PP2300457722 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước 400,400,000 572.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 280.280.000 10
234 PP2300457723 - Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài 90,720,000 129.600.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 63.504.000 2
235 PP2300457724 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp 83,790,000 119.700.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 58.653.000 2
236 PP2300457725 - Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm 127,500,000 182.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 89.250.000 3
237 PP2300457726 - Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít 221,200,000 316.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 154.840.000 5
238 PP2300457727 - Bóng nong mạch vành loại scoring 60,000,000 85.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 42.000.000 1
239 PP2300457728 - Bóng nong mạch máu đàn hồi cứng 127,500,000 182.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 89.250.000 3
240 PP2300457729 - Bóng nong áp lực cao với Z-tip 221,200,000 316.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 154.840.000 5
241 PP2300457730 - Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ 190,400,000 272.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 133.280.000 5
242 PP2300457731 - Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp 136,000,000 194.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 95.200.000 3
243 PP2300457732 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 294,525,000 420.750.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 206.167.500 3
244 PP2300457733 - Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel 230,000,000 328.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 161.000.000 2
245 PP2300457734 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano 330,000,000 471.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 231.000.000 2
246 PP2300457735 - Bóng nong mạch vành có dao cắt 132,000,000 188.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 92.400.000 1
247 PP2300457736 - Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F 173,880,000 248.400.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 121.716.000 4
248 PP2300457737 - Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ 35,000,000 50.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 24.500.000 1
249 PP2300457738 - Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ 42,000,000 60.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 29.400.000 1
250 PP2300457739 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ 324,000,000 462.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 226.800.000 2
251 PP2300457740 - Catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu OCT hoặc tương đương. 170,000,000 242.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 119.000.000 1
252 PP2300457741 - Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục 2,739,780,000 3.913.971.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.917.846.000 11
253 PP2300457742 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus có độ dày mỏng dưới 60μm 1,461,330,000 2.087.614.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.022.931.000 7
254 PP2300457743 - Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34 1,540,500,000 2.200.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.078.350.000 7
255 PP2300457744 - Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus 1,560,000,000 2.228.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.092.000.000 7
256 PP2300457745 - Stent mạch vành khung thép không rỉ có độ dày thanh chống từ 80-100μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở toàn phần. 2,092,500,000 2.989.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.464.750.000 11
257 PP2300457746 - Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano 2,287,800,000 3.268.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.601.460.000 11
258 PP2300457747 - Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa. 2,108,000,000 3.011.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.475.600.000 11
259 PP2300457748 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus 2,108,000,000 3.011.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.475.600.000 11
260 PP2300457749 - Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình zigzag, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus 358,400,000 512.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 250.880.000 3
261 PP2300457750 - Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp 1,044,000,000 1.491.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 730.800.000 4
262 PP2300457751 - Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus 728,000,000 1.040.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 509.600.000 3
263 PP2300457752 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. 990,000,000 1.414.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 693.000.000 5
264 PP2300457753 - Stent động mạch chi có lớp bao PTFE tự bung các cỡ 68,300,000 97.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 47.810.000 1
265 PP2300457754 - Stent động mạch chi có lớp bao PTFE bung bằng bóng các cỡ 66,000,000 94.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 46.200.000 1
266 PP2300457755 - Stent động mạch chi tự bung các cỡ 109,500,000 156.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 76.650.000 1
267 PP2300457756 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ 112,500,000 160.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 78.750.000 1
268 PP2300457757 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ 110,000,000 157.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 77.000.000 1
269 PP2300457758 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng 290,000,000 414.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 203.000.000 1
270 PP2300457759 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm 290,000,000 414.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 203.000.000 1
271 PP2300457760 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực 265,000,000 378.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 185.500.000 1
272 PP2300457761 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm 265,000,000 378.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 185.500.000 1
273 PP2300457762 - Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả 290,000,000 414.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 203.000.000 1
274 PP2300457763 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả 290,000,000 414.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 203.000.000 1
275 PP2300457764 - Bóng nong van động mạch chủ 45,000,000 64.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 31.500.000 1
276 PP2300457765 - Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa 71,977,500 102.825.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 50.384.250 1
277 PP2300457766 - Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty hoặc tương đương 14,637,000 20.910.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.245.900 3
278 PP2300457767 - Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương 15,960,000 22.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.172.000 1
279 PP2300457768 - Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch 438,000,000 625.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 306.600.000 2
280 PP2300457769 - Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD 952,000,000 1.360.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 666.400.000 5
281 PP2300457770 - Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn 170,000,000 242.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 119.000.000 1
282 PP2300457771 - Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn 230,000,000 328.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 161.000.000 1
283 PP2300457772 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn 288,000,000 411.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 201.600.000 1
284 PP2300457773 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn 170,000,000 242.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 119.000.000 1
285 PP2300457774 - Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn 190,000,000 271.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 133.000.000 1
286 PP2300457775 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+ 190,000,000 271.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 133.000.000 1
287 PP2300457776 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F 60,000,000 85.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 42.000.000 3
288 PP2300457777 - Dụng cụ ép cầm máu vết chọc động mạch quay 7,500,000 10.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.250.000 5
289 PP2300457778 - Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F 115,500,000 165.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 80.850.000 3
290 PP2300457779 - Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose 112,500,000 160.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 78.750.000 3
291 PP2300457780 - Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho máy DSA 8,925,000 12.750.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.247.500 3
292 PP2300457781 - Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR) 56,000,000 80.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 39.200.000 27
293 PP2300457782 - Miếng dán Holter điện tim 7 ngày 27,000,000 38.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 18.900.000 1
294 PP2300457783 - Máng đặt ống thông ngã đùi các cỡ - dài 5,7,10,25,45cm dùng cho can thiệp động mạch não kèm syringe 2-5ml 56,700,000 81.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 39.690.000 15
295 PP2300457784 - Bộ Y-Adaptor 5,250,000 7.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.675.000 2
296 PP2300457785 - Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) 10,395,000 14.850.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.276.500 2
297 PP2300457786 - Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) Vertebral 5F hoặc tương đương 11,340,000 16.200.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.938.000 2
298 PP2300457787 - Ống thông chụp mạch máu phế quản (catheter) 11,907,000 17.010.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 8.334.900 2
299 PP2300457788 - Ống thông chụp mạch máu gan (catheter) 103,950,000 148.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 72.765.000 15
300 PP2300457789 - Ống thông chụp động mạch thận (catheter) 2,100,000 3.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.470.000 1
301 PP2300457790 - Ống thông chụp động mạch chủ (catheter) 4,725,000 6.750.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.307.500 2
302 PP2300457791 - Hạt nhựa PVA thuyên tắc mạch máu chất liệu polyvinyl alcohol 18,720,000 26.742.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 13.104.000 2
303 PP2300457792 - Vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 1.9F, áp lực bơm tới 1000psi 43,000,000 61.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 30.100.000 1
304 PP2300457793 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi 138,000,000 197.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 96.600.000 4
305 PP2300457794 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F-2.8F (micro-catheter) các loại, các cỡ 207,000,000 295.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 144.900.000 5
306 PP2300457795 - Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp 414,000,000 591.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 289.800.000 10
307 PP2300457796 - Hạt nhựa nút mạch các cỡ 28,500,000 40.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 19.950.000 1
308 PP2300457797 - Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet 155,000,000 221.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 108.500.000 1
309 PP2300457798 - Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan 279,000,000 398.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 195.300.000 2
310 PP2300457799 - Kìm cắt coil 4,000,000 5.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.800.000 1
311 PP2300457800 - Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các cỡ 14,400,000 20.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.080.000 1
312 PP2300457801 - Coil nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ 54,000,000 77.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 37.800.000 1
313 PP2300457802 - Coil nút mạch não loại phủ Gel các cỡ 15,000,000 21.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.500.000 1
314 PP2300457803 - Bóng chặn cổ túi phình mạch máu não 34,000,000 48.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 23.800.000 1
315 PP2300457804 - Stent chẹn cổ túi phình mạch não các cỡ 114,600,000 163.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 80.220.000 1
316 PP2300457805 - Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại, các cỡ 440,000,000 628.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 308.000.000 1
317 PP2300457806 - Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não 51,330,000 73.328.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 35.931.000 1
318 PP2300457807 - Vi dây dẫn đường mạch máu não các cỡ 14,750,000 21.071.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.325.000 1
319 PP2300457808 - Vi dây dẫn đường can thiệp mạch máu các cỡ 26,550,000 37.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 18.585.000 2
320 PP2300457809 - Dây dẫn chẩn đoán ưa nước 73,500,000 105.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 51.450.000 21
321 PP2300457810 - Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch 39,000,000 55.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 27.300.000 1
322 PP2300457811 - Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch 42,000,000 60.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 29.400.000 1
323 PP2300457812 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não 147,500,000 210.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 103.250.000 1
324 PP2300457813 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch 58,800,000 84.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 41.160.000 2
325 PP2300457814 - Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp Hydrolene bề mặt 126,000,000 180.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 88.200.000 2
326 PP2300457815 - Giá đỡ (Stent) mạch não bằng chất liệu Nitinol 99,000,000 141.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 69.300.000 1
327 PP2300457816 - Stent lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng 332,500,000 475.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 232.750.000 2
328 PP2300457817 - Bóng nong, chặn cổ túi phình mạch não hỗ trợ thả coils 225,000,000 321.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 157.500.000 1
329 PP2300457818 - Vi dây dẫn, dài đến 300cm 39,000,000 55.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 27.300.000 1
330 PP2300457819 - Dụng cụ cắt coil, cắt bằng điện 4,800,000 6.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.360.000 1
331 PP2300457820 - Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ 94,500,000 135.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 66.150.000 2
332 PP2300457821 - Khung giá đỡ mạch cảnh 79,500,000 113.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 55.650.000 1
333 PP2300457822 - Bóng nong động mạch cảnh 25,200,000 36.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 17.640.000 1
334 PP2300457823 - Lưới động mạch cảnh 78,000,000 111.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 54.600.000 1
335 PP2300457824 - Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương 11,699,910 16.714.158 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 8.189.937 2
336 PP2300457825 - Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng) 1,260,000 1.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 882.000 1
337 PP2300457826 - Bộ kim chọc sinh thiết lõi kèm kim dẫn đường các cỡ 30,974,410 44.249.158 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.682.087 10
338 PP2300457827 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại nhỏ 15,960,000 22.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.172.000 1
339 PP2300457828 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn 15,960,000 22.800.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.172.000 1
340 PP2300457829 - Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng ) 1,134,000 1.620.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 793.800 12
341 PP2300457830 - Giá đỡ mạch thần kinh 225,000,000 321.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 157.500.000 1
342 PP2300457831 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 45,000,000 64.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 31.500.000 1
343 PP2300457832 - Mạch máu nhân tạo cỡ 10mm x 30cm 37,950,000 54.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.565.000 1
344 PP2300457833 - Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm 34,650,000 49.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 24.255.000 1
345 PP2300457834 - Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm 37,950,000 54.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.565.000 1
346 PP2300457835 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm 37,950,000 54.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 26.565.000 1
347 PP2300457836 - Mạch máu nhân tạo cỡ 10mmx15cm 34,650,000 49.500.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 24.255.000 1
348 PP2300457837 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm 15,000,000 21.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.500.000 1
349 PP2300457838 - Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm) 25,239,000 36.055.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 17.667.300 1
350 PP2300457839 - Mạch máu nhân tạo ePTFE các cỡ 99,000,000 141.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 69.300.000 1
351 PP2300457840 - Mạch máu nhân tạo chữ Y các cỡ 16,616,000 23.737.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.631.200 1
352 PP2300457841 - Dao 15 độ có cán 72,000,000 102.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 50.400.000 66
353 PP2300457842 - Dao 2.7mm-3.2mm 189,000,000 270.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 132.300.000 99
354 PP2300457843 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 665,000,000 950.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 465.500.000 157
355 PP2300457844 - Dây silicon thông lệ mũi- lệ đạo không có kim 2 đầu 8,925,000 12.750.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.247.500 1
356 PP2300457845 - Que nhuộm Fluorescein Sodium 10,800,000 15.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.560.000 5
357 PP2300457846 - Sleeve chụp đầu Phaco I/A 14,960,000 21.371.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.472.000 3
358 PP2300457847 - Miếng dán mi (6x7cm) 5,560,000 7.942.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 3.892.000 165
359 PP2300457848 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự 450,000,000 642.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 315.000.000 4
360 PP2300457849 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dài tiêu cự, một mảnh 1,040,000,000 1.485.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 728.000.000 33
361 PP2300457850 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân hoặc tương đương 2,555,000,000 3.650.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.788.500.000 120
362 PP2300457851 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 175,000,000 250.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 122.500.000 9
363 PP2300457852 - Thuốc nhuộm bao 1,606,500 2.295.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.124.550 2
364 PP2300457853 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ 2,250,000 3.214.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.575.000 1
365 PP2300457854 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ 2,750,000 3.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.925.000 1
366 PP2300457855 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ 3,250,000 4.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.275.000 1
367 PP2300457856 - Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ 6,250,000 8.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.375.000 1
368 PP2300457857 - Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ 3,250,000 4.642.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.275.000 1
369 PP2300457858 - Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ 17,500,000 25.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.250.000 1
370 PP2300457859 - Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ 17,500,000 25.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.250.000 1
371 PP2300457860 - Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ 17,500,000 25.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.250.000 1
372 PP2300457861 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp 16,200,000 23.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.340.000 2
373 PP2300457862 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp 22,500,000 32.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 15.750.000 2
374 PP2300457863 - Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp 14,000,000 20.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 9.800.000 1
375 PP2300457864 - Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp 6,360,000 9.085.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.452.000 1
376 PP2300457865 - Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan) 6,500,000 9.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.550.000 2
377 PP2300457866 - Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan) 6,250,000 8.928.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.375.000 5
378 PP2300457867 - Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp 3,500,000 5.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.450.000 3
379 PP2300457868 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 4 lỗ 30,000,000 42.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.000.000 1
380 PP2300457869 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ 30,000,000 42.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.000.000 1
381 PP2300457870 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 20 lỗ 30,000,000 42.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.000.000 1
382 PP2300457871 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ 30,000,000 42.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.000.000 1
383 PP2300457872 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ 30,000,000 42.857.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.000.000 1
384 PP2300457873 - Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm 75,000,000 107.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 52.500.000 2
385 PP2300457874 - Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm 75,000,000 107.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 52.500.000 2
386 PP2300457875 - Vít xương hàm tự tiêu 2.5x12mm 75,000,000 107.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 52.500.000 2
387 PP2300457876 - Bộ nâng xoang hở 9,760,000 13.942.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.832.000 1
388 PP2300457877 - Implant các cỡ 42,000,000 60.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 29.400.000 3
389 PP2300457878 - Healing 8,700,000 12.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.090.000 3
390 PP2300457879 - Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ 16,125,000 23.035.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 11.287.500 3
391 PP2300457880 - Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 8,600,000 12.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.020.000 1
392 PP2300457881 - Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 15,000,000 21.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 10.500.000 1
393 PP2300457882 - Bột xương 0.25cc 6,500,000 9.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.550.000 1
394 PP2300457883 - Bột xương 0.5cc 11,000,000 15.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.700.000 1
395 PP2300457884 - Bột xương 1cc 18,000,000 25.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 12.600.000 1
396 PP2300457885 - Analog 7,050,000 10.071.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.935.000 3
397 PP2300457886 - Impression coping 10,575,000 15.107.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 7.402.500 3
398 PP2300457887 - Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch 7,500,000 10.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.250.000 1
399 PP2300457888 - Ống dẫn lưu ngực số 16-20-24 3,591,000 5.130.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 2.513.700 3
400 PP2300457889 - Sertilac hoặc tương đương 2,451,555 3.502.222 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.716.089 2
401 PP2300457890 - Cardionyl 4-0 hoặc tương đương 7,920,000 11.314.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.544.000 12
402 PP2300457891 - Cardionyl 5-0 K2 hoặc tương đương 9,900,000 14.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.930.000 10
403 PP2300457892 - Cardionyl 5-0 72 hoặc tương đương 7,200,000 10.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.040.000 10
404 PP2300457893 - Bình dẫn lưu ngực 2,268,000 3.240.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 1.587.600 2
405 PP2300457894 - Cardioxyl 2-0 30B (hoặc Ethibond 2-0 W10B55) hoặc tương đương. 12,000,000 17.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 8.400.000 16
406 PP2300457895 - Cardioxyl 2-0 30Y (hoặc Ethibond 2-0 KV33) hoặc tương đương. 9,600,000 13.714.286 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 6.720.000 16
407 PP2300457896 - Cardioxyl 2-0 30F (Hoặc Ethibond 2-0 W10B77) hoặc tương đương. 7,740,000 11.057.143 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 5.418.000 10
408 PP2300457897 - Cardioxyl 2-0 30E (Hoặc Ethibond 2-0 KV31) hoặc tương đương. 6,000,000 8.571.429 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 4.200.000 10
409 PP2300457898 - Van động mạch chủ cơ học đủ các loại 70,000,000 100.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 49.000.000 1
410 PP2300457899 - Van động mạch chủ sinh học đủ các loại 108,000,000 154.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 75.600.000 1
411 PP2300457900 - Miếng đệm pledget rời hoặc tương đương 21,000,000 30.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 14.700.000 2
412 PP2300457901 - Van 2 lá cơ học dủ các số 61,000,000 87.142.858 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 42.700.000 1
413 PP2300457902 - Van 2 lá sinh học đủ các số 108,000,000 154.285.715 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 75.600.000 1
414 PP2300457903 - Vòng van 2 lá đủ các số 30,800,000 44.000.000 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 21.560.000 1
415 PP2300457904 - Vòng van 3 lá các số 38,800,000 55.428.572 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12 27.160.000 1
Áo cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2300457490
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Áo vùng lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300457491
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.628.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng bột bó xương 7.5cmx 2.7m
Mã phần lô PP2300457492
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng bột bó xương 10cmx 4.5m
Mã phần lô PP2300457493
Giá từng phần lô 8,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.892.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng thun gối các cỡ
Mã phần lô PP2300457494
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2300457495
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai cố định khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2300457496
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300457497
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai vải treo tay
Mã phần lô PP2300457498
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp đùi bàn chân
Mã phần lô PP2300457499
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2300457500
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cố định bàn tay chun các cỡ
Mã phần lô PP2300457501
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cổ tay chun các cỡ
Mã phần lô PP2300457502
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cổ tay các cỡ
Mã phần lô PP2300457503
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp ngón tay cái các cỡ
Mã phần lô PP2300457504
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cổ bàn tay các cỡ
Mã phần lô PP2300457505
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300457506
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cẳng bàn tay
Mã phần lô PP2300457507
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2300457508
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cánh - cẳng bàn tay
Mã phần lô PP2300457509
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cố định ngón tay có mút các cỡ
Mã phần lô PP2300457510
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp gối các cỡ
Mã phần lô PP2300457511
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300457512
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2300457513
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chống xoay đùi bàn chân
Mã phần lô PP2300457514
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chống xoay cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2300457515
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2300457516
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đai thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300457517
Giá từng phần lô 26,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457518
Giá từng phần lô 1,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457519
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457520
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457521
Giá từng phần lô 1,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457522
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457523
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài cẳng tay, cổ tay (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457524
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung cố định ngoài mâm chày (đinh, nẹp vis)
Mã phần lô PP2300457525
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đinh Kitne đk 1.8;2.0;2.5;3.0
Mã phần lô PP2300457526
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương bản hẹp xương cẳng chân/cánh tay 6-10lỗ
Mã phần lô PP2300457527
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chữ T xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300457528
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2300457529
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp DCP xương cẳng tay 4,5,6,7 lỗ
Mã phần lô PP2300457530
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp DCP xương cẳng tay 8,9,10 lỗ
Mã phần lô PP2300457531
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp DCP xương đùi bản rộng 6 đến 14 lỗ
Mã phần lô PP2300457532
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 6 lỗ đến 11 lỗ
Mã phần lô PP2300457533
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300457534
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mắt xích ( nẹp tái tạo ) các cỡ, ( 5,6 lỗ, 8 lỗ, 10 lỗ, 12 lỗ, 14 lỗ, 16 lỗ) dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300457535
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ thép mềm cuộn 5m dài đk các cỡ 0.4 - 1.0mm
Mã phần lô PP2300457536
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống hút dịch áp lực âm (ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2300457537
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis xốp 4.0mm ren bán phần các cỡ
Mã phần lô PP2300457538
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis xương cứng ĐK 4,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457539
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis xương cứng Đk 3,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457540
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis xương cứng kết hợp xương ngón tay 2.0 dài 10 đến 16mm
Mã phần lô PP2300457541
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis xốp cổ xương đùi, Đk 6,5mm,các cỡ
Mã phần lô PP2300457542
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp Titan 6 lỗ kết hợp xương sọ, xương ngón
Mã phần lô PP2300457543
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis titan kết hợp xương hàm mặt, xương sọ, xương ngón dài 6 đến 14mm
Mã phần lô PP2300457544
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp.
Mã phần lô PP2300457545
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ)
Mã phần lô PP2300457546
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457547
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457548
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457549
Giá từng phần lô 115,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457550
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457551
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457552
Giá từng phần lô 66,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.657.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457553
Giá từng phần lô 96,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.171.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457554
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.885.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457555
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457556
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457557
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp
Mã phần lô PP2300457558
Giá từng phần lô 67,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.785.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa tự taro 2.7 mm
Mã phần lô PP2300457559
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa tự taro 3.5 mm
Mã phần lô PP2300457560
Giá từng phần lô 159,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.314.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa tự taro 5.0 mm
Mã phần lô PP2300457561
Giá từng phần lô 118,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần, tự taro 7.3 mm
Mã phần lô PP2300457562
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa bản hẹp thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457563
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457564
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi loại thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2300457565
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300457566
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300457567
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa mắt xích các cỡ ( cẳng tay, xương đòn, xương mác)
Mã phần lô PP2300457568
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa bản hẹp 6 đến 12lỗ dùng vis 5.0mm (kết hợp xương chày, xương cánh tay)
Mã phần lô PP2300457569
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300457570
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300457571
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300457572
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300457573
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ (dùng vis 3.5)
Mã phần lô PP2300457574
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa 2.4mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457575
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457576
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300457577
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300457578
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa 7.3 - 7.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300457579
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít cột sống lưng đơn trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300457580
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm ximăng các cỡ kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300457581
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thanh nối dọc tròn cho vít đơn trục và đa trục rỗng bơm ximang
Mã phần lô PP2300457582
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ximăng sinh học bơm vít rỗng
Mã phần lô PP2300457583
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa đệm nhân tạo lưng các cỡ
Mã phần lô PP2300457584
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít Solera-đa trục có đầu vít phủ lớp cobalt chrome siêu cứng các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457585
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa trong tự gãy Solera hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457586
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp dọc Solera tròn thẳng 500mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457587
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa đệm
Mã phần lô PP2300457588
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ
Mã phần lô PP2300457589
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457590
Giá từng phần lô 522,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300457591
Giá từng phần lô 1,017,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong)
Mã phần lô PP2300457592
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm
Mã phần lô PP2300457593
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thanh nối ngang (nẹp nối ngang)
Mã phần lô PP2300457594
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ
Mã phần lô PP2300457595
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ
Mã phần lô PP2300457596
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2300457597
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc dò qua da
Mã phần lô PP2300457598
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*30mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457599
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đốt sống nhân tạo Pyramesh đk 13mm*70mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457600
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2300457601
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2300457602
Giá từng phần lô 103,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm
Mã phần lô PP2300457603
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn
Mã phần lô PP2300457604
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan
Mã phần lô PP2300457605
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ
Mã phần lô PP2300457606
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457607
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457608
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457609
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457610
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457611
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa đệm
Mã phần lô PP2300457612
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300457613
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457614
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457615
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
Mã phần lô PP2300457616
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2300457617
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457618
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457619
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu khoảng 4,4mm
Mã phần lô PP2300457620
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài khoảng 320mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu khoảng 3,4mm
Mã phần lô PP2300457621
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 3,5mm, mũi cầu đk khoảng 3,3mm
Mã phần lô PP2300457622
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mũi mài xương nội soi cột sống, dài khoảng 265mm, đk thân khoảng 4,5mm, mũi cầu đk khoảng 4,3mm
Mã phần lô PP2300457623
Giá từng phần lô 40,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.114.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài khoảng 275mm, đk khoảng 2.5mm
Mã phần lô PP2300457624
Giá từng phần lô 226,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dây nước nội soi
Mã phần lô PP2300457625
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Túi nilon phủ mổ nội soi cột sống
Mã phần lô PP2300457626
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ (Kèm dụng cụ mượn)
Mã phần lô PP2300457627
Giá từng phần lô 135,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.514.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng
Mã phần lô PP2300457628
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng
Mã phần lô PP2300457629
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng
Mã phần lô PP2300457630
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro
Mã phần lô PP2300457631
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ
Mã phần lô PP2300457632
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít cột sống cổ lối sau, cung xoay khoảng 80 độ
Mã phần lô PP2300457633
Giá từng phần lô 370,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.760.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp nối dọc, dùng cho vít cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ
Mã phần lô PP2300457634
Giá từng phần lô 29,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp nối ngang, dùng cho nẹp nối dọc cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2300457635
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau có cung xoay khoảng 80 độ
Mã phần lô PP2300457636
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp chẩm
Mã phần lô PP2300457637
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít chẩm
Mã phần lô PP2300457638
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn khoảng 7 độ kèm khoảng 3 vít tự ta rô
Mã phần lô PP2300457639
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ
Mã phần lô PP2300457640
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Xương nhân tạo 5cc, dạng mảnh
Mã phần lô PP2300457641
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sản phẩm sinh học thay thế MasterGraft 10cc hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457642
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300457643
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ciment hóa học sử dụng trong PT tạo hình vòm sọ (vật liệu tạo hình hộp sọ)
Mã phần lô PP2300457644
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp titan vá sọ thẳng 12,16 lỗ
Mã phần lô PP2300457645
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Van dẫn lưu nhân tạo-dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao, trung bình, thấp
Mã phần lô PP2300457646
Giá từng phần lô 99,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300457647
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước khoảng 148x148mm, dùng vis khoảng 1.6mm độ dày lưới khoảng 0.6mm
Mã phần lô PP2300457648
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis sọ não titan loại tự khoan đường kính khoảng 1.6mm, dài khoảng 4mm
Mã phần lô PP2300457649
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 135 phủ HA chỏm Zinconium hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457650
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300457651
Giá từng phần lô 776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 chỏm Zinconium ổ cối phủ HA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457652
Giá từng phần lô 347,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic
Mã phần lô PP2300457653
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không ximăng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA
Mã phần lô PP2300457654
Giá từng phần lô 687,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.242.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457655
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng lưỡng cực không ximăng
Mã phần lô PP2300457656
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titanium góc cổ chuôi khoảng 131 độ
Mã phần lô PP2300457657
Giá từng phần lô 743,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng lưỡng cực không xi măng chuôi dài 300-310mm
Mã phần lô PP2300457658
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA
Mã phần lô PP2300457659
Giá từng phần lô 616,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng lưỡng cực không xi măng, ổ cối có khóa bên trong chống trật
Mã phần lô PP2300457660
Giá từng phần lô 226,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457661
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp gối toàn phần có ximăng
Mã phần lô PP2300457662
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khớp gối toàn phần di động có ximăng
Mã phần lô PP2300457663
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ổn định lối sau kiểu PS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457664
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vis cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh nhiệt độ ngắn
Mã phần lô PP2300457665
Giá từng phần lô 152,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử, kèm hai sợi chỉ Ultra và Dura, các cỡ
Mã phần lô PP2300457666
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, thiết kế rõng nòng, các cỡ
Mã phần lô PP2300457667
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi bào xương ngược chiều
Mã phần lô PP2300457668
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưỡi mài xương khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300457669
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2300457670
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến
Mã phần lô PP2300457671
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300457672
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ximăng sinh học có kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, Backer loại Medtronic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457673
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ximăng sinh học không kháng sinh chuyên dùng chỉnh hình, thẩm mỹ vá sọ
Mã phần lô PP2300457674
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đinh Sign các cỡ
Mã phần lô PP2300457675
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vís Sign các cỡ
Mã phần lô PP2300457676
Giá từng phần lô 112,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.680.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.733.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu dưới xương quay chữ T trái, phải.
Mã phần lô PP2300457677
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.028.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp AO khóa nén ép LCP đầu trên xương cánh tay Philos, dài 3-5 lỗ
Mã phần lô PP2300457678
Giá từng phần lô 100,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.464.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp khóa LCP xương đòn Clavical Plate tiêu chuẩn AO
Mã phần lô PP2300457679
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít khóa AO 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2300457680
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm cản quang có quai lái
Mã phần lô PP2300457681
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bơm tiêm truyền đầu xoáy đa màu, các cỡ
Mã phần lô PP2300457682
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Manifold 2 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 2 cổng
Mã phần lô PP2300457683
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Manifold 3 cổng gồm: 01 dây theo dõi áp lực 01 dây truyền thuốc cản quang 01 kết nối Manifold 3 cổng 01 dây truyền nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2300457684
Giá từng phần lô 63,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.250.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máng đặt ống thông ngã đùi (4F,5F,6F,7F,8F)- 11cm-23cm
Mã phần lô PP2300457685
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm
Mã phần lô PP2300457686
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 11cm
Mã phần lô PP2300457687
Giá từng phần lô 147,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máng đặt ống thông ngã quay chiều dài 7cm
Mã phần lô PP2300457688
Giá từng phần lô 139,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.828.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao chiều dài 50cm-122cm
Mã phần lô PP2300457689
Giá từng phần lô 124,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn chẩn đoán các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457690
Giá từng phần lô 79,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.364.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn chẩn đoán ưa nước các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457691
Giá từng phần lô 158,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.960.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.720.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp các cỡ
Mã phần lô PP2300457692
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn can thiệp mềm
Mã phần lô PP2300457693
Giá từng phần lô 1,205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn can thiệp tắc mãn tính
Mã phần lô PP2300457694
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại vi các cỡ
Mã phần lô PP2300457695
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bao áp lực truyền dịch nhanh các loại cho phép người sử dụng chuyển từ áp suất tiêu chuẩn (<300 mmHg) sang chế độ quá áp lực (300-450 mmHg)
Mã phần lô PP2300457696
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 28-32 atm, có kèm theo phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y.
Mã phần lô PP2300457697
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ bơm bóng áp lực cao cho can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2300457698
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ bơm bóng áp lực cao áp lực tối đa 30 atm, có mặt đồng hồ áp lực phát quang
Mã phần lô PP2300457699
Giá từng phần lô 233,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2300457700
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2300457701
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ hút huyết khối mạch vành có 2 marker
Mã phần lô PP2300457702
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457703
Giá từng phần lô 176,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán động mạch vành trái có đầu tip mềm
Mã phần lô PP2300457704
Giá từng phần lô 193,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457705
Giá từng phần lô 123,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.771.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán động mạch vành phải có đầu tip mềm
Mã phần lô PP2300457706
Giá từng phần lô 193,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.685.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 2 marker
Mã phần lô PP2300457707
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo có 20 marker
Mã phần lô PP2300457708
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kít đốt dùng cho máy điều trị suy giãn tĩnh mạch, gồm: 01 Sợi quang có đánh dấu độ sâu dài 2,5m 01 kim chọc tĩnh mạch 16G, 1.7X45mm
Mã phần lô PP2300457709
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chẩn đoán tim mạch đa chức năng
Mã phần lô PP2300457710
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp lòng rộng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457711
Giá từng phần lô 451,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.914.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp "Mother and Child" các cỡ
Mã phần lô PP2300457712
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp cho tổn thương phức tạp Extension Guidezilla
Mã phần lô PP2300457713
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành Guide Plus II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457714
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp siêu nhỏ
Mã phần lô PP2300457715
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp siêu nhỏ Crusade có 2 lòng
Mã phần lô PP2300457716
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông can thiệp mạch vành các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457717
Giá từng phần lô 649,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.050.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu cho tổn thương tắc mãn tính
Mã phần lô PP2300457718
Giá từng phần lô 124,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành non-compliance dùng cho can thiệp tắc mãn tính có đường kính nhỏ
Mã phần lô PP2300457719
Giá từng phần lô 133,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm
Mã phần lô PP2300457720
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành đàn hồi mềm phủ lớp ưu nước
Mã phần lô PP2300457721
Giá từng phần lô 389,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước
Mã phần lô PP2300457722
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành đàn hồi cứng phủ lớp ưu nước có đầu thuôn dài
Mã phần lô PP2300457723
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp
Mã phần lô PP2300457724
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu có đường kính nhỏ hơn 1μm
Mã phần lô PP2300457725
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu cho tổn thương hẹp khít
Mã phần lô PP2300457726
Giá từng phần lô 221,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành loại scoring
Mã phần lô PP2300457727
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu đàn hồi cứng
Mã phần lô PP2300457728
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong áp lực cao với Z-tip
Mã phần lô PP2300457729
Giá từng phần lô 221,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu áp lực thường có 2 lớp phủ
Mã phần lô PP2300457730
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch máu siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
Mã phần lô PP2300457731
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
Mã phần lô PP2300457732
Giá từng phần lô 294,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành ưa nước phủ thuốc Paclitaxel
Mã phần lô PP2300457733
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano
Mã phần lô PP2300457734
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch vành có dao cắt
Mã phần lô PP2300457735
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong động mạch chậu đùi bán đàn hồi tương thích dây dẫn 0.035'' và ống thông 5F-7F
Mã phần lô PP2300457736
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên 02 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300457737
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên các cỡ
Mã phần lô PP2300457738
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc paclitacxel các cỡ
Mã phần lô PP2300457739
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu OCT hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457740
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung lõi kép platinum và coban crom, có lớp polymer tương thích sinh học phủ thuốc Zotarolimus, cấu trúc mắt lưới dạng sóng hình sin liên tục
Mã phần lô PP2300457741
Giá từng phần lô 2,739,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.913.971.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Sirolimus có độ dày mỏng dưới 60μm
Mã phần lô PP2300457742
Giá từng phần lô 1,461,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.614.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành có lớp Polymer sinh học phủ thuốc điều trị kép Sirolimus & Anti CD34
Mã phần lô PP2300457743
Giá từng phần lô 1,540,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus
Mã phần lô PP2300457744
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung thép không rỉ có độ dày thanh chống từ 80-100μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở toàn phần.
Mã phần lô PP2300457745
Giá từng phần lô 2,092,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban crom có độ dày khung 75μm-85μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano
Mã phần lô PP2300457746
Giá từng phần lô 2,287,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban-Crom có độ dày thanh chống từ 60-80μm, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus, thiết kế mắt mở với chu vi mở rộng tối đa.
Mã phần lô PP2300457747
Giá từng phần lô 2,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình xoắn, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2300457748
Giá từng phần lô 2,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban-Crom thiết kế hình zigzag, có lớp polymer tự tiêu sinh học phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2300457749
Giá từng phần lô 358,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Coban-Crom phủ thuốc Everolimus dành cho các tổn thương phức tạp
Mã phần lô PP2300457750
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành khung Platinum-Crom phủ thuốc Everolimus
Mã phần lô PP2300457751
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, phủ Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích.
Mã phần lô PP2300457752
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent động mạch chi có lớp bao PTFE tự bung các cỡ
Mã phần lô PP2300457753
Giá từng phần lô 68,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent động mạch chi có lớp bao PTFE bung bằng bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300457754
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent động mạch chi tự bung các cỡ
Mã phần lô PP2300457755
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ
Mã phần lô PP2300457756
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300457757
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng
Mã phần lô PP2300457758
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng có chiều dài 80-120mm
Mã phần lô PP2300457759
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực
Mã phần lô PP2300457760
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực có chiều dài 100-250mm
Mã phần lô PP2300457761
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả
Mã phần lô PP2300457762
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng đặt theo cơ chế Bóp-rồi-Thả
Mã phần lô PP2300457763
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong van động mạch chủ
Mã phần lô PP2300457764
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ ngăn ngừa huyết khối đoạn xa
Mã phần lô PP2300457765
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.825.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.384.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ lấy huyết khối Fogarty hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457766
Giá từng phần lô 14,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.910.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.245.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch Endovascular Snare hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457767
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ dụng cụ dán keo sinh học điều trị suy tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300457768
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đầu dò siêu âm trong lòng mạch (IVUS) tần số 60Mhz kèm dụng cụ kéo liên tục HD
Mã phần lô PP2300457769
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300457770
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300457771
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300457772
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300457773
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máy tạo nhịp 2 buồng không có đáp ứng tần số DDD có phần mềm search AV+ giúp giảm tạo nhịp thất, giảm suy tim, gồm có phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300457774
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng G70A2 có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết Reduced VP+
Mã phần lô PP2300457775
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời loại có bóng cỡ 5F
Mã phần lô PP2300457776
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ ép cầm máu vết chọc động mạch quay
Mã phần lô PP2300457777
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ đóng lỗ chọc động mạch đùi Angioseal kích cỡ 6F, 8F
Mã phần lô PP2300457778
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ đóng lỗ động mạch Perclose
Mã phần lô PP2300457779
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ nhận tín hiệu áp lực động mạch dùng cho máy DSA
Mã phần lô PP2300457780
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn chịu áp lực cao 50/70/120cm áp suất 1200PSI (84BAR)
Mã phần lô PP2300457781
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng dán Holter điện tim 7 ngày
Mã phần lô PP2300457782
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Máng đặt ống thông ngã đùi các cỡ - dài 5,7,10,25,45cm dùng cho can thiệp động mạch não kèm syringe 2-5ml
Mã phần lô PP2300457783
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ Y-Adaptor
Mã phần lô PP2300457784
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp mạch máu não (Catheter)
Mã phần lô PP2300457785
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp mạch máu não (Catheter) Vertebral 5F hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457786
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp mạch máu phế quản (catheter)
Mã phần lô PP2300457787
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp mạch máu gan (catheter)
Mã phần lô PP2300457788
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp động mạch thận (catheter)
Mã phần lô PP2300457789
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông chụp động mạch chủ (catheter)
Mã phần lô PP2300457790
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hạt nhựa PVA thuyên tắc mạch máu chất liệu polyvinyl alcohol
Mã phần lô PP2300457791
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 1.9F, áp lực bơm tới 1000psi
Mã phần lô PP2300457792
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi
Mã phần lô PP2300457793
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F-2.8F (micro-catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457794
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp
Mã phần lô PP2300457795
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hạt nhựa nút mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300457796
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet
Mã phần lô PP2300457797
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan
Mã phần lô PP2300457798
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kìm cắt coil
Mã phần lô PP2300457799
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300457800
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Coil nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ
Mã phần lô PP2300457801
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Coil nút mạch não loại phủ Gel các cỡ
Mã phần lô PP2300457802
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng chặn cổ túi phình mạch máu não
Mã phần lô PP2300457803
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent chẹn cổ túi phình mạch não các cỡ
Mã phần lô PP2300457804
Giá từng phần lô 114,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300457805
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não
Mã phần lô PP2300457806
Giá từng phần lô 51,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.328.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi dây dẫn đường mạch máu não các cỡ
Mã phần lô PP2300457807
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2300457808
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây dẫn chẩn đoán ưa nước
Mã phần lô PP2300457809
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2300457810
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2300457811
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
Mã phần lô PP2300457812
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2300457813
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi ống thông can thiệp mạch não có lớp Hydrolene bề mặt
Mã phần lô PP2300457814
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giá đỡ (Stent) mạch não bằng chất liệu Nitinol
Mã phần lô PP2300457815
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Stent lấy huyết khối dạng chuỗi các khung lồng
Mã phần lô PP2300457816
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong, chặn cổ túi phình mạch não hỗ trợ thả coils
Mã phần lô PP2300457817
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi dây dẫn, dài đến 300cm
Mã phần lô PP2300457818
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ cắt coil, cắt bằng điện
Mã phần lô PP2300457819
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não loại không phủ Gel các cỡ
Mã phần lô PP2300457820
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Khung giá đỡ mạch cảnh
Mã phần lô PP2300457821
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bóng nong động mạch cảnh
Mã phần lô PP2300457822
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lưới động mạch cảnh
Mã phần lô PP2300457823
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457824
Giá từng phần lô 11,699,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.158
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.189.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng)
Mã phần lô PP2300457825
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ kim chọc sinh thiết lõi kèm kim dẫn đường các cỡ
Mã phần lô PP2300457826
Giá từng phần lô 30,974,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.249.158
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại nhỏ
Mã phần lô PP2300457827
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn
Mã phần lô PP2300457828
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng )
Mã phần lô PP2300457829
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Giá đỡ mạch thần kinh
Mã phần lô PP2300457830
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2300457831
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 10mm x 30cm
Mã phần lô PP2300457832
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm
Mã phần lô PP2300457833
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm
Mã phần lô PP2300457834
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm
Mã phần lô PP2300457835
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 10mmx15cm
Mã phần lô PP2300457836
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm
Mã phần lô PP2300457837
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm)
Mã phần lô PP2300457838
Giá từng phần lô 25,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.055.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.667.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo ePTFE các cỡ
Mã phần lô PP2300457839
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mạch máu nhân tạo chữ Y các cỡ
Mã phần lô PP2300457840
Giá từng phần lô 16,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.737.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao 15 độ có cán
Mã phần lô PP2300457841
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dao 2.7mm-3.2mm
Mã phần lô PP2300457842
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300457843
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 157
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây silicon thông lệ mũi- lệ đạo không có kim 2 đầu
Mã phần lô PP2300457844
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Que nhuộm Fluorescein Sodium
Mã phần lô PP2300457845
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sleeve chụp đầu Phaco I/A
Mã phần lô PP2300457846
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng dán mi (6x7cm)
Mã phần lô PP2300457847
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.942.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự
Mã phần lô PP2300457848
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dài tiêu cự, một mảnh
Mã phần lô PP2300457849
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457850
Giá từng phần lô 2,555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.650.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2300457851
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300457852
Giá từng phần lô 1,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2300457853
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300457854
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300457855
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300457856
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 chữ L 4 lỗ
Mã phần lô PP2300457857
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 chữ T 5 lỗ
Mã phần lô PP2300457858
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 chữ Y 5 lỗ
Mã phần lô PP2300457859
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp mini titan 2.0 chữ X 6 lỗ
Mã phần lô PP2300457860
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 4 lỗ tăng áp
Mã phần lô PP2300457861
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 6 lỗ tăng áp
Mã phần lô PP2300457862
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp hàm dưới titan 2.3 thẳng 8 lỗ tăng áp
Mã phần lô PP2300457863
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp
Mã phần lô PP2300457864
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít mini titan 1.5 các cỡ ( tự khoan)
Mã phần lô PP2300457865
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít mini titan 2.0 các cỡ (tự khoan)
Mã phần lô PP2300457866
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít hàm dưới titan 2.3 các cỡ mũ tăng áp
Mã phần lô PP2300457867
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2300457868
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300457869
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 20 lỗ
Mã phần lô PP2300457870
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2300457871
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300457872
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm
Mã phần lô PP2300457873
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm
Mã phần lô PP2300457874
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vít xương hàm tự tiêu 2.5x12mm
Mã phần lô PP2300457875
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bộ nâng xoang hở
Mã phần lô PP2300457876
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.942.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Implant các cỡ
Mã phần lô PP2300457877
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Healing
Mã phần lô PP2300457878
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ
Mã phần lô PP2300457879
Giá từng phần lô 16,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.035.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Màng xương nhân tạo cỡ 15x20
Mã phần lô PP2300457880
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Màng xương nhân tạo cỡ 20x30
Mã phần lô PP2300457881
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bột xương 0.25cc
Mã phần lô PP2300457882
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bột xương 0.5cc
Mã phần lô PP2300457883
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bột xương 1cc
Mã phần lô PP2300457884
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Analog
Mã phần lô PP2300457885
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Impression coping
Mã phần lô PP2300457886
Giá từng phần lô 10,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.107.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch
Mã phần lô PP2300457887
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ống dẫn lưu ngực số 16-20-24
Mã phần lô PP2300457888
Giá từng phần lô 3,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sertilac hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457889
Giá từng phần lô 2,451,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.502.222
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.716.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardionyl 4-0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457890
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardionyl 5-0 K2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457891
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardionyl 5-0 72 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457892
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bình dẫn lưu ngực
Mã phần lô PP2300457893
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardioxyl 2-0 30B (hoặc Ethibond 2-0 W10B55) hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457894
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardioxyl 2-0 30Y (hoặc Ethibond 2-0 KV33) hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457895
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardioxyl 2-0 30F (Hoặc Ethibond 2-0 W10B77) hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457896
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cardioxyl 2-0 30E (Hoặc Ethibond 2-0 KV31) hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300457897
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Van động mạch chủ cơ học đủ các loại
Mã phần lô PP2300457898
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Van động mạch chủ sinh học đủ các loại
Mã phần lô PP2300457899
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Miếng đệm pledget rời hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300457900
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Van 2 lá cơ học dủ các số
Mã phần lô PP2300457901
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Van 2 lá sinh học đủ các số
Mã phần lô PP2300457902
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng van 2 lá đủ các số
Mã phần lô PP2300457903
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vòng van 3 lá các số
Mã phần lô PP2300457904
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.572
Mã hàng hóa (HS) 90.21; 90.18; 85.45; 61.15; 62.11; 62.12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->