Gói thầu: Gói 1 - Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500186430-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1 - Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500099803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,590,179,522 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500216340 - 56,450,000 84.675.000 39.515.000 846,750
2 PP2500216341 - 108,045,000 162.067.500 75.631.500 1,620,675
3 PP2500216342 - 141,487,500 212.231.250 99.041.250 2,122,313
4 PP2500216343 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 113,400
5 PP2500216344 - 216,776,000 325.164.000 151.743.200 3,251,640
6 PP2500216345 - 133,635,000 200.452.500 93.544.500 2,004,525
7 PP2500216346 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000 519,750
8 PP2500216347 - 31,237,500 46.856.250 21.866.250 468,563
9 PP2500216348 - 371,243,250 556.864.875 259.870.275 5,568,649
10 PP2500216349 - 65,600,000 98.400.000 45.920.000 984,000
11 PP2500216350 - 66,360,000 99.540.000 46.452.000 995,400
12 PP2500216351 - 27,622,350 41.433.525 19.335.645 414,336
13 PP2500216352 - 36,960,000 55.440.000 25.872.000 554,400
14 PP2500216353 - 221,053,752 331.580.628 154.737.627 3,315,807
15 PP2500216354 - 43,981,200 65.971.800 30.786.840 659,718
16 PP2500216355 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 283,500
17 PP2500216356 - 208,335,000 312.502.500 145.834.500 3,125,025
18 PP2500216357 - 17,766,000 26.649.000 12.436.200 266,490
19 PP2500216358 - 103,761,000 155.641.500 72.632.700 1,556,415
20 PP2500216359 - 58,450,000 87.675.000 40.915.000 876,750
21 PP2500216360 - 6,750,000 10.125.000 4.725.000 101,250
22 PP2500216361 - 18,802,000 28.203.000 13.161.400 282,030
23 PP2500216362 - 2,625,000 3.937.500 1.837.500 39,375
24 PP2500216363 - 160,170,000 240.255.000 112.119.000 2,402,550
25 PP2500216364 - 699,380,000 1.049.070.000 489.566.000 10,490,700
26 PP2500216365 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
27 PP2500216366 - 651,000 976.500 455.700 9,765
28 PP2500216367 - 4,949,910 7.424.865 3.464.937 74,249
29 PP2500216368 - 28,749,000 43.123.500 20.124.300 431,235
30 PP2500216369 - 6,993,000 10.489.500 4.895.100 104,895
31 PP2500216370 - 247,500,000 371.250.000 173.250.000 3,712,500
32 PP2500216371 - 41,895,000 62.842.500 29.326.500 628,425
33 PP2500216372 - 15,400,000 23.100.000 10.780.000 231,000
34 PP2500216373 - 1,178,000 1.767.000 824.600 17,670
35 PP2500216374 - 2,781,800,000 4.172.700.000 1.947.260.000 41,727,000
36 PP2500216375 - 1,916,460,000 2.874.690.000 1.341.522.000 28,746,900
37 PP2500216376 - 188,400,000 282.600.000 131.880.000 2,826,000
38 PP2500216377 - 150,696,000 226.044.000 105.487.200 2,260,440
39 PP2500216378 - 649,890,000 974.835.000 454.923.000 9,748,350
40 PP2500216379 - 124,740,000 187.110.000 87.318.000 1,871,100
41 PP2500216380 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
42 PP2500216381 - 55,500,000 83.250.000 38.850.000 832,500
43 PP2500216382 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000 517,500
44 PP2500216383 - 364,640,000 546.960.000 255.248.000 5,469,600
45 PP2500216384 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
46 PP2500216385 - 387,500,000 581.250.000 271.250.000 5,812,500
47 PP2500216386 - 206,960,000 310.440.000 144.872.000 3,104,400
48 PP2500216387 - 32,769,450 49.154.175 22.938.615 491,542
49 PP2500216388 - 90,175,000 135.262.500 63.122.500 1,352,625
50 PP2500216389 - 37,450,000 56.175.000 26.215.000 561,750
51 PP2500216390 - 94,380,000 141.570.000 66.066.000 1,415,700
52 PP2500216391 - 1,709,450,000 2.564.175.000 1.196.615.000 25,641,750
53 PP2500216392 - 13,671,000 20.506.500 9.569.700 205,065
54 PP2500216393 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
55 PP2500216394 - 16,865,500 25.298.250 11.805.850 252,983
56 PP2500216395 - 8,100,000 12.150.000 5.670.000 121,500
57 PP2500216396 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 40,500
58 PP2500216397 - 6,720,000 10.080.000 4.704.000 100,800
59 PP2500216398 - 93,600,000 140.400.000 65.520.000 1,404,000
60 PP2500216399 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 131,250
61 PP2500216400 - 3,180,000 4.770.000 2.226.000 47,700
62 PP2500216401 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
63 PP2500216402 - 32,450,000 48.675.000 22.715.000 486,750
64 PP2500216403 - 13,920,000 20.880.000 9.744.000 208,800
65 PP2500216404 - 4,420,000 6.630.000 3.094.000 66,300
66 PP2500216405 - 1,256,122,350 1.884.183.525 879.285.645 18,841,836
67 PP2500216406 - 1,255,527,000 1.883.290.500 878.868.900 18,832,905
68 PP2500216407 - 3,821,680,000 5.732.520.000 2.675.176.000 57,325,200
69 PP2500216408 - 499,500,000 749.250.000 349.650.000 7,492,500
70 PP2500216409 - 3,608,955,000 5.413.432.500 2.526.268.500 54,134,325
71 PP2500216410 - 549,914,560 824.871.840 384.940.192 8,248,719
72 PP2500216411 - 239,200,000 358.800.000 167.440.000 3,588,000
73 PP2500216412 - 2,274,907,950 3.412.361.925 1.592.435.565 34,123,620
74 PP2500216413 - 1,296,453,600 1.944.680.400 907.517.520 19,446,804
75 PP2500216414 - 1,412,400,000 2.118.600.000 988.680.000 21,186,000
76 PP2500216415 - 364,500,000 546.750.000 255.150.000 5,467,500
77 PP2500216416 - 1,008,314,500 1.512.471.750 705.820.150 15,124,718
78 PP2500216417 - 509,263,650 763.895.475 356.484.555 7,638,955
79 PP2500216418 - 14,017,500 21.026.250 9.812.250 210,263
80 PP2500216419 - 40,320,000 60.480.000 28.224.000 604,800
Mã phần lô PP2500216340
Giá từng phần lô 56,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216341
Giá từng phần lô 108,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216342
Giá từng phần lô 141,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.041.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216343
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216344
Giá từng phần lô 216,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.743.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216345
Giá từng phần lô 133,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216346
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216347
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216348
Giá từng phần lô 371,243,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.864.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.870.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216349
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216350
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216351
Giá từng phần lô 27,622,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.433.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.335.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216352
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216353
Giá từng phần lô 221,053,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.580.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.737.627
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216354
Giá từng phần lô 43,981,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.971.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.786.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216355
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216356
Giá từng phần lô 208,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216357
Giá từng phần lô 17,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.436.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216358
Giá từng phần lô 103,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.641.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.632.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216359
Giá từng phần lô 58,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216360
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216361
Giá từng phần lô 18,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.161.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216362
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216363
Giá từng phần lô 160,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216364
Giá từng phần lô 699,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,490,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216365
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216366
Giá từng phần lô 651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216367
Giá từng phần lô 4,949,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.424.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.464.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216368
Giá từng phần lô 28,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.123.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.124.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216369
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216370
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216371
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216372
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216373
Giá từng phần lô 1,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216374
Giá từng phần lô 2,781,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.172.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216375
Giá từng phần lô 1,916,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.874.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,746,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216376
Giá từng phần lô 188,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216377
Giá từng phần lô 150,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216378
Giá từng phần lô 649,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,748,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216379
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216380
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216381
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216382
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216383
Giá từng phần lô 364,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216384
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216385
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216386
Giá từng phần lô 206,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216387
Giá từng phần lô 32,769,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.154.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.938.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216388
Giá từng phần lô 90,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216389
Giá từng phần lô 37,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216390
Giá từng phần lô 94,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216391
Giá từng phần lô 1,709,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.564.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,641,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216392
Giá từng phần lô 13,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.506.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.569.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216393
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216394
Giá từng phần lô 16,865,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.298.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.805.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216395
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216396
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216397
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216398
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216399
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216400
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216401
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216402
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216403
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216404
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216405
Giá từng phần lô 1,256,122,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.183.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.285.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,841,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216406
Giá từng phần lô 1,255,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.883.290.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 878.868.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,832,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216407
Giá từng phần lô 3,821,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.732.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.675.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,325,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216408
Giá từng phần lô 499,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216409
Giá từng phần lô 3,608,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.413.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.526.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,134,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216410
Giá từng phần lô 549,914,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.871.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.940.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,248,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216411
Giá từng phần lô 239,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216412
Giá từng phần lô 2,274,907,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.361.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.435.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,123,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216413
Giá từng phần lô 1,296,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.680.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.517.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,446,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216414
Giá từng phần lô 1,412,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216415
Giá từng phần lô 364,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216416
Giá từng phần lô 1,008,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.471.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.820.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,124,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216417
Giá từng phần lô 509,263,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.895.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.484.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216418
Giá từng phần lô 14,017,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.026.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.812.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500216419
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->