Gói thầu: Gói 06: Hóa chất sinh phẩm thường quy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300367104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 06: Hóa chất sinh phẩm thường quy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300251244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 141,678,839,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.125.182.619 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300503521 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 9,412,127,000 | 12.834.718.637 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 6.588.488.901 | 0 |
| 2 | PP2300503522 - Bộ dung dịch xử lý phản ứng miễn dịch | 474,300,000 | 646.772.728 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 332.010.001 | 0 |
| 3 | PP2300503523 - Bộ hóa chất định lượng Testosterone | 169,791,550 | 231.533.933 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 118.854.086 | 0 |
| 4 | PP2300503524 - Bộ hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin | 490,114,786 | 668.338.346 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 343.080.351 | 0 |
| 5 | PP2300503525 - Bộ hóa chất định lượng IgG của tự kháng thể thyroid peroxidase | 452,152,786 | 616.571.982 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 316.506.951 | 0 |
| 6 | PP2300503526 - Bộ hóa chất định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B | 236,157,769 | 322.033.322 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 165.310.439 | 0 |
| 7 | PP2300503527 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên Carcinoembroyenic | 347,863,769 | 474.359.686 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 243.504.639 | 0 |
| 8 | PP2300503528 - Bộ hóa chất định lượng cyclosporine | 1,206,826,690 | 1.645.672.760 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 844.778.684 | 0 |
| 9 | PP2300503529 - Bộ hóa chất định lượng digoxin | 142,694,640 | 194.583.601 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 99.886.249 | 0 |
| 10 | PP2300503530 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 1,436,804,972 | 1.959.279.508 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.005.763.481 | 0 |
| 11 | PP2300503531 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên HE4 | 762,839,972 | 1.040.236.326 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 533.987.981 | 0 |
| 12 | PP2300503532 - Bộ hóa chất định lượng insulin | 87,109,848 | 118.786.157 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 60.976.895 | 0 |
| 13 | PP2300503533 - Bộ hóa chất định lượng progesterone | 353,325,572 | 481.807.599 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 247.327.901 | 0 |
| 14 | PP2300503534 - Bộ hóa chất ịnh lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) | 281,261,780 | 383.538.792 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 196.883.247 | 0 |
| 15 | PP2300503535 - Bộ hóa chất định lượng troponin-I (cTnI) tim | 654,175,444 | 892.057.425 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 457.922.812 | 0 |
| 16 | PP2300503536 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng hormon LH | 146,634,585 | 199.956.253 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 102.644.211 | 0 |
| 17 | PP2300503537 - Hóa chất tẩy | 306,916,072 | 418.521.917 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 214.841.251 | 0 |
| 18 | PP2300503538 - Bộ hóa chất định lượng myoglobin | 262,446,679 | 357.881.836 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 183.712.676 | 0 |
| 19 | PP2300503539 - Bộ hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D | 135,803,786 | 185.186.982 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 95.062.651 | 0 |
| 20 | PP2300503540 - Bộ hóa chất định lượng procalcitonin (PCT) | 1,421,057,582 | 1.937.805.795 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 994.740.308 | 0 |
| 21 | PP2300503541 - Bộ hóa chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) | 1,537,212,346 | 2.096.198.655 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.076.048.643 | 0 |
| 22 | PP2300503542 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên các mảnh cytokeratin 19 | 634,776,968 | 865.604.957 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 444.343.879 | 0 |
| 23 | PP2300503543 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA-125) | 366,081,967 | 499.202.683 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 256.257.378 | 0 |
| 24 | PP2300503544 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV- 1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 | 2,811,662,570 | 3.834.085.324 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.968.163.800 | 0 |
| 25 | PP2300503545 - Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 | 163,007,180 | 222.282.519 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 114.105.027 | 0 |
| 26 | PP2300503546 - Bộ hóa chất định lượng creatine kinase (CK) | 985,138,880 | 1.343.371.201 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 689.597.217 | 0 |
| 27 | PP2300503547 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA tự do | 313,287,656 | 427.210.441 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 219.301.360 | 0 |
| 28 | PP2300503548 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg | 326,720,168 | 445.527.503 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 228.704.119 | 0 |
| 29 | PP2300503549 - Bộ hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 | 56,414,816 | 76.929.296 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 39.490.372 | 0 |
| 30 | PP2300503550 - Bộ hóa chất định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) | 411,923,572 | 561.713.963 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 288.346.501 | 0 |
| 31 | PP2300503551 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 343,882,156 | 468.930.214 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 240.717.510 | 0 |
| 32 | PP2300503552 - Bộ hóa chất định lượng ACTH | 58,409,400 | 79.649.183 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 40.886.581 | 0 |
| 33 | PP2300503553 - Bộ hóa chất miễn dịch Anti HAV IgM | 81,748,352 | 111.475.026 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 57.223.847 | 0 |
| 34 | PP2300503554 - Bộ hóa chất định lượng β2-microglobulin (B2MG) | 111,519,900 | 152.072.592 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 78.063.931 | 0 |
| 35 | PP2300503555 - Bộ hóa chất định lượng Interleukin- 6 (IL-6) | 1,659,438,900 | 2.262.871.228 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.161.607.231 | 0 |
| 36 | PP2300503556 - Bộ hóa chất định lượng βhCG tự do | 241,500,000 | 329.318.183 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 169.050.001 | 0 |
| 37 | PP2300503557 - Bộ hóa chất định lượng protein A | 197,400,000 | 269.181.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 138.180.001 | 0 |
| 38 | PP2300503558 - Bộ điện cực | 63,377,560 | 86.423.946 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 44.364.293 | 0 |
| 39 | PP2300503559 - Bộ hóa chất ịnh lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) | 75,292,830 | 102.672.042 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 52.704.982 | 0 |
| 40 | PP2300503560 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 | 437,501,310 | 596.592.696 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 306.250.918 | 0 |
| 41 | PP2300503561 - Bộ thuốc thử định lượng progesterone | 149,495,312 | 203.857.245 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 104.646.719 | 0 |
| 42 | PP2300503562 - Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 | 368,032,500 | 501.862.501 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 257.622.751 | 0 |
| 43 | PP2300503563 - Bộ mức kiểm chứng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu | 55,620,000 | 75.845.456 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 38.934.001 | 0 |
| 44 | PP2300503564 - Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược | 723,489,600 | 986.576.728 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 506.442.721 | 0 |
| 45 | PP2300503565 - Bộ hóa chất định lượng AMH | 458,109,600 | 624.694.910 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 320.676.721 | 0 |
| 46 | PP2300503566 - Bộ hóa chất định lượng PAPP-A | 159,990,200 | 218.168.456 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 111.993.141 | 0 |
| 47 | PP2300503567 - Bộ hóa chất định lượng Cortisol | 171,785,650 | 234.253.160 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 120.249.956 | 0 |
| 48 | PP2300503568 - Bộ hóa chất định lượng HAV Ab | 262,590,000 | 358.077.274 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 183.813.001 | 0 |
| 49 | PP2300503569 - Bộ hóa chất định lượng Troponin I | 519,474,500 | 708.374.319 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 363.632.151 | 0 |
| 50 | PP2300503570 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 362,692,050 | 494.580.069 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 253.884.436 | 0 |
| 51 | PP2300503571 - Bộ hóa chất định lượng free PSA | 213,578,500 | 291.243.410 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 149.504.951 | 0 |
| 52 | PP2300503572 - Bộ hóa chất phục vụ xét nghiệm bạch cầu cấp | 6,173,493,030 | 8.418.399.587 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 4.321.445.122 | 0 |
| 53 | PP2300503573 - Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu | 1,502,880,000 | 2.049.381.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.052.016.001 | 0 |
| 54 | PP2300503574 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải | 161,550,000 | 220.295.456 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 113.085.001 | 0 |
| 55 | PP2300503575 - Bộ hóa chất phân tích công thức máu | 1,431,841,444 | 1.952.511.061 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.002.289.012 | 0 |
| 56 | PP2300503576 - Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin | 2,853,119,520 | 3.890.617.528 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.997.183.665 | 0 |
| 57 | PP2300503577 - Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu | 8,016,721,124 | 10.931.892.443 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 5.611.704.788 | 0 |
| 58 | PP2300503578 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu | 159,300,000 | 217.227.274 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 111.510.001 | 0 |
| 59 | PP2300503579 - Bộ hóa chất gelcard để xác định nhóm máu ABO/Rh và xác định kháng thể trên hệ thống định nhóm máu tự động | 9,090,990,624 | 12.396.805.397 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 6.363.693.438 | 0 |
| 60 | PP2300503580 - Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel | 2,804,575,000 | 3.824.420.456 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.963.202.501 | 0 |
| 61 | PP2300503581 - Bộ hóa chất phân tích HbA1c | 391,440,000 | 533.781.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 274.008.001 | 0 |
| 62 | PP2300503582 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh | 97,200,000 | 132.545.456 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 68.040.001 | 0 |
| 63 | PP2300503583 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy | 231,120,000 | 315.163.637 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 161.784.001 | 0 |
| 64 | PP2300503584 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư | 231,120,000 | 315.163.637 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 161.784.001 | 0 |
| 65 | PP2300503585 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch | 135,000,000 | 184.090.910 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 94.500.001 | 0 |
| 66 | PP2300503586 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 327,600,000 | 446.727.274 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 229.320.001 | 0 |
| 67 | PP2300503587 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu | 112,320,000 | 153.163.637 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 78.624.001 | 0 |
| 68 | PP2300503588 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 115,920,000 | 158.072.728 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 81.144.001 | 0 |
| 69 | PP2300503589 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin | 90,000,000 | 122.727.274 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 63.000.001 | 0 |
| 70 | PP2300503590 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì | 174,960,000 | 238.581.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 122.472.001 | 0 |
| 71 | PP2300503591 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu | 213,840,000 | 291.600.001 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 149.688.001 | 0 |
| 72 | PP2300503592 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac | 115,560,000 | 157.581.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 80.892.001 | 0 |
| 73 | PP2300503593 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin | 293,760,000 | 400.581.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 205.632.001 | 0 |
| 74 | PP2300503594 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus | 400,680,000 | 546.381.819 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 280.476.001 | 0 |
| 75 | PP2300503595 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen | 1,360,800,000 | 1.855.636.365 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 952.560.001 | 0 |
| 76 | PP2300503596 - Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng | 1,399,968,000 | 1.909.047.274 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 979.977.601 | 0 |
| 77 | PP2300503597 - Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng. | 2,553,201,000 | 3.481.637.728 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 1.787.240.701 | 0 |
| 78 | PP2300503598 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ | 629,405,280 | 858.279.928 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 440.583.697 | 0 |
| 79 | PP2300503599 - Bộ hóa chất thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ung thư phục vụ cho khoa giải phẫu bệnh | 5,309,843,000 | 7.240.695.001 | Phụ lục lại mục 3, chương III | 3.716.890.101 | 0 |
| 80 | PP2300503600 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 4,302,396 | 5.866.905 | 3822 | 3.011.678 | 1 |
| 81 | PP2300503601 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần | 6,453,594 | 8.800.356 | 3822 | 4.517.517 | 1 |
| 82 | PP2300503602 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) | 7,440,585 | 10.146.253 | 3822 | 5.208.411 | 1 |
| 83 | PP2300503603 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T | 7,938,000 | 10.824.546 | 3822 | 5.556.601 | 3 |
| 84 | PP2300503604 - Mẫu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể đặc hiệu với peptide citrullinate dạng vòng | 9,920,780 | 13.528.337 | 3822 | 6.944.547 | 1 |
| 85 | PP2300503605 - Mẫu chứng xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng | 12,907,188 | 17.600.712 | 3822 | 9.035.033 | 1 |
| 86 | PP2300503606 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 4,302,396 | 5.866.905 | 3822 | 3.011.678 | 1 |
| 87 | PP2300503607 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 4,960,390 | 6.764.169 | 3822 | 3.472.274 | 1 |
| 88 | PP2300503608 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol | 4,960,000 | 6.763.637 | 3822 | 3.472.001 | 1 |
| 89 | PP2300503609 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng estradiol | 4,302,000 | 5.866.365 | 3822 | 3.011.401 | 1 |
| 90 | PP2300503610 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | 4,960,390 | 6.764.169 | 3822 | 3.472.274 | 1 |
| 91 | PP2300503611 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do | 6,453,594 | 8.800.356 | 3822 | 4.517.517 | 1 |
| 92 | PP2300503612 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do | 7,440,585 | 10.146.253 | 3822 | 5.208.411 | 1 |
| 93 | PP2300503613 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) | 4,960,390 | 6.764.169 | 3822 | 3.472.274 | 1 |
| 94 | PP2300503614 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) | 4,302,000 | 5.866.365 | 3822 | 3.011.401 | 1 |
| 95 | PP2300503615 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin | 9,920,780 | 13.528.337 | 3822 | 6.944.547 | 1 |
| 96 | PP2300503616 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng prolactin | 4,302,396 | 5.866.905 | 3822 | 3.011.678 | 1 |
| 97 | PP2300503617 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm | 15,230,952 | 20.769.481 | 3822 | 10.661.667 | 12 |
| 98 | PP2300503618 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 9,920,780 | 13.528.337 | 3822 | 6.944.547 | 1 |
| 99 | PP2300503619 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 | 7,440,585 | 10.146.253 | 3822 | 5.208.411 | 1 |
| 100 | PP2300503620 - Đèn nguồn | 12,618,969 | 17.207.686 | 8539 | 8.833.279 | 1 |
| 101 | PP2300503621 - Nước rửa chứa kiềm | 135,218,100 | 184.388.319 | 3402 | 94.652.671 | 17 |
| 102 | PP2300503622 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 3,748,512 | 5.111.608 | 3822 | 2.623.959 | 1 |
| 103 | PP2300503623 - Thuốc thử định lượng aspartate aminotransferase | 147,229,860 | 200.767.992 | 3822 | 103.060.903 | 6035 |
| 104 | PP2300503624 - Mẫu chuẩn đa nhóm lipid | 15,868,221 | 21.638.484 | 3822 | 11.107.756 | 1 |
| 105 | PP2300503625 - Thuốc thử định lượng cholesterol | 123,996,672 | 169.086.372 | 3822 | 86.797.671 | 6064 |
| 106 | PP2300503626 - Thuốc thử định lượng nồng độ glucose | 164,160,000 | 223.854.546 | 3822 | 114.912.001 | 9500 |
| 107 | PP2300503627 - Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp | 93,956,820 | 128.122.937 | 8542 | 65.769.775 | 1 |
| 108 | PP2300503628 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng sodium (Na). potassium (K). và chloride (Cl) | 6,253,200 | 8.527.092 | 3822 | 4.377.241 | 3 |
| 109 | PP2300503629 - Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng | 4,355,600 | 5.939.456 | 3822 | 3.048.921 | 1 |
| 110 | PP2300503630 - Thuốc thử định lượng transferrin | 14,033,772 | 19.136.963 | 3822 | 9.823.641 | 130 |
| 111 | PP2300503631 - Thuốc thử định lượng triglyceride | 391,370,560 | 533.687.128 | 3822 | 273.959.393 | 10107 |
| 112 | PP2300503632 - Thuốc thử định lượng HDL cholesterol | 543,672,000 | 741.370.910 | 3822 | 380.570.401 | 7200 |
| 113 | PP2300503633 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen | 130,725,000 | 178.261.365 | 3822 | 91.507.501 | 7500 |
| 114 | PP2300503634 - Thuốc thử định lượng acid uric | 29,757,000 | 40.577.728 | 3822 | 20.829.901 | 2167 |
| 115 | PP2300503635 - Chất phụ gia nước rửa | 16,226,172 | 22.126.599 | 3402 | 11.358.321 | 2 |
| 116 | PP2300503636 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 65,842,200 | 89.784.819 | 3822 | 46.089.541 | 100 |
| 117 | PP2300503637 - Mẫu chuẩn Lipase | 3,426,000 | 4.671.819 | 3822 | 2.398.201 | 1 |
| 118 | PP2300503638 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 1 | 11,701,032 | 15.955.954 | 3822 | 8.190.723 | 1 |
| 119 | PP2300503639 - Dung dịch rửa kim | 98,700,000 | 134.590.910 | 3822 | 69.090.001 | 10 |
| 120 | PP2300503640 - Dung dịch rửa máy | 489,060,000 | 666.900.001 | 3402 | 342.342.001 | 253 |
| 121 | PP2300503641 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 5,297,460 | 7.223.810 | 3822 | 3.708.223 | 1 |
| 122 | PP2300503642 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 6,891,885 | 9.398.026 | 3822 | 4.824.321 | 1 |
| 123 | PP2300503643 - Chất định lượng sắt | 53,352,000 | 72.752.728 | 3822 | 37.346.401 | 2000 |
| 124 | PP2300503644 - Chất định lượng lactate dehydrogenase | 11,390,400 | 15.532.365 | 3822 | 7.973.281 | 700 |
| 125 | PP2300503645 - Chất định lượng lipase | 167,692,800 | 228.672.001 | 3822 | 117.384.961 | 2200 |
| 126 | PP2300503646 - Hóa chất rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 10,951,038 | 14.933.235 | 3402 | 7.665.728 | 9 |
| 127 | PP2300503647 - Chất định lượng creatine kinase (CK) | 60,060,000 | 81.900.001 | 3822 | 42.042.001 | 1733 |
| 128 | PP2300503648 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. | 546,220,400 | 744.846.001 | 3402 | 382.354.281 | 358 |
| 129 | PP2300503649 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch trên tim mạch | 9,589,500 | 13.076.592 | 3822 | 6.712.651 | 2 |
| 130 | PP2300503650 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (AFP. CEA. CA125. CA 15- 3. CA 19-9. Cyfra 21-1. CA 72-4…) | 34,999,978 | 47.727.244 | 3822 | 24.499.986 | 4 |
| 131 | PP2300503651 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) | 15,072,248 | 20.553.066 | 3822 | 10.550.575 | 1 |
| 132 | PP2300503652 - Chất định lượng α-amylase | 60,979,200 | 83.153.456 | 3822 | 42.685.441 | 1600 |
| 133 | PP2300503653 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) | 56,023,800 | 76.396.092 | 3822 | 39.216.661 | 350 |
| 134 | PP2300503654 - Chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người. | 29,360,100 | 40.036.501 | 3822 | 20.552.071 | 550 |
| 135 | PP2300503655 - Chất hòa loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa | 479,720 | 654.165 | 3822 | 335.805 | 1 |
| 136 | PP2300503656 - Dung dịch rửa khi thay đổi thuốc thử | 36,292,344 | 49.489.561 | 3402 | 25.404.642 | 44 |
| 137 | PP2300503657 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên máy sinh hóa | 26,097,840 | 35.587.965 | 3402 | 18.268.489 | 24 |
| 138 | PP2300503658 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm PAC (Prealbumin. ASLO.Ceruloplasmi n) | 5,340,554 | 7.282.575 | 3822 | 3.738.389 | 1 |
| 139 | PP2300503659 - Chất xét nghiệm miễn dịch Anti HAV | 26,433,600 | 36.045.819 | 3822 | 18.503.521 | 67 |
| 140 | PP2300503660 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (Calcitonin. PTH, Vitamin B12, Folate…) | 10,769,224 | 14.685.306 | 3822 | 7.538.458 | 1 |
| 141 | PP2300503661 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa | 33,096,000 | 45.130.910 | 3402 | 23.167.201 | 13 |
| 142 | PP2300503662 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 2,898,000 | 3.951.819 | 3402 | 2.028.601 | 1 |
| 143 | PP2300503663 - Chất định lượng triglyceride | 129,257,600 | 176.260.365 | 3822 | 90.480.321 | 8267 |
| 144 | PP2300503664 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống máy sinh hóa | 13,650,000 | 18.613.637 | 3402 | 9.555.001 | 7 |
| 145 | PP2300503665 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải | 6,526,800 | 8.900.183 | 3822 | 4.568.761 | 3 |
| 146 | PP2300503666 - Hóa chất dùng để bán định lượng: chỉ số tán huyết. bilirubin. mỡ máu trong mẫu xét nghiệm | 996,000 | 1.358.183 | 3822 | 697.201 | 1000 |
| 147 | PP2300503667 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa trộn mẫu bằng sóng siêu âm | 74,529,000 | 101.630.456 | 3926 | 52.170.301 | 1 |
| 148 | PP2300503668 - Dung dịch pha loãng mẫu | 1,083,600 | 1.477.637 | 3822 | 758.521 | 1 |
| 149 | PP2300503669 - Chất định lượng LDL- cholesterol | 41,301,000 | 56.319.546 | 3822 | 28.910.701 | 500 |
| 150 | PP2300503670 - Chất định lượng protein toàn phần | 13,634,400 | 18.592.365 | 3822 | 9.544.081 | 1300 |
| 151 | PP2300503671 - Chất định lượng Anti- TSH | 385,875,000 | 526.193.183 | 3822 | 270.112.501 | 233 |
| 152 | PP2300503672 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1. NSE. ProGRP. SCC | 2,883,458 | 3.931.989 | 3822 | 2.018.422 | 1 |
| 153 | PP2300503673 - Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) | 12,005,400 | 16.371.001 | 3822 | 8.403.781 | 100 |
| 154 | PP2300503674 - Khay đựng mẫu thuốc thử, trộn mẫu bằng sóng siêu âm | 26,923,056 | 36.713.259 | 3926 | 18.846.140 | 4 |
| 155 | PP2300503675 - Chất định lượng IgM | 30,016,800 | 40.932.001 | 3822 | 21.011.761 | 150 |
| 156 | PP2300503676 - Bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. | 7,362,234 | 10.039.411 | 3822 | 5.153.565 | 3 |
| 157 | PP2300503677 - Chất đánh giá các hiệu ứng nhiễu tiềm tàng và hỗ trợ khẳng định kết quả Tg | 23,792,000 | 32.443.637 | 3822 | 16.654.401 | 42 |
| 158 | PP2300503678 - Chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 10,850,000 | 14.795.456 | 3822 | 7.595.001 | 1167 |
| 159 | PP2300503679 - Chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 11,734,800 | 16.002.001 | 3822 | 8.214.361 | 1400 |
| 160 | PP2300503680 - Chất định tính Anti- HBC IGM | 30,594,500 | 41.719.774 | 3822 | 21.416.151 | 83 |
| 161 | PP2300503681 - Hóa chất định lượng γ-glutamyltra nsferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người | 3,617,600 | 4.933.092 | 3822 | 2.532.321 | 267 |
| 162 | PP2300503682 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A | 57,272,676 | 78.099.105 | 3822 | 40.090.874 | 2 |
| 163 | PP2300503683 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 10,279,710 | 14.017.787 | 3822 | 7.195.798 | 2 |
| 164 | PP2300503684 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 1,144,080,000 | 1.560.109.092 | 3402 | 800.856.001 | 400 |
| 165 | PP2300503685 - Chất chuẩn xét nghiệm Tg | 2,564,100 | 3.496.501 | 3822 | 1.794.871 | 1 |
| 166 | PP2300503686 - Dung dịch rửa điện cực sinh hóa miễn dịch | 11,413,745 | 15.564.199 | 3402 | 7.989.623 | 6 |
| 167 | PP2300503687 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 7,622,400 | 10.394.183 | 3822 | 5.335.681 | 10 |
| 168 | PP2300503688 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein | 16,447,560 | 22.428.492 | 3822 | 11.513.293 | 10 |
| 169 | PP2300503689 - Chất chuẩn các xét nghiệm albumin, protein trong nước tiểu/ dịch não tủy | 10,261,350 | 13.992.751 | 3822 | 7.182.946 | 4 |
| 170 | PP2300503690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 266,490,000 | 363.395.456 | 3822 | 186.543.001 | 4 |
| 171 | PP2300503691 - Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,762,400 | 7.857.819 | 3822 | 4.033.681 | 1 |
| 172 | PP2300503692 - Thuốc thử định lượng Bilirubin toàn phần | 40,168,800 | 54.775.637 | 3822 | 28.118.161 | 4 |
| 173 | PP2300503693 - Chất định lượng Glucose | 270,194,000 | 368.446.365 | 3822 | 189.135.801 | 35 |
| 174 | PP2300503694 - Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 440,581,050 | 600.792.342 | 3822 | 308.406.736 | 2 |
| 175 | PP2300503695 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF | 14,560,000 | 19.854.546 | 3822 | 10.192.001 | 17 |
| 176 | PP2300503696 - Chất định lượng Mg | 76,860,000 | 104.809.092 | 3822 | 53.802.001 | 23 |
| 177 | PP2300503697 - Chất định lượng Bicarbonate | 231,176,000 | 315.240.001 | 3822 | 161.823.201 | 7 |
| 178 | PP2300503698 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 40,464,000 | 55.178.183 | 3822 | 28.324.801 | 3 |
| 179 | PP2300503699 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 14,104,000 | 19.232.728 | 3822 | 9.872.801 | 3 |
| 180 | PP2300503700 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 12,710,400 | 17.332.365 | 3822 | 8.897.281 | 2 |
| 181 | PP2300503701 - Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 4,187,600 | 5.710.365 | 3822 | 2.931.321 | 1 |
| 182 | PP2300503702 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 139,125,000 | 189.715.910 | 3822 | 97.387.501 | 42 |
| 183 | PP2300503703 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 22,587,000 | 30.800.456 | 3822 | 15.810.901 | 5 |
| 184 | PP2300503704 - Chất định lượng Protein | 22,039,500 | 30.053.865 | 3822 | 15.427.651 | 1 |
| 185 | PP2300503705 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) | 12,008,000 | 16.374.546 | 3822 | 8.405.601 | 2 |
| 186 | PP2300503706 - Chất định lượng Albumin | 50,048,000 | 68.247.274 | 3822 | 35.033.601 | 3 |
| 187 | PP2300503707 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 567,000,000 | 773.181.819 | 3822 | 396.900.001 | 17500 |
| 188 | PP2300503708 - Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 3,163,650 | 4.314.069 | 3822 | 2.214.556 | 1 |
| 189 | PP2300503709 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 5,442,150 | 7.421.115 | 3822 | 3.809.506 | 1 |
| 190 | PP2300503710 - Hóa chất đo thời gian PT | 1,343,212,500 | 1.831.653.410 | 3822 | 940.248.751 | 146 |
| 191 | PP2300503711 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 15,195,600 | 20.721.274 | 3822 | 10.636.921 | 1 |
| 192 | PP2300503712 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 6,327,300 | 8.628.137 | 3822 | 4.429.111 | 1 |
| 193 | PP2300503713 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 4,480,000,000 | 6.109.090.910 | 3822 | 3.136.000.001 | 13333 |
| 194 | PP2300503714 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 586,950,000 | 800.386.365 | 3402 | 410.865.001 | 17 |
| 195 | PP2300503715 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch | 195,489,000 | 266.575.910 | 3402 | 136.842.301 | 15 |
| 196 | PP2300503716 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 99,500,000 | 135.681.819 | 3822 | 69.650.001 | 42 |
| 197 | PP2300503717 - Kháng thể CD25 | 124,014,000 | 169.110.001 | 3822 | 86.809.801 | 1 |
| 198 | PP2300503718 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc | 48,840,000 | 66.600.001 | 3822 | 34.188.001 | 100 |
| 199 | PP2300503719 - Kháng thể CD36 | 252,539,100 | 344.371.501 | 3822 | 176.777.371 | 2 |
| 200 | PP2300503720 - Hóa chất nhuộm nội bào | 55,500,000 | 75.681.819 | 3822 | 38.850.001 | 50 |
| 201 | PP2300503721 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma | 724,295,000 | 987.675.001 | 3822 | 507.006.501 | 46 |
| 202 | PP2300503722 - Kháng thể CD3 | 367,950,000 | 501.750.001 | 3822 | 257.565.001 | 183 |
| 203 | PP2300503723 - Contrad 70 | 37,963,800 | 51.768.819 | 3402 | 26.574.661 | 2 |
| 204 | PP2300503724 - Dung dịch rửa | 58,528,800 | 79.812.001 | 3402 | 40.970.161 | 2 |
| 205 | PP2300503725 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học | 111,216,000 | 151.658.183 | 3822 | 77.851.201 | 1 |
| 206 | PP2300503726 - Chất chuẩn các xét nghiệm: FT3. T3. T4. Tup. FT4. THEO2 | 9,400,000 | 12.818.183 | 3822 | 6.580.001 | 1 |
| 207 | PP2300503727 - Chất chuẩn các xét nghiệm: VB12, Ferritin | 7,680,000 | 10.472.728 | 3822 | 5.376.001 | 1 |
| 208 | PP2300503728 - Chất định lượng nồng độ C-Reactive Protein (CRP) | 119,280,000 | 162.654.546 | 3822 | 83.496.001 | 1167 |
| 209 | PP2300503729 - Chất định lượng hoạt tính của creatine kinase | 19,956,720 | 27.213.710 | 3822 | 13.969.705 | 327 |
| 210 | PP2300503730 - Chất định lượng creatinine | 123,414,000 | 168.291.819 | 3822 | 86.389.801 | 6700 |
| 211 | PP2300503731 - Chất chuẩn xét nghiệm CRP | 8,052,000 | 10.980.001 | 3822 | 5.636.401 | 1 |
| 212 | PP2300503732 - Chất định lượng bilirubin trực tiếp | 13,639,600 | 18.599.456 | 3822 | 9.547.721 | 433 |
| 213 | PP2300503733 - Chất định lượng glucose trong huyết thanh người. dịch não tủy | 77,299,200 | 105.408.001 | 3822 | 54.109.441 | 5280 |
| 214 | PP2300503734 - HBSAG QC KIT | 6,260,000 | 8.536.365 | 3822 | 4.382.001 | 1 |
| 215 | PP2300503735 - Chất xét nghiệm định tính HBsAg trong huyết thanh và huyết tương người | 903,200,000 | 1.231.636.365 | 3822 | 632.240.001 | 3333 |
| 216 | PP2300503736 - Chất định lượng sắt trong huyết tương và huyết thanh người | 17,131,170 | 23.360.687 | 3822 | 11.991.820 | 508 |
| 217 | PP2300503737 - Liquid Specific Protein Calibrator | 11,754,000 | 16.028.183 | 3822 | 8.227.801 | 1 |
| 218 | PP2300503738 - Setpoint Calibrator | 11,194,008 | 15.264.557 | 3822 | 7.835.807 | 4 |
| 219 | PP2300503739 - Chất định lượng bilirubin toàn phần | 9,999,328 | 13.635.448 | 3822 | 6.999.531 | 475 |
| 220 | PP2300503740 - Chất định lượng hoóc môn kích thích tuyến giáp (TSH. thyrotropin) | 460,800,000 | 628.363.637 | 3822 | 322.560.001 | 2000 |
| 221 | PP2300503741 - Dung dịch rửa cóng phản ứng | 771,045,000 | 1.051.425.001 | 3402 | 539.731.501 | 28 |
| 222 | PP2300503742 - Dung dịch tráng cóng phản ứng | 348,150,000 | 474.750.001 | 3402 | 243.705.001 | 18 |
| 223 | PP2300503743 - Dung dịch rửa kim thuốc thử 2 | 16,089,000 | 21.939.546 | 1031 | 11.262.301 | 3 |
| 224 | PP2300503744 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch | 50,325,000 | 68.625.001 | 3824 | 35.227.501 | 3 |
| 225 | PP2300503745 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 11,999,988 | 16.363.621 | 3402 | 8.399.993 | 6 |
| 226 | PP2300503746 - ISE Detergent | 139,680,000 | 190.472.728 | 3402 | 97.776.001 | 10 |
| 227 | PP2300503747 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải trong huyết thanh | 106,830,000 | 145.677.274 | 3822 | 74.781.001 | 5 |
| 228 | PP2300503748 - Hoá chất nhuộm lam bước 2 | 356,520,000 | 486.163.637 | 3822 | 249.564.001 | 10 |
| 229 | PP2300503749 - Hóa chất đệm cho nhuộm lam | 8,097,000 | 11.041.365 | 3814 | 5.667.901 | 2 |
| 230 | PP2300503750 - Chất định lượng HDL Cholesterol | 903,776,400 | 1.232.422.365 | 3822 | 632.643.481 | 10050 |
| 231 | PP2300503751 - Chất định lượng ALT (GPT) | 145,643,400 | 198.604.637 | 3822 | 101.950.381 | 6300 |
| 232 | PP2300503752 - Chất định lượng AST (GOT) | 135,933,840 | 185.364.328 | 3822 | 95.153.689 | 5880 |
| 233 | PP2300503753 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB | 16,326,000 | 22.262.728 | 3822 | 11.428.201 | 1 |
| 234 | PP2300503754 - Chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) | 45,207,400 | 61.646.456 | 3822 | 31.645.181 | 1633 |
| 235 | PP2300503755 - Chất định lượng Total Protein | 9,693,400 | 13.218.274 | 3822 | 6.785.381 | 567 |
| 236 | PP2300503756 - Chất định lượng cholinestearase enzim | 13,980,000 | 19.063.637 | 3822 | 9.786.001 | 80 |
| 237 | PP2300503757 - Chất định lượng ferritin | 38,400,000 | 52.363.637 | 3822 | 26.880.001 | 100 |
| 238 | PP2300503758 - Chất định lượng Troponin I | 276,128,000 | 376.538.183 | 3822 | 193.289.601 | 533 |
| 239 | PP2300503759 - Chất định lượng Procalcitonin | 625,200,000 | 852.545.456 | 3822 | 437.640.001 | 333 |
| 240 | PP2300503760 - Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 152,262,000 | 207.630.001 | 3822 | 106.583.401 | 12 |
| 241 | PP2300503761 - Bộ thuốc thử định tính Hemoglobin cho mẫu sơ sinh | 800,000,000 | 1.090.909.092 | 3822 | 560.000.001 | 1333 |
| 242 | PP2300503762 - Hóa chất rửa | 41,151,000 | 56.115.001 | 3402 | 28.805.701 | 5 |
| 243 | PP2300503763 - Chất kích tập tiểu cầu ristocetin | 17,180,000 | 23.427.274 | 3822 | 12.026.001 | 1 |
| 244 | PP2300503764 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 43,680,000 | 59.563.637 | 3822 | 30.576.001 | 1 |
| 245 | PP2300503765 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon | 200,000,000 | 272.727.274 | 3822 | 140.000.001 | 333 |
| 246 | PP2300503766 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon | 90,000,000 | 122.727.274 | 3822 | 63.000.001 | 150 |
| 247 | PP2300503767 - Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ | 1,768,000,000 | 2.410.909.092 | 3822 | 1.237.600.001 | 1667 |
| 248 | PP2300503768 - Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ | 41,200,000 | 56.181.819 | 3822 | 28.840.001 | 33 |
| 249 | PP2300503769 - Cartridge đo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct | 2,189,700,000 | 2.985.954.546 | 3822 | 1.532.790.001 | 3000 |
| 250 | PP2300503770 - Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương | 738,480,000 | 1.007.018.183 | 3822 | 516.936.001 | 667 |
| 251 | PP2300503771 - Kit tách chiết RNA | 682,500,000 | 930.681.819 | 3822 | 477.750.001 | 1667 |
| 252 | PP2300503772 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C | 290,220,000 | 395.754.546 | 3822 | 203.154.001 | 33 |
| 253 | PP2300503773 - Dung dịch nước rửa đậm đặc | 97,500,000 | 132.954.546 | 3822 | 68.250.001 | 8 |
| 254 | PP2300503774 - Dung dịch pha loãng | 2,257,500,000 | 3.078.409.092 | 3822 | 1.580.250.001 | 175 |
| 255 | PP2300503775 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng máy sinh hoá | 249,795,000 | 340.629.546 | 3402 | 174.856.501 | 50 |
| 256 | PP2300503776 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO | 35,910,000 | 48.968.183 | 3822 | 25.137.001 | 40 |
| 257 | PP2300503777 - Mẫu chuẩn định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 18,200,000 | 24.818.183 | 3822 | 12.740.001 | 1 |
| 258 | PP2300503778 - Mẫu chứng định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 18,560,000 | 25.309.092 | 3822 | 12.992.001 | 1 |
| 259 | PP2300503779 - Thuốc thử định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 2,995,850,000 | 4.085.250.001 | 3822 | 2.097.095.001 | 10833 |
| 260 | PP2300503780 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 2,745,400 | 3.743.728 | 3822 | 1.921.781 | 1 |
| 261 | PP2300503781 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 1,416,000,000 | 1.930.909.092 | 3822 | 991.200.001 | 4000 |
| 262 | PP2300503782 - Mẫu chuẩn hiệu chuẩn các xét nghiệm Na, K, Cloride | 9,920,800 | 13.528.365 | 3822 | 6.944.561 | 3 |
| 263 | PP2300503783 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin | 17,333,300 | 23.636.319 | 3822 | 12.133.311 | 17 |
| 264 | PP2300503784 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin | 17,333,300 | 23.636.319 | 3822 | 12.133.311 | 17 |
| 265 | PP2300503785 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin | 19,233,300 | 26.227.228 | 3822 | 13.463.311 | 17 |
| 266 | PP2300503786 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin | 19,233,300 | 26.227.228 | 3822 | 13.463.311 | 17 |
| 267 | PP2300503787 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin | 60,666,550 | 82.727.115 | 3822 | 42.466.586 | 58 |
| 268 | PP2300503788 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem | 17,333,300 | 23.636.319 | 3822 | 12.133.311 | 17 |
| 269 | PP2300503789 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem | 17,333,300 | 23.636.319 | 3822 | 12.133.311 | 17 |
| 270 | PP2300503790 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime | 27,466,700 | 37.454.592 | 3822 | 19.226.691 | 17 |
| 271 | PP2300503791 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim | 17,333,300 | 23.636.319 | 3822 | 12.133.311 | 17 |
| 272 | PP2300503792 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic | 20,233,300 | 27.590.865 | 3822 | 14.163.311 | 17 |
| 273 | PP2300503793 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang | 594,000,000 | 810.000.001 | 3822 | 415.800.001 | 900 |
| 274 | PP2300503794 - Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu | 1,851,300,000 | 2.524.500.001 | 3822 | 1.295.910.001 | 2750 |
| 275 | PP2300503795 - Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu | 1,413,720,000 | 1.927.800.001 | 3822 | 989.604.001 | 2100 |
| 276 | PP2300503796 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus | 125,952,000 | 171.752.728 | 3822 | 88.166.401 | 512 |
| 277 | PP2300503797 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus | 145,152,000 | 197.934.546 | 3822 | 101.606.401 | 512 |
| 278 | PP2300503798 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus | 44,160,000 | 60.218.183 | 3822 | 30.912.001 | 160 |
| 279 | PP2300503799 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus | 88,320,000 | 120.436.365 | 3822 | 61.824.001 | 320 |
| 280 | PP2300503800 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết | 550,000,000 | 750.000.001 | 3822 | 385.000.001 | 1667 |
| 281 | PP2300503801 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus | 234,171,000 | 319.324.092 | 3822 | 163.919.701 | 150 |
| 282 | PP2300503802 - Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus | 172,620,000 | 235.390.910 | 3822 | 120.834.001 | 100 |
| 283 | PP2300503803 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 22,500,000 | 30.681.819 | 3822 | 15.750.001 | 83 |
| 284 | PP2300503804 - Test nhanh cúm A,B | 25,951,500 | 35.388.410 | 3822 | 18.166.051 | 50 |
| 285 | PP2300503805 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 450,000,000 | 613.636.365 | 3822 | 315.000.001 | 1667 |
| 286 | PP2300503806 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi | 403,200,000 | 549.818.183 | 3821 | 282.240.001 | 6667 |
| 287 | PP2300503807 - Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) | 19,160,000 | 26.127.274 | 3822 | 13.412.001 | 83 |
| 288 | PP2300503808 - Test thử nhanh kháng thể lao | 160,525,500 | 218.898.410 | 3822 | 112.367.851 | 515 |
| 289 | PP2300503809 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg | 1,696,320,000 | 2.313.163.637 | 3822 | 1.187.424.001 | 19000 |
| 290 | PP2300503810 - Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ | 37,600,000 | 51.272.728 | 3821 | 26.320.001 | 1667 |
| 291 | PP2300503811 - Môi trường pha chế thạch máu | 104,700,000 | 142.772.728 | 3821 | 73.290.001 | 5000 |
| 292 | PP2300503812 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella | 44,500,000 | 60.681.819 | 3821 | 31.150.001 | 1667 |
| 293 | PP2300503813 - Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân | 81,800,000 | 111.545.456 | 3821 | 57.260.001 | 1667 |
| 294 | PP2300503814 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm | 53,200,000 | 72.545.456 | 3821 | 37.240.001 | 3333 |
| 295 | PP2300503815 - Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol | 8,950,000 | 12.204.546 | 3821 | 6.265.001 | 833 |
| 296 | PP2300503816 - Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường | 15,140,000 | 20.645.456 | 3821 | 10.598.001 | 833 |
| 297 | PP2300503817 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí | 60,880,000 | 83.018.183 | 3821 | 42.616.001 | 3333 |
| 298 | PP2300503818 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột | 122,850,000 | 167.522.728 | 3821 | 85.995.001 | 5833 |
| 299 | PP2300503819 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter | 25,850,000 | 35.250.001 | 3821 | 18.095.001 | 417 |
| 300 | PP2300503820 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter | 21,100,000 | 28.772.728 | 3822 | 14.770.001 | 8 |
| 301 | PP2300503821 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori | 16,350,000 | 22.295.456 | 3822 | 11.445.001 | 8 |
| 302 | PP2300503822 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 3,640,000,000 | 4.963.636.365 | 3822 | 2.548.000.001 | 9333 |
| 303 | PP2300503823 - Test chẩn đoán giang mai | 638,400,000 | 870.545.456 | 3822 | 446.880.001 | 13333 |
| 304 | PP2300503824 - Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge | 315,000,000 | 429.545.456 | 3822 | 220.500.001 | 500 |
| 305 | PP2300503825 - Dầu decalin | 107,700,000 | 146.863.637 | 9021 | 75.390.001 | 5 |
| 306 | PP2300503826 - Dầu silicone 5000 | 90,000,000 | 122.727.274 | 9021 | 63.000.001 | 5 |
| 307 | PP2300503827 - Dầu silicone 1000 | 187,500,000 | 255.681.819 | 9021 | 131.250.001 | 13 |
| 308 | PP2300503828 - Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc | 262,500,000 | 357.954.546 | 9021 | 183.750.001 | 13 |
| 309 | PP2300503829 - Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt | 120,000,000 | 163.636.365 | 3006 | 84.000.001 | 250 |
| 310 | PP2300503830 - Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt | 480,000,000 | 654.545.456 | 3006 | 336.000.001 | 167 |
| 311 | PP2300503831 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt | 397,500,000 | 542.045.456 | 3006 | 278.250.001 | 417 |
| 312 | PP2300503832 - Que thử nước tiểu | 82,500,000 | 112.500.001 | 3822 | 57.750.001 | 2500 |
| 313 | PP2300503833 - Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng đường thở | 970,500,000 | 1.323.409.092 | 3004 | 679.350.001 | 250 |
| 314 | PP2300503834 - Test xét nghiệm nhanh MDMA | 2,940,000 | 4.009.092 | 3822 | 2.058.001 | 33 |
| 315 | PP2300503835 - Test xét nghiệm Morphin 3mm | 8,820,000 | 12.027.274 | 3822 | 6.174.001 | 167 |
| 316 | PP2300503836 - Kít thử chất gây nghiện Amphetamine 4 mm | 1,848,000 | 2.520.001 | 3822 | 1.293.601 | 33 |
| 317 | PP2300503837 - Kít thử chất gây nghiện Majijuna 5mm | 9,240,000 | 12.600.001 | 3822 | 6.468.001 | 167 |
| 318 | PP2300503838 - Kít thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm | 1,848,000 | 2.520.001 | 3822 | 1.293.601 | 33 |
| 319 | PP2300503839 - Test xét nghiệm nhanh Cocain | 8,355,000 | 11.393.183 | 3822 | 5.848.501 | 50 |
| 320 | PP2300503840 - Định nhóm máu Rh | 214,704,000 | 292.778.183 | 3006 | 150.292.801 | 237 |
| 321 | PP2300503841 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. | 1,770,000,000 | 2.413.636.365 | 3822 | 1.239.000.001 | 1000 |
| 322 | PP2300503842 - Sáp parrafin tinh khiết | 207,900,000 | 283.500.001 | 2711 | 145.530.001 | 90 |
| 323 | PP2300503843 - Hóa chất dán lamen | 36,000,000 | 49.090.910 | 3824 | 25.200.001 | 7 |
| 324 | PP2300503844 - Dung dịch Protease enzym 0.5%. | 738,452,000 | 1.006.980.001 | 3402 | 516.916.401 | 217 |
| 325 | PP2300503845 - Gel bôi trơn | 149,500,000 | 203.863.637 | 3006 | 104.650.001 | 383 |
| 326 | PP2300503846 - Dầu parafin | 149,600,000 | 204.000.001 | 3808 | 104.720.001 | 227 |
| 327 | PP2300503847 - Formol | 52,500,000 | 71.590.910 | 3808 | 36.750.001 | 117 |
| 328 | PP2300503848 - Eosin | 77,700,000 | 105.954.546 | 8208 | 54.390.001 | 5000 |
| 329 | PP2300503849 - Hematoxylin | 110,250,000 | 150.340.910 | 8208 | 77.175.001 | 3 |
| 330 | PP2300503850 - OG 6 | 15,750,000 | 21.477.274 | 3822 | 11.025.001 | 1250 |
| 331 | PP2300503851 - EA50 | 15,750,000 | 21.477.274 | 3822 | 11.025.001 | 1250 |
| 332 | PP2300503852 - Muối hoàn lưu | 90,000,000 | 122.727.274 | 3808 | 63.000.001 | 833 |
| 333 | PP2300503853 - CLORAMIN B | 75,000,000 | 102.272.728 | 3808 | 52.500.001 | 83 |
| 334 | PP2300503854 - Tinh dầu Sả | 52,250,000 | 71.250.001 | 3808 | 36.575.001 | 92 |
| 335 | PP2300503855 - Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) | 52,500,000 | 71.590.910 | 3822 | 36.750.001 | 5 |
| 336 | PP2300503856 - Arginase-1 | 63,426,000 | 86.490.001 | 3822 | 44.398.201 | 1 |
| 337 | PP2300503857 - Bcl-2 (EP36) | 9,829,542 | 13.403.922 | 3822 | 6.880.680 | 1 |
| 338 | PP2300503858 - α-Fetoprotein (AFP) | 17,784,000 | 24.250.910 | 3822 | 12.448.801 | 1 |
| 339 | PP2300503859 - Bcl-6 Oncoprotein | 28,560,600 | 38.946.274 | 3822 | 19.992.421 | 3 |
| 340 | PP2300503860 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 43,809,000 | 59.739.546 | 3822 | 30.666.301 | 1 |
| 341 | PP2300503861 - C3 | 41,736,000 | 56.912.728 | 3822 | 29.215.201 | 1 |
| 342 | PP2300503862 - C3d | 75,600,000 | 103.090.910 | 3822 | 52.920.001 | 6 |
| 343 | PP2300503863 - CA 125 | 15,120,000 | 20.618.183 | 3822 | 10.584.001 | 1 |
| 344 | PP2300503864 - CA 19-9 | 16,947,000 | 23.109.546 | 3822 | 11.862.901 | 1 |
| 345 | PP2300503865 - CD 34 | 13,104,000 | 17.869.092 | 3822 | 9.172.801 | 1 |
| 346 | PP2300503866 - CD 45 | 10,796,000 | 14.721.819 | 3822 | 7.557.201 | 1 |
| 347 | PP2300503867 - CD X2 | 29,660,346 | 40.445.927 | 3822 | 20.762.243 | 3 |
| 348 | PP2300503868 - CD10 | 18,396,500 | 25.086.137 | 3822 | 12.877.551 | 1 |
| 349 | PP2300503869 - CD117 | 47,601,000 | 64.910.456 | 3822 | 33.320.701 | 5 |
| 350 | PP2300503870 - CD138 | 49,433,910 | 67.409.878 | 3822 | 34.603.738 | 5 |
| 351 | PP2300503871 - CD15 | 13,104,000 | 17.869.092 | 3822 | 9.172.801 | 1 |
| 352 | PP2300503872 - CD20 | 46,030,000 | 62.768.183 | 3822 | 32.221.001 | 1 |
| 353 | PP2300503873 - CD23 | 11,923,200 | 16.258.910 | 3822 | 8.346.241 | 1 |
| 354 | PP2300503874 - CD3 | 26,208,000 | 35.738.183 | 3822 | 18.345.601 | 1 |
| 355 | PP2300503875 - CD30 | 13,104,000 | 17.869.092 | 3822 | 9.172.801 | 1 |
| 356 | PP2300503876 - CD31 | 19,958,400 | 27.216.001 | 3822 | 13.970.881 | 2 |
| 357 | PP2300503877 - CD4 | 29,937,600 | 40.824.001 | 3822 | 20.956.321 | 3 |
| 358 | PP2300503878 - CD45RO | 9,158,000 | 12.488.183 | 3822 | 6.410.601 | 1 |
| 359 | PP2300503879 - CD5 | 9,979,200 | 13.608.001 | 3822 | 6.985.441 | 1 |
| 360 | PP2300503880 - CD56 | 24,637,018 | 33.595.935 | 3822 | 17.245.914 | 1 |
| 361 | PP2300503881 - CD68 | 13,013,000 | 17.745.001 | 3822 | 9.109.101 | 1 |
| 362 | PP2300503882 - CD79a | 13,104,000 | 17.869.092 | 3822 | 9.172.801 | 1 |
| 363 | PP2300503883 - CD8 | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.001 | 3 |
| 364 | PP2300503884 - CEA | 9,206,000 | 12.553.637 | 3822 | 6.444.201 | 1 |
| 365 | PP2300503885 - C-erB-2/HER2 | 16,382,570 | 22.339.869 | 3822 | 11.467.800 | 1 |
| 366 | PP2300503886 - Chromogranin A | 23,728,276 | 32.356.741 | 3822 | 16.609.794 | 1 |
| 367 | PP2300503887 - CK 7 | 12,000,000 | 16.363.637 | 3822 | 8.400.001 | 1 |
| 368 | PP2300503888 - CK17 | 32,765,140 | 44.679.737 | 3822 | 22.935.599 | 3 |
| 369 | PP2300503889 - CK18 | 21,840,000 | 29.781.819 | 3822 | 15.288.001 | 2 |
| 370 | PP2300503890 - CK8 | 19,896,000 | 27.130.910 | 3822 | 13.927.201 | 2 |
| 371 | PP2300503891 - C1q | 43,664,000 | 59.541.819 | 3822 | 30.564.801 | 1 |
| 372 | PP2300503892 - CYCLIN-D1 | 49,433,910 | 67.409.878 | 3822 | 34.603.738 | 5 |
| 373 | PP2300503893 - Cytokeratin 19 | 15,615,000 | 21.293.183 | 3822 | 10.930.501 | 1 |
| 374 | PP2300503894 - Cytokeratin 20 | 59,400,000 | 81.000.001 | 3822 | 41.580.001 | 6 |
| 375 | PP2300503895 - D2-40 | 39,000,000 | 53.181.819 | 3822 | 27.300.001 | 2 |
| 376 | PP2300503896 - DAB Chromogen/Substrate Kit | 143,520,000 | 195.709.092 | 3822 | 100.464.001 | 200 |
| 377 | PP2300503897 - Desmin | 62,076,000 | 84.649.092 | 3822 | 43.453.201 | 1 |
| 378 | PP2300503898 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 | 130,230,000 | 177.586.365 | 3822 | 91.161.001 | 1667 |
| 379 | PP2300503899 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA | 65,115,000 | 88.793.183 | 3822 | 45.580.501 | 833 |
| 380 | PP2300503900 - EMA | 73,264,000 | 99.905.456 | 3822 | 51.284.801 | 1 |
| 381 | PP2300503901 - Estrogen Receptor (ERs) cô đặc | 35,000,000 | 47.727.274 | 3822 | 24.500.001 | 1 |
| 382 | PP2300503902 - Fibrin | 34,508,000 | 47.056.365 | 3822 | 24.155.601 | 1 |
| 383 | PP2300503903 - GATA3 | 13,120,002 | 17.890.913 | 3822 | 9.184.002 | 1 |
| 384 | PP2300503904 - GCDFP-15 | 17,500,000 | 23.863.637 | 3822 | 12.250.001 | 2 |
| 385 | PP2300503905 - GFAP | 192,588,000 | 262.620.001 | 3822 | 134.811.601 | 2 |
| 386 | PP2300503906 - HAS | 17,013,000 | 23.199.546 | 3822 | 11.909.101 | 1 |
| 387 | PP2300503907 - Hep-Par1 | 35,246,400 | 48.063.274 | 3822 | 24.672.481 | 4 |
| 388 | PP2300503908 - Her-2 | 10,168,200 | 13.865.728 | 3822 | 7.117.741 | 1 |
| 389 | PP2300503909 - IgA có ái lực cao liên kết với FITC | 37,880,000 | 51.654.546 | 3822 | 26.516.001 | 1 |
| 390 | PP2300503910 - IgA | 6,121,000 | 8.346.819 | 3822 | 4.284.701 | 1 |
| 391 | PP2300503911 - IgG có ái lực cao liên kết với FITC | 37,880,000 | 51.654.546 | 3822 | 26.516.001 | 1 |
| 392 | PP2300503912 - IgG | 6,121,000 | 8.346.819 | 3822 | 4.284.701 | 1 |
| 393 | PP2300503913 - IgM có ái lực cao liên kết với FITC | 37,880,000 | 51.654.546 | 3822 | 26.516.001 | 1 |
| 394 | PP2300503914 - IgM | 11,662,000 | 15.902.728 | 3822 | 8.163.401 | 1 |
| 395 | PP2300503915 - INHIBIN | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.001 | 3 |
| 396 | PP2300503916 - Kappa | 18,316,000 | 24.976.365 | 3822 | 12.821.201 | 1 |
| 397 | PP2300503917 - Kappa có ái lực cao liên kết với FITC | 37,880,000 | 51.654.546 | 3822 | 26.516.001 | 1 |
| 398 | PP2300503918 - Ki-67 | 27,216,000 | 37.112.728 | 3822 | 19.051.201 | 1 |
| 399 | PP2300503919 - Lamda có ái lực cao liên kết với FITC | 39,712,000 | 54.152.728 | 3822 | 27.798.401 | 1 |
| 400 | PP2300503920 - Lamda | 9,158,000 | 12.488.183 | 3822 | 6.410.601 | 1 |
| 401 | PP2300503921 - LCA | 274,740,000 | 374.645.456 | 3822 | 192.318.001 | 5 |
| 402 | PP2300503922 - MLH1 | 44,755,200 | 61.029.819 | 3822 | 31.328.641 | 4 |
| 403 | PP2300503923 - CD43 | 13,447,000 | 18.336.819 | 3822 | 9.412.901 | 1 |
| 404 | PP2300503924 - CD99 | 13,928,000 | 18.992.728 | 3822 | 9.749.601 | 1 |
| 405 | PP2300503925 - CK (AE1/AE3) Antibody cô đặc | 10,410,000 | 14.195.456 | 3822 | 7.287.001 | 1 |
| 406 | PP2300503926 - CK14 | 52,500,000 | 71.590.910 | 3822 | 36.750.001 | 1 |
| 407 | PP2300503927 - CK5.6 | 12,640,000 | 17.236.365 | 3822 | 8.848.001 | 1 |
| 408 | PP2300503928 - Dung dịch đệm rửa | 307,020,000 | 418.663.637 | 3822 | 214.914.001 | 11667 |
| 409 | PP2300503929 - Bộ kháng thể 2 | 1,406,790,000 | 1.918.350.001 | 3822 | 984.753.001 | 500 |
| 410 | PP2300503930 - MSH2 | 67,788,000 | 92.438.183 | 3822 | 47.451.601 | 1 |
| 411 | PP2300503931 - MSH6 | 40,672,800 | 55.462.910 | 3822 | 28.470.961 | 4 |
| 412 | PP2300503932 - MuC1 | 11,620,000 | 15.845.456 | 3822 | 8.134.001 | 1 |
| 413 | PP2300503933 - MUC2 | 34,860,000 | 47.536.365 | 3822 | 24.402.001 | 4 |
| 414 | PP2300503934 - MUM1 | 29,635,200 | 40.411.637 | 3822 | 20.744.641 | 3 |
| 415 | PP2300503935 - Myogenmin | 19,756,800 | 26.941.092 | 3822 | 13.829.761 | 2 |
| 416 | PP2300503936 - Neurofilament | 32,760,000 | 44.672.728 | 3822 | 22.932.001 | 4 |
| 417 | PP2300503937 - NSE | 37,800,000 | 51.545.456 | 3822 | 26.460.001 | 1 |
| 418 | PP2300503938 - P16 | 28,080,000 | 38.290.910 | 3822 | 19.656.001 | 3 |
| 419 | PP2300503939 - p53 | 11,592,000 | 15.807.274 | 3822 | 8.114.401 | 1 |
| 420 | PP2300503940 - p63 | 88,200,000 | 120.272.728 | 3822 | 61.740.001 | 1 |
| 421 | PP2300503941 - Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương | 23,100,000 | 31.500.001 | 3212 | 16.170.001 | 1833 |
| 422 | PP2300503942 - Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương | 23,100,000 | 31.500.001 | 3212 | 16.170.001 | 1833 |
| 423 | PP2300503943 - PAX5 | 38,583,300 | 52.613.592 | 3822 | 27.008.311 | 4 |
| 424 | PP2300503944 - Peroxidase Block | 90,600,000 | 123.545.456 | 3822 | 63.420.001 | 333 |
| 425 | PP2300503945 - PMS2 | 40,672,800 | 55.462.910 | 3822 | 28.470.961 | 4 |
| 426 | PP2300503946 - Primary Antibody Diluent | 41,832,000 | 57.043.637 | 3822 | 29.282.401 | 233 |
| 427 | PP2300503947 - Progesterone Receptor | 43,000,000 | 58.636.365 | 3822 | 30.100.001 | 1 |
| 428 | PP2300503948 - PSA | 79,812,000 | 108.834.546 | 3822 | 55.868.401 | 1 |
| 429 | PP2300503949 - S-100 | 11,444,616 | 15.606.296 | 3822 | 8.011.232 | 1 |
| 430 | PP2300503950 - SMA | 54,408,375 | 74.193.240 | 3822 | 38.085.864 | 6 |
| 431 | PP2300503951 - Synaptophysin | 24,716,848 | 33.704.794 | 3822 | 17.301.795 | 1 |
| 432 | PP2300503952 - TdT | 98,867,820 | 134.819.756 | 3822 | 69.207.475 | 1 |
| 433 | PP2300503953 - Thyroglobulin | 19,773,480 | 26.963.837 | 3822 | 13.841.437 | 2 |
| 434 | PP2300503954 - TTF-1 | 84,672,000 | 115.461.819 | 3822 | 59.270.401 | 1 |
| 435 | PP2300503955 - Vimentin | 91,091,000 | 124.215.001 | 3822 | 63.763.701 | 1 |
| 436 | PP2300503956 - WT1 | 30,504,600 | 41.597.183 | 3822 | 21.353.221 | 3 |
| 437 | PP2300503957 - Gel cắt lạnh | 27,500,000 | 37.500.001 | 8208 | 19.250.001 | 8 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300503521 |
| Giá từng phần lô | 9,412,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.834.718.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.588.488.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ dung dịch xử lý phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503522 |
| Giá từng phần lô | 474,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.010.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300503523 |
| Giá từng phần lô | 169,791,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.533.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.854.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300503524 |
| Giá từng phần lô | 490,114,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.338.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.080.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng IgG của tự kháng thể thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300503525 |
| Giá từng phần lô | 452,152,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.571.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.506.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B |
|
| Mã phần lô | PP2300503526 |
| Giá từng phần lô | 236,157,769 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.033.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.310.439 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên Carcinoembroyenic |
|
| Mã phần lô | PP2300503527 |
| Giá từng phần lô | 347,863,769 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.359.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.504.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300503528 |
| Giá từng phần lô | 1,206,826,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.672.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 844.778.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300503529 |
| Giá từng phần lô | 142,694,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.583.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.886.249 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300503530 |
| Giá từng phần lô | 1,436,804,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.959.279.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.005.763.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300503531 |
| Giá từng phần lô | 762,839,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.236.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.987.981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300503532 |
| Giá từng phần lô | 87,109,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.786.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.976.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300503533 |
| Giá từng phần lô | 353,325,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.807.599 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.327.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất ịnh lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2300503534 |
| Giá từng phần lô | 281,261,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.538.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.883.247 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng troponin-I (cTnI) tim |
|
| Mã phần lô | PP2300503535 |
| Giá từng phần lô | 654,175,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.057.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.922.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng hormon LH |
|
| Mã phần lô | PP2300503536 |
| Giá từng phần lô | 146,634,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.956.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.644.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hóa chất tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300503537 |
| Giá từng phần lô | 306,916,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.521.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.841.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300503538 |
| Giá từng phần lô | 262,446,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.881.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.712.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300503539 |
| Giá từng phần lô | 135,803,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.186.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.062.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300503540 |
| Giá từng phần lô | 1,421,057,582 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.805.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.740.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300503541 |
| Giá từng phần lô | 1,537,212,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.096.198.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.048.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên các mảnh cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300503542 |
| Giá từng phần lô | 634,776,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.604.957 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.343.879 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA-125) |
|
| Mã phần lô | PP2300503543 |
| Giá từng phần lô | 366,081,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.202.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.257.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV- 1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503544 |
| Giá từng phần lô | 2,811,662,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.834.085.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503545 |
| Giá từng phần lô | 163,007,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.282.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.105.027 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2300503546 |
| Giá từng phần lô | 985,138,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.371.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.597.217 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300503547 |
| Giá từng phần lô | 313,287,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.210.441 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.301.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300503548 |
| Giá từng phần lô | 326,720,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.527.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.704.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503549 |
| Giá từng phần lô | 56,414,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.929.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.490.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2300503550 |
| Giá từng phần lô | 411,923,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.713.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.346.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503551 |
| Giá từng phần lô | 343,882,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.930.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.717.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300503552 |
| Giá từng phần lô | 58,409,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.649.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.886.581 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất miễn dịch Anti HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300503553 |
| Giá từng phần lô | 81,748,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.475.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.223.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng β2-microglobulin (B2MG) |
|
| Mã phần lô | PP2300503554 |
| Giá từng phần lô | 111,519,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.072.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.063.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng Interleukin- 6 (IL-6) |
|
| Mã phần lô | PP2300503555 |
| Giá từng phần lô | 1,659,438,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.871.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.161.607.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300503556 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng protein A |
|
| Mã phần lô | PP2300503557 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.180.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300503558 |
| Giá từng phần lô | 63,377,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.423.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.364.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất ịnh lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) |
|
| Mã phần lô | PP2300503559 |
| Giá từng phần lô | 75,292,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.672.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.704.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503560 |
| Giá từng phần lô | 437,501,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.592.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.250.918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ thuốc thử định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300503561 |
| Giá từng phần lô | 149,495,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.857.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.646.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503562 |
| Giá từng phần lô | 368,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.862.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.622.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ mức kiểm chứng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503563 |
| Giá từng phần lô | 55,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.845.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.934.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300503564 |
| Giá từng phần lô | 723,489,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.576.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.442.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300503565 |
| Giá từng phần lô | 458,109,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.694.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.676.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300503566 |
| Giá từng phần lô | 159,990,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.168.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.993.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300503567 |
| Giá từng phần lô | 171,785,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.253.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.249.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300503568 |
| Giá từng phần lô | 262,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.077.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.813.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300503569 |
| Giá từng phần lô | 519,474,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.374.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.632.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300503570 |
| Giá từng phần lô | 362,692,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.580.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.884.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300503571 |
| Giá từng phần lô | 213,578,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.243.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.504.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất phục vụ xét nghiệm bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300503572 |
| Giá từng phần lô | 6,173,493,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.418.399.587 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.445.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503573 |
| Giá từng phần lô | 1,502,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.049.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.052.016.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300503574 |
| Giá từng phần lô | 161,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.085.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất phân tích công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503575 |
| Giá từng phần lô | 1,431,841,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.952.511.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.002.289.012 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300503576 |
| Giá từng phần lô | 2,853,119,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.617.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.997.183.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503577 |
| Giá từng phần lô | 8,016,721,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.931.892.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.611.704.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503578 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.510.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất gelcard để xác định nhóm máu ABO/Rh và xác định kháng thể trên hệ thống định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300503579 |
| Giá từng phần lô | 9,090,990,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.396.805.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.363.693.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel |
|
| Mã phần lô | PP2300503580 |
| Giá từng phần lô | 2,804,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.824.420.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.202.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300503581 |
| Giá từng phần lô | 391,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.008.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300503582 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300503583 |
| Giá từng phần lô | 231,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.784.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300503584 |
| Giá từng phần lô | 231,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.784.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300503585 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300503586 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300503587 |
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.624.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300503588 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.144.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300503589 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì |
|
| Mã phần lô | PP2300503590 |
| Giá từng phần lô | 174,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.472.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503591 |
| Giá từng phần lô | 213,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.688.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300503592 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.892.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300503593 |
| Giá từng phần lô | 293,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.632.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503594 |
| Giá từng phần lô | 400,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.476.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen |
|
| Mã phần lô | PP2300503595 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.855.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.560.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300503596 |
| Giá từng phần lô | 1,399,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.047.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.977.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng. |
|
| Mã phần lô | PP2300503597 |
| Giá từng phần lô | 2,553,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.481.637.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.787.240.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300503598 |
| Giá từng phần lô | 629,405,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.279.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.583.697 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ hóa chất thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ung thư phục vụ cho khoa giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300503599 |
| Giá từng phần lô | 5,309,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.240.695.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ lục lại mục 3, chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.716.890.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300503600 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503601 |
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.517.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300503602 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.146.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300503603 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể đặc hiệu với peptide citrullinate dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300503604 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.528.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300503605 |
| Giá từng phần lô | 12,907,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.600.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.035.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503606 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300503607 |
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.764.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300503608 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300503609 |
| Giá từng phần lô | 4,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300503610 |
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.764.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300503611 |
| Giá từng phần lô | 6,453,594 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.517.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300503612 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.146.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300503613 |
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.764.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300503614 |
| Giá từng phần lô | 4,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300503615 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.528.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300503616 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.866.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300503617 |
| Giá từng phần lô | 15,230,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.769.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.661.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503618 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.528.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300503619 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.146.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn nguồn |
|
| Mã phần lô | PP2300503620 |
| Giá từng phần lô | 12,618,969 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.207.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.833.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nước rửa chứa kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300503621 |
| Giá từng phần lô | 135,218,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.388.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.652.671 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300503622 |
| Giá từng phần lô | 3,748,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.111.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.623.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử định lượng aspartate aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300503623 |
| Giá từng phần lô | 147,229,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.767.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.060.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6035 |
Mẫu chuẩn đa nhóm lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300503624 |
| Giá từng phần lô | 15,868,221 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.638.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.107.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300503625 |
| Giá từng phần lô | 123,996,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.086.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.797.671 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6064 |
Thuốc thử định lượng nồng độ glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300503626 |
| Giá từng phần lô | 164,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.912.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9500 |
Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300503627 |
| Giá từng phần lô | 93,956,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.122.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8542 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.769.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng sodium (Na). potassium (K). và chloride (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300503628 |
| Giá từng phần lô | 6,253,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.527.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.377.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng |
|
| Mã phần lô | PP2300503629 |
| Giá từng phần lô | 4,355,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.939.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.048.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300503630 |
| Giá từng phần lô | 14,033,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.136.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.823.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
Thuốc thử định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300503631 |
| Giá từng phần lô | 391,370,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.687.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.959.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10107 |
Thuốc thử định lượng HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300503632 |
| Giá từng phần lô | 543,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.370.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.570.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
Thuốc thử định lượng urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300503633 |
| Giá từng phần lô | 130,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.261.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.507.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
Thuốc thử định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300503634 |
| Giá từng phần lô | 29,757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.577.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.829.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2167 |
Chất phụ gia nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300503635 |
| Giá từng phần lô | 16,226,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.126.599 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.358.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300503636 |
| Giá từng phần lô | 65,842,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.784.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.089.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Mẫu chuẩn Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300503637 |
| Giá từng phần lô | 3,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.671.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503638 |
| Giá từng phần lô | 11,701,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.955.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300503639 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.090.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300503640 |
| Giá từng phần lô | 489,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.342.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 253 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503641 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503642 |
| Giá từng phần lô | 6,891,885 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.398.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300503643 |
| Giá từng phần lô | 53,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.752.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.346.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Chất định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300503644 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.532.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
Chất định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300503645 |
| Giá từng phần lô | 167,692,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.672.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.384.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2200 |
Hóa chất rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503646 |
| Giá từng phần lô | 10,951,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.933.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Chất định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2300503647 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.042.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1733 |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2300503648 |
| Giá từng phần lô | 546,220,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.846.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.354.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 358 |
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch trên tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300503649 |
| Giá từng phần lô | 9,589,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.076.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.712.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (AFP. CEA. CA125. CA 15- 3. CA 19-9. Cyfra 21-1. CA 72-4…) |
|
| Mã phần lô | PP2300503650 |
| Giá từng phần lô | 34,999,978 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.499.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) |
|
| Mã phần lô | PP2300503651 |
| Giá từng phần lô | 15,072,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.553.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.550.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300503652 |
| Giá từng phần lô | 60,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.153.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.685.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) |
|
| Mã phần lô | PP2300503653 |
| Giá từng phần lô | 56,023,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.396.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.216.661 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
Chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người. |
|
| Mã phần lô | PP2300503654 |
| Giá từng phần lô | 29,360,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.036.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.552.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
Chất hòa loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503655 |
| Giá từng phần lô | 479,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300503656 |
| Giá từng phần lô | 36,292,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.489.561 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.404.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503657 |
| Giá từng phần lô | 26,097,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.587.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.268.489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm PAC (Prealbumin. ASLO.Ceruloplasmi n) |
|
| Mã phần lô | PP2300503658 |
| Giá từng phần lô | 5,340,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.282.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất xét nghiệm miễn dịch Anti HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300503659 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.045.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.503.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (Calcitonin. PTH, Vitamin B12, Folate…) |
|
| Mã phần lô | PP2300503660 |
| Giá từng phần lô | 10,769,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.538.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503661 |
| Giá từng phần lô | 33,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.167.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503662 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300503663 |
| Giá từng phần lô | 129,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.260.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.480.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8267 |
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503664 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300503665 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.900.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.568.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất dùng để bán định lượng: chỉ số tán huyết. bilirubin. mỡ máu trong mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300503666 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa trộn mẫu bằng sóng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300503667 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.630.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.170.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300503668 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.477.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng LDL- cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300503669 |
| Giá từng phần lô | 41,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.319.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.910.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Chất định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503670 |
| Giá từng phần lô | 13,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.592.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.544.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1300 |
Chất định lượng Anti- TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300503671 |
| Giá từng phần lô | 385,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.193.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.112.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1. NSE. ProGRP. SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300503672 |
| Giá từng phần lô | 2,883,458 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.931.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.018.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) |
|
| Mã phần lô | PP2300503673 |
| Giá từng phần lô | 12,005,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.371.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.403.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Khay đựng mẫu thuốc thử, trộn mẫu bằng sóng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300503674 |
| Giá từng phần lô | 26,923,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.713.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.846.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300503675 |
| Giá từng phần lô | 30,016,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.932.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.011.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300503676 |
| Giá từng phần lô | 7,362,234 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.039.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.153.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất đánh giá các hiệu ứng nhiễu tiềm tàng và hỗ trợ khẳng định kết quả Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300503677 |
| Giá từng phần lô | 23,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.443.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.654.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300503678 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
Chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503679 |
| Giá từng phần lô | 11,734,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.002.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.214.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 |
Chất định tính Anti- HBC IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300503680 |
| Giá từng phần lô | 30,594,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.719.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.416.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Hóa chất định lượng γ-glutamyltra nsferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300503681 |
| Giá từng phần lô | 3,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.933.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.532.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300503682 |
| Giá từng phần lô | 57,272,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.099.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.090.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503683 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503684 |
| Giá từng phần lô | 1,144,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.109.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.856.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
Chất chuẩn xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300503685 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.871 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa điện cực sinh hóa miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503686 |
| Giá từng phần lô | 11,413,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.564.199 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.989.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300503687 |
| Giá từng phần lô | 7,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.394.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300503688 |
| Giá từng phần lô | 16,447,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.428.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.513.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Chất chuẩn các xét nghiệm albumin, protein trong nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300503689 |
| Giá từng phần lô | 10,261,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.992.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.182.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503690 |
| Giá từng phần lô | 266,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.395.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.543.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300503691 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.033.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503692 |
| Giá từng phần lô | 40,168,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.775.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.118.161 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300503693 |
| Giá từng phần lô | 270,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.446.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.135.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300503694 |
| Giá từng phần lô | 440,581,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.792.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.406.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300503695 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Chất định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300503696 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.809.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.802.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Chất định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300503697 |
| Giá từng phần lô | 231,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.240.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.823.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300503698 |
| Giá từng phần lô | 40,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.178.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.324.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300503699 |
| Giá từng phần lô | 14,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.232.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.872.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300503700 |
| Giá từng phần lô | 12,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.332.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.897.281 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300503701 |
| Giá từng phần lô | 4,187,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.710.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300503702 |
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.387.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300503703 |
| Giá từng phần lô | 22,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.800.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.810.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300503704 |
| Giá từng phần lô | 22,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.053.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.427.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2300503705 |
| Giá từng phần lô | 12,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.374.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.405.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300503706 |
| Giá từng phần lô | 50,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.247.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.033.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300503707 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300503708 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.314.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300503709 |
| Giá từng phần lô | 5,442,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.421.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.809.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2300503710 |
| Giá từng phần lô | 1,343,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.831.653.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.248.751 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300503711 |
| Giá từng phần lô | 15,195,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.721.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.636.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300503712 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.628.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300503713 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300503714 |
| Giá từng phần lô | 586,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.865.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300503715 |
| Giá từng phần lô | 195,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.575.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.842.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300503716 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.650.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Kháng thể CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2300503717 |
| Giá từng phần lô | 124,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.110.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.809.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300503718 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.188.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Kháng thể CD36 |
|
| Mã phần lô | PP2300503719 |
| Giá từng phần lô | 252,539,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.371.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.777.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2300503720 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300503721 |
| Giá từng phần lô | 724,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.675.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.006.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503722 |
| Giá từng phần lô | 367,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.565.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
Contrad 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300503723 |
| Giá từng phần lô | 37,963,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.768.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.574.661 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300503724 |
| Giá từng phần lô | 58,528,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.812.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.970.161 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300503725 |
| Giá từng phần lô | 111,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.658.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.851.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn các xét nghiệm: FT3. T3. T4. Tup. FT4. THEO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503726 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn các xét nghiệm: VB12, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300503727 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng nồng độ C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300503728 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.496.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
Chất định lượng hoạt tính của creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300503729 |
| Giá từng phần lô | 19,956,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.213.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.969.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
Chất định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300503730 |
| Giá từng phần lô | 123,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.291.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.389.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6700 |
Chất chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300503731 |
| Giá từng phần lô | 8,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.636.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300503732 |
| Giá từng phần lô | 13,639,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.599.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.547.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 433 |
Chất định lượng glucose trong huyết thanh người. dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300503733 |
| Giá từng phần lô | 77,299,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.408.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.109.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5280 |
HBSAG QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300503734 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.536.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.382.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất xét nghiệm định tính HBsAg trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300503735 |
| Giá từng phần lô | 903,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.240.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Chất định lượng sắt trong huyết tương và huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300503736 |
| Giá từng phần lô | 17,131,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.360.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.991.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 508 |
Liquid Specific Protein Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300503737 |
| Giá từng phần lô | 11,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.028.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.227.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Setpoint Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300503738 |
| Giá từng phần lô | 11,194,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.264.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.835.807 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300503739 |
| Giá từng phần lô | 9,999,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.635.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.531 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 475 |
Chất định lượng hoóc môn kích thích tuyến giáp (TSH. thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2300503740 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.560.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Dung dịch rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300503741 |
| Giá từng phần lô | 771,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.425.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.731.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
Dung dịch tráng cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300503742 |
| Giá từng phần lô | 348,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.705.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Dung dịch rửa kim thuốc thử 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503743 |
| Giá từng phần lô | 16,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.939.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1031 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.262.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503744 |
| Giá từng phần lô | 50,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.625.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.227.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300503745 |
| Giá từng phần lô | 11,999,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.621 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
ISE Detergent |
|
| Mã phần lô | PP2300503746 |
| Giá từng phần lô | 139,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.776.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300503747 |
| Giá từng phần lô | 106,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.677.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.781.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hoá chất nhuộm lam bước 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503748 |
| Giá từng phần lô | 356,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.564.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Hóa chất đệm cho nhuộm lam |
|
| Mã phần lô | PP2300503749 |
| Giá từng phần lô | 8,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.041.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3814 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.667.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300503750 |
| Giá từng phần lô | 903,776,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.422.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.643.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10050 |
Chất định lượng ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300503751 |
| Giá từng phần lô | 145,643,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.604.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.950.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6300 |
Chất định lượng AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300503752 |
| Giá từng phần lô | 135,933,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.364.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.153.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5880 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2300503753 |
| Giá từng phần lô | 16,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.262.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.428.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300503754 |
| Giá từng phần lô | 45,207,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.646.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.645.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1633 |
Chất định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300503755 |
| Giá từng phần lô | 9,693,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.218.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.785.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
Chất định lượng cholinestearase enzim |
|
| Mã phần lô | PP2300503756 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.786.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
Chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300503757 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Chất định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300503758 |
| Giá từng phần lô | 276,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.538.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.289.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
Chất định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300503759 |
| Giá từng phần lô | 625,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.640.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300503760 |
| Giá từng phần lô | 152,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.630.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.583.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Bộ thuốc thử định tính Hemoglobin cho mẫu sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300503761 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300503762 |
| Giá từng phần lô | 41,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.115.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.805.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất kích tập tiểu cầu ristocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300503763 |
| Giá từng phần lô | 17,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.427.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.026.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300503764 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon |
|
| Mã phần lô | PP2300503765 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon |
|
| Mã phần lô | PP2300503766 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300503767 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.600.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300503768 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.840.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Cartridge đo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300503769 |
| Giá từng phần lô | 2,189,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.532.790.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300503770 |
| Giá từng phần lô | 738,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.007.018.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.936.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300503771 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C |
|
| Mã phần lô | PP2300503772 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.154.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dung dịch nước rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300503773 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300503774 |
| Giá từng phần lô | 2,257,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.580.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300503775 |
| Giá từng phần lô | 249,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.629.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.856.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2300503776 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.968.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Mẫu chuẩn định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503777 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mẫu chứng định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503778 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.309.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.992.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300503779 |
| Giá từng phần lô | 2,995,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.095.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10833 |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503780 |
| Giá từng phần lô | 2,745,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.743.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503781 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
Mẫu chuẩn hiệu chuẩn các xét nghiệm Na, K, Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300503782 |
| Giá từng phần lô | 9,920,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.528.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300503783 |
| Giá từng phần lô | 17,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300503784 |
| Giá từng phần lô | 17,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300503785 |
| Giá từng phần lô | 19,233,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.227.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.463.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300503786 |
| Giá từng phần lô | 19,233,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.227.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.463.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300503787 |
| Giá từng phần lô | 60,666,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.727.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.466.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300503788 |
| Giá từng phần lô | 17,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300503789 |
| Giá từng phần lô | 17,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300503790 |
| Giá từng phần lô | 27,466,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.454.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.226.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300503791 |
| Giá từng phần lô | 17,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.636.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic |
|
| Mã phần lô | PP2300503792 |
| Giá từng phần lô | 20,233,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.590.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.163.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300503793 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300503794 |
| Giá từng phần lô | 1,851,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.910.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300503795 |
| Giá từng phần lô | 1,413,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.800.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.604.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503796 |
| Giá từng phần lô | 125,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.752.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.166.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503797 |
| Giá từng phần lô | 145,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.934.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.606.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503798 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.218.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503799 |
| Giá từng phần lô | 88,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.436.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.824.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300503800 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300503801 |
| Giá từng phần lô | 234,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.324.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.919.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus |
|
| Mã phần lô | PP2300503802 |
| Giá từng phần lô | 172,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.834.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2300503803 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Test nhanh cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300503804 |
| Giá từng phần lô | 25,951,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.388.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.166.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300503805 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300503806 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) |
|
| Mã phần lô | PP2300503807 |
| Giá từng phần lô | 19,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.127.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.412.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Test thử nhanh kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2300503808 |
| Giá từng phần lô | 160,525,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.898.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.367.851 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 515 |
Test nhanh xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300503809 |
| Giá từng phần lô | 1,696,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.313.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.424.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19000 |
Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300503810 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Môi trường pha chế thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300503811 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.290.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300503812 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân |
|
| Mã phần lô | PP2300503813 |
| Giá từng phần lô | 81,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.260.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300503814 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2300503815 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.265.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường |
|
| Mã phần lô | PP2300503816 |
| Giá từng phần lô | 15,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.645.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.598.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300503817 |
| Giá từng phần lô | 60,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.018.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.616.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300503818 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2300503819 |
| Giá từng phần lô | 25,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.095.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2300503820 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.770.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300503821 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.445.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300503822 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9333 |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300503823 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2300503824 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Dầu decalin |
|
| Mã phần lô | PP2300503825 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.390.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dầu silicone 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2300503826 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dầu silicone 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2300503827 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300503828 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300503829 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300503830 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300503831 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300503832 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2300503833 |
| Giá từng phần lô | 970,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.350.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Test xét nghiệm nhanh MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300503834 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Test xét nghiệm Morphin 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300503835 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Kít thử chất gây nghiện Amphetamine 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300503836 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kít thử chất gây nghiện Majijuna 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300503837 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Kít thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300503838 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Test xét nghiệm nhanh Cocain |
|
| Mã phần lô | PP2300503839 |
| Giá từng phần lô | 8,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.848.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Định nhóm máu Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300503840 |
| Giá từng phần lô | 214,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.778.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.292.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. |
|
| Mã phần lô | PP2300503841 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Sáp parrafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300503842 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2711 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
Hóa chất dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300503843 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dung dịch Protease enzym 0.5%. |
|
| Mã phần lô | PP2300503844 |
| Giá từng phần lô | 738,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.980.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.916.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300503845 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.650.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300503846 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.720.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 227 |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300503847 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300503848 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.390.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300503849 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300503850 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300503851 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
Muối hoàn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300503852 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
CLORAMIN B |
|
| Mã phần lô | PP2300503853 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Tinh dầu Sả |
|
| Mã phần lô | PP2300503854 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.575.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) |
|
| Mã phần lô | PP2300503855 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503856 |
| Giá từng phần lô | 63,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.490.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.398.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bcl-2 (EP36) |
|
| Mã phần lô | PP2300503857 |
| Giá từng phần lô | 9,829,542 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.403.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.880.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
α-Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300503858 |
| Giá từng phần lô | 17,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.250.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.448.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bcl-6 Oncoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300503859 |
| Giá từng phần lô | 28,560,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.946.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300503860 |
| Giá từng phần lô | 43,809,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.739.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.666.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503861 |
| Giá từng phần lô | 41,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.912.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.215.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
C3d |
|
| Mã phần lô | PP2300503862 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300503863 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300503864 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.109.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.862.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300503865 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.869.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300503866 |
| Giá từng phần lô | 10,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.721.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.557.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD X2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503867 |
| Giá từng phần lô | 29,660,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.445.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.762.243 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300503868 |
| Giá từng phần lô | 18,396,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.086.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.877.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300503869 |
| Giá từng phần lô | 47,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.910.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.320.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2300503870 |
| Giá từng phần lô | 49,433,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.409.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.603.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300503871 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.869.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300503872 |
| Giá từng phần lô | 46,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.768.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.221.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300503873 |
| Giá từng phần lô | 11,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.258.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.346.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503874 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.738.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.345.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300503875 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.869.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300503876 |
| Giá từng phần lô | 19,958,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.970.881 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300503877 |
| Giá từng phần lô | 29,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.824.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.956.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
CD45RO |
|
| Mã phần lô | PP2300503878 |
| Giá từng phần lô | 9,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.488.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.410.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300503879 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.985.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300503880 |
| Giá từng phần lô | 24,637,018 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.595.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.245.914 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300503881 |
| Giá từng phần lô | 13,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.745.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.109.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2300503882 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.869.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300503883 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300503884 |
| Giá từng phần lô | 9,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.553.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.444.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
C-erB-2/HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503885 |
| Giá từng phần lô | 16,382,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.339.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.467.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300503886 |
| Giá từng phần lô | 23,728,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.356.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.609.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300503887 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK17 |
|
| Mã phần lô | PP2300503888 |
| Giá từng phần lô | 32,765,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.679.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.935.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
CK18 |
|
| Mã phần lô | PP2300503889 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CK8 |
|
| Mã phần lô | PP2300503890 |
| Giá từng phần lô | 19,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.927.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300503891 |
| Giá từng phần lô | 43,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.541.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.564.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CYCLIN-D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503892 |
| Giá từng phần lô | 49,433,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.409.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.603.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300503893 |
| Giá từng phần lô | 15,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.293.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.930.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300503894 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300503895 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
DAB Chromogen/Substrate Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300503896 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.709.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.464.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300503897 |
| Giá từng phần lô | 62,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.649.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.453.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300503898 |
| Giá từng phần lô | 130,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.586.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.161.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300503899 |
| Giá từng phần lô | 65,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.793.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.580.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
EMA |
|
| Mã phần lô | PP2300503900 |
| Giá từng phần lô | 73,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.905.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.284.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Estrogen Receptor (ERs) cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300503901 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Fibrin |
|
| Mã phần lô | PP2300503902 |
| Giá từng phần lô | 34,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.056.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.155.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300503903 |
| Giá từng phần lô | 13,120,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.890.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.184.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300503904 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
GFAP |
|
| Mã phần lô | PP2300503905 |
| Giá từng phần lô | 192,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.620.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.811.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
HAS |
|
| Mã phần lô | PP2300503906 |
| Giá từng phần lô | 17,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.199.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.909.101 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hep-Par1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503907 |
| Giá từng phần lô | 35,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.063.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.672.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Her-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503908 |
| Giá từng phần lô | 10,168,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.865.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.117.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgA có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300503909 |
| Giá từng phần lô | 37,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.516.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300503910 |
| Giá từng phần lô | 6,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.346.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgG có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300503911 |
| Giá từng phần lô | 37,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.516.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300503912 |
| Giá từng phần lô | 6,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.346.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgM có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300503913 |
| Giá từng phần lô | 37,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.516.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300503914 |
| Giá từng phần lô | 11,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.902.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.163.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
INHIBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300503915 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2300503916 |
| Giá từng phần lô | 18,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.976.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.821.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kappa có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300503917 |
| Giá từng phần lô | 37,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.516.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300503918 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.112.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lamda có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300503919 |
| Giá từng phần lô | 39,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.152.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.798.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lamda |
|
| Mã phần lô | PP2300503920 |
| Giá từng phần lô | 9,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.488.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.410.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LCA |
|
| Mã phần lô | PP2300503921 |
| Giá từng phần lô | 274,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.645.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.318.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503922 |
| Giá từng phần lô | 44,755,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.029.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.328.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300503923 |
| Giá từng phần lô | 13,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.336.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.412.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300503924 |
| Giá từng phần lô | 13,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.992.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.749.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK (AE1/AE3) Antibody cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300503925 |
| Giá từng phần lô | 10,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.195.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.287.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK14 |
|
| Mã phần lô | PP2300503926 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK5.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300503927 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.848.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300503928 |
| Giá từng phần lô | 307,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.914.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
Bộ kháng thể 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503929 |
| Giá từng phần lô | 1,406,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.918.350.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.753.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503930 |
| Giá từng phần lô | 67,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.438.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.451.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2300503931 |
| Giá từng phần lô | 40,672,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.462.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.470.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
MuC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503932 |
| Giá từng phần lô | 11,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.845.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.134.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503933 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.536.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.402.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503934 |
| Giá từng phần lô | 29,635,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.411.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.744.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Myogenmin |
|
| Mã phần lô | PP2300503935 |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.941.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.829.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Neurofilament |
|
| Mã phần lô | PP2300503936 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300503937 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
P16 |
|
| Mã phần lô | PP2300503938 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
p53 |
|
| Mã phần lô | PP2300503939 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.807.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
p63 |
|
| Mã phần lô | PP2300503940 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300503941 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300503942 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2300503943 |
| Giá từng phần lô | 38,583,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.613.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.008.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Peroxidase Block |
|
| Mã phần lô | PP2300503944 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.420.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300503945 |
| Giá từng phần lô | 40,672,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.462.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.470.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Primary Antibody Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300503946 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.043.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.282.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300503947 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300503948 |
| Giá từng phần lô | 79,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.834.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.868.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
S-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300503949 |
| Giá từng phần lô | 11,444,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.606.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.011.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
SMA |
|
| Mã phần lô | PP2300503950 |
| Giá từng phần lô | 54,408,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.193.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.085.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300503951 |
| Giá từng phần lô | 24,716,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.704.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.301.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300503952 |
| Giá từng phần lô | 98,867,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.819.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.207.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300503953 |
| Giá từng phần lô | 19,773,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.963.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.841.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503954 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.461.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.270.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2300503955 |
| Giá từng phần lô | 91,091,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.215.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.763.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300503956 |
| Giá từng phần lô | 30,504,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.597.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.353.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300503957 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi