Gói thầu: Gói 06: Hóa chất sinh phẩm thường quy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300367104-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 06: Hóa chất sinh phẩm thường quy
Số hiệu KHLCNT PL2300251244
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 141,678,839,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.125.182.619 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300503521 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 9,412,127,000 12.834.718.637 Phụ lục lại mục 3, chương III 6.588.488.901 0
2 PP2300503522 - Bộ dung dịch xử lý phản ứng miễn dịch 474,300,000 646.772.728 Phụ lục lại mục 3, chương III 332.010.001 0
3 PP2300503523 - Bộ hóa chất định lượng Testosterone 169,791,550 231.533.933 Phụ lục lại mục 3, chương III 118.854.086 0
4 PP2300503524 - Bộ hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin 490,114,786 668.338.346 Phụ lục lại mục 3, chương III 343.080.351 0
5 PP2300503525 - Bộ hóa chất định lượng IgG của tự kháng thể thyroid peroxidase 452,152,786 616.571.982 Phụ lục lại mục 3, chương III 316.506.951 0
6 PP2300503526 - Bộ hóa chất định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B 236,157,769 322.033.322 Phụ lục lại mục 3, chương III 165.310.439 0
7 PP2300503527 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên Carcinoembroyenic 347,863,769 474.359.686 Phụ lục lại mục 3, chương III 243.504.639 0
8 PP2300503528 - Bộ hóa chất định lượng cyclosporine 1,206,826,690 1.645.672.760 Phụ lục lại mục 3, chương III 844.778.684 0
9 PP2300503529 - Bộ hóa chất định lượng digoxin 142,694,640 194.583.601 Phụ lục lại mục 3, chương III 99.886.249 0
10 PP2300503530 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 1,436,804,972 1.959.279.508 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.005.763.481 0
11 PP2300503531 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên HE4 762,839,972 1.040.236.326 Phụ lục lại mục 3, chương III 533.987.981 0
12 PP2300503532 - Bộ hóa chất định lượng insulin 87,109,848 118.786.157 Phụ lục lại mục 3, chương III 60.976.895 0
13 PP2300503533 - Bộ hóa chất định lượng progesterone 353,325,572 481.807.599 Phụ lục lại mục 3, chương III 247.327.901 0
14 PP2300503534 - Bộ hóa chất ịnh lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) 281,261,780 383.538.792 Phụ lục lại mục 3, chương III 196.883.247 0
15 PP2300503535 - Bộ hóa chất định lượng troponin-I (cTnI) tim 654,175,444 892.057.425 Phụ lục lại mục 3, chương III 457.922.812 0
16 PP2300503536 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng hormon LH 146,634,585 199.956.253 Phụ lục lại mục 3, chương III 102.644.211 0
17 PP2300503537 - Hóa chất tẩy 306,916,072 418.521.917 Phụ lục lại mục 3, chương III 214.841.251 0
18 PP2300503538 - Bộ hóa chất định lượng myoglobin 262,446,679 357.881.836 Phụ lục lại mục 3, chương III 183.712.676 0
19 PP2300503539 - Bộ hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D 135,803,786 185.186.982 Phụ lục lại mục 3, chương III 95.062.651 0
20 PP2300503540 - Bộ hóa chất định lượng procalcitonin (PCT) 1,421,057,582 1.937.805.795 Phụ lục lại mục 3, chương III 994.740.308 0
21 PP2300503541 - Bộ hóa chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH) 1,537,212,346 2.096.198.655 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.076.048.643 0
22 PP2300503542 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên các mảnh cytokeratin 19 634,776,968 865.604.957 Phụ lục lại mục 3, chương III 444.343.879 0
23 PP2300503543 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA-125) 366,081,967 499.202.683 Phụ lục lại mục 3, chương III 256.257.378 0
24 PP2300503544 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV- 1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 2,811,662,570 3.834.085.324 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.968.163.800 0
25 PP2300503545 - Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3 163,007,180 222.282.519 Phụ lục lại mục 3, chương III 114.105.027 0
26 PP2300503546 - Bộ hóa chất định lượng creatine kinase (CK) 985,138,880 1.343.371.201 Phụ lục lại mục 3, chương III 689.597.217 0
27 PP2300503547 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA tự do 313,287,656 427.210.441 Phụ lục lại mục 3, chương III 219.301.360 0
28 PP2300503548 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg 326,720,168 445.527.503 Phụ lục lại mục 3, chương III 228.704.119 0
29 PP2300503549 - Bộ hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2 56,414,816 76.929.296 Phụ lục lại mục 3, chương III 39.490.372 0
30 PP2300503550 - Bộ hóa chất định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) 411,923,572 561.713.963 Phụ lục lại mục 3, chương III 288.346.501 0
31 PP2300503551 - Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 343,882,156 468.930.214 Phụ lục lại mục 3, chương III 240.717.510 0
32 PP2300503552 - Bộ hóa chất định lượng ACTH 58,409,400 79.649.183 Phụ lục lại mục 3, chương III 40.886.581 0
33 PP2300503553 - Bộ hóa chất miễn dịch Anti HAV IgM 81,748,352 111.475.026 Phụ lục lại mục 3, chương III 57.223.847 0
34 PP2300503554 - Bộ hóa chất định lượng β2-microglobulin (B2MG) 111,519,900 152.072.592 Phụ lục lại mục 3, chương III 78.063.931 0
35 PP2300503555 - Bộ hóa chất định lượng Interleukin- 6 (IL-6) 1,659,438,900 2.262.871.228 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.161.607.231 0
36 PP2300503556 - Bộ hóa chất định lượng βhCG tự do 241,500,000 329.318.183 Phụ lục lại mục 3, chương III 169.050.001 0
37 PP2300503557 - Bộ hóa chất định lượng protein A 197,400,000 269.181.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 138.180.001 0
38 PP2300503558 - Bộ điện cực 63,377,560 86.423.946 Phụ lục lại mục 3, chương III 44.364.293 0
39 PP2300503559 - Bộ hóa chất ịnh lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) 75,292,830 102.672.042 Phụ lục lại mục 3, chương III 52.704.982 0
40 PP2300503560 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 437,501,310 596.592.696 Phụ lục lại mục 3, chương III 306.250.918 0
41 PP2300503561 - Bộ thuốc thử định lượng progesterone 149,495,312 203.857.245 Phụ lục lại mục 3, chương III 104.646.719 0
42 PP2300503562 - Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 368,032,500 501.862.501 Phụ lục lại mục 3, chương III 257.622.751 0
43 PP2300503563 - Bộ mức kiểm chứng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu 55,620,000 75.845.456 Phụ lục lại mục 3, chương III 38.934.001 0
44 PP2300503564 - Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược 723,489,600 986.576.728 Phụ lục lại mục 3, chương III 506.442.721 0
45 PP2300503565 - Bộ hóa chất định lượng AMH 458,109,600 624.694.910 Phụ lục lại mục 3, chương III 320.676.721 0
46 PP2300503566 - Bộ hóa chất định lượng PAPP-A 159,990,200 218.168.456 Phụ lục lại mục 3, chương III 111.993.141 0
47 PP2300503567 - Bộ hóa chất định lượng Cortisol 171,785,650 234.253.160 Phụ lục lại mục 3, chương III 120.249.956 0
48 PP2300503568 - Bộ hóa chất định lượng HAV Ab 262,590,000 358.077.274 Phụ lục lại mục 3, chương III 183.813.001 0
49 PP2300503569 - Bộ hóa chất định lượng Troponin I 519,474,500 708.374.319 Phụ lục lại mục 3, chương III 363.632.151 0
50 PP2300503570 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 362,692,050 494.580.069 Phụ lục lại mục 3, chương III 253.884.436 0
51 PP2300503571 - Bộ hóa chất định lượng free PSA 213,578,500 291.243.410 Phụ lục lại mục 3, chương III 149.504.951 0
52 PP2300503572 - Bộ hóa chất phục vụ xét nghiệm bạch cầu cấp 6,173,493,030 8.418.399.587 Phụ lục lại mục 3, chương III 4.321.445.122 0
53 PP2300503573 - Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu 1,502,880,000 2.049.381.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.052.016.001 0
54 PP2300503574 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải 161,550,000 220.295.456 Phụ lục lại mục 3, chương III 113.085.001 0
55 PP2300503575 - Bộ hóa chất phân tích công thức máu 1,431,841,444 1.952.511.061 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.002.289.012 0
56 PP2300503576 - Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin 2,853,119,520 3.890.617.528 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.997.183.665 0
57 PP2300503577 - Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu 8,016,721,124 10.931.892.443 Phụ lục lại mục 3, chương III 5.611.704.788 0
58 PP2300503578 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu 159,300,000 217.227.274 Phụ lục lại mục 3, chương III 111.510.001 0
59 PP2300503579 - Bộ hóa chất gelcard để xác định nhóm máu ABO/Rh và xác định kháng thể trên hệ thống định nhóm máu tự động 9,090,990,624 12.396.805.397 Phụ lục lại mục 3, chương III 6.363.693.438 0
60 PP2300503580 - Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel 2,804,575,000 3.824.420.456 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.963.202.501 0
61 PP2300503581 - Bộ hóa chất phân tích HbA1c 391,440,000 533.781.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 274.008.001 0
62 PP2300503582 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh 97,200,000 132.545.456 Phụ lục lại mục 3, chương III 68.040.001 0
63 PP2300503583 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy 231,120,000 315.163.637 Phụ lục lại mục 3, chương III 161.784.001 0
64 PP2300503584 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư 231,120,000 315.163.637 Phụ lục lại mục 3, chương III 161.784.001 0
65 PP2300503585 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch 135,000,000 184.090.910 Phụ lục lại mục 3, chương III 94.500.001 0
66 PP2300503586 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 327,600,000 446.727.274 Phụ lục lại mục 3, chương III 229.320.001 0
67 PP2300503587 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu 112,320,000 153.163.637 Phụ lục lại mục 3, chương III 78.624.001 0
68 PP2300503588 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 115,920,000 158.072.728 Phụ lục lại mục 3, chương III 81.144.001 0
69 PP2300503589 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin 90,000,000 122.727.274 Phụ lục lại mục 3, chương III 63.000.001 0
70 PP2300503590 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì 174,960,000 238.581.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 122.472.001 0
71 PP2300503591 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu 213,840,000 291.600.001 Phụ lục lại mục 3, chương III 149.688.001 0
72 PP2300503592 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac 115,560,000 157.581.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 80.892.001 0
73 PP2300503593 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin 293,760,000 400.581.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 205.632.001 0
74 PP2300503594 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus 400,680,000 546.381.819 Phụ lục lại mục 3, chương III 280.476.001 0
75 PP2300503595 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen 1,360,800,000 1.855.636.365 Phụ lục lại mục 3, chương III 952.560.001 0
76 PP2300503596 - Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng 1,399,968,000 1.909.047.274 Phụ lục lại mục 3, chương III 979.977.601 0
77 PP2300503597 - Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng. 2,553,201,000 3.481.637.728 Phụ lục lại mục 3, chương III 1.787.240.701 0
78 PP2300503598 - Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ 629,405,280 858.279.928 Phụ lục lại mục 3, chương III 440.583.697 0
79 PP2300503599 - Bộ hóa chất thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ung thư phục vụ cho khoa giải phẫu bệnh 5,309,843,000 7.240.695.001 Phụ lục lại mục 3, chương III 3.716.890.101 0
80 PP2300503600 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 4,302,396 5.866.905 3822 3.011.678 1
81 PP2300503601 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần 6,453,594 8.800.356 3822 4.517.517 1
82 PP2300503602 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) 7,440,585 10.146.253 3822 5.208.411 1
83 PP2300503603 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T 7,938,000 10.824.546 3822 5.556.601 3
84 PP2300503604 - Mẫu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể đặc hiệu với peptide citrullinate dạng vòng 9,920,780 13.528.337 3822 6.944.547 1
85 PP2300503605 - Mẫu chứng xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng 12,907,188 17.600.712 3822 9.035.033 1
86 PP2300503606 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 4,302,396 5.866.905 3822 3.011.678 1
87 PP2300503607 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 4,960,390 6.764.169 3822 3.472.274 1
88 PP2300503608 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol 4,960,000 6.763.637 3822 3.472.001 1
89 PP2300503609 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng estradiol 4,302,000 5.866.365 3822 3.011.401 1
90 PP2300503610 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin 4,960,390 6.764.169 3822 3.472.274 1
91 PP2300503611 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do 6,453,594 8.800.356 3822 4.517.517 1
92 PP2300503612 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do 7,440,585 10.146.253 3822 5.208.411 1
93 PP2300503613 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) 4,960,390 6.764.169 3822 3.472.274 1
94 PP2300503614 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) 4,302,000 5.866.365 3822 3.011.401 1
95 PP2300503615 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin 9,920,780 13.528.337 3822 6.944.547 1
96 PP2300503616 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng prolactin 4,302,396 5.866.905 3822 3.011.678 1
97 PP2300503617 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm 15,230,952 20.769.481 3822 10.661.667 12
98 PP2300503618 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 9,920,780 13.528.337 3822 6.944.547 1
99 PP2300503619 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 7,440,585 10.146.253 3822 5.208.411 1
100 PP2300503620 - Đèn nguồn 12,618,969 17.207.686 8539 8.833.279 1
101 PP2300503621 - Nước rửa chứa kiềm 135,218,100 184.388.319 3402 94.652.671 17
102 PP2300503622 - Mẫu chứng xét nghiệm định lượng vitamin B12 3,748,512 5.111.608 3822 2.623.959 1
103 PP2300503623 - Thuốc thử định lượng aspartate aminotransferase 147,229,860 200.767.992 3822 103.060.903 6035
104 PP2300503624 - Mẫu chuẩn đa nhóm lipid 15,868,221 21.638.484 3822 11.107.756 1
105 PP2300503625 - Thuốc thử định lượng cholesterol 123,996,672 169.086.372 3822 86.797.671 6064
106 PP2300503626 - Thuốc thử định lượng nồng độ glucose 164,160,000 223.854.546 3822 114.912.001 9500
107 PP2300503627 - Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp 93,956,820 128.122.937 8542 65.769.775 1
108 PP2300503628 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng sodium (Na). potassium (K). và chloride (Cl) 6,253,200 8.527.092 3822 4.377.241 3
109 PP2300503629 - Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng 4,355,600 5.939.456 3822 3.048.921 1
110 PP2300503630 - Thuốc thử định lượng transferrin 14,033,772 19.136.963 3822 9.823.641 130
111 PP2300503631 - Thuốc thử định lượng triglyceride 391,370,560 533.687.128 3822 273.959.393 10107
112 PP2300503632 - Thuốc thử định lượng HDL cholesterol 543,672,000 741.370.910 3822 380.570.401 7200
113 PP2300503633 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen 130,725,000 178.261.365 3822 91.507.501 7500
114 PP2300503634 - Thuốc thử định lượng acid uric 29,757,000 40.577.728 3822 20.829.901 2167
115 PP2300503635 - Chất phụ gia nước rửa 16,226,172 22.126.599 3402 11.358.321 2
116 PP2300503636 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 65,842,200 89.784.819 3822 46.089.541 100
117 PP2300503637 - Mẫu chuẩn Lipase 3,426,000 4.671.819 3822 2.398.201 1
118 PP2300503638 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 1 11,701,032 15.955.954 3822 8.190.723 1
119 PP2300503639 - Dung dịch rửa kim 98,700,000 134.590.910 3822 69.090.001 10
120 PP2300503640 - Dung dịch rửa máy 489,060,000 666.900.001 3402 342.342.001 253
121 PP2300503641 - Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 5,297,460 7.223.810 3822 3.708.223 1
122 PP2300503642 - Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 6,891,885 9.398.026 3822 4.824.321 1
123 PP2300503643 - Chất định lượng sắt 53,352,000 72.752.728 3822 37.346.401 2000
124 PP2300503644 - Chất định lượng lactate dehydrogenase 11,390,400 15.532.365 3822 7.973.281 700
125 PP2300503645 - Chất định lượng lipase 167,692,800 228.672.001 3822 117.384.961 2200
126 PP2300503646 - Hóa chất rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa 10,951,038 14.933.235 3402 7.665.728 9
127 PP2300503647 - Chất định lượng creatine kinase (CK) 60,060,000 81.900.001 3822 42.042.001 1733
128 PP2300503648 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. 546,220,400 744.846.001 3402 382.354.281 358
129 PP2300503649 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch trên tim mạch 9,589,500 13.076.592 3822 6.712.651 2
130 PP2300503650 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (AFP. CEA. CA125. CA 15- 3. CA 19-9. Cyfra 21-1. CA 72-4…) 34,999,978 47.727.244 3822 24.499.986 4
131 PP2300503651 - Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…) 15,072,248 20.553.066 3822 10.550.575 1
132 PP2300503652 - Chất định lượng α-amylase 60,979,200 83.153.456 3822 42.685.441 1600
133 PP2300503653 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) 56,023,800 76.396.092 3822 39.216.661 350
134 PP2300503654 - Chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người. 29,360,100 40.036.501 3822 20.552.071 550
135 PP2300503655 - Chất hòa loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa 479,720 654.165 3822 335.805 1
136 PP2300503656 - Dung dịch rửa khi thay đổi thuốc thử 36,292,344 49.489.561 3402 25.404.642 44
137 PP2300503657 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên máy sinh hóa 26,097,840 35.587.965 3402 18.268.489 24
138 PP2300503658 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm PAC (Prealbumin. ASLO.Ceruloplasmi n) 5,340,554 7.282.575 3822 3.738.389 1
139 PP2300503659 - Chất xét nghiệm miễn dịch Anti HAV 26,433,600 36.045.819 3822 18.503.521 67
140 PP2300503660 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (Calcitonin. PTH, Vitamin B12, Folate…) 10,769,224 14.685.306 3822 7.538.458 1
141 PP2300503661 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa 33,096,000 45.130.910 3402 23.167.201 13
142 PP2300503662 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa 2,898,000 3.951.819 3402 2.028.601 1
143 PP2300503663 - Chất định lượng triglyceride 129,257,600 176.260.365 3822 90.480.321 8267
144 PP2300503664 - Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống máy sinh hóa 13,650,000 18.613.637 3402 9.555.001 7
145 PP2300503665 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải 6,526,800 8.900.183 3822 4.568.761 3
146 PP2300503666 - Hóa chất dùng để bán định lượng: chỉ số tán huyết. bilirubin. mỡ máu trong mẫu xét nghiệm 996,000 1.358.183 3822 697.201 1000
147 PP2300503667 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa trộn mẫu bằng sóng siêu âm 74,529,000 101.630.456 3926 52.170.301 1
148 PP2300503668 - Dung dịch pha loãng mẫu 1,083,600 1.477.637 3822 758.521 1
149 PP2300503669 - Chất định lượng LDL- cholesterol 41,301,000 56.319.546 3822 28.910.701 500
150 PP2300503670 - Chất định lượng protein toàn phần 13,634,400 18.592.365 3822 9.544.081 1300
151 PP2300503671 - Chất định lượng Anti- TSH 385,875,000 526.193.183 3822 270.112.501 233
152 PP2300503672 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1. NSE. ProGRP. SCC 2,883,458 3.931.989 3822 2.018.422 1
153 PP2300503673 - Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) 12,005,400 16.371.001 3822 8.403.781 100
154 PP2300503674 - Khay đựng mẫu thuốc thử, trộn mẫu bằng sóng siêu âm 26,923,056 36.713.259 3926 18.846.140 4
155 PP2300503675 - Chất định lượng IgM 30,016,800 40.932.001 3822 21.011.761 150
156 PP2300503676 - Bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. 7,362,234 10.039.411 3822 5.153.565 3
157 PP2300503677 - Chất đánh giá các hiệu ứng nhiễu tiềm tàng và hỗ trợ khẳng định kết quả Tg 23,792,000 32.443.637 3822 16.654.401 42
158 PP2300503678 - Chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 10,850,000 14.795.456 3822 7.595.001 1167
159 PP2300503679 - Chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 11,734,800 16.002.001 3822 8.214.361 1400
160 PP2300503680 - Chất định tính Anti- HBC IGM 30,594,500 41.719.774 3822 21.416.151 83
161 PP2300503681 - Hóa chất định lượng γ-glutamyltra nsferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người 3,617,600 4.933.092 3822 2.532.321 267
162 PP2300503682 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A 57,272,676 78.099.105 3822 40.090.874 2
163 PP2300503683 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 10,279,710 14.017.787 3822 7.195.798 2
164 PP2300503684 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 1,144,080,000 1.560.109.092 3402 800.856.001 400
165 PP2300503685 - Chất chuẩn xét nghiệm Tg 2,564,100 3.496.501 3822 1.794.871 1
166 PP2300503686 - Dung dịch rửa điện cực sinh hóa miễn dịch 11,413,745 15.564.199 3402 7.989.623 6
167 PP2300503687 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 7,622,400 10.394.183 3822 5.335.681 10
168 PP2300503688 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein 16,447,560 22.428.492 3822 11.513.293 10
169 PP2300503689 - Chất chuẩn các xét nghiệm albumin, protein trong nước tiểu/ dịch não tủy 10,261,350 13.992.751 3822 7.182.946 4
170 PP2300503690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu 266,490,000 363.395.456 3822 186.543.001 4
171 PP2300503691 - Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,762,400 7.857.819 3822 4.033.681 1
172 PP2300503692 - Thuốc thử định lượng Bilirubin toàn phần 40,168,800 54.775.637 3822 28.118.161 4
173 PP2300503693 - Chất định lượng Glucose 270,194,000 368.446.365 3822 189.135.801 35
174 PP2300503694 - Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 440,581,050 600.792.342 3822 308.406.736 2
175 PP2300503695 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF 14,560,000 19.854.546 3822 10.192.001 17
176 PP2300503696 - Chất định lượng Mg 76,860,000 104.809.092 3822 53.802.001 23
177 PP2300503697 - Chất định lượng Bicarbonate 231,176,000 315.240.001 3822 161.823.201 7
178 PP2300503698 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 40,464,000 55.178.183 3822 28.324.801 3
179 PP2300503699 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 14,104,000 19.232.728 3822 9.872.801 3
180 PP2300503700 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 12,710,400 17.332.365 3822 8.897.281 2
181 PP2300503701 - Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 4,187,600 5.710.365 3822 2.931.321 1
182 PP2300503702 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 139,125,000 189.715.910 3822 97.387.501 42
183 PP2300503703 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 22,587,000 30.800.456 3822 15.810.901 5
184 PP2300503704 - Chất định lượng Protein 22,039,500 30.053.865 3822 15.427.651 1
185 PP2300503705 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) 12,008,000 16.374.546 3822 8.405.601 2
186 PP2300503706 - Chất định lượng Albumin 50,048,000 68.247.274 3822 35.033.601 3
187 PP2300503707 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 567,000,000 773.181.819 3822 396.900.001 17500
188 PP2300503708 - Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 3,163,650 4.314.069 3822 2.214.556 1
189 PP2300503709 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 5,442,150 7.421.115 3822 3.809.506 1
190 PP2300503710 - Hóa chất đo thời gian PT 1,343,212,500 1.831.653.410 3822 940.248.751 146
191 PP2300503711 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 15,195,600 20.721.274 3822 10.636.921 1
192 PP2300503712 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 6,327,300 8.628.137 3822 4.429.111 1
193 PP2300503713 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 4,480,000,000 6.109.090.910 3822 3.136.000.001 13333
194 PP2300503714 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 586,950,000 800.386.365 3402 410.865.001 17
195 PP2300503715 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch 195,489,000 266.575.910 3402 136.842.301 15
196 PP2300503716 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 99,500,000 135.681.819 3822 69.650.001 42
197 PP2300503717 - Kháng thể CD25 124,014,000 169.110.001 3822 86.809.801 1
198 PP2300503718 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc 48,840,000 66.600.001 3822 34.188.001 100
199 PP2300503719 - Kháng thể CD36 252,539,100 344.371.501 3822 176.777.371 2
200 PP2300503720 - Hóa chất nhuộm nội bào 55,500,000 75.681.819 3822 38.850.001 50
201 PP2300503721 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma 724,295,000 987.675.001 3822 507.006.501 46
202 PP2300503722 - Kháng thể CD3 367,950,000 501.750.001 3822 257.565.001 183
203 PP2300503723 - Contrad 70 37,963,800 51.768.819 3402 26.574.661 2
204 PP2300503724 - Dung dịch rửa 58,528,800 79.812.001 3402 40.970.161 2
205 PP2300503725 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học 111,216,000 151.658.183 3822 77.851.201 1
206 PP2300503726 - Chất chuẩn các xét nghiệm: FT3. T3. T4. Tup. FT4. THEO2 9,400,000 12.818.183 3822 6.580.001 1
207 PP2300503727 - Chất chuẩn các xét nghiệm: VB12, Ferritin 7,680,000 10.472.728 3822 5.376.001 1
208 PP2300503728 - Chất định lượng nồng độ C-Reactive Protein (CRP) 119,280,000 162.654.546 3822 83.496.001 1167
209 PP2300503729 - Chất định lượng hoạt tính của creatine kinase 19,956,720 27.213.710 3822 13.969.705 327
210 PP2300503730 - Chất định lượng creatinine 123,414,000 168.291.819 3822 86.389.801 6700
211 PP2300503731 - Chất chuẩn xét nghiệm CRP 8,052,000 10.980.001 3822 5.636.401 1
212 PP2300503732 - Chất định lượng bilirubin trực tiếp 13,639,600 18.599.456 3822 9.547.721 433
213 PP2300503733 - Chất định lượng glucose trong huyết thanh người. dịch não tủy 77,299,200 105.408.001 3822 54.109.441 5280
214 PP2300503734 - HBSAG QC KIT 6,260,000 8.536.365 3822 4.382.001 1
215 PP2300503735 - Chất xét nghiệm định tính HBsAg trong huyết thanh và huyết tương người 903,200,000 1.231.636.365 3822 632.240.001 3333
216 PP2300503736 - Chất định lượng sắt trong huyết tương và huyết thanh người 17,131,170 23.360.687 3822 11.991.820 508
217 PP2300503737 - Liquid Specific Protein Calibrator 11,754,000 16.028.183 3822 8.227.801 1
218 PP2300503738 - Setpoint Calibrator 11,194,008 15.264.557 3822 7.835.807 4
219 PP2300503739 - Chất định lượng bilirubin toàn phần 9,999,328 13.635.448 3822 6.999.531 475
220 PP2300503740 - Chất định lượng hoóc môn kích thích tuyến giáp (TSH. thyrotropin) 460,800,000 628.363.637 3822 322.560.001 2000
221 PP2300503741 - Dung dịch rửa cóng phản ứng 771,045,000 1.051.425.001 3402 539.731.501 28
222 PP2300503742 - Dung dịch tráng cóng phản ứng 348,150,000 474.750.001 3402 243.705.001 18
223 PP2300503743 - Dung dịch rửa kim thuốc thử 2 16,089,000 21.939.546 1031 11.262.301 3
224 PP2300503744 - Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch 50,325,000 68.625.001 3824 35.227.501 3
225 PP2300503745 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống 11,999,988 16.363.621 3402 8.399.993 6
226 PP2300503746 - ISE Detergent 139,680,000 190.472.728 3402 97.776.001 10
227 PP2300503747 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải trong huyết thanh 106,830,000 145.677.274 3822 74.781.001 5
228 PP2300503748 - Hoá chất nhuộm lam bước 2 356,520,000 486.163.637 3822 249.564.001 10
229 PP2300503749 - Hóa chất đệm cho nhuộm lam 8,097,000 11.041.365 3814 5.667.901 2
230 PP2300503750 - Chất định lượng HDL Cholesterol 903,776,400 1.232.422.365 3822 632.643.481 10050
231 PP2300503751 - Chất định lượng ALT (GPT) 145,643,400 198.604.637 3822 101.950.381 6300
232 PP2300503752 - Chất định lượng AST (GOT) 135,933,840 185.364.328 3822 95.153.689 5880
233 PP2300503753 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB 16,326,000 22.262.728 3822 11.428.201 1
234 PP2300503754 - Chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase(GGT) 45,207,400 61.646.456 3822 31.645.181 1633
235 PP2300503755 - Chất định lượng Total Protein 9,693,400 13.218.274 3822 6.785.381 567
236 PP2300503756 - Chất định lượng cholinestearase enzim 13,980,000 19.063.637 3822 9.786.001 80
237 PP2300503757 - Chất định lượng ferritin 38,400,000 52.363.637 3822 26.880.001 100
238 PP2300503758 - Chất định lượng Troponin I 276,128,000 376.538.183 3822 193.289.601 533
239 PP2300503759 - Chất định lượng Procalcitonin 625,200,000 852.545.456 3822 437.640.001 333
240 PP2300503760 - Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 152,262,000 207.630.001 3822 106.583.401 12
241 PP2300503761 - Bộ thuốc thử định tính Hemoglobin cho mẫu sơ sinh 800,000,000 1.090.909.092 3822 560.000.001 1333
242 PP2300503762 - Hóa chất rửa 41,151,000 56.115.001 3402 28.805.701 5
243 PP2300503763 - Chất kích tập tiểu cầu ristocetin 17,180,000 23.427.274 3822 12.026.001 1
244 PP2300503764 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 43,680,000 59.563.637 3822 30.576.001 1
245 PP2300503765 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon 200,000,000 272.727.274 3822 140.000.001 333
246 PP2300503766 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon 90,000,000 122.727.274 3822 63.000.001 150
247 PP2300503767 - Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ 1,768,000,000 2.410.909.092 3822 1.237.600.001 1667
248 PP2300503768 - Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ 41,200,000 56.181.819 3822 28.840.001 33
249 PP2300503769 - Cartridge đo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct 2,189,700,000 2.985.954.546 3822 1.532.790.001 3000
250 PP2300503770 - Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương 738,480,000 1.007.018.183 3822 516.936.001 667
251 PP2300503771 - Kit tách chiết RNA 682,500,000 930.681.819 3822 477.750.001 1667
252 PP2300503772 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C 290,220,000 395.754.546 3822 203.154.001 33
253 PP2300503773 - Dung dịch nước rửa đậm đặc 97,500,000 132.954.546 3822 68.250.001 8
254 PP2300503774 - Dung dịch pha loãng 2,257,500,000 3.078.409.092 3822 1.580.250.001 175
255 PP2300503775 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng máy sinh hoá 249,795,000 340.629.546 3402 174.856.501 50
256 PP2300503776 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO 35,910,000 48.968.183 3822 25.137.001 40
257 PP2300503777 - Mẫu chuẩn định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 18,200,000 24.818.183 3822 12.740.001 1
258 PP2300503778 - Mẫu chứng định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 18,560,000 25.309.092 3822 12.992.001 1
259 PP2300503779 - Thuốc thử định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 2,995,850,000 4.085.250.001 3822 2.097.095.001 10833
260 PP2300503780 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 2,745,400 3.743.728 3822 1.921.781 1
261 PP2300503781 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 1,416,000,000 1.930.909.092 3822 991.200.001 4000
262 PP2300503782 - Mẫu chuẩn hiệu chuẩn các xét nghiệm Na, K, Cloride 9,920,800 13.528.365 3822 6.944.561 3
263 PP2300503783 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin 17,333,300 23.636.319 3822 12.133.311 17
264 PP2300503784 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin 17,333,300 23.636.319 3822 12.133.311 17
265 PP2300503785 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin 19,233,300 26.227.228 3822 13.463.311 17
266 PP2300503786 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin 19,233,300 26.227.228 3822 13.463.311 17
267 PP2300503787 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin 60,666,550 82.727.115 3822 42.466.586 58
268 PP2300503788 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem 17,333,300 23.636.319 3822 12.133.311 17
269 PP2300503789 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem 17,333,300 23.636.319 3822 12.133.311 17
270 PP2300503790 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime 27,466,700 37.454.592 3822 19.226.691 17
271 PP2300503791 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim 17,333,300 23.636.319 3822 12.133.311 17
272 PP2300503792 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic 20,233,300 27.590.865 3822 14.163.311 17
273 PP2300503793 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang 594,000,000 810.000.001 3822 415.800.001 900
274 PP2300503794 - Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu 1,851,300,000 2.524.500.001 3822 1.295.910.001 2750
275 PP2300503795 - Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu 1,413,720,000 1.927.800.001 3822 989.604.001 2100
276 PP2300503796 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus 125,952,000 171.752.728 3822 88.166.401 512
277 PP2300503797 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus 145,152,000 197.934.546 3822 101.606.401 512
278 PP2300503798 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus 44,160,000 60.218.183 3822 30.912.001 160
279 PP2300503799 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus 88,320,000 120.436.365 3822 61.824.001 320
280 PP2300503800 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết 550,000,000 750.000.001 3822 385.000.001 1667
281 PP2300503801 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus 234,171,000 319.324.092 3822 163.919.701 150
282 PP2300503802 - Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus 172,620,000 235.390.910 3822 120.834.001 100
283 PP2300503803 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) 22,500,000 30.681.819 3822 15.750.001 83
284 PP2300503804 - Test nhanh cúm A,B 25,951,500 35.388.410 3822 18.166.051 50
285 PP2300503805 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 450,000,000 613.636.365 3822 315.000.001 1667
286 PP2300503806 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi 403,200,000 549.818.183 3821 282.240.001 6667
287 PP2300503807 - Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella) 19,160,000 26.127.274 3822 13.412.001 83
288 PP2300503808 - Test thử nhanh kháng thể lao 160,525,500 218.898.410 3822 112.367.851 515
289 PP2300503809 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg 1,696,320,000 2.313.163.637 3822 1.187.424.001 19000
290 PP2300503810 - Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ 37,600,000 51.272.728 3821 26.320.001 1667
291 PP2300503811 - Môi trường pha chế thạch máu 104,700,000 142.772.728 3821 73.290.001 5000
292 PP2300503812 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella 44,500,000 60.681.819 3821 31.150.001 1667
293 PP2300503813 - Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân 81,800,000 111.545.456 3821 57.260.001 1667
294 PP2300503814 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm 53,200,000 72.545.456 3821 37.240.001 3333
295 PP2300503815 - Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol 8,950,000 12.204.546 3821 6.265.001 833
296 PP2300503816 - Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường 15,140,000 20.645.456 3821 10.598.001 833
297 PP2300503817 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí 60,880,000 83.018.183 3821 42.616.001 3333
298 PP2300503818 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột 122,850,000 167.522.728 3821 85.995.001 5833
299 PP2300503819 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter 25,850,000 35.250.001 3821 18.095.001 417
300 PP2300503820 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter 21,100,000 28.772.728 3822 14.770.001 8
301 PP2300503821 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori 16,350,000 22.295.456 3822 11.445.001 8
302 PP2300503822 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 3,640,000,000 4.963.636.365 3822 2.548.000.001 9333
303 PP2300503823 - Test chẩn đoán giang mai 638,400,000 870.545.456 3822 446.880.001 13333
304 PP2300503824 - Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge 315,000,000 429.545.456 3822 220.500.001 500
305 PP2300503825 - Dầu decalin 107,700,000 146.863.637 9021 75.390.001 5
306 PP2300503826 - Dầu silicone 5000 90,000,000 122.727.274 9021 63.000.001 5
307 PP2300503827 - Dầu silicone 1000 187,500,000 255.681.819 9021 131.250.001 13
308 PP2300503828 - Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc 262,500,000 357.954.546 9021 183.750.001 13
309 PP2300503829 - Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt 120,000,000 163.636.365 3006 84.000.001 250
310 PP2300503830 - Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt 480,000,000 654.545.456 3006 336.000.001 167
311 PP2300503831 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt 397,500,000 542.045.456 3006 278.250.001 417
312 PP2300503832 - Que thử nước tiểu 82,500,000 112.500.001 3822 57.750.001 2500
313 PP2300503833 - Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng đường thở 970,500,000 1.323.409.092 3004 679.350.001 250
314 PP2300503834 - Test xét nghiệm nhanh MDMA 2,940,000 4.009.092 3822 2.058.001 33
315 PP2300503835 - Test xét nghiệm Morphin 3mm 8,820,000 12.027.274 3822 6.174.001 167
316 PP2300503836 - Kít thử chất gây nghiện Amphetamine 4 mm 1,848,000 2.520.001 3822 1.293.601 33
317 PP2300503837 - Kít thử chất gây nghiện Majijuna 5mm 9,240,000 12.600.001 3822 6.468.001 167
318 PP2300503838 - Kít thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm 1,848,000 2.520.001 3822 1.293.601 33
319 PP2300503839 - Test xét nghiệm nhanh Cocain 8,355,000 11.393.183 3822 5.848.501 50
320 PP2300503840 - Định nhóm máu Rh 214,704,000 292.778.183 3006 150.292.801 237
321 PP2300503841 - Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. 1,770,000,000 2.413.636.365 3822 1.239.000.001 1000
322 PP2300503842 - Sáp parrafin tinh khiết 207,900,000 283.500.001 2711 145.530.001 90
323 PP2300503843 - Hóa chất dán lamen 36,000,000 49.090.910 3824 25.200.001 7
324 PP2300503844 - Dung dịch Protease enzym 0.5%. 738,452,000 1.006.980.001 3402 516.916.401 217
325 PP2300503845 - Gel bôi trơn 149,500,000 203.863.637 3006 104.650.001 383
326 PP2300503846 - Dầu parafin 149,600,000 204.000.001 3808 104.720.001 227
327 PP2300503847 - Formol 52,500,000 71.590.910 3808 36.750.001 117
328 PP2300503848 - Eosin 77,700,000 105.954.546 8208 54.390.001 5000
329 PP2300503849 - Hematoxylin 110,250,000 150.340.910 8208 77.175.001 3
330 PP2300503850 - OG 6 15,750,000 21.477.274 3822 11.025.001 1250
331 PP2300503851 - EA50 15,750,000 21.477.274 3822 11.025.001 1250
332 PP2300503852 - Muối hoàn lưu 90,000,000 122.727.274 3808 63.000.001 833
333 PP2300503853 - CLORAMIN B 75,000,000 102.272.728 3808 52.500.001 83
334 PP2300503854 - Tinh dầu Sả 52,250,000 71.250.001 3808 36.575.001 92
335 PP2300503855 - Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) 52,500,000 71.590.910 3822 36.750.001 5
336 PP2300503856 - Arginase-1 63,426,000 86.490.001 3822 44.398.201 1
337 PP2300503857 - Bcl-2 (EP36) 9,829,542 13.403.922 3822 6.880.680 1
338 PP2300503858 - α-Fetoprotein (AFP) 17,784,000 24.250.910 3822 12.448.801 1
339 PP2300503859 - Bcl-6 Oncoprotein 28,560,600 38.946.274 3822 19.992.421 3
340 PP2300503860 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịch 43,809,000 59.739.546 3822 30.666.301 1
341 PP2300503861 - C3 41,736,000 56.912.728 3822 29.215.201 1
342 PP2300503862 - C3d 75,600,000 103.090.910 3822 52.920.001 6
343 PP2300503863 - CA 125 15,120,000 20.618.183 3822 10.584.001 1
344 PP2300503864 - CA 19-9 16,947,000 23.109.546 3822 11.862.901 1
345 PP2300503865 - CD 34 13,104,000 17.869.092 3822 9.172.801 1
346 PP2300503866 - CD 45 10,796,000 14.721.819 3822 7.557.201 1
347 PP2300503867 - CD X2 29,660,346 40.445.927 3822 20.762.243 3
348 PP2300503868 - CD10 18,396,500 25.086.137 3822 12.877.551 1
349 PP2300503869 - CD117 47,601,000 64.910.456 3822 33.320.701 5
350 PP2300503870 - CD138 49,433,910 67.409.878 3822 34.603.738 5
351 PP2300503871 - CD15 13,104,000 17.869.092 3822 9.172.801 1
352 PP2300503872 - CD20 46,030,000 62.768.183 3822 32.221.001 1
353 PP2300503873 - CD23 11,923,200 16.258.910 3822 8.346.241 1
354 PP2300503874 - CD3 26,208,000 35.738.183 3822 18.345.601 1
355 PP2300503875 - CD30 13,104,000 17.869.092 3822 9.172.801 1
356 PP2300503876 - CD31 19,958,400 27.216.001 3822 13.970.881 2
357 PP2300503877 - CD4 29,937,600 40.824.001 3822 20.956.321 3
358 PP2300503878 - CD45RO 9,158,000 12.488.183 3822 6.410.601 1
359 PP2300503879 - CD5 9,979,200 13.608.001 3822 6.985.441 1
360 PP2300503880 - CD56 24,637,018 33.595.935 3822 17.245.914 1
361 PP2300503881 - CD68 13,013,000 17.745.001 3822 9.109.101 1
362 PP2300503882 - CD79a 13,104,000 17.869.092 3822 9.172.801 1
363 PP2300503883 - CD8 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.001 3
364 PP2300503884 - CEA 9,206,000 12.553.637 3822 6.444.201 1
365 PP2300503885 - C-erB-2/HER2 16,382,570 22.339.869 3822 11.467.800 1
366 PP2300503886 - Chromogranin A 23,728,276 32.356.741 3822 16.609.794 1
367 PP2300503887 - CK 7 12,000,000 16.363.637 3822 8.400.001 1
368 PP2300503888 - CK17 32,765,140 44.679.737 3822 22.935.599 3
369 PP2300503889 - CK18 21,840,000 29.781.819 3822 15.288.001 2
370 PP2300503890 - CK8 19,896,000 27.130.910 3822 13.927.201 2
371 PP2300503891 - C1q 43,664,000 59.541.819 3822 30.564.801 1
372 PP2300503892 - CYCLIN-D1 49,433,910 67.409.878 3822 34.603.738 5
373 PP2300503893 - Cytokeratin 19 15,615,000 21.293.183 3822 10.930.501 1
374 PP2300503894 - Cytokeratin 20 59,400,000 81.000.001 3822 41.580.001 6
375 PP2300503895 - D2-40 39,000,000 53.181.819 3822 27.300.001 2
376 PP2300503896 - DAB Chromogen/Substrate Kit 143,520,000 195.709.092 3822 100.464.001 200
377 PP2300503897 - Desmin 62,076,000 84.649.092 3822 43.453.201 1
378 PP2300503898 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 130,230,000 177.586.365 3822 91.161.001 1667
379 PP2300503899 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA 65,115,000 88.793.183 3822 45.580.501 833
380 PP2300503900 - EMA 73,264,000 99.905.456 3822 51.284.801 1
381 PP2300503901 - Estrogen Receptor (ERs) cô đặc 35,000,000 47.727.274 3822 24.500.001 1
382 PP2300503902 - Fibrin 34,508,000 47.056.365 3822 24.155.601 1
383 PP2300503903 - GATA3 13,120,002 17.890.913 3822 9.184.002 1
384 PP2300503904 - GCDFP-15 17,500,000 23.863.637 3822 12.250.001 2
385 PP2300503905 - GFAP 192,588,000 262.620.001 3822 134.811.601 2
386 PP2300503906 - HAS 17,013,000 23.199.546 3822 11.909.101 1
387 PP2300503907 - Hep-Par1 35,246,400 48.063.274 3822 24.672.481 4
388 PP2300503908 - Her-2 10,168,200 13.865.728 3822 7.117.741 1
389 PP2300503909 - IgA có ái lực cao liên kết với FITC 37,880,000 51.654.546 3822 26.516.001 1
390 PP2300503910 - IgA 6,121,000 8.346.819 3822 4.284.701 1
391 PP2300503911 - IgG có ái lực cao liên kết với FITC 37,880,000 51.654.546 3822 26.516.001 1
392 PP2300503912 - IgG 6,121,000 8.346.819 3822 4.284.701 1
393 PP2300503913 - IgM có ái lực cao liên kết với FITC 37,880,000 51.654.546 3822 26.516.001 1
394 PP2300503914 - IgM 11,662,000 15.902.728 3822 8.163.401 1
395 PP2300503915 - INHIBIN 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.001 3
396 PP2300503916 - Kappa 18,316,000 24.976.365 3822 12.821.201 1
397 PP2300503917 - Kappa có ái lực cao liên kết với FITC 37,880,000 51.654.546 3822 26.516.001 1
398 PP2300503918 - Ki-67 27,216,000 37.112.728 3822 19.051.201 1
399 PP2300503919 - Lamda có ái lực cao liên kết với FITC 39,712,000 54.152.728 3822 27.798.401 1
400 PP2300503920 - Lamda 9,158,000 12.488.183 3822 6.410.601 1
401 PP2300503921 - LCA 274,740,000 374.645.456 3822 192.318.001 5
402 PP2300503922 - MLH1 44,755,200 61.029.819 3822 31.328.641 4
403 PP2300503923 - CD43 13,447,000 18.336.819 3822 9.412.901 1
404 PP2300503924 - CD99 13,928,000 18.992.728 3822 9.749.601 1
405 PP2300503925 - CK (AE1/AE3) Antibody cô đặc 10,410,000 14.195.456 3822 7.287.001 1
406 PP2300503926 - CK14 52,500,000 71.590.910 3822 36.750.001 1
407 PP2300503927 - CK5.6 12,640,000 17.236.365 3822 8.848.001 1
408 PP2300503928 - Dung dịch đệm rửa 307,020,000 418.663.637 3822 214.914.001 11667
409 PP2300503929 - Bộ kháng thể 2 1,406,790,000 1.918.350.001 3822 984.753.001 500
410 PP2300503930 - MSH2 67,788,000 92.438.183 3822 47.451.601 1
411 PP2300503931 - MSH6 40,672,800 55.462.910 3822 28.470.961 4
412 PP2300503932 - MuC1 11,620,000 15.845.456 3822 8.134.001 1
413 PP2300503933 - MUC2 34,860,000 47.536.365 3822 24.402.001 4
414 PP2300503934 - MUM1 29,635,200 40.411.637 3822 20.744.641 3
415 PP2300503935 - Myogenmin 19,756,800 26.941.092 3822 13.829.761 2
416 PP2300503936 - Neurofilament 32,760,000 44.672.728 3822 22.932.001 4
417 PP2300503937 - NSE 37,800,000 51.545.456 3822 26.460.001 1
418 PP2300503938 - P16 28,080,000 38.290.910 3822 19.656.001 3
419 PP2300503939 - p53 11,592,000 15.807.274 3822 8.114.401 1
420 PP2300503940 - p63 88,200,000 120.272.728 3822 61.740.001 1
421 PP2300503941 - Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương 23,100,000 31.500.001 3212 16.170.001 1833
422 PP2300503942 - Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương 23,100,000 31.500.001 3212 16.170.001 1833
423 PP2300503943 - PAX5 38,583,300 52.613.592 3822 27.008.311 4
424 PP2300503944 - Peroxidase Block 90,600,000 123.545.456 3822 63.420.001 333
425 PP2300503945 - PMS2 40,672,800 55.462.910 3822 28.470.961 4
426 PP2300503946 - Primary Antibody Diluent 41,832,000 57.043.637 3822 29.282.401 233
427 PP2300503947 - Progesterone Receptor 43,000,000 58.636.365 3822 30.100.001 1
428 PP2300503948 - PSA 79,812,000 108.834.546 3822 55.868.401 1
429 PP2300503949 - S-100 11,444,616 15.606.296 3822 8.011.232 1
430 PP2300503950 - SMA 54,408,375 74.193.240 3822 38.085.864 6
431 PP2300503951 - Synaptophysin 24,716,848 33.704.794 3822 17.301.795 1
432 PP2300503952 - TdT 98,867,820 134.819.756 3822 69.207.475 1
433 PP2300503953 - Thyroglobulin 19,773,480 26.963.837 3822 13.841.437 2
434 PP2300503954 - TTF-1 84,672,000 115.461.819 3822 59.270.401 1
435 PP2300503955 - Vimentin 91,091,000 124.215.001 3822 63.763.701 1
436 PP2300503956 - WT1 30,504,600 41.597.183 3822 21.353.221 3
437 PP2300503957 - Gel cắt lạnh 27,500,000 37.500.001 8208 19.250.001 8
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300503521
Giá từng phần lô 9,412,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.834.718.637
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.588.488.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ dung dịch xử lý phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300503522
Giá từng phần lô 474,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.772.728
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.010.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300503523
Giá từng phần lô 169,791,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.533.933
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.854.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin
Mã phần lô PP2300503524
Giá từng phần lô 490,114,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.338.346
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.080.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng IgG của tự kháng thể thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2300503525
Giá từng phần lô 452,152,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.571.982
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.506.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B
Mã phần lô PP2300503526
Giá từng phần lô 236,157,769
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.033.322
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.310.439
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên Carcinoembroyenic
Mã phần lô PP2300503527
Giá từng phần lô 347,863,769
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.359.686
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.504.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng cyclosporine
Mã phần lô PP2300503528
Giá từng phần lô 1,206,826,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.672.760
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.778.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng digoxin
Mã phần lô PP2300503529
Giá từng phần lô 142,694,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.583.601
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.886.249
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2300503530
Giá từng phần lô 1,436,804,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.279.508
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.763.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2300503531
Giá từng phần lô 762,839,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.236.326
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.987.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng insulin
Mã phần lô PP2300503532
Giá từng phần lô 87,109,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.786.157
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.976.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng progesterone
Mã phần lô PP2300503533
Giá từng phần lô 353,325,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.807.599
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.327.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất ịnh lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB)
Mã phần lô PP2300503534
Giá từng phần lô 281,261,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.538.792
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.883.247
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng troponin-I (cTnI) tim
Mã phần lô PP2300503535
Giá từng phần lô 654,175,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.057.425
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.922.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng hormon LH
Mã phần lô PP2300503536
Giá từng phần lô 146,634,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.956.253
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.644.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hóa chất tẩy
Mã phần lô PP2300503537
Giá từng phần lô 306,916,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.521.917
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.841.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng myoglobin
Mã phần lô PP2300503538
Giá từng phần lô 262,446,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.881.836
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.712.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300503539
Giá từng phần lô 135,803,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.186.982
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.062.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300503540
Giá từng phần lô 1,421,057,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.805.795
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.740.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp người (TSH)
Mã phần lô PP2300503541
Giá từng phần lô 1,537,212,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.096.198.655
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.048.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên các mảnh cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300503542
Giá từng phần lô 634,776,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.604.957
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.343.879
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA-125)
Mã phần lô PP2300503543
Giá từng phần lô 366,081,967
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.202.683
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.257.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV- 1 p24 và kháng thể kháng HIV-1
Mã phần lô PP2300503544
Giá từng phần lô 2,811,662,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.085.324
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300503545
Giá từng phần lô 163,007,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.282.519
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.105.027
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2300503546
Giá từng phần lô 985,138,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.371.201
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.597.217
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA tự do
Mã phần lô PP2300503547
Giá từng phần lô 313,287,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.210.441
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.301.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch HBeAg
Mã phần lô PP2300503548
Giá từng phần lô 326,720,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.527.503
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.704.119
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất kiểm tra xét nghiệm NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2300503549
Giá từng phần lô 56,414,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.929.296
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.490.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE)
Mã phần lô PP2300503550
Giá từng phần lô 411,923,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.713.963
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.346.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300503551
Giá từng phần lô 343,882,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.930.214
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.717.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300503552
Giá từng phần lô 58,409,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.649.183
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.886.581
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất miễn dịch Anti HAV IgM
Mã phần lô PP2300503553
Giá từng phần lô 81,748,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.475.026
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.223.847
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng β2-microglobulin (B2MG)
Mã phần lô PP2300503554
Giá từng phần lô 111,519,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.072.592
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.063.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng Interleukin- 6 (IL-6)
Mã phần lô PP2300503555
Giá từng phần lô 1,659,438,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.871.228
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.607.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng βhCG tự do
Mã phần lô PP2300503556
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.318.183
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng protein A
Mã phần lô PP2300503557
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.181.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ điện cực
Mã phần lô PP2300503558
Giá từng phần lô 63,377,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.423.946
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.364.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất ịnh lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II)
Mã phần lô PP2300503559
Giá từng phần lô 75,292,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.672.042
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.704.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300503560
Giá từng phần lô 437,501,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.592.696
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.918
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ thuốc thử định lượng progesterone
Mã phần lô PP2300503561
Giá từng phần lô 149,495,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.857.245
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.646.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300503562
Giá từng phần lô 368,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.862.501
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.622.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ mức kiểm chứng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300503563
Giá từng phần lô 55,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.845.456
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.934.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược
Mã phần lô PP2300503564
Giá từng phần lô 723,489,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.576.728
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.442.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng AMH
Mã phần lô PP2300503565
Giá từng phần lô 458,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.694.910
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.676.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300503566
Giá từng phần lô 159,990,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.168.456
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.993.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300503567
Giá từng phần lô 171,785,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.253.160
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.249.956
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng HAV Ab
Mã phần lô PP2300503568
Giá từng phần lô 262,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.077.274
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.813.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2300503569
Giá từng phần lô 519,474,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.374.319
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.632.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300503570
Giá từng phần lô 362,692,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.580.069
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.884.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định lượng free PSA
Mã phần lô PP2300503571
Giá từng phần lô 213,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.243.410
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.504.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất phục vụ xét nghiệm bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2300503572
Giá từng phần lô 6,173,493,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.418.399.587
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.445.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300503573
Giá từng phần lô 1,502,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.381.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.016.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300503574
Giá từng phần lô 161,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.295.456
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.085.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất phân tích công thức máu
Mã phần lô PP2300503575
Giá từng phần lô 1,431,841,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.952.511.061
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.289.012
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin
Mã phần lô PP2300503576
Giá từng phần lô 2,853,119,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.617.528
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.997.183.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300503577
Giá từng phần lô 8,016,721,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.931.892.443
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.611.704.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300503578
Giá từng phần lô 159,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.227.274
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất gelcard để xác định nhóm máu ABO/Rh và xác định kháng thể trên hệ thống định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300503579
Giá từng phần lô 9,090,990,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.396.805.397
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.363.693.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel
Mã phần lô PP2300503580
Giá từng phần lô 2,804,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.824.420.456
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.202.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2300503581
Giá từng phần lô 391,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.781.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.008.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2300503582
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.545.456
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2300503583
Giá từng phần lô 231,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.163.637
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.784.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300503584
Giá từng phần lô 231,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.163.637
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.784.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300503585
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300503586
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.727.274
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300503587
Giá từng phần lô 112,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.163.637
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.624.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300503588
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.072.728
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2300503589
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.274
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì
Mã phần lô PP2300503590
Giá từng phần lô 174,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.581.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.472.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Mã phần lô PP2300503591
Giá từng phần lô 213,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.001
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.688.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac
Mã phần lô PP2300503592
Giá từng phần lô 115,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.581.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.892.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2300503593
Giá từng phần lô 293,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.581.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.632.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus
Mã phần lô PP2300503594
Giá từng phần lô 400,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.381.819
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.476.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen
Mã phần lô PP2300503595
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.855.636.365
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng
Mã phần lô PP2300503596
Giá từng phần lô 1,399,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.047.274
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.977.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất định danh theo phương pháp sinh hóa đánh giá việc sử dụng nguồn carbon, các hoạt động của enzym và khả năng kháng.
Mã phần lô PP2300503597
Giá từng phần lô 2,553,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.481.637.728
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.787.240.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất danh vi khuẩn bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2300503598
Giá từng phần lô 629,405,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.279.928
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.583.697
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ hóa chất thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ung thư phục vụ cho khoa giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2300503599
Giá từng phần lô 5,309,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.240.695.001
Mã hàng hóa (HS) Phụ lục lại mục 3, chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.716.890.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2300503600
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần
Mã phần lô PP2300503601
Giá từng phần lô 6,453,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.356
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.517.517
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA)
Mã phần lô PP2300503602
Giá từng phần lô 7,440,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.146.253
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300503603
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.824.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Mẫu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể đặc hiệu với peptide citrullinate dạng vòng
Mã phần lô PP2300503604
Giá từng phần lô 9,920,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.528.337
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm bán định lượng kháng thể tự miễn IgG đặc hiệu với peptide citrulin hóa dạng vòng
Mã phần lô PP2300503605
Giá từng phần lô 12,907,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.712
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.035.033
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503606
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300503607
Giá từng phần lô 4,960,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.764.169
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2300503608
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2300503609
Giá từng phần lô 4,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300503610
Giá từng phần lô 4,960,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.764.169
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do
Mã phần lô PP2300503611
Giá từng phần lô 6,453,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.356
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.517.517
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do
Mã phần lô PP2300503612
Giá từng phần lô 7,440,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.146.253
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH)
Mã phần lô PP2300503613
Giá từng phần lô 4,960,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.764.169
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH)
Mã phần lô PP2300503614
Giá từng phần lô 4,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2300503615
Giá từng phần lô 9,920,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.528.337
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2300503616
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.866.905
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
Mã phần lô PP2300503617
Giá từng phần lô 15,230,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.769.481
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.661.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503618
Giá từng phần lô 9,920,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.528.337
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2300503619
Giá từng phần lô 7,440,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.146.253
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đèn nguồn
Mã phần lô PP2300503620
Giá từng phần lô 12,618,969
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.686
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.833.279
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nước rửa chứa kiềm
Mã phần lô PP2300503621
Giá từng phần lô 135,218,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.388.319
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.652.671
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Mẫu chứng xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300503622
Giá từng phần lô 3,748,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.111.608
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.959
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử định lượng aspartate aminotransferase
Mã phần lô PP2300503623
Giá từng phần lô 147,229,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.767.992
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.060.903
Năng lực sản xuất hàng hóa 6035
Mẫu chuẩn đa nhóm lipid
Mã phần lô PP2300503624
Giá từng phần lô 15,868,221
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.638.484
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.107.756
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2300503625
Giá từng phần lô 123,996,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.086.372
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.797.671
Năng lực sản xuất hàng hóa 6064
Thuốc thử định lượng nồng độ glucose
Mã phần lô PP2300503626
Giá từng phần lô 164,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.854.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.912.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9500
Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp
Mã phần lô PP2300503627
Giá từng phần lô 93,956,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.122.937
Mã hàng hóa (HS) 8542
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.769.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng sodium (Na). potassium (K). và chloride (Cl)
Mã phần lô PP2300503628
Giá từng phần lô 6,253,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.527.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.377.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng
Mã phần lô PP2300503629
Giá từng phần lô 4,355,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.939.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.048.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử định lượng transferrin
Mã phần lô PP2300503630
Giá từng phần lô 14,033,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.963
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.823.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Thuốc thử định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2300503631
Giá từng phần lô 391,370,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.687.128
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.959.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 10107
Thuốc thử định lượng HDL cholesterol
Mã phần lô PP2300503632
Giá từng phần lô 543,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.370.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.570.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thuốc thử định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2300503633
Giá từng phần lô 130,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.261.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.507.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thuốc thử định lượng acid uric
Mã phần lô PP2300503634
Giá từng phần lô 29,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.577.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.829.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Chất phụ gia nước rửa
Mã phần lô PP2300503635
Giá từng phần lô 16,226,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.126.599
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.358.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300503636
Giá từng phần lô 65,842,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.784.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.089.541
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Mẫu chuẩn Lipase
Mã phần lô PP2300503637
Giá từng phần lô 3,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.671.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm mức 1
Mã phần lô PP2300503638
Giá từng phần lô 11,701,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.955.954
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.723
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300503639
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300503640
Giá từng phần lô 489,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.900.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.342.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 253
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503641
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.810
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.223
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503642
Giá từng phần lô 6,891,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.398.026
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2300503643
Giá từng phần lô 53,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.752.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.346.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Chất định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300503644
Giá từng phần lô 11,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.532.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 700
Chất định lượng lipase
Mã phần lô PP2300503645
Giá từng phần lô 167,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.672.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.384.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 2200
Hóa chất rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300503646
Giá từng phần lô 10,951,038
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.933.235
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Chất định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2300503647
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1733
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu.
Mã phần lô PP2300503648
Giá từng phần lô 546,220,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.846.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.354.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 358
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch trên tim mạch
Mã phần lô PP2300503649
Giá từng phần lô 9,589,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.076.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.712.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (AFP. CEA. CA125. CA 15- 3. CA 19-9. Cyfra 21-1. CA 72-4…)
Mã phần lô PP2300503650
Giá từng phần lô 34,999,978
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.244
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.499.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm (Protein nước tiểu/ dịch não tủy. Albumin nước tiêủ/ dịch não tuỷ…)
Mã phần lô PP2300503651
Giá từng phần lô 15,072,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.553.066
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.550.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng α-amylase
Mã phần lô PP2300503652
Giá từng phần lô 60,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.153.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.685.441
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO)
Mã phần lô PP2300503653
Giá từng phần lô 56,023,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.396.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.216.661
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Chất định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người.
Mã phần lô PP2300503654
Giá từng phần lô 29,360,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.036.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.552.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 550
Chất hòa loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300503655
Giá từng phần lô 479,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.165
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2300503656
Giá từng phần lô 36,292,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.489.561
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.404.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300503657
Giá từng phần lô 26,097,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.587.965
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.268.489
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Chất chuẩn cho các xét nghiệm PAC (Prealbumin. ASLO.Ceruloplasmi n)
Mã phần lô PP2300503658
Giá từng phần lô 5,340,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.282.575
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất xét nghiệm miễn dịch Anti HAV
Mã phần lô PP2300503659
Giá từng phần lô 26,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.045.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.503.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch (Calcitonin. PTH, Vitamin B12, Folate…)
Mã phần lô PP2300503660
Giá từng phần lô 10,769,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.306
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300503661
Giá từng phần lô 33,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.130.910
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.167.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300503662
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.819
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2300503663
Giá từng phần lô 129,257,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.260.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.480.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 8267
Chất phụ gia làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300503664
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300503665
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.900.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.568.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất dùng để bán định lượng: chỉ số tán huyết. bilirubin. mỡ máu trong mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300503666
Giá từng phần lô 996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa trộn mẫu bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2300503667
Giá từng phần lô 74,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.630.456
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.170.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300503668
Giá từng phần lô 1,083,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng LDL- cholesterol
Mã phần lô PP2300503669
Giá từng phần lô 41,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.319.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.910.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Chất định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2300503670
Giá từng phần lô 13,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.592.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.544.081
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Chất định lượng Anti- TSH
Mã phần lô PP2300503671
Giá từng phần lô 385,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.193.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.112.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1. NSE. ProGRP. SCC
Mã phần lô PP2300503672
Giá từng phần lô 2,883,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.989
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.018.422
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất định lượng transferrin (TRSF)
Mã phần lô PP2300503673
Giá từng phần lô 12,005,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.371.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.403.781
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Khay đựng mẫu thuốc thử, trộn mẫu bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2300503674
Giá từng phần lô 26,923,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.259
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.846.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất định lượng IgM
Mã phần lô PP2300503675
Giá từng phần lô 30,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.932.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.011.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2300503676
Giá từng phần lô 7,362,234
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.039.411
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.153.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất đánh giá các hiệu ứng nhiễu tiềm tàng và hỗ trợ khẳng định kết quả Tg
Mã phần lô PP2300503677
Giá từng phần lô 23,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.443.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.654.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300503678
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.795.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300503679
Giá từng phần lô 11,734,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.002.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.214.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Chất định tính Anti- HBC IGM
Mã phần lô PP2300503680
Giá từng phần lô 30,594,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.719.774
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.416.151
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Hóa chất định lượng γ-glutamyltra nsferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300503681
Giá từng phần lô 3,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.933.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.532.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm βhCG tự do và PAPP-A
Mã phần lô PP2300503682
Giá từng phần lô 57,272,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.099.105
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.090.874
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300503683
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.017.787
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300503684
Giá từng phần lô 1,144,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.109.092
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.856.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Chất chuẩn xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300503685
Giá từng phần lô 2,564,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa điện cực sinh hóa miễn dịch
Mã phần lô PP2300503686
Giá từng phần lô 11,413,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.564.199
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.623
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300503687
Giá từng phần lô 7,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.394.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.335.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300503688
Giá từng phần lô 16,447,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.492
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.513.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Chất chuẩn các xét nghiệm albumin, protein trong nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2300503689
Giá từng phần lô 10,261,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.992.751
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300503690
Giá từng phần lô 266,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.395.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.543.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300503691
Giá từng phần lô 5,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.033.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300503692
Giá từng phần lô 40,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.775.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.118.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300503693
Giá từng phần lô 270,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.446.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.135.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300503694
Giá từng phần lô 440,581,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.792.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.406.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF
Mã phần lô PP2300503695
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.854.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Chất định lượng Mg
Mã phần lô PP2300503696
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.809.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2300503697
Giá từng phần lô 231,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.240.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.823.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300503698
Giá từng phần lô 40,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.178.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.324.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300503699
Giá từng phần lô 14,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.232.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.872.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300503700
Giá từng phần lô 12,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.332.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.897.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300503701
Giá từng phần lô 4,187,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.710.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.931.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300503702
Giá từng phần lô 139,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.715.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.387.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300503703
Giá từng phần lô 22,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.810.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất định lượng Protein
Mã phần lô PP2300503704
Giá từng phần lô 22,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.053.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.427.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA)
Mã phần lô PP2300503705
Giá từng phần lô 12,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.374.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.405.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300503706
Giá từng phần lô 50,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.247.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.033.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300503707
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300503708
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.314.069
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300503709
Giá từng phần lô 5,442,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.421.115
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.809.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2300503710
Giá từng phần lô 1,343,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.653.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.248.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 146
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300503711
Giá từng phần lô 15,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.721.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.636.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300503712
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.628.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.111
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300503713
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.109.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300503714
Giá từng phần lô 586,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.386.365
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.865.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch
Mã phần lô PP2300503715
Giá từng phần lô 195,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.575.910
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.842.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300503716
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Kháng thể CD25
Mã phần lô PP2300503717
Giá từng phần lô 124,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.110.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.809.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất ly giải hồng cầu nồng độ đậm đặc
Mã phần lô PP2300503718
Giá từng phần lô 48,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.188.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Kháng thể CD36
Mã phần lô PP2300503719
Giá từng phần lô 252,539,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.371.501
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.777.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2300503720
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma
Mã phần lô PP2300503721
Giá từng phần lô 724,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.675.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.006.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2300503722
Giá từng phần lô 367,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.565.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Contrad 70
Mã phần lô PP2300503723
Giá từng phần lô 37,963,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.768.819
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.574.661
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300503724
Giá từng phần lô 58,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.812.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.970.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học
Mã phần lô PP2300503725
Giá từng phần lô 111,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.658.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.851.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn các xét nghiệm: FT3. T3. T4. Tup. FT4. THEO2
Mã phần lô PP2300503726
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn các xét nghiệm: VB12, Ferritin
Mã phần lô PP2300503727
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng nồng độ C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2300503728
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Chất định lượng hoạt tính của creatine kinase
Mã phần lô PP2300503729
Giá từng phần lô 19,956,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.213.710
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.969.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Chất định lượng creatinine
Mã phần lô PP2300503730
Giá từng phần lô 123,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.291.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.389.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 6700
Chất chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300503731
Giá từng phần lô 8,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300503732
Giá từng phần lô 13,639,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.599.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.547.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 433
Chất định lượng glucose trong huyết thanh người. dịch não tủy
Mã phần lô PP2300503733
Giá từng phần lô 77,299,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.408.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.109.441
Năng lực sản xuất hàng hóa 5280
HBSAG QC KIT
Mã phần lô PP2300503734
Giá từng phần lô 6,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.536.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.382.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất xét nghiệm định tính HBsAg trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300503735
Giá từng phần lô 903,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.240.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Chất định lượng sắt trong huyết tương và huyết thanh người
Mã phần lô PP2300503736
Giá từng phần lô 17,131,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.360.687
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.991.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 508
Liquid Specific Protein Calibrator
Mã phần lô PP2300503737
Giá từng phần lô 11,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.028.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.227.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Setpoint Calibrator
Mã phần lô PP2300503738
Giá từng phần lô 11,194,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.264.557
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.835.807
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300503739
Giá từng phần lô 9,999,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.635.448
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.531
Năng lực sản xuất hàng hóa 475
Chất định lượng hoóc môn kích thích tuyến giáp (TSH. thyrotropin)
Mã phần lô PP2300503740
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Dung dịch rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300503741
Giá từng phần lô 771,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.425.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.731.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Dung dịch tráng cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300503742
Giá từng phần lô 348,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.750.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.705.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Dung dịch rửa kim thuốc thử 2
Mã phần lô PP2300503743
Giá từng phần lô 16,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.939.546
Mã hàng hóa (HS) 1031
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.262.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300503744
Giá từng phần lô 50,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.001
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.227.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300503745
Giá từng phần lô 11,999,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.621
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.399.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
ISE Detergent
Mã phần lô PP2300503746
Giá từng phần lô 139,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.776.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải trong huyết thanh
Mã phần lô PP2300503747
Giá từng phần lô 106,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.677.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.781.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hoá chất nhuộm lam bước 2
Mã phần lô PP2300503748
Giá từng phần lô 356,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.564.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Hóa chất đệm cho nhuộm lam
Mã phần lô PP2300503749
Giá từng phần lô 8,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.041.365
Mã hàng hóa (HS) 3814
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300503750
Giá từng phần lô 903,776,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.422.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.643.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 10050
Chất định lượng ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300503751
Giá từng phần lô 145,643,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.604.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.950.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 6300
Chất định lượng AST (GOT)
Mã phần lô PP2300503752
Giá từng phần lô 135,933,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.364.328
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.153.689
Năng lực sản xuất hàng hóa 5880
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2300503753
Giá từng phần lô 16,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.262.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.428.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase(GGT)
Mã phần lô PP2300503754
Giá từng phần lô 45,207,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.646.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.645.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 1633
Chất định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2300503755
Giá từng phần lô 9,693,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.218.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.785.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Chất định lượng cholinestearase enzim
Mã phần lô PP2300503756
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300503757
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Chất định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2300503758
Giá từng phần lô 276,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.538.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.289.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 533
Chất định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300503759
Giá từng phần lô 625,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.640.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300503760
Giá từng phần lô 152,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.630.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.583.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bộ thuốc thử định tính Hemoglobin cho mẫu sơ sinh
Mã phần lô PP2300503761
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300503762
Giá từng phần lô 41,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.115.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.805.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất kích tập tiểu cầu ristocetin
Mã phần lô PP2300503763
Giá từng phần lô 17,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.427.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.026.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2300503764
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.563.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon
Mã phần lô PP2300503765
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon
Mã phần lô PP2300503766
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ
Mã phần lô PP2300503767
Giá từng phần lô 1,768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.600.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ
Mã phần lô PP2300503768
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Cartridge đo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct
Mã phần lô PP2300503769
Giá từng phần lô 2,189,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.790.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Kit ly trích AND từ máu loại QIAamp DNA Bood mini kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300503770
Giá từng phần lô 738,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.018.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.936.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2300503771
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C
Mã phần lô PP2300503772
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.754.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.154.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dung dịch nước rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300503773
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300503774
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.409.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng máy sinh hoá
Mã phần lô PP2300503775
Giá từng phần lô 249,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.629.546
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.856.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO
Mã phần lô PP2300503776
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.968.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Mẫu chuẩn định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503777
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mẫu chứng định tính và khẳng định có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503778
Giá từng phần lô 18,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.309.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.992.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300503779
Giá từng phần lô 2,995,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.250.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.095.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 10833
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300503780
Giá từng phần lô 2,745,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.743.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.781
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300503781
Giá từng phần lô 1,416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.930.909.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Mẫu chuẩn hiệu chuẩn các xét nghiệm Na, K, Cloride
Mã phần lô PP2300503782
Giá từng phần lô 9,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.528.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.561
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2300503783
Giá từng phần lô 17,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2300503784
Giá từng phần lô 17,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300503785
Giá từng phần lô 19,233,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.227.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.463.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2300503786
Giá từng phần lô 19,233,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.227.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.463.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300503787
Giá từng phần lô 60,666,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.727.115
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.466.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300503788
Giá từng phần lô 17,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2300503789
Giá từng phần lô 17,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300503790
Giá từng phần lô 27,466,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.454.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.226.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim
Mã phần lô PP2300503791
Giá từng phần lô 17,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.636.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic
Mã phần lô PP2300503792
Giá từng phần lô 20,233,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.590.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.163.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang
Mã phần lô PP2300503793
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu
Mã phần lô PP2300503794
Giá từng phần lô 1,851,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.524.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.910.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu
Mã phần lô PP2300503795
Giá từng phần lô 1,413,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.800.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.604.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2300503796
Giá từng phần lô 125,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.752.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.166.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 512
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2300503797
Giá từng phần lô 145,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.934.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.606.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 512
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus
Mã phần lô PP2300503798
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.218.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2300503799
Giá từng phần lô 88,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.436.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.824.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300503800
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2300503801
Giá từng phần lô 234,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.324.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.919.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus
Mã phần lô PP2300503802
Giá từng phần lô 172,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.390.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.834.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2300503803
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Test nhanh cúm A,B
Mã phần lô PP2300503804
Giá từng phần lô 25,951,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.388.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.166.051
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300503805
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi
Mã phần lô PP2300503806
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.818.183
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Hóa chất xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn (Salmonella)
Mã phần lô PP2300503807
Giá từng phần lô 19,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.127.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.412.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Test thử nhanh kháng thể lao
Mã phần lô PP2300503808
Giá từng phần lô 160,525,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.898.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.367.851
Năng lực sản xuất hàng hóa 515
Test nhanh xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300503809
Giá từng phần lô 1,696,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.424.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 19000
Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300503810
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Môi trường pha chế thạch máu
Mã phần lô PP2300503811
Giá từng phần lô 104,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.290.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella
Mã phần lô PP2300503812
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân
Mã phần lô PP2300503813
Giá từng phần lô 81,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.260.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2300503814
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol
Mã phần lô PP2300503815
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.204.546
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường
Mã phần lô PP2300503816
Giá từng phần lô 15,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.645.456
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.598.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí
Mã phần lô PP2300503817
Giá từng phần lô 60,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.018.183
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.616.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột
Mã phần lô PP2300503818
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.522.728
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter
Mã phần lô PP2300503819
Giá từng phần lô 25,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.001
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.095.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter
Mã phần lô PP2300503820
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.770.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2300503821
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.295.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300503822
Giá từng phần lô 3,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 9333
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300503823
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge
Mã phần lô PP2300503824
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Dầu decalin
Mã phần lô PP2300503825
Giá từng phần lô 107,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.390.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dầu silicone 5000
Mã phần lô PP2300503826
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.274
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dầu silicone 1000
Mã phần lô PP2300503827
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc
Mã phần lô PP2300503828
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt
Mã phần lô PP2300503829
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt
Mã phần lô PP2300503830
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300503831
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.045.456
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300503832
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng đường thở
Mã phần lô PP2300503833
Giá từng phần lô 970,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.409.092
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.350.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Test xét nghiệm nhanh MDMA
Mã phần lô PP2300503834
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Test xét nghiệm Morphin 3mm
Mã phần lô PP2300503835
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Kít thử chất gây nghiện Amphetamine 4 mm
Mã phần lô PP2300503836
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Kít thử chất gây nghiện Majijuna 5mm
Mã phần lô PP2300503837
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Kít thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm
Mã phần lô PP2300503838
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Test xét nghiệm nhanh Cocain
Mã phần lô PP2300503839
Giá từng phần lô 8,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.848.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Định nhóm máu Rh
Mã phần lô PP2300503840
Giá từng phần lô 214,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.778.183
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.292.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Bộ kít xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung.
Mã phần lô PP2300503841
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Sáp parrafin tinh khiết
Mã phần lô PP2300503842
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.001
Mã hàng hóa (HS) 2711
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Hóa chất dán lamen
Mã phần lô PP2300503843
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Dung dịch Protease enzym 0.5%.
Mã phần lô PP2300503844
Giá từng phần lô 738,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.980.001
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.916.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300503845
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Dầu parafin
Mã phần lô PP2300503846
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 227
Formol
Mã phần lô PP2300503847
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Eosin
Mã phần lô PP2300503848
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.954.546
Mã hàng hóa (HS) 8208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Hematoxylin
Mã phần lô PP2300503849
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.340.910
Mã hàng hóa (HS) 8208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
OG 6
Mã phần lô PP2300503850
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
EA50
Mã phần lô PP2300503851
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Muối hoàn lưu
Mã phần lô PP2300503852
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
CLORAMIN B
Mã phần lô PP2300503853
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Tinh dầu Sả
Mã phần lô PP2300503854
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.001
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK)
Mã phần lô PP2300503855
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Arginase-1
Mã phần lô PP2300503856
Giá từng phần lô 63,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.490.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.398.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bcl-2 (EP36)
Mã phần lô PP2300503857
Giá từng phần lô 9,829,542
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.403.922
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.880.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
α-Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300503858
Giá từng phần lô 17,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.250.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.448.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bcl-6 Oncoprotein
Mã phần lô PP2300503859
Giá từng phần lô 28,560,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.946.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300503860
Giá từng phần lô 43,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.739.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.666.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
C3
Mã phần lô PP2300503861
Giá từng phần lô 41,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.912.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.215.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
C3d
Mã phần lô PP2300503862
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
CA 125
Mã phần lô PP2300503863
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CA 19-9
Mã phần lô PP2300503864
Giá từng phần lô 16,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.109.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.862.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD 34
Mã phần lô PP2300503865
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD 45
Mã phần lô PP2300503866
Giá từng phần lô 10,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.721.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.557.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD X2
Mã phần lô PP2300503867
Giá từng phần lô 29,660,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.445.927
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.762.243
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
CD10
Mã phần lô PP2300503868
Giá từng phần lô 18,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.086.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.877.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD117
Mã phần lô PP2300503869
Giá từng phần lô 47,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.910.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
CD138
Mã phần lô PP2300503870
Giá từng phần lô 49,433,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.409.878
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.603.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
CD15
Mã phần lô PP2300503871
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD20
Mã phần lô PP2300503872
Giá từng phần lô 46,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.768.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.221.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD23
Mã phần lô PP2300503873
Giá từng phần lô 11,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.258.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.346.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD3
Mã phần lô PP2300503874
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.738.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.345.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD30
Mã phần lô PP2300503875
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD31
Mã phần lô PP2300503876
Giá từng phần lô 19,958,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.970.881
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CD4
Mã phần lô PP2300503877
Giá từng phần lô 29,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.956.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
CD45RO
Mã phần lô PP2300503878
Giá từng phần lô 9,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.488.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.410.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD5
Mã phần lô PP2300503879
Giá từng phần lô 9,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.985.441
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD56
Mã phần lô PP2300503880
Giá từng phần lô 24,637,018
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.595.935
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.245.914
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD68
Mã phần lô PP2300503881
Giá từng phần lô 13,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.109.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD79a
Mã phần lô PP2300503882
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD8
Mã phần lô PP2300503883
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
CEA
Mã phần lô PP2300503884
Giá từng phần lô 9,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.553.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.444.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
C-erB-2/HER2
Mã phần lô PP2300503885
Giá từng phần lô 16,382,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.339.869
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.467.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chromogranin A
Mã phần lô PP2300503886
Giá từng phần lô 23,728,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.356.741
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.609.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK 7
Mã phần lô PP2300503887
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK17
Mã phần lô PP2300503888
Giá từng phần lô 32,765,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.679.737
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.935.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
CK18
Mã phần lô PP2300503889
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CK8
Mã phần lô PP2300503890
Giá từng phần lô 19,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.130.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.927.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
C1q
Mã phần lô PP2300503891
Giá từng phần lô 43,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.541.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.564.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CYCLIN-D1
Mã phần lô PP2300503892
Giá từng phần lô 49,433,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.409.878
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.603.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300503893
Giá từng phần lô 15,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.293.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.930.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2300503894
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
D2-40
Mã phần lô PP2300503895
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
DAB Chromogen/Substrate Kit
Mã phần lô PP2300503896
Giá từng phần lô 143,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.709.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.464.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Desmin
Mã phần lô PP2300503897
Giá từng phần lô 62,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.649.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.453.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0
Mã phần lô PP2300503898
Giá từng phần lô 130,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.586.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.161.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA
Mã phần lô PP2300503899
Giá từng phần lô 65,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.793.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.580.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
EMA
Mã phần lô PP2300503900
Giá từng phần lô 73,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.905.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.284.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Estrogen Receptor (ERs) cô đặc
Mã phần lô PP2300503901
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Fibrin
Mã phần lô PP2300503902
Giá từng phần lô 34,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.056.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.155.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GATA3
Mã phần lô PP2300503903
Giá từng phần lô 13,120,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.890.913
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.184.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GCDFP-15
Mã phần lô PP2300503904
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
GFAP
Mã phần lô PP2300503905
Giá từng phần lô 192,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.620.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.811.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
HAS
Mã phần lô PP2300503906
Giá từng phần lô 17,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.199.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.909.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hep-Par1
Mã phần lô PP2300503907
Giá từng phần lô 35,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.063.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.672.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Her-2
Mã phần lô PP2300503908
Giá từng phần lô 10,168,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.865.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.117.741
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgA có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2300503909
Giá từng phần lô 37,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.516.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgA
Mã phần lô PP2300503910
Giá từng phần lô 6,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.346.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgG có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2300503911
Giá từng phần lô 37,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.516.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgG
Mã phần lô PP2300503912
Giá từng phần lô 6,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.346.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgM có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2300503913
Giá từng phần lô 37,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.516.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IgM
Mã phần lô PP2300503914
Giá từng phần lô 11,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.902.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.163.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
INHIBIN
Mã phần lô PP2300503915
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Kappa
Mã phần lô PP2300503916
Giá từng phần lô 18,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.976.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.821.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kappa có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2300503917
Giá từng phần lô 37,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.516.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ki-67
Mã phần lô PP2300503918
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.112.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lamda có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2300503919
Giá từng phần lô 39,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.152.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.798.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lamda
Mã phần lô PP2300503920
Giá từng phần lô 9,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.488.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.410.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LCA
Mã phần lô PP2300503921
Giá từng phần lô 274,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.645.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.318.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
MLH1
Mã phần lô PP2300503922
Giá từng phần lô 44,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.029.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.328.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
CD43
Mã phần lô PP2300503923
Giá từng phần lô 13,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.336.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.412.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CD99
Mã phần lô PP2300503924
Giá từng phần lô 13,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.992.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.749.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK (AE1/AE3) Antibody cô đặc
Mã phần lô PP2300503925
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.195.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK14
Mã phần lô PP2300503926
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK5.6
Mã phần lô PP2300503927
Giá từng phần lô 12,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.848.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2300503928
Giá từng phần lô 307,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.663.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.914.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Bộ kháng thể 2
Mã phần lô PP2300503929
Giá từng phần lô 1,406,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.350.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.753.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
MSH2
Mã phần lô PP2300503930
Giá từng phần lô 67,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.438.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.451.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MSH6
Mã phần lô PP2300503931
Giá từng phần lô 40,672,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.462.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.470.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
MuC1
Mã phần lô PP2300503932
Giá từng phần lô 11,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.845.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.134.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MUC2
Mã phần lô PP2300503933
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.536.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
MUM1
Mã phần lô PP2300503934
Giá từng phần lô 29,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.411.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.744.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Myogenmin
Mã phần lô PP2300503935
Giá từng phần lô 19,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.941.092
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.829.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Neurofilament
Mã phần lô PP2300503936
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
NSE
Mã phần lô PP2300503937
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
P16
Mã phần lô PP2300503938
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.290.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
p53
Mã phần lô PP2300503939
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.807.274
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
p63
Mã phần lô PP2300503940
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300503941
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300503942
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.001
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
PAX5
Mã phần lô PP2300503943
Giá từng phần lô 38,583,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.613.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.008.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Peroxidase Block
Mã phần lô PP2300503944
Giá từng phần lô 90,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.545.456
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.420.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
PMS2
Mã phần lô PP2300503945
Giá từng phần lô 40,672,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.462.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.470.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Primary Antibody Diluent
Mã phần lô PP2300503946
Giá từng phần lô 41,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.043.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2300503947
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.636.365
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PSA
Mã phần lô PP2300503948
Giá từng phần lô 79,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.834.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.868.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
S-100
Mã phần lô PP2300503949
Giá từng phần lô 11,444,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.606.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
SMA
Mã phần lô PP2300503950
Giá từng phần lô 54,408,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.193.240
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.085.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Synaptophysin
Mã phần lô PP2300503951
Giá từng phần lô 24,716,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.704.794
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.301.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TdT
Mã phần lô PP2300503952
Giá từng phần lô 98,867,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.819.756
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.207.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300503953
Giá từng phần lô 19,773,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.963.837
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.841.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
TTF-1
Mã phần lô PP2300503954
Giá từng phần lô 84,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.461.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.270.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vimentin
Mã phần lô PP2300503955
Giá từng phần lô 91,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.215.001
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.763.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
WT1
Mã phần lô PP2300503956
Giá từng phần lô 30,504,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.597.183
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.353.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300503957
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.001
Mã hàng hóa (HS) 8208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->