Gói thầu: Gói 03: 49 danh mục vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600001082-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03: 49 danh mục vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500374152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Giá gói thầu 7,185,269,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500651365 - 41,958,000 28.607.728 29.370.600 629,370
2 PP2500651366 - 108,800,000 74.181.819 76.160.000 1,632,000
3 PP2500651367 - 267,624,000 182.470.910 187.336.800 4,014,360
4 PP2500651368 - 435,540,000 296.959.091 304.878.000 6,533,100
5 PP2500651369 - 92,610,000 63.143.182 64.827.000 1,389,150
6 PP2500651370 - 6,400,000 4.363.637 4.480.000 96,000
7 PP2500651371 - 8,400,000 5.727.273 5.880.000 126,000
8 PP2500651372 - 5,460,000 3.722.728 3.822.000 81,900
9 PP2500651373 - 192,000,000 130.909.091 134.400.000 2,880,000
10 PP2500651374 - 82,404,000 56.184.546 57.682.800 1,236,060
11 PP2500651375 - 39,200,000 26.727.273 27.440.000 588,000
12 PP2500651376 - 43,680,000 29.781.819 30.576.000 655,200
13 PP2500651377 - 497,448,000 339.169.091 348.213.600 7,461,720
14 PP2500651378 - 91,140,000 62.140.910 63.798.000 1,367,100
15 PP2500651379 - 109,620,000 74.740.910 76.734.000 1,644,300
16 PP2500651380 - 117,600,000 80.181.819 82.320.000 1,764,000
17 PP2500651381 - 464,400,000 316.636.364 325.080.000 6,966,000
18 PP2500651382 - 70,560,000 48.109.091 49.392.000 1,058,400
19 PP2500651383 - 25,200,000 17.181.819 17.640.000 378,000
20 PP2500651384 - 18,144,000 12.370.910 12.700.800 272,160
21 PP2500651385 - 22,797,600 15.543.819 15.958.320 341,964
22 PP2500651386 - 185,115,000 126.214.773 129.580.500 2,776,725
23 PP2500651387 - 96,000,000 65.454.546 67.200.000 1,440,000
24 PP2500651388 - 188,790,000 128.720.455 132.153.000 2,831,850
25 PP2500651389 - 154,350,000 105.238.637 108.045.000 2,315,250
26 PP2500651390 - 31,852,800 21.717.819 22.296.960 477,792
27 PP2500651391 - 478,440,000 326.209.091 334.908.000 7,176,600
28 PP2500651392 - 142,800,000 97.363.637 99.960.000 2,142,000
29 PP2500651393 - 68,880,000 46.963.637 48.216.000 1,033,200
30 PP2500651394 - 102,816,000 70.101.819 71.971.200 1,542,240
31 PP2500651395 - 9,000,000 6.136.364 6.300.000 135,000
32 PP2500651396 - 13,600,000 9.272.728 9.520.000 204,000
33 PP2500651397 - 199,670,000 136.138.637 139.769.000 2,995,050
34 PP2500651398 - 497,280,000 339.054.546 348.096.000 7,459,200
35 PP2500651399 - 32,400,000 22.090.910 22.680.000 486,000
36 PP2500651400 - 45,800,000 31.227.273 32.060.000 687,000
37 PP2500651401 - 27,720,000 18.900.000 19.404.000 415,800
38 PP2500651402 - 354,200,000 241.500.000 247.940.000 5,313,000
39 PP2500651403 - 90,000,000 61.363.637 63.000.000 1,350,000
40 PP2500651404 - 342,720,000 233.672.728 239.904.000 5,140,800
41 PP2500651405 - 325,680,000 222.054.546 227.976.000 4,885,200
42 PP2500651406 - 196,560,000 134.018.182 137.592.000 2,948,400
43 PP2500651407 - 251,160,000 171.245.455 175.812.000 3,767,400
44 PP2500651408 - 7,770,000 5.297.728 5.439.000 116,550
45 PP2500651409 - 17,640,000 12.027.273 12.348.000 264,600
46 PP2500651410 - 81,600,000 55.636.364 57.120.000 1,224,000
47 PP2500651411 - 355,320,000 242.263.637 248.724.000 5,329,800
48 PP2500651412 - 129,920,000 88.581.819 90.944.000 1,948,800
49 PP2500651413 - 17,200,000 11.727.273 12.040.000 258,000
Mã phần lô PP2500651365
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.607.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651366
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651367
Giá từng phần lô 267,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.470.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.336.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651368
Giá từng phần lô 435,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.959.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,533,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651369
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.143.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651370
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651371
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651372
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651373
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651374
Giá từng phần lô 82,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.184.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.682.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651375
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651376
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651377
Giá từng phần lô 497,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.169.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.213.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651378
Giá từng phần lô 91,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.140.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651379
Giá từng phần lô 109,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.740.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651380
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651381
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651382
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651383
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651384
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.370.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651385
Giá từng phần lô 22,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.543.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.958.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,964
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651386
Giá từng phần lô 185,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.214.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.580.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,725
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651387
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651388
Giá từng phần lô 188,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.720.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651389
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.238.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651390
Giá từng phần lô 31,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.717.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.296.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,792
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651391
Giá từng phần lô 478,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651392
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651393
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.963.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651394
Giá từng phần lô 102,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.101.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.971.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651395
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651396
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651397
Giá từng phần lô 199,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.138.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651398
Giá từng phần lô 497,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,459,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651399
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651400
Giá từng phần lô 45,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651401
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651402
Giá từng phần lô 354,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651403
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651404
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651405
Giá từng phần lô 325,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651406
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651407
Giá từng phần lô 251,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651408
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651409
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651410
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651411
Giá từng phần lô 355,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.263.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651412
Giá từng phần lô 129,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500651413
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->