Gói thầu: Gói 03: 58 danh mục vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386307-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03: 58 danh mục vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300266693
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 2,832,718,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.490.780,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300585203 - Long nhãn 48,300,000 724,500
2 PP2300585204 - Ba kích 22,974,000 344,610
3 PP2300585205 - Bá tử nhân 23,247,000 348,705
4 PP2300585206 - Bạch linh 38,530,800 577,962
5 PP2300585207 - Bạch thược 42,682,500 640,237
6 PP2300585208 - Bạch truật 84,000,000 1,260,000
7 PP2300585209 - Bán hạ 3,948,000 59,220
8 PP2300585210 - Cam thảo 50,160,000 752,400
9 PP2300585211 - Can khương 14,385,000 215,775
10 PP2300585212 - Cát căn 2,760,000 41,400
11 PP2300585213 - Cát cánh 23,850,000 357,750
12 PP2300585214 - Câu đằng 14,910,000 223,650
13 PP2300585215 - Câu kỷ tử 81,690,000 1,225,350
14 PP2300585216 - Cốt toái bổ 8,400,000 126,000
15 PP2300585217 - Cúc hoa 25,519,200 382,788
16 PP2300585218 - Đại táo 41,126,400 616,896
17 PP2300585219 - Đan sâm 12,180,000 182,700
18 PP2300585220 - Đảng sâm 202,104,000 3,031,560
19 PP2300585221 - Đào nhân 18,165,000 272,475
20 PP2300585222 - Đỗ trọng 42,210,000 633,150
21 PP2300585223 - Độc hoạt 48,132,000 721,980
22 PP2300585224 - Đương quy 137,970,000 2,069,550
23 PP2300585225 - Hà thủ ô đỏ 21,336,000 320,040
24 PP2300585226 - Hạnh nhân 3,654,000 54,810
25 PP2300585227 - Hoài sơn 10,720,000 160,800
26 PP2300585228 - Hoàng bá 22,050,000 330,750
27 PP2300585229 - Hoàng cầm 14,742,000 221,130
28 PP2300585230 - Hoàng kỳ 113,760,000 1,706,400
29 PP2300585231 - Hoàng liên 55,350,000 830,250
30 PP2300585232 - Hòe hoa 19,467,000 292,005
31 PP2300585233 - Hồng hoa 18,299,400 274,491
32 PP2300585234 - Kê huyết đằng 7,500,000 112,500
33 PP2300585235 - Khương hoạt 203,036,400 3,045,546
34 PP2300585236 - Liên nhục 8,736,000 131,040
35 PP2300585237 - Mộc hương 4,578,000 68,670
36 PP2300585238 - Ngũ gia bì 5,103,000 76,545
37 PP2300585239 - Ngũ vị tử 11,025,000 165,375
38 PP2300585240 - Ngưu tất 70,140,000 1,052,100
39 PP2300585241 - Phòng phong 301,000,000 4,515,000
40 PP2300585242 - Quế chi 17,040,000 255,600
41 PP2300585243 - Sa nhân 8,757,000 131,355
42 PP2300585244 - Sài hồ 31,500,000 472,500
43 PP2300585245 - Sinh địa 20,601,000 309,015
44 PP2300585246 - Sơn thù 36,456,000 546,840
45 PP2300585247 - Tần giao 163,275,000 2,449,125
46 PP2300585248 - Tang ký sinh 16,485,000 247,275
47 PP2300585249 - Táo nhân 61,380,000 920,700
48 PP2300585250 - Tế tân 29,620,500 444,307
49 PP2300585251 - Thăng ma 27,636,000 414,540
50 PP2300585252 - Thiên ma 55,125,000 826,875
51 PP2300585253 - Thổ phục linh 6,205,500 93,082
52 PP2300585254 - Thục địa 197,400,000 2,961,000
53 PP2300585255 - Thương truật 61,740,000 926,100
54 PP2300585256 - Trần bì 6,972,000 104,580
55 PP2300585257 - Tục đoạn 32,400,000 486,000
56 PP2300585258 - Viễn chí 110,565,000 1,658,475
57 PP2300585259 - Xuyên khung 52,416,000 786,240
58 PP2300585260 - Ý dĩ nhân 19,404,000 291,060
59 PP23005 - Sinh địa 20,601,000 309,015
Long nhãn
Mã phần lô PP2300585203
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300585204
Giá từng phần lô 22,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300585205
Giá từng phần lô 23,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh
Mã phần lô PP2300585206
Giá từng phần lô 38,530,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300585207
Giá từng phần lô 42,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300585208
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ
Mã phần lô PP2300585209
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300585210
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300585211
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300585212
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300585213
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300585214
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300585215
Giá từng phần lô 81,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300585216
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300585217
Giá từng phần lô 25,519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300585218
Giá từng phần lô 41,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300585219
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300585220
Giá từng phần lô 202,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300585221
Giá từng phần lô 18,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300585222
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300585223
Giá từng phần lô 48,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy
Mã phần lô PP2300585224
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300585225
Giá từng phần lô 21,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300585226
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300585227
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300585228
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300585229
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300585230
Giá từng phần lô 113,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300585231
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300585232
Giá từng phần lô 19,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300585233
Giá từng phần lô 18,299,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300585234
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300585235
Giá từng phần lô 203,036,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300585236
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300585237
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì
Mã phần lô PP2300585238
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300585239
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300585240
Giá từng phần lô 70,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300585241
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300585242
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300585243
Giá từng phần lô 8,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300585244
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300585245
Giá từng phần lô 20,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300585246
Giá từng phần lô 36,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300585247
Giá từng phần lô 163,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300585248
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300585249
Giá từng phần lô 61,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300585250
Giá từng phần lô 29,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300585251
Giá từng phần lô 27,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300585252
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300585253
Giá từng phần lô 6,205,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300585254
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300585255
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300585256
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300585257
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300585258
Giá từng phần lô 110,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300585259
Giá từng phần lô 52,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ nhân
Mã phần lô PP2300585260
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 20,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->