Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081396-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200055726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Văn thư Bệnh viện Hưu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 8,358,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,583,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp lưới xương sọ não | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 6 tháng |
| 2 | Vít sọ não titanium 1.5 các cỡ | 115,200,000 | 115,200,000 | 1,152,000 | 6 tháng |
| 3 | Nẹp sọ não thẳng | 6,500,000 | 6,500,000 | 65,000 | 6 tháng |
| 4 | Dây cưa sọ não | 72,450,000 | 72,450,000 | 724,500 | 6 tháng |
| 5 | Nẹp dọc qua da cột sống thắt lưng | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 6 tháng |
| 6 | Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 6 tháng |
| 7 | Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 6 tháng |
| 8 | Kim chọc dò cuống sống | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 6 tháng |
| 9 | Miếng ghép đĩa đệm cổ | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 6 tháng |
| 10 | Nẹp đốt sống cổ lối trước 1 tầng | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 6 tháng |
| 11 | Nẹp đốt sống cổ lối trước 2 tầng | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 6 tháng |
| 12 | Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 6 tháng |
| 13 | Vít cột sống cổ lối trước | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 6 tháng |
| 14 | Van dẫn lưu dịch não tủy, loại tự động điều chỉnh kèm que luồn | 442,500,000 | 442,500,000 | 4,425,000 | 6 tháng |
| 15 | Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 6 tháng |
| 16 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS | 810,000,000 | 810,000,000 | 8,100,000 | 6 tháng |
| 17 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 6 tháng |
| 18 | Vít treo gân các cỡ | 142,500,000 | 142,500,000 | 1,425,000 | 6 tháng |
| 19 | Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 6 tháng |
| 20 | Lưỡi bào khớp các cỡ | 82,500,000 | 82,500,000 | 825,000 | 6 tháng |
| 21 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ | 112,500,000 | 112,500,000 | 1,125,000 | 6 tháng |
| 22 | Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay | 195,000,000 | 195,000,000 | 1,950,000 | 6 tháng |
| 23 | Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay | 27,900,000 | 27,900,000 | 279,000 | 6 tháng |
| 24 | Vít chốt khóa đường kính 4.5mm-5.0mm dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 8,700,000 | 8,700,000 | 87,000 | 6 tháng |
| 25 | Nẹp khóa thân xương đùi | 10,850,000 | 10,850,000 | 108,500 | 6 tháng |
| 26 | Nẹp khóa bản hẹp xương cánh tay, thân xương chày các cỡ | 15,400,000 | 15,400,000 | 154,000 | 6 tháng |
| 27 | Nẹp mắc xích | 19,200,000 | 19,200,000 | 192,000 | 6 tháng |
| 28 | Nẹp chữ L trái, phải các cỡ | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 6 tháng |
| 29 | Nẹp chữ T lớn các cỡ | 12,800,000 | 12,800,000 | 128,000 | 6 tháng |
| 30 | Nẹp chữ T nhỏ các cỡ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 6 tháng |
| 31 | Nẹp lòng máng 1/3, 6 lỗ, 8 lỗ vít 3.5 mm | 6,100,000 | 6,100,000 | 61,000 | 6 tháng |
| 32 | Nẹp DHS/DCS các cỡ | 33,825,000 | 33,825,000 | 338,250 | 6 tháng |
| 33 | Vít DHS/DCS các cỡ | 18,600,000 | 18,600,000 | 186,000 | 6 tháng |
| 34 | Vít nén DHS/DCS | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 6 tháng |
| 35 | Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/ bàn chân | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 6 tháng |
| 36 | Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5,0mm | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 6 tháng |
| 37 | Vít xốp khóa đường kính 3,5mm, ren toàn phần | 172,000,000 | 172,000,000 | 1,720,000 | 6 tháng |
| 38 | Mũi khoan hàm mặt | 14,650,000 | 14,650,000 | 146,500 | 6 tháng |
| 39 | Khung cố định ngoài chữ T | 21,750,000 | 21,750,000 | 217,500 | 6 tháng |
| 40 | Khung cố định ngoài qua khớp gối | 27,750,000 | 27,750,000 | 277,500 | 6 tháng |
| 41 | Khung cố định ngoài cẳng chân | 16,125,000 | 16,125,000 | 161,250 | 6 tháng |
| 42 | Khung cố định ngoài Khung chậu | 19,125,000 | 19,125,000 | 191,250 | 6 tháng |
| 43 | Khung cố định ngoài Cẳng chân Ilizarov hoặc tương đương | 26,250,000 | 26,250,000 | 262,500 | 6 tháng |
| 44 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | 85,000,000 | 85,000,000 | 850,000 | 6 tháng |
| 45 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 6 tháng |
| 46 | Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 6 tháng |
| 47 | Bộ mở đường vào động mạch | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 6 tháng |
| 48 | Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M (Dây dẫn ống thông loại M dùng trong can thiệp mạch) | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 6 tháng |
| 49 | Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 630,000,000 | 630,000,000 | 6,300,000 | 6 tháng |
| 50 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu hồi | 137,000,000 | 137,000,000 | 1,370,000 | 6 tháng |
| 51 | Vòng xoắn kim loại nút mạch | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 6 tháng |
| 52 | Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 624,000,000 | 624,000,000 | 6,240,000 | 6 tháng |
| 53 | Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ các cỡ | 440,000,000 | 440,000,000 | 4,400,000 | 6 tháng |
| 54 | Bóng nong van động mạch phổi | 33,075,000 | 33,075,000 | 330,750 | 6 tháng |
| 55 | Bóng đo kích thước lỗ thông Liên Nhĩ | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 6 tháng |
| 56 | Bộ dụng cụ bung dù đóng thông liên nhĩ | 86,100,000 | 86,100,000 | 861,000 | 6 tháng |
| 57 | Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh | 20,250,000 | 20,250,000 | 202,500 | 6 tháng |
| 58 | Stent động mạch vành có màng bọc | 119,000,000 | 119,000,000 | 1,190,000 | 6 tháng |
| 59 | Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời loại có bóng | 92,400,000 | 92,400,000 | 924,000 | 6 tháng |
| 60 | Catheter đốt điều trị loạn nhịp | 380,000,000 | 380,000,000 | 3,800,000 | 6 tháng |
| 61 | Bộ phận kết nối (Manifold) | 92,500,000 | 92,500,000 | 925,000 | 6 tháng |
| 62 | Bộ máy tái đồng bộ tim 3 buồng | 510,000,000 | 510,000,000 | 5,100,000 | 6 tháng |
| 63 | Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng | 1,237,500,000 | 1,237,500,000 | 12,375,000 | 6 tháng |
Nẹp lưới xương sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít sọ não titanium 1.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Dự toán (VND) | 115,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp sọ não thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp dọc qua da cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cổ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp đốt sống cổ lối trước 1 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp đốt sống cổ lối trước 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp cổ trước kèm khóa mũ vít |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Van dẫn lưu dịch não tủy, loại tự động điều chỉnh kèm que luồn |
|
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Dự toán (VND) | 442,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Dự toán (VND) | 27,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít chốt khóa đường kính 4.5mm-5.0mm dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 8,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Dự toán (VND) | 10,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp xương cánh tay, thân xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp mắc xích |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp chữ T lớn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3, 6 lỗ, 8 lỗ vít 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 6,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nẹp DHS/DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,825,000 |
| Dự toán (VND) | 33,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít khóa tự taro cho nẹp bàn tay/ bàn chân |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vít xốp khóa đường kính 3,5mm, ren toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 172,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mũi khoan hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Dự toán (VND) | 14,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 21,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khung cố định ngoài qua khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Dự toán (VND) | 27,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Dự toán (VND) | 16,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khung cố định ngoài Khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Dự toán (VND) | 19,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khung cố định ngoài Cẳng chân Ilizarov hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M (Dây dẫn ống thông loại M dùng trong can thiệp mạch) |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu hồi |
|
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Dự toán (VND) | 137,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vòng xoắn kim loại nút mạch |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bóng nong van động mạch phổi |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 33,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ thông Liên Nhĩ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ dụng cụ bung dù đóng thông liên nhĩ |
|
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Dự toán (VND) | 86,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây dẫn can thiệp Tim Bẩm Sinh |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 20,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Stent động mạch vành có màng bọc |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời loại có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Catheter đốt điều trị loạn nhịp |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ phận kết nối (Manifold) |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 92,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 925,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bộ máy tái đồng bộ tim 3 buồng |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,237,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi