Gói thầu: Gói 1: Hóa chất miễn dịch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400310747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 15,720,288,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400109918 - Dung dịch rửa kim | 14,001,200 | 210,018 |
| 2 | PP2400109919 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBeAg | 5,712,080 | 85,682 |
| 3 | PP2400109920 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg | 4,932,896 | 73,994 |
| 4 | PP2400109921 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBeAg | 66,270,000 | 994,050 |
| 5 | PP2400109922 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Hbe | 2,865,144 | 42,978 |
| 6 | PP2400109923 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-Hbe | 2,466,464 | 36,997 |
| 7 | PP2400109924 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên Anti-Hbe | 33,135,000 | 497,025 |
| 8 | PP2400109925 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg | 10,819,136 | 162,288 |
| 9 | PP2400109926 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg | 12,067,520 | 181,013 |
| 10 | PP2400109927 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 479,480,000 | 7,192,200 |
| 11 | PP2400109928 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 8,520,060 | 127,801 |
| 12 | PP2400109929 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti- HCV | 9,853,760 | 147,807 |
| 13 | PP2400109930 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HCV | 765,480,000 | 11,482,200 |
| 14 | PP2400109931 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV | 11,424,176 | 171,363 |
| 15 | PP2400109932 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HIV | 12,288,640 | 184,330 |
| 16 | PP2400109933 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể HIV | 613,780,000 | 9,206,700 |
| 17 | PP2400109934 - Dung dịch rửa đệm đậm đặc | 64,057,500 | 960,863 |
| 18 | PP2400109935 - Dung dịch hệ thống | 57,466,500 | 861,998 |
| 19 | PP2400109936 - Dung dịch xử lý tiền xúc tác | 76,674,000 | 1,150,110 |
| 20 | PP2400109937 - Cốc đựng mẫu | 1,354,000 | 20,310 |
| 21 | PP2400109938 - Cóng phản ứng | 201,740,000 | 3,026,100 |
| 22 | PP2400109939 - Màng ngăn hóa chất | 27,256,000 | 408,840 |
| 23 | PP2400109940 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 5,160,304 | 77,405 |
| 24 | PP2400109941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 115,528,000 | 1,732,920 |
| 25 | PP2400109942 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T3 | 5,160,336 | 77,406 |
| 26 | PP2400109943 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 39,766,400 | 596,496 |
| 27 | PP2400109944 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm | 13,203,900 | 198,059 |
| 28 | PP2400109945 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | 5,160,336 | 77,406 |
| 29 | PP2400109946 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 99,416,000 | 1,491,240 |
| 30 | PP2400109947 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HBs | 5,731,728 | 85,976 |
| 31 | PP2400109948 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-HBs | 4,971,408 | 74,572 |
| 32 | PP2400109949 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs | 40,263,200 | 603,948 |
| 33 | PP2400109950 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total β-hCG | 5,160,336 | 77,406 |
| 34 | PP2400109951 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG | 96,079,500 | 1,441,193 |
| 35 | PP2400109952 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Syphilis | 8,114,340 | 121,716 |
| 36 | PP2400109953 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Syphilis | 6,990,816 | 104,863 |
| 37 | PP2400109954 - Hóa chất xét nghiệm định tính Syphilis | 308,280,000 | 4,624,200 |
| 38 | PP2400109955 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin | 9,478,128 | 142,172 |
| 39 | PP2400109956 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonin | 9,478,134 | 142,173 |
| 40 | PP2400109957 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 216,866,000 | 3,252,990 |
| 41 | PP2400109958 - Mẫu chuẩn định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) | 5,009,808 | 75,148 |
| 42 | PP2400109959 - Mẫu chứng định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) | 6,517,944 | 97,770 |
| 43 | PP2400109960 - Bộ thuốc thử định lượng in vitro peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) | 270,683,000 | 4,060,245 |
| 44 | PP2400109961 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 8,261,016 | 123,916 |
| 45 | PP2400109962 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 138,224,000 | 2,073,360 |
| 46 | PP2400109963 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 20,641,152 | 309,618 |
| 47 | PP2400109964 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 2,237,072 | 33,557 |
| 48 | PP2400109965 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 57,080,000 | 856,200 |
| 49 | PP2400109966 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone | 5,160,336 | 77,406 |
| 50 | PP2400109967 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 32,910,000 | 493,650 |
| 51 | PP2400109968 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | 5,159,940 | 77,400 |
| 52 | PP2400109969 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 64,693,000 | 970,395 |
| 53 | PP2400109970 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH | 3,870,228 | 58,054 |
| 54 | PP2400109971 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 32,910,500 | 493,658 |
| 55 | PP2400109972 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | 5,160,304 | 77,405 |
| 56 | PP2400109973 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 64,499,000 | 967,485 |
| 57 | PP2400109974 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin | 5,160,304 | 77,405 |
| 58 | PP2400109975 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 34,556,000 | 518,340 |
| 59 | PP2400109976 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH | 5,160,336 | 77,406 |
| 60 | PP2400109977 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH | 32,910,500 | 493,658 |
| 61 | PP2400109978 - Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin | 188,461,000 | 2,826,915 |
| 62 | PP2400109979 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin | 6,118,866 | 91,783 |
| 63 | PP2400109980 - Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do | 80,769,000 | 1,211,535 |
| 64 | PP2400109981 - Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine | 2,447,552 | 36,714 |
| 65 | PP2400109982 - Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do | 197,883,000 | 2,968,245 |
| 66 | PP2400109983 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do | 3,671,328 | 55,070 |
| 67 | PP2400109984 - Chất thử miễn dịch định lượng thyroglobulin | 237,932,500 | 3,568,988 |
| 68 | PP2400109985 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyroglobulin | 3,846,156 | 57,693 |
| 69 | PP2400109986 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 134,615,000 | 2,019,225 |
| 70 | PP2400109987 - Dung dịch định chuẩn miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 6,615,000 | 99,225 |
| 71 | PP2400109988 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 80,769,000 | 1,211,535 |
| 72 | PP2400109989 - Dung dịch định chuẩn định lượng kháng thể kháng Thyroid peroxidase. | 4,410,000 | 66,150 |
| 73 | PP2400109990 - Chất thử miễn dịch định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH | 551,250,000 | 8,268,750 |
| 74 | PP2400109991 - Dung dịch định chuẩn định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH | 9,178,320 | 137,675 |
| 75 | PP2400109992 - Chất thử kiểm tra chất lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg | 38,548,920 | 578,234 |
| 76 | PP2400109993 - Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) | 758,740,000 | 11,381,100 |
| 77 | PP2400109994 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV | 11,626,160 | 174,393 |
| 78 | PP2400109995 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên HIV | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 79 | PP2400109996 - Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch HIV combi PT, HIV Duo và HIV Ag | 18,662,580 | 279,939 |
| 80 | PP2400109997 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 861,536,000 | 12,923,040 |
| 81 | PP2400109998 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg | 8,566,480 | 128,498 |
| 82 | PP2400109999 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) | 77,098,500 | 1,156,478 |
| 83 | PP2400110000 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg | 6,118,840 | 91,783 |
| 84 | PP2400110001 - Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) | 25,699,500 | 385,493 |
| 85 | PP2400110002 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) | 6,118,840 | 91,783 |
| 86 | PP2400110003 - Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. | 979,020,000 | 14,685,300 |
| 87 | PP2400110004 - Chất thử miễn dịch định lượng isoenzyme MB của creatine kinase | 489,510,000 | 7,342,650 |
| 88 | PP2400110005 - Dung dịch định chuẩn định lượng isoenzyme MB của creatine kinase | 6,118,880 | 91,784 |
| 89 | PP2400110006 - Chất thử miễn dịch định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide | 1,278,900,000 | 19,183,500 |
| 90 | PP2400110007 - Dung dịch định chuẩn định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide | 3,969,000 | 59,535 |
| 91 | PP2400110008 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch | 7,991,240 | 119,869 |
| 92 | PP2400110009 - Chất thử miễn dịch định lượng troponin T | 369,600,000 | 5,544,000 |
| 93 | PP2400110010 - Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T | 3,307,500 | 49,613 |
| 94 | PP2400110011 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T | 2,646,000 | 39,690 |
| 95 | PP2400110012 - Chất thử miễn dịch định lượng α1‑fetoprotein | 79,300,000 | 1,189,500 |
| 96 | PP2400110013 - Dung dịch định chuẩn định lượng α1‑fetoprotein | 2,447,552 | 36,714 |
| 97 | PP2400110014 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA) | 154,196,000 | 2,312,940 |
| 98 | PP2400110015 - Dung dịch định chuẩn định lượng CEA | 3,671,328 | 55,070 |
| 99 | PP2400110016 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 15‑3 | 192,745,000 | 2,891,175 |
| 100 | PP2400110017 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15-3 | 4,405,596 | 66,084 |
| 101 | PP2400110018 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 19‑9 | 115,647,000 | 1,734,705 |
| 102 | PP2400110019 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19-9 | 2,937,064 | 44,056 |
| 103 | PP2400110020 - Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125) | 77,098,000 | 1,156,470 |
| 104 | PP2400110021 - Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 2,937,064 | 44,056 |
| 105 | PP2400110022 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 72‑4 | 38,549,000 | 578,235 |
| 106 | PP2400110023 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72-4 | 1,844,312 | 27,665 |
| 107 | PP2400110024 - Chất thử xét nghiệm định lượng PSA | 61,189,000 | 917,835 |
| 108 | PP2400110025 - Dung dịch định chuẩn định lượng PSA | 2,447,552 | 36,714 |
| 109 | PP2400110026 - Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1) | 61,189,000 | 917,835 |
| 110 | PP2400110027 - Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1 | 3,671,328 | 55,070 |
| 111 | PP2400110028 - Chất thử miễn dịch để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) | 38,549,000 | 578,235 |
| 112 | PP2400110029 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 1,835,664 | 27,535 |
| 113 | PP2400110030 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy (SCC) | 50,208,000 | 753,120 |
| 114 | PP2400110031 - Dung dịch định chuẩn định lượng SCC | 4,895,288 | 73,430 |
| 115 | PP2400110032 - Chất thử để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE | 5,766,912 | 86,504 |
| 116 | PP2400110033 - Chất thử miễn dịch để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA‑II) | 187,425,000 | 2,811,375 |
| 117 | PP2400110034 - Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 2,976,752 | 44,652 |
| 118 | PP2400110035 - Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKA-II | 7,276,504 | 109,148 |
| 119 | PP2400110036 - Chất thử miễn dịch định lượng HE4 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 120 | PP2400110037 - Dung dịch định chuẩn định lượng HE4 | 12,348,000 | 185,220 |
| 121 | PP2400110038 - Chất thử kiểm tra chất lượng HE4 | 8,820,000 | 132,300 |
| 122 | PP2400110039 - Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư | 32,307,696 | 484,616 |
| 123 | PP2400110040 - Chất thử miễn dịch định lượng ferritin | 220,280,000 | 3,304,200 |
| 124 | PP2400110041 - Dung dịch định chuẩn Ferritin | 3,671,328 | 55,070 |
| 125 | PP2400110042 - Chất thử miễn dịch định lượng C‑peptide | 61,678,400 | 925,176 |
| 126 | PP2400110043 - Dung dịch định chuẩn định lượng C-Peptide | 2,202,796 | 33,042 |
| 127 | PP2400110044 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm C-peptid | 17,640,000 | 264,600 |
| 128 | PP2400110045 - Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG | 100,962,500 | 1,514,438 |
| 129 | PP2400110046 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ β hCG | 3,671,328 | 55,070 |
| 130 | PP2400110047 - Chất thử miễn dịch định lượng cortisol | 99,125,000 | 1,486,875 |
| 131 | PP2400110048 - Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol | 2,937,064 | 44,056 |
| 132 | PP2400110049 - Chất thử xét nghiệm Insulin | 26,433,600 | 396,504 |
| 133 | PP2400110050 - Dung dịch định chuẩn định lượng Insulin | 2,447,552 | 36,714 |
| 134 | PP2400110051 - Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) | 27,535,000 | 413,025 |
| 135 | PP2400110052 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng PTH | 1,223,776 | 18,357 |
| 136 | PP2400110053 - Chất thử miễn dịch để định lượng 25‑hydroxyvitamin D | 120,172,500 | 1,802,588 |
| 137 | PP2400110054 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Vitamin D | 4,200,000 | 63,000 |
| 138 | PP2400110055 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 5,128,200 | 76,923 |
| 139 | PP2400110056 - Chất thử miễn dịch bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng | 176,223,600 | 2,643,354 |
| 140 | PP2400110057 - Chất thử kiểm tra chất lượng miễn dịch Anti-CCP | 11,013,984 | 165,210 |
| 141 | PP2400110058 - Chất thử miễn dịch để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 47,586,500 | 713,798 |
| 142 | PP2400110059 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin | 7,709,784 | 115,647 |
| 143 | PP2400110060 - Chất pha loãng miễn dịch | 25,699,200 | 385,488 |
| 144 | PP2400110061 - Chất pha loãng miễn dịch | 7,893,280 | 118,400 |
| 145 | PP2400110062 - Chất pha loãng miễn dịch | 9,124,416 | 136,867 |
| 146 | PP2400110063 - Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch | 3,261,000 | 48,915 |
| 147 | PP2400110064 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 324,360,000 | 4,865,400 |
| 148 | PP2400110065 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 273,360,000 | 4,100,400 |
| 149 | PP2400110066 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. | 253,800,000 | 3,807,000 |
| 150 | PP2400110067 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 4,949,280 | 74,240 |
| 151 | PP2400110068 - Cốc đựng mẫu | 322,963,200 | 4,844,448 |
| 152 | PP2400110069 - Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum ( Syphilis) | 414,750,000 | 6,221,250 |
| 153 | PP2400110070 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis | 5,919,084 | 88,787 |
| 154 | PP2400110071 - Dung dịch kiểm tra chất lượng | 10,279,752 | 154,197 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400109918 |
| Giá từng phần lô | 14,001,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109919 |
| Giá từng phần lô | 5,712,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109920 |
| Giá từng phần lô | 4,932,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109921 |
| Giá từng phần lô | 66,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400109922 |
| Giá từng phần lô | 2,865,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400109923 |
| Giá từng phần lô | 2,466,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400109924 |
| Giá từng phần lô | 33,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109925 |
| Giá từng phần lô | 10,819,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109926 |
| Giá từng phần lô | 12,067,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109927 |
| Giá từng phần lô | 479,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,192,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400109928 |
| Giá từng phần lô | 8,520,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti- HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400109929 |
| Giá từng phần lô | 9,853,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400109930 |
| Giá từng phần lô | 765,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,482,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400109931 |
| Giá từng phần lô | 11,424,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400109932 |
| Giá từng phần lô | 12,288,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400109933 |
| Giá từng phần lô | 613,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,206,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đệm đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400109934 |
| Giá từng phần lô | 64,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400109935 |
| Giá từng phần lô | 57,466,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2400109936 |
| Giá từng phần lô | 76,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400109937 |
| Giá từng phần lô | 1,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400109938 |
| Giá từng phần lô | 201,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400109939 |
| Giá từng phần lô | 27,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109940 |
| Giá từng phần lô | 5,160,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109941 |
| Giá từng phần lô | 115,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400109942 |
| Giá từng phần lô | 5,160,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400109943 |
| Giá từng phần lô | 39,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400109944 |
| Giá từng phần lô | 13,203,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400109945 |
| Giá từng phần lô | 5,160,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400109946 |
| Giá từng phần lô | 99,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400109947 |
| Giá từng phần lô | 5,731,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400109948 |
| Giá từng phần lô | 4,971,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400109949 |
| Giá từng phần lô | 40,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400109950 |
| Giá từng phần lô | 5,160,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400109951 |
| Giá từng phần lô | 96,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400109952 |
| Giá từng phần lô | 8,114,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400109953 |
| Giá từng phần lô | 6,990,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400109954 |
| Giá từng phần lô | 308,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,624,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400109955 |
| Giá từng phần lô | 9,478,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400109956 |
| Giá từng phần lô | 9,478,134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400109957 |
| Giá từng phần lô | 216,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,252,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400109958 |
| Giá từng phần lô | 5,009,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400109959 |
| Giá từng phần lô | 6,517,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử định lượng in vitro peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400109960 |
| Giá từng phần lô | 270,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400109961 |
| Giá từng phần lô | 8,261,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400109962 |
| Giá từng phần lô | 138,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400109963 |
| Giá từng phần lô | 20,641,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400109964 |
| Giá từng phần lô | 2,237,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400109965 |
| Giá từng phần lô | 57,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400109966 |
| Giá từng phần lô | 5,160,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400109967 |
| Giá từng phần lô | 32,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400109968 |
| Giá từng phần lô | 5,159,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400109969 |
| Giá từng phần lô | 64,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109970 |
| Giá từng phần lô | 3,870,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109971 |
| Giá từng phần lô | 32,910,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400109972 |
| Giá từng phần lô | 5,160,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400109973 |
| Giá từng phần lô | 64,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400109974 |
| Giá từng phần lô | 5,160,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400109975 |
| Giá từng phần lô | 34,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH |
|
| Mã phần lô | PP2400109976 |
| Giá từng phần lô | 5,160,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH |
|
| Mã phần lô | PP2400109977 |
| Giá từng phần lô | 32,910,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin |
|
| Mã phần lô | PP2400109978 |
| Giá từng phần lô | 188,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin |
|
| Mã phần lô | PP2400109979 |
| Giá từng phần lô | 6,118,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400109980 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine |
|
| Mã phần lô | PP2400109981 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400109982 |
| Giá từng phần lô | 197,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400109983 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400109984 |
| Giá từng phần lô | 237,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400109985 |
| Giá từng phần lô | 3,846,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400109986 |
| Giá từng phần lô | 134,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400109987 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400109988 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng kháng thể kháng Thyroid peroxidase. |
|
| Mã phần lô | PP2400109989 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109990 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400109991 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400109992 |
| Giá từng phần lô | 38,548,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400109993 |
| Giá từng phần lô | 758,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,381,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400109994 |
| Giá từng phần lô | 11,626,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400109995 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch HIV combi PT, HIV Duo và HIV Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400109996 |
| Giá từng phần lô | 18,662,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400109997 |
| Giá từng phần lô | 861,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,923,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400109998 |
| Giá từng phần lô | 8,566,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400109999 |
| Giá từng phần lô | 77,098,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400110000 |
| Giá từng phần lô | 6,118,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400110001 |
| Giá từng phần lô | 25,699,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400110002 |
| Giá từng phần lô | 6,118,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2400110003 |
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng isoenzyme MB của creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400110004 |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng isoenzyme MB của creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400110005 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400110006 |
| Giá từng phần lô | 1,278,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400110007 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400110008 |
| Giá từng phần lô | 7,991,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400110009 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400110010 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400110011 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng α1‑fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400110012 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng α1‑fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400110013 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2400110014 |
| Giá từng phần lô | 154,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400110015 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2400110016 |
| Giá từng phần lô | 192,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400110017 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng CA 19‑9 |
|
| Mã phần lô | PP2400110018 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400110019 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125) |
|
| Mã phần lô | PP2400110020 |
| Giá từng phần lô | 77,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400110021 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400110022 |
| Giá từng phần lô | 38,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400110023 |
| Giá từng phần lô | 1,844,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400110024 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400110025 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400110026 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400110027 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2400110028 |
| Giá từng phần lô | 38,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400110029 |
| Giá từng phần lô | 1,835,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy (SCC) |
|
| Mã phần lô | PP2400110030 |
| Giá từng phần lô | 50,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400110031 |
| Giá từng phần lô | 4,895,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400110032 |
| Giá từng phần lô | 5,766,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA‑II) |
|
| Mã phần lô | PP2400110033 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,811,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400110034 |
| Giá từng phần lô | 2,976,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400110035 |
| Giá từng phần lô | 7,276,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400110036 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400110037 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400110038 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400110039 |
| Giá từng phần lô | 32,307,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400110040 |
| Giá từng phần lô | 220,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400110041 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng C‑peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400110042 |
| Giá từng phần lô | 61,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400110043 |
| Giá từng phần lô | 2,202,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm C-peptid |
|
| Mã phần lô | PP2400110044 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400110045 |
| Giá từng phần lô | 100,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ β hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400110046 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400110047 |
| Giá từng phần lô | 99,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400110048 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400110049 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400110050 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400110051 |
| Giá từng phần lô | 27,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400110052 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định lượng 25‑hydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400110053 |
| Giá từng phần lô | 120,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400110054 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400110055 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400110056 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng miễn dịch Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400110057 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400110058 |
| Giá từng phần lô | 47,586,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400110059 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110060 |
| Giá từng phần lô | 25,699,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110061 |
| Giá từng phần lô | 7,893,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110062 |
| Giá từng phần lô | 9,124,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110063 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110064 |
| Giá từng phần lô | 324,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,865,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400110065 |
| Giá từng phần lô | 273,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2400110066 |
| Giá từng phần lô | 253,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400110067 |
| Giá từng phần lô | 4,949,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400110068 |
| Giá từng phần lô | 322,963,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,844,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum ( Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2400110069 |
| Giá từng phần lô | 414,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400110070 |
| Giá từng phần lô | 5,919,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400110071 |
| Giá từng phần lô | 10,279,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi