Gói thầu: Gói 1: Hóa chất miễn dịch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400310747-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Hóa chất miễn dịch
Số hiệu KHLCNT PL2400139772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 15,720,288,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400109918 - Dung dịch rửa kim 14,001,200 210,018
2 PP2400109919 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBeAg 5,712,080 85,682
3 PP2400109920 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg 4,932,896 73,994
4 PP2400109921 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBeAg 66,270,000 994,050
5 PP2400109922 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Hbe 2,865,144 42,978
6 PP2400109923 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-Hbe 2,466,464 36,997
7 PP2400109924 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên Anti-Hbe 33,135,000 497,025
8 PP2400109925 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg 10,819,136 162,288
9 PP2400109926 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg 12,067,520 181,013
10 PP2400109927 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBsAg 479,480,000 7,192,200
11 PP2400109928 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HCV 8,520,060 127,801
12 PP2400109929 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti- HCV 9,853,760 147,807
13 PP2400109930 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HCV 765,480,000 11,482,200
14 PP2400109931 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV 11,424,176 171,363
15 PP2400109932 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HIV 12,288,640 184,330
16 PP2400109933 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể HIV 613,780,000 9,206,700
17 PP2400109934 - Dung dịch rửa đệm đậm đặc 64,057,500 960,863
18 PP2400109935 - Dung dịch hệ thống 57,466,500 861,998
19 PP2400109936 - Dung dịch xử lý tiền xúc tác 76,674,000 1,150,110
20 PP2400109937 - Cốc đựng mẫu 1,354,000 20,310
21 PP2400109938 - Cóng phản ứng 201,740,000 3,026,100
22 PP2400109939 - Màng ngăn hóa chất 27,256,000 408,840
23 PP2400109940 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 5,160,304 77,405
24 PP2400109941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 115,528,000 1,732,920
25 PP2400109942 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T3 5,160,336 77,406
26 PP2400109943 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 39,766,400 596,496
27 PP2400109944 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm 13,203,900 198,059
28 PP2400109945 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T4 5,160,336 77,406
29 PP2400109946 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 99,416,000 1,491,240
30 PP2400109947 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HBs 5,731,728 85,976
31 PP2400109948 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-HBs 4,971,408 74,572
32 PP2400109949 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs 40,263,200 603,948
33 PP2400109950 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total β-hCG 5,160,336 77,406
34 PP2400109951 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG 96,079,500 1,441,193
35 PP2400109952 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Syphilis 8,114,340 121,716
36 PP2400109953 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Syphilis 6,990,816 104,863
37 PP2400109954 - Hóa chất xét nghiệm định tính Syphilis 308,280,000 4,624,200
38 PP2400109955 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 9,478,128 142,172
39 PP2400109956 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonin 9,478,134 142,173
40 PP2400109957 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin 216,866,000 3,252,990
41 PP2400109958 - Mẫu chuẩn định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) 5,009,808 75,148
42 PP2400109959 - Mẫu chứng định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) 6,517,944 97,770
43 PP2400109960 - Bộ thuốc thử định lượng in vitro peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP) 270,683,000 4,060,245
44 PP2400109961 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 8,261,016 123,916
45 PP2400109962 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 138,224,000 2,073,360
46 PP2400109963 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 20,641,152 309,618
47 PP2400109964 - Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 2,237,072 33,557
48 PP2400109965 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 57,080,000 856,200
49 PP2400109966 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone 5,160,336 77,406
50 PP2400109967 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 32,910,000 493,650
51 PP2400109968 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol 5,159,940 77,400
52 PP2400109969 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 64,693,000 970,395
53 PP2400109970 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH 3,870,228 58,054
54 PP2400109971 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 32,910,500 493,658
55 PP2400109972 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 5,160,304 77,405
56 PP2400109973 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 64,499,000 967,485
57 PP2400109974 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin 5,160,304 77,405
58 PP2400109975 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 34,556,000 518,340
59 PP2400109976 - Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH 5,160,336 77,406
60 PP2400109977 - Bộ thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH 32,910,500 493,658
61 PP2400109978 - Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin 188,461,000 2,826,915
62 PP2400109979 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin 6,118,866 91,783
63 PP2400109980 - Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do 80,769,000 1,211,535
64 PP2400109981 - Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine 2,447,552 36,714
65 PP2400109982 - Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do 197,883,000 2,968,245
66 PP2400109983 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do 3,671,328 55,070
67 PP2400109984 - Chất thử miễn dịch định lượng thyroglobulin 237,932,500 3,568,988
68 PP2400109985 - Dung dịch định chuẩn định lượng thyroglobulin 3,846,156 57,693
69 PP2400109986 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 134,615,000 2,019,225
70 PP2400109987 - Dung dịch định chuẩn miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 6,615,000 99,225
71 PP2400109988 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 80,769,000 1,211,535
72 PP2400109989 - Dung dịch định chuẩn định lượng kháng thể kháng Thyroid peroxidase. 4,410,000 66,150
73 PP2400109990 - Chất thử miễn dịch định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH 551,250,000 8,268,750
74 PP2400109991 - Dung dịch định chuẩn định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH 9,178,320 137,675
75 PP2400109992 - Chất thử kiểm tra chất lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg 38,548,920 578,234
76 PP2400109993 - Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) 758,740,000 11,381,100
77 PP2400109994 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV 11,626,160 174,393
78 PP2400109995 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên HIV 1,050,000,000 15,750,000
79 PP2400109996 - Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch HIV combi PT, HIV Duo và HIV Ag 18,662,580 279,939
80 PP2400109997 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 861,536,000 12,923,040
81 PP2400109998 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg 8,566,480 128,498
82 PP2400109999 - Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) 77,098,500 1,156,478
83 PP2400110000 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg 6,118,840 91,783
84 PP2400110001 - Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) 25,699,500 385,493
85 PP2400110002 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) 6,118,840 91,783
86 PP2400110003 - Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. 979,020,000 14,685,300
87 PP2400110004 - Chất thử miễn dịch định lượng isoenzyme MB của creatine kinase 489,510,000 7,342,650
88 PP2400110005 - Dung dịch định chuẩn định lượng isoenzyme MB của creatine kinase 6,118,880 91,784
89 PP2400110006 - Chất thử miễn dịch định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide 1,278,900,000 19,183,500
90 PP2400110007 - Dung dịch định chuẩn định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide 3,969,000 59,535
91 PP2400110008 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch 7,991,240 119,869
92 PP2400110009 - Chất thử miễn dịch định lượng troponin T 369,600,000 5,544,000
93 PP2400110010 - Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T 3,307,500 49,613
94 PP2400110011 - Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T 2,646,000 39,690
95 PP2400110012 - Chất thử miễn dịch định lượng α1‑fetoprotein 79,300,000 1,189,500
96 PP2400110013 - Dung dịch định chuẩn định lượng α1‑fetoprotein 2,447,552 36,714
97 PP2400110014 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA) 154,196,000 2,312,940
98 PP2400110015 - Dung dịch định chuẩn định lượng CEA 3,671,328 55,070
99 PP2400110016 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 15‑3 192,745,000 2,891,175
100 PP2400110017 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15-3 4,405,596 66,084
101 PP2400110018 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 19‑9 115,647,000 1,734,705
102 PP2400110019 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19-9 2,937,064 44,056
103 PP2400110020 - Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125) 77,098,000 1,156,470
104 PP2400110021 - Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125 2,937,064 44,056
105 PP2400110022 - Chất thử miễn dịch định lượng CA 72‑4 38,549,000 578,235
106 PP2400110023 - Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72-4 1,844,312 27,665
107 PP2400110024 - Chất thử xét nghiệm định lượng PSA 61,189,000 917,835
108 PP2400110025 - Dung dịch định chuẩn định lượng PSA 2,447,552 36,714
109 PP2400110026 - Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1) 61,189,000 917,835
110 PP2400110027 - Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1 3,671,328 55,070
111 PP2400110028 - Chất thử miễn dịch để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) 38,549,000 578,235
112 PP2400110029 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 1,835,664 27,535
113 PP2400110030 - Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy (SCC) 50,208,000 753,120
114 PP2400110031 - Dung dịch định chuẩn định lượng SCC 4,895,288 73,430
115 PP2400110032 - Chất thử để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE 5,766,912 86,504
116 PP2400110033 - Chất thử miễn dịch để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA‑II) 187,425,000 2,811,375
117 PP2400110034 - Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,976,752 44,652
118 PP2400110035 - Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKA-II 7,276,504 109,148
119 PP2400110036 - Chất thử miễn dịch định lượng HE4 176,400,000 2,646,000
120 PP2400110037 - Dung dịch định chuẩn định lượng HE4 12,348,000 185,220
121 PP2400110038 - Chất thử kiểm tra chất lượng HE4 8,820,000 132,300
122 PP2400110039 - Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư 32,307,696 484,616
123 PP2400110040 - Chất thử miễn dịch định lượng ferritin 220,280,000 3,304,200
124 PP2400110041 - Dung dịch định chuẩn Ferritin 3,671,328 55,070
125 PP2400110042 - Chất thử miễn dịch định lượng C‑peptide 61,678,400 925,176
126 PP2400110043 - Dung dịch định chuẩn định lượng C-Peptide 2,202,796 33,042
127 PP2400110044 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm C-peptid 17,640,000 264,600
128 PP2400110045 - Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG 100,962,500 1,514,438
129 PP2400110046 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ β hCG 3,671,328 55,070
130 PP2400110047 - Chất thử miễn dịch định lượng cortisol 99,125,000 1,486,875
131 PP2400110048 - Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol 2,937,064 44,056
132 PP2400110049 - Chất thử xét nghiệm Insulin 26,433,600 396,504
133 PP2400110050 - Dung dịch định chuẩn định lượng Insulin 2,447,552 36,714
134 PP2400110051 - Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) 27,535,000 413,025
135 PP2400110052 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng PTH 1,223,776 18,357
136 PP2400110053 - Chất thử miễn dịch để định lượng 25‑hydroxyvitamin D 120,172,500 1,802,588
137 PP2400110054 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Vitamin D 4,200,000 63,000
138 PP2400110055 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Vitamin D 5,128,200 76,923
139 PP2400110056 - Chất thử miễn dịch bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng 176,223,600 2,643,354
140 PP2400110057 - Chất thử kiểm tra chất lượng miễn dịch Anti-CCP 11,013,984 165,210
141 PP2400110058 - Chất thử miễn dịch để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 47,586,500 713,798
142 PP2400110059 - Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin 7,709,784 115,647
143 PP2400110060 - Chất pha loãng miễn dịch 25,699,200 385,488
144 PP2400110061 - Chất pha loãng miễn dịch 7,893,280 118,400
145 PP2400110062 - Chất pha loãng miễn dịch 9,124,416 136,867
146 PP2400110063 - Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch 3,261,000 48,915
147 PP2400110064 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 324,360,000 4,865,400
148 PP2400110065 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 273,360,000 4,100,400
149 PP2400110066 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. 253,800,000 3,807,000
150 PP2400110067 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử 4,949,280 74,240
151 PP2400110068 - Cốc đựng mẫu 322,963,200 4,844,448
152 PP2400110069 - Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum ( Syphilis) 414,750,000 6,221,250
153 PP2400110070 - Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis 5,919,084 88,787
154 PP2400110071 - Dung dịch kiểm tra chất lượng 10,279,752 154,197
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400109918
Giá từng phần lô 14,001,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400109919
Giá từng phần lô 5,712,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400109920
Giá từng phần lô 4,932,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBeAg
Mã phần lô PP2400109921
Giá từng phần lô 66,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400109922
Giá từng phần lô 2,865,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400109923
Giá từng phần lô 2,466,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400109924
Giá từng phần lô 33,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400109925
Giá từng phần lô 10,819,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400109926
Giá từng phần lô 12,067,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2400109927
Giá từng phần lô 479,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,192,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400109928
Giá từng phần lô 8,520,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti- HCV
Mã phần lô PP2400109929
Giá từng phần lô 9,853,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HCV
Mã phần lô PP2400109930
Giá từng phần lô 765,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,482,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400109931
Giá từng phần lô 11,424,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400109932
Giá từng phần lô 12,288,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400109933
Giá từng phần lô 613,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,206,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đệm đậm đặc
Mã phần lô PP2400109934
Giá từng phần lô 64,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống
Mã phần lô PP2400109935
Giá từng phần lô 57,466,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý tiền xúc tác
Mã phần lô PP2400109936
Giá từng phần lô 76,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400109937
Giá từng phần lô 1,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400109938
Giá từng phần lô 201,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn hóa chất
Mã phần lô PP2400109939
Giá từng phần lô 27,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400109940
Giá từng phần lô 5,160,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400109941
Giá từng phần lô 115,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T3
Mã phần lô PP2400109942
Giá từng phần lô 5,160,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400109943
Giá từng phần lô 39,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
Mã phần lô PP2400109944
Giá từng phần lô 13,203,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2400109945
Giá từng phần lô 5,160,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400109946
Giá từng phần lô 99,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2400109947
Giá từng phần lô 5,731,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2400109948
Giá từng phần lô 4,971,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2400109949
Giá từng phần lô 40,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Total β-hCG
Mã phần lô PP2400109950
Giá từng phần lô 5,160,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2400109951
Giá từng phần lô 96,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2400109952
Giá từng phần lô 8,114,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2400109953
Giá từng phần lô 6,990,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính Syphilis
Mã phần lô PP2400109954
Giá từng phần lô 308,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,624,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400109955
Giá từng phần lô 9,478,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400109956
Giá từng phần lô 9,478,134
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400109957
Giá từng phần lô 216,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,252,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP)
Mã phần lô PP2400109958
Giá từng phần lô 5,009,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng định lượng peptide lợi niệu natri typ B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP)
Mã phần lô PP2400109959
Giá từng phần lô 6,517,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử định lượng in vitro peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng (NT-proBNP)
Mã phần lô PP2400109960
Giá từng phần lô 270,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400109961
Giá từng phần lô 8,261,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400109962
Giá từng phần lô 138,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2400109963
Giá từng phần lô 20,641,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2400109964
Giá từng phần lô 2,237,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2400109965
Giá từng phần lô 57,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400109966
Giá từng phần lô 5,160,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400109967
Giá từng phần lô 32,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400109968
Giá từng phần lô 5,159,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400109969
Giá từng phần lô 64,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400109970
Giá từng phần lô 3,870,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400109971
Giá từng phần lô 32,910,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400109972
Giá từng phần lô 5,160,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400109973
Giá từng phần lô 64,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400109974
Giá từng phần lô 5,160,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400109975
Giá từng phần lô 34,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH
Mã phần lô PP2400109976
Giá từng phần lô 5,160,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể người LH
Mã phần lô PP2400109977
Giá từng phần lô 32,910,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin
Mã phần lô PP2400109978
Giá từng phần lô 188,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin
Mã phần lô PP2400109979
Giá từng phần lô 6,118,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do
Mã phần lô PP2400109980
Giá từng phần lô 80,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine
Mã phần lô PP2400109981
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2400109982
Giá từng phần lô 197,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2400109983
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400109984
Giá từng phần lô 237,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400109985
Giá từng phần lô 3,846,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400109986
Giá từng phần lô 134,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400109987
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400109988
Giá từng phần lô 80,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng kháng thể kháng Thyroid peroxidase.
Mã phần lô PP2400109989
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH
Mã phần lô PP2400109990
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH
Mã phần lô PP2400109991
Giá từng phần lô 9,178,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg
Mã phần lô PP2400109992
Giá từng phần lô 38,548,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400109993
Giá từng phần lô 758,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,381,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2400109994
Giá từng phần lô 11,626,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên HIV
Mã phần lô PP2400109995
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch HIV combi PT, HIV Duo và HIV Ag
Mã phần lô PP2400109996
Giá từng phần lô 18,662,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400109997
Giá từng phần lô 861,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400109998
Giá từng phần lô 8,566,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400109999
Giá từng phần lô 77,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400110000
Giá từng phần lô 6,118,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400110001
Giá từng phần lô 25,699,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400110002
Giá từng phần lô 6,118,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người.
Mã phần lô PP2400110003
Giá từng phần lô 979,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,685,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng isoenzyme MB của creatine kinase
Mã phần lô PP2400110004
Giá từng phần lô 489,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng isoenzyme MB của creatine kinase
Mã phần lô PP2400110005
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide
Mã phần lô PP2400110006
Giá từng phần lô 1,278,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,183,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng N‑terminal pro B‑type natriuretic peptide
Mã phần lô PP2400110007
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch
Mã phần lô PP2400110008
Giá từng phần lô 7,991,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,869
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng troponin T
Mã phần lô PP2400110009
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T
Mã phần lô PP2400110010
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T
Mã phần lô PP2400110011
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng α1‑fetoprotein
Mã phần lô PP2400110012
Giá từng phần lô 79,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng α1‑fetoprotein
Mã phần lô PP2400110013
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA)
Mã phần lô PP2400110014
Giá từng phần lô 154,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng CEA
Mã phần lô PP2400110015
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng CA 15‑3
Mã phần lô PP2400110016
Giá từng phần lô 192,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400110017
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng CA 19‑9
Mã phần lô PP2400110018
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400110019
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125)
Mã phần lô PP2400110020
Giá từng phần lô 77,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400110021
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng CA 72‑4
Mã phần lô PP2400110022
Giá từng phần lô 38,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400110023
Giá từng phần lô 1,844,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400110024
Giá từng phần lô 61,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng PSA
Mã phần lô PP2400110025
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1)
Mã phần lô PP2400110026
Giá từng phần lô 61,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400110027
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE)
Mã phần lô PP2400110028
Giá từng phần lô 38,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400110029
Giá từng phần lô 1,835,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy (SCC)
Mã phần lô PP2400110030
Giá từng phần lô 50,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng SCC
Mã phần lô PP2400110031
Giá từng phần lô 4,895,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE
Mã phần lô PP2400110032
Giá từng phần lô 5,766,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA‑II)
Mã phần lô PP2400110033
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400110034
Giá từng phần lô 2,976,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2400110035
Giá từng phần lô 7,276,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng HE4
Mã phần lô PP2400110036
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng HE4
Mã phần lô PP2400110037
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng HE4
Mã phần lô PP2400110038
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư
Mã phần lô PP2400110039
Giá từng phần lô 32,307,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400110040
Giá từng phần lô 220,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400110041
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng C‑peptide
Mã phần lô PP2400110042
Giá từng phần lô 61,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2400110043
Giá từng phần lô 2,202,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm C-peptid
Mã phần lô PP2400110044
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG
Mã phần lô PP2400110045
Giá từng phần lô 100,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ β hCG
Mã phần lô PP2400110046
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400110047
Giá từng phần lô 99,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400110048
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400110049
Giá từng phần lô 26,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400110050
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH)
Mã phần lô PP2400110051
Giá từng phần lô 27,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng PTH
Mã phần lô PP2400110052
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định lượng 25‑hydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2400110053
Giá từng phần lô 120,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2400110054
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2400110055
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng
Mã phần lô PP2400110056
Giá từng phần lô 176,223,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng miễn dịch Anti-CCP
Mã phần lô PP2400110057
Giá từng phần lô 11,013,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400110058
Giá từng phần lô 47,586,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2400110059
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng miễn dịch
Mã phần lô PP2400110060
Giá từng phần lô 25,699,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng miễn dịch
Mã phần lô PP2400110061
Giá từng phần lô 7,893,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng miễn dịch
Mã phần lô PP2400110062
Giá từng phần lô 9,124,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
Mã phần lô PP2400110063
Giá từng phần lô 3,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400110064
Giá từng phần lô 324,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,865,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400110065
Giá từng phần lô 273,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu.
Mã phần lô PP2400110066
Giá từng phần lô 253,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2400110067
Giá từng phần lô 4,949,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400110068
Giá từng phần lô 322,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,844,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum ( Syphilis)
Mã phần lô PP2400110069
Giá từng phần lô 414,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,221,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis
Mã phần lô PP2400110070
Giá từng phần lô 5,919,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng
Mã phần lô PP2400110071
Giá từng phần lô 10,279,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->